Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
- Thay đổi: Ngày đăng tải, Thông tin gói thầu (Xem thay đổi)
- Thay đổi: Ngày đăng tải (Xem thay đổi)
- Thay đổi: Tổng mức đầu tư, Tổng mức đầu tư, Ngày phê duyệt, Số QĐ phê duyệt, Ngày đăng tải, Thông tin gói thầu (Xem thay đổi)
Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600221364
|
G1N1.1
|
Acarbose
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
4.700
|
940.000.000
|
60.000
|
282.000.000
|
|
|
2
|
PP2600221365
|
G1N1.2
|
Acarbose
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
2.680
|
804.000.000
|
90.000
|
241.200.000
|
|
|
3
|
PP2600221366
|
G1N2.3
|
Acarbose
|
Nhóm 2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
1.750
|
175.000.000
|
30.000
|
52.500.000
|
|
|
4
|
PP2600221367
|
G1N4.4
|
Acarbose
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
350.000
|
540
|
189.000.000
|
105.000
|
56.700.000
|
|
|
5
|
PP2600221368
|
G1N2.5
|
Aceclofenac
|
Nhóm 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
4.720
|
47.200.000
|
3.000
|
14.160.000
|
|
|
6
|
PP2600221369
|
G1N4.6
|
Aceclofenac
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
950
|
95.000.000
|
30.000
|
28.500.000
|
|
|
7
|
PP2600221370
|
G1N4.7
|
Aceclofenac
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5.000
|
4.472
|
22.360.000
|
1.500
|
6.708.000
|
|
|
8
|
PP2600221371
|
G1N4.8
|
Acenocoumarol
|
Nhóm 4
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
380.000
|
240
|
91.200.000
|
114.000
|
27.360.000
|
|
|
9
|
PP2600221372
|
G1N2.9
|
Acetat Ringer's (Sodium chloride, Calcium Chloride.2H2O, Potassium Chloride, Sodium Acetate.3H2O
|
Nhóm 2
|
(3gam, 0,1gam, 0,15gam, 1,9gam);500ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
42.000
|
19.800
|
831.600.000
|
12.600
|
249.480.000
|
|
|
10
|
PP2600221373
|
G1N4.10
|
Acetazolamid
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
1.120
|
44.800.000
|
12.000
|
13.440.000
|
|
|
11
|
PP2600221374
|
G1N1.11
|
Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin)
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
4.612
|
46.120.000
|
3.000
|
13.836.000
|
|
|
12
|
PP2600221375
|
G1N4.12
|
Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin)
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
36.000
|
12.926
|
465.336.000
|
10.800
|
139.600.800
|
|
|
13
|
PP2600221376
|
G1N1.13
|
Acetylcystein (N-Acetylcystein)
|
Nhóm 1
|
5g/25ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
100
|
480.000
|
48.000.000
|
30
|
14.400.000
|
|
|
14
|
PP2600221377
|
G1N4.14
|
Acetylcystein (N-Acetylcystein)
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
200.000
|
1.680
|
336.000.000
|
60.000
|
100.800.000
|
|
|
15
|
PP2600221378
|
G1N4.15
|
Acetylcystein (N-Acetylcystein)
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
300.000
|
210
|
63.000.000
|
90.000
|
18.900.000
|
|
|
16
|
PP2600221379
|
G1N4.16
|
Acetylcystein (N-Acetylcystein)
|
Nhóm 4
|
2g/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
300
|
145.000
|
43.500.000
|
90
|
13.050.000
|
|
|
17
|
PP2600221380
|
G1N4.17
|
Acetylcystein (N-Acetylcystein)
|
Nhóm 4
|
600mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
2.200
|
110.000.000
|
15.000
|
33.000.000
|
|
|
18
|
PP2600221381
|
G1N2.18
|
Acetylsalicylic Acid (Aspirin)
|
Nhóm 2
|
81mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
220.000
|
382
|
84.040.000
|
66.000
|
25.212.000
|
|
|
19
|
PP2600221382
|
G1N4.19
|
Acetylsalicylic Acid (Aspirin)
|
Nhóm 4
|
81mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
700.000
|
252
|
176.400.000
|
210.000
|
52.920.000
|
|
|
20
|
PP2600221383
|
G1N2.20
|
Acetylsalicylic acid+Clopidogrel
|
Nhóm 2
|
75mg+75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
3.087
|
185.220.000
|
18.000
|
55.566.000
|
|
|
21
|
PP2600221384
|
G1N2.21
|
Aciclovir
|
Nhóm 2
|
800mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
2.850
|
28.500.000
|
3.000
|
8.550.000
|
|
|
22
|
PP2600221385
|
G1N4.22
|
Aciclovir
|
Nhóm 4
|
5%;5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
500
|
4.200
|
2.100.000
|
150
|
630.000
|
|
|
23
|
PP2600221386
|
G1N4.23
|
Aciclovir
|
Nhóm 4
|
800mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
30.000
|
6.792
|
203.760.000
|
9.000
|
61.128.000
|
|
|
24
|
PP2600221387
|
G1N2.24
|
Acid amin (*)
|
Nhóm 2
|
10%;500ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
12.000
|
139.000
|
1.668.000.000
|
3.600
|
500.400.000
|
|
|
25
|
PP2600221388
|
G1N1.25
|
Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid
|
Nhóm 1
|
(Amino acid 34g;300ml + Glucose 97g;885ml + Lipid 51g;255ml) ; 1440ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
1.500
|
630.000
|
945.000.000
|
450
|
283.500.000
|
|
|
26
|
PP2600221389
|
G1N1.26
|
Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid
|
Nhóm 1
|
1000 ml nhũ dịch chứa: (6,3%+18,75%+15%)
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói
|
600
|
696.500
|
417.900.000
|
180
|
125.370.000
|
|
|
27
|
PP2600221390
|
G1N1.27
|
Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid
|
Nhóm 1
|
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 380ml dung dịch chứa 38g hỗn hợp acid amin ± hỗn hợp điện giải + 656ml dung dịch glucose 13% + 170ml nhũ tương lipid 20%
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
2.000
|
720.000
|
1.440.000.000
|
600
|
432.000.000
|
|
|
28
|
PP2600221391
|
G1N2.28
|
Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid
|
Nhóm 2
|
(Amino acid 8% 150ml + Glucose 16% 150ml + Lipid 20% 75ml);375ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
500
|
560.000
|
280.000.000
|
150
|
84.000.000
|
|
|
29
|
PP2600221392
|
G1N2.29
|
Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid
|
Nhóm 2
|
(Amino acid 8% 750ml + Glucose 16% 750ml + Lipid 20% 375ml);1875ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
500
|
1.180.000
|
590.000.000
|
150
|
177.000.000
|
|
|
30
|
PP2600221393
|
G1N2.30
|
Acid amin (±điện giải) + Glucose + Lipid
|
Nhóm 2
|
Trong 100ml dung dịch chứa: - Dịch A: Glucose 11% (dưới dạng Glucose Monohydrat 7,44g) 61,5mL - Dịch B: Amino acids 11,3% (bao gồm L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; Glycine 0,16g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g;L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-phenylalanine 0,16g; L-proline 0,14g; L-serine 0,094g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-tyrosine 0,005g; L-valine 0,15g; Calcium chloride 0,02g; Sodium glycerophosphate 0,10g; Magnesium sulfate 0,07g; Potassium chloride 0,12g; Sodium acetate 0,17g) 20,8ml - Dịch C: Lipid emulsion 20% (Purified soybean oil 3,54g) 17,7mL
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
1.500
|
1.032.500
|
1.548.750.000
|
450
|
464.625.000
|
|
|
31
|
PP2600221394
|
G1N1.31
|
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan)
|
Nhóm 1
|
8%;250ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
1.000
|
102.000
|
102.000.000
|
300
|
30.600.000
|
|
|
32
|
PP2600221395
|
G1N2.32
|
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan)
|
Nhóm 2
|
8%;250ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
2.000
|
97.000
|
194.000.000
|
600
|
58.200.000
|
|
|
33
|
PP2600221396
|
G1N2.33
|
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan)
|
Nhóm 2
|
8%;500ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
1.000
|
127.000
|
127.000.000
|
300
|
38.100.000
|
|
|
34
|
PP2600221397
|
G1N1.34
|
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
|
Nhóm 1
|
6,1%;200ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
10.000
|
116.258
|
1.162.580.000
|
3.000
|
348.774.000
|
|
|
35
|
PP2600221398
|
G1N1.35
|
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
|
Nhóm 1
|
6,53%;100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
1.000
|
135.450
|
135.450.000
|
300
|
40.635.000
|
|
|
36
|
PP2600221399
|
G1N2.36
|
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
|
Nhóm 2
|
5,4% 250ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
1.000
|
110.000
|
110.000.000
|
300
|
33.000.000
|
|
|
37
|
PP2600221400
|
G1N2.37
|
Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
|
Nhóm 2
|
7,2%;200ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
13.000
|
115.000
|
1.495.000.000
|
3.900
|
448.500.000
|
|
|
38
|
PP2600221401
|
G1N2.38
|
Acid amin (L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine); L-Methionine; Glycine; L-Tryptophan; L-Serine; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine); L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine); L-Leucine; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine).
|
Nhóm 2
|
8%;200ml; Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O 0,08g; L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22)
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
8.000
|
125.000
|
1.000.000.000
|
2.400
|
300.000.000
|
|
|
39
|
PP2600221402
|
G1N1.39
|
Acid amin (L-Isoleucin + L-Leucin + LLysin acetat + LMethionin + LPhenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + LValin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + LTyrosin + Glycin).
|
Nhóm 1
|
(0,920g + 0,945g +
0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58%
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói
|
6.000
|
116.633
|
699.798.000
|
1.800
|
209.939.400
|
|
|
40
|
PP2600221403
|
G1N4.40
|
Acid amin (L-Tyrosine; L-Aspartic Acid; L-Glutamic Acid; L-Cysteine; L-Methionine; L-Serine; L-Histidine; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; - L-Alanine; L-Arginine; L-Leucine; Glycine; L-Lysine Acetate; L-Tryptophan)
|
Nhóm 4
|
10%;200ml; Mỗi 200ml chứa: (L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; - L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g)
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
30.000
|
63.000
|
1.890.000.000
|
9.000
|
567.000.000
|
|
|
41
|
PP2600221404
|
G1N4.41
|
Acid amin (L-Tyrosine; L-Aspartic Acid; L-Glutamic Acid; L-Serine; L-Methionine; L-Histidine; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Leucine; Glycine; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine); L-Tryptophan; L-Cysteine)
|
Nhóm 4
|
5%/200ml; Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,05g; L-Aspartic Acid 0,1g; L-Glutamic Acid 0,1g; L-Serine 0,3g; L-Methionine 0,39g; L-Histidine 0,5g; L-Proline 0,5g; L-Threonine 0,57g; L-Phenylalanine 0,7g; L-Isoleucine 0,8g; L-Valine 0,8g; L-Alanine 0,8g; L-Arginine 1,05g; L-Leucine 1,4g; Glycine 0,59g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 1,48 (1,05)g; L-Tryptophan 0,2g; L-Cysteine 0,1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
10.000
|
53.000
|
530.000.000
|
3.000
|
159.000.000
|
|
|
42
|
PP2600221405
|
G1N1.42
|
Acid amin ± điện giải
|
Nhóm 1
|
7%,250ml (suy thận)
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói
|
25.000
|
123.050
|
3.076.250.000
|
7.500
|
922.875.000
|
|
|
43
|
PP2600221406
|
G1N2.43
|
Acid amin ± điện giải
|
Nhóm 2
|
5% hỗn hợp acid amin ± điện giải; 500ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
20.000
|
114.996
|
2.299.920.000
|
6.000
|
689.976.000
|
|
|
44
|
PP2600221407
|
G1N4.44
|
Acid amin L-Tyrosine; L-Aspartic Acid; L-Glutamic Acid; L-Cysteine; L-Methionine; L-Serine; L-Histidine; L-Proline; L-Threonine ; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Leucine; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine); L-Tryptophan
|
Nhóm 4
|
7,2%;200ml; Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
1.000
|
115.000
|
115.000.000
|
300
|
34.500.000
|
|
|
45
|
PP2600221408
|
G1N1.45
|
Acid amin+Glucose+Điện giải
|
Nhóm 1
|
(Túi 2 ngăn chứa: (35g hỗn hợp acid amin; 500ml+63g glucose 500ml)+hỗn hợp điện giải);1000ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói
|
1.000
|
461.000
|
461.000.000
|
300
|
138.300.000
|
|
|
46
|
PP2600221409
|
G1N1.46
|
Acid amin+Glucose+Điện giải
|
Nhóm 1
|
Mỗi 1000ml có 2 ngăn chứa: 40g hỗn hợp acid amin+80g glucose+hỗn hợp điện giải
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
500
|
421.019
|
210.509.500
|
150
|
63.152.850
|
|
|
47
|
PP2600221410
|
G1N1.47
|
Acid amin+Glucose+Điện giải
|
Nhóm 1
|
Mỗi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6% + 500ml dung dịch acid amin có điện giải gồm: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng với L-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin 1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g; L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin 0,14g; L-Valin 2,17g+ Hỗn hợp điện giải
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
500
|
405.000
|
202.500.000
|
150
|
60.750.000
|
|
|
48
|
PP2600221411
|
G1N2.48
|
Acid salicylic + Betamethason (dưới dạng betametason dipropionat)
|
Nhóm 2
|
(30mg+0,5mg)/g;10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
2.000
|
72.000
|
144.000.000
|
600
|
43.200.000
|
|
|
49
|
PP2600221412
|
G1N4.49
|
Acid salicylic + Betamethason (dưới dạng betametason dipropionat)
|
Nhóm 4
|
(3% + 0,064%);10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
12.000
|
12.000
|
144.000.000
|
3.600
|
43.200.000
|
|
|
50
|
PP2600221413
|
G1N4.50
|
Acid thioctic (Acid alpha lipoic)
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
16.000
|
6.275
|
100.400.000
|
4.800
|
30.120.000
|
|
|
51
|
PP2600221414
|
G1N4.51
|
Acid thioctic (Acid alpha lipoic)
|
Nhóm 4
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
15.000
|
7.900
|
118.500.000
|
4.500
|
35.550.000
|
|
|
52
|
PP2600221415
|
G1N1.52
|
Adalimumab
|
Nhóm 1
|
40mg/0,4ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bút tiêm
|
10
|
9.210.573
|
92.105.730
|
3
|
27.631.719
|
|
|
53
|
PP2600221416
|
G1N1.53
|
Adenosin
|
Nhóm 1
|
6mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
100
|
850.000
|
85.000.000
|
30
|
25.500.000
|
|
|
54
|
PP2600221417
|
G1N4.54
|
Adenosin
|
Nhóm 4
|
3mg/ml;2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
100
|
800.000
|
80.000.000
|
30
|
24.000.000
|
|
|
55
|
PP2600221418
|
G1N2.55
|
Aescin (dưới dạng natri aescinat)
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
1.000
|
98.000
|
98.000.000
|
300
|
29.400.000
|
|
|
56
|
PP2600221419
|
G1N4.56
|
Albendazol
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
2.000
|
60.000.000
|
9.000
|
18.000.000
|
|
|
57
|
PP2600221420
|
G1N4.57
|
Albendazol
|
Nhóm 4
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.600
|
16.000.000
|
3.000
|
4.800.000
|
|
|
58
|
PP2600221421
|
G1N5.58
|
Albumin người 20% (w/v)
|
Nhóm 5
|
20%-100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
5.000
|
1.345.000
|
6.725.000.000
|
1.500
|
2.017.500.000
|
|
|
59
|
PP2600221422
|
G1N1.59
|
Alendronic acid (dưới dạng Natri Alendronat trihydrate)
|
Nhóm 1
|
70mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
54.600
|
273.000.000
|
1.500
|
81.900.000
|
|
|
60
|
PP2600221423
|
G1N1.60
|
Alfuzosin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
24.000
|
15.291
|
366.984.000
|
7.200
|
110.095.200
|
|
|
61
|
PP2600221424
|
G1N2.61
|
Alfuzosin hydroclorid
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
100.000
|
6.888
|
688.800.000
|
30.000
|
206.640.000
|
|
|
62
|
PP2600221425
|
G1N4.62
|
Alfuzosin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
1.000.000
|
6.888
|
6.888.000.000
|
300.000
|
2.066.400.000
|
|
|
63
|
PP2600221426
|
G1N4.63
|
Alimemazin
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
89
|
4.450.000
|
15.000
|
1.335.000
|
|
|
64
|
PP2600221427
|
G1N1.64
|
Allopurinol
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.450
|
49.000.000
|
6.000
|
14.700.000
|
|
|
65
|
PP2600221428
|
G1N2.65
|
Allopurinol
|
Nhóm 2
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400.000
|
680
|
272.000.000
|
120.000
|
81.600.000
|
|
|
66
|
PP2600221429
|
G1N2.66
|
Alpha chymotrypsin (Chymotrypsin)
|
Nhóm 2
|
4,2mg (21 microkatal hay 4.200UI)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
985
|
29.550.000
|
9.000
|
8.865.000
|
|
|
67
|
PP2600221430
|
G1N4.67
|
Alpha chymotrypsin (Chymotrypsin)
|
Nhóm 4
|
4,2mg (21 microkatal hay 4.200UI)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.000
|
300
|
21.000.000
|
21.000
|
6.300.000
|
|
|
68
|
PP2600221431
|
G1N1.68
|
Alteplase
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
100
|
10.830.000
|
1.083.000.000
|
30
|
324.900.000
|
|
|
69
|
PP2600221432
|
G1N4.69
|
Aluminum phosphat gel 20%
|
Nhóm 4
|
12,4g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
100.000
|
2.079
|
207.900.000
|
30.000
|
62.370.000
|
|
|
70
|
PP2600221433
|
G1N4.70
|
Alverin citrat
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400.000
|
200
|
80.000.000
|
120.000
|
24.000.000
|
|
|
71
|
PP2600221434
|
G1N4.71
|
Alverin citrat
|
Nhóm 4
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
489
|
58.680.000
|
36.000
|
17.604.000
|
|
|
72
|
PP2600221435
|
G1N2.72
|
Alverin citrat + simethicon
|
Nhóm 2
|
60mg+300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100.000
|
2.500
|
250.000.000
|
30.000
|
75.000.000
|
|
|
73
|
PP2600221436
|
G1N2.73
|
Ambroxol hydroclorid
|
Nhóm 2
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
1.596
|
159.600.000
|
30.000
|
47.880.000
|
|
|
74
|
PP2600221437
|
G1N1.74
|
Oxacilin
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
4.998
|
249.900.000
|
15.000
|
74.970.000
|
|
|
75
|
PP2600221438
|
G1N1.75
|
Amikacin
|
Nhóm 1
|
500mg/100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
5.000
|
74.986
|
374.930.000
|
1.500
|
112.479.000
|
|
|
76
|
PP2600221439
|
G1N2.76
|
Amikacin
|
Nhóm 2
|
500mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
6.000
|
22.995
|
137.970.000
|
1.800
|
41.391.000
|
|
|
77
|
PP2600221440
|
G1N4.77
|
Amikacin
|
Nhóm 4
|
1g/100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
5.000
|
87.000
|
435.000.000
|
1.500
|
130.500.000
|
|
|
78
|
PP2600221441
|
G1N4.78
|
Amikacin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
30.000
|
45.000
|
1.350.000.000
|
9.000
|
405.000.000
|
|
|
79
|
PP2600221442
|
G1N4.79
|
Amikacin
|
Nhóm 4
|
500mg/100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
30.000
|
23.394
|
701.820.000
|
9.000
|
210.546.000
|
|
|
80
|
PP2600221443
|
G1N1.80
|
Amiodaron hydroclorid
|
Nhóm 1
|
150mg/3ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
3.000
|
30.048
|
90.144.000
|
900
|
27.043.200
|
|
|
81
|
PP2600221444
|
G1N1.81
|
Amiodaron hydroclorid
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
6.600
|
660.000.000
|
30.000
|
198.000.000
|
|
|
82
|
PP2600221445
|
G1N4.82
|
Amiodaron hydroclorid
|
Nhóm 4
|
150mg/ 3ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
5.000
|
24.000
|
120.000.000
|
1.500
|
36.000.000
|
|
|
83
|
PP2600221446
|
G1N2.83
|
Amitriptylin hydroclorid
|
Nhóm 2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
180.000
|
2.200
|
396.000.000
|
54.000
|
118.800.000
|
|
|
84
|
PP2600221447
|
G1N4.84
|
Amitriptylin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
210
|
63.000.000
|
90.000
|
18.900.000
|
|
|
85
|
PP2600221448
|
G1N2.85
|
Amlodipin
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
500.000
|
730
|
365.000.000
|
150.000
|
109.500.000
|
|
|
86
|
PP2600221449
|
G1N3.86
|
Amlodipin
|
Nhóm 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
300.000
|
693
|
207.900.000
|
90.000
|
62.370.000
|
|
|
87
|
PP2600221450
|
G1N4.87
|
Amlodipin
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.500.000
|
120
|
300.000.000
|
750.000
|
90.000.000
|
|
|
88
|
PP2600221451
|
G1N1.88
|
Amlodipin + Atorvastatin
|
Nhóm 1
|
10mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
8.800
|
440.000.000
|
15.000
|
132.000.000
|
|
|
89
|
PP2600221452
|
G1N1.89
|
Amlodipin + Atorvastatin
|
Nhóm 1
|
5mg+10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
8.900
|
445.000.000
|
15.000
|
133.500.000
|
|
|
90
|
PP2600221453
|
G1N1.90
|
Amlodipin + Atorvastatin
|
Nhóm 1
|
5mg+20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
17.237
|
620.532.000
|
10.800
|
186.159.600
|
|
|
91
|
PP2600221454
|
G1N3.91
|
Amlodipin + Atorvastatin
|
Nhóm 3
|
5mg+20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
700.000
|
7.600
|
5.320.000.000
|
210.000
|
1.596.000.000
|
|
|
92
|
PP2600221455
|
G1N1.92
|
Amlodipin + Indapamid
|
Nhóm 1
|
5mg+1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
50.000
|
4.987
|
249.350.000
|
15.000
|
74.805.000
|
|
|
93
|
PP2600221456
|
G1N1.93
|
Amlodipin + Indapamid + Perindopril arginine
|
Nhóm 1
|
5mg+1,25mg+5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
8.557
|
427.850.000
|
15.000
|
128.355.000
|
|
|
94
|
PP2600221457
|
G1N1.94
|
Amlodipin + Lisinopril
|
Nhóm 1
|
5mg+10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
6.100
|
244.000.000
|
12.000
|
73.200.000
|
|
|
95
|
PP2600221458
|
G1N4.95
|
Amlodipin + Lisinopril
|
Nhóm 4
|
5mg+10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
3.600
|
720.000.000
|
60.000
|
216.000.000
|
|
|
96
|
PP2600221459
|
G1N1.96
|
Amlodipin + Telmisartan
|
Nhóm 1
|
5mg+40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
12.400
|
620.000.000
|
15.000
|
186.000.000
|
|
|
97
|
PP2600221460
|
G1N4.97
|
Amlodipin + Telmisartan
|
Nhóm 4
|
5mg+40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
6.972
|
697.200.000
|
30.000
|
209.160.000
|
|
|
98
|
PP2600221461
|
G1N1.98
|
Amlodipin + Valsartan
|
Nhóm 1
|
10mg + 160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
15.500
|
155.000.000
|
3.000
|
46.500.000
|
|
|
99
|
PP2600221462
|
G1N1.99
|
Amlodipin + Valsartan
|
Nhóm 1
|
5mg + 160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
13.900
|
139.000.000
|
3.000
|
41.700.000
|
|
|
100
|
PP2600221463
|
G1N1.100
|
Amlodipin + Valsartan
|
Nhóm 1
|
5mg + 80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
8.800
|
88.000.000
|
3.000
|
26.400.000
|
|
|
101
|
PP2600221464
|
G1N2.101
|
Amlodipin + Valsartan
|
Nhóm 2
|
5mg + 160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
15.000
|
450.000.000
|
9.000
|
135.000.000
|
|
|
102
|
PP2600221465
|
G1N4.102
|
Amlodipin + Valsartan
|
Nhóm 4
|
5mg + 160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
12.900
|
1.290.000.000
|
30.000
|
387.000.000
|
|
|
103
|
PP2600221466
|
G1N1.103
|
Amoxicilin
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
2.400
|
48.000.000
|
6.000
|
14.400.000
|
|
|
104
|
PP2600221467
|
G1N4.104
|
Amoxicilin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
150.000
|
840
|
126.000.000
|
45.000
|
37.800.000
|
|
|
105
|
PP2600221468
|
G1N1.105
|
Amoxicilin + Acid Clavulanic
|
Nhóm 1
|
1g+0,2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
80.000
|
45.000
|
3.600.000.000
|
24.000
|
1.080.000.000
|
|
|
106
|
PP2600221469
|
G1N1.106
|
Amoxicilin + Acid Clavulanic
|
Nhóm 1
|
2g+0,2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
2.000
|
105.000
|
210.000.000
|
600
|
63.000.000
|
|
|
107
|
PP2600221470
|
G1N1.107
|
Amoxicilin + Acid Clavulanic
|
Nhóm 1
|
875mg +125mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
20.000
|
17.000
|
340.000.000
|
6.000
|
102.000.000
|
|
|
108
|
PP2600221471
|
G1N2.108
|
Amoxicilin + Acid Clavulanic
|
Nhóm 2
|
2g + 0,2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
30.000
|
85.000
|
2.550.000.000
|
9.000
|
765.000.000
|
|
|
109
|
PP2600221472
|
G1N2.109
|
Amoxicilin + Acid Clavulanic
|
Nhóm 2
|
875mg + 125mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
20.000
|
14.000
|
280.000.000
|
6.000
|
84.000.000
|
|
|
110
|
PP2600221473
|
G1N3.110
|
Amoxicilin + Acid Clavulanic
|
Nhóm 3
|
875mg+125 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
4.700
|
940.000.000
|
60.000
|
282.000.000
|
|
|
111
|
PP2600221474
|
G1N4.111
|
Amoxicilin + Acid Clavulanic
|
Nhóm 4
|
1g+0,2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
10.000
|
29.925
|
299.250.000
|
3.000
|
89.775.000
|
|
|
112
|
PP2600221475
|
G1N4.112
|
Amoxicilin + Acid Clavulanic
|
Nhóm 4
|
2g+0,2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
15.000
|
49.035
|
735.525.000
|
4.500
|
220.657.500
|
|
|
113
|
PP2600221476
|
G1N4.113
|
Amoxicilin + Acid Clavulanic
|
Nhóm 4
|
875mg+125 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600.000
|
2.079
|
1.247.400.000
|
180.000
|
374.220.000
|
|
|
114
|
PP2600221477
|
G1N5.114
|
Amphotericin B
|
Nhóm 5
|
50mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
1.200
|
200.000
|
240.000.000
|
360
|
72.000.000
|
|
|
115
|
PP2600221478
|
G1N1.115
|
Ampicilin + Sulbactam
|
Nhóm 1
|
2g + 1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
20.000
|
125.000
|
2.500.000.000
|
6.000
|
750.000.000
|
|
|
116
|
PP2600221479
|
G1N4.116
|
Ampicilin + Sulbactam
|
Nhóm 4
|
2g + 1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
10.000
|
55.000
|
550.000.000
|
3.000
|
165.000.000
|
|
|
117
|
PP2600221480
|
G1N4.117
|
Ampicilin + Sulbactam
|
Nhóm 4
|
500mg+250mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
10.000
|
20.500
|
205.000.000
|
3.000
|
61.500.000
|
|
|
118
|
PP2600221481
|
G1N2.118
|
Ampicilin + Sulbactam
|
Nhóm 2
|
1g + 0,5g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
20.000
|
49.497
|
989.940.000
|
6.000
|
296.982.000
|
|
|
119
|
PP2600221482
|
G1N4.119
|
Ampicilin + Sulbactam
|
Nhóm 4
|
1g + 0,5g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
30.000
|
29.500
|
885.000.000
|
9.000
|
265.500.000
|
|
|
120
|
PP2600221483
|
G1N1.120
|
Anidulafungin
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
200
|
3.830.400
|
766.080.000
|
60
|
229.824.000
|
|
|
121
|
PP2600221484
|
G1N1.121
|
Anifrolumab
|
Nhóm 1
|
300mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
10
|
19.551.000
|
195.510.000
|
3
|
58.653.000
|
|
|
122
|
PP2600221485
|
G1N1.122
|
Anti thymocyte globulin
|
Nhóm 1
|
100mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
50
|
15.920.000
|
796.000.000
|
15
|
238.800.000
|
|
|
123
|
PP2600221486
|
G1N1.123
|
Apixaban
|
Nhóm 1
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.000
|
24.150
|
193.200.000
|
2.400
|
57.960.000
|
|
|
124
|
PP2600221487
|
G1N1.124
|
Apixaban
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.000
|
24.150
|
193.200.000
|
2.400
|
57.960.000
|
|
|
125
|
PP2600221488
|
G1N4.125
|
Arginin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
400mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống 10ml
|
10.000
|
3.434
|
34.340.000
|
3.000
|
10.302.000
|
|
|
126
|
PP2600221489
|
G1N1.126
|
Atorvastatin
|
Nhóm 1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
11.000
|
550.000.000
|
15.000
|
165.000.000
|
|
|
127
|
PP2600221490
|
G1N3.127
|
Atorvastatin
|
Nhóm 3
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.500.000
|
420
|
1.470.000.000
|
1.050.000
|
441.000.000
|
|
|
128
|
PP2600221491
|
G1N4.128
|
Atorvastatin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
800.000
|
1.950
|
1.560.000.000
|
240.000
|
468.000.000
|
|
|
129
|
PP2600221492
|
G1N4.129
|
Atorvastatin
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000.000
|
129
|
258.000.000
|
600.000
|
77.400.000
|
|
|
130
|
PP2600221493
|
G1N4.130
|
Atropin sulfat
|
Nhóm 4
|
0,25mg/ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
60.000
|
800
|
48.000.000
|
18.000
|
14.400.000
|
|
|
131
|
PP2600221494
|
G1N4.131
|
Attapulgite hoạt hóa
|
Nhóm 4
|
3000mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
100.000
|
3.000
|
300.000.000
|
30.000
|
90.000.000
|
|
|
132
|
PP2600221495
|
G1N4.132
|
Attapulgite mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp Magnesi carbonat +Nhôm hydroxyd
|
Nhóm 4
|
2500mg + 300mg +200mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
800.000
|
1.680
|
1.344.000.000
|
240.000
|
403.200.000
|
|
|
133
|
PP2600221496
|
G1N2.133
|
Azithromycin
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
6.300
|
315.000.000
|
15.000
|
94.500.000
|
|
|
134
|
PP2600221497
|
G1N3.134
|
Azithromycin
|
Nhóm 3
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
3.200
|
160.000.000
|
15.000
|
48.000.000
|
|
|
135
|
PP2600221498
|
G1N3.135
|
Azithromycin
|
Nhóm 3
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
5.950
|
119.000.000
|
6.000
|
35.700.000
|
|
|
136
|
PP2600221499
|
G1N4.136
|
Bacillus clausii
|
Nhóm 4
|
2 tỷ bào tử
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100.000
|
2.898
|
289.800.000
|
30.000
|
86.940.000
|
|
|
137
|
PP2600221500
|
G1N4.137
|
Bacillus subtilis
|
Nhóm 4
|
≥10^8 CFU
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
100.000
|
3.000
|
300.000.000
|
30.000
|
90.000.000
|
|
|
138
|
PP2600221501
|
G1N4.138
|
Bacillus subtilis
|
Nhóm 4
|
10^7 - 10^8CFU
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
200.000
|
1.500
|
300.000.000
|
60.000
|
90.000.000
|
|
|
139
|
PP2600221502
|
G1N4.139
|
Bacillus subtilis
|
Nhóm 4
|
10^7-10^8 CFU
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
100.000
|
2.000
|
200.000.000
|
30.000
|
60.000.000
|
|
|
140
|
PP2600221503
|
G1N2.140
|
Baclofen
|
Nhóm 2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
5.000
|
100.000.000
|
6.000
|
30.000.000
|
|
|
141
|
PP2600221504
|
G1N4.141
|
Baclofen
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
30.000
|
2.150
|
64.500.000
|
9.000
|
19.350.000
|
|
|
142
|
PP2600221505
|
G1N2.142
|
Bambuterol hydroclorid
|
Nhóm 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
3.297
|
329.700.000
|
30.000
|
98.910.000
|
|
|
143
|
PP2600221506
|
G1N4.143
|
Bambuterol hydroclorid
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
2.100
|
2.100.000
|
300
|
630.000
|
|
|
144
|
PP2600221507
|
G1N1.144
|
Basiliximab
|
Nhóm 1
|
20mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
5
|
29.682.123
|
148.410.615
|
1,5
|
44.523.184,5
|
|
|
145
|
PP2600221508
|
G1N4.145
|
Betahistin dihydrochloride
|
Nhóm 4
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600.000
|
300
|
180.000.000
|
180.000
|
54.000.000
|
|
|
146
|
PP2600221509
|
G1N4.146
|
Betahistin dihydrochloride
|
Nhóm 4
|
24mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100.000
|
2.898
|
289.800.000
|
30.000
|
86.940.000
|
|
|
147
|
PP2600221510
|
G1N4.147
|
Betahistin dihydrochloride
|
Nhóm 4
|
8mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
200.000
|
1.320
|
264.000.000
|
60.000
|
79.200.000
|
|
|
148
|
PP2600221511
|
G1N4.148
|
Betahistin mesilat
|
Nhóm 4
|
12mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
1.491
|
447.300.000
|
90.000
|
134.190.000
|
|
|
149
|
PP2600221512
|
G1N2.149
|
Bezafibrat
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
2.900
|
174.000.000
|
18.000
|
52.200.000
|
|
|
150
|
PP2600221513
|
G1N2.150
|
Bisacodyl
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
100.000
|
315
|
31.500.000
|
30.000
|
9.450.000
|
|
|
151
|
PP2600221514
|
G1N2.151
|
Bismuth oxyd (Bismuth trioxid)
|
Nhóm 2
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
3.950
|
237.000.000
|
18.000
|
71.100.000
|
|
|
152
|
PP2600221515
|
G1N2.152
|
Bismuth subsalicylat
|
Nhóm 2
|
262,5 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
5.943
|
178.290.000
|
9.000
|
53.487.000
|
|
|
153
|
PP2600221516
|
G1N1.153
|
Bisoprolol fumarat
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
6.000
|
60.000.000
|
3.000
|
18.000.000
|
|
|
154
|
PP2600221517
|
G1N2.154
|
Bisoprolol fumarat
|
Nhóm 2
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
650
|
130.000.000
|
60.000
|
39.000.000
|
|
|
155
|
PP2600221518
|
G1N3.155
|
Bisoprolol fumarat
|
Nhóm 3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
550
|
110.000.000
|
60.000
|
33.000.000
|
|
|
156
|
PP2600221519
|
G1N4.156
|
Bisoprolol fumarat
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.500.000
|
119
|
297.500.000
|
750.000
|
89.250.000
|
|
|
157
|
PP2600221520
|
G1N2.157
|
Boron + Calci + Đồng + Kẽm + Magnesi + Mangan + Vitamin B6 + Vitamin D3
|
Nhóm 2
|
0,5mg +
250mg +
0,5mg +
5mg +
40mg +
0,5mg +
5mg +
125IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
8.000
|
8.000.000
|
300
|
2.400.000
|
|
|
158
|
PP2600221521
|
G1N4.158
|
Bromhexin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
16mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
500.000
|
630
|
315.000.000
|
150.000
|
94.500.000
|
|
|
159
|
PP2600221522
|
G1N1.159
|
Budesonid
|
Nhóm 1
|
0,5mg/2ml
|
Đường hô hấp/Hít/Xịt/Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Lọ/Ống
|
40.000
|
13.834
|
553.360.000
|
12.000
|
166.008.000
|
|
|
160
|
PP2600221523
|
G1N1.160
|
Budesonid
|
Nhóm 1
|
1mg/2ml
|
Đường hô hấp/Hít/Xịt/Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Lọ/Ống
|
5.000
|
24.906
|
124.530.000
|
1.500
|
37.359.000
|
|
|
161
|
PP2600221524
|
G1N4.161
|
Budesonid
|
Nhóm 4
|
64mcg/liều xịt;150 liều
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Lọ/Ống
|
2.000
|
96.000
|
192.000.000
|
600
|
57.600.000
|
|
|
162
|
PP2600221525
|
G1N1.162
|
Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
|
Nhóm 1
|
(160mcg+4,5mcg)/liều x60 liều
|
Đường hô hấp/Hít/Xịt/Khí dung
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Lọ/Ống
|
500
|
219.000
|
109.500.000
|
150
|
32.850.000
|
|
|
163
|
PP2600221526
|
G1N5.163
|
Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
|
Nhóm 5
|
(200mcg+6mcg)/liều hítx120liều
|
Đường hô hấp/Hít/Xịt/Khí dung
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Bình
|
240
|
173.000
|
41.520.000
|
72
|
12.456.000
|
|
|
164
|
PP2600221527
|
G1N1.164
|
Budesonid, Glycopyrronium, Formoterol fumarat dihydrat
|
Nhóm 1
|
Mỗi liều phóng
thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg
|
Đường hô hấp/Hít/Xịt/Khí dung
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Bình
|
1.500
|
948.680
|
1.423.020.000
|
450
|
426.906.000
|
|
|
165
|
PP2600221528
|
G1N1.165
|
Bupivacain hydroclorid
|
Nhóm 1
|
0,5%;20ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
720
|
49.450
|
35.604.000
|
216
|
10.681.200
|
|
|
166
|
PP2600221529
|
G1N1.166
|
Bupivacain hydroclorid
|
Nhóm 1
|
0,5%;4ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm tủy sống
|
Lọ/Ống
|
5.000
|
41.600
|
208.000.000
|
1.500
|
62.400.000
|
|
|
167
|
PP2600221530
|
G1N4.167
|
Bupivacain hydroclorid
|
Nhóm 4
|
0,5%;4ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm tủy sống
|
Lọ/Ống
|
5.000
|
20.160
|
100.800.000
|
1.500
|
30.240.000
|
|
|
168
|
PP2600221531
|
G1N1.168
|
Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin
|
Nhóm 1
|
67,0 mg; 101,0 mg; 68,0 mg; 86,0 mg; 59,0 mg; 105,00 mg; 23,0 mg; 38,0 mg; 30,0 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
14.200
|
1.420.000.000
|
30.000
|
426.000.000
|
|
|
169
|
PP2600221532
|
G1N2.169
|
Calci (dưới dạng Tricalci phosphat 1650mg)
|
Nhóm 2
|
600mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
100.000
|
4.300
|
430.000.000
|
30.000
|
129.000.000
|
|
|
170
|
PP2600221533
|
G1N2.170
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
Nhóm 2
|
150mg+1470mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
1.950
|
97.500.000
|
15.000
|
29.250.000
|
|
|
171
|
PP2600221534
|
G1N4.171
|
Calci carbonat + Calci lactat gluconat
|
Nhóm 4
|
150mg+1470mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
100.000
|
1.974
|
197.400.000
|
30.000
|
59.220.000
|
|
|
172
|
PP2600221535
|
G1N1.172
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
Nhóm 1
|
1500mg+400IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
4.000
|
4.000.000
|
300
|
1.200.000
|
|
|
173
|
PP2600221536
|
G1N2.173
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
Nhóm 2
|
1250mg+125IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
1.365
|
136.500.000
|
30.000
|
40.950.000
|
|
|
174
|
PP2600221537
|
G1N2.174
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
Nhóm 2
|
1500mg+400IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
3.900
|
195.000.000
|
15.000
|
58.500.000
|
|
|
175
|
PP2600221538
|
G1N2.175
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
Nhóm 2
|
750mg+100UI
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
80.000
|
3.900
|
312.000.000
|
24.000
|
93.600.000
|
|
|
176
|
PP2600221539
|
G1N4.176
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
Nhóm 4
|
1250mg; 400IU
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
300.000
|
4.750
|
1.425.000.000
|
90.000
|
427.500.000
|
|
|
177
|
PP2600221540
|
G1N4.177
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
Nhóm 4
|
1250mg+125IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000.000
|
1.197
|
1.197.000.000
|
300.000
|
359.100.000
|
|
|
178
|
PP2600221541
|
G1N4.178
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
Nhóm 4
|
1250mg+440IU
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
50.000
|
1.197
|
59.850.000
|
15.000
|
17.955.000
|
|
|
179
|
PP2600221542
|
G1N4.179
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
Nhóm 4
|
750mg+200IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
800.000
|
819
|
655.200.000
|
240.000
|
196.560.000
|
|
|
180
|
PP2600221543
|
G1N2.180
|
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
|
Nhóm 2
|
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml;2000ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Túi/chai
|
75.000
|
85.200
|
6.390.000.000
|
22.500
|
1.917.000.000
|
|
|
181
|
PP2600221544
|
G1N2.181
|
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
|
Nhóm 2
|
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml;5000ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Túi/chai
|
3.000
|
194.000
|
582.000.000
|
900
|
174.600.000
|
|
|
182
|
PP2600221545
|
G1N2.182
|
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
|
Nhóm 2
|
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml;2000ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Túi/chai
|
55.000
|
85.200
|
4.686.000.000
|
16.500
|
1.405.800.000
|
|
|
183
|
PP2600221546
|
G1N2.183
|
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
|
Nhóm 2
|
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml;5000ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Túi/chai
|
2.000
|
194.000
|
388.000.000
|
600
|
116.400.000
|
|
|
184
|
PP2600221547
|
G1N2.184
|
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
|
Nhóm 2
|
(18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml;2000ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Túi/chai
|
4.000
|
85.200
|
340.800.000
|
1.200
|
102.240.000
|
|
|
185
|
PP2600221548
|
G1N4.185
|
Calci clorid dihydrat
|
Nhóm 4
|
500mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
10.000
|
1.500
|
15.000.000
|
3.000
|
4.500.000
|
|
|
186
|
PP2600221549
|
G1N4.186
|
Calci clorid.2H2O + Dextrose monohydrat + Magnesi clorid.6H2O + Natri clorid + Natri lactat
|
Nhóm 4
|
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml;2000ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Túi/chai
|
40.000
|
72.492
|
2.899.680.000
|
12.000
|
869.904.000
|
|
|
187
|
PP2600221550
|
G1N4.187
|
Calci clorid.2H2O + Dextrose monohydrat + Magnesi clorid.6H2O + Natri clorid + Natri lactat
|
Nhóm 4
|
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml;2000ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Túi/chai
|
30.000
|
72.996
|
2.189.880.000
|
9.000
|
656.964.000
|
|
|
188
|
PP2600221551
|
G1N4.188
|
Calci clorid.2H2O + Dextrose monohydrat + Magnesi clorid.6H2O + Natri clorid + Natri lactat
|
Nhóm 4
|
(18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml;2000ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Túi/chai
|
1.000
|
67.000
|
67.000.000
|
300
|
20.100.000
|
|
|
189
|
PP2600221552
|
G1N2.189
|
Calci gluconat
|
Nhóm 2
|
95,5mg/ml;10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
15.000
|
14.900
|
223.500.000
|
4.500
|
67.050.000
|
|
|
190
|
PP2600221553
|
G1N1.190
|
Calci polystyren sulfonat
|
Nhóm 1
|
gói 15g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
3.000
|
108.497
|
325.491.000
|
900
|
97.647.300
|
|
|
191
|
PP2600221554
|
G1N4.191
|
Calci polystyren sulfonat
|
Nhóm 4
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
5.000
|
14.700
|
73.500.000
|
1.500
|
22.050.000
|
|
|
192
|
PP2600221555
|
G1N4.192
|
Calcipotriol
|
Nhóm 4
|
0,75mg;15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
400
|
130.000
|
52.000.000
|
120
|
15.600.000
|
|
|
193
|
PP2600221556
|
G1N2.193
|
Calcitriol
|
Nhóm 2
|
0,25mcg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
2.000
|
20.000.000
|
3.000
|
6.000.000
|
|
|
194
|
PP2600221557
|
G1N4.194
|
Calcitriol
|
Nhóm 4
|
0,25mcg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30.000
|
295
|
8.850.000
|
9.000
|
2.655.000
|
|
|
195
|
PP2600221558
|
G1N2.195
|
Calcium Polystyrene Sulfonate 5g
|
Nhóm 2
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
10.000
|
48.426
|
484.260.000
|
3.000
|
145.278.000
|
|
|
196
|
PP2600221559
|
G1N2.196
|
Candesartan cilexetil
|
Nhóm 2
|
12mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
4.646
|
232.300.000
|
15.000
|
69.690.000
|
|
|
197
|
PP2600221560
|
G1N2.197
|
Candesartan cilexetil
|
Nhóm 2
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
4.490
|
449.000.000
|
30.000
|
134.700.000
|
|
|
198
|
PP2600221561
|
G1N4.198
|
Candesartan cilexetil
|
Nhóm 4
|
12mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500.000
|
1.491
|
745.500.000
|
150.000
|
223.650.000
|
|
|
199
|
PP2600221562
|
G1N1.199
|
Cao khô lá Ginkgo biloba
|
Nhóm 1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90.000
|
4.200
|
378.000.000
|
27.000
|
113.400.000
|
|
|
200
|
PP2600221563
|
G1N4.200
|
Cao khô lá Ginkgo biloba
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
252
|
75.600.000
|
90.000
|
22.680.000
|
|
|
201
|
PP2600221564
|
G1N4.201
|
Capsacin
|
Nhóm 4
|
0,05g/100g; 20g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
400
|
89.985
|
35.994.000
|
120
|
10.798.200
|
|
|
202
|
PP2600221565
|
G1N4.202
|
Capsacin
|
Nhóm 4
|
0.075%/45g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.000
|
178.668
|
178.668.000
|
300
|
53.600.400
|
|
|
203
|
PP2600221566
|
G1N4.203
|
Captopril
|
Nhóm 4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
35.000
|
104
|
3.640.000
|
10.500
|
1.092.000
|
|
|
204
|
PP2600221567
|
G1N4.204
|
Captopril + Hydroclorothiazid
|
Nhóm 4
|
25mg+15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
987
|
118.440.000
|
36.000
|
35.532.000
|
|
|
205
|
PP2600221568
|
G1N4.205
|
Carbimazol
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.050
|
10.500.000
|
3.000
|
3.150.000
|
|
|
206
|
PP2600221569
|
G1N4.206
|
Carbimazol
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
546
|
27.300.000
|
15.000
|
8.190.000
|
|
|
207
|
PP2600221570
|
G1N4.207
|
Carbocistein
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
51.100
|
1.000
|
51.100.000
|
15.330
|
15.330.000
|
|
|
208
|
PP2600221571
|
G1N4.208
|
Carvedilol
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
945
|
113.400.000
|
36.000
|
34.020.000
|
|
|
209
|
PP2600221572
|
G1N1.209
|
Caspofungin
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
130
|
1.880.000
|
244.400.000
|
39
|
73.320.000
|
|
|
210
|
PP2600221573
|
G1N1.210
|
Caspofungin
|
Nhóm 1
|
70mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
10
|
6.879.000
|
68.790.000
|
3
|
20.637.000
|
|
|
211
|
PP2600221574
|
G1N2.211
|
Cefalothin
|
Nhóm 2
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
5.000
|
79.989
|
399.945.000
|
1.500
|
119.983.500
|
|
|
212
|
PP2600221575
|
G1N2.212
|
Cefamandol
|
Nhóm 2
|
2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
8.000
|
125.000
|
1.000.000.000
|
2.400
|
300.000.000
|
|
|
213
|
PP2600221576
|
G1N4.213
|
Cefamandol
|
Nhóm 4
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
15.000
|
37.500
|
562.500.000
|
4.500
|
168.750.000
|
|
|
214
|
PP2600221577
|
G1N4.214
|
Cefamandol
|
Nhóm 4
|
2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
10.000
|
94.000
|
940.000.000
|
3.000
|
282.000.000
|
|
|
215
|
PP2600221578
|
G1N4.215
|
Cefdinir
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
30.000
|
5.500
|
165.000.000
|
9.000
|
49.500.000
|
|
|
216
|
PP2600221579
|
G1N4.216
|
Cefdinir
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
30.000
|
9.996
|
299.880.000
|
9.000
|
89.964.000
|
|
|
217
|
PP2600221580
|
G1N4.217
|
Cefdinir
|
Nhóm 4
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
200.000
|
3.010
|
602.000.000
|
60.000
|
180.600.000
|
|
|
218
|
PP2600221581
|
G1N4.218
|
Cefepim
|
Nhóm 4
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
5.000
|
21.275
|
106.375.000
|
1.500
|
31.912.500
|
|
|
219
|
PP2600221582
|
G1N4.219
|
Cefepim
|
Nhóm 4
|
2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
48.000
|
69.680
|
3.344.640.000
|
14.400
|
1.003.392.000
|
|
|
220
|
PP2600221583
|
G1N1.220
|
Cefixim
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
18.000
|
720.000.000
|
12.000
|
216.000.000
|
|
|
221
|
PP2600221584
|
G1N2.221
|
Cefixim
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
8.590
|
429.500.000
|
15.000
|
128.850.000
|
|
|
222
|
PP2600221585
|
G1N3.222
|
Cefixim
|
Nhóm 3
|
250 mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
9.900
|
495.000.000
|
15.000
|
148.500.000
|
|
|
223
|
PP2600221586
|
G1N4.223
|
Cefixim
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
40.000
|
2.200
|
88.000.000
|
12.000
|
26.400.000
|
|
|
224
|
PP2600221587
|
G1N2.224
|
Cefmetazol
|
Nhóm 2
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
20.000
|
98.000
|
1.960.000.000
|
6.000
|
588.000.000
|
|
|
225
|
PP2600221588
|
G1N2.225
|
Cefmetazol
|
Nhóm 2
|
2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
20.000
|
157.500
|
3.150.000.000
|
6.000
|
945.000.000
|
|
|
226
|
PP2600221589
|
G1N5.226
|
Cefmetazol
|
Nhóm 5
|
0,5g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói
|
20.000
|
55.000
|
1.100.000.000
|
6.000
|
330.000.000
|
|
|
227
|
PP2600221590
|
G1N2.227
|
Cefoperazon
|
Nhóm 2
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
10.000
|
46.000
|
460.000.000
|
3.000
|
138.000.000
|
|
|
228
|
PP2600221591
|
G1N4.228
|
Cefoperazon
|
Nhóm 4
|
2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
15.000
|
65.500
|
982.500.000
|
4.500
|
294.750.000
|
|
|
229
|
PP2600221592
|
G1N2.229
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
Nhóm 2
|
2g+1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
20.000
|
150.000
|
3.000.000.000
|
6.000
|
900.000.000
|
|
|
230
|
PP2600221593
|
G1N4.230
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
Nhóm 4
|
1g+1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
10.000
|
50.000
|
500.000.000
|
3.000
|
150.000.000
|
|
|
231
|
PP2600221594
|
G1N4.231
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
Nhóm 4
|
2g+1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
40.000
|
95.000
|
3.800.000.000
|
12.000
|
1.140.000.000
|
|
|
232
|
PP2600221595
|
G1N2.232
|
Cefotiam
|
Nhóm 2
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
30.000
|
65.000
|
1.950.000.000
|
9.000
|
585.000.000
|
|
|
233
|
PP2600221596
|
G1N4.233
|
Cefotiam
|
Nhóm 4
|
2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
58.000
|
95.000
|
5.510.000.000
|
17.400
|
1.653.000.000
|
|
|
234
|
PP2600221597
|
G1N1.234
|
Cefoxitin
|
Nhóm 1
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
20.000
|
111.800
|
2.236.000.000
|
6.000
|
670.800.000
|
|
|
235
|
PP2600221598
|
G1N4.235
|
Cefoxitin
|
Nhóm 4
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
30.000
|
54.900
|
1.647.000.000
|
9.000
|
494.100.000
|
|
|
236
|
PP2600221599
|
G1N4.236
|
Cefoxitin
|
Nhóm 4
|
2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
30.000
|
92.000
|
2.760.000.000
|
9.000
|
828.000.000
|
|
|
237
|
PP2600221600
|
G1N5.237
|
Cefoxitin
|
Nhóm 5
|
2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
20.000
|
88.990
|
1.779.800.000
|
6.000
|
533.940.000
|
|
|
238
|
PP2600221601
|
G1N2.238
|
Cefoxitin ( dưới dạng Cefoxitin natri)
|
Nhóm 2
|
2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
15.000
|
116.000
|
1.740.000.000
|
4.500
|
522.000.000
|
|
|
239
|
PP2600221602
|
G1N2.239
|
Cefpirom
|
Nhóm 2
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
20.000
|
147.987
|
2.959.740.000
|
6.000
|
887.922.000
|
|
|
240
|
PP2600221603
|
G1N2.240
|
Cefpirom
|
Nhóm 2
|
2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
900
|
268.000
|
241.200.000
|
270
|
72.360.000
|
|
|
241
|
PP2600221604
|
G1N4.241
|
Cefpirom
|
Nhóm 4
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
8.000
|
110.000
|
880.000.000
|
2.400
|
264.000.000
|
|
|
242
|
PP2600221605
|
G1N1.242
|
Cefpodoxim
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
6.290
|
94.350.000
|
4.500
|
28.305.000
|
|
|
243
|
PP2600221606
|
G1N3.243
|
Cefpodoxim
|
Nhóm 3
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
8.600
|
172.000.000
|
6.000
|
51.600.000
|
|
|
244
|
PP2600221607
|
G1N4.244
|
Cefpodoxim
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
1.592
|
79.600.000
|
15.000
|
23.880.000
|
|
|
245
|
PP2600221608
|
G1N1.245
|
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate)
|
Nhóm 1
|
600mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
600
|
596.000
|
357.600.000
|
180
|
107.280.000
|
|
|
246
|
PP2600221609
|
G1N4.246
|
Ceftazidim
|
Nhóm 4
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
10.000
|
10.500
|
105.000.000
|
3.000
|
31.500.000
|
|
|
247
|
PP2600221610
|
G1N4.247
|
Ceftazidim
|
Nhóm 4
|
2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói
|
100.000
|
18.200
|
1.820.000.000
|
30.000
|
546.000.000
|
|
|
248
|
PP2600221611
|
G1N1.248
|
Ceftazidim + avibactam
|
Nhóm 1
|
2g+0,5g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
1.500
|
2.772.000
|
4.158.000.000
|
450
|
1.247.400.000
|
|
|
249
|
PP2600221612
|
G1N2.249
|
Ceftizoxim
|
Nhóm 2
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
10.000
|
64.500
|
645.000.000
|
3.000
|
193.500.000
|
|
|
250
|
PP2600221613
|
G1N2.250
|
Ceftizoxim
|
Nhóm 2
|
2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
10.000
|
112.000
|
1.120.000.000
|
3.000
|
336.000.000
|
|
|
251
|
PP2600221614
|
G1N4.251
|
Ceftizoxim
|
Nhóm 4
|
2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
30.000
|
85.000
|
2.550.000.000
|
9.000
|
765.000.000
|
|
|
252
|
PP2600221615
|
G1N5.252
|
Ceftizoxim
|
Nhóm 5
|
2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói
|
30.000
|
85.000
|
2.550.000.000
|
9.000
|
765.000.000
|
|
|
253
|
PP2600221616
|
G1N2.253
|
Ceftriaxon
|
Nhóm 2
|
2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
120.000
|
37.800
|
4.536.000.000
|
36.000
|
1.360.800.000
|
|
|
254
|
PP2600221617
|
G1N4.254
|
Ceftriaxon
|
Nhóm 4
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
20.000
|
6.318
|
126.360.000
|
6.000
|
37.908.000
|
|
|
255
|
PP2600221618
|
G1N4.255
|
Ceftriaxon
|
Nhóm 4
|
2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
20.000
|
28.500
|
570.000.000
|
6.000
|
171.000.000
|
|
|
256
|
PP2600221619
|
G1N2.256
|
Cefuroxim
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
7.700
|
154.000.000
|
6.000
|
46.200.000
|
|
|
257
|
PP2600221620
|
G1N3.257
|
Cefuroxim
|
Nhóm 3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
2.189
|
218.900.000
|
30.000
|
65.670.000
|
|
|
258
|
PP2600221621
|
G1N4.258
|
Cefuroxim
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
2.100
|
252.000.000
|
36.000
|
75.600.000
|
|
|
259
|
PP2600221622
|
G1N3.259
|
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
|
Nhóm 3
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
7.883
|
157.660.000
|
6.000
|
47.298.000
|
|
|
260
|
PP2600221623
|
G1N2.260
|
Celecoxib
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100.000
|
1.050
|
105.000.000
|
30.000
|
31.500.000
|
|
|
261
|
PP2600221624
|
G1N4.261
|
Celecoxib
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
300.000
|
800
|
240.000.000
|
90.000
|
72.000.000
|
|
|
262
|
PP2600221625
|
G1N3.262
|
Cetirizin dihydroclorid (hydroclorid)
|
Nhóm 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
500
|
50.000.000
|
30.000
|
15.000.000
|
|
|
263
|
PP2600221626
|
G1N4.263
|
Chlorhexidin digluconat
|
Nhóm 4
|
0,25g/125ml
|
Dùng ngoài/Súc miệng
|
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng
|
Chai/Lọ/Túi
|
100
|
52.500
|
5.250.000
|
30
|
1.575.000
|
|
|
264
|
PP2600221627
|
G1N5.264
|
Cilnidipin
|
Nhóm 5
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500.000
|
1.700
|
850.000.000
|
150.000
|
255.000.000
|
|
|
265
|
PP2600221628
|
G1N5.265
|
Cilnidipin
|
Nhóm 5
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500.000
|
1.300
|
650.000.000
|
150.000
|
195.000.000
|
|
|
266
|
PP2600221629
|
G1N2.266
|
Cilostazol
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
2.200
|
66.000.000
|
9.000
|
19.800.000
|
|
|
267
|
PP2600221630
|
G1N1.267
|
Cinnarizin
|
Nhóm 1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
700
|
70.000.000
|
30.000
|
21.000.000
|
|
|
268
|
PP2600221631
|
G1N1.268
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 1
|
200mg/100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
10.000
|
38.800
|
388.000.000
|
3.000
|
116.400.000
|
|
|
269
|
PP2600221632
|
G1N1.269
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 1
|
400mg/200ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
40.000
|
42.900
|
1.716.000.000
|
12.000
|
514.800.000
|
|
|
270
|
PP2600221633
|
G1N2.270
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 2
|
400mg/200ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
60.000
|
45.780
|
2.746.800.000
|
18.000
|
824.040.000
|
|
|
271
|
PP2600221634
|
G1N3.271
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
899
|
26.970.000
|
9.000
|
8.091.000
|
|
|
272
|
PP2600221635
|
G1N4.272
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 4
|
200mg/100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
100.000
|
11.100
|
1.110.000.000
|
30.000
|
333.000.000
|
|
|
273
|
PP2600221636
|
G1N4.273
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
502
|
75.300.000
|
45.000
|
22.590.000
|
|
|
274
|
PP2600221637
|
G1N4.274
|
Citicolin
|
Nhóm 4
|
1000mg/4ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
5.000
|
54.000
|
270.000.000
|
1.500
|
81.000.000
|
|
|
275
|
PP2600221638
|
G1N4.275
|
Citicolin
|
Nhóm 4
|
1000mg/8ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
8.000
|
81.900
|
655.200.000
|
2.400
|
196.560.000
|
|
|
276
|
PP2600221639
|
G1N4.276
|
Clarithromycin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
4.100
|
123.000.000
|
9.000
|
36.900.000
|
|
|
277
|
PP2600221640
|
G1N3.277
|
Clindamycin
|
Nhóm 3
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
9.700
|
97.000.000
|
3.000
|
29.100.000
|
|
|
278
|
PP2600221641
|
G1N4.278
|
Clindamycin
|
Nhóm 4
|
450mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
8.900
|
89.000.000
|
3.000
|
26.700.000
|
|
|
279
|
PP2600221642
|
G1N4.279
|
Clindamycin
|
Nhóm 4
|
600mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói
|
20.000
|
33.999
|
679.980.000
|
6.000
|
203.994.000
|
|
|
280
|
PP2600221643
|
G1N4.280
|
Clobetasol propionat
|
Nhóm 4
|
0,05%;10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
3.500
|
8.700
|
30.450.000
|
1.050
|
9.135.000
|
|
|
281
|
PP2600221644
|
G1N3.281
|
Clopidogrel
|
Nhóm 3
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000.000
|
1.150
|
2.300.000.000
|
600.000
|
690.000.000
|
|
|
282
|
PP2600221645
|
G1N4.282
|
Clopidogrel
|
Nhóm 4
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.500.000
|
430
|
1.935.000.000
|
1.350.000
|
580.500.000
|
|
|
283
|
PP2600221646
|
G1N1.283
|
Clotrimazol
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
1.000
|
64.500
|
64.500.000
|
300
|
19.350.000
|
|
|
284
|
PP2600221647
|
G1N2.284
|
Clotrimazol
|
Nhóm 2
|
1%,20g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
500
|
51.000
|
25.500.000
|
150
|
7.650.000
|
|
|
285
|
PP2600221648
|
G1N4.285
|
Clotrimazol
|
Nhóm 4
|
10mg/g;10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
2.000
|
5.200
|
10.400.000
|
600
|
3.120.000
|
|
|
286
|
PP2600221649
|
G1N4.286
|
Clotrimazol
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
3.000
|
6.500
|
19.500.000
|
900
|
5.850.000
|
|
|
287
|
PP2600221650
|
G1N4.287
|
Codein phosphat + Terpin hydrat
|
Nhóm 4
|
10mg+100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
663
|
33.150.000
|
15.000
|
9.945.000
|
|
|
288
|
PP2600221651
|
G1N4.288
|
Codein phosphat + Terpin hydrat
|
Nhóm 4
|
10mg+100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
1.000
|
50.000.000
|
15.000
|
15.000.000
|
|
|
289
|
PP2600221652
|
G1N4.289
|
Codein phosphat + Terpin hydrat
|
Nhóm 4
|
5mg +100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
590
|
29.500.000
|
15.000
|
8.850.000
|
|
|
290
|
PP2600221653
|
G1N4.290
|
Colchicin
|
Nhóm 4
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
860
|
43.000.000
|
15.000
|
12.900.000
|
|
|
291
|
PP2600221654
|
G1N1.291
|
Colistimethat Natri
|
Nhóm 1
|
2.000.000 IU
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
1.000
|
790.000
|
790.000.000
|
300
|
237.000.000
|
|
|
292
|
PP2600221655
|
G1N2.292
|
Colistimethat Natri
|
Nhóm 2
|
3.000.000 IU
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói
|
2.000
|
859.000
|
1.718.000.000
|
600
|
515.400.000
|
|
|
293
|
PP2600221656
|
G1N4.293
|
Colistimethat Natri
|
Nhóm 4
|
2.000.000 IU
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
4.000
|
460.000
|
1.840.000.000
|
1.200
|
552.000.000
|
|
|
294
|
PP2600221657
|
G1N4.294
|
Colistimethat Natri
|
Nhóm 4
|
3.000.000 IU
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
4.000
|
661.500
|
2.646.000.000
|
1.200
|
793.800.000
|
|
|
295
|
PP2600221658
|
G1N2.295
|
Colistin*
|
Nhóm 2
|
2.000.000 IU
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
2.000
|
620.000
|
1.240.000.000
|
600
|
372.000.000
|
|
|
296
|
PP2600221659
|
G1N1.296
|
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium
|
Nhóm 1
|
5mg+1,33mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
9.000
|
90.000.000
|
3.000
|
27.000.000
|
|
|
297
|
PP2600221660
|
G1N2.297
|
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium
|
Nhóm 2
|
5mg+3mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
4.390
|
87.800.000
|
6.000
|
26.340.000
|
|
|
298
|
PP2600221661
|
G1N4.298
|
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium
|
Nhóm 4
|
5mg+1.33mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
3.700
|
185.000.000
|
15.000
|
55.500.000
|
|
|
299
|
PP2600221662
|
G1N4.299
|
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium
|
Nhóm 4
|
5mg+3mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
4.390
|
43.900.000
|
3.000
|
13.170.000
|
|
|
300
|
PP2600221663
|
G1N1.300
|
Dapagliflozin
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
19.000
|
2.850.000.000
|
45.000
|
855.000.000
|
|
|
301
|
PP2600221664
|
G1N3.301
|
Dapagliflozin
|
Nhóm 3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
12.600
|
1.260.000.000
|
30.000
|
378.000.000
|
|
|
302
|
PP2600221665
|
G1N1.302
|
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 1
|
Dapagliflozin+Metformin 10mg/1000mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
100.000
|
21.470
|
2.147.000.000
|
30.000
|
644.100.000
|
|
|
303
|
PP2600221666
|
G1N4.303
|
Daptomycin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Hộp
|
1.000
|
1.580.000
|
1.580.000.000
|
300
|
474.000.000
|
|
|
304
|
PP2600221667
|
G1N5.304
|
Dầu đậu nành+Lecithin trứng+Glycerol
|
Nhóm 5
|
(25g+3g+5,625g)/250ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
6.000
|
92.000
|
552.000.000
|
1.800
|
165.600.000
|
|
|
305
|
PP2600221668
|
G1N4.305
|
Deferipron
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
2.667
|
266.700.000
|
30.000
|
80.010.000
|
|
|
306
|
PP2600221669
|
G1N1.306
|
Desfluran
|
Nhóm 1
|
100%;240ml
|
Đường hô hấp/Hít/Xịt/Khí dung
|
Thuốc gây mê đường hô hấp
|
Chai/Lọ/Túi
|
320
|
2.700.000
|
864.000.000
|
96
|
259.200.000
|
|
|
307
|
PP2600221670
|
G1N4.307
|
Desloratadin
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
182
|
18.200.000
|
30.000
|
5.460.000
|
|
|
308
|
PP2600221671
|
G1N4.308
|
Desloratadin
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
10.000
|
1.491
|
14.910.000
|
3.000
|
4.473.000
|
|
|
309
|
PP2600221672
|
G1N4.309
|
Desmopressin
|
Nhóm 4
|
0,2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
34.900
|
2.792.000.000
|
24.000
|
837.600.000
|
|
|
310
|
PP2600221673
|
G1N1.310
|
Desmopressin acetate
|
Nhóm 1
|
0,089mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
18.813
|
564.390.000
|
9.000
|
169.317.000
|
|
|
311
|
PP2600221674
|
G1N4.311
|
Dexamethason
|
Nhóm 4
|
2mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Lọ/Ống
|
10.000
|
5.985
|
59.850.000
|
3.000
|
17.955.000
|
|
|
312
|
PP2600221675
|
G1N4.312
|
Dexamethason phosphat
|
Nhóm 4
|
4mg/ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
20.000
|
700
|
14.000.000
|
6.000
|
4.200.000
|
|
|
313
|
PP2600221676
|
G1N2.313
|
Dexibuprofen
|
Nhóm 2
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
5.880
|
294.000.000
|
15.000
|
88.200.000
|
|
|
314
|
PP2600221677
|
G1N4.314
|
Dexketoprofen
|
Nhóm 4
|
50mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói
|
10.000
|
18.000
|
180.000.000
|
3.000
|
54.000.000
|
|
|
315
|
PP2600221678
|
G1N1.315
|
Dexmedetomidin
|
Nhóm 1
|
200mcg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
200
|
469.980
|
93.996.000
|
60
|
28.198.800
|
|
|
316
|
PP2600221679
|
G1N5.316
|
Dextran 40 + Natri clorid
|
Nhóm 5
|
(10g + 0,9g)/100ml;500ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
200
|
388.500
|
77.700.000
|
60
|
23.310.000
|
|
|
317
|
PP2600221680
|
G1N1.317
|
Diazepam
|
Nhóm 1
|
10mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
3.000
|
17.950
|
53.850.000
|
900
|
16.155.000
|
|
|
318
|
PP2600221681
|
G1N1.318
|
Diazepam
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
1.932
|
11.592.000
|
1.800
|
3.477.600
|
|
|
319
|
PP2600221682
|
G1N4.319
|
Diazepam
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.000
|
550
|
4.400.000
|
2.400
|
1.320.000
|
|
|
320
|
PP2600221683
|
G1N4.320
|
Diclofenac diethylamine
|
Nhóm 4
|
1g/100g;50g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
2.000
|
49.500
|
99.000.000
|
600
|
29.700.000
|
|
|
321
|
PP2600221684
|
G1N2.321
|
Diclofenac natri
|
Nhóm 2
|
1mg/ml;5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
5.000
|
43.000
|
215.000.000
|
1.500
|
64.500.000
|
|
|
322
|
PP2600221685
|
G1N4.322
|
Diclofenac natri
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
60.000
|
120
|
7.200.000
|
18.000
|
2.160.000
|
|
|
323
|
PP2600221686
|
G1N5.323
|
Diclofenac natri
|
Nhóm 5
|
75mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
30.000
|
13.000
|
390.000.000
|
9.000
|
117.000.000
|
|
|
324
|
PP2600221687
|
G1N5.324
|
Diclofenac natri
|
Nhóm 5
|
75mg/3ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói
|
20.000
|
768
|
15.360.000
|
6.000
|
4.608.000
|
|
|
325
|
PP2600221688
|
G1N1.325
|
Digoxin
|
Nhóm 1
|
0,5mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
3.000
|
30.000
|
90.000.000
|
900
|
27.000.000
|
|
|
326
|
PP2600221689
|
G1N4.326
|
Digoxin
|
Nhóm 4
|
0,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
918
|
22.032.000
|
7.200
|
6.609.600
|
|
|
327
|
PP2600221690
|
G1N4.327
|
Dihydro ergotamin mesylat
|
Nhóm 4
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
2.499
|
74.970.000
|
9.000
|
22.491.000
|
|
|
328
|
PP2600221691
|
G1N4.328
|
Dihydro ergotamin mesylat
|
Nhóm 4
|
3mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
2.400
|
24.000.000
|
3.000
|
7.200.000
|
|
|
329
|
PP2600221692
|
G1N1.329
|
Diltiazem hydroclorid
|
Nhóm 1
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
2.150
|
107.500.000
|
15.000
|
32.250.000
|
|
|
330
|
PP2600221693
|
G1N2.330
|
Diltiazem hydroclorid
|
Nhóm 2
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
1.300
|
52.000.000
|
12.000
|
15.600.000
|
|
|
331
|
PP2600221694
|
G1N4.331
|
Diltiazem hydroclorid
|
Nhóm 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
483
|
144.900.000
|
90.000
|
43.470.000
|
|
|
332
|
PP2600221695
|
G1N4.332
|
Diltiazem hydroclorid
|
Nhóm 4
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
620
|
124.000.000
|
60.000
|
37.200.000
|
|
|
333
|
PP2600221696
|
G1N4.333
|
Dioctahedral smectit
|
Nhóm 4
|
3g/20ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
40.000
|
6.500
|
260.000.000
|
12.000
|
78.000.000
|
|
|
334
|
PP2600221697
|
G1N1.334
|
Diosmin
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
6.100
|
610.000.000
|
30.000
|
183.000.000
|
|
|
335
|
PP2600221698
|
G1N2.335
|
Diosmin
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
5.400
|
162.000.000
|
9.000
|
48.600.000
|
|
|
336
|
PP2600221699
|
G1N2.336
|
Diosmin
|
Nhóm 2
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
5.355
|
53.550.000
|
3.000
|
16.065.000
|
|
|
337
|
PP2600221700
|
G1N1.337
|
Diosmin + Hesperidin
|
Nhóm 1
|
900mg+100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
7.694
|
461.640.000
|
18.000
|
138.492.000
|
|
|
338
|
PP2600221701
|
G1N2.338
|
Diosmin + Hesperidin
|
Nhóm 2
|
450mg+50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
800.000
|
2.100
|
1.680.000.000
|
240.000
|
504.000.000
|
|
|
339
|
PP2600221702
|
G1N2.339
|
Diosmin + Hesperidin
|
Nhóm 2
|
900mg+100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
6.200
|
124.000.000
|
6.000
|
37.200.000
|
|
|
340
|
PP2600221703
|
G1N4.340
|
Diosmin + Hesperidin
|
Nhóm 4
|
450mg+50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.200.000
|
710
|
852.000.000
|
360.000
|
255.600.000
|
|
|
341
|
PP2600221704
|
G1N4.341
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
10mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
7.200
|
893
|
6.429.600
|
2.160
|
1.928.880
|
|
|
342
|
PP2600221705
|
G1N1.342
|
Dobutamin
|
Nhóm 1
|
250mg/20ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
3.000
|
90.000
|
270.000.000
|
900
|
81.000.000
|
|
|
343
|
PP2600221706
|
G1N2.343
|
Dobutamin
|
Nhóm 2
|
250mg/20ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
4.000
|
69.000
|
276.000.000
|
1.200
|
82.800.000
|
|
|
344
|
PP2600221707
|
G1N4.344
|
Dobutamin
|
Nhóm 4
|
250mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
5.000
|
55.000
|
275.000.000
|
1.500
|
82.500.000
|
|
|
345
|
PP2600221708
|
G1N3.345
|
Domperidon
|
Nhóm 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
945
|
94.500.000
|
30.000
|
28.350.000
|
|
|
346
|
PP2600221709
|
G1N4.346
|
Domperidon
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
60.000
|
600
|
36.000.000
|
18.000
|
10.800.000
|
|
|
347
|
PP2600221710
|
G1N4.347
|
Domperidon
|
Nhóm 4
|
5mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống 5ml
|
10.000
|
2.394
|
23.940.000
|
3.000
|
7.182.000
|
|
|
348
|
PP2600221711
|
G1N1.348
|
Donepezil hydroclorid
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
26.500
|
132.500.000
|
1.500
|
39.750.000
|
|
|
349
|
PP2600221712
|
G1N2.349
|
Donepezil hydroclorid
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
4.000
|
80.000.000
|
6.000
|
24.000.000
|
|
|
350
|
PP2600221713
|
G1N5.350
|
Dopamin hydroclorid
|
Nhóm 5
|
40mg/ml;5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
500
|
23.500
|
11.750.000
|
150
|
3.525.000
|
|
|
351
|
PP2600221714
|
G1N4.351
|
Doripenem
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
8.000
|
398.000
|
3.184.000.000
|
2.400
|
955.200.000
|
|
|
352
|
PP2600221715
|
G1N4.352
|
Doripenem
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
2.000
|
620.000
|
1.240.000.000
|
600
|
372.000.000
|
|
|
353
|
PP2600221716
|
G1N4.353
|
Doxazosin
|
Nhóm 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
1.932
|
38.640.000
|
6.000
|
11.592.000
|
|
|
354
|
PP2600221717
|
G1N1.354
|
Doxycyclin
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
24.000
|
1.890
|
45.360.000
|
7.200
|
13.608.000
|
|
|
355
|
PP2600221718
|
G1N3.355
|
Drotaverin hydroclorid
|
Nhóm 3
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400.000
|
1.158
|
463.200.000
|
120.000
|
138.960.000
|
|
|
356
|
PP2600221719
|
G1N4.356
|
Drotaverin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
175
|
35.000.000
|
60.000
|
10.500.000
|
|
|
357
|
PP2600221720
|
G1N4.357
|
Drotaverin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
40mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói
|
20.000
|
2.520
|
50.400.000
|
6.000
|
15.120.000
|
|
|
358
|
PP2600221721
|
G1N2.358
|
Dutasterid
|
Nhóm 2
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.000
|
7.990
|
559.300.000
|
21.000
|
167.790.000
|
|
|
359
|
PP2600221722
|
G1N4.359
|
Dutasterid
|
Nhóm 4
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
120.000
|
4.500
|
540.000.000
|
36.000
|
162.000.000
|
|
|
360
|
PP2600221723
|
G1N1.360
|
Ebastin
|
Nhóm 1
|
10 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
9.900
|
198.000.000
|
6.000
|
59.400.000
|
|
|
361
|
PP2600221724
|
G1N1.361
|
Empagliflozin
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
23.072
|
1.845.760.000
|
24.000
|
553.728.000
|
|
|
362
|
PP2600221725
|
G1N1.362
|
Empagliflozin
|
Nhóm 1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
26.533
|
1.326.650.000
|
15.000
|
397.995.000
|
|
|
363
|
PP2600221726
|
G1N3.363
|
Empagliflozin
|
Nhóm 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
16.800
|
168.000.000
|
3.000
|
50.400.000
|
|
|
364
|
PP2600221727
|
G1N3.364
|
Empagliflozin
|
Nhóm 3
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
18.900
|
945.000.000
|
15.000
|
283.500.000
|
|
|
365
|
PP2600221728
|
G1N1.365
|
Empagliflozin + Linagliptin
|
Nhóm 1
|
10mg+5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
37.267
|
372.670.000
|
3.000
|
111.801.000
|
|
|
366
|
PP2600221729
|
G1N1.366
|
Empagliflozin + Linagliptin
|
Nhóm 1
|
25mg+5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
40.554
|
405.540.000
|
3.000
|
121.662.000
|
|
|
367
|
PP2600221730
|
G1N1.367
|
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
12,5mg + 1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
16.800
|
168.000.000
|
3.000
|
50.400.000
|
|
|
368
|
PP2600221731
|
G1N1.368
|
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
12,5mg + 850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
16.800
|
168.000.000
|
3.000
|
50.400.000
|
|
|
369
|
PP2600221732
|
G1N3.369
|
Empagliflozin + Metformin hydroclorid
|
Nhóm 3
|
12,50mg;
850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
16.600
|
166.000.000
|
3.000
|
49.800.000
|
|
|
370
|
PP2600221733
|
G1N3.370
|
Enalapril maleat
|
Nhóm 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
1.460
|
146.000.000
|
30.000
|
43.800.000
|
|
|
371
|
PP2600221734
|
G1N3.371
|
Enalapril maleat
|
Nhóm 3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
840
|
168.000.000
|
60.000
|
50.400.000
|
|
|
372
|
PP2600221735
|
G1N1.372
|
Enalapril maleat+Hydroclorothiazid
|
Nhóm 1
|
10mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
5.900
|
590.000.000
|
30.000
|
177.000.000
|
|
|
373
|
PP2600221736
|
G1N2.373
|
Enalapril maleat+Hydroclorothiazid
|
Nhóm 2
|
10mg+12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
3.500
|
1.050.000.000
|
90.000
|
315.000.000
|
|
|
374
|
PP2600221737
|
G1N2.374
|
Enalapril maleat+Hydroclorothiazid
|
Nhóm 2
|
5mg+12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
420.000
|
3.190
|
1.339.800.000
|
126.000
|
401.940.000
|
|
|
375
|
PP2600221738
|
G1N3.375
|
Enalapril maleat+Hydroclorothiazid
|
Nhóm 3
|
10mg+12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
3.450
|
690.000.000
|
60.000
|
207.000.000
|
|
|
376
|
PP2600221739
|
G1N4.376
|
Enalapril maleat+Hydroclorothiazid
|
Nhóm 4
|
10mg+12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
1.575
|
472.500.000
|
90.000
|
141.750.000
|
|
|
377
|
PP2600221740
|
G1N4.377
|
Enalapril maleat+Hydroclorothiazid
|
Nhóm 4
|
20mg+12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
3.000
|
300.000.000
|
30.000
|
90.000.000
|
|
|
378
|
PP2600221741
|
G1N1.378
|
Enoxaparin natri
|
Nhóm 1
|
4000IU/0,4ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm
|
10.000
|
70.000
|
700.000.000
|
3.000
|
210.000.000
|
|
|
379
|
PP2600221742
|
G1N1.379
|
Enoxaparin natri
|
Nhóm 1
|
6000UI/0,6ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm
|
7.000
|
95.000
|
665.000.000
|
2.100
|
199.500.000
|
|
|
380
|
PP2600221743
|
G1N1.380
|
Entecavir
|
Nhóm 1
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25.000
|
24.600
|
615.000.000
|
7.500
|
184.500.000
|
|
|
381
|
PP2600221744
|
G1N3.381
|
Entecavir
|
Nhóm 3
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25.000
|
33.000
|
825.000.000
|
7.500
|
247.500.000
|
|
|
382
|
PP2600221745
|
G1N4.382
|
Entecavir
|
Nhóm 4
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
1.890
|
283.500.000
|
45.000
|
85.050.000
|
|
|
383
|
PP2600221746
|
G1N4.383
|
Eperison hydroclorid
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
650.000
|
197
|
128.050.000
|
195.000
|
38.415.000
|
|
|
384
|
PP2600221747
|
G1N1.384
|
Ephedrin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
30mg/10ml,10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
1.000
|
87.150
|
87.150.000
|
300
|
26.145.000
|
|
|
385
|
PP2600221748
|
G1N1.385
|
Ephedrin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
30mg/ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
2.400
|
57.750
|
138.600.000
|
720
|
41.580.000
|
|
|
386
|
PP2600221749
|
G1N4.386
|
Epinephrin (Adrenalin)
|
Nhóm 4
|
1mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
50.000
|
1.280
|
64.000.000
|
15.000
|
19.200.000
|
|
|
387
|
PP2600221750
|
G1N1.387
|
Ertapenem
|
Nhóm 1
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
3.000
|
552.421
|
1.657.263.000
|
900
|
497.178.900
|
|
|
388
|
PP2600221751
|
G1N4.388
|
Ertapenem
|
Nhóm 4
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
4.000
|
520.000
|
2.080.000.000
|
1.200
|
624.000.000
|
|
|
389
|
PP2600221752
|
G1N1.389
|
Erythropoietin alfa
|
Nhóm 1
|
2000IU/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm tiêm
|
20.000
|
220.000
|
4.400.000.000
|
6.000
|
1.320.000.000
|
|
|
390
|
PP2600221753
|
G1N1.390
|
Erythropoietin alfa
|
Nhóm 1
|
4000IU/0,4ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm tiêm
|
10.000
|
432.740
|
4.327.400.000
|
3.000
|
1.298.220.000
|
|
|
391
|
PP2600221754
|
G1N4.391
|
Erythropoietin alfa
|
Nhóm 4
|
2000UI/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
25.000
|
135.000
|
3.375.000.000
|
7.500
|
1.012.500.000
|
|
|
392
|
PP2600221755
|
G1N5.392
|
Erythropoietin alfa
|
Nhóm 5
|
4000IU/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm
|
30.000
|
245.000
|
7.350.000.000
|
9.000
|
2.205.000.000
|
|
|
393
|
PP2600221756
|
G1N1.393
|
Erythropoietin beta
|
Nhóm 1
|
2000IU/0,3ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm
|
30.000
|
229.355
|
6.880.650.000
|
9.000
|
2.064.195.000
|
|
|
394
|
PP2600221757
|
G1N1.394
|
Erythropoietin beta
|
Nhóm 1
|
4000IU/0,3ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm
|
20.000
|
436.065
|
8.721.300.000
|
6.000
|
2.616.390.000
|
|
|
395
|
PP2600221758
|
G1N5.395
|
Erythropoietin beta
|
Nhóm 5
|
2000IU/ml;1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
40.000
|
220.000
|
8.800.000.000
|
12.000
|
2.640.000.000
|
|
|
396
|
PP2600221759
|
G1N2.396
|
Esomeprazol
|
Nhóm 2
|
40mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
30.000
|
15.800
|
474.000.000
|
9.000
|
142.200.000
|
|
|
397
|
PP2600221760
|
G1N3.397
|
Esomeprazol
|
Nhóm 3
|
20 mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
200.000
|
3.222
|
644.400.000
|
60.000
|
193.320.000
|
|
|
398
|
PP2600221761
|
G1N4.398
|
Esomeprazol
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
2.000.000
|
279
|
558.000.000
|
600.000
|
167.400.000
|
|
|
399
|
PP2600221762
|
G1N4.399
|
Esomeprazol
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
180.000
|
8.470
|
1.524.600.000
|
54.000
|
457.380.000
|
|
|
400
|
PP2600221763
|
G1N4.400
|
Etamsylat
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
12.600
|
63.000.000
|
1.500
|
18.900.000
|
|
|
401
|
PP2600221764
|
G1N4.401
|
Etamsylat
|
Nhóm 4
|
500mg/4ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
3.000
|
32.000
|
96.000.000
|
900
|
28.800.000
|
|
|
402
|
PP2600221765
|
G1N1.402
|
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
|
Nhóm 1
|
4,8g Iod/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
30
|
6.200.000
|
186.000.000
|
9
|
55.800.000
|
|
|
403
|
PP2600221766
|
G1N4.403
|
Etifoxin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
3.290
|
32.900.000
|
3.000
|
9.870.000
|
|
|
404
|
PP2600221767
|
G1N2.404
|
Etodolac
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
9.000
|
450.000.000
|
15.000
|
135.000.000
|
|
|
405
|
PP2600221768
|
G1N4.405
|
Etodolac
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
4.998
|
499.800.000
|
30.000
|
149.940.000
|
|
|
406
|
PP2600221769
|
G1N1.406
|
Etoricoxib
|
Nhóm 1
|
120 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
15.950
|
382.800.000
|
7.200
|
114.840.000
|
|
|
407
|
PP2600221770
|
G1N2.407
|
Etoricoxib
|
Nhóm 2
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
4.000
|
800.000.000
|
60.000
|
240.000.000
|
|
|
408
|
PP2600221771
|
G1N3.408
|
Etoricoxib
|
Nhóm 3
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
3.150
|
630.000.000
|
60.000
|
189.000.000
|
|
|
409
|
PP2600221772
|
G1N4.409
|
Etoricoxib
|
Nhóm 4
|
60mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
300.000
|
3.500
|
1.050.000.000
|
90.000
|
315.000.000
|
|
|
410
|
PP2600221773
|
G1N3.410
|
Ezetimibe
|
Nhóm 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
4.095
|
819.000.000
|
60.000
|
245.700.000
|
|
|
411
|
PP2600221774
|
G1N4.411
|
Famotidin
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
300.000
|
945
|
283.500.000
|
90.000
|
85.050.000
|
|
|
412
|
PP2600221775
|
G1N4.412
|
Famotidin
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
600
|
75.999
|
45.599.400
|
180
|
13.679.820
|
|
|
413
|
PP2600221776
|
G1N4.413
|
Famotidin
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói
|
100.000
|
4.452
|
445.200.000
|
30.000
|
133.560.000
|
|
|
414
|
PP2600221777
|
G1N1.414
|
Fenofibrat
|
Nhóm 1
|
145mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
7.000
|
140.000.000
|
6.000
|
42.000.000
|
|
|
415
|
PP2600221778
|
G1N1.415
|
Fenofibrat
|
Nhóm 1
|
160mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
20.000
|
5.800
|
116.000.000
|
6.000
|
34.800.000
|
|
|
416
|
PP2600221779
|
G1N2.416
|
Fenofibrat
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
200.000
|
2.400
|
480.000.000
|
60.000
|
144.000.000
|
|
|
417
|
PP2600221780
|
G1N2.417
|
Fenofibrat
|
Nhóm 2
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100.000
|
3.700
|
370.000.000
|
30.000
|
111.000.000
|
|
|
418
|
PP2600221781
|
G1N4.418
|
Fenofibrat
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
200.000
|
400
|
80.000.000
|
60.000
|
24.000.000
|
|
|
419
|
PP2600221782
|
G1N4.419
|
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrat micronised)
|
Nhóm 4
|
134mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
3.150
|
63.000.000
|
6.000
|
18.900.000
|
|
|
420
|
PP2600221783
|
G1N1.420
|
Fentanyl
|
Nhóm 1
|
0,1mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
100.000
|
28.455
|
2.845.500.000
|
30.000
|
853.650.000
|
|
|
421
|
PP2600221784
|
G1N1.421
|
Fentanyl
|
Nhóm 1
|
0,5mg/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
2.000
|
42.000
|
84.000.000
|
600
|
25.200.000
|
|
|
422
|
PP2600221785
|
G1N5.422
|
Fentanyl
|
Nhóm 5
|
0,1mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói
|
70.000
|
15.000
|
1.050.000.000
|
21.000
|
315.000.000
|
|
|
423
|
PP2600221786
|
G1N5.423
|
Fentanyl
|
Nhóm 5
|
0,5mg/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
2.000
|
28.000
|
56.000.000
|
600
|
16.800.000
|
|
|
424
|
PP2600221787
|
G1N3.424
|
Fexofenadin hydroclorid
|
Nhóm 3
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
3.570
|
714.000.000
|
60.000
|
214.200.000
|
|
|
425
|
PP2600221788
|
G1N3.425
|
Fexofenadin hydroclorid
|
Nhóm 3
|
180mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
3.400
|
680.000.000
|
60.000
|
204.000.000
|
|
|
426
|
PP2600221789
|
G1N4.426
|
Fexofenadin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
180mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
900
|
270.000.000
|
90.000
|
81.000.000
|
|
|
427
|
PP2600221790
|
G1N4.427
|
Fexofenadin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
180mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
15.000
|
4.900
|
73.500.000
|
4.500
|
22.050.000
|
|
|
428
|
PP2600221791
|
G1N4.428
|
Fexofenadin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
60mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
200.000
|
1.491
|
298.200.000
|
60.000
|
89.460.000
|
|
|
429
|
PP2600221792
|
G1N4.429
|
Fexofenadin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
60mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
300.000
|
1.281
|
384.300.000
|
90.000
|
115.290.000
|
|
|
430
|
PP2600221793
|
G1N1.430
|
Fluconazol
|
Nhóm 1
|
2mg/ml;100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
1.000
|
165.000
|
165.000.000
|
300
|
49.500.000
|
|
|
431
|
PP2600221794
|
G1N2.431
|
Fluconazol
|
Nhóm 2
|
150mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
5.900
|
59.000.000
|
3.000
|
17.700.000
|
|
|
432
|
PP2600221795
|
G1N4.432
|
Fluconazol
|
Nhóm 4
|
400mg/200ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
1.000
|
258.000
|
258.000.000
|
300
|
77.400.000
|
|
|
433
|
PP2600221796
|
G1N5.433
|
Fluconazol
|
Nhóm 5
|
2mg/ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
1.000
|
105.000
|
105.000.000
|
300
|
31.500.000
|
|
|
434
|
PP2600221797
|
G1N3.434
|
Flunarizin
|
Nhóm 3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
1.250
|
25.000.000
|
6.000
|
7.500.000
|
|
|
435
|
PP2600221798
|
G1N4.435
|
Flunarizin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
2.150
|
43.000.000
|
6.000
|
12.900.000
|
|
|
436
|
PP2600221799
|
G1N4.436
|
Flunarizin
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
195
|
19.500.000
|
30.000
|
5.850.000
|
|
|
437
|
PP2600221800
|
G1N4.437
|
Fluorometholon
|
Nhóm 4
|
1mg/ml;5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
1.200
|
22.000
|
26.400.000
|
360
|
7.920.000
|
|
|
438
|
PP2600221801
|
G1N1.438
|
Fluticason furoat
|
Nhóm 1
|
27,5mcg/liều xịt x 120 liều
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Bình
|
200
|
210.000
|
42.000.000
|
60
|
12.600.000
|
|
|
439
|
PP2600221802
|
G1N4.439
|
Fluticason furoat
|
Nhóm 4
|
27,5mcg/liều xịt x 120 liều
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Lọ/Ống
|
1.000
|
123.000
|
123.000.000
|
300
|
36.900.000
|
|
|
440
|
PP2600221803
|
G1N4.440
|
Fluticason furoat
|
Nhóm 4
|
27,5mcg/liều xịt x 60 liều
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Lọ/Ống
|
1.500
|
108.000
|
162.000.000
|
450
|
48.600.000
|
|
|
441
|
PP2600221804
|
G1N2.441
|
Fluvastatin
|
Nhóm 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
200.000
|
5.400
|
1.080.000.000
|
60.000
|
324.000.000
|
|
|
442
|
PP2600221805
|
G1N4.442
|
Fluvastatin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600.000
|
1.680
|
1.008.000.000
|
180.000
|
302.400.000
|
|
|
443
|
PP2600221806
|
G1N4.443
|
Fluvastatin
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
200.000
|
4.599
|
919.800.000
|
60.000
|
275.940.000
|
|
|
444
|
PP2600221807
|
G1N4.444
|
Fluvastatin
|
Nhóm 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
5.500
|
550.000.000
|
30.000
|
165.000.000
|
|
|
445
|
PP2600221808
|
G1N4.445
|
Fosfomycin
|
Nhóm 4
|
2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
5.000
|
83.000
|
415.000.000
|
1.500
|
124.500.000
|
|
|
446
|
PP2600221809
|
G1N4.446
|
Fosfomycin
|
Nhóm 4
|
4g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
5.000
|
217.172
|
1.085.860.000
|
1.500
|
325.758.000
|
|
|
447
|
PP2600221810
|
G1N4.447
|
Fosfomycin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
16.500
|
165.000.000
|
3.000
|
49.500.000
|
|
|
448
|
PP2600221811
|
G1N4.448
|
Fosfomycin calcium
hydrate (tương đương Fosfomycin 400mg)
|
Nhóm 4
|
400mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
10.000
|
17.500
|
175.000.000
|
3.000
|
52.500.000
|
|
|
449
|
PP2600221812
|
G1N2.449
|
Furosemid
|
Nhóm 2
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
450
|
45.000.000
|
30.000
|
13.500.000
|
|
|
450
|
PP2600221813
|
G1N4.450
|
Furosemid
|
Nhóm 4
|
20mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
100.000
|
680
|
68.000.000
|
30.000
|
20.400.000
|
|
|
451
|
PP2600221814
|
G1N4.451
|
Furosemid
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
800.000
|
94
|
75.200.000
|
240.000
|
22.560.000
|
|
|
452
|
PP2600221815
|
G1N4.452
|
Furosemid
|
Nhóm 4
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500.000
|
1.000
|
500.000.000
|
150.000
|
150.000.000
|
|
|
453
|
PP2600221816
|
G1N5.453
|
Furosemid
|
Nhóm 5
|
20mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
40.000
|
620
|
24.800.000
|
12.000
|
7.440.000
|
|
|
454
|
PP2600221817
|
G1N4.454
|
Furosemid + Spironolacton
|
Nhóm 4
|
20mg+50mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
980
|
19.600.000
|
6.000
|
5.880.000
|
|
|
455
|
PP2600221818
|
G1N4.455
|
Furosemid + Spironolacton
|
Nhóm 4
|
40mg+50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.499
|
49.980.000
|
6.000
|
14.994.000
|
|
|
456
|
PP2600221819
|
G1N1.456
|
Fusidic acid + Betamethason
|
Nhóm 1
|
2%+0,1%;30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
5.000
|
105.000
|
525.000.000
|
1.500
|
157.500.000
|
|
|
457
|
PP2600221820
|
G1N1.457
|
Gabapentin
|
Nhóm 1
|
400mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
8.500
|
170.000.000
|
6.000
|
51.000.000
|
|
|
458
|
PP2600221821
|
G1N2.458
|
Gabapentin
|
Nhóm 2
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100.000
|
1.000
|
100.000.000
|
30.000
|
30.000.000
|
|
|
459
|
PP2600221822
|
G1N4.459
|
Gabapentin
|
Nhóm 4
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
800.000
|
368
|
294.400.000
|
240.000
|
88.320.000
|
|
|
460
|
PP2600221823
|
G1N4.460
|
Gabapentin
|
Nhóm 4
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400.000
|
2.499
|
999.600.000
|
120.000
|
299.880.000
|
|
|
461
|
PP2600221824
|
G1N1.461
|
Gadobutrol
|
Nhóm 1
|
604,72mg/ml;7,5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói
|
3.000
|
756.000
|
2.268.000.000
|
900
|
680.400.000
|
|
|
462
|
PP2600221825
|
G1N1.462
|
Gadoteric acid
|
Nhóm 1
|
0,5mmol/ml;10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
600
|
571.000
|
342.600.000
|
180
|
102.780.000
|
|
|
463
|
PP2600221826
|
G1N4.463
|
Galantamin
|
Nhóm 4
|
12mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
15.000
|
14.000
|
210.000.000
|
4.500
|
63.000.000
|
|
|
464
|
PP2600221827
|
G1N1.464
|
Gelatin khan + Natri clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Kali clorid + Natri lactat
|
Nhóm 1
|
(15g+2,691g+0,1525g+0,1865g+1,68g)/500ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
200
|
110.000
|
22.000.000
|
60
|
6.600.000
|
|
|
465
|
PP2600221828
|
G1N4.465
|
Gemfibrozil
|
Nhóm 4
|
450mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600.000
|
1.995
|
1.197.000.000
|
180.000
|
359.100.000
|
|
|
466
|
PP2600221829
|
G1N4.466
|
Gentamicin
|
Nhóm 4
|
80mg/ml;2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
12.000
|
2.310
|
27.720.000
|
3.600
|
8.316.000
|
|
|
467
|
PP2600221830
|
G1N2.467
|
Ginkgo biloba
|
Nhóm 2
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
5.900
|
590.000.000
|
30.000
|
177.000.000
|
|
|
468
|
PP2600221831
|
G1N4.468
|
Ginkgo biloba
|
Nhóm 4
|
120mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100.000
|
2.500
|
250.000.000
|
30.000
|
75.000.000
|
|
|
469
|
PP2600221832
|
G1N2.469
|
Glibenclamid + Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 2
|
2,5mg+500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
2.100
|
420.000.000
|
60.000
|
126.000.000
|
|
|
470
|
PP2600221833
|
G1N4.470
|
Glibenclamid + Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 4
|
2,5mg+500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
1.760
|
528.000.000
|
90.000
|
158.400.000
|
|
|
471
|
PP2600221834
|
G1N1.471
|
Gliclazid
|
Nhóm 1
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
50.000
|
2.670
|
133.500.000
|
15.000
|
40.050.000
|
|
|
472
|
PP2600221835
|
G1N1.472
|
Gliclazid
|
Nhóm 1
|
60mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
50.000
|
5.120
|
256.000.000
|
15.000
|
76.800.000
|
|
|
473
|
PP2600221836
|
G1N2.473
|
Gliclazid
|
Nhóm 2
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
300.000
|
530
|
159.000.000
|
90.000
|
47.700.000
|
|
|
474
|
PP2600221837
|
G1N2.474
|
Gliclazid
|
Nhóm 2
|
60mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
200.000
|
1.200
|
240.000.000
|
60.000
|
72.000.000
|
|
|
475
|
PP2600221838
|
G1N3.475
|
Gliclazid
|
Nhóm 3
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
280.000
|
1.500
|
420.000.000
|
84.000
|
126.000.000
|
|
|
476
|
PP2600221839
|
G1N4.476
|
Gliclazid
|
Nhóm 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
500.000
|
265
|
132.500.000
|
150.000
|
39.750.000
|
|
|
477
|
PP2600221840
|
G1N3.477
|
Gliclazid + Metformin hydroclorid
|
Nhóm 3
|
80mg+500 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400.000
|
3.900
|
1.560.000.000
|
120.000
|
468.000.000
|
|
|
478
|
PP2600221841
|
G1N5.478
|
Gliclazid + Metformin hydroclorid
|
Nhóm 5
|
80mg+500 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500.000
|
3.350
|
1.675.000.000
|
150.000
|
502.500.000
|
|
|
479
|
PP2600221842
|
G1N2.479
|
Glimepirid
|
Nhóm 2
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400.000
|
1.200
|
480.000.000
|
120.000
|
144.000.000
|
|
|
480
|
PP2600221843
|
G1N3.480
|
Glimepirid
|
Nhóm 3
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
1.575
|
157.500.000
|
30.000
|
47.250.000
|
|
|
481
|
PP2600221844
|
G1N4.481
|
Glimepirid
|
Nhóm 4
|
1mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
600.000
|
798
|
478.800.000
|
180.000
|
143.640.000
|
|
|
482
|
PP2600221845
|
G1N2.482
|
Glimepirid + Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 2
|
1mg+500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
10.000
|
2.600
|
26.000.000
|
3.000
|
7.800.000
|
|
|
483
|
PP2600221846
|
G1N2.483
|
Glimepirid + Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 2
|
2mg+500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
10.000
|
3.000
|
30.000.000
|
3.000
|
9.000.000
|
|
|
484
|
PP2600221847
|
G1N4.484
|
Glimepirid + Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 4
|
2mg+500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500.000
|
2.500
|
1.250.000.000
|
150.000
|
375.000.000
|
|
|
485
|
PP2600221848
|
G1N4.485
|
Glimepirid + Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 4
|
2mg+500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
200.000
|
3.000
|
600.000.000
|
60.000
|
180.000.000
|
|
|
486
|
PP2600221849
|
G1N2.486
|
Glipizid
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
2.950
|
147.500.000
|
15.000
|
44.250.000
|
|
|
487
|
PP2600221850
|
G1N3.487
|
Glipizid
|
Nhóm 3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400.000
|
2.600
|
1.040.000.000
|
120.000
|
312.000.000
|
|
|
488
|
PP2600221851
|
G1N4.488
|
Glipizid
|
Nhóm 4
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
240.000
|
945
|
226.800.000
|
72.000
|
68.040.000
|
|
|
489
|
PP2600221852
|
G1N4.489
|
Glipizid
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
2.590
|
129.500.000
|
15.000
|
38.850.000
|
|
|
490
|
PP2600221853
|
G1N4.490
|
Glucosamin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
225
|
45.000.000
|
60.000
|
13.500.000
|
|
|
491
|
PP2600221854
|
G1N1.491
|
Glucosamin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
1500mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
10.000
|
8.500
|
85.000.000
|
3.000
|
25.500.000
|
|
|
492
|
PP2600221855
|
G1N2.492
|
Glucosamin hydroclorid
|
Nhóm 2
|
750mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
2.500
|
250.000.000
|
30.000
|
75.000.000
|
|
|
493
|
PP2600221856
|
G1N4.493
|
Glucosamin sulfat
|
Nhóm 4
|
750mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
5.000
|
4.494
|
22.470.000
|
1.500
|
6.741.000
|
|
|
494
|
PP2600221857
|
G1N4.494
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
10%;500ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
36.000
|
11.500
|
414.000.000
|
10.800
|
124.200.000
|
|
|
495
|
PP2600221858
|
G1N4.495
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
20%;250ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
10.000
|
12.809
|
128.090.000
|
3.000
|
38.427.000
|
|
|
496
|
PP2600221859
|
G1N4.496
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
5%;250ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
12.000
|
7.780
|
93.360.000
|
3.600
|
28.008.000
|
|
|
497
|
PP2600221860
|
G1N4.497
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
5%;500ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
30.000
|
9.450
|
283.500.000
|
9.000
|
85.050.000
|
|
|
498
|
PP2600221861
|
G1N4.498
|
Glucose khan; Kali Clorid; Natri Clorid; Trinatri citrat khan
|
Nhóm 4
|
2,7g;0,3g;0,52g;0,509g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
150.000
|
2.750
|
412.500.000
|
45.000
|
123.750.000
|
|
|
499
|
PP2600221862
|
G1N1.499
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
Nhóm 1
|
10mg/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
4.000
|
105.000
|
420.000.000
|
1.200
|
126.000.000
|
|
|
500
|
PP2600221863
|
G1N1.500
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
Nhóm 1
|
5mg/1,5ml;1,5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
1.000
|
47.080
|
47.080.000
|
300
|
14.124.000
|
|
|
501
|
PP2600221864
|
G1N5.501
|
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
|
Nhóm 5
|
125mg+125mg+250mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
1.260
|
378.000.000
|
90.000
|
113.400.000
|
|
|
502
|
PP2600221865
|
G1N4.502
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
Nhóm 4
|
0,6mg
|
Đặt dưới lưỡi
|
Viên đặt dưới lưỡi
|
Viên
|
940.000
|
2.200
|
2.068.000.000
|
282.000
|
620.400.000
|
|
|
503
|
PP2600221866
|
G1N4.503
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
Nhóm 4
|
5mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
7.200
|
50.000
|
360.000.000
|
2.160
|
108.000.000
|
|
|
504
|
PP2600221867
|
G1N4.504
|
Glycin; L-Arginin hydrochlorid; L-Histidin hydrochlorid monohydrat; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin hydrochlorid; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; Xylitol
|
Nhóm 4
|
(Mỗi 250ml chứa: 1425mg;1125mg; 550mg; 750mg; 1700mg; 3075mg; 1000mg;1200mg; 750mg; 250mg; 825mg; 12500mg);500ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
1.300
|
95.000
|
123.500.000
|
390
|
37.050.000
|
|
|
505
|
PP2600221868
|
G1N4.505
|
Glycin; L-Arginin hydrochlorid; L-Histidin hydrochlorid monohydrat; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin hydrochlorid; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; Xylitol
|
Nhóm 4
|
Mỗi chai 250ml chứa: 1425mg;1125mg; 550mg; 750mg; 1700mg; 3075mg; 1000mg;1200mg; 750mg; 250mg; 825mg; 12500mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
1.000
|
60.000
|
60.000.000
|
300
|
18.000.000
|
|
|
506
|
PP2600221869
|
G1N1.506
|
Guaiazulen + Dimethicon
|
Nhóm 1
|
4mg+3g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
10.000
|
5.321
|
53.210.000
|
3.000
|
15.963.000
|
|
|
507
|
PP2600221870
|
G1N4.507
|
Guaiazulen + Dimethicon
|
Nhóm 4
|
4mg+3g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
2.000
|
3.600
|
7.200.000
|
600
|
2.160.000
|
|
|
508
|
PP2600221871
|
G1N4.508
|
Haloperidol
|
Nhóm 4
|
5mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
3.000
|
2.100
|
6.300.000
|
900
|
1.890.000
|
|
|
509
|
PP2600221872
|
G1N1.509
|
Heparin natri
|
Nhóm 1
|
25.000IU/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
5.000
|
224.200
|
1.121.000.000
|
1.500
|
336.300.000
|
|
|
510
|
PP2600221873
|
G1N2.510
|
Heparin natri
|
Nhóm 2
|
25.000IU/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
10.000
|
147.000
|
1.470.000.000
|
3.000
|
441.000.000
|
|
|
511
|
PP2600221874
|
G1N5.511
|
Heparin natri
|
Nhóm 5
|
25.000IU/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
25.000
|
121.000
|
3.025.000.000
|
7.500
|
907.500.000
|
|
|
512
|
PP2600221875
|
G1N1.512
|
Human Albumin
|
Nhóm 1
|
20%;50ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
10.000
|
790.000
|
7.900.000.000
|
3.000
|
2.370.000.000
|
|
|
513
|
PP2600221876
|
G1N5.513
|
Human Albumin
|
Nhóm 5
|
0,25g/ml (25%)
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
5.000
|
987.610
|
4.938.050.000
|
1.500
|
1.481.415.000
|
|
|
514
|
PP2600221877
|
G1N4.514
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
|
Nhóm 4
|
1500UI
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
10.000
|
34.852
|
348.520.000
|
3.000
|
104.556.000
|
|
|
515
|
PP2600221878
|
G1N4.515
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
|
Nhóm 4
|
1.000 LD50
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
100
|
507.014
|
50.701.400
|
30
|
15.210.420
|
|
|
516
|
PP2600221879
|
G1N4.516
|
Huyết thanh kháng nọc rắn Lục tre tinh chế
|
Nhóm 4
|
1.000 LD50
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
200
|
507.014
|
101.402.800
|
60
|
30.420.840
|
|
|
517
|
PP2600221880
|
G1N4.517
|
Hydrocortison
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
60.000
|
7.000
|
420.000.000
|
18.000
|
126.000.000
|
|
|
518
|
PP2600221881
|
G1N4.518
|
Hydrocortison acetat
|
Nhóm 4
|
1%,15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
300
|
28.970
|
8.691.000
|
90
|
2.607.300
|
|
|
519
|
PP2600221882
|
G1N2.519
|
Hydroxocobalamin
|
Nhóm 2
|
5mg/2ml;2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
10.000
|
19.000
|
190.000.000
|
3.000
|
57.000.000
|
|
|
520
|
PP2600221883
|
G1N2.520
|
Hydroxy cloroquin sulphat
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
4.480
|
13.440.000
|
900
|
4.032.000
|
|
|
521
|
PP2600221884
|
G1N4.521
|
Hyoscin butylbromid
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
3.654
|
109.620.000
|
9.000
|
32.886.000
|
|
|
522
|
PP2600221885
|
G1N3.522
|
Ibuprofen
|
Nhóm 3
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
2.200
|
440.000.000
|
60.000
|
132.000.000
|
|
|
523
|
PP2600221886
|
G1N3.523
|
Imidapril hydroclorid
|
Nhóm 3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
3.900
|
78.000.000
|
6.000
|
23.400.000
|
|
|
524
|
PP2600221887
|
G1N1.524
|
Imipenem + Cilastatin
|
Nhóm 1
|
500mg+500mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
50.000
|
86.000
|
4.300.000.000
|
15.000
|
1.290.000.000
|
|
|
525
|
PP2600221888
|
G1N4.525
|
Imipenem + Cilastatin
|
Nhóm 4
|
500mg+500mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
80.000
|
41.800
|
3.344.000.000
|
24.000
|
1.003.200.000
|
|
|
526
|
PP2600221889
|
G1N1.526
|
Indapamid
|
Nhóm 1
|
1.5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
20.000
|
3.590
|
71.800.000
|
6.000
|
21.540.000
|
|
|
527
|
PP2600221890
|
G1N1.527
|
Indomethacin
|
Nhóm 1
|
0,1%;5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
1.200
|
68.000
|
81.600.000
|
360
|
24.480.000
|
|
|
528
|
PP2600221891
|
G1N1.528
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
Nhóm 1
|
300 (đơn vị) U/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bút tiêm
|
8.000
|
415.000
|
3.320.000.000
|
2.400
|
996.000.000
|
|
|
529
|
PP2600221892
|
G1N1.529
|
Insulin aspart (rDNA)
|
Nhóm 1
|
100IU/ml;3ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút tiêm
|
1.000
|
225.000
|
225.000.000
|
300
|
67.500.000
|
|
|
530
|
PP2600221893
|
G1N1.530
|
Insulin aspart biphasic (rDNA) (trong đó 30 % là insulin aspart hòa tan và 70% là insulin aspart kết tinh với protamine)
|
Nhóm 1
|
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg))
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bút tiêm
|
30.000
|
200.508
|
6.015.240.000
|
9.000
|
1.804.572.000
|
|
|
531
|
PP2600221894
|
G1N1.531
|
Insulin degludec
|
Nhóm 1
|
10,98mg/3ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút tiêm
|
1.000
|
320.624
|
320.624.000
|
300
|
96.187.200
|
|
|
532
|
PP2600221895
|
G1N1.532
|
Insulin degludec+Insulin aspart
|
Nhóm 1
|
(7,68mg+3,15mg)/3ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút tiêm
|
2.000
|
411.249
|
822.498.000
|
600
|
246.749.400
|
|
|
533
|
PP2600221896
|
G1N1.533
|
Insulin glargine
|
Nhóm 1
|
100U/ml;3ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút tiêm
|
1.000
|
247.000
|
247.000.000
|
300
|
74.100.000
|
|
|
534
|
PP2600221897
|
G1N5.534
|
Insulin glargine
|
Nhóm 5
|
100U/ml;3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bút tiêm/Xy lanh/Cartridge
|
15.000
|
222.000
|
3.330.000.000
|
4.500
|
999.000.000
|
|
|
535
|
PP2600221898
|
G1N2.535
|
Insulin Glargine (rDNA origin)
|
Nhóm 2
|
100U/ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút tiêm
|
2.000
|
239.000
|
478.000.000
|
600
|
143.400.000
|
|
|
536
|
PP2600221899
|
G1N1.536
|
Insulin glargine, Lixisenatide
|
Nhóm 1
|
Insulin glargine 100 đơn vị/ml, Lixisenatide 50µg/ ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút tiêm
|
200
|
490.000
|
98.000.000
|
60
|
29.400.000
|
|
|
537
|
PP2600221900
|
G1N1.537
|
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
|
Nhóm 1
|
(700IU + 300IU)/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
10.000
|
75.000
|
750.000.000
|
3.000
|
225.000.000
|
|
|
538
|
PP2600221901
|
G1N5.538
|
Insulin người (30% insulin hòa tan và 70% insulin isophane)
|
Nhóm 5
|
300IU/3ml;3ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bút tiêm
|
12.000
|
108.500
|
1.302.000.000
|
3.600
|
390.600.000
|
|
|
539
|
PP2600221902
|
G1N1.539
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn (Insulin Human)
|
Nhóm 1
|
100IU/ml;10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
2.000
|
75.000
|
150.000.000
|
600
|
45.000.000
|
|
|
540
|
PP2600221903
|
G1N1.540
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
Nhóm 1
|
100IU/ml x 3ml, (20/80)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bút/ Ống
|
12.000
|
152.000
|
1.824.000.000
|
3.600
|
547.200.000
|
|
|
541
|
PP2600221904
|
G1N1.541
|
Iod (dưới dạng Iopamidol)
|
Nhóm 1
|
300mg/ml (612,4mg/ml) x 100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
12.000
|
462.000
|
5.544.000.000
|
3.600
|
1.663.200.000
|
|
|
542
|
PP2600221905
|
G1N1.542
|
Iod (dưới dạng Iopamidol)
|
Nhóm 1
|
370mg/ml (755,3mg/ml) x 100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
3.000
|
598.500
|
1.795.500.000
|
900
|
538.650.000
|
|
|
543
|
PP2600221906
|
G1N1.543
|
Iodine
|
Nhóm 1
|
30g/100ml, lọ 50ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
3.000
|
262.500
|
787.500.000
|
900
|
236.250.000
|
|
|
544
|
PP2600221907
|
G1N1.544
|
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
|
Nhóm 1
|
30g/100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
5.000
|
494.000
|
2.470.000.000
|
1.500
|
741.000.000
|
|
|
545
|
PP2600221908
|
G1N1.545
|
Iodixanol
|
Nhóm 1
|
652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
500
|
992.250
|
496.125.000
|
150
|
148.837.500
|
|
|
546
|
PP2600221909
|
G1N1.546
|
Iodixanol
|
Nhóm 1
|
652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
300
|
635.250
|
190.575.000
|
90
|
57.172.500
|
|
|
547
|
PP2600221910
|
G1N1.547
|
Iohexol
|
Nhóm 1
|
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
12.000
|
473.508
|
5.682.096.000
|
3.600
|
1.704.628.800
|
|
|
548
|
PP2600221911
|
G1N1.548
|
Iohexol
|
Nhóm 1
|
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
3.000
|
260.432
|
781.296.000
|
900
|
234.388.800
|
|
|
549
|
PP2600221912
|
G1N3.549
|
Irbesartan
|
Nhóm 3
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
4.900
|
980.000.000
|
60.000
|
294.000.000
|
|
|
550
|
PP2600221913
|
G1N3.550
|
Irbesartan
|
Nhóm 3
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
2.500
|
375.000.000
|
45.000
|
112.500.000
|
|
|
551
|
PP2600221914
|
G1N4.551
|
Irbesartan
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
1.491
|
149.100.000
|
30.000
|
44.730.000
|
|
|
552
|
PP2600221915
|
G1N4.552
|
Irbesartan
|
Nhóm 4
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600.000
|
335
|
201.000.000
|
180.000
|
60.300.000
|
|
|
553
|
PP2600221916
|
G1N3.553
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
Nhóm 3
|
150mg+12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
3.700
|
185.000.000
|
15.000
|
55.500.000
|
|
|
554
|
PP2600221917
|
G1N3.554
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
Nhóm 3
|
300mg+12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
6.800
|
204.000.000
|
9.000
|
61.200.000
|
|
|
555
|
PP2600221918
|
G1N4.555
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
Nhóm 4
|
300mg+25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
9.198
|
459.900.000
|
15.000
|
137.970.000
|
|
|
556
|
PP2600221919
|
G1N1.556
|
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate)
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
11
|
8.883.000
|
97.713.000
|
3,3
|
29.313.900
|
|
|
557
|
PP2600221920
|
G1N2.557
|
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 80%)
|
Nhóm 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
2.450
|
245.000.000
|
30.000
|
73.500.000
|
|
|
558
|
PP2600221921
|
G1N2.558
|
Isosorbid mononitrat/dinitrat
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
1.932
|
96.600.000
|
15.000
|
28.980.000
|
|
|
559
|
PP2600221922
|
G1N2.559
|
Isosorbid mononitrat/dinitrat
|
Nhóm 2
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
500.000
|
2.752
|
1.376.000.000
|
150.000
|
412.800.000
|
|
|
560
|
PP2600221923
|
G1N3.560
|
Isosorbid mononitrat/dinitrat
|
Nhóm 3
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
500.000
|
2.752
|
1.376.000.000
|
150.000
|
412.800.000
|
|
|
561
|
PP2600221924
|
G1N3.561
|
Isosorbid mononitrat/dinitrat
|
Nhóm 3
|
60mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
800.000
|
2.489
|
1.991.200.000
|
240.000
|
597.360.000
|
|
|
562
|
PP2600221925
|
G1N4.562
|
Isosorbid mononitrat/dinitrat
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
1.418
|
141.800.000
|
30.000
|
42.540.000
|
|
|
563
|
PP2600221926
|
G1N4.563
|
Isosorbid mononitrat/dinitrat
|
Nhóm 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
100.000
|
2.489
|
248.900.000
|
30.000
|
74.670.000
|
|
|
564
|
PP2600221927
|
G1N4.564
|
Isosorbid mononitrat/dinitrat
|
Nhóm 4
|
60mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
100.000
|
2.489
|
248.900.000
|
30.000
|
74.670.000
|
|
|
565
|
PP2600221928
|
G1N1.565
|
Itoprid hydrochlorid
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
4.460
|
89.200.000
|
6.000
|
26.760.000
|
|
|
566
|
PP2600221929
|
G1N3.566
|
Itoprid hydrochlorid
|
Nhóm 3
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
4.179
|
835.800.000
|
60.000
|
250.740.000
|
|
|
567
|
PP2600221930
|
G1N4.567
|
Itoprid hydrochlorid
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
680
|
68.000.000
|
30.000
|
20.400.000
|
|
|
568
|
PP2600221931
|
G1N2.568
|
Itraconazol
|
Nhóm 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
11.000
|
220.000.000
|
6.000
|
66.000.000
|
|
|
569
|
PP2600221932
|
G1N4.569
|
Itraconazol
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
3.360
|
168.000.000
|
15.000
|
50.400.000
|
|
|
570
|
PP2600221933
|
G1N2.570
|
Ivabradin
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.900
|
19.000.000
|
3.000
|
5.700.000
|
|
|
571
|
PP2600221934
|
G1N4.571
|
Ivabradin
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
1.044
|
104.400.000
|
30.000
|
31.320.000
|
|
|
572
|
PP2600221935
|
G1N4.572
|
Ivabradin
|
Nhóm 4
|
7,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
1.365
|
27.300.000
|
6.000
|
8.190.000
|
|
|
573
|
PP2600221936
|
G1N4.573
|
Ivermectin
|
Nhóm 4
|
3mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
5.550
|
16.650.000
|
900
|
4.995.000
|
|
|
574
|
PP2600221937
|
G1N1.574
|
Kali clorid
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
1.800
|
180.000.000
|
30.000
|
54.000.000
|
|
|
575
|
PP2600221938
|
G1N4.575
|
Kali clorid
|
Nhóm 4
|
1g/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
40.000
|
2.280
|
91.200.000
|
12.000
|
27.360.000
|
|
|
576
|
PP2600221939
|
G1N4.576
|
Kali clorid
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500.000
|
950
|
475.000.000
|
150.000
|
142.500.000
|
|
|
577
|
PP2600221940
|
G1N4.577
|
Kali clorid
|
Nhóm 4
|
500mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
60.000
|
945
|
56.700.000
|
18.000
|
17.010.000
|
|
|
578
|
PP2600221941
|
G1N2.578
|
Kali iodid + Natri iodid
|
Nhóm 2
|
(3mg + 3mg)/ml;10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Túi
|
10.000
|
28.035
|
280.350.000
|
3.000
|
84.105.000
|
|
|
579
|
PP2600221942
|
G1N2.579
|
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
|
Nhóm 2
|
70mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
630
|
63.000.000
|
30.000
|
18.900.000
|
|
|
580
|
PP2600221943
|
G1N1.580
|
Ketamin
|
Nhóm 1
|
50mg/ml;10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
540
|
100.380
|
54.205.200
|
162
|
16.261.560
|
|
|
581
|
PP2600221944
|
G1N1.581
|
Ketoprofen
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
7.200
|
144.000.000
|
6.000
|
43.200.000
|
|
|
582
|
PP2600221945
|
G1N1.582
|
Ketoprofen
|
Nhóm 1
|
2,5g/100g;30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
600
|
51.240
|
30.744.000
|
180
|
9.223.200
|
|
|
583
|
PP2600221946
|
G1N4.583
|
Ketoprofen
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
1.995
|
399.000.000
|
60.000
|
119.700.000
|
|
|
584
|
PP2600221947
|
G1N1.584
|
Ketorolac tromethamin
|
Nhóm 1
|
30mg/ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
5.000
|
35.000
|
175.000.000
|
1.500
|
52.500.000
|
|
|
585
|
PP2600221948
|
G1N4.585
|
Ketorolac tromethamin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
50.000
|
1.785
|
89.250.000
|
15.000
|
26.775.000
|
|
|
586
|
PP2600221949
|
G1N4.586
|
Ketotifen
|
Nhóm 4
|
1mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100.000
|
987
|
98.700.000
|
30.000
|
29.610.000
|
|
|
587
|
PP2600221950
|
G1N1.587
|
Lacidipin
|
Nhóm 1
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
4.200
|
840.000.000
|
60.000
|
252.000.000
|
|
|
588
|
PP2600221951
|
G1N1.588
|
Lacidipin
|
Nhóm 1
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
6.500
|
65.000.000
|
3.000
|
19.500.000
|
|
|
589
|
PP2600221952
|
G1N4.589
|
Lacidipin
|
Nhóm 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
100.000
|
4.800
|
480.000.000
|
30.000
|
144.000.000
|
|
|
590
|
PP2600221953
|
G1N1.590
|
Lactic acid + Calcium chlorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Sodium clorid + Sodium hydrogen carbonat +
|
Nhóm 1
|
5,4g + 5,145g + 2,033g + 6,45g + 3,09g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Dung dịch thẩm phân
|
Túi
|
6.000
|
700.000
|
4.200.000.000
|
1.800
|
1.260.000.000
|
|
|
591
|
PP2600221954
|
G1N4.591
|
Lactobacillus acidophilus
|
Nhóm 4
|
10^8CFU
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
300.000
|
987
|
296.100.000
|
90.000
|
88.830.000
|
|
|
592
|
PP2600221955
|
G1N4.592
|
Lactobacillus acidophilus
|
Nhóm 4
|
10^8CFU
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
300.000
|
1.449
|
434.700.000
|
90.000
|
130.410.000
|
|
|
593
|
PP2600221956
|
G1N1.593
|
Lactulose
|
Nhóm 1
|
10g/15ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
60.000
|
5.600
|
336.000.000
|
18.000
|
100.800.000
|
|
|
594
|
PP2600221957
|
G1N4.594
|
Lamivudin
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
490
|
4.900.000
|
3.000
|
1.470.000
|
|
|
595
|
PP2600221958
|
G1N4.595
|
Lamivudin + tenofovir
|
Nhóm 4
|
100mg+300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
13.500
|
135.000.000
|
3.000
|
40.500.000
|
|
|
596
|
PP2600221959
|
G1N2.596
|
Lansoprazol
|
Nhóm 2
|
15mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
100.000
|
3.500
|
350.000.000
|
30.000
|
105.000.000
|
|
|
597
|
PP2600221960
|
G1N2.597
|
Lansoprazol
|
Nhóm 2
|
15mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100.000
|
3.500
|
350.000.000
|
30.000
|
105.000.000
|
|
|
598
|
PP2600221961
|
G1N2.598
|
Lansoprazol
|
Nhóm 2
|
30mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100.000
|
1.200
|
120.000.000
|
30.000
|
36.000.000
|
|
|
599
|
PP2600221962
|
G1N1.599
|
Levobupivacain
|
Nhóm 1
|
5mg/ml;10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
200
|
109.575
|
21.915.000
|
60
|
6.574.500
|
|
|
600
|
PP2600221963
|
G1N4.600
|
Levobupivacain
|
Nhóm 4
|
5mg/ml;10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
300
|
84.000
|
25.200.000
|
90
|
7.560.000
|
|
|
601
|
PP2600221964
|
G1N4.601
|
Levocetirizin dihydrochlorid
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
2.985
|
179.100.000
|
18.000
|
53.730.000
|
|
|
602
|
PP2600221965
|
G1N4.602
|
Levodopa + Carbidopa
|
Nhóm 4
|
100mg+10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
2.856
|
571.200.000
|
60.000
|
171.360.000
|
|
|
603
|
PP2600221966
|
G1N5.603
|
Levodopa + Carbidopa
|
Nhóm 5
|
250mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400.000
|
3.350
|
1.340.000.000
|
120.000
|
402.000.000
|
|
|
604
|
PP2600221967
|
G1N2.604
|
Levodopa + Carbidopa
|
Nhóm 2
|
100 mg + 10 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
3.200
|
160.000.000
|
15.000
|
48.000.000
|
|
|
605
|
PP2600221968
|
G1N1.605
|
Levofloxacin
|
Nhóm 1
|
25mg/5ml;5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
2.000
|
115.999
|
231.998.000
|
600
|
69.599.400
|
|
|
606
|
PP2600221969
|
G1N1.606
|
Levofloxacin
|
Nhóm 1
|
750mg/150ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói
|
20.000
|
240.000
|
4.800.000.000
|
6.000
|
1.440.000.000
|
|
|
607
|
PP2600221970
|
G1N2.607
|
Levofloxacin
|
Nhóm 2
|
750mg/150ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
10.000
|
155.000
|
1.550.000.000
|
3.000
|
465.000.000
|
|
|
608
|
PP2600221971
|
G1N4.608
|
Levofloxacin
|
Nhóm 4
|
25mg/5ml;5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
10.000
|
8.694
|
86.940.000
|
3.000
|
26.082.000
|
|
|
609
|
PP2600221972
|
G1N4.609
|
Levofloxacin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
785
|
157.000.000
|
60.000
|
47.100.000
|
|
|
610
|
PP2600221973
|
G1N4.610
|
Levofloxacin
|
Nhóm 4
|
500mg/100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
20.000
|
15.750
|
315.000.000
|
6.000
|
94.500.000
|
|
|
611
|
PP2600221974
|
G1N4.611
|
Levofloxacin
|
Nhóm 4
|
750mg/150ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
12.000
|
20.365
|
244.380.000
|
3.600
|
73.314.000
|
|
|
612
|
PP2600221975
|
G1N5.612
|
Levofloxacin
|
Nhóm 5
|
750mg/150ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói
|
1.000
|
325.000
|
325.000.000
|
300
|
97.500.000
|
|
|
613
|
PP2600221976
|
G1N1.613
|
Levothyroxin natri
|
Nhóm 1
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
864
|
17.280.000
|
6.000
|
5.184.000
|
|
|
614
|
PP2600221977
|
G1N1.614
|
Levothyroxin natri
|
Nhóm 1
|
75mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.448
|
14.480.000
|
3.000
|
4.344.000
|
|
|
615
|
PP2600221978
|
G1N2.615
|
Levothyroxin natri
|
Nhóm 2
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
535
|
53.500.000
|
30.000
|
16.050.000
|
|
|
616
|
PP2600221979
|
G1N4.616
|
Levothyroxin natri
|
Nhóm 4
|
100mcg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100.000
|
294
|
29.400.000
|
30.000
|
8.820.000
|
|
|
617
|
PP2600221980
|
G1N4.617
|
Levothyroxin natri
|
Nhóm 4
|
50mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
1.400
|
28.000.000
|
6.000
|
8.400.000
|
|
|
618
|
PP2600221981
|
G1N1.618
|
Lidocain
|
Nhóm 1
|
10% 38g
|
Phun mù
|
Thuốc phun mù
|
Lọ
|
100
|
175.000
|
17.500.000
|
30
|
5.250.000
|
|
|
619
|
PP2600221982
|
G1N1.619
|
Lidocain hydroclodrid
|
Nhóm 1
|
2%;30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Ống/Tuýp
|
10.000
|
90.072
|
900.720.000
|
3.000
|
270.216.000
|
|
|
620
|
PP2600221983
|
G1N4.620
|
Lidocain hydroclodrid
|
Nhóm 4
|
200mg/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
500
|
15.000
|
7.500.000
|
150
|
2.250.000
|
|
|
621
|
PP2600221984
|
G1N4.621
|
Lidocain hydroclodrid
|
Nhóm 4
|
40mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
60.000
|
680
|
40.800.000
|
18.000
|
12.240.000
|
|
|
622
|
PP2600221985
|
G1N1.622
|
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
|
Nhóm 1
|
36mg+18,13mcg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
|
Lọ/Ống
|
30.000
|
15.484
|
464.520.000
|
9.000
|
139.356.000
|
|
|
623
|
PP2600221986
|
G1N3.623
|
Linagliptin
|
Nhóm 3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
7.900
|
158.000.000
|
6.000
|
47.400.000
|
|
|
624
|
PP2600221987
|
G1N5.624
|
Linagliptin
|
Nhóm 5
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500.000
|
2.800
|
1.400.000.000
|
150.000
|
420.000.000
|
|
|
625
|
PP2600221988
|
G1N2.625
|
Linezolid
|
Nhóm 2
|
600mg/300ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
20.000
|
145.000
|
2.900.000.000
|
6.000
|
870.000.000
|
|
|
626
|
PP2600221989
|
G1N2.626
|
Lisinopril
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
1.020
|
40.800.000
|
12.000
|
12.240.000
|
|
|
627
|
PP2600221990
|
G1N2.627
|
Lisinopril
|
Nhóm 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
3.380
|
169.000.000
|
15.000
|
50.700.000
|
|
|
628
|
PP2600221991
|
G1N1.628
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
Nhóm 1
|
10 mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
3.000
|
30.000.000
|
3.000
|
9.000.000
|
|
|
629
|
PP2600221992
|
G1N1.629
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
Nhóm 1
|
20mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
5.000
|
50.000.000
|
3.000
|
15.000.000
|
|
|
630
|
PP2600221993
|
G1N2.630
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
Nhóm 2
|
20mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
4.500
|
45.000.000
|
3.000
|
13.500.000
|
|
|
631
|
PP2600221994
|
G1N4.631
|
L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Aspartic acid; L-Glutamic acid; L-Histidin; L-Prolin; L-Serin; L-Tyrosin; Glycin
|
Nhóm 4
|
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L-Arginin (Dưới dạng L- Arginin hydroclorid) 600mg; L-Aspartic acid 50mg; L-Glutamic acid 50mg; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) 500mg; L-Prolin 400mg; L-Serin 200mg; L-Tyrosin 100mg; Glycin 300mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
8.000
|
104.000
|
832.000.000
|
2.400
|
249.600.000
|
|
|
632
|
PP2600221995
|
G1N4.632
|
L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threoning; L-Tryptophan; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Aspartic acid; L-Histidin; L-Prolin; L-Serin; L-Tyrosin; Glycin
|
Nhóm 4
|
7,585% Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1840mg; L-Leucin 1890mg; L-Lysin acetat 790mg; L-Methionin 88mg; L-Phenylalanin 60mg; L-Threonin 428mg; L-Tryptophan 140mg; L-Valin 1780mg; L-Alanin 1680mg; L-Arginin 3074mg; L-Aspartic acid 40mg; L-Histidin 620mg; L-Prolin 1060mg; L-Serin 520mg; L-Tyrosin 80mg; Glycin 1080mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
5.000
|
110.000
|
550.000.000
|
1.500
|
165.000.000
|
|
|
633
|
PP2600221996
|
G1N3.633
|
Loratadin
|
Nhóm 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
890
|
8.900.000
|
3.000
|
2.670.000
|
|
|
634
|
PP2600221997
|
G1N4.634
|
Loratadin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
140
|
28.000.000
|
60.000
|
8.400.000
|
|
|
635
|
PP2600221998
|
G1N4.635
|
Loratadin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
40.000
|
990
|
39.600.000
|
12.000
|
11.880.000
|
|
|
636
|
PP2600221999
|
G1N4.636
|
Loratadin
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
150.000
|
1.000
|
150.000.000
|
45.000
|
45.000.000
|
|
|
637
|
PP2600222000
|
G1N1.637
|
L-Ornithine L-Aspartate
|
Nhóm 1
|
500mg/5ml; 5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
10.000
|
125.000
|
1.250.000.000
|
3.000
|
375.000.000
|
|
|
638
|
PP2600222001
|
G1N4.638
|
L-Ornithine L-Aspartate
|
Nhóm 4
|
2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
2.500
|
42.000
|
105.000.000
|
750
|
31.500.000
|
|
|
639
|
PP2600222002
|
G1N5.639
|
Losartan kali + Hydroclorothiazid
|
Nhóm 5
|
25mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.650
|
53.000.000
|
6.000
|
15.900.000
|
|
|
640
|
PP2600222003
|
G1N3.640
|
Losartan kali
|
Nhóm 3
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
4.500
|
450.000.000
|
30.000
|
135.000.000
|
|
|
641
|
PP2600222004
|
G1N3.641
|
Losartan kali
|
Nhóm 3
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
1.890
|
189.000.000
|
30.000
|
56.700.000
|
|
|
642
|
PP2600222005
|
G1N3.642
|
Losartan kali
|
Nhóm 3
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
1.050
|
105.000.000
|
30.000
|
31.500.000
|
|
|
643
|
PP2600222006
|
G1N4.643
|
Losartan kali
|
Nhóm 4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500.000
|
102
|
51.000.000
|
150.000
|
15.300.000
|
|
|
644
|
PP2600222007
|
G1N4.644
|
Losartan kali
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.500.000
|
290
|
435.000.000
|
450.000
|
130.500.000
|
|
|
645
|
PP2600222008
|
G1N4.645
|
Losartan kali
|
Nhóm 4
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
588
|
176.400.000
|
90.000
|
52.920.000
|
|
|
646
|
PP2600222009
|
G1N1.646
|
Lovastatin
|
Nhóm 1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
3.800
|
76.000.000
|
6.000
|
22.800.000
|
|
|
647
|
PP2600222010
|
G1N2.647
|
Lovastatin
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500.000
|
2.800
|
1.400.000.000
|
150.000
|
420.000.000
|
|
|
648
|
PP2600222011
|
G1N4.648
|
Lovastatin
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600.000
|
3.150
|
1.890.000.000
|
180.000
|
567.000.000
|
|
|
649
|
PP2600222012
|
G1N2.649
|
Loxoprofen natri
|
Nhóm 2
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
3.633
|
726.600.000
|
60.000
|
217.980.000
|
|
|
650
|
PP2600222013
|
G1N3.650
|
Loxoprofen natri
|
Nhóm 3
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
1.900
|
228.000.000
|
36.000
|
68.400.000
|
|
|
651
|
PP2600222014
|
G1N1.651
|
Macrogol 4000
|
Nhóm 1
|
10g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
30.000
|
5.119
|
153.570.000
|
9.000
|
46.071.000
|
|
|
652
|
PP2600222015
|
G1N1.652
|
Macrogol 4000 + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
|
Nhóm 1
|
64g+5,7g+1,68g+1,46g+0,75g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
10.000
|
35.970
|
359.700.000
|
3.000
|
107.910.000
|
|
|
653
|
PP2600222016
|
G1N4.653
|
Macrogol 4000 + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
|
Nhóm 4
|
(64g+5,7g+1,68g+1,46g+0,75g);73,69g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
20.000
|
35.000
|
700.000.000
|
6.000
|
210.000.000
|
|
|
654
|
PP2600222017
|
G1N1.654
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
Nhóm 1
|
140mg+158mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.800
|
56.000.000
|
6.000
|
16.800.000
|
|
|
655
|
PP2600222018
|
G1N4.655
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
|
Nhóm 4
|
(400mg+300mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
300.000
|
2.499
|
749.700.000
|
90.000
|
224.910.000
|
|
|
656
|
PP2600222019
|
G1N4.656
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
|
Nhóm 4
|
(400mg+460mg);10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
200.000
|
2.850
|
570.000.000
|
60.000
|
171.000.000
|
|
|
657
|
PP2600222020
|
G1N4.657
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
|
Nhóm 4
|
(800,4mg+3030,3mg);15g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
350.000
|
3.200
|
1.120.000.000
|
105.000
|
336.000.000
|
|
|
658
|
PP2600222021
|
G1N4.658
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
Nhóm 4
|
(200mg;
225mg;
25mg)/ 5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói 15ml
|
10.000
|
4.390
|
43.900.000
|
3.000
|
13.170.000
|
|
|
659
|
PP2600222022
|
G1N4.659
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
Nhóm 4
|
(200mg+230mg+25mg)/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói
|
300.000
|
3.276
|
982.800.000
|
90.000
|
294.840.000
|
|
|
660
|
PP2600222023
|
G1N4.660
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
Nhóm 4
|
(400mg+351,9mg+50mg) 10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
300.000
|
3.300
|
990.000.000
|
90.000
|
297.000.000
|
|
|
661
|
PP2600222024
|
G1N4.661
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
Nhóm 4
|
(400mg+351,9mg+50mg)/ 15 gam
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
200.000
|
3.290
|
658.000.000
|
60.000
|
197.400.000
|
|
|
662
|
PP2600222025
|
G1N4.662
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
Nhóm 4
|
(400mg+400mg+30mg)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
2.990
|
299.000.000
|
30.000
|
89.700.000
|
|
|
663
|
PP2600222026
|
G1N4.663
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
Nhóm 4
|
(800,4mg+3058,83mg+80mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
300.000
|
3.486
|
1.045.800.000
|
90.000
|
313.740.000
|
|
|
664
|
PP2600222027
|
G1N4.664
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
Nhóm 4
|
233mg+178mg+30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
930
|
186.000.000
|
60.000
|
55.800.000
|
|
|
665
|
PP2600222028
|
G1N4.665
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
Nhóm 4
|
800,4mg + 400mg + 80mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
200.000
|
3.500
|
700.000.000
|
60.000
|
210.000.000
|
|
|
666
|
PP2600222029
|
G1N4.666
|
Magnesi lactat dihydrat + vitamin B6
|
Nhóm 4
|
940mg + 10mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
200.000
|
2.600
|
520.000.000
|
60.000
|
156.000.000
|
|
|
667
|
PP2600222030
|
G1N4.667
|
Magnesi sulfat
|
Nhóm 4
|
1,5g/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
15.000
|
2.900
|
43.500.000
|
4.500
|
13.050.000
|
|
|
668
|
PP2600222031
|
G1N4.668
|
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
|
Nhóm 4
|
250mg+120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600.000
|
1.596
|
957.600.000
|
180.000
|
287.280.000
|
|
|
669
|
PP2600222032
|
G1N4.669
|
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
|
Nhóm 4
|
500mg+250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
1.600
|
160.000.000
|
30.000
|
48.000.000
|
|
|
670
|
PP2600222033
|
G1N4.670
|
Manitol (D-Mannitol)
|
Nhóm 4
|
20%;250ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
3.000
|
35.500
|
106.500.000
|
900
|
31.950.000
|
|
|
671
|
PP2600222034
|
G1N2.671
|
Mecobalamin
|
Nhóm 2
|
500mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
2.264
|
226.400.000
|
30.000
|
67.920.000
|
|
|
672
|
PP2600222035
|
G1N5.672
|
Mecobalamin
|
Nhóm 5
|
1500mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
3.000
|
300.000.000
|
30.000
|
90.000.000
|
|
|
673
|
PP2600222036
|
G1N1.673
|
Meloxicam
|
Nhóm 1
|
15mg/1,5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
20.000
|
22.100
|
442.000.000
|
6.000
|
132.600.000
|
|
|
674
|
PP2600222037
|
G1N3.674
|
Meloxicam
|
Nhóm 3
|
7,5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
200.000
|
882
|
176.400.000
|
60.000
|
52.920.000
|
|
|
675
|
PP2600222038
|
G1N4.675
|
Meloxicam
|
Nhóm 4
|
15mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
200.000
|
798
|
159.600.000
|
60.000
|
47.880.000
|
|
|
676
|
PP2600222039
|
G1N4.676
|
Meloxicam
|
Nhóm 4
|
15mg/1,5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
30.000
|
1.995
|
59.850.000
|
9.000
|
17.955.000
|
|
|
677
|
PP2600222040
|
G1N4.677
|
Meloxicam
|
Nhóm 4
|
7,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
88
|
17.600.000
|
60.000
|
5.280.000
|
|
|
678
|
PP2600222041
|
G1N4.678
|
Mequitazin
|
Nhóm 4
|
3mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
1.491
|
149.100.000
|
30.000
|
44.730.000
|
|
|
679
|
PP2600222042
|
G1N1.679
|
Meropenem
|
Nhóm 1
|
2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
1.000
|
490.000
|
490.000.000
|
300
|
147.000.000
|
|
|
680
|
PP2600222043
|
G1N4.680
|
Meropenem
|
Nhóm 4
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
100.000
|
50.000
|
5.000.000.000
|
30.000
|
1.500.000.000
|
|
|
681
|
PP2600222044
|
G1N4.681
|
Meropenem
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
20.000
|
14.420
|
288.400.000
|
6.000
|
86.520.000
|
|
|
682
|
PP2600222045
|
G1N1.682
|
Mesalazin (mesalamin)
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
10.800
|
216.000.000
|
6.000
|
64.800.000
|
|
|
683
|
PP2600222046
|
G1N4.683
|
Mesalazin (mesalamin)
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
120.000
|
7.888
|
946.560.000
|
36.000
|
283.968.000
|
|
|
684
|
PP2600222047
|
G1N1.684
|
Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
40.000
|
2.338
|
93.520.000
|
12.000
|
28.056.000
|
|
|
685
|
PP2600222048
|
G1N2.685
|
Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 2
|
1000mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
1.000.000
|
1.818
|
1.818.000.000
|
300.000
|
545.400.000
|
|
|
686
|
PP2600222049
|
G1N2.686
|
Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
300.000
|
1.200
|
360.000.000
|
90.000
|
108.000.000
|
|
|
687
|
PP2600222050
|
G1N2.687
|
Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 2
|
850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
465
|
139.500.000
|
90.000
|
41.850.000
|
|
|
688
|
PP2600222051
|
G1N3.688
|
Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 3
|
1000mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
1.000.000
|
1.495
|
1.495.000.000
|
300.000
|
448.500.000
|
|
|
689
|
PP2600222052
|
G1N3.689
|
Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 3
|
500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
1.000.000
|
795
|
795.000.000
|
300.000
|
238.500.000
|
|
|
690
|
PP2600222053
|
G1N3.690
|
Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 3
|
850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400.000
|
212
|
84.800.000
|
120.000
|
25.440.000
|
|
|
691
|
PP2600222054
|
G1N4.691
|
Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 4
|
1000mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
1.000.000
|
1.499
|
1.499.000.000
|
300.000
|
449.700.000
|
|
|
692
|
PP2600222055
|
G1N5.692
|
Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 5
|
500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
300.000
|
620
|
186.000.000
|
90.000
|
55.800.000
|
|
|
693
|
PP2600222056
|
G1N3.693
|
Metformin hydroclorid + Glimepiride
|
Nhóm 3
|
500mg + 2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
2.500
|
500.000.000
|
60.000
|
150.000.000
|
|
|
694
|
PP2600222057
|
G1N2.694
|
Methocarbamol
|
Nhóm 2
|
1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
7.200
|
360.000.000
|
15.000
|
108.000.000
|
|
|
695
|
PP2600222058
|
G1N4.695
|
Methocarbamol
|
Nhóm 4
|
1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
2.499
|
749.700.000
|
90.000
|
224.910.000
|
|
|
696
|
PP2600222059
|
G1N4.696
|
Methocarbamol
|
Nhóm 4
|
1500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400.000
|
5.100
|
2.040.000.000
|
120.000
|
612.000.000
|
|
|
697
|
PP2600222060
|
G1N1.697
|
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
|
Nhóm 1
|
100mcg/0,3ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm
|
500
|
3.291.750
|
1.645.875.000
|
150
|
493.762.500
|
|
|
698
|
PP2600222061
|
G1N1.698
|
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
|
Nhóm 1
|
50mcg/0,3ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm
|
1.500
|
1.695.750
|
2.543.625.000
|
450
|
763.087.500
|
|
|
699
|
PP2600222062
|
G1N1.699
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 1
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
3.930
|
58.950.000
|
4.500
|
17.685.000
|
|
|
700
|
PP2600222063
|
G1N1.700
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 1
|
40mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
30.000
|
34.670
|
1.040.100.000
|
9.000
|
312.030.000
|
|
|
701
|
PP2600222064
|
G1N4.701
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 4
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
800
|
160.000.000
|
60.000
|
48.000.000
|
|
|
702
|
PP2600222065
|
G1N4.702
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
120.000
|
31.500
|
3.780.000.000
|
36.000
|
1.134.000.000
|
|
|
703
|
PP2600222066
|
G1N4.703
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 4
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
798
|
79.800.000
|
30.000
|
23.940.000
|
|
|
704
|
PP2600222067
|
G1N4.704
|
Methyldopa
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
360.000
|
980
|
352.800.000
|
108.000
|
105.840.000
|
|
|
705
|
PP2600222068
|
G1N4.705
|
Methyldopa
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600.000
|
2.247
|
1.348.200.000
|
180.000
|
404.460.000
|
|
|
706
|
PP2600222069
|
G1N1.706
|
Metoclopramid hydroclorid
|
Nhóm 1
|
10mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
5.000
|
14.200
|
71.000.000
|
1.500
|
21.300.000
|
|
|
707
|
PP2600222070
|
G1N4.707
|
Metoclopramid hydroclorid
|
Nhóm 4
|
10mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
40.000
|
1.830
|
73.200.000
|
12.000
|
21.960.000
|
|
|
708
|
PP2600222071
|
G1N2.708
|
Metoclopramide
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
350.000
|
1.750
|
612.500.000
|
105.000
|
183.750.000
|
|
|
709
|
PP2600222072
|
G1N1.709
|
Metoprolol succinat
|
Nhóm 1
|
23,75mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
10.000
|
4.389
|
43.890.000
|
3.000
|
13.167.000
|
|
|
710
|
PP2600222073
|
G1N1.710
|
Metoprolol succinat
|
Nhóm 1
|
47,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
150.000
|
5.490
|
823.500.000
|
45.000
|
247.050.000
|
|
|
711
|
PP2600222074
|
G1N1.711
|
Metronidazol
|
Nhóm 1
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
1.875
|
187.500.000
|
30.000
|
56.250.000
|
|
|
712
|
PP2600222075
|
G1N1.712
|
Metronidazol
|
Nhóm 1
|
500mg/100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
30.000
|
18.500
|
555.000.000
|
9.000
|
166.500.000
|
|
|
713
|
PP2600222076
|
G1N2.713
|
Metronidazol
|
Nhóm 2
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
520
|
52.000.000
|
30.000
|
15.600.000
|
|
|
714
|
PP2600222077
|
G1N4.714
|
Metronidazol
|
Nhóm 4
|
1500mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói
|
1.000
|
54.000
|
54.000.000
|
300
|
16.200.000
|
|
|
715
|
PP2600222078
|
G1N4.715
|
Metronidazol
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
133
|
6.650.000
|
15.000
|
1.995.000
|
|
|
716
|
PP2600222079
|
G1N4.716
|
Metronidazol
|
Nhóm 4
|
500mg/100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
50.000
|
8.650
|
432.500.000
|
15.000
|
129.750.000
|
|
|
717
|
PP2600222080
|
G1N4.717
|
Metronidazol
|
Nhóm 4
|
500mg/100ml;200ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói
|
5.000
|
16.000
|
80.000.000
|
1.500
|
24.000.000
|
|
|
718
|
PP2600222081
|
G1N1.718
|
Metronidazol + Neomycin sulfat + Nystatin
|
Nhóm 1
|
500mg+65.000IU+100.000 IU
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
10.000
|
11.880
|
118.800.000
|
3.000
|
35.640.000
|
|
|
719
|
PP2600222082
|
G1N4.719
|
Metronidazol + Neomycin sulfat + Nystatin
|
Nhóm 4
|
500mg+65.000IU+100.000 IU
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
5.000
|
2.000
|
10.000.000
|
1.500
|
3.000.000
|
|
|
720
|
PP2600222083
|
G1N5.720
|
Metronidazol + Neomycin sulfat + Nystatin
|
Nhóm 5
|
500mg+108,3mg +22,73 mg
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
10.000
|
9.000
|
90.000.000
|
3.000
|
27.000.000
|
|
|
721
|
PP2600222084
|
G1N4.721
|
Miconazol nitrat
|
Nhóm 4
|
200mg/10g
|
Dùng ngoài/Rơ miệng
|
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng
|
Tuýp
|
1.000
|
25.000
|
25.000.000
|
300
|
7.500.000
|
|
|
722
|
PP2600222085
|
G1N1.722
|
Midazolam
|
Nhóm 1
|
5mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
50.000
|
30.923
|
1.546.150.000
|
15.000
|
463.845.000
|
|
|
723
|
PP2600222086
|
G1N1.723
|
Midazolam
|
Nhóm 1
|
5mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
80.000
|
29.500
|
2.360.000.000
|
24.000
|
708.000.000
|
|
|
724
|
PP2600222087
|
G1N4.724
|
Milrinon
|
Nhóm 4
|
10mg/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
10
|
980.000
|
9.800.000
|
3
|
2.940.000
|
|
|
725
|
PP2600222088
|
G1N4.725
|
Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid)
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5.000
|
14.800
|
74.000.000
|
1.500
|
22.200.000
|
|
|
726
|
PP2600222089
|
G1N4.726
|
Mirtazapin
|
Nhóm 4
|
15mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
50.000
|
3.440
|
172.000.000
|
15.000
|
51.600.000
|
|
|
727
|
PP2600222090
|
G1N1.727
|
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
|
Nhóm 1
|
Mỗi liều chưa phóng thích chứa
100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
|
Đường hô hấp/Hít/Xịt/Khí dung
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Hộp
|
200
|
1.068.900
|
213.780.000
|
60
|
64.134.000
|
|
|
728
|
PP2600222091
|
G1N2.728
|
Mometason furoat
|
Nhóm 2
|
0,50mg/ml;140 liều
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Lọ/Ống
|
500
|
168.000
|
84.000.000
|
150
|
25.200.000
|
|
|
729
|
PP2600222092
|
G1N4.729
|
Mometason furoat
|
Nhóm 4
|
50mcg/liều x 120 liều
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Lọ/Ống
|
2.000
|
125.000
|
250.000.000
|
600
|
75.000.000
|
|
|
730
|
PP2600222093
|
G1N4.730
|
Monobasic natri phosphat (dưới dạng natri dihydrophosphat dihydrat); Dibasic natri phosphat (dưới dạng Dinatri phosphat đoecahydrat)
|
Nhóm 4
|
(19g/118ml+7g/118ml)/133ml.
|
thụt hậu môn -trực tràng
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Lọ/Ống
|
2.000
|
51.975
|
103.950.000
|
600
|
31.185.000
|
|
|
731
|
PP2600222094
|
G1N4.731
|
Morphin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
10mg/ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
10.000
|
8.925
|
89.250.000
|
3.000
|
26.775.000
|
|
|
732
|
PP2600222095
|
G1N4.732
|
Morphin sulfat
|
Nhóm 4
|
30 mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
7.150
|
71.500.000
|
3.000
|
21.450.000
|
|
|
733
|
PP2600222096
|
G1N1.733
|
Morphine sulphate 5H2O
|
Nhóm 1
|
10mg/ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
20.000
|
48.968
|
979.360.000
|
6.000
|
293.808.000
|
|
|
734
|
PP2600222097
|
G1N1.734
|
Moxifloxacin
|
Nhóm 1
|
5mg/ml;5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ
|
12.000
|
89.900
|
1.078.800.000
|
3.600
|
323.640.000
|
|
|
735
|
PP2600222098
|
G1N4.735
|
Moxifloxacin
|
Nhóm 4
|
400mg/250ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
8.000
|
36.330
|
290.640.000
|
2.400
|
87.192.000
|
|
|
736
|
PP2600222099
|
G1N4.736
|
Moxifloxacin
|
Nhóm 4
|
5mg/ml;0,4ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
5.000
|
5.500
|
27.500.000
|
1.500
|
8.250.000
|
|
|
737
|
PP2600222100
|
G1N4.737
|
Moxifloxacin
|
Nhóm 4
|
5mg/ml;10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
6.000
|
65.000
|
390.000.000
|
1.800
|
117.000.000
|
|
|
738
|
PP2600222101
|
G1N2.738
|
Mupirocin
|
Nhóm 2
|
200mg/10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
2.000
|
69.972
|
139.944.000
|
600
|
41.983.200
|
|
|
739
|
PP2600222102
|
G1N1.739
|
Mycophenolat mofetil
|
Nhóm 1
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5.000
|
23.659
|
118.295.000
|
1.500
|
35.488.500
|
|
|
740
|
PP2600222103
|
G1N1.740
|
Mycophenolat mofetil
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300
|
42.946
|
12.883.800
|
90
|
3.865.140
|
|
|
741
|
PP2600222104
|
G1N1.741
|
Naloxon hydroclorid
|
Nhóm 1
|
0,4mg/ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
200
|
51.996
|
10.399.200
|
60
|
3.119.760
|
|
|
742
|
PP2600222105
|
G1N4.742
|
Naloxon hydroclorid
|
Nhóm 4
|
0,4mg/ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
120
|
29.400
|
3.528.000
|
36
|
1.058.400
|
|
|
743
|
PP2600222106
|
G1N4.743
|
Naphazolin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
2,5mg/5ml;5ml
|
Nhỏ mũi
|
Thuốc nhỏ mũi
|
Lọ/Ống
|
2.000
|
2.625
|
5.250.000
|
600
|
1.575.000
|
|
|
744
|
PP2600222107
|
G1N2.744
|
Naproxen
|
Nhóm 2
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
2.850
|
285.000.000
|
30.000
|
85.500.000
|
|
|
745
|
PP2600222108
|
G1N4.745
|
Naproxen
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
200.000
|
2.184
|
436.800.000
|
60.000
|
131.040.000
|
|
|
746
|
PP2600222109
|
G1N2.746
|
Natri clorid
|
Nhóm 2
|
0,9%;500ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
200.000
|
12.500
|
2.500.000.000
|
60.000
|
750.000.000
|
|
|
747
|
PP2600222110
|
G1N4.747
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%;100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
600.000
|
11.500
|
6.900.000.000
|
180.000
|
2.070.000.000
|
|
|
748
|
PP2600222111
|
G1N4.748
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%;500ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Túi
|
72.000
|
7.500
|
540.000.000
|
21.600
|
162.000.000
|
|
|
749
|
PP2600222112
|
G1N4.749
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%;500ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
400.000
|
9.450
|
3.780.000.000
|
120.000
|
1.134.000.000
|
|
|
750
|
PP2600222113
|
G1N4.750
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
3%;100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
5.000
|
8.100
|
40.500.000
|
1.500
|
12.150.000
|
|
|
751
|
PP2600222114
|
G1N5.751
|
Natri clorid
|
Nhóm 5
|
0,9%;500ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
200.000
|
5.800
|
1.160.000.000
|
60.000
|
348.000.000
|
|
|
752
|
PP2600222115
|
G1N4.752
|
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
|
Nhóm 4
|
(1,955g+0,375g+0,68g+0,41g+0,154g+3,234mg+37,5g)/500ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
18.000
|
17.000
|
306.000.000
|
5.400
|
91.800.000
|
|
|
753
|
PP2600222116
|
G1N4.753
|
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
|
Nhóm 4
|
1,3g + 1,45g + 0,75g + 6,75g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
20.000
|
4.800
|
96.000.000
|
6.000
|
28.800.000
|
|
|
754
|
PP2600222117
|
G1N4.754
|
Natri Clorid; Kali clorid; Calci Clorid.2H2O; ; Magnesi clorid.6H2O; Acid acetic; Dextrose
|
Nhóm 4
|
(Mỗi 1000ml chứa: 210,7g; 5,222g; 9,000g; 3,558g; 6,310g; 35g)/1000ml
|
Dung dịch thẩm phân
|
Dung dịch thẩm phân
|
Can
|
11.000
|
142.989
|
1.572.879.000
|
3.300
|
471.863.700
|
|
|
755
|
PP2600222118
|
G1N4.755
|
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O
|
Nhóm 4
|
3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
30.000
|
10.500
|
315.000.000
|
9.000
|
94.500.000
|
|
|
756
|
PP2600222119
|
G1N4.756
|
Natri clorid+Natri lactat+Kali clorid+Calci clorid dihydrat
|
Nhóm 4
|
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
72.000
|
7.500
|
540.000.000
|
21.600
|
162.000.000
|
|
|
757
|
PP2600222120
|
G1N2.757
|
Natri hyaluronat
|
Nhóm 2
|
0,15%;5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
30.000
|
31.185
|
935.550.000
|
9.000
|
280.665.000
|
|
|
758
|
PP2600222121
|
G1N4.758
|
Natri hyaluronat
|
Nhóm 4
|
0,18%;12ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
5.000
|
39.000
|
195.000.000
|
1.500
|
58.500.000
|
|
|
759
|
PP2600222122
|
G1N4.759
|
Natri hyaluronat
|
Nhóm 4
|
1,8mg/1ml - 10ml
|
Nhỏ mắt
|
Dung dịch nhỏ mắt
|
Lọ
|
5.000
|
47.800
|
239.000.000
|
1.500
|
71.700.000
|
|
|
760
|
PP2600222123
|
G1N5.760
|
Natri hyaluronat
|
Nhóm 5
|
0,1%;5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
40.000
|
24.450
|
978.000.000
|
12.000
|
293.400.000
|
|
|
761
|
PP2600222124
|
G1N4.761
|
Natri hydrocarbonat
|
Nhóm 4
|
84g/1000ml, can 10 lít
|
Dung dịch thẩm phân
|
Dung dịch thẩm phân
|
Can
|
17.800
|
144.900
|
2.579.220.000
|
5.340
|
773.766.000
|
|
|
762
|
PP2600222125
|
G1N1.762
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
Nhóm 1
|
840mg/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
23.000
|
23.000
|
529.000.000
|
6.900
|
158.700.000
|
|
|
763
|
PP2600222126
|
G1N4.763
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
Nhóm 4
|
3,5g/250ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
2.653
|
40.000
|
106.120.000
|
795,9
|
31.836.000
|
|
|
764
|
PP2600222127
|
G1N4.764
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
Nhóm 4
|
840mg/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
12.000
|
19.740
|
236.880.000
|
3.600
|
71.064.000
|
|
|
765
|
PP2600222128
|
G1N2.765
|
Natri Montelukast
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
930
|
46.500.000
|
15.000
|
13.950.000
|
|
|
766
|
PP2600222129
|
G1N4.766
|
Natri Montelukast
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
520
|
52.000.000
|
30.000
|
15.600.000
|
|
|
767
|
PP2600222130
|
G1N4.767
|
Natri Montelukast
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
50.000
|
1.500
|
75.000.000
|
15.000
|
22.500.000
|
|
|
768
|
PP2600222131
|
G1N3.768
|
Nebivolol
|
Nhóm 3
|
2,5 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500.000
|
1.890
|
945.000.000
|
150.000
|
283.500.000
|
|
|
769
|
PP2600222132
|
G1N3.769
|
Nebivolol
|
Nhóm 3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
1.150
|
92.000.000
|
24.000
|
27.600.000
|
|
|
770
|
PP2600222133
|
G1N4.770
|
Nebivolol
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
445
|
66.750.000
|
45.000
|
20.025.000
|
|
|
771
|
PP2600222134
|
G1N4.771
|
Nefopam hydroclorid
|
Nhóm 4
|
20mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
30.000
|
3.255
|
97.650.000
|
9.000
|
29.295.000
|
|
|
772
|
PP2600222135
|
G1N4.772
|
Neomycin + Polymyxin B sulphat + Dexamethason
|
Nhóm 4
|
(3500IU+6000IU+1mg)/ml;10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
300
|
37.000
|
11.100.000
|
90
|
3.330.000
|
|
|
773
|
PP2600222136
|
G1N4.773
|
Neomycin + Polymyxin B sulphat + Dexamethason
|
Nhóm 4
|
(35mg+ 100000IU+10mg)/10ml
|
Nhỏ tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Lọ/Ống
|
2.000
|
39.800
|
79.600.000
|
600
|
23.880.000
|
|
|
774
|
PP2600222137
|
G1N4.774
|
Neostigmin
|
Nhóm 4
|
0,25mg/ml;1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
20.000
|
6.700
|
134.000.000
|
6.000
|
40.200.000
|
|
|
775
|
PP2600222138
|
G1N4.775
|
Neostigmin
|
Nhóm 4
|
0,5mg/ml;1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
30.000
|
3.515
|
105.450.000
|
9.000
|
31.635.000
|
|
|
776
|
PP2600222139
|
G1N2.776
|
Nepidermin
|
Nhóm 2
|
0,5mg/ml
|
Xịt trên da
|
Thuốc xịt ngoài da
|
Hộp
|
30
|
2.300.000
|
69.000.000
|
9
|
20.700.000
|
|
|
777
|
PP2600222140
|
G1N4.777
|
Netilmicin
|
Nhóm 4
|
150mg/50ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
3.000
|
95.000
|
285.000.000
|
900
|
85.500.000
|
|
|
778
|
PP2600222141
|
G1N4.778
|
Netilmicin
|
Nhóm 4
|
300mg/100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói
|
3.000
|
142.000
|
426.000.000
|
900
|
127.800.000
|
|
|
779
|
PP2600222142
|
G1N4.779
|
Ngăn A: Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Acid lactic, Ngăn B: Natri bicarbonat + Natri clorid
|
Nhóm 4
|
(Ngăn A: 5,145g+ 2,033g+ 5,4g);250ml + ( Ngăn B: 3,09g+ 6,45g);4750ml; 5 lít
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Dung dịch thẩm phân
|
Túi
|
5.000
|
650.000
|
3.250.000.000
|
1.500
|
975.000.000
|
|
|
780
|
PP2600222143
|
G1N1.780
|
Nhũ dịch lipid
|
Nhóm 1
|
(Mỗi 100ml chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6g; Triglycerid mạch trung bình 6g; Dầu oliu tinh chế 5g, Dầu cá tinh chế 3g)x100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
10.000
|
135.000
|
1.350.000.000
|
3.000
|
405.000.000
|
|
|
781
|
PP2600222144
|
G1N1.781
|
Nhũ dịch lipid
|
Nhóm 1
|
(Mỗi 100ml chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6g; Triglycerid mạch trung bình 6g; Dầu oliu tinh chế 5g, Dầu cá tinh chế 3g)x250ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói
|
10.000
|
228.795
|
2.287.950.000
|
3.000
|
686.385.000
|
|
|
782
|
PP2600222145
|
G1N1.782
|
Nhũ dịch lipid
|
Nhóm 1
|
10%;250ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
10.000
|
142.800
|
1.428.000.000
|
3.000
|
428.400.000
|
|
|
783
|
PP2600222146
|
G1N1.783
|
Nhũ dịch lipid
|
Nhóm 1
|
50g/250ml (40g oliu+10g dầu đậu nành)
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
2.000
|
176.000
|
352.000.000
|
600
|
105.600.000
|
|
|
784
|
PP2600222147
|
G1N2.784
|
Nhũ dịch lipid
|
Nhóm 2
|
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
20.000
|
155.000
|
3.100.000.000
|
6.000
|
930.000.000
|
|
|
785
|
PP2600222148
|
G1N1.785
|
Nicardipin hydrochlorid
|
Nhóm 1
|
10mg/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
8.000
|
125.000
|
1.000.000.000
|
2.400
|
300.000.000
|
|
|
786
|
PP2600222149
|
G1N2.786
|
Nicorandil
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
6.000
|
180.000.000
|
9.000
|
54.000.000
|
|
|
787
|
PP2600222150
|
G1N4.787
|
Nicorandil
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
500.000
|
3.990
|
1.995.000.000
|
150.000
|
598.500.000
|
|
|
788
|
PP2600222151
|
G1N4.788
|
Nicorandil
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
500.000
|
3.000
|
1.500.000.000
|
150.000
|
450.000.000
|
|
|
789
|
PP2600222152
|
G1N1.789
|
Nifedipin
|
Nhóm 1
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
5.000
|
3.169
|
15.845.000
|
1.500
|
4.753.500
|
|
|
790
|
PP2600222153
|
G1N3.790
|
Nifedipin
|
Nhóm 3
|
20mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
1.000.000
|
672
|
672.000.000
|
300.000
|
201.600.000
|
|
|
791
|
PP2600222154
|
G1N4.791
|
Nifedipin
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
1.500.000
|
670
|
1.005.000.000
|
450.000
|
301.500.000
|
|
|
792
|
PP2600222155
|
G1N4.792
|
Nimodipin
|
Nhóm 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600
|
5.100
|
3.060.000
|
180
|
918.000
|
|
|
793
|
PP2600222156
|
G1N5.793
|
Nimodipin
|
Nhóm 5
|
10mg/50ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
1.000
|
270.000
|
270.000.000
|
300
|
81.000.000
|
|
|
794
|
PP2600222157
|
G1N4.794
|
Nizatidin
|
Nhóm 4
|
75mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30.000
|
1.995
|
59.850.000
|
9.000
|
17.955.000
|
|
|
795
|
PP2600222158
|
G1N1.795
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
Nhóm 1
|
1mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
10.000
|
35.000
|
350.000.000
|
3.000
|
105.000.000
|
|
|
796
|
PP2600222159
|
G1N2.796
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
Nhóm 2
|
4mg/4ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
20.000
|
24.990
|
499.800.000
|
6.000
|
149.940.000
|
|
|
797
|
PP2600222160
|
G1N4.797
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
Nhóm 4
|
8mg/8ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
30.000
|
70.000
|
2.100.000.000
|
9.000
|
630.000.000
|
|
|
798
|
PP2600222161
|
G1N4.798
|
Nước cất pha tiêm
|
Nhóm 4
|
1000ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
15.000
|
18.500
|
277.500.000
|
4.500
|
83.250.000
|
|
|
799
|
PP2600222162
|
G1N4.799
|
Nước cất pha tiêm
|
Nhóm 4
|
5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
800.000
|
525
|
420.000.000
|
240.000
|
126.000.000
|
|
|
800
|
PP2600222163
|
G1N4.800
|
Nước oxy già
|
Nhóm 4
|
3%;20ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/Lọ/Túi
|
5.000
|
1.680
|
8.400.000
|
1.500
|
2.520.000
|
|
|
801
|
PP2600222164
|
G1N1.801
|
Octreotid
|
Nhóm 1
|
0,1mg/ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
6.000
|
97.860
|
587.160.000
|
1.800
|
176.148.000
|
|
|
802
|
PP2600222165
|
G1N2.802
|
Octreotid
|
Nhóm 2
|
0,1mg/ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
3.000
|
84.000
|
252.000.000
|
900
|
75.600.000
|
|
|
803
|
PP2600222166
|
G1N1.803
|
Ofloxacin
|
Nhóm 1
|
0,3%;5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
10.000
|
52.900
|
529.000.000
|
3.000
|
158.700.000
|
|
|
804
|
PP2600222167
|
G1N2.804
|
Ofloxacin
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
624
|
62.400.000
|
30.000
|
18.720.000
|
|
|
805
|
PP2600222168
|
G1N4.805
|
Ofloxacin
|
Nhóm 4
|
0,3%;5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
20.000
|
2.450
|
49.000.000
|
6.000
|
14.700.000
|
|
|
806
|
PP2600222169
|
G1N4.806
|
Ofloxacin
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
335
|
67.000.000
|
60.000
|
20.100.000
|
|
|
807
|
PP2600222170
|
G1N4.807
|
Ofloxacin
|
Nhóm 4
|
200mg/100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
15.000
|
94.500
|
1.417.500.000
|
4.500
|
425.250.000
|
|
|
808
|
PP2600222171
|
G1N4.808
|
Ofloxacin
|
Nhóm 4
|
200mg/40ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
2.000
|
88.935
|
177.870.000
|
600
|
53.361.000
|
|
|
809
|
PP2600222172
|
G1N5.809
|
Ofloxacin
|
Nhóm 5
|
200mg/100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
6.000
|
62.500
|
375.000.000
|
1.800
|
112.500.000
|
|
|
810
|
PP2600222173
|
G1N1.810
|
Omeprazol
|
Nhóm 1
|
40mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
5.880
|
294.000.000
|
15.000
|
88.200.000
|
|
|
811
|
PP2600222174
|
G1N2.811
|
Omeprazol
|
Nhóm 2
|
40mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
4.600
|
46.000.000
|
3.000
|
13.800.000
|
|
|
812
|
PP2600222175
|
G1N4.812
|
Omeprazol
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
500.000
|
647
|
323.500.000
|
150.000
|
97.050.000
|
|
|
813
|
PP2600222176
|
G1N4.813
|
Omeprazol
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1.500.000
|
293
|
439.500.000
|
450.000
|
131.850.000
|
|
|
814
|
PP2600222177
|
G1N1.814
|
Otilonium bromide
|
Nhóm 1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
3.535
|
176.750.000
|
15.000
|
53.025.000
|
|
|
815
|
PP2600222178
|
G1N4.815
|
Oxacilin
|
Nhóm 4
|
2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
10.000
|
60.000
|
600.000.000
|
3.000
|
180.000.000
|
|
|
816
|
PP2600222179
|
G1N1.816
|
Oxcarbazepin
|
Nhóm 1
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
8.064
|
24.192.000
|
900
|
7.257.600
|
|
|
817
|
PP2600222180
|
G1N1.817
|
Oxytocin
|
Nhóm 1
|
5IU
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
200
|
12.500
|
2.500.000
|
60
|
750.000
|
|
|
818
|
PP2600222181
|
G1N4.818
|
Oxytocin
|
Nhóm 4
|
5IU/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
200
|
6.489
|
1.297.800
|
60
|
389.340
|
|
|
819
|
PP2600222182
|
G1N2.819
|
Pantoprazol
|
Nhóm 2
|
40mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
40.000
|
21.500
|
860.000.000
|
12.000
|
258.000.000
|
|
|
820
|
PP2600222183
|
G1N4.820
|
Pantoprazol
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
200.000
|
1.369
|
273.800.000
|
60.000
|
82.140.000
|
|
|
821
|
PP2600222184
|
G1N4.821
|
Pantoprazol
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
60.000
|
6.300
|
378.000.000
|
18.000
|
113.400.000
|
|
|
822
|
PP2600222185
|
G1N4.822
|
Pantoprazol
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
200.000
|
302
|
60.400.000
|
60.000
|
18.120.000
|
|
|
823
|
PP2600222186
|
G1N4.823
|
Pantoprazol
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
800.000
|
310
|
248.000.000
|
240.000
|
74.400.000
|
|
|
824
|
PP2600222187
|
G1N1.824
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 1
|
1000mg/100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
100.000
|
36.000
|
3.600.000.000
|
30.000
|
1.080.000.000
|
|
|
825
|
PP2600222188
|
G1N1.825
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000.000
|
579
|
579.000.000
|
300.000
|
173.700.000
|
|
|
826
|
PP2600222189
|
G1N1.826
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
700.000
|
950
|
665.000.000
|
210.000
|
199.500.000
|
|
|
827
|
PP2600222190
|
G1N2.827
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000.000
|
450
|
450.000.000
|
300.000
|
135.000.000
|
|
|
828
|
PP2600222191
|
G1N2.828
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 2
|
650mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
450
|
135.000.000
|
90.000
|
40.500.000
|
|
|
829
|
PP2600222192
|
G1N2.829
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 2
|
650mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
50.000
|
3.200
|
160.000.000
|
15.000
|
48.000.000
|
|
|
830
|
PP2600222193
|
G1N4.830
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 4
|
1000mg/100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
300.000
|
9.639
|
2.891.700.000
|
90.000
|
867.510.000
|
|
|
831
|
PP2600222194
|
G1N4.831
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 4
|
650mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
800.000
|
103
|
82.400.000
|
240.000
|
24.720.000
|
|
|
832
|
PP2600222195
|
G1N4.832
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 4
|
650mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1.000.000
|
1.350
|
1.350.000.000
|
300.000
|
405.000.000
|
|
|
833
|
PP2600222196
|
G1N1.833
|
Paracetamol (Paracetamol bound by povidone )+ caffein
|
Nhóm 1
|
500mg (Paracetamol bound by povidone 520,83mg)+ 50mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
5.000
|
6.900
|
34.500.000
|
1.500
|
10.350.000
|
|
|
834
|
PP2600222197
|
G1N2.834
|
Paracetamol + Chlorpheniramin maleat
|
Nhóm 2
|
325mg+2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
271
|
13.550.000
|
15.000
|
4.065.000
|
|
|
835
|
PP2600222198
|
G1N4.835
|
Paracetamol + Chlorpheniramin maleat
|
Nhóm 4
|
500mg+4mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
300.000
|
2.646
|
793.800.000
|
90.000
|
238.140.000
|
|
|
836
|
PP2600222199
|
G1N4.836
|
Paracetamol + diphenhydramin
|
Nhóm 4
|
500mg+25mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
200.000
|
1.200
|
240.000.000
|
60.000
|
72.000.000
|
|
|
837
|
PP2600222200
|
G1N4.837
|
Paracetamol + Ibuprofen
|
Nhóm 4
|
325mg+97,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
1.200
|
144.000.000
|
36.000
|
43.200.000
|
|
|
838
|
PP2600222201
|
G1N1.838
|
Paracetamol + methocarbamol
|
Nhóm 1
|
300mg+ 380mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
10.500
|
525.000.000
|
15.000
|
157.500.000
|
|
|
839
|
PP2600222202
|
G1N1.839
|
Paracetamol + Tramadol hydrochlorid
|
Nhóm 1
|
325mg + 37,5mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
50.000
|
8.820
|
441.000.000
|
15.000
|
132.300.000
|
|
|
840
|
PP2600222203
|
G1N3.840
|
Paracetamol + Tramadol hydrochlorid
|
Nhóm 3
|
325mg+37,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
2.100
|
63.000.000
|
9.000
|
18.900.000
|
|
|
841
|
PP2600222204
|
G1N4.841
|
Paracetamol+Codein phosphat hemihydrat
|
Nhóm 4
|
500mg+10mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
100.000
|
2.100
|
210.000.000
|
30.000
|
63.000.000
|
|
|
842
|
PP2600222205
|
G1N4.842
|
Paracetamol+phenylephrin+dextromethorphan
|
Nhóm 4
|
(650mg+10mg+20mg)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
1.900
|
95.000.000
|
15.000
|
28.500.000
|
|
|
843
|
PP2600222206
|
G1N4.843
|
Pentoxifyllin
|
Nhóm 4
|
200mg/100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
10.000
|
155.000
|
1.550.000.000
|
3.000
|
465.000.000
|
|
|
844
|
PP2600222207
|
G1N1.844
|
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
Nhóm 1
|
215,2mg/ml x 10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
12.000
|
111.904
|
1.342.848.000
|
3.600
|
402.854.400
|
|
|
845
|
PP2600222208
|
G1N1.845
|
Perindopril arginine
|
Nhóm 1
|
5 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
5.028
|
251.400.000
|
15.000
|
75.420.000
|
|
|
846
|
PP2600222209
|
G1N4.846
|
Perindopril arginine
|
Nhóm 4
|
2,5 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
1.491
|
149.100.000
|
30.000
|
44.730.000
|
|
|
847
|
PP2600222210
|
G1N1.847
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
Nhóm 1
|
3,5mg+2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
5.960
|
298.000.000
|
15.000
|
89.400.000
|
|
|
848
|
PP2600222211
|
G1N1.848
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
Nhóm 1
|
5mg+5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
7.242
|
217.260.000
|
9.000
|
65.178.000
|
|
|
849
|
PP2600222212
|
G1N1.849
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
Nhóm 1
|
7mg+5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
6.589
|
329.450.000
|
15.000
|
98.835.000
|
|
|
850
|
PP2600222213
|
G1N3.850
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
Nhóm 3
|
3,5mg+2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
3.800
|
570.000.000
|
45.000
|
171.000.000
|
|
|
851
|
PP2600222214
|
G1N3.851
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
Nhóm 3
|
5mg+5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
700.000
|
6.000
|
4.200.000.000
|
210.000
|
1.260.000.000
|
|
|
852
|
PP2600222215
|
G1N4.852
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
Nhóm 4
|
5mg+5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600.000
|
5.900
|
3.540.000.000
|
180.000
|
1.062.000.000
|
|
|
853
|
PP2600222216
|
G1N1.853
|
Perindopril arginine + Indapamid
|
Nhóm 1
|
5mg+1,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
6.500
|
325.000.000
|
15.000
|
97.500.000
|
|
|
854
|
PP2600222217
|
G1N2.854
|
Perindopril arginine + Indapamid
|
Nhóm 2
|
10mg+2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
8.450
|
422.500.000
|
15.000
|
126.750.000
|
|
|
855
|
PP2600222218
|
G1N2.855
|
Perindopril tert-butylamin
|
Nhóm 2
|
8 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
3.500
|
700.000.000
|
60.000
|
210.000.000
|
|
|
856
|
PP2600222219
|
G1N4.856
|
Perindopril tert-butylamin + Indapamid
|
Nhóm 4
|
2mg+0,625mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
1.890
|
283.500.000
|
45.000
|
85.050.000
|
|
|
857
|
PP2600222220
|
G1N1.857
|
Pethidin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
100mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
2.000
|
33.000
|
66.000.000
|
600
|
19.800.000
|
|
|
858
|
PP2600222221
|
G1N1.858
|
Phân đoạn Flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg
|
Nhóm 1
|
450mg+50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
3.886
|
466.320.000
|
36.000
|
139.896.000
|
|
|
859
|
PP2600222222
|
G1N4.859
|
Phytomenadion (Vitamin K1)
|
Nhóm 4
|
1mg/ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
11.000
|
2.570
|
28.270.000
|
3.300
|
8.481.000
|
|
|
860
|
PP2600222223
|
G1N1.860
|
Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol + Anethol
|
Nhóm 1
|
31mg+15mg+3mg+4mg+10mg+4mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
3.713
|
37.130.000
|
3.000
|
11.139.000
|
|
|
861
|
PP2600222224
|
G1N4.861
|
Piperacilin
|
Nhóm 4
|
4g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
10.000
|
88.000
|
880.000.000
|
3.000
|
264.000.000
|
|
|
862
|
PP2600222225
|
G1N1.862
|
Piperacilin + Tazobactam
|
Nhóm 1
|
2g+0,25g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
20.000
|
77.000
|
1.540.000.000
|
6.000
|
462.000.000
|
|
|
863
|
PP2600222226
|
G1N2.863
|
Piperacilin + Tazobactam
|
Nhóm 2
|
3g+0,375g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
50.000
|
112.000
|
5.600.000.000
|
15.000
|
1.680.000.000
|
|
|
864
|
PP2600222227
|
G1N4.864
|
Piperacilin + Tazobactam
|
Nhóm 4
|
4g+0,5g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói
|
180.000
|
69.993
|
12.598.740.000
|
54.000
|
3.779.622.000
|
|
|
865
|
PP2600222228
|
G1N1.865
|
Piracetam
|
Nhóm 1
|
3g/15ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói
|
4.000
|
48.000
|
192.000.000
|
1.200
|
57.600.000
|
|
|
866
|
PP2600222229
|
G1N2.866
|
Piracetam
|
Nhóm 2
|
3g/15ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
4.000
|
22.000
|
88.000.000
|
1.200
|
26.400.000
|
|
|
867
|
PP2600222230
|
G1N3.867
|
Piracetam
|
Nhóm 3
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
1.500
|
300.000.000
|
60.000
|
90.000.000
|
|
|
868
|
PP2600222231
|
G1N3.868
|
Piracetam
|
Nhóm 3
|
800mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500.000
|
450
|
225.000.000
|
150.000
|
67.500.000
|
|
|
869
|
PP2600222232
|
G1N4.869
|
Piracetam
|
Nhóm 4
|
3g/15ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
20.000
|
7.200
|
144.000.000
|
6.000
|
43.200.000
|
|
|
870
|
PP2600222233
|
G1N4.870
|
Piracetam
|
Nhóm 4
|
800mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.500.000
|
466
|
699.000.000
|
450.000
|
209.700.000
|
|
|
871
|
PP2600222234
|
G1N2.871
|
Piracetam
|
Nhóm 2
|
1200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
1.950
|
97.500.000
|
15.000
|
29.250.000
|
|
|
872
|
PP2600222235
|
G1N1.872
|
Piroxicam
|
Nhóm 1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
4.560
|
91.200.000
|
6.000
|
27.360.000
|
|
|
873
|
PP2600222236
|
G1N4.873
|
Piroxicam
|
Nhóm 4
|
40mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
5.000
|
18.000
|
90.000.000
|
1.500
|
27.000.000
|
|
|
874
|
PP2600222237
|
G1N1.874
|
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
|
Nhóm 1
|
(30g + 2,315g + 3,01g + 0,15g + 0,15g)/500ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
500
|
117.000
|
58.500.000
|
150
|
17.550.000
|
|
|
875
|
PP2600222238
|
G1N1.875
|
Polyethylen glycol 400 + Propylen glycol
|
Nhóm 1
|
(4mg+3mg)/ml;5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
500
|
60.100
|
30.050.000
|
150
|
9.015.000
|
|
|
876
|
PP2600222239
|
G1N4.876
|
Polyethylen glycol 400 + Propylen glycol
|
Nhóm 4
|
(4mg+3mg)/ml;5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
5.000
|
49.980
|
249.900.000
|
1.500
|
74.970.000
|
|
|
877
|
PP2600222240
|
G1N4.877
|
Polystyren
|
Nhóm 4
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
20.000
|
14.700
|
294.000.000
|
6.000
|
88.200.000
|
|
|
878
|
PP2600222241
|
G1N1.878
|
Povidon iodin
|
Nhóm 1
|
10%;125ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai
|
500
|
45.368
|
22.684.000
|
150
|
6.805.200
|
|
|
879
|
PP2600222242
|
G1N4.879
|
Povidon iodin
|
Nhóm 4
|
10%;1100ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai
|
7.000
|
138.000
|
966.000.000
|
2.100
|
289.800.000
|
|
|
880
|
PP2600222243
|
G1N4.880
|
Povidon iodin
|
Nhóm 4
|
10%;500ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai
|
10.000
|
44.400
|
444.000.000
|
3.000
|
133.200.000
|
|
|
881
|
PP2600222244
|
G1N2.881
|
Pralidoxim chloride
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
200
|
79.000
|
15.800.000
|
60
|
4.740.000
|
|
|
882
|
PP2600222245
|
G1N1.882
|
Pramipexol
|
Nhóm 1
|
0,18mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
8.500
|
510.000.000
|
18.000
|
153.000.000
|
|
|
883
|
PP2600222246
|
G1N4.883
|
Pramipexol
|
Nhóm 4
|
0,18mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
3.633
|
108.990.000
|
9.000
|
32.697.000
|
|
|
884
|
PP2600222247
|
G1N4.884
|
Pravastatin
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
6.350
|
317.500.000
|
15.000
|
95.250.000
|
|
|
885
|
PP2600222248
|
G1N4.885
|
Pravastatin natri
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000.000
|
1.260
|
1.260.000.000
|
300.000
|
378.000.000
|
|
|
886
|
PP2600222249
|
G1N4.886
|
Prednisolon
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
220.000
|
399
|
87.780.000
|
66.000
|
26.334.000
|
|
|
887
|
PP2600222250
|
G1N1.887
|
Pregabalin
|
Nhóm 1
|
25mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
7.950
|
397.500.000
|
15.000
|
119.250.000
|
|
|
888
|
PP2600222251
|
G1N2.888
|
Pregabalin
|
Nhóm 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100.000
|
8.500
|
850.000.000
|
30.000
|
255.000.000
|
|
|
889
|
PP2600222252
|
G1N3.889
|
Pregabalin
|
Nhóm 3
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
10.000
|
500.000.000
|
15.000
|
150.000.000
|
|
|
890
|
PP2600222253
|
G1N4.890
|
Pregabalin
|
Nhóm 4
|
150mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
20.000
|
13.500
|
270.000.000
|
6.000
|
81.000.000
|
|
|
891
|
PP2600222254
|
G1N4.891
|
Pregabalin
|
Nhóm 4
|
75mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
20.000
|
9.500
|
190.000.000
|
6.000
|
57.000.000
|
|
|
892
|
PP2600222255
|
G1N4.892
|
Pregabalin
|
Nhóm 4
|
75mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
200.000
|
500
|
100.000.000
|
60.000
|
30.000.000
|
|
|
893
|
PP2600222256
|
G1N1.893
|
Promethazin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
50mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
300
|
15.000
|
4.500.000
|
90
|
1.350.000
|
|
|
894
|
PP2600222257
|
G1N1.894
|
Propofol
|
Nhóm 1
|
10mg/ml;20ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
24.000
|
35.000
|
840.000.000
|
7.200
|
252.000.000
|
|
|
895
|
PP2600222258
|
G1N2.895
|
Propranolol hydroclorid
|
Nhóm 2
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
3.500
|
70.000.000
|
6.000
|
21.000.000
|
|
|
896
|
PP2600222259
|
G1N4.896
|
Propranolol hydroclorid
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
990
|
148.500.000
|
45.000
|
44.550.000
|
|
|
897
|
PP2600222260
|
G1N4.897
|
Propylthiouracil (PTU)
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
840
|
33.600.000
|
12.000
|
10.080.000
|
|
|
898
|
PP2600222261
|
G1N4.898
|
Pyridostigmin bromid
|
Nhóm 4
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
3.990
|
199.500.000
|
15.000
|
59.850.000
|
|
|
899
|
PP2600222262
|
G1N1.899
|
Quetiapin
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
18.000
|
180.000.000
|
3.000
|
54.000.000
|
|
|
900
|
PP2600222263
|
G1N2.900
|
Rabeprazol natri
|
Nhóm 2
|
20mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
20.000
|
115.000
|
2.300.000.000
|
6.000
|
690.000.000
|
|
|
901
|
PP2600222264
|
G1N4.901
|
Rabeprazol natri
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
12.000
|
78.000
|
936.000.000
|
3.600
|
280.800.000
|
|
|
902
|
PP2600222265
|
G1N1.902
|
Ramipril
|
Nhóm 1
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100.000
|
4.389
|
438.900.000
|
30.000
|
131.670.000
|
|
|
903
|
PP2600222266
|
G1N4.903
|
Ramipril
|
Nhóm 4
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100.000
|
1.995
|
199.500.000
|
30.000
|
59.850.000
|
|
|
904
|
PP2600222267
|
G1N4.904
|
Ramipril
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100.000
|
2.600
|
260.000.000
|
30.000
|
78.000.000
|
|
|
905
|
PP2600222268
|
G1N1.905
|
Rebamipid
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600.000
|
3.300
|
1.980.000.000
|
180.000
|
594.000.000
|
|
|
906
|
PP2600222269
|
G1N4.906
|
Rebamipid
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
700.000
|
560
|
392.000.000
|
210.000
|
117.600.000
|
|
|
907
|
PP2600222270
|
G1N2.907
|
Repaglinid
|
Nhóm 2
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
5.950
|
59.500.000
|
3.000
|
17.850.000
|
|
|
908
|
PP2600222271
|
G1N4.908
|
Rilmenidin
|
Nhóm 4
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
4.000
|
200.000.000
|
15.000
|
60.000.000
|
|
|
909
|
PP2600222272
|
G1N1.909
|
Rivaroxaban
|
Nhóm 1
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
21.500
|
258.000.000
|
3.600
|
77.400.000
|
|
|
910
|
PP2600222273
|
G1N1.910
|
Rivaroxaban
|
Nhóm 1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
21.500
|
107.500.000
|
1.500
|
32.250.000
|
|
|
911
|
PP2600222274
|
G1N3.911
|
Rivaroxaban
|
Nhóm 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
15.000
|
750.000.000
|
15.000
|
225.000.000
|
|
|
912
|
PP2600222275
|
G1N2.912
|
Rocuronium bromid
|
Nhóm 2
|
10mg/ml;5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
10.000
|
49.900
|
499.000.000
|
3.000
|
149.700.000
|
|
|
913
|
PP2600222276
|
G1N4.913
|
Rocuronium bromid
|
Nhóm 4
|
10mg/ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
7.000
|
57.950
|
405.650.000
|
2.100
|
121.695.000
|
|
|
914
|
PP2600222277
|
G1N1.914
|
Rosuvastatin
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
5.300
|
265.000.000
|
15.000
|
79.500.000
|
|
|
915
|
PP2600222278
|
G1N3.915
|
Rosuvastatin
|
Nhóm 3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
800.000
|
1.230
|
984.000.000
|
240.000
|
295.200.000
|
|
|
916
|
PP2600222279
|
G1N4.916
|
Rosuvastatin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1.000.000
|
1.260
|
1.260.000.000
|
300.000
|
378.000.000
|
|
|
917
|
PP2600222280
|
G1N4.917
|
Rotundin
|
Nhóm 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
700
|
70.000.000
|
30.000
|
21.000.000
|
|
|
918
|
PP2600222281
|
G1N4.918
|
Rupatadine
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
1.580
|
31.600.000
|
6.000
|
9.480.000
|
|
|
919
|
PP2600222282
|
G1N4.919
|
Saccharomyces boulardii
|
Nhóm 4
|
2,26 x 10^9CFU
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
100.000
|
4.700
|
470.000.000
|
30.000
|
141.000.000
|
|
|
920
|
PP2600222283
|
G1N4.920
|
Saccharomyces boulardii
|
Nhóm 4
|
10^9 CFU
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
50.000
|
3.948
|
197.400.000
|
15.000
|
59.220.000
|
|
|
921
|
PP2600222284
|
G1N1.921
|
Salbutamol
|
Nhóm 1
|
100mcg/liềuX200 liều
|
Đường hô hấp/Hít/Xịt/Khí dung
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Bình
|
3.000
|
50.349
|
151.047.000
|
900
|
45.314.100
|
|
|
922
|
PP2600222285
|
G1N1.922
|
Salbutamol
|
Nhóm 1
|
2,5mg/2,5ml
|
Đường hô hấp/Hít/Xịt/Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Lọ/Ống
|
10.000
|
7.480
|
74.800.000
|
3.000
|
22.440.000
|
|
|
923
|
PP2600222286
|
G1N1.923
|
Salbutamol
|
Nhóm 1
|
5mg/2,5ml
|
Đường hô hấp/Hít/Xịt/Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Lọ/Ống
|
150.000
|
11.781
|
1.767.150.000
|
45.000
|
530.145.000
|
|
|
924
|
PP2600222287
|
G1N4.924
|
Salbutamol
|
Nhóm 4
|
5mg/2,5ml
|
Đường hô hấp/Hít/Xịt/Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Lọ/Ống
|
150.000
|
8.400
|
1.260.000.000
|
45.000
|
378.000.000
|
|
|
925
|
PP2600222288
|
G1N1.925
|
Salicylic acid
|
Nhóm 1
|
167mg/g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Lọ/Ống
|
200
|
250.000
|
50.000.000
|
60
|
15.000.000
|
|
|
926
|
PP2600222289
|
G1N4.926
|
Sắt fumarat + Acid folic
|
Nhóm 4
|
152,1mg+0,5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1.000.000
|
756
|
756.000.000
|
300.000
|
226.800.000
|
|
|
927
|
PP2600222290
|
G1N1.927
|
Sắt III (dưới dạng protein succinylat)
|
Nhóm 1
|
40mg (800mg)
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Lọ
|
1.000
|
18.500
|
18.500.000
|
300
|
5.550.000
|
|
|
928
|
PP2600222291
|
G1N1.928
|
Saxagliptin
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.800
|
17.310
|
186.948.000
|
3.240
|
56.084.400
|
|
|
929
|
PP2600222292
|
G1N1.929
|
Saxagliptin+Metformin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
5mg+1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
21.410
|
214.100.000
|
3.000
|
64.230.000
|
|
|
930
|
PP2600222293
|
G1N1.930
|
Sevofluran
|
Nhóm 1
|
100%;250ml
|
Đường hô hấp/Hít/Xịt/Khí dung
|
Thuốc gây mê đường hô hấp
|
Chai/Lọ/Túi
|
1.200
|
1.550.000
|
1.860.000.000
|
360
|
558.000.000
|
|
|
931
|
PP2600222294
|
G1N4.931
|
Silymarin
|
Nhóm 4
|
140mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
400.000
|
1.200
|
480.000.000
|
120.000
|
144.000.000
|
|
|
932
|
PP2600222295
|
G1N4.932
|
Silymarin
|
Nhóm 4
|
70mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
800.000
|
590
|
472.000.000
|
240.000
|
141.600.000
|
|
|
933
|
PP2600222296
|
G1N4.933
|
Silymarin + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin PP
|
Nhóm 4
|
70mg + 4mg + 1,2mcg + 4mg + 8mg + 4mg + 12mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5.000
|
6.500
|
32.500.000
|
1.500
|
9.750.000
|
|
|
934
|
PP2600222297
|
G1N1.934
|
Simethicon
|
Nhóm 1
|
40mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100.000
|
879
|
87.900.000
|
30.000
|
26.370.000
|
|
|
935
|
PP2600222298
|
G1N4.935
|
Simethicon
|
Nhóm 4
|
125mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
80.000
|
1.200
|
96.000.000
|
24.000
|
28.800.000
|
|
|
936
|
PP2600222299
|
G1N1.936
|
Sitagliptin
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
12.000
|
360.000.000
|
9.000
|
108.000.000
|
|
|
937
|
PP2600222300
|
G1N3.937
|
Sitagliptin
|
Nhóm 3
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
14.994
|
1.499.400.000
|
30.000
|
449.820.000
|
|
|
938
|
PP2600222301
|
G1N2.938
|
Sitagliptin
|
Nhóm 2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
5.400
|
540.000.000
|
30.000
|
162.000.000
|
|
|
939
|
PP2600222302
|
G1N1.939
|
Sitagliptin + Metformin hydrochloride
|
Nhóm 1
|
50mg+1000mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
3.000
|
21.945
|
65.835.000
|
900
|
19.750.500
|
|
|
940
|
PP2600222303
|
G1N2.940
|
Sitagliptin + Metformin hydrochloride
|
Nhóm 2
|
100mg + 1000mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
50.000
|
19.000
|
950.000.000
|
15.000
|
285.000.000
|
|
|
941
|
PP2600222304
|
G1N2.941
|
Sitagliptin + Metformin hydrochloride
|
Nhóm 2
|
50mg+1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
8.690
|
869.000.000
|
30.000
|
260.700.000
|
|
|
942
|
PP2600222305
|
G1N2.942
|
Sitagliptin + Metformin hydrochloride
|
Nhóm 2
|
50mg+500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
7.518
|
601.440.000
|
24.000
|
180.432.000
|
|
|
943
|
PP2600222306
|
G1N4.943
|
Sitagliptin + Metformin hydrochloride
|
Nhóm 4
|
50mg+850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
6.300
|
630.000.000
|
30.000
|
189.000.000
|
|
|
944
|
PP2600222307
|
G1N1.944
|
Solifenacin
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
29.700
|
148.500.000
|
1.500
|
44.550.000
|
|
|
945
|
PP2600222308
|
G1N1.945
|
Solifenacin
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
14.500
|
43.500.000
|
900
|
13.050.000
|
|
|
946
|
PP2600222309
|
G1N4.946
|
Solifenacin
|
Nhóm 4
|
5mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói
|
500
|
14.800
|
7.400.000
|
150
|
2.220.000
|
|
|
947
|
PP2600222310
|
G1N4.947
|
Sorbitol
|
Nhóm 4
|
3%;5 lít
|
Rửa nội soi bàng quang
|
Dung dịch rửa nội soi bàng quang
|
Can
|
2.000
|
145.000
|
290.000.000
|
600
|
87.000.000
|
|
|
948
|
PP2600222311
|
G1N4.948
|
Sorbitol
|
Nhóm 4
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
60.000
|
900
|
54.000.000
|
18.000
|
16.200.000
|
|
|
949
|
PP2600222312
|
G1N4.949
|
Sotalol hydroclorid
|
Nhóm 4
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
3.150
|
63.000.000
|
6.000
|
18.900.000
|
|
|
950
|
PP2600222313
|
G1N1.950
|
Spironolacton
|
Nhóm 1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
3.125
|
156.250.000
|
15.000
|
46.875.000
|
|
|
951
|
PP2600222314
|
G1N2.951
|
Spironolacton
|
Nhóm 2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
160.000
|
1.617
|
258.720.000
|
48.000
|
77.616.000
|
|
|
952
|
PP2600222315
|
G1N2.952
|
Spironolacton
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.310
|
46.200.000
|
6.000
|
13.860.000
|
|
|
953
|
PP2600222316
|
G1N4.953
|
Spironolacton
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
800.000
|
1.995
|
1.596.000.000
|
240.000
|
478.800.000
|
|
|
954
|
PP2600222317
|
G1N5.954
|
Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
|
Nhóm 5
|
(1g+0,1g+0,2g+0,02g)/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
5.000
|
129.000
|
645.000.000
|
1.500
|
193.500.000
|
|
|
955
|
PP2600222318
|
G1N4.955
|
Sucralfat
|
Nhóm 4
|
1g
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
984
|
78.720.000
|
24.000
|
23.616.000
|
|
|
956
|
PP2600222319
|
G1N4.956
|
Sucralfat
|
Nhóm 4
|
2000mg/15g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
20.000
|
4.950
|
99.000.000
|
6.000
|
29.700.000
|
|
|
957
|
PP2600222320
|
G1N5.957
|
Sucralfat
|
Nhóm 5
|
1g
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
1.180
|
118.000.000
|
30.000
|
35.400.000
|
|
|
958
|
PP2600222321
|
G1N1.958
|
Sufentanil
|
Nhóm 1
|
50mcg/ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
5.000
|
78.958
|
394.790.000
|
1.500
|
118.437.000
|
|
|
959
|
PP2600222322
|
G1N1.959
|
Sugammadex
|
Nhóm 1
|
100mg/ml;2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
300
|
1.723.623
|
517.086.900
|
90
|
155.126.070
|
|
|
960
|
PP2600222323
|
G1N4.960
|
Sugammadex
|
Nhóm 4
|
100mg/ml;2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
600
|
1.575.000
|
945.000.000
|
180
|
283.500.000
|
|
|
961
|
PP2600222324
|
G1N5.961
|
Sulfadiazin bạc
|
Nhóm 5
|
1% x 20g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
300
|
25.480
|
7.644.000
|
90
|
2.293.200
|
|
|
962
|
PP2600222325
|
G1N1.962
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
Nhóm 1
|
400mg+80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.570
|
51.400.000
|
6.000
|
15.420.000
|
|
|
963
|
PP2600222326
|
G1N4.963
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
Nhóm 4
|
800mg, 160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
680
|
20.400.000
|
9.000
|
6.120.000
|
|
|
964
|
PP2600222327
|
G1N1.964
|
Sulpirid
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
3.500
|
70.000.000
|
6.000
|
21.000.000
|
|
|
965
|
PP2600222328
|
G1N2.965
|
Sulpirid
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
440
|
26.400.000
|
18.000
|
7.920.000
|
|
|
966
|
PP2600222329
|
G1N4.966
|
Sulpirid
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
180.000
|
314
|
56.520.000
|
54.000
|
16.956.000
|
|
|
967
|
PP2600222330
|
G1N1.967
|
Sumatriptan
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
46.000
|
138.000.000
|
900
|
41.400.000
|
|
|
968
|
PP2600222331
|
G1N2.968
|
Tacrolimus
|
Nhóm 2
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
6.000
|
28.000
|
168.000.000
|
1.800
|
50.400.000
|
|
|
969
|
PP2600222332
|
G1N4.969
|
Tacrolimus
|
Nhóm 4
|
0,03%;30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
200
|
260.000
|
52.000.000
|
60
|
15.600.000
|
|
|
970
|
PP2600222333
|
G1N4.970
|
Tacrolimus
|
Nhóm 4
|
0,1% (w/w);15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
800
|
34.000
|
27.200.000
|
240
|
8.160.000
|
|
|
971
|
PP2600222334
|
G1N1.971
|
Tamsulosin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
0,4mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
20.000
|
12.000
|
240.000.000
|
6.000
|
72.000.000
|
|
|
972
|
PP2600222335
|
G1N3.972
|
Tamsulosin hydroclorid
|
Nhóm 3
|
0,4mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
120.000
|
3.400
|
408.000.000
|
36.000
|
122.400.000
|
|
|
973
|
PP2600222336
|
G1N2.973
|
Teicoplanin
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
1.000
|
220.000
|
220.000.000
|
300
|
66.000.000
|
|
|
974
|
PP2600222337
|
G1N1.974
|
Telmisartan
|
Nhóm 1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
3.500
|
700.000.000
|
60.000
|
210.000.000
|
|
|
975
|
PP2600222338
|
G1N2.975
|
Telmisartan
|
Nhóm 2
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
1.850
|
555.000.000
|
90.000
|
166.500.000
|
|
|
976
|
PP2600222339
|
G1N4.976
|
Telmisartan
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.500.000
|
186
|
279.000.000
|
450.000
|
83.700.000
|
|
|
977
|
PP2600222340
|
G1N4.977
|
Telmisartan
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
500.000
|
1.260
|
630.000.000
|
150.000
|
189.000.000
|
|
|
978
|
PP2600222341
|
G1N4.978
|
Telmisartan
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
900.000
|
1.400
|
1.260.000.000
|
270.000
|
378.000.000
|
|
|
979
|
PP2600222342
|
G1N1.979
|
Telmisartan+Hydrochlorothiazid
|
Nhóm 1
|
40mg+12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
9.366
|
1.873.200.000
|
60.000
|
561.960.000
|
|
|
980
|
PP2600222343
|
G1N1.980
|
Telmisartan+Hydrochlorothiazid
|
Nhóm 1
|
80mg+25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
15.500
|
310.000.000
|
6.000
|
93.000.000
|
|
|
981
|
PP2600222344
|
G1N3.981
|
Telmisartan+Hydrochlorothiazid
|
Nhóm 3
|
40mg+12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
4.452
|
445.200.000
|
30.000
|
133.560.000
|
|
|
982
|
PP2600222345
|
G1N4.982
|
Telmisartan+Hydrochlorothiazid
|
Nhóm 4
|
40mg+12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
140.000
|
395
|
55.300.000
|
42.000
|
16.590.000
|
|
|
983
|
PP2600222346
|
G1N1.983
|
Tenofovir disoproxil fumarat
|
Nhóm 1
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
28.000
|
560.000.000
|
6.000
|
168.000.000
|
|
|
984
|
PP2600222347
|
G1N2.984
|
Tenofovir disoproxil fumarat
|
Nhóm 2
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
2.000
|
200.000.000
|
30.000
|
60.000.000
|
|
|
985
|
PP2600222348
|
G1N4.985
|
Tenofovir disoproxil fumarat
|
Nhóm 4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
950.000
|
1.050
|
997.500.000
|
285.000
|
299.250.000
|
|
|
986
|
PP2600222349
|
G1N1.986
|
Tenoxicam
|
Nhóm 1
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
120.000
|
7.100
|
852.000.000
|
36.000
|
255.600.000
|
|
|
987
|
PP2600222350
|
G1N2.987
|
Terbinafin hydroclorid
|
Nhóm 2
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
9.996
|
1.999.200.000
|
60.000
|
599.760.000
|
|
|
988
|
PP2600222351
|
G1N4.988
|
Terbutalin sulfate
|
Nhóm 4
|
0,5mg/1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói
|
3.000
|
5.300
|
15.900.000
|
900
|
4.770.000
|
|
|
989
|
PP2600222352
|
G1N4.989
|
Terbutalin sulfate
|
Nhóm 4
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
3.800
|
190.000.000
|
15.000
|
57.000.000
|
|
|
990
|
PP2600222353
|
G1N1.990
|
Terlipressin
|
Nhóm 1
|
0,86mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
1.000
|
744.870
|
744.870.000
|
300
|
223.461.000
|
|
|
991
|
PP2600222354
|
G1N4.991
|
Terlipressin acetate
|
Nhóm 4
|
0,1mg/ml;8,5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
1.000
|
519.981
|
519.981.000
|
300
|
155.994.300
|
|
|
992
|
PP2600222355
|
G1N4.992
|
Tetracain hydroclorid
|
Nhóm 4
|
50mg/10ml
|
Nhỏ mắt
|
Dung dịch nhỏ mắt
|
Chai
|
300
|
16.500
|
4.950.000
|
90
|
1.485.000
|
|
|
993
|
PP2600222356
|
G1N1.993
|
Tezepelumab
|
Nhóm 1
|
210mg/1,91ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bút tiêm
|
20
|
28.206.360
|
564.127.200
|
6
|
169.238.160
|
|
|
994
|
PP2600222357
|
G1N1.994
|
Thiamazol
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
3.048
|
36.576.000
|
3.600
|
10.972.800
|
|
|
995
|
PP2600222358
|
G1N1.995
|
Thiamazol
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
1.400
|
33.600.000
|
7.200
|
10.080.000
|
|
|
996
|
PP2600222359
|
G1N2.996
|
Thiamazol
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
1.890
|
283.500.000
|
45.000
|
85.050.000
|
|
|
997
|
PP2600222360
|
G1N4.997
|
Thiocolchicosid
|
Nhóm 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100.000
|
3.980
|
398.000.000
|
30.000
|
119.400.000
|
|
|
998
|
PP2600222361
|
G1N4.998
|
Thiocolchicosid
|
Nhóm 4
|
8mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
180.000
|
3.990
|
718.200.000
|
54.000
|
215.460.000
|
|
|
999
|
PP2600222362
|
G1N1.999
|
Ticagrelor
|
Nhóm 1
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
15.873
|
79.365.000
|
1.500
|
23.809.500
|
|
|
1000
|
PP2600222363
|
G1N1.1000
|
Ticagrelor
|
Nhóm 1
|
90mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
15.000
|
900.000.000
|
18.000
|
270.000.000
|
|
|
1001
|
PP2600222364
|
G1N2.1001
|
Ticagrelor
|
Nhóm 2
|
90mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
14.500
|
290.000.000
|
6.000
|
87.000.000
|
|
|
1002
|
PP2600222365
|
G1N4.1002
|
Ticagrelor
|
Nhóm 4
|
90mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
3.367
|
67.340.000
|
6.000
|
20.202.000
|
|
|
1003
|
PP2600222366
|
G1N2.1003
|
Ticarcillin + Acid clavulanic
|
Nhóm 2
|
3g+0,2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
20.000
|
165.000
|
3.300.000.000
|
6.000
|
990.000.000
|
|
|
1004
|
PP2600222367
|
G1N4.1004
|
Ticarcillin + Acid clavulanic
|
Nhóm 4
|
3g+0,1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
10.000
|
99.000
|
990.000.000
|
3.000
|
297.000.000
|
|
|
1005
|
PP2600222368
|
G1N4.1005
|
Ticarcillin + Acid clavulanic
|
Nhóm 4
|
3g+0,2g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
10.000
|
98.931
|
989.310.000
|
3.000
|
296.793.000
|
|
|
1006
|
PP2600222369
|
G1N2.1006
|
Tigecyclin
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
2.000
|
695.000
|
1.390.000.000
|
600
|
417.000.000
|
|
|
1007
|
PP2600222370
|
G1N4.1007
|
Tigecyclin
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
5.000
|
690.000
|
3.450.000.000
|
1.500
|
1.035.000.000
|
|
|
1008
|
PP2600222371
|
G1N4.1008
|
Tinidazol
|
Nhóm 4
|
400mg/100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
5.000
|
30.000
|
150.000.000
|
1.500
|
45.000.000
|
|
|
1009
|
PP2600222372
|
G1N4.1009
|
Tinidazol
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
590
|
11.800.000
|
6.000
|
3.540.000
|
|
|
1010
|
PP2600222373
|
G1N4.1010
|
Tinidazol
|
Nhóm 4
|
500mg/100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
5.000
|
16.989
|
84.945.000
|
1.500
|
25.483.500
|
|
|
1011
|
PP2600222374
|
G1N1.1011
|
Tiotropium
|
Nhóm 1
|
0,0025mg/nhát xịt;60 nhát xịt
|
Đường hô hấp/Hít/Xịt/Khí dung
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Hộp
|
50
|
800.100
|
40.005.000
|
15
|
12.001.500
|
|
|
1012
|
PP2600222375
|
G1N4.1012
|
Tizanidin
|
Nhóm 4
|
2mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
300.000
|
1.750
|
525.000.000
|
90.000
|
157.500.000
|
|
|
1013
|
PP2600222376
|
G1N4.1013
|
Tizanidin
|
Nhóm 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
300.000
|
2.436
|
730.800.000
|
90.000
|
219.240.000
|
|
|
1014
|
PP2600222377
|
G1N4.1014
|
Tobramycin
|
Nhóm 4
|
100mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói
|
7.000
|
31.000
|
217.000.000
|
2.100
|
65.100.000
|
|
|
1015
|
PP2600222378
|
G1N4.1015
|
Tobramycin
|
Nhóm 4
|
80mg/100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
5.000
|
64.680
|
323.400.000
|
1.500
|
97.020.000
|
|
|
1016
|
PP2600222379
|
G1N1.1016
|
Tofisopam
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
8.000
|
192.000.000
|
7.200
|
57.600.000
|
|
|
1017
|
PP2600222380
|
G1N1.1017
|
Tolperison hydrochlorid
|
Nhóm 1
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
3.400
|
170.000.000
|
15.000
|
51.000.000
|
|
|
1018
|
PP2600222381
|
G1N1.1018
|
Topiramat
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
9.809
|
98.090.000
|
3.000
|
29.427.000
|
|
|
1019
|
PP2600222382
|
G1N4.1019
|
Topiramat
|
Nhóm 4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
3.960
|
39.600.000
|
3.000
|
11.880.000
|
|
|
1020
|
PP2600222383
|
G1N1.1020
|
Tramadol hydrochlorid
|
Nhóm 1
|
100mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
20.000
|
13.986
|
279.720.000
|
6.000
|
83.916.000
|
|
|
1021
|
PP2600222384
|
G1N4.1021
|
Tramadol hydrochlorid
|
Nhóm 4
|
100mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói
|
30.000
|
7.100
|
213.000.000
|
9.000
|
63.900.000
|
|
|
1022
|
PP2600222385
|
G1N1.1022
|
Tranexamic acid
|
Nhóm 1
|
250mg/5ml;5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
10.000
|
12.197
|
121.970.000
|
3.000
|
36.591.000
|
|
|
1023
|
PP2600222386
|
G1N2.1023
|
Tranexamic acid
|
Nhóm 2
|
500mg/5ml;5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
25.000
|
11.500
|
287.500.000
|
7.500
|
86.250.000
|
|
|
1024
|
PP2600222387
|
G1N4.1024
|
Tranexamic acid
|
Nhóm 4
|
250mg/5ml;5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
60.000
|
4.025
|
241.500.000
|
18.000
|
72.450.000
|
|
|
1025
|
PP2600222388
|
G1N4.1025
|
Tranexamic acid
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
20.000
|
2.499
|
49.980.000
|
6.000
|
14.994.000
|
|
|
1026
|
PP2600222389
|
G1N4.1026
|
Tranexamic acid
|
Nhóm 4
|
500mg/10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
30.000
|
14.000
|
420.000.000
|
9.000
|
126.000.000
|
|
|
1027
|
PP2600222390
|
G1N1.1027
|
Travoprost
|
Nhóm 1
|
0,04mg/ml/2,5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
600
|
241.000
|
144.600.000
|
180
|
43.380.000
|
|
|
1028
|
PP2600222391
|
G1N1.1028
|
Travoprost + Timolol
|
Nhóm 1
|
(0,04mg + 5mg)/ml;2,5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ/Ống
|
3.000
|
320.000
|
960.000.000
|
900
|
288.000.000
|
|
|
1029
|
PP2600222392
|
G1N4.1029
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
Nhóm 4
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500.000
|
140
|
70.000.000
|
150.000
|
21.000.000
|
|
|
1030
|
PP2600222393
|
G1N1.1030
|
Trimebutin maleat
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
2.906
|
34.872.000
|
3.600
|
10.461.600
|
|
|
1031
|
PP2600222394
|
G1N3.1031
|
Trimebutin maleat
|
Nhóm 3
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
4.300
|
645.000.000
|
45.000
|
193.500.000
|
|
|
1032
|
PP2600222395
|
G1N4.1032
|
Trimebutin maleat
|
Nhóm 4
|
150mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
300.000
|
1.995
|
598.500.000
|
90.000
|
179.550.000
|
|
|
1033
|
PP2600222396
|
G1N3.1033
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
Nhóm 3
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
600
|
120.000.000
|
60.000
|
36.000.000
|
|
|
1034
|
PP2600222397
|
G1N4.1034
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
Nhóm 4
|
35mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
280.000
|
420
|
117.600.000
|
84.000
|
35.280.000
|
|
|
1035
|
PP2600222398
|
G1N1.1035
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
Nhóm 1
|
80mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
50.000
|
5.410
|
270.500.000
|
15.000
|
81.150.000
|
|
|
1036
|
PP2600222399
|
G1N1.1036
|
Tropicamide + Phenylephrin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
50mg/10ml + 50mg/10ml
|
Nhỏ mắt
|
Dung dịch nhỏ mắt
|
Lọ
|
400
|
67.500
|
27.000.000
|
120
|
8.100.000
|
|
|
1037
|
PP2600222400
|
G1N4.1037
|
Túi 5000ml (gồm ngăn A chứa 555ml dung dịch điện giải và ngăn B chứa 4445 ml dung dịch đệm): Ngăn A: Natriclorid 2,34 gam; - Ngăn A: Calci clorid dihydrat 1,1 gam; - Ngăn A: Magnesi clorid hexahydrat 0,51 gam; Ngăn A: Glucose monohydrat (tương đương 5g glucose khan) 5,49 gam; Ngăn B: Natriclorid 27,47 gam; - Ngăn B: Natri bicarbonat 15,96 gam
|
Nhóm 4
|
Thùng 1 túi 5000 ml (túi 2 ngăn, ngăn A chứa 555 ml dung dịch điện giải và ngăn B chứa 4445 ml dung dịch đệm), thùng 2 túi 5000 ml (túi 2 ngăn, ngăn A chứa 555 ml dung dịch điện giải và ngăn B chứa 4445 ml dung dịch đệm)
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Dung dịch thẩm phân
|
Túi
|
3.000
|
545.000
|
1.635.000.000
|
900
|
490.500.000
|
|
|
1038
|
PP2600222401
|
G1N1.1038
|
Tyrothricin ;Benzalkonium clorid ; Benzocaine
|
Nhóm 1
|
0.5mg;1.0mg;1.5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
2.880
|
144.000.000
|
15.000
|
43.200.000
|
|
|
1039
|
PP2600222402
|
G1N1.1039
|
Ursodeoxycholic acid
|
Nhóm 1
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
15.950
|
159.500.000
|
3.000
|
47.850.000
|
|
|
1040
|
PP2600222403
|
G1N2.1040
|
Ursodeoxycholic acid
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
9.500
|
475.000.000
|
15.000
|
142.500.000
|
|
|
1041
|
PP2600222404
|
G1N2.1041
|
Ursodeoxycholic acid
|
Nhóm 2
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
8.300
|
415.000.000
|
15.000
|
124.500.000
|
|
|
1042
|
PP2600222405
|
G1N2.1042
|
Ursodeoxycholic acid
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
19.500
|
195.000.000
|
3.000
|
58.500.000
|
|
|
1043
|
PP2600222406
|
G1N4.1043
|
Ursodeoxycholic acid
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
65.000
|
2.310
|
150.150.000
|
19.500
|
45.045.000
|
|
|
1044
|
PP2600222407
|
G1N4.1044
|
Ursodeoxycholic acid
|
Nhóm 4
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
22.400
|
448.000.000
|
6.000
|
134.400.000
|
|
|
1045
|
PP2600222408
|
G1N4.1045
|
Ursodeoxycholic acid
|
Nhóm 4
|
400mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5.000
|
16.480
|
82.400.000
|
1.500
|
24.720.000
|
|
|
1046
|
PP2600222409
|
G1N4.1046
|
Valganciclovir
|
Nhóm 4
|
450mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60
|
485.000
|
29.100.000
|
18
|
8.730.000
|
|
|
1047
|
PP2600222410
|
G1N1.1047
|
Valproat natri
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
16.000
|
2.479
|
39.664.000
|
4.800
|
11.899.200
|
|
|
1048
|
PP2600222411
|
G1N1.1048
|
Valproat natri
|
Nhóm 1
|
400mg/4ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
200
|
98.000
|
19.600.000
|
60
|
5.880.000
|
|
|
1049
|
PP2600222412
|
G1N4.1049
|
Valproat natri
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
700.000
|
2.000
|
1.400.000.000
|
210.000
|
420.000.000
|
|
|
1050
|
PP2600222413
|
G1N4.1050
|
Valproat natri + Valproic acid
|
Nhóm 4
|
333mg+145mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
100.000
|
6.700
|
670.000.000
|
30.000
|
201.000.000
|
|
|
1051
|
PP2600222414
|
G1N2.1051
|
Valsartan
|
Nhóm 2
|
80mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
150.000
|
3.100
|
465.000.000
|
45.000
|
139.500.000
|
|
|
1052
|
PP2600222415
|
G1N3.1052
|
Valsartan
|
Nhóm 3
|
160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
4.290
|
343.200.000
|
24.000
|
102.960.000
|
|
|
1053
|
PP2600222416
|
G1N4.1053
|
Valsartan
|
Nhóm 4
|
160mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
50.000
|
2.982
|
149.100.000
|
15.000
|
44.730.000
|
|
|
1054
|
PP2600222417
|
G1N4.1054
|
Valsartan
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
1.940
|
388.000.000
|
60.000
|
116.400.000
|
|
|
1055
|
PP2600222418
|
G1N4.1055
|
Valsartan
|
Nhóm 4
|
80mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
200.000
|
1.974
|
394.800.000
|
60.000
|
118.440.000
|
|
|
1056
|
PP2600222419
|
G1N4.1056
|
Valsartan
|
Nhóm 4
|
80mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
300.000
|
1.995
|
598.500.000
|
90.000
|
179.550.000
|
|
|
1057
|
PP2600222420
|
G1N1.1057
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
Nhóm 1
|
160mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
15.000
|
150.000.000
|
3.000
|
45.000.000
|
|
|
1058
|
PP2600222421
|
G1N3.1058
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
Nhóm 3
|
80mg+12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
7.450
|
1.490.000.000
|
60.000
|
447.000.000
|
|
|
1059
|
PP2600222422
|
G1N4.1059
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
Nhóm 4
|
120mg+12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
2.247
|
449.400.000
|
60.000
|
134.820.000
|
|
|
1060
|
PP2600222423
|
G1N2.1060
|
Vancomycin
|
Nhóm 2
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
50.000
|
77.600
|
3.880.000.000
|
15.000
|
1.164.000.000
|
|
|
1061
|
PP2600222424
|
G1N4.1061
|
Vancomycin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
20.000
|
16.000
|
320.000.000
|
6.000
|
96.000.000
|
|
|
1062
|
PP2600222425
|
G1N1.1062
|
Venlafaxin
|
Nhóm 1
|
75mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
12.000
|
16.000
|
192.000.000
|
3.600
|
57.600.000
|
|
|
1063
|
PP2600222426
|
G1N2.1063
|
Venlafaxin
|
Nhóm 2
|
37,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
3.675
|
44.100.000
|
3.600
|
13.230.000
|
|
|
1064
|
PP2600222427
|
G1N1.1064
|
Vildagliptin + Metformin hydrochloride
|
Nhóm 1
|
50mg+850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
72.000
|
9.274
|
667.728.000
|
21.600
|
200.318.400
|
|
|
1065
|
PP2600222428
|
G1N2.1065
|
Vildagliptin + Metformin hydrochloride
|
Nhóm 2
|
50mg+850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500.000
|
7.980
|
3.990.000.000
|
150.000
|
1.197.000.000
|
|
|
1066
|
PP2600222429
|
G1N3.1066
|
Vildagliptin + Metformin hydrochloride
|
Nhóm 3
|
50mg+1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
6.300
|
1.260.000.000
|
60.000
|
378.000.000
|
|
|
1067
|
PP2600222430
|
G1N4.1067
|
Vildagliptin + Metformin hydrochloride
|
Nhóm 4
|
50mg+1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
6.300
|
630.000.000
|
30.000
|
189.000.000
|
|
|
1068
|
PP2600222431
|
G1N4.1068
|
Vildagliptin + Metformin hydrochloride
|
Nhóm 4
|
50mg+850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
6.069
|
606.900.000
|
30.000
|
182.070.000
|
|
|
1069
|
PP2600222432
|
G1N5.1069
|
Erythropoietin alfa
|
Nhóm 5
|
3000IU/ml; 1ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm
|
Bơm tiêm
|
10.000
|
258.000
|
2.580.000.000
|
3.000
|
774.000.000
|
|
|
1070
|
PP2600222433
|
G1N2.1070
|
Vinpocetin
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
2.770
|
554.000.000
|
60.000
|
166.200.000
|
|
|
1071
|
PP2600222434
|
G1N2.1071
|
Vinpocetin
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
1.945
|
389.000.000
|
60.000
|
116.700.000
|
|
|
1072
|
PP2600222435
|
G1N4.1072
|
Vitamin A+Vitamin D3/D2
|
Nhóm 4
|
4.000IU+400IU
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
12.000
|
599
|
7.188.000
|
3.600
|
2.156.400
|
|
|
1073
|
PP2600222436
|
G1N4.1073
|
Vitamin B1
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
280
|
3.360.000
|
3.600
|
1.008.000
|
|
|
1074
|
PP2600222437
|
G1N4.1074
|
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
|
Nhóm 4
|
(100mg+100mg+1mg )/3ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
2.000
|
14.600
|
29.200.000
|
600
|
8.760.000
|
|
|
1075
|
PP2600222438
|
G1N4.1075
|
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
|
Nhóm 4
|
100mg+200mg+200mcg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
600.000
|
1.250
|
750.000.000
|
180.000
|
225.000.000
|
|
|
1076
|
PP2600222439
|
G1N4.1076
|
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
|
Nhóm 4
|
125mg + 125mg + 500mcg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
240.000
|
2.000
|
480.000.000
|
72.000
|
144.000.000
|
|
|
1077
|
PP2600222440
|
G1N4.1077
|
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
|
Nhóm 4
|
125mg+125mg+125mcg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1.200.000
|
1.300
|
1.560.000.000
|
360.000
|
468.000.000
|
|
|
1078
|
PP2600222441
|
G1N4.1078
|
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
|
Nhóm 4
|
250mg+250mg+1000mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
240.000
|
1.197
|
287.280.000
|
72.000
|
86.184.000
|
|
|
1079
|
PP2600222442
|
G1N4.1079
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
Nhóm 4
|
5mg+470mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
600.000
|
1.800
|
1.080.000.000
|
180.000
|
324.000.000
|
|
|
1080
|
PP2600222443
|
G1N4.1080
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
Nhóm 4
|
5mg+470mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
400.000
|
1.848
|
739.200.000
|
120.000
|
221.760.000
|
|
|
1081
|
PP2600222444
|
G1N2.1081
|
Vitamin C
|
Nhóm 2
|
1g
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
50.000
|
2.200
|
110.000.000
|
15.000
|
33.000.000
|
|
|
1082
|
PP2600222445
|
G1N2.1082
|
Vitamin C
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
1.197
|
59.850.000
|
15.000
|
17.955.000
|
|
|
1083
|
PP2600222446
|
G1N4.1083
|
Vitamin C
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
189
|
9.450.000
|
15.000
|
2.835.000
|
|
|
1084
|
PP2600222447
|
G1N4.1084
|
Vitamin C
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
100.000
|
1.400
|
140.000.000
|
30.000
|
42.000.000
|
|
|
1085
|
PP2600222448
|
G1N4.1085
|
Vitamin C
|
Nhóm 4
|
500mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
3.000
|
1.260
|
3.780.000
|
900
|
1.134.000
|
|
|
1086
|
PP2600222449
|
G1N2.1086
|
Vitamin E
|
Nhóm 2
|
400IU
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
3.776
|
75.520.000
|
6.000
|
22.656.000
|
|
|
1087
|
PP2600222450
|
G1N4.1087
|
Vitamin E
|
Nhóm 4
|
400IU
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30.000
|
850
|
25.500.000
|
9.000
|
7.650.000
|
|
|
1088
|
PP2600222451
|
G1N1.1088
|
Zoledronic acid
|
Nhóm 1
|
5mg/100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói
|
50
|
6.500.000
|
325.000.000
|
15
|
97.500.000
|
|
|
1089
|
PP2600222452
|
G1N4.1089
|
Zoledronic acid
|
Nhóm 4
|
4mg/100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
50
|
750.000
|
37.500.000
|
15
|
11.250.000
|
|
|
1090
|
PP2600222453
|
G1N4.1090
|
Zoledronic acid
|
Nhóm 4
|
5mg/5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
50
|
1.155.000
|
57.750.000
|
15
|
17.325.000
|
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Tên thuốc hoặc tương đương điều trị | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600222658
|
G2N1.1
|
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
|
Amlor
|
5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30.000
|
8.125
|
243.750.000
|
9.000
|
73.125.000
|
|
|
2
|
PP2600222659
|
G2N1.2
|
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) + Valsartan
|
Exforge
|
5mg + 80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
9.987
|
299.610.000
|
9.000
|
89.883.000
|
|
|
3
|
PP2600222660
|
G2N1.3
|
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium)
|
Augmentin 1g
|
875mg + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
16.680
|
500.400.000
|
9.000
|
150.120.000
|
|
|
4
|
PP2600222661
|
G2N1.4
|
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium)
|
Augmentin TAB 625mg
|
500mg + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
11.936
|
47.744.000
|
1.200
|
14.323.200
|
|
|
5
|
PP2600222662
|
G2N1.5
|
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci1,5 H2O)
|
Lipitor
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
15.941
|
159.410.000
|
3.000
|
47.823.000
|
|
|
6
|
PP2600222663
|
G2N1.6
|
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci1,5 H2O)
|
Lipitor
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
15.941
|
318.820.000
|
6.000
|
95.646.000
|
|
|
7
|
PP2600222664
|
G2N1.7
|
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci1,5 H2O)
|
Lipitor
|
40 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
22.778
|
136.668.000
|
1.800
|
41.000.400
|
|
|
8
|
PP2600222665
|
G2N1.8
|
Bisoprolol fumarate
|
Concor 5mg
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
4.290
|
102.960.000
|
7.200
|
30.888.000
|
|
|
9
|
PP2600222666
|
G2N1.9
|
Bisoprolol fumarate
|
Concor Cor
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
3.147
|
157.350.000
|
15.000
|
47.205.000
|
|
|
10
|
PP2600222667
|
G2N1.10
|
Budesonid
|
Pulmicort Respules
|
500mcg/2ml
|
Đường hô hấp/Hít/Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Lọ/Ống
|
10.000
|
13.834
|
138.340.000
|
3.000
|
41.502.000
|
|
|
11
|
PP2600222668
|
G2N1.11
|
Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate
|
Symbicort Rapihaler
|
(160mcg + 4,5mcg)/liều x 120 liều
|
Đường hô hấp/Hít/Xịt
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Hộp/Ống
|
2.000
|
434.000
|
868.000.000
|
600
|
260.400.000
|
|
|
12
|
PP2600222669
|
G2N1.12
|
Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate
|
Symbicort Turbuhaler
|
(160mcg + 4,5mcg)/liều x 60 liều
|
Đường hô hấp/Hít/Xịt
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Hộp/Ống
|
500
|
434.000
|
217.000.000
|
150
|
65.100.000
|
|
|
13
|
PP2600222670
|
G2N1.13
|
Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxone natri)
|
Rocephin 1g IV
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
12.000
|
140.416
|
1.684.992.000
|
3.600
|
505.497.600
|
|
|
14
|
PP2600222671
|
G2N1.14
|
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
|
Zinnat tablets 500mg
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
24.500
|
245.000.000
|
3.000
|
73.500.000
|
|
|
15
|
PP2600222672
|
G2N1.15
|
Ciprofloxacin
|
Ciprobay 200
|
200mg/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
5.000
|
194.176
|
970.880.000
|
1.500
|
291.264.000
|
|
|
16
|
PP2600222673
|
G2N1.16
|
Ciprofloxacin
|
Ciprobay 400mg
|
400mg/200ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
10.000
|
254.838
|
2.548.380.000
|
3.000
|
764.514.000
|
|
|
17
|
PP2600222674
|
G2N1.17
|
Ciprofloxacin (Ciprofloxacin Hydrochloride)
|
Ciprobay 500
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
13.224
|
79.344.000
|
1.800
|
23.803.200
|
|
|
18
|
PP2600222675
|
G2N1.18
|
Clopidogrel
|
Plavix 75 mg
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
16.819
|
2.018.280.000
|
36.000
|
605.484.000
|
|
|
19
|
PP2600222676
|
G2N1.19
|
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
|
Pradaxa
|
150mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1.500
|
30.388
|
45.582.000
|
450
|
13.674.600
|
|
|
20
|
PP2600222677
|
G2N1.20
|
Diclofenac natri
|
Voltaren 75mg/3ml
|
75mg/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
1.500
|
19.698
|
29.547.000
|
450
|
8.864.100
|
|
|
21
|
PP2600222678
|
G2N1.21
|
Dutasterid
|
Avodart
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
17.257
|
345.140.000
|
6.000
|
103.542.000
|
|
|
22
|
PP2600222679
|
G2N1.22
|
Empagliflozin
|
Jardiance
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
23.072
|
230.720.000
|
3.000
|
69.216.000
|
|
|
23
|
PP2600222680
|
G2N1.23
|
Enoxaparin natri
|
Lovenox
|
40mg/0,4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm tiêm
|
15.000
|
85.381
|
1.280.715.000
|
4.500
|
384.214.500
|
|
|
24
|
PP2600222681
|
G2N1.24
|
Enoxaparin natri
|
Lovenox
|
60mg/0,6ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm tiêm
|
6.000
|
113.163
|
678.978.000
|
1.800
|
203.693.400
|
|
|
25
|
PP2600222682
|
G2N1.25
|
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri)
|
Invanz
|
1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
1.000
|
552.421
|
552.421.000
|
300
|
165.726.300
|
|
|
26
|
PP2600222683
|
G2N1.26
|
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
|
Nexium Mups
|
20mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
20.000
|
22.456
|
449.120.000
|
6.000
|
134.736.000
|
|
|
27
|
PP2600222684
|
G2N1.27
|
Esomeprazole natri
|
Nexium
|
40mg Esomeprazole
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
3.000
|
153.560
|
460.680.000
|
900
|
138.204.000
|
|
|
28
|
PP2600222685
|
G2N1.28
|
Fenofibrat
|
Lipanthyl 145mg
|
145mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
10.561
|
63.366.000
|
1.800
|
19.009.800
|
|
|
29
|
PP2600222686
|
G2N1.29
|
Fenofibrat
|
Lipanthyl 200M
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30.000
|
7.053
|
211.590.000
|
9.000
|
63.477.000
|
|
|
30
|
PP2600222687
|
G2N1.30
|
Fenofibrat
|
Lipanthyl supra 160mg
|
160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
10.058
|
301.740.000
|
9.000
|
90.522.000
|
|
|
31
|
PP2600222688
|
G2N1.31
|
Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide
|
Berodual
|
(0,05mg + 0,02mg)/nhát xịt x 200 nhát xịt
|
Đường hô hấp/Hít/Xịt
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Bình/Lọ
|
1.000
|
132.323
|
132.323.000
|
300
|
39.696.900
|
|
|
32
|
PP2600222689
|
G2N1.32
|
Gliclazid
|
Diamicron MR
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
150.000
|
2.682
|
402.300.000
|
45.000
|
120.690.000
|
|
|
33
|
PP2600222690
|
G2N1.33
|
Gliclazid
|
Diamicron MR 60mg
|
60mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
100.000
|
5.126
|
512.600.000
|
30.000
|
153.780.000
|
|
|
34
|
PP2600222691
|
G2N1.34
|
Insulin aspart (rDNA)
|
Novorapid Flexpen
|
300U/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bút tiêm
|
1.000
|
225.000
|
225.000.000
|
300
|
67.500.000
|
|
|
35
|
PP2600222692
|
G2N1.35
|
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương
3,5mg)
|
NovoMix 30 FlexPen
|
300IU/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bút tiêm
|
20.000
|
200.508
|
4.010.160.000
|
6.000
|
1.203.048.000
|
|
|
36
|
PP2600222693
|
G2N1.36
|
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
|
300U/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bút tiêm
|
10.000
|
240.000
|
2.400.000.000
|
3.000
|
720.000.000
|
|
|
37
|
PP2600222694
|
G2N1.37
|
Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
|
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
|
300U/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bút tiêm
|
10.000
|
240.000
|
2.400.000.000
|
3.000
|
720.000.000
|
|
|
38
|
PP2600222695
|
G2N1.38
|
Iopromide
|
Ultravist 300
|
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod/ml) x 100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
8.000
|
441.000
|
3.528.000.000
|
2.400
|
1.058.400.000
|
|
|
39
|
PP2600222696
|
G2N1.39
|
Iopromide
|
Ultravist 300
|
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod/ml) x 50ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
2.000
|
254.678
|
509.356.000
|
600
|
152.806.800
|
|
|
40
|
PP2600222697
|
G2N1.40
|
Irbesartan
|
Aprovel
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
9.561
|
344.196.000
|
10.800
|
103.258.800
|
|
|
41
|
PP2600222698
|
G2N1.41
|
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
|
Procoralan 5mg
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
10.268
|
102.680.000
|
3.000
|
30.804.000
|
|
|
42
|
PP2600222699
|
G2N1.42
|
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
|
Procoralan 75mg
|
7,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
10.546
|
105.460.000
|
3.000
|
31.638.000
|
|
|
43
|
PP2600222700
|
G2N1.43
|
Levofloxacin
|
Tavanic
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
36.550
|
73.100.000
|
600
|
21.930.000
|
|
|
44
|
PP2600222701
|
G2N1.44
|
Linezolid
|
Zyvox
|
600mg/300ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
450
|
957.002
|
430.650.900
|
135
|
129.195.270
|
|
|
45
|
PP2600222702
|
G2N1.45
|
Losartan potassium
|
Cozaar 50mg
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
8.370
|
100.440.000
|
3.600
|
30.132.000
|
|
|
46
|
PP2600222703
|
G2N1.46
|
Meloxicam
|
Mobic
|
7,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
9.122
|
91.220.000
|
3.000
|
27.366.000
|
|
|
47
|
PP2600222704
|
G2N1.47
|
Meropenem
|
Meronem
|
1000mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
15.000
|
549.947
|
8.249.205.000
|
4.500
|
2.474.761.500
|
|
|
48
|
PP2600222705
|
G2N1.48
|
Meropenem
|
Meronem
|
500mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
3.000
|
317.747
|
953.241.000
|
900
|
285.972.300
|
|
|
49
|
PP2600222706
|
G2N1.49
|
Metformin hydrochlorid
|
Glucophage 500mg
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
1.598
|
19.176.000
|
3.600
|
5.752.800
|
|
|
50
|
PP2600222707
|
G2N1.50
|
Metformin hydrochlorid
|
Glucophage 850mg
|
850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
3.442
|
34.420.000
|
3.000
|
10.326.000
|
|
|
51
|
PP2600222708
|
G2N1.51
|
Metformin hydrochlorid
|
Glucophage XR 1000mg
|
1000mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
6.000
|
4.843
|
29.058.000
|
1.800
|
8.717.400
|
|
|
52
|
PP2600222709
|
G2N1.52
|
Metformin hydrochlorid
|
Glucophage XR 750mg
|
750mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
12.000
|
3.677
|
44.124.000
|
3.600
|
13.237.200
|
|
|
53
|
PP2600222710
|
G2N1.53
|
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
|
Solu-Medrol
|
40mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
10.000
|
41.871
|
418.710.000
|
3.000
|
125.613.000
|
|
|
54
|
PP2600222711
|
G2N1.54
|
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)
|
Avelox
|
400mg/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
2.000
|
367.500
|
735.000.000
|
600
|
220.500.000
|
|
|
55
|
PP2600222712
|
G2N1.55
|
Natri diclofenac
|
Voltaren
|
75mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
3.000
|
6.720
|
20.160.000
|
900
|
6.048.000
|
|
|
56
|
PP2600222713
|
G2N1.56
|
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
|
Nebilet
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
7.600
|
38.000.000
|
1.500
|
11.400.000
|
|
|
57
|
PP2600222714
|
G2N1.57
|
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate)
|
Pantoloc iv
|
40mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
3.000
|
146.000
|
438.000.000
|
900
|
131.400.000
|
|
|
58
|
PP2600222715
|
G2N1.58
|
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
|
Coversyl 5mg
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
5.028
|
603.360.000
|
36.000
|
181.008.000
|
|
|
59
|
PP2600222716
|
G2N1.59
|
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
|
Tazocin
|
4g + 0,5g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
5.000
|
223.700
|
1.118.500.000
|
1.500
|
335.550.000
|
|
|
60
|
PP2600222717
|
G2N1.60
|
Pramipexole dihydrochloride monohydrate
|
Sifrol
|
0,25mg (tương đương Pramipexole 0,18mg)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25.000
|
9.737
|
243.425.000
|
7.500
|
73.027.500
|
|
|
61
|
PP2600222718
|
G2N1.61
|
Rivaroxaban
|
Xarelto
|
15 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
58.000
|
580.000.000
|
3.000
|
174.000.000
|
|
|
62
|
PP2600222719
|
G2N1.62
|
Rivaroxaban
|
Xarelto
|
20 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
58.000
|
580.000.000
|
3.000
|
174.000.000
|
|
|
63
|
PP2600222720
|
G2N1.63
|
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
|
Crestor 10mg
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
9.896
|
593.760.000
|
18.000
|
178.128.000
|
|
|
64
|
PP2600222721
|
G2N1.64
|
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
|
Crestor 20mg
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
14.903
|
894.180.000
|
18.000
|
268.254.000
|
|
|
65
|
PP2600222722
|
G2N1.65
|
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate)
|
Ventolin Inhaler
|
100mcg/liều xịt x 200 liều xịt
|
Đường hô hấp/Hít/Xịt
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Bình/Lọ
|
4.000
|
76.379
|
305.516.000
|
1.200
|
91.654.800
|
|
|
66
|
PP2600222723
|
G2N1.66
|
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) + Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate)
|
Combivent
|
2,5mg + 0,5mg
|
Đường hô hấp/Hít/Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Lọ/Ống
|
30.000
|
16.074
|
482.220.000
|
9.000
|
144.666.000
|
|
|
67
|
PP2600222724
|
G2N1.67
|
Sevofluran
|
Sevorane
|
Nguyên chất; 250ml
|
Gây mê qua đường hô hấp
|
Thuốc gây mê đường hô hấp
|
Chai/Lọ/Túi
|
360
|
3.578.500
|
1.288.260.000
|
108
|
386.478.000
|
|
|
68
|
PP2600222725
|
G2N1.68
|
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri)
|
Unasyn
|
0,5g+1g
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
5.000
|
65.999
|
329.995.000
|
1.500
|
98.998.500
|
|
|
69
|
PP2600222726
|
G2N1.69
|
Telmisartan
|
Micardis
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
9.832
|
983.200.000
|
30.000
|
294.960.000
|
|
|
70
|
PP2600222727
|
G2N1.70
|
Ticagrelor
|
Brilinta
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
15.873
|
95.238.000
|
1.800
|
28.571.400
|
|
|
71
|
PP2600222728
|
G2N1.71
|
Ticagrelor
|
Brilinta
|
90mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
15.873
|
1.269.840.000
|
24.000
|
380.952.000
|
|
|
72
|
PP2600222729
|
G2N1.72
|
Trimetazidine dihydrochloride
|
Vastarel MR
|
35mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
150.000
|
2.705
|
405.750.000
|
45.000
|
121.725.000
|
|
|
73
|
PP2600222730
|
G2N1.73
|
Valsartan
|
Diovan 80
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
9.366
|
187.320.000
|
6.000
|
56.196.000
|
|
|
74
|
PP2600222731
|
G2N1.74
|
Valsartan + Hydrochlorothiazide
|
Co-Diovan 80/12,5
|
80mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
9.987
|
59.922.000
|
1.800
|
17.976.600
|
|
|
75
|
PP2600222732
|
G2N1.75
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
Duoplavin
|
75mg; 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
20.828
|
833.120.000
|
12.000
|
249.936.000
|
|
|
76
|
PP2600222733
|
G2N1.76
|
Acid gadoteric
|
Dotarem
|
27,932g/100mL
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Hộp/Gói
|
500
|
572.000
|
286.000.000
|
150
|
85.800.000
|
|
|
77
|
PP2600222734
|
G2N1.77
|
Amiodaron hydroclorid
|
Cordarone
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.500
|
6.750
|
10.125.000
|
450
|
3.037.500
|
|
|
78
|
PP2600222735
|
G2N1.78
|
Betahistin dihydrochloride
|
Betaserc 24mg
|
24mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13.500
|
6.516
|
87.966.000
|
4.050
|
26.389.800
|
|
|
79
|
PP2600222736
|
G2N1.79
|
Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin
|
Ketosteril
|
600mg ( 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg )/viên + Tổng Nitơ: 36mg + Calcium: 0.05g
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
14.200
|
710.000.000
|
15.000
|
213.000.000
|
|
|
80
|
PP2600222737
|
G2N1.80
|
Cilnidipin
|
Atelec tablets 10
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
9.000
|
135.000.000
|
4.500
|
40.500.000
|
|
|
81
|
PP2600222738
|
G2N1.81
|
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
|
Dalacin C
|
600mg/4ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
1.800
|
104.800
|
188.640.000
|
540
|
56.592.000
|
|
|
82
|
PP2600222739
|
G2N1.82
|
Dapagliflozin
|
Forxiga
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
19.000
|
950.000.000
|
15.000
|
285.000.000
|
|
|
83
|
PP2600222740
|
G2N1.83
|
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat)
|
Minirin
|
0,089mg (0,1mg)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
18.813
|
188.130.000
|
3.000
|
56.439.000
|
|
|
84
|
PP2600222741
|
G2N1.84
|
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol)
|
Sympal
|
50mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
3.500
|
21.210
|
74.235.000
|
1.050
|
22.270.500
|
|
|
85
|
PP2600222742
|
G2N1.85
|
Diosmin + Hesperidin
|
Daflon 1000mg
|
900mg+100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
7.694
|
115.410.000
|
4.500
|
34.623.000
|
|
|
86
|
PP2600222743
|
G2N1.86
|
Diosmin + Hesperidin
|
Daflon 500mg
|
450mg; 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
3.886
|
58.290.000
|
4.500
|
17.487.000
|
|
|
87
|
PP2600222744
|
G2N1.87
|
Drotaverine hydrochloride
|
No-Spa 40mg/2ml
|
40mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
5.000
|
5.571
|
27.855.000
|
1.500
|
8.356.500
|
|
|
88
|
PP2600222745
|
G2N1.88
|
Ebastine
|
Ebastel 10mg
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
15.000
|
75.000.000
|
1.500
|
22.500.000
|
|
|
89
|
PP2600222746
|
G2N1.89
|
Fluconazol
|
Diflucan IV
|
200mg/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
750
|
787.500
|
590.625.000
|
225
|
177.187.500
|
|
|
90
|
PP2600222747
|
G2N1.90
|
Fluticason propionat (Siêu mịn)
|
Flixonase
|
0,05% (w/w) tương đương 50mcg/liều xịt x60 liều
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Chai/Lọ/Bình
|
100
|
147.926
|
14.792.600
|
30
|
4.437.780
|
|
|
91
|
PP2600222748
|
G2N1.91
|
Indapamid
|
Natrilix SR
|
1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
12.000
|
3.590
|
43.080.000
|
3.600
|
12.924.000
|
|
|
92
|
PP2600222749
|
G2N1.92
|
Iopamidol
|
Iopamiro
|
Iod (dưới dạng Iopamidol 612,4mg/ml) 300mg/ml x 100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Túi
|
8.000
|
483.000
|
3.864.000.000
|
2.400
|
1.159.200.000
|
|
|
93
|
PP2600222750
|
G2N1.93
|
Iopamidol
|
Iopamiro
|
Iod (dưới dạng Iopamidol 755,3mg/ml) 370mg/ml x 100ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Túi
|
2.000
|
606.900
|
1.213.800.000
|
600
|
364.140.000
|
|
|
94
|
PP2600222751
|
G2N1.94
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
Coaprovel
|
150mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25.000
|
9.561
|
239.025.000
|
7.500
|
71.707.500
|
|
|
95
|
PP2600222752
|
G2N1.95
|
Lactulose
|
Duphalac
|
10g/15ml
|
Dung dịch uống
|
Uống
|
Gói
|
4.000
|
5.600
|
22.400.000
|
1.200
|
6.720.000
|
|
|
96
|
PP2600222753
|
G2N1.96
|
Levetiracetam
|
Keppra
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.500
|
16.918
|
42.295.000
|
750
|
12.688.500
|
|
|
97
|
PP2600222754
|
G2N1.97
|
Levothyroxine natri
|
Levothyrox
|
50mcg
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
10.000
|
1.322
|
13.220.000
|
3.000
|
3.966.000
|
|
|
98
|
PP2600222755
|
G2N1.98
|
Linagliptin
|
Trajenta
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
16.156
|
242.340.000
|
4.500
|
72.702.000
|
|
|
99
|
PP2600222756
|
G2N1.99
|
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
|
MORIHEPAMIN
|
(1,840g + 1,890g + 0,79g + 0,088g + 0,060g + 0,428g + 0,140g + 1,780g + 1,680g + 3,074g + 0,040g + 0,620g + 1,060g + 0,520g + 0,080g + 1,080g)/200ml (7,58%)x200ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
5.000
|
116.632
|
583.160.000
|
1.500
|
174.948.000
|
|
|
100
|
PP2600222757
|
G2N1.100
|
Losartan potassium + Hydrochlorothiazide
|
Hyzaar 50mg/12.5mg
|
50mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
8.370
|
83.700.000
|
3.000
|
25.110.000
|
|
|
101
|
PP2600222758
|
G2N1.101
|
Ofloxacin
|
Oflovid
|
15mg/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống
|
2.500
|
55.872
|
139.680.000
|
750
|
41.904.000
|
|
|
102
|
PP2600222759
|
G2N1.102
|
Oxcarbazepin
|
Trileptal
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
8.064
|
40.320.000
|
1.500
|
12.096.000
|
|
|
103
|
PP2600222760
|
G2N1.103
|
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri cloride
|
Voluven 6%
|
(30g+4,5g)/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Túi
|
1.000
|
110.000
|
110.000.000
|
300
|
33.000.000
|
|
|
104
|
PP2600222761
|
G2N1.104
|
Pregabalin
|
Lyrica
|
75mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
2.500
|
18.570
|
46.425.000
|
750
|
13.927.500
|
|
|
105
|
PP2600222762
|
G2N1.105
|
Propofol
|
Diprivan
|
10mg/mlx20ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
3.000
|
118.168
|
354.504.000
|
900
|
106.351.200
|
|
|
106
|
PP2600222763
|
G2N1.106
|
Propofol
|
Diprivan
|
10mg/mlx50ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
150
|
375.000
|
56.250.000
|
45
|
16.875.000
|
|
|
107
|
PP2600222764
|
G2N1.107
|
Rocuronium bromide
|
Esmeron
|
10mg/mlx5ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
1.000
|
104.450
|
104.450.000
|
300
|
31.335.000
|
|
|
108
|
PP2600222765
|
G2N1.108
|
Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
|
Anaropin
|
5mg/mlx10ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
1.250
|
113.400
|
141.750.000
|
375
|
42.525.000
|
|
|
109
|
PP2600222766
|
G2N1.109
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
|
(25mcg+250mcg)/liều xịt x120 liều
|
Hít qua đường miệng/Đường hô hấp/Hít/Xịt/Khí dung
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Chai/Lọ/Bình
|
5.000
|
278.090
|
1.390.450.000
|
1.500
|
417.135.000
|
|
|
110
|
PP2600222767
|
G2N1.110
|
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
|
Januvia 100mg
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
17.311
|
103.866.000
|
1.800
|
31.159.800
|
|
|
111
|
PP2600222768
|
G2N1.111
|
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin hydrochloride
|
Janumet 50mg/1000mg
|
50mg+1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
10.643
|
255.432.000
|
7.200
|
76.629.600
|
|
|
112
|
PP2600222769
|
G2N1.112
|
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin hydrochloride
|
Janumet 50mg/500mg
|
50mg+500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18.000
|
10.643
|
191.574.000
|
5.400
|
57.472.200
|
|
|
113
|
PP2600222770
|
G2N1.113
|
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin hydrochloride
|
Janumet 50mg/850mg
|
50mg+850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
10.643
|
383.148.000
|
10.800
|
114.944.400
|
|
|
114
|
PP2600222771
|
G2N1.114
|
Solifenacin succinate
|
Vesicare 5mg
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.500
|
25.725
|
38.587.500
|
450
|
11.576.250
|
|
|
115
|
PP2600222772
|
G2N1.115
|
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
|
Bridion
|
200mg/2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/Ống
|
250
|
1.814.340
|
453.585.000
|
75
|
136.075.500
|
|
|
116
|
PP2600222773
|
G2N1.116
|
Tigecyclin
|
Tygacil
|
50mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Ống
|
500
|
731.000
|
365.500.000
|
150
|
109.650.000
|
|
|
117
|
PP2600222774
|
G2N1.117
|
Tobramycin + Dexamethason
|
Tobradex
|
(3mg+1mg)/1gx3,5g
|
Tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Lọ/Tuýp
|
2.500
|
56.700
|
141.750.000
|
750
|
42.525.000
|
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Tên vị thuốc | Nhóm TCKT | Bộ phận dùng | Tên khoa học | Dạng sơ chế/ Phương pháp chế biến | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600222463
|
Câu kỷ tử
|
Nhóm 2
|
Quả
|
Fructus Lycii
|
Qủa phơi/sấy khô
|
Kg
|
20
|
227.850
|
4.557.000
|
6
|
1.367.100
|
|
|
2
|
PP2600222464
|
Hy thiêm
|
Nhóm 2
|
Toàn cây
|
Herba Siegesbeckiae
|
Cắt khúc 2-5cm, rửa sạch, phơi/sấy khô theo TT 30/2017/BYT
|
Kg
|
20
|
77.000
|
1.540.000
|
6
|
462.000
|
|
|
3
|
PP2600222465
|
Câu đằng
|
Nhóm 2
|
Thân hoặc cành có móc
|
Ramulus cum unco Uncariae
|
Cắt khúc 2-3cm có móc, phơi/sấy khô
|
Kg
|
20
|
157.500
|
3.150.000
|
6
|
945.000
|
|
|
4
|
PP2600222466
|
Thiên môn đông
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Asparagi cochinchinensis
|
Loại Tạp, phơi/sấy khô
|
Kg
|
5
|
333.900
|
1.669.500
|
1,5
|
500.850
|
|
|
5
|
PP2600222467
|
Mạch môn
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Ophiopogonis japonici
|
Loại Tạp, phơi/sấy khô, sao vàng
|
Kg
|
5
|
381.990
|
1.909.950
|
1,5
|
572.985
|
|
|
6
|
PP2600222468
|
Thiên niên kiện
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Homalomenae occultae
|
Thái phiến, rửa sạch, phơi/sấy khô
|
Kg
|
20
|
115.500
|
2.310.000
|
6
|
693.000
|
|
|
7
|
PP2600222469
|
Sơn tra
|
Nhóm 2
|
Quả
|
Fructus Mali
|
Loại tap, thái phiến, phơi/sấy khô
|
Kg
|
5
|
101.000
|
505.000
|
1,5
|
151.500
|
|
|
8
|
PP2600222470
|
Ích mẫu
|
Nhóm 2
|
Toàn cây
|
Herba Leonuri japonici
|
Cắt khúc 2-3cm, loại tạp, phơi/sấy khô
|
Kg
|
10
|
77.000
|
770.000
|
3
|
231.000
|
|
|
9
|
PP2600222471
|
Sài hồ bắc
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Bupleuri
|
Thái phiến theo TT 30/2017/BYT
|
Kg
|
5
|
409.500
|
2.047.500
|
1,5
|
614.250
|
|
|
10
|
PP2600222472
|
Bồ công anh
|
Nhóm 2
|
Toàn cây
|
Herba Lactucae indicae
|
Cắt khúc 2-5cm, rửa sạch, phơi/sấy khô
|
Kg
|
20
|
121.000
|
2.420.000
|
6
|
726.000
|
|
|
11
|
PP2600222473
|
Dâm dương hoắc
|
Nhóm 2
|
Toàn cây trên mặt đất
|
Herba Epimedii
|
Loại tạp, cắt khúc, phơi/sấy khô, bó gọn
|
Kg
|
10
|
414.960
|
4.149.600
|
3
|
1.244.880
|
|
|
12
|
PP2600222474
|
Tục đoạn
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Dipsaci
|
Thái phiến, phơi/sấy khô
|
Kg
|
15
|
157.500
|
2.362.500
|
4,5
|
708.750
|
|
|
13
|
PP2600222475
|
Liên nhục
|
Nhóm 2
|
Hạt
|
Semen Nelumbinis
|
Sao vàng theo TT 30/2017/BYT
|
Kg
|
10
|
100.800
|
1.008.000
|
3
|
302.400
|
|
|
14
|
PP2600222476
|
Dây đau xương
|
Nhóm 2
|
Thân
|
Caulis Tinosporae tomentosae
|
Thái phiến, rửa sạch, phơi/sấy khô theo TT 30/2017/BYT
|
Kg
|
20
|
42.000
|
840.000
|
6
|
252.000
|
|
|
15
|
PP2600222477
|
Thục địa
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Rehmanniae glutinosae praeparata
|
Chích rượu, gừng, sa nhân chế biến theo TT 30/2017/BYT
|
Kg
|
10
|
400.000
|
4.000.000
|
3
|
1.200.000
|
|
|
16
|
PP2600222478
|
Thổ phục linh
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Smilacis glabrae
|
Thái phiến, rửa sạch, phơi/sấy khô
|
Kg
|
30
|
110.250
|
3.307.500
|
9
|
992.250
|
|
|
17
|
PP2600222479
|
Sa sâm
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Glehniae
|
Loại tap, thái phiến, phơi/sấy khô
|
Kg
|
20
|
350.000
|
7.000.000
|
6
|
2.100.000
|
|
|
18
|
PP2600222480
|
Tân di
|
Nhóm 2
|
Búp hoa
|
Flos Magnoliae liliflorae
|
Loại tạp, phơi/sấy khô theo TT 30/2017/BYT
|
Kg
|
5
|
384.300
|
1.921.500
|
1,5
|
576.450
|
|
|
19
|
PP2600222481
|
Đại hồi
|
Nhóm 2
|
Quả
|
Fructus Illicii veri
|
Loại tạp, phơi/sấy khô
|
Kg
|
4
|
231.000
|
924.000
|
1,2
|
277.200
|
|
|
20
|
PP2600222482
|
Long đởm thảo
|
Nhóm 2
|
Rễ và thân rễ
|
Radix et R hizoma Gentianae
|
Cắt khúc 2-5cm, rửa sạch, phơi/sấy khô
|
Kg
|
5
|
612.570
|
3.062.850
|
1,5
|
918.855
|
|
|
21
|
PP2600222483
|
Đại táo
|
Nhóm 2
|
Quả
|
Fructus Ziziphi jujubae
|
Loại Tạp, phơi/sấy khô
|
Kg
|
20
|
85.260
|
1.705.200
|
6
|
511.560
|
|
|
22
|
PP2600222484
|
Huyền sâm
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Scrophulariae
|
Thái phiến, rửa sạch, phơi/sấy khô
|
Kg
|
20
|
124.950
|
2.499.000
|
6
|
749.700
|
|
|
23
|
PP2600222485
|
Hoàng bá
|
Nhóm 2
|
Vỏ thân
|
Cortex Phellodendri
|
Thái phiến, rửa sạch, phơi/sấy khô
|
Kg
|
4
|
390.000
|
1.560.000
|
1,2
|
468.000
|
|
|
24
|
PP2600222486
|
Nhũ hương
|
Nhóm 2
|
Chất gôm nhựa
|
Gummi resina Olibanum
|
Loại tạp, đập nhỏ, phơi/sấy khô
|
Kg
|
3
|
338.100
|
1.014.300
|
0,9
|
304.290
|
|
|
25
|
PP2600222487
|
Sinh địa
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Rehmanniae glutinosae
|
Rửa sạch, thái phiến, phơi khô theo TT 30/2017/BYT
|
Kg
|
10
|
128.100
|
1.281.000
|
3
|
384.300
|
|
|
26
|
PP2600222488
|
Quế nhục
|
Nhóm 2
|
Vỏ thân
|
Cortex Cinnamomi
|
Thái phiến, phơi/sấy khô
|
Kg
|
10
|
110.250
|
1.102.500
|
3
|
330.750
|
|
|
27
|
PP2600222489
|
Phòng phong
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Saposhnikoviae divaricatae
|
Thái phiến, loại tạp, phơi/sấy khô
|
Kg
|
10
|
495.600
|
4.956.000
|
3
|
1.486.800
|
|
|
28
|
PP2600222490
|
Khiếm thực
|
Nhóm 2
|
hạt
|
Semen Euryales
|
Loại tạp, phơi/sấy khô
|
Kg
|
5
|
270.900
|
1.354.500
|
1,5
|
406.350
|
|
|
29
|
PP2600222491
|
Bạc hà
|
Nhóm 2
|
Toàn cây trên mặt đất
|
Herba Menthae
|
Loại tạp, phơi/sấy khô theo TT 30/2017/BYT
|
Kg
|
20
|
85.050
|
1.701.000
|
6
|
510.300
|
|
|
30
|
PP2600222492
|
Ô dược
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Linderae
|
Thái phiến, phơi/sấy khô
|
Kg
|
3
|
150.150
|
450.450
|
0,9
|
135.135
|
|
|
31
|
PP2600222493
|
Ngũ gia bì chân chim
|
Nhóm 2
|
Vỏ rễ
|
Cortex Schefflerae heptaphyllae
|
Thái phiến, rửa sạch, phơi/sấy khô
|
Kg
|
5
|
63.630
|
318.150
|
1,5
|
95.445
|
|
|
32
|
PP2600222494
|
Kê huyết đằng
|
Nhóm 2
|
Thân
|
Caulis Spatholobi
|
Thái phiến, phơi/sấy khô
|
Kg
|
2
|
51.450
|
102.900
|
0,6
|
30.870
|
|
|
33
|
PP2600222495
|
Hồng hoa
|
Nhóm 2
|
Hoa
|
Flos Carthami tinctorii
|
Loại tạp, phơi/sấy khô
|
Kg
|
15
|
598.000
|
8.970.000
|
4,5
|
2.691.000
|
|
|
34
|
PP2600222496
|
Khương hoàng
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Rhizoma et Radix Curcumae longae
|
Thái phiến, phơi/sấy khô
|
Kg
|
5
|
102.900
|
514.500
|
1,5
|
154.350
|
|
|
35
|
PP2600222497
|
Thiên hoa phấn
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Trichosanthis
|
Thái phiến, rửa sạch, phơi/sấy khô
|
Kg
|
5
|
200.550
|
1.002.750
|
1,5
|
300.825
|
|
|
36
|
PP2600222498
|
Thăng ma
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Cimicifugae
|
Thái phiến, rửa sạch, phơi/sấy khô theo TT 30/2017/BYT
|
Kg
|
2
|
520.905
|
1.041.810
|
0,6
|
312.543
|
|
|
37
|
PP2600222499
|
Phục thần
|
Nhóm 2
|
Vỏ ngoài thân quả nấm
|
Poria
|
Thái phiến, phơi/sấy khô
|
Kg
|
10
|
241.500
|
2.415.000
|
3
|
724.500
|
|
|
38
|
PP2600222500
|
Xích thược
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Paeoniae
|
Thái phiến, phơi/sấy khô
|
Kg
|
15
|
268.800
|
4.032.000
|
4,5
|
1.209.600
|
|
|
39
|
PP2600222501
|
Kim tiền thảo
|
Nhóm 2
|
Toàn cây
|
Herba Desmodii styracifolii
|
Cắt khúc 2-5cm, loại tạp, phơi/sấy khô
|
Kg
|
10
|
69.300
|
693.000
|
3
|
207.900
|
|
|
40
|
PP2600222502
|
Cát cánh
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Platycodi grandiflori
|
Thái phiến, loại tạp, phơi/sấy khô
|
Kg
|
10
|
220.500
|
2.205.000
|
3
|
661.500
|
|
|
41
|
PP2600222503
|
Cỏ nhọ nồi
|
Nhóm 2
|
Toàn cây
|
Herba Ecliptae
|
Cắt khúc 5-7cm, rửa sạch, phơi/sấy khô
|
Kg
|
20
|
84.000
|
1.680.000
|
6
|
504.000
|
|
|
42
|
PP2600222504
|
Huyết giác
|
Nhóm 2
|
Lõi gỗ
|
Lignum Dracaenae cambodianae
|
Thái phiến, phơi/sấy khô
|
Kg
|
10
|
199.500
|
1.995.000
|
3
|
598.500
|
|
|
43
|
PP2600222505
|
Hoài sơn
|
Nhóm 2
|
Rễ củ
|
Tuber Dioscoreae persimilis
|
Thái phiến, phơi/sấy khô
|
Kg
|
20
|
114.000
|
2.280.000
|
6
|
684.000
|
|
|
44
|
PP2600222506
|
Mộc qua
|
Nhóm 2
|
Quả
|
Fructus Chaenomelis speciosae
|
Thái phiến, phơi/sấy khô
|
Kg
|
10
|
109.000
|
1.090.000
|
3
|
327.000
|
|
|
45
|
PP2600222507
|
Liên tâm
|
Nhóm 2
|
Tâm của hạt sen
|
Embryo Nelumbinis nuciferae
|
Loại tạp, sao qua
|
Kg
|
3
|
213.990
|
641.970
|
0,9
|
192.591
|
|
|
46
|
PP2600222508
|
Tam thất
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Panasus notoginseng
|
Thái phiến, phơi/sấy khô
|
Kg
|
1
|
886.935
|
886.935
|
0,3
|
266.080,5
|
|
|
47
|
PP2600222509
|
Hoàng cầm
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Scutellariae
|
Thái phiến, rửa sạch, phơi/sấy khô
|
Kg
|
5
|
283.500
|
1.417.500
|
1,5
|
425.250
|
|
|
48
|
PP2600222510
|
Liên kiều
|
Nhóm 2
|
Quả
|
Fructus Forsythiae
|
Loại tạp, phơi/sấy khô
|
Kg
|
3
|
456.750
|
1.370.250
|
0,9
|
411.075
|
|
|
49
|
PP2600222511
|
Ích trí nhân
|
Nhóm 2
|
Quả
|
Fructus Alpiniae oxyphyllae
|
Loại Tạp, phơi/sấy khô
|
Kg
|
4
|
519.750
|
2.079.000
|
1,2
|
623.700
|
|
|
50
|
PP2600222512
|
Ngọc trúc
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Polygonati odorati
|
Loại tap, thái phiến, phơi/sấy khô
|
Kg
|
20
|
352.590
|
7.051.800
|
6
|
2.115.540
|
|
|
51
|
PP2600222513
|
Bạch hoa xà thiệt thảo
|
Nhóm 3
|
Toàn cây
|
Herba Hedyotidis diffusae
|
Cắt khúc 2-5cm, rửa sạch, phơi/sấy khô
|
Kg
|
20
|
134.400
|
2.688.000
|
6
|
806.400
|
|
|
52
|
PP2600222514
|
Sài đất
|
Nhóm 3
|
Toàn cây
|
Herba Wedeliae
|
Cắt khúc 2-5cm, rửa sạch, phơi/sấy khô
|
Kg
|
20
|
86.000
|
1.720.000
|
6
|
516.000
|
|
|
53
|
PP2600222515
|
Trinh nữ hoàng cung
|
Nhóm 3
|
Lá
|
Folium Crini latifolii
|
Cắt khúc 2-5cm, rửa sạch, phơi/sấy khô
|
Kg
|
5
|
126.000
|
630.000
|
1,5
|
189.000
|
|
|
54
|
PP2600222516
|
Bán chi liên
|
Nhóm 3
|
Toàn cây
|
Radix Scutellariae barbatae
|
Cắt khúc 2-5cm, rửa sạch, phơi/sấy khô
|
Kg
|
20
|
126.000
|
2.520.000
|
6
|
756.000
|
|
|
55
|
PP2600222517
|
Linh chi
|
Nhóm 3
|
Qủa thể hóa gỗ
|
Ganoderma
|
Thái phiến, phơi/sấy khô
|
Kg
|
5
|
533.000
|
2.665.000
|
1,5
|
799.500
|
|
|
56
|
PP2600222518
|
Huyền hồ
|
Nhóm 3
|
Rễ củ
|
Tuber Corydalis
|
Thái phiến, phơi/sấy khô
|
Kg
|
2
|
661.500
|
1.323.000
|
0,6
|
396.900
|
|
|
57
|
PP2600222519
|
Một dược
|
Nhóm 3
|
Chất gôm nhựa
|
Myrrha
|
Loại tạp, đập nhỏ, phơi/sấy khô
|
Kg
|
1
|
579.000
|
579.000
|
0,3
|
173.700
|
|
|
58
|
PP2600222520
|
Nga truật
|
Nhóm 3
|
Thân rễ
|
Rhizoma Curcumae zedoariae
|
Thái phiến, phơi/sấy khô
|
Kg
|
3
|
108.000
|
324.000
|
0,9
|
97.200
|
|
|
59
|
PP2600222521
|
Tô mộc
|
Nhóm 3
|
Gỗ lõi
|
Lignum sappan
|
Thái phiến, phơi/sấy khô
|
Kg
|
5
|
110.250
|
551.250
|
1,5
|
165.375
|
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên thành phần của thuốc | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600222522
|
G4N1.1
|
Actiso
|
Nhóm 1
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói 10ml
|
28.000
|
3.700
|
103.600.000
|
8.400
|
31.080.000
|
||
|
2
|
PP2600222523
|
G4N1.2
|
Actiso
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
735
|
7.350.000
|
3.000
|
2.205.000
|
||
|
3
|
PP2600222524
|
G4N1.3
|
Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
60.000
|
525
|
31.500.000
|
18.000
|
9.450.000
|
||
|
4
|
PP2600222525
|
G4N1.4
|
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
840
|
42.000.000
|
15.000
|
12.600.000
|
||
|
5
|
PP2600222526
|
G4N1.5
|
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân hoa, Hạ khô thảo.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên bao đường
|
Viên
|
84.000
|
1.000
|
84.000.000
|
25.200
|
25.200.000
|
||
|
6
|
PP2600222527
|
G4N1.6
|
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống 10ml
|
300.000
|
5.000
|
1.500.000.000
|
90.000
|
450.000.000
|
||
|
7
|
PP2600222528
|
G4N1.7
|
Actiso; Rau đắng đất; Bìm bìm biếc; Diệp hạ châu
|
Nhóm 2
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
35.000
|
1.600
|
56.000.000
|
10.500
|
16.800.000
|
||
|
8
|
PP2600222529
|
G4N1.8
|
Bách bộ
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai
|
7.000
|
56.900
|
398.300.000
|
2.100
|
119.490.000
|
||
|
9
|
PP2600222530
|
G4N1.9
|
Bách bộ
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai 60ml
|
4.200
|
21.000
|
88.200.000
|
1.260
|
26.460.000
|
||
|
10
|
PP2600222531
|
G4N1.10
|
Bách bộ
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói 10ml
|
7.000
|
3.900
|
27.300.000
|
2.100
|
8.190.000
|
||
|
11
|
PP2600222532
|
G4N1.11
|
Bạch thược; Bạch linh; Bạch truật; Quế nhục; Cam thảo; Thục địa; Đảng sâm; Xuyên khung; Đương quy; Hoàng kỳ.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Viên
|
84.000
|
255
|
21.420.000
|
25.200
|
6.426.000
|
||
|
12
|
PP2600222533
|
G4N1.12
|
Bạch truật, Hoàng kỳ, Đẳng sâm, Bạch linh, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Toan táo nhân, Long nhãn, Đại táo.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Gói 3g
|
140.000
|
3.600
|
504.000.000
|
42.000
|
151.200.000
|
||
|
13
|
PP2600222534
|
G4N1.13
|
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Gói 2g
|
35.000
|
3.650
|
127.750.000
|
10.500
|
38.325.000
|
||
|
14
|
PP2600222535
|
G4N1.14
|
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Gói
|
84.000
|
4.200
|
352.800.000
|
25.200
|
105.840.000
|
||
|
15
|
PP2600222536
|
G4N1.15
|
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn/Sơn dược, Nhục đậu khấu.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
60.000
|
1.695
|
101.700.000
|
18.000
|
30.510.000
|
||
|
16
|
PP2600222537
|
G4N1.16
|
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Gói 5g
|
35.000
|
3.650
|
127.750.000
|
10.500
|
38.325.000
|
||
|
17
|
PP2600222538
|
G4N1.17
|
Bột bèo hoa dâu
|
Nhóm 1
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai 60ml
|
3.000
|
55.125
|
165.375.000
|
900
|
49.612.500
|
||
|
18
|
PP2600222539
|
G4N1.18
|
Bột bèo hoa dâu
|
Nhóm 1
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
70.000
|
2.499
|
174.930.000
|
21.000
|
52.479.000
|
||
|
19
|
PP2600222540
|
G4N1.19
|
Bột bèo hoa dâu
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
35.000
|
3.460
|
121.100.000
|
10.500
|
36.330.000
|
||
|
20
|
PP2600222541
|
G4N1.20
|
Cam thảo, Cát cánh, Liên kiều, Ngưu bàng tử, Kim ngân hoa, Bạc hà, Đạm đậu xị, Đạm trúc diệp, Kinh giới
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Cao lỏng
|
Lọ 120ml
|
700
|
68.000
|
47.600.000
|
210
|
14.280.000
|
||
|
21
|
PP2600222542
|
G4N1.21
|
Cam thảo, Cát cánh, Liên kiều, Ngưu bàng tử, Kim ngân hoa, Bạc hà, Đạm đậu xị, Đạm trúc diệp, Kinh giới
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Cao lỏng
|
Ống 10ml
|
7.000
|
5.000
|
35.000.000
|
2.100
|
10.500.000
|
||
|
22
|
PP2600222543
|
G4N1.22
|
Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
200.000
|
4.500
|
900.000.000
|
60.000
|
270.000.000
|
||
|
23
|
PP2600222544
|
G4N1.23
|
Cao đặc đinh Lăng; Cao bạch Quả.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
350.000
|
178
|
62.300.000
|
105.000
|
18.690.000
|
||
|
24
|
PP2600222545
|
G4N1.24
|
Cao đặc rể Đinh lăng, cao khô lá bạch quả
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
140.000
|
3.150
|
441.000.000
|
42.000
|
132.300.000
|
||
|
25
|
PP2600222546
|
G4N1.25
|
Cao đặc rễ đinh lăng, Cao khô lá bạch quả
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai 80ml
|
4.000
|
56.720
|
226.880.000
|
1.200
|
68.064.000
|
||
|
26
|
PP2600222547
|
G4N1.26
|
Cao khô bèo hoa dâu
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai 30ml
|
14.000
|
32.000
|
448.000.000
|
4.200
|
134.400.000
|
||
|
27
|
PP2600222548
|
G4N1.27
|
Cao khô diệp hạ châu + Cao khô Nhân Trần + Cao khô Cỏ nhọ nồi
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang mềm
|
Viên
|
140.000
|
1.535
|
214.900.000
|
42.000
|
64.470.000
|
||
|
28
|
PP2600222549
|
G4N1.28
|
Cao khô Diệp hạ châu đắng + Cao khô Bồ công anh + Cao khô Xuyên tâm liên + Cao khô Nhọ nồi
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
140.000
|
1.850
|
259.000.000
|
42.000
|
77.700.000
|
||
|
29
|
PP2600222550
|
G4N1.29
|
Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
210.000
|
1.600
|
336.000.000
|
63.000
|
100.800.000
|
||
|
30
|
PP2600222551
|
G4N1.30
|
Cao khô hỗn hợp 190mg (Tương đương: Hoàng kỳ 733mg; Cam thảo 327mg; Bạch truật 250mg; Trần bì 250mg; Thăng ma 250mg; Sài hồ 250mg; Đương quy 195mg; Nhân sâm 195mg; Đại táo 167mg; Gừng tươi 83mg); Bột mịn Hoàng kỳ 100mg; Bột mịn Cam thảo 90mg; Bột mịn Đương quy 55mg; Bột mịn Nhân sâm 55mg.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
56.000
|
882
|
49.392.000
|
16.800
|
14.817.600
|
||
|
31
|
PP2600222552
|
G4N1.31
|
Cao khô hỗn hợp dược liệu: Táo nhân; Tri mẫu; Phục linh; Xuyên khung; Cam thảo.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Viên
|
35.000
|
4.500
|
157.500.000
|
10.500
|
47.250.000
|
||
|
32
|
PP2600222553
|
G4N1.32
|
Cao khô hỗn hợp dược liệu: Thục địa; Sơn Thù; Hoài Sơn; Đơn Bì ; Phục Linh; Trạch Tả; Câu kỳ tử ; Cúc Hoa.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Viên
|
35.000
|
3.800
|
133.000.000
|
10.500
|
39.900.000
|
||
|
33
|
PP2600222554
|
G4N1.33
|
Cao khô Lá thường xuân
|
Nhóm 2
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai 80ml
|
2.100
|
55.000
|
115.500.000
|
630
|
34.650.000
|
||
|
34
|
PP2600222555
|
G4N1.34
|
Cao khô Lá thường xuân
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
35.000
|
5.200
|
182.000.000
|
10.500
|
54.600.000
|
||
|
35
|
PP2600222556
|
G4N1.35
|
Cao khô Lá thường xuân
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
7.000
|
5.200
|
36.400.000
|
2.100
|
10.920.000
|
||
|
36
|
PP2600222557
|
G4N1.36
|
Cao khô Trinh nữ hoàng cung
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
60.000
|
4.900
|
294.000.000
|
18.000
|
88.200.000
|
||
|
37
|
PP2600222558
|
G4N1.37
|
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
|
Nhóm 4
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
14.000
|
12.000
|
168.000.000
|
4.200
|
50.400.000
|
||
|
38
|
PP2600222559
|
G4N1.38
|
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Gói 5g
|
35.000
|
2.250
|
78.750.000
|
10.500
|
23.625.000
|
||
|
39
|
PP2600222560
|
G4N1.39
|
Cao xương hỗn hợp; Hoàng bá; Tri mẫu; Trần bì; Bạch thược; Can khương; Thục địa.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Lọ 30g
|
7.000
|
42.300
|
296.100.000
|
2.100
|
88.830.000
|
||
|
40
|
PP2600222561
|
G4N1.40
|
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai 125ml
|
4.000
|
27.500
|
110.000.000
|
1.200
|
33.000.000
|
||
|
41
|
PP2600222562
|
G4N1.41
|
Cát cánh; Kinh giới; Tử uyển; Cam thảo; Bách bộ; Khổ hạnh nhân; Mạch môn; Trần bì.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Dung dịch/hổn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống 10ml
|
7.000
|
4.300
|
30.100.000
|
2.100
|
9.030.000
|
||
|
42
|
PP2600222563
|
G4N1.42
|
Chè dây
|
Nhóm 1
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
175.000
|
1.278
|
223.650.000
|
52.500
|
67.095.000
|
||
|
43
|
PP2600222564
|
G4N1.43
|
Đan sâm, Tam thất
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
112.000
|
610
|
68.320.000
|
33.600
|
20.496.000
|
||
|
44
|
PP2600222565
|
G4N1.44
|
Đan sâm, Tam thất, Băng phiến
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
140.000
|
903
|
126.420.000
|
42.000
|
37.926.000
|
||
|
45
|
PP2600222566
|
G4N1.45
|
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
120.000
|
2.310
|
277.200.000
|
36.000
|
83.160.000
|
||
|
46
|
PP2600222567
|
G4N1.46
|
Dầu gió các loại
|
Nhóm 3
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ
|
700
|
7.980
|
5.586.000
|
210
|
1.675.800
|
||
|
47
|
PP2600222568
|
G4N1.47
|
Địa liền; Riềng; Thiên niên kiện; Đại hồi; Huyết giác; Ô đầu; Quế nhục; Long não.
|
Nhóm 3
|
Dùng ngoài
|
Cồn thuốc dùng ngoài
|
Bình xịt 35ml
|
7.000
|
35.000
|
245.000.000
|
2.100
|
73.500.000
|
||
|
48
|
PP2600222569
|
G4N1.48
|
Diệp hạ châu
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói 3g
|
84.000
|
2.618
|
219.912.000
|
25.200
|
65.973.600
|
||
|
49
|
PP2600222570
|
G4N1.49
|
Diệp hạ châu
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Dung dịch/hổn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống 5ml
|
14.000
|
2.250
|
31.500.000
|
4.200
|
9.450.000
|
||
|
50
|
PP2600222571
|
G4N1.50
|
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000.000
|
945
|
945.000.000
|
300.000
|
283.500.000
|
||
|
51
|
PP2600222572
|
G4N1.51
|
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.000
|
777
|
54.390.000
|
21.000
|
16.317.000
|
||
|
52
|
PP2600222573
|
G4N1.52
|
Diệp hạ châu, nhân trần, nhọ nồi, râu bắp
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.000
|
760
|
53.200.000
|
21.000
|
15.960.000
|
||
|
53
|
PP2600222574
|
G4N1.53
|
Diệp hạ châu/ Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
84.000
|
2.330
|
195.720.000
|
25.200
|
58.716.000
|
||
|
54
|
PP2600222575
|
G4N1.54
|
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế nhục, Cam thảo.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
56.000
|
3.035
|
169.960.000
|
16.800
|
50.988.000
|
||
|
55
|
PP2600222576
|
G4N1.55
|
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
210.000
|
2.150
|
451.500.000
|
63.000
|
135.450.000
|
||
|
56
|
PP2600222577
|
G4N1.56
|
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
Nhóm 2
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
210.000
|
830
|
174.300.000
|
63.000
|
52.290.000
|
||
|
57
|
PP2600222578
|
G4N1.57
|
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Đảng sâm, Đương qui, Xuyên khung.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
210.000
|
1.150
|
241.500.000
|
63.000
|
72.450.000
|
||
|
58
|
PP2600222579
|
G4N1.58
|
Độc hoạt, Quế nhục, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Nhân sâm, Phục linh, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Cam thảo.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Viên
|
1.200.000
|
240
|
288.000.000
|
360.000
|
86.400.000
|
||
|
59
|
PP2600222580
|
G4N1.59
|
Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương qui, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
84.000
|
735
|
61.740.000
|
25.200
|
18.522.000
|
||
|
60
|
PP2600222581
|
G4N1.60
|
Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo, Nhân sâm
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Lọ 60g
|
7.000
|
85.000
|
595.000.000
|
2.100
|
178.500.000
|
||
|
61
|
PP2600222582
|
G4N1.61
|
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Viên
|
1.200.000
|
240
|
288.000.000
|
360.000
|
86.400.000
|
||
|
62
|
PP2600222583
|
G4N1.62
|
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
70.000
|
735
|
51.450.000
|
21.000
|
15.435.000
|
||
|
63
|
PP2600222584
|
G4N1.63
|
Đương quy di thực
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
70.000
|
3.500
|
245.000.000
|
21.000
|
73.500.000
|
||
|
64
|
PP2600222585
|
G4N1.64
|
Đương quy, Xuyên khung, Bạch thược, Thục địa hoàng, Câu đằng, Kê huyết đằng, Hạ khô thảo, Quyết minh tử, Trân châu mẫu, Diên hồ sách, Tế tân.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
35.000
|
5.900
|
206.500.000
|
10.500
|
61.950.000
|
||
|
65
|
PP2600222586
|
G4N1.65
|
Đương quy; Bạch truật; Đảng sâm; Quế nhục;Thục địa; Cam thảo; Hoàng kỳ; Bạch linh; Xuyên khung; Bạch thược
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Lọ 40g
|
7.000
|
46.800
|
327.600.000
|
2.100
|
98.280.000
|
||
|
66
|
PP2600222587
|
G4N1.66
|
Đương quy; Sinh địa; Xuyên khung; Ngưu tất; Ích mẫu; Đan sâm
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói 3g
|
84.000
|
3.600
|
302.400.000
|
25.200
|
90.720.000
|
||
|
67
|
PP2600222588
|
G4N1.67
|
Đương quy; Xuyên khung; Thục địa; Bạch thược; Đảng sâm; Bạch linh; Bạch truật; Chích Cam thảo
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống 10ml
|
35.000
|
7.000
|
245.000.000
|
10.500
|
73.500.000
|
||
|
68
|
PP2600222589
|
G4N1.68
|
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
1.650
|
330.000.000
|
60.000
|
99.000.000
|
||
|
69
|
PP2600222590
|
G4N1.69
|
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương qui, Xích thược, Bạch thược.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
300.000
|
2.800
|
840.000.000
|
90.000
|
252.000.000
|
||
|
70
|
PP2600222591
|
G4N1.70
|
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
168.000
|
1.270
|
213.360.000
|
50.400
|
64.008.000
|
||
|
71
|
PP2600222592
|
G4N1.71
|
Hoàng liên, Vân mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Gói 2g
|
42.000
|
4.200
|
176.400.000
|
12.600
|
52.920.000
|
||
|
72
|
PP2600222593
|
G4N1.72
|
Hoàng liên, Vân mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
35.000
|
1.900
|
66.500.000
|
10.500
|
19.950.000
|
||
|
73
|
PP2600222594
|
G4N1.73
|
Hồng hoa, Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương qui, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống 10ml
|
10.000
|
4.200
|
42.000.000
|
3.000
|
12.600.000
|
||
|
74
|
PP2600222595
|
G4N1.74
|
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
210.000
|
1.350
|
283.500.000
|
63.000
|
85.050.000
|
||
|
75
|
PP2600222596
|
G4N1.75
|
Hy thiêm, Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
84.000
|
1.800
|
151.200.000
|
25.200
|
45.360.000
|
||
|
76
|
PP2600222597
|
G4N1.76
|
Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Gói 3g
|
130.000
|
3.600
|
468.000.000
|
39.000
|
140.400.000
|
||
|
77
|
PP2600222598
|
G4N1.77
|
Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh, Lá lốt
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
84.000
|
2.600
|
218.400.000
|
25.200
|
65.520.000
|
||
|
78
|
PP2600222599
|
G4N1.78
|
Hy thiêm, Thiên niên kiện
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Viên
|
14.000
|
2.500
|
35.000.000
|
4.200
|
10.500.000
|
||
|
79
|
PP2600222600
|
G4N1.79
|
Hy thiêm, Thiên niên kiện.
|
Nhóm 2
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
14.000
|
2.500
|
35.000.000
|
4.200
|
10.500.000
|
||
|
80
|
PP2600222601
|
G4N1.80
|
Hy thiêm, Thiên niên kiện.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
35.000
|
1.488
|
52.080.000
|
10.500
|
15.624.000
|
||
|
81
|
PP2600222602
|
G4N1.81
|
Hy thiêm; Lá lốt; Ngưu tất; Thổ phục linh
|
Nhóm 2
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
35.000
|
2.450
|
85.750.000
|
10.500
|
25.725.000
|
||
|
82
|
PP2600222603
|
G4N1.82
|
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, Đương quy.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
14.000
|
5.317
|
74.438.000
|
4.200
|
22.331.400
|
||
|
83
|
PP2600222604
|
G4N1.83
|
Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
56.000
|
2.780
|
155.680.000
|
16.800
|
46.704.000
|
||
|
84
|
PP2600222605
|
G4N1.84
|
Kim ngân hoa, Nhân trần/ Nhân trần tía, Thương nhĩ tử,Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
84.000
|
1.990
|
167.160.000
|
25.200
|
50.148.000
|
||
|
85
|
PP2600222606
|
G4N1.85
|
Kim tiền thảo
|
Nhóm 1
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói 2g
|
35.000
|
4.800
|
168.000.000
|
10.500
|
50.400.000
|
||
|
86
|
PP2600222607
|
G4N1.86
|
Kim tiền thảo
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
14.000
|
790
|
11.060.000
|
4.200
|
3.318.000
|
||
|
87
|
PP2600222608
|
G4N1.87
|
Kim tiền thảo (Cao khô kim tiền thảo 1.28g)
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Gói
|
70.000
|
5.700
|
399.000.000
|
21.000
|
119.700.000
|
||
|
88
|
PP2600222609
|
G4N1.88
|
Kim tiền thảo, Râu mèo
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
84.000
|
1.490
|
125.160.000
|
25.200
|
37.548.000
|
||
|
89
|
PP2600222610
|
G4N1.89
|
Kim tiền thảo, Trạch tả.
|
Nhóm 4
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Gói
|
35.000
|
4.700
|
164.500.000
|
10.500
|
49.350.000
|
||
|
90
|
PP2600222611
|
G4N1.90
|
Kim tiền thảo; Râu mèo
|
Nhóm 1
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
35.000
|
2.000
|
70.000.000
|
10.500
|
21.000.000
|
||
|
91
|
PP2600222612
|
G4N1.91
|
Lá khôi, Ô tặc cốt, Khổ sâm, Dạ cẩm, Cỏ hàn the.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
21.000
|
2.000
|
42.000.000
|
6.300
|
12.600.000
|
||
|
92
|
PP2600222613
|
G4N1.92
|
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi.
|
Nhóm 2
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
2.800
|
140.000.000
|
15.000
|
42.000.000
|
||
|
93
|
PP2600222614
|
G4N1.93
|
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
|
Nhóm 2
|
Uống
|
Viên nén
|
Viên
|
84.000
|
1.260
|
105.840.000
|
25.200
|
31.752.000
|
||
|
94
|
PP2600222615
|
G4N1.94
|
Lá sen; Vông nem; Lạc tiên; Bình vôi
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
35.000
|
1.650
|
57.750.000
|
10.500
|
17.325.000
|
||
|
95
|
PP2600222616
|
G4N1.95
|
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor.
|
Nhóm 3
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Chai
|
1.000
|
40.000
|
40.000.000
|
300
|
12.000.000
|
||
|
96
|
PP2600222617
|
G4N1.96
|
Long não, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu tràm, Tinh dầu hương nhu, Tinh dầu quế.
|
Nhóm 3
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ
|
4.200
|
45.000
|
189.000.000
|
1.260
|
56.700.000
|
||
|
97
|
PP2600222618
|
G4N1.97
|
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Túi
|
84.000
|
3.381
|
284.004.000
|
25.200
|
85.201.200
|
||
|
98
|
PP2600222619
|
G4N1.98
|
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất).
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
210.000
|
924
|
194.040.000
|
63.000
|
58.212.000
|
||
|
99
|
PP2600222620
|
G4N1.99
|
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì/Ngũ gia bì chân chim, (Tam Thất).
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Túi
|
140.000
|
2.793
|
391.020.000
|
42.000
|
117.306.000
|
||
|
100
|
PP2600222621
|
G4N1.100
|
Mật ong, Nghệ.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai 100ml
|
1.000
|
55.000
|
55.000.000
|
300
|
16.500.000
|
||
|
101
|
PP2600222622
|
G4N1.101
|
Mật ong, Nghệ.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
12.000
|
730
|
8.760.000
|
3.600
|
2.628.000
|
||
|
102
|
PP2600222623
|
G4N1.102
|
Men bia ép tinh chế.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
35.000
|
2.500
|
87.500.000
|
10.500
|
26.250.000
|
||
|
103
|
PP2600222624
|
G4N1.103
|
Mộc hương, Hoàng liên, Ngô thù du
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
21.000
|
1.800
|
37.800.000
|
6.300
|
11.340.000
|
||
|
104
|
PP2600222625
|
G4N1.104
|
Nghệ vàng
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Gói 2g
|
120.000
|
2.595
|
311.400.000
|
36.000
|
93.420.000
|
||
|
105
|
PP2600222626
|
G4N1.105
|
Nghệ vàng.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Lọ 100g
|
7.000
|
55.800
|
390.600.000
|
2.100
|
117.180.000
|
||
|
106
|
PP2600222627
|
G4N1.106
|
Ngưu hoàng, Thạch cao, Đại hoàng, Hoàng cầm, Cát cánh, Cam thảo, Băng phiến.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
7.000
|
819
|
5.733.000
|
2.100
|
1.719.900
|
||
|
107
|
PP2600222628
|
G4N1.107
|
Nhân sâm, Lộc nhung, Đương quy, Đỗ trọng, Thục địa, Phục linh, Ngưu tất, Xuyên khung, Hà thủ ô đỏ, Ba kích, Nhục thung dung, Sơn thù, Bạch truật, Kim anh, Nhục quế, Cam thảo
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
140.000
|
1.500
|
210.000.000
|
42.000
|
63.000.000
|
||
|
108
|
PP2600222629
|
G4N1.108
|
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
70.000
|
2.100
|
147.000.000
|
21.000
|
44.100.000
|
||
|
109
|
PP2600222630
|
G4N1.109
|
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
70.000
|
2.900
|
203.000.000
|
21.000
|
60.900.000
|
||
|
110
|
PP2600222631
|
G4N1.110
|
Ô đầu, Mã tiền/Địa liền, Thiên niên kiện, Quế nhục/Quế chi, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat.
|
Nhóm 4
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai 40ml
|
2.100
|
28.000
|
58.800.000
|
630
|
17.640.000
|
||
|
111
|
PP2600222632
|
G4N1.111
|
Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói 5g
|
14.000
|
3.580
|
50.120.000
|
4.200
|
15.036.000
|
||
|
112
|
PP2600222633
|
G4N1.112
|
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
4.750
|
475.000.000
|
30.000
|
142.500.000
|
||
|
113
|
PP2600222634
|
G4N1.113
|
Qui bản, Thục địa, Hoàng bá, Tri mẫu
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
140.000
|
1.260
|
176.400.000
|
42.000
|
52.920.000
|
||
|
114
|
PP2600222635
|
G4N1.114
|
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới,Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, Bạch chỉ, Cam thảo
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
140.000
|
1.210
|
169.400.000
|
42.000
|
50.820.000
|
||
|
115
|
PP2600222636
|
G4N1.115
|
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
84.000
|
4.000
|
336.000.000
|
25.200
|
100.800.000
|
||
|
116
|
PP2600222637
|
G4N1.116
|
Sinh địa, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên hoàn cứng
|
Gói
|
35.000
|
7.900
|
276.500.000
|
10.500
|
82.950.000
|
||
|
117
|
PP2600222638
|
G4N1.117
|
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Đan bì, Cam thảo
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống
|
14.000
|
7.000
|
98.000.000
|
4.200
|
29.400.000
|
||
|
118
|
PP2600222639
|
G4N1.118
|
Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
130.000
|
1.600
|
208.000.000
|
39.000
|
62.400.000
|
||
|
119
|
PP2600222640
|
G4N1.119
|
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
28.000
|
2.280
|
63.840.000
|
8.400
|
19.152.000
|
||
|
120
|
PP2600222641
|
G4N1.120
|
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
112.000
|
1.900
|
212.800.000
|
33.600
|
63.840.000
|
||
|
121
|
PP2600222642
|
G4N1.121
|
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
35.000
|
1.250
|
43.750.000
|
10.500
|
13.125.000
|
||
|
122
|
PP2600222643
|
G4N1.122
|
Thiên ma, Câu đằng, Dạ giao đằng, Thạch quyết minh, Sơn chi, Hoàng cầm, Ngưu tất, Đỗ trọng, Ích mẫu, Tang ký sinh, Bach Phục linh Hòe hoa.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
28.000
|
2.700
|
75.600.000
|
8.400
|
22.680.000
|
||
|
123
|
PP2600222644
|
G4N1.123
|
Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử, Phá cố chỉ/Phá cố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
60.000
|
6.000
|
360.000.000
|
18.000
|
108.000.000
|
||
|
124
|
PP2600222645
|
G4N1.124
|
Thục địa, Hoài sơn, Đơn bì, Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang cứng
|
Viên
|
7.000
|
798
|
5.586.000
|
2.100
|
1.675.800
|
||
|
125
|
PP2600222646
|
G4N1.125
|
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
140.000
|
504
|
70.560.000
|
42.000
|
21.168.000
|
||
|
126
|
PP2600222647
|
G4N1.126
|
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
21.000
|
735
|
15.435.000
|
6.300
|
4.630.500
|
||
|
127
|
PP2600222648
|
G4N1.127
|
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
14.000
|
825
|
11.550.000
|
4.200
|
3.465.000
|
||
|
128
|
PP2600222649
|
G4N1.128
|
Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
70.000
|
2.400
|
168.000.000
|
21.000
|
50.400.000
|
||
|
129
|
PP2600222650
|
G4N1.129
|
Toan táo nhân; Tri mẫu; Phục linh; Xuyên khung; Cam thảo
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói 5g
|
7.000
|
7.800
|
54.600.000
|
2.100
|
16.380.000
|
||
|
130
|
PP2600222651
|
G4N1.130
|
Tỏi, Nghệ
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
180.000
|
546
|
98.280.000
|
54.000
|
29.484.000
|
||
|
131
|
PP2600222652
|
G4N1.131
|
Trần bì ; Cát cánh; Tiền hồ; Tô diệp; Tử uyển; Thiên môn; Tang bạch bì; Tang diệp; Cam thảo; Ô mai; Khương hoàng; Menthol.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống 10ml
|
35.000
|
6.800
|
238.000.000
|
10.500
|
71.400.000
|
||
|
132
|
PP2600222653
|
G4N1.132
|
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai 150ml
|
2.000
|
50.000
|
100.000.000
|
600
|
30.000.000
|
||
|
133
|
PP2600222654
|
G4N1.133
|
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai 80ml
|
6.000
|
35.000
|
210.000.000
|
1.800
|
63.000.000
|
||
|
134
|
PP2600222655
|
G4N1.134
|
Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
70.000
|
3.000
|
210.000.000
|
21.000
|
63.000.000
|
||
|
135
|
PP2600222656
|
G4N1.135
|
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
3.450
|
207.000.000
|
18.000
|
62.100.000
|
||
|
136
|
PP2600222657
|
G4N1.136
|
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, (Cineol/Menthol).
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai 90ml
|
4.000
|
27.720
|
110.880.000
|
1.200
|
33.264.000
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Phần mềm theo dõi thị trường mua sắm công hiệu quả cần có những gì?
Toàn cảnh thị trường đấu thầu 6 tháng đầu năm 2026
Tiêu chuẩn RoHS là gì? Quy định RoHS hiện hành và những yêu cầu cần lưu ý trong đấu thầu
Hạ tầng kỹ thuật là gì? Cách tìm kiếm gói thầu hạ tầng kỹ thuật trên DauThau.info
DauThau.info đồng hành cùng Vietnam Startup Community Day 2026 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Tổng kết Webinar Đấu Thầu 360 #02: 60 phút đọc vị thị trường để săn đúng cơ hội đấu thầu
Bóc tách những cái bẫy phát sinh công trường làm bốc hơi toàn bộ lợi nhuận của nhà thầu
Doanh nghiệp đang bỏ lỡ điều gì giữa hàng chục nghìn thông tin thầu mỗi tháng?
"Người vĩ đại nhất trong lịch sử là người nghèo nhất. "
Emerson Ralph Waldo
Sự kiện ngoài nước: Lơ Coócbuýtsiê là nhà kiến trúc lỗi lạc, nhà quy hoạch thành phố và lý luận kiến trúc hiện đại. Ông sinh nǎm 1887, người gốc Thuỵ Sĩ, nhưng gần như cả đời làm việc ở Pháp và nhiều nước trên thế giới. Từ những nǎm 20 của thế kỷ này, ông hào hứng nghiên cứu quy hoạch thành phố: "Thành phố hiện đại" (1922); "Thành phố tươi sáng" (1935), và mặt bằng thành phố Alger. Ông chủ trương kiến trúc và quy hoạch thành phố phải phụ thuộc vào yêu cầu sử dụng và tuân thủ chức nǎng thực tiễn. Trên tinh thần đó, ông đã hoàn thành các đồ án cho nhiều đất nước như: Phương án Cung Xô Viết ở Mátxcơva, 1928; Bảo tàng nghệ thuật hiện đại Pari, 1935; Nhà bảo tàng Tôkyô; trụ sở Liên hợp quốc ở Niu Oóc York 1952. Lơ Coócbuýtsiê không những là nhà kiến trúc, nhà quy hoạch mà còn là nhà xã hội học, nhà vǎn, nhà thơ trữ tình, hoạ sĩ, nhà điêu khắc. Tài nǎng của ông được đánh giá như nghệ thuật phục hưng Italia. Ông qua đời ngày 27-8-1965.