Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102593221 | 0102593221 |
KTCOM TECHNOLOGY JOINT STOCK |
416.869.000 VND | 416.869.000 VND | 5 day | 5 days |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ tranh về truyền thống dân tộc Việt Nam |
1 | Bộ | Việt Nam | 167,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Tranh thể hiện lao động cần cù, sáng tạo |
1 | Tờ | Việt Nam | 56,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bộ tranh về bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên |
1 | Bộ | Việt Nam | 112,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ tranh về xác định mục tiêu cá nhân của HS |
1 | Bộ | Việt Nam | 112,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Tranh về phòng chống bạo lực gia đình |
1 | Tờ | Việt Nam | 56,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Tranh về phòng ngừa tai nạn vũ khí, cháy nổ và các chất độc hại |
1 | Tờ | Việt Nam | 56,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Lược đồ nước Anh thế kỉ XVII |
1 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Lược đồ diễn biến cơ bản của cuộc cách mạng tư sản Pháp (thế kỉ XVIII) |
1 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Lược đồ thế giới thế kỉ XVIII |
1 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Lược đồ Việt Nam từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XVIII |
1 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Lược đồ phong trào khởi nghĩa nông dân ở Đàng Ngoài, thế kỉ XVIII |
1 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Lược đồ cuộc khởi nghĩa của phong trào nông dân Tây Sơn thế kỉ XVIII |
1 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Lược đồ vị trí các nước đế quốc từ cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
1 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Lược đồ diễn biến chính của cuộc Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 |
1 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Lược đồ Trung Quốc nửa cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
1 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Lược đồ Nhật Bản nửa cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
1 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Lược đồ khu vực Đông Nam Á nửa cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
1 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Lược đồ Việt Nam nửa đầu thế kỉ XIX |
1 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Lược đồ Việt Nam nửa sau thế kỉ XIX |
1 | Tờ | Việt Nam | 119,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Lược đồ thể hiện phạm vi biển, đảo Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Lược đồ thể hiện lịch sử chủ quyền của Việt Nam đối với các khu vực biển, đảo |
1 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Lược đồ thế giới từ 1918 đến 1945 |
1 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bộ lược đồ thế giới trong thời gian 1939 - 1945 |
1 | Bộ | Việt Nam | 119,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Lược đồ Cách mạng tháng Tám năm 1945 |
1 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Lược đồ Liên Xô và các nước XHCN ở Đông Âu trong thời gian từ năm 1945 đến năm 1991 |
1 | Tờ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Lược đồ thế giới thể hiện được tình hình địa - chính trị thế giới, Mỹ và các nước Tây Âu từ 1945 đến 1991 |
1 | Bộ | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Nhiệt - ẩm kế treo tường |
1 | Bộ | Trung Quốc | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bản đồ địa hình và khoáng sản Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bản đồ khí hậu Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bản đồ các hệ thống sông lớn ở Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bản đồ các nhóm đất chính ở Việt Nam |
1 | Tờ | Việt Nam | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bản đồ vùng biển của Việt Nam trong Biển Đông |
1 | Tờ | Việt Nam | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Biến áp nguồn |
5 | Cái | Việt Nam | 1,567,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Kính lúp |
7 | Cái | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Dây nối |
2 | Bộ | Việt Nam | 369,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bộ lực kế |
5 | Bộ | Việt Nam | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Cốc đốt |
7 | Cái | Trung Quốc | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bình chia độ |
7 | Cái | Trung Quốc | 89,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Cốc thủy tinh loại 250 ml |
7 | Cái | Trung Quốc | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Cốc thủy tinh 100 ml |
7 | Cái | Trung Quốc | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Ống nghiệm |
50 | Cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Ống đong hình trụ 100 ml |
7 | Cái | Trung Quốc | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bình tam giác 250ml |
7 | Cái | Trung Quốc | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bình tam giác 100ml |
7 | Cái | Trung Quốc | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bộ ống dẫn thủy tinh các loại |
7 | Bộ | Việt Nam | 46,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bộ nút cao su có lỗ và không có lỗ các loại |
7 | Bộ | Trung Quốc | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Lọ thủy tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt |
7 | Bộ | Trung Quốc | 151,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Pipet (ống hút nhỏ giọt) |
7 | Cái | Trung Quốc | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Nhiệt kế y tế |
7 | Cái | Trung Quốc | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Tranh quy tắc an toàn trong phòng thí nghiệm |
1 | Tờ | Việt Nam | 56,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Tranh bảng tính tan trong nước của các Acid - Base - Muối |
1 | Tờ | Việt Nam | 56,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Tranh cấu tạo tai người |
1 | Tờ | Việt Nam | 56,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Tranh cấu tạo sơ lược các cơ quan của hệ vận động |
1 | Tờ | Việt Nam | 56,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Tranh hướng dẫn thao tác sơ cứu băng bó người gãy xương |
1 | Tờ | Việt Nam | 56,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Tranh hệ tiêu hoá ở người |
1 | Tờ | Việt Nam | 56,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Tranh hướng dẫn thao tác cấp cứu người bị chảy máu, tai biến, đột quỵ |
1 | Tờ | Việt Nam | 56,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Tranh hướng dẫn thao tác hô hấp nhân tạo, cấp cứu người đuối nước |
1 | Tờ | Việt Nam | 56,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bộ dụng cụ và hóa chất Thí nghiệm của hydrochloric acid |
1 | Bộ | Việt Nam | 216,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm của base |
1 | Bộ | Việt Nam | 299,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bộ dụng cụ và thí nghiệm đo pH |
1 | Bộ | Việt Nam + Trung Quốc | 77,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp suất chất lỏng |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,259,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bộ dụng cụ thí nghiệm áp suất khí quyển |
1 | Bộ | Việt Nam + Trung Quốc | 157,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng làm quay của lực |
1 | Bộ | Việt Nam | 323,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bộ dụng cụ thí nghiệm nở vì nhiệt |
7 | Bộ | Việt Nam + Trung Quốc | 2,545,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Đa dạng thế giới sống |
1 | Lọ | Việt Nam | 1,494,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Các cơ quan và hệ cơ quan trong cơ thể người |
1 | Bộ | Trung Quốc | 7,376,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Tranh hình chiếu vuông góc |
1 | Tờ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Tranh bản vẽ xây dựng |
1 | Tờ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Tranh sơ cứu người bị điện giật |
1 | Tờ | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Phần mềm duyệt web |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Cột nhảy cao |
1 | Bộ | Việt Nam | 2,766,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Xà nhảy cao |
1 | Chiếc | Việt Nam | 649,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Đệm nhảy cao |
2 | Bộ (2 tấm) | Việt Nam | 23,972,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Quả bóng đá |
10 | Quả | Việt Nam | 286,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Quả bóng rổ |
5 | Quả | Việt Nam | 424,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Vợt cầu lông |
5 | Chiếc | Trung Quốc | 203,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Recorder |
8 | Cái | Trung Quốc | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Ukulele |
2 | Cây | Trung Quốc | 996,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Nẹp treo tranh |
50 | Bộ | Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Máy in Laser |
1 | Cái | Việt Nam | 9,497,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Máy chiếu (hoặc Màn hình hiển thị) |
10 | Bộ | Thái Lan | 25,816,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Máy chiếu vật thể |
2 | Bộ | Đài Loan | 18,071,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |