Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
- Thay đổi: Tổng mức đầu tư, Tổng mức đầu tư, Giá gói thầu thấp nhất, Ngày phê duyệt, Số QĐ phê duyệt, Ngày đăng tải, Thông tin gói thầu (Xem thay đổi)
Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500586584
|
G001
|
Amlodipin+ atorvastatin
|
2
|
5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
3.950
|
118.500.000
|
9.000
|
35.550.000
|
|
|
2
|
PP2500586585
|
G002
|
Amlodipin+ losartan
|
3
|
5mg+50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
5.460
|
54.600.000
|
3.000
|
16.380.000
|
|
|
3
|
PP2500586586
|
G003
|
Amoxicilin
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
2.390
|
119.500.000
|
15.000
|
35.850.000
|
|
|
4
|
PP2500586587
|
G004
|
Amoxicilin
|
3
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100.000
|
1.550
|
155.000.000
|
30.000
|
46.500.000
|
|
|
5
|
PP2500586588
|
G005
|
Amoxicilin
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
100.000
|
2.245
|
224.500.000
|
30.000
|
67.350.000
|
|
|
6
|
PP2500586589
|
G006
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
2
|
1g + 0,2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
5.000
|
38.850
|
194.250.000
|
1.500
|
58.275.000
|
|
|
7
|
PP2500586590
|
G007
|
Atorvastatin
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
147
|
882.000
|
1.800
|
264.600
|
|
|
8
|
PP2500586591
|
G008
|
Atorvastatin
|
3
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
430
|
4.300.000
|
3.000
|
1.290.000
|
|
|
9
|
PP2500586592
|
G009
|
Atropin sulfat
|
4
|
0,25mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
500
|
800
|
400.000
|
150
|
120.000
|
|
|
10
|
PP2500586593
|
G010
|
Bromhexin
|
4
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
40
|
480.000
|
3.600
|
144.000
|
|
|
11
|
PP2500586594
|
G011
|
Calci carbonat
|
4
|
1250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
1.910
|
9.550.000
|
1.500
|
2.865.000
|
|
|
12
|
PP2500586595
|
G012
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
4
|
1250mg + 400UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.500
|
50.000.000
|
6.000
|
15.000.000
|
|
|
13
|
PP2500586596
|
G013
|
Calci clorid
|
4
|
500mg/ 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
300
|
868
|
260.400
|
90
|
78.120
|
|
|
14
|
PP2500586597
|
G014
|
Carbocistein
|
4
|
500mg/10ml; 10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
5.000
|
6.950
|
34.750.000
|
1.500
|
10.425.000
|
|
|
15
|
PP2500586598
|
G015
|
Cefadroxil
|
3
|
250mg
|
uống
|
Bột/cốm/ hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
20.000
|
4.500
|
90.000.000
|
6.000
|
27.000.000
|
|
|
16
|
PP2500586599
|
G016
|
Cefamandol
|
2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
10.000
|
65.000
|
650.000.000
|
3.000
|
195.000.000
|
|
|
17
|
PP2500586600
|
G017
|
Cefixim
|
1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
16.800
|
336.000.000
|
6.000
|
100.800.000
|
|
|
18
|
PP2500586601
|
G018
|
Cefixim
|
2
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
7.890
|
157.800.000
|
6.000
|
47.340.000
|
|
|
19
|
PP2500586602
|
G019
|
Cefmetazol
|
2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
5.000
|
99.500
|
497.500.000
|
1.500
|
149.250.000
|
|
|
20
|
PP2500586603
|
G020
|
Cefoperazon
|
2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
4.000
|
45.000
|
180.000.000
|
1.200
|
54.000.000
|
|
|
21
|
PP2500586604
|
G021
|
Cefoxitin
|
2
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
2.000
|
116.000
|
232.000.000
|
600
|
69.600.000
|
|
|
22
|
PP2500586605
|
G022
|
Clarithromycin
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
2.400
|
4.800.000
|
600
|
1.440.000
|
|
|
23
|
PP2500586606
|
G023
|
Clarithromycin
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
3.740
|
18.700.000
|
1.500
|
5.610.000
|
|
|
24
|
PP2500586607
|
G024
|
Diazepam
|
4
|
10mg/2ml, 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
500
|
5.250
|
2.625.000
|
150
|
787.500
|
|
|
25
|
PP2500586608
|
G025
|
Diazepam
|
1
|
10mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
500
|
17.950
|
8.975.000
|
150
|
2.692.500
|
|
|
26
|
PP2500586609
|
G026
|
Diazepam
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.500
|
300
|
750.000
|
750
|
225.000
|
|
|
27
|
PP2500586610
|
G027
|
Diclofenac
|
4
|
75mg
|
Uống
|
viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
10.000
|
335
|
3.350.000
|
3.000
|
1.005.000
|
|
|
28
|
PP2500586611
|
G028
|
Diphenhydramin
|
4
|
10mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
200
|
893
|
178.600
|
60
|
53.580
|
|
|
29
|
PP2500586612
|
G029
|
Dobutamin
|
4
|
50mg/ml; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
100
|
55.000
|
5.500.000
|
30
|
1.650.000
|
|
|
30
|
PP2500586613
|
G030
|
Doxycyclin
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5.000
|
590
|
2.950.000
|
1.500
|
885.000
|
|
|
31
|
PP2500586614
|
G031
|
Drotaverin clohydrat
|
4
|
40mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
500
|
2.520
|
1.260.000
|
150
|
378.000
|
|
|
32
|
PP2500586615
|
G032
|
Ebastin
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
10.000
|
9.900
|
99.000.000
|
3.000
|
29.700.000
|
|
|
33
|
PP2500586616
|
G033
|
Ephedrin
|
1
|
30mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
800
|
103.950
|
83.160.000
|
240
|
24.948.000
|
|
|
34
|
PP2500586617
|
G034
|
Fentanyl
|
1
|
0,1mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
200
|
18.000
|
3.600.000
|
60
|
1.080.000
|
|
|
35
|
PP2500586618
|
G035
|
Fentanyl
|
5
|
0,1mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
200
|
15.000
|
3.000.000
|
60
|
900.000
|
|
|
36
|
PP2500586619
|
G036
|
Furosemid
|
4
|
10mg/ml x 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
3.000
|
719
|
2.157.000
|
900
|
647.100
|
|
|
37
|
PP2500586620
|
G037
|
Gentamicin
|
4
|
80mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
10.000
|
1.040
|
10.400.000
|
3.000
|
3.120.000
|
|
|
38
|
PP2500586621
|
G038
|
Gliclazid
|
1
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
40.000
|
2.600
|
104.000.000
|
12.000
|
31.200.000
|
|
|
39
|
PP2500586622
|
G039
|
Ibuprofen
|
1
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.500
|
50.000.000
|
6.000
|
15.000.000
|
|
|
40
|
PP2500586623
|
G040
|
Kali clorid
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
1.800
|
3.600.000
|
600
|
1.080.000
|
|
|
41
|
PP2500586624
|
G041
|
Ketamin
|
1
|
500mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
100
|
65.360
|
6.536.000
|
30
|
1.960.800
|
|
|
42
|
PP2500586625
|
G042
|
Lidocain
|
4
|
40mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
12.000
|
680
|
8.160.000
|
3.600
|
2.448.000
|
|
|
43
|
PP2500586626
|
G043
|
Lidocain
|
4
|
200mg (2%)/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
2.000
|
15.000
|
30.000.000
|
600
|
9.000.000
|
|
|
44
|
PP2500586627
|
G044
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
1
|
(36 mg+ 18,13 mcg) 1,8ml
|
Tiêm
|
Dung dịch gây tê
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
300
|
15.484
|
4.645.200
|
90
|
1.393.560
|
|
|
45
|
PP2500586628
|
G045
|
Lidocain hydroclorid
|
1
|
10% 38g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc xịt ngoài da
|
Chai/Lọ/Ống/tuýp
|
10
|
159.000
|
1.590.000
|
3
|
477.000
|
|
|
46
|
PP2500586629
|
G046
|
Loperamid
|
4
|
2mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5.000
|
130
|
650.000
|
1.500
|
195.000
|
|
|
47
|
PP2500586630
|
G047
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
1
|
140mg +158mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
2.800
|
11.200.000
|
1.200
|
3.360.000
|
|
|
48
|
PP2500586631
|
G048
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
4
|
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/ 10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
50.000
|
2.940
|
147.000.000
|
15.000
|
44.100.000
|
|
|
49
|
PP2500586632
|
G049
|
Manitol
|
4
|
250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
600
|
21.000
|
12.600.000
|
180
|
3.780.000
|
|
|
50
|
PP2500586633
|
G050
|
Mesalazin
|
2
|
500mg
|
Uống
|
viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
1.000
|
8.000
|
8.000.000
|
300
|
2.400.000
|
|
|
51
|
PP2500586634
|
G051
|
Metoclopramid
|
1
|
10mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
1.300
|
14.200
|
18.460.000
|
390
|
5.538.000
|
|
|
52
|
PP2500586635
|
G052
|
Methyl prednisolon
|
3
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
880
|
105.600.000
|
36.000
|
31.680.000
|
|
|
53
|
PP2500586636
|
G053
|
Methyl prednisolon
|
4
|
4mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
120.000
|
950
|
114.000.000
|
36.000
|
34.200.000
|
|
|
54
|
PP2500586637
|
G054
|
Methyl prednisolon
|
2
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
2.600
|
27.800
|
72.280.000
|
780
|
21.684.000
|
|
|
55
|
PP2500586638
|
G055
|
Methyl prednisolon
|
4
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
5.000
|
16.000
|
80.000.000
|
1.500
|
24.000.000
|
|
|
56
|
PP2500586639
|
G056
|
Methyl ergometrin maleat
|
1
|
0,2mg/ml x 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
200
|
20.600
|
4.120.000
|
60
|
1.236.000
|
|
|
57
|
PP2500586640
|
G057
|
Methyl ergometrin maleat
|
4
|
0,2mg/ml x 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
100
|
11.900
|
1.190.000
|
30
|
357.000
|
|
|
58
|
PP2500586641
|
G058
|
Methyl prednisolon
|
4
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
615
|
30.750.000
|
15.000
|
9.225.000
|
|
|
59
|
PP2500586642
|
G059
|
Methyl prednisolon
|
2
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.364
|
13.640.000
|
3.000
|
4.092.000
|
|
|
60
|
PP2500586643
|
G060
|
Metronidazol
|
2
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
252
|
7.560.000
|
9.000
|
2.268.000
|
|
|
61
|
PP2500586644
|
G061
|
Metronidazol
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
134
|
4.020.000
|
9.000
|
1.206.000
|
|
|
62
|
PP2500586645
|
G062
|
Metronidazol
|
1
|
500mg/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
1.500
|
18.500
|
27.750.000
|
450
|
8.325.000
|
|
|
63
|
PP2500586646
|
G063
|
Metronidazol
|
4
|
5mg/ml, 100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
1.000
|
7.000
|
7.000.000
|
300
|
2.100.000
|
|
|
64
|
PP2500586647
|
G064
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
4
|
500mg + 65.000UI + 100.000UI
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
5.000
|
2.350
|
11.750.000
|
1.500
|
3.525.000
|
|
|
65
|
PP2500586648
|
G065
|
Midazolam
|
1
|
5mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
50
|
20.100
|
1.005.000
|
15
|
301.500
|
|
|
66
|
PP2500586649
|
G066
|
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
|
4
|
5mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
50
|
17.500
|
875.000
|
15
|
262.500
|
|
|
67
|
PP2500586650
|
G067
|
Misoproston
|
4
|
200mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
4.000
|
2.000.000
|
150
|
600.000
|
|
|
68
|
PP2500586651
|
G068
|
Morphin
|
4
|
10mg/ml;1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
1.500
|
7.000
|
10.500.000
|
450
|
3.150.000
|
|
|
69
|
PP2500586652
|
G069
|
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
|
4
|
(35mg; 100.000IU; 10mg)/ 10ml
|
Nhỏ mắt, mũi, tai
|
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
|
Chai/Lọ/Ống
|
500
|
39.800
|
19.900.000
|
150
|
5.970.000
|
|
|
70
|
PP2500586653
|
G070
|
Nifedipine
|
1
|
20mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
5.000
|
1.350
|
6.750.000
|
1.500
|
2.025.000
|
|
|
71
|
PP2500586654
|
G071
|
Nước cất pha tiêm
|
4
|
10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
60.000
|
756
|
45.360.000
|
18.000
|
13.608.000
|
|
|
72
|
PP2500586655
|
G072
|
Ofloxacin
|
4
|
15mg/ 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống
|
500
|
2.800
|
1.400.000
|
150
|
420.000
|
|
|
73
|
PP2500586656
|
G073
|
Oxytocin
|
1
|
10IU/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
1.000
|
11.000
|
11.000.000
|
300
|
3.300.000
|
|
|
74
|
PP2500586657
|
G074
|
Oxytocin
|
4
|
10UI/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
1.000
|
6.300
|
6.300.000
|
300
|
1.890.000
|
|
|
75
|
PP2500586658
|
G075
|
Oxytocin
|
4
|
5IU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
1.500
|
2.750
|
4.125.000
|
450
|
1.237.500
|
|
|
76
|
PP2500586659
|
G076
|
Pantoprazol
|
3
|
40 mg
|
Uống
|
viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
20.000
|
775
|
15.500.000
|
6.000
|
4.650.000
|
|
|
77
|
PP2500586660
|
G077
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
80mg
|
Uống
|
Bột/cốm/ hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
20.000
|
300
|
6.000.000
|
6.000
|
1.800.000
|
|
|
78
|
PP2500586661
|
G078
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
3
|
80mg
|
Uống
|
Bột/cốm/ hạt pha uống hòa tan nhanh
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
17.000
|
1.050
|
17.850.000
|
5.100
|
5.355.000
|
|
|
79
|
PP2500586662
|
G079
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
3
|
150mg
|
Uống
|
Bột/cốm/ hạt pha uống hòa tan nhanh
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
44.000
|
840
|
36.960.000
|
13.200
|
11.088.000
|
|
|
80
|
PP2500586663
|
G080
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
2
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/ hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
20.000
|
2.890
|
57.800.000
|
6.000
|
17.340.000
|
|
|
81
|
PP2500586664
|
G081
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
3
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/ hạt pha uống hòa tan nhanh
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
34.000
|
2.000
|
68.000.000
|
10.200
|
20.400.000
|
|
|
82
|
PP2500586665
|
G082
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/ hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
12.000
|
340
|
4.080.000
|
3.600
|
1.224.000
|
|
|
83
|
PP2500586666
|
G083
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
145.000
|
950
|
137.750.000
|
43.500
|
41.325.000
|
|
|
84
|
PP2500586667
|
G084
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
100.000
|
2.100
|
210.000.000
|
30.000
|
63.000.000
|
|
|
85
|
PP2500586668
|
G085
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
284
|
28.400.000
|
30.000
|
8.520.000
|
|
|
86
|
PP2500586669
|
G086
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
170.000
|
126
|
21.420.000
|
51.000
|
6.426.000
|
|
|
87
|
PP2500586670
|
G087
|
Pethidin hydroclorid
|
1
|
100mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
300
|
24.999
|
7.499.700
|
90
|
2.249.910
|
|
|
88
|
PP2500586671
|
G088
|
Pipecuronium bromid
|
1
|
4mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
10
|
61.886
|
618.860
|
3
|
185.658
|
|
|
89
|
PP2500586672
|
G089
|
Prednisolon
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
94
|
18.800.000
|
60.000
|
5.640.000
|
|
|
90
|
PP2500586673
|
G090
|
Propranolol hydroclorid
|
4
|
40mg
|
uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
990
|
1.980.000
|
600
|
594.000
|
|
|
91
|
PP2500586674
|
G091
|
Phenobarbital
|
4
|
100mg
|
uống
|
Viên
|
Viên
|
25.000
|
315
|
7.875.000
|
7.500
|
2.362.500
|
|
|
92
|
PP2500586675
|
G092
|
Salbutamol + ipratropium
|
4
|
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml
|
đường hô hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai/Lọ/Ống/tuýp
|
10.000
|
12.600
|
126.000.000
|
3.000
|
37.800.000
|
|
|
93
|
PP2500586676
|
G093
|
Sắt fumarat + acid folic
|
4
|
182mg + 0,5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
27.000
|
840
|
22.680.000
|
8.100
|
6.804.000
|
|
|
94
|
PP2500586677
|
G094
|
Simethicon
|
4
|
40mg/ml, 15ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
1.000
|
21.000
|
21.000.000
|
300
|
6.300.000
|
|
|
95
|
PP2500586678
|
G095
|
Simvastatin
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11.000
|
125
|
1.375.000
|
3.300
|
412.500
|
|
|
96
|
PP2500586679
|
G096
|
Spiramycin + metronidazol
|
2
|
750.000 IU + 125mg
|
uống
|
Viên
|
Viên
|
23.000
|
1.990
|
45.770.000
|
6.900
|
13.731.000
|
|
|
97
|
PP2500586680
|
G097
|
Sucralfat
|
4
|
1000mg/5g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
5.000
|
1.785
|
8.925.000
|
1.500
|
2.677.500
|
|
|
98
|
PP2500586681
|
G098
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
4
|
400mg + 80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.000
|
250
|
1.750.000
|
2.100
|
525.000
|
|
|
99
|
PP2500586682
|
G099
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
4
|
400mg + 80mg
|
Uống
|
Bột/cốm/ hạt pha uống
|
Gói/Túi/Chai/Lọ/Ống
|
9.000
|
1.890
|
17.010.000
|
2.700
|
5.103.000
|
|
|
100
|
PP2500586683
|
G100
|
Suxamethonium clorid
|
1
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
100
|
75.000
|
7.500.000
|
30
|
2.250.000
|
|
|
101
|
PP2500586684
|
G101
|
Tobramycin
|
4
|
15mg/ 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống
|
350
|
2.751
|
962.850
|
105
|
288.855
|
|
|
102
|
PP2500586685
|
G102
|
Tranexamic acid
|
4
|
500mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
550
|
3.290
|
1.809.500
|
165
|
542.850
|
|
|
103
|
PP2500586686
|
G103
|
Tranexamic acid
|
1
|
500mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc Tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch
|
550
|
21.500
|
11.825.000
|
165
|
3.547.500
|
|
|
104
|
PP2500586687
|
G104
|
Valproat natri
|
4
|
200mg
|
uống
|
viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
2.000
|
2.000
|
4.000.000
|
600
|
1.200.000
|
|
|
105
|
PP2500586688
|
G105
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
4
|
250mg + 250mg + 1000mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
1.365
|
136.500.000
|
30.000
|
40.950.000
|
|
|
106
|
PP2500586689
|
G106
|
Xylometazolin
|
2
|
5mg/10ml
|
Nhỏ mũi
|
Thuốc nhỏ mũi
|
Chai/Lọ/Ống
|
300
|
13.000
|
3.900.000
|
90
|
1.170.000
|
|
|
107
|
PP2500586690
|
G107
|
Metoclopramid
|
1
|
10mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/tuýp
|
1.400
|
14.200
|
19.880.000
|
420
|
5.964.000
|
|
|
108
|
PP2500586691
|
G108
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
4
|
520mg + 300mg + 509mg + 2700mg
|
Uống
|
Bột/cốm/ hạt pha uống
|
Gói/Túi/ Lọ/ống/tuýp
|
20.000
|
1.050
|
21.000.000
|
6.000
|
6.300.000
|
|
|
109
|
PP2500586692
|
G109
|
Tobramycin + dexamethason
|
4
|
(0,3% + 0,1%)/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống/tuýp
|
350
|
6.510
|
2.278.500
|
105
|
683.550
|
|
|
110
|
PP2500586693
|
G110
|
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
4
|
4000UI + 400UI
|
Uống
|
viên nang
|
Viên
|
50.000
|
599
|
29.950.000
|
15.000
|
8.985.000
|
|
|
111
|
PP2500586694
|
G111
|
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
4
|
2000UI+400UI
|
Uống
|
viên nang
|
Viên
|
50.000
|
576
|
28.800.000
|
15.000
|
8.640.000
|
|
|
112
|
PP2500586695
|
G112
|
Levothyroxin
|
4
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
294
|
4.410.000
|
4.500
|
1.323.000
|
|
|
113
|
PP2500586696
|
G113
|
Trimetazidin
|
3
|
35mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
6.500
|
420
|
2.730.000
|
1.950
|
819.000
|
|
|
114
|
PP2500586697
|
G114
|
Trimetazidin
|
1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
23.000
|
1.890
|
43.470.000
|
6.900
|
13.041.000
|
|
|
115
|
PP2500586698
|
G115
|
Clopidogrel
|
3
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9.500
|
1.030
|
9.785.000
|
2.850
|
2.935.500
|
|
|
116
|
PP2500586699
|
G116
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
4
|
800,4mg + 611,76mg/ 10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/Túi/ Lọ/ống/tuýp
|
50.000
|
2.940
|
147.000.000
|
15.000
|
44.100.000
|
|
|
117
|
PP2500586700
|
G117
|
Haloperidol
|
4
|
1,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18.000
|
120
|
2.160.000
|
5.400
|
648.000
|
|
|
118
|
PP2500586701
|
G118
|
Phenobarbital
|
2
|
100mg
|
uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
315
|
9.450.000
|
9.000
|
2.835.000
|
|
|
119
|
PP2500586702
|
G119
|
Diclofenac
|
4
|
75mg/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/tuýp
|
1.000
|
780
|
780.000
|
300
|
234.000
|
|
|
120
|
PP2500586703
|
G120
|
Đồng sulfat
|
4
|
0,1g/50g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ/ tube
|
2.000
|
30.000
|
60.000.000
|
600
|
18.000.000
|
|
|
121
|
PP2500586704
|
G121
|
Povidon iodin
|
4
|
10%-140ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
chai/lọ/túi
|
1.000
|
26.880
|
26.880.000
|
300
|
8.064.000
|
|
|
122
|
PP2500586705
|
G122
|
Gliclazid + metformin
|
3
|
80mg+500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
46.000
|
3.900
|
179.400.000
|
13.800
|
53.820.000
|
|
|
123
|
PP2500586706
|
G123
|
Salbutamol Sulfat
|
4
|
2mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/Ống/tuýp
|
28.000
|
3.990
|
111.720.000
|
8.400
|
33.516.000
|
|
|
124
|
PP2500586707
|
G124
|
Spiramycin
|
3
|
3MIU
|
uống
|
Viên
|
Viên
|
14.000
|
7.000
|
98.000.000
|
4.200
|
29.400.000
|
|
|
125
|
PP2500586708
|
G125
|
Vitamin A
|
4
|
5000 IU
|
uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5.000
|
420
|
2.100.000
|
1.500
|
630.000
|
|
|
126
|
PP2500586709
|
G126
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
5
|
100UI/1ml, 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm tiêm/Bút tiêm
|
900
|
222.000
|
199.800.000
|
270
|
59.940.000
|
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên thành phần của thuốc | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500586710
|
CT1
|
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa.
|
N3
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
140.000
|
2.040
|
285.600.000
|
42.000
|
85.680.000
|
||
|
2
|
PP2500586711
|
CT2
|
Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ.
|
N3
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
200.000
|
4.500
|
900.000.000
|
60.000
|
270.000.000
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Gelato Stick đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
Giới thiệu diễn giả Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: TS. Nguyễn Việt Hùng - Chuyên gia đấu thầu, Nguyên Vụ trưởng Vụ Quản lý Đấu thầu
DauThau.info thông báo lịch bảo trì hệ thống ngày 3 & 4/1/2026
Hướng dẫn check-in tham dự Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
TRAVI Coffee & Tea đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Bạc
Gói thầu không hình thành dự án là gì? Đặc điểm và ví dụ
Tặng vé Standard và ưu đãi giảm đến 20% khi tham dự Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025
Thuế nhà thầu nước ngoài là gì? Cách tính thuế nhà thầu nước ngoài mới nhất 2026
"Du lịch khiến con người trở nên khiêm nhường. Bạn thấy được chỗ mình chiếm nhỏ bé như thế nào trên thế gian. "
Gustave Flaubert
Sự kiện trong nước: Bùi Kỷ là một học giả nổi tiếng, sinh ngày 5-1-1887, quê ở tỉnh Hà Nam, từ trần tại Hà Nội nǎm 1960. Nǎm 1909, ông đậu cử nhân, nǎm 1910 đậu phó bảng. Từ đó, ông phục vụ trong ngành giáo dục. Sau cách mạng tháng Tám, ông làm Chủ tịch Hội vǎn hoá kháng chiến. Bùi Kỷ là một trí thức yêu nước, một nhà nghiên cứu uyên thâm, có công với vǎn học nước nhà vào giai đoạn đầu thế kỷ XX. Trong thời kỳ xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc, ông đã đóng góp nhiều công sức nghiên cứu vǎn học dân tộc. Ông đã say mê khảo cứu các áng vǎn chương nôm khuyết danh như Trê Cóc, Trinh Thử, Hoa điểu tranh nǎng... Ông là người đầu tiên cùng với Phan Võ, Nguyễn Khắc Hanh dịch và giới thiệu thơ chữ Hán của Nguyễn Du.