Gói thầu số 1: Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Cung cấp thuốc năm 2025 thực hiện tại Bệnh viện 19-8
Thời gian thực hiện gói thầu
365 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 22/11/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:05 22/11/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
211
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400372275 Abiraterone acetate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 26.040.000 26.040.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 28.512.960 28.512.960 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 26.040.000 26.040.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 28.512.960 28.512.960 0
2 PP2400372276 Acarbose vn0107456483 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI 180 2.217.120 210 73.904.000 73.904.000 0
3 PP2400372277 Acarbose vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 24.846.480 210 60.816.000 60.816.000 0
4 PP2400372278 Acarbose vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 180.000.000 210 102.000.000 102.000.000 0
5 PP2400372279 Acarbose vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 13.665.000 210 76.000.000 76.000.000 0
6 PP2400372280 Aceclofenac vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 96.801.000 210 9.000.000 9.000.000 0
7 PP2400372281 Acenocoumarol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 680.000 680.000 0
8 PP2400372282 Acetazolamid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 15.706.620 210 9.828.000 9.828.000 0
9 PP2400372283 Acetyl leucin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 60.000.000 210 121.000.000 121.000.000 0
10 PP2400372284 Acetyl leucin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 207.540.000 207.540.000 0
11 PP2400372286 Acetyl leucin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 202.800.000 202.800.000 0
12 PP2400372287 Acetyl leucin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 30.934.605 210 137.400.000 137.400.000 0
13 PP2400372288 Acetylcystein vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 60.000.000 210 36.750.000 36.750.000 0
14 PP2400372289 Acetylcystein vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 90.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
15 PP2400372290 Acetylsalicylic acid vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 75.930.000 220 47.500.000 47.500.000 0
16 PP2400372291 Acetylsalicylic acid vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 15.221.220 210 174.000.000 174.000.000 0
17 PP2400372292 Acetylsalicylic acid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 15.706.620 210 39.750.000 39.750.000 0
18 PP2400372293 Acetylsalicylic acid vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 39.357.960 210 40.120.000 40.120.000 0
19 PP2400372294 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 78.000.000 210 117.600.000 117.600.000 0
20 PP2400372295 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 180 50.910.000 210 66.500.000 66.500.000 0
21 PP2400372296 Acetylsalicylic acid + clopidogrel vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 180 8.754.000 210 40.000.000 40.000.000 0
22 PP2400372297 Aciclovir vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 33.867.840 210 3.948.000 3.948.000 0
23 PP2400372298 Aciclovir vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 39.000.000 39.000.000 0
24 PP2400372299 Aciclovir vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 33.867.840 210 2.047.500 2.047.500 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 71.419.860 210 2.050.000 2.050.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 33.867.840 210 2.047.500 2.047.500 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 71.419.860 210 2.050.000 2.050.000 0
25 PP2400372300 Aciclovir vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 180.000.000 210 120.000.000 120.000.000 0
26 PP2400372301 Aciclovir vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 39.357.960 210 60.000.000 60.000.000 0
27 PP2400372302 Acid alendronic vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 6.300.000 6.300.000 0
28 PP2400372303 Acid alendronic vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 78.702.012 210 31.500.000 31.500.000 0
29 PP2400372304 Acid amin + Glucose + Điện giải vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 648.000.000 648.000.000 0
30 PP2400372305 Acid amin* vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 128.397.576 210 126.000.000 126.000.000 0
31 PP2400372306 Acid amin* vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 128.397.576 210 414.000.000 414.000.000 0
32 PP2400372307 Acid amin* (đạm cho người suy gan) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 52.000.000 52.000.000 0
33 PP2400372308 Acid amin* (đạm cho người suy gan) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 108.091.500 220 223.100.000 223.100.000 0
34 PP2400372309 Acid amin* (đạm cho người suy gan) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 108.091.500 220 287.500.000 287.500.000 0
35 PP2400372310 Acid amin* (đạm cho người suy thận) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 108.091.500 220 57.000.000 57.000.000 0
36 PP2400372311 Acid amin* (đạm cho người suy thận) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 214.200.000 214.200.000 0
37 PP2400372312 Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCl vn0107783610 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A 180 1.697.880 210 51.156.000 51.156.000 0
vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 180 9.436.080 210 51.196.000 51.196.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 49.200.000 49.200.000 0
vn0107783610 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A 180 1.697.880 210 51.156.000 51.156.000 0
vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 180 9.436.080 210 51.196.000 51.196.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 49.200.000 49.200.000 0
vn0107783610 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A 180 1.697.880 210 51.156.000 51.156.000 0
vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 180 9.436.080 210 51.196.000 51.196.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 49.200.000 49.200.000 0
38 PP2400372313 Acid ascorbic + Kẽm nguyên tố vn0100367185 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN 180 4.455.000 210 140.250.000 140.250.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 422.423.595 210 127.500.000 127.500.000 0
vn0100367185 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN 180 4.455.000 210 140.250.000 140.250.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 422.423.595 210 127.500.000 127.500.000 0
39 PP2400372314 Acid Ibandronic (dưới dạng Ibandronat natri monohydrat) vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 120.000.000 120.000.000 0
40 PP2400372315 Acid Thioctic vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 60.000.000 210 19.000.000 19.000.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 927.600 210 16.000.000 16.000.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 180 8.184.000 210 11.180.000 11.180.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 14.400.000 14.400.000 0
vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 180 17.763.000 210 16.000.000 16.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 60.000.000 210 19.000.000 19.000.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 927.600 210 16.000.000 16.000.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 180 8.184.000 210 11.180.000 11.180.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 14.400.000 14.400.000 0
vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 180 17.763.000 210 16.000.000 16.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 60.000.000 210 19.000.000 19.000.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 927.600 210 16.000.000 16.000.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 180 8.184.000 210 11.180.000 11.180.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 14.400.000 14.400.000 0
vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 180 17.763.000 210 16.000.000 16.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 60.000.000 210 19.000.000 19.000.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 927.600 210 16.000.000 16.000.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 180 8.184.000 210 11.180.000 11.180.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 14.400.000 14.400.000 0
vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 180 17.763.000 210 16.000.000 16.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 60.000.000 210 19.000.000 19.000.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 927.600 210 16.000.000 16.000.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 180 8.184.000 210 11.180.000 11.180.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 14.400.000 14.400.000 0
vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 180 17.763.000 210 16.000.000 16.000.000 0
41 PP2400372316 Acid thioctic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 101.150.000 101.150.000 0
42 PP2400372317 Acid thioctic vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 4.657.500 210 104.500.000 104.500.000 0
43 PP2400372318 Acid Thioctic vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 422.423.595 210 207.700.000 207.700.000 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 180 6.510.000 210 176.390.000 176.390.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 422.423.595 210 207.700.000 207.700.000 0
vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 180 6.510.000 210 176.390.000 176.390.000 0
44 PP2400372319 Acrivastin vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 240.000.000 240.000.000 0
45 PP2400372320 Adalimumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 515.792.088 515.792.088 0
46 PP2400372321 Adapalen vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 50.616.000 50.616.000 0
47 PP2400372322 Adapalen + Benzoyl peroxide vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 7.030.000 7.030.000 0
48 PP2400372323 Adenosine vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 10.087.200 210 40.000.000 40.000.000 0
49 PP2400372325 Aescin vn0102690200 công ty cổ phần dược vương 180 2.457.600 210 9.200.000 9.200.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 927.600 210 11.920.000 11.920.000 0
vn0102690200 công ty cổ phần dược vương 180 2.457.600 210 9.200.000 9.200.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 927.600 210 11.920.000 11.920.000 0
50 PP2400372326 Aescin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 64.132.470 210 85.000.000 85.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 85.000.000 85.000.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 64.132.470 210 85.000.000 85.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 85.000.000 85.000.000 0
51 PP2400372327 Aescinat natri vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 119.669.700 210 490.000.000 490.000.000 0
52 PP2400372328 Aescinat natri vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 336.000.000 336.000.000 0
53 PP2400372329 Afatinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 111.720.000 111.720.000 0
54 PP2400372330 Afatinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 223.440.000 223.440.000 0
55 PP2400372331 Afatinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 145.236.000 145.236.000 0
56 PP2400372332 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 17.106.600 210 3.130.000 3.130.000 0
57 PP2400372333 Albumin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 2.962.830.000 2.962.830.000 0
58 PP2400372334 Alectinib vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 316.160.100 316.160.100 0
59 PP2400372335 Alendronic acid + cholecalciferol (Vitamin D3) vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 24.846.480 210 23.000.000 23.000.000 0
60 PP2400372336 Alendronic acid + cholecalciferol (Vitamin D3) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 18.268.800 18.268.800 0
61 PP2400372337 Alfuzosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 152.910.000 152.910.000 0
62 PP2400372338 Alfuzosin hydroclorid vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 33.867.840 210 525.840.000 525.840.000 0
63 PP2400372339 Alfuzosin hydroclorid vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 33.867.840 210 230.055.000 230.055.000 0
64 PP2400372340 Alfuzosin hydroclorid vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 180 34.312.200 210 116.440.000 116.440.000 0
65 PP2400372341 Allopurinol vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 180 41.265.480 210 17.500.000 17.500.000 0
66 PP2400372342 Allopurinol vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 49.000.000 240 100.000.000 100.000.000 0
67 PP2400372343 Allopurinol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 87.000.000 210 15.270.000 15.270.000 0
68 PP2400372344 Almagate vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 525.000.000 210 319.200.000 319.200.000 0
69 PP2400372345 Alpha chymotrypsin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 39.357.960 210 57.800.000 57.800.000 0
70 PP2400372346 Alpha chymotrypsin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 33.867.840 210 1.995.000 1.995.000 0
71 PP2400372347 Alpha chymotrypsin vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 2.400.000.000 2.400.000.000 0
72 PP2400372348 Alverin citrat vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 33.867.840 210 982.800 982.800 0
73 PP2400372349 Ambroxol hydrochlorid vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 525.000.000 210 80.724.000 80.724.000 0
74 PP2400372350 Ambroxol hydrochlorid vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 2.506.650 210 71.100.000 71.100.000 0
75 PP2400372351 Ambroxol hydrochlorid vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 13.665.000 210 94.500.000 94.500.000 0
76 PP2400372352 Ambroxol hydrochlorid vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 90.000.000 210 172.000.000 172.000.000 0
77 PP2400372353 Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 170.000.000 170.000.000 0
78 PP2400372354 Amikacin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 525.000.000 210 176.694.000 176.694.000 0
79 PP2400372355 Amikacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 20.367.300 210 5.400.000 5.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 5.000.000 5.000.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 20.367.300 210 5.400.000 5.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 5.000.000 5.000.000 0
80 PP2400372356 Aminophylin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 12.408.165 210 5.250.000 5.250.000 0
81 PP2400372357 Amiodaron hydrochlorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 128.397.576 210 66.500.000 66.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 67.500.000 67.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 128.397.576 210 66.500.000 66.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 67.500.000 67.500.000 0
82 PP2400372358 Amiodaron hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 60.000.000 210 4.800.000 4.800.000 0
83 PP2400372359 Amitriptylin (hydroclorid) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 30.934.605 210 7.000.000 7.000.000 0
84 PP2400372360 Amitriptylin (hydroclorid) vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 180.000.000 210 84.000.000 84.000.000 0
85 PP2400372361 Amitriptylin (hydroclorid) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 30.934.605 210 80.750.000 80.750.000 0
86 PP2400372363 Amlodipin + atorvastatin vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 8.899.200 210 152.000.000 152.000.000 0
87 PP2400372364 Amlodipin + atorvastatin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 172.370.000 172.370.000 0
88 PP2400372365 Amlodipin + indapamid + perindopril arginine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 256.710.000 256.710.000 0
89 PP2400372366 Amlodipin + lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 12.408.165 210 141.750.000 141.750.000 0
90 PP2400372367 Amlodipin + Losartan kali vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 83.760.000 83.760.000 0
91 PP2400372368 Amlodipin + telmisartan vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 32.730.000 210 215.800.000 215.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 251.158.000 251.158.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 32.730.000 210 215.800.000 215.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 251.158.000 251.158.000 0
92 PP2400372369 Amlodipin + telmisartan vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 93.442.560 210 414.000.000 414.000.000 0
93 PP2400372370 Amlodipin + telmisartan vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 32.730.000 210 192.000.000 192.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 200.680.000 200.680.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 32.730.000 210 192.000.000 192.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 200.680.000 200.680.000 0
94 PP2400372371 Amlodipin + valsartan vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 98.118.900 210 411.600.000 411.600.000 0
95 PP2400372372 Amlodipin + valsartan vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 10.645.200 210 315.000.000 315.000.000 0
96 PP2400372373 Amlodipin + Losartan kali vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 90.000.000 210 324.000.000 324.000.000 0
97 PP2400372374 Amoxicilin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 264.000.000 264.000.000 0
98 PP2400372375 Amoxicilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 7.371.000 210 157.500.000 157.500.000 0
99 PP2400372376 Amoxicilin + acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 180 7.371.000 210 88.200.000 88.200.000 0
100 PP2400372377 Amoxicilin + acid clavulanic vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 422.423.595 210 472.500.000 472.500.000 0
101 PP2400372378 Amoxicilin + acid clavulanic vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 87.000.000 210 265.350.000 265.350.000 0
102 PP2400372379 Amoxicilin + Sulbactam vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 422.423.595 210 539.700.000 539.700.000 0
103 PP2400372380 Amphotericin B vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 3.250.500 210 5.400.000 5.400.000 0
104 PP2400372382 Ampicilin + sulbactam vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 422.423.595 210 863.800.000 863.800.000 0
105 PP2400372383 Ampicilin + sulbactam vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 51.457.800 211 840.000.000 840.000.000 0
106 PP2400372384 Amylase + lipase + protease vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 6.000.000 6.000.000 0
107 PP2400372385 Amylase + lipase + protease vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 130.178.500 130.178.500 0
108 PP2400372386 Anastrozol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 64.132.470 210 24.549.000 24.549.000 0
109 PP2400372387 Apalutamide vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 78.000.000 210 333.000.000 333.000.000 0
110 PP2400372388 Arginin aspartat vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 90.000.000 210 35.200.000 35.200.000 0
111 PP2400372389 Arginin hydroclorid vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 113.802.900 210 207.000.000 207.000.000 0
112 PP2400372390 Atezolizumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 1.110.881.280 1.110.881.280 0
113 PP2400372392 Atorvastatin vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 90.000.000 210 60.800.000 60.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 83.000.000 83.000.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 90.000.000 210 60.800.000 60.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 83.000.000 83.000.000 0
114 PP2400372393 Atorvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 17.106.600 210 26.080.000 26.080.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 87.000.000 210 24.800.000 24.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 17.106.600 210 26.080.000 26.080.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 87.000.000 210 24.800.000 24.800.000 0
115 PP2400372394 Atorvastatin + ezetimibe vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 180 50.910.000 210 446.800.000 446.800.000 0
116 PP2400372395 Atorvastatin + ezetimibe vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 107.805.540 210 952.500.000 952.500.000 0
117 PP2400372396 Atorvastatin + ezetimibe vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 180 14.551.500 210 75.000.000 75.000.000 0
vn0108962193 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TBYT HỒNG HOÀNG 180 3.690.000 210 75.000.000 75.000.000 0
vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 180 14.551.500 210 75.000.000 75.000.000 0
vn0108962193 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TBYT HỒNG HOÀNG 180 3.690.000 210 75.000.000 75.000.000 0
118 PP2400372397 Atorvastatin + ezetimibe vn0102980502 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T 180 8.727.000 210 65.000.000 65.000.000 0
119 PP2400372398 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 8.820.000 8.820.000 0
120 PP2400372399 Attapulgit mormoivon hoạt hóa + magnesi carbonat + nhôm hydroxyd vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 174.000.000 210 221.130.000 221.130.000 0
121 PP2400372400 Azelastin hydroclorid + Fluticason propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 5.942.400 210 60.000.000 60.000.000 0
122 PP2400372401 Azintamide + Pancreatin + Cellulase + Simethicon vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 525.000.000 210 112.455.000 112.455.000 0
123 PP2400372402 Azithromycin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 39.357.960 210 1.800.000 1.800.000 0
124 PP2400372403 Azithromycin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 61.592.250 210 520.000.000 520.000.000 0
125 PP2400372404 Azithromycin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 87.000.000 210 52.500.000 52.500.000 0
126 PP2400372405 Azithromycin vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 270.000.000 270.000.000 0
127 PP2400372406 Bacillus subtilis vn0101273927 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG 180 3.756.600 210 108.000.000 108.000.000 0
128 PP2400372407 Baclofen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 174.000.000 210 11.655.000 11.655.000 0
129 PP2400372408 Baclofen vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 119.669.700 210 14.800.000 14.800.000 0
130 PP2400372409 Bambuterol hydroclorid vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 180 60.000.000 210 14.400.000 14.400.000 0
131 PP2400372410 Bambuterol hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 3.150.000 3.150.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.664.030 210 2.190.000 2.190.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 44.802.900 210 2.205.000 2.205.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 3.150.000 3.150.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.664.030 210 2.190.000 2.190.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 44.802.900 210 2.205.000 2.205.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 3.150.000 3.150.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.664.030 210 2.190.000 2.190.000 0
vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 44.802.900 210 2.205.000 2.205.000 0
132 PP2400372412 Beclometason dipropionat vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 32.730.000 210 30.000.000 30.000.000 0
133 PP2400372414 Bendamustine hydrochlorid vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 51.457.800 211 158.725.000 158.725.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 78.702.012 210 162.000.000 162.000.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 51.457.800 211 158.725.000 158.725.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 78.702.012 210 162.000.000 162.000.000 0
134 PP2400372415 Benfotiamin vn0108672536 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM 180 3.147.150 210 58.000.000 58.000.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 56.960.000 56.960.000 0
vn0108672536 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM 180 3.147.150 210 58.000.000 58.000.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 56.960.000 56.960.000 0
135 PP2400372416 Benzydamine hydrochloride + Cetylpyridinium chloride vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 51.250.000 51.250.000 0
136 PP2400372417 Betahistin dihydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 435.226.000 435.226.000 0
137 PP2400372418 Betahistin dihydroclorid vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.728.790 210 72.500.000 72.500.000 0
138 PP2400372419 Betamethason vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 180 3.856.500 210 43.050.000 43.050.000 0
139 PP2400372420 Betamethason natri phosphat + Neomycin vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 16.800.000 16.800.000 0
140 PP2400372421 Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 67.719.600 67.719.600 0
141 PP2400372423 Bevacizumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 856.095.660 856.095.660 0
142 PP2400372424 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 237.467.739 210 1.521.450.000 1.521.450.000 0
143 PP2400372425 Bevacizumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 208.000.000 210 1.323.000.000 1.323.000.000 0
144 PP2400372426 Bevacizumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 868.641.400 868.641.400 0
145 PP2400372427 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 237.467.739 210 3.175.200.000 3.175.200.000 0
146 PP2400372428 Bevacizumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 208.000.000 210 2.784.600.000 2.784.600.000 0
147 PP2400372429 Bilastine vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 180 13.882.500 210 315.000.000 315.000.000 0
148 PP2400372430 Bilastine vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 5.942.400 210 88.500.000 88.500.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 14.910.000 210 37.485.000 37.485.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 32.175.000 32.175.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 34.335.000 34.335.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 8.208.000 210 73.500.000 73.500.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 5.942.400 210 88.500.000 88.500.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 14.910.000 210 37.485.000 37.485.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 32.175.000 32.175.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 34.335.000 34.335.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 8.208.000 210 73.500.000 73.500.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 5.942.400 210 88.500.000 88.500.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 14.910.000 210 37.485.000 37.485.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 32.175.000 32.175.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 34.335.000 34.335.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 8.208.000 210 73.500.000 73.500.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 5.942.400 210 88.500.000 88.500.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 14.910.000 210 37.485.000 37.485.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 32.175.000 32.175.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 34.335.000 34.335.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 8.208.000 210 73.500.000 73.500.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 5.942.400 210 88.500.000 88.500.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 14.910.000 210 37.485.000 37.485.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 32.175.000 32.175.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 34.335.000 34.335.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 8.208.000 210 73.500.000 73.500.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 5.942.400 210 88.500.000 88.500.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 14.910.000 210 37.485.000 37.485.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 32.175.000 32.175.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 34.335.000 34.335.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 8.208.000 210 73.500.000 73.500.000 0
149 PP2400372431 Bismuth oxid vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 180 34.312.200 210 39.500.000 39.500.000 0
150 PP2400372432 Bismuth oxid vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 180 2.370.000 210 67.000.000 67.000.000 0
vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 180 34.312.200 210 79.000.000 79.000.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 61.833.312 210 66.360.000 66.360.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 2.792.400 210 74.000.000 74.000.000 0
vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 180 2.370.000 210 67.000.000 67.000.000 0
vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 180 34.312.200 210 79.000.000 79.000.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 61.833.312 210 66.360.000 66.360.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 2.792.400 210 74.000.000 74.000.000 0
vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 180 2.370.000 210 67.000.000 67.000.000 0
vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 180 34.312.200 210 79.000.000 79.000.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 61.833.312 210 66.360.000 66.360.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 2.792.400 210 74.000.000 74.000.000 0
vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 180 2.370.000 210 67.000.000 67.000.000 0
vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 180 34.312.200 210 79.000.000 79.000.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 61.833.312 210 66.360.000 66.360.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 2.792.400 210 74.000.000 74.000.000 0
151 PP2400372433 Bismuth subsalicylat vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 92.500.000 92.500.000 0
152 PP2400372434 Bismuth subsalicylat vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 116.000.000 116.000.000 0
153 PP2400372435 Bismuth tripotassium dicitrat vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 32.400.000 210 106.800.000 106.800.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 37.224.000 210 109.680.000 109.680.000 0
vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 32.400.000 210 106.800.000 106.800.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 37.224.000 210 109.680.000 109.680.000 0
154 PP2400372436 Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 174.000.000 210 75.600.000 75.600.000 0
155 PP2400372437 Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 26.319.600 210 24.000.000 24.000.000 0
156 PP2400372438 Bisoprolol fumarate + Amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 160.170.000 160.170.000 0
157 PP2400372439 Bleomycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 70.000.000 210 102.495.750 102.495.750 0
158 PP2400372440 Bortezomib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 5.400.000 5.400.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 6.000.000 6.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 7.769.070 7.769.070 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 5.400.000 5.400.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 6.000.000 6.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 7.769.070 7.769.070 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 5.400.000 5.400.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 6.000.000 6.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 7.769.070 7.769.070 0
159 PP2400372441 Brimonidin tartrat vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 114.450.000 114.450.000 0
160 PP2400372442 Bromhexine hydroclorid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 174.000.000 210 25.200.000 25.200.000 0
161 PP2400372443 Bromhexine hydroclorid vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 96.801.000 210 66.000.000 66.000.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 61.833.312 210 58.380.000 58.380.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 96.801.000 210 66.000.000 66.000.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 61.833.312 210 58.380.000 58.380.000 0
162 PP2400372444 Bromhexine hydroclorid vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 92.500.000 92.500.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 61.833.312 210 145.950.000 145.950.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 92.500.000 92.500.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 61.833.312 210 145.950.000 145.950.000 0
163 PP2400372445 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 60.000.000 210 36.000.000 36.000.000 0
164 PP2400372446 Budesonid vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 10.594.500 210 135.000.000 135.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 87.000.000 210 124.350.000 124.350.000 0
vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 10.594.500 210 135.000.000 135.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 87.000.000 210 124.350.000 124.350.000 0
165 PP2400372447 Budesonid + Formoterol Fumarate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 69.200.000 69.200.000 0
166 PP2400372448 Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 260.400.000 260.400.000 0
167 PP2400372449 Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 248.000.000 248.000.000 0
168 PP2400372450 Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 161.275.600 161.275.600 0
169 PP2400372451 Bupivacain hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 14.835.000 14.835.000 0
170 PP2400372452 Bupivacain hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 83.200.000 83.200.000 0
171 PP2400372453 Bupivacain hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 14.640.000 14.640.000 0
172 PP2400372454 Butamirat citrat vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 96.801.000 210 274.800.000 274.800.000 0
173 PP2400372455 Calci + Thiamine hydrochloride + Riboflavin sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 500.000.000 500.000.000 0
174 PP2400372456 Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol (vitamin D3) + Natri borat vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 90.000.000 90.000.000 0
175 PP2400372457 Calci carbonat + vitamin D3 vn0101379909 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN 180 2.430.000 210 81.000.000 81.000.000 0
176 PP2400372458 Calci carbonat + vitamin D3 vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 180 2.280.000 210 41.850.000 41.850.000 0
177 PP2400372459 Calci carbonat + vitamin D3 vn0105958061 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW 180 24.288.000 210 300.000.000 300.000.000 0
178 PP2400372460 Calci carbonat + vitamin D3 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 117.318.900 210 114.000.000 114.000.000 0
179 PP2400372461 Calci carbonat + vitamin D3 vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 117.000.000 117.000.000 0
180 PP2400372462 Calci carbonat + vitamin D3 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.728.790 210 112.000.000 112.000.000 0
181 PP2400372463 Calci carbonat + vitamin D3 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 174.000.000 210 127.680.000 127.680.000 0
182 PP2400372464 Calci clorid vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 54.290.376 210 5.028.000 5.028.000 0
183 PP2400372465 Calci folinat vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 54.290.376 210 41.400.000 41.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.664.030 210 41.580.000 41.580.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 48.600.000 48.600.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 54.290.376 210 41.400.000 41.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.664.030 210 41.580.000 41.580.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 48.600.000 48.600.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 54.290.376 210 41.400.000 41.400.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.664.030 210 41.580.000 41.580.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 48.600.000 48.600.000 0
184 PP2400372466 Calci glubionat + Calci lactobionat vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 525.000.000 210 24.998.400 24.998.400 0
185 PP2400372467 Calci glucoheptonat + Vitamin C+ Vitamin PP vn0107903886 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG 180 2.205.000 210 56.000.000 56.000.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 55.440.000 55.440.000 0
vn0107903886 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG 180 2.205.000 210 56.000.000 56.000.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 55.440.000 55.440.000 0
186 PP2400372469 Calci lactat pentahydrat vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 16.987.500 210 67.500.000 67.500.000 0
187 PP2400372470 Calci lactat pentahydrat vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 107.805.540 210 198.000.000 198.000.000 0
188 PP2400372471 Calci lactat pentahydrat vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 180 60.000.000 210 158.328.000 158.328.000 0
189 PP2400372472 Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + calci-4-methyl-2-oxo-valerat + calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + calci-3-methyl-2-oxo-butyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)butyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần) vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 36.595.500 210 126.500.000 126.500.000 0
190 PP2400372473 Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + calci-4-methyl-2-oxo-valerat + calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + calci-3-methyl-2-oxo-butyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)butyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần) vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 113.802.900 210 228.000.000 228.000.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 61.833.312 210 320.985.000 320.985.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 113.802.900 210 228.000.000 228.000.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 61.833.312 210 320.985.000 320.985.000 0
191 PP2400372474 Calcipotriol + betamethason vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.728.790 210 24.000.000 24.000.000 0
192 PP2400372475 Calcipotriol + betamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 101.062.500 101.062.500 0
193 PP2400372476 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 525.000.000 210 69.747.300 69.747.300 0
194 PP2400372477 Calcium polystyrene sulfonate vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 60.000.000 210 29.400.000 29.400.000 0
195 PP2400372478 Candesartan cilexetil vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 44.802.900 210 37.275.000 37.275.000 0
196 PP2400372479 Candesartan cilexetil vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 422.423.595 210 335.000.000 335.000.000 0
197 PP2400372481 Candesartan cilexetil vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 180 24.708.000 210 273.600.000 273.600.000 0
198 PP2400372482 Candesartan cilexetil + hydrochlorothiazid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 44.802.900 210 230.160.000 230.160.000 0
199 PP2400372483 Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 107.805.540 210 29.800.000 29.800.000 0
200 PP2400372484 Cao khô cỏ thánh John (Hyperici herbae extractum siccum) chiết bằng Ethanol vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 525.000.000 210 619.920.000 619.920.000 0
201 PP2400372485 Cao Pygeum africanum vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 12.042.936 210 94.320.000 94.320.000 0
202 PP2400372486 Capecitabin vn0104968941 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI 180 7.728.000 210 104.000.000 104.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 22.124.406 220 112.000.000 112.000.000 0
vn0104968941 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI 180 7.728.000 210 104.000.000 104.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 22.124.406 220 112.000.000 112.000.000 0
203 PP2400372487 Capecitabin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 53.484.000 210 538.500.000 538.500.000 0
204 PP2400372488 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 30.934.605 210 18.560.000 18.560.000 0
205 PP2400372489 Carbetocin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 208.200.000 208.200.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 78.702.012 210 213.138.000 213.138.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 208.200.000 208.200.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 78.702.012 210 213.138.000 213.138.000 0
206 PP2400372490 Carbetocin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 60.000.000 210 34.650.000 34.650.000 0
207 PP2400372491 Carbocistein vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 422.423.595 210 98.000.000 98.000.000 0
208 PP2400372492 Carbocistein vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 176.379.060 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 22.124.406 220 63.000.000 63.000.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 176.379.060 210 63.000.000 63.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 22.124.406 220 63.000.000 63.000.000 0
209 PP2400372493 Carbocistein vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 44.802.900 210 199.920.000 199.920.000 0
210 PP2400372494 Carbomer vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 19.500.000 19.500.000 0
211 PP2400372495 Carboplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 70.000.000 210 90.993.000 90.993.000 0
212 PP2400372496 Carboplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 70.000.000 210 193.347.000 193.347.000 0
213 PP2400372497 Cardus marianus extract + Thiamine nitrate + Pyridoxine hydrochlorid + Nicotinamide + Calcium Pantothenate + Cyanocobalamin vn0105600283 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN 180 9.975.000 210 332.500.000 332.500.000 0
214 PP2400372498 Carvedilol vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 115.740.000 210 3.500.000 3.500.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 90.000.000 210 4.200.000 4.200.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 115.740.000 210 3.500.000 3.500.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 90.000.000 210 4.200.000 4.200.000 0
215 PP2400372499 Carvedilol vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 115.740.000 210 2.300.000 2.300.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 90.000.000 210 2.560.000 2.560.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 115.740.000 210 2.300.000 2.300.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 90.000.000 210 2.560.000 2.560.000 0
216 PP2400372500 Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 516.600.000 516.600.000 0
217 PP2400372501 Cefaclor vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 8.367.936 210 77.000.000 77.000.000 0
218 PP2400372502 Cefaclor vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 61.665.000 210 198.000.000 198.000.000 0
219 PP2400372504 Cefalothin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 234.000.000 234.000.000 0
220 PP2400372505 Cefamandol vn0105849418 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO 180 5.670.000 210 189.000.000 189.000.000 0
221 PP2400372506 Cefamandol vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 51.457.800 211 480.000.000 480.000.000 0
222 PP2400372508 Cefdinir vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 180 15.881.880 210 9.996.000 9.996.000 0
223 PP2400372510 Cefditoren vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 61.665.000 210 262.500.000 262.500.000 0
224 PP2400372511 Cefepim vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 64.132.470 210 474.600.000 474.600.000 0
225 PP2400372512 Cefepim vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 176.379.060 210 252.000.000 252.000.000 0
226 PP2400372513 Cefixim vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 180 2.280.000 210 22.250.000 22.250.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 54.290.376 210 21.675.000 21.675.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 22.500.000 22.500.000 0
vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 180 2.280.000 210 22.250.000 22.250.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 54.290.376 210 21.675.000 21.675.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 22.500.000 22.500.000 0
vn0101326431 CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM 180 2.280.000 210 22.250.000 22.250.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 54.290.376 210 21.675.000 21.675.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 22.500.000 22.500.000 0
227 PP2400372514 Cefixim vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 64.132.470 210 336.000.000 336.000.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 10.080.000 210 336.000.000 336.000.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 64.132.470 210 336.000.000 336.000.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 10.080.000 210 336.000.000 336.000.000 0
228 PP2400372515 Cefixim vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 138.885.000 210 705.000.000 705.000.000 0
229 PP2400372516 Cefmetazol vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 119.669.700 210 157.500.000 157.500.000 0
230 PP2400372517 Cefoperazon vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 180 31.800.000 210 560.000.000 560.000.000 0
231 PP2400372518 Cefoperazon + sulbactam vn0104879586 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG 180 38.745.000 210 1.286.250.000 1.286.250.000 0
232 PP2400372519 Cefoperazon + sulbactam vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 71.419.860 210 900.000.000 900.000.000 0
233 PP2400372520 Cefoperazon + sulbactam vn0106451796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM 180 31.800.000 210 500.000.000 500.000.000 0
234 PP2400372521 Cefotiam vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 71.419.860 210 744.000.000 744.000.000 0
235 PP2400372522 Cefotiam vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 450.000.000 450.000.000 0
236 PP2400372523 Cefoxitin vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 840.000.000 840.000.000 0
237 PP2400372524 Cefoxitin vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 1.200.000.000 1.200.000.000 0
238 PP2400372525 Cefoxitin vn0109684118 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA 180 16.987.500 210 498.750.000 498.750.000 0
239 PP2400372526 Cefpirom vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 525.000.000 210 9.802.632.000 9.802.632.000 0
240 PP2400372527 Cefpirom vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 176.379.060 210 260.000.000 260.000.000 0
241 PP2400372528 Cefpodoxim vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 7.080.000 210 224.000.000 224.000.000 0
vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 180 13.851.600 210 223.600.000 223.600.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 180.000.000 180.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 7.080.000 210 224.000.000 224.000.000 0
vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 180 13.851.600 210 223.600.000 223.600.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 180.000.000 180.000.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 7.080.000 210 224.000.000 224.000.000 0
vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 180 13.851.600 210 223.600.000 223.600.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 180.000.000 180.000.000 0
242 PP2400372529 Cefprozil vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 180 13.882.500 210 9.000.000 9.000.000 0
243 PP2400372530 Cefprozil vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 180 13.882.500 210 46.000.000 46.000.000 0
244 PP2400372531 Cefprozil vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 138.885.000 210 3.450.000.000 3.450.000.000 0
245 PP2400372532 Cefradin vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 180 8.184.000 210 90.000.000 90.000.000 0
246 PP2400372533 Ceftaroline fosamil vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 178.800.000 178.800.000 0
247 PP2400372534 Ceftazidime + Avibactam vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 970.200.000 970.200.000 0
248 PP2400372535 Ceftibuten vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 37.224.000 210 66.668.000 66.668.000 0
vn0102690200 công ty cổ phần dược vương 180 2.457.600 210 46.000.000 46.000.000 0
vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 180 39.000.000 210 33.800.000 33.800.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 52.000.000 52.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 8.208.000 210 46.000.000 46.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 37.224.000 210 66.668.000 66.668.000 0
vn0102690200 công ty cổ phần dược vương 180 2.457.600 210 46.000.000 46.000.000 0
vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 180 39.000.000 210 33.800.000 33.800.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 52.000.000 52.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 8.208.000 210 46.000.000 46.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 37.224.000 210 66.668.000 66.668.000 0
vn0102690200 công ty cổ phần dược vương 180 2.457.600 210 46.000.000 46.000.000 0
vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 180 39.000.000 210 33.800.000 33.800.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 52.000.000 52.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 8.208.000 210 46.000.000 46.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 37.224.000 210 66.668.000 66.668.000 0
vn0102690200 công ty cổ phần dược vương 180 2.457.600 210 46.000.000 46.000.000 0
vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 180 39.000.000 210 33.800.000 33.800.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 52.000.000 52.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 8.208.000 210 46.000.000 46.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 37.224.000 210 66.668.000 66.668.000 0
vn0102690200 công ty cổ phần dược vương 180 2.457.600 210 46.000.000 46.000.000 0
vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 180 39.000.000 210 33.800.000 33.800.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 52.000.000 52.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 8.208.000 210 46.000.000 46.000.000 0
249 PP2400372536 Ceftibuten vn0107030504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH 180 1.560.000 210 38.500.000 38.500.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 8.208.000 210 36.900.000 36.900.000 0
vn0107030504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH 180 1.560.000 210 38.500.000 38.500.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 8.208.000 210 36.900.000 36.900.000 0
vn0107030504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH 180 1.560.000 210 38.500.000 38.500.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 8.208.000 210 36.900.000 36.900.000 0
250 PP2400372537 Ceftizoxim vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 422.423.595 210 1.536.000.000 1.536.000.000 0
251 PP2400372538 Ceftizoxim vn0108928770 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH 180 5.400.000 210 180.000.000 180.000.000 0
252 PP2400372539 Ceftizoxim vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 54.290.376 210 237.000.000 237.000.000 0
253 PP2400372540 Cefuroxim vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 54.290.376 210 65.250.000 65.250.000 0
254 PP2400372541 Cetirizin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 115.740.000 210 188.000.000 188.000.000 0
255 PP2400372542 Chlorhexidin digluconat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 5.942.400 210 9.000.000 9.000.000 0
256 PP2400372543 Choline alfoscerat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 346.500.000 346.500.000 0
257 PP2400372544 Ciclosporin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 78.000.000 210 100.000.000 100.000.000 0
258 PP2400372545 Ciclosporin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 180 40.581.000 210 29.940.000 29.940.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 78.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 180 40.581.000 210 29.940.000 29.940.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 78.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
259 PP2400372546 Cilnidipin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 9.973.500 210 325.000.000 325.000.000 0
260 PP2400372547 Cilostazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 11.398.000 11.398.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 2.506.650 210 11.400.000 11.400.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 348.000 210 9.996.000 9.996.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 11.398.000 11.398.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 2.506.650 210 11.400.000 11.400.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 348.000 210 9.996.000 9.996.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 11.398.000 11.398.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 2.506.650 210 11.400.000 11.400.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 348.000 210 9.996.000 9.996.000 0
261 PP2400372548 Cimetidin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 15.706.620 210 54.096.000 54.096.000 0
262 PP2400372549 Cinnarizin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 98.118.900 210 73.500.000 73.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 78.000.000 210 77.910.000 77.910.000 0
vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 98.118.900 210 73.500.000 73.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 78.000.000 210 77.910.000 77.910.000 0
263 PP2400372550 Cinnarizin vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 51.457.800 211 15.600.000 15.600.000 0
264 PP2400372551 Cinnarizin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 174.000.000 210 23.520.000 23.520.000 0
265 PP2400372552 Ciprofibrat vn0101450894 CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM 180 2.040.000 210 44.400.000 44.400.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 2.946.000 210 68.000.000 68.000.000 0
vn0107971727 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU 180 7.038.000 210 39.000.000 39.000.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 62.000.000 62.000.000 0
vn0101450894 CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM 180 2.040.000 210 44.400.000 44.400.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 2.946.000 210 68.000.000 68.000.000 0
vn0107971727 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU 180 7.038.000 210 39.000.000 39.000.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 62.000.000 62.000.000 0
vn0101450894 CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM 180 2.040.000 210 44.400.000 44.400.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 2.946.000 210 68.000.000 68.000.000 0
vn0107971727 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU 180 7.038.000 210 39.000.000 39.000.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 62.000.000 62.000.000 0
vn0101450894 CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM 180 2.040.000 210 44.400.000 44.400.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 2.946.000 210 68.000.000 68.000.000 0
vn0107971727 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU 180 7.038.000 210 39.000.000 39.000.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 62.000.000 62.000.000 0
266 PP2400372553 Ciprofibrat vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 9.180.000 210 152.040.000 152.040.000 0
267 PP2400372554 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 1.290.000 1.290.000 0
268 PP2400372555 Ciprofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 27.599.600 27.599.600 0
vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 5.757.438 210 27.300.000 27.300.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 27.599.600 27.599.600 0
vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 5.757.438 210 27.300.000 27.300.000 0
269 PP2400372556 Ciprofloxacin vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 54.290.376 210 3.155.200 3.155.200 0
270 PP2400372557 Ciprofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 84.750.000 84.750.000 0
271 PP2400372558 Ciprofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 8.464.000 8.464.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 54.290.376 210 8.360.000 8.360.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 93.442.560 210 8.400.000 8.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 8.464.000 8.464.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 54.290.376 210 8.360.000 8.360.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 93.442.560 210 8.400.000 8.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 8.464.000 8.464.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 54.290.376 210 8.360.000 8.360.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 93.442.560 210 8.400.000 8.400.000 0
272 PP2400372559 Ciprofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 161.640.000 161.640.000 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 12.368.700 210 171.360.000 171.360.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 161.640.000 161.640.000 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 12.368.700 210 171.360.000 171.360.000 0
273 PP2400372560 Ciprofloxacin vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 327.000.000 327.000.000 0
274 PP2400372562 Cisplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 70.000.000 210 102.211.200 102.211.200 0
275 PP2400372563 Citalopram vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 115.740.000 210 13.860.000 13.860.000 0
276 PP2400372564 Citicolin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 571.130.000 571.130.000 0
vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 180 39.000.000 210 924.000.000 924.000.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 49.000.000 240 573.300.000 573.300.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 571.130.000 571.130.000 0
vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 180 39.000.000 210 924.000.000 924.000.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 49.000.000 240 573.300.000 573.300.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 571.130.000 571.130.000 0
vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 180 39.000.000 210 924.000.000 924.000.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 49.000.000 240 573.300.000 573.300.000 0
277 PP2400372565 Citicolin vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 113.802.900 210 270.000.000 270.000.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 274.500.000 274.500.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 113.802.900 210 270.000.000 270.000.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 274.500.000 274.500.000 0
278 PP2400372567 Citicolin vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 180 39.000.000 210 784.000.000 784.000.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 49.000.000 240 415.200.000 415.200.000 0
vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 180 39.000.000 210 784.000.000 784.000.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 49.000.000 240 415.200.000 415.200.000 0
279 PP2400372568 Clarithromycin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 20.628.000 20.628.000 0
280 PP2400372569 Clarithromycin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 39.357.960 210 187.000.000 187.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 87.000.000 210 187.000.000 187.000.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 39.357.960 210 187.000.000 187.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 87.000.000 210 187.000.000 187.000.000 0
281 PP2400372570 Clarithromycin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 33.867.840 210 61.110.000 61.110.000 0
282 PP2400372571 Clarithromycin + Tinidazol + Esomeprazol vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
283 PP2400372572 Clindamycin vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 78.000.000 78.000.000 0
284 PP2400372575 Clindamycin vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 54.290.376 210 30.000.000 30.000.000 0
285 PP2400372576 Clobetasol propionat vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 33.867.840 210 29.074.500 29.074.500 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 180 31.531.911 210 28.860.000 28.860.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 34.710.000 34.710.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 7.521.300 210 28.275.000 28.275.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.664.030 210 27.495.000 27.495.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 33.867.840 210 29.074.500 29.074.500 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 180 31.531.911 210 28.860.000 28.860.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 34.710.000 34.710.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 7.521.300 210 28.275.000 28.275.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.664.030 210 27.495.000 27.495.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 33.867.840 210 29.074.500 29.074.500 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 180 31.531.911 210 28.860.000 28.860.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 34.710.000 34.710.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 7.521.300 210 28.275.000 28.275.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.664.030 210 27.495.000 27.495.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 33.867.840 210 29.074.500 29.074.500 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 180 31.531.911 210 28.860.000 28.860.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 34.710.000 34.710.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 7.521.300 210 28.275.000 28.275.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.664.030 210 27.495.000 27.495.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 33.867.840 210 29.074.500 29.074.500 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 180 31.531.911 210 28.860.000 28.860.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 34.710.000 34.710.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 7.521.300 210 28.275.000 28.275.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.664.030 210 27.495.000 27.495.000 0
286 PP2400372577 Clopidogrel vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 180 60.000.000 210 228.000.000 228.000.000 0
287 PP2400372579 Clorpromazin (hydroclorid) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 30.934.605 210 630.000 630.000 0
288 PP2400372580 Clotrimazol vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 33.867.840 210 2.279.760 2.279.760 0
289 PP2400372581 Clotrimazol vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 6.833.700 210 64.500.000 64.500.000 0
290 PP2400372582 Clotrimazol vn0102980502 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T 180 8.727.000 210 90.000.000 90.000.000 0
291 PP2400372583 Clotrimazol + betamethason dipropionat vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 2.946.000 210 14.700.000 14.700.000 0
292 PP2400372584 Clotrimazol + Selenium Sulfid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 49.477.000 49.477.000 0
293 PP2400372585 Cloxacilin vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 61.665.000 210 225.000.000 225.000.000 0
294 PP2400372586 Clozapin vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 113.802.900 210 82.500.000 82.500.000 0
295 PP2400372587 Clozapin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 1.944.000 1.944.000 0
296 PP2400372588 Codein + terpin hydrat vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 174.000.000 210 30.500.000 30.500.000 0
297 PP2400372589 Codein camphosulphonat+ sulfogaiacol + cao mềm Grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 49.000.000 240 17.925.000 17.925.000 0
298 PP2400372590 Colchicin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 422.423.595 210 197.562.000 197.562.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 49.000.000 240 207.100.000 207.100.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 422.423.595 210 197.562.000 197.562.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 49.000.000 240 207.100.000 207.100.000 0
299 PP2400372591 Colistimethate natri vn0106062729 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE 180 45.306.000 210 982.800.000 982.800.000 0
300 PP2400372592 Colistimethate natri vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 54.114.000 210 115.500.000 115.500.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 180 8.184.000 210 114.800.000 114.800.000 0
vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 54.114.000 210 115.500.000 115.500.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 180 8.184.000 210 114.800.000 114.800.000 0
301 PP2400372593 Colistimethate natri vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 128.397.576 210 232.000.000 232.000.000 0
vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 180 50.910.000 210 240.000.000 240.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 128.397.576 210 232.000.000 232.000.000 0
vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 180 50.910.000 210 240.000.000 240.000.000 0
302 PP2400372594 Colistimethate natri vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 54.114.000 210 618.000.000 618.000.000 0
303 PP2400372595 Colistimethate natri vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 176.379.060 210 630.000.000 630.000.000 0
304 PP2400372596 Colistin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 78.702.012 210 114.400.000 114.400.000 0
305 PP2400372597 Curcuminoid vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 50.400.000 50.400.000 0
306 PP2400372599 Cyclophosphamid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 21.316.800 21.316.800 0
307 PP2400372601 Cytarabine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 37.000.000 37.000.000 0
308 PP2400372602 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 49.000.000 240 283.500.000 283.500.000 0
309 PP2400372603 Cytidin-5monophosphat disodium + uridin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 75.930.000 220 58.500.000 58.500.000 0
310 PP2400372604 Daclatasvir vn0107457494 CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR 180 4.614.750 210 20.328.000 20.328.000 0
vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 1.590.750 210 21.210.000 21.210.000 0
vn0107457494 CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR 180 4.614.750 210 20.328.000 20.328.000 0
vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 1.590.750 210 21.210.000 21.210.000 0
311 PP2400372605 Dapagliflozin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 70.000.000 210 388.500.000 388.500.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 78.702.012 210 619.800.000 619.800.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 350.000.000 350.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 283.000.000 283.000.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 50.094.000 210 232.500.000 232.500.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 18.800.136 210 424.500.000 424.500.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 37.224.000 210 493.700.000 493.700.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 18.594.000 210 170.000.000 170.000.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 18.594.000 210 275.000.000 275.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 170.000.000 170.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 70.000.000 210 388.500.000 388.500.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 78.702.012 210 619.800.000 619.800.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 350.000.000 350.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 283.000.000 283.000.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 50.094.000 210 232.500.000 232.500.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 18.800.136 210 424.500.000 424.500.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 37.224.000 210 493.700.000 493.700.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 18.594.000 210 170.000.000 170.000.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 18.594.000 210 275.000.000 275.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 170.000.000 170.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 70.000.000 210 388.500.000 388.500.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 78.702.012 210 619.800.000 619.800.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 350.000.000 350.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 283.000.000 283.000.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 50.094.000 210 232.500.000 232.500.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 18.800.136 210 424.500.000 424.500.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 37.224.000 210 493.700.000 493.700.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 18.594.000 210 170.000.000 170.000.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 18.594.000 210 275.000.000 275.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 170.000.000 170.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 70.000.000 210 388.500.000 388.500.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 78.702.012 210 619.800.000 619.800.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 350.000.000 350.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 283.000.000 283.000.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 50.094.000 210 232.500.000 232.500.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 18.800.136 210 424.500.000 424.500.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 37.224.000 210 493.700.000 493.700.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 18.594.000 210 170.000.000 170.000.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 18.594.000 210 275.000.000 275.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 170.000.000 170.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 70.000.000 210 388.500.000 388.500.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 78.702.012 210 619.800.000 619.800.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 350.000.000 350.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 283.000.000 283.000.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 50.094.000 210 232.500.000 232.500.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 18.800.136 210 424.500.000 424.500.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 37.224.000 210 493.700.000 493.700.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 18.594.000 210 170.000.000 170.000.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 18.594.000 210 275.000.000 275.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 170.000.000 170.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 70.000.000 210 388.500.000 388.500.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 78.702.012 210 619.800.000 619.800.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 350.000.000 350.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 283.000.000 283.000.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 50.094.000 210 232.500.000 232.500.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 18.800.136 210 424.500.000 424.500.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 37.224.000 210 493.700.000 493.700.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 18.594.000 210 170.000.000 170.000.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 18.594.000 210 275.000.000 275.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 170.000.000 170.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 70.000.000 210 388.500.000 388.500.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 78.702.012 210 619.800.000 619.800.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 350.000.000 350.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 283.000.000 283.000.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 50.094.000 210 232.500.000 232.500.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 18.800.136 210 424.500.000 424.500.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 37.224.000 210 493.700.000 493.700.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 18.594.000 210 170.000.000 170.000.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 18.594.000 210 275.000.000 275.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 170.000.000 170.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 70.000.000 210 388.500.000 388.500.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 78.702.012 210 619.800.000 619.800.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 350.000.000 350.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 283.000.000 283.000.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 50.094.000 210 232.500.000 232.500.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 18.800.136 210 424.500.000 424.500.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 37.224.000 210 493.700.000 493.700.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 18.594.000 210 170.000.000 170.000.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 18.594.000 210 275.000.000 275.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 170.000.000 170.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 70.000.000 210 388.500.000 388.500.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 78.702.012 210 619.800.000 619.800.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 350.000.000 350.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 283.000.000 283.000.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 50.094.000 210 232.500.000 232.500.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 18.800.136 210 424.500.000 424.500.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 37.224.000 210 493.700.000 493.700.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 18.594.000 210 170.000.000 170.000.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 18.594.000 210 275.000.000 275.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 170.000.000 170.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 70.000.000 210 388.500.000 388.500.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 78.702.012 210 619.800.000 619.800.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 350.000.000 350.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 283.000.000 283.000.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 50.094.000 210 232.500.000 232.500.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 18.800.136 210 424.500.000 424.500.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 37.224.000 210 493.700.000 493.700.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 18.594.000 210 170.000.000 170.000.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 18.594.000 210 275.000.000 275.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 170.000.000 170.000.000 0
312 PP2400372606 Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 68.532.240 68.532.240 0
313 PP2400372607 Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 68.532.240 68.532.240 0
314 PP2400372608 Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid + Docosahexaenoic acid + Omega-3 marine triglycerides) 1g vn0103761207 CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU 180 7.545.000 210 31.500.000 31.500.000 0
315 PP2400372609 Dầu đậu nành + Lecithin trứng + Glycerol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 400.000.000 400.000.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 480.000.000 480.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 400.000.000 400.000.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 480.000.000 480.000.000 0
316 PP2400372611 Decitabin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 265.005.000 265.005.000 0
317 PP2400372612 Deferasirox vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 96.801.000 210 100.000.000 100.000.000 0
318 PP2400372613 Deferasirox vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 96.801.000 210 170.000.000 170.000.000 0
319 PP2400372614 Deferipron vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 115.740.000 210 144.900.000 144.900.000 0
320 PP2400372615 Deferoxamin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 180 40.581.000 210 82.500.000 82.500.000 0
321 PP2400372616 Deferoxamin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 571.500.000 571.500.000 0
322 PP2400372617 Deflazacort vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 138.885.000 210 27.500.000 27.500.000 0
323 PP2400372618 Deflazacort vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 13.003.500 210 6.500.000 6.500.000 0
vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 180 32.479.500 210 4.500.000 4.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 6.300.000 6.300.000 0
vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 180 2.023.500 210 7.450.000 7.450.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 9.973.500 210 4.100.000 4.100.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 7.450.000 7.450.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 13.003.500 210 6.500.000 6.500.000 0
vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 180 32.479.500 210 4.500.000 4.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 6.300.000 6.300.000 0
vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 180 2.023.500 210 7.450.000 7.450.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 9.973.500 210 4.100.000 4.100.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 7.450.000 7.450.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 13.003.500 210 6.500.000 6.500.000 0
vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 180 32.479.500 210 4.500.000 4.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 6.300.000 6.300.000 0
vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 180 2.023.500 210 7.450.000 7.450.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 9.973.500 210 4.100.000 4.100.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 7.450.000 7.450.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 13.003.500 210 6.500.000 6.500.000 0
vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 180 32.479.500 210 4.500.000 4.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 6.300.000 6.300.000 0
vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 180 2.023.500 210 7.450.000 7.450.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 9.973.500 210 4.100.000 4.100.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 7.450.000 7.450.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 13.003.500 210 6.500.000 6.500.000 0
vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 180 32.479.500 210 4.500.000 4.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 6.300.000 6.300.000 0
vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 180 2.023.500 210 7.450.000 7.450.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 9.973.500 210 4.100.000 4.100.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 7.450.000 7.450.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 13.003.500 210 6.500.000 6.500.000 0
vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 180 32.479.500 210 4.500.000 4.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 6.300.000 6.300.000 0
vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 180 2.023.500 210 7.450.000 7.450.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 9.973.500 210 4.100.000 4.100.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 7.450.000 7.450.000 0
324 PP2400372619 Denosumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 203.277.500 203.277.500 0
325 PP2400372620 Dequalinium clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 38.840.000 38.840.000 0
326 PP2400372621 Dequalinium clorid vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 6.982.500 6.982.500 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 422.423.595 210 4.500.000 4.500.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 180 31.531.911 210 5.725.000 5.725.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 6.982.500 6.982.500 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 422.423.595 210 4.500.000 4.500.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 180 31.531.911 210 5.725.000 5.725.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 6.982.500 6.982.500 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 422.423.595 210 4.500.000 4.500.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 180 31.531.911 210 5.725.000 5.725.000 0
327 PP2400372622 Desfluran vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 13.500.000 13.500.000 0
328 PP2400372623 Desloratadin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 174.000.000 210 75.600.000 75.600.000 0
329 PP2400372624 Desloratadin vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 90.000.000 210 109.200.000 109.200.000 0
330 PP2400372625 Desmopressin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 78.702.012 210 18.849.600 18.849.600 0
331 PP2400372626 Desmopressin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 9.959.850 9.959.850 0
332 PP2400372627 Desogestrel + Ethinylestradiol vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 83.400 210 2.780.000 2.780.000 0
333 PP2400372628 Dexamethason phosphat vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 8.899.200 210 120.000.000 120.000.000 0
334 PP2400372629 Dexamethason phosphat vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 54.290.376 210 8.376.000 8.376.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 71.419.860 210 8.400.000 8.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 8.520.000 8.520.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 54.290.376 210 8.376.000 8.376.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 71.419.860 210 8.400.000 8.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 8.520.000 8.520.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 54.290.376 210 8.376.000 8.376.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 71.419.860 210 8.400.000 8.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 8.520.000 8.520.000 0
335 PP2400372630 Dexibuprofen vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 525.000.000 210 347.760.000 347.760.000 0
336 PP2400372631 Dexibuprofen vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 78.702.012 210 124.200.000 124.200.000 0
337 PP2400372633 Dexlansoprazol vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 31.200.000 31.200.000 0
338 PP2400372634 Dexlansoprazol vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 422.423.595 210 1.260.000.000 1.260.000.000 0
339 PP2400372636 Diacerein vn0108672536 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM 180 3.147.150 210 45.465.000 45.465.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 87.000.000 210 9.576.000 9.576.000 0
vn0108672536 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM 180 3.147.150 210 45.465.000 45.465.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 87.000.000 210 9.576.000 9.576.000 0
340 PP2400372638 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 128.397.576 210 4.200.000 4.200.000 0
341 PP2400372639 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 128.397.576 210 201.600.000 201.600.000 0
342 PP2400372640 Dịch lọc máu/ thẩm tách máu: (Ngăn A: Calci chloride; Magie chlorid; Acid lactic Ngăn B: Natri bicarbonate; Natri chlorid) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 63.000.000 210 2.100.000.000 2.100.000.000 0
343 PP2400372641 Diclofenac natri vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 176.379.060 210 76.250.000 76.250.000 0
344 PP2400372642 Diclofenac natri vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 300.000 300.000 0
345 PP2400372643 Digoxin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 1.260.000 1.260.000 0
346 PP2400372644 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 60.000.000 210 4.800.000 4.800.000 0
347 PP2400372645 Digoxin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 61.592.250 210 8.175.000 8.175.000 0
348 PP2400372646 Diltiazem vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 39.357.960 210 2.400.000 2.400.000 0
349 PP2400372648 Diosmectit vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 65.312.000 65.312.000 0
350 PP2400372649 Diosmin vn0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI 180 11.070.000 210 244.000.000 244.000.000 0
351 PP2400372650 Diosmin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 34.953.000 211 135.375.000 135.375.000 0
352 PP2400372651 Diosmin vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 176.379.060 210 104.000.000 104.000.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 61.833.312 210 88.200.000 88.200.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 7.521.300 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 37.224.000 210 137.360.000 137.360.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 9.180.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 176.379.060 210 104.000.000 104.000.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 61.833.312 210 88.200.000 88.200.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 7.521.300 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 37.224.000 210 137.360.000 137.360.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 9.180.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 176.379.060 210 104.000.000 104.000.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 61.833.312 210 88.200.000 88.200.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 7.521.300 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 37.224.000 210 137.360.000 137.360.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 9.180.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 176.379.060 210 104.000.000 104.000.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 61.833.312 210 88.200.000 88.200.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 7.521.300 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 37.224.000 210 137.360.000 137.360.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 9.180.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 176.379.060 210 104.000.000 104.000.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 61.833.312 210 88.200.000 88.200.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 7.521.300 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 37.224.000 210 137.360.000 137.360.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C 180 9.180.000 210 60.000.000 60.000.000 0
353 PP2400372652 Diosmin + hesperidin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 422.423.595 210 882.000.000 882.000.000 0
354 PP2400372653 Diosmin + hesperidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 269.290.000 269.290.000 0
355 PP2400372654 Diphenhydramin hydroclorid vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 71.419.860 210 10.340.000 10.340.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 16.060.000 16.060.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 71.419.860 210 10.340.000 10.340.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 16.060.000 16.060.000 0
356 PP2400372655 Dobutamin vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 61.592.250 210 135.000.000 135.000.000 0
357 PP2400372656 Dobutamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 60.000.000 210 38.500.000 38.500.000 0
358 PP2400372657 Dobutamin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 13.180.000 13.180.000 0
359 PP2400372658 Docetaxel vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 110.133.800 110.133.800 0
360 PP2400372659 Docetaxel vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 26.737.560 26.737.560 0
361 PP2400372660 Docusate sodium vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 130.000.000 130.000.000 0
362 PP2400372661 Domperidon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 78.000.000 210 9.971.500 9.971.500 0
363 PP2400372662 Domperidon vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 525.000.000 210 17.499.300 17.499.300 0
364 PP2400372664 Donepezil hydroclorid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 15.706.620 210 19.950.000 19.950.000 0
365 PP2400372666 Doripenem vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.728.790 210 615.000.000 615.000.000 0
366 PP2400372667 Doripenem vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.728.790 210 432.000.000 432.000.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 96.801.000 210 440.000.000 440.000.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.728.790 210 432.000.000 432.000.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 96.801.000 210 440.000.000 440.000.000 0
367 PP2400372668 Doxazosin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 15.706.620 210 47.880.000 47.880.000 0
368 PP2400372669 Doxorubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 70.000.000 210 3.360.000 3.360.000 0
369 PP2400372670 Doxorubicin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 4.617.280 4.617.280 0
370 PP2400372671 Doxorubicin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 11.419.200 11.419.200 0
371 PP2400372672 Doxorubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 70.000.000 210 21.812.700 21.812.700 0
372 PP2400372673 Doxycyclin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 22.124.406 220 6.240.000 6.240.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 3.418.650 210 6.300.000 6.300.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 22.124.406 220 6.240.000 6.240.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 3.418.650 210 6.300.000 6.300.000 0
373 PP2400372674 Drotaverin clohydrat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 44.802.900 210 12.600.000 12.600.000 0
374 PP2400372677 Durvalumab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 502.448.940 502.448.940 0
375 PP2400372678 Dutasterid vn0107971727 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU 180 7.038.000 210 102.500.000 102.500.000 0
376 PP2400372679 Dutasterid vn0107457494 CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR 180 4.614.750 210 100.800.000 100.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 100.800.000 100.800.000 0
vn0107457494 CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR 180 4.614.750 210 100.800.000 100.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 100.800.000 100.800.000 0
377 PP2400372680 Dutasterid vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 180 15.881.880 210 88.200.000 88.200.000 0
378 PP2400372681 Dydrogesteron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 39.996.000 39.996.000 0
379 PP2400372682 Ebastin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.728.790 210 7.898.000 7.898.000 0
380 PP2400372683 Ebastin vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 36.595.500 210 98.000.000 98.000.000 0
381 PP2400372684 Edoxaban vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 248.400.000 248.400.000 0
382 PP2400372685 Edoxaban vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 160.000.000 160.000.000 0
383 PP2400372686 Edoxaban vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 248.400.000 248.400.000 0
384 PP2400372687 Edoxaban vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 133.500.000 133.500.000 0
385 PP2400372688 Empagliflozin vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 17.820.000 210 540.000.000 540.000.000 0
386 PP2400372689 Empagliflozin + Linagliptin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 63.353.900 63.353.900 0
387 PP2400372690 Empagliflozin + linagliptin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 68.941.800 68.941.800 0
388 PP2400372691 Empagliflozin + Metformin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 36.960.000 36.960.000 0
389 PP2400372692 Empagliflozin + Metformin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 31.920.000 31.920.000 0
390 PP2400372693 Empagliflozin + Metformin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 14.238.000 14.238.000 0
391 PP2400372694 Enalapril + hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 75.930.000 220 23.500.000 23.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 24.000.000 24.000.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 75.930.000 220 23.500.000 23.500.000 0
392 PP2400372695 Enoxaparin natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 2.400.000 2.400.000 0
393 PP2400372696 Enoxaparin natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 28.000.000 28.000.000 0
394 PP2400372697 Enoxaparin natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 3.800.000 3.800.000 0
395 PP2400372698 Entecavir vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 422.423.595 210 240.000.000 240.000.000 0
396 PP2400372699 Entecavir vn0104516504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO 180 3.775.500 210 50.664.000 50.664.000 0
vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 14.431.500 210 78.000.000 78.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 78.000.000 210 75.000.000 75.000.000 0
vn0104516504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO 180 3.775.500 210 50.664.000 50.664.000 0
vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 14.431.500 210 78.000.000 78.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 78.000.000 210 75.000.000 75.000.000 0
vn0104516504 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO 180 3.775.500 210 50.664.000 50.664.000 0
vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 14.431.500 210 78.000.000 78.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 78.000.000 210 75.000.000 75.000.000 0
397 PP2400372700 Entecavir vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 13.003.500 210 348.000.000 348.000.000 0
398 PP2400372701 Epalrestat vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 113.802.900 210 40.500.000 40.500.000 0
399 PP2400372702 Ephedrin hydrochlorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 128.397.576 210 104.580.000 104.580.000 0
400 PP2400372703 Ephedrin hydrochlorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 128.397.576 210 115.500.000 115.500.000 0
401 PP2400372704 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 8.064.000 8.064.000 0
402 PP2400372706 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 17.600.000 17.600.000 0
403 PP2400372707 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 70.000.000 210 4.951.800 4.951.800 0
404 PP2400372708 Epirubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 70.000.000 210 12.959.520 12.959.520 0
405 PP2400372709 Erdosteine vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 525.000.000 210 13.776.000 13.776.000 0
406 PP2400372710 Eribulin mesylate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 80.640.000 80.640.000 0
407 PP2400372712 Erlotinib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 37.240.000 37.240.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 74.100.000 74.100.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 34.953.000 211 29.963.000 29.963.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 37.240.000 37.240.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 74.100.000 74.100.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 34.953.000 211 29.963.000 29.963.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 37.240.000 37.240.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 74.100.000 74.100.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 34.953.000 211 29.963.000 29.963.000 0
408 PP2400372713 Erlotinib vn0109495495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B 180 1.130.670 210 33.150.000 33.150.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 22.124.406 220 37.740.000 37.740.000 0
vn0109495495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B 180 1.130.670 210 33.150.000 33.150.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 22.124.406 220 37.740.000 37.740.000 0
409 PP2400372714 Ertapenem* vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 39.214.200 210 416.000.000 416.000.000 0
410 PP2400372716 Erythropoietin vn0107467083 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG 180 38.550.000 210 854.000.000 854.000.000 0
411 PP2400372718 Erythropoietin beta vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 458.710.000 458.710.000 0
412 PP2400372719 Erythropoietin beta vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 180 20.736.000 210 691.200.000 691.200.000 0
413 PP2400372720 Esomeprazol vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 180 8.754.000 210 161.700.000 161.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 34.953.000 211 195.000.000 195.000.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 13.686.000 210 155.700.000 155.700.000 0
vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 180 8.754.000 210 161.700.000 161.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 34.953.000 211 195.000.000 195.000.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 13.686.000 210 155.700.000 155.700.000 0
vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 180 8.754.000 210 161.700.000 161.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 34.953.000 211 195.000.000 195.000.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 13.686.000 210 155.700.000 155.700.000 0
414 PP2400372721 Ester etylic của acid béo iod hóa vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 128.397.576 210 155.000.000 155.000.000 0
415 PP2400372722 Estradiol valerate vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 4.585.000 4.585.000 0
416 PP2400372723 Ethamsylat vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 25.200.000 25.200.000 0
417 PP2400372724 Etifoxin chlohydrat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 3.960.000 3.960.000 0
418 PP2400372725 Etomidate vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 4.710.900 210 6.000.000 6.000.000 0
419 PP2400372726 Etoposid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 70.000.000 210 21.978.600 21.978.600 0
420 PP2400372727 Etoricoxib vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 81.000.000 81.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 30.901.800 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 81.000.000 81.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 30.901.800 210 105.000.000 105.000.000 0
421 PP2400372728 Etoricoxib vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 54.114.000 210 135.000.000 135.000.000 0
422 PP2400372729 Ezetimibe vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 22.000.000 22.000.000 0
423 PP2400372730 Ezetimibe vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 34.953.000 211 28.000.000 28.000.000 0
424 PP2400372731 Ezetimibe vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 93.442.560 210 164.000.000 164.000.000 0
425 PP2400372732 Famotidin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 185.000.000 185.000.000 0
426 PP2400372733 Famotidin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 153.600.000 153.600.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 422.423.595 210 154.800.000 154.800.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 153.600.000 153.600.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 422.423.595 210 154.800.000 154.800.000 0
427 PP2400372734 Famotidin vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 26.319.600 210 175.000.000 175.000.000 0
428 PP2400372735 Famotidin vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 144.000.000 144.000.000 0
429 PP2400372736 Febuxostat vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 231.000.000 231.000.000 0
430 PP2400372737 Febuxostat vn0106875481 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN 180 21.600.000 210 621.000.000 621.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 690.000.000 690.000.000 0
vn0106875481 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN 180 21.600.000 210 621.000.000 621.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 690.000.000 690.000.000 0
431 PP2400372738 Febuxostat vn0104283384 CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ DƯỢC PHẨM NEWLIFE 180 1.402.800 210 9.000.000 9.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 108.091.500 220 5.040.000 5.040.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 27.294.810 210 5.400.000 5.400.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 4.794.000 4.794.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 8.064.000 8.064.000 0
vn0104283384 CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ DƯỢC PHẨM NEWLIFE 180 1.402.800 210 9.000.000 9.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 108.091.500 220 5.040.000 5.040.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 27.294.810 210 5.400.000 5.400.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 4.794.000 4.794.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 8.064.000 8.064.000 0
vn0104283384 CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ DƯỢC PHẨM NEWLIFE 180 1.402.800 210 9.000.000 9.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 108.091.500 220 5.040.000 5.040.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 27.294.810 210 5.400.000 5.400.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 4.794.000 4.794.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 8.064.000 8.064.000 0
vn0104283384 CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ DƯỢC PHẨM NEWLIFE 180 1.402.800 210 9.000.000 9.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 108.091.500 220 5.040.000 5.040.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 27.294.810 210 5.400.000 5.400.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 4.794.000 4.794.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 8.064.000 8.064.000 0
vn0104283384 CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ DƯỢC PHẨM NEWLIFE 180 1.402.800 210 9.000.000 9.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 108.091.500 220 5.040.000 5.040.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 27.294.810 210 5.400.000 5.400.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 4.794.000 4.794.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 8.064.000 8.064.000 0
432 PP2400372739 Felodipin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 39.357.960 210 8.400.000 8.400.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 36.595.500 210 8.400.000 8.400.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 39.357.960 210 8.400.000 8.400.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 36.595.500 210 8.400.000 8.400.000 0
433 PP2400372740 Felodipin + metoprolol tartrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 96.148.000 96.148.000 0
434 PP2400372741 Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanonized) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 420.000.000 420.000.000 0
435 PP2400372742 Fenofibrat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 128.397.576 210 58.000.000 58.000.000 0
436 PP2400372743 Fenofibrat vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 39.357.960 210 21.000.000 21.000.000 0
437 PP2400372744 Fenofibrat vn0108817051 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM 180 15.881.880 210 431.200.000 431.200.000 0
438 PP2400372745 Fenofibrat (dưới dạng fenofibrat micronised) vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 42.500.000 42.500.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 4.590.000 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 42.500.000 42.500.000 0
vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 4.590.000 210 45.000.000 45.000.000 0
439 PP2400372746 Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide khan vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 3.874.800 3.874.800 0
440 PP2400372747 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 30.901.800 210 22.000.000 22.000.000 0
441 PP2400372748 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 30.901.800 210 52.800.000 52.800.000 0
442 PP2400372749 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 128.397.576 210 288.000.000 288.000.000 0
443 PP2400372751 Fenticonazol nitrat vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 49.000.000 240 2.100.000 2.100.000 0
444 PP2400372752 Fenticonazol nitrat vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 15.221.220 210 96.180.000 96.180.000 0
vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 6.833.700 210 98.490.000 98.490.000 0
vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 15.221.220 210 96.180.000 96.180.000 0
vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 6.833.700 210 98.490.000 98.490.000 0
445 PP2400372753 Ferric hydroxide polymaltose Complex vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 180 138.232.500 210 200.000.000 200.000.000 0
vn0107467083 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG 180 38.550.000 210 200.000.000 200.000.000 0
vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 180 138.232.500 210 200.000.000 200.000.000 0
vn0107467083 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG 180 38.550.000 210 200.000.000 200.000.000 0
446 PP2400372754 Fexofenadin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 15.135.000 15.135.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 17.106.600 210 14.835.000 14.835.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 15.135.000 15.135.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 17.106.600 210 14.835.000 14.835.000 0
447 PP2400372755 Fexofenadin hydroclorid vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 8.730.000 210 156.000.000 156.000.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 156.000.000 156.000.000 0
vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 8.730.000 210 156.000.000 156.000.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 156.000.000 156.000.000 0
448 PP2400372756 Fexofenadin hydroclorid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 44.802.900 210 88.200.000 88.200.000 0
449 PP2400372757 Filgrastim vn0107467083 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG 180 38.550.000 210 231.000.000 231.000.000 0
450 PP2400372758 Flavoxat hydrochlorid vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 115.740.000 210 208.250.000 208.250.000 0
451 PP2400372759 Fluconazol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 90.000.000 210 74.151.000 74.151.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 2.247.300 210 74.250.000 74.250.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 90.000.000 210 74.151.000 74.151.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 2.247.300 210 74.250.000 74.250.000 0
452 PP2400372760 Fluconazol vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 15.221.220 210 87.500.000 87.500.000 0
453 PP2400372761 Fluconazol vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 19.360.000 19.360.000 0
454 PP2400372764 Flunarizin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 39.357.960 210 48.500.000 48.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 87.000.000 210 44.000.000 44.000.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 39.357.960 210 48.500.000 48.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 87.000.000 210 44.000.000 44.000.000 0
455 PP2400372765 Fluorine 18 Fluorodeoxyglucose (F-18FDG) vn0104101387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 180 28.500.000 210 950.000.000 950.000.000 0
456 PP2400372767 Fluorouracil vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 70.000.000 210 52.500.000 52.500.000 0
457 PP2400372768 Fluorouracil vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 70.000.000 210 25.200.000 25.200.000 0
458 PP2400372769 Fluoxetin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 30.934.605 210 46.125.000 46.125.000 0
459 PP2400372770 Fluoxetin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 33.867.840 210 5.124.000 5.124.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 5.040.000 5.040.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 33.867.840 210 5.124.000 5.124.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 5.040.000 5.040.000 0
460 PP2400372771 Fluticason propionat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 206.240.000 206.240.000 0
461 PP2400372772 Fluticason propionat vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 34.500.000 34.500.000 0
462 PP2400372773 Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol (dạng trifenatate) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 85.512.000 85.512.000 0
463 PP2400372774 Fluvastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 174.000.000 210 499.800.000 499.800.000 0
464 PP2400372775 Fluvastatin vn0109729785 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN AN PHÚ GROUP 180 9.030.000 210 301.000.000 301.000.000 0
465 PP2400372776 Fluvastatin vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 180 50.910.000 210 132.000.000 132.000.000 0
466 PP2400372777 Fluvastatin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 575.000.000 575.000.000 0
467 PP2400372778 Fosfomycin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.728.790 210 158.000.000 158.000.000 0
468 PP2400372780 Fosfomycin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 120.250.000 120.250.000 0
469 PP2400372781 Fructose 1,6 diphosphat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 2.011.680 210 15.876.000 15.876.000 0
470 PP2400372783 Furosemid vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 180 41.265.480 210 78.400.000 78.400.000 0
471 PP2400372784 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 8.100.000 8.100.000 0
472 PP2400372785 Fusidic acid + betamethason vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 137.676.000 137.676.000 0
473 PP2400372786 Fusidic acid + hydrocortison acetat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 19.426.000 19.426.000 0
474 PP2400372787 Gabapentin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 30.934.605 210 56.000.000 56.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 87.000.000 210 53.520.000 53.520.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 30.934.605 210 56.000.000 56.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 87.000.000 210 53.520.000 53.520.000 0
475 PP2400372788 Gadobutrol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 436.800.000 436.800.000 0
476 PP2400372789 Gadoteric acid vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 119.669.700 210 153.000.000 153.000.000 0
477 PP2400372790 Gadoteric acid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 128.397.576 210 171.600.000 171.600.000 0
478 PP2400372791 Galantamin hydrobromid vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 98.118.900 210 252.000.000 252.000.000 0
479 PP2400372792 Galantamin hydrobromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 60.000.000 210 44.100.000 44.100.000 0
480 PP2400372793 Ganciclovir* vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 2.128.491 210 10.949.715 10.949.715 0
481 PP2400372794 Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 3.300.000 3.300.000 0
482 PP2400372795 Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 4.710.900 210 9.280.000 9.280.000 0
483 PP2400372796 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 70.000.000 210 215.040.000 215.040.000 0
484 PP2400372797 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 70.000.000 210 80.640.000 80.640.000 0
485 PP2400372799 Ginkgo biloba vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 75.930.000 220 160.000.000 160.000.000 0
486 PP2400372800 Ginkgo biloba vn0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI 180 11.070.000 210 125.000.000 125.000.000 0
487 PP2400372801 Ginkgo biloba vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 89.250.000 89.250.000 0
vn0105286980 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh 180 5.850.000 210 175.000.000 175.000.000 0
vn0108708045 Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nguyễn Gia 180 17.331.000 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 61.833.312 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 180 5.850.000 210 107.250.000 107.250.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 89.250.000 89.250.000 0
vn0105286980 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh 180 5.850.000 210 175.000.000 175.000.000 0
vn0108708045 Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nguyễn Gia 180 17.331.000 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 61.833.312 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 180 5.850.000 210 107.250.000 107.250.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 89.250.000 89.250.000 0
vn0105286980 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh 180 5.850.000 210 175.000.000 175.000.000 0
vn0108708045 Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nguyễn Gia 180 17.331.000 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 61.833.312 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 180 5.850.000 210 107.250.000 107.250.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 89.250.000 89.250.000 0
vn0105286980 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh 180 5.850.000 210 175.000.000 175.000.000 0
vn0108708045 Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nguyễn Gia 180 17.331.000 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 61.833.312 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 180 5.850.000 210 107.250.000 107.250.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 89.250.000 89.250.000 0
vn0105286980 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh 180 5.850.000 210 175.000.000 175.000.000 0
vn0108708045 Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nguyễn Gia 180 17.331.000 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 61.833.312 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 180 5.850.000 210 107.250.000 107.250.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 89.250.000 89.250.000 0
vn0105286980 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh 180 5.850.000 210 175.000.000 175.000.000 0
vn0108708045 Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nguyễn Gia 180 17.331.000 210 195.000.000 195.000.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 61.833.312 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0313184965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG 180 5.850.000 210 107.250.000 107.250.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 195.000.000 195.000.000 0
488 PP2400372802 Ginkgo biloba vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 525.000.000 210 1.049.895.000 1.049.895.000 0
489 PP2400372803 Ginkgo biloba vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 64.132.470 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0108962193 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TBYT HỒNG HOÀNG 180 3.690.000 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 64.132.470 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0108962193 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TBYT HỒNG HOÀNG 180 3.690.000 210 48.000.000 48.000.000 0
490 PP2400372804 Ginkgo biloba vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 36.595.500 210 216.250.000 216.250.000 0
491 PP2400372805 Gliclazid vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 180 15.600.000 210 520.000.000 520.000.000 0
492 PP2400372806 Gliclazid vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 39.214.200 210 576.000.000 576.000.000 0
493 PP2400372807 Glimepirid vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 44.802.900 210 57.960.000 57.960.000 0
494 PP2400372808 Glimepirid + metformin vn0102302539 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE 180 5.250.000 210 175.000.000 175.000.000 0
495 PP2400372809 Glimepirid + metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 180.000.000 180.000.000 0
496 PP2400372810 Glimepirid + metformin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 115.740.000 210 236.000.000 236.000.000 0
497 PP2400372811 Glipizid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 174.000.000 210 75.600.000 75.600.000 0
498 PP2400372812 Glucosamin vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 180 7.020.000 210 234.000.000 234.000.000 0
499 PP2400372813 Glucosamin vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 180 138.232.500 210 682.500.000 682.500.000 0
500 PP2400372814 Glucosamin hydroclorid vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 176.379.060 210 470.000.000 470.000.000 0
501 PP2400372815 Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 336.000.000 336.000.000 0
502 PP2400372816 Glucosamin sulfat kali clorid + Chondroitin sulfat natri vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 115.740.000 210 41.600.000 41.600.000 0
503 PP2400372817 Glucosamin sulfate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 68.000.000 68.000.000 0
504 PP2400372818 Glucosamin sulfate vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 64.132.470 210 300.000.000 300.000.000 0
vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 180 40.581.000 210 300.000.000 300.000.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 64.132.470 210 300.000.000 300.000.000 0
vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 180 40.581.000 210 300.000.000 300.000.000 0
505 PP2400372819 Glucosamin sulfate vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 39.357.960 210 172.900.000 172.900.000 0
506 PP2400372821 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 7.875.000 7.875.000 0
507 PP2400372823 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 3.000.000 3.000.000 0
508 PP2400372824 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 15.360.000 15.360.000 0
509 PP2400372825 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 30.240.000 210 148.800.000 148.800.000 0
510 PP2400372826 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 206.685.000 206.685.000 0
511 PP2400372827 Glucose + Acid amin + Nhũ dịch lipid* vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 819.000.000 819.000.000 0
512 PP2400372828 Glucose + Acid amin + Nhũ dịch lipid* vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 128.397.576 210 1.781.325.000 1.781.325.000 0
513 PP2400372829 Glucose + Acid amin + Nhũ dịch lipid* vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 108.091.500 220 243.000.000 243.000.000 0
514 PP2400372830 Glucose + Acid amin + Nhũ dịch lipid* vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 176.379.060 210 784.000.000 784.000.000 0
515 PP2400372831 Glucose + Acid amin + Nhũ dịch lipid* vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 176.379.060 210 246.000.000 246.000.000 0
516 PP2400372832 Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 78.702.012 210 47.100.000 47.100.000 0
517 PP2400372833 Glutathion vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 180 138.232.500 210 2.730.000.000 2.730.000.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 113.802.900 210 2.730.000.000 2.730.000.000 0
vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 180 138.232.500 210 2.730.000.000 2.730.000.000 0
vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 113.802.900 210 2.730.000.000 2.730.000.000 0
518 PP2400372834 Glutathion vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 96.801.000 210 1.963.200.000 1.963.200.000 0
519 PP2400372835 Glutathion vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 258.000.000 258.000.000 0
520 PP2400372836 Glutathion vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 915.000.000 915.000.000 0
521 PP2400372837 Glutathion vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 670.000.000 670.000.000 0
522 PP2400372838 Glycerin + Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 4.960.000 4.960.000 0
523 PP2400372839 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 60.000.000 210 13.860.000 13.860.000 0
524 PP2400372841 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 50.000.000 50.000.000 0
525 PP2400372842 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 49.000.000 240 3.750.000 3.750.000 0
526 PP2400372843 Golimumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 78.000.000 210 661.122.000 661.122.000 0
527 PP2400372844 Granisetron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 7.305.000 7.305.000 0
528 PP2400372845 Guselkumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 78.000.000 210 365.710.970 365.710.970 0
529 PP2400372846 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 30.934.605 210 157.500 157.500 0
530 PP2400372847 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 30.934.605 210 1.260.000 1.260.000 0
531 PP2400372848 Heparin natri vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 128.397.576 210 224.200.000 224.200.000 0
532 PP2400372849 Heparin natri vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 108.091.500 220 220.500.000 220.500.000 0
533 PP2400372850 Heparin natri vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 96.800.000 96.800.000 0
534 PP2400372851 Heptaminol (hydrochlorid) vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 3.418.650 210 2.160.000 2.160.000 0
535 PP2400372852 Hỗn hợp các acid amin và vitamin: L-Leucine, L-Isoleucine, Lysine HCl, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Valine, L-Tryptophan, DL-Methionine, Retinol palmitate, Thiamine nitrate, Riboflavin, Nicotinamide, Pyridoxine HCl, Calcium pantothenate, Cyanocobalamin, Folic acid, Ascorbic acid, Ergocalciferol, Tocopherol acetate 50% vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 63.000.000 63.000.000 0
536 PP2400372853 Huyết thanh kháng uốn ván vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 180 19.930.140 210 174.258.000 174.258.000 0
vn0103734517 Công ty TNHH Vác xin Thiên Y 180 5.227.740 210 174.258.000 174.258.000 0
vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 180 19.930.140 210 174.258.000 174.258.000 0
vn0103734517 Công ty TNHH Vác xin Thiên Y 180 5.227.740 210 174.258.000 174.258.000 0
537 PP2400372854 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 5.191.200 5.191.200 0
538 PP2400372855 Hydrocortison vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 176.379.060 210 37.120.000 37.120.000 0
539 PP2400372856 Hydrocortison vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 95.200.000 95.200.000 0
540 PP2400372857 Hydroxy cloroquin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 22.400.000 22.400.000 0
541 PP2400372858 Hydroxypropyl methylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 60.000.000 210 1.220.000 1.220.000 0
542 PP2400372859 Hydroxyurea vn0104968941 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI 180 7.728.000 210 153.600.000 153.600.000 0
543 PP2400372860 Hyoscin butylbromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 2.320.000 2.320.000 0
544 PP2400372861 Ibuprofen vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 422.423.595 210 210.000.000 210.000.000 0
545 PP2400372862 Ibuprofen vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 176.379.060 210 182.250.000 182.250.000 0
546 PP2400372864 Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 61.592.250 210 180.000.000 180.000.000 0
547 PP2400372865 Ifosfamid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 34.650.000 34.650.000 0
548 PP2400372866 Imatinib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 78.000.000 210 76.200.000 76.200.000 0
549 PP2400372867 Imatinib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 78.000.000 210 62.400.000 62.400.000 0
550 PP2400372868 Imatinib vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 53.484.000 210 162.500.000 162.500.000 0
551 PP2400372869 Imipenem + cilastatin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 356.000.000 356.000.000 0
552 PP2400372870 Imipenem + cilastatin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 20.367.300 210 350.000.000 350.000.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 54.290.376 210 327.250.000 327.250.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 20.367.300 210 350.000.000 350.000.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 54.290.376 210 327.250.000 327.250.000 0
553 PP2400372871 Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) + Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 167.809.920 167.809.920 0
554 PP2400372873 Indapamid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 64.132.470 210 93.600.000 93.600.000 0
555 PP2400372874 Indapamid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 15.706.620 210 38.220.000 38.220.000 0
556 PP2400372875 Indapamide + Amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 24.935.000 24.935.000 0
557 PP2400372876 Indapamide + Amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 299.220.000 299.220.000 0
558 PP2400372877 Indomethacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 20.400.000 20.400.000 0
559 PP2400372878 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 20.750.000 20.750.000 0
560 PP2400372879 Insulin degludec + Insulin aspart vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 123.374.700 123.374.700 0
561 PP2400372880 Insulin glargine vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 246.000.000 246.000.000 0
562 PP2400372881 Insulin lispro (insulin lispro 25%; insulin lispro protamine 75%) (tương đương 10,5mg) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 534.240.000 534.240.000 0
563 PP2400372882 Insulin lispro (insulin lispro 50%; insulin lispro protamine 50%) (tương đương 10,5mg) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 21.369.600 21.369.600 0
564 PP2400372883 Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 630.000.000 630.000.000 0
565 PP2400372884 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 306.000.000 306.000.000 0
566 PP2400372886 Insulin tác dụng chậm, kéo dài vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 418.000.000 418.000.000 0
567 PP2400372887 Insulin tác dụng nhanh, ngắn vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 117.318.900 210 624.000.000 624.000.000 0
568 PP2400372889 Insulin tác dụng trung bình, trung gian vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 117.318.900 210 468.000.000 468.000.000 0
569 PP2400372890 Insulin trộn, hỗn hợp vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 117.318.900 210 2.392.000.000 2.392.000.000 0
570 PP2400372891 Iopamidol vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 119.669.700 210 73.770.000 73.770.000 0
571 PP2400372893 Irbesartan vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 5.757.438 210 23.940.000 23.940.000 0
572 PP2400372894 Irbesartan + hydroclorothiazid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 29.100.000 29.100.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 29.400.000 29.400.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 29.100.000 29.100.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 29.400.000 29.400.000 0
573 PP2400372895 Irinotecan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 70.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
574 PP2400372896 Irinotecan vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 70.000.000 210 75.600.000 75.600.000 0
575 PP2400372897 Isosorbid mononitrat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 81.696.000 81.696.000 0
576 PP2400372898 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 21.390.000 21.390.000 0
577 PP2400372899 Isotretinoin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 38.940.000 38.940.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 34.953.000 211 39.900.000 39.900.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 38.940.000 38.940.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 34.953.000 211 39.900.000 39.900.000 0
578 PP2400372900 Itoprid hydrochlorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 87.000.000 210 58.200.000 58.200.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 525.000.000 210 119.700.000 119.700.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 87.000.000 210 58.200.000 58.200.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 525.000.000 210 119.700.000 119.700.000 0
579 PP2400372901 Itraconazol vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 33.867.840 210 23.520.000 23.520.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 21.600.000 21.600.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 33.867.840 210 23.520.000 23.520.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 21.600.000 21.600.000 0
580 PP2400372902 Ivabradin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 39.214.200 210 136.000.000 136.000.000 0
581 PP2400372903 Ivabradin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 68.640.000 68.640.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 71.419.860 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 180 13.851.600 210 84.480.000 84.480.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 68.640.000 68.640.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 71.419.860 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 180 13.851.600 210 84.480.000 84.480.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 68.640.000 68.640.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 71.419.860 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 180 13.851.600 210 84.480.000 84.480.000 0
582 PP2400372904 Ivabradin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 13.686.000 210 202.000.000 202.000.000 0
583 PP2400372905 Ivermectin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.664.030 210 23.200.000 23.200.000 0
584 PP2400372906 Kali citrate vn0102643560 Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Tuấn Dương 180 4.224.870 210 140.829.000 140.829.000 0
585 PP2400372908 Kali clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 29.000.000 29.000.000 0
586 PP2400372909 Kali clorid vn0101619117 CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ 180 1.552.950 210 51.765.000 51.765.000 0
587 PP2400372910 Kali clorid vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 32.400.000 210 42.000.000 42.000.000 0
588 PP2400372911 Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 200.000.000 200.000.000 0
589 PP2400372912 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 128.397.576 210 7.843.200 7.843.200 0
590 PP2400372914 Ketoconazol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.664.030 210 4.950.000 4.950.000 0
591 PP2400372915 Ketoprofen vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 118.750.000 118.750.000 0
592 PP2400372916 Ketoprofen vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 180 34.312.200 210 54.800.000 54.800.000 0
593 PP2400372917 Ketoprofen vn0108493209 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ 180 756.000 210 25.200.000 25.200.000 0
594 PP2400372918 Ketoprofen vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 96.801.000 210 107.000.000 107.000.000 0
595 PP2400372919 Ketorolac vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 2.689.800 2.689.800 0
596 PP2400372920 Ketorolac vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 26.319.600 210 42.000.000 42.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 26.319.600 210 42.000.000 42.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 42.000.000 42.000.000 0
597 PP2400372921 Ketorolac vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 15.221.220 210 84.000.000 84.000.000 0
598 PP2400372922 Ketotifen vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 96.801.000 210 54.200.000 54.200.000 0
599 PP2400372923 Lacidipin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 260.000.000 260.000.000 0
600 PP2400372925 Lactulose vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 5.757.438 210 23.220.000 23.220.000 0
601 PP2400372926 Lamivudin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 39.357.960 210 1.760.000 1.760.000 0
602 PP2400372927 Lansoprazol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 90.000.000 210 950.000.000 950.000.000 0
603 PP2400372928 L-Arginin- L-aspartat vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 180 13.882.500 210 92.750.000 92.750.000 0
604 PP2400372929 L-Arginine HCl + Thiamine HCl + Pyridoxine HCl vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 180 13.851.600 210 27.000.000 27.000.000 0
605 PP2400372930 Latanoprost vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 240.000.000 240.000.000 0
606 PP2400372931 L-cystine + choline bitartrate vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 525.000.000 210 223.440.000 223.440.000 0
607 PP2400372932 Lenalidomid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 22.680.000 22.680.000 0
vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 180 8.353.200 210 37.800.000 37.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 51.800.000 51.800.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 22.124.406 220 25.200.000 25.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 22.680.000 22.680.000 0
vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 180 8.353.200 210 37.800.000 37.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 51.800.000 51.800.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 22.124.406 220 25.200.000 25.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 22.680.000 22.680.000 0
vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 180 8.353.200 210 37.800.000 37.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 51.800.000 51.800.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 22.124.406 220 25.200.000 25.200.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 22.680.000 22.680.000 0
vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 180 8.353.200 210 37.800.000 37.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 51.800.000 51.800.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 22.124.406 220 25.200.000 25.200.000 0
608 PP2400372933 Lenvatinib (dưới dạng Lenvatinib Mesilate) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 136.080.000 136.080.000 0
609 PP2400372934 Lenvatinib (dưới dạng Lenvatinib Mesilate) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 386.316.000 386.316.000 0
610 PP2400372935 Lercanidipin (hydroclorid) vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 180 9.436.080 210 209.940.000 209.940.000 0
611 PP2400372936 Levobupivacain vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 25.200.000 25.200.000 0
612 PP2400372937 Levocarnitin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 525.000.000 210 149.940.000 149.940.000 0
613 PP2400372938 Levocetirizin dihydrochlorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 34.953.000 211 11.960.000 11.960.000 0
614 PP2400372939 Levocetirizin dihydrochlorid vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 39.214.200 210 48.132.000 48.132.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 75.930.000 220 57.540.000 57.540.000 0
vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 39.214.200 210 48.132.000 48.132.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 75.930.000 220 57.540.000 57.540.000 0
615 PP2400372940 Levocetirizin dihydrochlorid vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 15.221.220 210 18.000.000 18.000.000 0
616 PP2400372941 Levodopa + carbidopa vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 180 34.312.200 210 250.000.000 250.000.000 0
617 PP2400372942 Levodopa + carbidopa vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 180 34.312.200 210 58.000.000 58.000.000 0
618 PP2400372943 Levodopa + carbidopa vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 180 34.312.200 210 440.000.000 440.000.000 0
619 PP2400372944 Levodropropizin vn0103761207 CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU 180 7.545.000 210 199.920.000 199.920.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 200.000.000 200.000.000 0
vn0103761207 CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU 180 7.545.000 210 199.920.000 199.920.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 200.000.000 200.000.000 0
620 PP2400372945 Levofloxacin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 98.118.900 210 420.000.000 420.000.000 0
621 PP2400372946 Levofloxacin vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 180.000.000 210 5.280.000.000 5.280.000.000 0
622 PP2400372947 Levofloxacin hemihydrat vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 180 31.531.911 210 240.000.000 240.000.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 61.833.312 210 919.800.000 919.800.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 180 31.531.911 210 240.000.000 240.000.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 61.833.312 210 919.800.000 919.800.000 0
623 PP2400372948 Levomepromazin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 30.934.605 210 700.000 700.000 0
624 PP2400372949 Levosulpirid vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 26.400.000 26.400.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 37.224.000 210 24.272.000 24.272.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 26.400.000 26.400.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 37.224.000 210 24.272.000 24.272.000 0
625 PP2400372950 Levothyroxin natri vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 4.657.500 210 38.000.000 38.000.000 0
626 PP2400372951 Levothyroxin natri vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 12.240.000 12.240.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 115.740.000 210 8.755.000 8.755.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 12.240.000 12.240.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 115.740.000 210 8.755.000 8.755.000 0
627 PP2400372952 Levothyroxin natri vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 44.802.900 210 23.520.000 23.520.000 0
628 PP2400372953 Lidocain vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 49.000.000 240 25.440.000 25.440.000 0
629 PP2400372955 Lidocain + epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 13.230.000 13.230.000 0
630 PP2400372957 Linagliptin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 17.106.600 210 86.780.000 86.780.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 87.000.000 210 90.600.000 90.600.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 17.106.600 210 86.780.000 86.780.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 87.000.000 210 90.600.000 90.600.000 0
631 PP2400372958 Linezolid* vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 159.800.000 159.800.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 174.900.000 174.900.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 176.379.060 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 160.000.000 160.000.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 5.250.000 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 159.800.000 159.800.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 174.900.000 174.900.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 176.379.060 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 160.000.000 160.000.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 5.250.000 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 159.800.000 159.800.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 174.900.000 174.900.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 176.379.060 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 160.000.000 160.000.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 5.250.000 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 159.800.000 159.800.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 174.900.000 174.900.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 176.379.060 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 160.000.000 160.000.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 5.250.000 210 150.000.000 150.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 159.800.000 159.800.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 174.900.000 174.900.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 176.379.060 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 160.000.000 160.000.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 5.250.000 210 150.000.000 150.000.000 0
632 PP2400372959 Linezolid* vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 90.000.000 210 296.000.000 296.000.000 0
633 PP2400372960 Linezolid* vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 319.600.000 319.600.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 349.800.000 349.800.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 115.740.000 210 550.000.000 550.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 319.600.000 319.600.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 349.800.000 349.800.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 115.740.000 210 550.000.000 550.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 319.600.000 319.600.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 349.800.000 349.800.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 115.740.000 210 550.000.000 550.000.000 0
634 PP2400372961 Linezolid* vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 351.000.000 351.000.000 0
635 PP2400372962 Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 299.720.000 299.720.000 0
636 PP2400372963 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0109347761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO 180 17.820.000 210 54.000.000 54.000.000 0
637 PP2400372964 Lisinopril + hydroclorothiazid vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 180 14.551.500 210 99.800.000 99.800.000 0
638 PP2400372965 L-isoleucin + L-leucin + L-Valin vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 180 32.479.500 210 81.600.000 81.600.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 115.740.000 210 148.000.000 148.000.000 0
vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 180 17.763.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 180 32.479.500 210 81.600.000 81.600.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 115.740.000 210 148.000.000 148.000.000 0
vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 180 17.763.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 180 32.479.500 210 81.600.000 81.600.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 115.740.000 210 148.000.000 148.000.000 0
vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 180 17.763.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 180 32.479.500 210 81.600.000 81.600.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 115.740.000 210 148.000.000 148.000.000 0
vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 180 17.763.000 210 120.000.000 120.000.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
639 PP2400372966 L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 93.006.400 93.006.400 0
640 PP2400372967 L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine HCl + L-Methionine + L-Phenylalamine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Histidine HCL hydrate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 4.200.000 4.200.000 0
641 PP2400372968 L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 98.118.900 210 150.000.000 150.000.000 0
642 PP2400372969 L-Lysin. HCl.2H2O + L-Methionin + L-Threonine + L-Arginin.HCl + L-Histidin.HCl.2H2O + L- Isoleucine + L-Leucine + L-Phenylalanine + L-Valine + Glycin + Sorbitol vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 354.000.000 354.000.000 0
643 PP2400372970 Loperamid hydroclorid vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.728.790 210 2.700.000 2.700.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 78.000.000 210 2.775.000 2.775.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.728.790 210 2.700.000 2.700.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 78.000.000 210 2.775.000 2.775.000 0
644 PP2400372971 Loperamid hydroclorid vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 54.290.376 210 1.890.000 1.890.000 0
645 PP2400372972 Loratadin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 17.106.600 210 14.340.000 14.340.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 87.000.000 210 14.640.000 14.640.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 17.106.600 210 14.340.000 14.340.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 87.000.000 210 14.640.000 14.640.000 0
646 PP2400372973 Loratadin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 39.357.960 210 42.500.000 42.500.000 0
647 PP2400372974 L-Ornithin - L- aspartat vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 180 138.232.500 210 266.000.000 266.000.000 0
648 PP2400372975 L-Ornithin - L- aspartat vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 138.885.000 210 77.700.000 77.700.000 0
vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 180 60.000.000 210 139.300.000 139.300.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 14.910.000 210 90.993.000 90.993.000 0
vn0108708045 Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nguyễn Gia 180 17.331.000 210 133.000.000 133.000.000 0
vn0109182862 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM 180 5.460.000 210 125.860.000 125.860.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 158.760.000 158.760.000 0
vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 138.885.000 210 77.700.000 77.700.000 0
vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 180 60.000.000 210 139.300.000 139.300.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 14.910.000 210 90.993.000 90.993.000 0
vn0108708045 Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nguyễn Gia 180 17.331.000 210 133.000.000 133.000.000 0
vn0109182862 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM 180 5.460.000 210 125.860.000 125.860.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 158.760.000 158.760.000 0
vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 138.885.000 210 77.700.000 77.700.000 0
vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 180 60.000.000 210 139.300.000 139.300.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 14.910.000 210 90.993.000 90.993.000 0
vn0108708045 Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nguyễn Gia 180 17.331.000 210 133.000.000 133.000.000 0
vn0109182862 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM 180 5.460.000 210 125.860.000 125.860.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 158.760.000 158.760.000 0
vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 138.885.000 210 77.700.000 77.700.000 0
vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 180 60.000.000 210 139.300.000 139.300.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 14.910.000 210 90.993.000 90.993.000 0
vn0108708045 Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nguyễn Gia 180 17.331.000 210 133.000.000 133.000.000 0
vn0109182862 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM 180 5.460.000 210 125.860.000 125.860.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 158.760.000 158.760.000 0
vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 138.885.000 210 77.700.000 77.700.000 0
vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 180 60.000.000 210 139.300.000 139.300.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 14.910.000 210 90.993.000 90.993.000 0
vn0108708045 Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nguyễn Gia 180 17.331.000 210 133.000.000 133.000.000 0
vn0109182862 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM 180 5.460.000 210 125.860.000 125.860.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 158.760.000 158.760.000 0
vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 138.885.000 210 77.700.000 77.700.000 0
vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 180 60.000.000 210 139.300.000 139.300.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 14.910.000 210 90.993.000 90.993.000 0
vn0108708045 Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nguyễn Gia 180 17.331.000 210 133.000.000 133.000.000 0
vn0109182862 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM 180 5.460.000 210 125.860.000 125.860.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 158.760.000 158.760.000 0
649 PP2400372976 L-Ornithin - L- aspartat vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 27.294.810 210 125.550.000 125.550.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 14.910.000 210 107.730.000 107.730.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 202.500.000 202.500.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 27.294.810 210 125.550.000 125.550.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 14.910.000 210 107.730.000 107.730.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 202.500.000 202.500.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 27.294.810 210 125.550.000 125.550.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 14.910.000 210 107.730.000 107.730.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 202.500.000 202.500.000 0
650 PP2400372977 L-Ornithin - L- aspartat vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 180 50.910.000 210 312.500.000 312.500.000 0
651 PP2400372978 L-Ornithin - L- aspartat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 1.134.000.000 1.134.000.000 0
vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 119.669.700 210 1.125.000.000 1.125.000.000 0
vn0109944422 CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA 180 42.444.000 225 1.404.000.000 1.404.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 525.000.000 210 1.414.476.000 1.414.476.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 1.134.000.000 1.134.000.000 0
vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 119.669.700 210 1.125.000.000 1.125.000.000 0
vn0109944422 CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA 180 42.444.000 225 1.404.000.000 1.404.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 525.000.000 210 1.414.476.000 1.414.476.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 1.134.000.000 1.134.000.000 0
vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 119.669.700 210 1.125.000.000 1.125.000.000 0
vn0109944422 CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA 180 42.444.000 225 1.404.000.000 1.404.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 525.000.000 210 1.414.476.000 1.414.476.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 1.134.000.000 1.134.000.000 0
vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 119.669.700 210 1.125.000.000 1.125.000.000 0
vn0109944422 CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA 180 42.444.000 225 1.404.000.000 1.404.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 525.000.000 210 1.414.476.000 1.414.476.000 0
652 PP2400372979 L-Ornithin L-Aspartat + DL-Alpha tocopheryl acetat vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 17.500.000 17.500.000 0
653 PP2400372980 Lornoxicam vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 180 8.754.000 210 50.000.000 50.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 12.042.936 210 20.450.000 20.450.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 180 8.754.000 210 50.000.000 50.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 12.042.936 210 20.450.000 20.450.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 55.000.000 55.000.000 0
vn0105406688 CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA 180 8.754.000 210 50.000.000 50.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 12.042.936 210 20.450.000 20.450.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 55.000.000 55.000.000 0
654 PP2400372981 Lornoxicam vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 48.920.000 48.920.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 12.042.936 210 40.900.000 40.900.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 48.920.000 48.920.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 12.042.936 210 40.900.000 40.900.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 48.920.000 48.920.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 12.042.936 210 40.900.000 40.900.000 0
655 PP2400372982 Losartan kali + hydroclorothiazid vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 90.000.000 210 44.500.000 44.500.000 0
656 PP2400372983 Losartan kali + hydroclorothiazid vn0104563656 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á 180 2.253.600 210 75.120.000 75.120.000 0
657 PP2400372984 Losartan kali + hydroclorothiazid vn0101791220 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LYON - PHÁP 180 3.240.000 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 90.000.000 210 65.600.000 65.600.000 0
vn0101791220 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LYON - PHÁP 180 3.240.000 210 108.000.000 108.000.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 90.000.000 210 65.600.000 65.600.000 0
658 PP2400372985 Lovastatin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 422.423.595 210 175.000.000 175.000.000 0
659 PP2400372986 Lovastatin vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 44.802.900 210 74.550.000 74.550.000 0
660 PP2400372987 Loxoprofen vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 11.088.000 11.088.000 0
661 PP2400372988 Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 251.790.000 251.790.000 0
662 PP2400372989 Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 176.379.060 210 279.300.000 279.300.000 0
663 PP2400372990 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 60.000.000 210 8.000.000 8.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 7.925.000 7.925.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 60.000.000 210 8.000.000 8.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 7.925.000 7.925.000 0
664 PP2400372992 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 12.408.165 210 159.600.000 159.600.000 0
665 PP2400372993 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 44.802.900 210 283.500.000 283.500.000 0
666 PP2400372994 Magnesi hydroxid + nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd khô) vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 53.850.000 53.850.000 0
667 PP2400372995 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0101273927 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG 180 3.756.600 210 17.220.000 17.220.000 0
668 PP2400372996 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 15.221.220 210 31.584.000 31.584.000 0
669 PP2400372997 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 27.294.810 210 60.000.000 60.000.000 0
670 PP2400372998 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0102980502 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T 180 8.727.000 210 16.500.000 16.500.000 0
671 PP2400372999 Magnesi lactat dihydrat + Magnesi pidolat + Pyridoxin hydroclorid vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 180 138.232.500 210 78.750.000 78.750.000 0
672 PP2400373000 Magnesi sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 7.250.000 7.250.000 0
673 PP2400373002 Mangiferin vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 315.000.000 315.000.000 0
674 PP2400373003 Manitol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 52.500.000 52.500.000 0
675 PP2400373004 Meclofenoxat hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 416.000.000 416.000.000 0
676 PP2400373005 Meclofenoxat hydroclorid vn0101520894 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÀNH VINH 180 36.501.000 212 1.216.700.000 1.216.700.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 1.196.000.000 1.196.000.000 0
vn0101520894 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÀNH VINH 180 36.501.000 212 1.216.700.000 1.216.700.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 1.196.000.000 1.196.000.000 0
677 PP2400373006 Mecobalamin vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 30.000.000 30.000.000 0
678 PP2400373007 Mecobalamin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 12.000.000 12.000.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 12.000.000 12.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 12.000.000 12.000.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 12.000.000 12.000.000 0
679 PP2400373008 Mecobalamin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 60.000.000 210 37.500.000 37.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 35.988.000 35.988.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 60.000.000 210 37.500.000 37.500.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 35.988.000 35.988.000 0
680 PP2400373009 Meglumin natri succinat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 2.011.680 210 30.540.000 30.540.000 0
681 PP2400373010 Meloxicam vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 10.594.500 210 31.650.000 31.650.000 0
682 PP2400373011 Meloxicam vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 115.740.000 210 14.760.000 14.760.000 0
683 PP2400373012 Memantine hydrochloride vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 14.431.500 210 36.000.000 36.000.000 0
684 PP2400373013 Meropenem vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 390.000.000 390.000.000 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 12.368.700 210 185.220.000 185.220.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 390.000.000 390.000.000 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 12.368.700 210 185.220.000 185.220.000 0
685 PP2400373014 Meropenem vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 20.367.300 210 243.000.000 243.000.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 54.290.376 210 239.100.000 239.100.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 70.000.000 210 245.700.000 245.700.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 20.367.300 210 243.000.000 243.000.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 54.290.376 210 239.100.000 239.100.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 70.000.000 210 245.700.000 245.700.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 20.367.300 210 243.000.000 243.000.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 54.290.376 210 239.100.000 239.100.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 70.000.000 210 245.700.000 245.700.000 0
686 PP2400373015 Mesalazin (mesalamin) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 7.945.000 7.945.000 0
687 PP2400373016 Mesalazin (mesalamin) vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 24.846.480 210 4.000.000 4.000.000 0
688 PP2400373017 Mesalazin (mesalamin) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 5.937.000 5.937.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 90.000.000 210 4.600.000 4.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 5.937.000 5.937.000 0
vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 90.000.000 210 4.600.000 4.600.000 0
689 PP2400373019 Metformin + glibenclamid vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.728.790 210 139.500.000 139.500.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 22.124.406 220 131.400.000 131.400.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.728.790 210 139.500.000 139.500.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 22.124.406 220 131.400.000 131.400.000 0
690 PP2400373020 Metformin + glibenclamid vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 32.400.000 210 123.360.000 123.360.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 22.124.406 220 125.400.000 125.400.000 0
vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 32.400.000 210 123.360.000 123.360.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 22.124.406 220 125.400.000 125.400.000 0
691 PP2400373021 Metformin hydrochlorid vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 32.400.000 210 529.200.000 529.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 87.000.000 210 438.900.000 438.900.000 0
vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 32.400.000 210 529.200.000 529.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 87.000.000 210 438.900.000 438.900.000 0
692 PP2400373023 Metformin hydroclorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 17.106.600 210 52.800.000 52.800.000 0
693 PP2400373024 Metformin hydroclorid vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 36.595.500 210 364.000.000 364.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 394.800.000 394.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 322.000.000 322.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 87.000.000 210 292.600.000 292.600.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 36.595.500 210 364.000.000 364.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 394.800.000 394.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 322.000.000 322.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 87.000.000 210 292.600.000 292.600.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 36.595.500 210 364.000.000 364.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 394.800.000 394.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 322.000.000 322.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 87.000.000 210 292.600.000 292.600.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 36.595.500 210 364.000.000 364.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 394.800.000 394.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 322.000.000 322.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 87.000.000 210 292.600.000 292.600.000 0
694 PP2400373025 Metformin hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 13.050.000 13.050.000 0
695 PP2400373026 Metformin hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 196.392.000 196.392.000 0
696 PP2400373027 Metformin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
697 PP2400373028 Methocarbamol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 174.000.000 210 199.920.000 199.920.000 0
698 PP2400373029 Methotrexat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 10.800.000 10.800.000 0
699 PP2400373030 Methotrexat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 70.000.000 210 2.639.280 2.639.280 0
700 PP2400373031 Methoxy polyethylene glycol epoetin beta vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 246.881.250 246.881.250 0
701 PP2400373032 Methoxy polyethylene glycol epoetin beta vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 16.957.500 16.957.500 0
702 PP2400373033 Methyl prednisolon vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 121.176.000 121.176.000 0
703 PP2400373034 Methyl prednisolon vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 107.805.540 210 16.200.000 16.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 87.000.000 210 16.068.000 16.068.000 0
vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 107.805.540 210 16.200.000 16.200.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 87.000.000 210 16.068.000 16.068.000 0
704 PP2400373036 Methyl prednisolon vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 10.087.200 210 292.680.000 292.680.000 0
705 PP2400373037 Methyl prednisolon vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 35.000.000 35.000.000 0
706 PP2400373038 Methyl prednisolon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 2.264.000 2.264.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 87.000.000 210 2.016.000 2.016.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 2.264.000 2.264.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 87.000.000 210 2.016.000 2.016.000 0
707 PP2400373039 Methyl prednisolon vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 10.087.200 210 3.560.000 3.560.000 0
708 PP2400373040 Methyl prednisolon acetat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 31.202.100 31.202.100 0
709 PP2400373042 Methyldopa vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 49.000.000 240 4.800.000 4.800.000 0
710 PP2400373043 Methyldopa vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 180 44.802.900 210 94.500.000 94.500.000 0
711 PP2400373044 Methylergometrin maleat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 128.397.576 210 824.000 824.000 0
712 PP2400373045 Metoclopramid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 30.901.800 210 5.680.000 5.680.000 0
713 PP2400373046 Metoprolol tartrat vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 177.600.000 177.600.000 0
714 PP2400373047 Metoprolol tartrat vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 180 41.265.480 210 599.640.000 599.640.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 75.930.000 220 601.160.000 601.160.000 0
vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 180 41.265.480 210 599.640.000 599.640.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 75.930.000 220 601.160.000 601.160.000 0
715 PP2400373048 Metoprolol tartrat vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 180 41.265.480 210 111.360.000 111.360.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 75.930.000 220 110.400.000 110.400.000 0
vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 180 41.265.480 210 111.360.000 111.360.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 75.930.000 220 110.400.000 110.400.000 0
716 PP2400373051 Metronidazol vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 54.290.376 210 1.260.000 1.260.000 0
717 PP2400373052 Metronidazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 50.040.000 50.040.000 0
718 PP2400373053 Metronidazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 141.800.000 141.800.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 93.442.560 210 130.000.000 130.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 141.800.000 141.800.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 93.442.560 210 130.000.000 130.000.000 0
719 PP2400373054 Metronidazol + chloramphenicol + Nystatin vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 90.000.000 90.000.000 0
720 PP2400373056 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 128.397.576 210 261.300.000 261.300.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 30.901.800 210 266.500.000 266.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 128.397.576 210 261.300.000 261.300.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 30.901.800 210 266.500.000 266.500.000 0
721 PP2400373057 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 30.934.605 210 173.250.000 173.250.000 0
722 PP2400373058 Midazolam vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 4.933.080 210 88.500.000 88.500.000 0
723 PP2400373059 Milrinon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 2.946.000 210 13.500.000 13.500.000 0
724 PP2400373060 Minocyclin hydrochlorid vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 58.800.000 58.800.000 0
725 PP2400373061 Mirtazapin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 39.357.960 210 22.000.000 22.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 18.590.000 18.590.000 0
vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 39.357.960 210 22.000.000 22.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 18.590.000 18.590.000 0
726 PP2400373062 Mirtazapin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 33.867.840 210 29.820.000 29.820.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 15.706.620 210 29.820.000 29.820.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 33.867.840 210 29.820.000 29.820.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 15.706.620 210 29.820.000 29.820.000 0
727 PP2400373063 Misoprostol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 9.000.000 9.000.000 0
728 PP2400373064 Mometason furoat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 463.996.800 463.996.800 0
729 PP2400373065 Mometason furoat vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 174.300.000 174.300.000 0
730 PP2400373066 Mometason furoat vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 176.379.060 210 75.600.000 75.600.000 0
731 PP2400373067 Mometason furoat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 54.900.000 54.900.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 2.128.491 210 56.700.000 56.700.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 54.900.000 54.900.000 0
vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 2.128.491 210 56.700.000 56.700.000 0
732 PP2400373068 Mometason furoat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 175.000.000 175.000.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 176.379.060 210 174.000.000 174.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 175.000.000 175.000.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 176.379.060 210 174.000.000 174.000.000 0
733 PP2400373069 Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 180 40.581.000 210 236.000.000 236.000.000 0
734 PP2400373070 Montelukast vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 90.000.000 210 92.000.000 92.000.000 0
735 PP2400373072 Montelukast vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 154.500.000 154.500.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 422.423.595 210 160.000.000 160.000.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 154.500.000 154.500.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 422.423.595 210 160.000.000 160.000.000 0
736 PP2400373073 Morphin hydroclorid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 128.397.576 210 91.000.000 91.000.000 0
737 PP2400373076 Morphin sulfat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 128.397.576 210 42.900.000 42.900.000 0
738 PP2400373077 Mosaprid Citrat vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 180 2.023.500 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0303871630 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT 180 2.023.500 210 60.000.000 60.000.000 0
739 PP2400373078 Moxifloxacin vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 54.290.376 210 2.833.500 2.833.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 30.934.605 210 2.875.500 2.875.500 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 54.290.376 210 2.833.500 2.833.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 30.934.605 210 2.875.500 2.875.500 0
740 PP2400373079 Moxifloxacin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 98.118.900 210 193.200.000 193.200.000 0
741 PP2400373080 Moxifloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 44.030.000 44.030.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 54.290.376 210 43.750.000 43.750.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 44.030.000 44.030.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 54.290.376 210 43.750.000 43.750.000 0
742 PP2400373081 Moxifloxacin vn0102980502 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T 180 8.727.000 210 79.400.000 79.400.000 0
743 PP2400373082 Moxifloxacin + dexamethason vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 60.000.000 210 6.600.000 6.600.000 0
744 PP2400373083 Mupirocin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.728.790 210 29.500.000 29.500.000 0
vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 180 2.898.000 210 34.550.000 34.550.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.728.790 210 29.500.000 29.500.000 0
vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 180 2.898.000 210 34.550.000 34.550.000 0
745 PP2400373084 Mycophenolat mofetil vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 78.000.000 210 300.622.000 300.622.000 0
746 PP2400373085 Mycophenolic acid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 275.496.000 275.496.000 0
747 PP2400373086 Naloxon (hydroclorid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 60.000.000 210 4.704.000 4.704.000 0
748 PP2400373087 Naproxen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 174.000.000 210 399.840.000 399.840.000 0
749 PP2400373088 Naproxen vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 422.423.595 210 450.000.000 450.000.000 0
750 PP2400373089 Naproxen + Esomeprazol vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 108.091.500 220 30.000.000 30.000.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 31.500.000 31.500.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 108.091.500 220 30.000.000 30.000.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 31.500.000 31.500.000 0
751 PP2400373090 Natamycin vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 89.950.000 89.950.000 0
752 PP2400373091 Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 51.954.000 51.954.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 525.000.000 210 51.744.000 51.744.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 51.954.000 51.954.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 525.000.000 210 51.744.000 51.744.000 0
753 PP2400373092 Natri carboxy methylcellulose + glycerin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 24.855.000 24.855.000 0
754 PP2400373093 Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 64.102.000 64.102.000 0
755 PP2400373094 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 288.397.000 288.397.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 292.215.000 292.215.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 288.397.000 288.397.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 292.215.000 292.215.000 0
756 PP2400373095 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 637.520.000 637.520.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 93.442.560 210 633.360.000 633.360.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 758.940.000 758.940.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 637.520.000 637.520.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 93.442.560 210 633.360.000 633.360.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 758.940.000 758.940.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 637.520.000 637.520.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 93.442.560 210 633.360.000 633.360.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 758.940.000 758.940.000 0
757 PP2400373096 Natri clorid vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 54.290.376 210 30.360.000 30.360.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 71.419.860 210 30.360.000 30.360.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 54.290.376 210 30.360.000 30.360.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 71.419.860 210 30.360.000 30.360.000 0
758 PP2400373097 Natri clorid vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 180 38.439.000 210 264.000.000 264.000.000 0
759 PP2400373098 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 354.500.000 354.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 351.750.000 351.750.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 354.500.000 354.500.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 351.750.000 351.750.000 0
760 PP2400373099 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 262.080.000 262.080.000 0
761 PP2400373100 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 30.240.000 210 780.000.000 780.000.000 0
762 PP2400373101 Natri clorid vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 180 38.439.000 210 500.000.000 500.000.000 0
763 PP2400373102 Natri clorid vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 93.442.560 210 991.200.000 991.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 1.001.280.000 1.001.280.000 0
vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 93.442.560 210 991.200.000 991.200.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 1.001.280.000 1.001.280.000 0
764 PP2400373103 Natri clorid vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 180 38.439.000 210 400.000.000 400.000.000 0
765 PP2400373104 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 33.311.600 33.311.600 0
766 PP2400373105 Natri clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 2.310.000 2.310.000 0
767 PP2400373106 Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 30.240.000 210 79.800.000 79.800.000 0
768 PP2400373107 Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 127.620.000 127.620.000 0
769 PP2400373108 Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 128.397.576 210 22.100.000 22.100.000 0
770 PP2400373109 Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 71.419.860 210 297.000.000 297.000.000 0
771 PP2400373110 Natri dihydrophosphat dihydrat + Dinatri phosphat dodecahydrat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 60.000.000 210 155.925.000 155.925.000 0
772 PP2400373111 Natri hyaluronat vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 15.221.220 210 10.000.000 10.000.000 0
773 PP2400373112 Natri hyaluronat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 180 40.581.000 210 96.000.000 96.000.000 0
774 PP2400373113 Natri hyaluronat vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 180 3.342.000 210 103.000.000 103.000.000 0
775 PP2400373114 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 60.000.000 210 100.000.000 100.000.000 0
776 PP2400373115 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 12.800.000 12.800.000 0
777 PP2400373116 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 180.000.000 180.000.000 0
778 PP2400373117 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0500235049 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ 180 4.710.900 210 145.350.000 145.350.000 0
779 PP2400373118 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 61.592.250 210 18.400.000 18.400.000 0
780 PP2400373119 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 60.000.000 210 4.737.600 4.737.600 0
781 PP2400373120 Nebivolol vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 6.480.000 210 216.000.000 216.000.000 0
vn0313295030 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN 180 6.480.000 210 184.500.000 184.500.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 6.480.000 210 216.000.000 216.000.000 0
vn0313295030 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN 180 6.480.000 210 184.500.000 184.500.000 0
782 PP2400373121 Nefopam (hydroclorid) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 305.500.000 305.500.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 108.091.500 220 299.000.000 299.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 305.500.000 305.500.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 108.091.500 220 299.000.000 299.000.000 0
783 PP2400373122 Neomycin + polymycin B sulfat + Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 5.942.400 210 19.900.000 19.900.000 0
784 PP2400373123 Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethasone vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 145.320.000 145.320.000 0
785 PP2400373124 Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethasone vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 188.100.000 188.100.000 0
786 PP2400373125 Neostigmin metylsulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 15.876.000 15.876.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 15.360.000 15.360.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 15.876.000 15.876.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 15.360.000 15.360.000 0
787 PP2400373126 Neostigmin metylsulfat vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 32.200.000 32.200.000 0
788 PP2400373127 Nepafenac vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 13.769.910 13.769.910 0
789 PP2400373128 Nepidermin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 11.500.000 11.500.000 0
790 PP2400373129 Nhôm oxid hydrat hóa + Magnesi hydroxyd + Nhôm Phosphat hydrat hóa + Gôm Guar vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 422.423.595 210 480.000.000 480.000.000 0
791 PP2400373130 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 360.000.000 360.000.000 0
792 PP2400373131 Nhũ dịch lipid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 540.000.000 540.000.000 0
793 PP2400373132 Nicardipin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 83.000.000 83.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 83.000.000 83.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 84.000.000 84.000.000 0
794 PP2400373133 Nicardipin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 125.000.000 125.000.000 0
795 PP2400373134 Nicorandil vn0109109573 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA 180 4.425.000 210 147.500.000 147.500.000 0
796 PP2400373135 Nicorandil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 174.000.000 210 95.760.000 95.760.000 0
797 PP2400373136 Nicorandil vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 13.665.000 210 165.000.000 165.000.000 0
798 PP2400373137 Nicorandil vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 75.930.000 220 240.000.000 240.000.000 0
799 PP2400373138 Nifedipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 64.132.470 210 37.800.000 37.800.000 0
800 PP2400373139 Nifedipin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 39.357.960 210 4.200.000 4.200.000 0
801 PP2400373140 Nimodipin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 119.669.700 210 432.000.000 432.000.000 0
802 PP2400373141 Nimodipin vn0106062729 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE 180 45.306.000 210 502.740.000 502.740.000 0
803 PP2400373142 Nimotuzumab vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 180 19.930.140 210 490.080.000 490.080.000 0
804 PP2400373144 Nizatidin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 33.867.840 210 152.880.000 152.880.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 115.740.000 210 157.600.000 157.600.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 33.867.840 210 152.880.000 152.880.000 0
vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 115.740.000 210 157.600.000 157.600.000 0
805 PP2400373145 Nizatidin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 174.000.000 210 159.600.000 159.600.000 0
806 PP2400373146 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 490.560.000 490.560.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 60.000.000 210 184.128.000 184.128.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 208.000.000 208.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 490.560.000 490.560.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 60.000.000 210 184.128.000 184.128.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 208.000.000 208.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 490.560.000 490.560.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 60.000.000 210 184.128.000 184.128.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 208.000.000 208.000.000 0
807 PP2400373147 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 171.750.000 171.750.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 525.000.000 210 133.455.000 133.455.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 171.750.000 171.750.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 525.000.000 210 133.455.000 133.455.000 0
808 PP2400373152 Octreotid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 64.000.000 64.000.000 0
809 PP2400373153 Ofloxacin vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 10.594.500 210 79.350.000 79.350.000 0
810 PP2400373154 Ofloxacin vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 54.290.376 210 2.490.000 2.490.000 0
811 PP2400373155 Ofloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 89.436.000 89.436.000 0
812 PP2400373156 Ofloxacin vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 15.221.220 210 3.800.000 3.800.000 0
813 PP2400373157 Ofloxacin vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 176.379.060 210 206.000.000 206.000.000 0
814 PP2400373158 Ofloxacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 64.132.470 210 309.000.000 309.000.000 0
815 PP2400373159 Ofloxacin vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 33.867.840 210 38.220.000 38.220.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 174.000.000 210 38.766.000 38.766.000 0
vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 33.867.840 210 38.220.000 38.220.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 174.000.000 210 38.766.000 38.766.000 0
816 PP2400373161 Olanzapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 30.934.605 210 92.400.000 92.400.000 0
817 PP2400373162 Olaparib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 328.104.000 328.104.000 0
818 PP2400373163 Olopatadin vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 8.899.200 210 13.646.080 13.646.080 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 5.942.400 210 14.080.000 14.080.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 2.792.400 210 13.798.400 13.798.400 0
vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 8.899.200 210 13.646.080 13.646.080 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 5.942.400 210 14.080.000 14.080.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 2.792.400 210 13.798.400 13.798.400 0
vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 8.899.200 210 13.646.080 13.646.080 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 5.942.400 210 14.080.000 14.080.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 2.792.400 210 13.798.400 13.798.400 0
819 PP2400373164 Omalizumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 63.767.690 63.767.690 0
820 PP2400373165 Omega-3-acid ethyl esters vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 180 13.851.600 210 36.000.000 36.000.000 0
821 PP2400373167 Omeprazol + natri bicarbonat vn0108708045 Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nguyễn Gia 180 17.331.000 210 77.700.000 77.700.000 0
822 PP2400373168 Ondansetron vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 14.700.000 14.700.000 0
823 PP2400373169 Ondansetron vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 23.900.000 23.900.000 0
824 PP2400373170 Ondansetron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 43.420.000 43.420.000 0
825 PP2400373171 Ondansetron vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 36.000.000 36.000.000 0
826 PP2400373172 Oseltamivir vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 8.975.400 8.975.400 0
827 PP2400373174 Oxacilin vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 180 24.708.000 210 138.000.000 138.000.000 0
828 PP2400373175 Oxacilin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 525.000.000 210 79.968.000 79.968.000 0
829 PP2400373176 Oxacilin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 525.000.000 210 79.968.000 79.968.000 0
830 PP2400373177 Oxaliplatin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 37.369.700 37.369.700 0
831 PP2400373178 Oxaliplatin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 23.135.700 23.135.700 0
832 PP2400373179 Oxaliplatin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 30.113.500 30.113.500 0
833 PP2400373180 Oxaliplatin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 31.200.000 31.200.000 0
834 PP2400373181 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 70.000.000 210 146.273.400 146.273.400 0
835 PP2400373182 Oxcarbazepine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 16.128.000 16.128.000 0
836 PP2400373183 Oxybutynin clorid vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 156.000.000 156.000.000 0
837 PP2400373184 Oxytocin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 12.408.165 210 51.912.000 51.912.000 0
838 PP2400373186 Paclitaxel vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 34.953.000 211 108.000.000 108.000.000 0
839 PP2400373187 Paclitaxel vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 237.467.739 210 735.000.000 735.000.000 0
840 PP2400373189 Paclitaxel (công thức Polymeric Micelle của Paclitaxel) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 25.000.000 25.000.000 0
841 PP2400373190 Palbociclib vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 47.804.400 47.804.400 0
842 PP2400373191 Palonosetron vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 3.841.200 210 88.800.000 88.800.000 0
843 PP2400373192 Palonosetron vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 51.457.800 211 157.500.000 157.500.000 0
844 PP2400373193 Palonosetron + Netupitant vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 237.467.739 210 37.960.000 37.960.000 0
845 PP2400373194 Pamidronat vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 3.250.500 210 37.170.000 37.170.000 0
846 PP2400373195 Panax notoginseng saponins vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 180 20.790.000 210 693.000.000 693.000.000 0
847 PP2400373196 Pantoprazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 78.000.000 210 97.000.000 97.000.000 0
848 PP2400373197 Pantoprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 17.106.600 210 77.500.000 77.500.000 0
849 PP2400373198 Papaverin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 30.934.605 210 6.720.000 6.720.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 4.872.000 4.872.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 30.934.605 210 6.720.000 6.720.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 4.872.000 4.872.000 0
850 PP2400373199 Paracetamol (acetaminophen) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 270.000.000 270.000.000 0
851 PP2400373201 Paracetamol (acetaminophen) vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 39.357.960 210 31.680.000 31.680.000 0
852 PP2400373202 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 50.904.000 50.904.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 78.000.000 210 51.240.000 51.240.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 50.904.000 50.904.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 78.000.000 210 51.240.000 51.240.000 0
853 PP2400373203 Paracetamol (acetaminophen) vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 26.319.600 210 186.960.000 186.960.000 0
854 PP2400373204 Paracetamol (acetaminophen) vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 149.600.000 149.600.000 0
855 PP2400373206 Paracetamol (acetaminophen) vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 87.000.000 210 7.185.000 7.185.000 0
856 PP2400373207 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 405.000 405.000 0
857 PP2400373208 Paracetamol + chlorpheniramin vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 2.946.000 210 2.000.000 2.000.000 0
858 PP2400373209 Paracetamol + codein phosphat vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 113.802.900 210 125.430.000 125.430.000 0
859 PP2400373210 Paracetamol + codein phosphat hemihydrat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 109.500.000 109.500.000 0
860 PP2400373211 Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin vn0107960796 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED 180 10.594.500 210 106.400.000 106.400.000 0
861 PP2400373212 Paracetamol + methocarbamol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 174.000.000 210 14.112.000 14.112.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.664.030 210 14.880.000 14.880.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 174.000.000 210 14.112.000 14.112.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.664.030 210 14.880.000 14.880.000 0
862 PP2400373213 Paracetamol + Phenylephrin hydroclorid + Dextromethorphan hydrobromid vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 180 17.763.000 210 40.900.000 40.900.000 0
863 PP2400373214 Pegfilgrastim vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 237.467.739 210 333.480.000 333.480.000 0
864 PP2400373215 Pembrolizumab 100mg/4ml vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 3.698.400.000 3.698.400.000 0
865 PP2400373216 Pemetrexed vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 237.467.739 210 155.946.000 155.946.000 0
866 PP2400373217 Pemetrexed vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 237.467.739 210 418.661.250 418.661.250 0
867 PP2400373218 Pemetrexed vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 30.600.000 30.600.000 0
vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 3.250.500 210 47.250.000 47.250.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 30.600.000 30.600.000 0
vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 3.250.500 210 47.250.000 47.250.000 0
868 PP2400373219 Pentoxifyllin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 25.200.000 25.200.000 0
869 PP2400373220 Pentoxifyllin vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 176.379.060 210 114.400.000 114.400.000 0
870 PP2400373221 Perindopril arginin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 119.669.700 210 100.800.000 100.800.000 0
871 PP2400373222 Perindopril arginin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 15.706.620 210 59.640.000 59.640.000 0
872 PP2400373223 Perindopril arginine + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 121.476.000 121.476.000 0
873 PP2400373224 Perindopril arginine + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 161.968.000 161.968.000 0
874 PP2400373225 Perindopril arginine + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 1.203.920.000 1.203.920.000 0
875 PP2400373226 Perindopril arginine + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 316.272.000 316.272.000 0
876 PP2400373227 Perindopril arginine + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 1.087.185.000 1.087.185.000 0
877 PP2400373228 Perindopril arginine + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 36.384.000 36.384.000 0
878 PP2400373229 Perindopril arginine + indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 195.000.000 195.000.000 0
879 PP2400373230 Perindopril erbumin vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 180 14.551.500 210 84.000.000 84.000.000 0
880 PP2400373231 Perindopril tert-butylamin + amlodipin vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 39.214.200 210 113.600.000 113.600.000 0
881 PP2400373232 Perindopril tert-butylamin + amlodipin vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 10.645.200 210 39.840.000 39.840.000 0
882 PP2400373233 Perindopril tert-butylamin + amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 64.132.470 210 480.000.000 480.000.000 0
883 PP2400373235 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 30.934.605 210 4.095.000 4.095.000 0
884 PP2400373237 Phenylephrin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 38.900.000 38.900.000 0
885 PP2400373238 Phloroglucinol dihydrate + trimethylphloroglucinol vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 180 9.436.080 210 48.000.000 48.000.000 0
886 PP2400373239 Phospholipid đậu nành vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 180 138.232.500 210 32.500.000 32.500.000 0
887 PP2400373240 Phytomenadion (vitamin K1) vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 54.290.376 210 7.425.000 7.425.000 0
888 PP2400373241 Phytomenadion (vitamin K1) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 60.000.000 210 211.680.000 211.680.000 0
889 PP2400373243 Piperacilin + Tazobactam vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 180 138.232.500 210 84.000.000 84.000.000 0
890 PP2400373244 Piracetam vn0102875681 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CG VIỆT NAM 180 1.650.000 210 51.000.000 51.000.000 0
891 PP2400373245 Piracetam vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 36.595.500 210 193.500.000 193.500.000 0
892 PP2400373246 Piracetam vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 61.833.312 210 79.800.000 79.800.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 75.930.000 220 94.000.000 94.000.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 61.833.312 210 79.800.000 79.800.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 75.930.000 220 94.000.000 94.000.000 0
893 PP2400373247 Piracetam vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 422.423.595 210 880.000.000 880.000.000 0
894 PP2400373248 Piracetam vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 180 38.439.000 210 98.400.000 98.400.000 0
895 PP2400373249 Piracetam vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 7.800.000 7.800.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 22.200.000 22.200.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 7.800.000 7.800.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 22.200.000 22.200.000 0
896 PP2400373250 Piracetam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 180 878.400 210 37.200.000 37.200.000 0
897 PP2400373251 Piracetam vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 26.319.600 210 62.720.000 62.720.000 0
898 PP2400373252 Piracetam vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 176.379.060 210 84.000.000 84.000.000 0
899 PP2400373253 Piracetam vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 46.830.000 46.830.000 0
900 PP2400373254 Piracetam vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 180 24.708.000 210 48.000.000 48.000.000 0
901 PP2400373255 Piracetam vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 56.780.000 56.780.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 37.224.000 210 61.340.000 61.340.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 56.780.000 56.780.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 37.224.000 210 61.340.000 61.340.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 56.780.000 56.780.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 37.224.000 210 61.340.000 61.340.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 60.000.000 60.000.000 0
902 PP2400373256 Piroxicam vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 174.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
903 PP2400373257 Pitavastatin calci vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 422.423.595 210 500.000.000 500.000.000 0
904 PP2400373258 Pitavastatin calci vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 189.000.000 189.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 108.091.500 220 184.500.000 184.500.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 189.000.000 189.000.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 108.091.500 220 184.500.000 184.500.000 0
905 PP2400373259 Pitavastatin calci vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 108.091.500 220 4.760.000 4.760.000 0
vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 180 13.851.600 210 8.400.000 8.400.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 108.091.500 220 4.760.000 4.760.000 0
vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 180 13.851.600 210 8.400.000 8.400.000 0
906 PP2400373260 Pitavastatin calci vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 180 32.479.500 210 456.000.000 456.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 422.423.595 210 630.000.000 630.000.000 0
vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 180 32.479.500 210 456.000.000 456.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 422.423.595 210 630.000.000 630.000.000 0
907 PP2400373261 Polyethylen glycol + Propylen glycol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 372.620.000 372.620.000 0
908 PP2400373262 Polyethylen glycol + Propylen glycol vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 180 8.730.000 210 135.000.000 135.000.000 0
909 PP2400373263 Povidon iodin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 89.999.000 89.999.000 0
910 PP2400373264 Povidon iodin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 84.762.000 84.762.000 0
911 PP2400373266 Povidon iodin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 190.800.000 190.800.000 0
912 PP2400373267 Povidon iodin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 21.200.000 21.200.000 0
913 PP2400373268 Povidon iodin vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 75.930.000 220 275.000.000 275.000.000 0
914 PP2400373269 Pramipexol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 64.132.470 210 34.000.000 34.000.000 0
915 PP2400373270 Pravastatin vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 180 50.910.000 210 498.000.000 498.000.000 0
916 PP2400373271 Pravastatin vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 180 60.000.000 210 248.000.000 248.000.000 0
917 PP2400373272 Pravastatin vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 115.740.000 210 1.161.000.000 1.161.000.000 0
918 PP2400373273 Pravastatin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 174.000.000 210 758.520.000 758.520.000 0
919 PP2400373274 Praziquantel vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 180 3.342.000 210 8.400.000 8.400.000 0
920 PP2400373276 Prednisolon acetat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 8.712.000 8.712.000 0
921 PP2400373277 Pregabalin vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.728.790 210 255.000.000 255.000.000 0
922 PP2400373278 Pregabalin vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 88.500.000 88.500.000 0
923 PP2400373279 Pregabalin vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 180 4.590.000 210 108.000.000 108.000.000 0
924 PP2400373280 Pregabalin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 69.000.000 69.000.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 2.385.000 210 79.500.000 79.500.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 65.000.000 65.000.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 69.000.000 69.000.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 2.385.000 210 79.500.000 79.500.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 65.000.000 65.000.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 69.000.000 69.000.000 0
vn0313587604 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER 180 2.385.000 210 79.500.000 79.500.000 0
vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 65.000.000 65.000.000 0
925 PP2400373281 Probenecid vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 176.379.060 210 71.360.000 71.360.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 12.042.936 210 65.600.000 65.600.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 176.379.060 210 71.360.000 71.360.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 12.042.936 210 65.600.000 65.600.000 0
926 PP2400373282 Procain hydroclorid vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 71.419.860 210 3.150.000 3.150.000 0
927 PP2400373283 Progesteron vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 180 38.439.000 210 6.300.000 6.300.000 0
928 PP2400373284 Progesteron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 20.787.200 20.787.200 0
929 PP2400373285 Progesteron vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 180 38.439.000 210 12.600.000 12.600.000 0
930 PP2400373286 Progesteron vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 128.397.576 210 2.014.950 2.014.950 0
931 PP2400373287 Proparacain (hydroclorid) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 6.300.800 6.300.800 0
932 PP2400373288 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 351.000.000 351.000.000 0
933 PP2400373289 Propofol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 7.440.000 7.440.000 0
934 PP2400373290 Propranolol (hydroclorid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 60.000.000 210 2.500.000 2.500.000 0
935 PP2400373291 Propranolol (hydroclorid) vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 3.418.650 210 5.940.000 5.940.000 0
936 PP2400373292 Propylthiouracil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 174.000.000 210 2.940.000 2.940.000 0
937 PP2400373293 Propylthiouracil vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 174.000.000 210 630.000 630.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 117.318.900 210 630.000 630.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 174.000.000 210 630.000 630.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 117.318.900 210 630.000 630.000 0
938 PP2400373294 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 64.132.470 210 75.000.000 75.000.000 0
939 PP2400373295 Quetiapin vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 24.846.480 210 90.000.000 90.000.000 0
940 PP2400373296 Quetiapin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 15.706.620 210 90.720.000 90.720.000 0
941 PP2400373297 Quetiapin vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 144.000.000 144.000.000 0
942 PP2400373299 Rabeprazol natri vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 422.423.595 210 896.000.000 896.000.000 0
943 PP2400373300 Rabeprazol natri vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 15.600.000 15.600.000 0
944 PP2400373301 Rabeprazol natri vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 36.595.500 210 22.128.000 22.128.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 27.294.810 210 48.708.000 48.708.000 0
vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 6.833.700 210 36.900.000 36.900.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 36.595.500 210 22.128.000 22.128.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 27.294.810 210 48.708.000 48.708.000 0
vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 6.833.700 210 36.900.000 36.900.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 36.595.500 210 22.128.000 22.128.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 27.294.810 210 48.708.000 48.708.000 0
vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 6.833.700 210 36.900.000 36.900.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 36.595.500 210 22.128.000 22.128.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 27.294.810 210 48.708.000 48.708.000 0
vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 6.833.700 210 36.900.000 36.900.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 42.000.000 42.000.000 0
945 PP2400373303 Ramipril vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 14.431.500 210 319.200.000 319.200.000 0
946 PP2400373304 Ramipril vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 525.000.000 210 2.356.830.000 2.356.830.000 0
947 PP2400373305 Rebamipid vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 4.657.500 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 176.379.060 210 14.500.000 14.500.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 61.833.312 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 15.706.620 210 11.445.000 11.445.000 0
vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 4.657.500 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 176.379.060 210 14.500.000 14.500.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 61.833.312 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 15.706.620 210 11.445.000 11.445.000 0
vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 4.657.500 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 176.379.060 210 14.500.000 14.500.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 61.833.312 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 15.706.620 210 11.445.000 11.445.000 0
vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 4.657.500 210 15.000.000 15.000.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 176.379.060 210 14.500.000 14.500.000 0
vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 61.833.312 210 21.000.000 21.000.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 15.706.620 210 11.445.000 11.445.000 0
948 PP2400373306 Repaglinid vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 107.805.540 210 279.300.000 279.300.000 0
949 PP2400373307 Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 27.972.000 27.972.000 0
950 PP2400373308 Rifamycin vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 5.942.400 210 6.500.000 6.500.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 60.000.000 210 6.500.000 6.500.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 5.942.400 210 6.500.000 6.500.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 60.000.000 210 6.500.000 6.500.000 0
951 PP2400373309 Rifaximin vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
952 PP2400373310 Rifaximin vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 690.000 210 21.000.000 21.000.000 0
953 PP2400373312 Risedronat natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 82.500.000 82.500.000 0
954 PP2400373313 Risedronat natri vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 71.419.860 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 24.846.480 210 60.000.000 60.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 525.000.000 210 95.949.000 95.949.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 71.419.860 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 24.846.480 210 60.000.000 60.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 525.000.000 210 95.949.000 95.949.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 71.419.860 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 24.846.480 210 60.000.000 60.000.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 525.000.000 210 95.949.000 95.949.000 0
955 PP2400373314 Risperidon vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 480.000 480.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 582.400 582.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 480.000 480.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 582.400 582.400 0
956 PP2400373315 Risperidon vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 30.934.605 210 1.449.000 1.449.000 0
957 PP2400373316 Rituximab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 26.790.216 26.790.216 0
958 PP2400373317 Rituximab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 115.718.400 115.718.400 0
959 PP2400373318 Rivaroxaban vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 11.600.000 11.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 13.136.000 13.136.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 87.000.000 210 6.603.200 6.603.200 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 11.600.000 11.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 13.136.000 13.136.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 87.000.000 210 6.603.200 6.603.200 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 11.600.000 11.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 13.136.000 13.136.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 87.000.000 210 6.603.200 6.603.200 0
960 PP2400373319 Rivaroxaban vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.728.790 210 119.000.000 119.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 172.000.000 172.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 34.953.000 211 130.000.000 130.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 87.000.000 210 121.880.000 121.880.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.728.790 210 119.000.000 119.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 172.000.000 172.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 34.953.000 211 130.000.000 130.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 87.000.000 210 121.880.000 121.880.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.728.790 210 119.000.000 119.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 172.000.000 172.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 34.953.000 211 130.000.000 130.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 87.000.000 210 121.880.000 121.880.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.728.790 210 119.000.000 119.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 172.000.000 172.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 34.953.000 211 130.000.000 130.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 87.000.000 210 121.880.000 121.880.000 0
961 PP2400373320 Rivaroxaban vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 422.423.595 210 192.000.000 192.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 34.953.000 211 156.000.000 156.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 422.423.595 210 192.000.000 192.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 34.953.000 211 156.000.000 156.000.000 0
962 PP2400373321 Rivaroxaban vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 96.801.000 210 25.000.000 25.000.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 180 31.531.911 210 14.250.000 14.250.000 0
vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 180 96.801.000 210 25.000.000 25.000.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 180 31.531.911 210 14.250.000 14.250.000 0
963 PP2400373322 Rivaroxaban vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 8.367.936 210 2.772.000 2.772.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 180 31.531.911 210 1.032.000 1.032.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 2.920.000 2.920.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 18.800.136 210 4.288.000 4.288.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 34.953.000 211 6.000.000 6.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 12.042.936 210 4.200.000 4.200.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 22.124.406 220 1.440.000 1.440.000 0
vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 8.367.936 210 2.772.000 2.772.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 180 31.531.911 210 1.032.000 1.032.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 2.920.000 2.920.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 18.800.136 210 4.288.000 4.288.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 34.953.000 211 6.000.000 6.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 12.042.936 210 4.200.000 4.200.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 22.124.406 220 1.440.000 1.440.000 0
vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 8.367.936 210 2.772.000 2.772.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 180 31.531.911 210 1.032.000 1.032.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 2.920.000 2.920.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 18.800.136 210 4.288.000 4.288.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 34.953.000 211 6.000.000 6.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 12.042.936 210 4.200.000 4.200.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 22.124.406 220 1.440.000 1.440.000 0
vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 8.367.936 210 2.772.000 2.772.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 180 31.531.911 210 1.032.000 1.032.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 2.920.000 2.920.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 18.800.136 210 4.288.000 4.288.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 34.953.000 211 6.000.000 6.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 12.042.936 210 4.200.000 4.200.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 22.124.406 220 1.440.000 1.440.000 0
vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 8.367.936 210 2.772.000 2.772.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 180 31.531.911 210 1.032.000 1.032.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 2.920.000 2.920.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 18.800.136 210 4.288.000 4.288.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 34.953.000 211 6.000.000 6.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 12.042.936 210 4.200.000 4.200.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 22.124.406 220 1.440.000 1.440.000 0
vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 8.367.936 210 2.772.000 2.772.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 180 31.531.911 210 1.032.000 1.032.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 2.920.000 2.920.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 18.800.136 210 4.288.000 4.288.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 34.953.000 211 6.000.000 6.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 12.042.936 210 4.200.000 4.200.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 22.124.406 220 1.440.000 1.440.000 0
vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 8.367.936 210 2.772.000 2.772.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 180 31.531.911 210 1.032.000 1.032.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 2.920.000 2.920.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 18.800.136 210 4.288.000 4.288.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 34.953.000 211 6.000.000 6.000.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 12.042.936 210 4.200.000 4.200.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 22.124.406 220 1.440.000 1.440.000 0
964 PP2400373323 Rivastigmine vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 56.700.000 56.700.000 0
965 PP2400373324 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 60.000.000 210 82.000.000 82.000.000 0
966 PP2400373325 Rosuvastatin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 22.124.406 220 186.000.000 186.000.000 0
967 PP2400373326 Rupatadin vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 180 2.898.000 210 60.560.000 60.560.000 0
vn0107971727 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU 180 7.038.000 210 27.040.000 27.040.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 47.680.000 47.680.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 8.208.000 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 37.224.000 210 59.744.000 59.744.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 12.042.936 210 36.800.000 36.800.000 0
vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 180 2.898.000 210 60.560.000 60.560.000 0
vn0107971727 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU 180 7.038.000 210 27.040.000 27.040.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 47.680.000 47.680.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 8.208.000 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 37.224.000 210 59.744.000 59.744.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 12.042.936 210 36.800.000 36.800.000 0
vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 180 2.898.000 210 60.560.000 60.560.000 0
vn0107971727 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU 180 7.038.000 210 27.040.000 27.040.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 47.680.000 47.680.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 8.208.000 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 37.224.000 210 59.744.000 59.744.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 12.042.936 210 36.800.000 36.800.000 0
vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 180 2.898.000 210 60.560.000 60.560.000 0
vn0107971727 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU 180 7.038.000 210 27.040.000 27.040.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 47.680.000 47.680.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 8.208.000 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 37.224.000 210 59.744.000 59.744.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 12.042.936 210 36.800.000 36.800.000 0
vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 180 2.898.000 210 60.560.000 60.560.000 0
vn0107971727 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU 180 7.038.000 210 27.040.000 27.040.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 47.680.000 47.680.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 8.208.000 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 37.224.000 210 59.744.000 59.744.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 12.042.936 210 36.800.000 36.800.000 0
vn0104904151 Công ty cổ phần dược phẩm Namex 180 2.898.000 210 60.560.000 60.560.000 0
vn0107971727 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU 180 7.038.000 210 27.040.000 27.040.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 47.680.000 47.680.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 8.208.000 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 37.224.000 210 59.744.000 59.744.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 12.042.936 210 36.800.000 36.800.000 0
968 PP2400373327 Rupatadin vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 5.985.000 5.985.000 0
969 PP2400373328 Rupatadin vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 8.100.000 8.100.000 0
970 PP2400373329 Saccharomyces boulardii vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 422.423.595 210 162.000.000 162.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 162.000.000 162.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 422.423.595 210 162.000.000 162.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 162.000.000 162.000.000 0
971 PP2400373330 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 130.000.000 130.000.000 0
972 PP2400373331 Sacubitril + Valsartan vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 48.960.000 48.960.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 36.720.000 36.720.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 1.468.800 210 21.735.792 21.735.792 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 48.960.000 48.960.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 36.720.000 36.720.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 1.468.800 210 21.735.792 21.735.792 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 48.960.000 48.960.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 36.720.000 36.720.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 180 1.468.800 210 21.735.792 21.735.792 0
973 PP2400373332 Sacubitril + Valsartan vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 28.960.000 28.960.000 0
974 PP2400373333 Sacubitril + Valsartan vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 2.800.000 2.800.000 0
975 PP2400373334 Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 3.158.400 3.158.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.664.030 210 2.960.000 2.960.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 3.158.400 3.158.400 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.664.030 210 2.960.000 2.960.000 0
976 PP2400373335 Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 119.669.700 210 6.720.000 6.720.000 0
977 PP2400373336 Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 247.500.000 247.500.000 0
978 PP2400373337 Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 61.592.250 210 287.500.000 287.500.000 0
979 PP2400373338 Salbutamol sulfat vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 61.592.250 210 59.600.000 59.600.000 0
980 PP2400373339 Salicylic acid + betamethason vn0107852007 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC 180 3.856.500 210 85.500.000 85.500.000 0
981 PP2400373340 Salicylic acid + betamethason dipropionat vn0109196745 CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM 180 61.833.312 210 7.610.400 7.610.400 0
982 PP2400373341 Salmeterol+ fluticason propionat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 2.101.760 2.101.760 0
983 PP2400373342 Salmeterol+ fluticason propionat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 133.483.200 133.483.200 0
984 PP2400373343 Saponin toàn phần chiết xuất từ lá tam thất vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 180 37.224.000 210 124.740.000 124.740.000 0
985 PP2400373344 Sắt (III) hydroxid polymaltose + Acid folic vn0108836872 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM 180 34.312.200 210 106.000.000 106.000.000 0
986 PP2400373345 Sắt (III) hydroxyd polymaltose vn0105958061 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW 180 24.288.000 210 273.000.000 273.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 27.294.810 210 406.000.000 406.000.000 0
vn0105958061 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW 180 24.288.000 210 273.000.000 273.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 27.294.810 210 406.000.000 406.000.000 0
987 PP2400373346 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 84.000.000 84.000.000 0
988 PP2400373347 Sắt nguyên tố (dưới dạng Polysaccharid Iron Complex) vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 9.000.000 9.000.000 0
989 PP2400373348 Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt(III) hydroxyd polymatose) + Acid Folic vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 46.995.000 46.995.000 0
990 PP2400373349 Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt Ascorbate) + Acid Folic vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 103.800.000 103.800.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 176.379.060 210 105.000.000 105.000.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 103.800.000 103.800.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 176.379.060 210 105.000.000 105.000.000 0
991 PP2400373350 Sắt protein succinylat vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 422.423.595 210 290.000.000 290.000.000 0
992 PP2400373351 Sắt protein succinylat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 185.000.000 185.000.000 0
993 PP2400373352 Sắt protein succinylat vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 180 24.708.000 210 360.000.000 360.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.664.030 210 184.000.000 184.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 320.000.000 320.000.000 0
vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 180 24.708.000 210 360.000.000 360.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.664.030 210 184.000.000 184.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 320.000.000 320.000.000 0
vn0101499882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM 180 24.708.000 210 360.000.000 360.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.664.030 210 184.000.000 184.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 320.000.000 320.000.000 0
994 PP2400373355 Sắt sulfat + folic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 48.433.000 48.433.000 0
995 PP2400373356 Saxagliptin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 119.669.700 210 1.050.000.000 1.050.000.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 50.094.000 210 945.000.000 945.000.000 0
vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 119.669.700 210 1.050.000.000 1.050.000.000 0
vn0302404048 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 180 50.094.000 210 945.000.000 945.000.000 0
996 PP2400373357 Secukinumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 3.519.000.000 3.519.000.000 0
997 PP2400373358 Selen (dưới dạng men khô) + Crom (dưới dạng men khô) + Acid ascorbic vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 180 39.000.000 210 13.500.000 13.500.000 0
998 PP2400373359 Sertralin vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 90.000.000 210 8.700.000 8.700.000 0
999 PP2400373360 Sevofluran vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 372.480.000 372.480.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 30.901.800 210 365.652.000 365.652.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 372.480.000 372.480.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 30.901.800 210 365.652.000 365.652.000 0
1000 PP2400373361 Silymarin vn0101213406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ 180 5.280.000 210 176.000.000 176.000.000 0
1001 PP2400373362 Silymarin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 318.400.000 318.400.000 0
1002 PP2400373363 Silymarin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 98.118.900 210 806.400.000 806.400.000 0
1003 PP2400373364 Simethicon vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 76.800.000 76.800.000 0
1004 PP2400373365 Simvastatin vn0106568032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH 180 7.087.500 210 236.250.000 236.250.000 0
1005 PP2400373366 Simvastatin + ezetimibe vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 180 60.000.000 210 289.120.000 289.120.000 0
1006 PP2400373367 Simvastatin + ezetimibe vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.728.790 210 1.015.000.000 1.015.000.000 0
1007 PP2400373368 Simvastatin + ezetimibe vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 882.000.000 882.000.000 0
1008 PP2400373369 Sitagliptin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 920.000.000 920.000.000 0
1009 PP2400373370 Sitagliptin vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 180 14.551.500 210 197.500.000 197.500.000 0
1010 PP2400373372 Sitagliptin + metformin hydrochloride vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 422.423.595 210 311.500.000 311.500.000 0
1011 PP2400373373 Sitagliptin + metformin hydrochloride vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 54.114.000 210 320.000.000 320.000.000 0
1012 PP2400373374 Sitagliptin + metformin hydrochloride vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 93.442.560 210 630.000.000 630.000.000 0
1013 PP2400373375 Sodium polystyrene sulfonate vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 117.663.000 117.663.000 0
1014 PP2400373376 Sofosbuvir vn0107457494 CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR 180 4.614.750 210 21.798.000 21.798.000 0
vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 1.590.750 210 11.550.000 11.550.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 12.599.370 12.599.370 0
vn0107457494 CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR 180 4.614.750 210 21.798.000 21.798.000 0
vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 1.590.750 210 11.550.000 11.550.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 12.599.370 12.599.370 0
vn0107457494 CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR 180 4.614.750 210 21.798.000 21.798.000 0
vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 1.590.750 210 11.550.000 11.550.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 12.599.370 12.599.370 0
1015 PP2400373378 Sofosbuvir + velpatasvir vn0101039620 CÔNG TY TNHH ĐA LÊ 180 18.551.610 210 418.047.000 418.047.000 0
1016 PP2400373379 Solifenacin succinate vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 5.757.438 210 72.494.200 72.494.200 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 87.000.000 87.000.000 0
vn0109891354 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN 180 5.757.438 210 72.494.200 72.494.200 0
1017 PP2400373380 Sorbitol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 252.000.000 252.000.000 0
1018 PP2400373381 Sorbitol vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 3.418.650 210 26.350.000 26.350.000 0
1019 PP2400373382 Sotalol hydroclorid vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 3.150.000 3.150.000 0
1020 PP2400373383 Spiramycin + metronidazol vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 422.423.595 210 34.000.000 34.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 12.500.000 12.500.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 422.423.595 210 34.000.000 34.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 12.500.000 12.500.000 0
1021 PP2400373384 Spiramycin + metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 87.000.000 210 189.050.000 189.050.000 0
1022 PP2400373385 Spironolacton vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 27.294.810 210 82.467.000 82.467.000 0
1023 PP2400373386 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 12.408.165 210 7.402.500 7.402.500 0
1024 PP2400373387 Spironolacton vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 174.000.000 210 159.600.000 159.600.000 0
1025 PP2400373388 Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 2.011.680 210 20.640.000 20.640.000 0
1026 PP2400373389 Sucralfat vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 35.700.000 35.700.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 7.521.300 210 25.000.000 25.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 35.700.000 35.700.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 7.521.300 210 25.000.000 25.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 42.000.000 42.000.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 35.700.000 35.700.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 7.521.300 210 25.000.000 25.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 32.000.000 210 42.000.000 42.000.000 0
1027 PP2400373390 Sucralfat vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 180 13.665.000 210 120.000.000 120.000.000 0
1028 PP2400373391 Sucralfat vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 107.805.540 210 252.000.000 252.000.000 0
1029 PP2400373394 Sulfadiazin bạc vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 180 33.867.840 210 4.296.600 4.296.600 0
1030 PP2400373395 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0108708045 Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nguyễn Gia 180 17.331.000 210 123.000.000 123.000.000 0
1031 PP2400373396 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 39.357.960 210 6.000.000 6.000.000 0
1032 PP2400373398 Sulfasalazin vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 165.000.000 165.000.000 0
1033 PP2400373399 Sulpirid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 15.706.620 210 35.280.000 35.280.000 0
1034 PP2400373400 Sulpirid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 30.934.605 210 9.400.000 9.400.000 0
1035 PP2400373401 Sulpirid vn0102006145 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 780.000 210 22.500.000 22.500.000 0
1036 PP2400373402 Sulpirid vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 422.423.595 210 105.000.000 105.000.000 0
1037 PP2400373405 Sumatriptan vn0104283384 CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ DƯỢC PHẨM NEWLIFE 180 1.402.800 210 36.800.000 36.800.000 0
1038 PP2400373406 Suxamethonium clorid vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 8.367.936 210 10.800.000 10.800.000 0
1039 PP2400373407 Tacrolimus vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.728.790 210 2.960.000 2.960.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 3.760.000 3.760.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.728.790 210 2.960.000 2.960.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 3.760.000 3.760.000 0
1040 PP2400373408 Tacrolimus vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.728.790 210 4.560.000 4.560.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 5.200.000 5.200.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 93.728.790 210 4.560.000 4.560.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 5.200.000 5.200.000 0
1041 PP2400373409 Tacrolimus vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 378.000.000 378.000.000 0
1042 PP2400373410 Tacrolimus vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 107.805.540 210 280.000.000 280.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 440.000.000 440.000.000 0
vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 107.805.540 210 280.000.000 280.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 440.000.000 440.000.000 0
1043 PP2400373411 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 300.000.000 300.000.000 0
1044 PP2400373412 Tegafur + gimeracil + oteracil kali vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 339.998.400 339.998.400 0
1045 PP2400373413 Tegafur + gimeracil + oteracil kali vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 439.997.600 439.997.600 0
1046 PP2400373414 Tegafur + Uracil vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 180 8.353.200 210 94.800.000 94.800.000 0
1047 PP2400373415 Teicoplanin* vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 4.933.080 210 75.800.000 75.800.000 0
1048 PP2400373416 Telmisartan vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 15.706.620 210 50.400.000 50.400.000 0
1049 PP2400373417 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 174.000.000 210 1.356.600.000 1.356.600.000 0
1050 PP2400373418 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 180 60.000.000 210 96.000.000 96.000.000 0
1051 PP2400373419 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 61.665.000 210 525.000.000 525.000.000 0
1052 PP2400373420 Temozolomid vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 208.000.000 210 945.000.000 945.000.000 0
1053 PP2400373421 Temozolomid vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 64.062.000 210 1.150.000.000 1.150.000.000 0
1054 PP2400373422 Temozolomid vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 107.805.540 210 529.200.000 529.200.000 0
1055 PP2400373423 Tenofovir alafenamid vn0101039620 CÔNG TY TNHH ĐA LÊ 180 18.551.610 210 128.520.000 128.520.000 0
vn0104321174 Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA 180 3.855.600 210 126.819.000 126.819.000 0
vn0101039620 CÔNG TY TNHH ĐA LÊ 180 18.551.610 210 128.520.000 128.520.000 0
vn0104321174 Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA 180 3.855.600 210 126.819.000 126.819.000 0
1056 PP2400373424 Tenofovir disoproxil vn0101039620 CÔNG TY TNHH ĐA LÊ 180 18.551.610 210 71.820.000 71.820.000 0
1057 PP2400373425 Tenofovir disoproxil fumarat vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 71.419.860 210 128.384.000 128.384.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 17.106.600 210 122.880.000 122.880.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 71.419.860 210 128.384.000 128.384.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 17.106.600 210 122.880.000 122.880.000 0
1058 PP2400373426 Tenofovir disoproxil fumarat vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 39.357.960 210 120.000.000 120.000.000 0
1059 PP2400373427 Tenofovir disoproxil fumarat + Lamivudin vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 107.805.540 210 101.500.000 101.500.000 0
1060 PP2400373428 Tenoxicam vn0101309965 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO 180 61.592.250 210 260.000.000 260.000.000 0
1061 PP2400373429 Tenoxicam vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 600.000.000 600.000.000 0
1062 PP2400373430 Terlipressin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 260.704.500 260.704.500 0
1063 PP2400373431 Terlipressin acetat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 60.000.000 210 154.476.000 154.476.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 151.500.000 151.500.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 60.000.000 210 154.476.000 154.476.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 151.500.000 151.500.000 0
1064 PP2400373432 Tetracyclin hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 3.418.650 210 63.750.000 63.750.000 0
1065 PP2400373433 Thalidomid vn0101655299 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG 180 8.353.200 210 118.400.000 118.400.000 0
1066 PP2400373434 Thiamazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 40.338.000 40.338.000 0
1067 PP2400373435 Thiamazol vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 180 13.851.600 210 30.240.000 30.240.000 0
1068 PP2400373436 Thiamazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 39.200.000 39.200.000 0
1069 PP2400373437 Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydrochlorid vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 13.003.500 210 78.000.000 78.000.000 0
1070 PP2400373438 Thiocolchicosid vn0106649242 CÔNG TY CỔ PHẦN ASIATECH VIỆT NAM 180 1.776.000 210 56.000.000 56.000.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 13.686.000 210 59.200.000 59.200.000 0
vn0106649242 CÔNG TY CỔ PHẦN ASIATECH VIỆT NAM 180 1.776.000 210 56.000.000 56.000.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 13.686.000 210 59.200.000 59.200.000 0
1071 PP2400373439 Thymomodulin vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 138.885.000 210 265.000.000 265.000.000 0
1072 PP2400373440 Thymomodulin vn0109255165 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC 180 17.763.000 210 292.500.000 292.500.000 0
1073 PP2400373441 Thymomodulin vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 239.700.000 239.700.000 0
vn0110045821 CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM 180 7.650.000 210 231.000.000 231.000.000 0
vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 239.700.000 239.700.000 0
vn0110045821 CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM 180 7.650.000 210 231.000.000 231.000.000 0
1074 PP2400373442 Tiaprofenic acid vn0102980502 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T 180 8.727.000 210 40.000.000 40.000.000 0
1075 PP2400373443 Ticagrelor vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 95.238.000 95.238.000 0
1076 PP2400373444 Ticarcillin + acid clavulanic vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 180.000.000 180.000.000 0
1077 PP2400373445 Ticarcillin + acid clavulanic vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 54.290.376 210 78.400.000 78.400.000 0
1078 PP2400373446 Tiemonium methylsulfat vn0107783610 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A 180 1.697.880 210 5.390.000 5.390.000 0
vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 180 9.436.080 210 5.400.000 5.400.000 0
vn0107783610 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A 180 1.697.880 210 5.390.000 5.390.000 0
vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 180 9.436.080 210 5.400.000 5.400.000 0
1079 PP2400373447 Tigecyclin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 360.000.000 360.000.000 0
1080 PP2400373449 Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 105.600.000 105.600.000 0
1081 PP2400373450 Tinidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 87.000.000 210 37.800.000 37.800.000 0
1082 PP2400373451 Tinidazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 65.108.000 65.108.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 70.000.000 210 65.520.000 65.520.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 65.108.000 65.108.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 70.000.000 210 65.520.000 65.520.000 0
1083 PP2400373452 Tiotropium + Olodaterol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 12.001.500 12.001.500 0
1084 PP2400373453 Tobramycin vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 54.290.376 210 4.078.500 4.078.500 0
1085 PP2400373455 Tobramycin + dexamethason vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 70.000.000 210 1.890.000 1.890.000 0
1086 PP2400373456 Tocilizumab vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 519.069.900 519.069.900 0
1087 PP2400373457 Tolperison vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 12.408.165 210 43.491.000 43.491.000 0
1088 PP2400373458 Tranexamic acid vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 8.367.936 210 41.580.000 41.580.000 0
1089 PP2400373459 Tranexamic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 80.400.000 80.400.000 0
1090 PP2400373460 Tranexamic acid vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 54.290.376 210 72.000.000 72.000.000 0
1091 PP2400373461 Tranexamic acid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 15.400.000 15.400.000 0
1092 PP2400373462 Tranexamic acid vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 54.290.376 210 17.765.000 17.765.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 19.380.000 19.380.000 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 54.290.376 210 17.765.000 17.765.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 19.380.000 19.380.000 0
1093 PP2400373463 Trastuzumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 237.467.739 210 619.920.000 619.920.000 0
1094 PP2400373464 Trastuzumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 208.000.000 210 245.700.000 245.700.000 0
1095 PP2400373465 Trastuzumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 237.467.739 210 788.130.000 788.130.000 0
1096 PP2400373466 Trastuzumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 208.000.000 210 362.880.000 362.880.000 0
1097 PP2400373467 Trastuzumab emtansine vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 317.738.400 317.738.400 0
1098 PP2400373468 Travoprost vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 48.200.000 48.200.000 0
1099 PP2400373469 Travoprost + timolol vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 78.702.012 210 90.300.000 90.300.000 0
1100 PP2400373470 Trihexyphenidyl hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 30.934.605 210 15.450.000 15.450.000 0
1101 PP2400373471 Trimebutin maleat vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 115.740.000 210 139.200.000 139.200.000 0
1102 PP2400373472 Trimebutin maleat vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 104.400.000 104.400.000 0
1103 PP2400373473 Trimetazidin dihydrochloride vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 17.106.600 210 63.600.000 63.600.000 0
1104 PP2400373474 Trimetazidin dihydrochloride vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 180 41.265.480 210 567.000.000 567.000.000 0
vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 54.114.000 210 567.000.000 567.000.000 0
vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 180 41.265.480 210 567.000.000 567.000.000 0
vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 54.114.000 210 567.000.000 567.000.000 0
1105 PP2400373475 Trimetazidin dihydrochloride vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 676.250.000 676.250.000 0
1106 PP2400373476 Triptorelin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 115.499.985 115.499.985 0
1107 PP2400373477 Triptorelin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 12.784.995 12.784.995 0
1108 PP2400373478 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 6.750.000 6.750.000 0
1109 PP2400373479 Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 345.600.000 345.600.000 0
1110 PP2400373480 Ubidecarenon vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 180 32.479.500 210 210.000.000 210.000.000 0
1111 PP2400373481 Ubidecarenon vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 180 320.000.000 210 66.000.000 66.000.000 0
1112 PP2400373482 Urea C-13 vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 1.058.000.000 1.058.000.000 0
1113 PP2400373483 Ursodeoxycholic acid vn0108950712 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN 180 259.174.800 210 172.200.000 172.200.000 0
1114 PP2400373484 Valganciclovir* vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 48.500.000 48.500.000 0
1115 PP2400373485 Valproat natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 52.059.000 52.059.000 0
1116 PP2400373486 Valproat natri vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 15.706.620 210 16.128.000 16.128.000 0
1117 PP2400373487 Valsartan vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 174.000.000 210 189.000.000 189.000.000 0
1118 PP2400373488 Valsartan + hydroclorothiazid vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 24.846.480 210 432.000.000 432.000.000 0
1119 PP2400373489 Valsartan + hydroclorothiazid vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 180 60.000.000 210 122.400.000 122.400.000 0
1120 PP2400373490 Vancomycin vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 180 14.508.900 210 483.630.000 483.630.000 0
1121 PP2400373491 Vancomycin vn0101841961 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN 180 8.367.936 210 155.988.000 155.988.000 0
1122 PP2400373492 Vancomycin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 3.841.200 210 35.040.000 35.040.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 43.200.000 43.200.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 3.841.200 210 35.040.000 35.040.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 43.200.000 43.200.000 0
1123 PP2400373493 Vasopressin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 78.702.012 210 59.400.000 59.400.000 0
1124 PP2400373494 Venlafaxin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 78.702.012 210 21.750.000 21.750.000 0
1125 PP2400373495 Verapamil vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 78.702.012 210 22.400.000 22.400.000 0
1126 PP2400373496 Vildagliptin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 750.000.000 750.000.000 0
1127 PP2400373497 Vildagliptin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 78.702.012 210 476.000.000 476.000.000 0
1128 PP2400373498 Vildagliptin + Metformin hydrochlorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 593.536.000 593.536.000 0
1129 PP2400373499 Vildagliptin + Metformin hydrochlorid vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 98.118.900 210 441.000.000 441.000.000 0
1130 PP2400373500 Vildagliptin + Metformin hydrochlorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 185.480.000 185.480.000 0
1131 PP2400373501 Vildagliptin + Metformin hydrochlorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 1.126.791.000 1.126.791.000 0
1132 PP2400373502 Vildagliptin + Metformin hydrochlorid vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 98.118.900 210 441.000.000 441.000.000 0
1133 PP2400373504 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 53.484.000 210 220.000.000 220.000.000 0
1134 PP2400373505 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 53.484.000 210 330.000.000 330.000.000 0
1135 PP2400373506 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 53.484.000 210 410.000.000 410.000.000 0
1136 PP2400373507 Vinpocetin vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 98.118.900 210 58.905.000 58.905.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 12.408.165 210 92.820.000 92.820.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 525.000.000 210 54.264.000 54.264.000 0
vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 98.118.900 210 58.905.000 58.905.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 12.408.165 210 92.820.000 92.820.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 525.000.000 210 54.264.000 54.264.000 0
vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 98.118.900 210 58.905.000 58.905.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 12.408.165 210 92.820.000 92.820.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 525.000.000 210 54.264.000 54.264.000 0
1137 PP2400373508 Vitamin A + D vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 180 60.000.000 210 37.737.000 37.737.000 0
1138 PP2400373509 Vitamin A + D2 vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 180 60.000.000 210 46.080.000 46.080.000 0
1139 PP2400373510 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 63.000.000 63.000.000 0
1140 PP2400373511 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 180 138.232.500 210 300.000.000 300.000.000 0
1141 PP2400373512 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 26.319.600 210 414.000.000 414.000.000 0
1142 PP2400373513 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 180 75.930.000 220 192.000.000 192.000.000 0
1143 PP2400373514 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 180 60.000.000 210 462.000.000 462.000.000 0
1144 PP2400373515 Vitamin B1 + B6 + B12 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 99.675.000 99.675.000 0
1145 PP2400373517 Vitamin B12 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 252.000 252.000 0
1146 PP2400373518 Vitamin B6 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 1.008.000 1.008.000 0
1147 PP2400373519 Vitamin B6 vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 71.419.860 210 6.000.000 6.000.000 0
1148 PP2400373520 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 180 60.000.000 210 65.120.000 65.120.000 0
1149 PP2400373521 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 180 138.232.500 210 234.000.000 234.000.000 0
1150 PP2400373522 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 39.357.960 210 87.360.000 87.360.000 0
1151 PP2400373523 Vitamin C vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 422.423.595 210 9.576.000 9.576.000 0
1152 PP2400373524 Vitamin C vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 39.357.960 210 19.000.000 19.000.000 0
1153 PP2400373526 Vitamin E vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 180.092.730 210 19.800.000 19.800.000 0
1154 PP2400373527 Vitamin E acetat vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 180 115.740.000 210 122.400.000 122.400.000 0
1155 PP2400373529 Voriconazol vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 119.669.700 210 18.180.000 18.180.000 0
vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 3.250.500 210 18.800.000 18.800.000 0
vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 119.669.700 210 18.180.000 18.180.000 0
vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 3.250.500 210 18.800.000 18.800.000 0
1156 PP2400373530 Voriconazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 278.000.000 210 97.000.000 97.000.000 0
1157 PP2400373531 Voriconazol vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 294.840.000 294.840.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 292.500.000 292.500.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 124.501.875 210 294.840.000 294.840.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 266.393.580 210 292.500.000 292.500.000 0
1158 PP2400373532 Xylometazolin hydroclorid vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 54.290.376 210 5.848.500 5.848.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 30.934.605 210 5.890.500 5.890.500 0
vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 180 54.290.376 210 5.848.500 5.848.500 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 30.934.605 210 5.890.500 5.890.500 0
1159 PP2400373533 Xylometazolin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 60.000.000 210 64.800.000 64.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.664.030 210 62.400.000 62.400.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 60.000.000 210 64.800.000 64.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 17.664.030 210 62.400.000 62.400.000 0
1160 PP2400373534 Zofenopril calci vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 58.528.000 58.528.000 0
1161 PP2400373535 Zofenopril calci vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 1.100.000.000 210 64.000.000 64.000.000 0
1162 PP2400373536 Zoledronic acid vn0107462871 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 180 64.062.000 210 985.400.000 985.400.000 0
1163 PP2400373537 Zoledronic acid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 1.125.000 210 37.500.000 37.500.000 0
1164 PP2400373538 Zoledronic acid vn0107090454 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC 180 14.551.500 210 26.250.000 26.250.000 0
1165 PP2400373539 Zoledronic acid vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 61.665.000 210 845.000.000 845.000.000 0
1166 PP2400373540 Zoledronic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 297.000.000 297.000.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 8.910.000 210 279.000.000 279.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 660.000.000 210 297.000.000 297.000.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 8.910.000 210 279.000.000 279.000.000 0
1167 PP2400373541 Zopiclon vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 8.899.200 210 10.560.000 10.560.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 211
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2400372305 - Acid amin*

2. PP2400372306 - Acid amin*

3. PP2400372357 - Amiodaron hydrochlorid

4. PP2400372593 - Colistimethate natri

5. PP2400372638 - Diazepam

6. PP2400372639 - Diazepam

7. PP2400372702 - Ephedrin hydrochlorid

8. PP2400372703 - Ephedrin hydrochlorid

9. PP2400372721 - Ester etylic của acid béo iod hóa

10. PP2400372742 - Fenofibrat

11. PP2400372749 - Fentanyl

12. PP2400372790 - Gadoteric acid

13. PP2400372828 - Glucose + Acid amin + Nhũ dịch lipid*

14. PP2400372848 - Heparin natri

15. PP2400372912 - Ketamin

16. PP2400373044 - Methylergometrin maleat

17. PP2400373056 - Midazolam

18. PP2400373073 - Morphin hydroclorid

19. PP2400373076 - Morphin sulfat

20. PP2400373108 - Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose

21. PP2400373286 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400372355 - Amikacin

2. PP2400372870 - Imipenem + cilastatin

3. PP2400373014 - Meropenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 140

1. PP2400372275 - Abiraterone acetate

2. PP2400372284 - Acetyl leucin

3. PP2400372286 - Acetyl leucin

4. PP2400372302 - Acid alendronic

5. PP2400372321 - Adapalen

6. PP2400372322 - Adapalen + Benzoyl peroxide

7. PP2400372333 - Albumin

8. PP2400372336 - Alendronic acid + cholecalciferol (Vitamin D3)

9. PP2400372337 - Alfuzosin hydroclorid

10. PP2400372357 - Amiodaron hydrochlorid

11. PP2400372367 - Amlodipin + Losartan kali

12. PP2400372416 - Benzydamine hydrochloride + Cetylpyridinium chloride

13. PP2400372421 - Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)

14. PP2400372440 - Bortezomib

15. PP2400372447 - Budesonid + Formoterol Fumarate

16. PP2400372449 - Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate

17. PP2400372451 - Bupivacain hydroclorid

18. PP2400372475 - Calcipotriol + betamethason

19. PP2400372489 - Carbetocin

20. PP2400372555 - Ciprofloxacin

21. PP2400372557 - Ciprofloxacin

22. PP2400372558 - Ciprofloxacin

23. PP2400372559 - Ciprofloxacin

24. PP2400372584 - Clotrimazol + Selenium Sulfid

25. PP2400372587 - Clozapin

26. PP2400372599 - Cyclophosphamid

27. PP2400372620 - Dequalinium clorid

28. PP2400372622 - Desfluran

29. PP2400372626 - Desmopressin

30. PP2400372648 - Diosmectit

31. PP2400372689 - Empagliflozin + Linagliptin

32. PP2400372690 - Empagliflozin + linagliptin

33. PP2400372691 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

34. PP2400372692 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

35. PP2400372693 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

36. PP2400372695 - Enoxaparin natri

37. PP2400372696 - Enoxaparin natri

38. PP2400372697 - Enoxaparin natri

39. PP2400372710 - Eribulin mesylate

40. PP2400372712 - Erlotinib

41. PP2400372724 - Etifoxin chlohydrat

42. PP2400372733 - Famotidin

43. PP2400372746 - Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide khan

44. PP2400372771 - Fluticason propionat

45. PP2400372785 - Fusidic acid + betamethason

46. PP2400372786 - Fusidic acid + hydrocortison acetat

47. PP2400372817 - Glucosamin sulfate

48. PP2400372821 - Glucose

49. PP2400372823 - Glucose

50. PP2400372824 - Glucose

51. PP2400372826 - Glucose

52. PP2400372838 - Glycerin + Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

53. PP2400372857 - Hydroxy cloroquin

54. PP2400372865 - Ifosfamid

55. PP2400372878 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài

56. PP2400372879 - Insulin degludec + Insulin aspart

57. PP2400372880 - Insulin glargine

58. PP2400372881 - Insulin lispro (insulin lispro 25%; insulin lispro protamine 75%) (tương đương 10,5mg)

59. PP2400372882 - Insulin lispro (insulin lispro 50%; insulin lispro protamine 50%) (tương đương 10,5mg)

60. PP2400372883 - Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan)

61. PP2400372898 - Isotretinoin

62. PP2400372899 - Isotretinoin

63. PP2400372903 - Ivabradin

64. PP2400372908 - Kali clorid

65. PP2400372919 - Ketorolac

66. PP2400372932 - Lenalidomid

67. PP2400372933 - Lenvatinib (dưới dạng Lenvatinib Mesilate)

68. PP2400372934 - Lenvatinib (dưới dạng Lenvatinib Mesilate)

69. PP2400372958 - Linezolid*

70. PP2400372960 - Linezolid*

71. PP2400372962 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)

72. PP2400372966 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine

73. PP2400372967 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine HCl + L-Methionine + L-Phenylalamine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Histidine HCL hydrate

74. PP2400372978 - L-Ornithin - L- aspartat

75. PP2400372981 - Lornoxicam

76. PP2400372988 - Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

77. PP2400373000 - Magnesi sulfat

78. PP2400373003 - Manitol

79. PP2400373007 - Mecobalamin

80. PP2400373015 - Mesalazin (mesalamin)

81. PP2400373017 - Mesalazin (mesalamin)

82. PP2400373033 - Methyl prednisolon

83. PP2400373040 - Methyl prednisolon acetat

84. PP2400373052 - Metronidazol

85. PP2400373053 - Metronidazol

86. PP2400373064 - Mometason furoat

87. PP2400373067 - Mometason furoat

88. PP2400373068 - Mometason furoat

89. PP2400373080 - Moxifloxacin

90. PP2400373091 - Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate

91. PP2400373092 - Natri carboxy methylcellulose + glycerin

92. PP2400373093 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)

93. PP2400373094 - Natri clorid

94. PP2400373095 - Natri clorid

95. PP2400373098 - Natri clorid

96. PP2400373104 - Natri clorid

97. PP2400373107 - Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O

98. PP2400373115 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

99. PP2400373116 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

100. PP2400373121 - Nefopam (hydroclorid)

101. PP2400373123 - Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethasone

102. PP2400373124 - Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethasone

103. PP2400373125 - Neostigmin metylsulfat

104. PP2400373127 - Nepafenac

105. PP2400373133 - Nicardipin

106. PP2400373146 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

107. PP2400373147 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

108. PP2400373155 - Ofloxacin

109. PP2400373171 - Ondansetron

110. PP2400373202 - Paracetamol (acetaminophen)

111. PP2400373207 - Paracetamol (acetaminophen)

112. PP2400373218 - Pemetrexed

113. PP2400373237 - Phenylephrin

114. PP2400373261 - Polyethylen glycol + Propylen glycol

115. PP2400373263 - Povidon iodin

116. PP2400373264 - Povidon iodin

117. PP2400373266 - Povidon iodin

118. PP2400373267 - Povidon iodin

119. PP2400373276 - Prednisolon acetat

120. PP2400373287 - Proparacain (hydroclorid)

121. PP2400373289 - Propofol

122. PP2400373312 - Risedronat natri

123. PP2400373330 - Saccharomyces boulardii

124. PP2400373334 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)

125. PP2400373346 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

126. PP2400373351 - Sắt protein succinylat

127. PP2400373355 - Sắt sulfat + folic acid

128. PP2400373360 - Sevofluran

129. PP2400373411 - Tamsulosin hydroclorid

130. PP2400373412 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali

131. PP2400373413 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali

132. PP2400373430 - Terlipressin

133. PP2400373451 - Tinidazol

134. PP2400373452 - Tiotropium + Olodaterol

135. PP2400373459 - Tranexamic acid

136. PP2400373476 - Triptorelin

137. PP2400373477 - Triptorelin

138. PP2400373478 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

139. PP2400373485 - Valproat natri

140. PP2400373540 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100367185
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400372313 - Acid ascorbic + Kẽm nguyên tố

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100531195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400372297 - Aciclovir

2. PP2400372299 - Aciclovir

3. PP2400372338 - Alfuzosin hydroclorid

4. PP2400372339 - Alfuzosin hydroclorid

5. PP2400372346 - Alpha chymotrypsin

6. PP2400372348 - Alverin citrat

7. PP2400372570 - Clarithromycin

8. PP2400372576 - Clobetasol propionat

9. PP2400372580 - Clotrimazol

10. PP2400372770 - Fluoxetin

11. PP2400372901 - Itraconazol

12. PP2400373062 - Mirtazapin

13. PP2400373144 - Nizatidin

14. PP2400373159 - Ofloxacin

15. PP2400373394 - Sulfadiazin bạc

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100776036
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400373195 - Panax notoginseng saponins

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101039620
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400373378 - Sofosbuvir + velpatasvir

2. PP2400373423 - Tenofovir alafenamid

3. PP2400373424 - Tenofovir disoproxil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101048047
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400372371 - Amlodipin + valsartan

2. PP2400372549 - Cinnarizin

3. PP2400372791 - Galantamin hydrobromid

4. PP2400372945 - Levofloxacin

5. PP2400372968 - L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin

6. PP2400373079 - Moxifloxacin

7. PP2400373363 - Silymarin

8. PP2400373499 - Vildagliptin + Metformin hydrochlorid

9. PP2400373502 - Vildagliptin + Metformin hydrochlorid

10. PP2400373507 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400372640 - Dịch lọc máu/ thẩm tách máu: (Ngăn A: Calci chloride; Magie chlorid; Acid lactic Ngăn B: Natri bicarbonate; Natri chlorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101135959
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400372383 - Ampicilin + sulbactam

2. PP2400372414 - Bendamustine hydrochlorid

3. PP2400372506 - Cefamandol

4. PP2400372550 - Cinnarizin

5. PP2400373192 - Palonosetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101150040
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400372853 - Huyết thanh kháng uốn ván

2. PP2400373142 - Nimotuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101213406
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400373361 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400372303 - Acid alendronic

2. PP2400372414 - Bendamustine hydrochlorid

3. PP2400372489 - Carbetocin

4. PP2400372596 - Colistin

5. PP2400372605 - Dapagliflozin

6. PP2400372625 - Desmopressin

7. PP2400372631 - Dexibuprofen

8. PP2400372832 - Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate

9. PP2400373469 - Travoprost + timolol

10. PP2400373493 - Vasopressin

11. PP2400373494 - Venlafaxin

12. PP2400373495 - Verapamil

13. PP2400373497 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101273927
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400372406 - Bacillus subtilis

2. PP2400372995 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400372278 - Acarbose

2. PP2400372300 - Aciclovir

3. PP2400372360 - Amitriptylin (hydroclorid)

4. PP2400372946 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101309965
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400372403 - Azithromycin

2. PP2400372645 - Digoxin

3. PP2400372655 - Dobutamin

4. PP2400372864 - Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat

5. PP2400373118 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

6. PP2400373337 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)

7. PP2400373338 - Salbutamol sulfat

8. PP2400373428 - Tenoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101326431
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400372458 - Calci carbonat + vitamin D3

2. PP2400372513 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400372793 - Ganciclovir*

2. PP2400373067 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101352914
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400372395 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2400372470 - Calci lactat pentahydrat

3. PP2400372483 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin

4. PP2400373034 - Methyl prednisolon

5. PP2400373306 - Repaglinid

6. PP2400373391 - Sucralfat

7. PP2400373410 - Tacrolimus

8. PP2400373422 - Temozolomid

9. PP2400373427 - Tenofovir disoproxil fumarat + Lamivudin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101379881
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400372363 - Amlodipin + atorvastatin

2. PP2400372628 - Dexamethason phosphat

3. PP2400373163 - Olopatadin

4. PP2400373541 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101379909
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400372457 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400372400 - Azelastin hydroclorid + Fluticason propionat

2. PP2400372430 - Bilastine

3. PP2400372542 - Chlorhexidin digluconat

4. PP2400373122 - Neomycin + polymycin B sulfat + Dexamethason

5. PP2400373163 - Olopatadin

6. PP2400373308 - Rifamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101422463
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400372341 - Allopurinol

2. PP2400372783 - Furosemid

3. PP2400373047 - Metoprolol tartrat

4. PP2400373048 - Metoprolol tartrat

5. PP2400373474 - Trimetazidin dihydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101450894
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400372552 - Ciprofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101499882
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400372481 - Candesartan cilexetil

2. PP2400373174 - Oxacilin

3. PP2400373254 - Piracetam

4. PP2400373352 - Sắt protein succinylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101520894
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400373005 - Meclofenoxat hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101599887
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400372515 - Cefixim

2. PP2400372531 - Cefprozil

3. PP2400372617 - Deflazacort

4. PP2400372975 - L-Ornithin - L- aspartat

5. PP2400373439 - Thymomodulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101619117
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400372909 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101630600
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400372295 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2400372394 - Atorvastatin + ezetimibe

3. PP2400372593 - Colistimethate natri

4. PP2400372776 - Fluvastatin

5. PP2400372977 - L-Ornithin - L- aspartat

6. PP2400373270 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400372781 - Fructose 1,6 diphosphat

2. PP2400373009 - Meglumin natri succinat

3. PP2400373388 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101655299
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400372932 - Lenalidomid

2. PP2400373414 - Tegafur + Uracil

3. PP2400373433 - Thalidomid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101727560
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400372649 - Diosmin

2. PP2400372800 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101791220
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400372984 - Losartan kali + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101841961
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400372501 - Cefaclor

2. PP2400373322 - Rivaroxaban

3. PP2400373406 - Suxamethonium clorid

4. PP2400373458 - Tranexamic acid

5. PP2400373491 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101902075
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400372753 - Ferric hydroxide polymaltose Complex

2. PP2400372813 - Glucosamin

3. PP2400372833 - Glutathion

4. PP2400372974 - L-Ornithin - L- aspartat

5. PP2400372999 - Magnesi lactat dihydrat + Magnesi pidolat + Pyridoxin hydroclorid

6. PP2400373239 - Phospholipid đậu nành

7. PP2400373243 - Piperacilin + Tazobactam

8. PP2400373511 - Vitamin B1 + B6 + B12

9. PP2400373521 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102000866
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400372409 - Bambuterol hydroclorid

2. PP2400372471 - Calci lactat pentahydrat

3. PP2400372577 - Clopidogrel

4. PP2400372975 - L-Ornithin - L- aspartat

5. PP2400373271 - Pravastatin

6. PP2400373366 - Simvastatin + ezetimibe

7. PP2400373418 - Telmisartan + hydroclorothiazid

8. PP2400373489 - Valsartan + hydroclorothiazid

9. PP2400373508 - Vitamin A + D

10. PP2400373509 - Vitamin A + D2

11. PP2400373514 - Vitamin B1 + B6 + B12

12. PP2400373520 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400372618 - Deflazacort

2. PP2400372700 - Entecavir

3. PP2400373437 - Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102006145
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400373401 - Sulpirid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400372326 - Aescin

2. PP2400372386 - Anastrozol

3. PP2400372511 - Cefepim

4. PP2400372514 - Cefixim

5. PP2400372803 - Ginkgo biloba

6. PP2400372818 - Glucosamin sulfate

7. PP2400372873 - Indapamid

8. PP2400373138 - Nifedipin

9. PP2400373158 - Ofloxacin

10. PP2400373233 - Perindopril tert-butylamin + amlodipin

11. PP2400373269 - Pramipexol

12. PP2400373294 - Quetiapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400372502 - Cefaclor

2. PP2400372510 - Cefditoren

3. PP2400372585 - Cloxacilin

4. PP2400373419 - Telmisartan + hydroclorothiazid

5. PP2400373539 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400372424 - Bevacizumab

2. PP2400372427 - Bevacizumab

3. PP2400373187 - Paclitaxel

4. PP2400373193 - Palonosetron + Netupitant

5. PP2400373214 - Pegfilgrastim

6. PP2400373216 - Pemetrexed

7. PP2400373217 - Pemetrexed

8. PP2400373463 - Trastuzumab

9. PP2400373465 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2400372399 - Attapulgit mormoivon hoạt hóa + magnesi carbonat + nhôm hydroxyd

2. PP2400372407 - Baclofen

3. PP2400372436 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid

4. PP2400372442 - Bromhexine hydroclorid

5. PP2400372463 - Calci carbonat + vitamin D3

6. PP2400372551 - Cinnarizin

7. PP2400372588 - Codein + terpin hydrat

8. PP2400372623 - Desloratadin

9. PP2400372774 - Fluvastatin

10. PP2400372811 - Glipizid

11. PP2400373028 - Methocarbamol

12. PP2400373087 - Naproxen

13. PP2400373135 - Nicorandil

14. PP2400373145 - Nizatidin

15. PP2400373159 - Ofloxacin

16. PP2400373212 - Paracetamol + methocarbamol

17. PP2400373256 - Piroxicam

18. PP2400373273 - Pravastatin

19. PP2400373292 - Propylthiouracil

20. PP2400373293 - Propylthiouracil

21. PP2400373387 - Spironolacton

22. PP2400373417 - Telmisartan + hydroclorothiazid

23. PP2400373487 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102302539
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400372808 - Glimepirid + metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102643560
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400372906 - Kali citrate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102690200
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400372325 - Aescin

2. PP2400372535 - Ceftibuten

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102712380
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400372805 - Gliclazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102795203
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400372719 - Erythropoietin beta

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102875681
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400373244 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102897124
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400372437 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid

2. PP2400372734 - Famotidin

3. PP2400372920 - Ketorolac

4. PP2400373203 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2400373251 - Piracetam

6. PP2400373512 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400372369 - Amlodipin + telmisartan

2. PP2400372558 - Ciprofloxacin

3. PP2400372731 - Ezetimibe

4. PP2400373053 - Metronidazol

5. PP2400373095 - Natri clorid

6. PP2400373102 - Natri clorid

7. PP2400373374 - Sitagliptin + metformin hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102980502
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400372397 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2400372582 - Clotrimazol

3. PP2400372998 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

4. PP2400373081 - Moxifloxacin

5. PP2400373442 - Tiaprofenic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 101

1. PP2400372304 - Acid amin + Glucose + Điện giải

2. PP2400372307 - Acid amin* (đạm cho người suy gan)

3. PP2400372311 - Acid amin* (đạm cho người suy thận)

4. PP2400372320 - Adalimumab

5. PP2400372334 - Alectinib

6. PP2400372364 - Amlodipin + atorvastatin

7. PP2400372365 - Amlodipin + indapamid + perindopril arginine

8. PP2400372385 - Amylase + lipase + protease

9. PP2400372390 - Atezolizumab

10. PP2400372417 - Betahistin dihydroclorid

11. PP2400372423 - Bevacizumab

12. PP2400372426 - Bevacizumab

13. PP2400372438 - Bisoprolol fumarate + Amlodipin

14. PP2400372440 - Bortezomib

15. PP2400372448 - Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate

16. PP2400372450 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat

17. PP2400372452 - Bupivacain hydroclorid

18. PP2400372533 - Ceftaroline fosamil

19. PP2400372534 - Ceftazidime + Avibactam

20. PP2400372543 - Choline alfoscerat

21. PP2400372568 - Clarithromycin

22. PP2400372601 - Cytarabine

23. PP2400372606 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid

24. PP2400372607 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid

25. PP2400372609 - Dầu đậu nành + Lecithin trứng + Glycerol

26. PP2400372619 - Denosumab

27. PP2400372653 - Diosmin + hesperidin

28. PP2400372658 - Docetaxel

29. PP2400372659 - Docetaxel

30. PP2400372670 - Doxorubicin

31. PP2400372671 - Doxorubicin

32. PP2400372681 - Dydrogesteron

33. PP2400372684 - Edoxaban

34. PP2400372686 - Edoxaban

35. PP2400372718 - Erythropoietin beta

36. PP2400372722 - Estradiol valerate

37. PP2400372727 - Etoricoxib

38. PP2400372773 - Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol (dạng trifenatate)

39. PP2400372788 - Gadobutrol

40. PP2400372794 - Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat)

41. PP2400372827 - Glucose + Acid amin + Nhũ dịch lipid*

42. PP2400372844 - Granisetron

43. PP2400372869 - Imipenem + cilastatin

44. PP2400372871 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) + Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)

45. PP2400372875 - Indapamide + Amlodipin

46. PP2400372876 - Indapamide + Amlodipin

47. PP2400372894 - Irbesartan + hydroclorothiazid

48. PP2400372915 - Ketoprofen

49. PP2400372951 - Levothyroxin natri

50. PP2400372958 - Linezolid*

51. PP2400372960 - Linezolid*

52. PP2400372987 - Loxoprofen

53. PP2400373013 - Meropenem

54. PP2400373025 - Metformin hydroclorid

55. PP2400373026 - Metformin hydroclorid

56. PP2400373029 - Methotrexat

57. PP2400373031 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta

58. PP2400373032 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta

59. PP2400373085 - Mycophenolic acid

60. PP2400373130 - Nhũ dịch lipid

61. PP2400373131 - Nhũ dịch lipid

62. PP2400373164 - Omalizumab

63. PP2400373170 - Ondansetron

64. PP2400373172 - Oseltamivir

65. PP2400373177 - Oxaliplatin

66. PP2400373178 - Oxaliplatin

67. PP2400373179 - Oxaliplatin

68. PP2400373180 - Oxaliplatin

69. PP2400373182 - Oxcarbazepine

70. PP2400373190 - Palbociclib

71. PP2400373215 - Pembrolizumab 100mg/4ml

72. PP2400373223 - Perindopril arginine + amlodipin

73. PP2400373224 - Perindopril arginine + amlodipin

74. PP2400373225 - Perindopril arginine + amlodipin

75. PP2400373226 - Perindopril arginine + amlodipin

76. PP2400373227 - Perindopril arginine + amlodipin

77. PP2400373228 - Perindopril arginine + indapamid

78. PP2400373229 - Perindopril arginine + indapamid

79. PP2400373258 - Pitavastatin calci

80. PP2400373284 - Progesteron

81. PP2400373288 - Propofol

82. PP2400373307 - Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate)

83. PP2400373331 - Sacubitril + Valsartan

84. PP2400373332 - Sacubitril + Valsartan

85. PP2400373333 - Sacubitril + Valsartan

86. PP2400373341 - Salmeterol+ fluticason propionat

87. PP2400373342 - Salmeterol+ fluticason propionat

88. PP2400373357 - Secukinumab

89. PP2400373434 - Thiamazol

90. PP2400373436 - Thiamazol

91. PP2400373443 - Ticagrelor

92. PP2400373449 - Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)

93. PP2400373456 - Tocilizumab

94. PP2400373461 - Tranexamic acid

95. PP2400373467 - Trastuzumab emtansine

96. PP2400373475 - Trimetazidin dihydrochloride

97. PP2400373498 - Vildagliptin + Metformin hydrochlorid

98. PP2400373500 - Vildagliptin + Metformin hydrochlorid

99. PP2400373501 - Vildagliptin + Metformin hydrochlorid

100. PP2400373534 - Zofenopril calci

101. PP2400373535 - Zofenopril calci

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103734517
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400372853 - Huyết thanh kháng uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103761207
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400372608 - Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid + Docosahexaenoic acid + Omega-3 marine triglycerides) 1g

2. PP2400372944 - Levodropropizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400372317 - Acid thioctic

2. PP2400372950 - Levothyroxin natri

3. PP2400373305 - Rebamipid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2400372293 - Acetylsalicylic acid

2. PP2400372301 - Aciclovir

3. PP2400372345 - Alpha chymotrypsin

4. PP2400372402 - Azithromycin

5. PP2400372569 - Clarithromycin

6. PP2400372646 - Diltiazem

7. PP2400372739 - Felodipin

8. PP2400372743 - Fenofibrat

9. PP2400372764 - Flunarizin

10. PP2400372819 - Glucosamin sulfate

11. PP2400372926 - Lamivudin

12. PP2400372973 - Loratadin

13. PP2400373061 - Mirtazapin

14. PP2400373139 - Nifedipin

15. PP2400373201 - Paracetamol (acetaminophen)

16. PP2400373396 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

17. PP2400373426 - Tenofovir disoproxil fumarat

18. PP2400373522 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

19. PP2400373524 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 26

1. PP2400372283 - Acetyl leucin

2. PP2400372288 - Acetylcystein

3. PP2400372315 - Acid Thioctic

4. PP2400372358 - Amiodaron hydroclorid

5. PP2400372445 - Budesonid

6. PP2400372477 - Calcium polystyrene sulfonate

7. PP2400372490 - Carbetocin

8. PP2400372644 - Digoxin

9. PP2400372656 - Dobutamin

10. PP2400372792 - Galantamin hydrobromid

11. PP2400372839 - Glycerol

12. PP2400372858 - Hydroxypropyl methylcellulose

13. PP2400372990 - Magnesi aspartat + kali aspartat

14. PP2400373008 - Mecobalamin

15. PP2400373082 - Moxifloxacin + dexamethason

16. PP2400373086 - Naloxon (hydroclorid)

17. PP2400373110 - Natri dihydrophosphat dihydrat + Dinatri phosphat dodecahydrat

18. PP2400373114 - Natri hyaluronat

19. PP2400373119 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

20. PP2400373146 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

21. PP2400373241 - Phytomenadion (vitamin K1)

22. PP2400373290 - Propranolol (hydroclorid)

23. PP2400373308 - Rifamycin

24. PP2400373324 - Rocuronium bromid

25. PP2400373431 - Terlipressin acetat

26. PP2400373533 - Xylometazolin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104101387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400372765 - Fluorine 18 Fluorodeoxyglucose (F-18FDG)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104192560
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400372432 - Bismuth oxid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104225488
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400372618 - Deflazacort

2. PP2400372965 - L-isoleucin + L-leucin + L-Valin

3. PP2400373260 - Pitavastatin calci

4. PP2400373480 - Ubidecarenon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2400372353 - Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid

2. PP2400372430 - Bilastine

3. PP2400372522 - Cefotiam

4. PP2400372564 - Citicolin

5. PP2400372621 - Dequalinium clorid

6. PP2400372643 - Digoxin

7. PP2400372729 - Ezetimibe

8. PP2400372745 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrat micronised)

9. PP2400372780 - Fosfomycin

10. PP2400372801 - Ginkgo biloba

11. PP2400372835 - Glutathion

12. PP2400373046 - Metoprolol tartrat

13. PP2400373072 - Montelukast

14. PP2400373219 - Pentoxifyllin

15. PP2400373280 - Pregabalin

16. PP2400373349 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt Ascorbate) + Acid Folic

17. PP2400373379 - Solifenacin succinate

18. PP2400373389 - Sucralfat

19. PP2400373482 - Urea C-13

20. PP2400373531 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104283384
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400372738 - Febuxostat

2. PP2400373405 - Sumatriptan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104321174
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400373423 - Tenofovir alafenamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400372472 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + calci-4-methyl-2-oxo-valerat + calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + calci-3-methyl-2-oxo-butyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)butyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần)

2. PP2400372683 - Ebastin

3. PP2400372739 - Felodipin

4. PP2400372804 - Ginkgo biloba

5. PP2400373024 - Metformin hydroclorid

6. PP2400373245 - Piracetam

7. PP2400373301 - Rabeprazol natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104516504
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400372699 - Entecavir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104563656
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400372983 - Losartan kali + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628198
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400372552 - Ciprofibrat

2. PP2400372583 - Clotrimazol + betamethason dipropionat

3. PP2400373059 - Milrinon

4. PP2400373208 - Paracetamol + chlorpheniramin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400372418 - Betahistin dihydroclorid

2. PP2400372462 - Calci carbonat + vitamin D3

3. PP2400372474 - Calcipotriol + betamethason

4. PP2400372666 - Doripenem

5. PP2400372667 - Doripenem

6. PP2400372682 - Ebastin

7. PP2400372778 - Fosfomycin

8. PP2400372970 - Loperamid hydroclorid

9. PP2400373019 - Metformin + glibenclamid

10. PP2400373083 - Mupirocin

11. PP2400373277 - Pregabalin

12. PP2400373319 - Rivaroxaban

13. PP2400373367 - Simvastatin + ezetimibe

14. PP2400373407 - Tacrolimus

15. PP2400373408 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104738916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400372435 - Bismuth tripotassium dicitrat

2. PP2400372910 - Kali clorid

3. PP2400373020 - Metformin + glibenclamid

4. PP2400373021 - Metformin hydrochlorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104752195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400372498 - Carvedilol

2. PP2400372499 - Carvedilol

3. PP2400372541 - Cetirizin

4. PP2400372563 - Citalopram

5. PP2400372614 - Deferipron

6. PP2400372758 - Flavoxat hydrochlorid

7. PP2400372810 - Glimepirid + metformin

8. PP2400372816 - Glucosamin sulfat kali clorid + Chondroitin sulfat natri

9. PP2400372951 - Levothyroxin natri

10. PP2400372960 - Linezolid*

11. PP2400372965 - L-isoleucin + L-leucin + L-Valin

12. PP2400373011 - Meloxicam

13. PP2400373144 - Nizatidin

14. PP2400373272 - Pravastatin

15. PP2400373471 - Trimebutin maleat

16. PP2400373527 - Vitamin E acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104827637
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400372299 - Aciclovir

2. PP2400372519 - Cefoperazon + sulbactam

3. PP2400372521 - Cefotiam

4. PP2400372629 - Dexamethason phosphat

5. PP2400372654 - Diphenhydramin hydroclorid

6. PP2400372903 - Ivabradin

7. PP2400373096 - Natri clorid

8. PP2400373109 - Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan

9. PP2400373282 - Procain hydroclorid

10. PP2400373313 - Risedronat natri

11. PP2400373425 - Tenofovir disoproxil fumarat

12. PP2400373519 - Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104879586
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400372518 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104904151
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400373083 - Mupirocin

2. PP2400373326 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104968941
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400372486 - Capecitabin

2. PP2400372859 - Hydroxyurea

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105124972
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400372277 - Acarbose

2. PP2400372335 - Alendronic acid + cholecalciferol (Vitamin D3)

3. PP2400373016 - Mesalazin (mesalamin)

4. PP2400373295 - Quetiapin

5. PP2400373313 - Risedronat natri

6. PP2400373488 - Valsartan + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105196582
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400372528 - Cefpodoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105216221
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400372291 - Acetylsalicylic acid

2. PP2400372752 - Fenticonazol nitrat

3. PP2400372760 - Fluconazol

4. PP2400372921 - Ketorolac

5. PP2400372940 - Levocetirizin dihydrochlorid

6. PP2400372996 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

7. PP2400373111 - Natri hyaluronat

8. PP2400373156 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105286980
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400372801 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105361557
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400372535 - Ceftibuten

2. PP2400372564 - Citicolin

3. PP2400372567 - Citicolin

4. PP2400373358 - Selen (dưới dạng men khô) + Crom (dưới dạng men khô) + Acid ascorbic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2400372492 - Carbocistein

2. PP2400372512 - Cefepim

3. PP2400372527 - Cefpirom

4. PP2400372595 - Colistimethate natri

5. PP2400372641 - Diclofenac natri

6. PP2400372651 - Diosmin

7. PP2400372814 - Glucosamin hydroclorid

8. PP2400372830 - Glucose + Acid amin + Nhũ dịch lipid*

9. PP2400372831 - Glucose + Acid amin + Nhũ dịch lipid*

10. PP2400372855 - Hydrocortison

11. PP2400372862 - Ibuprofen

12. PP2400372958 - Linezolid*

13. PP2400372989 - Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

14. PP2400373066 - Mometason furoat

15. PP2400373068 - Mometason furoat

16. PP2400373157 - Ofloxacin

17. PP2400373220 - Pentoxifyllin

18. PP2400373252 - Piracetam

19. PP2400373281 - Probenecid

20. PP2400373305 - Rebamipid

21. PP2400373349 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt Ascorbate) + Acid Folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400372389 - Arginin hydroclorid

2. PP2400372473 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + calci-4-methyl-2-oxo-valerat + calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + calci-3-methyl-2-oxo-butyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)butyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần)

3. PP2400372565 - Citicolin

4. PP2400372586 - Clozapin

5. PP2400372701 - Epalrestat

6. PP2400372833 - Glutathion

7. PP2400373209 - Paracetamol + codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105406688
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400372296 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2400372720 - Esomeprazol

3. PP2400372980 - Lornoxicam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105600283
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400372497 - Cardus marianus extract + Thiamine nitrate + Pyridoxine hydrochlorid + Nicotinamide + Calcium Pantothenate + Cyanocobalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105849418
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400372505 - Cefamandol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105958061
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400372459 - Calci carbonat + vitamin D3

2. PP2400373345 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106004068
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400372327 - Aescinat natri

2. PP2400372408 - Baclofen

3. PP2400372516 - Cefmetazol

4. PP2400372789 - Gadoteric acid

5. PP2400372891 - Iopamidol

6. PP2400372978 - L-Ornithin - L- aspartat

7. PP2400373140 - Nimodipin

8. PP2400373221 - Perindopril arginin

9. PP2400373335 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)

10. PP2400373356 - Saxagliptin

11. PP2400373529 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106062729
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400372591 - Colistimethate natri

2. PP2400373141 - Nimodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106231141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400372592 - Colistimethate natri

2. PP2400372594 - Colistimethate natri

3. PP2400372728 - Etoricoxib

4. PP2400373373 - Sitagliptin + metformin hydrochloride

5. PP2400373474 - Trimetazidin dihydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106451796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400372517 - Cefoperazon

2. PP2400372520 - Cefoperazon + sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106568032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400373365 - Simvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106649242
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400373438 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106739489
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400372487 - Capecitabin

2. PP2400372868 - Imatinib

3. PP2400373504 - Vinorelbin

4. PP2400373505 - Vinorelbin

5. PP2400373506 - Vinorelbin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400372308 - Acid amin* (đạm cho người suy gan)

2. PP2400372309 - Acid amin* (đạm cho người suy gan)

3. PP2400372310 - Acid amin* (đạm cho người suy thận)

4. PP2400372738 - Febuxostat

5. PP2400372829 - Glucose + Acid amin + Nhũ dịch lipid*

6. PP2400372849 - Heparin natri

7. PP2400373089 - Naproxen + Esomeprazol

8. PP2400373121 - Nefopam (hydroclorid)

9. PP2400373258 - Pitavastatin calci

10. PP2400373259 - Pitavastatin calci

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400372380 - Amphotericin B

2. PP2400373194 - Pamidronat

3. PP2400373218 - Pemetrexed

4. PP2400373529 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106875481
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400372737 - Febuxostat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106915180
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400372755 - Fexofenadin hydroclorid

2. PP2400373262 - Polyethylen glycol + Propylen glycol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106997793
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400372559 - Ciprofloxacin

2. PP2400373013 - Meropenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107008643
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400372372 - Amlodipin + valsartan

2. PP2400373232 - Perindopril tert-butylamin + amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107012015
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400372315 - Acid Thioctic

2. PP2400372325 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107030504
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400372536 - Ceftibuten

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107090454
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400372396 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2400372964 - Lisinopril + hydroclorothiazid

3. PP2400373230 - Perindopril erbumin

4. PP2400373370 - Sitagliptin

5. PP2400373538 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107456483
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400372276 - Acarbose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107457494
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400372604 - Daclatasvir

2. PP2400372679 - Dutasterid

3. PP2400373376 - Sofosbuvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107462871
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400373421 - Temozolomid

2. PP2400373536 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107467083
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400372716 - Erythropoietin

2. PP2400372753 - Ferric hydroxide polymaltose Complex

3. PP2400372757 - Filgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400372738 - Febuxostat

2. PP2400372976 - L-Ornithin - L- aspartat

3. PP2400372997 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

4. PP2400373301 - Rabeprazol natri

5. PP2400373345 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

6. PP2400373385 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400372315 - Acid Thioctic

2. PP2400372532 - Cefradin

3. PP2400372592 - Colistimethate natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400372545 - Ciclosporin

2. PP2400372615 - Deferoxamin

3. PP2400372818 - Glucosamin sulfate

4. PP2400373069 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat

5. PP2400373112 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 25

1. PP2400372315 - Acid Thioctic

2. PP2400372384 - Amylase + lipase + protease

3. PP2400372444 - Bromhexine hydroclorid

4. PP2400372500 - Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)

5. PP2400372633 - Dexlansoprazol

6. PP2400372712 - Erlotinib

7. PP2400372737 - Febuxostat

8. PP2400372761 - Fluconazol

9. PP2400372777 - Fluvastatin

10. PP2400372961 - Linezolid*

11. PP2400373024 - Metformin hydroclorid

12. PP2400373126 - Neostigmin metylsulfat

13. PP2400373204 - Paracetamol (acetaminophen)

14. PP2400373318 - Rivaroxaban

15. PP2400373319 - Rivaroxaban

16. PP2400373369 - Sitagliptin

17. PP2400373382 - Sotalol hydroclorid

18. PP2400373409 - Tacrolimus

19. PP2400373410 - Tacrolimus

20. PP2400373431 - Terlipressin acetat

21. PP2400373444 - Ticarcillin + acid clavulanic

22. PP2400373447 - Tigecyclin

23. PP2400373484 - Valganciclovir*

24. PP2400373496 - Vildagliptin

25. PP2400373531 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400372714 - Ertapenem*

2. PP2400372806 - Gliclazid

3. PP2400372902 - Ivabradin

4. PP2400372939 - Levocetirizin dihydrochlorid

5. PP2400373231 - Perindopril tert-butylamin + amlodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107783610
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400372312 - Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCl

2. PP2400373446 - Tiemonium methylsulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107852007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400372419 - Betamethason

2. PP2400373339 - Salicylic acid + betamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 30

1. PP2400372313 - Acid ascorbic + Kẽm nguyên tố

2. PP2400372318 - Acid Thioctic

3. PP2400372377 - Amoxicilin + acid clavulanic

4. PP2400372379 - Amoxicilin + Sulbactam

5. PP2400372382 - Ampicilin + sulbactam

6. PP2400372479 - Candesartan cilexetil

7. PP2400372491 - Carbocistein

8. PP2400372537 - Ceftizoxim

9. PP2400372590 - Colchicin

10. PP2400372621 - Dequalinium clorid

11. PP2400372634 - Dexlansoprazol

12. PP2400372652 - Diosmin + hesperidin

13. PP2400372698 - Entecavir

14. PP2400372733 - Famotidin

15. PP2400372861 - Ibuprofen

16. PP2400372985 - Lovastatin

17. PP2400373072 - Montelukast

18. PP2400373088 - Naproxen

19. PP2400373129 - Nhôm oxid hydrat hóa + Magnesi hydroxyd + Nhôm Phosphat hydrat hóa + Gôm Guar

20. PP2400373247 - Piracetam

21. PP2400373257 - Pitavastatin calci

22. PP2400373260 - Pitavastatin calci

23. PP2400373299 - Rabeprazol natri

24. PP2400373320 - Rivaroxaban

25. PP2400373329 - Saccharomyces boulardii

26. PP2400373350 - Sắt protein succinylat

27. PP2400373372 - Sitagliptin + metformin hydrochloride

28. PP2400373383 - Spiramycin + metronidazol

29. PP2400373402 - Sulpirid

30. PP2400373523 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107903886
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400372467 - Calci glucoheptonat + Vitamin C+ Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400372446 - Budesonid

2. PP2400373010 - Meloxicam

3. PP2400373153 - Ofloxacin

4. PP2400373211 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107971727
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400372552 - Ciprofibrat

2. PP2400372678 - Dutasterid

3. PP2400373326 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108092479
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400372812 - Glucosamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108328540
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400372581 - Clotrimazol

2. PP2400372752 - Fenticonazol nitrat

3. PP2400373301 - Rabeprazol natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108352261
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400372280 - Aceclofenac

2. PP2400372443 - Bromhexine hydroclorid

3. PP2400372454 - Butamirat citrat

4. PP2400372612 - Deferasirox

5. PP2400372613 - Deferasirox

6. PP2400372667 - Doripenem

7. PP2400372834 - Glutathion

8. PP2400372918 - Ketoprofen

9. PP2400372922 - Ketotifen

10. PP2400373321 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108493209
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400372917 - Ketoprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400372430 - Bilastine

2. PP2400372975 - L-Ornithin - L- aspartat

3. PP2400372976 - L-Ornithin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108588683
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400372604 - Daclatasvir

2. PP2400373376 - Sofosbuvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108596691
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400372429 - Bilastine

2. PP2400372529 - Cefprozil

3. PP2400372530 - Cefprozil

4. PP2400372928 - L-Arginin- L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400372289 - Acetylcystein

2. PP2400372352 - Ambroxol hydrochlorid

3. PP2400372373 - Amlodipin + Losartan kali

4. PP2400372388 - Arginin aspartat

5. PP2400372392 - Atorvastatin

6. PP2400372498 - Carvedilol

7. PP2400372499 - Carvedilol

8. PP2400372624 - Desloratadin

9. PP2400372759 - Fluconazol

10. PP2400372927 - Lansoprazol

11. PP2400372959 - Linezolid*

12. PP2400372982 - Losartan kali + hydroclorothiazid

13. PP2400372984 - Losartan kali + hydroclorothiazid

14. PP2400373017 - Mesalazin (mesalamin)

15. PP2400373070 - Montelukast

16. PP2400373359 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108672536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400372415 - Benfotiamin

2. PP2400372636 - Diacerein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108708045
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400372801 - Ginkgo biloba

2. PP2400372975 - L-Ornithin - L- aspartat

3. PP2400373167 - Omeprazol + natri bicarbonat

4. PP2400373395 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108728764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400372576 - Clobetasol propionat

2. PP2400372621 - Dequalinium clorid

3. PP2400372947 - Levofloxacin hemihydrat

4. PP2400373321 - Rivaroxaban

5. PP2400373322 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817051
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400372508 - Cefdinir

2. PP2400372680 - Dutasterid

3. PP2400372744 - Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108817862
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400372528 - Cefpodoxim

2. PP2400372903 - Ivabradin

3. PP2400372929 - L-Arginine HCl + Thiamine HCl + Pyridoxine HCl

4. PP2400373165 - Omega-3-acid ethyl esters

5. PP2400373259 - Pitavastatin calci

6. PP2400373435 - Thiamazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108836872
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400372340 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2400372431 - Bismuth oxid

3. PP2400372432 - Bismuth oxid

4. PP2400372916 - Ketoprofen

5. PP2400372941 - Levodopa + carbidopa

6. PP2400372942 - Levodopa + carbidopa

7. PP2400372943 - Levodopa + carbidopa

8. PP2400373344 - Sắt (III) hydroxid polymaltose + Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400372699 - Entecavir

2. PP2400373012 - Memantine hydrochloride

3. PP2400373303 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108857907
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400372318 - Acid Thioctic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108928770
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400372538 - Ceftizoxim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108950712
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2400372314 - Acid Ibandronic (dưới dạng Ibandronat natri monohydrat)

2. PP2400372319 - Acrivastin

3. PP2400372430 - Bilastine

4. PP2400372434 - Bismuth subsalicylat

5. PP2400372513 - Cefixim

6. PP2400372523 - Cefoxitin

7. PP2400372524 - Cefoxitin

8. PP2400372528 - Cefpodoxim

9. PP2400372535 - Ceftibuten

10. PP2400372536 - Ceftibuten

11. PP2400372572 - Clindamycin

12. PP2400372605 - Dapagliflozin

13. PP2400372609 - Dầu đậu nành + Lecithin trứng + Glycerol

14. PP2400372660 - Docusate sodium

15. PP2400372736 - Febuxostat

16. PP2400372738 - Febuxostat

17. PP2400372911 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)

18. PP2400372944 - Levodropropizin

19. PP2400372949 - Levosulpirid

20. PP2400372958 - Linezolid*

21. PP2400372981 - Lornoxicam

22. PP2400373077 - Mosaprid Citrat

23. PP2400373183 - Oxybutynin clorid

24. PP2400373255 - Piracetam

25. PP2400373297 - Quetiapin

26. PP2400373364 - Simethicon

27. PP2400373398 - Sulfasalazin

28. PP2400373429 - Tenoxicam

29. PP2400373441 - Thymomodulin

30. PP2400373468 - Travoprost

31. PP2400373472 - Trimebutin maleat

32. PP2400373483 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108962193
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400372396 - Atorvastatin + ezetimibe

2. PP2400372803 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108987085
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400372312 - Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCl

2. PP2400372935 - Lercanidipin (hydroclorid)

3. PP2400373238 - Phloroglucinol dihydrate + trimethylphloroglucinol

4. PP2400373446 - Tiemonium methylsulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400372410 - Bambuterol hydroclorid

2. PP2400372478 - Candesartan cilexetil

3. PP2400372482 - Candesartan cilexetil + hydrochlorothiazid

4. PP2400372493 - Carbocistein

5. PP2400372674 - Drotaverin clohydrat

6. PP2400372756 - Fexofenadin hydroclorid

7. PP2400372807 - Glimepirid

8. PP2400372952 - Levothyroxin natri

9. PP2400372986 - Lovastatin

10. PP2400372993 - Magnesi aspartat + kali aspartat

11. PP2400373043 - Methyldopa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109056515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400372368 - Amlodipin + telmisartan

2. PP2400372370 - Amlodipin + telmisartan

3. PP2400372412 - Beclometason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109109573
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400373134 - Nicorandil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109182862
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400372975 - L-Ornithin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109196745
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400372432 - Bismuth oxid

2. PP2400372443 - Bromhexine hydroclorid

3. PP2400372444 - Bromhexine hydroclorid

4. PP2400372473 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + calci-4-methyl-2-oxo-valerat + calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + calci-3-methyl-2-oxo-butyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)butyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần)

5. PP2400372651 - Diosmin

6. PP2400372801 - Ginkgo biloba

7. PP2400372947 - Levofloxacin hemihydrat

8. PP2400373246 - Piracetam

9. PP2400373305 - Rebamipid

10. PP2400373340 - Salicylic acid + betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109255165
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400372315 - Acid Thioctic

2. PP2400372965 - L-isoleucin + L-leucin + L-Valin

3. PP2400373213 - Paracetamol + Phenylephrin hydroclorid + Dextromethorphan hydrobromid

4. PP2400373440 - Thymomodulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109347761
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400372688 - Empagliflozin

2. PP2400372963 - Lisinopril + hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400372282 - Acetazolamid

2. PP2400372292 - Acetylsalicylic acid

3. PP2400372548 - Cimetidin

4. PP2400372664 - Donepezil hydroclorid

5. PP2400372668 - Doxazosin

6. PP2400372874 - Indapamid

7. PP2400373062 - Mirtazapin

8. PP2400373222 - Perindopril arginin

9. PP2400373296 - Quetiapin

10. PP2400373305 - Rebamipid

11. PP2400373399 - Sulpirid

12. PP2400373416 - Telmisartan

13. PP2400373486 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109495495
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400372713 - Erlotinib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109684118
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400372469 - Calci lactat pentahydrat

2. PP2400372525 - Cefoxitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109726590
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400373097 - Natri clorid

2. PP2400373101 - Natri clorid

3. PP2400373103 - Natri clorid

4. PP2400373248 - Piracetam

5. PP2400373283 - Progesteron

6. PP2400373285 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109729785
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400372775 - Fluvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109788942
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400372745 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrat micronised)

2. PP2400373279 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109891354
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400372555 - Ciprofloxacin

2. PP2400372893 - Irbesartan

3. PP2400372925 - Lactulose

4. PP2400373379 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109944422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400372978 - L-Ornithin - L- aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0110045821
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400373441 - Thymomodulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400372727 - Etoricoxib

2. PP2400372747 - Fentanyl

3. PP2400372748 - Fentanyl

4. PP2400373045 - Metoclopramid

5. PP2400373056 - Midazolam

6. PP2400373360 - Sevofluran

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2400372298 - Aciclovir

2. PP2400372326 - Aescin

3. PP2400372374 - Amoxicilin

4. PP2400372504 - Cefalothin

5. PP2400372618 - Deflazacort

6. PP2400372657 - Dobutamin

7. PP2400372679 - Dutasterid

8. PP2400372850 - Heparin natri

9. PP2400372884 - Insulin người trộn, hỗn hợp

10. PP2400372886 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài

11. PP2400372897 - Isosorbid mononitrat

12. PP2400372923 - Lacidipin

13. PP2400373063 - Misoprostol

14. PP2400373094 - Natri clorid

15. PP2400373095 - Natri clorid

16. PP2400373098 - Natri clorid

17. PP2400373099 - Natri clorid

18. PP2400373102 - Natri clorid

19. PP2400373132 - Nicardipin

20. PP2400373210 - Paracetamol + codein phosphat hemihydrat

21. PP2400373314 - Risperidon

22. PP2400373326 - Rupatadin

23. PP2400373368 - Simvastatin + ezetimibe

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301018498
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400373250 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 39

1. PP2400372275 - Abiraterone acetate

2. PP2400372316 - Acid thioctic

3. PP2400372329 - Afatinib

4. PP2400372330 - Afatinib

5. PP2400372331 - Afatinib

6. PP2400372368 - Amlodipin + telmisartan

7. PP2400372370 - Amlodipin + telmisartan

8. PP2400372392 - Atorvastatin

9. PP2400372440 - Bortezomib

10. PP2400372494 - Carbomer

11. PP2400372547 - Cilostazol

12. PP2400372554 - Ciprofloxacin

13. PP2400372576 - Clobetasol propionat

14. PP2400372611 - Decitabin

15. PP2400372677 - Durvalumab

16. PP2400372740 - Felodipin + metoprolol tartrat

17. PP2400372741 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanonized)

18. PP2400372754 - Fexofenadin hydroclorid

19. PP2400372809 - Glimepirid + metformin

20. PP2400372877 - Indomethacin

21. PP2400372932 - Lenalidomid

22. PP2400373024 - Metformin hydroclorid

23. PP2400373027 - Metformin hydroclorid

24. PP2400373038 - Methyl prednisolon

25. PP2400373061 - Mirtazapin

26. PP2400373128 - Nepidermin

27. PP2400373162 - Olaparib

28. PP2400373189 - Paclitaxel (công thức Polymeric Micelle của Paclitaxel)

29. PP2400373301 - Rabeprazol natri

30. PP2400373314 - Risperidon

31. PP2400373316 - Rituximab

32. PP2400373317 - Rituximab

33. PP2400373318 - Rivaroxaban

34. PP2400373362 - Silymarin

35. PP2400373407 - Tacrolimus

36. PP2400373408 - Tacrolimus

37. PP2400373479 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium

38. PP2400373510 - Vitamin B1 + B6 + B12

39. PP2400373530 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400372627 - Desogestrel + Ethinylestradiol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302166964
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400372576 - Clobetasol propionat

2. PP2400372651 - Diosmin

3. PP2400373389 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400372410 - Bambuterol hydroclorid

2. PP2400372430 - Bilastine

3. PP2400372605 - Dapagliflozin

4. PP2400372694 - Enalapril + hydroclorothiazid

5. PP2400372738 - Febuxostat

6. PP2400372770 - Fluoxetin

7. PP2400372901 - Itraconazol

8. PP2400373322 - Rivaroxaban

9. PP2400373329 - Saccharomyces boulardii

10. PP2400373376 - Sofosbuvir

11. PP2400373389 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400373537 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400372342 - Allopurinol

2. PP2400372564 - Citicolin

3. PP2400372567 - Citicolin

4. PP2400372589 - Codein camphosulphonat+ sulfogaiacol + cao mềm Grindelia

5. PP2400372590 - Colchicin

6. PP2400372602 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

7. PP2400372751 - Fenticonazol nitrat

8. PP2400372842 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

9. PP2400372953 - Lidocain

10. PP2400373042 - Methyldopa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302404048
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400372605 - Dapagliflozin

2. PP2400373356 - Saxagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400373058 - Midazolam

2. PP2400373415 - Teicoplanin*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400372430 - Bilastine

2. PP2400372535 - Ceftibuten

3. PP2400372536 - Ceftibuten

4. PP2400373326 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400373120 - Nebivolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400372350 - Ambroxol hydrochlorid

2. PP2400372547 - Cilostazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303569980
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400372425 - Bevacizumab

2. PP2400372428 - Bevacizumab

3. PP2400373420 - Temozolomid

4. PP2400373464 - Trastuzumab

5. PP2400373466 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303871630
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400372618 - Deflazacort

2. PP2400373077 - Mosaprid Citrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400372332 - Albendazol

2. PP2400372393 - Atorvastatin

3. PP2400372754 - Fexofenadin hydroclorid

4. PP2400372957 - Linagliptin

5. PP2400372972 - Loratadin

6. PP2400373023 - Metformin hydroclorid

7. PP2400373197 - Pantoprazol

8. PP2400373425 - Tenofovir disoproxil fumarat

9. PP2400373473 - Trimetazidin dihydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400372547 - Cilostazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400372605 - Dapagliflozin

2. PP2400373322 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400372958 - Linezolid*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400373540 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400372650 - Diosmin

2. PP2400372712 - Erlotinib

3. PP2400372720 - Esomeprazol

4. PP2400372730 - Ezetimibe

5. PP2400372899 - Isotretinoin

6. PP2400372938 - Levocetirizin dihydrochlorid

7. PP2400373186 - Paclitaxel

8. PP2400373319 - Rivaroxaban

9. PP2400373320 - Rivaroxaban

10. PP2400373322 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310349425
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400372279 - Acarbose

2. PP2400372351 - Ambroxol hydrochlorid

3. PP2400373136 - Nicorandil

4. PP2400373390 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400372432 - Bismuth oxid

2. PP2400373163 - Olopatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400372435 - Bismuth tripotassium dicitrat

2. PP2400372535 - Ceftibuten

3. PP2400372605 - Dapagliflozin

4. PP2400372651 - Diosmin

5. PP2400372949 - Levosulpirid

6. PP2400373255 - Piracetam

7. PP2400373326 - Rupatadin

8. PP2400373343 - Saponin toàn phần chiết xuất từ lá tam thất

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400372410 - Bambuterol hydroclorid

2. PP2400372465 - Calci folinat

3. PP2400372576 - Clobetasol propionat

4. PP2400372905 - Ivermectin

5. PP2400372914 - Ketoconazol

6. PP2400373212 - Paracetamol + methocarbamol

7. PP2400373334 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)

8. PP2400373352 - Sắt protein succinylat

9. PP2400373533 - Xylometazolin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313184965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400372801 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313295030
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400373120 - Nebivolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400372759 - Fluconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313369758
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400372553 - Ciprofibrat

2. PP2400372651 - Diosmin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313373602
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400373113 - Natri hyaluronat

2. PP2400373274 - Praziquantel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400372485 - Cao Pygeum africanum

2. PP2400372980 - Lornoxicam

3. PP2400372981 - Lornoxicam

4. PP2400373281 - Probenecid

5. PP2400373322 - Rivaroxaban

6. PP2400373326 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313587604
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400373280 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400372486 - Capecitabin

2. PP2400372492 - Carbocistein

3. PP2400372673 - Doxycyclin

4. PP2400372713 - Erlotinib

5. PP2400372932 - Lenalidomid

6. PP2400373019 - Metformin + glibenclamid

7. PP2400373020 - Metformin + glibenclamid

8. PP2400373322 - Rivaroxaban

9. PP2400373325 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400373191 - Palonosetron

2. PP2400373492 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314228855
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400373310 - Rifaximin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315345209
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400373490 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400372720 - Esomeprazol

2. PP2400372904 - Ivabradin

3. PP2400373438 - Thiocolchicosid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400372546 - Cilnidipin

2. PP2400372618 - Deflazacort

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2400372294 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel

2. PP2400372387 - Apalutamide

3. PP2400372544 - Ciclosporin

4. PP2400372545 - Ciclosporin

5. PP2400372549 - Cinnarizin

6. PP2400372661 - Domperidon

7. PP2400372699 - Entecavir

8. PP2400372843 - Golimumab

9. PP2400372845 - Guselkumab

10. PP2400372866 - Imatinib

11. PP2400372867 - Imatinib

12. PP2400372970 - Loperamid hydroclorid

13. PP2400373084 - Mycophenolat mofetil

14. PP2400373196 - Pantoprazol

15. PP2400373202 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102077
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400372605 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2400372287 - Acetyl leucin

2. PP2400372359 - Amitriptylin (hydroclorid)

3. PP2400372361 - Amitriptylin (hydroclorid)

4. PP2400372488 - Carbamazepin

5. PP2400372579 - Clorpromazin (hydroclorid)

6. PP2400372769 - Fluoxetin

7. PP2400372787 - Gabapentin

8. PP2400372846 - Haloperidol

9. PP2400372847 - Haloperidol

10. PP2400372948 - Levomepromazin

11. PP2400373057 - Midazolam

12. PP2400373078 - Moxifloxacin

13. PP2400373161 - Olanzapin

14. PP2400373198 - Papaverin hydroclorid

15. PP2400373235 - Phenobarbital

16. PP2400373315 - Risperidon

17. PP2400373400 - Sulpirid

18. PP2400373470 - Trihexyphenidyl hydroclorid

19. PP2400373532 - Xylometazolin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500235049
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400372725 - Etomidate

2. PP2400372795 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd

3. PP2400373117 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0500465187
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400372290 - Acetylsalicylic acid

2. PP2400372603 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin

3. PP2400372694 - Enalapril + hydroclorothiazid

4. PP2400372799 - Ginkgo biloba

5. PP2400372939 - Levocetirizin dihydrochlorid

6. PP2400373047 - Metoprolol tartrat

7. PP2400373048 - Metoprolol tartrat

8. PP2400373137 - Nicorandil

9. PP2400373246 - Piracetam

10. PP2400373268 - Povidon iodin

11. PP2400373513 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400372460 - Calci carbonat + vitamin D3

2. PP2400372887 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn

3. PP2400372889 - Insulin tác dụng trung bình, trung gian

4. PP2400372890 - Insulin trộn, hỗn hợp

5. PP2400373293 - Propylthiouracil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0900838517
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400372605 - Dapagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400372356 - Aminophylin

2. PP2400372366 - Amlodipin + lisinopril

3. PP2400372992 - Magnesi aspartat + kali aspartat

4. PP2400373184 - Oxytocin

5. PP2400373386 - Spironolacton

6. PP2400373457 - Tolperison

7. PP2400373507 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400372375 - Amoxicilin

2. PP2400372376 - Amoxicilin + acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400372673 - Doxycyclin

2. PP2400372851 - Heptaminol (hydrochlorid)

3. PP2400373291 - Propranolol (hydroclorid)

4. PP2400373381 - Sorbitol

5. PP2400373432 - Tetracyclin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2400372343 - Allopurinol

2. PP2400372378 - Amoxicilin + acid clavulanic

3. PP2400372393 - Atorvastatin

4. PP2400372404 - Azithromycin

5. PP2400372446 - Budesonid

6. PP2400372569 - Clarithromycin

7. PP2400372636 - Diacerein

8. PP2400372764 - Flunarizin

9. PP2400372787 - Gabapentin

10. PP2400372900 - Itoprid hydrochlorid

11. PP2400372957 - Linagliptin

12. PP2400372972 - Loratadin

13. PP2400373021 - Metformin hydrochlorid

14. PP2400373024 - Metformin hydroclorid

15. PP2400373034 - Methyl prednisolon

16. PP2400373038 - Methyl prednisolon

17. PP2400373206 - Paracetamol (acetaminophen)

18. PP2400373318 - Rivaroxaban

19. PP2400373319 - Rivaroxaban

20. PP2400373384 - Spiramycin + metronidazol

21. PP2400373450 - Tinidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801612912
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400372514 - Cefixim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 46

1. PP2400372281 - Acenocoumarol

2. PP2400372328 - Aescinat natri

3. PP2400372355 - Amikacin

4. PP2400372398 - Atropin sulfat

5. PP2400372453 - Bupivacain hydroclorid

6. PP2400372465 - Calci folinat

7. PP2400372605 - Dapagliflozin

8. PP2400372616 - Deferoxamin

9. PP2400372629 - Dexamethason phosphat

10. PP2400372642 - Diclofenac natri

11. PP2400372654 - Diphenhydramin hydroclorid

12. PP2400372704 - Epinephrin (adrenalin)

13. PP2400372706 - Epinephrin (adrenalin)

14. PP2400372732 - Famotidin

15. PP2400372784 - Furosemid

16. PP2400372841 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

17. PP2400372854 - Hydrocortison

18. PP2400372860 - Hyoscin butylbromid

19. PP2400372920 - Ketorolac

20. PP2400372936 - Levobupivacain

21. PP2400372955 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)

22. PP2400372990 - Magnesi aspartat + kali aspartat

23. PP2400373004 - Meclofenoxat hydroclorid

24. PP2400373005 - Meclofenoxat hydroclorid

25. PP2400373008 - Mecobalamin

26. PP2400373037 - Methyl prednisolon

27. PP2400373105 - Natri clorid

28. PP2400373125 - Neostigmin metylsulfat

29. PP2400373132 - Nicardipin

30. PP2400373146 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

31. PP2400373152 - Octreotid

32. PP2400373168 - Ondansetron

33. PP2400373198 - Papaverin hydroclorid

34. PP2400373199 - Paracetamol (acetaminophen)

35. PP2400373249 - Piracetam

36. PP2400373331 - Sacubitril + Valsartan

37. PP2400373336 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)

38. PP2400373352 - Sắt protein succinylat

39. PP2400373380 - Sorbitol

40. PP2400373383 - Spiramycin + metronidazol

41. PP2400373462 - Tranexamic acid

42. PP2400373492 - Vancomycin

43. PP2400373515 - Vitamin B1 + B6 + B12

44. PP2400373517 - Vitamin B12

45. PP2400373518 - Vitamin B6

46. PP2400373526 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2400372344 - Almagate

2. PP2400372349 - Ambroxol hydrochlorid

3. PP2400372354 - Amikacin

4. PP2400372401 - Azintamide + Pancreatin + Cellulase + Simethicon

5. PP2400372466 - Calci glubionat + Calci lactobionat

6. PP2400372476 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

7. PP2400372484 - Cao khô cỏ thánh John (Hyperici herbae extractum siccum) chiết bằng Ethanol

8. PP2400372526 - Cefpirom

9. PP2400372630 - Dexibuprofen

10. PP2400372662 - Domperidon

11. PP2400372709 - Erdosteine

12. PP2400372802 - Ginkgo biloba

13. PP2400372900 - Itoprid hydrochlorid

14. PP2400372931 - L-cystine + choline bitartrate

15. PP2400372937 - Levocarnitin

16. PP2400372978 - L-Ornithin - L- aspartat

17. PP2400373091 - Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate

18. PP2400373147 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

19. PP2400373175 - Oxacilin

20. PP2400373176 - Oxacilin

21. PP2400373304 - Ramipril

22. PP2400373313 - Risedronat natri

23. PP2400373507 - Vinpocetin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500573637
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 61

1. PP2400372312 - Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCl

2. PP2400372347 - Alpha chymotrypsin

3. PP2400372405 - Azithromycin

4. PP2400372415 - Benfotiamin

5. PP2400372420 - Betamethason natri phosphat + Neomycin

6. PP2400372433 - Bismuth subsalicylat

7. PP2400372441 - Brimonidin tartrat

8. PP2400372455 - Calci + Thiamine hydrochloride + Riboflavin sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride

9. PP2400372456 - Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol (vitamin D3) + Natri borat

10. PP2400372461 - Calci carbonat + vitamin D3

11. PP2400372467 - Calci glucoheptonat + Vitamin C+ Vitamin PP

12. PP2400372552 - Ciprofibrat

13. PP2400372560 - Ciprofloxacin

14. PP2400372565 - Citicolin

15. PP2400372571 - Clarithromycin + Tinidazol + Esomeprazol

16. PP2400372597 - Curcuminoid

17. PP2400372618 - Deflazacort

18. PP2400372685 - Edoxaban

19. PP2400372687 - Edoxaban

20. PP2400372723 - Ethamsylat

21. PP2400372735 - Famotidin

22. PP2400372755 - Fexofenadin hydroclorid

23. PP2400372772 - Fluticason propionat

24. PP2400372801 - Ginkgo biloba

25. PP2400372815 - Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat

26. PP2400372836 - Glutathion

27. PP2400372837 - Glutathion

28. PP2400372852 - Hỗn hợp các acid amin và vitamin: L-Leucine, L-Isoleucine, Lysine HCl, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Valine, L-Tryptophan, DL-Methionine, Retinol palmitate, Thiamine nitrate, Riboflavin, Nicotinamide, Pyridoxine HCl, Calcium pantothenate, Cyanocobalamin, Folic acid, Ascorbic acid, Ergocalciferol, Tocopherol acetate 50%

29. PP2400372856 - Hydrocortison

30. PP2400372894 - Irbesartan + hydroclorothiazid

31. PP2400372930 - Latanoprost

32. PP2400372965 - L-isoleucin + L-leucin + L-Valin

33. PP2400372969 - L-Lysin. HCl.2H2O + L-Methionin + L-Threonine + L-Arginin.HCl + L-Histidin.HCl.2H2O + L- Isoleucine + L-Leucine + L-Phenylalanine + L-Valine + Glycin + Sorbitol

34. PP2400372975 - L-Ornithin - L- aspartat

35. PP2400372976 - L-Ornithin - L- aspartat

36. PP2400372979 - L-Ornithin L-Aspartat + DL-Alpha tocopheryl acetat

37. PP2400372980 - Lornoxicam

38. PP2400372994 - Magnesi hydroxid + nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd khô)

39. PP2400373002 - Mangiferin

40. PP2400373006 - Mecobalamin

41. PP2400373007 - Mecobalamin

42. PP2400373054 - Metronidazol + chloramphenicol + Nystatin

43. PP2400373060 - Minocyclin hydrochlorid

44. PP2400373065 - Mometason furoat

45. PP2400373089 - Naproxen + Esomeprazol

46. PP2400373090 - Natamycin

47. PP2400373169 - Ondansetron

48. PP2400373249 - Piracetam

49. PP2400373253 - Piracetam

50. PP2400373255 - Piracetam

51. PP2400373278 - Pregabalin

52. PP2400373280 - Pregabalin

53. PP2400373300 - Rabeprazol natri

54. PP2400373309 - Rifaximin

55. PP2400373323 - Rivastigmine

56. PP2400373327 - Rupatadin

57. PP2400373328 - Rupatadin

58. PP2400373347 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Polysaccharid Iron Complex)

59. PP2400373348 - Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt(III) hydroxyd polymatose) + Acid Folic

60. PP2400373375 - Sodium polystyrene sulfonate

61. PP2400373481 - Ubidecarenon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301043531
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400373331 - Sacubitril + Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2400372439 - Bleomycin

2. PP2400372495 - Carboplatin

3. PP2400372496 - Carboplatin

4. PP2400372562 - Cisplatin

5. PP2400372605 - Dapagliflozin

6. PP2400372669 - Doxorubicin

7. PP2400372672 - Doxorubicin

8. PP2400372707 - Epirubicin hydroclorid

9. PP2400372708 - Epirubicin hydroclorid

10. PP2400372726 - Etoposid

11. PP2400372767 - Fluorouracil

12. PP2400372768 - Fluorouracil

13. PP2400372796 - Gemcitabin

14. PP2400372797 - Gemcitabin

15. PP2400372895 - Irinotecan

16. PP2400372896 - Irinotecan

17. PP2400373014 - Meropenem

18. PP2400373030 - Methotrexat

19. PP2400373181 - Oxaliplatin

20. PP2400373451 - Tinidazol

21. PP2400373455 - Tobramycin + dexamethason

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400372323 - Adenosine

2. PP2400373036 - Methyl prednisolon

3. PP2400373039 - Methyl prednisolon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400372825 - Glucose

2. PP2400373100 - Natri clorid

3. PP2400373106 - Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O

Đã xem: 59
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây