Gói thầu Thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
43
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu Thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
296.853.663.000 VND
Ngày đăng tải
16:50 17/01/2025
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
64/QĐ-NĐTW
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
Ngày phê duyệt
15/01/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 3.151.587.000 3.153.487.000 12 Xem chi tiết
2 vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 2.178.400.000 2.178.400.000 2 Xem chi tiết
3 vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 370.000.000 370.000.000 2 Xem chi tiết
4 vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 10.568.500.000 10.568.500.000 6 Xem chi tiết
5 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 32.167.780.000 32.333.270.000 18 Xem chi tiết
6 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 68.884.000 73.044.000 10 Xem chi tiết
7 vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 597.150.000 597.150.000 3 Xem chi tiết
8 vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 5.968.200.000 5.968.200.000 18 Xem chi tiết
9 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 25.191.749.100 25.243.323.500 58 Xem chi tiết
10 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 36.715.836.400 36.930.444.000 43 Xem chi tiết
11 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 6.976.375.600 6.976.375.600 18 Xem chi tiết
12 vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 3.630.150.000 3.630.150.000 7 Xem chi tiết
13 vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 50.100.000 50.100.000 1 Xem chi tiết
14 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 2.358.080.000 2.467.275.000 19 Xem chi tiết
15 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 336.900.000 406.380.000 3 Xem chi tiết
16 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 14.920.250.000 15.714.682.000 5 Xem chi tiết
17 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 11.034.279.000 11.398.233.900 14 Xem chi tiết
18 vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 317.500.000 317.500.000 2 Xem chi tiết
19 vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 119.270.000 119.330.000 4 Xem chi tiết
20 vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 7.268.300.000 7.312.300.000 10 Xem chi tiết
21 vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 657.950.000 660.750.000 8 Xem chi tiết
22 vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 2.616.600.000 3.009.225.000 4 Xem chi tiết
23 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 85.700.000 90.500.000 2 Xem chi tiết
24 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 194.124.500 194.124.500 9 Xem chi tiết
25 vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 1.276.100.000 1.276.550.000 7 Xem chi tiết
26 vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 1.428.000.000 1.428.000.000 4 Xem chi tiết
27 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 92.245.000 101.960.000 7 Xem chi tiết
28 vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 1.096.000.000 1.135.400.000 2 Xem chi tiết
29 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 1.837.850.000 1.837.850.000 5 Xem chi tiết
30 vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 6.300.330.000 6.300.330.000 6 Xem chi tiết
31 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 5.620.180.000 5.626.180.000 8 Xem chi tiết
32 vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 2.525.000.000 2.525.000.000 2 Xem chi tiết
33 vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 1.158.500.000 1.158.500.000 5 Xem chi tiết
34 vn0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI 751.500.000 751.500.000 3 Xem chi tiết
35 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 111.580.000 111.580.000 4 Xem chi tiết
36 vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 44.520.000 45.520.000 2 Xem chi tiết
37 vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 409.500.000 409.500.000 2 Xem chi tiết
38 vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 199.615.000 199.996.000 8 Xem chi tiết
39 vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 302.250.000 302.250.000 2 Xem chi tiết
40 vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 14.750.000 14.750.000 1 Xem chi tiết
41 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 270.970.000 272.870.000 4 Xem chi tiết
42 vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 4.108.998.000 4.108.999.000 6 Xem chi tiết
43 vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 5.180.000.000 5.180.000.000 2 Xem chi tiết
44 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 475.200.000 475.200.000 2 Xem chi tiết
45 vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 615.450.000 615.450.000 2 Xem chi tiết
46 vn0107700692 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM 1.440.000.000 1.440.000.000 1 Xem chi tiết
47 vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 2.724.750.000 2.724.750.000 1 Xem chi tiết
48 vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 915.000.000 959.100.000 2 Xem chi tiết
49 vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 1.956.000.000 1.956.000.000 1 Xem chi tiết
50 vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 979.850.000 983.850.000 4 Xem chi tiết
51 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 1.398.572.700 1.398.587.700 7 Xem chi tiết
52 vn0101399976 Công ty cổ phần dược phẩm VCP 187.000.000 188.000.000 1 Xem chi tiết
53 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 1.285.500.000 1.312.500.000 2 Xem chi tiết
54 vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 1.139.583.000 1.139.657.900 4 Xem chi tiết
55 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 1.634.786.000 1.634.811.000 10 Xem chi tiết
56 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 2.567.705.000 2.961.445.000 14 Xem chi tiết
57 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 58.800.000 58.800.000 3 Xem chi tiết
58 vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 9.236.960.000 9.239.960.000 6 Xem chi tiết
59 vn0106207935 CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM 1.657.376.000 2.629.760.000 2 Xem chi tiết
60 vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 720.000.000 720.000.000 1 Xem chi tiết
61 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 24.000.000 24.000.000 1 Xem chi tiết
62 vn0103472195 Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú 575.000.000 575.000.000 1 Xem chi tiết
63 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 9.065.000 9.065.000 1 Xem chi tiết
64 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 13.125.000 13.125.000 1 Xem chi tiết
65 vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 10.500.000.000 10.500.000.000 1 Xem chi tiết
66 vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 138.600.000 170.895.000 1 Xem chi tiết
67 vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 210.000.000 210.000.000 2 Xem chi tiết
68 vn0104516504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO 5.066.400.000 7.650.000.000 1 Xem chi tiết
69 vn0107972632 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN 1.260.000.000 1.260.000.000 1 Xem chi tiết
70 vn0102667515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI 72.000.000 72.000.000 1 Xem chi tiết
71 vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 190.700.000 190.700.000 2 Xem chi tiết
72 vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 3.909.000.000 3.909.000.000 2 Xem chi tiết
73 vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 317.280.000 331.630.000 5 Xem chi tiết
74 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 825.000 837.000 1 Xem chi tiết
75 vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 1.067.383.800 1.067.398.800 2 Xem chi tiết
76 vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 87.129.000 87.129.000 1 Xem chi tiết
77 vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 4.713.450.000 4.713.450.000 2 Xem chi tiết
78 vn0101608108 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 1.207.500.000 1.207.500.000 1 Xem chi tiết
79 vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 596.446.200 601.060.000 4 Xem chi tiết
80 vn0311215833 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN HỢP ĐÔNG DƯƠNG 56.000.000 60.000.000 1 Xem chi tiết
81 vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 877.300.000 888.300.000 3 Xem chi tiết
82 vn0109395726 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM 15.600.000 15.600.000 1 Xem chi tiết
83 vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 33.000.000 33.000.000 1 Xem chi tiết
84 vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 131.985.000 132.000.000 1 Xem chi tiết
85 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 42.000.000 42.000.000 1 Xem chi tiết
86 vn1801369827 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ 730.800.000 741.000.000 1 Xem chi tiết
87 vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 17.381.000 20.230.000 1 Xem chi tiết
88 vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 338.000.000 368.000.000 2 Xem chi tiết
89 vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 22.500.000 22.500.000 1 Xem chi tiết
90 vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 2.934.000.000 2.934.000.000 3 Xem chi tiết
91 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 25.100.000 25.100.000 1 Xem chi tiết
92 vn0101039620 CÔNG TY TNHH ĐA LÊ 8.606.850.000 8.606.850.000 1 Xem chi tiết
93 vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 425.250.000 425.250.000 1 Xem chi tiết
94 vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 50.000.000 50.000.000 1 Xem chi tiết
95 vn0108092849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP 660.000.000 840.000.000 1 Xem chi tiết
96 vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 1.728.000 1.728.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 96 nhà thầu 274.173.954.300 280.785.698.900 474
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400401671
GEN.03
SaViLeucin
N-Acetyl DL-Leucin
500mg
893100678824 (SĐK cũ: VD-29126-18)
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.200
44.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
2
PP2400401672
GEN.04
Bfs-Depara
Acetylcystein
2g/10ml
893110805024 (SĐK cũ: VD-32805-19)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml/lọ
Lọ
15.000
145.000
2.175.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
4
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
3
PP2400401673
GEN.05
Mucomucil
Acetylcystein
300mg/ 3ml
VN-21776-19
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung
Esseti Farmaceutici S.r.l.
Ý
Hộp 10 ống x 3ml
Chai/ lọ/ ống/ túi
5.000
42.000
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
4
PP2400401674
GEN.06
Nobstruct
N - Acetylcystein
300mg/3ml
893110395724 (SĐK cũ VD-25812-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
5.000
29.500
147.500.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
5
PP2400401675
GEN.07
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
81mg
893110234624
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chái x 100 viên
Viên
10.000
340
3.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
6
PP2400401676
GEN.08
Clopiaspirin 75/100
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)+ acid acetylsalicylic
75mg + 100mg
VD-34727-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
9.500
85.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
7
PP2400401677
GEN.09
Azein Inj.
Acyclovir
250mg
880110529924 (VN-21540-18)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Myung In Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 lọ
Lọ
20.000
247.000
4.940.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
8
PP2400401678
GEN.10
Medskin Acyclovir 200
Acyclovir
200mg
VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
1.000
848
848.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
9
PP2400401679
GEN.11
Aceralgin 800mg
Aciclovir
800mg
893610467124 ( GC-316-19)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
12.000
36.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
10
PP2400401680
GEN.12
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
800mg
VD-23346-15
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 7 vỉ; 10 vỉ x 5 viên
Viên
6.000
4.000
24.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
3
48 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
11
PP2400401681
GEN.13
Olimel N9E
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu Oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết
(8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml
540110085323
Tiêm truyền
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml
Túi
600
860.000
516.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
12
PP2400401682
GEN.14
Smofkabiven Central
Túi 3 ngăn chứa: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat); L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat); Natri glycerophosphat (dưới dạng Natri glycerophosphat hydrat); Magnesi sulphat (dưới dạng Magnesi sulphat heptahydrat); Kali clorid; Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat); Kẽm sulphat (dưới dạng Kẽm sulphat heptahydrat); Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat); Đầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3.
Túi 3 ngăn 493ml chứa: L-Alanin 3,5 gam; L-Arginin 3,0 gam; Glycin 2,8 gam; L-Histidin 0,8 gam; L-Isoleucin 1,3 gam; L-Leucin 1,9 gam; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,7 gam; L-Methionin 1,1 gam; L-Phenylalanin 1,3 gam; L-Prolin 2,8 gam; L-Serin 1,6 gam; Taurin 0,25 gam; L-Threonin 1,1 gam; L-Tryptophan 0,5 gam; L-Tyrosin 0,1 gam; L-Valin 1,6 gam; Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,14 gam; Natri glycerophosphat (dưới dạng Natri glycerophosphat hydrat) 1,1 gam; Magnesi sulphat (dưới dạng Magnesi sulphat heptahydrat) 0,3 gam; Kali clorid 1,1 gam; Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 0,9 gam; Kẽm sulphat (dưới dạng Kẽm sulphat heptahydrat) 0,0033 gam; Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 63 gam; Đầu đậu tương tinh chế 5,6 gam; Triglycerid mạch trung bình 5,6 gam; Dầu ô liu tinh chế 4,7 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 2,8 gam.
900110021823
Tiêm truyền qua đường tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 6 túi 3 ngăn 493 ml
Túi
200
630.000
126.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
13
PP2400401683
GEN.15
Amiparen 10%
Acid amin (L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan )
10% (0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,78g; 0,6g; 1g; 1g; 1,14g; 1,4g; 1,6g; 1,6g; 1,6g; 2,1g; 2,8g; 1,18g; 2,96 (2,1)g; 0,4g)/ 200ml
893110453623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Túi
10.000
63.000
630.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
24
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
14
PP2400401684
GEN.16
Periolimel N4E
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1500ml
540110085423
Tiêm truyền
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Túi plastic 1500ml. Thùng 4 túi x 1500ml
Túi
1.000
847.999
847.999.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
15
PP2400401685
GEN.17
Periolimel N4E
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml
540110085423
Tiêm truyền
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml
Túi
5.000
696.500
3.482.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
16
PP2400401686
GEN.18
Aminoleban
Acid amin dành cho bệnh lý gan (L-Cysteine.HCl.H2O ; L-Methionine; Glycine; L-Tryptophan; L-Serine; L-Histidine.HCl.H2O ; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine.HCl ; L-Leucine; L-Lysine.HCl)
8% /500ml ((0,08g ; 0,2g; 1,8g; 0,14g; 1g; 0,64g; 1,6g; 0,9g; 0,2g; 1,8g; 1,68g; 1,5g; 1,46g; 2,2g; 1,52g)/200ml)
VD-36020-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 500ml
Túi
5.000
154.000
770.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
24
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
17
PP2400401687
GEN.19
Aminosteril N-Hepa 8%
Dung dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g
VN-22744-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
2.000
102.000
204.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
18
PP2400401689
GEN.21
Hepagold
Acid amin dành cho bệnh lý gan (L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine + L-Methionin + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Histidine + L-Proline + L-serine + Glycine + L-Cysteine)
8% 500ml ((4,5g + 5,5g + 3,05g + 0,5g + 0,5g + 2,25g + 0,33g + 4,2g + 3,85g + 3,0g + 1,2g + 4g + 2,5g + 4,5g + 0,07g)/500ml)
VN-21298-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi 500ml
chai/ lọ/ ống/ túi
1.000
125.000
125.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
19
PP2400401690
GEN.22
Nephrosteril
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
1.000
102.000
102.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
20
PP2400401691
GEN.23
Nephgold
Acid amin dành cho bệnh lý thận (L-Isoleucin + L-leucin + L-Lysin + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Histidin)
5,4% (1,4g + 2,2g + 1,6g + 2,2g + 2,2g + 1g + 0,5g + 1,6g + 0,63g)/ 250ml
VN-21299-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml
chai/ lọ/ ống/ túi
1.000
95.000
95.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
21
PP2400401692
GEN.24
Polnye
Acid amin dành cho bệnh lý thận (L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Aspartic acid; L-Glutamic acid; L-Histidin; L-Prolin; L-Serin; L-Tyrosin; Glycin)
6,1% (1500mg; 2000mg; 1400mg; 1000mg; 1000mg; 500mg; 500mg; 1500mg; 600mg; 600mg; 50mg; 50mg; 500mg; 400mg; 200mg; 100mg; 300mg)/ 200ml
893110165623
Tiêm truyền
Dung dịch thuốc tiêm truyền
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 Chai x 200 ml
Chai
500
100.200
50.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
22
PP2400401693
GEN.25
Kidmin
Acid amin dành cho bệnh lý thận (L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein.)
7,2% 200ml (0,1 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,6 g; 0,6 g; 0,7 g; 0,6 g; 0,7 g; 1g; 1,8 g; 2 g; 0,5 g; 0,9 g; 2,8 g; 1,42 g; 0,5 g)
VD-35943-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Túi
4.000
115.000
460.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
2
24
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
23
PP2400401694
GEN.26
Vaminolact
Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg
VN-19468-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
50
135.450
6.772.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
24
PP2400401695
GEN.27
Aminoleban
Acid amin* dành cho bệnh lý gan (L-Cysteine.HCl.H2O ; L-Methionine; Glycine; L-Tryptophan; L-Serine; L-Histidine.HCl.H2O ; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine.HCl ; L-Leucine; L-Lysine.HCl)
8% /200ml (0,08g ; 0,2g; 1,8g; 0,14g; 1g; 0,64g; 1,6g; 0,9g; 0,2g; 1,8g; 1,68g; 1,5g; 1,46g; 2,2g; 1,52g)
VD-36020-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Túi
10.000
104.000
1.040.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
24
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
25
PP2400401698
GEN.30
Vinsinat 10mg
Aescinat natri (tương đương Aescin 9,809 mg)
10mg
VD-36171-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi
Lọ
10.000
84.000
840.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
Lọ thuốc tiêm đông khô: 36 tháng, Ống dung môi: 36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
26
PP2400401699
GEN.31
SaVi Albendazol 200
Albendazol
200mg
893110030300 (VD-24850-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên
viên
10.000
1.800
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
27
PP2400401700
GEN.32
SaViAlben 400
Albendazol
400mg
893110295623 (VD-27052-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
viên
10.000
3.090
30.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
28
PP2400401701
GEN.33
Albunorm 20%
Human Albumin
20g/100ml
QLSP-1129-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH
Germany
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
4.000
1.500.000
6.000.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
36
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
29
PP2400401702
GEN.34
Albunorm 20%
Human Albumin
10g/50ml
400410646324 (QLSP-1129-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH
Germany
Hộp 1 lọ 50ml
Lọ
10.000
780.000
7.800.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
36
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
30
PP2400401703
GEN.35
Albutein (Đóng gói: Grifols Biologicals LLC., địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA)
Albumin người
25% x 50ml
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. ( Địa chỉ: 13111 Temple Avenue, City of Industry, CA 91746, Hoa Kỳ)
Mỹ
Hộp 1 chai 50ml
Chai
10.000
987.610
9.876.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
31
PP2400401704
GEN.36
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
10 mg
VN-22467-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
6.000
15.291
91.746.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
32
PP2400401705
GEN.37
Prolufo
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VN-23223-22
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
6.000
5.200
31.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
33
PP2400401706
GEN.38
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
529110521624 (VN-20971-18)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.750
17.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
1
60 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
34
PP2400401707
GEN.39
Angut 300
Allopurinol
300mg
VD-26593-17 CV gia hạn số 402/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
5.000
520
2.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
35
PP2400401708
GEN.40
AlphaDHG
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit)
21 microkatal
VD-20546-14 CV gia hạn số 607/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
60.000
670
40.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
36
PP2400401710
GEN.42
SaViBroxol 30
Ambroxol HCl
30mg
893100044223 (SĐK cũ: VD-20249-13) (Công văn gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023)
Uống
Viên nén sủi
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.950
58.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
37
PP2400401711
GEN.43
Drenoxol
Ambroxol hydrochlorid
30mg/10ml
VN-21986-19
Uống
Siro Uống
Laboratorios Vitoria, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 20 ống 10ml
ống
30.000
8.600
258.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
1
30 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
38
PP2400401712
GEN.44
Selemycin 250mg/2ml
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat)
250mg/ 2ml
VN-20186-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
10.000
30.000
300.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
1
48 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
39
PP2400401713
GEN.45
Vinphacine
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
500mg/2ml
893110307123 (VD-28702-18) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
20.000
5.000
100.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
40
PP2400401715
GEN.47
TEPERINEP 25mg
Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid)
25mg
VN-22777-21
Uống
Viên nén bao phim
ExtractumPharma Co. Ltd.
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
4.100
6.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
41
PP2400401716
GEN.48
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Losartan kali + Amlodipin besilat 6,94mg (tương đương Amlodipin 5mg)
100mg + 5mg
383110139523
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
10.500
472.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
42
PP2400401717
GEN.49
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali
5mg + 50mg
VN-17524-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. - Hà Lan)
Hàn Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
10.470
104.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
43
PP2400401719
GEN.51
Stamlo-T
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg
40mg; 5mg
890110125423
Uống
Viên nén
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
15.000
2.672
40.080.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
44
PP2400401720
GEN.52
Wamlox 5mg/80mg
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine Besilate) + Valsartan
5mg + 80mg
383110181323
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
60.000
8.925
535.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
45
PP2400401721
GEN.53
Valclorex
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + Valsartan
5mg + 80mg
893110119723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
60.000
6.300
378.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
46
PP2400401722
GEN.54
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
10mg + 160mg + 12,5mg
840110032023 (VN-19287-15)
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
6.000
18.107
108.642.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
47
PP2400401723
GEN.55
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
5mg + 160mg + 12,5mg
840110079223 (VN-19289-15)
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
18.000
18.107
325.926.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
48
PP2400401725
GEN.57
Midantin 875/125
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1))
875mg + 125mg
893110391824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
5.000
2.045
10.225.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
49
PP2400401727
GEN.59
Ampholip
Amphotericin B
5 mg/ml
VN-19392-15
Tiêm
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch
Bharat Serums and Vaccines Limited
Ấn Độ
Hộp 1 Lọ, lọ 10 ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng
Lọ
3.000
1.796.990
5.390.970.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
5
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
50
PP2400401729
GEN.61
Auropennz 1.5
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1000mg + 500mg
890110068823 (VN-17643-14)
Tiêm
Bột pha tiêm
Aurobindo Pharma Limited
India
Hộp 1 lọ
Lọ
10.000
40.000
400.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
51
PP2400401730
GEN.62
Camicin
Ampicilin + sulbactam
2000mg+ 1000mg
800110348524
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha dung dịch tiêm
Mitim s.r.l
Italia
Hộp 10 lọ 20ml
Lọ
15.000
120.000
1.800.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
52
PP2400401731
GEN.63
Nerusyn 3g
Ampicilin + Sulbactam
2g + 1g
893110387924 (VD-26159-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
83.000
830.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
53
PP2400401732
GEN.64
Ezecept 10/10
Atorvastatin + Ezetimibe
10mg + 10mg
893110167023
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
5.320
319.200.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
54
PP2400401733
GEN.65
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besilate
25mg/2,5ml
858114126424
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm/truyền
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks")
Cộng hòa Slovakia
Hộp 5 ống x 2,5ml
Ống
20.000
45.000
900.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
55
PP2400401734
GEN.66
Notrixum
Atracurium Besylat
25mg/2,5ml
VN-20077-16 (Có QĐ gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống x 2,5ml
Ống
10.000
25.523
255.230.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
56
PP2400401736
GEN.68
Uni-Atropin
Atropin sulfat
10mg/ml; 0,5ml
VD-34673-20
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 0,5ml
Ống
50
12.600
630.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
57
PP2400401738
GEN.70
Vizimtex
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
500mg
520110070923 (VN-20412-17)
Tiêm truyền
bột pha tiêm truyền
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
2.000
260.000
520.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
58
PP2400401739
GEN.71
Zaromax 250
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
250mg
VD-26005-16 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 6 viên
viên
4.000
2.750
11.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
59
PP2400401740
GEN.72
Azicine 250mg
Azithromycin
250mg
893110352023 (VD-19693-13)
Uống
Thuốc cốm
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 Gói x 1,5 gam
Viên
2.000
3.400
6.800.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
3
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
60
PP2400401741
GEN.73
Lozibin 500mg
Azithromycin
500mg
380110010224 (VN-21826-19)
Uống
Viên nang cứng
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 vỉ x 3 viên
viên
10.000
53.500
535.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
61
PP2400401743
GEN.75
Enterogran
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/g
QLSP-954-16
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
10.000
3.150
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
62
PP2400401744
GEN.76
Enterogermina
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh
4 tỷ/5 ml
800400108124 (SP3-1216-20) (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Uống
Hỗn dịch uống
Opella Healthcare Italy S.R.L
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml
Ống
10.000
12.879
128.790.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
63
PP2400401745
GEN.77
Domuvar
Bacillus subtilis
2 x 10^9 CFU
893400090523
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 40 ống x 5ml
Ống
10.000
5.250
52.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
64
PP2400401746
GEN.78
Pharmaclofen
Baclofen
10mg
754110018424 (VN-18407-14)
Uống
Viên nén
Pharmascience Inc.
Canada
Chai 100 viên
Viên
200
2.600
520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
65
PP2400401747
GEN.79
Bambec
Bambuterol hydrochlorid
10mg
VN-16125-13
Uống
Viên nén
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
5.639
16.917.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
66
PP2400401748
GEN.80
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
1.000.000 UI
VD-24794-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 lọ loại dung tích 8ml
Lọ
1.000
3.310
3.310.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
67
PP2400401749
GEN.81
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
24mg
300110779724 (VN-21651-19)
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
5.962
29.810.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
68
PP2400401750
GEN.82
Betahistin 24
Betahistin dihydroclorid
24mg
893110294023 (SĐK cũ VD-27033-17)
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.300
11.500.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
69
PP2400401752
GEN.84
Carboticon
Bismuth subsalicylat
262,5mg
893110119223
Uống
Viên nén nhai
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
5.950
59.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
70
PP2400401753
GEN.85
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide
5mg + 12,5mg
893110049223 (VD-18530-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên
viên
45.000
2.400
108.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
71
PP2400401754
GEN.86
Dkasonide
Budesonid
64mcg x 120 liều
893110148523
Xịt mũi, xịt họng
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt
Lọ
500
88.000
44.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
4
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
72
PP2400401755
GEN.87
Combiwave FB 100
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 80mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độ gồm budesonid 100mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít
100mcg + 6mcg
890110028623
Thuốc hít
Thuốc hít định liều dạng phun mù
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình
240
208.000
49.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
73
PP2400401756
GEN.88
Breztri Aerosphere
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg
160mcg + 7,2mcg + 5mcg
300110445423
Hít
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều
Bình
50
948.680
47.434.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
74
PP2400401757
GEN.89
Bupi-BFS Heavy
Bupivacain hydroclorid
10mg/2ml
893114418923
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2 ml
Lọ
500
16.800
8.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
75
PP2400401758
GEN.90
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacaine hydrochloride
5mg/ml
300114001824 (VN-19785-16)
tiêm
Dung dịch tiêm tủy sống
Cenexi
Pháp
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
500
41.600
20.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
76
PP2400401759
GEN.91
Regivell
Bupivacain HCl
5mg/ml
VN-21647-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 1 vỉ x 5 ống 4ml
Ống
500
19.500
9.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
77
PP2400401760
GEN.92
Trigoal 500 Tablet
Calci carbonat
1250mg (tương đương 500mg calci)
VN-23199-22
Uống
Viên nén bao phim
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
5.000
3.500
17.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
78
PP2400401761
GEN.93
Savprocal D
Calci carbonat + Vitamin D3
750mg + 200IU
893110318224 (SĐK cũ: VD-30502-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.400
28.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
79
PP2400401762
GEN.94
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
893110337024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
10.000
838
8.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
80
PP2400401763
GEN.95
Growpone 10%
Calci gluconate
95,5mg/ml x 10ml
VN-16410-13
Tiêm/ tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
5.000
13.300
66.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
81
PP2400401764
GEN.96
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat pentahydrat
300mg
529100427323
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.250
11.250.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA
1
60 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
82
PP2400401768
GEN.100
Capser
Capsaicin
75mg/100g
VN-21757-19
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Help S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 tuýp 100g
Tuýp
50
295.000
14.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
83
PP2400401769
GEN.101
Captopril Stella 25mg
Captopril
25mg
893110337223 (VD-27519-17)
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
450
2.250.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
84
PP2400401770
GEN.102
Bacom-BFS
Carbazochrom natri sulfonat
25mg/5ml
893110017700 (VD-33151-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
500
31.500
15.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
85
PP2400401771
GEN.103
Canabios 30
Carbazochrom natri sulfonat
30mg
893110320924 (VD-19473-13)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
3.200
1.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
86
PP2400401772
GEN.104
Duratocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH Cơ sở đóng gói: Ferring International Center S.A.
Nước sản xuất: Đức Nước đóng gói: Thụy Sỹ
Hộp 5 lọ x 1ml
Lọ
300
347.000
104.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
87
PP2400401774
GEN.106
Liposic eye gel
Carbomer
0,2% (2mg/g)
VN-15471-12
Tra mắt
Gel tra mắt
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH
Đức
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
100
65.000
6.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
88
PP2400401775
GEN.107
Karvidil 6,25mg
Carvedilol
6,25mg
VN-22553-20
Uống
Viên nén
JSC "Grindeks"
Latvia
Hộp 2 vỉ x 14 viên
viên
1.200
1.150
1.380.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
89
PP2400401776
GEN.108
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
50mg
890110407323 (VN-21276-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
1.000
4.114.000
4.114.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
90
PP2400401777
GEN.109
Caspofungin Mylan
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
50mg
890110141823
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Mylan Laboratories Limited [Specialty Formulation Facility]
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
1.000
3.635.000
3.635.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
5
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
91
PP2400401778
GEN.110
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin
70mg
VN-22393-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
150
3.662.820
549.423.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
92
PP2400401779
GEN.111
Thinmcz-1000
Cephalothin natri tương đương với cephalothin 1000 mg (Dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn cephalothin natri và natri bicarbonat)
1g
890110356724
Tiêm
Bột pha tiêm
Zeiss Pharma Ltd
India
Hộp 1 lọ
Lọ
8.000
75.000
600.000.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
93
PP2400401780
GEN.112
Thinmcz-2000
Cephalothin natri tương đương với cephalothin 2000 mg (Dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn cephalothin natri và natri bicarbonat)
2g
890110356824
Tiêm
Bột pha tiêm
Zeiss Pharma Ltd
India
Hộp 1 lọ
Lọ
8.000
135.000
1.080.000.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
94
PP2400401781
GEN.113
Cefamandol 750 mg
Cefamandol
750mg
893110737224
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
20.000
61.000
1.220.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
95
PP2400401782
GEN.114
Cefazolin 2000
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
2g
893110278424
Tiêm, Truyền
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
20.000
48.500
970.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
96
PP2400401783
GEN.115
Antipec 2g
Hỗn hợp vô khuẩn cefepime dihydrochloride monohydrate và L-arginine (trong đó chứa cefepime 2g (dưới dạng cefepime dihydrochloride monohydrate)) 3831,42mg
2g
893710038524
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
7.000
67.200
470.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
97
PP2400401785
GEN.117
IMERIXX 200
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
200mg
VD-35939-22
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
viên
1.000
15.450
15.450.000
CÔNG TY TNHH P & T
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
98
PP2400401787
GEN.119
Ceraapix 2g
Cefoperazon
2g
VD-35594-22
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
18.000
80.000
1.440.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
99
PP2400401788
GEN.120
Buflan 2g
Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam
1g+1g
893610358324
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
15.000
181.650
2.724.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
100
PP2400401789
GEN.121
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (1:1))
1g + 1g
893110386824 (VD-32834-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
74.000
740.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
101
PP2400401790
GEN.122
Metmintex 3.0g
Cefoperazon + sulbactam
2g+1g
890110193223
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
chai/ lọ/ ống/ túi
5.000
143.990
719.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
102
PP2400401791
GEN.123
Cefopefast-S 1000
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium)
500mg + 500mg
VD-35452-21
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
3.000
39.890
119.670.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
103
PP2400401792
GEN.124
Cefoxitin 1000
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
1000mg
893110278524
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ bột, Hộp 10 lọ bột
Lọ
3.000
105.000
315.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
104
PP2400401794
GEN.126
Cefoxitin 2000
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
2000mg
893110029224
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ bột pha tiêm; Hộp 10 lọ bột pha tiêm
Lọ
3.000
200.000
600.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
105
PP2400401795
GEN.127
Foximcz - 2000
Cefoxitin
2g
890110356624
Tiêm
Bột pha tiêm
Zeiss Pharma Ltd
India
Hộp 1 lọ
Lọ
3.000
97.000
291.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
106
PP2400401796
GEN.128
Cefpirom TFI 500 MG
Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp bột vô trùng cefpirom sulfat và natri carbonat) 500mg
500mg
893110132123
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
52.000
520.000.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
107
PP2400401797
GEN.129
Pricefil
Cefprozil
250mg/5ml x 30ml
520110785524 (VN-18238-14); Công văn gia hạn số đăng ký số: 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Vianex S.A - Nhà máy D
Hy Lạp
Hộp 1 chai 30ml
Chai/lọ/ bình/ hộp
500
178.500
89.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
108
PP2400401798
GEN.130
Zinforo
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate)
600mg
800110144223
Truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
CSSX: ACS Dobfar S.p.A.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: ACS Dobfar S.p.A.
CSSX: Ý.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
596.000
596.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
109
PP2400401799
GEN.131
Vitazidim 1g
Ceftazidim
1g
VD-24341-16
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
20.000
9.350
187.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
110
PP2400401800
GEN.132
Zavicefta
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium)
2g; 0,5g
800110440223
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
2.500
2.772.000
6.930.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
111
PP2400401802
GEN.134
Ceftibiotic 2000
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
2g
893110371923 (SĐK cũ: VD-30505-18) (Công văn gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm, Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
20.000
93.000
1.860.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
112
PP2400401803
GEN.135
Zerbaxa
Ceftolozane (dưới dạng Ceftolozane Sulfate) 1000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri) 500mg
1000mg; 500mg
VN3-215-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel
CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp
Hộp 10 lọ
Lọ
2.500
1.631.000
4.077.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
113
PP2400401804
GEN.136
Tenamyd-Ceftriaxone 500
Ceftriaxone sodium tương ứng với Ceftriaxone 500mg
500mg
893110679024 (SĐK cũ: VD-19451-13) (Công văn gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm, tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
11.000
55.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
114
PP2400401805
GEN.137
Medivernol 2g
Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone sodium)
2g
893710038624
Tiêm
Bột pha tiêm
Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
30.000
48.500
1.455.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
115
PP2400401806
GEN.138
Ceftriaxone 2000
Ceftriaxon
2g
VD-19454-13
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
30.000
42.000
1.260.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
116
PP2400401807
GEN.139
Cofidec 200mg
Celecoxib
200mg
VN-16821-13
Uống
Viên nang cứng
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
9.100
54.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
117
PP2400401808
GEN.140
Bluecezine
Cetirizin dihydrochlorid
10mg
VN-20660-17
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra)
Bồ Đào Nha
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
5.000
4.000
20.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
118
PP2400401810
GEN.142
Gliatilin
Choline Alfoscerate
1000mg/4ml
VN-13244-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco SPA
Ý
Hộp 5 ống 4ml
Ống
2.000
69.300
138.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
60 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
119
PP2400401812
GEN.144
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
25mg
VN-23072-22
Uống
Viên nén
Pharma PLC
Bulgaria
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
1.500
700
1.050.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
120
PP2400401813
GEN.145
Nafloxin Eye Drops Solution 0.3% w/v
Ciprofloxacin
0,3% x 5ml
520115428223
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Greece
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
100
68.250
6.825.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
1
24
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
121
PP2400401814
GEN.146
Difosfocin
Citicolin
1000mg/4ml
VN-19823-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Mitim s.r.l.
Ý
Hộp 3 ống x 4ml
Ống
500
80.900
40.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
1
60 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
122
PP2400401815
GEN.147
Clindamycin-Hameln 150mg/ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
300mg/2ml
VN-22333-19
Tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch sau khi pha loãng
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
2.000
49.000
98.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
36
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
123
PP2400401816
GEN.148
Clindamycin-Hameln 150mg/ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
600mg/4ml
400110783424 (VN-21753-19)
Tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống x 4 ml
Ống
5.000
90.750
453.750.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
36
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
124
PP2400401819
GEN.151
Aminazin 1,25%
Clorpromazin hydroclorid
25mg/2ml
VD-30228-18 (893115701024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
Ống
300
2.100
630.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
125
PP2400401820
GEN.152
BIROXIME
Mỗi 1g kem chứa: Clotrimazol 10mg
1%/20g
VN-21797-19
Bôi ngoài da
Thuốc kem
Agio Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
200
17.500
3.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
5
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
126
PP2400401822
GEN.154
Neo-Codion
Codein base (dưới dạng Codein camphosulfonat 25mg) + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
14,93mg + 100mg + 20mg
300111082223 (VN-18966-15)
Uống
Viên nén bao đường
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.585
35.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
127
PP2400401823
GEN.155
Colchicin 1mg
Colchicin
1 mg
893115728024
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
5.000
920
4.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
128
PP2400401824
GEN.156
Colistin TZF
Natri colistimethat
1.000.000 IU
VN-19363-15
Tiêm/truyền và hít
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Ba Lan
Hộp 20 lọ
Lọ
16.000
377.000
6.032.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
129
PP2400401825
GEN.157
Colistin 1 MIU
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 33,33mg)
1 MIU
VD-35188-21
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
7.000
299.000
2.093.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
130
PP2400401826
GEN.158
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI
Colistimethat Natri
2.000.000IU
840114767524
Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Spain
Hộp 10 ống
Ống
10.000
750.000
7.500.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
131
PP2400401827
GEN.159
Colistin 2 MIU
Colistimethat natri (tương đương với Colistin base 66,67mg)
2 MIU
VD-35189-21
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
595.000
2.975.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
132
PP2400401828
GEN.160
Colistimed
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri)
2 MIU
893114331824 (VD-24644-16)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
7.000
359.940
2.519.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
133
PP2400401829
GEN.161
Colisodi 3,0 MIU
Colistimethat natri
3 MIU
VD-35930-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml
Lọ
3.000
630.000
1.890.000.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
134
PP2400401830
GEN.162
Colisodi 4,5 MIU
Colistimethat natri (tương đương Colistin base 150mg)
4,5 MIU
VD-35576-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 01 lọ + 01 ống dung môi 10ml; hộp 03 lọ + 03 ống dung môi 10ml; hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 10ml
Lọ
1.000
798.000
798.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
135
PP2400401831
GEN.163
Alcool 70°
Cồn 70°
500ml
VD-31793-19 Gia hạn số:166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024
Dùng ngoài
Cồn thuốc dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
1.000
16.905
16.905.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
136
PP2400401832
GEN.164
Zacutas60
Daclatasvir
60mg
893110615224 (VD3-30-19 cũ)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
11.200
89.990
1.007.888.000
CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
137
PP2400401833
GEN.165
Dapmyto 350
Daptomycin
350mg
VD-35577-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1,3,5 lọ
Lọ
1.000
1.344.000
1.344.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
138
PP2400401834
GEN.166
Daptomred 500
Daptomycin
500mg
VN-22524-20
Tiêm tĩnh mạch /truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
1.000
1.699.000
1.699.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
139
PP2400401835
GEN.167
Suprane
Desflurane
100% (v/v)
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai 240ml
Chai
300
2.700.000
810.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
140
PP2400401836
GEN.168
Aerius
Desloratadine
0,5mg/ml
VN-22025-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Siro
Organon Heist bv
Bỉ
Hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml
Chai
1.000
78.900
78.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
141
PP2400401837
GEN.169
Desbebe
Desloratadin
30mg/60ml
VN-20422-17
Uống
Si rô
Gracure Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
2.000
62.480
124.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
142
PP2400401838
GEN.170
Desloratadine/Genepharm
Desloratadin
5mg
VN-22381-19
Uống
Viên nén bao phim
Genepharm S.A
Hy Lạp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
viên
10.000
5.360
53.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
143
PP2400401839
GEN.171
Depaxan
Dexamethason
3,3mg/ 1ml
VN-21697-19
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
S.C.Rompharm Company S.R.L
Rumani
Hộp 10 ống 1ml
chai/ lọ/ ống/ túi
30.000
24.000
720.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
144
PP2400401840
GEN.172
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
100
41.800
4.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
145
PP2400401841
GEN.173
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram
VN-21925-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
100
51.900
5.190.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
146
PP2400401842
GEN.174
Dexmedetomidine Invagen
Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidin HCL)
100mcg/ml x 2ml
475114010723
Truyền
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền
PharmIdea SIA
Latvia
Hộp 25 lọ x 2ml
Lọ
100
480.000
48.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
147
PP2400401844
GEN.176
LACTATED RINGER'S AND DEXTROSE
Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml
VD-21953-14
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
5.000
11.025
55.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
148
PP2400401845
GEN.177
Diacerein/Norma
Diacerein
50mg
520110962424
Uống
Viên nang cứng
Help S.A.
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
2.000
12.000
24.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
149
PP2400401847
GEN.179
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
10mg/2ml
893112683724 (VD-25308-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
5.000
5.250
26.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
150
PP2400401848
GEN.180
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
599112027923
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
35.000
1.260
44.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
60
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
151
PP2400401849
GEN.181
Diclowal Supp
Diclofenac natri
100mg
400110121924
Đặt hậu môn
Viên đặt trực tràng
Walter Ritter GmbH +Co.KG
Germany
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1.000
14.000
14.000.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
152
PP2400401851
GEN.183
Digoxin/Anfarm
Digoxin
0,5mg/ 2ml
520110518724 (VN-21737-19)
Tiêm
dung dịch tiêm
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 6 ống x 2ml
Ống
200
30.000
6.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
153
PP2400401852
GEN.184
DigoxineQualy
Digoxin
0,25mg
893110428024 (VD-31550-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
1.000
630
630.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
154
PP2400401853
GEN.185
Preclint
Dinatri phosphat dodecahydrat + Mononatri phosphat dihydrat
(240mg + 542mg)/ml x 45ml
560110414723 (VN-20060-16)
Uống
Dung dịch uống
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 2 chai 45ml
Chai
5.000
115.000
575.000.000
Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
155
PP2400401855
GEN.187
Pelethrocin
Diosmin
500mg
520110016123
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A.
Hy Lạp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
viên
15.000
6.100
91.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
156
PP2400401856
GEN.188
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
300100088823
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
7.694
23.082.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
48 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
157
PP2400401859
GEN.191
DOBUCIN
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCL)
250mg/5ml
890110022824 (VN-16920-13)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
1.000
32.950
32.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
158
PP2400401860
GEN.192
Motilium-M
Domperidone
10mg
VN-14215-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
OLIC (Thailand) Limited
Thái Lan
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Viên
5.000
1.813
9.065.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
60 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
159
PP2400401861
GEN.193
Modom's
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
10mg
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ xé x 10 viên
viên
10.000
254
2.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
160
PP2400401864
GEN.196
Doripenem 0,5g
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohyrat)
0,5g
VD-36159-22
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
590.000
590.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
161
PP2400401865
GEN.197
Schaaf
Doxazosin
2mg
VD-30348-18; 893110663824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
6.000
4.300
25.800.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
2
36 Tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
162
PP2400401866
GEN.198
Doxycyclin 100 mg
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat)
100mg
893110184624
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm–PVC)
viên
25.000
525
13.125.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
163
PP2400401867
GEN.199
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
40mg/2 ml
VN-23047-22
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd.
Hungary
Hộp 5 vỉ × 5 ống 2ml
Ống
5.000
5.306
26.530.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
164
PP2400401868
GEN.200
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1000ml dung dịch đệm A chứa: Calcium chloride.2H2O 5,145g; Magnesium chloride.6H2O 2,033g; Acid lactic 5,4g; 1000ml dung dịch đệm B chứa: Natri carbonate 3,09g; Natri clorid 6,45g; Túi dịch 5l
VN-21678-19; 199/QĐ-QLD
Tiêm truyền
Dịch lọc máu và thẩm tách máu
Bieffe Medital S.p.A
Ý
Hộp 2 túi 5 lít, mỗi túi gồm 02 khoang (Khoang A 250ml, Khoang B 4750ml)
Túi
15.000
700.000
10.500.000.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
1
18 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
165
PP2400401870
GEN.202
Dutabit 0.5
Dutasteride
0,5mg
VN-22590-20
Uống
Viên nang mềm
Aurobindo Pharma Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
11.500
115.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
166
PP2400401871
GEN.203
Duodart
Dutasteride ; Tamsulosin hydrochloride
0,5mg+0,4mg
VN2-525-16
Uống
Viên nang cứng
Catalent Germany Schorndorf GmbH (Cơ sở SX bán thành phẩm Dutasteride: Catalent France Beinheim SA; Cơ sở SX bán thành phẩm Tamsulosin HCl: Rottendorf Pharma GmbH)
Đức (Cơ sở SX bán thành phẩm Dutasteride: Pháp; Cơ sở SX bán thành phẩm Tamsulosin HCl: Đức)
Hộp 1 lọ/30 viên
Viên
1.500
24.150
36.225.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
167
PP2400401873
GEN.205
SaVi Ebastin 10
Ebastin
10mg
893110295023 (SĐK cũ: VD-28031-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
3.949
11.847.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
168
PP2400401875
GEN.207
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
6.000
70.000
420.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
169
PP2400401876
GEN.208
Anvo-Entecavir 0.5mg
Entecavir
0,5mg
499114347224
Uống
Viên nén bao phim
Towa Pharmaceutical Co., Ltd., Osaka Plant
Japan
Hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
300.000
16.888
5.066.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
170
PP2400401877
GEN.209
Tonios-0,5
Entecavir
0,5mg
VD3-44-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
viên
100.000
12.600
1.260.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
171
PP2400401878
GEN.210
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
0,5mg
893114106923 (QLĐB-560-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
15.900
4.770.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
3
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
172
PP2400401879
GEN.211
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin hydrochlorid
30mg/ 10ml
VN-21892-19
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
1.000
103.950
103.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
173
PP2400401881
GEN.213
Adrenalin 5 mg/5 ml
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat)
5mg/5ml
893110200523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 5 ml
Ống
2.000
22.000
44.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
174
PP2400401882
GEN.214
Recormon
Epoetin beta
2000IU/0,3ml
QLSP-821-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Roche Diagnostics GmbH
Đức
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm
Bơm tiêm
500
229.355
114.677.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
175
PP2400401883
GEN.215
Ertapenem VCP
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55)
1g
893110035700 (SĐK cũ: VD-33638-19) (Công văn gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024)
Tiêm, tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
519.000
2.595.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
4
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
176
PP2400401887
GEN.219
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong hạt dầu thuốc phiện
4,8g Iod/10ml
300110076323 (VN-19673-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 ống x 10ml
Ống
50
6.200.000
310.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
177
PP2400401888
GEN.220
Etomidate -Lipuro
Etomidat
20mg/ 10ml
400110984524 (VN-22231-19)
Tiêm/ Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống x 10ml
chai/ lọ/ ống/ túi
600
120.000
72.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI
1
14 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
178
PP2400401889
GEN.221
Etoposid Bidiphar
Etoposid
100mg/5ml
VD-29306-18
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
100
109.977
10.997.700
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
179
PP2400401890
GEN.222
SaVi Etoricoxib 30
Etoricoxib
30mg
893110164824 (VD-25268-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.950
39.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
180
PP2400401893
GEN.225
Graxostat
Febuxostat
40mg
890110188223
Uống
Viên nén bao phim
Gracure Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
11.500
115.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
181
PP2400401894
GEN.226
Plendil Plus
Felodipine, Metoprolol succinat
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg)
VN-20224-17
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 chai x 30 viên
Viên
6.000
7.396
44.376.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
182
PP2400401895
GEN.227
Fenosup Lidose
Fenofibrat
160mg
540110076523 (VN-17451-13)
Uống
Viên nang cứng dạng Lidose
SMB Technology S.A
Bỉ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
5.800
29.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
183
PP2400401896
GEN.228
Fenostad 200
Fenofibrat
200mg
893110504324 (VD-25983-16)
Uống
Viên nang cứng
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.100
21.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
184
PP2400401897
GEN.229
Berodual
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
250mcg/ml + 500mcg/ml
VN-22997-22
Khí dung
Dung dịch khí dung
Istituto de Angeli S.R.L
Italy
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
100
96.870
9.687.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
185
PP2400401898
GEN.230
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
0,1mg-2ml
VN-18481-14
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, bên ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
10.000
11.290
112.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
5
48 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
186
PP2400401902
GEN.234
Telfor 60
Fexofenadin HCL
60mg
VD-26604-17 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
1.000
619
619.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
187
PP2400401903
GEN.235
Blizadon 400
Fluconazol
400mg/200ml
VD-35927-22
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 túi x 200ml
Túi
5.000
242.000
1.210.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
188
PP2400401904
GEN.236
Fungocap 200mg capsules, hard
Fluconazol
200mg
380110010124 (VN-21828-19)
Uống
Viên nang cứng
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
35.000
350.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
1
48 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
189
PP2400401905
GEN.237
Hagizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid)
5mg
VD-20554-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
1.000
880
880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng CV 12897/QLD-ĐK ngày 7/7/2016
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
190
PP2400401907
GEN.239
Biluracil 1g
Fluorouracil
1g/20ml
893114114923
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
50
73.500
3.675.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
191
PP2400401909
GEN.241
Flusort
Mỗi liều xịt chứa: Fluticasone propionate
50mcg
890110133824
Thuốc xịt mũi
Thuốc xịt mũi
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình
1.000
128.900
128.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
192
PP2400401910
GEN.242
Trelegy Ellipta
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
500110439823
Hít qua miệng
Thuốc bột hít phân liều
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Anh
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít
Hộp
50
1.068.900
53.445.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
193
PP2400401911
GEN.243
Delivir 2g
Fosfomycin
2000mg
893110680424 (SĐK cũ: VD-17548-12)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10.000
79.000
790.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
194
PP2400401913
GEN.245
Solufos
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin calcium 703 mg)
500mg
VN-22523-20
Uống
Viên nang cứng
Toll Manufacturing Services, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 1 chai 24 viên
Viên
500
18.500
9.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
1
48 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
195
PP2400401914
GEN.246
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat Trisodium hydrate
5g/50ml
VD-18569-13 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 2547 Phụ lục I)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch
Lọ
1.500
264.600
396.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
196
PP2400401915
GEN.247
Takizd
Furosemid
20mg/2ml
VD-34815-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
Ống
50.000
600
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
197
PP2400401916
GEN.248
Vinzix
Furosemid
40mg
893110306023 (VD-28154-17) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 50 viên
Viên
20.000
90
1.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
198
PP2400401917
GEN.249
Spinolac fort
Spironolacton + Furosemid
50mg + 40mg
893110221124 (VD-29489-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục
viên
30.000
2.205
66.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
199
PP2400401918
GEN.250
Fucicort
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
300
98.340
29.502.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
200
PP2400401919
GEN.251
Fucidin H
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
20mg/g + 10mg/g
539110034823
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
700
97.130
67.991.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
201
PP2400401920
GEN.252
Gacopen 300
Gabapentin
300mg
893110211823
Uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
6.000
680
4.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
202
PP2400401921
GEN.253
Gadovist
Gadobutrol
604,72mg tương đương 1mmol/ml
VN-22297-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Bayer AG
Đức
Hộp 1 Bơm tiêm chứa 5ml thuốc
Bơm tiêm
1.000
546.000
546.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
203
PP2400401922
GEN.254
Dotarem
Gadoteric acid
0,5mmol/ml - 10ml
VN-23274-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Guerbet
Pháp
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
700
572.000
400.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
204
PP2400401923
GEN.255
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir
500mg
893114266024
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Lọ
1.200
726.999
872.398.800
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
4
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
205
PP2400401925
GEN.257
Gikorcen
Ginkgo biloba extract
120mg
VN-22803-21
Uống
Viên nang mềm
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
20.000
6.250
125.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
206
PP2400401926
GEN.258
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
60mg
383110130824 (SĐK cũ: VN-21712-19) (Công văn gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
120.000
4.800
576.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
207
PP2400401929
GEN.261
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
1500 đvqt
Số ĐK: 893410250823 (Quyết định số 648/QĐ-QLD)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
ống
3.000
29.043
87.129.000
CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH
4
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
208
PP2400401930
GEN.262
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
500mg
893100421724 (VD-32594-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.400
28.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
209
PP2400401931
GEN.263
GLUCOSE 10%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat )
10g/100ml
VD-25876-16
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
1.000
8.949
8.949.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
210
PP2400401932
GEN.264
GLUCOSE 10%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat )
10g/100ml
VD-25876-16
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
10.000
8.904
89.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
211
PP2400401933
GEN.265
GLUCOSE 20%
Dextrose
20g/100ml
VD-29314-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
10.000
12.999
129.990.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
212
PP2400401934
GEN.266
GLUCOSE 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
5g/100ml
VD-28252-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai
1.000
7.329
7.329.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
213
PP2400401935
GEN.267
GLUCOSE 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
5g/100ml
VD-28252-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
40.000
7.209
288.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
214
PP2400401936
GEN.268
GLUCOSE 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
5g/100ml
VD-28252-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
40.000
7.559
302.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
215
PP2400401937
GEN.269
Combilipid MCT Peri Injection
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat); Natri dihydrogen phosphat dihydrat; Kẽm (dưới dạng kẽm acetat dihydrat); L-Alanin; L-Arginin; L-Aspartic acid; L-Glutamic acid; Glycin; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin HCl monohydrat); L-Isoleucin; L-Leucin; L- Lysin (dưới dạng L- Lysin hydroclorid); L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; Calci (dưới dạng Calci clorid dihydrat); Magiê (dưới dạng Magiê acetat tetrahydrat); Kali (dưới dạng kali acetat); Natri (dưới dạng Natri acetat trihydrat ); Natri (dưới dạng natri clorid); Natri (dưới dạng natri hydroxyd); Dầu đậu nành tinh khiết; Triglycerid mạch trung bình
(Glucose 24g; Natri dihydrogen phosphat dihydrat 0,351g; Kẽm 0,0006g; L-Alanin 1,455g; L-Arginin 0,81g; L-Aspartic acid 0,45g; L-Glutamic acid 1,05g; Glycin 0,495g; L-Histidin 0,375g; L-Isoleucin 0,702g; L-Leucin 0,939g; L- Lysin 0,678g; L-Methionin 0,588g; L-Phenylalanin 1,053g; L-Prolin 1,02g; L-Serin 0,9g; L-Threonin 0,546g; L-Tryptophan 0,171g; L-Valin 0,78g; Calci 0,036g; Magiê 0,0219g; Kali 0,3519g; Natri (dưới dạng Natri acetat trihydrat ) 0,0276g; Natri (dưới dạng natri clorid) 0,1277g; Natri (dưới dạng natri hydroxyd) 0,1379g; Dầu đậu nành tinh khiết 7,5g; Triglycerid mạch trung bình 7,5g)/ 375ml; 1250ml
880110997624 (VN-21297-18)
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml
chai/ lọ/ ống/ túi
2.000
820.000
1.640.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
216
PP2400401938
GEN.270
Kabiven Peripheral
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat), Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin 0,07, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat)
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam
VN-19951-16
Truyền tĩnh mạch
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml
Túi
1.500
630.000
945.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
217
PP2400401939
GEN.271
Smofkabiven peripheral
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3).
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam).
730110021723
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml
Túi
2.000
720.000
1.440.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
218
PP2400401941
GEN.273
Oresol new
Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan
2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g
VD-23143-15
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 gói x 4,22g
Gói
70.000
1.050
73.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
219
PP2400401942
GEN.274
Oresol
Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid
20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g
VD-29957-18
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói x 27,9g
Gói
50.000
1.491
74.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
220
PP2400401943
GEN.275
Phosphorus Aguettant
Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
250,8mg/ml x 10ml
3535/QLD-KD 2511/QLD-KD 2293/QLD-KD 3469/QLD-KD 3534/QLD-KD
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
700
157.000
109.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
221
PP2400401944
GEN.276
Gluthion
Glutathion
600mg
800110423323
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A; CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L
Ý
Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm
chai/ lọ/ ống/ túi
12.000
163.000
1.956.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
222
PP2400401945
GEN.277
Resonet
Glutathion (dưới dạng bột đông khô Glutathion natri)
900mg
VD-31951-19
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 0,9g và 1 ống nước cất 10ml. Hộp 10 lọ x 0,9g
Lọ
5.000
130.900
654.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
4
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
223
PP2400401947
GEN.279
Vinceryl 5mg/5ml
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol)
5mg/5ml
893110030324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml
Ống
500
49.980
24.990.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
224
PP2400401948
GEN.280
Nitromint
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
0,08g/10g
VN-20270-17
Xịt dưới lưỡi
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 chai 10g
Chai
100
150.000
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
225
PP2400401949
GEN.281
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
5mg/1 ml
VD-28791-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
4.000
2.100
8.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
226
PP2400401951
GEN.283
Paringold Injection
Heparin natri
25.000UI/5ml
880410251323 (QLSP-1064-17)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
JW Pharmaceutical Corporation
Hàn Quốc
Hộp 10 lọ x 5ml
chai/ lọ/ ống/ túi
2.000
147.000
294.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
227
PP2400401952
GEN.284
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin Sodium
25000 IU/5ml
QLSP-1093-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Kotra Pharma (M) SDN. BHD.
Malaysia
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
2.000
120.950
241.900.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
5
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
228
PP2400401953
GEN.285
Cernevit (Xuất xưởng: Baxter S.A., Bd. Réné Branquart 80, B-7860 Lessines, Belgium)
Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide
3500IU + 220IU + 11,2IU + 125mg + 3,51mg + 4,14mg + 4,53mg + 0,006mg +0,414mg + 17,25mg + 0,069mg+ 46mg
VN-16135-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Cơ sở sản xuất: FAREVA PAU Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxter S.A.
Nước sản xuất: Pháp Nước đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ
Hộp 10 lọ
Lọ
20.000
141.309
2.826.180.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
18 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
229
PP2400401954
GEN.286
Nutryelt
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
(69700,00mcg + 2142,40mcg + 445,69mcg + 2099,50mcg + 170,06mcg + 153,32mcg + 42,93mcg + 30,45mcg +7988,20mcg)/10ml
VN-22859-21
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
4.000
58.000
232.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
230
PP2400401956
GEN.288
Valgesic 10
Hydrocortison
10mg
VD-34893-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
4.998
4.998.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
231
PP2400401957
GEN.289
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
0,3%; 10ml
893110591624 (VD-27827-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 10ml
Ống
100
24.395
2.439.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
232
PP2400401958
GEN.290
Vincopane
Hyoscin N – butylbromid
20mg/1ml
893110448124 (VD-20892-14) QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
1.000
2.900
2.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
233
PP2400401959
GEN.291
Vinbufen
Ibuprofen
100mg/5ml
893100232524
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5ml
Gói
3.000
2.570
7.710.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
234
PP2400401960
GEN.292
RECARBRIO
Cilastatin (dưới dạng muối Cilastatin natri) 500mg; Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrate) 500mg; Relebactam (dưới dạng Relebactam monohydrate) 250mg
500mg, 500mg, 250mg
001110441523
Truyền Tĩnh Mạch
Bột pha dung dịch truyền
CSSX và đóng gói cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel
CSSX và đóng gói cấp 1: Mỹ; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp
Hộp 25 lọ
Lọ
1.500
3.202.123
4.803.184.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
235
PP2400401961
GEN.293
Bimesta
Imipenem + cilastatin*
500mg + 500mg
893110679924 (VD-19019-13)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
25.000
47.000
1.175.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
236
PP2400401963
GEN.295
KIOVIG
Human normal immunoglobulin
100 mg/ml
540410038423 (QLSP-999-17)
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch truyền
Baxalta Belgium Manufacturing S.A.
Bỉ
Hộp 1 Iọ x 25ml
Lọ
100
4.800.000
480.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
237
PP2400401964
GEN.296
Privigen
Human normal immunoglobulin
10% 50ml
760410109624 (QLSP-H03-1170-19)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
CSL Behring AG
Thụy Sĩ
Ống thủy tinh 50ml
ống
50
14.500.000
725.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
238
PP2400401965
GEN.297
Pentaglobin
Immune globulin (IgM, IgA, IgG)
2.5g/50ml (1ml dung dịch có chứa ít nhất 95% Globulin miễn dịch, Immunoglobulin M (IgM) 6mg, Immunoglobulin A (IgA) 6mg, Immunoglobulin G (IgG) 38mg)
400410035923 (QLSP-0803 -14)
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
- Cơ sở sx thành phẩm: Biotest AG - Cơ sở xuất xưởng: Biotest pharma GmbH
Đức
Hộp x 1 lọ 50ml
Lọ
200
6.037.500
1.207.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
239
PP2400401966
GEN.298
DIAGNOGREEN® INJECTION 25mg
Indocyanine Green
25mg
3100/QLD-KD
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Taiyo Pharma Tech Co., Ltd Takatsuki plant
Nhật Bản
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ. Mỗi hộp nhỏ chứa 1 lọ bột đông khô và 1 ống nước cất pha tiêm 10mL
Lọ
150
1.232.322
184.848.300
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
240
PP2400401968
GEN.300
Insunova -R (Regular)
Insulin người (Insulin hoà tan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
100IU/ml
890410037623
Tiêm
Dung dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
200
54.000
10.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
241
PP2400401970
GEN.302
Cresemba
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate)
200mg
001110194623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Baxter Pharmaceutical Solutions, LLC ; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng lô: Almac Pharma Services Limited
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Mỹ ; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng lô: Anh
Hộp 1 lọ
Lọ
150
8.883.000
1.332.450.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
48 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
242
PP2400401971
GEN.303
Cresemba
Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate)
100mg
760110441723
Uống
Viên nang cứng
CSSX: SwissCo Services AG. Cơ sở đóng gói cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Almac Pharma Services Limited
CSSX: Thụy Sỹ, Cơ sở đóng gói cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Anh
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
500
1.092.000
546.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
30 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
243
PP2400401973
GEN.305
Spulit
Itraconazol
100mg
VN-19599-16; Công văn gia hạn số đăng ký số: 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023
Uống
Viên nang cứng
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Hộp 6 vỉ x 5 viên
viên
3.000
14.000
42.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
244
PP2400401975
GEN.307
Ivermectin 3 A.T
Ivermectin
3mg
893110149424 (VD-25656-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
5.000
5.800
29.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
245
PP2400401976
GEN.308
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Potassium chloride
1g/10ml
300110076823
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống 10ml
Ống
50.000
5.500
275.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
246
PP2400401982
GEN.314
Faskit
Kẽm gluconat
70mg
893110102024 (VD-30383-18)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
3.000
895
2.685.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
247
PP2400401984
GEN.316
Ketamine Panpharma 50mg/ml
Ketamin
0,5g 10ml
11/2024-P ngày 17/05/2024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 25 lọ 10ml
Lọ
1.000
65.360
65.360.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
60
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
248
PP2400401985
GEN.317
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
VN-12132-11
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
500
47.500
23.750.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
60 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
249
PP2400401986
GEN.318
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10^8 CFU
QLSP-851-15
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói
Gói
20.000
798
15.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
250
PP2400401987
GEN.319
Laevolac
Lactulose
10g/15ml
900100522324 (VN-19613-16)
Uống
Dung dịch uống
Fresenius Kabi Austria GmbH
Austria
Hộp 20 gói 15 ml
Gói
100.000
2.592
259.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
1
24
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
251
PP2400401988
GEN.320
Duphalac
Lactulose
10g/15ml
870100067323
Uống
Dung dịch uống
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 chai 200ml
Chai
5.000
86.000
430.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
252
PP2400401989
GEN.321
Lamone 100
Lamivudin
100mg
893110107323 (VD-21099-14)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
2.050
10.250.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
253
PP2400401990
GEN.322
Lamivudin 150
Lamivudin
150mg
VD3-183-22
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên
Viên
170.000
861
146.370.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
5
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
254
PP2400401991
GEN.323
Dinara
Lamivudin + tenofovir (TDF)
100mg+300mg
893110921924; QLĐB-600-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
viên
10.000
15.000
150.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
2
36 Tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
255
PP2400401992
GEN.324
Temivir
Lamivudin + tenofovir (TDF)
100mg+300mg
893110396723 (VD3- 90-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
11.445
114.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
256
PP2400401993
GEN.325
Lamivudine 150mg & Zidovudine 300mg tablets
Lamivudin + Zidovudin
150mg + 300mg
890114089023 (VN2-561-17)
Uống
Viên nén bao phim
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 60 viên
Viên
20.000
2.800
56.000.000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN HỢP ĐÔNG DƯƠNG
5
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
257
PP2400401994
GEN.326
Scolanzo
Lansoprazol
15mg
VN-21360-18 (QĐ gia hạn: 809/QĐ-QLD 03/11/2023)
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
viên
3.000
4.900
14.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
258
PP2400401995
GEN.327
Scolanzo
Lansoprazol
30mg
VN-21361-18
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S.A.
Spain
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
10.000
9.500
95.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
259
PP2400401996
GEN.328
Lenvima 4mg
Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate)
4mg
754110196323
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Patheon Inc.; Cơ sở đóng gói: Eisai Co., Ltd. Kawashima Plant
CSSX: Canada; CS đóng gói: Nhật
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
100
643.860
64.386.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
260
PP2400401997
GEN.329
Vinepsi Oral
Levetiracetam
500mg/5ml
893110747324
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 chai x 100ml, kèm 1 xi lanh 1ml
Chai
300
144.000
43.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
5
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
261
PP2400401998
GEN.330
Firvomef 10/100 mg
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate 10,8mg); Levodopa
10mg + 100mg
893110237424
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
2.900
2.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
262
PP2400401999
GEN.331
Masopen 250/25
Levodopa + Carbidopa (khan)
250mg + 25mg
VD-34476-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
2.000
3.400
6.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
263
PP2400402001
GEN.333
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL
Levofloxacin
750mg/ 150ml
893115055523
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml, Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml
chai/ lọ/ ống/ túi
5.000
145.000
725.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
264
PP2400402004
GEN.336
Lidocain- BFS 200mg
Lidocain hydroclorid
2%10ml
893110059024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
5.000
15.000
75.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
265
PP2400402005
GEN.337
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain HCl
40mg/2ml
VD-23764-15
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
6.000
480
2.880.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
266
PP2400402006
GEN.338
Lidocain
Lidocain 3,8g
Mỗi lọ 38g chứa: Lidocain 3,8g
599110011924 (VN-20499-17)
Phun mù bơm vào niêm mạc
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 38g
Lọ
50
159.000
7.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
267
PP2400402007
GEN.339
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
36mg+18mcg/1,8ml
893110689024 (VD-21404-14) QĐ gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml
Ống
2.000
4.410
8.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
268
PP2400402009
GEN.341
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid
600mg / 300ml
893110129623
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 300ml
Lọ
25.000
195.000
4.875.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
269
PP2400402010
GEN.342
Linezolid Krka 600 mg
Linezolid
600mg
VN-23205-22
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 10 viên
viên
1.000
146.000
146.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
270
PP2400402011
GEN.343
Forlen
Linezolid*
600mg
VD-34678-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
2.000
17.000
34.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
2
36 Tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
271
PP2400402012
GEN.344
Vacontil 2mg
Loperamide hydrochloride
2mg
893600648524
Uống
Viên nang cứng
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.700
27.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
272
PP2400402013
GEN.345
Aluvia
Lopinavir; Ritonavir
200mg; 50mg
VN-17801-14
Uống
Viên nén bao phim
Abbvie Deutschland GmbH & co.KG
Đức
Hộp 1 lọ 120 viên
Viên
40.000
12.941
517.640.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
48 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
273
PP2400402014
GEN.346
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
10mg
893100462624 (VD-23354-15)
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
850
25.500.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
3
60 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
274
PP2400402016
GEN.348
Hepa-Merz
L-Ornithin L- aspartat
5g/ 10ml
400110069923
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA)
Đức
Hộp 5 ống 10ml
Ống
15.000
125.000
1.875.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
275
PP2400402017
GEN.349
Briz
L-Ornithin - L- aspartat
5g/10ml
890110516624 (VN-18995-15 )
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch cô đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Swiss Parenterals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 5 ống x 10ml
ống
10.000
61.900
619.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
2
36
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
276
PP2400402018
GEN.350
Vin-hepa 5g
L – Ornithin L – Aspartat
5g/10ml
893110375723 (VD-28701-18) QĐ gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
10.000
38.300
383.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
277
PP2400402019
GEN.351
Lostad HCT 100/12.5
Losartan potassium + hydroclorothiazid
100mg + 12.5mg
893110337823 (VD-27525-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
4.200
126.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
278
PP2400402020
GEN.352
Lorista HD
Losartan potassium + Hydrochlorothiazide
100mg + 25mg
VN-22907-21
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên
viên
45.000
8.860
398.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
279
PP2400402021
GEN.353
Lycalci
Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg); Alpha tocopheryl acetat
150mg; 65,025mg; 1,5mg; 1,725mg; 3mg; 9,975mg; 5,025mg; 200,025IU; 7,5mg
VD-26991-17 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Si rô
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5 mL
Chai/ lọ/ ống/ túi
12.000
10.500
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
4
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
280
PP2400402022
GEN.354
Nutrohadi F
Lysin hydroclorid+ Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat)+ Phospho (dưới dạng Calci glycerophosphat và Acid glycerophosphoric )+ Thiamin hydroclorid+ Pyridoxin hydroclorid+ Riboflavin natri phosphate+ Nicotinamid+ Alphatocopherol acetat
(200mg + 86.7mg + 133.3mg + 2mg + 4mg + 2.3mg + 13.3mg + 10mg)/10ml
VD-18684-13 (CV gia hạn số : 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 )
Uống
Siro thuốc
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
2.000
7.800
15.600.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
281
PP2400402025
GEN.357
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
1,5g/10ml
VD-19567-13
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
20.000
2.898
57.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
282
PP2400402026
GEN.358
MANNITOL
D-Mannitol
20g/100ml
VD-23168-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
2.000
18.900
37.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
283
PP2400402027
GEN.359
Methycobal Injection 500 µg
Mecobalamin
0,5mg/ml
499110027323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Nipro Pharma Corporation Ise Plant
Nhật
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
500
36.383
18.191.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
284
PP2400402029
GEN.361
Reamberin
Meglumin natri succinat
1.5%- 400ml
VN-19527-15 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1362 Phụ lục II)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd.
Nga
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml
Chai
23.000
152.700
3.512.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
5
60 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
285
PP2400402031
GEN.363
Meropenem 1g
Meropenem*
1g
893110896524 (VD-27083-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
30.000
40.000
1.200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
286
PP2400402032
GEN.364
Pharbapenem 0,5g
Meropenem*
500mg
893110897024 (VD-25807-16)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
10.000
24.000
240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
287
PP2400402033
GEN.365
Metformin Stella 850mg
Metformin hydroclorid
850mg
VD-26565-17
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ; 6 vỉ x 15 viên
Viên
30.000
700
21.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
288
PP2400402034
GEN.366
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
0,2mg/1ml
893110451623
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
300
11.550
3.465.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
289
PP2400402035
GEN.367
Pdsolone-40mg
Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone sodium succinate)
40mg
VN-21317-18
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
10.000
26.000
260.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
290
PP2400402036
GEN.368
Medrol
Methylprednisolone
16mg
VN-22447-19  (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Viên nén
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.500
3.672
16.524.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
291
PP2400402037
GEN.369
Medlon 16
Methylprednisolon
16mg
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
3.000
1.339
4.017.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
292
PP2400402040
GEN.372
ELITAN 10MG/2ML
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
VN-19239-15
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Medochemie LTD - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml
ống
10.000
14.200
142.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
60 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
293
PP2400402041
GEN.373
Vincomid
Metoclopramid HCl
10mg/2ml
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
5.000
1.000
5.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
294
PP2400402042
GEN.374
Trichopol
Metronidazole
500mg/100ml
VN-18045-14 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 túi 100ml
Túi
30.000
15.880
476.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
295
PP2400402044
GEN.376
V-shire 400 tablet
Metronidazol
400mg
894115430023
Uống
Viên nén bao phim
The Acme Laboratories Ltd.
Bangladesh
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
500
10.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
296
PP2400402048
GEN.380
Midazolam B.Braun 5mg/ml
Midazolam
5mg/ml-1ml
400112002224 (VN-21177-18)
Tiêm, Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
100.000
20.100
2.010.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
297
PP2400402049
GEN.381
Zodalan
Midazolam
5mg/1ml
893112265523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
100.000
15.750
1.575.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
298
PP2400402050
GEN.382
Itamerinon 10
Milrinon
10mg/ 10ml
893110037824
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống x 10ml, Hộp 10 ống x 10ml
Ống
50
510.000
25.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
4
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
299
PP2400402053
GEN.385
ESOJAY
Mometasone furoate
0,1% (w/w)
890110007723
Dùng ngoài
Kem bôi da
Aurochem Laboratories (India) Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 tuýp x 15g
Tuýp
100
53.000
5.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
300
PP2400402054
GEN.386
Momate
Mometasone furoate (dưới dạng Mometasone furoate monohydrate)
0,05% (w/w)
VN-19174-15 (Có QĐ gia hạn số 487/QĐ-QLD ngày 13/07/2023)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 chai 60 liều
Lọ
1.000
144.999
144.999.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
301
PP2400402058
GEN.390
Elumast 4mg
Montelukast (dưới dạng montelukast natri 4,16mg)
4mg
840110187523
Uống
Thuốc cốm
Laboratorios Cinfa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 28 gói x 4mg
Gói/túi
2.000
10.800
21.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
302
PP2400402061
GEN.393
Morphin 30mg
Morphin
30mg (dạng muối)
VD-19031-13 Gia hạn số: 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
500
7.150
3.575.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
303
PP2400402062
GEN.394
Ratida 400mg film-coated tablets
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)
400mg
VN-22635-20
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 5 viên
viên
2.000
48.300
96.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
304
PP2400402063
GEN.395
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
30.000
1.594
47.820.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
305
PP2400402064
GEN.396
Stacytine 200 CAP
Acetylcystein
200mg
893100097224 (VD-22667-15)
Uống
Viên nang cứng
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
750
112.500.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
306
PP2400402065
GEN.397
Stacytine 200
Acetylcystein
200mg
893100107723 (VD-20374-13)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
50.000
1.700
85.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
307
PP2400402066
GEN.398
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0,4mg/1ml
893110017800 (VD-23379-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
100
29.400
2.940.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
308
PP2400402068
GEN.400
Propain
Naproxen
500mg
VN-20710-17; Gia hạn đến 31/12/2024
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
3.000
4.550
13.650.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
1
60 Tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
309
PP2400402069
GEN.401
Refresh Tears
Natri Carboxymethyl cellulose
0,5%
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
100
64.102
6.410.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
310
PP2400402070
GEN.402
Optive
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
5mg/ml + 9mg/ml
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ x 15ml
Lọ
100
82.850
8.285.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
311
PP2400402071
GEN.403
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
VD-22949-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 10ml
Lọ
2.000
1.320
2.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
312
PP2400402073
GEN.405
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai
300.000
4.924
1.477.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
313
PP2400402074
GEN.406
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml x 250ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 30 Chai x 250ml
Chai
250.000
7.119
1.779.750.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
314
PP2400402075
GEN.407
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml x 500ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
200.000
6.237
1.247.400.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
315
PP2400402076
GEN.408
NATRI CLORID 10%
Natri clorid
10g/100ml
VD-23169-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
6.000
11.897
71.382.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
316
PP2400402078
GEN.410
Glucolyte -2
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
(1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml
VD-25376-16 Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi 500ml
Túi
7.000
17.000
119.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
48
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
317
PP2400402080
GEN.412
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri Bicarbonate
0,84g/ 10ml
300110402623 (VN-17173-13)
Tiêm truyền
dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Renaudin
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
1.000
22.000
22.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
1
60 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
318
PP2400402081
GEN.413
Garnotal Inj
Natri Phenobarbital
200mg/2 ml
VD-16785-12. Gia hạn đến 25/05/2027. Số QĐ 279/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
Ống
100
8.820
882.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
5
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
319
PP2400402082
GEN.414
Acupan
Nefopam hydrochloride
20mg/2ml
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours Xuất xưởng: Biocodex
Pháp
Hộp 5 ống 2ml
Ống
2.000
23.500
47.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
320
PP2400402084
GEN.416
NEOSTIGMIN KABI
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
VD-34331-20
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
1.500
3.840
5.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
321
PP2400402085
GEN.417
Easyef
Nepidermin
0,5mg/ml
QLSP-860-15
Xịt ngoài da
Dung dịch phun xịt trên da
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Korea
Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi)
Hộp
200
2.300.000
460.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
322
PP2400402086
GEN.418
Clinoleic 20%
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
20g/100ml
VN-18164-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Thùng 24 túi x 100ml
Túi
2.000
170.000
340.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
18 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
323
PP2400402087
GEN.419
Clinoleic 20%
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
50g/250ml
VN-18163-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Thùng 20 túi x 250ml
Túi
600
320.000
192.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
18 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
324
PP2400402088
GEN.420
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
1.000
100.000
100.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
325
PP2400402089
GEN.421
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
6.500
124.900
811.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
326
PP2400402090
GEN.422
Hadudipin
Nicardipin HCl
10mg/10ml
893110107200
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml
Ống
3.000
82.000
246.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
327
PP2400402092
GEN.424
Nimodipino Altan 0,2mg/ml solution for infusion
Nimodipin
10mg/50ml
840110181523
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Laboratorio Reig Jofre, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 20 chai x 50ml
Chai
100
558.600
55.860.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
328
PP2400402093
GEN.425
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Noradrenaline
1mg/1ml
858110353424
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia
Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml
Ống
1.000
33.000
33.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B
1
18 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
329
PP2400402094
GEN.426
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
Ống
30.000
38.567
1.157.010.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
18 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
330
PP2400402095
GEN.427
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VD-24342-16 (QĐ gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/8/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
8.000
18.000
144.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
331
PP2400402097
GEN.429
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
500ml
893110118823
Tiêm truyền
Dung môi pha tiêm
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
10.000
6.720
67.200.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
332
PP2400402098
GEN.430
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
3%/60ml
893100630624 (VD-33500-19)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
500
1.890
945.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
333
PP2400402099
GEN.431
Thuốc rơ miệng Nyst
Nystatin
25.000IU
VD-26961-17 Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Rơ miệng
Thuốc bột
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1g
Gói
300
1.302
390.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
334
PP2400402100
GEN.432
Octreotide
Octreotide (dưới dạng octreotide acetate)
0,1mg/1ml
VN-19094-15
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)
Italy
Hộp 10 ống 1ml
Ống
2.000
92.379
184.758.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
1
36
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
335
PP2400402101
GEN.433
Ofloxacin 200mg/40ml
Ofloxacin
200mg /40ml
893115243623
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 túi x 1 chai x 40ml; Hộp 10 túi x 1 chai x 40ml;
Lọ
30.000
132.000
3.960.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
336
PP2400402102
GEN.434
Bifolox 200mg/40ml
Ofloxacin
200mg/40ml
VD-36108-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 chai 40ml
Hộp
5.000
78.981
394.905.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
337
PP2400402103
GEN.435
Olanxol
Olanzapin
10 mg
893110094623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200
2.310
462.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
3
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
338
PP2400402104
GEN.436
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazole
40mg
383110781824 (SĐK cũ: VN-22239-19) (Công văn gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Uống
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 1 lọ x 28 viên
Viên
20.000
5.775
115.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
339
PP2400402105
GEN.437
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat)
8mg/4ml
VN-20859-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống 4ml
Ống
3.000
7.200
21.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
340
PP2400402106
GEN.438
Tamiflu
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat)
75mg
VN-22143-19
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
10.000
44.877
448.770.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
48 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
341
PP2400402108
GEN.440
Oxacilline Panpharma
Oxacillin (dưới dạng Oxacillin natri)
1g
300110782124 (VN-22319-19)
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Panpharma
Pháp
Hộp 10 lọ; Hộp 25 lọ; Hộp 50 lọ
Lọ
500
71.000
35.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
342
PP2400402109
GEN.441
Trileptal
Oxcarbazepine
60mg/ml
VN-22666-20
Uống
Hỗn dịch uống
Delpharm Huningue SAS
Pháp
Hộp 1 chai 100ml với 1 ống uống 1ml
Chai
200
219.996
43.999.200
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
343
PP2400402111
GEN.443
Vinphatoxin
Oxytocin
5IU/1ml
893114305223 (VD-28703-18) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
2.000
2.730
5.460.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
344
PP2400402112
GEN.444
A.T Pantoprazol
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
40 mg
893110147924
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi 10 ml
Lọ
10.000
5.670
56.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
345
PP2400402113
GEN.445
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1.000
2.258
2.258.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
346
PP2400402114
GEN.446
Efferalgan
Paracetamol
300mg
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1.000
2.641
2.641.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
347
PP2400402115
GEN.447
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1.000
1.890
1.890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
348
PP2400402116
GEN.448
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
10mg/ml
893110055900 (VD-33956-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
15.000
9.240
138.600.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
349
PP2400402117
GEN.449
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21849-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
Upsa Sas
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
6.000
2.553
15.318.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
350
PP2400402118
GEN.450
AGIMOL 150
Paracetamol
150mg
893100702224
Uống
Thuốc cốm
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 gói, 30 gói, 24 gói x 1g
Gói
3.000
275
825.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
351
PP2400402119
GEN.451
Efferalgan
Paracetamol
250mg
VN-21413-18 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
UPSA SAS
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
5.000
3.280
16.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
352
PP2400402121
GEN.453
Partamol Tab.
Paracetamol
500mg
VD-23978-15
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
480
9.600.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
1
60 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
353
PP2400402122
GEN.454
Efferalgan
Paracetamol
500mg
VN-21216-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
5.000
2.424
12.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
354
PP2400402123
GEN.455
Partamol eff
Paracetamol
500mg
893100193324 (VD-24570-16)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên
viên
15.000
1.640
24.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
355
PP2400402124
GEN.456
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-19070-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
UPSA SAS
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
1.000
1.938
1.938.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
356
PP2400402125
GEN.457
Efferalgan Codeine
Paracetamol + Codein phosphat
500mg + 30mg
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 10 vỉ x 4 viên
Viên
1.000
3.645
3.645.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
357
PP2400402127
GEN.459
Coveram 5mg/10mg
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg
5mg; 10mg
VN-18634-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
9.000
6.589
59.301.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
358
PP2400402128
GEN.460
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
9.000
6.589
59.301.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
359
PP2400402129
GEN.461
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
6.000
6.500
39.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
360
PP2400402130
GEN.462
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril tert-butylamine + Amlodipine
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg
383110520224 (SĐK cũ: VN-22311-19) (Công văn gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
5.680
340.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
361
PP2400402131
GEN.463
VT-Amlopril
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg
VN-22963-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
3.600
162.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
362
PP2400402132
GEN.464
VT-Amlopril 8mg/5mg
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 6,68mg) + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate)
8mg + 5mg
VN-23070-22
Uống
Viên nén
USV Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
6.000
6.390
38.340.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA
3
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
363
PP2400402134
GEN.466
Garnotal
Phenobarbital
100 mg
VD-24084-16 (893112426324)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
315
630.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
364
PP2400402136
GEN.468
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
1.000
194.500
194.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
365
PP2400402137
GEN.469
Lusfatop
Phloroglucinol hydrat + Trimethyl phloroglucinol
(40mg + 0,04mg)/4ml
300110185123
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
France
Hộp 10 ống
chai/ lọ/ ống/ túi
2.000
80.000
160.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
366
PP2400402138
GEN.470
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (Vitamin K1)
10mg/ 1ml
893110440624
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
20.000
1.427
28.540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
367
PP2400402139
GEN.471
Tazopelin 4,5g
Piperacillin + Tazobactam
4g + 0,5g
VD-20673-14
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột
Lọ
15.000
54.999
824.985.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
368
PP2400402140
GEN.472
Pilixitam
Piracetam
4g/20ml
VN-22974-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
JSC "Farmak"
Ukraine
Hộp 10 ống 20ml
Ống
3.000
43.995
131.985.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
369
PP2400402142
GEN.474
Roxcetam
Piracetam
400mg
893110757724
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
630
37.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
370
PP2400402143
GEN.475
Piroxicam 2%
Piroxicam
20mg/1ml
893110265323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
300
3.440
1.032.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
371
PP2400402145
GEN.477
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
1.000
110.000
110.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
372
PP2400402146
GEN.478
Systane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
100
60.100
6.010.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
373
PP2400402147
GEN.479
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidone Iodine
1% (w/v)
VN-20035-16 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Súc họng và miệng
Dung dịch súc họng và súc miệng
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
1.000
56.508
56.508.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
374
PP2400402148
GEN.480
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iod
10% kl/tt
VN-19506-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
15.000
42.400
636.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
60 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
375
PP2400402150
GEN.482
Fasthan 20
Pravastatin natri
20mg
VD-28021-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
20.000
6.450
129.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
376
PP2400402152
GEN.484
Distocide
Praziquantel
600mg
893110387023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
viên
5.000
8.400
42.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
4
60 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
377
PP2400402154
GEN.486
Demencur 50
Pregabalin
50mg
893110564724 (SĐK cũ: VD-33527-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
5.100
15.300.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
3
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
378
PP2400402155
GEN.487
Progesterone injection BP 25mg
Progesteron
25mg/1ml
VN-16898-13 Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
3.000
20.150
60.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
48
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
379
PP2400402156
GEN.488
Utrogestan 200mg
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
200mg
840110179823
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm
Cyndea Pharma S.L
Tây Ban Nha
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên)
Viên
3.000
14.848
44.544.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
380
PP2400402157
GEN.489
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
0,5% (w/v)
540110001624
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
20
39.380
787.600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
30 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
381
PP2400402158
GEN.490
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
10.000
24.680
246.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
382
PP2400402159
GEN.491
PROPOFOLPF 1% 200mg/20ml Emulsion for I.V. Injection/ Infusion
Propofol
10mg/ml - 20ml
868114965924
Tiêm/ Tiêm truyền
Nhũ tương : tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
CSSX:Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş - CSĐG: Aroma İlaç San. Ltd. Şti
Turkey
Hộp 5 ống 20ml
ống
30.000
24.360
730.800.000
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
383
PP2400402163
GEN.495
Pamintu 10mg/ml
Protamin sulfat
10mg/ml; 5ml
1483/QLD-KD
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S
Turkey
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
70
248.300
17.381.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
5
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
384
PP2400402165
GEN.497
Megazon
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
50mg
VN-22901-21
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pharmathen International S.A.
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
9.600
4.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
385
PP2400402166
GEN.498
Rabeprazole sodium 20mg
Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat)
20mg
893110229923
Tiêm tĩnh mạch/ Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 Lọ; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ
Lọ
5.000
111.000
555.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
386
PP2400402167
GEN.499
Enyglid Tablet
Repaglinid
1mg
VN-22613-20
Uống
Viên nén
KRKA,D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
viên
30.000
3.990
119.700.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
1
36 Tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
387
PP2400402168
GEN.500
Ribatagin 400
Ribavirin
400mg
893114467924 (VD-24713-16)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
2.448,6
73.458.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
388
PP2400402169
GEN.501
Agifamcin 300
Rifampicin
300mg
893110053423
Uống
Viên nang
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9.000
2.179,8
19.618.200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
389
PP2400402171
GEN.503
Refix 550mg
Rifaximin
550mg
890110447023 (VN3-264-20)
Uống
Viên nén bao phim
RV Lifesciences Limited (tên cũ: Atra Pharmaceuticals Limited)
Ấn Độ
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
21.000
315.000.000
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE
5
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
390
PP2400402172
GEN.504
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
100mg/10ml
893114281823 (VD-26775-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 5 ống x 10ml
Ống
300
110.000
33.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
391
PP2400402173
GEN.505
Noveron
Rocuronium bromid
10mg/ml
VN-21645-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 12 lọ x 5ml
Lọ
3.000
42.995
128.985.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
392
PP2400402174
GEN.506
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
50mg/5ml
VD-35273-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
3.000
41.000
123.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
393
PP2400402175
GEN.507
Micezym 100
Mỗi gói 1g chứa: Saccharomyces boulardii 100mg (tương đương 2,26 x 109 CFU)
2,26 x 109 CFU
893400108924 (QLSP-947-16)
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói/túi
2.000
3.990
7.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA
4
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
394
PP2400402176
GEN.508
Atisaltolin 2,5 mg/2,5ml
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,5mg
2.5mg/ 2.5ml
893115025324
khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml
ống
30.000
4.410
132.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
4
36
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
395
PP2400402177
GEN.509
Atisaltolin 5 mg/2,5ml
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 5mg
5mg/ 2.5ml
893115025424
khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml
ống
15.000
8.400
126.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
4
36
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
396
PP2400402178
GEN.510
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
5mg/ 5ml
VN-16406-13
Tiêm
dung dịch tiêm tĩnh mạch
Laboratoire Renaudin
Pháp
Hộp 10 ống 5ml
Ống
5.000
115.000
575.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
397
PP2400402179
GEN.511
A.T Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
5mg/5ml
VD-34122-20
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5, 10, 20 ống x 5ml
Ống
2.000
98.000
196.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
4
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
398
PP2400402180
GEN.512
Combiwave SF 125
Mỗi liều hít chứa Salmeterol 25mcg (dưới dạng Salmeterol xinafoate) và Fluticason propionat 125mcg
25mcg + 125mcg
890110028823
Thuốc hít
Thuốc hít định liều
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình
240
81.000
19.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
399
PP2400402181
GEN.513
Fogyma
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
50mg/10ml
893100105624 (VD-22658-15)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml
Chai/lọ/ống/ túi
3.000
7.500
22.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
400
PP2400402182
GEN.514
Hemafolic
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid Folic
100mg + 1mg/10ml
VD-25593-16; Gia hạn đến 31/12/2024
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
7.000
6.800
47.600.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
4
36 Tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
401
PP2400402183
GEN.515
Selenium 10micrograms/ml
Selen (dưới dạng selenit natri)
100mcg
VN-21535-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 lọ x 10 ml
Lọ
600
166.950
100.170.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
402
PP2400402184
GEN.516
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
150.000
3.980
597.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
403
PP2400402185
GEN.517
Ganita 200
Cao khô Carduus marianus
400mg (tương đương silymarin 200mg)
VD-34012-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
150.000
3.900
585.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
404
PP2400402186
GEN.518
Carsil 90mg
Silymarin
90mg
VN-22116-19 (QĐ gia hạn SĐK số 552/QĐ-QLD )
Uống
Viên nang cứng
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 5 vỉ x 6 viên
viên
200.000
3.360
672.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
405
PP2400402187
GEN.519
Espumisan L
Simethicon
40mg/ml
VN-22001-19
Uống
Nhũ dịch uống
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
Lọ
500
53.300
26.650.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
406
PP2400402188
GEN.520
Nasrix
Simvastatin + Ezetimibe
20mg + 10mg
VD-28475-17; 893110807124
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
viên
4.000
2.300
9.200.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
2
36 Tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
407
PP2400402189
GEN.521
Skiran 100mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)
100mg
893610358524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
6.000
15.000
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
408
PP2400402190
GEN.522
Skiran 50mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)
50mg
893610358624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
12.000
12.000
144.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
409
PP2400402191
GEN.523
Sitomet 50/850
Metformin hydroclorid + Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat)
850mg + 50mg
893110451123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
8.950
537.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
3
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
410
PP2400402192
GEN.524
Ringer's Acetate
Sodium chloride, Calcium Chloride, Potassium Chloride, Sodium Acetate
(3g; 0,08g; 0,15g; 1,15g)/ 500ml
893110056323
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi 500ml
Túi
50.000
19.800
990.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
2
30
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
411
PP2400402193
GEN.525
Bivosos
Sofosbuvir
400mg
893110110523 (QLĐB-668-18: Cũ)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 1 chai 28 viên
viên
11.200
57.990
649.488.000
CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
412
PP2400402194
GEN.526
Epclusa
Sofosbuvir; Velpatasvir
400mg; 100mg
754110085223
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland
Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
42.000
267.750
11.245.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
48 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
413
PP2400402195
GEN.527
Myvelpa
Sofosbuvir + Velpatasvir
400mg + 100mg
890110196823
Uống
Viên nén bao phim
Mylan Laboratories Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 28 viên
viên
35.000
245.910
8.606.850.000
CÔNG TY TNHH ĐA LÊ
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
414
PP2400402196
GEN.528
Sofuval
Sofosbuvir + Velpatasvir
400mg + 100mg
893110169523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 chai x 28 viên
Viên
20.000
229.950
4.599.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
4
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
415
PP2400402197
GEN.529
Sorbitol 3%
Sorbitol
3%/ 5 lít
VD-18005-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Rửa nội soi bàng quang
Dung dịch rửa nội soi bàng quang
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hòm 4 Can 5 lít
Can
1.200
140.000
168.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
416
PP2400402198
GEN.530
Sorbitol 5g
Sorbitol
5g
893100426724 (SĐK cũ: VD-25582-16)
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 giói 5g
gói
120.000
2.625
315.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
417
PP2400402200
GEN.532
Spirovell
Spironolactone
25mg
640110350424
Uống
Viên nén
Orion Corporation/ Orion Pharma
Phần Lan
Hộp 1 chai 100 viên
Viên
150.000
2.835
425.250.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
418
PP2400402206
GEN.538
Biseptol
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
(200mg + 40mg)/5ml
VN-20800-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Hỗn dịch uống
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan
Hộp 1 chai 80ml
Chai
100
95.000
9.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
419
PP2400402207
GEN.539
Biseptol 480
Sulfamethoxazole + Trimethoprim
400mg + 80mg
VN-23059-22
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
20.000
2.500
50.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO
1
48 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
420
PP2400402209
GEN.541
Cotrimoxazole 800/160
Sulfamethoxazol + trimethoprim
800mg + 160mg
VD-23966-15
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
920
36.800.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
60 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
421
PP2400402212
GEN.544
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
(5mg/5g) x 10g
VD-26294-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
100
57.000
5.700.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
422
PP2400402213
GEN.545
Fyranco
Teicoplanin; Nước cất pha tiêm
200mg
VN-16479-13
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
Hộp 1 lọ + ống dung môi 3ml
lọ
1.500
379.000
568.500.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
36
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
423
PP2400402214
GEN.546
A.T Teicoplanin 200 inj
Teicoplanin
200mg
VD-30295-18 (893115312024)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ kèm 5 ống nước cất pha tiêm 5ml
Lọ
1.500
129.990
194.985.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
4
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
424
PP2400402215
GEN.547
Mibetel 40 mg
Telmisartan
40mg
VD-34479-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
20.000
1.255
25.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
3
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
425
PP2400402216
GEN.548
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
50mg,300mg,300mg
890110445523
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn độ
Hộp 1 lọ HDPE 30 viên
Viên
1.000.000
2.651
2.651.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
426
PP2400402217
GEN.549
pms-Tenofovir
Tenofovir Disoproxil Fumarate
300mg
754110191523
Uống
Viên nén bao phim
Pharmascience Inc.
Canada
Chai 30 viên
Viên
100.000
28.000
2.800.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
427
PP2400402218
GEN.550
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
300mg
VD-35348-21
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
150.000
1.920
288.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
428
PP2400402220
GEN.552
Agifovir-F
Tenofovir disoproxil fumarat + Lamivudin + Efavirenz
300mg + 300mg + 600mg
893110465623 (QLĐB-744-19)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Ép vỉ nhôm-nhôm, vỉ 10 viên nén bao phim. Hộp 2, 3, 4, 6, 10, 12, 15, 20 vỉ.
Viên
40.000
8.925
357.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
5
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
429
PP2400402222
GEN.554
Stadfovir 25
Tenofovir alafenamide
25mg
893110005823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
60.000
11.000
660.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
430
PP2400402223
GEN.555
Vinterlin 5mg
Terbutalin sulfat
5mg/2ml
893115604124 (VD-33655-19) (QĐ gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
2.000
42.000
84.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
431
PP2400402224
GEN.556
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/ml
VD-20895-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
40.000
4.830
193.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
432
PP2400402225
GEN.557
Glypressin
Terlipressin acetate
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg)
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center S.A.
Nước sản xuất: Đức Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml
Lọ
200
744.870
148.974.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
433
PP2400402226
GEN.558
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
1.400
2.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
434
PP2400402227
GEN.559
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
893110448724 (VD-25834-16) QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
50.000
630
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
435
PP2400402228
GEN.560
Ticarlinat 1,6g
Ticarcilin (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) + Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali)
1,5g + 0,1g
893110155724 (VD-28958-18)
Tiêm/truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1,6g, (lọ thủy tinh)
Lọ
2.000
105.000
210.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
436
PP2400402229
GEN.561
Viticalat 1,6g
Ticarcillin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) + acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)
1,5g + 0,1g
VD-26321-17
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
Lọ
30.000
90.000
2.700.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ
4
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
437
PP2400402231
GEN.563
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin
50mg
868110427623
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No: 22/1 Ergene/TEKİRDAĞ, Turkey))
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 10 lọ
Lọ
2.500
695.000
1.737.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
438
PP2400402232
GEN.564
Tinidazol 500
Tinidazol
500mg
893115271123
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
2.000
1.050
2.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng CV số 23984e/QLD-ĐK ngày 26/8/2024
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
439
PP2400402233
GEN.565
Mydocalm 150
Tolperison hydrochlorid
150mg
VN-17953-14
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.140
31.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
48 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
440
PP2400402234
GEN.566
Mydocalm
Tolperison hydrochlorid
50mg
VN-19158-15
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.289
45.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
441
PP2400402236
GEN.568
Tranexamic acid 250mg/5ml
Tranexamic acid
250mg
893110485224
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
5.000
1.260
6.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
442
PP2400402237
GEN.569
Haemostop
Acid tranexamic
100mg/ml
VN-21942-19 (Có QĐ gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
10.000
10.050
100.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
443
PP2400402238
GEN.570
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
500mg
893110485324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
10.000
3.285
32.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
444
PP2400402240
GEN.572
TimoTrav
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml
VN-23179-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
CSSX:Balkanpharma - Razgrad AD CSXX: Pharmathen SA
Nước SX: Bulgaria Nước xuất xưởng: Hy Lạp
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x 2,5ml
Lọ
50
258.000
12.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
445
PP2400402242
GEN.574
Deworm
Triclabendazole
250mg
VN-16567-13
Uống
Viên nén
RV Lifesciences Limited (tên cũ: Atra Pharmaceuticals Limited)
Ấn Độ
Hộp 01 vỉ x 04 viên
Viên
1.000
23.000
23.000.000
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE
5
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
446
PP2400402244
GEN.576
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
499110415423
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
50
67.500
3.375.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
30 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
447
PP2400402246
GEN.578
Anoro Ellipta
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
62,5mcg + 25mcg
500110088623
Hít qua đường miệng
Thuốc bột hít phân liều
Glaxo Operations UK Limited (trading as Glaxo Wellcome Operations)
UK
Hộp 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít
Hộp
50
692.948
34.647.400
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
448
PP2400402248
GEN.580
Ursobil
Ursodeoxycholic acid
300mg
VN-20260-17; Công văn gia hạn SĐK số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nén
ABC Farmaceutici S.P.A
Italy
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên
viên
50.000
15.900
795.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
449
PP2400402249
GEN.581
pms - Ursodiol C 500mg
Ursodiol (Ursodeoxycholic acid)
500mg
VN-18409-14
Uống
Viên nén
Pharmascience Inc
Canada
Chai 100 viên
viên
30.000
20.000
600.000.000
CÔNG TY TNHH P & T
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
450
PP2400402251
GEN.583
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml
Natri Valproate
400mg/4ml
VN-22163-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
1.500
80.800
121.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
451
PP2400402252
GEN.584
Dalekine
Valproat natri
200 mg
VD-32762-19 (893114872324)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
1.500
2.100
3.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
452
PP2400402253
GEN.585
Depakine 200mg/ml
Natri valproate
200mg/ml
868114087823
Uống
Dung dịch thuốc uống
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilaç Sanayi Ve Ticaret Anonim Şirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp
Hộp 1 chai 40ml và 1 xy lanh có vạch chia liều đề lấy thuốc
Chai
300
80.696
24.208.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
453
PP2400402254
GEN.586
Dalekine
Valproat natri
57,64mg/ml
VD-18679-13. Gia hạn đến 21/12/2027. Số QĐ 833/QĐ-QLD
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai x 150ml
Chai
500
80.000
40.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
454
PP2400402255
GEN.587
SaVi Valsartan 160
Valsartan
160mg
893110165124 (SĐK cũ: VD-25269-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
4.290
25.740.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
3
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
455
PP2400402257
GEN.589
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + Hydroclorothiazid
80mg+12,5mg
VD-23010-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
21.000
7.200
151.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
3
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
456
PP2400402258
GEN.590
Voxin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid)
1g
520115991224 (VN-20983-18)
Tiêm truyền
Bột đông khô để pha dung dịch truyền
Vianex S.A-Plant C'
Greece
Hộp 1 lọ
Lọ
8.000
86.100
688.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN
1
24
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
457
PP2400402259
GEN.591
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial)
Vancomycin
1g
890115433023
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Aspiro Pharma Limited
India
Hộp 1 lọ
lọ
15.000
77.600
1.164.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
458
PP2400402260
GEN.592
Vancomycin 1g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
1g
893110375623 (VD-31254-18) QĐ gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
29.500
147.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
459
PP2400402261
GEN.593
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial)
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin Hydrochloride)
500mg
890115188723
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Aspiro Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
8.000
39.650
317.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
460
PP2400402263
GEN.595
Duobivent
Vildagliptin + metformin hydroclorid
50mg+1000mg
893110238523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
30.000
6.300
189.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
3
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
461
PP2400402264
GEN.596
Stilaren
Vildagliptin + metformin hydroclorid
50mg+850mg
893110238623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
30.000
6.300
189.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
3
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
462
PP2400402266
GEN.598
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
2000IU + 400IU
VD-19369-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
576
1.728.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
463
PP2400402268
GEN.600
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 200mg + 200mcg
893110352423 (VD-22677-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
1.100
330.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
464
PP2400402269
GEN.601
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
100mg +50mg +0,5mg
893100712724 (VD-29922-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 lọ x 200 viên
Viên
200.000
1.150
230.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
465
PP2400402270
GEN.602
Vitamin B6-HD
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)
50mg
893110715424 (VD-29947-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
1.000
600
600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
466
PP2400402273
GEN.605
Vitamin C Stella 1g
Vitamin C
1g
893110463224 (VD-25486-16)
uống
Viên nén sủi bọt
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Viên
20.000
1.900
38.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
467
PP2400402274
GEN.606
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E acetate
400mg
VN-17386-13
Uống
Viên nang cứng
Incepta Pharmaceuticals Ltd.- Zirabo Plant
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
10.000
1.800
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
468
PP2400402276
GEN.608
Vemicep
Voriconazol
200mg
520110119924
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô để pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Elpen Pharmaceutical Co., Inc
Hy Lạp
Hộp 1 lọ
Lọ
2.000
1.980.000
3.960.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
469
PP2400402277
GEN.609
Vorzole
Voriconazole
200mg
VN-19778-16
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Lyka Labs Limited
India
Hộp 1 lọ
Lọ
1.000
892.500
892.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
5
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
470
PP2400402278
GEN.610
Alvori 200mg
Voriconazole
200mg
520110434523
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Pharmathen International SA.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Pharmathen S.A
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
485.000
485.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
471
PP2400402279
GEN.611
MyVorcon 200mg
Voriconazol
200mg
890110527424 (VN-22441-19)
Uống
Viên nén bao phim
Mylan Laboratories Limited
India
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Viên
500
407.000
203.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
2
24 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
472
PP2400402280
GEN.612
Atinazol 200 mg Tab
Voriconazole
200mg
893110731924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên
Viên
1.000
375.000
375.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
4
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
473
PP2400402281
GEN.613
Voriole 200
Voriconazol
200mg
VN-22440-19
Uống
Viên nén bao phim
MSN Laboratories Private Limited
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
500
378.000
189.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
5
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
474
PP2400402283
GEN.615
Zopistad 7.5
Zopiclon
7,5mg
VD-18856-13
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
2.300
2.300.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
36 tháng
12 tháng
64/QĐ-NĐTW
15/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây