Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400401671 | Acetyl leucin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 63.127.740 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 2 | PP2400401672 | Acetylcystein | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 43.568.000 | 210 | 2.175.000.000 | 2.175.000.000 | 0 |
| 3 | PP2400401673 | Acetylcystein | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 7.400.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 4 | PP2400401674 | Acetylcystein | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 63.127.740 | 210 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| 5 | PP2400401675 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 43.568.000 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 6 | PP2400401676 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 211.370.000 | 210 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| 7 | PP2400401677 | Aciclovir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 840.000.000 | 210 | 4.940.000.000 | 4.940.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400401678 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.515.720 | 210 | 848.000 | 848.000 | 0 |
| 9 | PP2400401679 | Aciclovir | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 11.943.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 10 | PP2400401680 | Aciclovir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 145.389.600 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 11 | PP2400401681 | Acid amin (+điện giải) + Glucose + Lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 516.000.000 | 516.000.000 | 0 |
| 12 | PP2400401682 | Acid amin (L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin) + glucose + lipid (*) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400401683 | Acid amin (L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan ) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 195.736.302 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 14 | PP2400401684 | Acid amin + glucose + lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 847.999.000 | 847.999.000 | 0 |
| 15 | PP2400401685 | Acid amin + glucose + lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 3.482.500.000 | 3.482.500.000 | 0 |
| 16 | PP2400401686 | Acid amin dành cho bệnh lý gan (L-Cysteine.HCl.H2O ; L-Methionine; Glycine; L-Tryptophan; L-Serine; L-Histidine.HCl.H2O ; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine.HCl ; L-Leucine; L-Lysine.HCl) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 195.736.302 | 210 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| 17 | PP2400401687 | Acid amin dành cho bệnh lý gan (L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat; L-methionin; N-acetyl L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 18 | PP2400401688 | Acid amin dành cho bệnh lý gan (L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine + L-Methionin + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Histidine + L-Proline + L-serine + Glycine + L-Cysteine) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 84.163.000 | 220 | 582.000.000 | 582.000.000 | 0 |
| 19 | PP2400401689 | Acid amin dành cho bệnh lý gan (L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine + L-Methionin + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Histidine + L-Proline + L-serine + Glycine + L-Cysteine) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 84.163.000 | 220 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 20 | PP2400401690 | Acid amin dành cho bệnh lý thận (L-Alanin, L-Arginin, Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat, L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein, L-Malic acid, acid acetic băng) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 21 | PP2400401691 | Acid amin dành cho bệnh lý thận (L-Isoleucin + L-leucin + L-Lysin + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Histidin) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 84.163.000 | 220 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 22 | PP2400401692 | Acid amin dành cho bệnh lý thận (L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Aspartic acid; L-Glutamic acid; L-Histidin; L-Prolin; L-Serin; L-Tyrosin; Glycin) | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 1.002.000 | 210 | 50.100.000 | 50.100.000 | 0 |
| 23 | PP2400401693 | Acid amin dành cho bệnh lý thận (L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein.) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 195.736.302 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 24 | PP2400401694 | Acid amin dành cho trẻ sơ sinh (Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 6.772.500 | 6.772.500 | 0 |
| 25 | PP2400401695 | Acid amin* dành cho bệnh lý gan (L-Cysteine.HCl.H2O ; L-Methionine; Glycine; L-Tryptophan; L-Serine; L-Histidine.HCl.H2O ; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine.HCl ; L-Leucine; L-Lysine.HCl) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 195.736.302 | 210 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400401698 | Aescinat natri | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 71.415.300 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 27 | PP2400401699 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 8.206.400 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 28 | PP2400401700 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 8.206.400 | 210 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 |
| 29 | PP2400401701 | Albumin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 6.044.428.000 | 6.044.428.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 548.236.000 | 210 | 6.000.000.000 | 6.000.000.000 | 0 | |||
| 30 | PP2400401702 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 548.236.000 | 210 | 7.800.000.000 | 7.800.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 7.940.000.000 | 7.940.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400401703 | Albumin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 9.876.100.000 | 9.876.100.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 548.236.000 | 210 | 16.550.000.000 | 16.550.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400401704 | Alfuzosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 91.746.000 | 91.746.000 | 0 |
| 33 | PP2400401705 | Alfuzosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 317.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 84.163.000 | 220 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| 34 | PP2400401706 | Allopurinol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 6.350.000 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 35 | PP2400401707 | Allopurinol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.515.720 | 210 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| 36 | PP2400401708 | Alpha Chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.515.720 | 210 | 40.200.000 | 40.200.000 | 0 |
| 37 | PP2400401709 | Ambroxol hydrochlorid | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 2.634.600 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 38 | PP2400401710 | Ambroxol hydrochlorid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 150.683.800 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 39 | PP2400401711 | Ambroxol hydrochlorid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 15.771.840 | 210 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| 40 | PP2400401712 | Amikacin | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 6.350.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 41 | PP2400401713 | Amikacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 69.522.400 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 71.415.300 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 8.086.000 | 210 | 99.900.000 | 99.900.000 | 0 | |||
| 42 | PP2400401714 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 5.231.530 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 43 | PP2400401715 | Amitriptylin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 11.943.000 | 210 | 6.150.000 | 6.150.000 | 0 |
| 44 | PP2400401716 | Amlodipin + Losartan kali | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 35.000.000 | 210 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 45 | PP2400401717 | Amlodipin + Losartan kali | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 104.700.000 | 104.700.000 | 0 |
| 46 | PP2400401719 | Amlodipin + Telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 317.000.000 | 210 | 40.080.000 | 40.080.000 | 0 |
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 2.040.000 | 210 | 40.200.000 | 40.200.000 | 0 | |||
| 47 | PP2400401720 | Amlodipin + Valsartan | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 150.683.800 | 210 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 |
| 48 | PP2400401721 | Amlodipin + Valsartan | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 28.560.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 49 | PP2400401722 | Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 108.642.000 | 108.642.000 | 0 |
| 50 | PP2400401723 | Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 325.926.000 | 325.926.000 | 0 |
| 51 | PP2400401725 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 71.999.700 | 210 | 10.225.000 | 10.225.000 | 0 |
| 52 | PP2400401726 | Amphotericin B* | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 28.308.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 53 | PP2400401727 | Amphotericin B* (Phức hợp lipid) | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 201.064.600 | 210 | 5.391.000.000 | 5.391.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 207.928.060 | 210 | 5.391.000.000 | 5.391.000.000 | 0 | |||
| 54 | PP2400401729 | Ampicilin + sulbactam | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 174.263.600 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 55 | PP2400401730 | Ampicilin + sulbactam | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 66.400.000 | 211 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 56 | PP2400401731 | Ampicilin + sulbactam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 840.000.000 | 210 | 830.000.000 | 830.000.000 | 0 |
| 57 | PP2400401732 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 145.389.600 | 210 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 |
| 58 | PP2400401733 | Atracurium besylat | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 548.236.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 840.000.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2400401734 | Atracurium besylat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 255.230.000 | 255.230.000 | 0 |
| 60 | PP2400401736 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 5.231.530 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 61 | PP2400401738 | Azithromycin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 26.676.000 | 210 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 62 | PP2400401739 | Azithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 145.389.600 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.515.720 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 63 | PP2400401740 | Azithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 145.389.600 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 64 | PP2400401741 | Azithromycin | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 180 | 15.030.000 | 210 | 535.000.000 | 535.000.000 | 0 |
| 65 | PP2400401742 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 8.847.200 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 150.683.800 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| 66 | PP2400401743 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 8.847.200 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 630.000 | 210 | 30.290.000 | 30.290.000 | 0 | |||
| 67 | PP2400401744 | Bacillus clausii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 128.790.000 | 128.790.000 | 0 |
| 68 | PP2400401745 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 5.231.530 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 69 | PP2400401746 | Baclofen | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 910.400 | 210 | 520.000 | 520.000 | 0 |
| 70 | PP2400401747 | Bambuterol hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 16.917.000 | 16.917.000 | 0 |
| 71 | PP2400401748 | Benzylpenicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 71.999.700 | 210 | 3.310.000 | 3.310.000 | 0 |
| 72 | PP2400401749 | Betahistine dihydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 29.810.000 | 29.810.000 | 0 |
| 73 | PP2400401750 | Betahistine dihydrochloride | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 63.127.740 | 210 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| 74 | PP2400401752 | Bismuth subsalicylat | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 8.190.000 | 210 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| 75 | PP2400401753 | Bisoprolol fumarate + Hydroclorothiazid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 174.263.600 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 76 | PP2400401754 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 900.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 910.400 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 77 | PP2400401755 | Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 49.920.000 | 49.920.000 | 0 |
| 78 | PP2400401756 | Budesonid, Glycopyrronium, Formoterol fumarat dihydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 47.434.000 | 47.434.000 | 0 |
| 79 | PP2400401757 | Bupivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 71.415.300 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 5.231.530 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 80 | PP2400401758 | Bupivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| 81 | PP2400401759 | Bupivacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| 82 | PP2400401760 | Calci carbonat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 5.819.120 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 83 | PP2400401761 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 63.127.740 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 84 | PP2400401762 | Calci clorid dihydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 71.415.300 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 71.999.700 | 210 | 8.380.000 | 8.380.000 | 0 | |||
| 85 | PP2400401763 | Calci gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 840.000.000 | 210 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 |
| 86 | PP2400401764 | Calci lactat pentahydrat | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 18.285.000 | 210 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 |
| 87 | PP2400401768 | Capsaicin | vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 295.000 | 210 | 14.750.000 | 14.750.000 | 0 |
| 88 | PP2400401769 | Captopril | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 145.389.600 | 210 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| 89 | PP2400401770 | Carbazochrom natri sulfonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 5.231.530 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 90 | PP2400401771 | Carbazochrom natri sulfonat | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 69.522.400 | 210 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 91 | PP2400401772 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 104.100.000 | 104.100.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 7.606.798 | 210 | 106.569.000 | 106.569.000 | 0 | |||
| 92 | PP2400401774 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 317.000.000 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 93 | PP2400401775 | Carvedilol | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 5.819.120 | 210 | 1.380.000 | 1.380.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 35.000.000 | 210 | 1.536.000 | 1.536.000 | 0 | |||
| 94 | PP2400401776 | Caspofungin* | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 317.000.000 | 210 | 4.114.000.000 | 4.114.000.000 | 0 |
| 95 | PP2400401777 | Caspofungin* | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 840.000.000 | 210 | 3.635.000.000 | 3.635.000.000 | 0 |
| 96 | PP2400401778 | Caspofungin* | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 317.000.000 | 210 | 549.423.000 | 549.423.000 | 0 |
| 97 | PP2400401779 | Cefalothin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 141.679.980 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 98 | PP2400401780 | Cefalothin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 141.679.980 | 210 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 99 | PP2400401781 | Cefamandol | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 103.600.000 | 210 | 1.220.000.000 | 1.220.000.000 | 0 |
| 100 | PP2400401782 | Cefazolin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 150.683.800 | 210 | 970.000.000 | 970.000.000 | 0 |
| 101 | PP2400401783 | Cefepim | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 9.813.000 | 210 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 |
| 102 | PP2400401785 | Cefixim | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 9.813.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 180 | 12.309.000 | 210 | 15.450.000 | 15.450.000 | 0 | |||
| 103 | PP2400401786 | Cefoperazon | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 180 | 29.620.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 104 | PP2400401787 | Cefoperazon | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 180 | 29.620.000 | 210 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 105 | PP2400401788 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 54.495.000 | 210 | 2.724.750.000 | 2.724.750.000 | 0 |
| 106 | PP2400401789 | Cefoperazon + sulbactam | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 211.370.000 | 210 | 740.000.000 | 740.000.000 | 0 |
| 107 | PP2400401790 | Cefoperazon + sulbactam | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 84.163.000 | 220 | 719.950.000 | 719.950.000 | 0 |
| 108 | PP2400401791 | Cefoperazon + sulbactam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 840.000.000 | 210 | 119.670.000 | 119.670.000 | 0 |
| 109 | PP2400401792 | Cefoxitin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 58.302.000 | 210 | 335.400.000 | 335.400.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 19.182.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| 110 | PP2400401794 | Cefoxitin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 58.302.000 | 210 | 623.700.000 | 623.700.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 19.182.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 111 | PP2400401795 | Cefoxitin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 18.285.000 | 210 | 291.000.000 | 291.000.000 | 0 |
| 112 | PP2400401796 | Cefpirom | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 141.679.980 | 210 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 113 | PP2400401797 | Cefprozil | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 19.677.000 | 210 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| 114 | PP2400401798 | Ceftaroline fosamil | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 |
| 115 | PP2400401799 | Ceftazidim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 75.000.000 | 210 | 197.400.000 | 197.400.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 69.522.400 | 210 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 | |||
| vn0101399976 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | 180 | 3.760.000 | 210 | 187.000.000 | 187.000.000 | 0 | |||
| 116 | PP2400401800 | Ceftazidim + avibactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 6.930.000.000 | 6.930.000.000 | 0 |
| 117 | PP2400401802 | Ceftizoxim | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 150.683.800 | 210 | 1.860.000.000 | 1.860.000.000 | 0 |
| 118 | PP2400401803 | Ceftolozan + tazobactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 4.077.500.000 | 4.077.500.000 | 0 |
| 119 | PP2400401804 | Ceftriaxon | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 150.683.800 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 120 | PP2400401805 | Ceftriaxon | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 63.127.740 | 210 | 1.455.000.000 | 1.455.000.000 | 0 |
| 121 | PP2400401806 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 34.650.000 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 174.263.600 | 210 | 1.278.900.000 | 1.278.900.000 | 0 | |||
| 122 | PP2400401807 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 317.000.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 123 | PP2400401808 | Cetirizin dihydroclorid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 5.819.120 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 124 | PP2400401810 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 125 | PP2400401812 | Cinnarizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 5.819.120 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 126 | PP2400401813 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 6.899.900 | 6.899.900 | 0 |
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 23.557.758 | 210 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 | |||
| 127 | PP2400401814 | Citicolin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 201.064.600 | 210 | 40.450.000 | 40.450.000 | 0 |
| 128 | PP2400401815 | Clindamycin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 548.236.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 129 | PP2400401816 | Clindamycin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 548.236.000 | 210 | 453.750.000 | 453.750.000 | 0 |
| 130 | PP2400401819 | Clorpromazin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.174.510 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 131 | PP2400401820 | Clotrimazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 3.799.800 | 3.799.800 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 141.859.700 | 211 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| 132 | PP2400401822 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.349.880 | 210 | 35.850.000 | 35.850.000 | 0 |
| 133 | PP2400401823 | Colchicin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.174.510 | 210 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 317.000.000 | 210 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 | |||
| 134 | PP2400401824 | Colistimethat natri | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 840.000.000 | 210 | 6.032.000.000 | 6.032.000.000 | 0 |
| 135 | PP2400401825 | Colistimethat natri | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 211.370.000 | 210 | 2.093.000.000 | 2.093.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 195.736.302 | 210 | 2.009.000.000 | 2.009.000.000 | 0 | |||
| 136 | PP2400401826 | Colistimethat natri | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 190.269.200 | 210 | 7.500.000.000 | 7.500.000.000 | 0 |
| 137 | PP2400401827 | Colistimethat natri | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 211.370.000 | 210 | 2.975.000.000 | 2.975.000.000 | 0 |
| 138 | PP2400401828 | Colistimethat natri | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 174.263.600 | 210 | 2.519.580.000 | 2.519.580.000 | 0 |
| 139 | PP2400401829 | Colistimethat natri | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 141.679.980 | 210 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| 140 | PP2400401830 | Colistimethat natri | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 174.263.600 | 210 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 |
| 141 | PP2400401831 | Cồn 70° | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 75.000.000 | 210 | 16.905.000 | 16.905.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 195.736.302 | 210 | 16.905.000 | 16.905.000 | 0 | |||
| 142 | PP2400401832 | Daclatasvir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 840.000.000 | 210 | 1.198.400.000 | 1.198.400.000 | 0 |
| vn0106207935 | CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM | 180 | 52.595.200 | 210 | 1.007.888.000 | 1.007.888.000 | 0 | |||
| 143 | PP2400401833 | Daptomycin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 174.263.600 | 210 | 1.344.000.000 | 1.344.000.000 | 0 |
| 144 | PP2400401834 | Daptomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 317.000.000 | 210 | 1.699.000.000 | 1.699.000.000 | 0 |
| 145 | PP2400401835 | Desfluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 146 | PP2400401836 | Desloratadin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 78.900.000 | 78.900.000 | 0 |
| 147 | PP2400401837 | Desloratadin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 190.269.200 | 210 | 124.960.000 | 124.960.000 | 0 |
| 148 | PP2400401838 | Desloratadin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 19.677.000 | 210 | 53.600.000 | 53.600.000 | 0 |
| 149 | PP2400401839 | Dexamethason | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 14.780.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 150 | PP2400401840 | Dexamethasone sulfate; Neomycin sulfate; Polymycin B sulfate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 4.180.000 | 4.180.000 | 0 |
| 151 | PP2400401841 | Dexamethasone, Neomycin sulphate, Polymyxin B sulphate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 5.190.000 | 5.190.000 | 0 |
| 152 | PP2400401842 | Dexmedetomidin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 7.606.798 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 153 | PP2400401844 | Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 141.859.700 | 211 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 |
| 154 | PP2400401845 | Diacerein | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 480.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 155 | PP2400401846 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 207.928.060 | 210 | 269.250.000 | 269.250.000 | 0 |
| 156 | PP2400401847 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 195.736.302 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 157 | PP2400401848 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 195.736.302 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 158 | PP2400401849 | Diclofenac natri | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 141.679.980 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 159 | PP2400401851 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 26.676.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 160 | PP2400401852 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 201.064.600 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 161 | PP2400401853 | Dinatri phosphat dodecahydrat + Mononatri phosphat dihydrat | vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 180 | 11.500.000 | 210 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 162 | PP2400401854 | Diosmectit | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 40.820.000 | 40.820.000 | 0 |
| 163 | PP2400401855 | Diosmin | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 180 | 15.030.000 | 210 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 |
| 164 | PP2400401856 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 23.082.000 | 23.082.000 | 0 |
| 165 | PP2400401858 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 26.676.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 166 | PP2400401859 | Dobutamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 141.859.700 | 211 | 32.950.000 | 32.950.000 | 0 | |||
| 167 | PP2400401860 | Domperidon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.851.300 | 210 | 9.065.000 | 9.065.000 | 0 |
| 168 | PP2400401861 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.515.720 | 210 | 2.540.000 | 2.540.000 | 0 |
| 169 | PP2400401863 | Doripenem* | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 18.285.000 | 210 | 684.800.000 | 684.800.000 | 0 |
| 170 | PP2400401864 | Doripenem* | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 63.127.740 | 210 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 |
| 171 | PP2400401865 | Doxazosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 15.771.840 | 210 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| 172 | PP2400401866 | Doxycyclin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 262.500 | 210 | 13.125.000 | 13.125.000 | 0 |
| 173 | PP2400401867 | Drotaverin hydrochloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 26.530.000 | 26.530.000 | 0 |
| 174 | PP2400401868 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 210.000.000 | 210 | 10.500.000.000 | 10.500.000.000 | 0 |
| 175 | PP2400401869 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 132.489.900 | 210 | 3.250.000.000 | 3.250.000.000 | 0 |
| 176 | PP2400401870 | Dutasterid | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 5.340.000 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 177 | PP2400401871 | Dutasterid + Tamsulosin hydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 36.225.000 | 36.225.000 | 0 |
| 178 | PP2400401872 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 44.440.000 | 44.440.000 | 0 |
| 179 | PP2400401873 | Ebastin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 63.127.740 | 210 | 11.847.000 | 11.847.000 | 0 |
| 180 | PP2400401875 | Enoxaparin natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 181 | PP2400401876 | Entecavir | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 5.737.500.000 | 5.737.500.000 | 0 |
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 153.000.000 | 210 | 6.675.000.000 | 6.675.000.000 | 0 | |||
| vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 180 | 153.000.000 | 210 | 5.066.400.000 | 5.066.400.000 | 0 | |||
| 182 | PP2400401877 | Entecavir | vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 25.200.000 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 183 | PP2400401878 | Entecavir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 145.389.600 | 210 | 4.770.000.000 | 4.770.000.000 | 0 |
| 184 | PP2400401879 | Ephedrin hydrochlorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 207.928.060 | 210 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 |
| 185 | PP2400401880 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 71.415.300 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 186 | PP2400401881 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 71.415.300 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 187 | PP2400401882 | Epoetin beta | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 114.677.500 | 114.677.500 | 0 |
| 188 | PP2400401883 | Ertapenem* | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 150.683.800 | 210 | 2.595.000.000 | 2.595.000.000 | 0 |
| 189 | PP2400401887 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong hạt dầu thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 195.736.302 | 210 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 190 | PP2400401888 | Etomidat | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 180 | 6.165.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 191 | PP2400401889 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 75.000.000 | 210 | 10.997.700 | 10.997.700 | 0 |
| 192 | PP2400401890 | Etoricoxib | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 3.814.000 | 210 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| 193 | PP2400401891 | Etoricoxib | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 150.683.800 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 194 | PP2400401893 | Febuxostat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 190.269.200 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 195 | PP2400401894 | Felodipin + Metoprolol succinat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 317.000.000 | 210 | 44.376.000 | 44.376.000 | 0 |
| 196 | PP2400401895 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 195.736.302 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 197 | PP2400401896 | Fenofibrat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 145.389.600 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 198 | PP2400401897 | Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 9.687.000 | 9.687.000 | 0 |
| 199 | PP2400401898 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 207.928.060 | 210 | 112.900.000 | 112.900.000 | 0 |
| 200 | PP2400401900 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 207.928.060 | 210 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| 201 | PP2400401901 | Fenticonazol nitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.349.880 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 202 | PP2400401902 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 317.000.000 | 210 | 653.000 | 653.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.515.720 | 210 | 619.000 | 619.000 | 0 | |||
| 203 | PP2400401903 | Fluconazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 840.000.000 | 210 | 1.210.000.000 | 1.210.000.000 | 0 |
| 204 | PP2400401904 | Fluconazol | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 8.190.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 205 | PP2400401905 | Flunarizin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.515.720 | 210 | 880.000 | 880.000 | 0 |
| 206 | PP2400401907 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 75.000.000 | 210 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 |
| 207 | PP2400401909 | Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 128.900.000 | 128.900.000 | 0 |
| 208 | PP2400401910 | Fluticasone furoate, Umeclidinium và Vilanterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 53.445.000 | 53.445.000 | 0 |
| 209 | PP2400401911 | Fosfomycin* | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 63.127.740 | 210 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 |
| 210 | PP2400401912 | Fosfomycin* | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 132.489.900 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 211 | PP2400401913 | Fosfomycin* | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 201.064.600 | 210 | 9.250.000 | 9.250.000 | 0 |
| 212 | PP2400401914 | Fructose 1,6 diphosphat Trisodium hydrate | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 78.180.000 | 210 | 396.900.000 | 396.900.000 | 0 |
| 213 | PP2400401915 | Furosemid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 18.908.400 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 71.415.300 | 210 | 35.500.000 | 35.500.000 | 0 | |||
| 214 | PP2400401916 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 71.415.300 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.523.540 | 210 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 | |||
| 215 | PP2400401917 | Furosemid + Spironolacton | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 2.634.600 | 210 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 216 | PP2400401918 | Fusidic acid + Betamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 29.502.000 | 29.502.000 | 0 |
| 217 | PP2400401919 | Fusidic acid + Hydrocortison acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 67.991.000 | 67.991.000 | 0 |
| 218 | PP2400401920 | Gabapentin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.174.510 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.515.720 | 210 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 | |||
| 219 | PP2400401921 | Gadobutrol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 220 | PP2400401922 | Gadoteric acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 195.736.302 | 210 | 400.400.000 | 400.400.000 | 0 |
| 221 | PP2400401923 | Gancyclovir* | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 21.513.000 | 210 | 872.398.800 | 872.398.800 | 0 |
| 222 | PP2400401925 | Ginkgo biloba extract | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 180 | 15.030.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 223 | PP2400401926 | Gliclazid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 150.683.800 | 210 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 224 | PP2400401928 | Glimepirid + Metformin hydrochlorid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 5.819.120 | 210 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| 225 | PP2400401929 | Globulin kháng độc tố uốn ván | vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 1.742.580 | 210 | 87.129.000 | 87.129.000 | 0 |
| 226 | PP2400401930 | Glucosamine sulfate | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 145.389.600 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 227 | PP2400401931 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 141.859.700 | 211 | 8.949.000 | 8.949.000 | 0 |
| 228 | PP2400401932 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 141.859.700 | 211 | 89.040.000 | 89.040.000 | 0 |
| 229 | PP2400401933 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 141.859.700 | 211 | 129.990.000 | 129.990.000 | 0 |
| 230 | PP2400401934 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 141.859.700 | 211 | 7.329.000 | 7.329.000 | 0 |
| 231 | PP2400401935 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 840.000.000 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 141.859.700 | 211 | 288.360.000 | 288.360.000 | 0 | |||
| 232 | PP2400401936 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 141.859.700 | 211 | 302.360.000 | 302.360.000 | 0 |
| 233 | PP2400401937 | Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat); Natri dihydrogen phosphat dihydrat; Kẽm (dưới dạng kẽm acetat dihydrat); L-Alanin; L-Arginin; L-Aspartic acid; L-Glutamic acid; Glycin; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin HCl monohydrat); L-Isoleucin; L-Leucin; L- Lysin (dưới dạng L- Lysin hydroclorid); L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; Calci (dưới dạng Calci clorid dihydrat); Magiê (dưới dạng Magiê acetat tetrahydrat); Kali (dưới dạng kali acetat); Natri (dưới dạng Natri acetat trihydrat ); Natri (dưới dạng natri clorid); Natri (dưới dạng natri hydroxyd); Dầu đậu nành tinh khiết; Triglycerid mạch trung bình | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 84.163.000 | 220 | 1.640.000.000 | 1.640.000.000 | 0 |
| 234 | PP2400401938 | Glucose, Dầu đậu nành tinh chế, Alanin, Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 235 | PP2400401939 | Glucose; Alanin; Arginin; Calci clorid; Glycin; Histidin; Isoleucin; Leucin; Lysin; Magnesi sulfat; Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat; Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat; Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 236 | PP2400401940 | Glucose; L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid; Natri glycerophosphat khan; Magnesi sulphat; Kali clorid; Natri acetat; | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 202.000.000 | 202.000.000 | 0 |
| 237 | PP2400401941 | Glucose; Natri clorid Kali clorid; Trinatri citrat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 75.000.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 238 | PP2400401942 | Glucose; Natri clorid; Tri natricitrat; Kali clorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 75.000.000 | 210 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| 239 | PP2400401943 | Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrate | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 7.606.798 | 210 | 109.900.000 | 109.900.000 | 0 |
| 240 | PP2400401944 | Glutathion | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 58.302.000 | 210 | 1.956.000.000 | 1.956.000.000 | 0 |
| 241 | PP2400401945 | Glutathion | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 201.064.600 | 210 | 670.000.000 | 670.000.000 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 119.519.000 | 225 | 670.000.000 | 670.000.000 | 0 | |||
| 242 | PP2400401947 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 71.415.300 | 210 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 243 | PP2400401948 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.349.880 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 244 | PP2400401949 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.174.510 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 245 | PP2400401950 | Heparin natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 195.736.302 | 210 | 448.400.000 | 448.400.000 | 0 |
| 246 | PP2400401951 | Heparin natri | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 84.163.000 | 220 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 247 | PP2400401952 | Heparin natri | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 840.000.000 | 210 | 241.900.000 | 241.900.000 | 0 |
| 248 | PP2400401953 | Hỗn hợp 12 vitamine bao gồm A, D, E, C, B1, B2, B5, B6, B12, Acid Folic, Nicotinamide, Biotin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 2.826.180.000 | 2.826.180.000 | 0 |
| 249 | PP2400401954 | Hỗn hợp 9 chất khoáng thiết yếu (Zinc gluconat; Đồng gluconat; Mangan gluconat; Sodium fluorid; Potassium iodid; Sodium selenit; Sodium molỵbdat; Crom clorid; Ferrous gluconat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| 250 | PP2400401955 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 71.415.300 | 210 | 32.445.000 | 32.445.000 | 0 |
| 251 | PP2400401956 | Hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 141.679.980 | 210 | 4.998.000 | 4.998.000 | 0 |
| 252 | PP2400401957 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 5.231.530 | 210 | 2.439.500 | 2.439.500 | 0 |
| 253 | PP2400401958 | Hyoscin butylbromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 71.415.300 | 210 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| 254 | PP2400401959 | Ibuprofen | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 21.513.000 | 210 | 8.205.000 | 8.205.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 71.415.300 | 210 | 7.710.000 | 7.710.000 | 0 | |||
| 255 | PP2400401960 | Imipenem + cilastatin + relebactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 4.803.184.500 | 4.803.184.500 | 0 |
| 256 | PP2400401961 | Imipenem + cilastatin* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 69.522.400 | 210 | 1.175.000.000 | 1.175.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 71.999.700 | 210 | 1.161.250.000 | 1.161.250.000 | 0 | |||
| 257 | PP2400401962 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 548.236.000 | 210 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 5.260.000 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| 258 | PP2400401963 | Immune globulin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 66.400.000 | 211 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| 259 | PP2400401964 | Immune globulin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 66.400.000 | 211 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 |
| 260 | PP2400401965 | Immune globulin (IgM, IgA, IgG) | vn0101608108 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 180 | 24.150.000 | 210 | 1.207.500.000 | 1.207.500.000 | 0 |
| 261 | PP2400401966 | Indocyanine Green 25mg | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 184.848.300 | 184.848.300 | 0 |
| 262 | PP2400401968 | Insulin người tác dụng nhanh, ngăn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 317.000.000 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 263 | PP2400401970 | Isavuconazole | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 1.332.450.000 | 1.332.450.000 | 0 |
| 264 | PP2400401971 | Isavuconazole | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 265 | PP2400401973 | Itraconazol | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 19.677.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.851.300 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| 266 | PP2400401975 | Ivermectin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 8.086.000 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 267 | PP2400401976 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 268 | PP2400401977 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 71.415.300 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 269 | PP2400401982 | Kẽm gluconat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 5.819.120 | 210 | 2.685.000 | 2.685.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.515.720 | 210 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 | |||
| 270 | PP2400401984 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 195.736.302 | 210 | 65.360.000 | 65.360.000 | 0 |
| 271 | PP2400401985 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 23.750.000 | 23.750.000 | 0 |
| 272 | PP2400401986 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 75.000.000 | 210 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| 273 | PP2400401987 | Lactulose | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 23.557.758 | 210 | 259.200.000 | 259.200.000 | 0 | |||
| 274 | PP2400401988 | Lactulose | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| 275 | PP2400401989 | Lamivudin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 145.389.600 | 210 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 |
| 276 | PP2400401990 | Lamivudin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 12.021.200 | 210 | 146.370.000 | 146.370.000 | 0 |
| 277 | PP2400401991 | Lamivudin + tenofovir (TDF) | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 15.771.840 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 278 | PP2400401992 | Lamivudin + tenofovir (TDF) | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 119.519.000 | 225 | 114.450.000 | 114.450.000 | 0 |
| 279 | PP2400401993 | Lamivudin + zidovudin | vn0311215833 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN HỢP ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.200.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 280 | PP2400401994 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 35.000.000 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 281 | PP2400401995 | Lansoprazol | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 5.340.000 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 35.000.000 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| 282 | PP2400401996 | Lenvatinib (dưới dạng Lenvatinib Mesilate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 64.386.000 | 64.386.000 | 0 |
| 283 | PP2400401997 | Levetiracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 71.415.300 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 5.231.530 | 210 | 43.470.000 | 43.470.000 | 0 | |||
| 284 | PP2400401998 | Levodopa + Carbidopa | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 63.127.740 | 210 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 8.847.200 | 210 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 | |||
| 285 | PP2400401999 | Levodopa + Carbidopa | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 2.634.600 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 286 | PP2400402000 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 75.000.000 | 210 | 215.145.000 | 215.145.000 | 0 |
| 287 | PP2400402001 | Levofloxacin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 84.163.000 | 220 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 |
| 288 | PP2400402002 | Levothyroxin natri | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 5.819.120 | 210 | 4.120.000 | 4.120.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 | |||
| 289 | PP2400402003 | Lidocain hydroclorid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 548.236.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 290 | PP2400402004 | Lidocain hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 5.231.530 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 291 | PP2400402005 | Lidocain hydroclorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 18.908.400 | 210 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 |
| 292 | PP2400402006 | Lidocain hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.349.880 | 210 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| 293 | PP2400402007 | Lidocain hydroclorid + Adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 71.415.300 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 294 | PP2400402009 | Linezolid* | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 840.000.000 | 210 | 4.875.000.000 | 4.875.000.000 | 0 |
| 295 | PP2400402010 | Linezolid* | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 35.000.000 | 210 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 |
| 296 | PP2400402011 | Linezolid* | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 840.000.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 15.771.840 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| 297 | PP2400402012 | Loperamid hydrochloride | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 63.127.740 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.851.300 | 210 | 27.750.000 | 27.750.000 | 0 | |||
| 298 | PP2400402013 | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 517.640.000 | 517.640.000 | 0 |
| 299 | PP2400402014 | Loratadin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 145.389.600 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 300 | PP2400402015 | L-Ornithin - L- aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 71.415.300 | 210 | 574.500.000 | 574.500.000 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 119.519.000 | 225 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 | |||
| 301 | PP2400402016 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 211.370.000 | 210 | 1.875.000.000 | 1.875.000.000 | 0 |
| 302 | PP2400402017 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 36.404.000 | 210 | 619.000.000 | 619.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 628.700.000 | 628.700.000 | 0 | |||
| 303 | PP2400402018 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 8.400.000 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 71.415.300 | 210 | 383.000.000 | 383.000.000 | 0 | |||
| 304 | PP2400402019 | Losartan kali + hydroclorothiazid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 145.389.600 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 305 | PP2400402020 | Losartan kali + hydroclorothiazid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 35.000.000 | 210 | 398.700.000 | 398.700.000 | 0 |
| 306 | PP2400402021 | Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol; Alpha tocopheryl acetat | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 35.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 307 | PP2400402022 | Lysin hydroclorid+ Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat)+ Phospho (dưới dạng Calci glycerophosphat và Acid glycerophosphoric )+ Thiamin hydroclorid+ Pyridoxin hydroclorid+ Riboflavin natri phosphate+ Nicotinamid+ Alphatocopherol acetat | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 180 | 312.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 308 | PP2400402023 | Macrogol 4000 + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 359.700.000 | 359.700.000 | 0 |
| 309 | PP2400402024 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 14.780.000 | 210 | 19.250.000 | 19.250.000 | 0 |
| 310 | PP2400402025 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 141.859.700 | 211 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| 311 | PP2400402026 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 141.859.700 | 211 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 312 | PP2400402027 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 18.191.500 | 18.191.500 | 0 |
| 313 | PP2400402029 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 78.180.000 | 210 | 3.512.100.000 | 3.512.100.000 | 0 |
| 314 | PP2400402031 | Meropenem* | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 75.000.000 | 210 | 1.466.640.000 | 1.466.640.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 69.522.400 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 71.999.700 | 210 | 1.221.000.000 | 1.221.000.000 | 0 | |||
| 315 | PP2400402032 | Meropenem* | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 75.000.000 | 210 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 69.522.400 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 71.999.700 | 210 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| 316 | PP2400402033 | Metformin hydrochlorid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 145.389.600 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 317 | PP2400402034 | Methyl ergometrin maleat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 5.231.530 | 210 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 |
| 318 | PP2400402035 | Methyl prednisolon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 840.000.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 319 | PP2400402036 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 16.524.000 | 16.524.000 | 0 |
| 320 | PP2400402037 | Methyl prednisolon | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 15.771.840 | 210 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.515.720 | 210 | 4.017.000 | 4.017.000 | 0 | |||
| 321 | PP2400402039 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.349.880 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 322 | PP2400402040 | Metoclopramid hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 207.928.060 | 210 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 |
| 323 | PP2400402041 | Metoclopramid hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 71.415.300 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 324 | PP2400402042 | Metronidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 476.400.000 | 476.400.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 548.236.000 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 | |||
| 325 | PP2400402044 | Metronidazol | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 5.819.120 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 326 | PP2400402048 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 207.928.060 | 210 | 2.050.000.000 | 2.050.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 195.736.302 | 210 | 2.010.000.000 | 2.010.000.000 | 0 | |||
| 327 | PP2400402049 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.174.510 | 210 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 |
| 328 | PP2400402050 | Milrinon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 34.650.000 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 329 | PP2400402051 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 840.000.000 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 330 | PP2400402053 | Mometason furoat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 5.650.000 | 5.650.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 317.000.000 | 210 | 5.300.000 | 5.300.000 | 0 | |||
| 331 | PP2400402054 | Mometason furoat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 144.999.000 | 144.999.000 | 0 |
| 332 | PP2400402056 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 5.340.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 333 | PP2400402058 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 35.000.000 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 334 | PP2400402060 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 195.736.302 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 335 | PP2400402061 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 195.736.302 | 210 | 3.575.000 | 3.575.000 | 0 |
| 336 | PP2400402062 | Moxifloxacin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 35.000.000 | 210 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 |
| 337 | PP2400402063 | N-acetylcystein | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 47.820.000 | 47.820.000 | 0 |
| 338 | PP2400402064 | N-acetylcystein | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 145.389.600 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 339 | PP2400402065 | N-acetylcystein | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 145.389.600 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 340 | PP2400402066 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 5.231.530 | 210 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 341 | PP2400402068 | Naproxen | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 15.771.840 | 210 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| 342 | PP2400402069 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 6.410.200 | 6.410.200 | 0 |
| 343 | PP2400402070 | Natri carboxymethylcellulose + glycerin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 8.285.000 | 8.285.000 | 0 |
| 344 | PP2400402071 | Natri clorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 18.908.400 | 210 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 71.999.700 | 210 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 | |||
| 345 | PP2400402072 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 840.000.000 | 210 | 11.130.000 | 11.130.000 | 0 |
| 346 | PP2400402073 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 840.000.000 | 210 | 1.764.000.000 | 1.764.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 141.859.700 | 211 | 1.477.200.000 | 1.477.200.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 132.489.900 | 210 | 1.497.000.000 | 1.497.000.000 | 0 | |||
| 347 | PP2400402074 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 840.000.000 | 210 | 1.779.750.000 | 1.779.750.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 141.859.700 | 211 | 1.761.000.000 | 1.761.000.000 | 0 | |||
| 348 | PP2400402075 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 840.000.000 | 210 | 1.247.400.000 | 1.247.400.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 132.489.900 | 210 | 1.226.400.000 | 1.226.400.000 | 0 | |||
| 349 | PP2400402076 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 141.859.700 | 211 | 71.382.000 | 71.382.000 | 0 |
| 350 | PP2400402078 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 195.736.302 | 210 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| 351 | PP2400402079 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 180 | 6.165.000 | 210 | 242.250.000 | 242.250.000 | 0 |
| 352 | PP2400402080 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 26.676.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 353 | PP2400402081 | Natri Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.174.510 | 210 | 882.000 | 882.000 | 0 |
| 354 | PP2400402082 | Nefopam hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 84.163.000 | 220 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 355 | PP2400402084 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 71.415.300 | 210 | 5.962.500 | 5.962.500 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 141.859.700 | 211 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 | |||
| 356 | PP2400402085 | Nepidermin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 317.000.000 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 357 | PP2400402086 | Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 358 | PP2400402087 | Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 359 | PP2400402088 | Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 360 | PP2400402089 | Nicardipin hydrochlorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 811.850.000 | 811.850.000 | 0 |
| 361 | PP2400402090 | Nicardipin hydrochlorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 18.908.400 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| 362 | PP2400402091 | Nifedipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 145.389.600 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 363 | PP2400402092 | Nimodipin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 26.676.000 | 210 | 58.600.000 | 58.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 840.000.000 | 210 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 | |||
| 364 | PP2400402093 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 660.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 365 | PP2400402094 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 1.157.010.000 | 1.157.010.000 | 0 |
| 366 | PP2400402095 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 18.908.400 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 71.415.300 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 8.086.000 | 210 | 136.400.000 | 136.400.000 | 0 | |||
| 367 | PP2400402097 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 840.000.000 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 141.859.700 | 211 | 67.900.000 | 67.900.000 | 0 | |||
| 368 | PP2400402098 | Nước oxy già | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 195.736.302 | 210 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| 369 | PP2400402099 | Nystatin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 195.736.302 | 210 | 390.600 | 390.600 | 0 |
| 370 | PP2400402100 | Octreotid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 23.557.758 | 210 | 184.758.000 | 184.758.000 | 0 |
| 371 | PP2400402101 | Ofloxacin | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 103.600.000 | 210 | 3.960.000.000 | 3.960.000.000 | 0 |
| 372 | PP2400402102 | Ofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 75.000.000 | 210 | 394.905.000 | 394.905.000 | 0 |
| 373 | PP2400402103 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.174.510 | 210 | 462.000 | 462.000 | 0 |
| 374 | PP2400402104 | Omeprazol | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 150.683.800 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 375 | PP2400402105 | Ondansetron | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 376 | PP2400402106 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 448.770.000 | 448.770.000 | 0 |
| 377 | PP2400402107 | Oseltamivir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 145.389.600 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 378 | PP2400402108 | Oxacilin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 26.676.000 | 210 | 35.500.000 | 35.500.000 | 0 |
| 379 | PP2400402109 | Oxcarbazepin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 43.999.200 | 43.999.200 | 0 |
| 380 | PP2400402110 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 8.847.200 | 210 | 64.890.000 | 64.890.000 | 0 |
| 381 | PP2400402111 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 71.415.300 | 210 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 |
| 382 | PP2400402112 | Pantoprazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 8.086.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 383 | PP2400402113 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 2.258.000 | 2.258.000 | 0 |
| 384 | PP2400402114 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 2.641.000 | 2.641.000 | 0 |
| 385 | PP2400402115 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 386 | PP2400402116 | Paracetamol (acetaminophen) | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 3.417.900 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 69.522.400 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 141.859.700 | 211 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 132.489.900 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| 387 | PP2400402117 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 15.318.000 | 15.318.000 | 0 |
| 388 | PP2400402118 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.523.540 | 210 | 825.000 | 825.000 | 0 |
| 389 | PP2400402119 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| 390 | PP2400402121 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 145.389.600 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 391 | PP2400402122 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 12.120.000 | 12.120.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 1.851.300 | 210 | 12.200.000 | 12.200.000 | 0 | |||
| 392 | PP2400402123 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 174.263.600 | 210 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 |
| 393 | PP2400402124 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 1.938.000 | 1.938.000 | 0 |
| 394 | PP2400402125 | Paracetamol + Codeine Phosphate hemihydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 3.645.000 | 3.645.000 | 0 |
| 395 | PP2400402127 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 59.301.000 | 59.301.000 | 0 |
| 396 | PP2400402128 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 59.301.000 | 59.301.000 | 0 |
| 397 | PP2400402129 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 398 | PP2400402130 | Perindopril tert- butylamin + Amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 150.683.800 | 210 | 340.800.000 | 340.800.000 | 0 |
| 399 | PP2400402131 | Perindopril tert- butylamin + Amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 150.683.800 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 400 | PP2400402132 | Perindopril tert- butylamin + Amlodipin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 2.634.600 | 210 | 38.340.000 | 38.340.000 | 0 |
| 401 | PP2400402134 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.174.510 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 402 | PP2400402135 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.174.510 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 403 | PP2400402136 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 194.500.000 | 194.500.000 | 0 |
| 404 | PP2400402137 | Phloroglucinol hydrat + Trimethyl phloroglucinol | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 7.400.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 405 | PP2400402138 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 71.999.700 | 210 | 28.540.000 | 28.540.000 | 0 |
| 406 | PP2400402139 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 75.000.000 | 210 | 824.985.000 | 824.985.000 | 0 |
| 407 | PP2400402140 | Piracetam | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 2.640.000 | 210 | 131.985.000 | 131.985.000 | 0 |
| 408 | PP2400402141 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 732.000 | 210 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| 409 | PP2400402142 | Piracetam | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 145.389.600 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 18.908.400 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 410 | PP2400402143 | Piroxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.174.510 | 210 | 1.032.000 | 1.032.000 | 0 |
| 411 | PP2400402145 | Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 412 | PP2400402146 | Polyethylen glycol 400 + propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 6.010.000 | 6.010.000 | 0 |
| 413 | PP2400402147 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 56.508.000 | 56.508.000 | 0 |
| 414 | PP2400402148 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 636.000.000 | 636.000.000 | 0 |
| 415 | PP2400402150 | Pravastatin natri | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 5.819.120 | 210 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| 416 | PP2400402152 | Praziquantel | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 840.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 417 | PP2400402154 | Pregabalin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 63.127.740 | 210 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 |
| 418 | PP2400402155 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 195.736.302 | 210 | 60.450.000 | 60.450.000 | 0 |
| 419 | PP2400402156 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 44.544.000 | 44.544.000 | 0 |
| 420 | PP2400402157 | Proparacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 787.600 | 787.600 | 0 |
| 421 | PP2400402158 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 246.800.000 | 246.800.000 | 0 |
| 422 | PP2400402159 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 |
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 22.660.000 | 210 | 730.800.000 | 730.800.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 740.400.000 | 740.400.000 | 0 | |||
| 423 | PP2400402163 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 404.600 | 210 | 17.381.000 | 17.381.000 | 0 |
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 23.557.758 | 210 | 20.230.000 | 20.230.000 | 0 | |||
| 424 | PP2400402165 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 9.813.000 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 425 | PP2400402166 | Rabeprazol natri | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 11.943.000 | 210 | 555.000.000 | 555.000.000 | 0 |
| 426 | PP2400402167 | Repaglinid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 15.771.840 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 427 | PP2400402168 | Ribavirin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.523.540 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 12.021.200 | 210 | 73.458.000 | 73.458.000 | 0 | |||
| 428 | PP2400402169 | Rifampicin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 12.021.200 | 210 | 19.618.200 | 19.618.200 | 0 |
| 429 | PP2400402171 | Rifaximin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 6.900.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 7.360.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| 430 | PP2400402172 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 5.231.530 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 431 | PP2400402173 | Rocuronium bromid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 128.985.000 | 128.985.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 169.500.000 | 169.500.000 | 0 | |||
| 432 | PP2400402174 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 71.415.300 | 210 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 433 | PP2400402175 | Saccharomyces boulardii | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 2.634.600 | 210 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| 434 | PP2400402176 | Salbutamol | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 36.404.000 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 435 | PP2400402177 | Salbutamol | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 36.404.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 436 | PP2400402178 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 26.676.000 | 210 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 437 | PP2400402179 | Salbutamol sulfat | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 174.263.600 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 438 | PP2400402180 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 19.440.000 | 19.440.000 | 0 |
| 439 | PP2400402181 | Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 450.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 440 | PP2400402182 | Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid Folic | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 15.771.840 | 210 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 |
| 441 | PP2400402183 | Selen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 7.606.798 | 210 | 100.170.000 | 100.170.000 | 0 |
| 442 | PP2400402184 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 317.000.000 | 210 | 597.000.000 | 597.000.000 | 0 |
| 443 | PP2400402185 | Silymarin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 190.269.200 | 210 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| 444 | PP2400402186 | Silymarin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 28.560.000 | 210 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 445 | PP2400402187 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 26.650.000 | 26.650.000 | 0 |
| 446 | PP2400402188 | Simvastatin + Ezetimibe | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 145.389.600 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 15.771.840 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 317.000.000 | 210 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 | |||
| 447 | PP2400402189 | Sitagliptin | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 58.680.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 448 | PP2400402190 | Sitagliptin | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 58.680.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 449 | PP2400402191 | Sitagliptin + metformin hydroclorid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 190.269.200 | 210 | 537.000.000 | 537.000.000 | 0 |
| 450 | PP2400402192 | Sodium chloride, Calcium Chloride, Potassium Chloride, Sodium Acetate | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 195.736.302 | 210 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 451 | PP2400402193 | Sofosbuvir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 840.000.000 | 210 | 1.198.400.000 | 1.198.400.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 30.000.000 | 210 | 658.560.000 | 658.560.000 | 0 | |||
| vn0106207935 | CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM | 180 | 52.595.200 | 210 | 649.488.000 | 649.488.000 | 0 | |||
| 452 | PP2400402194 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 11.245.500.000 | 11.245.500.000 | 0 |
| 453 | PP2400402195 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0101039620 | CÔNG TY TNHH ĐA LÊ | 180 | 172.137.000 | 210 | 8.606.850.000 | 8.606.850.000 | 0 |
| 454 | PP2400402196 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 119.519.000 | 225 | 4.599.000.000 | 4.599.000.000 | 0 |
| 455 | PP2400402197 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 71.415.300 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 456 | PP2400402198 | Sorbitol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 207.928.060 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 457 | PP2400402200 | Spironolacton | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 25.305.000 | 210 | 425.250.000 | 425.250.000 | 0 |
| 458 | PP2400402201 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 8.847.200 | 210 | 246.750.000 | 246.750.000 | 0 |
| 459 | PP2400402203 | Sucralfat | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 15.771.840 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| 460 | PP2400402206 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 461 | PP2400402207 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 1.000.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 462 | PP2400402209 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 145.389.600 | 210 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 |
| 463 | PP2400402212 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 63.127.740 | 210 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 317.000.000 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| 464 | PP2400402213 | Teicoplanin* | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 548.236.000 | 210 | 568.500.000 | 568.500.000 | 0 |
| 465 | PP2400402214 | Teicoplanin* | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 21.513.000 | 210 | 194.985.000 | 194.985.000 | 0 |
| 466 | PP2400402215 | Telmisartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 30.000.000 | 210 | 25.100.000 | 25.100.000 | 0 |
| 467 | PP2400402216 | Tenoforvir (TDF) + lamivudine + dolutegravir | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 317.000.000 | 210 | 2.651.000.000 | 2.651.000.000 | 0 |
| 468 | PP2400402217 | Tenofovir (TDF) | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 211.370.000 | 210 | 2.800.000.000 | 2.800.000.000 | 0 |
| 469 | PP2400402218 | Tenofovir (TDF) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 18.908.400 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 8.206.400 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| 470 | PP2400402219 | Tenofovir (TDF) | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 145.389.600 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 471 | PP2400402220 | Tenofovir (TDF) + lamivudin + efavirenz | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 12.021.200 | 210 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 472 | PP2400402222 | Tenofovir alafenamide | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 25.305.000 | 210 | 708.000.000 | 708.000.000 | 0 |
| vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 180 | 16.800.000 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| 473 | PP2400402223 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 71.415.300 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 474 | PP2400402224 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 71.415.300 | 210 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 |
| 475 | PP2400402225 | Terlipressin acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 148.974.000 | 148.974.000 | 0 |
| 476 | PP2400402226 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 477 | PP2400402227 | Thiamin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 71.415.300 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 478 | PP2400402228 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 840.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 479 | PP2400402229 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 58.680.000 | 210 | 2.700.000.000 | 2.700.000.000 | 0 |
| 480 | PP2400402230 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 840.000.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 481 | PP2400402231 | Tigecyclin* | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 840.000.000 | 210 | 1.737.500.000 | 1.737.500.000 | 0 |
| 482 | PP2400402232 | Tinidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.515.720 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 483 | PP2400402233 | Tolperison hydroclorid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 8.847.200 | 210 | 31.400.000 | 31.400.000 | 0 |
| 484 | PP2400402234 | Tolperison hydroclorid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 8.847.200 | 210 | 45.780.000 | 45.780.000 | 0 |
| 485 | PP2400402236 | Tranexamic acid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 18.908.400 | 210 | 7.250.000 | 7.250.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 71.415.300 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 71.999.700 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 486 | PP2400402237 | Tranexamic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 100.500.000 | 100.500.000 | 0 |
| 487 | PP2400402238 | Tranexamic acid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 18.908.400 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 71.415.300 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 71.999.700 | 210 | 32.850.000 | 32.850.000 | 0 | |||
| 488 | PP2400402240 | Travoprost + timolol | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 7.606.798 | 210 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 |
| 489 | PP2400402242 | Triclabendazol | vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 7.360.000 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 490 | PP2400402243 | Trimetazidine dihydrochloride | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 8.206.400 | 210 | 5.300.000 | 5.300.000 | 0 |
| 491 | PP2400402244 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 3.375.000 | 3.375.000 | 0 |
| 492 | PP2400402245 | Tyrothricin + Benzalkonium chlorid + Benzocaine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 317.000.000 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 493 | PP2400402246 | Umeclidinium + Vilanterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 34.647.400 | 34.647.400 | 0 |
| 494 | PP2400402248 | Ursodeoxycholic acid | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 19.677.000 | 210 | 795.000.000 | 795.000.000 | 0 |
| 495 | PP2400402249 | Ursodeoxycholic acid | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 180 | 12.309.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 496 | PP2400402250 | Valganciclovir* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 190.269.200 | 210 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 497 | PP2400402251 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 121.200.000 | 121.200.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 548.236.000 | 210 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 | |||
| 498 | PP2400402252 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.174.510 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 499 | PP2400402253 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 830.000.000 | 210 | 24.208.800 | 24.208.800 | 0 |
| 500 | PP2400402254 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 35.174.510 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 501 | PP2400402255 | Valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 63.127.740 | 210 | 25.740.000 | 25.740.000 | 0 |
| 502 | PP2400402257 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 3.814.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 503 | PP2400402258 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 23.557.758 | 210 | 688.800.000 | 688.800.000 | 0 |
| 504 | PP2400402259 | Vancomycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 207.928.060 | 210 | 1.164.000.000 | 1.164.000.000 | 0 |
| 505 | PP2400402260 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 71.415.300 | 210 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| 506 | PP2400402261 | Vancomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 317.000.000 | 210 | 317.200.000 | 317.200.000 | 0 |
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 22.660.000 | 210 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 | |||
| 507 | PP2400402263 | Vildagliptin + metformin hydroclorid | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 28.560.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 508 | PP2400402264 | Vildagliptin + metformin hydroclorid | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 28.560.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 509 | PP2400402265 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 8.847.200 | 210 | 37.605.000 | 37.605.000 | 0 |
| 510 | PP2400402266 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 34.560 | 210 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 |
| 511 | PP2400402267 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 317.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 512 | PP2400402268 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 145.389.600 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 513 | PP2400402269 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 174.263.600 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 514 | PP2400402270 | Vitamin B6 | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 18.908.400 | 210 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| 515 | PP2400402271 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 145.389.600 | 210 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| 516 | PP2400402273 | Vitamin C | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 145.389.600 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 517 | PP2400402274 | Vitamin E acetate | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 5.819.120 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 518 | PP2400402276 | Voriconazol* | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 840.000.000 | 210 | 3.960.000.000 | 3.960.000.000 | 0 |
| 519 | PP2400402277 | Voriconazol* | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 36.404.000 | 210 | 898.000.000 | 898.000.000 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 28.308.000 | 210 | 892.500.000 | 892.500.000 | 0 | |||
| 520 | PP2400402278 | Voriconazol* | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 317.000.000 | 210 | 485.000.000 | 485.000.000 | 0 |
| 521 | PP2400402279 | Voriconazol* | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 28.308.000 | 210 | 203.500.000 | 203.500.000 | 0 |
| 522 | PP2400402280 | Voriconazol* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 190.269.200 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 523 | PP2400402281 | Voriconazol* | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 201.064.600 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 524 | PP2400402283 | Zopiclon | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 145.389.600 | 210 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
1. PP2400402195 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2400402017 - L-Ornithin - L- aspartat
2. PP2400402176 - Salbutamol
3. PP2400402177 - Salbutamol
4. PP2400402277 - Voriconazol*
1. PP2400401799 - Ceftazidim
2. PP2400401831 - Cồn 70°
3. PP2400401889 - Etoposid
4. PP2400401907 - Fluorouracil (5-FU)
5. PP2400401941 - Glucose; Natri clorid Kali clorid; Trinatri citrat
6. PP2400401942 - Glucose; Natri clorid; Tri natricitrat; Kali clorid
7. PP2400401986 - Lactobacillus acidophilus
8. PP2400402000 - Levofloxacin
9. PP2400402031 - Meropenem*
10. PP2400402032 - Meropenem*
11. PP2400402102 - Ofloxacin
12. PP2400402139 - Piperacilin + tazobactam
1. PP2400402163 - Protamin sulfat
1. PP2400401692 - Acid amin dành cho bệnh lý thận (L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Aspartic acid; L-Glutamic acid; L-Histidin; L-Prolin; L-Serin; L-Tyrosin; Glycin)
1. PP2400401806 - Ceftriaxon
2. PP2400402050 - Milrinon
1. PP2400401680 - Aciclovir
2. PP2400401732 - Atorvastatin + Ezetimibe
3. PP2400401739 - Azithromycin
4. PP2400401740 - Azithromycin
5. PP2400401769 - Captopril
6. PP2400401878 - Entecavir
7. PP2400401896 - Fenofibrat
8. PP2400401930 - Glucosamine sulfate
9. PP2400401989 - Lamivudin
10. PP2400402014 - Loratadin
11. PP2400402019 - Losartan kali + hydroclorothiazid
12. PP2400402033 - Metformin hydrochlorid
13. PP2400402064 - N-acetylcystein
14. PP2400402065 - N-acetylcystein
15. PP2400402091 - Nifedipin
16. PP2400402107 - Oseltamivir
17. PP2400402121 - Paracetamol (acetaminophen)
18. PP2400402142 - Piracetam
19. PP2400402188 - Simvastatin + Ezetimibe
20. PP2400402209 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
21. PP2400402219 - Tenofovir (TDF)
22. PP2400402268 - Vitamin B1 + B6 + B12
23. PP2400402271 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
24. PP2400402273 - Vitamin C
25. PP2400402283 - Zopiclon
1. PP2400401993 - Lamivudin + zidovudin
1. PP2400401819 - Clorpromazin hydroclorid
2. PP2400401823 - Colchicin
3. PP2400401920 - Gabapentin
4. PP2400401949 - Haloperidol
5. PP2400402049 - Midazolam
6. PP2400402081 - Natri Phenobarbital
7. PP2400402103 - Olanzapin
8. PP2400402134 - Phenobarbital
9. PP2400402135 - Phenobarbital
10. PP2400402143 - Piroxicam
11. PP2400402252 - Valproat natri
12. PP2400402254 - Valproat natri
1. PP2400401727 - Amphotericin B* (Phức hợp lipid)
2. PP2400401814 - Citicolin
3. PP2400401852 - Digoxin
4. PP2400401913 - Fosfomycin*
5. PP2400401945 - Glutathion
6. PP2400402281 - Voriconazol*
1. PP2400402266 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2400401877 - Entecavir
1. PP2400401729 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400401753 - Bisoprolol fumarate + Hydroclorothiazid
3. PP2400401806 - Ceftriaxon
4. PP2400401828 - Colistimethat natri
5. PP2400401830 - Colistimethat natri
6. PP2400401833 - Daptomycin
7. PP2400402123 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2400402179 - Salbutamol sulfat
9. PP2400402269 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400401826 - Colistimethat natri
2. PP2400401837 - Desloratadin
3. PP2400401893 - Febuxostat
4. PP2400402185 - Silymarin
5. PP2400402191 - Sitagliptin + metformin hydroclorid
6. PP2400402250 - Valganciclovir*
7. PP2400402280 - Voriconazol*
1. PP2400402171 - Rifaximin
2. PP2400402242 - Triclabendazol
1. PP2400401786 - Cefoperazon
2. PP2400401787 - Cefoperazon
1. PP2400401676 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2400401789 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2400401825 - Colistimethat natri
4. PP2400401827 - Colistimethat natri
5. PP2400402016 - L-Ornithin - L- aspartat
6. PP2400402217 - Tenofovir (TDF)
1. PP2400401671 - Acetyl leucin
2. PP2400401674 - Acetylcystein
3. PP2400401750 - Betahistine dihydrochloride
4. PP2400401761 - Calci carbonat + vitamin D3
5. PP2400401805 - Ceftriaxon
6. PP2400401864 - Doripenem*
7. PP2400401873 - Ebastin
8. PP2400401911 - Fosfomycin*
9. PP2400401998 - Levodopa + Carbidopa
10. PP2400402012 - Loperamid hydrochloride
11. PP2400402154 - Pregabalin
12. PP2400402212 - Tacrolimus
13. PP2400402255 - Valsartan
1. PP2400401868 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2400401870 - Dutasterid
2. PP2400401995 - Lansoprazol
3. PP2400402056 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2400401681 - Acid amin (+điện giải) + Glucose + Lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết)
2. PP2400401684 - Acid amin + glucose + lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết)
3. PP2400401685 - Acid amin + glucose + lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết)
4. PP2400401701 - Albumin
5. PP2400401703 - Albumin
6. PP2400401704 - Alfuzosin hydroclorid
7. PP2400401717 - Amlodipin + Losartan kali
8. PP2400401734 - Atracurium besylat
9. PP2400401744 - Bacillus clausii
10. PP2400401755 - Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate
11. PP2400401759 - Bupivacain hydroclorid
12. PP2400401772 - Carbetocin
13. PP2400401813 - Ciprofloxacin
14. PP2400401820 - Clotrimazol
15. PP2400401835 - Desfluran
16. PP2400401836 - Desloratadin
17. PP2400401840 - Dexamethasone sulfate; Neomycin sulfate; Polymycin B sulfate
18. PP2400401841 - Dexamethasone, Neomycin sulphate, Polymyxin B sulphate
19. PP2400401854 - Diosmectit
20. PP2400401859 - Dobutamin
21. PP2400401867 - Drotaverin hydrochloride
22. PP2400401875 - Enoxaparin natri
23. PP2400401876 - Entecavir
24. PP2400401897 - Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide
25. PP2400401909 - Fluticason propionat
26. PP2400401918 - Fusidic acid + Betamethason
27. PP2400401919 - Fusidic acid + Hydrocortison acetate
28. PP2400401953 - Hỗn hợp 12 vitamine bao gồm A, D, E, C, B1, B2, B5, B6, B12, Acid Folic, Nicotinamide, Biotin
29. PP2400401954 - Hỗn hợp 9 chất khoáng thiết yếu (Zinc gluconat; Đồng gluconat; Mangan gluconat; Sodium fluorid; Potassium iodid; Sodium selenit; Sodium molỵbdat; Crom clorid; Ferrous gluconat)
30. PP2400401976 - Kali clorid
31. PP2400401996 - Lenvatinib (dưới dạng Lenvatinib Mesilate)
32. PP2400402017 - L-Ornithin - L- aspartat
33. PP2400402023 - Macrogol 4000 + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
34. PP2400402027 - Mecobalamin
35. PP2400402036 - Methyl prednisolon
36. PP2400402042 - Metronidazol
37. PP2400402053 - Mometason furoat
38. PP2400402054 - Mometason furoat
39. PP2400402069 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
40. PP2400402070 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin
41. PP2400402082 - Nefopam hydroclorid
42. PP2400402086 - Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu)
43. PP2400402087 - Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu)
44. PP2400402089 - Nicardipin hydrochlorid
45. PP2400402094 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
46. PP2400402105 - Ondansetron
47. PP2400402113 - Paracetamol (acetaminophen)
48. PP2400402114 - Paracetamol (acetaminophen)
49. PP2400402115 - Paracetamol (acetaminophen)
50. PP2400402117 - Paracetamol (acetaminophen)
51. PP2400402119 - Paracetamol (acetaminophen)
52. PP2400402122 - Paracetamol (acetaminophen)
53. PP2400402124 - Paracetamol (acetaminophen)
54. PP2400402125 - Paracetamol + Codeine Phosphate hemihydrat
55. PP2400402136 - Phenylephrin
56. PP2400402146 - Polyethylen glycol 400 + propylen glycol
57. PP2400402147 - Povidon iodin
58. PP2400402148 - Povidon iodin
59. PP2400402157 - Proparacain hydroclorid
60. PP2400402159 - Propofol
61. PP2400402173 - Rocuronium bromid
62. PP2400402180 - Salmeterol + fluticason propionat
63. PP2400402188 - Simvastatin + Ezetimibe
64. PP2400402206 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
65. PP2400402225 - Terlipressin acetate
66. PP2400402237 - Tranexamic acid
67. PP2400402244 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
68. PP2400402251 - Valproat natri
69. PP2400402253 - Valproat natri
1. PP2400401788 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2400401797 - Cefprozil
2. PP2400401838 - Desloratadin
3. PP2400401973 - Itraconazol
4. PP2400402248 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400401760 - Calci carbonat
2. PP2400401775 - Carvedilol
3. PP2400401808 - Cetirizin dihydroclorid
4. PP2400401812 - Cinnarizin
5. PP2400401928 - Glimepirid + Metformin hydrochlorid
6. PP2400401982 - Kẽm gluconat
7. PP2400402002 - Levothyroxin natri
8. PP2400402044 - Metronidazol
9. PP2400402150 - Pravastatin natri
10. PP2400402274 - Vitamin E acetate
1. PP2400402152 - Praziquantel
1. PP2400402141 - Piracetam
1. PP2400401738 - Azithromycin
2. PP2400401851 - Digoxin
3. PP2400401858 - Dobutamin
4. PP2400402080 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
5. PP2400402092 - Nimodipin
6. PP2400402108 - Oxacilin
7. PP2400402178 - Salbutamol sulfat
1. PP2400401839 - Dexamethason
2. PP2400402024 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2400401772 - Carbetocin
2. PP2400401842 - Dexmedetomidin
3. PP2400401943 - Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrate
4. PP2400402183 - Selen
5. PP2400402240 - Travoprost + timolol
1. PP2400402116 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400401853 - Dinatri phosphat dodecahydrat + Mononatri phosphat dihydrat
1. PP2400401923 - Gancyclovir*
2. PP2400401959 - Ibuprofen
3. PP2400402214 - Teicoplanin*
1. PP2400401768 - Capsaicin
1. PP2400401929 - Globulin kháng độc tố uốn ván
1. PP2400401701 - Albumin
2. PP2400401702 - Albumin
3. PP2400401703 - Albumin
4. PP2400401733 - Atracurium besylat
5. PP2400401815 - Clindamycin
6. PP2400401816 - Clindamycin
7. PP2400401962 - Immune globulin
8. PP2400402003 - Lidocain hydroclorid
9. PP2400402042 - Metronidazol
10. PP2400402213 - Teicoplanin*
11. PP2400402251 - Valproat natri
1. PP2400401888 - Etomidat
2. PP2400402079 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
1. PP2400402140 - Piracetam
1. PP2400401713 - Amikacin
2. PP2400401771 - Carbazochrom natri sulfonat
3. PP2400401799 - Ceftazidim
4. PP2400401961 - Imipenem + cilastatin*
5. PP2400402031 - Meropenem*
6. PP2400402032 - Meropenem*
7. PP2400402116 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400401792 - Cefoxitin
2. PP2400401794 - Cefoxitin
3. PP2400401944 - Glutathion
1. PP2400401677 - Aciclovir
2. PP2400401731 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2400401733 - Atracurium besylat
4. PP2400401763 - Calci gluconat
5. PP2400401777 - Caspofungin*
6. PP2400401791 - Cefoperazon + sulbactam
7. PP2400401824 - Colistimethat natri
8. PP2400401832 - Daclatasvir
9. PP2400401903 - Fluconazol
10. PP2400401935 - Glucose
11. PP2400401952 - Heparin natri
12. PP2400402009 - Linezolid*
13. PP2400402011 - Linezolid*
14. PP2400402035 - Methyl prednisolon
15. PP2400402051 - Misoprostol
16. PP2400402072 - Natri clorid
17. PP2400402073 - Natri clorid
18. PP2400402074 - Natri clorid
19. PP2400402075 - Natri clorid
20. PP2400402092 - Nimodipin
21. PP2400402097 - Nước cất pha tiêm
22. PP2400402193 - Sofosbuvir
23. PP2400402228 - Ticarcillin + acid clavulanic
24. PP2400402230 - Ticarcillin + acid clavulanic
25. PP2400402231 - Tigecyclin*
26. PP2400402276 - Voriconazol*
1. PP2400401915 - Furosemid
2. PP2400402005 - Lidocain hydroclorid
3. PP2400402071 - Natri clorid
4. PP2400402090 - Nicardipin hydrochlorid
5. PP2400402095 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
6. PP2400402142 - Piracetam
7. PP2400402218 - Tenofovir (TDF)
8. PP2400402236 - Tranexamic acid
9. PP2400402238 - Tranexamic acid
10. PP2400402270 - Vitamin B6
1. PP2400402018 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2400401860 - Domperidon
2. PP2400401973 - Itraconazol
3. PP2400402012 - Loperamid hydrochloride
4. PP2400402122 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400401965 - Immune globulin (IgM, IgA, IgG)
1. PP2400401672 - Acetylcystein
2. PP2400401675 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
1. PP2400401698 - Aescinat natri
2. PP2400401713 - Amikacin
3. PP2400401757 - Bupivacain hydroclorid
4. PP2400401762 - Calci clorid dihydrat
5. PP2400401880 - Epinephrin (adrenalin)
6. PP2400401881 - Epinephrin (adrenalin)
7. PP2400401915 - Furosemid
8. PP2400401916 - Furosemid
9. PP2400401947 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
10. PP2400401955 - Hydrocortison
11. PP2400401958 - Hyoscin butylbromid
12. PP2400401959 - Ibuprofen
13. PP2400401977 - Kali clorid
14. PP2400401997 - Levetiracetam
15. PP2400402007 - Lidocain hydroclorid + Adrenalin
16. PP2400402015 - L-Ornithin - L- aspartat
17. PP2400402018 - L-Ornithin - L- aspartat
18. PP2400402041 - Metoclopramid hydroclorid
19. PP2400402084 - Neostigmin metylsulfat
20. PP2400402095 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
21. PP2400402111 - Oxytocin
22. PP2400402174 - Rocuronium bromid
23. PP2400402197 - Sorbitol
24. PP2400402223 - Terbutalin sulfat
25. PP2400402224 - Terbutalin sulfat
26. PP2400402227 - Thiamin hydroclorid
27. PP2400402236 - Tranexamic acid
28. PP2400402238 - Tranexamic acid
29. PP2400402260 - Vancomycin
1. PP2400401742 - Bacillus clausii
2. PP2400401743 - Bacillus clausii
3. PP2400401998 - Levodopa + Carbidopa
4. PP2400402110 - Oxytocin
5. PP2400402201 - Spironolacton
6. PP2400402233 - Tolperison hydroclorid
7. PP2400402234 - Tolperison hydroclorid
8. PP2400402265 - Vinpocetin
1. PP2400401711 - Ambroxol hydrochlorid
2. PP2400401865 - Doxazosin
3. PP2400401991 - Lamivudin + tenofovir (TDF)
4. PP2400402011 - Linezolid*
5. PP2400402037 - Methyl prednisolon
6. PP2400402068 - Naproxen
7. PP2400402167 - Repaglinid
8. PP2400402182 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + Acid Folic
9. PP2400402188 - Simvastatin + Ezetimibe
10. PP2400402203 - Sucralfat
1. PP2400401783 - Cefepim
2. PP2400401785 - Cefixim
3. PP2400402165 - Quetiapin
1. PP2400401792 - Cefoxitin
2. PP2400401794 - Cefoxitin
1. PP2400401779 - Cefalothin
2. PP2400401780 - Cefalothin
3. PP2400401796 - Cefpirom
4. PP2400401829 - Colistimethat natri
5. PP2400401849 - Diclofenac natri
6. PP2400401956 - Hydrocortison
1. PP2400402200 - Spironolacton
2. PP2400402222 - Tenofovir alafenamide
1. PP2400402222 - Tenofovir alafenamide
1. PP2400401699 - Albendazol
2. PP2400401700 - Albendazol
3. PP2400402218 - Tenofovir (TDF)
4. PP2400402243 - Trimetazidine dihydrochloride
1. PP2400401725 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400401748 - Benzylpenicilin
3. PP2400401762 - Calci clorid dihydrat
4. PP2400401961 - Imipenem + cilastatin*
5. PP2400402031 - Meropenem*
6. PP2400402032 - Meropenem*
7. PP2400402071 - Natri clorid
8. PP2400402138 - Phytomenadion (vitamin K1)
9. PP2400402236 - Tranexamic acid
10. PP2400402238 - Tranexamic acid
1. PP2400401866 - Doxycyclin
1. PP2400401820 - Clotrimazol
2. PP2400401844 - Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat
3. PP2400401859 - Dobutamin
4. PP2400401931 - Glucose
5. PP2400401932 - Glucose
6. PP2400401933 - Glucose
7. PP2400401934 - Glucose
8. PP2400401935 - Glucose
9. PP2400401936 - Glucose
10. PP2400402025 - Magnesi sulfat
11. PP2400402026 - Manitol
12. PP2400402073 - Natri clorid
13. PP2400402074 - Natri clorid
14. PP2400402076 - Natri clorid
15. PP2400402084 - Neostigmin metylsulfat
16. PP2400402097 - Nước cất pha tiêm
17. PP2400402116 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400401705 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2400401719 - Amlodipin + Telmisartan
3. PP2400401774 - Carbomer
4. PP2400401776 - Caspofungin*
5. PP2400401778 - Caspofungin*
6. PP2400401807 - Celecoxib
7. PP2400401823 - Colchicin
8. PP2400401834 - Daptomycin
9. PP2400401894 - Felodipin + Metoprolol succinat
10. PP2400401902 - Fexofenadin hydroclorid
11. PP2400401968 - Insulin người tác dụng nhanh, ngăn
12. PP2400402053 - Mometason furoat
13. PP2400402085 - Nepidermin
14. PP2400402184 - Silymarin
15. PP2400402188 - Simvastatin + Ezetimibe
16. PP2400402212 - Tacrolimus
17. PP2400402216 - Tenoforvir (TDF) + lamivudine + dolutegravir
18. PP2400402245 - Tyrothricin + Benzalkonium chlorid + Benzocaine
19. PP2400402261 - Vancomycin
20. PP2400402267 - Vitamin B1 + B6 + B12
21. PP2400402278 - Voriconazol*
1. PP2400401709 - Ambroxol hydrochlorid
2. PP2400401917 - Furosemid + Spironolacton
3. PP2400401999 - Levodopa + Carbidopa
4. PP2400402132 - Perindopril tert- butylamin + Amlodipin
5. PP2400402175 - Saccharomyces boulardii
1. PP2400401719 - Amlodipin + Telmisartan
1. PP2400401710 - Ambroxol hydrochlorid
2. PP2400401720 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2400401742 - Bacillus clausii
4. PP2400401782 - Cefazolin
5. PP2400401802 - Ceftizoxim
6. PP2400401804 - Ceftriaxon
7. PP2400401883 - Ertapenem*
8. PP2400401891 - Etoricoxib
9. PP2400401926 - Gliclazid
10. PP2400402104 - Omeprazol
11. PP2400402130 - Perindopril tert- butylamin + Amlodipin
12. PP2400402131 - Perindopril tert- butylamin + Amlodipin
1. PP2400401730 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400401963 - Immune globulin
3. PP2400401964 - Immune globulin
1. PP2400401716 - Amlodipin + Losartan kali
2. PP2400401775 - Carvedilol
3. PP2400401994 - Lansoprazol
4. PP2400401995 - Lansoprazol
5. PP2400402010 - Linezolid*
6. PP2400402020 - Losartan kali + hydroclorothiazid
7. PP2400402021 - Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol; Alpha tocopheryl acetat
8. PP2400402058 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
9. PP2400402062 - Moxifloxacin
1. PP2400401688 - Acid amin dành cho bệnh lý gan (L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine + L-Methionin + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Histidine + L-Proline + L-serine + Glycine + L-Cysteine)
2. PP2400401689 - Acid amin dành cho bệnh lý gan (L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine + L-Methionin + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Histidine + L-Proline + L-serine + Glycine + L-Cysteine)
3. PP2400401691 - Acid amin dành cho bệnh lý thận (L-Isoleucin + L-leucin + L-Lysin + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Histidin)
4. PP2400401705 - Alfuzosin hydroclorid
5. PP2400401790 - Cefoperazon + sulbactam
6. PP2400401937 - Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat); Natri dihydrogen phosphat dihydrat; Kẽm (dưới dạng kẽm acetat dihydrat); L-Alanin; L-Arginin; L-Aspartic acid; L-Glutamic acid; Glycin; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin HCl monohydrat); L-Isoleucin; L-Leucin; L- Lysin (dưới dạng L- Lysin hydroclorid); L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; Calci (dưới dạng Calci clorid dihydrat); Magiê (dưới dạng Magiê acetat tetrahydrat); Kali (dưới dạng kali acetat); Natri (dưới dạng Natri acetat trihydrat ); Natri (dưới dạng natri clorid); Natri (dưới dạng natri hydroxyd); Dầu đậu nành tinh khiết; Triglycerid mạch trung bình
7. PP2400401951 - Heparin natri
8. PP2400402001 - Levofloxacin
9. PP2400402082 - Nefopam hydroclorid
1. PP2400402193 - Sofosbuvir
2. PP2400402215 - Telmisartan
1. PP2400401781 - Cefamandol
2. PP2400402101 - Ofloxacin
1. PP2400401752 - Bismuth subsalicylat
2. PP2400401904 - Fluconazol
1. PP2400401945 - Glutathion
2. PP2400401992 - Lamivudin + tenofovir (TDF)
3. PP2400402015 - L-Ornithin - L- aspartat
4. PP2400402196 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2400402159 - Propofol
2. PP2400402261 - Vancomycin
1. PP2400401869 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
2. PP2400401912 - Fosfomycin*
3. PP2400402073 - Natri clorid
4. PP2400402075 - Natri clorid
5. PP2400402116 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400401741 - Azithromycin
2. PP2400401855 - Diosmin
3. PP2400401925 - Ginkgo biloba extract
1. PP2400401754 - Budesonid
1. PP2400401822 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
2. PP2400401901 - Fenticonazol nitrat
3. PP2400401948 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2400402006 - Lidocain hydroclorid
5. PP2400402039 - Methyldopa
1. PP2400401876 - Entecavir
1. PP2400402181 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
1. PP2400401746 - Baclofen
2. PP2400401754 - Budesonid
1. PP2400401721 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2400402186 - Silymarin
3. PP2400402263 - Vildagliptin + metformin hydroclorid
4. PP2400402264 - Vildagliptin + metformin hydroclorid
1. PP2400401916 - Furosemid
2. PP2400402118 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400402168 - Ribavirin
1. PP2400401682 - Acid amin (L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin) + glucose + lipid (*)
2. PP2400401687 - Acid amin dành cho bệnh lý gan (L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat; L-methionin; N-acetyl L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin)
3. PP2400401690 - Acid amin dành cho bệnh lý thận (L-Alanin, L-Arginin, Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat, L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein, L-Malic acid, acid acetic băng)
4. PP2400401694 - Acid amin dành cho trẻ sơ sinh (Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin)
5. PP2400401702 - Albumin
6. PP2400401722 - Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazid
7. PP2400401723 - Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazid
8. PP2400401747 - Bambuterol hydroclorid
9. PP2400401749 - Betahistine dihydrochloride
10. PP2400401756 - Budesonid, Glycopyrronium, Formoterol fumarat dihydrat
11. PP2400401758 - Bupivacain hydroclorid
12. PP2400401798 - Ceftaroline fosamil
13. PP2400401800 - Ceftazidim + avibactam
14. PP2400401803 - Ceftolozan + tazobactam
15. PP2400401810 - Choline alfoscerat
16. PP2400401856 - Diosmin + hesperidin
17. PP2400401871 - Dutasterid + Tamsulosin hydrochlorid
18. PP2400401872 - Dydrogesteron
19. PP2400401882 - Epoetin beta
20. PP2400401910 - Fluticasone furoate, Umeclidinium và Vilanterol
21. PP2400401921 - Gadobutrol
22. PP2400401938 - Glucose, Dầu đậu nành tinh chế, Alanin, Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat)
23. PP2400401939 - Glucose; Alanin; Arginin; Calci clorid; Glycin; Histidin; Isoleucin; Leucin; Lysin; Magnesi sulfat; Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat; Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat; Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3
24. PP2400401940 - Glucose; L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid; Natri glycerophosphat khan; Magnesi sulphat; Kali clorid; Natri acetat;
25. PP2400401960 - Imipenem + cilastatin + relebactam
26. PP2400401963 - Immune globulin
27. PP2400401966 - Indocyanine Green 25mg
28. PP2400401970 - Isavuconazole
29. PP2400401971 - Isavuconazole
30. PP2400401985 - Ketoprofen
31. PP2400401987 - Lactulose
32. PP2400401988 - Lactulose
33. PP2400402002 - Levothyroxin natri
34. PP2400402013 - Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
35. PP2400402063 - N-acetylcystein
36. PP2400402088 - Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế)
37. PP2400402106 - Oseltamivir
38. PP2400402109 - Oxcarbazepin
39. PP2400402127 - Perindopril arginine + Amlodipin
40. PP2400402128 - Perindopril arginine + Amlodipin
41. PP2400402129 - Perindopril arginine + Indapamid
42. PP2400402145 - Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
43. PP2400402156 - Progesteron
44. PP2400402158 - Propofol
45. PP2400402159 - Propofol
46. PP2400402173 - Rocuronium bromid
47. PP2400402187 - Simethicon
48. PP2400402194 - Sofosbuvir + Velpatasvir
49. PP2400402226 - Thiamazol
50. PP2400402246 - Umeclidinium + Vilanterol
1. PP2400402171 - Rifaximin
1. PP2400401813 - Ciprofloxacin
2. PP2400401987 - Lactulose
3. PP2400402100 - Octreotid
4. PP2400402163 - Protamin sulfat
5. PP2400402258 - Vancomycin
1. PP2400401962 - Immune globulin
1. PP2400401890 - Etoricoxib
2. PP2400402257 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400402207 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2400401990 - Lamivudin
2. PP2400402168 - Ribavirin
3. PP2400402169 - Rifampicin
4. PP2400402220 - Tenofovir (TDF) + lamivudin + efavirenz
1. PP2400402189 - Sitagliptin
2. PP2400402190 - Sitagliptin
3. PP2400402229 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2400401876 - Entecavir
1. PP2400401678 - Aciclovir
2. PP2400401707 - Allopurinol
3. PP2400401708 - Alpha Chymotrypsin
4. PP2400401739 - Azithromycin
5. PP2400401861 - Domperidon
6. PP2400401902 - Fexofenadin hydroclorid
7. PP2400401905 - Flunarizin
8. PP2400401920 - Gabapentin
9. PP2400401982 - Kẽm gluconat
10. PP2400402037 - Methyl prednisolon
11. PP2400402232 - Tinidazol
1. PP2400401726 - Amphotericin B*
2. PP2400402277 - Voriconazol*
3. PP2400402279 - Voriconazol*
1. PP2400401673 - Acetylcystein
2. PP2400402137 - Phloroglucinol hydrat + Trimethyl phloroglucinol
1. PP2400401713 - Amikacin
2. PP2400401975 - Ivermectin
3. PP2400402095 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2400402112 - Pantoprazol
1. PP2400401764 - Calci lactat pentahydrat
2. PP2400401795 - Cefoxitin
3. PP2400401863 - Doripenem*
1. PP2400401845 - Diacerein
1. PP2400401799 - Ceftazidim
1. PP2400402093 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2400401727 - Amphotericin B* (Phức hợp lipid)
2. PP2400401846 - Diazepam
3. PP2400401879 - Ephedrin hydrochlorid
4. PP2400401898 - Fentanyl
5. PP2400401900 - Fentanyl
6. PP2400402040 - Metoclopramid hydroclorid
7. PP2400402048 - Midazolam
8. PP2400402198 - Sorbitol
9. PP2400402259 - Vancomycin
1. PP2400401679 - Aciclovir
2. PP2400401715 - Amitriptylin
3. PP2400402166 - Rabeprazol natri
1. PP2400401832 - Daclatasvir
2. PP2400402193 - Sofosbuvir
1. PP2400401714 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2400401736 - Atropin sulfat
3. PP2400401745 - Bacillus subtilis
4. PP2400401757 - Bupivacain hydroclorid
5. PP2400401770 - Carbazochrom natri sulfonat
6. PP2400401957 - Hydroxypropylmethylcellulose
7. PP2400401997 - Levetiracetam
8. PP2400402004 - Lidocain hydroclorid
9. PP2400402034 - Methyl ergometrin maleat
10. PP2400402066 - Naloxon hydroclorid
11. PP2400402172 - Rocuronium bromid
1. PP2400402022 - Lysin hydroclorid+ Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat)+ Phospho (dưới dạng Calci glycerophosphat và Acid glycerophosphoric )+ Thiamin hydroclorid+ Pyridoxin hydroclorid+ Riboflavin natri phosphate+ Nicotinamid+ Alphatocopherol acetat
1. PP2400401785 - Cefixim
2. PP2400402249 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400401683 - Acid amin (L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan )
2. PP2400401686 - Acid amin dành cho bệnh lý gan (L-Cysteine.HCl.H2O ; L-Methionine; Glycine; L-Tryptophan; L-Serine; L-Histidine.HCl.H2O ; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine.HCl ; L-Leucine; L-Lysine.HCl)
3. PP2400401693 - Acid amin dành cho bệnh lý thận (L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein.)
4. PP2400401695 - Acid amin* dành cho bệnh lý gan (L-Cysteine.HCl.H2O ; L-Methionine; Glycine; L-Tryptophan; L-Serine; L-Histidine.HCl.H2O ; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine.HCl ; L-Leucine; L-Lysine.HCl)
5. PP2400401825 - Colistimethat natri
6. PP2400401831 - Cồn 70°
7. PP2400401847 - Diazepam
8. PP2400401848 - Diazepam
9. PP2400401887 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong hạt dầu thuốc phiện
10. PP2400401895 - Fenofibrat
11. PP2400401922 - Gadoteric acid
12. PP2400401950 - Heparin natri
13. PP2400401984 - Ketamin
14. PP2400402048 - Midazolam
15. PP2400402060 - Morphin
16. PP2400402061 - Morphin
17. PP2400402078 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
18. PP2400402098 - Nước oxy già
19. PP2400402099 - Nystatin
20. PP2400402155 - Progesteron
21. PP2400402192 - Sodium chloride, Calcium Chloride, Potassium Chloride, Sodium Acetate
1. PP2400401743 - Bacillus clausii
1. PP2400401914 - Fructose 1,6 diphosphat Trisodium hydrate
2. PP2400402029 - Meglumin natri succinat
1. PP2400401706 - Allopurinol
2. PP2400401712 - Amikacin