Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hạng mục 1: Vật Liệu Chính B cấp ( (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, chi phí vận chuyển bốc dỡ...). |
||||
2 |
Đá 1x2 |
45.582 |
m3 |
||
3 |
Cát xây dựng |
25.077 |
m3 |
||
4 |
Ciment PC400 |
15760.086 |
kg |
||
5 |
Nước ngọt |
10489.155 |
lít |
||
6 |
Decal nhựa (bao gồm bảng decal số trụ trung thế + decal cảnh báo nguy hiểm, cấm trèo) |
49 |
bộ |
||
7 |
Hạng mục 2: Thi công Lắp đặt Thiết bị (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ...) |
||||
8 |
Thay LA 18kV-10kA |
15 |
Cái |
||
9 |
Thay LA 18kV-10kA (SDL) |
9 |
Cái |
||
10 |
Thay FCO-24kV-100A |
12 |
Cái |
||
11 |
Thay FCO-24kV-100A (SDL) |
30 |
Cái |
||
12 |
Thay LBFCO-24kV-200A |
12 |
Cái |
||
13 |
Thay LBFCO-24kV-200A (SDL) |
3 |
Cái |
||
14 |
Hạng mục 3: Thi công Lắp đặt vật liệu (bao gồm chi phí chung, lợi nhuận, vận chuyển bốc dỡ...) |
||||
15 |
Thay trụ BTLT 14m đơn |
42 |
Trụ |
||
16 |
Thay phần gốc trụ BTLT 14m (loại trụ 2 đoạn) |
5 |
Trụ |
||
17 |
Thay trụ BTLT 14m đôi |
6 |
Trụ |
||
18 |
Thay sứ treo polymer-24kV-có cắt điện |
226 |
Bộ |
||
19 |
Thay sứ treo polymer-24kV-có cắt điện (SDL) |
84 |
Bộ |
||
20 |
Thay sứ đứng-24kV-có cắt điện |
216 |
Bộ |
||
21 |
Thay sứ đứng-24kV-có cắt điện (SDL) |
90 |
Bộ |
||
22 |
Thay đà sắt 2,0m đôi trụ đơn |
9 |
Bộ |
||
23 |
Thay đà sắt 2,0m đơn trụ đơn |
14 |
Bộ |
||
24 |
Thay đà sắt 2,4m đơn trụ đơn |
20 |
Bộ |
||
25 |
Thay đà sắt 2,4m đôi trụ đơn |
33 |
Bộ |
||
26 |
Thay đà sắt 0,8m đơn trụ đơn |
21 |
Bộ |
||
27 |
Thay cáp ACV50mm2-24kV |
2411.28 |
Mét |
||
28 |
Thay cáp ACV95mm2-24kV |
480 |
Mét |
||
29 |
Thay cáp Cu 25mm2-24kV |
3657.12 |
Mét |
||
30 |
Lắp tiếp địa lặp lại - bộ 2 cọc |
2 |
Bộ |
||
31 |
Lắp tiếp địa Recloser - bộ 4 cọc |
1 |
Bộ |
||
32 |
Lắp tiếp địa tủ điều khiển Recloser - bộ 2 cọc |
1 |
Bộ |
||
33 |
Thay cáp AC 50mm2 |
597.72 |
Mét |
||
34 |
Thay cáp đồng trần 25mm2 |
495.72 |
Mét |
||
35 |
Thu hồi trụ BTLT hiện hữu |
56 |
Trụ |
||
36 |
Đào và đổ bê tông móng trụ đơn 14m (1x1x0,6m) |
47 |
Vị trí |
||
37 |
Đào và đổ bê tông móng trụ ghép 14m, (1,2x1,2x1,0)m |
3 |
Vị trí |
||
38 |
Dán số trụ bằng decal (Số trụ + cảnh báo nguy hiểm) |
49 |
Vị trí |
||
39 |
Hạng mục 4: Chi phí Máy phát điện |
||||
40 |
Chi phí máy phát 300kVA (Chi phí chạy máy phát; Chi phí chuẩn bị máy phát; Chi phí vận hành máy phát; Chi phí vận chuyển máy phát; chi phí nhiên liệu) |
8 |
máy |
||
41 |
Chi phí máy phát 500kVA (Chi phí chạy máy phát; Chi phí chuẩn bị máy phát; Chi phí vận hành máy phát; Chi phí vận chuyển máy phát; chi phí nhiên liệu) |
7 |
máy |
||
42 |
Hạng mục 5: Chi phí khai quang, mé nhánh cây xanh |
||||
43 |
Khai quang cây xanh |
1 |
công trình |
||
44 |
Hạng mục 5: Chi phí mua bảo hiểm công trình |
||||
45 |
Bảo hiểm công trình (Bao gồm giá trị sau thuế phần VTTB A cấp là 1.655.837.907 đồng) |
1 |
công trình |