Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500113515 | Nha đảm tử; Berberin clorid, Cao tỏi, Cao khô Mộc hương; Cát căn | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 1.400.000 | 90 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500113517 | Hoài sơn; Liên tâm; Liên nhục; Lá dâu; Lá vông; Long nhãn; Bá tử nhân; Toan táo nhân | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 1.400.000 | 90 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 60 | 3.400.000 | 90 | 32.060.000 | 32.060.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500113519 | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | vn3000104879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ TĨNH | 60 | 3.400.000 | 90 | 293.600.000 | 293.600.000 | 0 |
| 4 | PP2500113520 | Cao đặc rễ đinh lăng 5:1 + Cao khô lá bạch quả (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥24%) | vn3002069274 | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | 60 | 6.000.000 | 90 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500113521 | Cao khô Actiso EP + Cao khô rau đắng đất 8:1 + Cao khô bìm bìm (Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%) | vn3002069274 | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | 60 | 6.000.000 | 90 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500113522 | Cao xương hỗn hợp + Hoàng bá + Tri mẫu + Trần bì + Bạch thược + Can khương + Thục địa | vn3002069274 | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | 60 | 6.000.000 | 90 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500113523 | Thục địa +Hoài sơn + Đương quy + trạch tả + hà thủ ô đỏ + Thảo quyết minh + Cúc hoa vàng + Hạ khô thảo | vn3002069274 | CÔNG TY TNHH LIFECARE VIỆT NAM | 60 | 6.000.000 | 90 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 8 | PP2500113524 | Cao khô Đương quy, Cao khô Bạch quả | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 1.300.000 | 90 | 127.680.000 | 127.680.000 | 0 |
1. PP2500113520 - Cao đặc rễ đinh lăng 5:1 + Cao khô lá bạch quả (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥24%)
2. PP2500113521 - Cao khô Actiso EP + Cao khô rau đắng đất 8:1 + Cao khô bìm bìm (Hàm lượng acid chlorogenic ≥ 0,8%)
3. PP2500113522 - Cao xương hỗn hợp + Hoàng bá + Tri mẫu + Trần bì + Bạch thược + Can khương + Thục địa
4. PP2500113523 - Thục địa +Hoài sơn + Đương quy + trạch tả + hà thủ ô đỏ + Thảo quyết minh + Cúc hoa vàng + Hạ khô thảo
1. PP2500113524 - Cao khô Đương quy, Cao khô Bạch quả
1. PP2500113515 - Nha đảm tử; Berberin clorid, Cao tỏi, Cao khô Mộc hương; Cát căn
2. PP2500113517 - Hoài sơn; Liên tâm; Liên nhục; Lá dâu; Lá vông; Long nhãn; Bá tử nhân; Toan táo nhân
1. PP2500113517 - Hoài sơn; Liên tâm; Liên nhục; Lá dâu; Lá vông; Long nhãn; Bá tử nhân; Toan táo nhân
2. PP2500113519 - Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.