Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300286826 | Ba kích | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300286827 | Ba kích | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300286832 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 147.197.400 | 147.197.400 | 0 |
| 4 | PP2300286834 | Bạch thược (Rễ) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 226.863.000 | 226.863.000 | 0 |
| 5 | PP2300286835 | Bạch truật (Thân rễ) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 335.475.000 | 335.475.000 | 0 |
| 6 | PP2300286837 | Bồ công anh | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300286839 | Cam thảo (Rễ) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 250.614.000 | 250.614.000 | 0 |
| 8 | PP2300286841 | Cát căn (Rễ) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300286842 | Cát cánh | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 12.416.250 | 12.416.250 | 0 |
| 10 | PP2300286843 | Câu đằng (Cành) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300286844 | Câu kỷ tử (Quả) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 187.941.600 | 187.941.600 | 0 |
| 12 | PP2300286845 | Cẩu tích (Thân rễ) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300286850 | Cốt toái bổ (Thân rễ) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300286852 | Cúc hoa | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300286856 | Đan sâm | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 128.504.250 | 128.504.250 | 0 |
| 16 | PP2300286857 | Đảng sâm (Rễ) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 877.245.600 | 877.245.600 | 0 |
| 17 | PP2300286858 | Đào nhân (Hạt) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300286861 | Đỗ trọng (Vỏ thân) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 216.054.300 | 216.054.300 | 0 |
| 19 | PP2300286862 | Độc hoạt | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 169.974.000 | 169.974.000 | 0 |
| 20 | PP2300286873 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 525.436.800 | 525.436.800 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 120 | 5.300.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 21 | PP2300286874 | Hoàng liên | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 22 | PP2300286875 | Hòe hoa (Nụ hoa) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300286876 | Hồng hoa | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 160.776.000 | 160.776.000 | 0 |
| 24 | PP2300286882 | Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) (Quả) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300286886 | Khương hoạt | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 397.828.200 | 397.828.200 | 0 |
| 26 | PP2300286887 | Kim ngân hoa (Hoa) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 84.262.500 | 84.262.500 | 0 |
| 27 | PP2300286894 | Long nhãn (Cùi nhãn) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300286897 | Mẫu đơn bì (Vỏ thân) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 60.553.500 | 60.553.500 | 0 |
| 29 | PP2300286913 | Sa nhân (Quả) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300286914 | Sài hồ (Rễ) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 65.205.000 | 65.205.000 | 0 |
| 31 | PP2300286915 | Sinh địa | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 81.015.900 | 81.015.900 | 0 |
| 32 | PP2300286918 | Tần giao | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 123.700.500 | 123.700.500 | 0 |
| 33 | PP2300286921 | Táo nhân | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 395.986.500 | 395.986.500 | 0 |
| 34 | PP2300286924 | Thăng ma | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 16.758.000 | 16.758.000 | 0 |
| 35 | PP2300286927 | Thiên môn đông (Rễ) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300286930 | Thục địa (Rễ) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300286931 | Thương truật (Thân rễ) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 161.106.750 | 161.106.750 | 0 |
| 38 | PP2300286936 | Tục đoạn | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300286939 | Viễn chí (Rễ) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 308.763.000 | 308.763.000 | 0 |
| 40 | PP2300286940 | Xa tiền tử (Hạt) | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300286943 | Xuyên khung | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300286944 | Ý dĩ | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 44.841.300 | 44.841.300 | 0 |
1. PP2300286826 - Ba kích
2. PP2300286827 - Ba kích
3. PP2300286832 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
4. PP2300286834 - Bạch thược (Rễ)
5. PP2300286835 - Bạch truật (Thân rễ)
6. PP2300286837 - Bồ công anh
7. PP2300286839 - Cam thảo (Rễ)
8. PP2300286841 - Cát căn (Rễ)
9. PP2300286842 - Cát cánh
10. PP2300286843 - Câu đằng (Cành)
11. PP2300286844 - Câu kỷ tử (Quả)
12. PP2300286845 - Cẩu tích (Thân rễ)
13. PP2300286850 - Cốt toái bổ (Thân rễ)
14. PP2300286852 - Cúc hoa
15. PP2300286856 - Đan sâm
16. PP2300286857 - Đảng sâm (Rễ)
17. PP2300286858 - Đào nhân (Hạt)
18. PP2300286861 - Đỗ trọng (Vỏ thân)
19. PP2300286862 - Độc hoạt
20. PP2300286873 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
21. PP2300286874 - Hoàng liên
22. PP2300286875 - Hòe hoa (Nụ hoa)
23. PP2300286876 - Hồng hoa
24. PP2300286882 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) (Quả)
25. PP2300286886 - Khương hoạt
26. PP2300286887 - Kim ngân hoa (Hoa)
27. PP2300286894 - Long nhãn (Cùi nhãn)
28. PP2300286897 - Mẫu đơn bì (Vỏ thân)
29. PP2300286913 - Sa nhân (Quả)
30. PP2300286914 - Sài hồ (Rễ)
31. PP2300286915 - Sinh địa
32. PP2300286918 - Tần giao
33. PP2300286921 - Táo nhân
34. PP2300286924 - Thăng ma
35. PP2300286927 - Thiên môn đông (Rễ)
36. PP2300286930 - Thục địa (Rễ)
37. PP2300286931 - Thương truật (Thân rễ)
38. PP2300286936 - Tục đoạn
39. PP2300286939 - Viễn chí (Rễ)
40. PP2300286940 - Xa tiền tử (Hạt)
41. PP2300286943 - Xuyên khung
42. PP2300286944 - Ý dĩ
1. PP2300286873 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)