Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2400401671 |
GEN.03 |
SaViLeucin |
N-Acetyl DL-Leucin |
500mg |
893100678824 (SĐK cũ: VD-29126-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.200 |
44.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
2 |
PP2400401672 |
GEN.04 |
Bfs-Depara |
Acetylcystein |
2g/10ml |
893110805024
(SĐK cũ: VD-32805-19) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml/lọ |
Lọ |
15.000 |
145.000 |
2.175.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
3 |
PP2400401673 |
GEN.05 |
Mucomucil |
Acetylcystein |
300mg/ 3ml |
VN-21776-19 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung |
Esseti Farmaceutici S.r.l. |
Ý |
Hộp 10 ống x 3ml |
Chai/ lọ/ ống/ túi |
5.000 |
42.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
4 |
PP2400401674 |
GEN.06 |
Nobstruct |
N - Acetylcystein |
300mg/3ml |
893110395724
(SĐK cũ VD-25812-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
5.000 |
29.500 |
147.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
5 |
PP2400401675 |
GEN.07 |
Aspirin MKP 81 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
81mg |
893110234624 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chái x 100 viên |
Viên |
10.000 |
340 |
3.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
6 |
PP2400401676 |
GEN.08 |
Clopiaspirin 75/100 |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)+ acid acetylsalicylic |
75mg + 100mg |
VD-34727-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
9.500 |
85.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
7 |
PP2400401677 |
GEN.09 |
Azein Inj. |
Acyclovir |
250mg |
880110529924 (VN-21540-18) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Myung In Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
247.000 |
4.940.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
8 |
PP2400401678 |
GEN.10 |
Medskin Acyclovir 200 |
Acyclovir |
200mg |
VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
1.000 |
848 |
848.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
9 |
PP2400401679 |
GEN.11 |
Aceralgin 800mg |
Aciclovir |
800mg |
893610467124
( GC-316-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
12.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
10 |
PP2400401680 |
GEN.12 |
Acyclovir Stella 800mg |
Acyclovir |
800mg |
VD-23346-15 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 7 vỉ; 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
6.000 |
4.000 |
24.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
3 |
48 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
11 |
PP2400401681 |
GEN.13 |
Olimel N9E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu Oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết |
(8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml |
540110085323 |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
600 |
860.000 |
516.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
12 |
PP2400401682 |
GEN.14 |
Smofkabiven Central |
Túi 3 ngăn chứa: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat); L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat); Natri glycerophosphat (dưới dạng Natri glycerophosphat hydrat); Magnesi sulphat (dưới dạng Magnesi sulphat heptahydrat); Kali clorid; Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat); Kẽm sulphat (dưới dạng Kẽm sulphat heptahydrat); Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat); Đầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3. |
Túi 3 ngăn 493ml chứa: L-Alanin 3,5 gam; L-Arginin 3,0 gam; Glycin 2,8 gam; L-Histidin 0,8 gam; L-Isoleucin 1,3 gam; L-Leucin 1,9 gam; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,7 gam; L-Methionin 1,1 gam; L-Phenylalanin 1,3 gam; L-Prolin 2,8 gam; L-Serin 1,6 gam; Taurin 0,25 gam; L-Threonin 1,1 gam; L-Tryptophan 0,5 gam; L-Tyrosin 0,1 gam; L-Valin 1,6 gam; Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,14 gam; Natri glycerophosphat (dưới dạng Natri glycerophosphat hydrat) 1,1 gam; Magnesi sulphat (dưới dạng Magnesi sulphat heptahydrat) 0,3 gam; Kali clorid 1,1 gam; Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 0,9 gam; Kẽm sulphat (dưới dạng Kẽm sulphat heptahydrat) 0,0033 gam; Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 63 gam; Đầu đậu tương tinh chế 5,6 gam; Triglycerid mạch trung bình 5,6 gam; Dầu ô liu tinh chế 4,7 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 2,8 gam. |
900110021823 |
Tiêm truyền qua đường tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 6 túi 3 ngăn 493 ml |
Túi |
200 |
630.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
13 |
PP2400401683 |
GEN.15 |
Amiparen 10% |
Acid amin (L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan ) |
10% (0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,78g; 0,6g; 1g; 1g; 1,14g; 1,4g; 1,6g; 1,6g; 1,6g; 2,1g; 2,8g; 1,18g; 2,96 (2,1)g; 0,4g)/ 200ml |
893110453623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
10.000 |
63.000 |
630.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
24 |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
14 |
PP2400401684 |
GEN.16 |
Periolimel N4E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1500ml |
540110085423 |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1500ml. Thùng 4 túi x 1500ml |
Túi |
1.000 |
847.999 |
847.999.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
15 |
PP2400401685 |
GEN.17 |
Periolimel N4E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml |
540110085423 |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
5.000 |
696.500 |
3.482.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
16 |
PP2400401686 |
GEN.18 |
Aminoleban |
Acid amin dành cho bệnh lý gan (L-Cysteine.HCl.H2O ; L-Methionine; Glycine; L-Tryptophan; L-Serine; L-Histidine.HCl.H2O ; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine.HCl ; L-Leucine; L-Lysine.HCl) |
8% /500ml ((0,08g ; 0,2g; 1,8g; 0,14g; 1g; 0,64g; 1,6g; 0,9g; 0,2g; 1,8g; 1,68g; 1,5g; 1,46g; 2,2g; 1,52g)/200ml) |
VD-36020-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 500ml |
Túi |
5.000 |
154.000 |
770.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
24 |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
17 |
PP2400401687 |
GEN.19 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
Dung dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
2.000 |
102.000 |
204.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
18 |
PP2400401689 |
GEN.21 |
Hepagold |
Acid amin dành cho bệnh lý gan (L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine + L-Methionin + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Histidine + L-Proline + L-serine + Glycine + L-Cysteine) |
8% 500ml ((4,5g + 5,5g + 3,05g + 0,5g + 0,5g + 2,25g + 0,33g + 4,2g + 3,85g + 3,0g + 1,2g + 4g + 2,5g + 4,5g + 0,07g)/500ml) |
VN-21298-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 500ml |
chai/ lọ/ ống/ túi |
1.000 |
125.000 |
125.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
19 |
PP2400401690 |
GEN.22 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
1.000 |
102.000 |
102.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
20 |
PP2400401691 |
GEN.23 |
Nephgold |
Acid amin dành cho bệnh lý thận (L-Isoleucin + L-leucin + L-Lysin + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Histidin) |
5,4% (1,4g + 2,2g + 1,6g + 2,2g + 2,2g + 1g + 0,5g + 1,6g + 0,63g)/ 250ml |
VN-21299-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
chai/ lọ/ ống/ túi |
1.000 |
95.000 |
95.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
21 |
PP2400401692 |
GEN.24 |
Polnye |
Acid amin dành cho bệnh lý thận (L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Aspartic acid; L-Glutamic acid; L-Histidin; L-Prolin; L-Serin; L-Tyrosin; Glycin) |
6,1% (1500mg; 2000mg; 1400mg; 1000mg; 1000mg; 500mg; 500mg; 1500mg; 600mg; 600mg; 50mg; 50mg; 500mg; 400mg; 200mg; 100mg; 300mg)/ 200ml |
893110165623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 Chai x 200 ml |
Chai |
500 |
100.200 |
50.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
22 |
PP2400401693 |
GEN.25 |
Kidmin |
Acid amin dành cho bệnh lý thận (L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein.) |
7,2% 200ml (0,1 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,6 g; 0,6 g; 0,7 g; 0,6 g; 0,7 g; 1g; 1,8 g; 2 g; 0,5 g; 0,9 g; 2,8 g; 1,42 g; 0,5 g) |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
4.000 |
115.000 |
460.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
24 |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
23 |
PP2400401694 |
GEN.26 |
Vaminolact |
Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin |
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg |
VN-19468-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
50 |
135.450 |
6.772.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
24 |
PP2400401695 |
GEN.27 |
Aminoleban |
Acid amin* dành cho bệnh lý gan (L-Cysteine.HCl.H2O ; L-Methionine; Glycine; L-Tryptophan; L-Serine; L-Histidine.HCl.H2O ; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine.HCl ; L-Leucine; L-Lysine.HCl) |
8% /200ml (0,08g ; 0,2g; 1,8g; 0,14g; 1g; 0,64g; 1,6g; 0,9g; 0,2g; 1,8g; 1,68g; 1,5g; 1,46g; 2,2g; 1,52g) |
VD-36020-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
10.000 |
104.000 |
1.040.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
24 |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
25 |
PP2400401698 |
GEN.30 |
Vinsinat 10mg |
Aescinat natri (tương đương Aescin 9,809 mg) |
10mg |
VD-36171-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi |
Lọ |
10.000 |
84.000 |
840.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
Lọ thuốc tiêm đông khô: 36 tháng, Ống dung môi: 36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
26 |
PP2400401699 |
GEN.31 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
893110030300
(VD-24850-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
viên |
10.000 |
1.800 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
27 |
PP2400401700 |
GEN.32 |
SaViAlben 400 |
Albendazol |
400mg |
893110295623
(VD-27052-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
viên |
10.000 |
3.090 |
30.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
28 |
PP2400401701 |
GEN.33 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
20g/100ml |
QLSP-1129-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
4.000 |
1.500.000 |
6.000.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
29 |
PP2400401702 |
GEN.34 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
400410646324
(QLSP-1129-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
10.000 |
780.000 |
7.800.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
30 |
PP2400401703 |
GEN.35 |
Albutein (Đóng gói: Grifols Biologicals LLC., địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) |
Albumin người |
25% x 50ml |
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA)
Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. ( Địa chỉ: 13111 Temple Avenue, City of Industry, CA 91746, Hoa Kỳ) |
Mỹ |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
10.000 |
987.610 |
9.876.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
31 |
PP2400401704 |
GEN.36 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10 mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
6.000 |
15.291 |
91.746.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
32 |
PP2400401705 |
GEN.37 |
Prolufo |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VN-23223-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
6.000 |
5.200 |
31.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
33 |
PP2400401706 |
GEN.38 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 (VN-20971-18) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.750 |
17.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
34 |
PP2400401707 |
GEN.39 |
Angut 300 |
Allopurinol |
300mg |
VD-26593-17 CV gia hạn số 402/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
5.000 |
520 |
2.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
35 |
PP2400401708 |
GEN.40 |
AlphaDHG |
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) |
21 microkatal |
VD-20546-14 CV gia hạn số 607/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
60.000 |
670 |
40.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
36 |
PP2400401710 |
GEN.42 |
SaViBroxol 30 |
Ambroxol HCl |
30mg |
893100044223 (SĐK cũ: VD-20249-13)
(Công văn gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023) |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.950 |
58.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
37 |
PP2400401711 |
GEN.43 |
Drenoxol |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/10ml |
VN-21986-19 |
Uống |
Siro Uống |
Laboratorios Vitoria, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống 10ml |
ống |
30.000 |
8.600 |
258.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
38 |
PP2400401712 |
GEN.44 |
Selemycin 250mg/2ml |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) |
250mg/ 2ml |
VN-20186-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
10.000 |
30.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
39 |
PP2400401713 |
GEN.45 |
Vinphacine |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
500mg/2ml |
893110307123 (VD-28702-18) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
20.000 |
5.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
40 |
PP2400401715 |
GEN.47 |
TEPERINEP 25mg |
Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid) |
25mg |
VN-22777-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
4.100 |
6.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
41 |
PP2400401716 |
GEN.48 |
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets |
Losartan kali + Amlodipin besilat 6,94mg (tương đương Amlodipin 5mg) |
100mg + 5mg |
383110139523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
10.500 |
472.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
42 |
PP2400401717 |
GEN.49 |
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan) |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali |
5mg + 50mg |
VN-17524-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. - Hà Lan) |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
10.470 |
104.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
43 |
PP2400401719 |
GEN.51 |
Stamlo-T |
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
40mg; 5mg |
890110125423 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
15.000 |
2.672 |
40.080.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
44 |
PP2400401720 |
GEN.52 |
Wamlox 5mg/80mg |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine Besilate) + Valsartan |
5mg + 80mg |
383110181323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
60.000 |
8.925 |
535.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
45 |
PP2400401721 |
GEN.53 |
Valclorex |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + Valsartan |
5mg + 80mg |
893110119723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
60.000 |
6.300 |
378.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
46 |
PP2400401722 |
GEN.54 |
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg |
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide |
10mg + 160mg + 12,5mg |
840110032023 (VN-19287-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
6.000 |
18.107 |
108.642.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
47 |
PP2400401723 |
GEN.55 |
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg |
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide |
5mg + 160mg + 12,5mg |
840110079223 (VN-19289-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
18.000 |
18.107 |
325.926.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
48 |
PP2400401725 |
GEN.57 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dưới
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
875mg + 125mg |
893110391824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
5.000 |
2.045 |
10.225.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
49 |
PP2400401727 |
GEN.59 |
Ampholip |
Amphotericin B |
5 mg/ml |
VN-19392-15 |
Tiêm |
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch |
Bharat Serums and Vaccines Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 Lọ, lọ 10 ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng |
Lọ |
3.000 |
1.796.990 |
5.390.970.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
50 |
PP2400401729 |
GEN.61 |
Auropennz 1.5 |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1000mg + 500mg |
890110068823
(VN-17643-14) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10.000 |
40.000 |
400.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
51 |
PP2400401730 |
GEN.62 |
Camicin |
Ampicilin + sulbactam |
2000mg+ 1000mg |
800110348524 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha dung dịch tiêm |
Mitim s.r.l |
Italia |
Hộp 10 lọ 20ml |
Lọ |
15.000 |
120.000 |
1.800.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
52 |
PP2400401731 |
GEN.63 |
Nerusyn 3g |
Ampicilin + Sulbactam |
2g + 1g |
893110387924 (VD-26159-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
83.000 |
830.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
53 |
PP2400401732 |
GEN.64 |
Ezecept 10/10 |
Atorvastatin + Ezetimibe |
10mg + 10mg |
893110167023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
5.320 |
319.200.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
54 |
PP2400401733 |
GEN.65 |
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion |
Atracurium besilate |
25mg/2,5ml |
858114126424 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/truyền |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks") |
Cộng hòa Slovakia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
20.000 |
45.000 |
900.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
55 |
PP2400401734 |
GEN.66 |
Notrixum |
Atracurium Besylat |
25mg/2,5ml |
VN-20077-16 (Có QĐ gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
10.000 |
25.523 |
255.230.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
56 |
PP2400401736 |
GEN.68 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
10mg/ml; 0,5ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
50 |
12.600 |
630.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
57 |
PP2400401738 |
GEN.70 |
Vizimtex |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
520110070923 (VN-20412-17) |
Tiêm truyền |
bột pha tiêm truyền |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
260.000 |
520.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
58 |
PP2400401739 |
GEN.71 |
Zaromax 250 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
250mg |
VD-26005-16 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 6 viên |
viên |
4.000 |
2.750 |
11.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
59 |
PP2400401740 |
GEN.72 |
Azicine 250mg |
Azithromycin |
250mg |
893110352023
(VD-19693-13) |
Uống |
Thuốc cốm |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 Gói x 1,5 gam |
Viên |
2.000 |
3.400 |
6.800.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
60 |
PP2400401741 |
GEN.73 |
Lozibin 500mg |
Azithromycin |
500mg |
380110010224
(VN-21826-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
viên |
10.000 |
53.500 |
535.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
61 |
PP2400401743 |
GEN.75 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
10.000 |
3.150 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
62 |
PP2400401744 |
GEN.76 |
Enterogermina |
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh |
4 tỷ/5 ml |
800400108124
(SP3-1216-20) (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Opella Healthcare Italy S.R.L |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
12.879 |
128.790.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
63 |
PP2400401745 |
GEN.77 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2 x 10^9 CFU |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
5.250 |
52.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
64 |
PP2400401746 |
GEN.78 |
Pharmaclofen |
Baclofen |
10mg |
754110018424
(VN-18407-14) |
Uống |
Viên nén |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
200 |
2.600 |
520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
65 |
PP2400401747 |
GEN.79 |
Bambec |
Bambuterol hydrochlorid |
10mg |
VN-16125-13 |
Uống |
Viên nén |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
5.639 |
16.917.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
66 |
PP2400401748 |
GEN.80 |
Benzylpenicillin 1.000.000 IU |
Benzylpenicilin |
1.000.000 UI |
VD-24794-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ loại dung tích 8ml |
Lọ |
1.000 |
3.310 |
3.310.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
67 |
PP2400401749 |
GEN.81 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 (VN-21651-19) |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.962 |
29.810.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
68 |
PP2400401750 |
GEN.82 |
Betahistin 24 |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
893110294023 (SĐK cũ VD-27033-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.300 |
11.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
69 |
PP2400401752 |
GEN.84 |
Carboticon |
Bismuth subsalicylat |
262,5mg |
893110119223 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty CPDP Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.950 |
59.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
70 |
PP2400401753 |
GEN.85 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide |
5mg + 12,5mg |
893110049223
(VD-18530-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên |
viên |
45.000 |
2.400 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
71 |
PP2400401754 |
GEN.86 |
Dkasonide |
Budesonid |
64mcg x 120 liều |
893110148523 |
Xịt mũi, xịt họng |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt |
Lọ |
500 |
88.000 |
44.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
72 |
PP2400401755 |
GEN.87 |
Combiwave FB 100 |
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 80mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độ gồm budesonid 100mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít |
100mcg + 6mcg |
890110028623 |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng phun mù |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
240 |
208.000 |
49.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
73 |
PP2400401756 |
GEN.88 |
Breztri Aerosphere |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg |
160mcg + 7,2mcg + 5mcg |
300110445423 |
Hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
50 |
948.680 |
47.434.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
74 |
PP2400401757 |
GEN.89 |
Bupi-BFS Heavy |
Bupivacain hydroclorid |
10mg/2ml |
893114418923 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2 ml |
Lọ |
500 |
16.800 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
75 |
PP2400401758 |
GEN.90 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine hydrochloride |
5mg/ml |
300114001824 (VN-19785-16) |
tiêm |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
500 |
41.600 |
20.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
76 |
PP2400401759 |
GEN.91 |
Regivell |
Bupivacain HCl |
5mg/ml |
VN-21647-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 4ml |
Ống |
500 |
19.500 |
9.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
77 |
PP2400401760 |
GEN.92 |
Trigoal 500 Tablet |
Calci carbonat |
1250mg (tương đương 500mg calci) |
VN-23199-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
The Acme Laboratories Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
5.000 |
3.500 |
17.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
78 |
PP2400401761 |
GEN.93 |
Savprocal D |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
750mg + 200IU |
893110318224 (SĐK cũ: VD-30502-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.400 |
28.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
79 |
PP2400401762 |
GEN.94 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
838 |
8.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
80 |
PP2400401763 |
GEN.95 |
Growpone 10% |
Calci gluconate |
95,5mg/ml x 10ml |
VN-16410-13 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
5.000 |
13.300 |
66.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
81 |
PP2400401764 |
GEN.96 |
Calcium Lactate 300 Tablets |
Calci lactat pentahydrat |
300mg |
529100427323 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.250 |
11.250.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
82 |
PP2400401768 |
GEN.100 |
Capser |
Capsaicin |
75mg/100g |
VN-21757-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 tuýp 100g |
Tuýp |
50 |
295.000 |
14.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
83 |
PP2400401769 |
GEN.101 |
Captopril Stella 25mg |
Captopril |
25mg |
893110337223
(VD-27519-17) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
450 |
2.250.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
84 |
PP2400401770 |
GEN.102 |
Bacom-BFS |
Carbazochrom natri sulfonat |
25mg/5ml |
893110017700 (VD-33151-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
500 |
31.500 |
15.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
85 |
PP2400401771 |
GEN.103 |
Canabios 30 |
Carbazochrom natri sulfonat |
30mg |
893110320924 (VD-19473-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
3.200 |
1.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
86 |
PP2400401772 |
GEN.104 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH
Cơ sở đóng gói: Ferring International Center S.A. |
Nước sản xuất: Đức
Nước đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
300 |
347.000 |
104.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
87 |
PP2400401774 |
GEN.106 |
Liposic eye gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Tra mắt |
Gel tra mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH |
Đức |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
100 |
65.000 |
6.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
88 |
PP2400401775 |
GEN.107 |
Karvidil 6,25mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-22553-20 |
Uống |
Viên nén |
JSC "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
viên |
1.200 |
1.150 |
1.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
89 |
PP2400401776 |
GEN.108 |
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) |
50mg |
890110407323 (VN-21276-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.000 |
4.114.000 |
4.114.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
90 |
PP2400401777 |
GEN.109 |
Caspofungin Mylan |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) |
50mg |
890110141823 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Mylan Laboratories Limited [Specialty Formulation Facility] |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.000 |
3.635.000 |
3.635.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
91 |
PP2400401778 |
GEN.110 |
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial |
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin |
70mg |
VN-22393-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
150 |
3.662.820 |
549.423.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
92 |
PP2400401779 |
GEN.111 |
Thinmcz-1000 |
Cephalothin natri tương đương với cephalothin 1000 mg (Dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn cephalothin natri và natri bicarbonat) |
1g |
890110356724 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Zeiss Pharma Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
8.000 |
75.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
93 |
PP2400401780 |
GEN.112 |
Thinmcz-2000 |
Cephalothin natri tương đương với cephalothin 2000 mg (Dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn cephalothin natri và natri bicarbonat) |
2g |
890110356824 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Zeiss Pharma Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
8.000 |
135.000 |
1.080.000.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
94 |
PP2400401781 |
GEN.113 |
Cefamandol 750 mg |
Cefamandol |
750mg |
893110737224 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
61.000 |
1.220.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
95 |
PP2400401782 |
GEN.114 |
Cefazolin 2000 |
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) |
2g |
893110278424 |
Tiêm, Truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
48.500 |
970.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
96 |
PP2400401783 |
GEN.115 |
Antipec 2g |
Hỗn hợp vô khuẩn cefepime dihydrochloride monohydrate và L-arginine (trong đó chứa cefepime 2g (dưới dạng cefepime dihydrochloride monohydrate)) 3831,42mg |
2g |
893710038524 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
7.000 |
67.200 |
470.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
97 |
PP2400401785 |
GEN.117 |
IMERIXX 200 |
Cefixim (dưới dạng
Cefixim trihydrat) |
200mg |
VD-35939-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
1.000 |
15.450 |
15.450.000 |
CÔNG TY TNHH P & T |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
98 |
PP2400401787 |
GEN.119 |
Ceraapix 2g |
Cefoperazon |
2g |
VD-35594-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
18.000 |
80.000 |
1.440.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
99 |
PP2400401788 |
GEN.120 |
Buflan 2g |
Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam |
1g+1g |
893610358324 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
15.000 |
181.650 |
2.724.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
100 |
PP2400401789 |
GEN.121 |
Bacsulfo 1g/1g |
Cefoperazon + sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (1:1)) |
1g + 1g |
893110386824
(VD-32834-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
74.000 |
740.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
101 |
PP2400401790 |
GEN.122 |
Metmintex 3.0g |
Cefoperazon + sulbactam |
2g+1g |
890110193223 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
chai/ lọ/ ống/ túi |
5.000 |
143.990 |
719.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
102 |
PP2400401791 |
GEN.123 |
Cefopefast-S 1000 |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) |
500mg + 500mg |
VD-35452-21 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
39.890 |
119.670.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
103 |
PP2400401792 |
GEN.124 |
Cefoxitin 1000 |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) |
1000mg |
893110278524 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột, Hộp 10 lọ bột |
Lọ |
3.000 |
105.000 |
315.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
104 |
PP2400401794 |
GEN.126 |
Cefoxitin 2000 |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) |
2000mg |
893110029224 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột pha tiêm; Hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
3.000 |
200.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
105 |
PP2400401795 |
GEN.127 |
Foximcz - 2000 |
Cefoxitin |
2g |
890110356624 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Zeiss Pharma Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3.000 |
97.000 |
291.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
106 |
PP2400401796 |
GEN.128 |
Cefpirom TFI 500 MG |
Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp bột vô trùng cefpirom sulfat và natri carbonat) 500mg |
500mg |
893110132123 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
52.000 |
520.000.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
107 |
PP2400401797 |
GEN.129 |
Pricefil |
Cefprozil |
250mg/5ml x 30ml |
520110785524
(VN-18238-14); Công văn gia hạn số đăng ký số: 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Vianex S.A - Nhà máy D |
Hy Lạp |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai/lọ/ bình/ hộp |
500 |
178.500 |
89.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
108 |
PP2400401798 |
GEN.130 |
Zinforo |
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) |
600mg |
800110144223 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
CSSX: ACS Dobfar S.p.A.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: ACS Dobfar S.p.A. |
CSSX: Ý.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
596.000 |
596.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
109 |
PP2400401799 |
GEN.131 |
Vitazidim 1g |
Ceftazidim |
1g |
VD-24341-16 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
9.350 |
187.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
110 |
PP2400401800 |
GEN.132 |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium) |
2g; 0,5g |
800110440223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.500 |
2.772.000 |
6.930.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
111 |
PP2400401802 |
GEN.134 |
Ceftibiotic 2000 |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
2g |
893110371923 (SĐK cũ: VD-30505-18) (Công văn gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm, Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
93.000 |
1.860.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
112 |
PP2400401803 |
GEN.135 |
Zerbaxa |
Ceftolozane (dưới dạng Ceftolozane Sulfate) 1000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri) 500mg |
1000mg; 500mg |
VN3-215-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel |
CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.500 |
1.631.000 |
4.077.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
113 |
PP2400401804 |
GEN.136 |
Tenamyd-Ceftriaxone 500 |
Ceftriaxone sodium tương ứng với Ceftriaxone 500mg |
500mg |
893110679024 (SĐK cũ: VD-19451-13) (Công văn gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm, tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
11.000 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
114 |
PP2400401805 |
GEN.137 |
Medivernol 2g |
Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone sodium) |
2g |
893710038624 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
30.000 |
48.500 |
1.455.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
115 |
PP2400401806 |
GEN.138 |
Ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxon |
2g |
VD-19454-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
30.000 |
42.000 |
1.260.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
116 |
PP2400401807 |
GEN.139 |
Cofidec 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-16821-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
9.100 |
54.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
117 |
PP2400401808 |
GEN.140 |
Bluecezine |
Cetirizin dihydrochlorid |
10mg |
VN-20660-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
5.000 |
4.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
118 |
PP2400401810 |
GEN.142 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
2.000 |
69.300 |
138.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
119 |
PP2400401812 |
GEN.144 |
Cinnarizin Pharma |
Cinnarizin |
25mg |
VN-23072-22 |
Uống |
Viên nén |
Pharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
1.500 |
700 |
1.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
120 |
PP2400401813 |
GEN.145 |
Nafloxin Eye Drops Solution 0.3% w/v |
Ciprofloxacin |
0,3% x 5ml |
520115428223 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
100 |
68.250 |
6.825.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
24 |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
121 |
PP2400401814 |
GEN.146 |
Difosfocin |
Citicolin |
1000mg/4ml |
VN-19823-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Mitim s.r.l. |
Ý |
Hộp 3 ống x 4ml |
Ống |
500 |
80.900 |
40.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
122 |
PP2400401815 |
GEN.147 |
Clindamycin-Hameln 150mg/ml |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) |
300mg/2ml |
VN-22333-19 |
Tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
2.000 |
49.000 |
98.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
123 |
PP2400401816 |
GEN.148 |
Clindamycin-Hameln 150mg/ml |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) |
600mg/4ml |
400110783424 (VN-21753-19) |
Tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 4 ml |
Ống |
5.000 |
90.750 |
453.750.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
124 |
PP2400401819 |
GEN.151 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg/2ml |
VD-30228-18 (893115701024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
300 |
2.100 |
630.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
125 |
PP2400401820 |
GEN.152 |
BIROXIME |
Mỗi 1g kem chứa: Clotrimazol 10mg |
1%/20g |
VN-21797-19 |
Bôi ngoài da |
Thuốc kem |
Agio Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
200 |
17.500 |
3.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
126 |
PP2400401822 |
GEN.154 |
Neo-Codion |
Codein base (dưới dạng Codein camphosulfonat 25mg) + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia |
14,93mg + 100mg + 20mg |
300111082223 (VN-18966-15) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.585 |
35.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
127 |
PP2400401823 |
GEN.155 |
Colchicin 1mg |
Colchicin |
1 mg |
893115728024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
5.000 |
920 |
4.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
128 |
PP2400401824 |
GEN.156 |
Colistin TZF |
Natri colistimethat |
1.000.000 IU |
VN-19363-15 |
Tiêm/truyền và hít |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Ba Lan |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
16.000 |
377.000 |
6.032.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
129 |
PP2400401825 |
GEN.157 |
Colistin 1 MIU |
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 33,33mg) |
1 MIU |
VD-35188-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CPDP
Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
7.000 |
299.000 |
2.093.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
130 |
PP2400401826 |
GEN.158 |
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI |
Colistimethat Natri |
2.000.000IU |
840114767524 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Spain |
Hộp 10 ống |
Ống |
10.000 |
750.000 |
7.500.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
131 |
PP2400401827 |
GEN.159 |
Colistin 2 MIU |
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 66,67mg) |
2 MIU |
VD-35189-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CPDP
Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
595.000 |
2.975.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
132 |
PP2400401828 |
GEN.160 |
Colistimed |
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) |
2 MIU |
893114331824
(VD-24644-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
7.000 |
359.940 |
2.519.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
133 |
PP2400401829 |
GEN.161 |
Colisodi 3,0 MIU |
Colistimethat natri |
3 MIU |
VD-35930-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml |
Lọ |
3.000 |
630.000 |
1.890.000.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
134 |
PP2400401830 |
GEN.162 |
Colisodi 4,5 MIU |
Colistimethat natri (tương đương Colistin base 150mg) |
4,5 MIU |
VD-35576-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ + 01 ống dung môi 10ml; hộp 03 lọ + 03 ống dung môi 10ml; hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 10ml |
Lọ |
1.000 |
798.000 |
798.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
135 |
PP2400401831 |
GEN.163 |
Alcool 70° |
Cồn 70° |
500ml |
VD-31793-19 Gia hạn số:166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1.000 |
16.905 |
16.905.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
136 |
PP2400401832 |
GEN.164 |
Zacutas60
|
Daclatasvir |
60mg |
893110615224
(VD3-30-19 cũ) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH
BRV Healthcare |
Việt
Nam |
Hộp 3 vỉ
x 10 viên |
viên |
11.200 |
89.990 |
1.007.888.000 |
CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM |
4 |
36
tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
137 |
PP2400401833 |
GEN.165 |
Dapmyto 350 |
Daptomycin |
350mg |
VD-35577-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1,3,5 lọ |
Lọ |
1.000 |
1.344.000 |
1.344.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
138 |
PP2400401834 |
GEN.166 |
Daptomred 500 |
Daptomycin |
500mg |
VN-22524-20 |
Tiêm tĩnh mạch /truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.000 |
1.699.000 |
1.699.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
139 |
PP2400401835 |
GEN.167 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
300 |
2.700.000 |
810.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
140 |
PP2400401836 |
GEN.168 |
Aerius |
Desloratadine |
0,5mg/ml |
VN-22025-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Siro |
Organon Heist bv |
Bỉ |
Hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml |
Chai |
1.000 |
78.900 |
78.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
141 |
PP2400401837 |
GEN.169 |
Desbebe |
Desloratadin |
30mg/60ml |
VN-20422-17 |
Uống |
Si rô |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
2.000 |
62.480 |
124.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
142 |
PP2400401838 |
GEN.170 |
Desloratadine/Genepharm |
Desloratadin |
5mg |
VN-22381-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm S.A |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
viên |
10.000 |
5.360 |
53.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
143 |
PP2400401839 |
GEN.171 |
Depaxan |
Dexamethason |
3,3mg/ 1ml |
VN-21697-19 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
S.C.Rompharm Company S.R.L |
Rumani |
Hộp 10 ống 1ml |
chai/ lọ/ ống/ túi |
30.000 |
24.000 |
720.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
144 |
PP2400401840 |
GEN.172 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
100 |
41.800 |
4.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
145 |
PP2400401841 |
GEN.173 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
VN-21925-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
100 |
51.900 |
5.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
146 |
PP2400401842 |
GEN.174 |
Dexmedetomidine Invagen |
Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidin HCL) |
100mcg/ml x 2ml |
475114010723 |
Truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền |
PharmIdea SIA |
Latvia |
Hộp 25 lọ x 2ml |
Lọ |
100 |
480.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
147 |
PP2400401844 |
GEN.176 |
LACTATED RINGER'S AND DEXTROSE |
Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat |
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml |
VD-21953-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
5.000 |
11.025 |
55.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
148 |
PP2400401845 |
GEN.177 |
Diacerein/Norma |
Diacerein |
50mg |
520110962424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
2.000 |
12.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
149 |
PP2400401847 |
GEN.179 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724 (VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
5.000 |
5.250 |
26.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
150 |
PP2400401848 |
GEN.180 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
1.260 |
44.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
151 |
PP2400401849 |
GEN.181 |
Diclowal Supp |
Diclofenac natri |
100mg |
400110121924 |
Đặt hậu môn |
Viên đặt trực tràng |
Walter Ritter GmbH +Co.KG |
Germany |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
14.000 |
14.000.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
152 |
PP2400401851 |
GEN.183 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
520110518724
(VN-21737-19) |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
200 |
30.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
153 |
PP2400401852 |
GEN.184 |
DigoxineQualy |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
1.000 |
630 |
630.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
154 |
PP2400401853 |
GEN.185 |
Preclint |
Dinatri phosphat dodecahydrat + Mononatri phosphat dihydrat |
(240mg + 542mg)/ml x 45ml |
560110414723
(VN-20060-16)
|
Uống |
Dung dịch uống |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A
|
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 chai 45ml |
Chai |
5.000 |
115.000 |
575.000.000 |
Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
155 |
PP2400401855 |
GEN.187 |
Pelethrocin |
Diosmin |
500mg |
520110016123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
viên |
15.000 |
6.100 |
91.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
156 |
PP2400401856 |
GEN.188 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
7.694 |
23.082.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
157 |
PP2400401859 |
GEN.191 |
DOBUCIN |
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCL) |
250mg/5ml |
890110022824
(VN-16920-13) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
1.000 |
32.950 |
32.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
158 |
PP2400401860 |
GEN.192 |
Motilium-M |
Domperidone |
10mg |
VN-14215-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
OLIC (Thailand) Limited |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
5.000 |
1.813 |
9.065.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
159 |
PP2400401861 |
GEN.193 |
Modom's |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) |
10mg |
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
viên |
10.000 |
254 |
2.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
160 |
PP2400401864 |
GEN.196 |
Doripenem 0,5g |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohyrat) |
0,5g |
VD-36159-22 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
590.000 |
590.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
161 |
PP2400401865 |
GEN.197 |
Schaaf |
Doxazosin |
2mg |
VD-30348-18; 893110663824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
6.000 |
4.300 |
25.800.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 Tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
162 |
PP2400401866 |
GEN.198 |
Doxycyclin 100 mg
|
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat)
|
100mg |
893110184624
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm–PVC)
|
viên |
25.000 |
525 |
13.125.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng
|
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
163 |
PP2400401867 |
GEN.199 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2 ml |
VN-23047-22 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ × 5 ống 2ml |
Ống |
5.000 |
5.306 |
26.530.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
164 |
PP2400401868 |
GEN.200 |
Prismasol B0 |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
1000ml dung dịch đệm A chứa: Calcium chloride.2H2O 5,145g; Magnesium chloride.6H2O 2,033g; Acid lactic 5,4g; 1000ml dung dịch đệm B chứa: Natri carbonate 3,09g; Natri clorid 6,45g; Túi dịch 5l |
VN-21678-19;
199/QĐ-QLD |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Hộp 2 túi 5 lít, mỗi túi gồm 02 khoang (Khoang A 250ml, Khoang B 4750ml) |
Túi |
15.000 |
700.000 |
10.500.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
165 |
PP2400401870 |
GEN.202 |
Dutabit 0.5 |
Dutasteride |
0,5mg |
VN-22590-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
11.500 |
115.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
166 |
PP2400401871 |
GEN.203 |
Duodart |
Dutasteride ; Tamsulosin hydrochloride |
0,5mg+0,4mg |
VN2-525-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Catalent Germany Schorndorf GmbH (Cơ sở SX bán thành phẩm Dutasteride: Catalent France Beinheim SA; Cơ sở SX bán thành phẩm Tamsulosin HCl: Rottendorf Pharma GmbH) |
Đức (Cơ sở SX bán thành phẩm Dutasteride: Pháp; Cơ sở SX bán thành phẩm Tamsulosin HCl: Đức) |
Hộp 1 lọ/30 viên |
Viên |
1.500 |
24.150 |
36.225.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
167 |
PP2400401873 |
GEN.205 |
SaVi Ebastin 10 |
Ebastin |
10mg |
893110295023
(SĐK cũ: VD-28031-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
3.949 |
11.847.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
168 |
PP2400401875 |
GEN.207 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
6.000 |
70.000 |
420.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
169 |
PP2400401876 |
GEN.208 |
Anvo-Entecavir 0.5mg |
Entecavir |
0,5mg |
499114347224
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Towa Pharmaceutical Co., Ltd., Osaka Plant
|
Japan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
viên |
300.000 |
16.888 |
5.066.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO |
1 |
36 tháng
|
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
170 |
PP2400401877 |
GEN.209 |
Tonios-0,5 |
Entecavir |
0,5mg |
VD3-44-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
viên |
100.000 |
12.600 |
1.260.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
171 |
PP2400401878 |
GEN.210 |
Entecavir Stella 0.5mg |
Entecavir |
0,5mg |
893114106923
(QLĐB-560-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
15.900 |
4.770.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
172 |
PP2400401879 |
GEN.211 |
Ephedrine Aguettant 3mg/ml |
Ephedrin hydrochlorid |
30mg/ 10ml |
VN-21892-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
1.000 |
103.950 |
103.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
173 |
PP2400401881 |
GEN.213 |
Adrenalin 5 mg/5 ml |
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat) |
5mg/5ml |
893110200523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 5 ml |
Ống |
2.000 |
22.000 |
44.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
174 |
PP2400401882 |
GEN.214 |
Recormon |
Epoetin beta |
2000IU/0,3ml |
QLSP-821-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm |
Bơm tiêm |
500 |
229.355 |
114.677.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
175 |
PP2400401883 |
GEN.215 |
Ertapenem VCP |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55) |
1g |
893110035700
(SĐK cũ: VD-33638-19) (Công văn gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024) |
Tiêm, tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
519.000 |
2.595.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
176 |
PP2400401887 |
GEN.219 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong hạt dầu thuốc phiện |
4,8g Iod/10ml |
300110076323
(VN-19673-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
50 |
6.200.000 |
310.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
177 |
PP2400401888 |
GEN.220 |
Etomidate -Lipuro |
Etomidat |
20mg/ 10ml |
400110984524
(VN-22231-19) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Nhũ
tương
tiêm |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10
ống x
10ml |
chai/ lọ/ ống/ túi |
600 |
120.000 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI |
1 |
14 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
178 |
PP2400401889 |
GEN.221 |
Etoposid Bidiphar |
Etoposid |
100mg/5ml |
VD-29306-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
109.977 |
10.997.700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
179 |
PP2400401890 |
GEN.222 |
SaVi Etoricoxib 30 |
Etoricoxib |
30mg |
893110164824
(VD-25268-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.950 |
39.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
180 |
PP2400401893 |
GEN.225 |
Graxostat |
Febuxostat |
40mg |
890110188223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
11.500 |
115.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
181 |
PP2400401894 |
GEN.226 |
Plendil Plus |
Felodipine, Metoprolol succinat |
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) |
VN-20224-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 chai x 30 viên |
Viên |
6.000 |
7.396 |
44.376.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
182 |
PP2400401895 |
GEN.227 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrat |
160mg |
540110076523 (VN-17451-13) |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.800 |
29.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
183 |
PP2400401896 |
GEN.228 |
Fenostad 200 |
Fenofibrat |
200mg |
893110504324
(VD-25983-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.100 |
21.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
184 |
PP2400401897 |
GEN.229 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
100 |
96.870 |
9.687.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
185 |
PP2400401898 |
GEN.230 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,1mg-2ml |
VN-18481-14 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, bên ngoài màng cứng
|
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
10.000 |
11.290 |
112.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
5 |
48 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
186 |
PP2400401902 |
GEN.234 |
Telfor 60 |
Fexofenadin HCL |
60mg |
VD-26604-17 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
1.000 |
619 |
619.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
187 |
PP2400401903 |
GEN.235 |
Blizadon 400 |
Fluconazol |
400mg/200ml |
VD-35927-22 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 200ml |
Túi |
5.000 |
242.000 |
1.210.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
188 |
PP2400401904 |
GEN.236 |
Fungocap 200mg capsules, hard |
Fluconazol |
200mg |
380110010124
(VN-21828-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
35.000 |
350.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
189 |
PP2400401905 |
GEN.237 |
Hagizin |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid) |
5mg |
VD-20554-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1.000 |
880 |
880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng CV 12897/QLD-ĐK ngày 7/7/2016 |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
190 |
PP2400401907 |
GEN.239 |
Biluracil 1g |
Fluorouracil |
1g/20ml |
893114114923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
50 |
73.500 |
3.675.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
191 |
PP2400401909 |
GEN.241 |
Flusort |
Mỗi liều xịt chứa: Fluticasone propionate |
50mcg |
890110133824 |
Thuốc xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
1.000 |
128.900 |
128.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
192 |
PP2400401910 |
GEN.242 |
Trelegy Ellipta |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
500110439823 |
Hít qua miệng |
Thuốc bột hít phân liều |
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít |
Hộp |
50 |
1.068.900 |
53.445.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
193 |
PP2400401911 |
GEN.243 |
Delivir 2g |
Fosfomycin |
2000mg |
893110680424 (SĐK cũ: VD-17548-12) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
79.000 |
790.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
194 |
PP2400401913 |
GEN.245 |
Solufos |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin calcium 703 mg) |
500mg |
VN-22523-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Toll Manufacturing Services, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 chai 24 viên |
Viên |
500 |
18.500 |
9.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
195 |
PP2400401914 |
GEN.246 |
FDP Medlac |
Fructose 1,6 diphosphat Trisodium hydrate |
5g/50ml |
VD-18569-13
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 2547 Phụ lục I) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch |
Lọ |
1.500 |
264.600 |
396.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
196 |
PP2400401915 |
GEN.247 |
Takizd |
Furosemid |
20mg/2ml |
VD-34815-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
50.000 |
600 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
197 |
PP2400401916 |
GEN.248 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 (VD-28154-17) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
20.000 |
90 |
1.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
198 |
PP2400401917 |
GEN.249 |
Spinolac fort |
Spironolacton + Furosemid |
50mg + 40mg |
893110221124 (VD-29489-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục |
viên |
30.000 |
2.205 |
66.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
199 |
PP2400401918 |
GEN.250 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
300 |
98.340 |
29.502.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
200 |
PP2400401919 |
GEN.251 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
700 |
97.130 |
67.991.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
201 |
PP2400401920 |
GEN.252 |
Gacopen 300 |
Gabapentin |
300mg |
893110211823 |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
6.000 |
680 |
4.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
202 |
PP2400401921 |
GEN.253 |
Gadovist |
Gadobutrol |
604,72mg tương đương 1mmol/ml |
VN-22297-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 Bơm tiêm chứa 5ml thuốc |
Bơm tiêm |
1.000 |
546.000 |
546.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
203 |
PP2400401922 |
GEN.254 |
Dotarem |
Gadoteric acid |
0,5mmol/ml - 10ml |
VN-23274-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
700 |
572.000 |
400.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
204 |
PP2400401923 |
GEN.255 |
A.T Ganciclovir 500mg |
Ganciclovir |
500mg |
893114266024 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
1.200 |
726.999 |
872.398.800 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
205 |
PP2400401925 |
GEN.257 |
Gikorcen |
Ginkgo biloba extract |
120mg |
VN-22803-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
6.250 |
125.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
206 |
PP2400401926 |
GEN.258 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
383110130824 (SĐK cũ: VN-21712-19) (Công văn gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
120.000 |
4.800 |
576.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
207 |
PP2400401929 |
GEN.261 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Globulin kháng độc tố uốn ván |
1500 đvqt |
Số ĐK: 893410250823
(Quyết định số 648/QĐ-QLD) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
ống |
3.000 |
29.043 |
87.129.000 |
CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
208 |
PP2400401930 |
GEN.262 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat |
500mg |
893100421724
(VD-32594-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.400 |
28.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
209 |
PP2400401931 |
GEN.263 |
GLUCOSE 10% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat ) |
10g/100ml |
VD-25876-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
1.000 |
8.949 |
8.949.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
210 |
PP2400401932 |
GEN.264 |
GLUCOSE 10% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat ) |
10g/100ml |
VD-25876-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
10.000 |
8.904 |
89.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
211 |
PP2400401933 |
GEN.265 |
GLUCOSE 20% |
Dextrose |
20g/100ml |
VD-29314-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
10.000 |
12.999 |
129.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
212 |
PP2400401934 |
GEN.266 |
GLUCOSE 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
1.000 |
7.329 |
7.329.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
213 |
PP2400401935 |
GEN.267 |
GLUCOSE 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
40.000 |
7.209 |
288.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
214 |
PP2400401936 |
GEN.268 |
GLUCOSE 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
40.000 |
7.559 |
302.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
215 |
PP2400401937 |
GEN.269 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat); Natri dihydrogen phosphat dihydrat; Kẽm (dưới dạng kẽm acetat dihydrat); L-Alanin; L-Arginin; L-Aspartic acid; L-Glutamic acid; Glycin; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin HCl monohydrat); L-Isoleucin; L-Leucin; L- Lysin (dưới dạng L- Lysin hydroclorid); L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; Calci (dưới dạng Calci clorid dihydrat); Magiê (dưới dạng Magiê acetat tetrahydrat); Kali (dưới dạng kali acetat); Natri (dưới dạng Natri acetat trihydrat ); Natri (dưới dạng natri clorid); Natri (dưới dạng natri hydroxyd); Dầu đậu nành tinh khiết; Triglycerid mạch trung bình |
(Glucose 24g; Natri dihydrogen phosphat dihydrat 0,351g; Kẽm 0,0006g; L-Alanin 1,455g; L-Arginin 0,81g; L-Aspartic acid 0,45g; L-Glutamic acid 1,05g; Glycin 0,495g; L-Histidin 0,375g; L-Isoleucin 0,702g; L-Leucin 0,939g; L- Lysin 0,678g; L-Methionin 0,588g; L-Phenylalanin 1,053g; L-Prolin 1,02g; L-Serin 0,9g; L-Threonin 0,546g; L-Tryptophan 0,171g; L-Valin 0,78g; Calci 0,036g; Magiê 0,0219g; Kali 0,3519g; Natri (dưới dạng Natri acetat trihydrat ) 0,0276g; Natri (dưới dạng natri clorid) 0,1277g; Natri (dưới dạng natri hydroxyd) 0,1379g; Dầu đậu nành tinh khiết 7,5g; Triglycerid mạch trung bình 7,5g)/ 375ml; 1250ml |
880110997624
(VN-21297-18) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml |
chai/ lọ/ ống/ túi |
2.000 |
820.000 |
1.640.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
216 |
PP2400401938 |
GEN.270 |
Kabiven Peripheral |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat), Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin 0,07, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam |
VN-19951-16 |
Truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml |
Túi |
1.500 |
630.000 |
945.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
217 |
PP2400401939 |
GEN.271 |
Smofkabiven peripheral |
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3). |
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam). |
730110021723 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml |
Túi |
2.000 |
720.000 |
1.440.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
218 |
PP2400401941 |
GEN.273 |
Oresol new |
Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan |
2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g |
VD-23143-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g |
Gói |
70.000 |
1.050 |
73.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
219 |
PP2400401942 |
GEN.274 |
Oresol |
Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid |
20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g |
VD-29957-18 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
50.000 |
1.491 |
74.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
220 |
PP2400401943 |
GEN.275 |
Phosphorus Aguettant |
Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate |
250,8mg/ml x 10ml |
3535/QLD-KD
2511/QLD-KD
2293/QLD-KD
3469/QLD-KD
3534/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
700 |
157.000 |
109.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
221 |
PP2400401944 |
GEN.276 |
Gluthion |
Glutathion |
600mg |
800110423323 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A; CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L |
Ý |
Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm |
chai/ lọ/ ống/ túi |
12.000 |
163.000 |
1.956.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
222 |
PP2400401945 |
GEN.277 |
Resonet |
Glutathion (dưới dạng bột đông khô Glutathion natri) |
900mg |
VD-31951-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 0,9g và 1 ống nước cất 10ml. Hộp 10 lọ x 0,9g |
Lọ |
5.000 |
130.900 |
654.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
223 |
PP2400401947 |
GEN.279 |
Vinceryl 5mg/5ml |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol)
|
5mg/5ml |
893110030324 |
Tiêm |
Dung dịch
tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
500 |
49.980 |
24.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
224 |
PP2400401948 |
GEN.280 |
Nitromint |
Glyceryl trinitrat
(Nitroglycerin) |
0,08g/10g |
VN-20270-17 |
Xịt dưới lưỡi |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 chai 10g |
Chai |
100 |
150.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
225 |
PP2400401949 |
GEN.281 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
4.000 |
2.100 |
8.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
226 |
PP2400401951 |
GEN.283 |
Paringold Injection |
Heparin natri |
25.000UI/5ml |
880410251323 (QLSP-1064-17) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
JW Pharmaceutical Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ x 5ml |
chai/ lọ/ ống/ túi |
2.000 |
147.000 |
294.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
227 |
PP2400401952 |
GEN.284 |
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml |
Heparin Sodium |
25000 IU/5ml |
QLSP-1093-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. |
Malaysia |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
120.950 |
241.900.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
228 |
PP2400401953 |
GEN.285 |
Cernevit (Xuất xưởng: Baxter S.A., Bd. Réné Branquart 80, B-7860 Lessines, Belgium) |
Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide |
3500IU + 220IU + 11,2IU + 125mg + 3,51mg + 4,14mg + 4,53mg + 0,006mg +0,414mg + 17,25mg + 0,069mg+ 46mg |
VN-16135-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Cơ sở sản xuất: FAREVA PAU
Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxter S.A. |
Nước sản xuất: Pháp
Nước đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20.000 |
141.309 |
2.826.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
229 |
PP2400401954 |
GEN.286 |
Nutryelt |
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat |
(69700,00mcg + 2142,40mcg + 445,69mcg + 2099,50mcg + 170,06mcg + 153,32mcg + 42,93mcg + 30,45mcg +7988,20mcg)/10ml |
VN-22859-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
4.000 |
58.000 |
232.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
230 |
PP2400401956 |
GEN.288 |
Valgesic 10 |
Hydrocortison |
10mg |
VD-34893-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
4.998 |
4.998.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
231 |
PP2400401957 |
GEN.289 |
Laci-eye |
Hydroxypropylmethylcellulose |
0,3%; 10ml |
893110591624 (VD-27827-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
100 |
24.395 |
2.439.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
232 |
PP2400401958 |
GEN.290 |
Vincopane |
Hyoscin N – butylbromid |
20mg/1ml |
893110448124 (VD-20892-14) QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
2.900 |
2.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
233 |
PP2400401959 |
GEN.291 |
Vinbufen |
Ibuprofen |
100mg/5ml |
893100232524 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
3.000 |
2.570 |
7.710.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
234 |
PP2400401960 |
GEN.292 |
RECARBRIO |
Cilastatin (dưới dạng muối Cilastatin natri) 500mg; Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrate) 500mg; Relebactam (dưới dạng Relebactam monohydrate) 250mg |
500mg, 500mg, 250mg |
001110441523 |
Truyền Tĩnh Mạch |
Bột pha dung dịch truyền |
CSSX và đóng gói cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel |
CSSX và đóng gói cấp 1: Mỹ; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 25 lọ |
Lọ |
1.500 |
3.202.123 |
4.803.184.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
235 |
PP2400401961 |
GEN.293 |
Bimesta |
Imipenem + cilastatin* |
500mg + 500mg |
893110679924 (VD-19019-13) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
25.000 |
47.000 |
1.175.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
236 |
PP2400401963 |
GEN.295 |
KIOVIG |
Human normal immunoglobulin |
100 mg/ml |
540410038423 (QLSP-999-17) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch truyền |
Baxalta Belgium Manufacturing S.A. |
Bỉ |
Hộp 1 Iọ x 25ml |
Lọ |
100 |
4.800.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
237 |
PP2400401964 |
GEN.296 |
Privigen |
Human normal immunoglobulin |
10% 50ml |
760410109624 (QLSP-H03-1170-19) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CSL Behring AG |
Thụy Sĩ |
Ống thủy tinh 50ml |
ống |
50 |
14.500.000 |
725.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
238 |
PP2400401965 |
GEN.297 |
Pentaglobin |
Immune globulin (IgM, IgA, IgG) |
2.5g/50ml (1ml dung dịch có chứa ít nhất 95% Globulin miễn dịch, Immunoglobulin M (IgM) 6mg, Immunoglobulin A (IgA) 6mg, Immunoglobulin G (IgG) 38mg) |
400410035923
(QLSP-0803
-14)
|
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
- Cơ sở sx thành phẩm: Biotest AG
- Cơ sở xuất xưởng: Biotest pharma GmbH |
Đức |
Hộp x 1 lọ 50ml |
Lọ |
200 |
6.037.500 |
1.207.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
239 |
PP2400401966 |
GEN.298 |
DIAGNOGREEN® INJECTION 25mg |
Indocyanine Green |
25mg |
3100/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Taiyo Pharma Tech Co., Ltd Takatsuki plant |
Nhật Bản |
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ. Mỗi hộp nhỏ chứa 1 lọ bột đông khô và 1 ống nước cất pha tiêm 10mL |
Lọ |
150 |
1.232.322 |
184.848.300 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
240 |
PP2400401968 |
GEN.300 |
Insunova -R (Regular) |
Insulin người (Insulin hoà tan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
890410037623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
200 |
54.000 |
10.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
241 |
PP2400401970 |
GEN.302 |
Cresemba |
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate) |
200mg |
001110194623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Baxter Pharmaceutical Solutions, LLC ; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng lô: Almac Pharma Services Limited |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ ; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
150 |
8.883.000 |
1.332.450.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
242 |
PP2400401971 |
GEN.303 |
Cresemba |
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate) |
100mg |
760110441723 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: SwissCo Services AG. Cơ sở đóng gói cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Almac Pharma Services Limited |
CSSX: Thụy Sỹ, Cơ sở đóng gói cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Anh |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
500 |
1.092.000 |
546.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
30 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
243 |
PP2400401973 |
GEN.305 |
Spulit |
Itraconazol |
100mg |
VN-19599-16; Công văn gia hạn số đăng ký số: 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
viên |
3.000 |
14.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
244 |
PP2400401975 |
GEN.307 |
Ivermectin 3 A.T |
Ivermectin |
3mg |
893110149424 (VD-25656-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
5.000 |
5.800 |
29.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
245 |
PP2400401976 |
GEN.308 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Potassium chloride |
1g/10ml |
300110076823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
50.000 |
5.500 |
275.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
246 |
PP2400401982 |
GEN.314 |
Faskit |
Kẽm gluconat |
70mg |
893110102024 (VD-30383-18) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
3.000 |
895 |
2.685.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
247 |
PP2400401984 |
GEN.316 |
Ketamine Panpharma 50mg/ml |
Ketamin |
0,5g 10ml |
11/2024-P ngày 17/05/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ 10ml |
Lọ |
1.000 |
65.360 |
65.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
248 |
PP2400401985 |
GEN.317 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
500 |
47.500 |
23.750.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
249 |
PP2400401986 |
GEN.318 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
20.000 |
798 |
15.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
250 |
PP2400401987 |
GEN.319 |
Laevolac |
Lactulose |
10g/15ml |
900100522324 (VN-19613-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Austria |
Hộp 20 gói 15 ml |
Gói |
100.000 |
2.592 |
259.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
24 |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
251 |
PP2400401988 |
GEN.320 |
Duphalac |
Lactulose |
10g/15ml |
870100067323 |
Uống |
Dung dịch uống |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai |
5.000 |
86.000 |
430.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
252 |
PP2400401989 |
GEN.321 |
Lamone 100 |
Lamivudin |
100mg |
893110107323
(VD-21099-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.050 |
10.250.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
253 |
PP2400401990 |
GEN.322 |
Lamivudin 150 |
Lamivudin |
150mg |
VD3-183-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên |
Viên |
170.000 |
861 |
146.370.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
254 |
PP2400401991 |
GEN.323 |
Dinara |
Lamivudin + tenofovir (TDF) |
100mg+300mg |
893110921924; QLĐB-600-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
viên |
10.000 |
15.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 Tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
255 |
PP2400401992 |
GEN.324 |
Temivir
|
Lamivudin + tenofovir (TDF) |
100mg+300mg |
893110396723 (VD3- 90-20)
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
|
Việt Nam
|
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10.000 |
11.445 |
114.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
4 |
36 tháng
|
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
256 |
PP2400401993 |
GEN.325 |
Lamivudine 150mg & Zidovudine 300mg tablets |
Lamivudin + Zidovudin |
150mg + 300mg |
890114089023
(VN2-561-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 60 viên |
Viên |
20.000 |
2.800 |
56.000.000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN HỢP ĐÔNG DƯƠNG |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
257 |
PP2400401994 |
GEN.326 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
15mg |
VN-21360-18 (QĐ gia hạn: 809/QĐ-QLD 03/11/2023) |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
viên |
3.000 |
4.900 |
14.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
258 |
PP2400401995 |
GEN.327 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
30mg |
VN-21361-18 |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
9.500 |
95.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
259 |
PP2400401996 |
GEN.328 |
Lenvima 4mg |
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate) |
4mg |
754110196323 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Patheon Inc.; Cơ sở đóng gói: Eisai Co., Ltd. Kawashima Plant |
CSSX: Canada; CS đóng gói: Nhật |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
643.860 |
64.386.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
260 |
PP2400401997 |
GEN.329 |
Vinepsi Oral |
Levetiracetam |
500mg/5ml |
893110747324 |
Uống |
Dung dịch
uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100ml,
kèm 1 xi lanh 1ml |
Chai |
300 |
144.000 |
43.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
261 |
PP2400401998 |
GEN.330 |
Firvomef 10/100 mg |
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate 10,8mg); Levodopa |
10mg + 100mg |
893110237424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
2.900 |
2.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
262 |
PP2400401999 |
GEN.331 |
Masopen 250/25 |
Levodopa + Carbidopa (khan) |
250mg + 25mg |
VD-34476-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
2.000 |
3.400 |
6.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
263 |
PP2400402001 |
GEN.333 |
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL |
Levofloxacin |
750mg/ 150ml |
893115055523 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml, Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml |
chai/ lọ/ ống/ túi |
5.000 |
145.000 |
725.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
264 |
PP2400402004 |
GEN.336 |
Lidocain- BFS 200mg |
Lidocain hydroclorid |
2%10ml |
893110059024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
5.000 |
15.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
265 |
PP2400402005 |
GEN.337 |
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain HCl |
40mg/2ml |
VD-23764-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
6.000 |
480 |
2.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
266 |
PP2400402006 |
GEN.338 |
Lidocain |
Lidocain 3,8g |
Mỗi lọ 38g chứa: Lidocain 3,8g |
599110011924
(VN-20499-17) |
Phun mù bơm vào niêm mạc |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
50 |
159.000 |
7.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
267 |
PP2400402007 |
GEN.339 |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + Adrenalin |
36mg+18mcg/1,8ml |
893110689024 (VD-21404-14) QĐ gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
2.000 |
4.410 |
8.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
268 |
PP2400402009 |
GEN.341 |
Linezolid 600mg/300ml |
Linezolid |
600mg / 300ml |
893110129623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 300ml |
Lọ |
25.000 |
195.000 |
4.875.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
269 |
PP2400402010 |
GEN.342 |
Linezolid Krka 600 mg |
Linezolid |
600mg |
VN-23205-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
1.000 |
146.000 |
146.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
270 |
PP2400402011 |
GEN.343 |
Forlen |
Linezolid* |
600mg |
VD-34678-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
2.000 |
17.000 |
34.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 Tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
271 |
PP2400402012 |
GEN.344 |
Vacontil 2mg |
Loperamide hydrochloride |
2mg |
893600648524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.700 |
27.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
272 |
PP2400402013 |
GEN.345 |
Aluvia |
Lopinavir; Ritonavir |
200mg; 50mg |
VN-17801-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbvie Deutschland GmbH & co.KG |
Đức |
Hộp 1 lọ 120 viên |
Viên |
40.000 |
12.941 |
517.640.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
273 |
PP2400402014 |
GEN.346 |
Lorastad 10 Tab. |
Loratadin |
10mg |
893100462624
(VD-23354-15) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
850 |
25.500.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
3 |
60 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
274 |
PP2400402016 |
GEN.348 |
Hepa-Merz |
L-Ornithin L- aspartat |
5g/ 10ml |
400110069923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG
(Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) |
Đức |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
15.000 |
125.000 |
1.875.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
275 |
PP2400402017 |
GEN.349 |
Briz |
L-Ornithin - L- aspartat |
5g/10ml |
890110516624 (VN-18995-15 ) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch cô đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Swiss Parenterals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống x 10ml |
ống |
10.000 |
61.900 |
619.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
2 |
36 |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
276 |
PP2400402018 |
GEN.350 |
Vin-hepa 5g |
L – Ornithin L – Aspartat |
5g/10ml |
893110375723 (VD-28701-18) QĐ gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
38.300 |
383.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
277 |
PP2400402019 |
GEN.351 |
Lostad HCT 100/12.5 |
Losartan potassium + hydroclorothiazid |
100mg + 12.5mg |
893110337823
(VD-27525-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.200 |
126.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
278 |
PP2400402020 |
GEN.352 |
Lorista HD |
Losartan potassium + Hydrochlorothiazide |
100mg + 25mg |
VN-22907-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên |
viên |
45.000 |
8.860 |
398.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
279 |
PP2400402021 |
GEN.353 |
Lycalci |
Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg); Alpha tocopheryl acetat |
150mg; 65,025mg; 1,5mg; 1,725mg; 3mg; 9,975mg; 5,025mg; 200,025IU; 7,5mg |
VD-26991-17 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Si rô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5 mL |
Chai/ lọ/ ống/ túi |
12.000 |
10.500 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
280 |
PP2400402022 |
GEN.354 |
Nutrohadi F |
Lysin hydroclorid+ Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat)+ Phospho (dưới dạng Calci glycerophosphat và Acid glycerophosphoric )+ Thiamin hydroclorid+ Pyridoxin hydroclorid+ Riboflavin natri phosphate+ Nicotinamid+ Alphatocopherol acetat |
(200mg + 86.7mg + 133.3mg + 2mg + 4mg + 2.3mg + 13.3mg + 10mg)/10ml |
VD-18684-13
(CV gia hạn số : 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 ) |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
2.000 |
7.800 |
15.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
281 |
PP2400402025 |
GEN.357 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
20.000 |
2.898 |
57.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
282 |
PP2400402026 |
GEN.358 |
MANNITOL |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
2.000 |
18.900 |
37.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
283 |
PP2400402027 |
GEN.359 |
Methycobal Injection 500 µg |
Mecobalamin |
0,5mg/ml |
499110027323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Nipro Pharma Corporation Ise Plant |
Nhật |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
36.383 |
18.191.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
284 |
PP2400402029 |
GEN.361 |
Reamberin |
Meglumin natri succinat |
1.5%- 400ml |
VN-19527-15
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1362 Phụ lục II) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. |
Nga |
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml |
Chai |
23.000 |
152.700 |
3.512.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
5 |
60 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
285 |
PP2400402031 |
GEN.363 |
Meropenem 1g |
Meropenem* |
1g |
893110896524 (VD-27083-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
30.000 |
40.000 |
1.200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
286 |
PP2400402032 |
GEN.364 |
Pharbapenem 0,5g |
Meropenem* |
500mg |
893110897024 (VD-25807-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10.000 |
24.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
287 |
PP2400402033 |
GEN.365 |
Metformin Stella 850mg |
Metformin hydroclorid |
850mg |
VD-26565-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ; 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
30.000 |
700 |
21.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
288 |
PP2400402034 |
GEN.366 |
Ergome-BFS |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg/1ml |
893110451623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
300 |
11.550 |
3.465.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
289 |
PP2400402035 |
GEN.367 |
Pdsolone-40mg |
Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone sodium succinate) |
40mg |
VN-21317-18 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10.000 |
26.000 |
260.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
290 |
PP2400402036 |
GEN.368 |
Medrol |
Methylprednisolone |
16mg |
VN-22447-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.500 |
3.672 |
16.524.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
291 |
PP2400402037 |
GEN.369 |
Medlon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
3.000 |
1.339 |
4.017.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
292 |
PP2400402040 |
GEN.372 |
ELITAN 10MG/2ML |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VN-19239-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Medochemie LTD - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
ống |
10.000 |
14.200 |
142.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
293 |
PP2400402041 |
GEN.373 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
5.000 |
1.000 |
5.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
294 |
PP2400402042 |
GEN.374 |
Trichopol |
Metronidazole |
500mg/100ml |
VN-18045-14 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
30.000 |
15.880 |
476.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
295 |
PP2400402044 |
GEN.376 |
V-shire 400 tablet |
Metronidazol |
400mg |
894115430023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
The Acme Laboratories Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
500 |
10.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
296 |
PP2400402048 |
GEN.380 |
Midazolam B.Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg/ml-1ml |
400112002224
(VN-21177-18) |
Tiêm, Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
100.000 |
20.100 |
2.010.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
297 |
PP2400402049 |
GEN.381 |
Zodalan |
Midazolam |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100.000 |
15.750 |
1.575.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
298 |
PP2400402050 |
GEN.382 |
Itamerinon 10 |
Milrinon |
10mg/ 10ml |
893110037824 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml, Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
50 |
510.000 |
25.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
299 |
PP2400402053 |
GEN.385 |
ESOJAY |
Mometasone furoate |
0,1% (w/w) |
890110007723 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Aurochem Laboratories (India) Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
100 |
53.000 |
5.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
300 |
PP2400402054 |
GEN.386 |
Momate |
Mometasone furoate (dưới dạng Mometasone furoate monohydrate) |
0,05% (w/w) |
VN-19174-15 (Có QĐ gia hạn số 487/QĐ-QLD ngày 13/07/2023) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 60 liều |
Lọ |
1.000 |
144.999 |
144.999.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
301 |
PP2400402058 |
GEN.390 |
Elumast 4mg |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri 4,16mg) |
4mg |
840110187523 |
Uống |
Thuốc cốm |
Laboratorios Cinfa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 28 gói x 4mg |
Gói/túi |
2.000 |
10.800 |
21.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
302 |
PP2400402061 |
GEN.393 |
Morphin 30mg |
Morphin |
30mg (dạng muối) |
VD-19031-13 Gia hạn số: 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
500 |
7.150 |
3.575.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
303 |
PP2400402062 |
GEN.394 |
Ratida 400mg film-coated tablets |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) |
400mg |
VN-22635-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
viên |
2.000 |
48.300 |
96.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
304 |
PP2400402063 |
GEN.395 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
30.000 |
1.594 |
47.820.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
305 |
PP2400402064 |
GEN.396 |
Stacytine 200 CAP |
Acetylcystein |
200mg |
893100097224
(VD-22667-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
750 |
112.500.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
306 |
PP2400402065 |
GEN.397 |
Stacytine 200 |
Acetylcystein |
200mg |
893100107723
(VD-20374-13) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
50.000 |
1.700 |
85.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
307 |
PP2400402066 |
GEN.398 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/1ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
29.400 |
2.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
308 |
PP2400402068 |
GEN.400 |
Propain |
Naproxen |
500mg |
VN-20710-17; Gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
3.000 |
4.550 |
13.650.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
60 Tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
309 |
PP2400402069 |
GEN.401 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
100 |
64.102 |
6.410.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
310 |
PP2400402070 |
GEN.402 |
Optive |
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin |
5mg/ml + 9mg/ml |
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
100 |
82.850 |
8.285.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
311 |
PP2400402071 |
GEN.403 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
2.000 |
1.320 |
2.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
312 |
PP2400402073 |
GEN.405 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
300.000 |
4.924 |
1.477.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
313 |
PP2400402074 |
GEN.406 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 250ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
250.000 |
7.119 |
1.779.750.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
314 |
PP2400402075 |
GEN.407 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
200.000 |
6.237 |
1.247.400.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
315 |
PP2400402076 |
GEN.408 |
NATRI CLORID 10% |
Natri clorid |
10g/100ml |
VD-23169-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
6.000 |
11.897 |
71.382.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
316 |
PP2400402078 |
GEN.410 |
Glucolyte -2 |
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose |
(1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml |
VD-25376-16 Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
7.000 |
17.000 |
119.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
48 |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
317 |
PP2400402080 |
GEN.412 |
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% |
Natri Bicarbonate |
0,84g/ 10ml |
300110402623
(VN-17173-13) |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
1.000 |
22.000 |
22.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
318 |
PP2400402081 |
GEN.413 |
Garnotal Inj |
Natri Phenobarbital |
200mg/2 ml |
VD-16785-12. Gia hạn đến 25/05/2027. Số QĐ 279/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
100 |
8.820 |
882.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
319 |
PP2400402082 |
GEN.414 |
Acupan |
Nefopam hydrochloride |
20mg/2ml |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours
Xuất xưởng: Biocodex |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
2.000 |
23.500 |
47.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
320 |
PP2400402084 |
GEN.416 |
NEOSTIGMIN KABI |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
VD-34331-20 |
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1.500 |
3.840 |
5.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
321 |
PP2400402085 |
GEN.417 |
Easyef |
Nepidermin |
0,5mg/ml |
QLSP-860-15 |
Xịt ngoài da |
Dung dịch phun xịt trên da |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) |
Hộp |
200 |
2.300.000 |
460.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
322 |
PP2400402086 |
GEN.418 |
Clinoleic 20% |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
20g/100ml |
VN-18164-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 24 túi x 100ml |
Túi |
2.000 |
170.000 |
340.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
323 |
PP2400402087 |
GEN.419 |
Clinoleic 20% |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
50g/250ml |
VN-18163-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 20 túi x 250ml |
Túi |
600 |
320.000 |
192.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
324 |
PP2400402088 |
GEN.420 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
1.000 |
100.000 |
100.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
325 |
PP2400402089 |
GEN.421 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
6.500 |
124.900 |
811.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
326 |
PP2400402090 |
GEN.422 |
Hadudipin |
Nicardipin HCl |
10mg/10ml |
893110107200 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
3.000 |
82.000 |
246.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
327 |
PP2400402092 |
GEN.424 |
Nimodipino Altan 0,2mg/ml solution for infusion |
Nimodipin |
10mg/50ml |
840110181523 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Laboratorio Reig Jofre, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 20 chai x 50ml |
Chai |
100 |
558.600 |
55.860.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
328 |
PP2400402093 |
GEN.425 |
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion |
Noradrenaline |
1mg/1ml |
858110353424 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” |
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia |
Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
33.000 |
33.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
329 |
PP2400402094 |
GEN.426 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
30.000 |
38.567 |
1.157.010.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
330 |
PP2400402095 |
GEN.427 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 (QĐ gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/8/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
8.000 |
18.000 |
144.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
331 |
PP2400402097 |
GEN.429 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
893110118823 |
Tiêm truyền |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
10.000 |
6.720 |
67.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
332 |
PP2400402098 |
GEN.430 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già |
3%/60ml |
893100630624 (VD-33500-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
500 |
1.890 |
945.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
333 |
PP2400402099 |
GEN.431 |
Thuốc rơ miệng Nyst |
Nystatin |
25.000IU |
VD-26961-17 Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Rơ miệng |
Thuốc bột |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
300 |
1.302 |
390.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
334 |
PP2400402100 |
GEN.432 |
Octreotide |
Octreotide (dưới dạng octreotide acetate) |
0,1mg/1ml |
VN-19094-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
2.000 |
92.379 |
184.758.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
36 |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
335 |
PP2400402101 |
GEN.433 |
Ofloxacin 200mg/40ml |
Ofloxacin |
200mg /40ml |
893115243623 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 chai x 40ml;
Hộp 10 túi x 1 chai x 40ml; |
Lọ |
30.000 |
132.000 |
3.960.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
336 |
PP2400402102 |
GEN.434 |
Bifolox 200mg/40ml |
Ofloxacin |
200mg/40ml |
VD-36108-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 40ml |
Hộp |
5.000 |
78.981 |
394.905.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
337 |
PP2400402103 |
GEN.435 |
Olanxol |
Olanzapin |
10 mg |
893110094623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
2.310 |
462.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
338 |
PP2400402104 |
GEN.436 |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazole |
40mg |
383110781824 (SĐK cũ: VN-22239-19) (Công văn gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
20.000 |
5.775 |
115.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
339 |
PP2400402105 |
GEN.437 |
Ondanov 8mg Injection |
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VN-20859-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
3.000 |
7.200 |
21.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
340 |
PP2400402106 |
GEN.438 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
VN-22143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
10.000 |
44.877 |
448.770.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
341 |
PP2400402108 |
GEN.440 |
Oxacilline Panpharma |
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin natri) |
1g |
300110782124
(VN-22319-19) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Panpharma |
Pháp |
Hộp 10 lọ; Hộp 25 lọ; Hộp 50 lọ |
Lọ |
500 |
71.000 |
35.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
342 |
PP2400402109 |
GEN.441 |
Trileptal |
Oxcarbazepine |
60mg/ml |
VN-22666-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Delpharm Huningue SAS |
Pháp |
Hộp 1 chai 100ml với 1 ống uống 1ml |
Chai |
200 |
219.996 |
43.999.200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
343 |
PP2400402111 |
GEN.443 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
5IU/1ml |
893114305223 (VD-28703-18) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
2.730 |
5.460.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
344 |
PP2400402112 |
GEN.444 |
A.T Pantoprazol |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40 mg |
893110147924 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi 10 ml |
Lọ |
10.000 |
5.670 |
56.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
345 |
PP2400402113 |
GEN.445 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
2.258 |
2.258.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
346 |
PP2400402114 |
GEN.446 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
2.641 |
2.641.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
347 |
PP2400402115 |
GEN.447 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
1.890 |
1.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
348 |
PP2400402116 |
GEN.448 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/ml |
893110055900
(VD-33956-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
15.000 |
9.240 |
138.600.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
349 |
PP2400402117 |
GEN.449 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21849-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
Upsa Sas |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
6.000 |
2.553 |
15.318.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
350 |
PP2400402118 |
GEN.450 |
AGIMOL 150 |
Paracetamol |
150mg |
893100702224 |
Uống |
Thuốc cốm |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 30 gói, 24 gói x 1g |
Gói |
3.000 |
275 |
825.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
351 |
PP2400402119 |
GEN.451 |
Efferalgan |
Paracetamol |
250mg |
VN-21413-18 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
5.000 |
3.280 |
16.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
352 |
PP2400402121 |
GEN.453 |
Partamol Tab. |
Paracetamol |
500mg |
VD-23978-15 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
480 |
9.600.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
353 |
PP2400402122 |
GEN.454 |
Efferalgan |
Paracetamol |
500mg |
VN-21216-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
5.000 |
2.424 |
12.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
354 |
PP2400402123 |
GEN.455 |
Partamol eff |
Paracetamol |
500mg |
893100193324
(VD-24570-16) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên |
viên |
15.000 |
1.640 |
24.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
355 |
PP2400402124 |
GEN.456 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-19070-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
1.000 |
1.938 |
1.938.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
356 |
PP2400402125 |
GEN.457 |
Efferalgan Codeine |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
1.000 |
3.645 |
3.645.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
357 |
PP2400402127 |
GEN.459 |
Coveram 5mg/10mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg |
5mg; 10mg |
VN-18634-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
9.000 |
6.589 |
59.301.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
358 |
PP2400402128 |
GEN.460 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
9.000 |
6.589 |
59.301.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
359 |
PP2400402129 |
GEN.461 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
6.000 |
6.500 |
39.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
360 |
PP2400402130 |
GEN.462 |
Amlessa 4mg/10mg Tablets |
Perindopril tert-butylamine + Amlodipine |
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg |
383110520224 (SĐK cũ: VN-22311-19) (Công văn gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
5.680 |
340.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
361 |
PP2400402131 |
GEN.463 |
VT-Amlopril |
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg |
VN-22963-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
3.600 |
162.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
362 |
PP2400402132 |
GEN.464 |
VT-Amlopril 8mg/5mg |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 6,68mg) + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) |
8mg + 5mg |
VN-23070-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
6.000 |
6.390 |
38.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
363 |
PP2400402134 |
GEN.466 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100 mg |
VD-24084-16
(893112426324) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
315 |
630.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
364 |
PP2400402136 |
GEN.468 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
1.000 |
194.500 |
194.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
365 |
PP2400402137 |
GEN.469 |
Lusfatop |
Phloroglucinol hydrat + Trimethyl phloroglucinol |
(40mg + 0,04mg)/4ml |
300110185123 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
France |
Hộp 10 ống |
chai/ lọ/ ống/ túi |
2.000 |
80.000 |
160.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
366 |
PP2400402138 |
GEN.470 |
Vitamin K1 10mg/1ml |
Phytomenadion
(Vitamin K1) |
10mg/ 1ml |
893110440624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
20.000 |
1.427 |
28.540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
367 |
PP2400402139 |
GEN.471 |
Tazopelin 4,5g |
Piperacillin + Tazobactam |
4g + 0,5g |
VD-20673-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột |
Lọ |
15.000 |
54.999 |
824.985.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
368 |
PP2400402140 |
GEN.472 |
Pilixitam |
Piracetam |
4g/20ml |
VN-22974-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
JSC "Farmak" |
Ukraine |
Hộp 10 ống 20ml |
Ống |
3.000 |
43.995 |
131.985.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
369 |
PP2400402142 |
GEN.474 |
Roxcetam |
Piracetam |
400mg |
893110757724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
630 |
37.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
370 |
PP2400402143 |
GEN.475 |
Piroxicam 2% |
Piroxicam |
20mg/1ml |
893110265323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
300 |
3.440 |
1.032.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
371 |
PP2400402145 |
GEN.477 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
1.000 |
110.000 |
110.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
372 |
PP2400402146 |
GEN.478 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
60.100 |
6.010.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
373 |
PP2400402147 |
GEN.479 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
Povidone Iodine |
1% (w/v) |
VN-20035-16 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Súc họng và miệng |
Dung dịch súc họng và súc miệng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
1.000 |
56.508 |
56.508.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
374 |
PP2400402148 |
GEN.480 |
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-19506-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
15.000 |
42.400 |
636.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
375 |
PP2400402150 |
GEN.482 |
Fasthan 20 |
Pravastatin natri |
20mg |
VD-28021-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
6.450 |
129.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
376 |
PP2400402152 |
GEN.484 |
Distocide |
Praziquantel |
600mg |
893110387023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
viên |
5.000 |
8.400 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
60 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
377 |
PP2400402154 |
GEN.486 |
Demencur 50 |
Pregabalin |
50mg |
893110564724 (SĐK cũ: VD-33527-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
5.100 |
15.300.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
378 |
PP2400402155 |
GEN.487 |
Progesterone injection BP 25mg |
Progesteron |
25mg/1ml |
VN-16898-13 Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
3.000 |
20.150 |
60.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
48 |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
379 |
PP2400402156 |
GEN.488 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Cyndea Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
3.000 |
14.848 |
44.544.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
380 |
PP2400402157 |
GEN.489 |
Alcaine 0,5% |
Proparacain hydroclorid |
0,5% (w/v) |
540110001624 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
20 |
39.380 |
787.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
381 |
PP2400402158 |
GEN.490 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
10.000 |
24.680 |
246.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
382 |
PP2400402159 |
GEN.491 |
PROPOFOLPF 1% 200mg/20ml
Emulsion for I.V. Injection/
Infusion |
Propofol |
10mg/ml - 20ml |
868114965924 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Nhũ tương : tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
CSSX:Polifarma İlaç San. ve Tic.
A.Ş - CSĐG: Aroma İlaç San. Ltd. Şti |
Turkey |
Hộp 5 ống 20ml |
ống |
30.000 |
24.360 |
730.800.000 |
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
383 |
PP2400402163 |
GEN.495 |
Pamintu 10mg/ml |
Protamin sulfat |
10mg/ml; 5ml |
1483/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch |
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S |
Turkey |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
70 |
248.300 |
17.381.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
384 |
PP2400402165 |
GEN.497 |
Megazon |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
50mg |
VN-22901-21 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pharmathen International S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
9.600 |
4.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
385 |
PP2400402166 |
GEN.498 |
Rabeprazole sodium 20mg |
Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat) |
20mg |
893110229923 |
Tiêm tĩnh mạch/ Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ |
Lọ |
5.000 |
111.000 |
555.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
386 |
PP2400402167 |
GEN.499 |
Enyglid Tablet |
Repaglinid |
1mg |
VN-22613-20 |
Uống |
Viên nén |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
viên |
30.000 |
3.990 |
119.700.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 Tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
387 |
PP2400402168 |
GEN.500 |
Ribatagin 400 |
Ribavirin |
400mg |
893114467924 (VD-24713-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.448,6 |
73.458.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
388 |
PP2400402169 |
GEN.501 |
Agifamcin 300 |
Rifampicin |
300mg |
893110053423 |
Uống |
Viên nang |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
2.179,8 |
19.618.200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
389 |
PP2400402171 |
GEN.503 |
Refix 550mg |
Rifaximin |
550mg |
890110447023 (VN3-264-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
RV Lifesciences Limited (tên cũ: Atra Pharmaceuticals Limited) |
Ấn Độ |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
21.000 |
315.000.000 |
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
390 |
PP2400402172 |
GEN.504 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
100mg/10ml |
893114281823 (VD-26775-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
300 |
110.000 |
33.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
391 |
PP2400402173 |
GEN.505 |
Noveron |
Rocuronium bromid |
10mg/ml |
VN-21645-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 12 lọ x 5ml |
Lọ |
3.000 |
42.995 |
128.985.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
392 |
PP2400402174 |
GEN.506 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
3.000 |
41.000 |
123.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
393 |
PP2400402175 |
GEN.507 |
Micezym 100 |
Mỗi gói 1g chứa: Saccharomyces boulardii 100mg (tương đương 2,26 x 109 CFU) |
2,26 x 109 CFU |
893400108924
(QLSP-947-16) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói
x 1g |
Gói/túi |
2.000 |
3.990 |
7.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
394 |
PP2400402176 |
GEN.508 |
Atisaltolin 2,5 mg/2,5ml |
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,5mg |
2.5mg/ 2.5ml |
893115025324 |
khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml |
ống |
30.000 |
4.410 |
132.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
4 |
36 |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
395 |
PP2400402177 |
GEN.509 |
Atisaltolin 5 mg/2,5ml |
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 5mg |
5mg/ 2.5ml |
893115025424 |
khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml |
ống |
15.000 |
8.400 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
4 |
36 |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
396 |
PP2400402178 |
GEN.510 |
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
5mg/ 5ml |
VN-16406-13 |
Tiêm |
dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
5.000 |
115.000 |
575.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
397 |
PP2400402179 |
GEN.511 |
A.T Salbutamol 5mg/5ml |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5mg/5ml |
VD-34122-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5, 10, 20 ống x 5ml |
Ống |
2.000 |
98.000 |
196.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
398 |
PP2400402180 |
GEN.512 |
Combiwave SF 125 |
Mỗi liều hít chứa Salmeterol 25mcg (dưới dạng Salmeterol xinafoate) và Fluticason propionat 125mcg |
25mcg + 125mcg |
890110028823 |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
240 |
81.000 |
19.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
399 |
PP2400402181 |
GEN.513 |
Fogyma |
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) |
50mg/10ml |
893100105624
(VD-22658-15) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml |
Chai/lọ/ống/ túi |
3.000 |
7.500 |
22.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
400 |
PP2400402182 |
GEN.514 |
Hemafolic |
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid Folic |
100mg + 1mg/10ml |
VD-25593-16; Gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
7.000 |
6.800 |
47.600.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
401 |
PP2400402183 |
GEN.515 |
Selenium 10micrograms/ml |
Selen (dưới dạng selenit natri) |
100mcg |
VN-21535-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
600 |
166.950 |
100.170.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
402 |
PP2400402184 |
GEN.516 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
150.000 |
3.980 |
597.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
403 |
PP2400402185 |
GEN.517 |
Ganita 200 |
Cao khô Carduus marianus |
400mg (tương đương silymarin 200mg) |
VD-34012-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
3.900 |
585.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
404 |
PP2400402186 |
GEN.518 |
Carsil 90mg |
Silymarin |
90mg |
VN-22116-19 (QĐ gia hạn SĐK số 552/QĐ-QLD ) |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
viên |
200.000 |
3.360 |
672.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
405 |
PP2400402187 |
GEN.519 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
500 |
53.300 |
26.650.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
406 |
PP2400402188 |
GEN.520 |
Nasrix |
Simvastatin + Ezetimibe |
20mg + 10mg |
VD-28475-17; 893110807124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên |
viên |
4.000 |
2.300 |
9.200.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 Tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
407 |
PP2400402189 |
GEN.521 |
Skiran 100mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) |
100mg |
893610358524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
6.000 |
15.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
408 |
PP2400402190 |
GEN.522 |
Skiran 50mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) |
50mg |
893610358624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
12.000 |
12.000 |
144.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
409 |
PP2400402191 |
GEN.523 |
Sitomet 50/850 |
Metformin hydroclorid + Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) |
850mg + 50mg |
893110451123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
8.950 |
537.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
410 |
PP2400402192 |
GEN.524 |
Ringer's Acetate |
Sodium chloride, Calcium Chloride, Potassium Chloride, Sodium Acetate |
(3g; 0,08g; 0,15g; 1,15g)/ 500ml |
893110056323 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
50.000 |
19.800 |
990.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
30 |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
411 |
PP2400402193 |
GEN.525 |
Bivosos
|
Sofosbuvir |
400mg |
893110110523
(QLĐB-668-18: Cũ) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH
BRV Healthcare |
Việt
Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên,
hộp 1 chai 28 viên |
viên |
11.200 |
57.990 |
649.488.000 |
CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM |
4 |
36
tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
412 |
PP2400402194 |
GEN.526 |
Epclusa |
Sofosbuvir; Velpatasvir |
400mg; 100mg |
754110085223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC |
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
42.000 |
267.750 |
11.245.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
413 |
PP2400402195 |
GEN.527 |
Myvelpa |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
400mg + 100mg |
890110196823
|
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
viên |
35.000 |
245.910 |
8.606.850.000 |
CÔNG TY TNHH ĐA LÊ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
414 |
PP2400402196 |
GEN.528 |
Sofuval |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
400mg + 100mg |
893110169523
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
|
Việt Nam
|
Hộp 1 chai x 28 viên
|
Viên |
20.000 |
229.950 |
4.599.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
4 |
24 tháng
|
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
415 |
PP2400402197 |
GEN.529 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
3%/ 5 lít |
VD-18005-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hòm 4 Can 5 lít |
Can |
1.200 |
140.000 |
168.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
416 |
PP2400402198 |
GEN.530 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
893100426724
(SĐK cũ: VD-25582-16) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 giói 5g |
gói |
120.000 |
2.625 |
315.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
417 |
PP2400402200 |
GEN.532 |
Spirovell |
Spironolactone |
25mg |
640110350424 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation/ Orion Pharma |
Phần Lan |
Hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
150.000 |
2.835 |
425.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
418 |
PP2400402206 |
GEN.538 |
Biseptol |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
(200mg + 40mg)/5ml |
VN-20800-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz |
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan |
Hộp 1 chai 80ml |
Chai |
100 |
95.000 |
9.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
419 |
PP2400402207 |
GEN.539 |
Biseptol 480 |
Sulfamethoxazole + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
VN-23059-22 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
20.000 |
2.500 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
420 |
PP2400402209 |
GEN.541 |
Cotrimoxazole 800/160 |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
800mg + 160mg |
VD-23966-15 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
920 |
36.800.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
60 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
421 |
PP2400402212 |
GEN.544 |
Chamcromus 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(5mg/5g) x 10g |
VD-26294-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
100 |
57.000 |
5.700.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
422 |
PP2400402213 |
GEN.545 |
Fyranco |
Teicoplanin; Nước cất pha tiêm |
200mg |
VN-16479-13 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 lọ + ống dung môi 3ml |
lọ |
1.500 |
379.000 |
568.500.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
423 |
PP2400402214 |
GEN.546 |
A.T Teicoplanin 200 inj |
Teicoplanin |
200mg |
VD-30295-18 (893115312024) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ kèm 5 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Lọ |
1.500 |
129.990 |
194.985.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
424 |
PP2400402215 |
GEN.547 |
Mibetel 40 mg |
Telmisartan |
40mg |
VD-34479-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
1.255 |
25.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
425 |
PP2400402216 |
GEN.548 |
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
|
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
|
50mg,300mg,300mg |
890110445523 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 lọ HDPE 30 viên |
Viên |
1.000.000 |
2.651 |
2.651.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
426 |
PP2400402217 |
GEN.549 |
pms-Tenofovir |
Tenofovir Disoproxil Fumarate |
300mg |
754110191523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Chai 30 viên |
Viên |
100.000 |
28.000 |
2.800.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
427 |
PP2400402218 |
GEN.550 |
SaVi Tenofovir 300 |
Tenofovir (TDF) |
300mg |
VD-35348-21 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
150.000 |
1.920 |
288.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
428 |
PP2400402220 |
GEN.552 |
Agifovir-F |
Tenofovir disoproxil fumarat + Lamivudin + Efavirenz |
300mg + 300mg + 600mg |
893110465623 (QLĐB-744-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Ép vỉ nhôm-nhôm, vỉ 10 viên nén bao phim. Hộp 2, 3, 4, 6, 10, 12, 15, 20 vỉ. |
Viên |
40.000 |
8.925 |
357.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
429 |
PP2400402222 |
GEN.554 |
Stadfovir 25 |
Tenofovir alafenamide |
25mg |
893110005823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
60.000 |
11.000 |
660.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
430 |
PP2400402223 |
GEN.555 |
Vinterlin 5mg |
Terbutalin sulfat |
5mg/2ml |
893115604124 (VD-33655-19) (QĐ gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
2.000 |
42.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
431 |
PP2400402224 |
GEN.556 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
40.000 |
4.830 |
193.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
432 |
PP2400402225 |
GEN.557 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH
Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. |
Nước sản xuất: Đức
Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
200 |
744.870 |
148.974.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
433 |
PP2400402226 |
GEN.558 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
1.400 |
2.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
434 |
PP2400402227 |
GEN.559 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724 (VD-25834-16) QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
50.000 |
630 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
435 |
PP2400402228 |
GEN.560 |
Ticarlinat 1,6g |
Ticarcilin (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) + Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) |
1,5g + 0,1g |
893110155724 (VD-28958-18) |
Tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,6g, (lọ thủy tinh) |
Lọ |
2.000 |
105.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
436 |
PP2400402229 |
GEN.561 |
Viticalat 1,6g |
Ticarcillin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) + acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
1,5g + 0,1g |
VD-26321-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm |
Lọ |
30.000 |
90.000 |
2.700.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
437 |
PP2400402231 |
GEN.563 |
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion |
Tigecyclin |
50mg |
868110427623 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No: 22/1 Ergene/TEKİRDAĞ, Turkey)) |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.500 |
695.000 |
1.737.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
438 |
PP2400402232 |
GEN.564 |
Tinidazol 500 |
Tinidazol |
500mg |
893115271123 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
2.000 |
1.050 |
2.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng CV số 23984e/QLD-ĐK ngày 26/8/2024 |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
439 |
PP2400402233 |
GEN.565 |
Mydocalm 150 |
Tolperison hydrochlorid |
150mg |
VN-17953-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.140 |
31.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
440 |
PP2400402234 |
GEN.566 |
Mydocalm |
Tolperison hydrochlorid |
50mg |
VN-19158-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.289 |
45.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
441 |
PP2400402236 |
GEN.568 |
Tranexamic acid 250mg/5ml |
Tranexamic acid |
250mg |
893110485224 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
5.000 |
1.260 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
442 |
PP2400402237 |
GEN.569 |
Haemostop |
Acid tranexamic |
100mg/ml |
VN-21942-19 (Có QĐ gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
10.050 |
100.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
443 |
PP2400402238 |
GEN.570 |
Tranexamic acid 500mg/5ml |
Tranexamic acid |
500mg |
893110485324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
3.285 |
32.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
444 |
PP2400402240 |
GEN.572 |
TimoTrav |
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml |
VN-23179-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
CSSX:Balkanpharma - Razgrad AD
CSXX: Pharmathen SA |
Nước SX: Bulgaria
Nước xuất xưởng: Hy Lạp |
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
50 |
258.000 |
12.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
445 |
PP2400402242 |
GEN.574 |
Deworm |
Triclabendazole |
250mg |
VN-16567-13 |
Uống |
Viên nén |
RV Lifesciences Limited (tên cũ: Atra Pharmaceuticals Limited) |
Ấn Độ |
Hộp 01 vỉ x 04 viên |
Viên |
1.000 |
23.000 |
23.000.000 |
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
446 |
PP2400402244 |
GEN.576 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
50 |
67.500 |
3.375.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
447 |
PP2400402246 |
GEN.578 |
Anoro Ellipta |
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate) |
62,5mcg + 25mcg |
500110088623 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc bột hít phân liều |
Glaxo Operations UK Limited (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
UK |
Hộp 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít |
Hộp |
50 |
692.948 |
34.647.400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
448 |
PP2400402248 |
GEN.580 |
Ursobil |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VN-20260-17; Công văn gia hạn SĐK số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén |
ABC Farmaceutici S.P.A |
Italy |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
15.900 |
795.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
449 |
PP2400402249 |
GEN.581 |
pms - Ursodiol C 500mg |
Ursodiol (Ursodeoxycholic acid) |
500mg |
VN-18409-14 |
Uống |
Viên nén |
Pharmascience Inc |
Canada |
Chai 100 viên |
viên |
30.000 |
20.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY TNHH P & T |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
450 |
PP2400402251 |
GEN.583 |
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml |
Natri Valproate |
400mg/4ml |
VN-22163-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
1.500 |
80.800 |
121.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
451 |
PP2400402252 |
GEN.584 |
Dalekine |
Valproat natri |
200 mg |
VD-32762-19 (893114872324) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.500 |
2.100 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
452 |
PP2400402253 |
GEN.585 |
Depakine 200mg/ml |
Natri valproate |
200mg/ml |
868114087823 |
Uống |
Dung dịch thuốc uống |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilaç Sanayi Ve Ticaret Anonim Şirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 chai 40ml và 1 xy lanh có vạch chia liều đề lấy thuốc |
Chai |
300 |
80.696 |
24.208.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
453 |
PP2400402254 |
GEN.586 |
Dalekine |
Valproat natri |
57,64mg/ml |
VD-18679-13. Gia hạn đến 21/12/2027. Số QĐ 833/QĐ-QLD |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 150ml |
Chai |
500 |
80.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
454 |
PP2400402255 |
GEN.587 |
SaVi Valsartan 160 |
Valsartan |
160mg |
893110165124
(SĐK cũ: VD-25269-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
4.290 |
25.740.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
455 |
PP2400402257 |
GEN.589 |
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg+12,5mg |
VD-23010-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21.000 |
7.200 |
151.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
456 |
PP2400402258 |
GEN.590 |
Voxin |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) |
1g |
520115991224
(VN-20983-18) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô để pha dung dịch truyền |
Vianex S.A-Plant C' |
Greece |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
8.000 |
86.100 |
688.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
1 |
24 |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
457 |
PP2400402259 |
GEN.591 |
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial) |
Vancomycin |
1g |
890115433023 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Aspiro Pharma Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
lọ |
15.000 |
77.600 |
1.164.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
458 |
PP2400402260 |
GEN.592 |
Vancomycin 1g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1g |
893110375623 (VD-31254-18) QĐ gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
29.500 |
147.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
459 |
PP2400402261 |
GEN.593 |
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial) |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin Hydrochloride) |
500mg |
890115188723 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Aspiro Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
8.000 |
39.650 |
317.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
460 |
PP2400402263 |
GEN.595 |
Duobivent |
Vildagliptin + metformin hydroclorid |
50mg+1000mg |
893110238523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
6.300 |
189.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
461 |
PP2400402264 |
GEN.596 |
Stilaren |
Vildagliptin + metformin hydroclorid |
50mg+850mg |
893110238623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
6.300 |
189.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
462 |
PP2400402266 |
GEN.598 |
Vina-AD |
Vitamin A + Vitamin D2
|
2000IU + 400IU |
VD-19369-13
|
Uống |
Viên nang mềm
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
3.000 |
576 |
1.728.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
4 |
36 tháng
|
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
463 |
PP2400402268 |
GEN.600 |
Scanneuron |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
893110352423
(VD-22677-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.100 |
330.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
464 |
PP2400402269 |
GEN.601 |
Vitamin 3B-PV |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
100mg +50mg +0,5mg |
893100712724
(VD-29922-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 lọ x 100 viên;
Hộp 1 lọ x 200 viên |
Viên |
200.000 |
1.150 |
230.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
465 |
PP2400402270 |
GEN.602 |
Vitamin B6-HD |
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) |
50mg |
893110715424 (VD-29947-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
1.000 |
600 |
600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
466 |
PP2400402273 |
GEN.605 |
Vitamin C Stella 1g |
Vitamin C |
1g |
893110463224
(VD-25486-16) |
uống |
Viên nén sủi bọt |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.900 |
38.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
467 |
PP2400402274 |
GEN.606 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E acetate |
400mg |
VN-17386-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Ltd.- Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
1.800 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
468 |
PP2400402276 |
GEN.608 |
Vemicep |
Voriconazol |
200mg |
520110119924 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô để pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.000 |
1.980.000 |
3.960.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
469 |
PP2400402277 |
GEN.609 |
Vorzole |
Voriconazole |
200mg |
VN-19778-16 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Lyka Labs Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.000 |
892.500 |
892.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
470 |
PP2400402278 |
GEN.610 |
Alvori 200mg |
Voriconazole |
200mg |
520110434523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Pharmathen International SA.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
485.000 |
485.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
471 |
PP2400402279 |
GEN.611 |
MyVorcon 200mg |
Voriconazol |
200mg |
890110527424 (VN-22441-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
500 |
407.000 |
203.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
472 |
PP2400402280 |
GEN.612 |
Atinazol 200 mg Tab |
Voriconazole |
200mg |
893110731924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Viên |
1.000 |
375.000 |
375.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
473 |
PP2400402281 |
GEN.613 |
Voriole 200 |
Voriconazol |
200mg |
VN-22440-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
MSN Laboratories Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
378.000 |
189.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
474 |
PP2400402283 |
GEN.615 |
Zopistad 7.5 |
Zopiclon |
7,5mg |
VD-18856-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
2.300 |
2.300.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
64/QĐ-NĐTW |
15/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |