Providing design, materials, equipment and construction of fire protection systems (including design approval, acceptance of system acceptance results by state management agencies on fire protection) (EPC)

        Watching
Tender ID
Views
6
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Providing design, materials, equipment and construction of fire protection systems (including design approval, acceptance of system acceptance results by state management agencies on fire protection) (EPC)
Bidding method
Online bidding
Tender value
5.947.411.745 VND
Publication date
17:47 29/12/2025
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Uncategoried
Approval ID
1469/BTS-QLDA
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
VICEM Cement Joint Stock Company
Approval date
29/12/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0108041788 Liên danh Toàn Cầu – Trường Hải

GLOBAL ELECTRIC EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY

5.945.604.194 VND 5.945.604.194 VND 120 day
2 vn0107396072 Liên danh Toàn Cầu – Trường Hải

TRUONG HAI TECHNOLOGY CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY

5.945.604.194 VND 5.945.604.194 VND 120 day
The system analyzed and found the following joint venture contractors:
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
GST-IFP8+LCIFP8
1
tủ
Tủ trung tâm báo cháy 4 loop + acquy dự phòng
Trung Quốc
62,601,201
2
PSU24-10A
1
cái
Bộ nguồn phụ 24VDC
Trung Quốc
18,254,784
3
DC-9102E+DB-01
6.8
10 đầu
Đầu báo khói quang thường + đế đầu báo
Trung Quốc
5,115,175
4
DC-9103E+DB-01
12.5
10 đầu
Đầu báo cháy nhiệt gia tăng loại thường + đế đầu báo
Trung Quốc
5,511,354
5
JTY-HF-GST102E
0.9
10 đầu
Đầu báo cháy khói tia chiếu phản xạ
Trung Quốc
44,876,000
6
DI-9204E
7.2
5 nút
Nút ấn báo cháy địa chỉ
Trung Quốc
5,024,500
7
C-9401N
7.8
5 chuông
Chuông đèn báo cháy thường
Trung Quốc
3,879,600
8
DI-9301E
8
cái
Module điều khiển địa chỉ chuông đèn
Trung Quốc
1,878,800
9
DI-9301E
8
cái
Module điều khiển I/O
Trung Quốc
1,328,700
10
DI-9319E
18
cái
Module địa chỉ cho đầu báo thường
Trung Quốc
2,010,370
11
DI-9300E
18
cái
Module giám sát địa chỉ
Trung Quốc
1,275,862
12
LS-SFRS-02-150S-SZ-C
9.250
m
Dây tín hiệu chống nhiễu, chống cháy 2 x 1.5 mm2
Việt Nam
48,982
13
FRN-CXV 2x1.5
1.200
m
Cáp nguồn chống cháy 2x1.5 mm2
Việt Nam
45,143
14
Không có
2.950
m
Ống HDPE bảo vệ cáp D40
Việt Nam
28,690
15
VL9020
3.850
m
Ống ghen bảo vệ cáp, dây tín hiệu D20
Việt Nam
21,650
16
E265/33
9
cái
Hộp đấu dây 160x160x80
Việt Nam
168,182
17
XF-ZFZD-E3WA
14
5 đèn
Đèn chiếu sáng sự cố
Trung Quốc
2,596,183
18
XF-BLZD-2LREL 3WA
4
5 đèn
Đèn exit 1 mặt không chỉ hướng
Trung Quốc
2,347,551
19
XF-BLZD-2LREL 3WA
1.6
5 đèn
Đèn exit 2 mặt chỉ 1 hướng
Trung Quốc
2,347,500
20
Không có
5
5 bộ
Sơ đồ chỉ dẫn thoát nạn
Việt Nam
6,512,143
21
FRN-CXV 2x1.5
887
m
Dây nguồn chống cháy 2x1.5mm2
Việt Nam
45,143
22
VL9020
887
m
Ống luồn dây PVC D20
Việt Nam
21,650
23
E265/33
8
cái
Hộp đấu dây 160x160x80
Việt Nam
168,182
24
Đầu bơm: FSK 150x100/110 Động cơ: Y3-315S-2
1
cái
Bơm động cơ điện trục ngang Q=83.1 l/s, H= 90m
Đầu bơm: Việt Nam Động cơ: Trung Quốc
173,606,157
25
Đầu bơm: FSK 150x100/110 Động cơ: 6BD-Z
1
cái
Bơm động cơ Diesel trục ngang Q=83.1 l/s, H= 90m
Đầu bơm: Việt Nam Động cơ: Trung Quốc
219,895,267
26
KPN/4
1
cái
Bơm bù Q=7.2 m3/h, H=100m
Trung Quốc
37,036,816
27
TĐK
1
tủ
Tủ điều khiển bơm
Việt Nam
49,325,410
28
ET-16-200-DKP-S
1
bình
Bình tích áp 200L
Thổ Nhĩ Kỳ
26,751,539
29
HS210
3
cái
Công tắc áp suất
Hàn Quốc
718,902
30
TMHK-2D65-100A
4
cái
Trụ tiếp nước chữa cháy 2 cửa DN100
Việt Nam
4,250,220
31
TMK-125- 275-001
4
cái
Trụ chữa cháy ngoài nhà 3 cửa
Việt Nam
13,587,254
32
T-ZSTZ-20-68
524
cái
Đầu phun sprinkler quay lên K8, 68 độ
Trung Quốc
207,490
33
T-ZSTX-15-68
106
cái
Đầu phun sprinkler quay xuống K5,6 68 độ
Trung Quốc
207,490
34
Không có
11
cái
Tủ chữa cháy trong nhà
Việt Nam
1,585,513
35
33-FCD-5090A
11
cái
Van góc DN50
Việt Nam
717,523
36
VJ50-20/16
11
cái
Cuộn vòi DN50x20m
Việt Nam
834,455
37
TMK-NZL 50B
11
cái
Lăng phun DN50
Việt Nam
74,589
38
Không có
4
cái
Tủ chữa cháy ngoài nhà
Việt Nam
1,819,178
39
VJ65-20/16
8
cái
Cuộn vòi DN65x20m
Việt Nam
769,576
40
TMK-NZL 65A
8
cái
Lăng phun DN65
Việt Nam
110,108
41
Không có
18
cái
Kệ đựng bình chữa cháy
Việt Nam
547,345
42
TMK-VJABC/8KG
54
cái
Bình chữa cháy xách tay ABC 8kg
Việt Nam
835,000
43
TMK-VJCO2/5KG
7
cái
Bình chữa cháy xác tay CO2 5kg
Việt Nam
760,104
44
Không có
1
Tủ
Tủ đựng dụng cụ phá dỡ (kìm cộng lực, búa, xà beng, cưa tay)
Việt Nam
6,912,335
45
Không có
33
100 m
Ống HDPE DN125 đi âm
Việt Nam
48,211,254
46
Không có
0.15
100 m
Ống thép hàn đen 4,78 mm D150
Việt Nam
72,776,000
47
Không có
0.15
100 m
Ống thép hàn đen 3,96 mm D125
Việt Nam
52,299,000
48
Không có
4
100 m
Ống thép hàn đen 3,6 mm D100
Việt Nam
38,025,000
49
Không có
1.82
100 m
Ống thép hàn đen 3,2 mm D80
Việt Nam
26,208,000
50
Không có
0.71
100 m
Ống thép hàn đen 3,2 mm D65
Việt Nam
22,269,000
51
Không có
3.9
100 m
Ống thép mạ kẽm 2,9mm D50
Việt Nam
23,868,000
52
Không có
2.7
100 m
Ống thép mạ kẽm 2,9mm D40
Việt Nam
18,895,500
53
Không có
4.88
100 m
Ống thép mạ kẽm 2,6mm D32
Việt Nam
14,859,000
54
Không có
11.59
100 m
Ống thép mạ kẽm 2,6mm D25
Việt Nam
11,588,800
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second