Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0108060886 | 0108060886 | SPEED-X VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
539.718.000 VND | 90 day | 90 days |
| 1 | Mô đun xử lý trung tâm |
AM-415
|
139 | Chiếc | - Vi xử lý ARM cortex-M4 32 bit 168MHz - Bộ nhớ SRAM 192 KB - Bộ nhớ Flash 1MB - Tích hợp core mật mã (AES, SHA), bộ tạo số giả ngẫu nhiên, bộ tính toán CRC - Giao tiếp: 02 ADC, 03 I2C, 03 SPI, 04 UART, 02 CAN, 01 SDIO, 01 USB Host 2.0 high speed - Nguồn cấp: 5VDC, 1A - Giắc cắm: 2 x 30 chân - Kích thước: 68 x 48 (mm) | Đài Loan | 1,110,000 |
|
| 2 | Bộ xử lý giao tiếp USB |
FT4232H
|
139 | Chiếc | - Truyền dữ liệu USB sang FIFO. - USB 2.0 High Speed. - Kiểu đóng gói: LQFP-64 | Đài Loan | 396,000 |
|
| 3 | Bộ nhớ đọc/ghi Flash |
SDHC
|
139 | Chiếc | - Kiểu bộ nhớ: Micro SDHC - Dung lượng: không nhỏ hơn 2GB | Đài Loan | 168,000 |
|
| 4 | IC HC46 |
AT93C46
|
142 | Chiếc | - Điện áp nguồn: 5.0V ± 10% - Kiểu đóng gói: SOIC-8 | Malaysia | 60,000 |
|
| 5 | IC HC64 |
AT24C64
|
142 | Chiếc | '- Điện áp nguồn: 5.0V ± 10% - Kiểu đóng gói: SOIC-8 | Malaysia | 60,000 |
|
| 6 | IC MS1117 |
AMS1117
|
142 | Chiếc | - Điện áp đầu vào tối đa: 18V - Điện áp đầu ra: 3.3V - SOT-223 | Malaysia | 44,000 |
|
| 7 | Dao động thạch anh 12MHz |
HC-49S
|
284 | Chiếc | Kiểu đóng gói: DIP-2, 49S | Đài Loan | 24,000 |
|
| 8 | Điện trở 1KΩ, 5% |
ĐT 1
|
426 | Chiếc | - Điện trở: 1KΩ - Công suất: 0,25W - Sai số: 5% - Kiểu đóng gói: 0603 | Đài Loan | 500 |
|
| 9 | Điện trở 4,7KΩ, 5% |
ĐT 4
|
284 | Chiếc | '- Điện trở: 4,7KΩ - Công suất: 0,25W - Sai số: 5% - Kiểu đóng gói: 0603 | Đài Loan | 500 |
|
| 10 | Điện trở 10KΩ, 5% |
ĐT 10
|
426 | Chiếc | - Điện trở: 10KΩ - Công suất: 0,25W - Sai số: 5% - Kiểu đóng gói: 0603 | Đài Loan | 500 |
|
| 11 | Tụ điện 22pF, 10% |
TĐ22
|
284 | Chiếc | - Tụ điện: 22pF - Sai số: 10% - Kiểu đóng gói: 0603 | Đài Loan | 500 |
|
| 12 | Tụ điện 0,1µF, 10% |
TĐ01
|
1.137 | Chiếc | - Tụ điện: 0,1µF - Sai số: 10% - Kiểu đóng gói: 0603 | Đài Loan | 500 |
|
| 13 | Tụ điện 10µF, 10% |
TĐ10
|
995 | Chiếc | - Tụ điện: 10µF - Sai số: 10% - Kiểu đóng gói: 0603 | Đài Loan | 500 |
|
| 14 | Cuộn cảm 10mH |
CC
|
284 | Chiếc | - Cuộn cảm: 10mH - Kiểu đóng gói: 0603 | Đài Loan | 4,500 |
|
| 15 | Nút nhấn |
NN
|
142 | Chiếc | Kiểu đóng gói: DIP-4 | Trung Quốc | 5,500 |
|
| 16 | Giắc cắm đực 4 chân |
GCĐ
|
276 | Chiếc | Kiểu đóng gói: XH2.54-4P | Trung Quốc | 5,500 |
|
| 17 | Giắc cắm cái 30 chân |
GCC
|
276 | Chiếc | Kiểu đóng gói: XH2-30P | Trung Quốc | 14,500 |
|
| 18 | Giắc cắm USB cái |
GCU
|
142 | Chiếc | Kiểu đóng gói: Type A, chống nước | Trung Quốc | 177,000 |
|
| 19 | Dây tín hiệu 4 sợi |
DTH
|
142 | Chiếc | Kiểu đóng gói: Type A, chống nước | Trung Quốc | 9,500 |
|
| 20 | Cáp USB |
CU
|
142 | Chiếc | Cáp 02 đầu đực type A, 01 đầu chống nước, dài 1m | Trung Quốc | 246,000 |
|
| 21 | Đèn Led nguồn |
ĐL
|
142 | Chiếc | - Điện áp hoạt động: 5V - Kích thước: 11x15mm - Chống nước | Trung Quốc | 90,000 |
|
| 22 | Thiếc hàn |
SN60
|
1 | Kg | Đường kính 0,5mm; không chì | Nhật | 970,500 |
|
| 23 | Mỡ hàn |
21503A
|
1 | Hộp | Neutral PH7 + 0.3, Độ dẫn cao, Không độc, không ăn mòn | Nhật | 73,700 |
|
| 24 | Mạch in |
MI
|
139 | dm2 | 2 mặt, phủ lắc, mạ thiếc, in tên linh kiện | Kim Sơn | 118,000 |
|
| 25 | Vỏ máy (gồm thân vỏ máy, nắp mặt đáy vỏ máy) |
VM
|
138 | Chiếc | - Vật liệu: nhôm nguyên khối, được phay theo bản vẽ thiết kế, sơn tĩnh điện màu xanh bộ đội, khắc chữ laser - Kích thước thân vỏ máy: 125 x 80 x 40 (mm) - Kích thước nắp mặt đáy vỏ máy: 125 x 80 x 5 (mm) | HBT | 1,182,000 |
|
| 26 | Vít ren M3 |
VRM
|
711 | Chiếc | Đường kính 3 mm, dài 10 mm | Lộc Phát | 1,400 |
|
| 27 | Vít ren inox lục giác M3 đầu chìm |
VRI
|
569 | Chiếc | Đường kính 3 mm, dài 10 mm | Lộc Phát | 2,800 |
|
| 28 | Gioăng cao su tròn |
GCS
|
138 | Chiếc | Đường kính 2 mm | Minh Anh | 11,000 |
|
| 29 | Giấy in A4 |
GI
|
7 | Ram | Định lượng: 70gsm, 500 tờ/1 ram | Double A | 83,000 |
|
| 30 | Hộp giấy carton |
HG
|
138 | Chiếc | - Sóng 3 lớp - kích thước: 180x110x60 mm | An Phát | 49,000 |
|
| 31 | Túi nilon bảo quản |
TN
|
138 | Chiếc | - Chất liệu: nhựa PE - Kích thước: 300x200mm | Hoàng Gia | 9,900 |
|