Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600222658 | Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 243.750.000 | 243.750.000 | 0 |
| 2 | PP2600222659 | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 299.610.000 | 299.610.000 | 0 |
| 3 | PP2600222660 | Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 500.400.000 | 500.400.000 | 0 |
| 4 | PP2600222661 | Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 47.744.000 | 47.744.000 | 0 |
| 5 | PP2600222662 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci1,5 H2O) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 159.410.000 | 159.410.000 | 0 |
| 6 | PP2600222663 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci1,5 H2O) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 318.820.000 | 318.820.000 | 0 |
| 7 | PP2600222664 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci1,5 H2O) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 136.668.000 | 136.668.000 | 0 |
| 8 | PP2600222665 | Bisoprolol fumarate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 102.960.000 | 102.960.000 | 0 |
| 9 | PP2600222666 | Bisoprolol fumarate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 157.350.000 | 157.350.000 | 0 |
| 10 | PP2600222667 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 137.000.000 | 210 | 138.340.000 | 138.340.000 | 0 |
| 11 | PP2600222668 | Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 868.000.000 | 868.000.000 | 0 |
| 12 | PP2600222669 | Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 |
| 13 | PP2600222670 | Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxone natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 1.684.992.000 | 1.684.992.000 | 0 |
| 14 | PP2600222671 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 221.300.000 | 221.300.000 | 0 |
| 15 | PP2600222672 | Ciprofloxacin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 970.880.000 | 970.880.000 | 0 |
| 16 | PP2600222673 | Ciprofloxacin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 2.548.380.000 | 2.548.380.000 | 0 |
| 17 | PP2600222674 | Ciprofloxacin (Ciprofloxacin Hydrochloride) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 79.344.000 | 79.344.000 | 0 |
| 18 | PP2600222675 | Clopidogrel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 137.000.000 | 210 | 2.018.280.000 | 2.018.280.000 | 0 |
| 19 | PP2600222676 | Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 270.000.000 | 220 | 45.582.000 | 45.582.000 | 0 |
| 20 | PP2600222677 | Diclofenac natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 270.000.000 | 220 | 29.547.000 | 29.547.000 | 0 |
| 21 | PP2600222678 | Dutasterid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 345.140.000 | 345.140.000 | 0 |
| 22 | PP2600222679 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 270.000.000 | 220 | 230.720.000 | 230.720.000 | 0 |
| 23 | PP2600222680 | Enoxaparin natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 137.000.000 | 210 | 1.280.715.000 | 1.280.715.000 | 0 |
| 24 | PP2600222681 | Enoxaparin natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 137.000.000 | 210 | 678.978.000 | 678.978.000 | 0 |
| 25 | PP2600222683 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 137.000.000 | 210 | 449.120.000 | 449.120.000 | 0 |
| 26 | PP2600222684 | Esomeprazole natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 137.000.000 | 210 | 460.680.000 | 460.680.000 | 0 |
| 27 | PP2600222685 | Fenofibrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 63.366.000 | 63.366.000 | 0 |
| 28 | PP2600222686 | Fenofibrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 211.590.000 | 211.590.000 | 0 |
| 29 | PP2600222687 | Fenofibrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 301.740.000 | 301.740.000 | 0 |
| 30 | PP2600222689 | Gliclazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 402.300.000 | 402.300.000 | 0 |
| 31 | PP2600222690 | Gliclazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 512.600.000 | 512.600.000 | 0 |
| 32 | PP2600222691 | Insulin aspart (rDNA) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 270.000.000 | 220 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 33 | PP2600222692 | Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5mg) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 270.000.000 | 220 | 4.010.160.000 | 4.010.160.000 | 0 |
| 34 | PP2600222693 | Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 270.000.000 | 220 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 |
| 35 | PP2600222694 | Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 270.000.000 | 220 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 |
| 36 | PP2600222695 | Iopromide | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 182.303.120 | 210 | 3.528.000.000 | 3.528.000.000 | 0 |
| 37 | PP2600222696 | Iopromide | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 182.303.120 | 210 | 509.356.000 | 509.356.000 | 0 |
| 38 | PP2600222697 | Irbesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 137.000.000 | 210 | 344.196.000 | 344.196.000 | 0 |
| 39 | PP2600222698 | Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 102.680.000 | 102.680.000 | 0 |
| 40 | PP2600222699 | Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 105.460.000 | 105.460.000 | 0 |
| 41 | PP2600222700 | Levofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 137.000.000 | 210 | 73.100.000 | 73.100.000 | 0 |
| 42 | PP2600222701 | Linezolid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 430.650.900 | 430.650.900 | 0 |
| 43 | PP2600222702 | Losartan potassium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 270.000.000 | 220 | 100.440.000 | 100.440.000 | 0 |
| 44 | PP2600222703 | Meloxicam | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 270.000.000 | 220 | 91.220.000 | 91.220.000 | 0 |
| 45 | PP2600222704 | Meropenem | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 8.249.205.000 | 8.249.205.000 | 0 |
| 46 | PP2600222705 | Meropenem | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 953.241.000 | 953.241.000 | 0 |
| 47 | PP2600222706 | Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 19.176.000 | 19.176.000 | 0 |
| 48 | PP2600222707 | Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 34.420.000 | 34.420.000 | 0 |
| 49 | PP2600222708 | Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 29.058.000 | 29.058.000 | 0 |
| 50 | PP2600222709 | Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 44.124.000 | 44.124.000 | 0 |
| 51 | PP2600222710 | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 418.710.000 | 418.710.000 | 0 |
| 52 | PP2600222711 | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 |
| 53 | PP2600222712 | Natri diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 270.000.000 | 220 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 54 | PP2600222713 | Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 55 | PP2600222714 | Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 438.000.000 | 438.000.000 | 0 |
| 56 | PP2600222715 | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 603.360.000 | 603.360.000 | 0 |
| 57 | PP2600222716 | Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 1.118.500.000 | 1.118.500.000 | 0 |
| 58 | PP2600222718 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| 59 | PP2600222719 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| 60 | PP2600222720 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 593.760.000 | 593.760.000 | 0 |
| 61 | PP2600222721 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 894.180.000 | 894.180.000 | 0 |
| 62 | PP2600222722 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 63 | PP2600222723 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) + Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 270.000.000 | 220 | 482.220.000 | 482.220.000 | 0 |
| 64 | PP2600222724 | Sevofluran | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 1.288.260.000 | 1.288.260.000 | 0 |
| 65 | PP2600222725 | Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 329.995.000 | 329.995.000 | 0 |
| 66 | PP2600222726 | Telmisartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 270.000.000 | 220 | 983.200.000 | 983.200.000 | 0 |
| 67 | PP2600222727 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 95.238.000 | 95.238.000 | 0 |
| 68 | PP2600222728 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 1.269.840.000 | 1.269.840.000 | 0 |
| 69 | PP2600222729 | Trimetazidine dihydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 405.750.000 | 405.750.000 | 0 |
| 70 | PP2600222730 | Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 187.320.000 | 187.320.000 | 0 |
| 71 | PP2600222731 | Valsartan + Hydrochlorothiazide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 59.922.000 | 59.922.000 | 0 |
| 72 | PP2600222732 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 137.000.000 | 210 | 833.120.000 | 833.120.000 | 0 |
| 73 | PP2600222733 | Acid gadoteric | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 137.000.000 | 210 | 286.000.000 | 286.000.000 | 0 |
| 74 | PP2600222734 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 137.000.000 | 210 | 10.125.000 | 10.125.000 | 0 |
| 75 | PP2600222735 | Betahistin dihydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 87.966.000 | 87.966.000 | 0 |
| 76 | PP2600222736 | Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 710.000.000 | 710.000.000 | 0 |
| 77 | PP2600222737 | Cilnidipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 270.000.000 | 220 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 78 | PP2600222738 | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 188.640.000 | 188.640.000 | 0 |
| 79 | PP2600222739 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| 80 | PP2600222740 | Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 270.000.000 | 220 | 188.130.000 | 188.130.000 | 0 |
| 81 | PP2600222741 | Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 74.235.000 | 74.235.000 | 0 |
| 82 | PP2600222742 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 115.410.000 | 115.410.000 | 0 |
| 83 | PP2600222743 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 58.290.000 | 58.290.000 | 0 |
| 84 | PP2600222744 | Drotaverine hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 137.000.000 | 210 | 27.855.000 | 27.855.000 | 0 |
| 85 | PP2600222745 | Ebastine | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.500.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 86 | PP2600222746 | Fluconazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 590.625.000 | 590.625.000 | 0 |
| 87 | PP2600222747 | Fluticason propionat (Siêu mịn) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 14.792.600 | 14.792.600 | 0 |
| 88 | PP2600222748 | Indapamid | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 861.600 | 210 | 43.080.000 | 43.080.000 | 0 |
| 89 | PP2600222749 | Iopamidol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 182.303.120 | 210 | 3.864.000.000 | 3.864.000.000 | 0 |
| 90 | PP2600222750 | Iopamidol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 182.303.120 | 210 | 1.213.800.000 | 1.213.800.000 | 0 |
| 91 | PP2600222751 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 137.000.000 | 210 | 239.025.000 | 239.025.000 | 0 |
| 92 | PP2600222752 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| 93 | PP2600222753 | Levetiracetam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 42.295.000 | 42.295.000 | 0 |
| 94 | PP2600222754 | Levothyroxine natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 13.220.000 | 13.220.000 | 0 |
| 95 | PP2600222755 | Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 270.000.000 | 220 | 242.340.000 | 242.340.000 | 0 |
| 96 | PP2600222756 | L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 270.000.000 | 220 | 583.160.000 | 583.160.000 | 0 |
| 97 | PP2600222757 | Losartan potassium + Hydrochlorothiazide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 270.000.000 | 220 | 83.700.000 | 83.700.000 | 0 |
| 98 | PP2600222758 | Ofloxacin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 139.680.000 | 139.680.000 | 0 |
| 99 | PP2600222759 | Oxcarbazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
| 100 | PP2600222760 | Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri cloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 101 | PP2600222761 | Pregabalin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 46.425.000 | 46.425.000 | 0 |
| 102 | PP2600222762 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 354.504.000 | 354.504.000 | 0 |
| 103 | PP2600222765 | Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 191.362.500 | 191.362.500 | 0 |
| 104 | PP2600222766 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 1.390.450.000 | 1.390.450.000 | 0 |
| 105 | PP2600222767 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 103.866.000 | 103.866.000 | 0 |
| 106 | PP2600222768 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin hydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 255.432.000 | 255.432.000 | 0 |
| 107 | PP2600222769 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin hydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 191.574.000 | 191.574.000 | 0 |
| 108 | PP2600222770 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin hydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 383.148.000 | 383.148.000 | 0 |
| 109 | PP2600222771 | Solifenacin succinate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 38.587.500 | 38.587.500 | 0 |
| 110 | PP2600222772 | Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 270.000.000 | 220 | 453.585.000 | 453.585.000 | 0 |
| 111 | PP2600222773 | Tigecyclin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 740.000.000 | 210 | 365.500.000 | 365.500.000 | 0 |
| 112 | PP2600222774 | Tobramycin + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 270.000.000 | 220 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
1. PP2600222667 - Budesonid
2. PP2600222675 - Clopidogrel
3. PP2600222680 - Enoxaparin natri
4. PP2600222681 - Enoxaparin natri
5. PP2600222683 - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
6. PP2600222684 - Esomeprazole natri
7. PP2600222697 - Irbesartan
8. PP2600222700 - Levofloxacin
9. PP2600222732 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
10. PP2600222733 - Acid gadoteric
11. PP2600222734 - Amiodaron hydroclorid
12. PP2600222744 - Drotaverine hydrochloride
13. PP2600222751 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
1. PP2600222695 - Iopromide
2. PP2600222696 - Iopromide
3. PP2600222749 - Iopamidol
4. PP2600222750 - Iopamidol
1. PP2600222745 - Ebastine
1. PP2600222748 - Indapamid
1. PP2600222658 - Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
2. PP2600222659 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) + Valsartan
3. PP2600222660 - Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium)
4. PP2600222661 - Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium)
5. PP2600222662 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci1,5 H2O)
6. PP2600222663 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci1,5 H2O)
7. PP2600222664 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci1,5 H2O)
8. PP2600222665 - Bisoprolol fumarate
9. PP2600222666 - Bisoprolol fumarate
10. PP2600222668 - Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate
11. PP2600222669 - Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate
12. PP2600222670 - Ceftriaxon (dưới dạng ceftriaxone natri)
13. PP2600222671 - Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
14. PP2600222672 - Ciprofloxacin
15. PP2600222673 - Ciprofloxacin
16. PP2600222674 - Ciprofloxacin (Ciprofloxacin Hydrochloride)
17. PP2600222678 - Dutasterid
18. PP2600222685 - Fenofibrat
19. PP2600222686 - Fenofibrat
20. PP2600222687 - Fenofibrat
21. PP2600222689 - Gliclazid
22. PP2600222690 - Gliclazid
23. PP2600222698 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
24. PP2600222699 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
25. PP2600222701 - Linezolid
26. PP2600222704 - Meropenem
27. PP2600222705 - Meropenem
28. PP2600222706 - Metformin hydrochlorid
29. PP2600222707 - Metformin hydrochlorid
30. PP2600222708 - Metformin hydrochlorid
31. PP2600222709 - Metformin hydrochlorid
32. PP2600222710 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
33. PP2600222711 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)
34. PP2600222713 - Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
35. PP2600222714 - Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate)
36. PP2600222715 - Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril)
37. PP2600222716 - Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri)
38. PP2600222718 - Rivaroxaban
39. PP2600222719 - Rivaroxaban
40. PP2600222720 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
41. PP2600222721 - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
42. PP2600222722 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate)
43. PP2600222724 - Sevofluran
44. PP2600222725 - Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri)
45. PP2600222727 - Ticagrelor
46. PP2600222728 - Ticagrelor
47. PP2600222729 - Trimetazidine dihydrochloride
48. PP2600222730 - Valsartan
49. PP2600222731 - Valsartan + Hydrochlorothiazide
50. PP2600222735 - Betahistin dihydrochloride
51. PP2600222736 - Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin
52. PP2600222738 - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
53. PP2600222739 - Dapagliflozin
54. PP2600222741 - Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol)
55. PP2600222742 - Diosmin + Hesperidin
56. PP2600222743 - Diosmin + Hesperidin
57. PP2600222746 - Fluconazol
58. PP2600222747 - Fluticason propionat (Siêu mịn)
59. PP2600222752 - Lactulose
60. PP2600222753 - Levetiracetam
61. PP2600222754 - Levothyroxine natri
62. PP2600222758 - Ofloxacin
63. PP2600222759 - Oxcarbazepin
64. PP2600222760 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri cloride
65. PP2600222761 - Pregabalin
66. PP2600222762 - Propofol
67. PP2600222765 - Ropivacain HCl (dưới dạng Ropivacain HCl monohydrat)
68. PP2600222766 - Salmeterol + Fluticason propionat
69. PP2600222767 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
70. PP2600222768 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin hydrochloride
71. PP2600222769 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin hydrochloride
72. PP2600222770 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin hydrochloride
73. PP2600222771 - Solifenacin succinate
74. PP2600222773 - Tigecyclin
1. PP2600222676 - Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
2. PP2600222677 - Diclofenac natri
3. PP2600222679 - Empagliflozin
4. PP2600222691 - Insulin aspart (rDNA)
5. PP2600222692 - Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5mg)
6. PP2600222693 - Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
7. PP2600222694 - Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
8. PP2600222702 - Losartan potassium
9. PP2600222703 - Meloxicam
10. PP2600222712 - Natri diclofenac
11. PP2600222723 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) + Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate)
12. PP2600222726 - Telmisartan
13. PP2600222737 - Cilnidipin
14. PP2600222740 - Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat)
15. PP2600222755 - Linagliptin
16. PP2600222756 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine, L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
17. PP2600222757 - Losartan potassium + Hydrochlorothiazide
18. PP2600222772 - Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri)
19. PP2600222774 - Tobramycin + Dexamethason