Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
- Thay đổi: Tổng mức đầu tư, Tổng mức đầu tư, Giá gói thầu thấp nhất, Ngày phê duyệt, Số QĐ phê duyệt, Ngày đăng tải, Thông tin gói thầu (Xem thay đổi)
Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500586584
|
G001
|
Amlodipin+ atorvastatin
|
2
|
5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
3.950
|
118.500.000
|
9.000
|
35.550.000
|
|
|
2
|
PP2500586585
|
G002
|
Amlodipin+ losartan
|
3
|
5mg+50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
5.460
|
54.600.000
|
3.000
|
16.380.000
|
|
|
3
|
PP2500586586
|
G003
|
Amoxicilin
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
2.390
|
119.500.000
|
15.000
|
35.850.000
|
|
|
4
|
PP2500586587
|
G004
|
Amoxicilin
|
3
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100.000
|
1.550
|
155.000.000
|
30.000
|
46.500.000
|
|
|
5
|
PP2500586588
|
G005
|
Amoxicilin
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
100.000
|
2.245
|
224.500.000
|
30.000
|
67.350.000
|
|
|
6
|
PP2500586589
|
G006
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
2
|
1g + 0,2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
5.000
|
38.850
|
194.250.000
|
1.500
|
58.275.000
|
|
|
7
|
PP2500586590
|
G007
|
Atorvastatin
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
147
|
882.000
|
1.800
|
264.600
|
|
|
8
|
PP2500586591
|
G008
|
Atorvastatin
|
3
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
430
|
4.300.000
|
3.000
|
1.290.000
|
|
|
9
|
PP2500586592
|
G009
|
Atropin sulfat
|
4
|
0,25mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
500
|
800
|
400.000
|
150
|
120.000
|
|
|
10
|
PP2500586593
|
G010
|
Bromhexin
|
4
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
40
|
480.000
|
3.600
|
144.000
|
|
|
11
|
PP2500586594
|
G011
|
Calci carbonat
|
4
|
1250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
1.910
|
9.550.000
|
1.500
|
2.865.000
|
|
|
12
|
PP2500586595
|
G012
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
4
|
1250mg + 400UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.500
|
50.000.000
|
6.000
|
15.000.000
|
|
|
13
|
PP2500586596
|
G013
|
Calci clorid
|
4
|
500mg/ 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
300
|
868
|
260.400
|
90
|
78.120
|
|
|
14
|
PP2500586597
|
G014
|
Carbocistein
|
4
|
500mg/10ml; 10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
5.000
|
6.950
|
34.750.000
|
1.500
|
10.425.000
|
|
|
15
|
PP2500586598
|
G015
|
Cefadroxil
|
3
|
250mg
|
uống
|
Bột/cốm/ hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
20.000
|
4.500
|
90.000.000
|
6.000
|
27.000.000
|
|
|
16
|
PP2500586599
|
G016
|
Cefamandol
|
2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
10.000
|
65.000
|
650.000.000
|
3.000
|
195.000.000
|
|
|
17
|
PP2500586600
|
G017
|
Cefixim
|
1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
16.800
|
336.000.000
|
6.000
|
100.800.000
|
|
|
18
|
PP2500586601
|
G018
|
Cefixim
|
2
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
7.890
|
157.800.000
|
6.000
|
47.340.000
|
|
|
19
|
PP2500586602
|
G019
|
Cefmetazol
|
2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
5.000
|
99.500
|
497.500.000
|
1.500
|
149.250.000
|
|
|
20
|
PP2500586603
|
G020
|
Cefoperazon
|
2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
4.000
|
45.000
|
180.000.000
|
1.200
|
54.000.000
|
|
|
21
|
PP2500586604
|
G021
|
Cefoxitin
|
2
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
2.000
|
116.000
|
232.000.000
|
600
|
69.600.000
|
|
|
22
|
PP2500586605
|
G022
|
Clarithromycin
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
2.400
|
4.800.000
|
600
|
1.440.000
|
|
|
23
|
PP2500586606
|
G023
|
Clarithromycin
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
3.740
|
18.700.000
|
1.500
|
5.610.000
|
|
|
24
|
PP2500586607
|
G024
|
Diazepam
|
4
|
10mg/2ml, 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
500
|
5.250
|
2.625.000
|
150
|
787.500
|
|
|
25
|
PP2500586608
|
G025
|
Diazepam
|
1
|
10mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
500
|
17.950
|
8.975.000
|
150
|
2.692.500
|
|
|
26
|
PP2500586609
|
G026
|
Diazepam
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.500
|
300
|
750.000
|
750
|
225.000
|
|
|
27
|
PP2500586610
|
G027
|
Diclofenac
|
4
|
75mg
|
Uống
|
viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
10.000
|
335
|
3.350.000
|
3.000
|
1.005.000
|
|
|
28
|
PP2500586611
|
G028
|
Diphenhydramin
|
4
|
10mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
200
|
893
|
178.600
|
60
|
53.580
|
|
|
29
|
PP2500586612
|
G029
|
Dobutamin
|
4
|
50mg/ml; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
100
|
55.000
|
5.500.000
|
30
|
1.650.000
|
|
|
30
|
PP2500586613
|
G030
|
Doxycyclin
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5.000
|
590
|
2.950.000
|
1.500
|
885.000
|
|
|
31
|
PP2500586614
|
G031
|
Drotaverin clohydrat
|
4
|
40mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
500
|
2.520
|
1.260.000
|
150
|
378.000
|
|
|
32
|
PP2500586615
|
G032
|
Ebastin
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
10.000
|
9.900
|
99.000.000
|
3.000
|
29.700.000
|
|
|
33
|
PP2500586616
|
G033
|
Ephedrin
|
1
|
30mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
800
|
103.950
|
83.160.000
|
240
|
24.948.000
|
|
|
34
|
PP2500586617
|
G034
|
Fentanyl
|
1
|
0,1mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
200
|
18.000
|
3.600.000
|
60
|
1.080.000
|
|
|
35
|
PP2500586618
|
G035
|
Fentanyl
|
5
|
0,1mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
200
|
15.000
|
3.000.000
|
60
|
900.000
|
|
|
36
|
PP2500586619
|
G036
|
Furosemid
|
4
|
10mg/ml x 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
3.000
|
719
|
2.157.000
|
900
|
647.100
|
|
|
37
|
PP2500586620
|
G037
|
Gentamicin
|
4
|
80mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
10.000
|
1.040
|
10.400.000
|
3.000
|
3.120.000
|
|
|
38
|
PP2500586621
|
G038
|
Gliclazid
|
1
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
40.000
|
2.600
|
104.000.000
|
12.000
|
31.200.000
|
|
|
39
|
PP2500586622
|
G039
|
Ibuprofen
|
1
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.500
|
50.000.000
|
6.000
|
15.000.000
|
|
|
40
|
PP2500586623
|
G040
|
Kali clorid
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
1.800
|
3.600.000
|
600
|
1.080.000
|
|
|
41
|
PP2500586624
|
G041
|
Ketamin
|
1
|
500mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
100
|
65.360
|
6.536.000
|
30
|
1.960.800
|
|
|
42
|
PP2500586625
|
G042
|
Lidocain
|
4
|
40mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
12.000
|
680
|
8.160.000
|
3.600
|
2.448.000
|
|
|
43
|
PP2500586626
|
G043
|
Lidocain
|
4
|
200mg (2%)/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
2.000
|
15.000
|
30.000.000
|
600
|
9.000.000
|
|
|
44
|
PP2500586627
|
G044
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
1
|
(36 mg+ 18,13 mcg) 1,8ml
|
Tiêm
|
Dung dịch gây tê
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
300
|
15.484
|
4.645.200
|
90
|
1.393.560
|
|
|
45
|
PP2500586628
|
G045
|
Lidocain hydroclorid
|
1
|
10% 38g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc xịt ngoài da
|
Chai/Lọ/Ống/tuýp
|
10
|
159.000
|
1.590.000
|
3
|
477.000
|
|
|
46
|
PP2500586629
|
G046
|
Loperamid
|
4
|
2mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5.000
|
130
|
650.000
|
1.500
|
195.000
|
|
|
47
|
PP2500586630
|
G047
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
1
|
140mg +158mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
2.800
|
11.200.000
|
1.200
|
3.360.000
|
|
|
48
|
PP2500586631
|
G048
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
4
|
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/ 10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
50.000
|
2.940
|
147.000.000
|
15.000
|
44.100.000
|
|
|
49
|
PP2500586632
|
G049
|
Manitol
|
4
|
250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
600
|
21.000
|
12.600.000
|
180
|
3.780.000
|
|
|
50
|
PP2500586633
|
G050
|
Mesalazin
|
2
|
500mg
|
Uống
|
viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
1.000
|
8.000
|
8.000.000
|
300
|
2.400.000
|
|
|
51
|
PP2500586634
|
G051
|
Metoclopramid
|
1
|
10mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
1.300
|
14.200
|
18.460.000
|
390
|
5.538.000
|
|
|
52
|
PP2500586635
|
G052
|
Methyl prednisolon
|
3
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
880
|
105.600.000
|
36.000
|
31.680.000
|
|
|
53
|
PP2500586636
|
G053
|
Methyl prednisolon
|
4
|
4mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
120.000
|
950
|
114.000.000
|
36.000
|
34.200.000
|
|
|
54
|
PP2500586637
|
G054
|
Methyl prednisolon
|
2
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
2.600
|
27.800
|
72.280.000
|
780
|
21.684.000
|
|
|
55
|
PP2500586638
|
G055
|
Methyl prednisolon
|
4
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
5.000
|
16.000
|
80.000.000
|
1.500
|
24.000.000
|
|
|
56
|
PP2500586639
|
G056
|
Methyl ergometrin maleat
|
1
|
0,2mg/ml x 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
200
|
20.600
|
4.120.000
|
60
|
1.236.000
|
|
|
57
|
PP2500586640
|
G057
|
Methyl ergometrin maleat
|
4
|
0,2mg/ml x 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
100
|
11.900
|
1.190.000
|
30
|
357.000
|
|
|
58
|
PP2500586641
|
G058
|
Methyl prednisolon
|
4
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
615
|
30.750.000
|
15.000
|
9.225.000
|
|
|
59
|
PP2500586642
|
G059
|
Methyl prednisolon
|
2
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.364
|
13.640.000
|
3.000
|
4.092.000
|
|
|
60
|
PP2500586643
|
G060
|
Metronidazol
|
2
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
252
|
7.560.000
|
9.000
|
2.268.000
|
|
|
61
|
PP2500586644
|
G061
|
Metronidazol
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
134
|
4.020.000
|
9.000
|
1.206.000
|
|
|
62
|
PP2500586645
|
G062
|
Metronidazol
|
1
|
500mg/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
1.500
|
18.500
|
27.750.000
|
450
|
8.325.000
|
|
|
63
|
PP2500586646
|
G063
|
Metronidazol
|
4
|
5mg/ml, 100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
1.000
|
7.000
|
7.000.000
|
300
|
2.100.000
|
|
|
64
|
PP2500586647
|
G064
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
4
|
500mg + 65.000UI + 100.000UI
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
5.000
|
2.350
|
11.750.000
|
1.500
|
3.525.000
|
|
|
65
|
PP2500586648
|
G065
|
Midazolam
|
1
|
5mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
50
|
20.100
|
1.005.000
|
15
|
301.500
|
|
|
66
|
PP2500586649
|
G066
|
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
|
4
|
5mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
50
|
17.500
|
875.000
|
15
|
262.500
|
|
|
67
|
PP2500586650
|
G067
|
Misoproston
|
4
|
200mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
4.000
|
2.000.000
|
150
|
600.000
|
|
|
68
|
PP2500586651
|
G068
|
Morphin
|
4
|
10mg/ml;1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
1.500
|
7.000
|
10.500.000
|
450
|
3.150.000
|
|
|
69
|
PP2500586652
|
G069
|
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
|
4
|
(35mg; 100.000IU; 10mg)/ 10ml
|
Nhỏ mắt, mũi, tai
|
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
|
Chai/Lọ/Ống
|
500
|
39.800
|
19.900.000
|
150
|
5.970.000
|
|
|
70
|
PP2500586653
|
G070
|
Nifedipine
|
1
|
20mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
5.000
|
1.350
|
6.750.000
|
1.500
|
2.025.000
|
|
|
71
|
PP2500586654
|
G071
|
Nước cất pha tiêm
|
4
|
10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
60.000
|
756
|
45.360.000
|
18.000
|
13.608.000
|
|
|
72
|
PP2500586655
|
G072
|
Ofloxacin
|
4
|
15mg/ 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống
|
500
|
2.800
|
1.400.000
|
150
|
420.000
|
|
|
73
|
PP2500586656
|
G073
|
Oxytocin
|
1
|
10IU/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
1.000
|
11.000
|
11.000.000
|
300
|
3.300.000
|
|
|
74
|
PP2500586657
|
G074
|
Oxytocin
|
4
|
10UI/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
1.000
|
6.300
|
6.300.000
|
300
|
1.890.000
|
|
|
75
|
PP2500586658
|
G075
|
Oxytocin
|
4
|
5IU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
1.500
|
2.750
|
4.125.000
|
450
|
1.237.500
|
|
|
76
|
PP2500586659
|
G076
|
Pantoprazol
|
3
|
40 mg
|
Uống
|
viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
20.000
|
775
|
15.500.000
|
6.000
|
4.650.000
|
|
|
77
|
PP2500586660
|
G077
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
80mg
|
Uống
|
Bột/cốm/ hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
20.000
|
300
|
6.000.000
|
6.000
|
1.800.000
|
|
|
78
|
PP2500586661
|
G078
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
3
|
80mg
|
Uống
|
Bột/cốm/ hạt pha uống hòa tan nhanh
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
17.000
|
1.050
|
17.850.000
|
5.100
|
5.355.000
|
|
|
79
|
PP2500586662
|
G079
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
3
|
150mg
|
Uống
|
Bột/cốm/ hạt pha uống hòa tan nhanh
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
44.000
|
840
|
36.960.000
|
13.200
|
11.088.000
|
|
|
80
|
PP2500586663
|
G080
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
2
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/ hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
20.000
|
2.890
|
57.800.000
|
6.000
|
17.340.000
|
|
|
81
|
PP2500586664
|
G081
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
3
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/ hạt pha uống hòa tan nhanh
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
34.000
|
2.000
|
68.000.000
|
10.200
|
20.400.000
|
|
|
82
|
PP2500586665
|
G082
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/ hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
12.000
|
340
|
4.080.000
|
3.600
|
1.224.000
|
|
|
83
|
PP2500586666
|
G083
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
145.000
|
950
|
137.750.000
|
43.500
|
41.325.000
|
|
|
84
|
PP2500586667
|
G084
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
100.000
|
2.100
|
210.000.000
|
30.000
|
63.000.000
|
|
|
85
|
PP2500586668
|
G085
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
284
|
28.400.000
|
30.000
|
8.520.000
|
|
|
86
|
PP2500586669
|
G086
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
170.000
|
126
|
21.420.000
|
51.000
|
6.426.000
|
|
|
87
|
PP2500586670
|
G087
|
Pethidin hydroclorid
|
1
|
100mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
300
|
24.999
|
7.499.700
|
90
|
2.249.910
|
|
|
88
|
PP2500586671
|
G088
|
Pipecuronium bromid
|
1
|
4mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
10
|
61.886
|
618.860
|
3
|
185.658
|
|
|
89
|
PP2500586672
|
G089
|
Prednisolon
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
94
|
18.800.000
|
60.000
|
5.640.000
|
|
|
90
|
PP2500586673
|
G090
|
Propranolol hydroclorid
|
4
|
40mg
|
uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
990
|
1.980.000
|
600
|
594.000
|
|
|
91
|
PP2500586674
|
G091
|
Phenobarbital
|
4
|
100mg
|
uống
|
Viên
|
Viên
|
25.000
|
315
|
7.875.000
|
7.500
|
2.362.500
|
|
|
92
|
PP2500586675
|
G092
|
Salbutamol + ipratropium
|
4
|
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml
|
đường hô hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai/Lọ/Ống/tuýp
|
10.000
|
12.600
|
126.000.000
|
3.000
|
37.800.000
|
|
|
93
|
PP2500586676
|
G093
|
Sắt fumarat + acid folic
|
4
|
182mg + 0,5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
27.000
|
840
|
22.680.000
|
8.100
|
6.804.000
|
|
|
94
|
PP2500586677
|
G094
|
Simethicon
|
4
|
40mg/ml, 15ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
1.000
|
21.000
|
21.000.000
|
300
|
6.300.000
|
|
|
95
|
PP2500586678
|
G095
|
Simvastatin
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11.000
|
125
|
1.375.000
|
3.300
|
412.500
|
|
|
96
|
PP2500586679
|
G096
|
Spiramycin + metronidazol
|
2
|
750.000 IU + 125mg
|
uống
|
Viên
|
Viên
|
23.000
|
1.990
|
45.770.000
|
6.900
|
13.731.000
|
|
|
97
|
PP2500586680
|
G097
|
Sucralfat
|
4
|
1000mg/5g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
5.000
|
1.785
|
8.925.000
|
1.500
|
2.677.500
|
|
|
98
|
PP2500586681
|
G098
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
4
|
400mg + 80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.000
|
250
|
1.750.000
|
2.100
|
525.000
|
|
|
99
|
PP2500586682
|
G099
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
4
|
400mg + 80mg
|
Uống
|
Bột/cốm/ hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
9.000
|
1.890
|
17.010.000
|
2.700
|
5.103.000
|
|
|
100
|
PP2500586683
|
G100
|
Suxamethonium clorid
|
1
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
100
|
75.000
|
7.500.000
|
30
|
2.250.000
|
|
|
101
|
PP2500586684
|
G101
|
Tobramycin
|
4
|
15mg/ 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống
|
350
|
2.751
|
962.850
|
105
|
288.855
|
|
|
102
|
PP2500586685
|
G102
|
Tranexamic acid
|
4
|
500mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
550
|
3.290
|
1.809.500
|
165
|
542.850
|
|
|
103
|
PP2500586686
|
G103
|
Tranexamic acid
|
1
|
500mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc Tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
550
|
21.500
|
11.825.000
|
165
|
3.547.500
|
|
|
104
|
PP2500586687
|
G104
|
Valproat natri
|
4
|
200mg
|
uống
|
viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
2.000
|
2.000
|
4.000.000
|
600
|
1.200.000
|
|
|
105
|
PP2500586688
|
G105
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
4
|
250mg + 250mg + 1000mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
1.365
|
136.500.000
|
30.000
|
40.950.000
|
|
|
106
|
PP2500586689
|
G106
|
Xylometazolin
|
2
|
5mg/10ml
|
Nhỏ mũi
|
Thuốc nhỏ mũi
|
Chai/Lọ/Ống
|
300
|
13.000
|
3.900.000
|
90
|
1.170.000
|
|
|
107
|
PP2500586690
|
G107
|
Metoclopramid
|
1
|
10mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/tuýp
|
1.400
|
14.200
|
19.880.000
|
420
|
5.964.000
|
|
|
108
|
PP2500586691
|
G108
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
4
|
520mg + 300mg + 509mg + 2700mg
|
Uống
|
Bột/cốm/ hạt pha uống
|
Gói/Túi/ Lọ/ống/tuýp
|
20.000
|
1.050
|
21.000.000
|
6.000
|
6.300.000
|
|
|
109
|
PP2500586692
|
G109
|
Tobramycin + dexamethason
|
4
|
(0,3% + 0,1%)/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống/tuýp
|
350
|
6.510
|
2.278.500
|
105
|
683.550
|
|
|
110
|
PP2500586693
|
G110
|
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
4
|
4000UI + 400UI
|
Uống
|
viên nang
|
Viên
|
50.000
|
599
|
29.950.000
|
15.000
|
8.985.000
|
|
|
111
|
PP2500586694
|
G111
|
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
4
|
2000UI+400UI
|
Uống
|
viên nang
|
Viên
|
50.000
|
576
|
28.800.000
|
15.000
|
8.640.000
|
|
|
112
|
PP2500586695
|
G112
|
Levothyroxin
|
4
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
294
|
4.410.000
|
4.500
|
1.323.000
|
|
|
113
|
PP2500586696
|
G113
|
Trimetazidin
|
3
|
35mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
6.500
|
420
|
2.730.000
|
1.950
|
819.000
|
|
|
114
|
PP2500586697
|
G114
|
Trimetazidin
|
1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
23.000
|
1.890
|
43.470.000
|
6.900
|
13.041.000
|
|
|
115
|
PP2500586698
|
G115
|
Clopidogrel
|
3
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9.500
|
1.030
|
9.785.000
|
2.850
|
2.935.500
|
|
|
116
|
PP2500586699
|
G116
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
4
|
800,4mg + 611,76mg/ 10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/ Lọ/ống/tuýp
|
50.000
|
2.940
|
147.000.000
|
15.000
|
44.100.000
|
|
|
117
|
PP2500586700
|
G117
|
Haloperidol
|
4
|
1,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18.000
|
120
|
2.160.000
|
5.400
|
648.000
|
|
|
118
|
PP2500586701
|
G118
|
Phenobarbital
|
2
|
100mg
|
uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
315
|
9.450.000
|
9.000
|
2.835.000
|
|
|
119
|
PP2500586702
|
G119
|
Diclofenac
|
4
|
75mg/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/tuýp
|
1.000
|
780
|
780.000
|
300
|
234.000
|
|
|
120
|
PP2500586703
|
G120
|
Đồng sulfat
|
4
|
0,1g/50g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ/ tube
|
2.000
|
30.000
|
60.000.000
|
600
|
18.000.000
|
|
|
121
|
PP2500586704
|
G121
|
Povidon iodin
|
4
|
10%-140ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
chai/lọ/túi
|
1.000
|
26.880
|
26.880.000
|
300
|
8.064.000
|
|
|
122
|
PP2500586705
|
G122
|
Gliclazid + metformin
|
3
|
80mg+500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
46.000
|
3.900
|
179.400.000
|
13.800
|
53.820.000
|
|
|
123
|
PP2500586706
|
G123
|
Salbutamol Sulfat
|
4
|
2mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/Ống/tuýp
|
28.000
|
3.990
|
111.720.000
|
8.400
|
33.516.000
|
|
|
124
|
PP2500586707
|
G124
|
Spiramycin
|
3
|
3MIU
|
uống
|
Viên
|
Viên
|
14.000
|
7.000
|
98.000.000
|
4.200
|
29.400.000
|
|
|
125
|
PP2500586708
|
G125
|
Vitamin A
|
4
|
5000 IU
|
uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5.000
|
420
|
2.100.000
|
1.500
|
630.000
|
|
|
126
|
PP2500586709
|
G126
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
5
|
100UI/1ml, 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm tiêm/Bút tiêm
|
900
|
222.000
|
199.800.000
|
270
|
59.940.000
|
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên thành phần của thuốc | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500586710
|
CT1
|
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa.
|
N3
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
140.000
|
2.040
|
285.600.000
|
42.000
|
85.680.000
|
||
|
2
|
PP2500586711
|
CT2
|
Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ.
|
N3
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
200.000
|
4.500
|
900.000.000
|
60.000
|
270.000.000
|
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Tên vị thuốc | Nhóm TCKT | Bộ phận dùng | Tên khoa học | Dạng sơ chế/ Phương pháp chế biến | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500586712
|
Bạch chỉ
|
2
|
Rễ
|
Radix Angelicae dahuricae
|
Sơ chế/thái phiến
|
Kg
|
20
|
237.300
|
4.746.000
|
6
|
1.423.800
|
|
|
2
|
PP2500586713
|
Quế chi
|
2
|
Cành
|
Ramulus Cinnamomi
|
Sơ chế/thái phiến
|
Kg
|
50
|
60.000
|
3.000.000
|
15
|
900.000
|
|
|
3
|
PP2500586714
|
Tế tân
|
2
|
Rễ
|
Radix Asari
|
Sơ chế/thái phiến
|
Kg
|
30
|
1.991.850
|
59.755.500
|
9
|
17.926.650
|
|
|
4
|
PP2500586715
|
Cát căn
|
2
|
Rễ củ
|
Radix Puerariae thomsonii
|
Sao vàng
|
Kg
|
10
|
119.910
|
1.199.100
|
3
|
359.730
|
|
|
5
|
PP2500586716
|
Cúc hoa
|
2
|
Hoa, nụ hoa phơi khô
|
Flos Chrysanthemi indici
|
Sơ chế/phơi sấy khô
|
Kg
|
20
|
469.350
|
9.387.000
|
6
|
2.816.100
|
|
|
6
|
PP2500586717
|
Sài hồ
|
2
|
Rễ
|
Radix Bupleuri
|
Sơ chế/thái phiến
|
Kg
|
20
|
719.985
|
14.399.700
|
6
|
4.319.910
|
|
|
7
|
PP2500586718
|
Độc hoạt
|
2
|
Rễ
|
Radix Angelicae pubescentis
|
Sơ chế/thái phiến
|
Kg
|
65
|
154.980
|
10.073.700
|
19,5
|
3.022.110
|
|
|
8
|
PP2500586719
|
Khương hoạt
|
2
|
Rễ/Thân rễ
|
Rhizoma et Radix Notopterygii
|
Sơ chế/thái phiến
|
Kg
|
65
|
1.335.600
|
86.814.000
|
19,5
|
26.044.200
|
|
|
9
|
PP2500586720
|
Lá lốt
|
2
|
Phần trên mặt đất
|
Herba Piperis lolot
|
Sơ chế/thái phiến
|
Kg
|
50
|
102.900
|
5.145.000
|
15
|
1.543.500
|
|
|
10
|
PP2500586721
|
Phòng phong
|
2
|
Rễ
|
Radix Saposhnikoviae divaricatae
|
Sơ chế/thái phiến
|
Kg
|
60
|
706.650
|
42.399.000
|
18
|
12.719.700
|
|
|
11
|
PP2500586722
|
Tần giao
|
2
|
Rễ
|
Radix Gentianae macrophyllae
|
Sơ chế/thái phiến
|
Kg
|
65
|
685.650
|
44.567.250
|
19,5
|
13.370.175
|
|
|
12
|
PP2500586723
|
Tang ký sinh
|
2
|
Toàn thân
|
Herba Loranthi gracilifolii
|
Sơ chế
|
Kg
|
60
|
157.500
|
9.450.000
|
18
|
2.835.000
|
|
|
13
|
PP2500586724
|
Thiên niên kiện
|
2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Homalomenae occultae
|
Sơ chế/thái phiến
|
Kg
|
45
|
194.250
|
8.741.250
|
13,5
|
2.622.375
|
|
|
14
|
PP2500586725
|
Can khương
|
2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Zingiberis
|
Phức chế/sao vàng
|
Kg
|
10
|
170.000
|
1.700.000
|
3
|
510.000
|
|
|
15
|
PP2500586726
|
Quế nhục
|
2
|
Vỏ thân hoặc cành
|
Cortex Cinnamomi
|
Sơ chế
|
Kg
|
35
|
198.450
|
6.945.750
|
10,5
|
2.083.725
|
|
|
16
|
PP2500586727
|
Hoàng cầm
|
2
|
Rễ
|
Radix Scutellariae
|
Phức chế/sao đen
|
Kg
|
10
|
498.750
|
4.987.500
|
3
|
1.496.250
|
|
|
17
|
PP2500586728
|
Mẫu đơn bì
|
2
|
Vỏ rễ
|
Cortex Paeoniae suffruticosae radicis
|
Sơ chế
|
Kg
|
15
|
560.000
|
8.400.000
|
4,5
|
2.520.000
|
|
|
18
|
PP2500586729
|
Sinh địa
|
2
|
Rễ củ
|
Radix Rehmanniae glutinosae
|
Sơ chế
|
Kg
|
20
|
248.850
|
4.977.000
|
6
|
1.493.100
|
|
|
19
|
PP2500586730
|
Câu đằng
|
2
|
Đoạn thân(đoạn cành) có gai hình móc câu
|
Ramulus cum unco Uncariae
|
Sơ chế
|
Kg
|
20
|
230.000
|
4.600.000
|
6
|
1.380.000
|
|
|
20
|
PP2500586731
|
Thiên ma
|
2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Gastrodiae elatae
|
Sơ chế
|
Kg
|
10
|
1.323.000
|
13.230.000
|
3
|
3.969.000
|
|
|
21
|
PP2500586732
|
Liên tâm
|
2
|
Tâm sen
|
Embryo Nelumbinis nuciferae
|
Phức chế/sao qua
|
Kg
|
20
|
438.900
|
8.778.000
|
6
|
2.633.400
|
|
|
22
|
PP2500586733
|
Táo nhân
|
2
|
Hạt
|
Semen Ziziphi mauritianae
|
Phức chế/sao đen
|
Kg
|
35
|
698.000
|
24.430.000
|
10,5
|
7.329.000
|
|
|
23
|
PP2500586734
|
Viễn chí
|
2
|
Rễ
|
Radix Polygalae
|
Phức chế/chích cam thảo
|
Kg
|
60
|
1.390.200
|
83.412.000
|
18
|
25.023.600
|
|
|
24
|
PP2500586735
|
Hương phụ
|
2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Cyperi
|
Phức chế/tứ chế
|
Kg
|
5
|
110.000
|
550.000
|
1,5
|
165.000
|
|
|
25
|
PP2500586736
|
Mộc hương
|
2
|
Rễ
|
Radix Saussureae lappae
|
Sơ chế
|
Kg
|
20
|
252.000
|
5.040.000
|
6
|
1.512.000
|
|
|
26
|
PP2500586737
|
Sa nhân
|
2
|
Quả
|
Fructus Amomi
|
Sơ chế
|
Kg
|
20
|
550.000
|
11.000.000
|
6
|
3.300.000
|
|
|
27
|
PP2500586738
|
Trần bì
|
2
|
Vỏ quả
|
Pericarpium Citri reticulatae perenne
|
Phức chế/sao vàng
|
Kg
|
10
|
99.700
|
997.000
|
3
|
299.100
|
|
|
28
|
PP2500586739
|
Đào nhân
|
2
|
Hạt
|
Semen Pruni
|
Phức chế/ sao vàng
|
Kg
|
15
|
450.000
|
6.750.000
|
4,5
|
2.025.000
|
|
|
29
|
PP2500586740
|
Hồng hoa
|
2
|
Hoa
|
Flos Carthami tinctorii
|
Sơ chế
|
Kg
|
15
|
654.990
|
9.824.850
|
4,5
|
2.947.455
|
|
|
30
|
PP2500586741
|
Ngưu tất
|
2
|
Rễ
|
Radix Achyranthis bidentatae
|
Sơ chế
|
Kg
|
60
|
201.600
|
12.096.000
|
18
|
3.628.800
|
|
|
31
|
PP2500586742
|
Xuyên khung
|
2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Ligustici wallichii
|
Phức chế/chích rượu
|
Kg
|
60
|
199.500
|
11.970.000
|
18
|
3.591.000
|
|
|
32
|
PP2500586743
|
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
|
2
|
Thể nấm
|
Poria
|
Sơ chế
|
Kg
|
60
|
160.650
|
9.639.000
|
18
|
2.891.700
|
|
|
33
|
PP2500586744
|
Trạch tả
|
2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Alismatis
|
Sơ chế
|
Kg
|
10
|
193.200
|
1.932.000
|
3
|
579.600
|
|
|
34
|
PP2500586745
|
Ý dĩ
|
2
|
Hạt
|
Semen Coicis
|
Phức chế/sao vàng với cám
|
Kg
|
20
|
121.800
|
2.436.000
|
6
|
730.800
|
|
|
35
|
PP2500586746
|
Thương truật
|
2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Atractylodis
|
Phức chế/sao vàng
|
Kg
|
30
|
514.500
|
15.435.000
|
9
|
4.630.500
|
|
|
36
|
PP2500586747
|
Mẫu lệ
|
2
|
Vỏ rễ
|
Concha Ostreae
|
Phức chế/nung
|
Kg
|
10
|
194.000
|
1.940.000
|
3
|
582.000
|
|
|
37
|
PP2500586748
|
Liên nhục
|
2
|
Hạt
|
Semen Nelumbinis
|
Phức chế/sao vàng
|
Kg
|
20
|
180.000
|
3.600.000
|
6
|
1.080.000
|
|
|
38
|
PP2500586749
|
Sơn thù
|
2
|
Quả
|
Fructus Corni officinalis
|
Phức chế/chưng rượu
|
Kg
|
20
|
399.000
|
7.980.000
|
6
|
2.394.000
|
|
|
39
|
PP2500586750
|
Bạch thược
|
2
|
Rễ
|
Radix Paeoniae lactiflorae
|
Sơ chế
|
Kg
|
60
|
422.100
|
25.326.000
|
18
|
7.597.800
|
|
|
40
|
PP2500586751
|
Đương quy (Toàn quy)
|
2
|
Rễ
|
Radix Angelicae sinensis
|
chích rượu
|
Kg
|
65
|
554.925
|
36.070.125
|
19,5
|
10.821.037,5
|
|
|
41
|
PP2500586752
|
Hà thủ ô đỏ
|
2
|
Rễ
|
Radix Fallopiae multiflorae
|
Phức chế/ chế đậu đen
|
Kg
|
20
|
268.800
|
5.376.000
|
6
|
1.612.800
|
|
|
42
|
PP2500586753
|
Long nhãn
|
2
|
Áo hạt
|
Arillus Longan
|
Sơ chế
|
Kg
|
20
|
285.600
|
5.712.000
|
6
|
1.713.600
|
|
|
43
|
PP2500586754
|
Thục địa
|
2
|
Rễ
|
Radix Rehmanniae glutinosae praeparata
|
Chích rượu, gừng,
sa nhân
|
Kg
|
50
|
299.250
|
14.962.500
|
15
|
4.488.750
|
|
|
44
|
PP2500586755
|
Câu kỷ tử
|
2
|
Quả
|
Fructus Lycii
|
Sơ chế
|
Kg
|
50
|
220.500
|
11.025.000
|
15
|
3.307.500
|
|
|
45
|
PP2500586756
|
Ba kích
|
2
|
Rễ
|
Radix Morindae officinalis
|
Phức chế/chích rượu
|
Kg
|
20
|
834.960
|
16.699.200
|
6
|
5.009.760
|
|
|
46
|
PP2500586757
|
Cốt toái bổ
|
2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Drynariae
|
Phức chế/sao vàng
|
Kg
|
20
|
193.935
|
3.878.700
|
6
|
1.163.610
|
|
|
47
|
PP2500586758
|
Đỗ trọng
|
2
|
Vỏ thân
|
Cortex Eucommiae
|
Sơ chế
|
Kg
|
60
|
177.450
|
10.647.000
|
18
|
3.194.100
|
|
|
48
|
PP2500586759
|
Tục đoạn
|
2
|
Rễ
|
Radix Dipsaci
|
Sơ chế
|
Kg
|
40
|
249.900
|
9.996.000
|
12
|
2.998.800
|
|
|
49
|
PP2500586760
|
Bạch truật
|
2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Atractylodis macrocephalae
|
Sao cám mật ong
|
Kg
|
50
|
499.905
|
24.995.250
|
15
|
7.498.575
|
|
|
50
|
PP2500586761
|
Cam thảo
|
2
|
Rễ
|
Radix Glycyrrhizae
|
Chích mật ong
|
Kg
|
60
|
233.100
|
13.986.000
|
18
|
4.195.800
|
|
|
51
|
PP2500586762
|
Đại táo
|
2
|
Quả
|
Fructus Ziziphi jujubae
|
Sơ chế
|
Kg
|
60
|
107.000
|
6.420.000
|
18
|
1.926.000
|
|
|
52
|
PP2500586763
|
Đảng sâm
|
2
|
Rễ
|
Radix Codonopsis
|
Sơ chế
|
Kg
|
60
|
607.950
|
36.477.000
|
18
|
10.943.100
|
|
|
53
|
PP2500586764
|
Hoài sơn
|
2
|
Rể củ
|
Tuber Dioscoreae persimilis
|
Sao cám
|
Kg
|
20
|
131.250
|
2.625.000
|
6
|
787.500
|
|
|
54
|
PP2500586765
|
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
|
2
|
Rễ
|
Radix Astragali membranacei
|
Chích mật ong
|
Kg
|
60
|
202.650
|
12.159.000
|
18
|
3.647.700
|
|
|
55
|
PP2500586766
|
Phục thần
|
2
|
Thể quả nấm
|
Poria
|
Sơ chế
|
Kg
|
20
|
510.000
|
10.200.000
|
6
|
3.060.000
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Gelato Stick đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
Giới thiệu diễn giả Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: TS. Nguyễn Việt Hùng - Chuyên gia đấu thầu, Nguyên Vụ trưởng Vụ Quản lý Đấu thầu
DauThau.info thông báo lịch bảo trì hệ thống ngày 3 & 4/1/2026
Hướng dẫn check-in tham dự Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
TRAVI Coffee & Tea đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Bạc
Gói thầu không hình thành dự án là gì? Đặc điểm và ví dụ
Tặng vé Standard và ưu đãi giảm đến 20% khi tham dự Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025
Thuế nhà thầu nước ngoài là gì? Cách tính thuế nhà thầu nước ngoài mới nhất 2026
"Sự khiêm nhường luôn có quan hệ với khoan hồng và sự kiêu ngạo dính dáng tới ganh tị. "
Rivarol
Sự kiện trong nước: Từ cuối nǎm 1959, Hồ Chủ tịch kêu gọi toàn dân hưởng ứng một tháng trồng cây. Ngày 6-1-1960 mở đầu đợt trồng cây, Hồ Chủ tịch khuyên nhân dân hàng nǎm nên tổ chức một đợt trồng cây vào mùa xuân gọi là "Tết trồng cây", để lấy gỗ làm nhà, góp phần cải tạo thiên nhiên và làm giàu cho Tổ quốc. Từ đó Tết trồng cây trở thành một quán tốt đẹp của nhân dân, mang lại nhiều lợi ích thiết thực, góp phần làm giàu cho Tổ quốc.