Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Khoản 1 Điều 3 Nghị định 37/2015/NĐ-CP quy định:
“Hợp đồng thi công xây dựng công trình là hợp đồng để thực hiện việc thi công xây dựng công trình, hạng mục công trình hoặc phần việc xây dựng theo thiết kế xây dựng công trình; hợp đồng tổng thầu thi công xây dựng công trình là hợp đồng thi công xây dựng để thực hiện tất cả các công trình của một dự án đầu tư.”
Từ quy định này có thể hiểu, hợp đồng thi công là văn bản thỏa thuận ghi nhận việc một bên giao cho cá nhân, tổ chức khác thực hiện thi công xây dựng công trình, nhà ở hoặc phần việc xây dựng theo thiết kế đã có.
Trong quá trình lập hợp đồng thi công xây dựng công trình, người dùng cần lưu ý đến các nội dung bắt buộc cần phải có trong mẫu hợp đồng này, cụ thể:
Đối tượng của hợp đồng: Thông tin về công trình, hạng mục hoặc phần việc xây dựng được giao thi công.
Khối lượng và chất lượng công việc: Quy định chi tiết khối lượng, tiêu chuẩn, yêu cầu kỹ thuật, chất lượng vật liệu và sản phẩm xây dựng.
Thời gian và tiến độ thực hiện: Thời điểm khởi công, thời hạn hoàn thành, các mốc tiến độ chính.
Giá hợp đồng và phương thức thanh toán: Giá trị hợp đồng, đơn giá, phương thức thanh toán, tạm ứng, bảo lãnh và quyết toán.
Điều kiện về an toàn lao động, môi trường, phòng chống cháy nổ: Các yêu cầu bắt buộc trong quá trình thi công.
Quyền và nghĩa vụ của các bên: Bao gồm trách nhiệm của chủ đầu tư, nhà thầu và các cam kết liên quan.
Điều chỉnh hợp đồng: Nguyên tắc, điều kiện, trình tự điều chỉnh khối lượng, giá trị và tiến độ khi có thay đổi.
Nghiệm thu, bàn giao, bảo hành công trình: Quy trình nghiệm thu, thời hạn bảo hành, phạm vi bảo hành.
Trách nhiệm do vi phạm hợp đồng, thưởng và phạt: Các mức phạt chậm tiến độ, vi phạm chất lượng, cũng như các khoản thưởng nếu vượt tiến độ, tiết kiệm chi phí.
Giải quyết tranh chấp: Nguyên tắc, phương thức giải quyết khi phát sinh tranh chấp (thương lượng, trọng tài, tòa án).
Các thỏa thuận khác: Các nội dung bổ sung do các bên thống nhất (nếu có).
Như vậy, nội dung hợp đồng thi công được quy định chặt chẽ nhằm bảo đảm tính minh bạch, công bằng và hạn chế tối đa tranh chấp trong quá trình thực hiện.
Trong thực tế, hợp đồng thi công được sử dụng với nhiều hình thức khác nhau tùy theo đặc thù công trình, phạm vi công việc và thỏa thuận giữa các bên. Để thuận tiện cho việc áp dụng, dưới đây là một số mẫu hợp đồng phổ biến thường gặp, bao gồm: hợp đồng thi công xây dựng công trình, mẫu biên bản tạm ứng hợp đồng và mẫu phụ lục hợp đồng xây dựng. Các mẫu này giúp chủ đầu tư và nhà thầu có cơ sở tham khảo, dễ dàng điều chỉnh cho phù hợp với từng dự án cụ thể.
Đây là loại hợp đồng được sử dụng phổ biến nhất, áp dụng cho việc thi công toàn bộ hoặc một phần công trình. Mẫu hợp đồng giúp các bên xác lập rõ ràng trách nhiệm, tiến độ, chi phí và chất lượng công trình ngay từ đầu.
Xem và tải hợp đồng thi công xây dựng công trình TẠI ĐÂY
Trong quá trình thi công, nhà thầu thường được tạm ứng một khoản chi phí để triển khai công việc. Mẫu tạm ứng hợp đồng là cơ sở pháp lý ghi nhận số tiền, thời điểm và phương thức tạm ứng, bảo đảm tính minh bạch và thuận lợi khi thanh toán.
Xem và tải tạm ứng hợp đồng thi công xây dựng TẠI ĐÂY
Phụ lục hợp đồng được dùng để bổ sung, sửa đổi hoặc làm rõ các điều khoản trong hợp đồng chính. Mẫu này giúp các bên dễ dàng điều chỉnh nội dung mà vẫn giữ nguyên giá trị pháp lý, tránh phát sinh tranh chấp trong quá trình thực hiện.
Xem và tải phụ lục hợp đồng xây dựng TẠI ĐÂY
Quý doanh nghiệp có thể tham khảo thêm một số mẫu hợp đồng xây dựng tại bài viết “5 mẫu hợp đồng xây dựng mới nhất hiện nay” để hiểu rõ hơn về cách lập.
Để hợp đồng thi công phát huy đúng vai trò là cơ sở pháp lý ràng buộc quyền và nghĩa vụ của các bên, khi lập hợp đồng cần chú ý một số điểm quan trọng sau:
Xác định rõ đối tượng hợp đồng: Công trình, hạng mục hoặc phần việc thi công phải mô tả chi tiết, gắn với hồ sơ thiết kế được phê duyệt.
Quy định cụ thể khối lượng, chất lượng và tiến độ: Tránh dùng các thuật ngữ mơ hồ, cần có tiêu chuẩn kỹ thuật, thời hạn và mốc hoàn thành rõ ràng.
Thỏa thuận chặt chẽ về giá hợp đồng và thanh toán: Nêu rõ hình thức hợp đồng (trọn gói, đơn giá, điều chỉnh…), phương thức tạm ứng, thanh toán và quyết toán.
Đưa điều khoản về bảo hành và nghiệm thu: Xác định rõ trách nhiệm bảo hành, thời gian và quy trình nghiệm thu công trình.
Bổ sung quy định về xử lý vi phạm và phạt hợp đồng: Giúp hạn chế tranh chấp, nâng cao tính ràng buộc khi một bên không thực hiện đúng cam kết.
Chú ý quy định về an toàn, môi trường, phòng chống cháy nổ: Đây là yêu cầu bắt buộc trong mọi dự án thi công.
Thống nhất cơ chế giải quyết tranh chấp: Thông thường thông qua thương lượng, trọng tài hoặc tòa án.
Nhiều người thường nhầm lẫn giữa “mẫu hợp đồng thi công” và “mẫu hợp đồng xây dựng”. Thực tế, hai khái niệm này có mối quan hệ chặt chẽ nhưng vẫn tồn tại những điểm khác biệt cơ bản về phạm vi, đối tượng áp dụng và mục đích sử dụng. Việc phân biệt rõ sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng loại hợp đồng phù hợp với từng dự án.
Sau đây là các tiêu chí phân biệt 2 mẫu hợp đồng này, cụ thể:
|
STT |
Tiêu chí |
Mẫu hợp đồng thi công |
Mẫu hợp đồng xây dựng |
|
1 |
Khái niệm |
Văn bản thỏa thuận ghi nhận việc một bên giao cho bên khác thực hiện thi công xây dựng công trình, hạng mục hoặc phần việc theo thiết kế. |
Văn bản thỏa thuận trong hoạt động xây dựng, có thể bao gồm: khảo sát, thiết kế, giám sát, tư vấn, cung cấp thiết bị, và cả thi công. |
|
2 |
Phạm vi áp dụng |
Chỉ áp dụng cho công việc thi công công trình, nhà ở hoặc hạng mục xây dựng. |
Áp dụng rộng hơn, bao gồm tất cả các loại hợp đồng trong hoạt động xây dựng theo Nghị định 37/2015/NĐ-CP (tư vấn, thi công, cung cấp thiết bị, EPC, chìa khóa trao tay...). |
|
3 |
Cơ sở pháp lý |
Được quy định cụ thể tại Điều 3 Nghị định 37/2015/NĐ-CP (Hợp đồng thi công xây dựng công trình). |
Quy định tổng thể trong Luật Xây dựng 2014, sửa đổi 2020 và Nghị định 37/2015/NĐ-CP về các loại hợp đồng xây dựng. |
|
4 |
Nội dung chính |
Tập trung vào khối lượng, chất lượng, tiến độ, giá trị, tạm ứng, nghiệm thu và bảo hành trong quá trình thi công. |
Ngoài nội dung của hợp đồng thi công, còn có thể bao gồm điều khoản về tư vấn, thiết kế, cung cấp thiết bị, EPC, BOT, BT... |
|
5 |
Đối tượng chủ yếu |
Chủ đầu tư và nhà thầu thi công. |
Chủ đầu tư và các nhà thầu trong hoạt động xây dựng (thi công, tư vấn, cung cấp thiết bị, tổng thầu...). |
|
6 |
Mục đích |
Ràng buộc trách nhiệm, đảm bảo công việc thi công được thực hiện đúng tiến độ, chất lượng và an toàn. |
Quản lý toàn diện các quan hệ hợp đồng trong hoạt động xây dựng, không chỉ giới hạn ở thi công. |
Việc nắm rõ và áp dụng đúng mẫu hợp đồng thi công xây dựng mới nhất năm 2025 sẽ giúp các bên tham gia dự án hạn chế rủi ro, đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ quy định pháp luật. Một bản hợp đồng chặt chẽ không chỉ bảo vệ quyền lợi mà còn tạo nền tảng cho sự hợp tác bền vững, góp phần hoàn thành công trình đúng tiến độ, chất lượng và hiệu quả. Trước khi ký kết, các bên nên rà soát kỹ nội dung và có thể tham khảo ý kiến chuyên gia pháp lý để hợp đồng đạt hiệu lực cao nhất. Mong rằng những thông tin trên của DauThau.info sẽ giúp cho quý doanh nghiệp hiểu rõ hơn về các quy định liên quan đến mẫu hợp đồng thi công xây dựng.
Nếu quý doanh nghiệp đang tìm kiếm phần mềm hỗ trợ tự động tìm kiếm, sàng lọc thông tin thầu liên quan đến các gói thầu xây dựng hãy tham khảo ngay gói phần mềm VIP1 của DauThau.info. Với bộ lọc thông minh theo ngành, địa phương và quy mô gói thầu…, VIP1 sẽ tự động sàng lọc và gửi thông báo về email theo chu kỳ (1h/2h/3h/6h/9h), giúp người dùng nhanh chóng tiếp cận thông tin gói thầu thi công xây dựng phù hợp với năng lực, kinh nghiệm của doanh nghiệp, từ đó tiết kiệm thời gian tra cứu và nâng cao khả năng trúng thầu trong lĩnh vực thi công xây dựng.
Trường hợp cần được hỗ trợ đăng ký gói phần mềm VIP1 hoặc tư vấn liên quan đến tình huống đấu thầu, vui lòng liên hệ:
Tác giả: Hồ Thị Linh
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn