Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3200738223 | 3200738223 |
Công Ty Cổ Phần Phát Hành Sách Và Thiết Bị Giáo Dục Quảng Trị |
149.533.000 VND | 149.533.000 VND | 20 day | 27/12/2023 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giá phơi khăn |
1 | Cái | Việt Nam | 645,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 2 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (30 ô) |
1 | Bộ | Việt Nam | 9,470,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 3 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. |
1 | Cái | Việt Nam | 4,675,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 4 | Giường lưới |
40 | Cái | Việt Nam | 340,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 5 | Bình ủ nước |
1 | Cái | Việt Nam | 3,100,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 6 | Giá để giày dép |
1 | Cái | Việt Nam | 925,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 7 | Bàn giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 456,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 8 | Ghế giáo viên |
2 | Cái | Việt Nam | 270,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 9 | Bàn cho trẻ 3-4 tuổi |
17 | Cái | Việt Nam | 395,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 10 | Ghế cho trẻ 3-4 tuổi |
32 | Cái | Việt Nam | 133,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 11 | Thùng đựng rác có nắp đậy |
2 | Cái | Việt Nam | 392,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 12 | Giá để đồ chơi và học liệu |
5 | Cái | Việt Nam | 2,285,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 13 | Bàn chải đánh răng trẻ em |
5 | Cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 14 | Mô hình hàm răng |
2 | Cái | Việt Nam | 74,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 15 | Vòng thể dục to f60 |
2 | Cái | Việt Nam | 50,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 16 | Gậy thể dục to 50cm |
2 | Cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 17 | Cột ném bóng |
2 | Cái | Việt Nam | 294,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 18 | Vòng thể dục f30 |
25 | Cái | Việt Nam | 17,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 19 | Gậy thể dục 30cm |
25 | Cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 20 | Xắc xô to |
2 | Cái | Việt Nam | 30,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 21 | Trống cơm |
1 | Cái | Việt Nam | 53,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 22 | Cổng chui |
3 | Cái | Việt Nam | 94,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 23 | Túi 30 quả bóng phi 7 |
1 | Túi | Việt Nam | 94,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 24 | Túi 5 quả bóng phi 15 |
1 | Quả | Việt Nam | 50,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 25 | Nguyên liệu để đan tết |
1 | bộ | Việt Nam | 535,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 26 | Bộ dinh dưỡng 1 |
2 | Bộ | Việt Nam | 54,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 27 | Bộ dinh dưỡng 2 |
2 | Bộ | Việt Nam | 54,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 28 | Bộ dinh dưỡng 3 |
2 | Bộ | Việt Nam | 54,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 29 | Bộ dinh dưỡng 4 |
2 | Bộ | Việt Nam | 54,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 30 | Hàng rào lắp ghép lớn |
3 | Chiếc | Việt Nam | 74,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 31 | Ghép nút lớn |
2 | Túi | Việt Nam | 98,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 32 | Tháp dinh dưỡng |
1 | Tờ | Việt Nam | 19,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 33 | Búp bê bé trai |
2 | Con | Việt Nam | 158,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 34 | Búp bê bé gái |
2 | Con | Việt Nam | 158,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 35 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống |
2 | Bộ | Việt Nam | 74,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 36 | Bộ dụng cụ bác sỹ |
2 | Bộ | Việt Nam | 248,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 37 | Bộ xếp hình trên xe |
6 | Bộ | Việt Nam | 198,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 38 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông |
3 | Bộ | Việt Nam | 220,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 39 | Gạch xây dựng |
2 | Thùng | Việt Nam | 415,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 40 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
2 | Bộ | Việt Nam | 70,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 41 | Bộ lắp ráp kỹ thuật |
2 | Bộ | Việt Nam | 344,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 42 | Đồ chơi các phương tiện Giao thông |
2 | Bộ | Việt Nam | 128,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 43 | Bộ động vật biển |
2 | Bộ | Việt Nam | 128,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 44 | Bộ động vật sống trong rừng |
2 | Bộ | Việt Nam | 128,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 45 | Bộ động vật nuôi trong gia đình |
2 | Bộ | Việt Nam | 128,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 46 | Bộ côn trùng |
2 | Bộ | Việt Nam | 128,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 47 | Nam châm |
3 | Bộ | Việt Nam | 25,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 48 | Kính lúp |
3 | Cái | Việt Nam | 22,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 49 | Phễu nhựa |
4 | Cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 50 | Bể chơi với cát và nước |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,388,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 51 | Bộ làm quen với toán 3-4 tuổi |
15 | Bộ | Việt Nam | 39,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 52 | Bộ con rối (kể chuyện MG 3-4 tuổi) |
1 | Bộ | Việt Nam | 540,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 53 | Bộ hình học phẳng |
25 | Túi | Việt Nam | 17,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 54 | Bảng quay 2 mặt |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,524,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 55 | Tranh các loại hoa, rau củ quả |
2 | Bộ | Việt Nam | 47,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 56 | Tranh các con vật nuôi, động vật rừng |
2 | Bộ | Việt Nam | 47,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 57 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp |
1 | Bộ | Việt Nam | 139,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 58 | Đồng hồ học số học hình |
2 | Cái | Việt Nam | 175,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 59 | Hộp thả hình |
3 | Cái | Việt Nam | 144,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 60 | Bàn tính học đếm |
3 | Cái | Việt Nam | 173,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 61 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi |
1 | Bộ | Việt Nam | 266,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 62 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi |
1 | Bộ | Việt Nam | 216,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 63 | Tranh cảnh báo nguy hiểm |
1 | Bộ | Việt Nam | 42,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 64 | Tranh, ảnh về Bác Hồ |
1 | Bộ | Việt Nam | 22,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 65 | Màu nước |
25 | Hộp | Việt Nam | 65,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 66 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp |
3 | Bộ | Việt Nam | 178,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 67 | Lịch của trẻ |
1 | Bộ | Việt Nam | 493,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 68 | Giá phơi khăn mặt |
1 | Cái | Việt Nam | 645,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 69 | Tủ đựng đồ dùng cá nhân của trẻ (30 ô) |
1 | Bộ | Việt Nam | 9,470,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 70 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu. |
1 | Cái | Việt Nam | 4,675,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 71 | giường lưới |
40 | Cái | Việt Nam | 340,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 72 | Giá để giày dép |
1 | Cái | Việt Nam | 925,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 73 | Bô có nắp đậy |
5 | Cái | Việt Nam | 216,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 74 | Bàn giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 456,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 75 | Ghế giáo viên |
2 | Cái | Việt Nam | 270,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 76 | Bàn cho trẻ 24-36 tháng |
15 | Cái | Việt Nam | 395,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 77 | Ghế cho trẻ 24-36 tháng |
28 | Cái | Việt Nam | 133,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 78 | Thùng đựng nước có vòi |
1 | Cái | Việt Nam | 942,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 79 | Thùng đựng rác |
1 | Cái | Việt Nam | 392,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 80 | Giá để đồ chơi và học liệu |
4 | Cái | Việt Nam | 2,285,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 81 | Bóng nhỏ |
15 | Quả | Việt Nam | 3,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 82 | Bóng to |
10 | Quả | Việt Nam | 5,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 83 | Gậy thể dục nhỏ |
25 | Cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 84 | Gậy thể dục to |
2 | Cái | Việt Nam | 49,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 85 | Vòng thể dục nhỏ |
26 | Cái | Việt Nam | 17,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 86 | Vòng thể dục to |
2 | Cái | Việt Nam | 49,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 87 | Bập bênh |
2 | Cái | Việt Nam | 645,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 88 | Cổng chui |
4 | Cái | Việt Nam | 94,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 89 | Cột ném bóng |
2 | Cái | Việt Nam | 294,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 90 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo |
5 | Bộ | Việt Nam | 118,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 91 | Hộp thả hình |
5 | Bộ | Việt Nam | 144,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 92 | Lồng hộp vuông |
5 | Bộ | Việt Nam | 112,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 93 | Lồng hộp tròn |
5 | Bộ | Việt Nam | 24,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 94 | Bộ xâu hạt |
10 | Bộ | Việt Nam | 78,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 95 | Bộ xâu dây |
5 | Bộ | Việt Nam | 78,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 96 | Bộ búa cọc |
5 | Bộ | Việt Nam | 98,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 97 | Búa 3 bi 2 tầng |
2 | Bộ | Việt Nam | 180,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 98 | Các con vật kéo dây có khớp |
3 | Con | Việt Nam | 78,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 99 | Bộ vòng tháp |
5 | Bộ | Việt Nam | 163,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 100 | Bộ xây dựng trên xe |
2 | Bộ | Việt Nam | 198,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 101 | Hàng rào nhựa to |
3 | Bộ | Việt Nam | 74,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 102 | Bộ rau, củ, quả |
3 | Bộ | Việt Nam | 198,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 103 | Bộ con vật nuôi trong gia đình |
2 | Bộ | Việt Nam | 128,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 104 | Bộ con vật sống dưới nước |
2 | Bộ | Việt Nam | 128,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 105 | Bộ con vật sống trong rừng |
2 | Bộ | Việt Nam | 128,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 106 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả |
2 | Bộ | Việt Nam | 91,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 107 | Tranh ghép con vật |
1 | Bức | Việt Nam | 68,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 108 | Tranh ghép các loại quả |
1 | Bức | Việt Nam | 68,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 109 | Đồ chơi nhồi bông |
1 | Bộ | Việt Nam | 438,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 110 | Đồ chơi với cát |
2 | Bộ | Việt Nam | 414,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 111 | Bảng quay 2 mặt |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,524,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 112 | Tranh động vật nuôi trong gia đình |
1 | Bộ | Việt Nam | 47,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 113 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa |
1 | Bộ | Việt Nam | 47,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 114 | Tranh các phương tiện giao thông |
1 | Bộ | Việt Nam | 47,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 115 | Tranh cảnh báo nguy hiểm |
1 | Bộ | Việt Nam | 42,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 116 | Bộ tranh truyện nhà trẻ |
2 | Bộ | Việt Nam | 266,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 117 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ |
2 | Bộ | Việt Nam | 216,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 118 | Lô tô các loại quả |
25 | Bộ | Việt Nam | 35,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 119 | Lô tô các con vật |
25 | Bộ | Việt Nam | 15,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 120 | Lô tô các phương tiện giao thông |
25 | Bộ | Việt Nam | 15,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 121 | Lô tô các hoa |
25 | Bộ | Việt Nam | 15,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 122 | Bộ con rối (kể chuyện nhà trẻ) |
1 | Bộ | Việt Nam | 540,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 123 | Khối hình to |
8 | Bộ | Việt Nam | 55,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 124 | Khối hình nhỏ |
8 | Bộ | Việt Nam | 25,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 125 | Búp bê bé trai |
4 | Bộ | Việt Nam | 158,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 126 | Búp bê bé gái |
4 | Bộ | Việt Nam | 158,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 127 | Bộ đồ chơi nấu ăn |
3 | Bộ | Việt Nam | 74,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 128 | Bộ bàn ghế giường tủ |
2 | Bộ | Việt Nam | 306,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 129 | Bộ dụng cụ bác sĩ |
2 | Bộ | Việt Nam | 248,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 130 | Giường búp bê |
2 | Bộ | Việt Nam | 216,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 131 | Xắc xô to |
1 | Cái | Việt Nam | 30,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 132 | Xắc xô nhỏ |
10 | Cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 133 | Phách gõ |
10 | Đôi | Việt Nam | 12,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 134 | Trống cơm |
5 | Cái | Việt Nam | 53,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 135 | Xúc xắc |
6 | Cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 136 | Trống con |
10 | Cái | Việt Nam | 53,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 137 | Bảng con |
15 | Cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 138 | Bộ tranh nhận biết, tập nói |
1 | Bộ | Việt Nam | 47,000 | Bảng chào giá hàng hóa |