Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500264708 | Máy đo thính lực | vn0106090236 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI MINH TÚ | 90 | 4.710.000 | 120 | 169.050.000 | 169.050.000 | 0 |
| vn0100778964 | CÔNG TY TNHH VIỆT QUANG | 90 | 15.660.000 | 120 | 169.740.000 | 169.740.000 | 0 | |||
| vn0107386349 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ DỊCH VỤ 4V | 90 | 2.610.000 | 120 | 158.550.000 | 158.550.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500264709 | Máy phun phòng chống dịch cỡ lớn | vn0101670988 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ SAO MAI | 90 | 9.270.000 | 120 | 616.000.000 | 616.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500264710 | Bộ máy đo pH để bàn | vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 90 | 11.414.520 | 120 | 90.750.000 | 90.750.000 | 0 |
| vn0107099672 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI, THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ | 90 | 36.752.670 | 120 | 83.250.000 | 74.925.000 | 10 | |||
| 4 | PP2500264711 | Hệ thống khối phổ nguyên tử Plasma (ICP/MS) | vn0103865301 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT QUỐC TẾ | 90 | 137.250.000 | 130 | 6.790.000.000 | 5.975.200.000 | 12 |
| vn0101473468 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ 2H | 90 | 101.850.000 | 125 | 6.505.000.000 | 6.505.000.000 | 0 | |||
| vn0107397397 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ HTI | 90 | 114.612.810 | 120 | 6.790.000.000 | 6.233.220.000 | 8.2 | |||
| 5 | PP2500264712 | Hệ thống lọc nước dùng cho máy xét nghiệm | vn0106092106 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VITECH | 90 | 5.193.750 | 120 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| vn0107099672 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI, THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ | 90 | 36.752.670 | 120 | 294.500.000 | 256.215.000 | 13 | |||
| vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 90 | 13.263.750 | 120 | 337.700.000 | 337.700.000 | 0 | |||
| vn0107397397 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ HTI | 90 | 114.612.810 | 120 | 328.429.500 | 328.429.500 | 0 | |||
| vn0100236496 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT | 90 | 43.062.810 | 120 | 345.070.000 | 345.070.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500264713 | Thiết bị giải hấp nhiệt | vn0311462335 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỆT NGUYỄN | 90 | 27.412.500 | 120 | 1.192.500.000 | 1.192.500.000 | 0 |
| 7 | PP2500264714 | Tủ sấy chân không | vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 7.709.460 | 120 | 381.700.000 | 381.700.000 | 0 |
| vn0107099672 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI, THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ | 90 | 36.752.670 | 120 | 283.300.000 | 240.805.000 | 15 | |||
| vn0108700712 | CÔNG TY TNHH TRATESCO | 90 | 9.899.460 | 120 | 326.700.000 | 326.700.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500264715 | Tủ chuyên dụng bảo quản hóa chất | vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 90 | 11.414.520 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0108478553 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN AN | 90 | 5.100.000 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0107099672 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI, THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ | 90 | 36.752.670 | 120 | 102.200.000 | 91.980.000 | 10 | |||
| vn0107397397 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ HTI | 90 | 114.612.810 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0102049815 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỆT L.A.B | 90 | 7.290.000 | 120 | 94.118.000 | 94.118.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500264716 | Cân (Cân phân tích 5 số) | vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 90 | 11.414.520 | 120 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 7.709.460 | 120 | 136.950.000 | 136.950.000 | 0 | |||
| vn0101102223 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG VÀ KIỂM NGHIỆM | 90 | 15.826.560 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0107099672 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI, THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ | 90 | 36.752.670 | 120 | 138.800.000 | 124.920.000 | 10 | |||
| vn0107397397 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ HTI | 90 | 114.612.810 | 120 | 156.255.000 | 156.255.000 | 0 | |||
| vn0108700712 | CÔNG TY TNHH TRATESCO | 90 | 9.899.460 | 120 | 133.980.000 | 133.980.000 | 0 | |||
| vn0100236496 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT | 90 | 43.062.810 | 120 | 147.400.000 | 147.400.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500264717 | Cân (Cân kỹ thuật) | vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 90 | 11.414.520 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 7.709.460 | 120 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| vn0108700712 | CÔNG TY TNHH TRATESCO | 90 | 9.899.460 | 120 | 19.503.000 | 19.503.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500264718 | Tủ hút khí độc | vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 90 | 11.414.520 | 120 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| vn0108478553 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN AN | 90 | 5.100.000 | 120 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0107099672 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI, THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ | 90 | 36.752.670 | 120 | 220.000.000 | 198.000.000 | 10 | |||
| vn0107397397 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ HTI | 90 | 114.612.810 | 120 | 225.400.000 | 225.400.000 | 0 | |||
| vn0102049815 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỆT L.A.B | 90 | 7.290.000 | 120 | 170.910.000 | 170.910.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500264719 | Hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) | vn0103865301 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT QUỐC TẾ | 90 | 137.250.000 | 130 | 2.360.000.000 | 1.888.000.000 | 20 |
| vn0104955195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT | 90 | 35.400.000 | 120 | 2.255.000.000 | 1.916.750.000 | 15 | |||
| vn0100236496 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT | 90 | 43.062.810 | 120 | 2.163.840.000 | 2.163.840.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500264720 | Hệ thống ELISA | vn0104675102 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 18.930.000 | 120 | 355.530.000 | 355.530.000 | 0 |
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 5.880.000 | 120 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 90 | 13.263.750 | 120 | 390.060.000 | 390.060.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500264721 | Máy xét nghiệm huyết học | vn0102345444 | CÔNG TY TNHH PROMEDI VIỆT NAM | 90 | 13.050.000 | 120 | 865.000.000 | 865.000.000 | 0 |
| vn0104675102 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 18.930.000 | 120 | 504.210.000 | 504.210.000 | 0 | |||
| vn0100778964 | CÔNG TY TNHH VIỆT QUANG | 90 | 15.660.000 | 120 | 615.350.000 | 615.350.000 | 0 | |||
| vn0108602112 | CÔNG TY TNHH CTMED VIỆT NAM | 90 | 13.050.000 | 120 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500264722 | Hệ thống lọc vi sinh | vn0107099672 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI, THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ | 90 | 36.752.670 | 120 | 100.000.000 | 85.000.000 | 15 |
| vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 90 | 13.263.750 | 120 | 135.410.000 | 135.410.000 | 0 | |||
| vn0108700712 | CÔNG TY TNHH TRATESCO | 90 | 9.899.460 | 120 | 79.750.000 | 79.750.000 | 0 | |||
| vn0102049815 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỆT L.A.B | 90 | 7.290.000 | 120 | 85.722.000 | 85.722.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500264723 | Tủ lạnh âm sâu | vn0106090236 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI MINH TÚ | 90 | 4.710.000 | 120 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 90 | 11.414.520 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 90 | 2.100.000 | 120 | 118.600.000 | 118.600.000 | 0 | |||
| vn0107099672 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI, THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ | 90 | 36.752.670 | 120 | 144.400.000 | 129.960.000 | 10 | |||
| vn0107650360 | CÔNG TY TNHH NANOMED | 90 | 2.100.000 | 120 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500264724 | Máy đo rung | vn0109919680 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG THC | 90 | 5.370.000 | 120 | 357.500.000 | 357.500.000 | 0 |
| vn0101102223 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG VÀ KIỂM NGHIỆM | 90 | 15.826.560 | 120 | 327.500.000 | 262.000.000 | 20 | |||
| vn0107099672 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI, THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ | 90 | 36.752.670 | 120 | 383.300.000 | 344.970.000 | 10 | |||
| 18 | PP2500264725 | Hệ thiết bị lấy mẫu bụi bông | vn0107331773 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GIA LỘC | 90 | 12.460.965 | 120 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| vn0101102223 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG VÀ KIỂM NGHIỆM | 90 | 15.826.560 | 120 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| vn0107099672 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI, THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ | 90 | 36.752.670 | 120 | 188.800.000 | 166.144.000 | 12 | |||
| vn0311462335 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỆT NGUYỄN | 90 | 27.412.500 | 120 | 225.500.000 | 225.500.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500264726 | Máy đo hơi khí độc đa chỉ tiêu | vn0107331773 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GIA LỘC | 90 | 12.460.965 | 120 | 280.800.000 | 280.800.000 | 0 |
| vn0101102223 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG VÀ KIỂM NGHIỆM | 90 | 15.826.560 | 120 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 | |||
| vn0107099672 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI, THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ | 90 | 36.752.670 | 120 | 254.500.000 | 223.960.000 | 12 | |||
| vn0311462335 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỆT NGUYỄN | 90 | 27.412.500 | 120 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500264727 | Máy đo bức xạ tử ngoại | vn0107331773 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GIA LỘC | 90 | 12.460.965 | 120 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 21 | PP2500264728 | Máy đo lực bóp tay | vn0107331773 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GIA LỘC | 90 | 12.460.965 | 120 | 27.864.000 | 27.864.000 | 0 |
| 22 | PP2500264729 | Máy đo lực kéo thân | vn0107331773 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GIA LỘC | 90 | 12.460.965 | 120 | 19.980.000 | 19.980.000 | 0 |
| 23 | PP2500264730 | Máy đo liều tiếng ồn cá nhân | vn0107331773 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GIA LỘC | 90 | 12.460.965 | 120 | 119.900.000 | 119.900.000 | 0 |
| 24 | PP2500264731 | Máy đo bức xạ nhiệt | vn0107331773 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GIA LỘC | 90 | 12.460.965 | 120 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500264732 | Máy đo CO2 cầm tay | vn0107331773 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GIA LỘC | 90 | 12.460.965 | 120 | 18.590.000 | 18.590.000 | 0 |
1. PP2500264708 - Máy đo thính lực
2. PP2500264723 - Tủ lạnh âm sâu
1. PP2500264711 - Hệ thống khối phổ nguyên tử Plasma (ICP/MS)
2. PP2500264719 - Hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)
1. PP2500264710 - Bộ máy đo pH để bàn
2. PP2500264715 - Tủ chuyên dụng bảo quản hóa chất
3. PP2500264716 - Cân (Cân phân tích 5 số)
4. PP2500264717 - Cân (Cân kỹ thuật)
5. PP2500264718 - Tủ hút khí độc
6. PP2500264723 - Tủ lạnh âm sâu
1. PP2500264714 - Tủ sấy chân không
2. PP2500264716 - Cân (Cân phân tích 5 số)
3. PP2500264717 - Cân (Cân kỹ thuật)
1. PP2500264712 - Hệ thống lọc nước dùng cho máy xét nghiệm
1. PP2500264721 - Máy xét nghiệm huyết học
1. PP2500264724 - Máy đo rung
1. PP2500264725 - Hệ thiết bị lấy mẫu bụi bông
2. PP2500264726 - Máy đo hơi khí độc đa chỉ tiêu
3. PP2500264727 - Máy đo bức xạ tử ngoại
4. PP2500264728 - Máy đo lực bóp tay
5. PP2500264729 - Máy đo lực kéo thân
6. PP2500264730 - Máy đo liều tiếng ồn cá nhân
7. PP2500264731 - Máy đo bức xạ nhiệt
8. PP2500264732 - Máy đo CO2 cầm tay
1. PP2500264720 - Hệ thống ELISA
2. PP2500264721 - Máy xét nghiệm huyết học
1. PP2500264711 - Hệ thống khối phổ nguyên tử Plasma (ICP/MS)
1. PP2500264715 - Tủ chuyên dụng bảo quản hóa chất
2. PP2500264718 - Tủ hút khí độc
1. PP2500264723 - Tủ lạnh âm sâu
1. PP2500264709 - Máy phun phòng chống dịch cỡ lớn
1. PP2500264716 - Cân (Cân phân tích 5 số)
2. PP2500264724 - Máy đo rung
3. PP2500264725 - Hệ thiết bị lấy mẫu bụi bông
4. PP2500264726 - Máy đo hơi khí độc đa chỉ tiêu
1. PP2500264710 - Bộ máy đo pH để bàn
2. PP2500264712 - Hệ thống lọc nước dùng cho máy xét nghiệm
3. PP2500264714 - Tủ sấy chân không
4. PP2500264715 - Tủ chuyên dụng bảo quản hóa chất
5. PP2500264716 - Cân (Cân phân tích 5 số)
6. PP2500264718 - Tủ hút khí độc
7. PP2500264722 - Hệ thống lọc vi sinh
8. PP2500264723 - Tủ lạnh âm sâu
9. PP2500264724 - Máy đo rung
10. PP2500264725 - Hệ thiết bị lấy mẫu bụi bông
11. PP2500264726 - Máy đo hơi khí độc đa chỉ tiêu
1. PP2500264723 - Tủ lạnh âm sâu
1. PP2500264719 - Hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)
1. PP2500264708 - Máy đo thính lực
2. PP2500264721 - Máy xét nghiệm huyết học
1. PP2500264721 - Máy xét nghiệm huyết học
1. PP2500264708 - Máy đo thính lực
1. PP2500264720 - Hệ thống ELISA
1. PP2500264712 - Hệ thống lọc nước dùng cho máy xét nghiệm
2. PP2500264720 - Hệ thống ELISA
3. PP2500264722 - Hệ thống lọc vi sinh
1. PP2500264711 - Hệ thống khối phổ nguyên tử Plasma (ICP/MS)
2. PP2500264712 - Hệ thống lọc nước dùng cho máy xét nghiệm
3. PP2500264715 - Tủ chuyên dụng bảo quản hóa chất
4. PP2500264716 - Cân (Cân phân tích 5 số)
5. PP2500264718 - Tủ hút khí độc
1. PP2500264714 - Tủ sấy chân không
2. PP2500264716 - Cân (Cân phân tích 5 số)
3. PP2500264717 - Cân (Cân kỹ thuật)
4. PP2500264722 - Hệ thống lọc vi sinh
1. PP2500264715 - Tủ chuyên dụng bảo quản hóa chất
2. PP2500264718 - Tủ hút khí độc
3. PP2500264722 - Hệ thống lọc vi sinh
1. PP2500264712 - Hệ thống lọc nước dùng cho máy xét nghiệm
2. PP2500264716 - Cân (Cân phân tích 5 số)
3. PP2500264719 - Hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)
1. PP2500264713 - Thiết bị giải hấp nhiệt
2. PP2500264725 - Hệ thiết bị lấy mẫu bụi bông
3. PP2500264726 - Máy đo hơi khí độc đa chỉ tiêu