Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Kính đề nghị Quý Bệnh viện làm rõ Cột "Mã mời thầu" tại mẫu số 18 chương V. Đây là mã TBMT, mã phần (lô), mã thuốc, hay mã ở thư mục khác? |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Biểu mẫu mời thầu và dự thầu | Kính đề nghị Quý Bệnh viện làm rõ Cột "Phạm vi chứng nhận đạt EU-GMP, PIC/s- GMP theo công bố của Cục QLD" tại mẫu số 18 chương V. Nếu chúng tôi điền phạm vi chứng nhận GMP của NSX vào cột này sẽ rất dài và khó khăn trong việc in ký đóng dấu rồi scan file PDF. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acetyl leucin
|
70.500.000
|
70.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Acetyl leucin
|
23.982.000
|
23.982.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Acetyl leucin
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Acetylcystein
|
2.175.000.000
|
2.175.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Acetylcystein
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Acetylcystein
|
147.500.000
|
147.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
|
85.500.000
|
85.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Aciclovir
|
4.940.000.000
|
4.940.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Aciclovir
|
848.000
|
848.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Aciclovir
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Aciclovir
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Acid amin (+điện giải) + Glucose + Lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết)
|
516.000.000
|
516.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Acid amin (L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin) + glucose + lipid (*)
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Acid amin (L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan )
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Acid amin + glucose + lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết)
|
847.999.000
|
847.999.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Acid amin + glucose + lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết)
|
3.482.500.000
|
3.482.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Acid amin dành cho bệnh lý gan (L-Cysteine.HCl.H2O ; L-Methionine; Glycine; L-Tryptophan; L-Serine; L-Histidine.HCl.H2O ; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine.HCl ; L-Leucine; L-Lysine.HCl)
|
770.000.000
|
770.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Acid amin dành cho bệnh lý gan (L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat; L-methionin; N-acetyl L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin)
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Acid amin dành cho bệnh lý gan (L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine + L-Methionin + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Histidine + L-Proline + L-serine + Glycine + L-Cysteine)
|
528.000.000
|
528.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Acid amin dành cho bệnh lý gan (L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine + L-Methionin + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Histidine + L-Proline + L-serine + Glycine + L-Cysteine)
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Acid amin dành cho bệnh lý thận (L-Alanin, L-Arginin, Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat, L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein, L-Malic acid, acid acetic băng)
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Acid amin dành cho bệnh lý thận (L-Isoleucin + L-leucin + L-Lysin + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Histidin)
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Acid amin dành cho bệnh lý thận (L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Aspartic acid; L-Glutamic acid; L-Histidin; L-Prolin; L-Serin; L-Tyrosin; Glycin)
|
50.100.000
|
50.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Acid amin dành cho bệnh lý thận (L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein.)
|
460.000.000
|
460.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Acid amin dành cho trẻ sơ sinh (Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin)
|
6.772.500
|
6.772.500
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Acid amin* dành cho bệnh lý gan (L-Cysteine.HCl.H2O ; L-Methionine; Glycine; L-Tryptophan; L-Serine; L-Histidine.HCl.H2O ; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine.HCl ; L-Leucine; L-Lysine.HCl)
|
1.040.000.000
|
1.040.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
|
3.832.500
|
3.832.500
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Adapalen
|
7.030.000
|
7.030.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Aescinat natri
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Albendazol
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Albendazol
|
31.380.000
|
31.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Albumin
|
6.044.432.000
|
6.044.432.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Albumin
|
8.550.000.000
|
8.550.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Albumin
|
9.876.100.000
|
9.876.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Alfuzosin hydroclorid
|
91.746.000
|
91.746.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Alfuzosin hydroclorid
|
31.200.000
|
31.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Allopurinol
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Allopurinol
|
2.600.000
|
2.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Alpha Chymotrypsin
|
40.200.000
|
40.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Ambroxol hydrochlorid
|
12.400.000
|
12.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Ambroxol hydrochlorid
|
58.500.000
|
58.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Ambroxol hydrochlorid
|
258.000.000
|
258.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Amikacin
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Amikacin
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Amiodaron hydroclorid
|
23.982.000
|
23.982.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Amitriptylin
|
6.150.000
|
6.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Amlodipin + Losartan kali
|
472.500.000
|
472.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Amlodipin + Losartan kali
|
104.700.000
|
104.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Amlodipin + Telmisartan
|
187.230.000
|
187.230.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Amlodipin + Telmisartan
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Amlodipin + Valsartan
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Amlodipin + Valsartan
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazid
|
108.642.000
|
108.642.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazid
|
325.926.000
|
325.926.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Amoxicilin
|
11.500.000
|
11.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
10.740.000
|
10.740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Amphotericin B*
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Amphotericin B* (Phức hợp lipid)
|
5.391.000.000
|
5.391.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Ampicilin (muối natri)
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Ampicilin + sulbactam
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Ampicilin + sulbactam
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Ampicilin + sulbactam
|
830.000.000
|
830.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
319.200.000
|
319.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Atracurium besylat
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Atracurium besylat
|
255.230.000
|
255.230.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Atracurium besylat
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Atropin sulfat
|
630.000
|
630.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Atropin sulfat
|
1.290.000
|
1.290.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Azithromycin
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Azithromycin
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Azithromycin
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Azithromycin
|
535.000.000
|
535.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Bacillus clausii
|
25.890.000
|
25.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Bacillus clausii
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Bacillus clausii
|
128.790.000
|
128.790.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Bacillus subtilis
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Baclofen
|
520.000
|
520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Bambuterol hydroclorid
|
16.917.000
|
16.917.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Benzylpenicilin
|
3.310.000
|
3.310.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Betahistine dihydrochloride
|
29.810.000
|
29.810.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Betahistine dihydrochloride
|
11.500.000
|
11.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Bilastine
|
89.000.000
|
89.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Bismuth subsalicylat
|
59.500.000
|
59.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Bisoprolol fumarate + Hydroclorothiazid
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Budesonid
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate
|
49.920.000
|
49.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Budesonid, Glycopyrronium, Formoterol fumarat dihydrat
|
47.434.000
|
47.434.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Bupivacain hydroclorid
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Bupivacain hydroclorid
|
20.800.000
|
20.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Bupivacain hydroclorid
|
9.750.000
|
9.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Calci carbonat
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Calci clorid dihydrat
|
8.380.000
|
8.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Calci gluconat
|
66.500.000
|
66.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Calci lactat pentahydrat
|
11.250.000
|
11.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Calci polystyren sulfonat
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Calcifediol monohydrat
|
29.800.000
|
29.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Calcitriol
|
14.163.000
|
14.163.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Capsaicin
|
14.750.000
|
14.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Captopril
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Carbazochrom natri sulfonat
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Carbazochrom natri sulfonat
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Carbetocin
|
107.469.900
|
107.469.900
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Carbimazol
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Carbomer
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Carvedilol
|
1.704.000
|
1.704.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Caspofungin*
|
4.114.000.000
|
4.114.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Caspofungin*
|
3.750.000.000
|
3.750.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Caspofungin*
|
776.307.900
|
776.307.900
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Cefalothin
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Cefalothin
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Cefamandol
|
1.220.000.000
|
1.220.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Cefazolin
|
1.000.000.000
|
1.000.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Cefepim
|
470.400.000
|
470.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Cefixim
|
3.144.000
|
3.144.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Cefixim
|
15.450.000
|
15.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Cefoperazon
|
41.000.000
|
41.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Cefoperazon
|
1.440.000.000
|
1.440.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Cefoperazon + sulbactam
|
2.724.750.000
|
2.724.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Cefoperazon + sulbactam
|
740.000.000
|
740.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Cefoperazon + sulbactam
|
719.950.000
|
719.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Cefoperazon + sulbactam
|
119.670.000
|
119.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Cefoxitin
|
335.400.000
|
335.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Cefoxitin
|
54.900.000
|
54.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Cefoxitin
|
623.700.000
|
623.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Cefoxitin
|
291.000.000
|
291.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Cefpirom
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Cefprozil
|
89.250.000
|
89.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Ceftaroline fosamil
|
596.000.000
|
596.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Ceftazidim
|
188.000.000
|
188.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Ceftazidim + avibactam
|
6.930.000.000
|
6.930.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Ceftizoxim
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Ceftizoxim
|
1.860.000.000
|
1.860.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Ceftolozan + tazobactam
|
4.077.500.000
|
4.077.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Ceftriaxon
|
64.500.000
|
64.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Ceftriaxon
|
1.455.000.000
|
1.455.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Ceftriaxon
|
1.287.000.000
|
1.287.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Celecoxib
|
54.600.000
|
54.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Cetirizin dihydroclorid
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Chlorpheniramin maleat+ dextromethorphan hydrobromid
|
790.000
|
790.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Choline alfoscerat
|
138.600.000
|
138.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Ciclosporin
|
20.100.000
|
20.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Cinnarizin
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Ciprofloxacin
|
6.899.900
|
6.899.900
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Citicolin
|
40.450.000
|
40.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Clindamycin
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Clindamycin
|
453.750.000
|
453.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Clindamycin
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Cloramphenicol
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Clorpromazin hydroclorid
|
630.000
|
630.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Clotrimazol
|
3.800.000
|
3.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Cloxacilin
|
13.230.000
|
13.230.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
|
35.850.000
|
35.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Colchicin
|
4.625.000
|
4.625.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Colistimethat natri
|
6.032.000.000
|
6.032.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Colistimethat natri
|
2.093.000.000
|
2.093.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Colistimethat natri
|
7.500.000.000
|
7.500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Colistimethat natri
|
2.975.000.000
|
2.975.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Colistimethat natri
|
2.519.580.000
|
2.519.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Colistimethat natri
|
1.890.000.000
|
1.890.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Colistimethat natri
|
798.000.000
|
798.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Cồn 70°
|
16.905.000
|
16.905.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Daclatasvir
|
1.198.400.000
|
1.198.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Daptomycin
|
1.350.000.000
|
1.350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Daptomycin
|
1.699.000.000
|
1.699.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Desfluran
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Desloratadin
|
78.900.000
|
78.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Desloratadin
|
124.960.000
|
124.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Desloratadin
|
53.600.000
|
53.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Dexamethason
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Dexamethasone sulfate; Neomycin sulfate; Polymycin B sulfate
|
4.180.000
|
4.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Dexamethasone, Neomycin sulphate, Polymyxin B sulphate
|
5.190.000
|
5.190.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Dexmedetomidin
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Dextran 40 + Sodium Chloride
|
590.000.000
|
590.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat
|
55.125.000
|
55.125.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Diacerein
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Diazepam
|
267.000.000
|
267.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Diazepam
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Diazepam
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Diclofenac natri
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Diclofenac natri
|
4.300.000
|
4.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Digoxin
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Digoxin
|
630.000
|
630.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Dinatri phosphat dodecahydrat + Mononatri phosphat dihydrat
|
575.000.000
|
575.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Diosmectit
|
37.530.000
|
37.530.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Diosmin
|
91.500.000
|
91.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Diosmin + hesperidin
|
23.082.000
|
23.082.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
7.050.000
|
7.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Dobutamin
|
79.800.000
|
79.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Dobutamin
|
36.900.000
|
36.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Domperidon
|
9.065.000
|
9.065.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Domperidon
|
2.540.000
|
2.540.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Đồng sulfat + Natri fluorid
|
5.700.000
|
5.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Doripenem*
|
612.000.000
|
612.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Doripenem*
|
590.000.000
|
590.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Doxazosin
|
25.800.000
|
25.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Doxycyclin
|
13.125.000
|
13.125.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Drotaverin hydrochloride
|
26.530.000
|
26.530.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
10.500.000.000
|
10.500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
3.000.000.000
|
3.000.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Dutasterid
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Dutasterid + Tamsulosin hydrochlorid
|
36.225.000
|
36.225.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Dydrogesteron
|
38.640.000
|
38.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Ebastin
|
11.847.000
|
11.847.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Efavirenz
|
19.960.000
|
19.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Enoxaparin natri
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Entecavir
|
7.650.000.000
|
7.650.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Entecavir
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Entecavir
|
4.770.000.000
|
4.770.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Ephedrin hydrochlorid
|
103.950.000
|
103.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Epinephrin (adrenalin)
|
23.940.000
|
23.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Epinephrin (adrenalin)
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Epoetin beta
|
114.677.500
|
114.677.500
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Ertapenem*
|
2.595.000.000
|
2.595.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Esomeprazol
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Etamsylat
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Ethambutol hydroclorid
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong hạt dầu thuốc phiện
|
310.000.000
|
310.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Etomidat
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Etoposid
|
10.997.700
|
10.997.700
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Etoricoxib
|
39.500.000
|
39.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Etoricoxib
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Ezetimibe
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Febuxostat
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Felodipin + Metoprolol succinat
|
44.376.000
|
44.376.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Fenofibrat
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Fenofibrat
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide
|
9.687.000
|
9.687.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Fentanyl
|
112.900.000
|
112.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Fentanyl
|
662.500.000
|
662.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Fentanyl
|
735.000.000
|
735.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Fenticonazol nitrat
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Fexofenadin hydroclorid
|
674.000
|
674.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Fluconazol
|
1.210.000.000
|
1.210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Fluconazol
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Flunarizin
|
890.000
|
890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Fluorometholon acetat
|
1.100.000
|
1.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Fluorouracil (5-FU)
|
3.675.000
|
3.675.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Fluorouracil (5-FU)
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Fluticason propionat
|
128.900.000
|
128.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Fluticasone furoate, Umeclidinium và Vilanterol
|
53.445.000
|
53.445.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Fosfomycin*
|
790.000.000
|
790.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Fosfomycin*
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Fosfomycin*
|
9.250.000
|
9.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Fructose 1,6 diphosphat Trisodium hydrate
|
396.900.000
|
396.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Furosemid
|
30.250.000
|
30.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Furosemid
|
1.840.000
|
1.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Furosemid + Spironolacton
|
66.150.000
|
66.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Fusidic acid + Betamethason
|
29.502.000
|
29.502.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Fusidic acid + Hydrocortison acetate
|
67.991.000
|
67.991.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Gabapentin
|
5.100.000
|
5.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Gadobutrol
|
546.000.000
|
546.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Gadoteric acid
|
400.400.000
|
400.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Gancyclovir*
|
872.398.800
|
872.398.800
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Gentamicin
|
1.020.000
|
1.020.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Ginkgo biloba extract
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Gliclazid
|
576.000.000
|
576.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Gliclazid
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Glimepirid + Metformin hydrochlorid
|
87.000.000
|
87.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Globulin kháng độc tố uốn ván
|
87.129.000
|
87.129.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Glucosamine sulfate
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Glucose
|
8.949.000
|
8.949.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Glucose
|
89.040.000
|
89.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Glucose
|
129.990.000
|
129.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Glucose
|
7.349.000
|
7.349.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Glucose
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Glucose
|
302.400.000
|
302.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat); Natri dihydrogen phosphat dihydrat; Kẽm (dưới dạng kẽm acetat dihydrat); L-Alanin; L-Arginin; L-Aspartic acid; L-Glutamic acid; Glycin; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin HCl monohydrat); L-Isoleucin; L-Leucin; L- Lysin (dưới dạng L- Lysin hydroclorid); L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; Calci (dưới dạng Calci clorid dihydrat); Magiê (dưới dạng Magiê acetat tetrahydrat); Kali (dưới dạng kali acetat); Natri (dưới dạng Natri acetat trihydrat ); Natri (dưới dạng natri clorid); Natri (dưới dạng natri hydroxyd); Dầu đậu nành tinh khiết; Triglycerid mạch trung bình
|
1.640.000.000
|
1.640.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Glucose, Dầu đậu nành tinh chế, Alanin, Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat)
|
945.000.000
|
945.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Glucose; Alanin; Arginin; Calci clorid; Glycin; Histidin; Isoleucin; Leucin; Lysin; Magnesi sulfat; Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat; Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat; Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3
|
1.440.000.000
|
1.440.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Glucose; L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid; Natri glycerophosphat khan; Magnesi sulphat; Kali clorid; Natri acetat;
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Glucose; Natri clorid Kali clorid; Trinatri citrat
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Glucose; Natri clorid; Tri natricitrat; Kali clorid
|
74.550.000
|
74.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrate
|
109.900.000
|
109.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Glutathion
|
1.956.000.000
|
1.956.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Glutathion
|
670.000.000
|
670.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
800.000
|
800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
24.990.000
|
24.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Haloperidol
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Heparin natri
|
399.000.000
|
399.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Heparin natri
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Heparin natri
|
241.900.000
|
241.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Hỗn hợp 12 vitamine bao gồm A, D, E, C, B1, B2, B5, B6, B12, Acid Folic, Nicotinamide, Biotin
|
2.826.180.000
|
2.826.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Hỗn hợp 9 chất khoáng thiết yếu (Zinc gluconat; Đồng gluconat; Mangan gluconat; Sodium fluorid; Potassium iodid; Sodium selenit; Sodium molỵbdat; Crom clorid; Ferrous gluconat)
|
232.000.000
|
232.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Hydrocortison
|
30.500.000
|
30.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Hydrocortison
|
4.999.000
|
4.999.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
2.439.500
|
2.439.500
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Hyoscin butylbromid
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Ibuprofen
|
8.205.000
|
8.205.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Imipenem + cilastatin + relebactam
|
4.803.184.500
|
4.803.184.500
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Imipenem + cilastatin*
|
1.248.625.000
|
1.248.625.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Immune globulin
|
263.000.000
|
263.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Immune globulin
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Immune globulin
|
725.000.000
|
725.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Immune globulin (IgM, IgA, IgG)
|
1.207.500.000
|
1.207.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Indocyanine Green 25mg
|
184.848.300
|
184.848.300
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngăn
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngăn
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
50.900.000
|
50.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Isavuconazole
|
1.332.450.000
|
1.332.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Isavuconazole
|
546.000.000
|
546.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Isoniazid
|
3.240.000
|
3.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Itraconazol
|
43.500.000
|
43.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Itraconazol
|
54.960.000
|
54.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Ivermectin
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Kali clorid
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Kali clorid
|
29.200.000
|
29.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Kali clorid
|
53.550.000
|
53.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Kali clorid
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Kali clorid
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Kali iodid + natri iodid
|
2.801.400
|
2.801.400
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Kẽm gluconat
|
2.742.000
|
2.742.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Kẽm oxid
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Ketamin
|
65.360.000
|
65.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Ketoprofen
|
23.750.000
|
23.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Lactobacillus acidophilus
|
15.960.000
|
15.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Lactulose
|
259.200.000
|
259.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Lactulose
|
430.000.000
|
430.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Lamivudin
|
10.250.000
|
10.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Lamivudin
|
149.940.000
|
149.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Lamivudin + tenofovir (TDF)
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Lamivudin + tenofovir (TDF)
|
114.450.000
|
114.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Lamivudin + zidovudin
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Lansoprazol
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Lansoprazol
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Lenvatinib (dưới dạng Lenvatinib Mesilate)
|
64.386.000
|
64.386.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Levetiracetam
|
43.470.000
|
43.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Levodopa + Carbidopa
|
2.900.000
|
2.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Levodopa + Carbidopa
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Levofloxacin
|
210.105.000
|
210.105.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Levofloxacin
|
725.000.000
|
725.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Levothyroxin natri
|
3.960.000
|
3.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Lidocain hydroclorid
|
15.330.000
|
15.330.000
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Lidocain hydroclorid
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Lidocain hydroclorid
|
2.880.000
|
2.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Lidocain hydroclorid
|
7.950.000
|
7.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
|
9.660.000
|
9.660.000
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
|
15.484.000
|
15.484.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Linezolid*
|
4.875.000.000
|
4.875.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Linezolid*
|
146.000.000
|
146.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Linezolid*
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Loperamid hydrochloride
|
27.750.000
|
27.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
|
517.640.000
|
517.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Loratadin
|
25.500.000
|
25.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
592.500.000
|
592.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
1.875.000.000
|
1.875.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Losartan kali + hydroclorothiazid
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Losartan kali + hydroclorothiazid
|
399.150.000
|
399.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol; Alpha tocopheryl acetat
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Lysin hydroclorid+ Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat)+ Phospho (dưới dạng Calci glycerophosphat và Acid glycerophosphoric )+ Thiamin hydroclorid+ Pyridoxin hydroclorid+ Riboflavin natri phosphate+ Nicotinamid+ Alphatocopherol acetat
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Macrogol 4000 + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
|
329.990.000
|
329.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Magnesi sulfat
|
57.960.000
|
57.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Manitol
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
Mecobalamin
|
18.191.500
|
18.191.500
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Mecobalamin
|
7.980.000
|
7.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Meglumin natri succinat
|
3.512.100.000
|
3.512.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Mepivacain hydroclorid
|
1.372.200
|
1.372.200
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Meropenem*
|
1.470.000.000
|
1.470.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Meropenem*
|
289.000.000
|
289.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Metformin hydrochlorid
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Methyl ergometrin maleat
|
3.465.000
|
3.465.000
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Methyl prednisolon
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
Methyl prednisolon
|
16.524.000
|
16.524.000
|
0
|
12 tháng
|
|
369
|
Methyl prednisolon
|
4.092.000
|
4.092.000
|
0
|
12 tháng
|
|
370
|
Methyl salicylat + L-menthol
|
18.300.000
|
18.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
371
|
Methyldopa
|
6.594.000
|
6.594.000
|
0
|
12 tháng
|
|
372
|
Metoclopramid hydroclorid
|
142.000.000
|
142.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
373
|
Metoclopramid hydroclorid
|
5.050.000
|
5.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
374
|
Metronidazol
|
501.000.000
|
501.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
375
|
Metronidazol
|
54.290.000
|
54.290.000
|
0
|
12 tháng
|
|
376
|
Metronidazol
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
377
|
Metronidazol + Chloramphenicol + Nystatin + Dexamethason acetat
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
378
|
Metronidazole+ Clotrimazole+Neomycin sulfate
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
379
|
Midazolam
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
380
|
Midazolam
|
2.010.000.000
|
2.010.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
381
|
Midazolam
|
1.575.000.000
|
1.575.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
382
|
Milrinon
|
25.500.000
|
25.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
383
|
Misoprostol
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
384
|
Molnupiravir
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
385
|
Mometason furoat
|
5.650.000
|
5.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
386
|
Mometason furoat
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
387
|
Mometason furoat + Salicylic acid
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
388
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
389
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
880.000.000
|
880.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
390
|
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
391
|
Morphin
|
41.895.000
|
41.895.000
|
0
|
12 tháng
|
|
392
|
Morphin
|
10.489.500
|
10.489.500
|
0
|
12 tháng
|
|
393
|
Morphin
|
3.575.000
|
3.575.000
|
0
|
12 tháng
|
|
394
|
Moxifloxacin
|
96.600.000
|
96.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
395
|
N-acetylcystein
|
48.900.000
|
48.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
396
|
N-acetylcystein
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
397
|
N-acetylcystein
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
398
|
Naloxon hydroclorid
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
399
|
Naphazolin hydrochlorid
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
400
|
Naproxen
|
13.650.000
|
13.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
401
|
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
|
6.410.200
|
6.410.200
|
0
|
12 tháng
|
|
402
|
Natri carboxymethylcellulose + glycerin
|
8.285.000
|
8.285.000
|
0
|
12 tháng
|
|
403
|
Natri clorid
|
2.640.000
|
2.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
404
|
Natri clorid
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
405
|
Natri clorid
|
1.842.000.000
|
1.842.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
406
|
Natri clorid
|
1.812.500.000
|
1.812.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
407
|
Natri clorid
|
1.251.600.000
|
1.251.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
408
|
Natri clorid
|
71.382.000
|
71.382.000
|
0
|
12 tháng
|
|
409
|
Natri clorid + dextrose/glucose
|
1.029.000
|
1.029.000
|
0
|
12 tháng
|
|
410
|
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
|
119.000.000
|
119.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
411
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
236.250.000
|
236.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
412
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
413
|
Natri Phenobarbital
|
882.000
|
882.000
|
0
|
12 tháng
|
|
414
|
Nefopam hydroclorid
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
415
|
Neostigmin metylsulfat
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
416
|
Neostigmin metylsulfat
|
6.750.000
|
6.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
417
|
Nepidermin
|
460.000.000
|
460.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
418
|
Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu)
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
419
|
Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu)
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
420
|
Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế)
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
421
|
Nicardipin hydrochlorid
|
811.850.000
|
811.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
422
|
Nicardipin hydrochlorid
|
249.900.000
|
249.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
423
|
Nifedipin
|
2.750.000
|
2.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
424
|
Nimodipin
|
58.600.000
|
58.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
425
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
426
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
1.157.010.000
|
1.157.010.000
|
0
|
12 tháng
|
|
427
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
205.800.000
|
205.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
428
|
Nước cất pha tiêm
|
3.305.000
|
3.305.000
|
0
|
12 tháng
|
|
429
|
Nước cất pha tiêm
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
430
|
Nước oxy già
|
945.000
|
945.000
|
0
|
12 tháng
|
|
431
|
Nystatin
|
390.600
|
390.600
|
0
|
12 tháng
|
|
432
|
Octreotid
|
184.758.000
|
184.758.000
|
0
|
12 tháng
|
|
433
|
Ofloxacin
|
3.960.000.000
|
3.960.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
434
|
Ofloxacin
|
394.905.000
|
394.905.000
|
0
|
12 tháng
|
|
435
|
Olanzapin
|
462.000
|
462.000
|
0
|
12 tháng
|
|
436
|
Omeprazol
|
115.500.000
|
115.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
437
|
Ondansetron
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
438
|
Oseltamivir
|
448.770.000
|
448.770.000
|
0
|
12 tháng
|
|
439
|
Oseltamivir
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
440
|
Oxacilin
|
35.500.000
|
35.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
441
|
Oxcarbazepin
|
43.999.200
|
43.999.200
|
0
|
12 tháng
|
|
442
|
Oxytocin
|
64.890.000
|
64.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
443
|
Oxytocin
|
5.460.000
|
5.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
444
|
Pantoprazol
|
57.500.000
|
57.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
445
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
2.258.000
|
2.258.000
|
0
|
12 tháng
|
|
446
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
2.641.000
|
2.641.000
|
0
|
12 tháng
|
|
447
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1.890.000
|
1.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
448
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
170.895.000
|
170.895.000
|
0
|
12 tháng
|
|
449
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
15.318.000
|
15.318.000
|
0
|
12 tháng
|
|
450
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
837.000
|
837.000
|
0
|
12 tháng
|
|
451
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
16.400.000
|
16.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
452
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
978.000
|
978.000
|
0
|
12 tháng
|
|
453
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
454
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
12.250.000
|
12.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
455
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
24.600.000
|
24.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
456
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1.938.000
|
1.938.000
|
0
|
12 tháng
|
|
457
|
Paracetamol + Codeine Phosphate hemihydrat
|
3.645.000
|
3.645.000
|
0
|
12 tháng
|
|
458
|
Perindopril arginin
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
459
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
59.301.000
|
59.301.000
|
0
|
12 tháng
|
|
460
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
59.301.000
|
59.301.000
|
0
|
12 tháng
|
|
461
|
Perindopril arginine + Indapamid
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
462
|
Perindopril tert- butylamin + Amlodipin
|
340.800.000
|
340.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
463
|
Perindopril tert- butylamin + Amlodipin
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
464
|
Perindopril tert- butylamin + Amlodipin
|
38.400.000
|
38.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
465
|
Pethidine hydrochloride
|
68.208.000
|
68.208.000
|
0
|
12 tháng
|
|
466
|
Phenobarbital
|
630.000
|
630.000
|
0
|
12 tháng
|
|
467
|
Phenobarbital
|
700.000
|
700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
468
|
Phenylephrin
|
194.500.000
|
194.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
469
|
Phloroglucinol hydrat + Trimethyl phloroglucinol
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
470
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
28.540.000
|
28.540.000
|
0
|
12 tháng
|
|
471
|
Piperacilin + tazobactam
|
825.000.000
|
825.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
472
|
Piracetam
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
473
|
Piracetam
|
36.600.000
|
36.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
474
|
Piracetam
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
475
|
Piroxicam
|
1.032.000
|
1.032.000
|
0
|
12 tháng
|
|
476
|
Piroxicam
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
477
|
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
478
|
Polyethylen glycol 400 + propylen glycol
|
6.010.000
|
6.010.000
|
0
|
12 tháng
|
|
479
|
Povidon iodin
|
56.508.000
|
56.508.000
|
0
|
12 tháng
|
|
480
|
Povidon iodin
|
636.000.000
|
636.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
481
|
Povidon iodin
|
113.820.000
|
113.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
482
|
Pravastatin natri
|
129.000.000
|
129.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
483
|
Pravastatin natri + Fenofibrat
|
25.400.000
|
25.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
484
|
Praziquantel
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
485
|
Prednison
|
1.995.000
|
1.995.000
|
0
|
12 tháng
|
|
486
|
Pregabalin
|
15.300.000
|
15.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
487
|
Progesteron
|
60.450.000
|
60.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
488
|
Progesteron
|
44.544.000
|
44.544.000
|
0
|
12 tháng
|
|
489
|
Proparacain hydroclorid
|
787.600
|
787.600
|
0
|
12 tháng
|
|
490
|
Propofol
|
249.800.000
|
249.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
491
|
Propofol
|
741.000.000
|
741.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
492
|
Propranolol hydroclorid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
493
|
Propylthiouracil (PTU)
|
147.000
|
147.000
|
0
|
12 tháng
|
|
494
|
Propylthiouracil (PTU)
|
63.000
|
63.000
|
0
|
12 tháng
|
|
495
|
Protamin sulfat
|
20.230.000
|
20.230.000
|
0
|
12 tháng
|
|
496
|
Pyrazinamid
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
497
|
Quetiapin
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
498
|
Rabeprazol natri
|
555.000.000
|
555.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
499
|
Repaglinid
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
500
|
Ribavirin
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
501
|
Rifampicin
|
19.620.000
|
19.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
502
|
Rifampicin + Isoniazid
|
6.992.000
|
6.992.000
|
0
|
12 tháng
|
|
503
|
Rifaximin
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
504
|
Rocuronium bromid
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
505
|
Rocuronium bromid
|
128.985.000
|
128.985.000
|
0
|
12 tháng
|
|
506
|
Rocuronium bromid
|
123.000.000
|
123.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
507
|
Saccharomyces boulardii
|
7.980.000
|
7.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
508
|
Salbutamol
|
132.300.000
|
132.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
509
|
Salbutamol
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
510
|
Salbutamol sulfat
|
575.000.000
|
575.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
511
|
Salbutamol sulfat
|
196.000.000
|
196.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
512
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
19.440.000
|
19.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
513
|
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
514
|
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid Folic
|
47.600.000
|
47.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
515
|
Selen
|
100.170.000
|
100.170.000
|
0
|
12 tháng
|
|
516
|
Silymarin
|
597.000.000
|
597.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
517
|
Silymarin
|
585.000.000
|
585.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
518
|
Silymarin
|
672.000.000
|
672.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
519
|
Simethicon
|
26.650.000
|
26.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
520
|
Simvastatin + Ezetimibe
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
521
|
Sitagliptin
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
522
|
Sitagliptin
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
523
|
Sitagliptin + metformin hydroclorid
|
537.000.000
|
537.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
524
|
Sodium chloride, Calcium Chloride, Potassium Chloride, Sodium Acetate
|
990.000.000
|
990.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
525
|
Sofosbuvir
|
1.431.360.000
|
1.431.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
526
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
11.245.500.000
|
11.245.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
527
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
8.606.850.000
|
8.606.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
528
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
4.599.000.000
|
4.599.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
529
|
Sorbitol
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
530
|
Sorbitol
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
531
|
Spiramycin + metronidazol
|
13.600.000
|
13.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
532
|
Spironolacton
|
425.250.000
|
425.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
533
|
Spironolacton
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
534
|
Streptomycin
|
8.596.000
|
8.596.000
|
0
|
12 tháng
|
|
535
|
Sucralfat
|
123.750.000
|
123.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
536
|
Sufentanil
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
537
|
Sulfadiazin bạc
|
1.725.000
|
1.725.000
|
0
|
12 tháng
|
|
538
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
539
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
540
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
1.095.000
|
1.095.000
|
0
|
12 tháng
|
|
541
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
36.800.000
|
36.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
542
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
4.270.000
|
4.270.000
|
0
|
12 tháng
|
|
543
|
Sulpirid
|
592.500
|
592.500
|
0
|
12 tháng
|
|
544
|
Tacrolimus
|
6.850.000
|
6.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
545
|
Teicoplanin*
|
568.500.000
|
568.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
546
|
Teicoplanin*
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
547
|
Telmisartan
|
25.100.000
|
25.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
548
|
Tenoforvir (TDF) + lamivudine + dolutegravir
|
2.651.000.000
|
2.651.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
549
|
Tenofovir (TDF)
|
2.800.000.000
|
2.800.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
550
|
Tenofovir (TDF)
|
357.000.000
|
357.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
551
|
Tenofovir (TDF)
|
119.000.000
|
119.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
552
|
Tenofovir (TDF) + lamivudin + efavirenz
|
358.000.000
|
358.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
553
|
Tenofovir (TDF) + lamivudin + efavirenz
|
209.025.000
|
209.025.000
|
0
|
12 tháng
|
|
554
|
Tenofovir alafenamide
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
555
|
Terbutalin sulfat
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
556
|
Terbutalin sulfat
|
193.200.000
|
193.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
557
|
Terlipressin acetate
|
148.974.000
|
148.974.000
|
0
|
12 tháng
|
|
558
|
Thiamazol
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
559
|
Thiamin hydroclorid
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
560
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
561
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
2.700.000.000
|
2.700.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
562
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
311.800.000
|
311.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
563
|
Tigecyclin*
|
1.737.500.000
|
1.737.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
564
|
Tinidazol
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
565
|
Tolperison hydroclorid
|
31.400.000
|
31.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
566
|
Tolperison hydroclorid
|
45.780.000
|
45.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
567
|
Tramadol hydroclorid
|
1.396.500
|
1.396.500
|
0
|
12 tháng
|
|
568
|
Tranexamic acid
|
7.600.000
|
7.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
569
|
Tranexamic acid
|
100.500.000
|
100.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
570
|
Tranexamic acid
|
40.750.000
|
40.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
571
|
Tranexamic acid
|
7.580.000
|
7.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
572
|
Travoprost + timolol
|
14.800.000
|
14.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
573
|
Triamcinolon acetonid
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
574
|
Triclabendazol
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
575
|
Trimetazidine dihydrochloride
|
3.940.000
|
3.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
576
|
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
|
3.375.000
|
3.375.000
|
0
|
12 tháng
|
|
577
|
Tyrothricin + Benzalkonium chlorid + Benzocaine
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
578
|
Umeclidinium + Vilanterol
|
35.175.000
|
35.175.000
|
0
|
12 tháng
|
|
579
|
Ursodeoxycholic acid
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
580
|
Ursodeoxycholic acid
|
797.500.000
|
797.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
581
|
Ursodeoxycholic acid
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
582
|
Valganciclovir*
|
43.500.000
|
43.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
583
|
Valproat natri
|
141.673.500
|
141.673.500
|
0
|
12 tháng
|
|
584
|
Valproat natri
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
585
|
Valproat natri
|
24.208.800
|
24.208.800
|
0
|
12 tháng
|
|
586
|
Valproat natri
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
587
|
Valsartan
|
25.740.000
|
25.740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
588
|
Valsartan
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
589
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
590
|
Vancomycin
|
688.800.000
|
688.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
591
|
Vancomycin
|
1.164.000.000
|
1.164.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
592
|
Vancomycin
|
147.500.000
|
147.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
593
|
Vancomycin
|
392.000.000
|
392.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
594
|
Vildagliptin
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
595
|
Vildagliptin + metformin hydroclorid
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
596
|
Vildagliptin + metformin hydroclorid
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
597
|
Vinpocetin
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
598
|
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
1.728.000
|
1.728.000
|
0
|
12 tháng
|
|
599
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
41.000.000
|
41.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
600
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
601
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
602
|
Vitamin B6
|
600.000
|
600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
603
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
8.700.000
|
8.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
604
|
Vitamin C
|
577.500
|
577.500
|
0
|
12 tháng
|
|
605
|
Vitamin C
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
606
|
Vitamin E acetate
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
607
|
Vitamin PP
|
400.000
|
400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
608
|
Voriconazol*
|
3.960.000.000
|
3.960.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
609
|
Voriconazol*
|
931.900.000
|
931.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
610
|
Voriconazol*
|
485.000.000
|
485.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
611
|
Voriconazol*
|
203.500.000
|
203.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
612
|
Voriconazol*
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
613
|
Voriconazol*
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
614
|
Xanh methylen
|
175.000
|
175.000
|
0
|
12 tháng
|
|
615
|
Zopiclon
|
2.300.000
|
2.300.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Năng lực tài chính là gì? Cách chứng minh năng lực tài chính trong đấu thầu
Công ty niêm yết là gì? Phân biệt công ty niêm yết và công ty đại chúng
Quản lý dự án là gì? Hướng dẫn tìm dự án đầu tư phát triển
Nhận diện "cài thầu" và những sai lầm chí mạng khi tham dự thầu theo Luật Đấu thầu mới
Chi phí quản lý dự án là gì? Định mức chi phí quản lý dự án cần nắm
Chi tiêu công là gì? Hướng dẫn tìm kiếm gói thầu chi tiêu công bằng phần mềm DauThau.info
Chứng chỉ quản lý dự án là gì? Điều kiện thi chứng chỉ quản lý dự án
Hợp đồng PPP là gì? Các loại hợp đồng PPP theo quy định mới nhất
"Nếu phải chọn một cá tính theo suốt cuộc đời, bạn hãy chọn óc khôi hài. "
Jennifer Jones
Sự kiện trong nước: Ngày 20-4-1963. Hồ Chủ tịch đã về thǎm xí nghiệp X40 (nay là Công ty may 40). Sau khi đi xem nơi sản xuất, Bác nói chuyện với công nhân, cán bộ ở đây Bác khen xí nghiệp đã có nhiều thành tích và kinh nghiệm về công tác phát triển Đảng, cǎn dặn mọi người thi đua sản xuất, tǎng nǎng xuất lao động, nâng cao chất lượng phục vụ các mặt hàng phục vụ quân đội, lãnh đạo xí nghiệp phải chǎm lo đời sống của công nhân viên chức.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.