Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 1.558]
Mã số thuế: 0110412486
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 10B, 150/26/14 Phố Tân Khai, Phường Vĩnh Hưng
Mã số thuế: 3604060430
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đồng Nai
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 444, Tổ 9, Khu Phố Thiên Bình, Phường Tam Phước
Mã số thuế: 0111165800
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 69 Nguyễn Thái Học, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám
Mã số thuế: 0107762522
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 19, Ngách 160/7 Đường Lương Thế Vinh, Phường Thanh Xuân
Mã số thuế: 0202262022
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hải Phòng
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 7/90 Đường Vĩnh Tiến 1, Phường An Biên
Mã số thuế: 6300378065
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Cần Thơ
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tỉnh Lộ 928, Xã Tân Phước Hưng
Mã số thuế: 1001277278
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 12 , Tòa Nhà Diamond Flower, Số 48, Đường Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa
Mã số thuế: 0109652194
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 2 Ngõ 16 Khu 6, Xã Hoài Đức
Mã số thuế: 0901041442
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hưng Yên
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 10/9,đường Tống Trân, Phố Nam Thành, Phường Phố Hiến
Mã số thuế: 0108115528
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 31 Ngách 1144/130 Đường Quang Trung,tổ 5, Phường Yên Nghĩa
Có 72.215 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 163.905 | 5,6% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 143.735 | 4,9% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 201.885 | 6,9% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 465.501 | 15,9% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 545.620 | 18,7% |
| 0% | 1.280.771 | 43,9% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 6.069 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 12.061 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 6.033 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 16.413 | 0,6% |
| Không xác định | 78.448 | 2,7% |
| Tổng | 2.920.441 | 100% |