Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc 12 tháng

      Đang xem  
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả mở thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Giá dự thầu của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 vượt mức phê duyệt, không đáp ứng điều kiện trúng thầu (Luật Đấu thầu 2023).
Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói số 2: Gói thầu thuốc biệt dược gốc 12 tháng
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua thuốc phục vụ điều trị năm 2026-2027 tại Bệnh viện Đa khoa thành phố Cần Thơ
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
08:10 24/07/2026
Thời điểm hoàn thành mở thầu
08:31 24/07/2026
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
6
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2600222658 Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 243.750.000 243.750.000 0
2 PP2600222659 Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) + Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 299.610.000 299.610.000 0
3 PP2600222660 Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 500.400.000 500.400.000 0
4 PP2600222661 Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 47.744.000 47.744.000 0
5 PP2600222662 Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci1,5 H2O) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 159.410.000 159.410.000 0
6 PP2600222663 Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci1,5 H2O) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 318.820.000 318.820.000 0
7 PP2600222664 Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci1,5 H2O) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 136.668.000 136.668.000 0
8 PP2600222665 Bisoprolol fumarate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 102.960.000 102.960.000 0
9 PP2600222666 Bisoprolol fumarate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 157.350.000 157.350.000 0
10 PP2600222667 Budesonid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 137.000.000 210 138.340.000 138.340.000 0
11 PP2600222668 Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 868.000.000 868.000.000 0
12 PP2600222669 Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 109.500.000 109.500.000 0
13 PP2600222670 Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxone natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 1.684.992.000 1.684.992.000 0
14 PP2600222671 Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 221.300.000 221.300.000 0
15 PP2600222672 Ciprofloxacin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 970.880.000 970.880.000 0
16 PP2600222673 Ciprofloxacin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 2.548.380.000 2.548.380.000 0
17 PP2600222674 Ciprofloxacin (Ciprofloxacin Hydrochloride) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 79.344.000 79.344.000 0
18 PP2600222675 Clopidogrel vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 137.000.000 210 2.018.280.000 2.018.280.000 0
19 PP2600222676 Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 270.000.000 220 45.582.000 45.582.000 0
20 PP2600222677 Diclofenac natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 270.000.000 220 29.547.000 29.547.000 0
21 PP2600222678 Dutasterid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 345.140.000 345.140.000 0
22 PP2600222679 Empagliflozin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 270.000.000 220 230.720.000 230.720.000 0
23 PP2600222680 Enoxaparin natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 137.000.000 210 1.280.715.000 1.280.715.000 0
24 PP2600222681 Enoxaparin natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 137.000.000 210 678.978.000 678.978.000 0
25 PP2600222683 Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 137.000.000 210 449.120.000 449.120.000 0
26 PP2600222684 Esomeprazole natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 137.000.000 210 460.680.000 460.680.000 0
27 PP2600222685 Fenofibrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 63.366.000 63.366.000 0
28 PP2600222686 Fenofibrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 211.590.000 211.590.000 0
29 PP2600222687 Fenofibrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 301.740.000 301.740.000 0
30 PP2600222689 Gliclazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 402.300.000 402.300.000 0
31 PP2600222690 Gliclazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 512.600.000 512.600.000 0
32 PP2600222691 Insulin aspart (rDNA) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 270.000.000 220 225.000.000 225.000.000 0
33 PP2600222692 Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5mg) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 270.000.000 220 4.010.160.000 4.010.160.000 0
34 PP2600222693 Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 270.000.000 220 1.980.000.000 1.980.000.000 0
35 PP2600222694 Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 270.000.000 220 1.980.000.000 1.980.000.000 0
36 PP2600222695 Iopromide vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 182.303.120 210 3.528.000.000 3.528.000.000 0
37 PP2600222696 Iopromide vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 182.303.120 210 509.356.000 509.356.000 0
38 PP2600222697 Irbesartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 137.000.000 210 344.196.000 344.196.000 0
39 PP2600222698 Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 102.680.000 102.680.000 0
40 PP2600222699 Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 105.460.000 105.460.000 0
41 PP2600222700 Levofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 137.000.000 210 73.100.000 73.100.000 0
42 PP2600222701 Linezolid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 430.650.900 430.650.900 0
43 PP2600222702 Losartan potassium vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 270.000.000 220 100.440.000 100.440.000 0
44 PP2600222703 Meloxicam vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 270.000.000 220 91.220.000 91.220.000 0
45 PP2600222704 Meropenem vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 8.249.205.000 8.249.205.000 0
46 PP2600222705 Meropenem vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 953.241.000 953.241.000 0
47 PP2600222706 Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 19.176.000 19.176.000 0
48 PP2600222707 Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 34.420.000 34.420.000 0
49 PP2600222708 Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 29.058.000 29.058.000 0
50 PP2600222709 Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 44.124.000 44.124.000 0
51 PP2600222710 Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 418.710.000 418.710.000 0
52 PP2600222711 Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 735.000.000 735.000.000 0
53 PP2600222712 Natri diclofenac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 270.000.000 220 20.160.000 20.160.000 0
54 PP2600222713 Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 38.000.000 38.000.000 0
55 PP2600222714 Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 438.000.000 438.000.000 0
56 PP2600222715 Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 603.360.000 603.360.000 0
57 PP2600222716 Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 1.118.500.000 1.118.500.000 0
58 PP2600222718 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 580.000.000 580.000.000 0
59 PP2600222719 Rivaroxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 580.000.000 580.000.000 0
60 PP2600222720 Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 593.760.000 593.760.000 0
61 PP2600222721 Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 894.180.000 894.180.000 0
62 PP2600222722 Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 420.000.000 420.000.000 0
63 PP2600222723 Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) + Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 270.000.000 220 482.220.000 482.220.000 0
64 PP2600222724 Sevofluran vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 1.288.260.000 1.288.260.000 0
65 PP2600222725 Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 329.995.000 329.995.000 0
66 PP2600222726 Telmisartan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 270.000.000 220 983.200.000 983.200.000 0
67 PP2600222727 Ticagrelor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 95.238.000 95.238.000 0
68 PP2600222728 Ticagrelor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 1.269.840.000 1.269.840.000 0
69 PP2600222729 Trimetazidine dihydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 405.750.000 405.750.000 0
70 PP2600222730 Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 187.320.000 187.320.000 0
71 PP2600222731 Valsartan + Hydrochlorothiazide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 59.922.000 59.922.000 0
72 PP2600222732 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 137.000.000 210 833.120.000 833.120.000 0
73 PP2600222733 Acid gadoteric vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 137.000.000 210 286.000.000 286.000.000 0
74 PP2600222734 Amiodaron hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 137.000.000 210 10.125.000 10.125.000 0
75 PP2600222735 Betahistin dihydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 87.966.000 87.966.000 0
76 PP2600222736 Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 710.000.000 710.000.000 0
77 PP2600222737 Cilnidipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 270.000.000 220 135.000.000 135.000.000 0
78 PP2600222738 Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 188.640.000 188.640.000 0
79 PP2600222739 Dapagliflozin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 950.000.000 950.000.000 0
80 PP2600222740 Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 270.000.000 220 188.130.000 188.130.000 0
81 PP2600222741 Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 74.235.000 74.235.000 0
82 PP2600222742 Diosmin + Hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 115.410.000 115.410.000 0
83 PP2600222743 Diosmin + Hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 58.290.000 58.290.000 0
84 PP2600222744 Drotaverine hydrochloride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 137.000.000 210 27.855.000 27.855.000 0
85 PP2600222745 Ebastine vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 1.500.000 210 75.000.000 75.000.000 0
86 PP2600222746 Fluconazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 590.625.000 590.625.000 0
87 PP2600222747 Fluticason propionat (Siêu mịn) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 14.792.600 14.792.600 0
88 PP2600222748 Indapamid vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 861.600 210 43.080.000 43.080.000 0
89 PP2600222749 Iopamidol vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 182.303.120 210 3.864.000.000 3.864.000.000 0
90 PP2600222750 Iopamidol vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 182.303.120 210 1.213.800.000 1.213.800.000 0
91 PP2600222751 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 137.000.000 210 239.025.000 239.025.000 0
92 PP2600222752 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 22.400.000 22.400.000 0
93 PP2600222753 Levetiracetam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 42.295.000 42.295.000 0
94 PP2600222754 Levothyroxine natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 13.220.000 13.220.000 0
95 PP2600222755 Linagliptin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 270.000.000 220 242.340.000 242.340.000 0
96 PP2600222756 L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 270.000.000 220 583.160.000 583.160.000 0
97 PP2600222757 Losartan potassium + Hydrochlorothiazide vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 270.000.000 220 83.700.000 83.700.000 0
98 PP2600222758 Ofloxacin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 139.680.000 139.680.000 0
99 PP2600222759 Oxcarbazepin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 40.320.000 40.320.000 0
100 PP2600222760 Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri cloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 110.000.000 110.000.000 0
101 PP2600222761 Pregabalin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 46.425.000 46.425.000 0
102 PP2600222762 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 354.504.000 354.504.000 0
103 PP2600222765 Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 191.362.500 191.362.500 0
104 PP2600222766 Salmeterol + Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 1.390.450.000 1.390.450.000 0
105 PP2600222767 Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 103.866.000 103.866.000 0
106 PP2600222768 Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin hydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 255.432.000 255.432.000 0
107 PP2600222769 Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin hydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 191.574.000 191.574.000 0
108 PP2600222770 Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin hydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 383.148.000 383.148.000 0
109 PP2600222771 Solifenacin succinate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 38.587.500 38.587.500 0
110 PP2600222772 Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 270.000.000 220 453.585.000 453.585.000 0
111 PP2600222773 Tigecyclin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 740.000.000 210 365.500.000 365.500.000 0
112 PP2600222774 Tobramycin + Dexamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 270.000.000 220 141.750.000 141.750.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 6
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2600222667 - Budesonid

2. PP2600222675 - Clopidogrel

3. PP2600222680 - Enoxaparin natri

4. PP2600222681 - Enoxaparin natri

5. PP2600222683 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)

6. PP2600222684 - Esomeprazole natri

7. PP2600222697 - Irbesartan

8. PP2600222700 - Levofloxacin

9. PP2600222732 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

10. PP2600222733 - Acid gadoteric

11. PP2600222734 - Amiodaron hydroclorid

12. PP2600222744 - Drotaverine hydrochloride

13. PP2600222751 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2600222695 - Iopromide

2. PP2600222696 - Iopromide

3. PP2600222749 - Iopamidol

4. PP2600222750 - Iopamidol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600222745 - Ebastine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2600222748 - Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 74

1. PP2600222658 - Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)

2. PP2600222659 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) + Valsartan

3. PP2600222660 - Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium)

4. PP2600222661 - Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium)

5. PP2600222662 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci1,5 H2O)

6. PP2600222663 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci1,5 H2O)

7. PP2600222664 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci1,5 H2O)

8. PP2600222665 - Bisoprolol fumarate

9. PP2600222666 - Bisoprolol fumarate

10. PP2600222668 - Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate

11. PP2600222669 - Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate

12. PP2600222670 - Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxone natri)

13. PP2600222671 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)

14. PP2600222672 - Ciprofloxacin

15. PP2600222673 - Ciprofloxacin

16. PP2600222674 - Ciprofloxacin (Ciprofloxacin Hydrochloride)

17. PP2600222678 - Dutasterid

18. PP2600222685 - Fenofibrat

19. PP2600222686 - Fenofibrat

20. PP2600222687 - Fenofibrat

21. PP2600222689 - Gliclazid

22. PP2600222690 - Gliclazid

23. PP2600222698 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)

24. PP2600222699 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)

25. PP2600222701 - Linezolid

26. PP2600222704 - Meropenem

27. PP2600222705 - Meropenem

28. PP2600222706 - Metformin hydrochlorid

29. PP2600222707 - Metformin hydrochlorid

30. PP2600222708 - Metformin hydrochlorid

31. PP2600222709 - Metformin hydrochlorid

32. PP2600222710 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)

33. PP2600222711 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)

34. PP2600222713 - Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)

35. PP2600222714 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate)

36. PP2600222715 - Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)

37. PP2600222716 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)

38. PP2600222718 - Rivaroxaban

39. PP2600222719 - Rivaroxaban

40. PP2600222720 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)

41. PP2600222721 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)

42. PP2600222722 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate)

43. PP2600222724 - Sevofluran

44. PP2600222725 - Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri)

45. PP2600222727 - Ticagrelor

46. PP2600222728 - Ticagrelor

47. PP2600222729 - Trimetazidine dihydrochloride

48. PP2600222730 - Valsartan

49. PP2600222731 - Valsartan + Hydrochlorothiazide

50. PP2600222735 - Betahistin dihydrochloride

51. PP2600222736 - Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin

52. PP2600222738 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)

53. PP2600222739 - Dapagliflozin

54. PP2600222741 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol)

55. PP2600222742 - Diosmin + Hesperidin

56. PP2600222743 - Diosmin + Hesperidin

57. PP2600222746 - Fluconazol

58. PP2600222747 - Fluticason propionat (Siêu mịn)

59. PP2600222752 - Lactulose

60. PP2600222753 - Levetiracetam

61. PP2600222754 - Levothyroxine natri

62. PP2600222758 - Ofloxacin

63. PP2600222759 - Oxcarbazepin

64. PP2600222760 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri cloride

65. PP2600222761 - Pregabalin

66. PP2600222762 - Propofol

67. PP2600222765 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)

68. PP2600222766 - Salmeterol + Fluticason propionat

69. PP2600222767 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)

70. PP2600222768 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin hydrochloride

71. PP2600222769 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin hydrochloride

72. PP2600222770 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin hydrochloride

73. PP2600222771 - Solifenacin succinate

74. PP2600222773 - Tigecyclin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2600222676 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)

2. PP2600222677 - Diclofenac natri

3. PP2600222679 - Empagliflozin

4. PP2600222691 - Insulin aspart (rDNA)

5. PP2600222692 - Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5mg)

6. PP2600222693 - Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine)

7. PP2600222694 - Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine)

8. PP2600222702 - Losartan potassium

9. PP2600222703 - Meloxicam

10. PP2600222712 - Natri diclofenac

11. PP2600222723 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) + Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate)

12. PP2600222726 - Telmisartan

13. PP2600222737 - Cilnidipin

14. PP2600222740 - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat)

15. PP2600222755 - Linagliptin

16. PP2600222756 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine

17. PP2600222757 - Losartan potassium + Hydrochlorothiazide

18. PP2600222772 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)

19. PP2600222774 - Tobramycin + Dexamethason

Đã xem: 5
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây