Thông báo mời thầu

Gói thầu Thuốc Generic

Tìm thấy: 17:14 01/11/2024
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Dự toán mua sắm thuốc năm 2025
Tên gói thầu
Gói thầu Thuốc Generic
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh (Bao gồm cả nguồn thu BHYT)
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại
Thời điểm đóng thầu
09:00 21/11/2024
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
1667/QĐ-NĐTW
Ngày phê duyệt
01/11/2024 17:09
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
17:11 01/11/2024
đến
09:00 21/11/2024
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:00 21/11/2024
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
5.937.073.260 VND
Số tiền bằng chữ
Năm tỷ chín trăm ba mươi bảy triệu không trăm bảy mươi ba nghìn hai trăm sáu mươi đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 21/11/2024 (19/06/2025)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Acetyl leucin
70.500.000
70.500.000
0
12 tháng
2
Acetyl leucin
23.982.000
23.982.000
0
12 tháng
3
Acetyl leucin
44.000.000
44.000.000
0
12 tháng
4
Acetylcystein
2.175.000.000
2.175.000.000
0
12 tháng
5
Acetylcystein
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
6
Acetylcystein
147.500.000
147.500.000
0
12 tháng
7
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
3.400.000
3.400.000
0
12 tháng
8
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
85.500.000
85.500.000
0
12 tháng
9
Aciclovir
4.940.000.000
4.940.000.000
0
12 tháng
10
Aciclovir
848.000
848.000
0
12 tháng
11
Aciclovir
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
12
Aciclovir
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
13
Acid amin (+điện giải) + Glucose + Lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết)
516.000.000
516.000.000
0
12 tháng
14
Acid amin (L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin) + glucose + lipid (*)
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
15
Acid amin (L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan )
630.000.000
630.000.000
0
12 tháng
16
Acid amin + glucose + lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết)
847.999.000
847.999.000
0
12 tháng
17
Acid amin + glucose + lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết)
3.482.500.000
3.482.500.000
0
12 tháng
18
Acid amin dành cho bệnh lý gan (L-Cysteine.HCl.H2O ; L-Methionine; Glycine; L-Tryptophan; L-Serine; L-Histidine.HCl.H2O ; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine.HCl ; L-Leucine; L-Lysine.HCl)
770.000.000
770.000.000
0
12 tháng
19
Acid amin dành cho bệnh lý gan (L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat; L-methionin; N-acetyl L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin)
204.000.000
204.000.000
0
12 tháng
20
Acid amin dành cho bệnh lý gan (L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine + L-Methionin + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Histidine + L-Proline + L-serine + Glycine + L-Cysteine)
528.000.000
528.000.000
0
12 tháng
21
Acid amin dành cho bệnh lý gan (L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine + L-Methionin + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Histidine + L-Proline + L-serine + Glycine + L-Cysteine)
125.000.000
125.000.000
0
12 tháng
22
Acid amin dành cho bệnh lý thận (L-Alanin, L-Arginin, Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat, L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein, L-Malic acid, acid acetic băng)
102.000.000
102.000.000
0
12 tháng
23
Acid amin dành cho bệnh lý thận (L-Isoleucin + L-leucin + L-Lysin + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Histidin)
95.000.000
95.000.000
0
12 tháng
24
Acid amin dành cho bệnh lý thận (L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Aspartic acid; L-Glutamic acid; L-Histidin; L-Prolin; L-Serin; L-Tyrosin; Glycin)
50.100.000
50.100.000
0
12 tháng
25
Acid amin dành cho bệnh lý thận (L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein.)
460.000.000
460.000.000
0
12 tháng
26
Acid amin dành cho trẻ sơ sinh (Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin)
6.772.500
6.772.500
0
12 tháng
27
Acid amin* dành cho bệnh lý gan (L-Cysteine.HCl.H2O ; L-Methionine; Glycine; L-Tryptophan; L-Serine; L-Histidine.HCl.H2O ; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine.HCl ; L-Leucine; L-Lysine.HCl)
1.040.000.000
1.040.000.000
0
12 tháng
28
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
3.832.500
3.832.500
0
12 tháng
29
Adapalen
7.030.000
7.030.000
0
12 tháng
30
Aescinat natri
840.000.000
840.000.000
0
12 tháng
31
Albendazol
18.000.000
18.000.000
0
12 tháng
32
Albendazol
31.380.000
31.380.000
0
12 tháng
33
Albumin
6.044.432.000
6.044.432.000
0
12 tháng
34
Albumin
8.550.000.000
8.550.000.000
0
12 tháng
35
Albumin
9.876.100.000
9.876.100.000
0
12 tháng
36
Alfuzosin hydroclorid
91.746.000
91.746.000
0
12 tháng
37
Alfuzosin hydroclorid
31.200.000
31.200.000
0
12 tháng
38
Allopurinol
17.500.000
17.500.000
0
12 tháng
39
Allopurinol
2.600.000
2.600.000
0
12 tháng
40
Alpha Chymotrypsin
40.200.000
40.200.000
0
12 tháng
41
Ambroxol hydrochlorid
12.400.000
12.400.000
0
12 tháng
42
Ambroxol hydrochlorid
58.500.000
58.500.000
0
12 tháng
43
Ambroxol hydrochlorid
258.000.000
258.000.000
0
12 tháng
44
Amikacin
300.000.000
300.000.000
0
12 tháng
45
Amikacin
108.000.000
108.000.000
0
12 tháng
46
Amiodaron hydroclorid
23.982.000
23.982.000
0
12 tháng
47
Amitriptylin
6.150.000
6.150.000
0
12 tháng
48
Amlodipin + Losartan kali
472.500.000
472.500.000
0
12 tháng
49
Amlodipin + Losartan kali
104.700.000
104.700.000
0
12 tháng
50
Amlodipin + Telmisartan
187.230.000
187.230.000
0
12 tháng
51
Amlodipin + Telmisartan
102.000.000
102.000.000
0
12 tháng
52
Amlodipin + Valsartan
540.000.000
540.000.000
0
12 tháng
53
Amlodipin + Valsartan
378.000.000
378.000.000
0
12 tháng
54
Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazid
108.642.000
108.642.000
0
12 tháng
55
Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazid
325.926.000
325.926.000
0
12 tháng
56
Amoxicilin
11.500.000
11.500.000
0
12 tháng
57
Amoxicilin + acid clavulanic
10.740.000
10.740.000
0
12 tháng
58
Amphotericin B*
280.000.000
280.000.000
0
12 tháng
59
Amphotericin B* (Phức hợp lipid)
5.391.000.000
5.391.000.000
0
12 tháng
60
Ampicilin (muối natri)
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
61
Ampicilin + sulbactam
400.000.000
400.000.000
0
12 tháng
62
Ampicilin + sulbactam
1.800.000.000
1.800.000.000
0
12 tháng
63
Ampicilin + sulbactam
830.000.000
830.000.000
0
12 tháng
64
Atorvastatin + Ezetimibe
319.200.000
319.200.000
0
12 tháng
65
Atracurium besylat
900.000.000
900.000.000
0
12 tháng
66
Atracurium besylat
255.230.000
255.230.000
0
12 tháng
67
Atracurium besylat
200.000.000
200.000.000
0
12 tháng
68
Atropin sulfat
630.000
630.000
0
12 tháng
69
Atropin sulfat
1.290.000
1.290.000
0
12 tháng
70
Azithromycin
520.000.000
520.000.000
0
12 tháng
71
Azithromycin
14.000.000
14.000.000
0
12 tháng
72
Azithromycin
6.800.000
6.800.000
0
12 tháng
73
Azithromycin
535.000.000
535.000.000
0
12 tháng
74
Bacillus clausii
25.890.000
25.890.000
0
12 tháng
75
Bacillus clausii
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
76
Bacillus clausii
128.790.000
128.790.000
0
12 tháng
77
Bacillus subtilis
52.500.000
52.500.000
0
12 tháng
78
Baclofen
520.000
520.000
0
12 tháng
79
Bambuterol hydroclorid
16.917.000
16.917.000
0
12 tháng
80
Benzylpenicilin
3.310.000
3.310.000
0
12 tháng
81
Betahistine dihydrochloride
29.810.000
29.810.000
0
12 tháng
82
Betahistine dihydrochloride
11.500.000
11.500.000
0
12 tháng
83
Bilastine
89.000.000
89.000.000
0
12 tháng
84
Bismuth subsalicylat
59.500.000
59.500.000
0
12 tháng
85
Bisoprolol fumarate + Hydroclorothiazid
108.000.000
108.000.000
0
12 tháng
86
Budesonid
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
87
Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate
49.920.000
49.920.000
0
12 tháng
88
Budesonid, Glycopyrronium, Formoterol fumarat dihydrat
47.434.000
47.434.000
0
12 tháng
89
Bupivacain hydroclorid
8.400.000
8.400.000
0
12 tháng
90
Bupivacain hydroclorid
20.800.000
20.800.000
0
12 tháng
91
Bupivacain hydroclorid
9.750.000
9.750.000
0
12 tháng
92
Calci carbonat
17.500.000
17.500.000
0
12 tháng
93
Calci carbonat + vitamin D3
28.000.000
28.000.000
0
12 tháng
94
Calci clorid dihydrat
8.380.000
8.380.000
0
12 tháng
95
Calci gluconat
66.500.000
66.500.000
0
12 tháng
96
Calci lactat pentahydrat
11.250.000
11.250.000
0
12 tháng
97
Calci polystyren sulfonat
44.100.000
44.100.000
0
12 tháng
98
Calcifediol monohydrat
29.800.000
29.800.000
0
12 tháng
99
Calcitriol
14.163.000
14.163.000
0
12 tháng
100
Capsaicin
14.750.000
14.750.000
0
12 tháng
101
Captopril
2.250.000
2.250.000
0
12 tháng
102
Carbazochrom natri sulfonat
15.750.000
15.750.000
0
12 tháng
103
Carbazochrom natri sulfonat
1.600.000
1.600.000
0
12 tháng
104
Carbetocin
107.469.900
107.469.900
0
12 tháng
105
Carbimazol
1.050.000
1.050.000
0
12 tháng
106
Carbomer
6.500.000
6.500.000
0
12 tháng
107
Carvedilol
1.704.000
1.704.000
0
12 tháng
108
Caspofungin*
4.114.000.000
4.114.000.000
0
12 tháng
109
Caspofungin*
3.750.000.000
3.750.000.000
0
12 tháng
110
Caspofungin*
776.307.900
776.307.900
0
12 tháng
111
Cefalothin
600.000.000
600.000.000
0
12 tháng
112
Cefalothin
1.080.000.000
1.080.000.000
0
12 tháng
113
Cefamandol
1.220.000.000
1.220.000.000
0
12 tháng
114
Cefazolin
1.000.000.000
1.000.000.000
0
12 tháng
115
Cefepim
470.400.000
470.400.000
0
12 tháng
116
Cefixim
3.144.000
3.144.000
0
12 tháng
117
Cefixim
15.450.000
15.450.000
0
12 tháng
118
Cefoperazon
41.000.000
41.000.000
0
12 tháng
119
Cefoperazon
1.440.000.000
1.440.000.000
0
12 tháng
120
Cefoperazon + sulbactam
2.724.750.000
2.724.750.000
0
12 tháng
121
Cefoperazon + sulbactam
740.000.000
740.000.000
0
12 tháng
122
Cefoperazon + sulbactam
719.950.000
719.950.000
0
12 tháng
123
Cefoperazon + sulbactam
119.670.000
119.670.000
0
12 tháng
124
Cefoxitin
335.400.000
335.400.000
0
12 tháng
125
Cefoxitin
54.900.000
54.900.000
0
12 tháng
126
Cefoxitin
623.700.000
623.700.000
0
12 tháng
127
Cefoxitin
291.000.000
291.000.000
0
12 tháng
128
Cefpirom
520.000.000
520.000.000
0
12 tháng
129
Cefprozil
89.250.000
89.250.000
0
12 tháng
130
Ceftaroline fosamil
596.000.000
596.000.000
0
12 tháng
131
Ceftazidim
188.000.000
188.000.000
0
12 tháng
132
Ceftazidim + avibactam
6.930.000.000
6.930.000.000
0
12 tháng
133
Ceftizoxim
960.000.000
960.000.000
0
12 tháng
134
Ceftizoxim
1.860.000.000
1.860.000.000
0
12 tháng
135
Ceftolozan + tazobactam
4.077.500.000
4.077.500.000
0
12 tháng
136
Ceftriaxon
64.500.000
64.500.000
0
12 tháng
137
Ceftriaxon
1.455.000.000
1.455.000.000
0
12 tháng
138
Ceftriaxon
1.287.000.000
1.287.000.000
0
12 tháng
139
Celecoxib
54.600.000
54.600.000
0
12 tháng
140
Cetirizin dihydroclorid
20.000.000
20.000.000
0
12 tháng
141
Chlorpheniramin maleat+ dextromethorphan hydrobromid
790.000
790.000
0
12 tháng
142
Choline alfoscerat
138.600.000
138.600.000
0
12 tháng
143
Ciclosporin
20.100.000
20.100.000
0
12 tháng
144
Cinnarizin
1.050.000
1.050.000
0
12 tháng
145
Ciprofloxacin
6.899.900
6.899.900
0
12 tháng
146
Citicolin
40.450.000
40.450.000
0
12 tháng
147
Clindamycin
98.000.000
98.000.000
0
12 tháng
148
Clindamycin
453.750.000
453.750.000
0
12 tháng
149
Clindamycin
3.300.000
3.300.000
0
12 tháng
150
Cloramphenicol
26.000.000
26.000.000
0
12 tháng
151
Clorpromazin hydroclorid
630.000
630.000
0
12 tháng
152
Clotrimazol
3.800.000
3.800.000
0
12 tháng
153
Cloxacilin
13.230.000
13.230.000
0
12 tháng
154
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
35.850.000
35.850.000
0
12 tháng
155
Colchicin
4.625.000
4.625.000
0
12 tháng
156
Colistimethat natri
6.032.000.000
6.032.000.000
0
12 tháng
157
Colistimethat natri
2.093.000.000
2.093.000.000
0
12 tháng
158
Colistimethat natri
7.500.000.000
7.500.000.000
0
12 tháng
159
Colistimethat natri
2.975.000.000
2.975.000.000
0
12 tháng
160
Colistimethat natri
2.519.580.000
2.519.580.000
0
12 tháng
161
Colistimethat natri
1.890.000.000
1.890.000.000
0
12 tháng
162
Colistimethat natri
798.000.000
798.000.000
0
12 tháng
163
Cồn 70°
16.905.000
16.905.000
0
12 tháng
164
Daclatasvir
1.198.400.000
1.198.400.000
0
12 tháng
165
Daptomycin
1.350.000.000
1.350.000.000
0
12 tháng
166
Daptomycin
1.699.000.000
1.699.000.000
0
12 tháng
167
Desfluran
810.000.000
810.000.000
0
12 tháng
168
Desloratadin
78.900.000
78.900.000
0
12 tháng
169
Desloratadin
124.960.000
124.960.000
0
12 tháng
170
Desloratadin
53.600.000
53.600.000
0
12 tháng
171
Dexamethason
720.000.000
720.000.000
0
12 tháng
172
Dexamethasone sulfate; Neomycin sulfate; Polymycin B sulfate
4.180.000
4.180.000
0
12 tháng
173
Dexamethasone, Neomycin sulphate, Polymyxin B sulphate
5.190.000
5.190.000
0
12 tháng
174
Dexmedetomidin
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
175
Dextran 40 + Sodium Chloride
590.000.000
590.000.000
0
12 tháng
176
Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat
55.125.000
55.125.000
0
12 tháng
177
Diacerein
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
178
Diazepam
267.000.000
267.000.000
0
12 tháng
179
Diazepam
26.250.000
26.250.000
0
12 tháng
180
Diazepam
44.100.000
44.100.000
0
12 tháng
181
Diclofenac natri
14.000.000
14.000.000
0
12 tháng
182
Diclofenac natri
4.300.000
4.300.000
0
12 tháng
183
Digoxin
6.000.000
6.000.000
0
12 tháng
184
Digoxin
630.000
630.000
0
12 tháng
185
Dinatri phosphat dodecahydrat + Mononatri phosphat dihydrat
575.000.000
575.000.000
0
12 tháng
186
Diosmectit
37.530.000
37.530.000
0
12 tháng
187
Diosmin
91.500.000
91.500.000
0
12 tháng
188
Diosmin + hesperidin
23.082.000
23.082.000
0
12 tháng
189
Diphenhydramin hydroclorid
7.050.000
7.050.000
0
12 tháng
190
Dobutamin
79.800.000
79.800.000
0
12 tháng
191
Dobutamin
36.900.000
36.900.000
0
12 tháng
192
Domperidon
9.065.000
9.065.000
0
12 tháng
193
Domperidon
2.540.000
2.540.000
0
12 tháng
194
Đồng sulfat + Natri fluorid
5.700.000
5.700.000
0
12 tháng
195
Doripenem*
612.000.000
612.000.000
0
12 tháng
196
Doripenem*
590.000.000
590.000.000
0
12 tháng
197
Doxazosin
25.800.000
25.800.000
0
12 tháng
198
Doxycyclin
13.125.000
13.125.000
0
12 tháng
199
Drotaverin hydrochloride
26.530.000
26.530.000
0
12 tháng
200
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
10.500.000.000
10.500.000.000
0
12 tháng
201
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
3.000.000.000
3.000.000.000
0
12 tháng
202
Dutasterid
115.000.000
115.000.000
0
12 tháng
203
Dutasterid + Tamsulosin hydrochlorid
36.225.000
36.225.000
0
12 tháng
204
Dydrogesteron
38.640.000
38.640.000
0
12 tháng
205
Ebastin
11.847.000
11.847.000
0
12 tháng
206
Efavirenz
19.960.000
19.960.000
0
12 tháng
207
Enoxaparin natri
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
208
Entecavir
7.650.000.000
7.650.000.000
0
12 tháng
209
Entecavir
1.260.000.000
1.260.000.000
0
12 tháng
210
Entecavir
4.770.000.000
4.770.000.000
0
12 tháng
211
Ephedrin hydrochlorid
103.950.000
103.950.000
0
12 tháng
212
Epinephrin (adrenalin)
23.940.000
23.940.000
0
12 tháng
213
Epinephrin (adrenalin)
44.000.000
44.000.000
0
12 tháng
214
Epoetin beta
114.677.500
114.677.500
0
12 tháng
215
Ertapenem*
2.595.000.000
2.595.000.000
0
12 tháng
216
Esomeprazol
60.000.000
60.000.000
0
12 tháng
217
Etamsylat
12.500.000
12.500.000
0
12 tháng
218
Ethambutol hydroclorid
13.000.000
13.000.000
0
12 tháng
219
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong hạt dầu thuốc phiện
310.000.000
310.000.000
0
12 tháng
220
Etomidat
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
221
Etoposid
10.997.700
10.997.700
0
12 tháng
222
Etoricoxib
39.500.000
39.500.000
0
12 tháng
223
Etoricoxib
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
224
Ezetimibe
330.000.000
330.000.000
0
12 tháng
225
Febuxostat
115.000.000
115.000.000
0
12 tháng
226
Felodipin + Metoprolol succinat
44.376.000
44.376.000
0
12 tháng
227
Fenofibrat
29.000.000
29.000.000
0
12 tháng
228
Fenofibrat
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
229
Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide
9.687.000
9.687.000
0
12 tháng
230
Fentanyl
112.900.000
112.900.000
0
12 tháng
231
Fentanyl
662.500.000
662.500.000
0
12 tháng
232
Fentanyl
735.000.000
735.000.000
0
12 tháng
233
Fenticonazol nitrat
2.100.000
2.100.000
0
12 tháng
234
Fexofenadin hydroclorid
674.000
674.000
0
12 tháng
235
Fluconazol
1.210.000.000
1.210.000.000
0
12 tháng
236
Fluconazol
350.000.000
350.000.000
0
12 tháng
237
Flunarizin
890.000
890.000
0
12 tháng
238
Fluorometholon acetat
1.100.000
1.100.000
0
12 tháng
239
Fluorouracil (5-FU)
3.675.000
3.675.000
0
12 tháng
240
Fluorouracil (5-FU)
10.500.000
10.500.000
0
12 tháng
241
Fluticason propionat
128.900.000
128.900.000
0
12 tháng
242
Fluticasone furoate, Umeclidinium và Vilanterol
53.445.000
53.445.000
0
12 tháng
243
Fosfomycin*
790.000.000
790.000.000
0
12 tháng
244
Fosfomycin*
360.000.000
360.000.000
0
12 tháng
245
Fosfomycin*
9.250.000
9.250.000
0
12 tháng
246
Fructose 1,6 diphosphat Trisodium hydrate
396.900.000
396.900.000
0
12 tháng
247
Furosemid
30.250.000
30.250.000
0
12 tháng
248
Furosemid
1.840.000
1.840.000
0
12 tháng
249
Furosemid + Spironolacton
66.150.000
66.150.000
0
12 tháng
250
Fusidic acid + Betamethason
29.502.000
29.502.000
0
12 tháng
251
Fusidic acid + Hydrocortison acetate
67.991.000
67.991.000
0
12 tháng
252
Gabapentin
5.100.000
5.100.000
0
12 tháng
253
Gadobutrol
546.000.000
546.000.000
0
12 tháng
254
Gadoteric acid
400.400.000
400.400.000
0
12 tháng
255
Gancyclovir*
872.398.800
872.398.800
0
12 tháng
256
Gentamicin
1.020.000
1.020.000
0
12 tháng
257
Ginkgo biloba extract
125.000.000
125.000.000
0
12 tháng
258
Gliclazid
576.000.000
576.000.000
0
12 tháng
259
Gliclazid
70.000.000
70.000.000
0
12 tháng
260
Glimepirid + Metformin hydrochlorid
87.000.000
87.000.000
0
12 tháng
261
Globulin kháng độc tố uốn ván
87.129.000
87.129.000
0
12 tháng
262
Glucosamine sulfate
28.000.000
28.000.000
0
12 tháng
263
Glucose
8.949.000
8.949.000
0
12 tháng
264
Glucose
89.040.000
89.040.000
0
12 tháng
265
Glucose
129.990.000
129.990.000
0
12 tháng
266
Glucose
7.349.000
7.349.000
0
12 tháng
267
Glucose
312.000.000
312.000.000
0
12 tháng
268
Glucose
302.400.000
302.400.000
0
12 tháng
269
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat); Natri dihydrogen phosphat dihydrat; Kẽm (dưới dạng kẽm acetat dihydrat); L-Alanin; L-Arginin; L-Aspartic acid; L-Glutamic acid; Glycin; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin HCl monohydrat); L-Isoleucin; L-Leucin; L- Lysin (dưới dạng L- Lysin hydroclorid); L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; Calci (dưới dạng Calci clorid dihydrat); Magiê (dưới dạng Magiê acetat tetrahydrat); Kali (dưới dạng kali acetat); Natri (dưới dạng Natri acetat trihydrat ); Natri (dưới dạng natri clorid); Natri (dưới dạng natri hydroxyd); Dầu đậu nành tinh khiết; Triglycerid mạch trung bình
1.640.000.000
1.640.000.000
0
12 tháng
270
Glucose, Dầu đậu nành tinh chế, Alanin, Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat)
945.000.000
945.000.000
0
12 tháng
271
Glucose; Alanin; Arginin; Calci clorid; Glycin; Histidin; Isoleucin; Leucin; Lysin; Magnesi sulfat; Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat; Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat; Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3
1.440.000.000
1.440.000.000
0
12 tháng
272
Glucose; L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid; Natri glycerophosphat khan; Magnesi sulphat; Kali clorid; Natri acetat;
200.000.000
200.000.000
0
12 tháng
273
Glucose; Natri clorid Kali clorid; Trinatri citrat
73.500.000
73.500.000
0
12 tháng
274
Glucose; Natri clorid; Tri natricitrat; Kali clorid
74.550.000
74.550.000
0
12 tháng
275
Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrate
109.900.000
109.900.000
0
12 tháng
276
Glutathion
1.956.000.000
1.956.000.000
0
12 tháng
277
Glutathion
670.000.000
670.000.000
0
12 tháng
278
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
800.000
800.000
0
12 tháng
279
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
24.990.000
24.990.000
0
12 tháng
280
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
281
Haloperidol
8.400.000
8.400.000
0
12 tháng
282
Heparin natri
399.000.000
399.000.000
0
12 tháng
283
Heparin natri
294.000.000
294.000.000
0
12 tháng
284
Heparin natri
241.900.000
241.900.000
0
12 tháng
285
Hỗn hợp 12 vitamine bao gồm A, D, E, C, B1, B2, B5, B6, B12, Acid Folic, Nicotinamide, Biotin
2.826.180.000
2.826.180.000
0
12 tháng
286
Hỗn hợp 9 chất khoáng thiết yếu (Zinc gluconat; Đồng gluconat; Mangan gluconat; Sodium fluorid; Potassium iodid; Sodium selenit; Sodium molỵbdat; Crom clorid; Ferrous gluconat)
232.000.000
232.000.000
0
12 tháng
287
Hydrocortison
30.500.000
30.500.000
0
12 tháng
288
Hydrocortison
4.999.000
4.999.000
0
12 tháng
289
Hydroxypropylmethylcellulose
2.439.500
2.439.500
0
12 tháng
290
Hyoscin butylbromid
3.600.000
3.600.000
0
12 tháng
291
Ibuprofen
8.205.000
8.205.000
0
12 tháng
292
Imipenem + cilastatin + relebactam
4.803.184.500
4.803.184.500
0
12 tháng
293
Imipenem + cilastatin*
1.248.625.000
1.248.625.000
0
12 tháng
294
Immune globulin
263.000.000
263.000.000
0
12 tháng
295
Immune globulin
690.000.000
690.000.000
0
12 tháng
296
Immune globulin
725.000.000
725.000.000
0
12 tháng
297
Immune globulin (IgM, IgA, IgG)
1.207.500.000
1.207.500.000
0
12 tháng
298
Indocyanine Green 25mg
184.848.300
184.848.300
0
12 tháng
299
Insulin người tác dụng nhanh, ngăn
28.000.000
28.000.000
0
12 tháng
300
Insulin người tác dụng nhanh, ngăn
10.800.000
10.800.000
0
12 tháng
301
Insulin người trộn, hỗn hợp
50.900.000
50.900.000
0
12 tháng
302
Isavuconazole
1.332.450.000
1.332.450.000
0
12 tháng
303
Isavuconazole
546.000.000
546.000.000
0
12 tháng
304
Isoniazid
3.240.000
3.240.000
0
12 tháng
305
Itraconazol
43.500.000
43.500.000
0
12 tháng
306
Itraconazol
54.960.000
54.960.000
0
12 tháng
307
Ivermectin
33.000.000
33.000.000
0
12 tháng
308
Kali clorid
275.000.000
275.000.000
0
12 tháng
309
Kali clorid
29.200.000
29.200.000
0
12 tháng
310
Kali clorid
53.550.000
53.550.000
0
12 tháng
311
Kali clorid
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
312
Kali clorid
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
313
Kali iodid + natri iodid
2.801.400
2.801.400
0
12 tháng
314
Kẽm gluconat
2.742.000
2.742.000
0
12 tháng
315
Kẽm oxid
1.200.000
1.200.000
0
12 tháng
316
Ketamin
65.360.000
65.360.000
0
12 tháng
317
Ketoprofen
23.750.000
23.750.000
0
12 tháng
318
Lactobacillus acidophilus
15.960.000
15.960.000
0
12 tháng
319
Lactulose
259.200.000
259.200.000
0
12 tháng
320
Lactulose
430.000.000
430.000.000
0
12 tháng
321
Lamivudin
10.250.000
10.250.000
0
12 tháng
322
Lamivudin
149.940.000
149.940.000
0
12 tháng
323
Lamivudin + tenofovir (TDF)
150.000.000
150.000.000
0
12 tháng
324
Lamivudin + tenofovir (TDF)
114.450.000
114.450.000
0
12 tháng
325
Lamivudin + zidovudin
60.000.000
60.000.000
0
12 tháng
326
Lansoprazol
14.700.000
14.700.000
0
12 tháng
327
Lansoprazol
95.000.000
95.000.000
0
12 tháng
328
Lenvatinib (dưới dạng Lenvatinib Mesilate)
64.386.000
64.386.000
0
12 tháng
329
Levetiracetam
43.470.000
43.470.000
0
12 tháng
330
Levodopa + Carbidopa
2.900.000
2.900.000
0
12 tháng
331
Levodopa + Carbidopa
6.800.000
6.800.000
0
12 tháng
332
Levofloxacin
210.105.000
210.105.000
0
12 tháng
333
Levofloxacin
725.000.000
725.000.000
0
12 tháng
334
Levothyroxin natri
3.960.000
3.960.000
0
12 tháng
335
Lidocain hydroclorid
15.330.000
15.330.000
0
12 tháng
336
Lidocain hydroclorid
75.000.000
75.000.000
0
12 tháng
337
Lidocain hydroclorid
2.880.000
2.880.000
0
12 tháng
338
Lidocain hydroclorid
7.950.000
7.950.000
0
12 tháng
339
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
9.660.000
9.660.000
0
12 tháng
340
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
15.484.000
15.484.000
0
12 tháng
341
Linezolid*
4.875.000.000
4.875.000.000
0
12 tháng
342
Linezolid*
146.000.000
146.000.000
0
12 tháng
343
Linezolid*
34.000.000
34.000.000
0
12 tháng
344
Loperamid hydrochloride
27.750.000
27.750.000
0
12 tháng
345
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
517.640.000
517.640.000
0
12 tháng
346
Loratadin
25.500.000
25.500.000
0
12 tháng
347
L-Ornithin - L- aspartat
592.500.000
592.500.000
0
12 tháng
348
L-Ornithin - L- aspartat
1.875.000.000
1.875.000.000
0
12 tháng
349
L-Ornithin - L- aspartat
630.000.000
630.000.000
0
12 tháng
350
L-Ornithin - L- aspartat
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
351
Losartan kali + hydroclorothiazid
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
352
Losartan kali + hydroclorothiazid
399.150.000
399.150.000
0
12 tháng
353
Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol; Alpha tocopheryl acetat
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
354
Lysin hydroclorid+ Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat)+ Phospho (dưới dạng Calci glycerophosphat và Acid glycerophosphoric )+ Thiamin hydroclorid+ Pyridoxin hydroclorid+ Riboflavin natri phosphate+ Nicotinamid+ Alphatocopherol acetat
15.600.000
15.600.000
0
12 tháng
355
Macrogol 4000 + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
329.990.000
329.990.000
0
12 tháng
356
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
19.000.000
19.000.000
0
12 tháng
357
Magnesi sulfat
57.960.000
57.960.000
0
12 tháng
358
Manitol
37.800.000
37.800.000
0
12 tháng
359
Mecobalamin
18.191.500
18.191.500
0
12 tháng
360
Mecobalamin
7.980.000
7.980.000
0
12 tháng
361
Meglumin natri succinat
3.512.100.000
3.512.100.000
0
12 tháng
362
Mepivacain hydroclorid
1.372.200
1.372.200
0
12 tháng
363
Meropenem*
1.470.000.000
1.470.000.000
0
12 tháng
364
Meropenem*
289.000.000
289.000.000
0
12 tháng
365
Metformin hydrochlorid
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
366
Methyl ergometrin maleat
3.465.000
3.465.000
0
12 tháng
367
Methyl prednisolon
260.000.000
260.000.000
0
12 tháng
368
Methyl prednisolon
16.524.000
16.524.000
0
12 tháng
369
Methyl prednisolon
4.092.000
4.092.000
0
12 tháng
370
Methyl salicylat + L-menthol
18.300.000
18.300.000
0
12 tháng
371
Methyldopa
6.594.000
6.594.000
0
12 tháng
372
Metoclopramid hydroclorid
142.000.000
142.000.000
0
12 tháng
373
Metoclopramid hydroclorid
5.050.000
5.050.000
0
12 tháng
374
Metronidazol
501.000.000
501.000.000
0
12 tháng
375
Metronidazol
54.290.000
54.290.000
0
12 tháng
376
Metronidazol
10.000.000
10.000.000
0
12 tháng
377
Metronidazol + Chloramphenicol + Nystatin + Dexamethason acetat
25.000.000
25.000.000
0
12 tháng
378
Metronidazole+ Clotrimazole+Neomycin sulfate
26.000.000
26.000.000
0
12 tháng
379
Midazolam
59.850.000
59.850.000
0
12 tháng
380
Midazolam
2.010.000.000
2.010.000.000
0
12 tháng
381
Midazolam
1.575.000.000
1.575.000.000
0
12 tháng
382
Milrinon
25.500.000
25.500.000
0
12 tháng
383
Misoprostol
3.400.000
3.400.000
0
12 tháng
384
Molnupiravir
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
385
Mometason furoat
5.650.000
5.650.000
0
12 tháng
386
Mometason furoat
145.000.000
145.000.000
0
12 tháng
387
Mometason furoat + Salicylic acid
6.000.000
6.000.000
0
12 tháng
388
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
57.000.000
57.000.000
0
12 tháng
389
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
880.000.000
880.000.000
0
12 tháng
390
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
21.600.000
21.600.000
0
12 tháng
391
Morphin
41.895.000
41.895.000
0
12 tháng
392
Morphin
10.489.500
10.489.500
0
12 tháng
393
Morphin
3.575.000
3.575.000
0
12 tháng
394
Moxifloxacin
96.600.000
96.600.000
0
12 tháng
395
N-acetylcystein
48.900.000
48.900.000
0
12 tháng
396
N-acetylcystein
112.500.000
112.500.000
0
12 tháng
397
N-acetylcystein
85.000.000
85.000.000
0
12 tháng
398
Naloxon hydroclorid
2.940.000
2.940.000
0
12 tháng
399
Naphazolin hydrochlorid
2.000.000
2.000.000
0
12 tháng
400
Naproxen
13.650.000
13.650.000
0
12 tháng
401
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
6.410.200
6.410.200
0
12 tháng
402
Natri carboxymethylcellulose + glycerin
8.285.000
8.285.000
0
12 tháng
403
Natri clorid
2.640.000
2.640.000
0
12 tháng
404
Natri clorid
10.500.000
10.500.000
0
12 tháng
405
Natri clorid
1.842.000.000
1.842.000.000
0
12 tháng
406
Natri clorid
1.812.500.000
1.812.500.000
0
12 tháng
407
Natri clorid
1.251.600.000
1.251.600.000
0
12 tháng
408
Natri clorid
71.382.000
71.382.000
0
12 tháng
409
Natri clorid + dextrose/glucose
1.029.000
1.029.000
0
12 tháng
410
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
119.000.000
119.000.000
0
12 tháng
411
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
236.250.000
236.250.000
0
12 tháng
412
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
22.000.000
22.000.000
0
12 tháng
413
Natri Phenobarbital
882.000
882.000
0
12 tháng
414
Nefopam hydroclorid
50.000.000
50.000.000
0
12 tháng
415
Neostigmin metylsulfat
19.200.000
19.200.000
0
12 tháng
416
Neostigmin metylsulfat
6.750.000
6.750.000
0
12 tháng
417
Nepidermin
460.000.000
460.000.000
0
12 tháng
418
Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu)
340.000.000
340.000.000
0
12 tháng
419
Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu)
192.000.000
192.000.000
0
12 tháng
420
Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế)
100.000.000
100.000.000
0
12 tháng
421
Nicardipin hydrochlorid
811.850.000
811.850.000
0
12 tháng
422
Nicardipin hydrochlorid
249.900.000
249.900.000
0
12 tháng
423
Nifedipin
2.750.000
2.750.000
0
12 tháng
424
Nimodipin
58.600.000
58.600.000
0
12 tháng
425
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
33.000.000
33.000.000
0
12 tháng
426
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1.157.010.000
1.157.010.000
0
12 tháng
427
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
205.800.000
205.800.000
0
12 tháng
428
Nước cất pha tiêm
3.305.000
3.305.000
0
12 tháng
429
Nước cất pha tiêm
78.000.000
78.000.000
0
12 tháng
430
Nước oxy già
945.000
945.000
0
12 tháng
431
Nystatin
390.600
390.600
0
12 tháng
432
Octreotid
184.758.000
184.758.000
0
12 tháng
433
Ofloxacin
3.960.000.000
3.960.000.000
0
12 tháng
434
Ofloxacin
394.905.000
394.905.000
0
12 tháng
435
Olanzapin
462.000
462.000
0
12 tháng
436
Omeprazol
115.500.000
115.500.000
0
12 tháng
437
Ondansetron
21.600.000
21.600.000
0
12 tháng
438
Oseltamivir
448.770.000
448.770.000
0
12 tháng
439
Oseltamivir
140.000.000
140.000.000
0
12 tháng
440
Oxacilin
35.500.000
35.500.000
0
12 tháng
441
Oxcarbazepin
43.999.200
43.999.200
0
12 tháng
442
Oxytocin
64.890.000
64.890.000
0
12 tháng
443
Oxytocin
5.460.000
5.460.000
0
12 tháng
444
Pantoprazol
57.500.000
57.500.000
0
12 tháng
445
Paracetamol (acetaminophen)
2.258.000
2.258.000
0
12 tháng
446
Paracetamol (acetaminophen)
2.641.000
2.641.000
0
12 tháng
447
Paracetamol (acetaminophen)
1.890.000
1.890.000
0
12 tháng
448
Paracetamol (acetaminophen)
170.895.000
170.895.000
0
12 tháng
449
Paracetamol (acetaminophen)
15.318.000
15.318.000
0
12 tháng
450
Paracetamol (acetaminophen)
837.000
837.000
0
12 tháng
451
Paracetamol (acetaminophen)
16.400.000
16.400.000
0
12 tháng
452
Paracetamol (acetaminophen)
978.000
978.000
0
12 tháng
453
Paracetamol (acetaminophen)
9.600.000
9.600.000
0
12 tháng
454
Paracetamol (acetaminophen)
12.250.000
12.250.000
0
12 tháng
455
Paracetamol (acetaminophen)
24.600.000
24.600.000
0
12 tháng
456
Paracetamol (acetaminophen)
1.938.000
1.938.000
0
12 tháng
457
Paracetamol + Codeine Phosphate hemihydrat
3.645.000
3.645.000
0
12 tháng
458
Perindopril arginin
162.000.000
162.000.000
0
12 tháng
459
Perindopril arginine + Amlodipin
59.301.000
59.301.000
0
12 tháng
460
Perindopril arginine + Amlodipin
59.301.000
59.301.000
0
12 tháng
461
Perindopril arginine + Indapamid
39.000.000
39.000.000
0
12 tháng
462
Perindopril tert- butylamin + Amlodipin
340.800.000
340.800.000
0
12 tháng
463
Perindopril tert- butylamin + Amlodipin
162.000.000
162.000.000
0
12 tháng
464
Perindopril tert- butylamin + Amlodipin
38.400.000
38.400.000
0
12 tháng
465
Pethidine hydrochloride
68.208.000
68.208.000
0
12 tháng
466
Phenobarbital
630.000
630.000
0
12 tháng
467
Phenobarbital
700.000
700.000
0
12 tháng
468
Phenylephrin
194.500.000
194.500.000
0
12 tháng
469
Phloroglucinol hydrat + Trimethyl phloroglucinol
160.000.000
160.000.000
0
12 tháng
470
Phytomenadion (vitamin K1)
28.540.000
28.540.000
0
12 tháng
471
Piperacilin + tazobactam
825.000.000
825.000.000
0
12 tháng
472
Piracetam
132.000.000
132.000.000
0
12 tháng
473
Piracetam
36.600.000
36.600.000
0
12 tháng
474
Piracetam
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
475
Piroxicam
1.032.000
1.032.000
0
12 tháng
476
Piroxicam
8.820.000
8.820.000
0
12 tháng
477
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
110.000.000
110.000.000
0
12 tháng
478
Polyethylen glycol 400 + propylen glycol
6.010.000
6.010.000
0
12 tháng
479
Povidon iodin
56.508.000
56.508.000
0
12 tháng
480
Povidon iodin
636.000.000
636.000.000
0
12 tháng
481
Povidon iodin
113.820.000
113.820.000
0
12 tháng
482
Pravastatin natri
129.000.000
129.000.000
0
12 tháng
483
Pravastatin natri + Fenofibrat
25.400.000
25.400.000
0
12 tháng
484
Praziquantel
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
485
Prednison
1.995.000
1.995.000
0
12 tháng
486
Pregabalin
15.300.000
15.300.000
0
12 tháng
487
Progesteron
60.450.000
60.450.000
0
12 tháng
488
Progesteron
44.544.000
44.544.000
0
12 tháng
489
Proparacain hydroclorid
787.600
787.600
0
12 tháng
490
Propofol
249.800.000
249.800.000
0
12 tháng
491
Propofol
741.000.000
741.000.000
0
12 tháng
492
Propranolol hydroclorid
12.000.000
12.000.000
0
12 tháng
493
Propylthiouracil (PTU)
147.000
147.000
0
12 tháng
494
Propylthiouracil (PTU)
63.000
63.000
0
12 tháng
495
Protamin sulfat
20.230.000
20.230.000
0
12 tháng
496
Pyrazinamid
5.400.000
5.400.000
0
12 tháng
497
Quetiapin
4.800.000
4.800.000
0
12 tháng
498
Rabeprazol natri
555.000.000
555.000.000
0
12 tháng
499
Repaglinid
119.700.000
119.700.000
0
12 tháng
500
Ribavirin
73.500.000
73.500.000
0
12 tháng
501
Rifampicin
19.620.000
19.620.000
0
12 tháng
502
Rifampicin + Isoniazid
6.992.000
6.992.000
0
12 tháng
503
Rifaximin
345.000.000
345.000.000
0
12 tháng
504
Rocuronium bromid
33.000.000
33.000.000
0
12 tháng
505
Rocuronium bromid
128.985.000
128.985.000
0
12 tháng
506
Rocuronium bromid
123.000.000
123.000.000
0
12 tháng
507
Saccharomyces boulardii
7.980.000
7.980.000
0
12 tháng
508
Salbutamol
132.300.000
132.300.000
0
12 tháng
509
Salbutamol
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
510
Salbutamol sulfat
575.000.000
575.000.000
0
12 tháng
511
Salbutamol sulfat
196.000.000
196.000.000
0
12 tháng
512
Salmeterol + fluticason propionat
19.440.000
19.440.000
0
12 tháng
513
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
22.500.000
22.500.000
0
12 tháng
514
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid Folic
47.600.000
47.600.000
0
12 tháng
515
Selen
100.170.000
100.170.000
0
12 tháng
516
Silymarin
597.000.000
597.000.000
0
12 tháng
517
Silymarin
585.000.000
585.000.000
0
12 tháng
518
Silymarin
672.000.000
672.000.000
0
12 tháng
519
Simethicon
26.650.000
26.650.000
0
12 tháng
520
Simvastatin + Ezetimibe
12.000.000
12.000.000
0
12 tháng
521
Sitagliptin
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
522
Sitagliptin
144.000.000
144.000.000
0
12 tháng
523
Sitagliptin + metformin hydroclorid
537.000.000
537.000.000
0
12 tháng
524
Sodium chloride, Calcium Chloride, Potassium Chloride, Sodium Acetate
990.000.000
990.000.000
0
12 tháng
525
Sofosbuvir
1.431.360.000
1.431.360.000
0
12 tháng
526
Sofosbuvir + Velpatasvir
11.245.500.000
11.245.500.000
0
12 tháng
527
Sofosbuvir + Velpatasvir
8.606.850.000
8.606.850.000
0
12 tháng
528
Sofosbuvir + Velpatasvir
4.599.000.000
4.599.000.000
0
12 tháng
529
Sorbitol
168.000.000
168.000.000
0
12 tháng
530
Sorbitol
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
531
Spiramycin + metronidazol
13.600.000
13.600.000
0
12 tháng
532
Spironolacton
425.250.000
425.250.000
0
12 tháng
533
Spironolacton
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
534
Streptomycin
8.596.000
8.596.000
0
12 tháng
535
Sucralfat
123.750.000
123.750.000
0
12 tháng
536
Sufentanil
26.250.000
26.250.000
0
12 tháng
537
Sulfadiazin bạc
1.725.000
1.725.000
0
12 tháng
538
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
9.500.000
9.500.000
0
12 tháng
539
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
50.000.000
50.000.000
0
12 tháng
540
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1.095.000
1.095.000
0
12 tháng
541
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
36.800.000
36.800.000
0
12 tháng
542
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
4.270.000
4.270.000
0
12 tháng
543
Sulpirid
592.500
592.500
0
12 tháng
544
Tacrolimus
6.850.000
6.850.000
0
12 tháng
545
Teicoplanin*
568.500.000
568.500.000
0
12 tháng
546
Teicoplanin*
195.000.000
195.000.000
0
12 tháng
547
Telmisartan
25.100.000
25.100.000
0
12 tháng
548
Tenoforvir (TDF) + lamivudine + dolutegravir
2.651.000.000
2.651.000.000
0
12 tháng
549
Tenofovir (TDF)
2.800.000.000
2.800.000.000
0
12 tháng
550
Tenofovir (TDF)
357.000.000
357.000.000
0
12 tháng
551
Tenofovir (TDF)
119.000.000
119.000.000
0
12 tháng
552
Tenofovir (TDF) + lamivudin + efavirenz
358.000.000
358.000.000
0
12 tháng
553
Tenofovir (TDF) + lamivudin + efavirenz
209.025.000
209.025.000
0
12 tháng
554
Tenofovir alafenamide
840.000.000
840.000.000
0
12 tháng
555
Terbutalin sulfat
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
556
Terbutalin sulfat
193.200.000
193.200.000
0
12 tháng
557
Terlipressin acetate
148.974.000
148.974.000
0
12 tháng
558
Thiamazol
2.800.000
2.800.000
0
12 tháng
559
Thiamin hydroclorid
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
560
Ticarcillin + acid clavulanic
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
561
Ticarcillin + acid clavulanic
2.700.000.000
2.700.000.000
0
12 tháng
562
Ticarcillin + acid clavulanic
311.800.000
311.800.000
0
12 tháng
563
Tigecyclin*
1.737.500.000
1.737.500.000
0
12 tháng
564
Tinidazol
2.100.000
2.100.000
0
12 tháng
565
Tolperison hydroclorid
31.400.000
31.400.000
0
12 tháng
566
Tolperison hydroclorid
45.780.000
45.780.000
0
12 tháng
567
Tramadol hydroclorid
1.396.500
1.396.500
0
12 tháng
568
Tranexamic acid
7.600.000
7.600.000
0
12 tháng
569
Tranexamic acid
100.500.000
100.500.000
0
12 tháng
570
Tranexamic acid
40.750.000
40.750.000
0
12 tháng
571
Tranexamic acid
7.580.000
7.580.000
0
12 tháng
572
Travoprost + timolol
14.800.000
14.800.000
0
12 tháng
573
Triamcinolon acetonid
4.200.000
4.200.000
0
12 tháng
574
Triclabendazol
23.000.000
23.000.000
0
12 tháng
575
Trimetazidine dihydrochloride
3.940.000
3.940.000
0
12 tháng
576
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
3.375.000
3.375.000
0
12 tháng
577
Tyrothricin + Benzalkonium chlorid + Benzocaine
12.000.000
12.000.000
0
12 tháng
578
Umeclidinium + Vilanterol
35.175.000
35.175.000
0
12 tháng
579
Ursodeoxycholic acid
324.000.000
324.000.000
0
12 tháng
580
Ursodeoxycholic acid
797.500.000
797.500.000
0
12 tháng
581
Ursodeoxycholic acid
600.000.000
600.000.000
0
12 tháng
582
Valganciclovir*
43.500.000
43.500.000
0
12 tháng
583
Valproat natri
141.673.500
141.673.500
0
12 tháng
584
Valproat natri
3.150.000
3.150.000
0
12 tháng
585
Valproat natri
24.208.800
24.208.800
0
12 tháng
586
Valproat natri
40.000.000
40.000.000
0
12 tháng
587
Valsartan
25.740.000
25.740.000
0
12 tháng
588
Valsartan
19.200.000
19.200.000
0
12 tháng
589
Valsartan + Hydroclorothiazid
151.200.000
151.200.000
0
12 tháng
590
Vancomycin
688.800.000
688.800.000
0
12 tháng
591
Vancomycin
1.164.000.000
1.164.000.000
0
12 tháng
592
Vancomycin
147.500.000
147.500.000
0
12 tháng
593
Vancomycin
392.000.000
392.000.000
0
12 tháng
594
Vildagliptin
50.000.000
50.000.000
0
12 tháng
595
Vildagliptin + metformin hydroclorid
189.000.000
189.000.000
0
12 tháng
596
Vildagliptin + metformin hydroclorid
189.000.000
189.000.000
0
12 tháng
597
Vinpocetin
30.000.000
30.000.000
0
12 tháng
598
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1.728.000
1.728.000
0
12 tháng
599
Vitamin B1 + B6 + B12
41.000.000
41.000.000
0
12 tháng
600
Vitamin B1 + B6 + B12
330.000.000
330.000.000
0
12 tháng
601
Vitamin B1 + B6 + B12
230.000.000
230.000.000
0
12 tháng
602
Vitamin B6
600.000
600.000
0
12 tháng
603
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
8.700.000
8.700.000
0
12 tháng
604
Vitamin C
577.500
577.500
0
12 tháng
605
Vitamin C
38.000.000
38.000.000
0
12 tháng
606
Vitamin E acetate
18.000.000
18.000.000
0
12 tháng
607
Vitamin PP
400.000
400.000
0
12 tháng
608
Voriconazol*
3.960.000.000
3.960.000.000
0
12 tháng
609
Voriconazol*
931.900.000
931.900.000
0
12 tháng
610
Voriconazol*
485.000.000
485.000.000
0
12 tháng
611
Voriconazol*
203.500.000
203.500.000
0
12 tháng
612
Voriconazol*
378.000.000
378.000.000
0
12 tháng
613
Voriconazol*
189.000.000
189.000.000
0
12 tháng
614
Xanh methylen
175.000
175.000
0
12 tháng
615
Zopiclon
2.300.000
2.300.000
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu Thuốc Generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu Thuốc Generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 57

Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây