Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400372275 | Abiraterone acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 26.040.000 | 26.040.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 28.512.960 | 28.512.960 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 26.040.000 | 26.040.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 28.512.960 | 28.512.960 | 0 | |||
| 2 | PP2400372276 | Acarbose | vn0107456483 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI | 180 | 2.217.120 | 210 | 73.904.000 | 73.904.000 | 0 |
| 3 | PP2400372277 | Acarbose | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 24.846.480 | 210 | 60.816.000 | 60.816.000 | 0 |
| 4 | PP2400372278 | Acarbose | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 180.000.000 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400372279 | Acarbose | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 13.665.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 6 | PP2400372280 | Aceclofenac | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 96.801.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400372281 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 680.000 | 680.000 | 0 |
| 8 | PP2400372282 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 15.706.620 | 210 | 9.828.000 | 9.828.000 | 0 |
| 9 | PP2400372283 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 |
| 10 | PP2400372284 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 207.540.000 | 207.540.000 | 0 |
| 11 | PP2400372286 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 202.800.000 | 202.800.000 | 0 |
| 12 | PP2400372287 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 30.934.605 | 210 | 137.400.000 | 137.400.000 | 0 |
| 13 | PP2400372288 | Acetylcystein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 14 | PP2400372289 | Acetylcystein | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 90.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400372290 | Acetylsalicylic acid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 75.930.000 | 220 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 16 | PP2400372291 | Acetylsalicylic acid | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 15.221.220 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 17 | PP2400372292 | Acetylsalicylic acid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 15.706.620 | 210 | 39.750.000 | 39.750.000 | 0 |
| 18 | PP2400372293 | Acetylsalicylic acid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.357.960 | 210 | 40.120.000 | 40.120.000 | 0 |
| 19 | PP2400372294 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 78.000.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 20 | PP2400372295 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 50.910.000 | 210 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 |
| 21 | PP2400372296 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 180 | 8.754.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 22 | PP2400372297 | Aciclovir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 33.867.840 | 210 | 3.948.000 | 3.948.000 | 0 |
| 23 | PP2400372298 | Aciclovir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 24 | PP2400372299 | Aciclovir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 33.867.840 | 210 | 2.047.500 | 2.047.500 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 71.419.860 | 210 | 2.050.000 | 2.050.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 33.867.840 | 210 | 2.047.500 | 2.047.500 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 71.419.860 | 210 | 2.050.000 | 2.050.000 | 0 | |||
| 25 | PP2400372300 | Aciclovir | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 180.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400372301 | Aciclovir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.357.960 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 27 | PP2400372302 | Acid alendronic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 28 | PP2400372303 | Acid alendronic | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 78.702.012 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 29 | PP2400372304 | Acid amin + Glucose + Điện giải | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 |
| 30 | PP2400372305 | Acid amin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 128.397.576 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 31 | PP2400372306 | Acid amin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 128.397.576 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 32 | PP2400372307 | Acid amin* (đạm cho người suy gan) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 33 | PP2400372308 | Acid amin* (đạm cho người suy gan) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 108.091.500 | 220 | 223.100.000 | 223.100.000 | 0 |
| 34 | PP2400372309 | Acid amin* (đạm cho người suy gan) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 108.091.500 | 220 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 |
| 35 | PP2400372310 | Acid amin* (đạm cho người suy thận) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 108.091.500 | 220 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 36 | PP2400372311 | Acid amin* (đạm cho người suy thận) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 |
| 37 | PP2400372312 | Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCl | vn0107783610 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | 180 | 1.697.880 | 210 | 51.156.000 | 51.156.000 | 0 |
| vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 9.436.080 | 210 | 51.196.000 | 51.196.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 | |||
| vn0107783610 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | 180 | 1.697.880 | 210 | 51.156.000 | 51.156.000 | 0 | |||
| vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 9.436.080 | 210 | 51.196.000 | 51.196.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 | |||
| vn0107783610 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | 180 | 1.697.880 | 210 | 51.156.000 | 51.156.000 | 0 | |||
| vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 9.436.080 | 210 | 51.196.000 | 51.196.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400372313 | Acid ascorbic + Kẽm nguyên tố | vn0100367185 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN | 180 | 4.455.000 | 210 | 140.250.000 | 140.250.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 422.423.595 | 210 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 | |||
| vn0100367185 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN | 180 | 4.455.000 | 210 | 140.250.000 | 140.250.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 422.423.595 | 210 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 | |||
| 39 | PP2400372314 | Acid Ibandronic (dưới dạng Ibandronat natri monohydrat) | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 40 | PP2400372315 | Acid Thioctic | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 927.600 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 8.184.000 | 210 | 11.180.000 | 11.180.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 180 | 17.763.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 927.600 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 8.184.000 | 210 | 11.180.000 | 11.180.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 180 | 17.763.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 927.600 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 8.184.000 | 210 | 11.180.000 | 11.180.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 180 | 17.763.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 927.600 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 8.184.000 | 210 | 11.180.000 | 11.180.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 180 | 17.763.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 927.600 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 8.184.000 | 210 | 11.180.000 | 11.180.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 180 | 17.763.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| 41 | PP2400372316 | Acid thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 101.150.000 | 101.150.000 | 0 |
| 42 | PP2400372317 | Acid thioctic | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 4.657.500 | 210 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 |
| 43 | PP2400372318 | Acid Thioctic | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 422.423.595 | 210 | 207.700.000 | 207.700.000 | 0 |
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 6.510.000 | 210 | 176.390.000 | 176.390.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 422.423.595 | 210 | 207.700.000 | 207.700.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 6.510.000 | 210 | 176.390.000 | 176.390.000 | 0 | |||
| 44 | PP2400372319 | Acrivastin | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 45 | PP2400372320 | Adalimumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 515.792.088 | 515.792.088 | 0 |
| 46 | PP2400372321 | Adapalen | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 50.616.000 | 50.616.000 | 0 |
| 47 | PP2400372322 | Adapalen + Benzoyl peroxide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 7.030.000 | 7.030.000 | 0 |
| 48 | PP2400372323 | Adenosine | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 10.087.200 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 49 | PP2400372325 | Aescin | vn0102690200 | công ty cổ phần dược vương | 180 | 2.457.600 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 927.600 | 210 | 11.920.000 | 11.920.000 | 0 | |||
| vn0102690200 | công ty cổ phần dược vương | 180 | 2.457.600 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 927.600 | 210 | 11.920.000 | 11.920.000 | 0 | |||
| 50 | PP2400372326 | Aescin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 64.132.470 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 64.132.470 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2400372327 | Aescinat natri | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 119.669.700 | 210 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 52 | PP2400372328 | Aescinat natri | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 53 | PP2400372329 | Afatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 111.720.000 | 111.720.000 | 0 |
| 54 | PP2400372330 | Afatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 223.440.000 | 223.440.000 | 0 |
| 55 | PP2400372331 | Afatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 145.236.000 | 145.236.000 | 0 |
| 56 | PP2400372332 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 17.106.600 | 210 | 3.130.000 | 3.130.000 | 0 |
| 57 | PP2400372333 | Albumin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 2.962.830.000 | 2.962.830.000 | 0 |
| 58 | PP2400372334 | Alectinib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 316.160.100 | 316.160.100 | 0 |
| 59 | PP2400372335 | Alendronic acid + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 24.846.480 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 60 | PP2400372336 | Alendronic acid + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 18.268.800 | 18.268.800 | 0 |
| 61 | PP2400372337 | Alfuzosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 152.910.000 | 152.910.000 | 0 |
| 62 | PP2400372338 | Alfuzosin hydroclorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 33.867.840 | 210 | 525.840.000 | 525.840.000 | 0 |
| 63 | PP2400372339 | Alfuzosin hydroclorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 33.867.840 | 210 | 230.055.000 | 230.055.000 | 0 |
| 64 | PP2400372340 | Alfuzosin hydroclorid | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 180 | 34.312.200 | 210 | 116.440.000 | 116.440.000 | 0 |
| 65 | PP2400372341 | Allopurinol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 41.265.480 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 66 | PP2400372342 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 49.000.000 | 240 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 67 | PP2400372343 | Allopurinol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 87.000.000 | 210 | 15.270.000 | 15.270.000 | 0 |
| 68 | PP2400372344 | Almagate | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 525.000.000 | 210 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 |
| 69 | PP2400372345 | Alpha chymotrypsin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.357.960 | 210 | 57.800.000 | 57.800.000 | 0 |
| 70 | PP2400372346 | Alpha chymotrypsin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 33.867.840 | 210 | 1.995.000 | 1.995.000 | 0 |
| 71 | PP2400372347 | Alpha chymotrypsin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 |
| 72 | PP2400372348 | Alverin citrat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 33.867.840 | 210 | 982.800 | 982.800 | 0 |
| 73 | PP2400372349 | Ambroxol hydrochlorid | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 525.000.000 | 210 | 80.724.000 | 80.724.000 | 0 |
| 74 | PP2400372350 | Ambroxol hydrochlorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 2.506.650 | 210 | 71.100.000 | 71.100.000 | 0 |
| 75 | PP2400372351 | Ambroxol hydrochlorid | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 13.665.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 76 | PP2400372352 | Ambroxol hydrochlorid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 90.000.000 | 210 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 |
| 77 | PP2400372353 | Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 78 | PP2400372354 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 525.000.000 | 210 | 176.694.000 | 176.694.000 | 0 |
| 79 | PP2400372355 | Amikacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 20.367.300 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 20.367.300 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| 80 | PP2400372356 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 12.408.165 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 81 | PP2400372357 | Amiodaron hydrochlorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 128.397.576 | 210 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 128.397.576 | 210 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| 82 | PP2400372358 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 83 | PP2400372359 | Amitriptylin (hydroclorid) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 30.934.605 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 84 | PP2400372360 | Amitriptylin (hydroclorid) | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 180.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 85 | PP2400372361 | Amitriptylin (hydroclorid) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 30.934.605 | 210 | 80.750.000 | 80.750.000 | 0 |
| 86 | PP2400372363 | Amlodipin + atorvastatin | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 8.899.200 | 210 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 87 | PP2400372364 | Amlodipin + atorvastatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 172.370.000 | 172.370.000 | 0 |
| 88 | PP2400372365 | Amlodipin + indapamid + perindopril arginine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 256.710.000 | 256.710.000 | 0 |
| 89 | PP2400372366 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 12.408.165 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| 90 | PP2400372367 | Amlodipin + Losartan kali | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 83.760.000 | 83.760.000 | 0 |
| 91 | PP2400372368 | Amlodipin + telmisartan | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 32.730.000 | 210 | 215.800.000 | 215.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 251.158.000 | 251.158.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 32.730.000 | 210 | 215.800.000 | 215.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 251.158.000 | 251.158.000 | 0 | |||
| 92 | PP2400372369 | Amlodipin + telmisartan | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 93.442.560 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 93 | PP2400372370 | Amlodipin + telmisartan | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 32.730.000 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 200.680.000 | 200.680.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 32.730.000 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 200.680.000 | 200.680.000 | 0 | |||
| 94 | PP2400372371 | Amlodipin + valsartan | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 98.118.900 | 210 | 411.600.000 | 411.600.000 | 0 |
| 95 | PP2400372372 | Amlodipin + valsartan | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 10.645.200 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 96 | PP2400372373 | Amlodipin + Losartan kali | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 90.000.000 | 210 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 97 | PP2400372374 | Amoxicilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 98 | PP2400372375 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 7.371.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 99 | PP2400372376 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 7.371.000 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 100 | PP2400372377 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 422.423.595 | 210 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 101 | PP2400372378 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 87.000.000 | 210 | 265.350.000 | 265.350.000 | 0 |
| 102 | PP2400372379 | Amoxicilin + Sulbactam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 422.423.595 | 210 | 539.700.000 | 539.700.000 | 0 |
| 103 | PP2400372380 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 3.250.500 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 104 | PP2400372382 | Ampicilin + sulbactam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 422.423.595 | 210 | 863.800.000 | 863.800.000 | 0 |
| 105 | PP2400372383 | Ampicilin + sulbactam | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 51.457.800 | 211 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 106 | PP2400372384 | Amylase + lipase + protease | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 107 | PP2400372385 | Amylase + lipase + protease | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 130.178.500 | 130.178.500 | 0 |
| 108 | PP2400372386 | Anastrozol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 64.132.470 | 210 | 24.549.000 | 24.549.000 | 0 |
| 109 | PP2400372387 | Apalutamide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 78.000.000 | 210 | 333.000.000 | 333.000.000 | 0 |
| 110 | PP2400372388 | Arginin aspartat | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 90.000.000 | 210 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 |
| 111 | PP2400372389 | Arginin hydroclorid | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 113.802.900 | 210 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| 112 | PP2400372390 | Atezolizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 1.110.881.280 | 1.110.881.280 | 0 |
| 113 | PP2400372392 | Atorvastatin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 90.000.000 | 210 | 60.800.000 | 60.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 90.000.000 | 210 | 60.800.000 | 60.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 | |||
| 114 | PP2400372393 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 17.106.600 | 210 | 26.080.000 | 26.080.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 87.000.000 | 210 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 17.106.600 | 210 | 26.080.000 | 26.080.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 87.000.000 | 210 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| 115 | PP2400372394 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 50.910.000 | 210 | 446.800.000 | 446.800.000 | 0 |
| 116 | PP2400372395 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 107.805.540 | 210 | 952.500.000 | 952.500.000 | 0 |
| 117 | PP2400372396 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 180 | 14.551.500 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0108962193 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TBYT HỒNG HOÀNG | 180 | 3.690.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 180 | 14.551.500 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0108962193 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TBYT HỒNG HOÀNG | 180 | 3.690.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 118 | PP2400372397 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 180 | 8.727.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 119 | PP2400372398 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 120 | PP2400372399 | Attapulgit mormoivon hoạt hóa + magnesi carbonat + nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 174.000.000 | 210 | 221.130.000 | 221.130.000 | 0 |
| 121 | PP2400372400 | Azelastin hydroclorid + Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 5.942.400 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 122 | PP2400372401 | Azintamide + Pancreatin + Cellulase + Simethicon | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 525.000.000 | 210 | 112.455.000 | 112.455.000 | 0 |
| 123 | PP2400372402 | Azithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.357.960 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 124 | PP2400372403 | Azithromycin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 61.592.250 | 210 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 125 | PP2400372404 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 87.000.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 126 | PP2400372405 | Azithromycin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 127 | PP2400372406 | Bacillus subtilis | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 180 | 3.756.600 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 128 | PP2400372407 | Baclofen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 174.000.000 | 210 | 11.655.000 | 11.655.000 | 0 |
| 129 | PP2400372408 | Baclofen | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 119.669.700 | 210 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 |
| 130 | PP2400372409 | Bambuterol hydroclorid | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 60.000.000 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 131 | PP2400372410 | Bambuterol hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.664.030 | 210 | 2.190.000 | 2.190.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 44.802.900 | 210 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.664.030 | 210 | 2.190.000 | 2.190.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 44.802.900 | 210 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.664.030 | 210 | 2.190.000 | 2.190.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 44.802.900 | 210 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 | |||
| 132 | PP2400372412 | Beclometason dipropionat | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 32.730.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 133 | PP2400372414 | Bendamustine hydrochlorid | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 51.457.800 | 211 | 158.725.000 | 158.725.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 78.702.012 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 51.457.800 | 211 | 158.725.000 | 158.725.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 78.702.012 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| 134 | PP2400372415 | Benfotiamin | vn0108672536 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM | 180 | 3.147.150 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 56.960.000 | 56.960.000 | 0 | |||
| vn0108672536 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM | 180 | 3.147.150 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 56.960.000 | 56.960.000 | 0 | |||
| 135 | PP2400372416 | Benzydamine hydrochloride + Cetylpyridinium chloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 51.250.000 | 51.250.000 | 0 |
| 136 | PP2400372417 | Betahistin dihydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 435.226.000 | 435.226.000 | 0 |
| 137 | PP2400372418 | Betahistin dihydroclorid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.728.790 | 210 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 138 | PP2400372419 | Betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 3.856.500 | 210 | 43.050.000 | 43.050.000 | 0 |
| 139 | PP2400372420 | Betamethason natri phosphat + Neomycin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 140 | PP2400372421 | Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 67.719.600 | 67.719.600 | 0 |
| 141 | PP2400372423 | Bevacizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 856.095.660 | 856.095.660 | 0 |
| 142 | PP2400372424 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 237.467.739 | 210 | 1.521.450.000 | 1.521.450.000 | 0 |
| 143 | PP2400372425 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 208.000.000 | 210 | 1.323.000.000 | 1.323.000.000 | 0 |
| 144 | PP2400372426 | Bevacizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 868.641.400 | 868.641.400 | 0 |
| 145 | PP2400372427 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 237.467.739 | 210 | 3.175.200.000 | 3.175.200.000 | 0 |
| 146 | PP2400372428 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 208.000.000 | 210 | 2.784.600.000 | 2.784.600.000 | 0 |
| 147 | PP2400372429 | Bilastine | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 180 | 13.882.500 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 148 | PP2400372430 | Bilastine | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 5.942.400 | 210 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 14.910.000 | 210 | 37.485.000 | 37.485.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 32.175.000 | 32.175.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 34.335.000 | 34.335.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 8.208.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 5.942.400 | 210 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 14.910.000 | 210 | 37.485.000 | 37.485.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 32.175.000 | 32.175.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 34.335.000 | 34.335.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 8.208.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 5.942.400 | 210 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 14.910.000 | 210 | 37.485.000 | 37.485.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 32.175.000 | 32.175.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 34.335.000 | 34.335.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 8.208.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 5.942.400 | 210 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 14.910.000 | 210 | 37.485.000 | 37.485.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 32.175.000 | 32.175.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 34.335.000 | 34.335.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 8.208.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 5.942.400 | 210 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 14.910.000 | 210 | 37.485.000 | 37.485.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 32.175.000 | 32.175.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 34.335.000 | 34.335.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 8.208.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 5.942.400 | 210 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 14.910.000 | 210 | 37.485.000 | 37.485.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 32.175.000 | 32.175.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 34.335.000 | 34.335.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 8.208.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 149 | PP2400372431 | Bismuth oxid | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 180 | 34.312.200 | 210 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| 150 | PP2400372432 | Bismuth oxid | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 2.370.000 | 210 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 |
| vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 180 | 34.312.200 | 210 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 61.833.312 | 210 | 66.360.000 | 66.360.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 2.792.400 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 2.370.000 | 210 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 | |||
| vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 180 | 34.312.200 | 210 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 61.833.312 | 210 | 66.360.000 | 66.360.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 2.792.400 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 2.370.000 | 210 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 | |||
| vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 180 | 34.312.200 | 210 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 61.833.312 | 210 | 66.360.000 | 66.360.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 2.792.400 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 2.370.000 | 210 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 | |||
| vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 180 | 34.312.200 | 210 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 61.833.312 | 210 | 66.360.000 | 66.360.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 2.792.400 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| 151 | PP2400372433 | Bismuth subsalicylat | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| 152 | PP2400372434 | Bismuth subsalicylat | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 153 | PP2400372435 | Bismuth tripotassium dicitrat | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 32.400.000 | 210 | 106.800.000 | 106.800.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 37.224.000 | 210 | 109.680.000 | 109.680.000 | 0 | |||
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 32.400.000 | 210 | 106.800.000 | 106.800.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 37.224.000 | 210 | 109.680.000 | 109.680.000 | 0 | |||
| 154 | PP2400372436 | Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 174.000.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 155 | PP2400372437 | Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 26.319.600 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 156 | PP2400372438 | Bisoprolol fumarate + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 160.170.000 | 160.170.000 | 0 |
| 157 | PP2400372439 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 70.000.000 | 210 | 102.495.750 | 102.495.750 | 0 |
| 158 | PP2400372440 | Bortezomib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 7.769.070 | 7.769.070 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 7.769.070 | 7.769.070 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 7.769.070 | 7.769.070 | 0 | |||
| 159 | PP2400372441 | Brimonidin tartrat | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 114.450.000 | 114.450.000 | 0 |
| 160 | PP2400372442 | Bromhexine hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 174.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 161 | PP2400372443 | Bromhexine hydroclorid | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 96.801.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 61.833.312 | 210 | 58.380.000 | 58.380.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 96.801.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 61.833.312 | 210 | 58.380.000 | 58.380.000 | 0 | |||
| 162 | PP2400372444 | Bromhexine hydroclorid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 61.833.312 | 210 | 145.950.000 | 145.950.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 61.833.312 | 210 | 145.950.000 | 145.950.000 | 0 | |||
| 163 | PP2400372445 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 164 | PP2400372446 | Budesonid | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 10.594.500 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 87.000.000 | 210 | 124.350.000 | 124.350.000 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 10.594.500 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 87.000.000 | 210 | 124.350.000 | 124.350.000 | 0 | |||
| 165 | PP2400372447 | Budesonid + Formoterol Fumarate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 69.200.000 | 69.200.000 | 0 |
| 166 | PP2400372448 | Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 260.400.000 | 260.400.000 | 0 |
| 167 | PP2400372449 | Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 |
| 168 | PP2400372450 | Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 161.275.600 | 161.275.600 | 0 |
| 169 | PP2400372451 | Bupivacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 14.835.000 | 14.835.000 | 0 |
| 170 | PP2400372452 | Bupivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 83.200.000 | 83.200.000 | 0 |
| 171 | PP2400372453 | Bupivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 14.640.000 | 14.640.000 | 0 |
| 172 | PP2400372454 | Butamirat citrat | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 96.801.000 | 210 | 274.800.000 | 274.800.000 | 0 |
| 173 | PP2400372455 | Calci + Thiamine hydrochloride + Riboflavin sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 174 | PP2400372456 | Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol (vitamin D3) + Natri borat | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 175 | PP2400372457 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0101379909 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN | 180 | 2.430.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 176 | PP2400372458 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 180 | 2.280.000 | 210 | 41.850.000 | 41.850.000 | 0 |
| 177 | PP2400372459 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 180 | 24.288.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 178 | PP2400372460 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 117.318.900 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 179 | PP2400372461 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 180 | PP2400372462 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.728.790 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 181 | PP2400372463 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 174.000.000 | 210 | 127.680.000 | 127.680.000 | 0 |
| 182 | PP2400372464 | Calci clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 54.290.376 | 210 | 5.028.000 | 5.028.000 | 0 |
| 183 | PP2400372465 | Calci folinat | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 54.290.376 | 210 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.664.030 | 210 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 54.290.376 | 210 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.664.030 | 210 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 54.290.376 | 210 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.664.030 | 210 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 | |||
| 184 | PP2400372466 | Calci glubionat + Calci lactobionat | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 525.000.000 | 210 | 24.998.400 | 24.998.400 | 0 |
| 185 | PP2400372467 | Calci glucoheptonat + Vitamin C+ Vitamin PP | vn0107903886 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 2.205.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 | |||
| vn0107903886 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 2.205.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 | |||
| 186 | PP2400372469 | Calci lactat pentahydrat | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 16.987.500 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 187 | PP2400372470 | Calci lactat pentahydrat | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 107.805.540 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 188 | PP2400372471 | Calci lactat pentahydrat | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 60.000.000 | 210 | 158.328.000 | 158.328.000 | 0 |
| 189 | PP2400372472 | Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + calci-4-methyl-2-oxo-valerat + calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + calci-3-methyl-2-oxo-butyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)butyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần) | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 36.595.500 | 210 | 126.500.000 | 126.500.000 | 0 |
| 190 | PP2400372473 | Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + calci-4-methyl-2-oxo-valerat + calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + calci-3-methyl-2-oxo-butyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)butyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần) | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 113.802.900 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 61.833.312 | 210 | 320.985.000 | 320.985.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 113.802.900 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 61.833.312 | 210 | 320.985.000 | 320.985.000 | 0 | |||
| 191 | PP2400372474 | Calcipotriol + betamethason | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.728.790 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 192 | PP2400372475 | Calcipotriol + betamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 101.062.500 | 101.062.500 | 0 |
| 193 | PP2400372476 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 525.000.000 | 210 | 69.747.300 | 69.747.300 | 0 |
| 194 | PP2400372477 | Calcium polystyrene sulfonate | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 195 | PP2400372478 | Candesartan cilexetil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 44.802.900 | 210 | 37.275.000 | 37.275.000 | 0 |
| 196 | PP2400372479 | Candesartan cilexetil | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 422.423.595 | 210 | 335.000.000 | 335.000.000 | 0 |
| 197 | PP2400372481 | Candesartan cilexetil | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 24.708.000 | 210 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 |
| 198 | PP2400372482 | Candesartan cilexetil + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 44.802.900 | 210 | 230.160.000 | 230.160.000 | 0 |
| 199 | PP2400372483 | Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 107.805.540 | 210 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 |
| 200 | PP2400372484 | Cao khô cỏ thánh John (Hyperici herbae extractum siccum) chiết bằng Ethanol | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 525.000.000 | 210 | 619.920.000 | 619.920.000 | 0 |
| 201 | PP2400372485 | Cao Pygeum africanum | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 12.042.936 | 210 | 94.320.000 | 94.320.000 | 0 |
| 202 | PP2400372486 | Capecitabin | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 7.728.000 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 22.124.406 | 220 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 7.728.000 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 22.124.406 | 220 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| 203 | PP2400372487 | Capecitabin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 53.484.000 | 210 | 538.500.000 | 538.500.000 | 0 |
| 204 | PP2400372488 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 30.934.605 | 210 | 18.560.000 | 18.560.000 | 0 |
| 205 | PP2400372489 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 208.200.000 | 208.200.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 78.702.012 | 210 | 213.138.000 | 213.138.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 208.200.000 | 208.200.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 78.702.012 | 210 | 213.138.000 | 213.138.000 | 0 | |||
| 206 | PP2400372490 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 207 | PP2400372491 | Carbocistein | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 422.423.595 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 208 | PP2400372492 | Carbocistein | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 176.379.060 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 22.124.406 | 220 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 176.379.060 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 22.124.406 | 220 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 209 | PP2400372493 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 44.802.900 | 210 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 |
| 210 | PP2400372494 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 211 | PP2400372495 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 70.000.000 | 210 | 90.993.000 | 90.993.000 | 0 |
| 212 | PP2400372496 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 70.000.000 | 210 | 193.347.000 | 193.347.000 | 0 |
| 213 | PP2400372497 | Cardus marianus extract + Thiamine nitrate + Pyridoxine hydrochlorid + Nicotinamide + Calcium Pantothenate + Cyanocobalamin | vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 180 | 9.975.000 | 210 | 332.500.000 | 332.500.000 | 0 |
| 214 | PP2400372498 | Carvedilol | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 115.740.000 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 90.000.000 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 115.740.000 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 90.000.000 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| 215 | PP2400372499 | Carvedilol | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 115.740.000 | 210 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 90.000.000 | 210 | 2.560.000 | 2.560.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 115.740.000 | 210 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 90.000.000 | 210 | 2.560.000 | 2.560.000 | 0 | |||
| 216 | PP2400372500 | Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 516.600.000 | 516.600.000 | 0 |
| 217 | PP2400372501 | Cefaclor | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 8.367.936 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 218 | PP2400372502 | Cefaclor | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 61.665.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 219 | PP2400372504 | Cefalothin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 220 | PP2400372505 | Cefamandol | vn0105849418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | 180 | 5.670.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 221 | PP2400372506 | Cefamandol | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 51.457.800 | 211 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 222 | PP2400372508 | Cefdinir | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 15.881.880 | 210 | 9.996.000 | 9.996.000 | 0 |
| 223 | PP2400372510 | Cefditoren | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 61.665.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 224 | PP2400372511 | Cefepim | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 64.132.470 | 210 | 474.600.000 | 474.600.000 | 0 |
| 225 | PP2400372512 | Cefepim | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 176.379.060 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 226 | PP2400372513 | Cefixim | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 180 | 2.280.000 | 210 | 22.250.000 | 22.250.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 54.290.376 | 210 | 21.675.000 | 21.675.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 180 | 2.280.000 | 210 | 22.250.000 | 22.250.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 54.290.376 | 210 | 21.675.000 | 21.675.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 180 | 2.280.000 | 210 | 22.250.000 | 22.250.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 54.290.376 | 210 | 21.675.000 | 21.675.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 227 | PP2400372514 | Cefixim | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 64.132.470 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 10.080.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 64.132.470 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 10.080.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| 228 | PP2400372515 | Cefixim | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 138.885.000 | 210 | 705.000.000 | 705.000.000 | 0 |
| 229 | PP2400372516 | Cefmetazol | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 119.669.700 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 230 | PP2400372517 | Cefoperazon | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 31.800.000 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 231 | PP2400372518 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 38.745.000 | 210 | 1.286.250.000 | 1.286.250.000 | 0 |
| 232 | PP2400372519 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 71.419.860 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 233 | PP2400372520 | Cefoperazon + sulbactam | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 31.800.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 234 | PP2400372521 | Cefotiam | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 71.419.860 | 210 | 744.000.000 | 744.000.000 | 0 |
| 235 | PP2400372522 | Cefotiam | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 236 | PP2400372523 | Cefoxitin | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 237 | PP2400372524 | Cefoxitin | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 238 | PP2400372525 | Cefoxitin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 16.987.500 | 210 | 498.750.000 | 498.750.000 | 0 |
| 239 | PP2400372526 | Cefpirom | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 525.000.000 | 210 | 9.802.632.000 | 9.802.632.000 | 0 |
| 240 | PP2400372527 | Cefpirom | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 176.379.060 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 241 | PP2400372528 | Cefpodoxim | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 7.080.000 | 210 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 180 | 13.851.600 | 210 | 223.600.000 | 223.600.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 7.080.000 | 210 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 | |||
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 180 | 13.851.600 | 210 | 223.600.000 | 223.600.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 7.080.000 | 210 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 | |||
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 180 | 13.851.600 | 210 | 223.600.000 | 223.600.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 242 | PP2400372529 | Cefprozil | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 180 | 13.882.500 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 243 | PP2400372530 | Cefprozil | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 180 | 13.882.500 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 244 | PP2400372531 | Cefprozil | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 138.885.000 | 210 | 3.450.000.000 | 3.450.000.000 | 0 |
| 245 | PP2400372532 | Cefradin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 8.184.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 246 | PP2400372533 | Ceftaroline fosamil | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 178.800.000 | 178.800.000 | 0 |
| 247 | PP2400372534 | Ceftazidime + Avibactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 970.200.000 | 970.200.000 | 0 |
| 248 | PP2400372535 | Ceftibuten | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 37.224.000 | 210 | 66.668.000 | 66.668.000 | 0 |
| vn0102690200 | công ty cổ phần dược vương | 180 | 2.457.600 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 39.000.000 | 210 | 33.800.000 | 33.800.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 8.208.000 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 37.224.000 | 210 | 66.668.000 | 66.668.000 | 0 | |||
| vn0102690200 | công ty cổ phần dược vương | 180 | 2.457.600 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 39.000.000 | 210 | 33.800.000 | 33.800.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 8.208.000 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 37.224.000 | 210 | 66.668.000 | 66.668.000 | 0 | |||
| vn0102690200 | công ty cổ phần dược vương | 180 | 2.457.600 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 39.000.000 | 210 | 33.800.000 | 33.800.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 8.208.000 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 37.224.000 | 210 | 66.668.000 | 66.668.000 | 0 | |||
| vn0102690200 | công ty cổ phần dược vương | 180 | 2.457.600 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 39.000.000 | 210 | 33.800.000 | 33.800.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 8.208.000 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 37.224.000 | 210 | 66.668.000 | 66.668.000 | 0 | |||
| vn0102690200 | công ty cổ phần dược vương | 180 | 2.457.600 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 39.000.000 | 210 | 33.800.000 | 33.800.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 8.208.000 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| 249 | PP2400372536 | Ceftibuten | vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 180 | 1.560.000 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 8.208.000 | 210 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 | |||
| vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 180 | 1.560.000 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 8.208.000 | 210 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 | |||
| vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 180 | 1.560.000 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 8.208.000 | 210 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 | |||
| 250 | PP2400372537 | Ceftizoxim | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 422.423.595 | 210 | 1.536.000.000 | 1.536.000.000 | 0 |
| 251 | PP2400372538 | Ceftizoxim | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 180 | 5.400.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 252 | PP2400372539 | Ceftizoxim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 54.290.376 | 210 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 |
| 253 | PP2400372540 | Cefuroxim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 54.290.376 | 210 | 65.250.000 | 65.250.000 | 0 |
| 254 | PP2400372541 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 115.740.000 | 210 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 |
| 255 | PP2400372542 | Chlorhexidin digluconat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 5.942.400 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 256 | PP2400372543 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 257 | PP2400372544 | Ciclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 78.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 258 | PP2400372545 | Ciclosporin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 40.581.000 | 210 | 29.940.000 | 29.940.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 78.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 40.581.000 | 210 | 29.940.000 | 29.940.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 78.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 259 | PP2400372546 | Cilnidipin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 9.973.500 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 260 | PP2400372547 | Cilostazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 11.398.000 | 11.398.000 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 2.506.650 | 210 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 348.000 | 210 | 9.996.000 | 9.996.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 11.398.000 | 11.398.000 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 2.506.650 | 210 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 348.000 | 210 | 9.996.000 | 9.996.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 11.398.000 | 11.398.000 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 2.506.650 | 210 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 348.000 | 210 | 9.996.000 | 9.996.000 | 0 | |||
| 261 | PP2400372548 | Cimetidin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 15.706.620 | 210 | 54.096.000 | 54.096.000 | 0 |
| 262 | PP2400372549 | Cinnarizin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 98.118.900 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 78.000.000 | 210 | 77.910.000 | 77.910.000 | 0 | |||
| vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 98.118.900 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 78.000.000 | 210 | 77.910.000 | 77.910.000 | 0 | |||
| 263 | PP2400372550 | Cinnarizin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 51.457.800 | 211 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 264 | PP2400372551 | Cinnarizin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 174.000.000 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| 265 | PP2400372552 | Ciprofibrat | vn0101450894 | CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM | 180 | 2.040.000 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 2.946.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0107971727 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | 180 | 7.038.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0101450894 | CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM | 180 | 2.040.000 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 2.946.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0107971727 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | 180 | 7.038.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0101450894 | CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM | 180 | 2.040.000 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 2.946.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0107971727 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | 180 | 7.038.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0101450894 | CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM | 180 | 2.040.000 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 2.946.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0107971727 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | 180 | 7.038.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| 266 | PP2400372553 | Ciprofibrat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 9.180.000 | 210 | 152.040.000 | 152.040.000 | 0 |
| 267 | PP2400372554 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 1.290.000 | 1.290.000 | 0 |
| 268 | PP2400372555 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 27.599.600 | 27.599.600 | 0 |
| vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 5.757.438 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 27.599.600 | 27.599.600 | 0 | |||
| vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 5.757.438 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| 269 | PP2400372556 | Ciprofloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 54.290.376 | 210 | 3.155.200 | 3.155.200 | 0 |
| 270 | PP2400372557 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 84.750.000 | 84.750.000 | 0 |
| 271 | PP2400372558 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 8.464.000 | 8.464.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 54.290.376 | 210 | 8.360.000 | 8.360.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 93.442.560 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 8.464.000 | 8.464.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 54.290.376 | 210 | 8.360.000 | 8.360.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 93.442.560 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 8.464.000 | 8.464.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 54.290.376 | 210 | 8.360.000 | 8.360.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 93.442.560 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 272 | PP2400372559 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 161.640.000 | 161.640.000 | 0 |
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 12.368.700 | 210 | 171.360.000 | 171.360.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 161.640.000 | 161.640.000 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 12.368.700 | 210 | 171.360.000 | 171.360.000 | 0 | |||
| 273 | PP2400372560 | Ciprofloxacin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 327.000.000 | 327.000.000 | 0 |
| 274 | PP2400372562 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 70.000.000 | 210 | 102.211.200 | 102.211.200 | 0 |
| 275 | PP2400372563 | Citalopram | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 115.740.000 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 276 | PP2400372564 | Citicolin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 571.130.000 | 571.130.000 | 0 |
| vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 39.000.000 | 210 | 924.000.000 | 924.000.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 49.000.000 | 240 | 573.300.000 | 573.300.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 571.130.000 | 571.130.000 | 0 | |||
| vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 39.000.000 | 210 | 924.000.000 | 924.000.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 49.000.000 | 240 | 573.300.000 | 573.300.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 571.130.000 | 571.130.000 | 0 | |||
| vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 39.000.000 | 210 | 924.000.000 | 924.000.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 49.000.000 | 240 | 573.300.000 | 573.300.000 | 0 | |||
| 277 | PP2400372565 | Citicolin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 113.802.900 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 274.500.000 | 274.500.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 113.802.900 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 274.500.000 | 274.500.000 | 0 | |||
| 278 | PP2400372567 | Citicolin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 39.000.000 | 210 | 784.000.000 | 784.000.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 49.000.000 | 240 | 415.200.000 | 415.200.000 | 0 | |||
| vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 39.000.000 | 210 | 784.000.000 | 784.000.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 49.000.000 | 240 | 415.200.000 | 415.200.000 | 0 | |||
| 279 | PP2400372568 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 20.628.000 | 20.628.000 | 0 |
| 280 | PP2400372569 | Clarithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.357.960 | 210 | 187.000.000 | 187.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 87.000.000 | 210 | 187.000.000 | 187.000.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.357.960 | 210 | 187.000.000 | 187.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 87.000.000 | 210 | 187.000.000 | 187.000.000 | 0 | |||
| 281 | PP2400372570 | Clarithromycin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 33.867.840 | 210 | 61.110.000 | 61.110.000 | 0 |
| 282 | PP2400372571 | Clarithromycin + Tinidazol + Esomeprazol | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 283 | PP2400372572 | Clindamycin | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 284 | PP2400372575 | Clindamycin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 54.290.376 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 285 | PP2400372576 | Clobetasol propionat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 33.867.840 | 210 | 29.074.500 | 29.074.500 | 0 |
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 31.531.911 | 210 | 28.860.000 | 28.860.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 34.710.000 | 34.710.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 7.521.300 | 210 | 28.275.000 | 28.275.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.664.030 | 210 | 27.495.000 | 27.495.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 33.867.840 | 210 | 29.074.500 | 29.074.500 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 31.531.911 | 210 | 28.860.000 | 28.860.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 34.710.000 | 34.710.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 7.521.300 | 210 | 28.275.000 | 28.275.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.664.030 | 210 | 27.495.000 | 27.495.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 33.867.840 | 210 | 29.074.500 | 29.074.500 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 31.531.911 | 210 | 28.860.000 | 28.860.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 34.710.000 | 34.710.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 7.521.300 | 210 | 28.275.000 | 28.275.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.664.030 | 210 | 27.495.000 | 27.495.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 33.867.840 | 210 | 29.074.500 | 29.074.500 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 31.531.911 | 210 | 28.860.000 | 28.860.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 34.710.000 | 34.710.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 7.521.300 | 210 | 28.275.000 | 28.275.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.664.030 | 210 | 27.495.000 | 27.495.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 33.867.840 | 210 | 29.074.500 | 29.074.500 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 31.531.911 | 210 | 28.860.000 | 28.860.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 34.710.000 | 34.710.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 7.521.300 | 210 | 28.275.000 | 28.275.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.664.030 | 210 | 27.495.000 | 27.495.000 | 0 | |||
| 286 | PP2400372577 | Clopidogrel | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 60.000.000 | 210 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 287 | PP2400372579 | Clorpromazin (hydroclorid) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 30.934.605 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 288 | PP2400372580 | Clotrimazol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 33.867.840 | 210 | 2.279.760 | 2.279.760 | 0 |
| 289 | PP2400372581 | Clotrimazol | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 6.833.700 | 210 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| 290 | PP2400372582 | Clotrimazol | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 180 | 8.727.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 291 | PP2400372583 | Clotrimazol + betamethason dipropionat | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 2.946.000 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 292 | PP2400372584 | Clotrimazol + Selenium Sulfid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 49.477.000 | 49.477.000 | 0 |
| 293 | PP2400372585 | Cloxacilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 61.665.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 294 | PP2400372586 | Clozapin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 113.802.900 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 295 | PP2400372587 | Clozapin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 1.944.000 | 1.944.000 | 0 |
| 296 | PP2400372588 | Codein + terpin hydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 174.000.000 | 210 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 |
| 297 | PP2400372589 | Codein camphosulphonat+ sulfogaiacol + cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 49.000.000 | 240 | 17.925.000 | 17.925.000 | 0 |
| 298 | PP2400372590 | Colchicin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 422.423.595 | 210 | 197.562.000 | 197.562.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 49.000.000 | 240 | 207.100.000 | 207.100.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 422.423.595 | 210 | 197.562.000 | 197.562.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 49.000.000 | 240 | 207.100.000 | 207.100.000 | 0 | |||
| 299 | PP2400372591 | Colistimethate natri | vn0106062729 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE | 180 | 45.306.000 | 210 | 982.800.000 | 982.800.000 | 0 |
| 300 | PP2400372592 | Colistimethate natri | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 54.114.000 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 8.184.000 | 210 | 114.800.000 | 114.800.000 | 0 | |||
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 54.114.000 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 8.184.000 | 210 | 114.800.000 | 114.800.000 | 0 | |||
| 301 | PP2400372593 | Colistimethate natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 128.397.576 | 210 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 50.910.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 128.397.576 | 210 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 | |||
| vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 50.910.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| 302 | PP2400372594 | Colistimethate natri | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 54.114.000 | 210 | 618.000.000 | 618.000.000 | 0 |
| 303 | PP2400372595 | Colistimethate natri | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 176.379.060 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 304 | PP2400372596 | Colistin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 78.702.012 | 210 | 114.400.000 | 114.400.000 | 0 |
| 305 | PP2400372597 | Curcuminoid | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 306 | PP2400372599 | Cyclophosphamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 21.316.800 | 21.316.800 | 0 |
| 307 | PP2400372601 | Cytarabine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 308 | PP2400372602 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 49.000.000 | 240 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 309 | PP2400372603 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 75.930.000 | 220 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 310 | PP2400372604 | Daclatasvir | vn0107457494 | CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR | 180 | 4.614.750 | 210 | 20.328.000 | 20.328.000 | 0 |
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 1.590.750 | 210 | 21.210.000 | 21.210.000 | 0 | |||
| vn0107457494 | CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR | 180 | 4.614.750 | 210 | 20.328.000 | 20.328.000 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 1.590.750 | 210 | 21.210.000 | 21.210.000 | 0 | |||
| 311 | PP2400372605 | Dapagliflozin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 70.000.000 | 210 | 388.500.000 | 388.500.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 78.702.012 | 210 | 619.800.000 | 619.800.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 283.000.000 | 283.000.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 50.094.000 | 210 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 18.800.136 | 210 | 424.500.000 | 424.500.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 37.224.000 | 210 | 493.700.000 | 493.700.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 18.594.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 18.594.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 70.000.000 | 210 | 388.500.000 | 388.500.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 78.702.012 | 210 | 619.800.000 | 619.800.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 283.000.000 | 283.000.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 50.094.000 | 210 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 18.800.136 | 210 | 424.500.000 | 424.500.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 37.224.000 | 210 | 493.700.000 | 493.700.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 18.594.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 18.594.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 70.000.000 | 210 | 388.500.000 | 388.500.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 78.702.012 | 210 | 619.800.000 | 619.800.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 283.000.000 | 283.000.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 50.094.000 | 210 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 18.800.136 | 210 | 424.500.000 | 424.500.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 37.224.000 | 210 | 493.700.000 | 493.700.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 18.594.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 18.594.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 70.000.000 | 210 | 388.500.000 | 388.500.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 78.702.012 | 210 | 619.800.000 | 619.800.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 283.000.000 | 283.000.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 50.094.000 | 210 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 18.800.136 | 210 | 424.500.000 | 424.500.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 37.224.000 | 210 | 493.700.000 | 493.700.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 18.594.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 18.594.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 70.000.000 | 210 | 388.500.000 | 388.500.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 78.702.012 | 210 | 619.800.000 | 619.800.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 283.000.000 | 283.000.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 50.094.000 | 210 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 18.800.136 | 210 | 424.500.000 | 424.500.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 37.224.000 | 210 | 493.700.000 | 493.700.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 18.594.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 18.594.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 70.000.000 | 210 | 388.500.000 | 388.500.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 78.702.012 | 210 | 619.800.000 | 619.800.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 283.000.000 | 283.000.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 50.094.000 | 210 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 18.800.136 | 210 | 424.500.000 | 424.500.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 37.224.000 | 210 | 493.700.000 | 493.700.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 18.594.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 18.594.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 70.000.000 | 210 | 388.500.000 | 388.500.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 78.702.012 | 210 | 619.800.000 | 619.800.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 283.000.000 | 283.000.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 50.094.000 | 210 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 18.800.136 | 210 | 424.500.000 | 424.500.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 37.224.000 | 210 | 493.700.000 | 493.700.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 18.594.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 18.594.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 70.000.000 | 210 | 388.500.000 | 388.500.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 78.702.012 | 210 | 619.800.000 | 619.800.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 283.000.000 | 283.000.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 50.094.000 | 210 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 18.800.136 | 210 | 424.500.000 | 424.500.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 37.224.000 | 210 | 493.700.000 | 493.700.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 18.594.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 18.594.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 70.000.000 | 210 | 388.500.000 | 388.500.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 78.702.012 | 210 | 619.800.000 | 619.800.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 283.000.000 | 283.000.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 50.094.000 | 210 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 18.800.136 | 210 | 424.500.000 | 424.500.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 37.224.000 | 210 | 493.700.000 | 493.700.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 18.594.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 18.594.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 70.000.000 | 210 | 388.500.000 | 388.500.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 78.702.012 | 210 | 619.800.000 | 619.800.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 283.000.000 | 283.000.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 50.094.000 | 210 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 18.800.136 | 210 | 424.500.000 | 424.500.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 37.224.000 | 210 | 493.700.000 | 493.700.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 18.594.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 18.594.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| 312 | PP2400372606 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 68.532.240 | 68.532.240 | 0 |
| 313 | PP2400372607 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 68.532.240 | 68.532.240 | 0 |
| 314 | PP2400372608 | Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid + Docosahexaenoic acid + Omega-3 marine triglycerides) 1g | vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 180 | 7.545.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 315 | PP2400372609 | Dầu đậu nành + Lecithin trứng + Glycerol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| 316 | PP2400372611 | Decitabin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 265.005.000 | 265.005.000 | 0 |
| 317 | PP2400372612 | Deferasirox | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 96.801.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 318 | PP2400372613 | Deferasirox | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 96.801.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 319 | PP2400372614 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 115.740.000 | 210 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| 320 | PP2400372615 | Deferoxamin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 40.581.000 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 321 | PP2400372616 | Deferoxamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 571.500.000 | 571.500.000 | 0 |
| 322 | PP2400372617 | Deflazacort | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 138.885.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 323 | PP2400372618 | Deflazacort | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 13.003.500 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 180 | 32.479.500 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 2.023.500 | 210 | 7.450.000 | 7.450.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 9.973.500 | 210 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 7.450.000 | 7.450.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 13.003.500 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 180 | 32.479.500 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 2.023.500 | 210 | 7.450.000 | 7.450.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 9.973.500 | 210 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 7.450.000 | 7.450.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 13.003.500 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 180 | 32.479.500 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 2.023.500 | 210 | 7.450.000 | 7.450.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 9.973.500 | 210 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 7.450.000 | 7.450.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 13.003.500 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 180 | 32.479.500 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 2.023.500 | 210 | 7.450.000 | 7.450.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 9.973.500 | 210 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 7.450.000 | 7.450.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 13.003.500 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 180 | 32.479.500 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 2.023.500 | 210 | 7.450.000 | 7.450.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 9.973.500 | 210 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 7.450.000 | 7.450.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 13.003.500 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 180 | 32.479.500 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 2.023.500 | 210 | 7.450.000 | 7.450.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 9.973.500 | 210 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 7.450.000 | 7.450.000 | 0 | |||
| 324 | PP2400372619 | Denosumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 203.277.500 | 203.277.500 | 0 |
| 325 | PP2400372620 | Dequalinium clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 38.840.000 | 38.840.000 | 0 |
| 326 | PP2400372621 | Dequalinium clorid | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 6.982.500 | 6.982.500 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 422.423.595 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 31.531.911 | 210 | 5.725.000 | 5.725.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 6.982.500 | 6.982.500 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 422.423.595 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 31.531.911 | 210 | 5.725.000 | 5.725.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 6.982.500 | 6.982.500 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 422.423.595 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 31.531.911 | 210 | 5.725.000 | 5.725.000 | 0 | |||
| 327 | PP2400372622 | Desfluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 328 | PP2400372623 | Desloratadin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 174.000.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 329 | PP2400372624 | Desloratadin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 90.000.000 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 330 | PP2400372625 | Desmopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 78.702.012 | 210 | 18.849.600 | 18.849.600 | 0 |
| 331 | PP2400372626 | Desmopressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 9.959.850 | 9.959.850 | 0 |
| 332 | PP2400372627 | Desogestrel + Ethinylestradiol | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 83.400 | 210 | 2.780.000 | 2.780.000 | 0 |
| 333 | PP2400372628 | Dexamethason phosphat | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 8.899.200 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 334 | PP2400372629 | Dexamethason phosphat | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 54.290.376 | 210 | 8.376.000 | 8.376.000 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 71.419.860 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 8.520.000 | 8.520.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 54.290.376 | 210 | 8.376.000 | 8.376.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 71.419.860 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 8.520.000 | 8.520.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 54.290.376 | 210 | 8.376.000 | 8.376.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 71.419.860 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 8.520.000 | 8.520.000 | 0 | |||
| 335 | PP2400372630 | Dexibuprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 525.000.000 | 210 | 347.760.000 | 347.760.000 | 0 |
| 336 | PP2400372631 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 78.702.012 | 210 | 124.200.000 | 124.200.000 | 0 |
| 337 | PP2400372633 | Dexlansoprazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 338 | PP2400372634 | Dexlansoprazol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 422.423.595 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 339 | PP2400372636 | Diacerein | vn0108672536 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM | 180 | 3.147.150 | 210 | 45.465.000 | 45.465.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 87.000.000 | 210 | 9.576.000 | 9.576.000 | 0 | |||
| vn0108672536 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM | 180 | 3.147.150 | 210 | 45.465.000 | 45.465.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 87.000.000 | 210 | 9.576.000 | 9.576.000 | 0 | |||
| 340 | PP2400372638 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 128.397.576 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 341 | PP2400372639 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 128.397.576 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 342 | PP2400372640 | Dịch lọc máu/ thẩm tách máu: (Ngăn A: Calci chloride; Magie chlorid; Acid lactic Ngăn B: Natri bicarbonate; Natri chlorid) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 63.000.000 | 210 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 343 | PP2400372641 | Diclofenac natri | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 176.379.060 | 210 | 76.250.000 | 76.250.000 | 0 |
| 344 | PP2400372642 | Diclofenac natri | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 300.000 | 300.000 | 0 |
| 345 | PP2400372643 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 346 | PP2400372644 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 347 | PP2400372645 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 61.592.250 | 210 | 8.175.000 | 8.175.000 | 0 |
| 348 | PP2400372646 | Diltiazem | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.357.960 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 349 | PP2400372648 | Diosmectit | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 65.312.000 | 65.312.000 | 0 |
| 350 | PP2400372649 | Diosmin | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 180 | 11.070.000 | 210 | 244.000.000 | 244.000.000 | 0 |
| 351 | PP2400372650 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 34.953.000 | 211 | 135.375.000 | 135.375.000 | 0 |
| 352 | PP2400372651 | Diosmin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 176.379.060 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 61.833.312 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 7.521.300 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 37.224.000 | 210 | 137.360.000 | 137.360.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 9.180.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 176.379.060 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 61.833.312 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 7.521.300 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 37.224.000 | 210 | 137.360.000 | 137.360.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 9.180.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 176.379.060 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 61.833.312 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 7.521.300 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 37.224.000 | 210 | 137.360.000 | 137.360.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 9.180.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 176.379.060 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 61.833.312 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 7.521.300 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 37.224.000 | 210 | 137.360.000 | 137.360.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 9.180.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 176.379.060 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 61.833.312 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 7.521.300 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 37.224.000 | 210 | 137.360.000 | 137.360.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 9.180.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 353 | PP2400372652 | Diosmin + hesperidin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 422.423.595 | 210 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 |
| 354 | PP2400372653 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 269.290.000 | 269.290.000 | 0 |
| 355 | PP2400372654 | Diphenhydramin hydroclorid | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 71.419.860 | 210 | 10.340.000 | 10.340.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 16.060.000 | 16.060.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 71.419.860 | 210 | 10.340.000 | 10.340.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 16.060.000 | 16.060.000 | 0 | |||
| 356 | PP2400372655 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 61.592.250 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 357 | PP2400372656 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 358 | PP2400372657 | Dobutamin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 13.180.000 | 13.180.000 | 0 |
| 359 | PP2400372658 | Docetaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 110.133.800 | 110.133.800 | 0 |
| 360 | PP2400372659 | Docetaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 26.737.560 | 26.737.560 | 0 |
| 361 | PP2400372660 | Docusate sodium | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 362 | PP2400372661 | Domperidon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 78.000.000 | 210 | 9.971.500 | 9.971.500 | 0 |
| 363 | PP2400372662 | Domperidon | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 525.000.000 | 210 | 17.499.300 | 17.499.300 | 0 |
| 364 | PP2400372664 | Donepezil hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 15.706.620 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 365 | PP2400372666 | Doripenem | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.728.790 | 210 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 |
| 366 | PP2400372667 | Doripenem | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.728.790 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 96.801.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.728.790 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 96.801.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| 367 | PP2400372668 | Doxazosin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 15.706.620 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| 368 | PP2400372669 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 70.000.000 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 369 | PP2400372670 | Doxorubicin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 4.617.280 | 4.617.280 | 0 |
| 370 | PP2400372671 | Doxorubicin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 11.419.200 | 11.419.200 | 0 |
| 371 | PP2400372672 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 70.000.000 | 210 | 21.812.700 | 21.812.700 | 0 |
| 372 | PP2400372673 | Doxycyclin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 22.124.406 | 220 | 6.240.000 | 6.240.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.418.650 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 22.124.406 | 220 | 6.240.000 | 6.240.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.418.650 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 373 | PP2400372674 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 44.802.900 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 374 | PP2400372677 | Durvalumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 502.448.940 | 502.448.940 | 0 |
| 375 | PP2400372678 | Dutasterid | vn0107971727 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | 180 | 7.038.000 | 210 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 |
| 376 | PP2400372679 | Dutasterid | vn0107457494 | CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR | 180 | 4.614.750 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0107457494 | CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR | 180 | 4.614.750 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| 377 | PP2400372680 | Dutasterid | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 15.881.880 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 378 | PP2400372681 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 39.996.000 | 39.996.000 | 0 |
| 379 | PP2400372682 | Ebastin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.728.790 | 210 | 7.898.000 | 7.898.000 | 0 |
| 380 | PP2400372683 | Ebastin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 36.595.500 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 381 | PP2400372684 | Edoxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 248.400.000 | 248.400.000 | 0 |
| 382 | PP2400372685 | Edoxaban | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 383 | PP2400372686 | Edoxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 248.400.000 | 248.400.000 | 0 |
| 384 | PP2400372687 | Edoxaban | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 |
| 385 | PP2400372688 | Empagliflozin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 17.820.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 386 | PP2400372689 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 63.353.900 | 63.353.900 | 0 |
| 387 | PP2400372690 | Empagliflozin + linagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 68.941.800 | 68.941.800 | 0 |
| 388 | PP2400372691 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 |
| 389 | PP2400372692 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 |
| 390 | PP2400372693 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 14.238.000 | 14.238.000 | 0 |
| 391 | PP2400372694 | Enalapril + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 75.930.000 | 220 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 75.930.000 | 220 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| 392 | PP2400372695 | Enoxaparin natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 393 | PP2400372696 | Enoxaparin natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 394 | PP2400372697 | Enoxaparin natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| 395 | PP2400372698 | Entecavir | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 422.423.595 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 396 | PP2400372699 | Entecavir | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 180 | 3.775.500 | 210 | 50.664.000 | 50.664.000 | 0 |
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 14.431.500 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 78.000.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 180 | 3.775.500 | 210 | 50.664.000 | 50.664.000 | 0 | |||
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 14.431.500 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 78.000.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 180 | 3.775.500 | 210 | 50.664.000 | 50.664.000 | 0 | |||
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 14.431.500 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 78.000.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 397 | PP2400372700 | Entecavir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 13.003.500 | 210 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 |
| 398 | PP2400372701 | Epalrestat | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 113.802.900 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 399 | PP2400372702 | Ephedrin hydrochlorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 128.397.576 | 210 | 104.580.000 | 104.580.000 | 0 |
| 400 | PP2400372703 | Ephedrin hydrochlorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 128.397.576 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 401 | PP2400372704 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 8.064.000 | 8.064.000 | 0 |
| 402 | PP2400372706 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| 403 | PP2400372707 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 70.000.000 | 210 | 4.951.800 | 4.951.800 | 0 |
| 404 | PP2400372708 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 70.000.000 | 210 | 12.959.520 | 12.959.520 | 0 |
| 405 | PP2400372709 | Erdosteine | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 525.000.000 | 210 | 13.776.000 | 13.776.000 | 0 |
| 406 | PP2400372710 | Eribulin mesylate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 |
| 407 | PP2400372712 | Erlotinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 37.240.000 | 37.240.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 74.100.000 | 74.100.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 34.953.000 | 211 | 29.963.000 | 29.963.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 37.240.000 | 37.240.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 74.100.000 | 74.100.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 34.953.000 | 211 | 29.963.000 | 29.963.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 37.240.000 | 37.240.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 74.100.000 | 74.100.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 34.953.000 | 211 | 29.963.000 | 29.963.000 | 0 | |||
| 408 | PP2400372713 | Erlotinib | vn0109495495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B | 180 | 1.130.670 | 210 | 33.150.000 | 33.150.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 22.124.406 | 220 | 37.740.000 | 37.740.000 | 0 | |||
| vn0109495495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B | 180 | 1.130.670 | 210 | 33.150.000 | 33.150.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 22.124.406 | 220 | 37.740.000 | 37.740.000 | 0 | |||
| 409 | PP2400372714 | Ertapenem* | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 39.214.200 | 210 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 |
| 410 | PP2400372716 | Erythropoietin | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 180 | 38.550.000 | 210 | 854.000.000 | 854.000.000 | 0 |
| 411 | PP2400372718 | Erythropoietin beta | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 458.710.000 | 458.710.000 | 0 |
| 412 | PP2400372719 | Erythropoietin beta | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 180 | 20.736.000 | 210 | 691.200.000 | 691.200.000 | 0 |
| 413 | PP2400372720 | Esomeprazol | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 180 | 8.754.000 | 210 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 34.953.000 | 211 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 13.686.000 | 210 | 155.700.000 | 155.700.000 | 0 | |||
| vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 180 | 8.754.000 | 210 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 34.953.000 | 211 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 13.686.000 | 210 | 155.700.000 | 155.700.000 | 0 | |||
| vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 180 | 8.754.000 | 210 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 34.953.000 | 211 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 13.686.000 | 210 | 155.700.000 | 155.700.000 | 0 | |||
| 414 | PP2400372721 | Ester etylic của acid béo iod hóa | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 128.397.576 | 210 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| 415 | PP2400372722 | Estradiol valerate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 4.585.000 | 4.585.000 | 0 |
| 416 | PP2400372723 | Ethamsylat | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 417 | PP2400372724 | Etifoxin chlohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 3.960.000 | 3.960.000 | 0 |
| 418 | PP2400372725 | Etomidate | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 4.710.900 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 419 | PP2400372726 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 70.000.000 | 210 | 21.978.600 | 21.978.600 | 0 |
| 420 | PP2400372727 | Etoricoxib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 30.901.800 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 30.901.800 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 421 | PP2400372728 | Etoricoxib | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 54.114.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 422 | PP2400372729 | Ezetimibe | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 423 | PP2400372730 | Ezetimibe | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 34.953.000 | 211 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 424 | PP2400372731 | Ezetimibe | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 93.442.560 | 210 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 425 | PP2400372732 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 426 | PP2400372733 | Famotidin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 422.423.595 | 210 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 422.423.595 | 210 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 | |||
| 427 | PP2400372734 | Famotidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 26.319.600 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 428 | PP2400372735 | Famotidin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 429 | PP2400372736 | Febuxostat | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 430 | PP2400372737 | Febuxostat | vn0106875481 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN | 180 | 21.600.000 | 210 | 621.000.000 | 621.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 | |||
| vn0106875481 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN | 180 | 21.600.000 | 210 | 621.000.000 | 621.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 | |||
| 431 | PP2400372738 | Febuxostat | vn0104283384 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ DƯỢC PHẨM NEWLIFE | 180 | 1.402.800 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 108.091.500 | 220 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 27.294.810 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 4.794.000 | 4.794.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 8.064.000 | 8.064.000 | 0 | |||
| vn0104283384 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ DƯỢC PHẨM NEWLIFE | 180 | 1.402.800 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 108.091.500 | 220 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 27.294.810 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 4.794.000 | 4.794.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 8.064.000 | 8.064.000 | 0 | |||
| vn0104283384 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ DƯỢC PHẨM NEWLIFE | 180 | 1.402.800 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 108.091.500 | 220 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 27.294.810 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 4.794.000 | 4.794.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 8.064.000 | 8.064.000 | 0 | |||
| vn0104283384 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ DƯỢC PHẨM NEWLIFE | 180 | 1.402.800 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 108.091.500 | 220 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 27.294.810 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 4.794.000 | 4.794.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 8.064.000 | 8.064.000 | 0 | |||
| vn0104283384 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ DƯỢC PHẨM NEWLIFE | 180 | 1.402.800 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 108.091.500 | 220 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 27.294.810 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 4.794.000 | 4.794.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 8.064.000 | 8.064.000 | 0 | |||
| 432 | PP2400372739 | Felodipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.357.960 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 36.595.500 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.357.960 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 36.595.500 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 433 | PP2400372740 | Felodipin + metoprolol tartrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 96.148.000 | 96.148.000 | 0 |
| 434 | PP2400372741 | Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanonized) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 435 | PP2400372742 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 128.397.576 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 436 | PP2400372743 | Fenofibrat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.357.960 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 437 | PP2400372744 | Fenofibrat | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 15.881.880 | 210 | 431.200.000 | 431.200.000 | 0 |
| 438 | PP2400372745 | Fenofibrat (dưới dạng fenofibrat micronised) | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 4.590.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 4.590.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 439 | PP2400372746 | Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide khan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 3.874.800 | 3.874.800 | 0 |
| 440 | PP2400372747 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 30.901.800 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 441 | PP2400372748 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 30.901.800 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 442 | PP2400372749 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 128.397.576 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 443 | PP2400372751 | Fenticonazol nitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 49.000.000 | 240 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 444 | PP2400372752 | Fenticonazol nitrat | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 15.221.220 | 210 | 96.180.000 | 96.180.000 | 0 |
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 6.833.700 | 210 | 98.490.000 | 98.490.000 | 0 | |||
| vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 15.221.220 | 210 | 96.180.000 | 96.180.000 | 0 | |||
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 6.833.700 | 210 | 98.490.000 | 98.490.000 | 0 | |||
| 445 | PP2400372753 | Ferric hydroxide polymaltose Complex | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 180 | 138.232.500 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 180 | 38.550.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 180 | 138.232.500 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 180 | 38.550.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| 446 | PP2400372754 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 15.135.000 | 15.135.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 17.106.600 | 210 | 14.835.000 | 14.835.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 15.135.000 | 15.135.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 17.106.600 | 210 | 14.835.000 | 14.835.000 | 0 | |||
| 447 | PP2400372755 | Fexofenadin hydroclorid | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 8.730.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 8.730.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| 448 | PP2400372756 | Fexofenadin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 44.802.900 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 449 | PP2400372757 | Filgrastim | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 180 | 38.550.000 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 450 | PP2400372758 | Flavoxat hydrochlorid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 115.740.000 | 210 | 208.250.000 | 208.250.000 | 0 |
| 451 | PP2400372759 | Fluconazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 90.000.000 | 210 | 74.151.000 | 74.151.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 2.247.300 | 210 | 74.250.000 | 74.250.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 90.000.000 | 210 | 74.151.000 | 74.151.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 2.247.300 | 210 | 74.250.000 | 74.250.000 | 0 | |||
| 452 | PP2400372760 | Fluconazol | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 15.221.220 | 210 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 453 | PP2400372761 | Fluconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 19.360.000 | 19.360.000 | 0 |
| 454 | PP2400372764 | Flunarizin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.357.960 | 210 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 87.000.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.357.960 | 210 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 87.000.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 455 | PP2400372765 | Fluorine 18 Fluorodeoxyglucose (F-18FDG) | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 180 | 28.500.000 | 210 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| 456 | PP2400372767 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 70.000.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 457 | PP2400372768 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 70.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 458 | PP2400372769 | Fluoxetin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 30.934.605 | 210 | 46.125.000 | 46.125.000 | 0 |
| 459 | PP2400372770 | Fluoxetin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 33.867.840 | 210 | 5.124.000 | 5.124.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 33.867.840 | 210 | 5.124.000 | 5.124.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| 460 | PP2400372771 | Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 206.240.000 | 206.240.000 | 0 |
| 461 | PP2400372772 | Fluticason propionat | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 462 | PP2400372773 | Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol (dạng trifenatate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 85.512.000 | 85.512.000 | 0 |
| 463 | PP2400372774 | Fluvastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 174.000.000 | 210 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| 464 | PP2400372775 | Fluvastatin | vn0109729785 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN AN PHÚ GROUP | 180 | 9.030.000 | 210 | 301.000.000 | 301.000.000 | 0 |
| 465 | PP2400372776 | Fluvastatin | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 50.910.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 466 | PP2400372777 | Fluvastatin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 467 | PP2400372778 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.728.790 | 210 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| 468 | PP2400372780 | Fosfomycin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 120.250.000 | 120.250.000 | 0 |
| 469 | PP2400372781 | Fructose 1,6 diphosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 2.011.680 | 210 | 15.876.000 | 15.876.000 | 0 |
| 470 | PP2400372783 | Furosemid | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 41.265.480 | 210 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 |
| 471 | PP2400372784 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| 472 | PP2400372785 | Fusidic acid + betamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 137.676.000 | 137.676.000 | 0 |
| 473 | PP2400372786 | Fusidic acid + hydrocortison acetat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 19.426.000 | 19.426.000 | 0 |
| 474 | PP2400372787 | Gabapentin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 30.934.605 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 87.000.000 | 210 | 53.520.000 | 53.520.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 30.934.605 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 87.000.000 | 210 | 53.520.000 | 53.520.000 | 0 | |||
| 475 | PP2400372788 | Gadobutrol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 |
| 476 | PP2400372789 | Gadoteric acid | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 119.669.700 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| 477 | PP2400372790 | Gadoteric acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 128.397.576 | 210 | 171.600.000 | 171.600.000 | 0 |
| 478 | PP2400372791 | Galantamin hydrobromid | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 98.118.900 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 479 | PP2400372792 | Galantamin hydrobromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 480 | PP2400372793 | Ganciclovir* | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 2.128.491 | 210 | 10.949.715 | 10.949.715 | 0 |
| 481 | PP2400372794 | Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 482 | PP2400372795 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 4.710.900 | 210 | 9.280.000 | 9.280.000 | 0 |
| 483 | PP2400372796 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 70.000.000 | 210 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 |
| 484 | PP2400372797 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 70.000.000 | 210 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 |
| 485 | PP2400372799 | Ginkgo biloba | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 75.930.000 | 220 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 486 | PP2400372800 | Ginkgo biloba | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 180 | 11.070.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 487 | PP2400372801 | Ginkgo biloba | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 180 | 5.850.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn0108708045 | Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nguyễn Gia | 180 | 17.331.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 61.833.312 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 5.850.000 | 210 | 107.250.000 | 107.250.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 | |||
| vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 180 | 5.850.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn0108708045 | Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nguyễn Gia | 180 | 17.331.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 61.833.312 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 5.850.000 | 210 | 107.250.000 | 107.250.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 | |||
| vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 180 | 5.850.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn0108708045 | Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nguyễn Gia | 180 | 17.331.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 61.833.312 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 5.850.000 | 210 | 107.250.000 | 107.250.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 | |||
| vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 180 | 5.850.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn0108708045 | Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nguyễn Gia | 180 | 17.331.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 61.833.312 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 5.850.000 | 210 | 107.250.000 | 107.250.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 | |||
| vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 180 | 5.850.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn0108708045 | Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nguyễn Gia | 180 | 17.331.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 61.833.312 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 5.850.000 | 210 | 107.250.000 | 107.250.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 | |||
| vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 180 | 5.850.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn0108708045 | Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nguyễn Gia | 180 | 17.331.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 61.833.312 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 5.850.000 | 210 | 107.250.000 | 107.250.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 488 | PP2400372802 | Ginkgo biloba | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 525.000.000 | 210 | 1.049.895.000 | 1.049.895.000 | 0 |
| 489 | PP2400372803 | Ginkgo biloba | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 64.132.470 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0108962193 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TBYT HỒNG HOÀNG | 180 | 3.690.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 64.132.470 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0108962193 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TBYT HỒNG HOÀNG | 180 | 3.690.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 490 | PP2400372804 | Ginkgo biloba | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 36.595.500 | 210 | 216.250.000 | 216.250.000 | 0 |
| 491 | PP2400372805 | Gliclazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 15.600.000 | 210 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 492 | PP2400372806 | Gliclazid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 39.214.200 | 210 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 493 | PP2400372807 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 44.802.900 | 210 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| 494 | PP2400372808 | Glimepirid + metformin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 180 | 5.250.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 495 | PP2400372809 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 496 | PP2400372810 | Glimepirid + metformin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 115.740.000 | 210 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 |
| 497 | PP2400372811 | Glipizid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 174.000.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 498 | PP2400372812 | Glucosamin | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 7.020.000 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 499 | PP2400372813 | Glucosamin | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 180 | 138.232.500 | 210 | 682.500.000 | 682.500.000 | 0 |
| 500 | PP2400372814 | Glucosamin hydroclorid | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 176.379.060 | 210 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| 501 | PP2400372815 | Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 502 | PP2400372816 | Glucosamin sulfat kali clorid + Chondroitin sulfat natri | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 115.740.000 | 210 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 |
| 503 | PP2400372817 | Glucosamin sulfate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 504 | PP2400372818 | Glucosamin sulfate | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 64.132.470 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 40.581.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 64.132.470 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 40.581.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 505 | PP2400372819 | Glucosamin sulfate | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.357.960 | 210 | 172.900.000 | 172.900.000 | 0 |
| 506 | PP2400372821 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| 507 | PP2400372823 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 508 | PP2400372824 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 15.360.000 | 15.360.000 | 0 |
| 509 | PP2400372825 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 30.240.000 | 210 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 |
| 510 | PP2400372826 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 206.685.000 | 206.685.000 | 0 |
| 511 | PP2400372827 | Glucose + Acid amin + Nhũ dịch lipid* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 512 | PP2400372828 | Glucose + Acid amin + Nhũ dịch lipid* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 128.397.576 | 210 | 1.781.325.000 | 1.781.325.000 | 0 |
| 513 | PP2400372829 | Glucose + Acid amin + Nhũ dịch lipid* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 108.091.500 | 220 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| 514 | PP2400372830 | Glucose + Acid amin + Nhũ dịch lipid* | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 176.379.060 | 210 | 784.000.000 | 784.000.000 | 0 |
| 515 | PP2400372831 | Glucose + Acid amin + Nhũ dịch lipid* | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 176.379.060 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| 516 | PP2400372832 | Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 78.702.012 | 210 | 47.100.000 | 47.100.000 | 0 |
| 517 | PP2400372833 | Glutathion | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 180 | 138.232.500 | 210 | 2.730.000.000 | 2.730.000.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 113.802.900 | 210 | 2.730.000.000 | 2.730.000.000 | 0 | |||
| vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 180 | 138.232.500 | 210 | 2.730.000.000 | 2.730.000.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 113.802.900 | 210 | 2.730.000.000 | 2.730.000.000 | 0 | |||
| 518 | PP2400372834 | Glutathion | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 96.801.000 | 210 | 1.963.200.000 | 1.963.200.000 | 0 |
| 519 | PP2400372835 | Glutathion | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| 520 | PP2400372836 | Glutathion | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 915.000.000 | 915.000.000 | 0 |
| 521 | PP2400372837 | Glutathion | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 670.000.000 | 670.000.000 | 0 |
| 522 | PP2400372838 | Glycerin + Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 4.960.000 | 4.960.000 | 0 |
| 523 | PP2400372839 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 524 | PP2400372841 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 525 | PP2400372842 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 49.000.000 | 240 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| 526 | PP2400372843 | Golimumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 78.000.000 | 210 | 661.122.000 | 661.122.000 | 0 |
| 527 | PP2400372844 | Granisetron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 7.305.000 | 7.305.000 | 0 |
| 528 | PP2400372845 | Guselkumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 78.000.000 | 210 | 365.710.970 | 365.710.970 | 0 |
| 529 | PP2400372846 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 30.934.605 | 210 | 157.500 | 157.500 | 0 |
| 530 | PP2400372847 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 30.934.605 | 210 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 531 | PP2400372848 | Heparin natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 128.397.576 | 210 | 224.200.000 | 224.200.000 | 0 |
| 532 | PP2400372849 | Heparin natri | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 108.091.500 | 220 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 533 | PP2400372850 | Heparin natri | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 96.800.000 | 96.800.000 | 0 |
| 534 | PP2400372851 | Heptaminol (hydrochlorid) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.418.650 | 210 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| 535 | PP2400372852 | Hỗn hợp các acid amin và vitamin: L-Leucine, L-Isoleucine, Lysine HCl, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Valine, L-Tryptophan, DL-Methionine, Retinol palmitate, Thiamine nitrate, Riboflavin, Nicotinamide, Pyridoxine HCl, Calcium pantothenate, Cyanocobalamin, Folic acid, Ascorbic acid, Ergocalciferol, Tocopherol acetate 50% | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 536 | PP2400372853 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 19.930.140 | 210 | 174.258.000 | 174.258.000 | 0 |
| vn0103734517 | Công ty TNHH Vác xin Thiên Y | 180 | 5.227.740 | 210 | 174.258.000 | 174.258.000 | 0 | |||
| vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 19.930.140 | 210 | 174.258.000 | 174.258.000 | 0 | |||
| vn0103734517 | Công ty TNHH Vác xin Thiên Y | 180 | 5.227.740 | 210 | 174.258.000 | 174.258.000 | 0 | |||
| 537 | PP2400372854 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 5.191.200 | 5.191.200 | 0 |
| 538 | PP2400372855 | Hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 176.379.060 | 210 | 37.120.000 | 37.120.000 | 0 |
| 539 | PP2400372856 | Hydrocortison | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 |
| 540 | PP2400372857 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| 541 | PP2400372858 | Hydroxypropyl methylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 1.220.000 | 1.220.000 | 0 |
| 542 | PP2400372859 | Hydroxyurea | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 7.728.000 | 210 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 |
| 543 | PP2400372860 | Hyoscin butylbromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 2.320.000 | 2.320.000 | 0 |
| 544 | PP2400372861 | Ibuprofen | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 422.423.595 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 545 | PP2400372862 | Ibuprofen | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 176.379.060 | 210 | 182.250.000 | 182.250.000 | 0 |
| 546 | PP2400372864 | Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 61.592.250 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 547 | PP2400372865 | Ifosfamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 548 | PP2400372866 | Imatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 78.000.000 | 210 | 76.200.000 | 76.200.000 | 0 |
| 549 | PP2400372867 | Imatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 78.000.000 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| 550 | PP2400372868 | Imatinib | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 53.484.000 | 210 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 |
| 551 | PP2400372869 | Imipenem + cilastatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 356.000.000 | 356.000.000 | 0 |
| 552 | PP2400372870 | Imipenem + cilastatin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 20.367.300 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 54.290.376 | 210 | 327.250.000 | 327.250.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 20.367.300 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 54.290.376 | 210 | 327.250.000 | 327.250.000 | 0 | |||
| 553 | PP2400372871 | Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) + Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 167.809.920 | 167.809.920 | 0 |
| 554 | PP2400372873 | Indapamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 64.132.470 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| 555 | PP2400372874 | Indapamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 15.706.620 | 210 | 38.220.000 | 38.220.000 | 0 |
| 556 | PP2400372875 | Indapamide + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 24.935.000 | 24.935.000 | 0 |
| 557 | PP2400372876 | Indapamide + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 299.220.000 | 299.220.000 | 0 |
| 558 | PP2400372877 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 559 | PP2400372878 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 20.750.000 | 20.750.000 | 0 |
| 560 | PP2400372879 | Insulin degludec + Insulin aspart | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 123.374.700 | 123.374.700 | 0 |
| 561 | PP2400372880 | Insulin glargine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| 562 | PP2400372881 | Insulin lispro (insulin lispro 25%; insulin lispro protamine 75%) (tương đương 10,5mg) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 534.240.000 | 534.240.000 | 0 |
| 563 | PP2400372882 | Insulin lispro (insulin lispro 50%; insulin lispro protamine 50%) (tương đương 10,5mg) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 21.369.600 | 21.369.600 | 0 |
| 564 | PP2400372883 | Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 565 | PP2400372884 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| 566 | PP2400372886 | Insulin tác dụng chậm, kéo dài | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 418.000.000 | 418.000.000 | 0 |
| 567 | PP2400372887 | Insulin tác dụng nhanh, ngắn | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 117.318.900 | 210 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| 568 | PP2400372889 | Insulin tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 117.318.900 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 569 | PP2400372890 | Insulin trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 117.318.900 | 210 | 2.392.000.000 | 2.392.000.000 | 0 |
| 570 | PP2400372891 | Iopamidol | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 119.669.700 | 210 | 73.770.000 | 73.770.000 | 0 |
| 571 | PP2400372893 | Irbesartan | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 5.757.438 | 210 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 572 | PP2400372894 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 29.100.000 | 29.100.000 | 0 |
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 29.100.000 | 29.100.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 573 | PP2400372895 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 70.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 574 | PP2400372896 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 70.000.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 575 | PP2400372897 | Isosorbid mononitrat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 81.696.000 | 81.696.000 | 0 |
| 576 | PP2400372898 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 21.390.000 | 21.390.000 | 0 |
| 577 | PP2400372899 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 38.940.000 | 38.940.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 34.953.000 | 211 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 38.940.000 | 38.940.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 34.953.000 | 211 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| 578 | PP2400372900 | Itoprid hydrochlorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 87.000.000 | 210 | 58.200.000 | 58.200.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 525.000.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 87.000.000 | 210 | 58.200.000 | 58.200.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 525.000.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| 579 | PP2400372901 | Itraconazol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 33.867.840 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 33.867.840 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| 580 | PP2400372902 | Ivabradin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 39.214.200 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 581 | PP2400372903 | Ivabradin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 68.640.000 | 68.640.000 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 71.419.860 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 180 | 13.851.600 | 210 | 84.480.000 | 84.480.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 68.640.000 | 68.640.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 71.419.860 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 180 | 13.851.600 | 210 | 84.480.000 | 84.480.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 68.640.000 | 68.640.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 71.419.860 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 180 | 13.851.600 | 210 | 84.480.000 | 84.480.000 | 0 | |||
| 582 | PP2400372904 | Ivabradin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 13.686.000 | 210 | 202.000.000 | 202.000.000 | 0 |
| 583 | PP2400372905 | Ivermectin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.664.030 | 210 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 |
| 584 | PP2400372906 | Kali citrate | vn0102643560 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Thiết Bị Y Tế Tuấn Dương | 180 | 4.224.870 | 210 | 140.829.000 | 140.829.000 | 0 |
| 585 | PP2400372908 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 586 | PP2400372909 | Kali clorid | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 180 | 1.552.950 | 210 | 51.765.000 | 51.765.000 | 0 |
| 587 | PP2400372910 | Kali clorid | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 32.400.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 588 | PP2400372911 | Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 589 | PP2400372912 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 128.397.576 | 210 | 7.843.200 | 7.843.200 | 0 |
| 590 | PP2400372914 | Ketoconazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.664.030 | 210 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 |
| 591 | PP2400372915 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 118.750.000 | 118.750.000 | 0 |
| 592 | PP2400372916 | Ketoprofen | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 180 | 34.312.200 | 210 | 54.800.000 | 54.800.000 | 0 |
| 593 | PP2400372917 | Ketoprofen | vn0108493209 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SƠN HÀ | 180 | 756.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 594 | PP2400372918 | Ketoprofen | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 96.801.000 | 210 | 107.000.000 | 107.000.000 | 0 |
| 595 | PP2400372919 | Ketorolac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 2.689.800 | 2.689.800 | 0 |
| 596 | PP2400372920 | Ketorolac | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 26.319.600 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 26.319.600 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 597 | PP2400372921 | Ketorolac | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 15.221.220 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 598 | PP2400372922 | Ketotifen | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 96.801.000 | 210 | 54.200.000 | 54.200.000 | 0 |
| 599 | PP2400372923 | Lacidipin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 600 | PP2400372925 | Lactulose | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 5.757.438 | 210 | 23.220.000 | 23.220.000 | 0 |
| 601 | PP2400372926 | Lamivudin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.357.960 | 210 | 1.760.000 | 1.760.000 | 0 |
| 602 | PP2400372927 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 90.000.000 | 210 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| 603 | PP2400372928 | L-Arginin- L-aspartat | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 180 | 13.882.500 | 210 | 92.750.000 | 92.750.000 | 0 |
| 604 | PP2400372929 | L-Arginine HCl + Thiamine HCl + Pyridoxine HCl | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 180 | 13.851.600 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 605 | PP2400372930 | Latanoprost | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 606 | PP2400372931 | L-cystine + choline bitartrate | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 525.000.000 | 210 | 223.440.000 | 223.440.000 | 0 |
| 607 | PP2400372932 | Lenalidomid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 8.353.200 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 51.800.000 | 51.800.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 22.124.406 | 220 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 8.353.200 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 51.800.000 | 51.800.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 22.124.406 | 220 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 8.353.200 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 51.800.000 | 51.800.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 22.124.406 | 220 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 8.353.200 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 51.800.000 | 51.800.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 22.124.406 | 220 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 608 | PP2400372933 | Lenvatinib (dưới dạng Lenvatinib Mesilate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 136.080.000 | 136.080.000 | 0 |
| 609 | PP2400372934 | Lenvatinib (dưới dạng Lenvatinib Mesilate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 386.316.000 | 386.316.000 | 0 |
| 610 | PP2400372935 | Lercanidipin (hydroclorid) | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 9.436.080 | 210 | 209.940.000 | 209.940.000 | 0 |
| 611 | PP2400372936 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 612 | PP2400372937 | Levocarnitin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 525.000.000 | 210 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| 613 | PP2400372938 | Levocetirizin dihydrochlorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 34.953.000 | 211 | 11.960.000 | 11.960.000 | 0 |
| 614 | PP2400372939 | Levocetirizin dihydrochlorid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 39.214.200 | 210 | 48.132.000 | 48.132.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 75.930.000 | 220 | 57.540.000 | 57.540.000 | 0 | |||
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 39.214.200 | 210 | 48.132.000 | 48.132.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 75.930.000 | 220 | 57.540.000 | 57.540.000 | 0 | |||
| 615 | PP2400372940 | Levocetirizin dihydrochlorid | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 15.221.220 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 616 | PP2400372941 | Levodopa + carbidopa | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 180 | 34.312.200 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 617 | PP2400372942 | Levodopa + carbidopa | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 180 | 34.312.200 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 618 | PP2400372943 | Levodopa + carbidopa | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 180 | 34.312.200 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 619 | PP2400372944 | Levodropropizin | vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 180 | 7.545.000 | 210 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 |
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 180 | 7.545.000 | 210 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| 620 | PP2400372945 | Levofloxacin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 98.118.900 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 621 | PP2400372946 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 180.000.000 | 210 | 5.280.000.000 | 5.280.000.000 | 0 |
| 622 | PP2400372947 | Levofloxacin hemihydrat | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 31.531.911 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 61.833.312 | 210 | 919.800.000 | 919.800.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 31.531.911 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 61.833.312 | 210 | 919.800.000 | 919.800.000 | 0 | |||
| 623 | PP2400372948 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 30.934.605 | 210 | 700.000 | 700.000 | 0 |
| 624 | PP2400372949 | Levosulpirid | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 37.224.000 | 210 | 24.272.000 | 24.272.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 37.224.000 | 210 | 24.272.000 | 24.272.000 | 0 | |||
| 625 | PP2400372950 | Levothyroxin natri | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 4.657.500 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 626 | PP2400372951 | Levothyroxin natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 12.240.000 | 12.240.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 115.740.000 | 210 | 8.755.000 | 8.755.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 12.240.000 | 12.240.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 115.740.000 | 210 | 8.755.000 | 8.755.000 | 0 | |||
| 627 | PP2400372952 | Levothyroxin natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 44.802.900 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| 628 | PP2400372953 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 49.000.000 | 240 | 25.440.000 | 25.440.000 | 0 |
| 629 | PP2400372955 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| 630 | PP2400372957 | Linagliptin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 17.106.600 | 210 | 86.780.000 | 86.780.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 87.000.000 | 210 | 90.600.000 | 90.600.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 17.106.600 | 210 | 86.780.000 | 86.780.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 87.000.000 | 210 | 90.600.000 | 90.600.000 | 0 | |||
| 631 | PP2400372958 | Linezolid* | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 159.800.000 | 159.800.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 174.900.000 | 174.900.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 176.379.060 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 5.250.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 159.800.000 | 159.800.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 174.900.000 | 174.900.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 176.379.060 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 5.250.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 159.800.000 | 159.800.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 174.900.000 | 174.900.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 176.379.060 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 5.250.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 159.800.000 | 159.800.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 174.900.000 | 174.900.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 176.379.060 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 5.250.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 159.800.000 | 159.800.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 174.900.000 | 174.900.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 176.379.060 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 5.250.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 632 | PP2400372959 | Linezolid* | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 90.000.000 | 210 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 |
| 633 | PP2400372960 | Linezolid* | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 319.600.000 | 319.600.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 349.800.000 | 349.800.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 115.740.000 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 319.600.000 | 319.600.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 349.800.000 | 349.800.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 115.740.000 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 319.600.000 | 319.600.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 349.800.000 | 349.800.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 115.740.000 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| 634 | PP2400372961 | Linezolid* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 |
| 635 | PP2400372962 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 299.720.000 | 299.720.000 | 0 |
| 636 | PP2400372963 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 17.820.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 637 | PP2400372964 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 180 | 14.551.500 | 210 | 99.800.000 | 99.800.000 | 0 |
| 638 | PP2400372965 | L-isoleucin + L-leucin + L-Valin | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 180 | 32.479.500 | 210 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 115.740.000 | 210 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 | |||
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 180 | 17.763.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 180 | 32.479.500 | 210 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 115.740.000 | 210 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 | |||
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 180 | 17.763.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 180 | 32.479.500 | 210 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 115.740.000 | 210 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 | |||
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 180 | 17.763.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 180 | 32.479.500 | 210 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 115.740.000 | 210 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 | |||
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 180 | 17.763.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 639 | PP2400372966 | L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 93.006.400 | 93.006.400 | 0 |
| 640 | PP2400372967 | L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine HCl + L-Methionine + L-Phenylalamine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Histidine HCL hydrate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 641 | PP2400372968 | L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 98.118.900 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 642 | PP2400372969 | L-Lysin. HCl.2H2O + L-Methionin + L-Threonine + L-Arginin.HCl + L-Histidin.HCl.2H2O + L- Isoleucine + L-Leucine + L-Phenylalanine + L-Valine + Glycin + Sorbitol | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 |
| 643 | PP2400372970 | Loperamid hydroclorid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.728.790 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 78.000.000 | 210 | 2.775.000 | 2.775.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.728.790 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 78.000.000 | 210 | 2.775.000 | 2.775.000 | 0 | |||
| 644 | PP2400372971 | Loperamid hydroclorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 54.290.376 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 645 | PP2400372972 | Loratadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 17.106.600 | 210 | 14.340.000 | 14.340.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 87.000.000 | 210 | 14.640.000 | 14.640.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 17.106.600 | 210 | 14.340.000 | 14.340.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 87.000.000 | 210 | 14.640.000 | 14.640.000 | 0 | |||
| 646 | PP2400372973 | Loratadin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.357.960 | 210 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 647 | PP2400372974 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 180 | 138.232.500 | 210 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 |
| 648 | PP2400372975 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 138.885.000 | 210 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 |
| vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 60.000.000 | 210 | 139.300.000 | 139.300.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 14.910.000 | 210 | 90.993.000 | 90.993.000 | 0 | |||
| vn0108708045 | Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nguyễn Gia | 180 | 17.331.000 | 210 | 133.000.000 | 133.000.000 | 0 | |||
| vn0109182862 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM | 180 | 5.460.000 | 210 | 125.860.000 | 125.860.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 158.760.000 | 158.760.000 | 0 | |||
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 138.885.000 | 210 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 | |||
| vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 60.000.000 | 210 | 139.300.000 | 139.300.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 14.910.000 | 210 | 90.993.000 | 90.993.000 | 0 | |||
| vn0108708045 | Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nguyễn Gia | 180 | 17.331.000 | 210 | 133.000.000 | 133.000.000 | 0 | |||
| vn0109182862 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM | 180 | 5.460.000 | 210 | 125.860.000 | 125.860.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 158.760.000 | 158.760.000 | 0 | |||
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 138.885.000 | 210 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 | |||
| vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 60.000.000 | 210 | 139.300.000 | 139.300.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 14.910.000 | 210 | 90.993.000 | 90.993.000 | 0 | |||
| vn0108708045 | Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nguyễn Gia | 180 | 17.331.000 | 210 | 133.000.000 | 133.000.000 | 0 | |||
| vn0109182862 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM | 180 | 5.460.000 | 210 | 125.860.000 | 125.860.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 158.760.000 | 158.760.000 | 0 | |||
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 138.885.000 | 210 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 | |||
| vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 60.000.000 | 210 | 139.300.000 | 139.300.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 14.910.000 | 210 | 90.993.000 | 90.993.000 | 0 | |||
| vn0108708045 | Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nguyễn Gia | 180 | 17.331.000 | 210 | 133.000.000 | 133.000.000 | 0 | |||
| vn0109182862 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM | 180 | 5.460.000 | 210 | 125.860.000 | 125.860.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 158.760.000 | 158.760.000 | 0 | |||
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 138.885.000 | 210 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 | |||
| vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 60.000.000 | 210 | 139.300.000 | 139.300.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 14.910.000 | 210 | 90.993.000 | 90.993.000 | 0 | |||
| vn0108708045 | Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nguyễn Gia | 180 | 17.331.000 | 210 | 133.000.000 | 133.000.000 | 0 | |||
| vn0109182862 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM | 180 | 5.460.000 | 210 | 125.860.000 | 125.860.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 158.760.000 | 158.760.000 | 0 | |||
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 138.885.000 | 210 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 | |||
| vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 60.000.000 | 210 | 139.300.000 | 139.300.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 14.910.000 | 210 | 90.993.000 | 90.993.000 | 0 | |||
| vn0108708045 | Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nguyễn Gia | 180 | 17.331.000 | 210 | 133.000.000 | 133.000.000 | 0 | |||
| vn0109182862 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM | 180 | 5.460.000 | 210 | 125.860.000 | 125.860.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 158.760.000 | 158.760.000 | 0 | |||
| 649 | PP2400372976 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 27.294.810 | 210 | 125.550.000 | 125.550.000 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 14.910.000 | 210 | 107.730.000 | 107.730.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 27.294.810 | 210 | 125.550.000 | 125.550.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 14.910.000 | 210 | 107.730.000 | 107.730.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 27.294.810 | 210 | 125.550.000 | 125.550.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 14.910.000 | 210 | 107.730.000 | 107.730.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 | |||
| 650 | PP2400372977 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 50.910.000 | 210 | 312.500.000 | 312.500.000 | 0 |
| 651 | PP2400372978 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 |
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 119.669.700 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 | |||
| vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 180 | 42.444.000 | 225 | 1.404.000.000 | 1.404.000.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 525.000.000 | 210 | 1.414.476.000 | 1.414.476.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 119.669.700 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 | |||
| vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 180 | 42.444.000 | 225 | 1.404.000.000 | 1.404.000.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 525.000.000 | 210 | 1.414.476.000 | 1.414.476.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 119.669.700 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 | |||
| vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 180 | 42.444.000 | 225 | 1.404.000.000 | 1.404.000.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 525.000.000 | 210 | 1.414.476.000 | 1.414.476.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 119.669.700 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 | |||
| vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 180 | 42.444.000 | 225 | 1.404.000.000 | 1.404.000.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 525.000.000 | 210 | 1.414.476.000 | 1.414.476.000 | 0 | |||
| 652 | PP2400372979 | L-Ornithin L-Aspartat + DL-Alpha tocopheryl acetat | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 653 | PP2400372980 | Lornoxicam | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 180 | 8.754.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 12.042.936 | 210 | 20.450.000 | 20.450.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 180 | 8.754.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 12.042.936 | 210 | 20.450.000 | 20.450.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 180 | 8.754.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 12.042.936 | 210 | 20.450.000 | 20.450.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 654 | PP2400372981 | Lornoxicam | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 48.920.000 | 48.920.000 | 0 |
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 12.042.936 | 210 | 40.900.000 | 40.900.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 48.920.000 | 48.920.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 12.042.936 | 210 | 40.900.000 | 40.900.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 48.920.000 | 48.920.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 12.042.936 | 210 | 40.900.000 | 40.900.000 | 0 | |||
| 655 | PP2400372982 | Losartan kali + hydroclorothiazid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 90.000.000 | 210 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 |
| 656 | PP2400372983 | Losartan kali + hydroclorothiazid | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 180 | 2.253.600 | 210 | 75.120.000 | 75.120.000 | 0 |
| 657 | PP2400372984 | Losartan kali + hydroclorothiazid | vn0101791220 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LYON - PHÁP | 180 | 3.240.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 90.000.000 | 210 | 65.600.000 | 65.600.000 | 0 | |||
| vn0101791220 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LYON - PHÁP | 180 | 3.240.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 90.000.000 | 210 | 65.600.000 | 65.600.000 | 0 | |||
| 658 | PP2400372985 | Lovastatin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 422.423.595 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 659 | PP2400372986 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 44.802.900 | 210 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| 660 | PP2400372987 | Loxoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 11.088.000 | 11.088.000 | 0 |
| 661 | PP2400372988 | Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 251.790.000 | 251.790.000 | 0 |
| 662 | PP2400372989 | Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 176.379.060 | 210 | 279.300.000 | 279.300.000 | 0 |
| 663 | PP2400372990 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 7.925.000 | 7.925.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 7.925.000 | 7.925.000 | 0 | |||
| 664 | PP2400372992 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 12.408.165 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 665 | PP2400372993 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 44.802.900 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 666 | PP2400372994 | Magnesi hydroxid + nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd khô) | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 53.850.000 | 53.850.000 | 0 |
| 667 | PP2400372995 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 180 | 3.756.600 | 210 | 17.220.000 | 17.220.000 | 0 |
| 668 | PP2400372996 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 15.221.220 | 210 | 31.584.000 | 31.584.000 | 0 |
| 669 | PP2400372997 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 27.294.810 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 670 | PP2400372998 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 180 | 8.727.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 671 | PP2400372999 | Magnesi lactat dihydrat + Magnesi pidolat + Pyridoxin hydroclorid | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 180 | 138.232.500 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 672 | PP2400373000 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 7.250.000 | 7.250.000 | 0 |
| 673 | PP2400373002 | Mangiferin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 674 | PP2400373003 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 675 | PP2400373004 | Meclofenoxat hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 |
| 676 | PP2400373005 | Meclofenoxat hydroclorid | vn0101520894 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÀNH VINH | 180 | 36.501.000 | 212 | 1.216.700.000 | 1.216.700.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 1.196.000.000 | 1.196.000.000 | 0 | |||
| vn0101520894 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THÀNH VINH | 180 | 36.501.000 | 212 | 1.216.700.000 | 1.216.700.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 1.196.000.000 | 1.196.000.000 | 0 | |||
| 677 | PP2400373006 | Mecobalamin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 678 | PP2400373007 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 679 | PP2400373008 | Mecobalamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 35.988.000 | 35.988.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 35.988.000 | 35.988.000 | 0 | |||
| 680 | PP2400373009 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 2.011.680 | 210 | 30.540.000 | 30.540.000 | 0 |
| 681 | PP2400373010 | Meloxicam | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 10.594.500 | 210 | 31.650.000 | 31.650.000 | 0 |
| 682 | PP2400373011 | Meloxicam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 115.740.000 | 210 | 14.760.000 | 14.760.000 | 0 |
| 683 | PP2400373012 | Memantine hydrochloride | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 14.431.500 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 684 | PP2400373013 | Meropenem | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 12.368.700 | 210 | 185.220.000 | 185.220.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 12.368.700 | 210 | 185.220.000 | 185.220.000 | 0 | |||
| 685 | PP2400373014 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 20.367.300 | 210 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 54.290.376 | 210 | 239.100.000 | 239.100.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 70.000.000 | 210 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 20.367.300 | 210 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 54.290.376 | 210 | 239.100.000 | 239.100.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 70.000.000 | 210 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 20.367.300 | 210 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 54.290.376 | 210 | 239.100.000 | 239.100.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 70.000.000 | 210 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 | |||
| 686 | PP2400373015 | Mesalazin (mesalamin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 7.945.000 | 7.945.000 | 0 |
| 687 | PP2400373016 | Mesalazin (mesalamin) | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 24.846.480 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 688 | PP2400373017 | Mesalazin (mesalamin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 5.937.000 | 5.937.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 90.000.000 | 210 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 5.937.000 | 5.937.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 90.000.000 | 210 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 | |||
| 689 | PP2400373019 | Metformin + glibenclamid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.728.790 | 210 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 22.124.406 | 220 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.728.790 | 210 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 22.124.406 | 220 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 | |||
| 690 | PP2400373020 | Metformin + glibenclamid | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 32.400.000 | 210 | 123.360.000 | 123.360.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 22.124.406 | 220 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 | |||
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 32.400.000 | 210 | 123.360.000 | 123.360.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 22.124.406 | 220 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 | |||
| 691 | PP2400373021 | Metformin hydrochlorid | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 32.400.000 | 210 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 87.000.000 | 210 | 438.900.000 | 438.900.000 | 0 | |||
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 32.400.000 | 210 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 87.000.000 | 210 | 438.900.000 | 438.900.000 | 0 | |||
| 692 | PP2400373023 | Metformin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 17.106.600 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 693 | PP2400373024 | Metformin hydroclorid | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 36.595.500 | 210 | 364.000.000 | 364.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 394.800.000 | 394.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 322.000.000 | 322.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 87.000.000 | 210 | 292.600.000 | 292.600.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 36.595.500 | 210 | 364.000.000 | 364.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 394.800.000 | 394.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 322.000.000 | 322.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 87.000.000 | 210 | 292.600.000 | 292.600.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 36.595.500 | 210 | 364.000.000 | 364.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 394.800.000 | 394.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 322.000.000 | 322.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 87.000.000 | 210 | 292.600.000 | 292.600.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 36.595.500 | 210 | 364.000.000 | 364.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 394.800.000 | 394.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 322.000.000 | 322.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 87.000.000 | 210 | 292.600.000 | 292.600.000 | 0 | |||
| 694 | PP2400373025 | Metformin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 13.050.000 | 13.050.000 | 0 |
| 695 | PP2400373026 | Metformin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 196.392.000 | 196.392.000 | 0 |
| 696 | PP2400373027 | Metformin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 697 | PP2400373028 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 174.000.000 | 210 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 |
| 698 | PP2400373029 | Methotrexat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 699 | PP2400373030 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 70.000.000 | 210 | 2.639.280 | 2.639.280 | 0 |
| 700 | PP2400373031 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 246.881.250 | 246.881.250 | 0 |
| 701 | PP2400373032 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 16.957.500 | 16.957.500 | 0 |
| 702 | PP2400373033 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 121.176.000 | 121.176.000 | 0 |
| 703 | PP2400373034 | Methyl prednisolon | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 107.805.540 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 87.000.000 | 210 | 16.068.000 | 16.068.000 | 0 | |||
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 107.805.540 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 87.000.000 | 210 | 16.068.000 | 16.068.000 | 0 | |||
| 704 | PP2400373036 | Methyl prednisolon | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 10.087.200 | 210 | 292.680.000 | 292.680.000 | 0 |
| 705 | PP2400373037 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 706 | PP2400373038 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 2.264.000 | 2.264.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 87.000.000 | 210 | 2.016.000 | 2.016.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 2.264.000 | 2.264.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 87.000.000 | 210 | 2.016.000 | 2.016.000 | 0 | |||
| 707 | PP2400373039 | Methyl prednisolon | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 10.087.200 | 210 | 3.560.000 | 3.560.000 | 0 |
| 708 | PP2400373040 | Methyl prednisolon acetat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 31.202.100 | 31.202.100 | 0 |
| 709 | PP2400373042 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 49.000.000 | 240 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 710 | PP2400373043 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 44.802.900 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 711 | PP2400373044 | Methylergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 128.397.576 | 210 | 824.000 | 824.000 | 0 |
| 712 | PP2400373045 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 30.901.800 | 210 | 5.680.000 | 5.680.000 | 0 |
| 713 | PP2400373046 | Metoprolol tartrat | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 177.600.000 | 177.600.000 | 0 |
| 714 | PP2400373047 | Metoprolol tartrat | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 41.265.480 | 210 | 599.640.000 | 599.640.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 75.930.000 | 220 | 601.160.000 | 601.160.000 | 0 | |||
| vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 41.265.480 | 210 | 599.640.000 | 599.640.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 75.930.000 | 220 | 601.160.000 | 601.160.000 | 0 | |||
| 715 | PP2400373048 | Metoprolol tartrat | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 41.265.480 | 210 | 111.360.000 | 111.360.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 75.930.000 | 220 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 | |||
| vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 41.265.480 | 210 | 111.360.000 | 111.360.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 75.930.000 | 220 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 | |||
| 716 | PP2400373051 | Metronidazol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 54.290.376 | 210 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 717 | PP2400373052 | Metronidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 50.040.000 | 50.040.000 | 0 |
| 718 | PP2400373053 | Metronidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 141.800.000 | 141.800.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 93.442.560 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 141.800.000 | 141.800.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 93.442.560 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 719 | PP2400373054 | Metronidazol + chloramphenicol + Nystatin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 720 | PP2400373056 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 128.397.576 | 210 | 261.300.000 | 261.300.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 30.901.800 | 210 | 266.500.000 | 266.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 128.397.576 | 210 | 261.300.000 | 261.300.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 30.901.800 | 210 | 266.500.000 | 266.500.000 | 0 | |||
| 721 | PP2400373057 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 30.934.605 | 210 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| 722 | PP2400373058 | Midazolam | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 4.933.080 | 210 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| 723 | PP2400373059 | Milrinon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 2.946.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 724 | PP2400373060 | Minocyclin hydrochlorid | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 725 | PP2400373061 | Mirtazapin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.357.960 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 18.590.000 | 18.590.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.357.960 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 18.590.000 | 18.590.000 | 0 | |||
| 726 | PP2400373062 | Mirtazapin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 33.867.840 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 15.706.620 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 33.867.840 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 15.706.620 | 210 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| 727 | PP2400373063 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 728 | PP2400373064 | Mometason furoat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 463.996.800 | 463.996.800 | 0 |
| 729 | PP2400373065 | Mometason furoat | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 174.300.000 | 174.300.000 | 0 |
| 730 | PP2400373066 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 176.379.060 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 731 | PP2400373067 | Mometason furoat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 54.900.000 | 54.900.000 | 0 |
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 2.128.491 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 54.900.000 | 54.900.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 2.128.491 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| 732 | PP2400373068 | Mometason furoat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 176.379.060 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 176.379.060 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| 733 | PP2400373069 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 40.581.000 | 210 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 |
| 734 | PP2400373070 | Montelukast | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 90.000.000 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 735 | PP2400373072 | Montelukast | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 154.500.000 | 154.500.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 422.423.595 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 154.500.000 | 154.500.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 422.423.595 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| 736 | PP2400373073 | Morphin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 128.397.576 | 210 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 |
| 737 | PP2400373076 | Morphin sulfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 128.397.576 | 210 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 |
| 738 | PP2400373077 | Mosaprid Citrat | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 2.023.500 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 2.023.500 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 739 | PP2400373078 | Moxifloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 54.290.376 | 210 | 2.833.500 | 2.833.500 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 30.934.605 | 210 | 2.875.500 | 2.875.500 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 54.290.376 | 210 | 2.833.500 | 2.833.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 30.934.605 | 210 | 2.875.500 | 2.875.500 | 0 | |||
| 740 | PP2400373079 | Moxifloxacin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 98.118.900 | 210 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 |
| 741 | PP2400373080 | Moxifloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 44.030.000 | 44.030.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 54.290.376 | 210 | 43.750.000 | 43.750.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 44.030.000 | 44.030.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 54.290.376 | 210 | 43.750.000 | 43.750.000 | 0 | |||
| 742 | PP2400373081 | Moxifloxacin | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 180 | 8.727.000 | 210 | 79.400.000 | 79.400.000 | 0 |
| 743 | PP2400373082 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 744 | PP2400373083 | Mupirocin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.728.790 | 210 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 180 | 2.898.000 | 210 | 34.550.000 | 34.550.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.728.790 | 210 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 | |||
| vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 180 | 2.898.000 | 210 | 34.550.000 | 34.550.000 | 0 | |||
| 745 | PP2400373084 | Mycophenolat mofetil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 78.000.000 | 210 | 300.622.000 | 300.622.000 | 0 |
| 746 | PP2400373085 | Mycophenolic acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 275.496.000 | 275.496.000 | 0 |
| 747 | PP2400373086 | Naloxon (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 4.704.000 | 4.704.000 | 0 |
| 748 | PP2400373087 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 174.000.000 | 210 | 399.840.000 | 399.840.000 | 0 |
| 749 | PP2400373088 | Naproxen | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 422.423.595 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 750 | PP2400373089 | Naproxen + Esomeprazol | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 108.091.500 | 220 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 108.091.500 | 220 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 751 | PP2400373090 | Natamycin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 89.950.000 | 89.950.000 | 0 |
| 752 | PP2400373091 | Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 51.954.000 | 51.954.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 525.000.000 | 210 | 51.744.000 | 51.744.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 51.954.000 | 51.954.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 525.000.000 | 210 | 51.744.000 | 51.744.000 | 0 | |||
| 753 | PP2400373092 | Natri carboxy methylcellulose + glycerin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 24.855.000 | 24.855.000 | 0 |
| 754 | PP2400373093 | Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 64.102.000 | 64.102.000 | 0 |
| 755 | PP2400373094 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 288.397.000 | 288.397.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 292.215.000 | 292.215.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 288.397.000 | 288.397.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 292.215.000 | 292.215.000 | 0 | |||
| 756 | PP2400373095 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 637.520.000 | 637.520.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 93.442.560 | 210 | 633.360.000 | 633.360.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 758.940.000 | 758.940.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 637.520.000 | 637.520.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 93.442.560 | 210 | 633.360.000 | 633.360.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 758.940.000 | 758.940.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 637.520.000 | 637.520.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 93.442.560 | 210 | 633.360.000 | 633.360.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 758.940.000 | 758.940.000 | 0 | |||
| 757 | PP2400373096 | Natri clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 54.290.376 | 210 | 30.360.000 | 30.360.000 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 71.419.860 | 210 | 30.360.000 | 30.360.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 54.290.376 | 210 | 30.360.000 | 30.360.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 71.419.860 | 210 | 30.360.000 | 30.360.000 | 0 | |||
| 758 | PP2400373097 | Natri clorid | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 38.439.000 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 759 | PP2400373098 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 354.500.000 | 354.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 351.750.000 | 351.750.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 354.500.000 | 354.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 351.750.000 | 351.750.000 | 0 | |||
| 760 | PP2400373099 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 262.080.000 | 262.080.000 | 0 |
| 761 | PP2400373100 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 30.240.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 762 | PP2400373101 | Natri clorid | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 38.439.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 763 | PP2400373102 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 93.442.560 | 210 | 991.200.000 | 991.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 1.001.280.000 | 1.001.280.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 93.442.560 | 210 | 991.200.000 | 991.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 1.001.280.000 | 1.001.280.000 | 0 | |||
| 764 | PP2400373103 | Natri clorid | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 38.439.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 765 | PP2400373104 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 33.311.600 | 33.311.600 | 0 |
| 766 | PP2400373105 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 |
| 767 | PP2400373106 | Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 30.240.000 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 768 | PP2400373107 | Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 127.620.000 | 127.620.000 | 0 |
| 769 | PP2400373108 | Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 128.397.576 | 210 | 22.100.000 | 22.100.000 | 0 |
| 770 | PP2400373109 | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 71.419.860 | 210 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| 771 | PP2400373110 | Natri dihydrophosphat dihydrat + Dinatri phosphat dodecahydrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 155.925.000 | 155.925.000 | 0 |
| 772 | PP2400373111 | Natri hyaluronat | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 15.221.220 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 773 | PP2400373112 | Natri hyaluronat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 40.581.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 774 | PP2400373113 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 3.342.000 | 210 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 |
| 775 | PP2400373114 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 776 | PP2400373115 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 777 | PP2400373116 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 778 | PP2400373117 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 4.710.900 | 210 | 145.350.000 | 145.350.000 | 0 |
| 779 | PP2400373118 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 61.592.250 | 210 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 |
| 780 | PP2400373119 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 4.737.600 | 4.737.600 | 0 |
| 781 | PP2400373120 | Nebivolol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 6.480.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 180 | 6.480.000 | 210 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 6.480.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 180 | 6.480.000 | 210 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 | |||
| 782 | PP2400373121 | Nefopam (hydroclorid) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 305.500.000 | 305.500.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 108.091.500 | 220 | 299.000.000 | 299.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 305.500.000 | 305.500.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 108.091.500 | 220 | 299.000.000 | 299.000.000 | 0 | |||
| 783 | PP2400373122 | Neomycin + polymycin B sulfat + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 5.942.400 | 210 | 19.900.000 | 19.900.000 | 0 |
| 784 | PP2400373123 | Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethasone | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 145.320.000 | 145.320.000 | 0 |
| 785 | PP2400373124 | Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethasone | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 188.100.000 | 188.100.000 | 0 |
| 786 | PP2400373125 | Neostigmin metylsulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 15.876.000 | 15.876.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 15.360.000 | 15.360.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 15.876.000 | 15.876.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 15.360.000 | 15.360.000 | 0 | |||
| 787 | PP2400373126 | Neostigmin metylsulfat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 32.200.000 | 32.200.000 | 0 |
| 788 | PP2400373127 | Nepafenac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 13.769.910 | 13.769.910 | 0 |
| 789 | PP2400373128 | Nepidermin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| 790 | PP2400373129 | Nhôm oxid hydrat hóa + Magnesi hydroxyd + Nhôm Phosphat hydrat hóa + Gôm Guar | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 422.423.595 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 791 | PP2400373130 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 792 | PP2400373131 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 793 | PP2400373132 | Nicardipin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 794 | PP2400373133 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 795 | PP2400373134 | Nicorandil | vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 180 | 4.425.000 | 210 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| 796 | PP2400373135 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 174.000.000 | 210 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 |
| 797 | PP2400373136 | Nicorandil | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 13.665.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 798 | PP2400373137 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 75.930.000 | 220 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 799 | PP2400373138 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 64.132.470 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 800 | PP2400373139 | Nifedipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.357.960 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 801 | PP2400373140 | Nimodipin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 119.669.700 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 802 | PP2400373141 | Nimodipin | vn0106062729 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE | 180 | 45.306.000 | 210 | 502.740.000 | 502.740.000 | 0 |
| 803 | PP2400373142 | Nimotuzumab | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 19.930.140 | 210 | 490.080.000 | 490.080.000 | 0 |
| 804 | PP2400373144 | Nizatidin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 33.867.840 | 210 | 152.880.000 | 152.880.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 115.740.000 | 210 | 157.600.000 | 157.600.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 33.867.840 | 210 | 152.880.000 | 152.880.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 115.740.000 | 210 | 157.600.000 | 157.600.000 | 0 | |||
| 805 | PP2400373145 | Nizatidin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 174.000.000 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 806 | PP2400373146 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 490.560.000 | 490.560.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 184.128.000 | 184.128.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 490.560.000 | 490.560.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 184.128.000 | 184.128.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 490.560.000 | 490.560.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 184.128.000 | 184.128.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 | |||
| 807 | PP2400373147 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 171.750.000 | 171.750.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 525.000.000 | 210 | 133.455.000 | 133.455.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 171.750.000 | 171.750.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 525.000.000 | 210 | 133.455.000 | 133.455.000 | 0 | |||
| 808 | PP2400373152 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 809 | PP2400373153 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 10.594.500 | 210 | 79.350.000 | 79.350.000 | 0 |
| 810 | PP2400373154 | Ofloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 54.290.376 | 210 | 2.490.000 | 2.490.000 | 0 |
| 811 | PP2400373155 | Ofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 89.436.000 | 89.436.000 | 0 |
| 812 | PP2400373156 | Ofloxacin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 15.221.220 | 210 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| 813 | PP2400373157 | Ofloxacin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 176.379.060 | 210 | 206.000.000 | 206.000.000 | 0 |
| 814 | PP2400373158 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 64.132.470 | 210 | 309.000.000 | 309.000.000 | 0 |
| 815 | PP2400373159 | Ofloxacin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 33.867.840 | 210 | 38.220.000 | 38.220.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 174.000.000 | 210 | 38.766.000 | 38.766.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 33.867.840 | 210 | 38.220.000 | 38.220.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 174.000.000 | 210 | 38.766.000 | 38.766.000 | 0 | |||
| 816 | PP2400373161 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 30.934.605 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 817 | PP2400373162 | Olaparib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 328.104.000 | 328.104.000 | 0 |
| 818 | PP2400373163 | Olopatadin | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 8.899.200 | 210 | 13.646.080 | 13.646.080 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 5.942.400 | 210 | 14.080.000 | 14.080.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 2.792.400 | 210 | 13.798.400 | 13.798.400 | 0 | |||
| vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 8.899.200 | 210 | 13.646.080 | 13.646.080 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 5.942.400 | 210 | 14.080.000 | 14.080.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 2.792.400 | 210 | 13.798.400 | 13.798.400 | 0 | |||
| vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 8.899.200 | 210 | 13.646.080 | 13.646.080 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 5.942.400 | 210 | 14.080.000 | 14.080.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 2.792.400 | 210 | 13.798.400 | 13.798.400 | 0 | |||
| 819 | PP2400373164 | Omalizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 63.767.690 | 63.767.690 | 0 |
| 820 | PP2400373165 | Omega-3-acid ethyl esters | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 180 | 13.851.600 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 821 | PP2400373167 | Omeprazol + natri bicarbonat | vn0108708045 | Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nguyễn Gia | 180 | 17.331.000 | 210 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 |
| 822 | PP2400373168 | Ondansetron | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 823 | PP2400373169 | Ondansetron | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 23.900.000 | 23.900.000 | 0 |
| 824 | PP2400373170 | Ondansetron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 43.420.000 | 43.420.000 | 0 |
| 825 | PP2400373171 | Ondansetron | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 826 | PP2400373172 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 8.975.400 | 8.975.400 | 0 |
| 827 | PP2400373174 | Oxacilin | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 24.708.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 828 | PP2400373175 | Oxacilin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 525.000.000 | 210 | 79.968.000 | 79.968.000 | 0 |
| 829 | PP2400373176 | Oxacilin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 525.000.000 | 210 | 79.968.000 | 79.968.000 | 0 |
| 830 | PP2400373177 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 37.369.700 | 37.369.700 | 0 |
| 831 | PP2400373178 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 23.135.700 | 23.135.700 | 0 |
| 832 | PP2400373179 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 30.113.500 | 30.113.500 | 0 |
| 833 | PP2400373180 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 834 | PP2400373181 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 70.000.000 | 210 | 146.273.400 | 146.273.400 | 0 |
| 835 | PP2400373182 | Oxcarbazepine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 16.128.000 | 16.128.000 | 0 |
| 836 | PP2400373183 | Oxybutynin clorid | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 837 | PP2400373184 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 12.408.165 | 210 | 51.912.000 | 51.912.000 | 0 |
| 838 | PP2400373186 | Paclitaxel | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 34.953.000 | 211 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 839 | PP2400373187 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 237.467.739 | 210 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 |
| 840 | PP2400373189 | Paclitaxel (công thức Polymeric Micelle của Paclitaxel) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 841 | PP2400373190 | Palbociclib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 47.804.400 | 47.804.400 | 0 |
| 842 | PP2400373191 | Palonosetron | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 3.841.200 | 210 | 88.800.000 | 88.800.000 | 0 |
| 843 | PP2400373192 | Palonosetron | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 51.457.800 | 211 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 844 | PP2400373193 | Palonosetron + Netupitant | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 237.467.739 | 210 | 37.960.000 | 37.960.000 | 0 |
| 845 | PP2400373194 | Pamidronat | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 3.250.500 | 210 | 37.170.000 | 37.170.000 | 0 |
| 846 | PP2400373195 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 20.790.000 | 210 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| 847 | PP2400373196 | Pantoprazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 78.000.000 | 210 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 |
| 848 | PP2400373197 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 17.106.600 | 210 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 |
| 849 | PP2400373198 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 30.934.605 | 210 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 4.872.000 | 4.872.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 30.934.605 | 210 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 4.872.000 | 4.872.000 | 0 | |||
| 850 | PP2400373199 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 851 | PP2400373201 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.357.960 | 210 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 |
| 852 | PP2400373202 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 50.904.000 | 50.904.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 78.000.000 | 210 | 51.240.000 | 51.240.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 50.904.000 | 50.904.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 78.000.000 | 210 | 51.240.000 | 51.240.000 | 0 | |||
| 853 | PP2400373203 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 26.319.600 | 210 | 186.960.000 | 186.960.000 | 0 |
| 854 | PP2400373204 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 149.600.000 | 149.600.000 | 0 |
| 855 | PP2400373206 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 87.000.000 | 210 | 7.185.000 | 7.185.000 | 0 |
| 856 | PP2400373207 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 405.000 | 405.000 | 0 |
| 857 | PP2400373208 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 2.946.000 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 858 | PP2400373209 | Paracetamol + codein phosphat | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 113.802.900 | 210 | 125.430.000 | 125.430.000 | 0 |
| 859 | PP2400373210 | Paracetamol + codein phosphat hemihydrat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 |
| 860 | PP2400373211 | Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 10.594.500 | 210 | 106.400.000 | 106.400.000 | 0 |
| 861 | PP2400373212 | Paracetamol + methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 174.000.000 | 210 | 14.112.000 | 14.112.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.664.030 | 210 | 14.880.000 | 14.880.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 174.000.000 | 210 | 14.112.000 | 14.112.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.664.030 | 210 | 14.880.000 | 14.880.000 | 0 | |||
| 862 | PP2400373213 | Paracetamol + Phenylephrin hydroclorid + Dextromethorphan hydrobromid | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 180 | 17.763.000 | 210 | 40.900.000 | 40.900.000 | 0 |
| 863 | PP2400373214 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 237.467.739 | 210 | 333.480.000 | 333.480.000 | 0 |
| 864 | PP2400373215 | Pembrolizumab 100mg/4ml | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 3.698.400.000 | 3.698.400.000 | 0 |
| 865 | PP2400373216 | Pemetrexed | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 237.467.739 | 210 | 155.946.000 | 155.946.000 | 0 |
| 866 | PP2400373217 | Pemetrexed | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 237.467.739 | 210 | 418.661.250 | 418.661.250 | 0 |
| 867 | PP2400373218 | Pemetrexed | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 3.250.500 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 3.250.500 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| 868 | PP2400373219 | Pentoxifyllin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 869 | PP2400373220 | Pentoxifyllin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 176.379.060 | 210 | 114.400.000 | 114.400.000 | 0 |
| 870 | PP2400373221 | Perindopril arginin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 119.669.700 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 871 | PP2400373222 | Perindopril arginin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 15.706.620 | 210 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 |
| 872 | PP2400373223 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 121.476.000 | 121.476.000 | 0 |
| 873 | PP2400373224 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 161.968.000 | 161.968.000 | 0 |
| 874 | PP2400373225 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 1.203.920.000 | 1.203.920.000 | 0 |
| 875 | PP2400373226 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 316.272.000 | 316.272.000 | 0 |
| 876 | PP2400373227 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 1.087.185.000 | 1.087.185.000 | 0 |
| 877 | PP2400373228 | Perindopril arginine + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 36.384.000 | 36.384.000 | 0 |
| 878 | PP2400373229 | Perindopril arginine + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 879 | PP2400373230 | Perindopril erbumin | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 180 | 14.551.500 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 880 | PP2400373231 | Perindopril tert-butylamin + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 39.214.200 | 210 | 113.600.000 | 113.600.000 | 0 |
| 881 | PP2400373232 | Perindopril tert-butylamin + amlodipin | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 10.645.200 | 210 | 39.840.000 | 39.840.000 | 0 |
| 882 | PP2400373233 | Perindopril tert-butylamin + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 64.132.470 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 883 | PP2400373235 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 30.934.605 | 210 | 4.095.000 | 4.095.000 | 0 |
| 884 | PP2400373237 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 38.900.000 | 38.900.000 | 0 |
| 885 | PP2400373238 | Phloroglucinol dihydrate + trimethylphloroglucinol | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 9.436.080 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 886 | PP2400373239 | Phospholipid đậu nành | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 180 | 138.232.500 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 887 | PP2400373240 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 54.290.376 | 210 | 7.425.000 | 7.425.000 | 0 |
| 888 | PP2400373241 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 211.680.000 | 211.680.000 | 0 |
| 889 | PP2400373243 | Piperacilin + Tazobactam | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 180 | 138.232.500 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 890 | PP2400373244 | Piracetam | vn0102875681 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CG VIỆT NAM | 180 | 1.650.000 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 891 | PP2400373245 | Piracetam | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 36.595.500 | 210 | 193.500.000 | 193.500.000 | 0 |
| 892 | PP2400373246 | Piracetam | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 61.833.312 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 75.930.000 | 220 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 61.833.312 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 75.930.000 | 220 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 | |||
| 893 | PP2400373247 | Piracetam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 422.423.595 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| 894 | PP2400373248 | Piracetam | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 38.439.000 | 210 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 |
| 895 | PP2400373249 | Piracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 | |||
| 896 | PP2400373250 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 878.400 | 210 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 |
| 897 | PP2400373251 | Piracetam | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 26.319.600 | 210 | 62.720.000 | 62.720.000 | 0 |
| 898 | PP2400373252 | Piracetam | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 176.379.060 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 899 | PP2400373253 | Piracetam | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 46.830.000 | 46.830.000 | 0 |
| 900 | PP2400373254 | Piracetam | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 24.708.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 901 | PP2400373255 | Piracetam | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 56.780.000 | 56.780.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 37.224.000 | 210 | 61.340.000 | 61.340.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 56.780.000 | 56.780.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 37.224.000 | 210 | 61.340.000 | 61.340.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 56.780.000 | 56.780.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 37.224.000 | 210 | 61.340.000 | 61.340.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 902 | PP2400373256 | Piroxicam | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 174.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 903 | PP2400373257 | Pitavastatin calci | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 422.423.595 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 904 | PP2400373258 | Pitavastatin calci | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 108.091.500 | 220 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 108.091.500 | 220 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 | |||
| 905 | PP2400373259 | Pitavastatin calci | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 108.091.500 | 220 | 4.760.000 | 4.760.000 | 0 |
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 180 | 13.851.600 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 108.091.500 | 220 | 4.760.000 | 4.760.000 | 0 | |||
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 180 | 13.851.600 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 906 | PP2400373260 | Pitavastatin calci | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 180 | 32.479.500 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 422.423.595 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 180 | 32.479.500 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 422.423.595 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| 907 | PP2400373261 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 372.620.000 | 372.620.000 | 0 |
| 908 | PP2400373262 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 8.730.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 909 | PP2400373263 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 89.999.000 | 89.999.000 | 0 |
| 910 | PP2400373264 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 84.762.000 | 84.762.000 | 0 |
| 911 | PP2400373266 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 190.800.000 | 190.800.000 | 0 |
| 912 | PP2400373267 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 21.200.000 | 21.200.000 | 0 |
| 913 | PP2400373268 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 75.930.000 | 220 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 914 | PP2400373269 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 64.132.470 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 915 | PP2400373270 | Pravastatin | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 50.910.000 | 210 | 498.000.000 | 498.000.000 | 0 |
| 916 | PP2400373271 | Pravastatin | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 60.000.000 | 210 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 |
| 917 | PP2400373272 | Pravastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 115.740.000 | 210 | 1.161.000.000 | 1.161.000.000 | 0 |
| 918 | PP2400373273 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 174.000.000 | 210 | 758.520.000 | 758.520.000 | 0 |
| 919 | PP2400373274 | Praziquantel | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 3.342.000 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 920 | PP2400373276 | Prednisolon acetat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 8.712.000 | 8.712.000 | 0 |
| 921 | PP2400373277 | Pregabalin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.728.790 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 922 | PP2400373278 | Pregabalin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| 923 | PP2400373279 | Pregabalin | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 4.590.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 924 | PP2400373280 | Pregabalin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 2.385.000 | 210 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 2.385.000 | 210 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 2.385.000 | 210 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 925 | PP2400373281 | Probenecid | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 176.379.060 | 210 | 71.360.000 | 71.360.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 12.042.936 | 210 | 65.600.000 | 65.600.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 176.379.060 | 210 | 71.360.000 | 71.360.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 12.042.936 | 210 | 65.600.000 | 65.600.000 | 0 | |||
| 926 | PP2400373282 | Procain hydroclorid | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 71.419.860 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 927 | PP2400373283 | Progesteron | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 38.439.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 928 | PP2400373284 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 20.787.200 | 20.787.200 | 0 |
| 929 | PP2400373285 | Progesteron | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 38.439.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 930 | PP2400373286 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 128.397.576 | 210 | 2.014.950 | 2.014.950 | 0 |
| 931 | PP2400373287 | Proparacain (hydroclorid) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 6.300.800 | 6.300.800 | 0 |
| 932 | PP2400373288 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 |
| 933 | PP2400373289 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 7.440.000 | 7.440.000 | 0 |
| 934 | PP2400373290 | Propranolol (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 935 | PP2400373291 | Propranolol (hydroclorid) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.418.650 | 210 | 5.940.000 | 5.940.000 | 0 |
| 936 | PP2400373292 | Propylthiouracil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 174.000.000 | 210 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 937 | PP2400373293 | Propylthiouracil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 174.000.000 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 117.318.900 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 174.000.000 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 117.318.900 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 | |||
| 938 | PP2400373294 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 64.132.470 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 939 | PP2400373295 | Quetiapin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 24.846.480 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 940 | PP2400373296 | Quetiapin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 15.706.620 | 210 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 |
| 941 | PP2400373297 | Quetiapin | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 942 | PP2400373299 | Rabeprazol natri | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 422.423.595 | 210 | 896.000.000 | 896.000.000 | 0 |
| 943 | PP2400373300 | Rabeprazol natri | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 944 | PP2400373301 | Rabeprazol natri | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 36.595.500 | 210 | 22.128.000 | 22.128.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 27.294.810 | 210 | 48.708.000 | 48.708.000 | 0 | |||
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 6.833.700 | 210 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 36.595.500 | 210 | 22.128.000 | 22.128.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 27.294.810 | 210 | 48.708.000 | 48.708.000 | 0 | |||
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 6.833.700 | 210 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 36.595.500 | 210 | 22.128.000 | 22.128.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 27.294.810 | 210 | 48.708.000 | 48.708.000 | 0 | |||
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 6.833.700 | 210 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 36.595.500 | 210 | 22.128.000 | 22.128.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 27.294.810 | 210 | 48.708.000 | 48.708.000 | 0 | |||
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 6.833.700 | 210 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 945 | PP2400373303 | Ramipril | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 14.431.500 | 210 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 |
| 946 | PP2400373304 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 525.000.000 | 210 | 2.356.830.000 | 2.356.830.000 | 0 |
| 947 | PP2400373305 | Rebamipid | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 4.657.500 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 176.379.060 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 61.833.312 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 15.706.620 | 210 | 11.445.000 | 11.445.000 | 0 | |||
| vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 4.657.500 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 176.379.060 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 61.833.312 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 15.706.620 | 210 | 11.445.000 | 11.445.000 | 0 | |||
| vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 4.657.500 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 176.379.060 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 61.833.312 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 15.706.620 | 210 | 11.445.000 | 11.445.000 | 0 | |||
| vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 4.657.500 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 176.379.060 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 61.833.312 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 15.706.620 | 210 | 11.445.000 | 11.445.000 | 0 | |||
| 948 | PP2400373306 | Repaglinid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 107.805.540 | 210 | 279.300.000 | 279.300.000 | 0 |
| 949 | PP2400373307 | Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 27.972.000 | 27.972.000 | 0 |
| 950 | PP2400373308 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 5.942.400 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 5.942.400 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| 951 | PP2400373309 | Rifaximin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 952 | PP2400373310 | Rifaximin | vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 690.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 953 | PP2400373312 | Risedronat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 954 | PP2400373313 | Risedronat natri | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 71.419.860 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 24.846.480 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 525.000.000 | 210 | 95.949.000 | 95.949.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 71.419.860 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 24.846.480 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 525.000.000 | 210 | 95.949.000 | 95.949.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 71.419.860 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 24.846.480 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 525.000.000 | 210 | 95.949.000 | 95.949.000 | 0 | |||
| 955 | PP2400373314 | Risperidon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 480.000 | 480.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 582.400 | 582.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 480.000 | 480.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 582.400 | 582.400 | 0 | |||
| 956 | PP2400373315 | Risperidon | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 30.934.605 | 210 | 1.449.000 | 1.449.000 | 0 |
| 957 | PP2400373316 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 26.790.216 | 26.790.216 | 0 |
| 958 | PP2400373317 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 115.718.400 | 115.718.400 | 0 |
| 959 | PP2400373318 | Rivaroxaban | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 13.136.000 | 13.136.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 87.000.000 | 210 | 6.603.200 | 6.603.200 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 13.136.000 | 13.136.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 87.000.000 | 210 | 6.603.200 | 6.603.200 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 13.136.000 | 13.136.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 87.000.000 | 210 | 6.603.200 | 6.603.200 | 0 | |||
| 960 | PP2400373319 | Rivaroxaban | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.728.790 | 210 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 34.953.000 | 211 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 87.000.000 | 210 | 121.880.000 | 121.880.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.728.790 | 210 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 34.953.000 | 211 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 87.000.000 | 210 | 121.880.000 | 121.880.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.728.790 | 210 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 34.953.000 | 211 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 87.000.000 | 210 | 121.880.000 | 121.880.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.728.790 | 210 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 34.953.000 | 211 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 87.000.000 | 210 | 121.880.000 | 121.880.000 | 0 | |||
| 961 | PP2400373320 | Rivaroxaban | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 422.423.595 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 34.953.000 | 211 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 422.423.595 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 34.953.000 | 211 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| 962 | PP2400373321 | Rivaroxaban | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 96.801.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 31.531.911 | 210 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 96.801.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 31.531.911 | 210 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 | |||
| 963 | PP2400373322 | Rivaroxaban | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 8.367.936 | 210 | 2.772.000 | 2.772.000 | 0 |
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 31.531.911 | 210 | 1.032.000 | 1.032.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 2.920.000 | 2.920.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 18.800.136 | 210 | 4.288.000 | 4.288.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 34.953.000 | 211 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 12.042.936 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 22.124.406 | 220 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 | |||
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 8.367.936 | 210 | 2.772.000 | 2.772.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 31.531.911 | 210 | 1.032.000 | 1.032.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 2.920.000 | 2.920.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 18.800.136 | 210 | 4.288.000 | 4.288.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 34.953.000 | 211 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 12.042.936 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 22.124.406 | 220 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 | |||
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 8.367.936 | 210 | 2.772.000 | 2.772.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 31.531.911 | 210 | 1.032.000 | 1.032.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 2.920.000 | 2.920.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 18.800.136 | 210 | 4.288.000 | 4.288.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 34.953.000 | 211 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 12.042.936 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 22.124.406 | 220 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 | |||
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 8.367.936 | 210 | 2.772.000 | 2.772.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 31.531.911 | 210 | 1.032.000 | 1.032.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 2.920.000 | 2.920.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 18.800.136 | 210 | 4.288.000 | 4.288.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 34.953.000 | 211 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 12.042.936 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 22.124.406 | 220 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 | |||
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 8.367.936 | 210 | 2.772.000 | 2.772.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 31.531.911 | 210 | 1.032.000 | 1.032.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 2.920.000 | 2.920.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 18.800.136 | 210 | 4.288.000 | 4.288.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 34.953.000 | 211 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 12.042.936 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 22.124.406 | 220 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 | |||
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 8.367.936 | 210 | 2.772.000 | 2.772.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 31.531.911 | 210 | 1.032.000 | 1.032.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 2.920.000 | 2.920.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 18.800.136 | 210 | 4.288.000 | 4.288.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 34.953.000 | 211 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 12.042.936 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 22.124.406 | 220 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 | |||
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 8.367.936 | 210 | 2.772.000 | 2.772.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 31.531.911 | 210 | 1.032.000 | 1.032.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 2.920.000 | 2.920.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 18.800.136 | 210 | 4.288.000 | 4.288.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 34.953.000 | 211 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 12.042.936 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 22.124.406 | 220 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 | |||
| 964 | PP2400373323 | Rivastigmine | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 965 | PP2400373324 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| 966 | PP2400373325 | Rosuvastatin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 22.124.406 | 220 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 967 | PP2400373326 | Rupatadin | vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 180 | 2.898.000 | 210 | 60.560.000 | 60.560.000 | 0 |
| vn0107971727 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | 180 | 7.038.000 | 210 | 27.040.000 | 27.040.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 47.680.000 | 47.680.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 8.208.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 37.224.000 | 210 | 59.744.000 | 59.744.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 12.042.936 | 210 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 | |||
| vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 180 | 2.898.000 | 210 | 60.560.000 | 60.560.000 | 0 | |||
| vn0107971727 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | 180 | 7.038.000 | 210 | 27.040.000 | 27.040.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 47.680.000 | 47.680.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 8.208.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 37.224.000 | 210 | 59.744.000 | 59.744.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 12.042.936 | 210 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 | |||
| vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 180 | 2.898.000 | 210 | 60.560.000 | 60.560.000 | 0 | |||
| vn0107971727 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | 180 | 7.038.000 | 210 | 27.040.000 | 27.040.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 47.680.000 | 47.680.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 8.208.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 37.224.000 | 210 | 59.744.000 | 59.744.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 12.042.936 | 210 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 | |||
| vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 180 | 2.898.000 | 210 | 60.560.000 | 60.560.000 | 0 | |||
| vn0107971727 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | 180 | 7.038.000 | 210 | 27.040.000 | 27.040.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 47.680.000 | 47.680.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 8.208.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 37.224.000 | 210 | 59.744.000 | 59.744.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 12.042.936 | 210 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 | |||
| vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 180 | 2.898.000 | 210 | 60.560.000 | 60.560.000 | 0 | |||
| vn0107971727 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | 180 | 7.038.000 | 210 | 27.040.000 | 27.040.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 47.680.000 | 47.680.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 8.208.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 37.224.000 | 210 | 59.744.000 | 59.744.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 12.042.936 | 210 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 | |||
| vn0104904151 | Công ty cổ phần dược phẩm Namex | 180 | 2.898.000 | 210 | 60.560.000 | 60.560.000 | 0 | |||
| vn0107971727 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | 180 | 7.038.000 | 210 | 27.040.000 | 27.040.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 47.680.000 | 47.680.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 8.208.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 37.224.000 | 210 | 59.744.000 | 59.744.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 12.042.936 | 210 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 | |||
| 968 | PP2400373327 | Rupatadin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 |
| 969 | PP2400373328 | Rupatadin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| 970 | PP2400373329 | Saccharomyces boulardii | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 422.423.595 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 422.423.595 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| 971 | PP2400373330 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 972 | PP2400373331 | Sacubitril + Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 48.960.000 | 48.960.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 36.720.000 | 36.720.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 1.468.800 | 210 | 21.735.792 | 21.735.792 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 48.960.000 | 48.960.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 36.720.000 | 36.720.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 1.468.800 | 210 | 21.735.792 | 21.735.792 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 48.960.000 | 48.960.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 36.720.000 | 36.720.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 1.468.800 | 210 | 21.735.792 | 21.735.792 | 0 | |||
| 973 | PP2400373332 | Sacubitril + Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 28.960.000 | 28.960.000 | 0 |
| 974 | PP2400373333 | Sacubitril + Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 975 | PP2400373334 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 3.158.400 | 3.158.400 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.664.030 | 210 | 2.960.000 | 2.960.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 3.158.400 | 3.158.400 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.664.030 | 210 | 2.960.000 | 2.960.000 | 0 | |||
| 976 | PP2400373335 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 119.669.700 | 210 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| 977 | PP2400373336 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| 978 | PP2400373337 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 61.592.250 | 210 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 |
| 979 | PP2400373338 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 61.592.250 | 210 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 |
| 980 | PP2400373339 | Salicylic acid + betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 3.856.500 | 210 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| 981 | PP2400373340 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 61.833.312 | 210 | 7.610.400 | 7.610.400 | 0 |
| 982 | PP2400373341 | Salmeterol+ fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 2.101.760 | 2.101.760 | 0 |
| 983 | PP2400373342 | Salmeterol+ fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 133.483.200 | 133.483.200 | 0 |
| 984 | PP2400373343 | Saponin toàn phần chiết xuất từ lá tam thất | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 37.224.000 | 210 | 124.740.000 | 124.740.000 | 0 |
| 985 | PP2400373344 | Sắt (III) hydroxid polymaltose + Acid folic | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 180 | 34.312.200 | 210 | 106.000.000 | 106.000.000 | 0 |
| 986 | PP2400373345 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 180 | 24.288.000 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 27.294.810 | 210 | 406.000.000 | 406.000.000 | 0 | |||
| vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 180 | 24.288.000 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 27.294.810 | 210 | 406.000.000 | 406.000.000 | 0 | |||
| 987 | PP2400373346 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 988 | PP2400373347 | Sắt nguyên tố (dưới dạng Polysaccharid Iron Complex) | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 989 | PP2400373348 | Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt(III) hydroxyd polymatose) + Acid Folic | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 46.995.000 | 46.995.000 | 0 |
| 990 | PP2400373349 | Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt Ascorbate) + Acid Folic | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 103.800.000 | 103.800.000 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 176.379.060 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 103.800.000 | 103.800.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 176.379.060 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 991 | PP2400373350 | Sắt protein succinylat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 422.423.595 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 992 | PP2400373351 | Sắt protein succinylat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 993 | PP2400373352 | Sắt protein succinylat | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 24.708.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.664.030 | 210 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 24.708.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.664.030 | 210 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 24.708.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.664.030 | 210 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| 994 | PP2400373355 | Sắt sulfat + folic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 48.433.000 | 48.433.000 | 0 |
| 995 | PP2400373356 | Saxagliptin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 119.669.700 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 50.094.000 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 119.669.700 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 50.094.000 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 | |||
| 996 | PP2400373357 | Secukinumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 3.519.000.000 | 3.519.000.000 | 0 |
| 997 | PP2400373358 | Selen (dưới dạng men khô) + Crom (dưới dạng men khô) + Acid ascorbic | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 39.000.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 998 | PP2400373359 | Sertralin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 90.000.000 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 |
| 999 | PP2400373360 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 372.480.000 | 372.480.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 30.901.800 | 210 | 365.652.000 | 365.652.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 372.480.000 | 372.480.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 30.901.800 | 210 | 365.652.000 | 365.652.000 | 0 | |||
| 1000 | PP2400373361 | Silymarin | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 180 | 5.280.000 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 1001 | PP2400373362 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 318.400.000 | 318.400.000 | 0 |
| 1002 | PP2400373363 | Silymarin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 98.118.900 | 210 | 806.400.000 | 806.400.000 | 0 |
| 1003 | PP2400373364 | Simethicon | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 |
| 1004 | PP2400373365 | Simvastatin | vn0106568032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH | 180 | 7.087.500 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 |
| 1005 | PP2400373366 | Simvastatin + ezetimibe | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 60.000.000 | 210 | 289.120.000 | 289.120.000 | 0 |
| 1006 | PP2400373367 | Simvastatin + ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.728.790 | 210 | 1.015.000.000 | 1.015.000.000 | 0 |
| 1007 | PP2400373368 | Simvastatin + ezetimibe | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 |
| 1008 | PP2400373369 | Sitagliptin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 |
| 1009 | PP2400373370 | Sitagliptin | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 180 | 14.551.500 | 210 | 197.500.000 | 197.500.000 | 0 |
| 1010 | PP2400373372 | Sitagliptin + metformin hydrochloride | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 422.423.595 | 210 | 311.500.000 | 311.500.000 | 0 |
| 1011 | PP2400373373 | Sitagliptin + metformin hydrochloride | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 54.114.000 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 1012 | PP2400373374 | Sitagliptin + metformin hydrochloride | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 93.442.560 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 1013 | PP2400373375 | Sodium polystyrene sulfonate | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 117.663.000 | 117.663.000 | 0 |
| 1014 | PP2400373376 | Sofosbuvir | vn0107457494 | CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR | 180 | 4.614.750 | 210 | 21.798.000 | 21.798.000 | 0 |
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 1.590.750 | 210 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 12.599.370 | 12.599.370 | 0 | |||
| vn0107457494 | CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR | 180 | 4.614.750 | 210 | 21.798.000 | 21.798.000 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 1.590.750 | 210 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 12.599.370 | 12.599.370 | 0 | |||
| vn0107457494 | CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR | 180 | 4.614.750 | 210 | 21.798.000 | 21.798.000 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 1.590.750 | 210 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 12.599.370 | 12.599.370 | 0 | |||
| 1015 | PP2400373378 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0101039620 | CÔNG TY TNHH ĐA LÊ | 180 | 18.551.610 | 210 | 418.047.000 | 418.047.000 | 0 |
| 1016 | PP2400373379 | Solifenacin succinate | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 5.757.438 | 210 | 72.494.200 | 72.494.200 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 5.757.438 | 210 | 72.494.200 | 72.494.200 | 0 | |||
| 1017 | PP2400373380 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 1018 | PP2400373381 | Sorbitol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.418.650 | 210 | 26.350.000 | 26.350.000 | 0 |
| 1019 | PP2400373382 | Sotalol hydroclorid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 1020 | PP2400373383 | Spiramycin + metronidazol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 422.423.595 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 422.423.595 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| 1021 | PP2400373384 | Spiramycin + metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 87.000.000 | 210 | 189.050.000 | 189.050.000 | 0 |
| 1022 | PP2400373385 | Spironolacton | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 27.294.810 | 210 | 82.467.000 | 82.467.000 | 0 |
| 1023 | PP2400373386 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 12.408.165 | 210 | 7.402.500 | 7.402.500 | 0 |
| 1024 | PP2400373387 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 174.000.000 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 1025 | PP2400373388 | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 2.011.680 | 210 | 20.640.000 | 20.640.000 | 0 |
| 1026 | PP2400373389 | Sucralfat | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 7.521.300 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 7.521.300 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 7.521.300 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 32.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 1027 | PP2400373390 | Sucralfat | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 13.665.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 1028 | PP2400373391 | Sucralfat | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 107.805.540 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 1029 | PP2400373394 | Sulfadiazin bạc | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 33.867.840 | 210 | 4.296.600 | 4.296.600 | 0 |
| 1030 | PP2400373395 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0108708045 | Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nguyễn Gia | 180 | 17.331.000 | 210 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 1031 | PP2400373396 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.357.960 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 1032 | PP2400373398 | Sulfasalazin | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 1033 | PP2400373399 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 15.706.620 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 1034 | PP2400373400 | Sulpirid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 30.934.605 | 210 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 |
| 1035 | PP2400373401 | Sulpirid | vn0102006145 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 780.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 1036 | PP2400373402 | Sulpirid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 422.423.595 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 1037 | PP2400373405 | Sumatriptan | vn0104283384 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ DƯỢC PHẨM NEWLIFE | 180 | 1.402.800 | 210 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 |
| 1038 | PP2400373406 | Suxamethonium clorid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 8.367.936 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 1039 | PP2400373407 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.728.790 | 210 | 2.960.000 | 2.960.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 3.760.000 | 3.760.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.728.790 | 210 | 2.960.000 | 2.960.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 3.760.000 | 3.760.000 | 0 | |||
| 1040 | PP2400373408 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.728.790 | 210 | 4.560.000 | 4.560.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 93.728.790 | 210 | 4.560.000 | 4.560.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| 1041 | PP2400373409 | Tacrolimus | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 1042 | PP2400373410 | Tacrolimus | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 107.805.540 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 107.805.540 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| 1043 | PP2400373411 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 1044 | PP2400373412 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 339.998.400 | 339.998.400 | 0 |
| 1045 | PP2400373413 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 439.997.600 | 439.997.600 | 0 |
| 1046 | PP2400373414 | Tegafur + Uracil | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 8.353.200 | 210 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 |
| 1047 | PP2400373415 | Teicoplanin* | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 4.933.080 | 210 | 75.800.000 | 75.800.000 | 0 |
| 1048 | PP2400373416 | Telmisartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 15.706.620 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 1049 | PP2400373417 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 174.000.000 | 210 | 1.356.600.000 | 1.356.600.000 | 0 |
| 1050 | PP2400373418 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 60.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 1051 | PP2400373419 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 61.665.000 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 1052 | PP2400373420 | Temozolomid | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 208.000.000 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 1053 | PP2400373421 | Temozolomid | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 64.062.000 | 210 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 |
| 1054 | PP2400373422 | Temozolomid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 107.805.540 | 210 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 |
| 1055 | PP2400373423 | Tenofovir alafenamid | vn0101039620 | CÔNG TY TNHH ĐA LÊ | 180 | 18.551.610 | 210 | 128.520.000 | 128.520.000 | 0 |
| vn0104321174 | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | 180 | 3.855.600 | 210 | 126.819.000 | 126.819.000 | 0 | |||
| vn0101039620 | CÔNG TY TNHH ĐA LÊ | 180 | 18.551.610 | 210 | 128.520.000 | 128.520.000 | 0 | |||
| vn0104321174 | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | 180 | 3.855.600 | 210 | 126.819.000 | 126.819.000 | 0 | |||
| 1056 | PP2400373424 | Tenofovir disoproxil | vn0101039620 | CÔNG TY TNHH ĐA LÊ | 180 | 18.551.610 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| 1057 | PP2400373425 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 71.419.860 | 210 | 128.384.000 | 128.384.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 17.106.600 | 210 | 122.880.000 | 122.880.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 71.419.860 | 210 | 128.384.000 | 128.384.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 17.106.600 | 210 | 122.880.000 | 122.880.000 | 0 | |||
| 1058 | PP2400373426 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.357.960 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 1059 | PP2400373427 | Tenofovir disoproxil fumarat + Lamivudin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 107.805.540 | 210 | 101.500.000 | 101.500.000 | 0 |
| 1060 | PP2400373428 | Tenoxicam | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 61.592.250 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 1061 | PP2400373429 | Tenoxicam | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 1062 | PP2400373430 | Terlipressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 260.704.500 | 260.704.500 | 0 |
| 1063 | PP2400373431 | Terlipressin acetat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 154.476.000 | 154.476.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 151.500.000 | 151.500.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 154.476.000 | 154.476.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 151.500.000 | 151.500.000 | 0 | |||
| 1064 | PP2400373432 | Tetracyclin hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.418.650 | 210 | 63.750.000 | 63.750.000 | 0 |
| 1065 | PP2400373433 | Thalidomid | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 8.353.200 | 210 | 118.400.000 | 118.400.000 | 0 |
| 1066 | PP2400373434 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 40.338.000 | 40.338.000 | 0 |
| 1067 | PP2400373435 | Thiamazol | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 180 | 13.851.600 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 1068 | PP2400373436 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 |
| 1069 | PP2400373437 | Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydrochlorid | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 13.003.500 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 1070 | PP2400373438 | Thiocolchicosid | vn0106649242 | CÔNG TY CỔ PHẦN ASIATECH VIỆT NAM | 180 | 1.776.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 13.686.000 | 210 | 59.200.000 | 59.200.000 | 0 | |||
| vn0106649242 | CÔNG TY CỔ PHẦN ASIATECH VIỆT NAM | 180 | 1.776.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 13.686.000 | 210 | 59.200.000 | 59.200.000 | 0 | |||
| 1071 | PP2400373439 | Thymomodulin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 138.885.000 | 210 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 |
| 1072 | PP2400373440 | Thymomodulin | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 180 | 17.763.000 | 210 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 |
| 1073 | PP2400373441 | Thymomodulin | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 239.700.000 | 239.700.000 | 0 |
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 180 | 7.650.000 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 239.700.000 | 239.700.000 | 0 | |||
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 180 | 7.650.000 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 | |||
| 1074 | PP2400373442 | Tiaprofenic acid | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 180 | 8.727.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 1075 | PP2400373443 | Ticagrelor | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 95.238.000 | 95.238.000 | 0 |
| 1076 | PP2400373444 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 1077 | PP2400373445 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 54.290.376 | 210 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 |
| 1078 | PP2400373446 | Tiemonium methylsulfat | vn0107783610 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | 180 | 1.697.880 | 210 | 5.390.000 | 5.390.000 | 0 |
| vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 9.436.080 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| vn0107783610 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | 180 | 1.697.880 | 210 | 5.390.000 | 5.390.000 | 0 | |||
| vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 9.436.080 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| 1079 | PP2400373447 | Tigecyclin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 1080 | PP2400373449 | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 |
| 1081 | PP2400373450 | Tinidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 87.000.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 1082 | PP2400373451 | Tinidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 65.108.000 | 65.108.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 70.000.000 | 210 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 65.108.000 | 65.108.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 70.000.000 | 210 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 | |||
| 1083 | PP2400373452 | Tiotropium + Olodaterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 12.001.500 | 12.001.500 | 0 |
| 1084 | PP2400373453 | Tobramycin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 54.290.376 | 210 | 4.078.500 | 4.078.500 | 0 |
| 1085 | PP2400373455 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 70.000.000 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 1086 | PP2400373456 | Tocilizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 519.069.900 | 519.069.900 | 0 |
| 1087 | PP2400373457 | Tolperison | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 12.408.165 | 210 | 43.491.000 | 43.491.000 | 0 |
| 1088 | PP2400373458 | Tranexamic acid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 8.367.936 | 210 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| 1089 | PP2400373459 | Tranexamic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 80.400.000 | 80.400.000 | 0 |
| 1090 | PP2400373460 | Tranexamic acid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 54.290.376 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 1091 | PP2400373461 | Tranexamic acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 |
| 1092 | PP2400373462 | Tranexamic acid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 54.290.376 | 210 | 17.765.000 | 17.765.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 19.380.000 | 19.380.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 54.290.376 | 210 | 17.765.000 | 17.765.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 19.380.000 | 19.380.000 | 0 | |||
| 1093 | PP2400373463 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 237.467.739 | 210 | 619.920.000 | 619.920.000 | 0 |
| 1094 | PP2400373464 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 208.000.000 | 210 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 |
| 1095 | PP2400373465 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 237.467.739 | 210 | 788.130.000 | 788.130.000 | 0 |
| 1096 | PP2400373466 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 208.000.000 | 210 | 362.880.000 | 362.880.000 | 0 |
| 1097 | PP2400373467 | Trastuzumab emtansine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 317.738.400 | 317.738.400 | 0 |
| 1098 | PP2400373468 | Travoprost | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 48.200.000 | 48.200.000 | 0 |
| 1099 | PP2400373469 | Travoprost + timolol | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 78.702.012 | 210 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 |
| 1100 | PP2400373470 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 30.934.605 | 210 | 15.450.000 | 15.450.000 | 0 |
| 1101 | PP2400373471 | Trimebutin maleat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 115.740.000 | 210 | 139.200.000 | 139.200.000 | 0 |
| 1102 | PP2400373472 | Trimebutin maleat | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 104.400.000 | 104.400.000 | 0 |
| 1103 | PP2400373473 | Trimetazidin dihydrochloride | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 17.106.600 | 210 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 |
| 1104 | PP2400373474 | Trimetazidin dihydrochloride | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 41.265.480 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 54.114.000 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 41.265.480 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 54.114.000 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| 1105 | PP2400373475 | Trimetazidin dihydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 676.250.000 | 676.250.000 | 0 |
| 1106 | PP2400373476 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 115.499.985 | 115.499.985 | 0 |
| 1107 | PP2400373477 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 12.784.995 | 12.784.995 | 0 |
| 1108 | PP2400373478 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 1109 | PP2400373479 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 345.600.000 | 345.600.000 | 0 |
| 1110 | PP2400373480 | Ubidecarenon | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 180 | 32.479.500 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 1111 | PP2400373481 | Ubidecarenon | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 320.000.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 1112 | PP2400373482 | Urea C-13 | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 1.058.000.000 | 1.058.000.000 | 0 |
| 1113 | PP2400373483 | Ursodeoxycholic acid | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 259.174.800 | 210 | 172.200.000 | 172.200.000 | 0 |
| 1114 | PP2400373484 | Valganciclovir* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 |
| 1115 | PP2400373485 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 52.059.000 | 52.059.000 | 0 |
| 1116 | PP2400373486 | Valproat natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 15.706.620 | 210 | 16.128.000 | 16.128.000 | 0 |
| 1117 | PP2400373487 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 174.000.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 1118 | PP2400373488 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 24.846.480 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 1119 | PP2400373489 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 60.000.000 | 210 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 |
| 1120 | PP2400373490 | Vancomycin | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 14.508.900 | 210 | 483.630.000 | 483.630.000 | 0 |
| 1121 | PP2400373491 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 8.367.936 | 210 | 155.988.000 | 155.988.000 | 0 |
| 1122 | PP2400373492 | Vancomycin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 3.841.200 | 210 | 35.040.000 | 35.040.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 3.841.200 | 210 | 35.040.000 | 35.040.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| 1123 | PP2400373493 | Vasopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 78.702.012 | 210 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 1124 | PP2400373494 | Venlafaxin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 78.702.012 | 210 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 |
| 1125 | PP2400373495 | Verapamil | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 78.702.012 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| 1126 | PP2400373496 | Vildagliptin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 1127 | PP2400373497 | Vildagliptin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 78.702.012 | 210 | 476.000.000 | 476.000.000 | 0 |
| 1128 | PP2400373498 | Vildagliptin + Metformin hydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 593.536.000 | 593.536.000 | 0 |
| 1129 | PP2400373499 | Vildagliptin + Metformin hydrochlorid | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 98.118.900 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 1130 | PP2400373500 | Vildagliptin + Metformin hydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 185.480.000 | 185.480.000 | 0 |
| 1131 | PP2400373501 | Vildagliptin + Metformin hydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 1.126.791.000 | 1.126.791.000 | 0 |
| 1132 | PP2400373502 | Vildagliptin + Metformin hydrochlorid | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 98.118.900 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 1133 | PP2400373504 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 53.484.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 1134 | PP2400373505 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 53.484.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 1135 | PP2400373506 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 53.484.000 | 210 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| 1136 | PP2400373507 | Vinpocetin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 98.118.900 | 210 | 58.905.000 | 58.905.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 12.408.165 | 210 | 92.820.000 | 92.820.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 525.000.000 | 210 | 54.264.000 | 54.264.000 | 0 | |||
| vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 98.118.900 | 210 | 58.905.000 | 58.905.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 12.408.165 | 210 | 92.820.000 | 92.820.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 525.000.000 | 210 | 54.264.000 | 54.264.000 | 0 | |||
| vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 98.118.900 | 210 | 58.905.000 | 58.905.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 12.408.165 | 210 | 92.820.000 | 92.820.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 525.000.000 | 210 | 54.264.000 | 54.264.000 | 0 | |||
| 1137 | PP2400373508 | Vitamin A + D | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 60.000.000 | 210 | 37.737.000 | 37.737.000 | 0 |
| 1138 | PP2400373509 | Vitamin A + D2 | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 60.000.000 | 210 | 46.080.000 | 46.080.000 | 0 |
| 1139 | PP2400373510 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 1140 | PP2400373511 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 180 | 138.232.500 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 1141 | PP2400373512 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 26.319.600 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 1142 | PP2400373513 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 75.930.000 | 220 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 1143 | PP2400373514 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 60.000.000 | 210 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 1144 | PP2400373515 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 99.675.000 | 99.675.000 | 0 |
| 1145 | PP2400373517 | Vitamin B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 252.000 | 252.000 | 0 |
| 1146 | PP2400373518 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 1.008.000 | 1.008.000 | 0 |
| 1147 | PP2400373519 | Vitamin B6 | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 71.419.860 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 1148 | PP2400373520 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 60.000.000 | 210 | 65.120.000 | 65.120.000 | 0 |
| 1149 | PP2400373521 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 180 | 138.232.500 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 1150 | PP2400373522 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.357.960 | 210 | 87.360.000 | 87.360.000 | 0 |
| 1151 | PP2400373523 | Vitamin C | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 422.423.595 | 210 | 9.576.000 | 9.576.000 | 0 |
| 1152 | PP2400373524 | Vitamin C | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 39.357.960 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 1153 | PP2400373526 | Vitamin E | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 180.092.730 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 1154 | PP2400373527 | Vitamin E acetat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 115.740.000 | 210 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 |
| 1155 | PP2400373529 | Voriconazol | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 119.669.700 | 210 | 18.180.000 | 18.180.000 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 3.250.500 | 210 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 119.669.700 | 210 | 18.180.000 | 18.180.000 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 3.250.500 | 210 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 | |||
| 1156 | PP2400373530 | Voriconazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 278.000.000 | 210 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 |
| 1157 | PP2400373531 | Voriconazol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 294.840.000 | 294.840.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 124.501.875 | 210 | 294.840.000 | 294.840.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 266.393.580 | 210 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 | |||
| 1158 | PP2400373532 | Xylometazolin hydroclorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 54.290.376 | 210 | 5.848.500 | 5.848.500 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 30.934.605 | 210 | 5.890.500 | 5.890.500 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 54.290.376 | 210 | 5.848.500 | 5.848.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 30.934.605 | 210 | 5.890.500 | 5.890.500 | 0 | |||
| 1159 | PP2400373533 | Xylometazolin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.664.030 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 60.000.000 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 17.664.030 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| 1160 | PP2400373534 | Zofenopril calci | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 58.528.000 | 58.528.000 | 0 |
| 1161 | PP2400373535 | Zofenopril calci | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 1162 | PP2400373536 | Zoledronic acid | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 64.062.000 | 210 | 985.400.000 | 985.400.000 | 0 |
| 1163 | PP2400373537 | Zoledronic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 1.125.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 1164 | PP2400373538 | Zoledronic acid | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 180 | 14.551.500 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 1165 | PP2400373539 | Zoledronic acid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 61.665.000 | 210 | 845.000.000 | 845.000.000 | 0 |
| 1166 | PP2400373540 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 8.910.000 | 210 | 279.000.000 | 279.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 660.000.000 | 210 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 8.910.000 | 210 | 279.000.000 | 279.000.000 | 0 | |||
| 1167 | PP2400373541 | Zopiclon | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 8.899.200 | 210 | 10.560.000 | 10.560.000 | 0 |
1. PP2400372305 - Acid amin*
2. PP2400372306 - Acid amin*
3. PP2400372357 - Amiodaron hydrochlorid
4. PP2400372593 - Colistimethate natri
5. PP2400372638 - Diazepam
6. PP2400372639 - Diazepam
7. PP2400372702 - Ephedrin hydrochlorid
8. PP2400372703 - Ephedrin hydrochlorid
9. PP2400372721 - Ester etylic của acid béo iod hóa
10. PP2400372742 - Fenofibrat
11. PP2400372749 - Fentanyl
12. PP2400372790 - Gadoteric acid
13. PP2400372828 - Glucose + Acid amin + Nhũ dịch lipid*
14. PP2400372848 - Heparin natri
15. PP2400372912 - Ketamin
16. PP2400373044 - Methylergometrin maleat
17. PP2400373056 - Midazolam
18. PP2400373073 - Morphin hydroclorid
19. PP2400373076 - Morphin sulfat
20. PP2400373108 - Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
21. PP2400373286 - Progesteron
1. PP2400372355 - Amikacin
2. PP2400372870 - Imipenem + cilastatin
3. PP2400373014 - Meropenem
1. PP2400372275 - Abiraterone acetate
2. PP2400372284 - Acetyl leucin
3. PP2400372286 - Acetyl leucin
4. PP2400372302 - Acid alendronic
5. PP2400372321 - Adapalen
6. PP2400372322 - Adapalen + Benzoyl peroxide
7. PP2400372333 - Albumin
8. PP2400372336 - Alendronic acid + cholecalciferol (Vitamin D3)
9. PP2400372337 - Alfuzosin hydroclorid
10. PP2400372357 - Amiodaron hydrochlorid
11. PP2400372367 - Amlodipin + Losartan kali
12. PP2400372416 - Benzydamine hydrochloride + Cetylpyridinium chloride
13. PP2400372421 - Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
14. PP2400372440 - Bortezomib
15. PP2400372447 - Budesonid + Formoterol Fumarate
16. PP2400372449 - Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate
17. PP2400372451 - Bupivacain hydroclorid
18. PP2400372475 - Calcipotriol + betamethason
19. PP2400372489 - Carbetocin
20. PP2400372555 - Ciprofloxacin
21. PP2400372557 - Ciprofloxacin
22. PP2400372558 - Ciprofloxacin
23. PP2400372559 - Ciprofloxacin
24. PP2400372584 - Clotrimazol + Selenium Sulfid
25. PP2400372587 - Clozapin
26. PP2400372599 - Cyclophosphamid
27. PP2400372620 - Dequalinium clorid
28. PP2400372622 - Desfluran
29. PP2400372626 - Desmopressin
30. PP2400372648 - Diosmectit
31. PP2400372689 - Empagliflozin + Linagliptin
32. PP2400372690 - Empagliflozin + linagliptin
33. PP2400372691 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
34. PP2400372692 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
35. PP2400372693 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
36. PP2400372695 - Enoxaparin natri
37. PP2400372696 - Enoxaparin natri
38. PP2400372697 - Enoxaparin natri
39. PP2400372710 - Eribulin mesylate
40. PP2400372712 - Erlotinib
41. PP2400372724 - Etifoxin chlohydrat
42. PP2400372733 - Famotidin
43. PP2400372746 - Fenoterol hydrobromide + Ipratropium bromide khan
44. PP2400372771 - Fluticason propionat
45. PP2400372785 - Fusidic acid + betamethason
46. PP2400372786 - Fusidic acid + hydrocortison acetat
47. PP2400372817 - Glucosamin sulfate
48. PP2400372821 - Glucose
49. PP2400372823 - Glucose
50. PP2400372824 - Glucose
51. PP2400372826 - Glucose
52. PP2400372838 - Glycerin + Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
53. PP2400372857 - Hydroxy cloroquin
54. PP2400372865 - Ifosfamid
55. PP2400372878 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài
56. PP2400372879 - Insulin degludec + Insulin aspart
57. PP2400372880 - Insulin glargine
58. PP2400372881 - Insulin lispro (insulin lispro 25%; insulin lispro protamine 75%) (tương đương 10,5mg)
59. PP2400372882 - Insulin lispro (insulin lispro 50%; insulin lispro protamine 50%) (tương đương 10,5mg)
60. PP2400372883 - Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan)
61. PP2400372898 - Isotretinoin
62. PP2400372899 - Isotretinoin
63. PP2400372903 - Ivabradin
64. PP2400372908 - Kali clorid
65. PP2400372919 - Ketorolac
66. PP2400372932 - Lenalidomid
67. PP2400372933 - Lenvatinib (dưới dạng Lenvatinib Mesilate)
68. PP2400372934 - Lenvatinib (dưới dạng Lenvatinib Mesilate)
69. PP2400372958 - Linezolid*
70. PP2400372960 - Linezolid*
71. PP2400372962 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
72. PP2400372966 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine
73. PP2400372967 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine HCl + L-Methionine + L-Phenylalamine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Histidine HCL hydrate
74. PP2400372978 - L-Ornithin - L- aspartat
75. PP2400372981 - Lornoxicam
76. PP2400372988 - Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
77. PP2400373000 - Magnesi sulfat
78. PP2400373003 - Manitol
79. PP2400373007 - Mecobalamin
80. PP2400373015 - Mesalazin (mesalamin)
81. PP2400373017 - Mesalazin (mesalamin)
82. PP2400373033 - Methyl prednisolon
83. PP2400373040 - Methyl prednisolon acetat
84. PP2400373052 - Metronidazol
85. PP2400373053 - Metronidazol
86. PP2400373064 - Mometason furoat
87. PP2400373067 - Mometason furoat
88. PP2400373068 - Mometason furoat
89. PP2400373080 - Moxifloxacin
90. PP2400373091 - Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate
91. PP2400373092 - Natri carboxy methylcellulose + glycerin
92. PP2400373093 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
93. PP2400373094 - Natri clorid
94. PP2400373095 - Natri clorid
95. PP2400373098 - Natri clorid
96. PP2400373104 - Natri clorid
97. PP2400373107 - Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O
98. PP2400373115 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
99. PP2400373116 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
100. PP2400373121 - Nefopam (hydroclorid)
101. PP2400373123 - Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethasone
102. PP2400373124 - Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethasone
103. PP2400373125 - Neostigmin metylsulfat
104. PP2400373127 - Nepafenac
105. PP2400373133 - Nicardipin
106. PP2400373146 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
107. PP2400373147 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
108. PP2400373155 - Ofloxacin
109. PP2400373171 - Ondansetron
110. PP2400373202 - Paracetamol (acetaminophen)
111. PP2400373207 - Paracetamol (acetaminophen)
112. PP2400373218 - Pemetrexed
113. PP2400373237 - Phenylephrin
114. PP2400373261 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
115. PP2400373263 - Povidon iodin
116. PP2400373264 - Povidon iodin
117. PP2400373266 - Povidon iodin
118. PP2400373267 - Povidon iodin
119. PP2400373276 - Prednisolon acetat
120. PP2400373287 - Proparacain (hydroclorid)
121. PP2400373289 - Propofol
122. PP2400373312 - Risedronat natri
123. PP2400373330 - Saccharomyces boulardii
124. PP2400373334 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
125. PP2400373346 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
126. PP2400373351 - Sắt protein succinylat
127. PP2400373355 - Sắt sulfat + folic acid
128. PP2400373360 - Sevofluran
129. PP2400373411 - Tamsulosin hydroclorid
130. PP2400373412 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali
131. PP2400373413 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali
132. PP2400373430 - Terlipressin
133. PP2400373451 - Tinidazol
134. PP2400373452 - Tiotropium + Olodaterol
135. PP2400373459 - Tranexamic acid
136. PP2400373476 - Triptorelin
137. PP2400373477 - Triptorelin
138. PP2400373478 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
139. PP2400373485 - Valproat natri
140. PP2400373540 - Zoledronic acid
1. PP2400372313 - Acid ascorbic + Kẽm nguyên tố
1. PP2400372297 - Aciclovir
2. PP2400372299 - Aciclovir
3. PP2400372338 - Alfuzosin hydroclorid
4. PP2400372339 - Alfuzosin hydroclorid
5. PP2400372346 - Alpha chymotrypsin
6. PP2400372348 - Alverin citrat
7. PP2400372570 - Clarithromycin
8. PP2400372576 - Clobetasol propionat
9. PP2400372580 - Clotrimazol
10. PP2400372770 - Fluoxetin
11. PP2400372901 - Itraconazol
12. PP2400373062 - Mirtazapin
13. PP2400373144 - Nizatidin
14. PP2400373159 - Ofloxacin
15. PP2400373394 - Sulfadiazin bạc
1. PP2400373195 - Panax notoginseng saponins
1. PP2400373378 - Sofosbuvir + velpatasvir
2. PP2400373423 - Tenofovir alafenamid
3. PP2400373424 - Tenofovir disoproxil
1. PP2400372371 - Amlodipin + valsartan
2. PP2400372549 - Cinnarizin
3. PP2400372791 - Galantamin hydrobromid
4. PP2400372945 - Levofloxacin
5. PP2400372968 - L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin
6. PP2400373079 - Moxifloxacin
7. PP2400373363 - Silymarin
8. PP2400373499 - Vildagliptin + Metformin hydrochlorid
9. PP2400373502 - Vildagliptin + Metformin hydrochlorid
10. PP2400373507 - Vinpocetin
1. PP2400372640 - Dịch lọc máu/ thẩm tách máu: (Ngăn A: Calci chloride; Magie chlorid; Acid lactic Ngăn B: Natri bicarbonate; Natri chlorid)
1. PP2400372383 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400372414 - Bendamustine hydrochlorid
3. PP2400372506 - Cefamandol
4. PP2400372550 - Cinnarizin
5. PP2400373192 - Palonosetron
1. PP2400372853 - Huyết thanh kháng uốn ván
2. PP2400373142 - Nimotuzumab
1. PP2400373361 - Silymarin
1. PP2400372303 - Acid alendronic
2. PP2400372414 - Bendamustine hydrochlorid
3. PP2400372489 - Carbetocin
4. PP2400372596 - Colistin
5. PP2400372605 - Dapagliflozin
6. PP2400372625 - Desmopressin
7. PP2400372631 - Dexibuprofen
8. PP2400372832 - Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
9. PP2400373469 - Travoprost + timolol
10. PP2400373493 - Vasopressin
11. PP2400373494 - Venlafaxin
12. PP2400373495 - Verapamil
13. PP2400373497 - Vildagliptin
1. PP2400372406 - Bacillus subtilis
2. PP2400372995 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2400372278 - Acarbose
2. PP2400372300 - Aciclovir
3. PP2400372360 - Amitriptylin (hydroclorid)
4. PP2400372946 - Levofloxacin
1. PP2400372403 - Azithromycin
2. PP2400372645 - Digoxin
3. PP2400372655 - Dobutamin
4. PP2400372864 - Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
5. PP2400373118 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
6. PP2400373337 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
7. PP2400373338 - Salbutamol sulfat
8. PP2400373428 - Tenoxicam
1. PP2400372458 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2400372513 - Cefixim
1. PP2400372793 - Ganciclovir*
2. PP2400373067 - Mometason furoat
1. PP2400372395 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2400372470 - Calci lactat pentahydrat
3. PP2400372483 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
4. PP2400373034 - Methyl prednisolon
5. PP2400373306 - Repaglinid
6. PP2400373391 - Sucralfat
7. PP2400373410 - Tacrolimus
8. PP2400373422 - Temozolomid
9. PP2400373427 - Tenofovir disoproxil fumarat + Lamivudin
1. PP2400372363 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2400372628 - Dexamethason phosphat
3. PP2400373163 - Olopatadin
4. PP2400373541 - Zopiclon
1. PP2400372457 - Calci carbonat + vitamin D3
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Liên danh chính | Thêm so sánh |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Liên danh phụ | Thêm so sánh |
1. PP2400372400 - Azelastin hydroclorid + Fluticason propionat
2. PP2400372430 - Bilastine
3. PP2400372542 - Chlorhexidin digluconat
4. PP2400373122 - Neomycin + polymycin B sulfat + Dexamethason
5. PP2400373163 - Olopatadin
6. PP2400373308 - Rifamycin
1. PP2400372341 - Allopurinol
2. PP2400372783 - Furosemid
3. PP2400373047 - Metoprolol tartrat
4. PP2400373048 - Metoprolol tartrat
5. PP2400373474 - Trimetazidin dihydrochloride
1. PP2400372552 - Ciprofibrat
1. PP2400372481 - Candesartan cilexetil
2. PP2400373174 - Oxacilin
3. PP2400373254 - Piracetam
4. PP2400373352 - Sắt protein succinylat
1. PP2400373005 - Meclofenoxat hydroclorid
1. PP2400372515 - Cefixim
2. PP2400372531 - Cefprozil
3. PP2400372617 - Deflazacort
4. PP2400372975 - L-Ornithin - L- aspartat
5. PP2400373439 - Thymomodulin
1. PP2400372909 - Kali clorid
1. PP2400372295 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2400372394 - Atorvastatin + ezetimibe
3. PP2400372593 - Colistimethate natri
4. PP2400372776 - Fluvastatin
5. PP2400372977 - L-Ornithin - L- aspartat
6. PP2400373270 - Pravastatin
1. PP2400372781 - Fructose 1,6 diphosphat
2. PP2400373009 - Meglumin natri succinat
3. PP2400373388 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
1. PP2400372932 - Lenalidomid
2. PP2400373414 - Tegafur + Uracil
3. PP2400373433 - Thalidomid
1. PP2400372649 - Diosmin
2. PP2400372800 - Ginkgo biloba
1. PP2400372984 - Losartan kali + hydroclorothiazid
1. PP2400372501 - Cefaclor
2. PP2400373322 - Rivaroxaban
3. PP2400373406 - Suxamethonium clorid
4. PP2400373458 - Tranexamic acid
5. PP2400373491 - Vancomycin
1. PP2400372753 - Ferric hydroxide polymaltose Complex
2. PP2400372813 - Glucosamin
3. PP2400372833 - Glutathion
4. PP2400372974 - L-Ornithin - L- aspartat
5. PP2400372999 - Magnesi lactat dihydrat + Magnesi pidolat + Pyridoxin hydroclorid
6. PP2400373239 - Phospholipid đậu nành
7. PP2400373243 - Piperacilin + Tazobactam
8. PP2400373511 - Vitamin B1 + B6 + B12
9. PP2400373521 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2400372409 - Bambuterol hydroclorid
2. PP2400372471 - Calci lactat pentahydrat
3. PP2400372577 - Clopidogrel
4. PP2400372975 - L-Ornithin - L- aspartat
5. PP2400373271 - Pravastatin
6. PP2400373366 - Simvastatin + ezetimibe
7. PP2400373418 - Telmisartan + hydroclorothiazid
8. PP2400373489 - Valsartan + hydroclorothiazid
9. PP2400373508 - Vitamin A + D
10. PP2400373509 - Vitamin A + D2
11. PP2400373514 - Vitamin B1 + B6 + B12
12. PP2400373520 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2400372618 - Deflazacort
2. PP2400372700 - Entecavir
3. PP2400373437 - Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydrochlorid
1. PP2400373401 - Sulpirid
1. PP2400372326 - Aescin
2. PP2400372386 - Anastrozol
3. PP2400372511 - Cefepim
4. PP2400372514 - Cefixim
5. PP2400372803 - Ginkgo biloba
6. PP2400372818 - Glucosamin sulfate
7. PP2400372873 - Indapamid
8. PP2400373138 - Nifedipin
9. PP2400373158 - Ofloxacin
10. PP2400373233 - Perindopril tert-butylamin + amlodipin
11. PP2400373269 - Pramipexol
12. PP2400373294 - Quetiapin
1. PP2400372502 - Cefaclor
2. PP2400372510 - Cefditoren
3. PP2400372585 - Cloxacilin
4. PP2400373419 - Telmisartan + hydroclorothiazid
5. PP2400373539 - Zoledronic acid
1. PP2400372424 - Bevacizumab
2. PP2400372427 - Bevacizumab
3. PP2400373187 - Paclitaxel
4. PP2400373193 - Palonosetron + Netupitant
5. PP2400373214 - Pegfilgrastim
6. PP2400373216 - Pemetrexed
7. PP2400373217 - Pemetrexed
8. PP2400373463 - Trastuzumab
9. PP2400373465 - Trastuzumab
1. PP2400372399 - Attapulgit mormoivon hoạt hóa + magnesi carbonat + nhôm hydroxyd
2. PP2400372407 - Baclofen
3. PP2400372436 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
4. PP2400372442 - Bromhexine hydroclorid
5. PP2400372463 - Calci carbonat + vitamin D3
6. PP2400372551 - Cinnarizin
7. PP2400372588 - Codein + terpin hydrat
8. PP2400372623 - Desloratadin
9. PP2400372774 - Fluvastatin
10. PP2400372811 - Glipizid
11. PP2400373028 - Methocarbamol
12. PP2400373087 - Naproxen
13. PP2400373135 - Nicorandil
14. PP2400373145 - Nizatidin
15. PP2400373159 - Ofloxacin
16. PP2400373212 - Paracetamol + methocarbamol
17. PP2400373256 - Piroxicam
18. PP2400373273 - Pravastatin
19. PP2400373292 - Propylthiouracil
20. PP2400373293 - Propylthiouracil
21. PP2400373387 - Spironolacton
22. PP2400373417 - Telmisartan + hydroclorothiazid
23. PP2400373487 - Valsartan
1. PP2400372808 - Glimepirid + metformin
1. PP2400372906 - Kali citrate
1. PP2400372325 - Aescin
2. PP2400372535 - Ceftibuten
1. PP2400372805 - Gliclazid
1. PP2400372719 - Erythropoietin beta
1. PP2400373244 - Piracetam
1. PP2400372437 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
2. PP2400372734 - Famotidin
3. PP2400372920 - Ketorolac
4. PP2400373203 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2400373251 - Piracetam
6. PP2400373512 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400372369 - Amlodipin + telmisartan
2. PP2400372558 - Ciprofloxacin
3. PP2400372731 - Ezetimibe
4. PP2400373053 - Metronidazol
5. PP2400373095 - Natri clorid
6. PP2400373102 - Natri clorid
7. PP2400373374 - Sitagliptin + metformin hydrochloride
1. PP2400372397 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2400372582 - Clotrimazol
3. PP2400372998 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2400373081 - Moxifloxacin
5. PP2400373442 - Tiaprofenic acid
1. PP2400372304 - Acid amin + Glucose + Điện giải
2. PP2400372307 - Acid amin* (đạm cho người suy gan)
3. PP2400372311 - Acid amin* (đạm cho người suy thận)
4. PP2400372320 - Adalimumab
5. PP2400372334 - Alectinib
6. PP2400372364 - Amlodipin + atorvastatin
7. PP2400372365 - Amlodipin + indapamid + perindopril arginine
8. PP2400372385 - Amylase + lipase + protease
9. PP2400372390 - Atezolizumab
10. PP2400372417 - Betahistin dihydroclorid
11. PP2400372423 - Bevacizumab
12. PP2400372426 - Bevacizumab
13. PP2400372438 - Bisoprolol fumarate + Amlodipin
14. PP2400372440 - Bortezomib
15. PP2400372448 - Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate
16. PP2400372450 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
17. PP2400372452 - Bupivacain hydroclorid
18. PP2400372533 - Ceftaroline fosamil
19. PP2400372534 - Ceftazidime + Avibactam
20. PP2400372543 - Choline alfoscerat
21. PP2400372568 - Clarithromycin
22. PP2400372601 - Cytarabine
23. PP2400372606 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
24. PP2400372607 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
25. PP2400372609 - Dầu đậu nành + Lecithin trứng + Glycerol
26. PP2400372619 - Denosumab
27. PP2400372653 - Diosmin + hesperidin
28. PP2400372658 - Docetaxel
29. PP2400372659 - Docetaxel
30. PP2400372670 - Doxorubicin
31. PP2400372671 - Doxorubicin
32. PP2400372681 - Dydrogesteron
33. PP2400372684 - Edoxaban
34. PP2400372686 - Edoxaban
35. PP2400372718 - Erythropoietin beta
36. PP2400372722 - Estradiol valerate
37. PP2400372727 - Etoricoxib
38. PP2400372773 - Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol (dạng trifenatate)
39. PP2400372788 - Gadobutrol
40. PP2400372794 - Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) + NaCl + Magnesi clorid hexahydrat + KCl + Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat)
41. PP2400372827 - Glucose + Acid amin + Nhũ dịch lipid*
42. PP2400372844 - Granisetron
43. PP2400372869 - Imipenem + cilastatin
44. PP2400372871 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat) + Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)
45. PP2400372875 - Indapamide + Amlodipin
46. PP2400372876 - Indapamide + Amlodipin
47. PP2400372894 - Irbesartan + hydroclorothiazid
48. PP2400372915 - Ketoprofen
49. PP2400372951 - Levothyroxin natri
50. PP2400372958 - Linezolid*
51. PP2400372960 - Linezolid*
52. PP2400372987 - Loxoprofen
53. PP2400373013 - Meropenem
54. PP2400373025 - Metformin hydroclorid
55. PP2400373026 - Metformin hydroclorid
56. PP2400373029 - Methotrexat
57. PP2400373031 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
58. PP2400373032 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
59. PP2400373085 - Mycophenolic acid
60. PP2400373130 - Nhũ dịch lipid
61. PP2400373131 - Nhũ dịch lipid
62. PP2400373164 - Omalizumab
63. PP2400373170 - Ondansetron
64. PP2400373172 - Oseltamivir
65. PP2400373177 - Oxaliplatin
66. PP2400373178 - Oxaliplatin
67. PP2400373179 - Oxaliplatin
68. PP2400373180 - Oxaliplatin
69. PP2400373182 - Oxcarbazepine
70. PP2400373190 - Palbociclib
71. PP2400373215 - Pembrolizumab 100mg/4ml
72. PP2400373223 - Perindopril arginine + amlodipin
73. PP2400373224 - Perindopril arginine + amlodipin
74. PP2400373225 - Perindopril arginine + amlodipin
75. PP2400373226 - Perindopril arginine + amlodipin
76. PP2400373227 - Perindopril arginine + amlodipin
77. PP2400373228 - Perindopril arginine + indapamid
78. PP2400373229 - Perindopril arginine + indapamid
79. PP2400373258 - Pitavastatin calci
80. PP2400373284 - Progesteron
81. PP2400373288 - Propofol
82. PP2400373307 - Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate)
83. PP2400373331 - Sacubitril + Valsartan
84. PP2400373332 - Sacubitril + Valsartan
85. PP2400373333 - Sacubitril + Valsartan
86. PP2400373341 - Salmeterol+ fluticason propionat
87. PP2400373342 - Salmeterol+ fluticason propionat
88. PP2400373357 - Secukinumab
89. PP2400373434 - Thiamazol
90. PP2400373436 - Thiamazol
91. PP2400373443 - Ticagrelor
92. PP2400373449 - Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
93. PP2400373456 - Tocilizumab
94. PP2400373461 - Tranexamic acid
95. PP2400373467 - Trastuzumab emtansine
96. PP2400373475 - Trimetazidin dihydrochloride
97. PP2400373498 - Vildagliptin + Metformin hydrochlorid
98. PP2400373500 - Vildagliptin + Metformin hydrochlorid
99. PP2400373501 - Vildagliptin + Metformin hydrochlorid
100. PP2400373534 - Zofenopril calci
101. PP2400373535 - Zofenopril calci
1. PP2400372853 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2400372608 - Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid + Docosahexaenoic acid + Omega-3 marine triglycerides) 1g
2. PP2400372944 - Levodropropizin
1. PP2400372317 - Acid thioctic
2. PP2400372950 - Levothyroxin natri
3. PP2400373305 - Rebamipid
1. PP2400372293 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400372301 - Aciclovir
3. PP2400372345 - Alpha chymotrypsin
4. PP2400372402 - Azithromycin
5. PP2400372569 - Clarithromycin
6. PP2400372646 - Diltiazem
7. PP2400372739 - Felodipin
8. PP2400372743 - Fenofibrat
9. PP2400372764 - Flunarizin
10. PP2400372819 - Glucosamin sulfate
11. PP2400372926 - Lamivudin
12. PP2400372973 - Loratadin
13. PP2400373061 - Mirtazapin
14. PP2400373139 - Nifedipin
15. PP2400373201 - Paracetamol (acetaminophen)
16. PP2400373396 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
17. PP2400373426 - Tenofovir disoproxil fumarat
18. PP2400373522 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
19. PP2400373524 - Vitamin C
1. PP2400372283 - Acetyl leucin
2. PP2400372288 - Acetylcystein
3. PP2400372315 - Acid Thioctic
4. PP2400372358 - Amiodaron hydroclorid
5. PP2400372445 - Budesonid
6. PP2400372477 - Calcium polystyrene sulfonate
7. PP2400372490 - Carbetocin
8. PP2400372644 - Digoxin
9. PP2400372656 - Dobutamin
10. PP2400372792 - Galantamin hydrobromid
11. PP2400372839 - Glycerol
12. PP2400372858 - Hydroxypropyl methylcellulose
13. PP2400372990 - Magnesi aspartat + kali aspartat
14. PP2400373008 - Mecobalamin
15. PP2400373082 - Moxifloxacin + dexamethason
16. PP2400373086 - Naloxon (hydroclorid)
17. PP2400373110 - Natri dihydrophosphat dihydrat + Dinatri phosphat dodecahydrat
18. PP2400373114 - Natri hyaluronat
19. PP2400373119 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
20. PP2400373146 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
21. PP2400373241 - Phytomenadion (vitamin K1)
22. PP2400373290 - Propranolol (hydroclorid)
23. PP2400373308 - Rifamycin
24. PP2400373324 - Rocuronium bromid
25. PP2400373431 - Terlipressin acetat
26. PP2400373533 - Xylometazolin hydroclorid
1. PP2400372765 - Fluorine 18 Fluorodeoxyglucose (F-18FDG)
1. PP2400372432 - Bismuth oxid
1. PP2400372618 - Deflazacort
2. PP2400372965 - L-isoleucin + L-leucin + L-Valin
3. PP2400373260 - Pitavastatin calci
4. PP2400373480 - Ubidecarenon
1. PP2400372353 - Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid
2. PP2400372430 - Bilastine
3. PP2400372522 - Cefotiam
4. PP2400372564 - Citicolin
5. PP2400372621 - Dequalinium clorid
6. PP2400372643 - Digoxin
7. PP2400372729 - Ezetimibe
8. PP2400372745 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrat micronised)
9. PP2400372780 - Fosfomycin
10. PP2400372801 - Ginkgo biloba
11. PP2400372835 - Glutathion
12. PP2400373046 - Metoprolol tartrat
13. PP2400373072 - Montelukast
14. PP2400373219 - Pentoxifyllin
15. PP2400373280 - Pregabalin
16. PP2400373349 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt Ascorbate) + Acid Folic
17. PP2400373379 - Solifenacin succinate
18. PP2400373389 - Sucralfat
19. PP2400373482 - Urea C-13
20. PP2400373531 - Voriconazol
1. PP2400372738 - Febuxostat
2. PP2400373405 - Sumatriptan
1. PP2400373423 - Tenofovir alafenamid
1. PP2400372472 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + calci-4-methyl-2-oxo-valerat + calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + calci-3-methyl-2-oxo-butyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)butyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần)
2. PP2400372683 - Ebastin
3. PP2400372739 - Felodipin
4. PP2400372804 - Ginkgo biloba
5. PP2400373024 - Metformin hydroclorid
6. PP2400373245 - Piracetam
7. PP2400373301 - Rabeprazol natri
1. PP2400372699 - Entecavir
1. PP2400372983 - Losartan kali + hydroclorothiazid
1. PP2400372552 - Ciprofibrat
2. PP2400372583 - Clotrimazol + betamethason dipropionat
3. PP2400373059 - Milrinon
4. PP2400373208 - Paracetamol + chlorpheniramin
1. PP2400372418 - Betahistin dihydroclorid
2. PP2400372462 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2400372474 - Calcipotriol + betamethason
4. PP2400372666 - Doripenem
5. PP2400372667 - Doripenem
6. PP2400372682 - Ebastin
7. PP2400372778 - Fosfomycin
8. PP2400372970 - Loperamid hydroclorid
9. PP2400373019 - Metformin + glibenclamid
10. PP2400373083 - Mupirocin
11. PP2400373277 - Pregabalin
12. PP2400373319 - Rivaroxaban
13. PP2400373367 - Simvastatin + ezetimibe
14. PP2400373407 - Tacrolimus
15. PP2400373408 - Tacrolimus
1. PP2400372435 - Bismuth tripotassium dicitrat
2. PP2400372910 - Kali clorid
3. PP2400373020 - Metformin + glibenclamid
4. PP2400373021 - Metformin hydrochlorid
1. PP2400372498 - Carvedilol
2. PP2400372499 - Carvedilol
3. PP2400372541 - Cetirizin
4. PP2400372563 - Citalopram
5. PP2400372614 - Deferipron
6. PP2400372758 - Flavoxat hydrochlorid
7. PP2400372810 - Glimepirid + metformin
8. PP2400372816 - Glucosamin sulfat kali clorid + Chondroitin sulfat natri
9. PP2400372951 - Levothyroxin natri
10. PP2400372960 - Linezolid*
11. PP2400372965 - L-isoleucin + L-leucin + L-Valin
12. PP2400373011 - Meloxicam
13. PP2400373144 - Nizatidin
14. PP2400373272 - Pravastatin
15. PP2400373471 - Trimebutin maleat
16. PP2400373527 - Vitamin E acetat
1. PP2400372299 - Aciclovir
2. PP2400372519 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2400372521 - Cefotiam
4. PP2400372629 - Dexamethason phosphat
5. PP2400372654 - Diphenhydramin hydroclorid
6. PP2400372903 - Ivabradin
7. PP2400373096 - Natri clorid
8. PP2400373109 - Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
9. PP2400373282 - Procain hydroclorid
10. PP2400373313 - Risedronat natri
11. PP2400373425 - Tenofovir disoproxil fumarat
12. PP2400373519 - Vitamin B6
1. PP2400372518 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2400373083 - Mupirocin
2. PP2400373326 - Rupatadin
1. PP2400372486 - Capecitabin
2. PP2400372859 - Hydroxyurea
1. PP2400372277 - Acarbose
2. PP2400372335 - Alendronic acid + cholecalciferol (Vitamin D3)
3. PP2400373016 - Mesalazin (mesalamin)
4. PP2400373295 - Quetiapin
5. PP2400373313 - Risedronat natri
6. PP2400373488 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2400372528 - Cefpodoxim
1. PP2400372291 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400372752 - Fenticonazol nitrat
3. PP2400372760 - Fluconazol
4. PP2400372921 - Ketorolac
5. PP2400372940 - Levocetirizin dihydrochlorid
6. PP2400372996 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2400373111 - Natri hyaluronat
8. PP2400373156 - Ofloxacin
1. PP2400372801 - Ginkgo biloba
1. PP2400372535 - Ceftibuten
2. PP2400372564 - Citicolin
3. PP2400372567 - Citicolin
4. PP2400373358 - Selen (dưới dạng men khô) + Crom (dưới dạng men khô) + Acid ascorbic
1. PP2400372492 - Carbocistein
2. PP2400372512 - Cefepim
3. PP2400372527 - Cefpirom
4. PP2400372595 - Colistimethate natri
5. PP2400372641 - Diclofenac natri
6. PP2400372651 - Diosmin
7. PP2400372814 - Glucosamin hydroclorid
8. PP2400372830 - Glucose + Acid amin + Nhũ dịch lipid*
9. PP2400372831 - Glucose + Acid amin + Nhũ dịch lipid*
10. PP2400372855 - Hydrocortison
11. PP2400372862 - Ibuprofen
12. PP2400372958 - Linezolid*
13. PP2400372989 - Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
14. PP2400373066 - Mometason furoat
15. PP2400373068 - Mometason furoat
16. PP2400373157 - Ofloxacin
17. PP2400373220 - Pentoxifyllin
18. PP2400373252 - Piracetam
19. PP2400373281 - Probenecid
20. PP2400373305 - Rebamipid
21. PP2400373349 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt Ascorbate) + Acid Folic
1. PP2400372389 - Arginin hydroclorid
2. PP2400372473 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + calci-4-methyl-2-oxo-valerat + calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + calci-3-methyl-2-oxo-butyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)butyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần)
3. PP2400372565 - Citicolin
4. PP2400372586 - Clozapin
5. PP2400372701 - Epalrestat
6. PP2400372833 - Glutathion
7. PP2400373209 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2400372296 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2400372720 - Esomeprazol
3. PP2400372980 - Lornoxicam
1. PP2400372497 - Cardus marianus extract + Thiamine nitrate + Pyridoxine hydrochlorid + Nicotinamide + Calcium Pantothenate + Cyanocobalamin
1. PP2400372505 - Cefamandol
1. PP2400372459 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2400373345 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400372327 - Aescinat natri
2. PP2400372408 - Baclofen
3. PP2400372516 - Cefmetazol
4. PP2400372789 - Gadoteric acid
5. PP2400372891 - Iopamidol
6. PP2400372978 - L-Ornithin - L- aspartat
7. PP2400373140 - Nimodipin
8. PP2400373221 - Perindopril arginin
9. PP2400373335 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
10. PP2400373356 - Saxagliptin
11. PP2400373529 - Voriconazol
1. PP2400372591 - Colistimethate natri
2. PP2400373141 - Nimodipin
1. PP2400372592 - Colistimethate natri
2. PP2400372594 - Colistimethate natri
3. PP2400372728 - Etoricoxib
4. PP2400373373 - Sitagliptin + metformin hydrochloride
5. PP2400373474 - Trimetazidin dihydrochloride
1. PP2400372517 - Cefoperazon
2. PP2400372520 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2400373365 - Simvastatin
1. PP2400373438 - Thiocolchicosid
1. PP2400372487 - Capecitabin
2. PP2400372868 - Imatinib
3. PP2400373504 - Vinorelbin
4. PP2400373505 - Vinorelbin
5. PP2400373506 - Vinorelbin
1. PP2400372308 - Acid amin* (đạm cho người suy gan)
2. PP2400372309 - Acid amin* (đạm cho người suy gan)
3. PP2400372310 - Acid amin* (đạm cho người suy thận)
4. PP2400372738 - Febuxostat
5. PP2400372829 - Glucose + Acid amin + Nhũ dịch lipid*
6. PP2400372849 - Heparin natri
7. PP2400373089 - Naproxen + Esomeprazol
8. PP2400373121 - Nefopam (hydroclorid)
9. PP2400373258 - Pitavastatin calci
10. PP2400373259 - Pitavastatin calci
1. PP2400372380 - Amphotericin B
2. PP2400373194 - Pamidronat
3. PP2400373218 - Pemetrexed
4. PP2400373529 - Voriconazol
1. PP2400372737 - Febuxostat
1. PP2400372755 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2400373262 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
1. PP2400372559 - Ciprofloxacin
2. PP2400373013 - Meropenem
1. PP2400372372 - Amlodipin + valsartan
2. PP2400373232 - Perindopril tert-butylamin + amlodipin
1. PP2400372315 - Acid Thioctic
2. PP2400372325 - Aescin
1. PP2400372536 - Ceftibuten
1. PP2400372396 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2400372964 - Lisinopril + hydroclorothiazid
3. PP2400373230 - Perindopril erbumin
4. PP2400373370 - Sitagliptin
5. PP2400373538 - Zoledronic acid
1. PP2400372276 - Acarbose
1. PP2400372604 - Daclatasvir
2. PP2400372679 - Dutasterid
3. PP2400373376 - Sofosbuvir
1. PP2400373421 - Temozolomid
2. PP2400373536 - Zoledronic acid
1. PP2400372716 - Erythropoietin
2. PP2400372753 - Ferric hydroxide polymaltose Complex
3. PP2400372757 - Filgrastim
1. PP2400372738 - Febuxostat
2. PP2400372976 - L-Ornithin - L- aspartat
3. PP2400372997 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2400373301 - Rabeprazol natri
5. PP2400373345 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
6. PP2400373385 - Spironolacton
1. PP2400372315 - Acid Thioctic
2. PP2400372532 - Cefradin
3. PP2400372592 - Colistimethate natri
1. PP2400372545 - Ciclosporin
2. PP2400372615 - Deferoxamin
3. PP2400372818 - Glucosamin sulfate
4. PP2400373069 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
5. PP2400373112 - Natri hyaluronat
1. PP2400372315 - Acid Thioctic
2. PP2400372384 - Amylase + lipase + protease
3. PP2400372444 - Bromhexine hydroclorid
4. PP2400372500 - Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate)
5. PP2400372633 - Dexlansoprazol
6. PP2400372712 - Erlotinib
7. PP2400372737 - Febuxostat
8. PP2400372761 - Fluconazol
9. PP2400372777 - Fluvastatin
10. PP2400372961 - Linezolid*
11. PP2400373024 - Metformin hydroclorid
12. PP2400373126 - Neostigmin metylsulfat
13. PP2400373204 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2400373318 - Rivaroxaban
15. PP2400373319 - Rivaroxaban
16. PP2400373369 - Sitagliptin
17. PP2400373382 - Sotalol hydroclorid
18. PP2400373409 - Tacrolimus
19. PP2400373410 - Tacrolimus
20. PP2400373431 - Terlipressin acetat
21. PP2400373444 - Ticarcillin + acid clavulanic
22. PP2400373447 - Tigecyclin
23. PP2400373484 - Valganciclovir*
24. PP2400373496 - Vildagliptin
25. PP2400373531 - Voriconazol
1. PP2400372714 - Ertapenem*
2. PP2400372806 - Gliclazid
3. PP2400372902 - Ivabradin
4. PP2400372939 - Levocetirizin dihydrochlorid
5. PP2400373231 - Perindopril tert-butylamin + amlodipin
1. PP2400372312 - Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCl
2. PP2400373446 - Tiemonium methylsulfat
1. PP2400372419 - Betamethason
2. PP2400373339 - Salicylic acid + betamethason
1. PP2400372313 - Acid ascorbic + Kẽm nguyên tố
2. PP2400372318 - Acid Thioctic
3. PP2400372377 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400372379 - Amoxicilin + Sulbactam
5. PP2400372382 - Ampicilin + sulbactam
6. PP2400372479 - Candesartan cilexetil
7. PP2400372491 - Carbocistein
8. PP2400372537 - Ceftizoxim
9. PP2400372590 - Colchicin
10. PP2400372621 - Dequalinium clorid
11. PP2400372634 - Dexlansoprazol
12. PP2400372652 - Diosmin + hesperidin
13. PP2400372698 - Entecavir
14. PP2400372733 - Famotidin
15. PP2400372861 - Ibuprofen
16. PP2400372985 - Lovastatin
17. PP2400373072 - Montelukast
18. PP2400373088 - Naproxen
19. PP2400373129 - Nhôm oxid hydrat hóa + Magnesi hydroxyd + Nhôm Phosphat hydrat hóa + Gôm Guar
20. PP2400373247 - Piracetam
21. PP2400373257 - Pitavastatin calci
22. PP2400373260 - Pitavastatin calci
23. PP2400373299 - Rabeprazol natri
24. PP2400373320 - Rivaroxaban
25. PP2400373329 - Saccharomyces boulardii
26. PP2400373350 - Sắt protein succinylat
27. PP2400373372 - Sitagliptin + metformin hydrochloride
28. PP2400373383 - Spiramycin + metronidazol
29. PP2400373402 - Sulpirid
30. PP2400373523 - Vitamin C
1. PP2400372467 - Calci glucoheptonat + Vitamin C+ Vitamin PP
1. PP2400372446 - Budesonid
2. PP2400373010 - Meloxicam
3. PP2400373153 - Ofloxacin
4. PP2400373211 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin
1. PP2400372552 - Ciprofibrat
2. PP2400372678 - Dutasterid
3. PP2400373326 - Rupatadin
1. PP2400372812 - Glucosamin
1. PP2400372581 - Clotrimazol
2. PP2400372752 - Fenticonazol nitrat
3. PP2400373301 - Rabeprazol natri
1. PP2400372280 - Aceclofenac
2. PP2400372443 - Bromhexine hydroclorid
3. PP2400372454 - Butamirat citrat
4. PP2400372612 - Deferasirox
5. PP2400372613 - Deferasirox
6. PP2400372667 - Doripenem
7. PP2400372834 - Glutathion
8. PP2400372918 - Ketoprofen
9. PP2400372922 - Ketotifen
10. PP2400373321 - Rivaroxaban
1. PP2400372917 - Ketoprofen
1. PP2400372430 - Bilastine
2. PP2400372975 - L-Ornithin - L- aspartat
3. PP2400372976 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2400372604 - Daclatasvir
2. PP2400373376 - Sofosbuvir
1. PP2400372429 - Bilastine
2. PP2400372529 - Cefprozil
3. PP2400372530 - Cefprozil
4. PP2400372928 - L-Arginin- L-aspartat
1. PP2400372289 - Acetylcystein
2. PP2400372352 - Ambroxol hydrochlorid
3. PP2400372373 - Amlodipin + Losartan kali
4. PP2400372388 - Arginin aspartat
5. PP2400372392 - Atorvastatin
6. PP2400372498 - Carvedilol
7. PP2400372499 - Carvedilol
8. PP2400372624 - Desloratadin
9. PP2400372759 - Fluconazol
10. PP2400372927 - Lansoprazol
11. PP2400372959 - Linezolid*
12. PP2400372982 - Losartan kali + hydroclorothiazid
13. PP2400372984 - Losartan kali + hydroclorothiazid
14. PP2400373017 - Mesalazin (mesalamin)
15. PP2400373070 - Montelukast
16. PP2400373359 - Sertralin
1. PP2400372415 - Benfotiamin
2. PP2400372636 - Diacerein
1. PP2400372801 - Ginkgo biloba
2. PP2400372975 - L-Ornithin - L- aspartat
3. PP2400373167 - Omeprazol + natri bicarbonat
4. PP2400373395 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2400372576 - Clobetasol propionat
2. PP2400372621 - Dequalinium clorid
3. PP2400372947 - Levofloxacin hemihydrat
4. PP2400373321 - Rivaroxaban
5. PP2400373322 - Rivaroxaban
1. PP2400372508 - Cefdinir
2. PP2400372680 - Dutasterid
3. PP2400372744 - Fenofibrat
1. PP2400372528 - Cefpodoxim
2. PP2400372903 - Ivabradin
3. PP2400372929 - L-Arginine HCl + Thiamine HCl + Pyridoxine HCl
4. PP2400373165 - Omega-3-acid ethyl esters
5. PP2400373259 - Pitavastatin calci
6. PP2400373435 - Thiamazol
1. PP2400372340 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2400372431 - Bismuth oxid
3. PP2400372432 - Bismuth oxid
4. PP2400372916 - Ketoprofen
5. PP2400372941 - Levodopa + carbidopa
6. PP2400372942 - Levodopa + carbidopa
7. PP2400372943 - Levodopa + carbidopa
8. PP2400373344 - Sắt (III) hydroxid polymaltose + Acid folic
1. PP2400372699 - Entecavir
2. PP2400373012 - Memantine hydrochloride
3. PP2400373303 - Ramipril
1. PP2400372318 - Acid Thioctic
1. PP2400372538 - Ceftizoxim
1. PP2400372314 - Acid Ibandronic (dưới dạng Ibandronat natri monohydrat)
2. PP2400372319 - Acrivastin
3. PP2400372430 - Bilastine
4. PP2400372434 - Bismuth subsalicylat
5. PP2400372513 - Cefixim
6. PP2400372523 - Cefoxitin
7. PP2400372524 - Cefoxitin
8. PP2400372528 - Cefpodoxim
9. PP2400372535 - Ceftibuten
10. PP2400372536 - Ceftibuten
11. PP2400372572 - Clindamycin
12. PP2400372605 - Dapagliflozin
13. PP2400372609 - Dầu đậu nành + Lecithin trứng + Glycerol
14. PP2400372660 - Docusate sodium
15. PP2400372736 - Febuxostat
16. PP2400372738 - Febuxostat
17. PP2400372911 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
18. PP2400372944 - Levodropropizin
19. PP2400372949 - Levosulpirid
20. PP2400372958 - Linezolid*
21. PP2400372981 - Lornoxicam
22. PP2400373077 - Mosaprid Citrat
23. PP2400373183 - Oxybutynin clorid
24. PP2400373255 - Piracetam
25. PP2400373297 - Quetiapin
26. PP2400373364 - Simethicon
27. PP2400373398 - Sulfasalazin
28. PP2400373429 - Tenoxicam
29. PP2400373441 - Thymomodulin
30. PP2400373468 - Travoprost
31. PP2400373472 - Trimebutin maleat
32. PP2400373483 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400372396 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2400372803 - Ginkgo biloba
1. PP2400372312 - Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCl
2. PP2400372935 - Lercanidipin (hydroclorid)
3. PP2400373238 - Phloroglucinol dihydrate + trimethylphloroglucinol
4. PP2400373446 - Tiemonium methylsulfat
1. PP2400372410 - Bambuterol hydroclorid
2. PP2400372478 - Candesartan cilexetil
3. PP2400372482 - Candesartan cilexetil + hydrochlorothiazid
4. PP2400372493 - Carbocistein
5. PP2400372674 - Drotaverin clohydrat
6. PP2400372756 - Fexofenadin hydroclorid
7. PP2400372807 - Glimepirid
8. PP2400372952 - Levothyroxin natri
9. PP2400372986 - Lovastatin
10. PP2400372993 - Magnesi aspartat + kali aspartat
11. PP2400373043 - Methyldopa
1. PP2400372368 - Amlodipin + telmisartan
2. PP2400372370 - Amlodipin + telmisartan
3. PP2400372412 - Beclometason dipropionat
1. PP2400373134 - Nicorandil
1. PP2400372975 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2400372432 - Bismuth oxid
2. PP2400372443 - Bromhexine hydroclorid
3. PP2400372444 - Bromhexine hydroclorid
4. PP2400372473 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + calci-4-methyl-2-oxo-valerat + calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + calci-3-methyl-2-oxo-butyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)butyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần)
5. PP2400372651 - Diosmin
6. PP2400372801 - Ginkgo biloba
7. PP2400372947 - Levofloxacin hemihydrat
8. PP2400373246 - Piracetam
9. PP2400373305 - Rebamipid
10. PP2400373340 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2400372315 - Acid Thioctic
2. PP2400372965 - L-isoleucin + L-leucin + L-Valin
3. PP2400373213 - Paracetamol + Phenylephrin hydroclorid + Dextromethorphan hydrobromid
4. PP2400373440 - Thymomodulin
1. PP2400372688 - Empagliflozin
2. PP2400372963 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2400372282 - Acetazolamid
2. PP2400372292 - Acetylsalicylic acid
3. PP2400372548 - Cimetidin
4. PP2400372664 - Donepezil hydroclorid
5. PP2400372668 - Doxazosin
6. PP2400372874 - Indapamid
7. PP2400373062 - Mirtazapin
8. PP2400373222 - Perindopril arginin
9. PP2400373296 - Quetiapin
10. PP2400373305 - Rebamipid
11. PP2400373399 - Sulpirid
12. PP2400373416 - Telmisartan
13. PP2400373486 - Valproat natri
1. PP2400372713 - Erlotinib
1. PP2400372469 - Calci lactat pentahydrat
2. PP2400372525 - Cefoxitin
1. PP2400373097 - Natri clorid
2. PP2400373101 - Natri clorid
3. PP2400373103 - Natri clorid
4. PP2400373248 - Piracetam
5. PP2400373283 - Progesteron
6. PP2400373285 - Progesteron
1. PP2400372775 - Fluvastatin
1. PP2400372745 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrat micronised)
2. PP2400373279 - Pregabalin
1. PP2400372555 - Ciprofloxacin
2. PP2400372893 - Irbesartan
3. PP2400372925 - Lactulose
4. PP2400373379 - Solifenacin succinate
1. PP2400372978 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2400373441 - Thymomodulin
1. PP2400372727 - Etoricoxib
2. PP2400372747 - Fentanyl
3. PP2400372748 - Fentanyl
4. PP2400373045 - Metoclopramid
5. PP2400373056 - Midazolam
6. PP2400373360 - Sevofluran
1. PP2400372298 - Aciclovir
2. PP2400372326 - Aescin
3. PP2400372374 - Amoxicilin
4. PP2400372504 - Cefalothin
5. PP2400372618 - Deflazacort
6. PP2400372657 - Dobutamin
7. PP2400372679 - Dutasterid
8. PP2400372850 - Heparin natri
9. PP2400372884 - Insulin người trộn, hỗn hợp
10. PP2400372886 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài
11. PP2400372897 - Isosorbid mononitrat
12. PP2400372923 - Lacidipin
13. PP2400373063 - Misoprostol
14. PP2400373094 - Natri clorid
15. PP2400373095 - Natri clorid
16. PP2400373098 - Natri clorid
17. PP2400373099 - Natri clorid
18. PP2400373102 - Natri clorid
19. PP2400373132 - Nicardipin
20. PP2400373210 - Paracetamol + codein phosphat hemihydrat
21. PP2400373314 - Risperidon
22. PP2400373326 - Rupatadin
23. PP2400373368 - Simvastatin + ezetimibe
1. PP2400373250 - Piracetam
1. PP2400372275 - Abiraterone acetate
2. PP2400372316 - Acid thioctic
3. PP2400372329 - Afatinib
4. PP2400372330 - Afatinib
5. PP2400372331 - Afatinib
6. PP2400372368 - Amlodipin + telmisartan
7. PP2400372370 - Amlodipin + telmisartan
8. PP2400372392 - Atorvastatin
9. PP2400372440 - Bortezomib
10. PP2400372494 - Carbomer
11. PP2400372547 - Cilostazol
12. PP2400372554 - Ciprofloxacin
13. PP2400372576 - Clobetasol propionat
14. PP2400372611 - Decitabin
15. PP2400372677 - Durvalumab
16. PP2400372740 - Felodipin + metoprolol tartrat
17. PP2400372741 - Fenofibrat (dưới dạng fenofibrate nanonized)
18. PP2400372754 - Fexofenadin hydroclorid
19. PP2400372809 - Glimepirid + metformin
20. PP2400372877 - Indomethacin
21. PP2400372932 - Lenalidomid
22. PP2400373024 - Metformin hydroclorid
23. PP2400373027 - Metformin hydroclorid
24. PP2400373038 - Methyl prednisolon
25. PP2400373061 - Mirtazapin
26. PP2400373128 - Nepidermin
27. PP2400373162 - Olaparib
28. PP2400373189 - Paclitaxel (công thức Polymeric Micelle của Paclitaxel)
29. PP2400373301 - Rabeprazol natri
30. PP2400373314 - Risperidon
31. PP2400373316 - Rituximab
32. PP2400373317 - Rituximab
33. PP2400373318 - Rivaroxaban
34. PP2400373362 - Silymarin
35. PP2400373407 - Tacrolimus
36. PP2400373408 - Tacrolimus
37. PP2400373479 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
38. PP2400373510 - Vitamin B1 + B6 + B12
39. PP2400373530 - Voriconazol
1. PP2400372627 - Desogestrel + Ethinylestradiol
1. PP2400372576 - Clobetasol propionat
2. PP2400372651 - Diosmin
3. PP2400373389 - Sucralfat
1. PP2400372410 - Bambuterol hydroclorid
2. PP2400372430 - Bilastine
3. PP2400372605 - Dapagliflozin
4. PP2400372694 - Enalapril + hydroclorothiazid
5. PP2400372738 - Febuxostat
6. PP2400372770 - Fluoxetin
7. PP2400372901 - Itraconazol
8. PP2400373322 - Rivaroxaban
9. PP2400373329 - Saccharomyces boulardii
10. PP2400373376 - Sofosbuvir
11. PP2400373389 - Sucralfat
1. PP2400373537 - Zoledronic acid
1. PP2400372342 - Allopurinol
2. PP2400372564 - Citicolin
3. PP2400372567 - Citicolin
4. PP2400372589 - Codein camphosulphonat+ sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
5. PP2400372590 - Colchicin
6. PP2400372602 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
7. PP2400372751 - Fenticonazol nitrat
8. PP2400372842 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
9. PP2400372953 - Lidocain
10. PP2400373042 - Methyldopa
1. PP2400372605 - Dapagliflozin
2. PP2400373356 - Saxagliptin
1. PP2400373058 - Midazolam
2. PP2400373415 - Teicoplanin*
1. PP2400372430 - Bilastine
2. PP2400372535 - Ceftibuten
3. PP2400372536 - Ceftibuten
4. PP2400373326 - Rupatadin
1. PP2400373120 - Nebivolol
1. PP2400372350 - Ambroxol hydrochlorid
2. PP2400372547 - Cilostazol
1. PP2400372425 - Bevacizumab
2. PP2400372428 - Bevacizumab
3. PP2400373420 - Temozolomid
4. PP2400373464 - Trastuzumab
5. PP2400373466 - Trastuzumab
1. PP2400372618 - Deflazacort
2. PP2400373077 - Mosaprid Citrat
1. PP2400372332 - Albendazol
2. PP2400372393 - Atorvastatin
3. PP2400372754 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2400372957 - Linagliptin
5. PP2400372972 - Loratadin
6. PP2400373023 - Metformin hydroclorid
7. PP2400373197 - Pantoprazol
8. PP2400373425 - Tenofovir disoproxil fumarat
9. PP2400373473 - Trimetazidin dihydrochloride
1. PP2400372547 - Cilostazol
1. PP2400372605 - Dapagliflozin
2. PP2400373322 - Rivaroxaban
1. PP2400372958 - Linezolid*
1. PP2400373540 - Zoledronic acid
1. PP2400372650 - Diosmin
2. PP2400372712 - Erlotinib
3. PP2400372720 - Esomeprazol
4. PP2400372730 - Ezetimibe
5. PP2400372899 - Isotretinoin
6. PP2400372938 - Levocetirizin dihydrochlorid
7. PP2400373186 - Paclitaxel
8. PP2400373319 - Rivaroxaban
9. PP2400373320 - Rivaroxaban
10. PP2400373322 - Rivaroxaban
1. PP2400372279 - Acarbose
2. PP2400372351 - Ambroxol hydrochlorid
3. PP2400373136 - Nicorandil
4. PP2400373390 - Sucralfat
1. PP2400372432 - Bismuth oxid
2. PP2400373163 - Olopatadin
1. PP2400372435 - Bismuth tripotassium dicitrat
2. PP2400372535 - Ceftibuten
3. PP2400372605 - Dapagliflozin
4. PP2400372651 - Diosmin
5. PP2400372949 - Levosulpirid
6. PP2400373255 - Piracetam
7. PP2400373326 - Rupatadin
8. PP2400373343 - Saponin toàn phần chiết xuất từ lá tam thất
1. PP2400372410 - Bambuterol hydroclorid
2. PP2400372465 - Calci folinat
3. PP2400372576 - Clobetasol propionat
4. PP2400372905 - Ivermectin
5. PP2400372914 - Ketoconazol
6. PP2400373212 - Paracetamol + methocarbamol
7. PP2400373334 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
8. PP2400373352 - Sắt protein succinylat
9. PP2400373533 - Xylometazolin hydroclorid
1. PP2400372801 - Ginkgo biloba
1. PP2400373120 - Nebivolol
1. PP2400372759 - Fluconazol
1. PP2400372553 - Ciprofibrat
2. PP2400372651 - Diosmin
1. PP2400373113 - Natri hyaluronat
2. PP2400373274 - Praziquantel
1. PP2400372485 - Cao Pygeum africanum
2. PP2400372980 - Lornoxicam
3. PP2400372981 - Lornoxicam
4. PP2400373281 - Probenecid
5. PP2400373322 - Rivaroxaban
6. PP2400373326 - Rupatadin
1. PP2400373280 - Pregabalin
1. PP2400372486 - Capecitabin
2. PP2400372492 - Carbocistein
3. PP2400372673 - Doxycyclin
4. PP2400372713 - Erlotinib
5. PP2400372932 - Lenalidomid
6. PP2400373019 - Metformin + glibenclamid
7. PP2400373020 - Metformin + glibenclamid
8. PP2400373322 - Rivaroxaban
9. PP2400373325 - Rosuvastatin
1. PP2400373191 - Palonosetron
2. PP2400373492 - Vancomycin
1. PP2400373310 - Rifaximin
1. PP2400373490 - Vancomycin
1. PP2400372720 - Esomeprazol
2. PP2400372904 - Ivabradin
3. PP2400373438 - Thiocolchicosid
1. PP2400372546 - Cilnidipin
2. PP2400372618 - Deflazacort
1. PP2400372294 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2400372387 - Apalutamide
3. PP2400372544 - Ciclosporin
4. PP2400372545 - Ciclosporin
5. PP2400372549 - Cinnarizin
6. PP2400372661 - Domperidon
7. PP2400372699 - Entecavir
8. PP2400372843 - Golimumab
9. PP2400372845 - Guselkumab
10. PP2400372866 - Imatinib
11. PP2400372867 - Imatinib
12. PP2400372970 - Loperamid hydroclorid
13. PP2400373084 - Mycophenolat mofetil
14. PP2400373196 - Pantoprazol
15. PP2400373202 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400372605 - Dapagliflozin
1. PP2400372287 - Acetyl leucin
2. PP2400372359 - Amitriptylin (hydroclorid)
3. PP2400372361 - Amitriptylin (hydroclorid)
4. PP2400372488 - Carbamazepin
5. PP2400372579 - Clorpromazin (hydroclorid)
6. PP2400372769 - Fluoxetin
7. PP2400372787 - Gabapentin
8. PP2400372846 - Haloperidol
9. PP2400372847 - Haloperidol
10. PP2400372948 - Levomepromazin
11. PP2400373057 - Midazolam
12. PP2400373078 - Moxifloxacin
13. PP2400373161 - Olanzapin
14. PP2400373198 - Papaverin hydroclorid
15. PP2400373235 - Phenobarbital
16. PP2400373315 - Risperidon
17. PP2400373400 - Sulpirid
18. PP2400373470 - Trihexyphenidyl hydroclorid
19. PP2400373532 - Xylometazolin hydroclorid
1. PP2400372725 - Etomidate
2. PP2400372795 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
3. PP2400373117 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
1. PP2400372290 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400372603 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
3. PP2400372694 - Enalapril + hydroclorothiazid
4. PP2400372799 - Ginkgo biloba
5. PP2400372939 - Levocetirizin dihydrochlorid
6. PP2400373047 - Metoprolol tartrat
7. PP2400373048 - Metoprolol tartrat
8. PP2400373137 - Nicorandil
9. PP2400373246 - Piracetam
10. PP2400373268 - Povidon iodin
11. PP2400373513 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400372460 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2400372887 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn
3. PP2400372889 - Insulin tác dụng trung bình, trung gian
4. PP2400372890 - Insulin trộn, hỗn hợp
5. PP2400373293 - Propylthiouracil
1. PP2400372605 - Dapagliflozin
1. PP2400372356 - Aminophylin
2. PP2400372366 - Amlodipin + lisinopril
3. PP2400372992 - Magnesi aspartat + kali aspartat
4. PP2400373184 - Oxytocin
5. PP2400373386 - Spironolacton
6. PP2400373457 - Tolperison
7. PP2400373507 - Vinpocetin
1. PP2400372375 - Amoxicilin
2. PP2400372376 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2400372673 - Doxycyclin
2. PP2400372851 - Heptaminol (hydrochlorid)
3. PP2400373291 - Propranolol (hydroclorid)
4. PP2400373381 - Sorbitol
5. PP2400373432 - Tetracyclin hydroclorid
1. PP2400372343 - Allopurinol
2. PP2400372378 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400372393 - Atorvastatin
4. PP2400372404 - Azithromycin
5. PP2400372446 - Budesonid
6. PP2400372569 - Clarithromycin
7. PP2400372636 - Diacerein
8. PP2400372764 - Flunarizin
9. PP2400372787 - Gabapentin
10. PP2400372900 - Itoprid hydrochlorid
11. PP2400372957 - Linagliptin
12. PP2400372972 - Loratadin
13. PP2400373021 - Metformin hydrochlorid
14. PP2400373024 - Metformin hydroclorid
15. PP2400373034 - Methyl prednisolon
16. PP2400373038 - Methyl prednisolon
17. PP2400373206 - Paracetamol (acetaminophen)
18. PP2400373318 - Rivaroxaban
19. PP2400373319 - Rivaroxaban
20. PP2400373384 - Spiramycin + metronidazol
21. PP2400373450 - Tinidazol
1. PP2400372514 - Cefixim
1. PP2400372281 - Acenocoumarol
2. PP2400372328 - Aescinat natri
3. PP2400372355 - Amikacin
4. PP2400372398 - Atropin sulfat
5. PP2400372453 - Bupivacain hydroclorid
6. PP2400372465 - Calci folinat
7. PP2400372605 - Dapagliflozin
8. PP2400372616 - Deferoxamin
9. PP2400372629 - Dexamethason phosphat
10. PP2400372642 - Diclofenac natri
11. PP2400372654 - Diphenhydramin hydroclorid
12. PP2400372704 - Epinephrin (adrenalin)
13. PP2400372706 - Epinephrin (adrenalin)
14. PP2400372732 - Famotidin
15. PP2400372784 - Furosemid
16. PP2400372841 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
17. PP2400372854 - Hydrocortison
18. PP2400372860 - Hyoscin butylbromid
19. PP2400372920 - Ketorolac
20. PP2400372936 - Levobupivacain
21. PP2400372955 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
22. PP2400372990 - Magnesi aspartat + kali aspartat
23. PP2400373004 - Meclofenoxat hydroclorid
24. PP2400373005 - Meclofenoxat hydroclorid
25. PP2400373008 - Mecobalamin
26. PP2400373037 - Methyl prednisolon
27. PP2400373105 - Natri clorid
28. PP2400373125 - Neostigmin metylsulfat
29. PP2400373132 - Nicardipin
30. PP2400373146 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
31. PP2400373152 - Octreotid
32. PP2400373168 - Ondansetron
33. PP2400373198 - Papaverin hydroclorid
34. PP2400373199 - Paracetamol (acetaminophen)
35. PP2400373249 - Piracetam
36. PP2400373331 - Sacubitril + Valsartan
37. PP2400373336 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
38. PP2400373352 - Sắt protein succinylat
39. PP2400373380 - Sorbitol
40. PP2400373383 - Spiramycin + metronidazol
41. PP2400373462 - Tranexamic acid
42. PP2400373492 - Vancomycin
43. PP2400373515 - Vitamin B1 + B6 + B12
44. PP2400373517 - Vitamin B12
45. PP2400373518 - Vitamin B6
46. PP2400373526 - Vitamin E
1. PP2400372344 - Almagate
2. PP2400372349 - Ambroxol hydrochlorid
3. PP2400372354 - Amikacin
4. PP2400372401 - Azintamide + Pancreatin + Cellulase + Simethicon
5. PP2400372466 - Calci glubionat + Calci lactobionat
6. PP2400372476 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
7. PP2400372484 - Cao khô cỏ thánh John (Hyperici herbae extractum siccum) chiết bằng Ethanol
8. PP2400372526 - Cefpirom
9. PP2400372630 - Dexibuprofen
10. PP2400372662 - Domperidon
11. PP2400372709 - Erdosteine
12. PP2400372802 - Ginkgo biloba
13. PP2400372900 - Itoprid hydrochlorid
14. PP2400372931 - L-cystine + choline bitartrate
15. PP2400372937 - Levocarnitin
16. PP2400372978 - L-Ornithin - L- aspartat
17. PP2400373091 - Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate
18. PP2400373147 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
19. PP2400373175 - Oxacilin
20. PP2400373176 - Oxacilin
21. PP2400373304 - Ramipril
22. PP2400373313 - Risedronat natri
23. PP2400373507 - Vinpocetin
1. PP2400372312 - Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCl
2. PP2400372347 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400372405 - Azithromycin
4. PP2400372415 - Benfotiamin
5. PP2400372420 - Betamethason natri phosphat + Neomycin
6. PP2400372433 - Bismuth subsalicylat
7. PP2400372441 - Brimonidin tartrat
8. PP2400372455 - Calci + Thiamine hydrochloride + Riboflavin sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride
9. PP2400372456 - Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol (vitamin D3) + Natri borat
10. PP2400372461 - Calci carbonat + vitamin D3
11. PP2400372467 - Calci glucoheptonat + Vitamin C+ Vitamin PP
12. PP2400372552 - Ciprofibrat
13. PP2400372560 - Ciprofloxacin
14. PP2400372565 - Citicolin
15. PP2400372571 - Clarithromycin + Tinidazol + Esomeprazol
16. PP2400372597 - Curcuminoid
17. PP2400372618 - Deflazacort
18. PP2400372685 - Edoxaban
19. PP2400372687 - Edoxaban
20. PP2400372723 - Ethamsylat
21. PP2400372735 - Famotidin
22. PP2400372755 - Fexofenadin hydroclorid
23. PP2400372772 - Fluticason propionat
24. PP2400372801 - Ginkgo biloba
25. PP2400372815 - Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat
26. PP2400372836 - Glutathion
27. PP2400372837 - Glutathion
28. PP2400372852 - Hỗn hợp các acid amin và vitamin: L-Leucine, L-Isoleucine, Lysine HCl, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Valine, L-Tryptophan, DL-Methionine, Retinol palmitate, Thiamine nitrate, Riboflavin, Nicotinamide, Pyridoxine HCl, Calcium pantothenate, Cyanocobalamin, Folic acid, Ascorbic acid, Ergocalciferol, Tocopherol acetate 50%
29. PP2400372856 - Hydrocortison
30. PP2400372894 - Irbesartan + hydroclorothiazid
31. PP2400372930 - Latanoprost
32. PP2400372965 - L-isoleucin + L-leucin + L-Valin
33. PP2400372969 - L-Lysin. HCl.2H2O + L-Methionin + L-Threonine + L-Arginin.HCl + L-Histidin.HCl.2H2O + L- Isoleucine + L-Leucine + L-Phenylalanine + L-Valine + Glycin + Sorbitol
34. PP2400372975 - L-Ornithin - L- aspartat
35. PP2400372976 - L-Ornithin - L- aspartat
36. PP2400372979 - L-Ornithin L-Aspartat + DL-Alpha tocopheryl acetat
37. PP2400372980 - Lornoxicam
38. PP2400372994 - Magnesi hydroxid + nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd khô)
39. PP2400373002 - Mangiferin
40. PP2400373006 - Mecobalamin
41. PP2400373007 - Mecobalamin
42. PP2400373054 - Metronidazol + chloramphenicol + Nystatin
43. PP2400373060 - Minocyclin hydrochlorid
44. PP2400373065 - Mometason furoat
45. PP2400373089 - Naproxen + Esomeprazol
46. PP2400373090 - Natamycin
47. PP2400373169 - Ondansetron
48. PP2400373249 - Piracetam
49. PP2400373253 - Piracetam
50. PP2400373255 - Piracetam
51. PP2400373278 - Pregabalin
52. PP2400373280 - Pregabalin
53. PP2400373300 - Rabeprazol natri
54. PP2400373309 - Rifaximin
55. PP2400373323 - Rivastigmine
56. PP2400373327 - Rupatadin
57. PP2400373328 - Rupatadin
58. PP2400373347 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Polysaccharid Iron Complex)
59. PP2400373348 - Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt(III) hydroxyd polymatose) + Acid Folic
60. PP2400373375 - Sodium polystyrene sulfonate
61. PP2400373481 - Ubidecarenon
1. PP2400373331 - Sacubitril + Valsartan
1. PP2400372439 - Bleomycin
2. PP2400372495 - Carboplatin
3. PP2400372496 - Carboplatin
4. PP2400372562 - Cisplatin
5. PP2400372605 - Dapagliflozin
6. PP2400372669 - Doxorubicin
7. PP2400372672 - Doxorubicin
8. PP2400372707 - Epirubicin hydroclorid
9. PP2400372708 - Epirubicin hydroclorid
10. PP2400372726 - Etoposid
11. PP2400372767 - Fluorouracil
12. PP2400372768 - Fluorouracil
13. PP2400372796 - Gemcitabin
14. PP2400372797 - Gemcitabin
15. PP2400372895 - Irinotecan
16. PP2400372896 - Irinotecan
17. PP2400373014 - Meropenem
18. PP2400373030 - Methotrexat
19. PP2400373181 - Oxaliplatin
20. PP2400373451 - Tinidazol
21. PP2400373455 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2400372323 - Adenosine
2. PP2400373036 - Methyl prednisolon
3. PP2400373039 - Methyl prednisolon
1. PP2400372825 - Glucose
2. PP2400373100 - Natri clorid
3. PP2400373106 - Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O