Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0109579184 | 0109579184 | PHUC VINH CES |
475.255.700 VND | 75 day |
| 1 | Giấy gói mẫu |
Kraft 100x70
|
277 | Tờ | Giấy xi măng Kraft - Chất liệu: sợi Xenlulozo - Màu sắc: nâu nhạt - Kích thước: (100 x 70) cm - Định lượng: 75gsm (100 tờ ̴ 5,3kg | Việt Nam | 9,100 |
|
| 2 | Lọ đựng mẫu |
PS-50mL
|
5.300 | Cái | Lọ nhựa đựng mẫu 50ml nắp đỏ, có nhãn - Chất liệu: Nhựa PS trắng trong (nhựa trung tính, tinh khiết 100%) - Dung tích: 50ml - Cấu tạo: Nắp màu đỏ, có nhãn - Tiêu chuẩn: ISO 13485 - Bảo quản: Nhiệt độ phòng - Quy cách: 100 cái/ bịch (đã tiệt trùng) | Việt Nam | 3,950 |
|
| 3 | Giấy lọc định lượng phi 11cm |
GI0750
|
150 | Hộp | Đường kính: ( 11cm). Loại giấy: Định lượng (Quantitative - dùng để phân tích trọng lượng, hàm lượng tro thấp). Chất liệu: Sợi cellulose/bột bông tinh khiết. Quy cách: 100 tờ/hộp. | Trung Quốc | 216,000 |
|
| 4 | Axít chlohidric HCl 37% (ACS) |
240615A1
|
155 | Lít | Thuốc thử Hydrochloric acid HCl - CAS: 7647-01-0 - Tinh khiết phân tích, đạt tiêu chuẩn ACS hoặc AR. - M.W: 36,46 - Đặc điểm kỹ thuật: + Specifications: 36,0-38,0 % + Inspect results: 37,1% | Trung Quốc | 146,000 |
|
| 5 | Axít Hydrofluoric 40%(HF) |
10290520250
|
155 | Lít | Thuốc thử Hydrofluoric acid HF - Tinh khiết phân tích, đạt tiêu chuẩn ACS. - CAS: 7664-39-3 - Độ tinh khiết: 50,1% | Trung Quốc | 270,000 |
|
| 6 | Axít Nitric HNO3 65% |
1004561000
|
175 | Lít | huốc thử Nitric acid HNO3 - Tinh khiết phân tích, đạt tiêu chuẩn ACS - CAS: 7697-37-2 - M.W HNO3 = 63,01 - Đặc điểm kỹ thuật: + Specifications: 65,0 - 68,0% + Inspect results: 65,9 % | Đức | 824,800 |
|
| 7 | Axít Percloric HClO4 70% PA |
1005190000
|
23 | Chai | Thuốc thử Perchloric acid HClO4 - Tinh khiết phân tích, đạt tiêu chuẩn ACS - CAS: 7601-90-3 - Khối lượng phân tử: 100,46 - Độ tinh khiết: 70% - 72% - Quy cách: Chai 2,5 lít | Đức | 5,886,000 |
|
| 8 | Acid Sulfuric H2SO4 95-97% |
10290170500
|
165 | Lít | Thuốc thử Sulfuric acid H2SO4 - Tinh khiết phân tích, đạt tiêu chuẩn GR hoặc AR - CAS: 7664-93-9 - M.W H2SO4 = 97.08; d = 1,84 - Đặc điểm kỹ thuật: + Specifications: 95,0 - 97,0% | Trung Quốc | 168,000 |
|
| 9 | Bình định mức 250ml |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
250 | Cái | - Chất liệu: Thủy tinh borosilicate 3.3 - Dung tích: 250ml; - Kích thước nút: 14/23 - Đường kính: d = 81mm - Chiều cao bình: h = 220mm | Trung Quốc | 70,000 |
|
| 10 | Cốc thuỷ tinh 100ml |
2030100005917
|
250 | Cái | Cốc đốt thấp thành có mỏ, miệng dày - Có chia vạch, có mỏ rót dung dịch; - Vành dày, cứng, độ bền cao; - Độ dày thành cốc đồng nhất, chịu nhiệt tốt - Dung tích: 100ml - Đường kính (d): 50mm - Chiều cao (h): 70mm | Trung Quốc | 24,000 |
|
| 11 | Cốc thuỷ tinh 250ml |
70132800
|
250 | Cái | Cốc đốt thấp thành có mỏ, miệng dày - Có chia vạch, có mỏ rót dung dịch; - Vành dày, cứng, độ bền cao; - Độ dày thành cốc đồng nhất, chịu nhiệt tốt - Dung tích: 250ml - Đường kính (d): 67mm - Chiều cao (h): 92mm | Trung Quốc | 34,000 |
|
| 12 | Chén sứ 30ml |
DC0426
|
250 | Cái | Chén sứ đốt mẫu - Chất liệu: Sứ chịu nhiệt; Có nắp đậy; - Dung tích: 30ml - Nhiệt độ nung tối đa: 1500°C | Trung Quốc | 26,000 |
|
| 13 | Pipet 5ml |
T00019
|
9 | Cái | Pipet thẳng 5ml loại A - Chất liệu: Thủy tinh Borosilicate - Thể tích: 5ml - Chia vạch: 0,1ml - Sai số: ±0,03ml | Trung Quốc | 49,000 |
|
| 14 | Pipet thẳng 10ml |
T00018
|
9 | Cái | Pipet thẳng 10ml loại A - Chất liệu: Thủy tinh Borosilicate - Thể tích: 10ml - Chia vạch: 0,1ml - Sai số: ±0,05ml | Trung Quốc | 55,000 |
|
| 15 | Micropipet (0,1-1ml) |
100-1000
|
9 | Cái | Micropipet đơn kênh (100-1000μl) - Dung tích: 100-1000µl; - Bước điều chỉnh: 1µl; - Sai số: A*≤± 0.6% ; CV*≤ 0.2% | Ấn Độ | 768,000 |
|
| 16 | Pipet thẳng 25ml |
Thể hiện trên bao bì sản phẩm
|
9 | Cái | Pipet thẳng 25ml loại A - Chất liệu: Thủy tinh Borosilicate - Thể tích: 25ml - Chia vạch: 0,1ml - Sai số: ±0,1ml | Trung Quốc | 126,000 |
|