Thông báo mời thầu

Gói 1. Gói thầu thiết bị y tế, hóa chất gồm 520 danh mục

Tìm thấy: 08:20 31/03/2026
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Cung cấp thiết bị y tế, hóa chất năm 2026-2028
Tên gói thầu
Gói 1. Gói thầu thiết bị y tế, hóa chất gồm 520 danh mục
Chủ đầu tư
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Kế hoạch lựa chọn nhà thầu dự toán mua sắm: “Cung cấp thiết bị y tế, hóa chất năm 2026-2028”
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Hữu Nghị
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Địa điểm thực hiện gói thầu
Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Thời điểm đóng thầu
14:00 20/04/2026
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Ngành nghề AI phân loại
Số quyết định phê duyệt
242/QĐ-BVHN
Ngày phê duyệt
31/03/2026 08:17
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Hữu Nghị
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
08:18 31/03/2026
đến
14:00 20/04/2026
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
14:00 20/04/2026
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
1.861.654.132 VND
Số tiền bằng chữ
Một tỷ tám trăm sáu mươi mốt triệu sáu trăm năm mươi bốn nghìn một trăm ba mươi hai đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 20/04/2026 (16/11/2026)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
(26HC001) - Acid acetic - ĐVT: Chai - QC: 500ml/ Chai - SL: 540
67.500.000
67.500.000
0
24 tháng
2
(26HC002) - Acid Chlohydric - ĐVT: Chai - QC: Chai 500ml - SL: 1
230.000
230.000
0
24 tháng
3
(26HC003) - Acid Sulfuric - ĐVT: Chai - QC: Chai 500ml - SL: 40
2.440.000
2.440.000
0
24 tháng
4
(26HC004) - Acid vertexid - ĐVT: Can - QC: Can 5 kg - SL: 100
160.000.000
160.000.000
0
24 tháng
5
(26HC005) - Bộ hóa chất khử nhiễm DNA - ĐVT: Hộp - QC: Hộp/ 2 lọ x 250ml - SL: 2
11.330.000
11.330.000
0
24 tháng
6
(26HC006) - Cồn tuyệt đối dùng trong xét nghiệm sinh học phân tử - ĐVT: Chai - QC: Chai 1 lít - SL: 4
3.520.000
3.520.000
0
24 tháng
7
(26HC007) - Dầu Ced (dầu soi kính hiển vi) - ĐVT: ml - QC: 500 ml/ Chai - SL: 4000
14.400.000
14.400.000
0
24 tháng
8
(26HC008) - Formol 36% - ĐVT: ml - QC: 500ml/ Chai - SL: 54000
5.248.800
5.248.800
0
24 tháng
9
(26HC009) - Giemsa - ĐVT: Lít - QC: Chai 1 lít - SL: 36
59.400.000
59.400.000
0
24 tháng
10
(26HC010) - Glucose - ĐVT: Gram - QC: 500g/ Gói - SL: 80000
6.000.000
6.000.000
0
24 tháng
11
(26HC011) - Glycerol - ĐVT: ml - QC: Chai 500ml - SL: 1000
98.000
98.000
0
24 tháng
12
(26HC012) - Hóa chất khử nhiễm ARN - ĐVT: Chai - QC: 250mL/ Chai - SL: 2
1.936.000
1.936.000
0
24 tháng
13
(26HC013) - Indigo carmin - ĐVT: Gram - QC: 25g/ Lọ - SL: 150
5.250.000
5.250.000
0
24 tháng
14
(26HC014) - Iodine tinh thể - ĐVT: Gram - QC: 250g/ Lọ - SL: 2000
6.820.000
6.820.000
0
24 tháng
15
(26HC015) - Kali Bromua - ĐVT: Gram - QC: 500g/ Chai - SL: 4000
4.000.000
4.000.000
0
24 tháng
16
(26HC016) - Kali Hydroxyd - ĐVT: Gram - QC: 500g/ Chai - SL: 1000
800.000
800.000
0
24 tháng
17
(26HC017) - Kali Iodua - ĐVT: Gram - QC: 500g/ Chai - SL: 2000
6.300.000
6.300.000
0
24 tháng
18
(26HC018) - Natri Citrat - ĐVT: Gram - QC: 500g/ Chai - SL: 1000
360.000
360.000
0
24 tháng
19
(26HC019) - Natri Hydroxyd - ĐVT: Gram - QC: 500g/ Chai - SL: 20000
2.140.000
2.140.000
0
24 tháng
20
(26HC020) - Natri salicylat - ĐVT: Gram - QC: 500g/ Chai - SL: 14000
14.700.000
14.700.000
0
24 tháng
21
(26HC021) - Nước dùng trong xét nghiệm sinh học phân tử không chứa DNase/Rnase - ĐVT: Chai - QC: 500 mL/ Chai - SL: 4
3.080.000
3.080.000
0
24 tháng
22
(26HC022) - Oxy Già 30% - ĐVT: ml - QC: Chai 500ml - SL: 20000
1.700.000
1.700.000
0
24 tháng
23
(26HC024) - Toluen - ĐVT: Lít - QC: 2,5 lít/ Chai - SL: 240
73.200.000
73.200.000
0
24 tháng
24
(26HC026) - Bộ hóa chất cho xét nghiệm HIV Ag/Ab, bao gồm hóa chất chính và hóa chất hiệu chuẩn - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 36
151.200.000
151.200.000
0
24 tháng
25
(26HC027) - Bộ hóa chất nhuộm PAS - ĐVT: Bộ - QC: Bộ gồm 03 loại Periodic acid 500ml/chai, Schiff reagent 500ml/chai, Hematoxilin 500ml/chai - SL: 13
56.062.500
56.062.500
0
24 tháng
26
(26HC028) - Bộ hồng cầu mẫu dùng cho sàng lọc kháng thể bất thường - ĐVT: Hộp - QC: 3x10ml - SL: 50
148.000.000
148.000.000
0
24 tháng
27
(26HC029) - Bộ IVD xét nghiệm định lượng HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao - ĐVT: Bộ - QC: 500 test/ Bộ - SL: 110
3.128.289.780
3.128.289.780
0
24 tháng
28
(26HC030) - Bộ kít nhuộm Hóa mô miễn dịch màu nâu - ĐVT: Bộ kít - QC: Bộ kít (tương đương khoảng 500 test) - SL: 5
175.000.000
175.000.000
0
24 tháng
29
(26HC031) - Bộ kit tách chiết acid nucleic dạng cartridges - ĐVT: Test - QC: 48 test/ Hộp - SL: 960
76.800.000
76.800.000
0
24 tháng
30
(26HC032) - Bộ nhuộm Gram - ĐVT: Bộ - QC: Bộ 4 chai 250ml - SL: 30
22.680.000
22.680.000
0
24 tháng
31
(26HC033) - Bộ Nhuộm Ziehl - Neelsen - ĐVT: Bộ - QC: Bộ 3 chai 250ml - SL: 30
29.925.000
29.925.000
0
24 tháng
32
(26HC034) - Bộ xét nghiệm định tuýp HPV bằng RT-PCR - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 100 test - SL: 20
460.000.000
460.000.000
0
24 tháng
33
(26HC035) - Bôm gắn lamen - ĐVT: Chai - QC: 100ml/ Chai - SL: 38
22.800.000
22.800.000
0
24 tháng
34
(26HC036) - Canh thang Mulleller-Hilton có điều chỉnh cation và bổ sung TES - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 100x11 mL - SL: 2
8.820.000
8.820.000
0
24 tháng
35
(26HC037) - Card định nhóm máu ABO,RhD - ĐVT: Card - QC: 48 cards/ Hộp - SL: 1920
134.400.000
134.400.000
0
24 tháng
36
(26HC038) - Card làm chéo máu, Coombs test - ĐVT: Card - QC: 48 cards/ Hộp - SL: 480
34.574.400
34.574.400
0
24 tháng
37
(26HC039) - Card xét nghiệm định tính hệ nhóm máu ABO-Rh phương pháp hồng cầu mẫu và huyết thanh mẫu - ĐVT: Hộp - QC: 4 khay x 12 thẻ xét nghiệm - SL: 300
937.800.000
937.800.000
0
24 tháng
38
(26HC040) - Card xét nghiệm định tính kháng thể, khả năng tương thích và nhóm máu - ĐVT: Hộp - QC: 4 khay x 12 thẻ xét nghiệm - SL: 50
217.700.000
217.700.000
0
24 tháng
39
(26HC041) - Card xét nghiệm định tính xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp và định danh kháng thể, phản ứng chéo - ĐVT: Hộp - QC: 4 khay x 12 thẻ xét nghiệm - SL: 45
195.930.000
195.930.000
0
24 tháng
40
(26HC042) - Card xét nghiệm định tính xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp, phản ứng chéo và phản ứng sàng lọc và định danh kháng thể nhóm máu. - ĐVT: Hộp - QC: 4 khay x 12 thẻ xét nghiệm - SL: 15
118.200.000
118.200.000
0
24 tháng
41
(26HC043) - Chất chuẩn điện giải mức trung bình - ĐVT: Hộp - QC: 4x2000ml/ Hộp - SL: 34
264.065.760
264.065.760
0
24 tháng
42
(26HC044) - Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm đông máu - ĐVT: Hộp - QC: 10 x 1 mL/ Hộp - SL: 4
14.725.200
14.725.200
0
24 tháng
43
(26HC045) - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải - ĐVT: Bình - QC: 100ml/ Bình - SL: 6
5.546.394
5.546.394
0
24 tháng
44
(26HC046) - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải - ĐVT: Bình - QC: 100ml/ Bình - SL: 6
6.711.390
6.711.390
0
24 tháng
45
(26HC047) - Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/ cao cho xét nghiệm điện giải - ĐVT: Cặp - QC: 1x100ml+1x100ml/ Cặp - SL: 2
9.961.560
9.961.560
0
24 tháng
46
(26HC048) - Chất hiệu chuẩn mức 1 - ĐVT: Hộp - QC: 6x 1ml/ Hộp - SL: 60
95.400.000
95.400.000
0
24 tháng
47
(26HC049) - Chất hiệu chuẩn mức 2 - ĐVT: Hộp - QC: 6x 1ml/ Hộp - SL: 60
95.400.000
95.400.000
0
24 tháng
48
(26HC050) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 17 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa - ĐVT: Hộp - QC: 200 xét nghiệm - SL: 30
524.160.000
524.160.000
0
24 tháng
49
(26HC051) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH - ĐVT: Hộp - QC: 4x1ml/ Hộp - SL: 4
12.237.752
12.237.752
0
24 tháng
50
(26HC052) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP - ĐVT: Hộp - QC: 7x2.5mL/ Hộp - SL: 4
13.104.168
13.104.168
0
24 tháng
51
(26HC053) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin trong nước tiểu và dịch não tủy - ĐVT: Hộp - QC: 5x2ml/ Hộp - SL: 4
63.091.308
63.091.308
0
24 tháng
52
(26HC054) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti Xa - ĐVT: Hộp - QC: 3x1 ml+3x1 ml+3x1 ml/ Hộp - SL: 4
53.617.200
53.617.200
0
24 tháng
53
(26HC055) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-Tg (Thyroglobulin) - ĐVT: Hộp - QC: 4x1.5mL - SL: 4
8.820.000
8.820.000
0
24 tháng
54
(26HC056) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TPO - ĐVT: Hộp - QC: 4x1.5mL - SL: 4
8.820.000
8.820.000
0
24 tháng
55
(26HC057) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TSHR - ĐVT: Hộp - QC: 4 x 2ml/ Hộp - SL: 4
12.237.752
12.237.752
0
24 tháng
56
(26HC058) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng beta2-Microglobulin - ĐVT: Hộp - QC: 1x1ml/ Hộp - SL: 2
903.294
903.294
0
24 tháng
57
(26HC059) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng beta-CrossLaps - ĐVT: Hộp - QC: 4x1ml/ Hộp - SL: 4
9.496.496
9.496.496
0
24 tháng
58
(26HC060) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 - ĐVT: Hộp - QC: 6x2.5mL/ Hộp - SL: 2
10.484.964
10.484.964
0
24 tháng
59
(26HC061) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 - ĐVT: Hộp - QC: 6x1.5mL/ Hộp - SL: 3
20.656.566
20.656.566
0
24 tháng
60
(26HC062) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 - ĐVT: Hộp - QC: 6x2.5mL/ Hộp - SL: 3
24.180.030
24.180.030
0
24 tháng
61
(26HC063) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 - ĐVT: Hộp - QC: 4x1ml/ Hộp - SL: 4
7.377.240
7.377.240
0
24 tháng
62
(26HC064) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các chất protein - ĐVT: Hộp - QC: 5x1mL/ Hộp - SL: 3
15.024.681
15.024.681
0
24 tháng
63
(26HC065) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải - ĐVT: Hộp - QC: 1 x 2055mL - SL: 12
116.424.000
116.424.000
0
24 tháng
64
(26HC066) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA - ĐVT: Hộp - QC: 6x2.5mL/ Hộp - SL: 2
9.826.488
9.826.488
0
24 tháng
65
(26HC067) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol - ĐVT: Hộp - QC: 6x4mL/ Hộp - SL: 4
13.971.888
13.971.888
0
24 tháng
66
(26HC068) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Định lượng CRP độ nhạy cao - ĐVT: Hộp - QC: 5x2ml/ Hộp - SL: 2
22.675.212
22.675.212
0
24 tháng
67
(26HC069) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP thường - ĐVT: Hộp - QC: 5x2ml/ Hộp - SL: 2
46.680.060
46.680.060
0
24 tháng
68
(26HC070) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 - ĐVT: Hộp - QC: 4 x 1ml/ Hộp - SL: 2
3.671.326
3.671.326
0
24 tháng
69
(26HC071) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol - ĐVT: Hộp - QC: 4mL+5x2mL/ Hộp - SL: 2
8.545.026
8.545.026
0
24 tháng
70
(26HC072) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin - ĐVT: Hộp - QC: 4x1ml/ Hộp - SL: 2
2.447.550
2.447.550
0
24 tháng
71
(26HC073) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free PSA - ĐVT: Hộp - QC: 1x5mL+5x2.5mL/ Hộp - SL: 2
7.863.954
7.863.954
0
24 tháng
72
(26HC074) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free T3 - ĐVT: Hộp - QC: 6x2.5mL/ Hộp - SL: 3
13.761.531
13.761.531
0
24 tháng
73
(26HC075) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free T4 - ĐVT: Hộp - QC: 6x2.5mL/ Hộp - SL: 5
16.382.835
16.382.835
0
24 tháng
74
(26HC076) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c mức 1 và mức 2 - ĐVT: Hộp - QC: 2x500µl/ Hộp - SL: 12
80.625.384
80.625.384
0
24 tháng
75
(26HC077) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol - ĐVT: Hộp - QC: 2x3ml/ Hộp - SL: 2
11.479.020
11.479.020
0
24 tháng
76
(26HC078) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE - ĐVT: Hộp - QC: 4x1ml/ Hộp - SL: 2
3.181.816
3.181.816
0
24 tháng
77
(26HC079) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin - ĐVT: Hộp - QC: 4 x 1ml/ Hộp - SL: 2
2.447.550
2.447.550
0
24 tháng
78
(26HC080) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) - ĐVT: Hộp - QC: 2x1ml/ Hộp - SL: 2
13.638.072
13.638.072
0
24 tháng
79
(26HC081) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE - ĐVT: Hộp - QC: 4 x 1ml/ Hộp - SL: 4
7.342.652
7.342.652
0
24 tháng
80
(26HC082) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NT-proBNP - ĐVT: Hộp - QC: 4 x 1ml/ Hộp - SL: 6
7.938.000
7.938.000
0
24 tháng
81
(26HC083) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần - ĐVT: Hộp - QC: 6x2.5mL/ Hộp - SL: 4
11.839.968
11.839.968
0
24 tháng
82
(26HC084) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PTH - ĐVT: Hộp - QC: 4 x 1ml/ Hộp - SL: 6
7.342.650
7.342.650
0
24 tháng
83
(26HC085) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Rheumatoid Factors (RF) - ĐVT: Lọ - QC: 1x3mL/ Lọ - SL: 2
1.255.800
1.255.800
0
24 tháng
84
(26HC086) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC - ĐVT: Hộp - QC: 4x1ml/ Hộp - SL: 4
19.581.156
19.581.156
0
24 tháng
85
(26HC087) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 toàn phần - ĐVT: Hộp - QC: 6x4mL/ Hộp - SL: 4
17.039.400
17.039.400
0
24 tháng
86
(26HC088) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 toàn phần - ĐVT: Hộp - QC: 6x4mL/ Hộp - SL: 3
10.241.847
10.241.847
0
24 tháng
87
(26HC089) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone - ĐVT: Hộp - QC: 6x2.5mL/ Hộp - SL: 2
7.863.744
7.863.744
0
24 tháng
88
(26HC090) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tg (Thyroglobulin) - ĐVT: Hộp - QC: 4 x 1ml/ Hộp - SL: 4
5.128.200
5.128.200
0
24 tháng
89
(26HC091) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T - ĐVT: Hộp - QC: 4 x 1ml/ Hộp - SL: 6
6.615.000
6.615.000
0
24 tháng
90
(26HC092) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH (3rd IS) - ĐVT: Hộp - QC: 6x2.5mL/ Hộp - SL: 3
7.882.749
7.882.749
0
24 tháng
91
(26HC093) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin - ĐVT: Hộp - QC: 1x5ml + 5x2ml - SL: 2
27.725.670
27.725.670
0
24 tháng
92
(26HC094) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng vitamin B12 - ĐVT: Hộp - QC: 4x1ml/ Hộp - SL: 2
2.447.550
2.447.550
0
24 tháng
93
(26HC095) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D - ĐVT: Hộp - QC: 4x1ml/ Hộp - SL: 4
8.400.000
8.400.000
0
24 tháng
94
(26HC096) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Zn (Kẽm) - ĐVT: Hộp - QC: 1x3mL - SL: 2
348.264
348.264
0
24 tháng
95
(26HC097) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG, beta-HCG - ĐVT: Hộp - QC: 4x1ml/ Hộp - SL: 4
4.895.100
4.895.100
0
24 tháng
96
(26HC098) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 - ĐVT: Hộp - QC: 4x1ml/ Hộp - SL: 2
12.348.000
12.348.000
0
24 tháng
97
(26HC099) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy - ĐVT: Hộp - QC: 6x8ml/ Hộp - SL: 2
24.373.776
24.373.776
0
24 tháng
98
(26HC100) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa thường quy - ĐVT: Lọ - QC: 1x5ml/ Lọ - SL: 34
19.841.346
19.841.346
0
24 tháng
99
(26HC101) - Chất kiểm chứng mức âm tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus - ĐVT: Hộp - QC: 10 x 1 mL/ Hộp - SL: 3
26.022.150
26.022.150
0
24 tháng
100
(26HC102) - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm - ĐVT: Hộp - QC: 10 x 1 mL/ Hộp - SL: 12
36.918.000
36.918.000
0
24 tháng
101
(26HC103) - Chất kiểm chứng mức bình thường - ĐVT: Hộp - QC: 10 x 1 mL/ Hộp - SL: 24
62.571.600
62.571.600
0
24 tháng
102
(26HC104) - Chất kiểm chứng mức dương tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus - ĐVT: Hộp - QC: 10 x 1 mL/ Hộp - SL: 3
47.303.550
47.303.550
0
24 tháng
103
(26HC105) - Cơ chất phát quang - ĐVT: Hộp - QC: 4x130mL/ Hộp - SL: 100
1.086.485.400
1.086.485.400
0
24 tháng
104
(26HC106) - Cồn 96 độ - ĐVT: Lít - QC: Can 30 lít - SL: 8050
225.400.000
225.400.000
0
24 tháng
105
(26HC107) - Cồn tuyệt đối - ĐVT: Chai - QC: Chai 1 lít - SL: 590
30.281.160
30.281.160
0
24 tháng
106
(26HC108) - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên pH6 - ĐVT: Bộ kít - QC: Bộ kít (tương đương 200 test) - SL: 1
10.925.000
10.925.000
0
24 tháng
107
(26HC109) - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên pH8 - ĐVT: Bộ kít - QC: Bộ kít (tương đương 200 test) - SL: 5
54.625.000
54.625.000
0
24 tháng
108
(26HC110) - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên pH9 - ĐVT: Bộ kít - QC: Bộ kít (tương đương 200 test) - SL: 8
87.400.000
87.400.000
0
24 tháng
109
(26HC111) - Dung dịch bôi trơn dụng cụ y tế - ĐVT: Tuýp - QC: 1 tuýp/ Hộp - SL: 720
61.920.000
61.920.000
0
24 tháng
110
(26HC112) - Dung dịch đệm xét nghiệm điện giải - ĐVT: Hộp - QC: 4x2000ml/ Hộp - SL: 30
182.347.200
182.347.200
0
24 tháng
111
(26HC113) - Dung dịch điện giải cho điện cực tham chiếu - ĐVT: Hộp - QC: 4x1000ml/ Hộp - SL: 10
54.873.000
54.873.000
0
24 tháng
112
(26HC114) - Dung dịch dùng để làm sạch - ĐVT: Hộp - QC: 1 x 500 mL/ Hộp - SL: 60
141.876.000
141.876.000
0
24 tháng
113
(26HC115) - Dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm - ĐVT: Hộp - QC: 1 x 80 mL/ Hộp - SL: 30
22.365.000
22.365.000
0
24 tháng
114
(26HC116) - Dung dịch dùng để pha loãng chất chuẩn máy - ĐVT: Hộp - QC: 1 x 100 mL/ Hộp - SL: 25
19.057.500
19.057.500
0
24 tháng
115
(26HC117) - Dung dịch dùng để súc rửa máy - ĐVT: Bình - QC: 1 x 4000 mL/ Bình - SL: 200
808.290.000
808.290.000
0
24 tháng
116
(26HC118) - Dung dịch dùng để tẩy rửa cho máy miễn dịch Acustar - ĐVT: Hộp - QC: 6 x 4 mL/ Hộp - SL: 4
12.083.400
12.083.400
0
24 tháng
117
(26HC119) - Dung dịch dùng để vệ sinh điện cực - ĐVT: Hộp - QC: 5x100 ml - SL: 6
9.783.210
9.783.210
0
24 tháng
118
(26HC120) - Dung dịch dùng làm xúc tác phản ứng phát quang cho máy - ĐVT: Hộp - QC: 2 x 250 ml/ Hộp - SL: 26
281.708.700
281.708.700
0
24 tháng
119
(26HC121) - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch - ĐVT: Hộp - QC: 2 x 2 L - SL: 160
257.376.000
257.376.000
0
24 tháng
120
(26HC122) - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch - ĐVT: Hộp - QC: 6 x 380 ml - SL: 40
68.482.440
68.482.440
0
24 tháng
121
(26HC123) - Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. - ĐVT: Hộp - QC: 6 x 380 ml - SL: 40
68.482.440
68.482.440
0
24 tháng
122
(26HC124) - Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S1 - ĐVT: Hộp - QC: 2 x 1850ml - SL: 5
48.510.000
48.510.000
0
24 tháng
123
(26HC125) - Dung dịch kiểm tra máy - ĐVT: Hộp - QC: 6x4ml - SL: 2
3.282.258
3.282.258
0
24 tháng
124
(26HC126) - Dung dịch làm sạch hệ thống đường ống, xylanh, kim hút... - ĐVT: Hộp - QC: 500 ml - SL: 16
21.910.464
21.910.464
0
24 tháng
125
(26HC127) - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học - ĐVT: Can - QC: 500ml/ Can - SL: 40
108.400.000
108.400.000
0
24 tháng
126
(26HC128) - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu - ĐVT: Can - QC: 500ml/ can - SL: 26
156.000.000
156.000.000
0
24 tháng
127
(26HC129) - Dung dịch pha loãng - ĐVT: Can - QC: 18lít/ Can - SL: 1100
2.860.000.000
2.860.000.000
0
24 tháng
128
(26HC130) - Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch - ĐVT: Hộp - QC: 2x16ml - SL: 16
27.412.560
27.412.560
0
24 tháng
129
(26HC131) - Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch - ĐVT: Hộp - QC: 36 mL - SL: 6
14.520.090
14.520.090
0
24 tháng
130
(26HC132) - Dung dịch pha loãng làm card nhóm, card chéo - ĐVT: Chai - QC: Chai 250 ml - SL: 15
27.000.225
27.000.225
0
24 tháng
131
(26HC133) - Dung dịch pha loãng máu dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động - ĐVT: Hộp - QC: 10 rack 60 giếng x 700 µl - SL: 30
64.740.000
64.740.000
0
24 tháng
132
(26HC134) - Dung dịch phá vỡ hồng cầu CBC - ĐVT: Can - QC: 250ml/ Can - SL: 300
870.000.000
870.000.000
0
24 tháng
133
(26HC135) - Dung dịch phá vỡ hồng cầu DIFF - ĐVT: Can - QC: 250ml/ Can - SL: 300
975.000.000
975.000.000
0
24 tháng
134
(26HC136) - Dung dịch rửa - ĐVT: Can - QC: 2 lít/ Can - SL: 80
256.000.000
256.000.000
0
24 tháng
135
(26HC137) - Dung dịch rửa đậm đặc cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần Bạch cầu - ĐVT: Bộ - QC: 3x15ml/ Bộ - SL: 20
92.000.000
92.000.000
0
24 tháng
136
(26HC138) - Dung dịch rửa để làm sạch bên ngoài định kỳ hoặc khử nhiễm các hệ thống đo lường - ĐVT: Hộp - QC: 125ml - SL: 6
5.887.350
5.887.350
0
24 tháng
137
(26HC139) - Dung dịch rửa dòng máy - ĐVT: Hộp - QC: 10L/ Hộp - SL: 560
1.181.880.000
1.181.880.000
0
24 tháng
138
(26HC140) - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học - ĐVT: Can - QC: 5lít/ Can - SL: 30
114.300.000
114.300.000
0
24 tháng
139
(26HC141) - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc - ĐVT: Can - QC: 5lít/ Can - SL: 16
60.960.000
60.960.000
0
24 tháng
140
(26HC142) - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động - ĐVT: Hộp - QC: 10 x 100ml/ Hộp - SL: 70
90.860.000
90.860.000
0
24 tháng
141
(26HC143) - Dung dịch rửa dùng cho xét nghiệm điện giải - ĐVT: Bình - QC: 450ml/ Bình - SL: 12
7.635.852
7.635.852
0
24 tháng
142
(26HC144) - Dung dịch rửa đường ống và kim hút cho máy phân tích miễn dịch - ĐVT: Bình - QC: 1x 5000ml/ Bình - SL: 25
134.373.750
134.373.750
0
24 tháng
143
(26HC145) - Dung dịch rửa hệ thống - ĐVT: Hộp - QC: 16x15ml/ Hộp - SL: 32
79.552.000
79.552.000
0
24 tháng
144
(26HC146) - Dung dịch rửa hệ thống để làm sạch bộ phận phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch - ĐVT: Hộp - QC: 2x2 L - SL: 190
362.292.000
362.292.000
0
24 tháng
145
(26HC147) - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa - ĐVT: Can - QC: 1x5l/ Can - SL: 140
561.393.000
561.393.000
0
24 tháng
146
(26HC148) - Dung dịch rửa lam kính - ĐVT: Chai - QC: 1000ml - SL: 12
66.000.000
66.000.000
0
24 tháng
147
(26HC149) - Dung dịch rửa máy hàng ngày - ĐVT: Bình - QC: 1L/ Bình - SL: 2
6.753.600
6.753.600
0
24 tháng
148
(26HC150) - Dung dịch rửa máy hàng ngày (chất tẩy rửa acid) - ĐVT: Bình - QC: 1 gallon/ Bình - SL: 2
11.709.054
11.709.054
0
24 tháng
149
(26HC151) - Dung dịch rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo - ĐVT: Hộp - QC: 2 x 2 L - SL: 120
112.392.000
112.392.000
0
24 tháng
150
(26HC152) - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A - ĐVT: Can - QC: Can 10 lít - SL: 16000
2.112.000.000
2.112.000.000
0
24 tháng
151
(26HC153) - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B - ĐVT: Can - QC: Can 10 lít - SL: 19000
2.508.000.000
2.508.000.000
0
24 tháng
152
(26HC154) - Gel cắt lạnh - ĐVT: Lọ - QC: 120ml/ Lọ - SL: 18
8.280.000
8.280.000
0
24 tháng
153
(26HC155) - Gel siêu âm - ĐVT: Can - QC: 5 Lít/ Can - SL: 210
18.900.000
18.900.000
0
24 tháng
154
(26HC157) - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 2
48.400.000
48.400.000
0
24 tháng
155
(26HC158) - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 2
61.000.000
61.000.000
0
24 tháng
156
(26HC159) - Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho xét nghiệm xác định kháng thể dsDNA bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - QC: 2x0.7 mL+ 2x0.7 mL - SL: 6
29.893.500
29.893.500
0
24 tháng
157
(26HC160) - Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho xét nghiệm xác định tự kháng thể CTD bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - QC: 2x0.7 mL+ 2x0.7 mL - SL: 10
105.021.000
105.021.000
0
24 tháng
158
(26HC161) - Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định kháng thể Anti-Phospholipid (IgG,IgM) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - QC: 3x2 mL+3x2 mL - SL: 4
44.599.800
44.599.800
0
24 tháng
159
(26HC162) - Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định kháng thể dsDNA bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - QC: 2x0.7 mL+ 2x0.7 mL - SL: 10
73.510.500
73.510.500
0
24 tháng
160
(26HC163) - Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định tự kháng thể CTD bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - QC: 2x0.5 mL+2x0.5 mL - SL: 10
46.609.500
46.609.500
0
24 tháng
161
(26HC164) - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgG anti-cardiolipin (aCL) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động - ĐVT: Hộp - QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp - SL: 30
402.097.500
402.097.500
0
24 tháng
162
(26HC165) - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgG kháng ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động - ĐVT: Hộp - QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp - SL: 30
402.097.500
402.097.500
0
24 tháng
163
(26HC166) - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgM anti-cardiolipin (aCL) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động - ĐVT: Hộp - QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp - SL: 30
402.097.500
402.097.500
0
24 tháng
164
(26HC167) - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgM kháng ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động - ĐVT: Hộp - QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp - SL: 30
402.097.500
402.097.500
0
24 tháng
165
(26HC168) - Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng kháng thể IgG kháng dsDNA trong huyết thanh người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 50 xét nghiệm - SL: 10
82.047.000
82.047.000
0
24 tháng
166
(26HC169) - Hóa chất xét nghiệm nhằm đánh giá chất lượng của tự kháng thể kháng nhân (Nuclear autoantibodies ANA) trong huyết thanh người - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 100 xét nghiệm - SL: 10
178.510.500
178.510.500
0
24 tháng
167
(26HC170) - Hồng cầu mẫu - ĐVT: Hộp - QC: 2x10ml/ Hộp - SL: 70
49.490.000
49.490.000
0
24 tháng
168
(26HC172) - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu A (Anti A) - ĐVT: Lọ - QC: 10ml/ Lọ - SL: 203
15.834.000
15.834.000
0
24 tháng
169
(26HC173) - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu AB (Anti AB) - ĐVT: Lọ - QC: 10ml/ Lọ - SL: 138
10.764.000
10.764.000
0
24 tháng
170
(26HC174) - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu B (Anti B) - ĐVT: Lọ - QC: 10ml/ Lọ - SL: 203
15.834.000
15.834.000
0
24 tháng
171
(26HC175) - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu Rh (Anti D) - ĐVT: Lọ - QC: 10ml/ Lọ - SL: 105
15.015.000
15.015.000
0
24 tháng
172
(26HC176) - Khay kháng nấm đồ Vi pha loãng Amphotericin B - ĐVT: Hộp - QC: 3 kit /Hộp (36 test) - SL: 2
5.920.000
5.920.000
0
24 tháng
173
(26HC177) - Khay kháng nấm đồ Vi pha loãng Anidulafungin - ĐVT: Hộp - QC: 3 kit /Hộp (36 test) - SL: 2
6.380.000
6.380.000
0
24 tháng
174
(26HC178) - Khay kháng nấm đồ Vi pha loãng Caspofungin - ĐVT: Hộp - QC: 3 kit /Hộp (36 test) - SL: 2
6.380.000
6.380.000
0
24 tháng
175
(26HC179) - Khay kháng nấm đồ Vi pha loãng Fluconazole - ĐVT: Hộp - QC: 3 kit /Hộp (36 test) - SL: 2
5.900.000
5.900.000
0
24 tháng
176
(26HC180) - Khay kháng nấm đồ Vi pha loãng Isavuconazole - ĐVT: Hộp - QC: 3 kit /Hộp (36 test) - SL: 2
6.380.000
6.380.000
0
24 tháng
177
(26HC181) - Khay kháng nấm đồ Vi pha loãng Itraconazole - ĐVT: Hộp - QC: 3 kit /Hộp (36 test) - SL: 2
5.900.000
5.900.000
0
24 tháng
178
(26HC182) - Khay kháng nấm đồ Vi pha loãng Micafungin - ĐVT: Hộp - QC: 3 kit /Hộp (36 test) - SL: 2
6.380.000
6.380.000
0
24 tháng
179
(26HC183) - Khay kháng nấm đồ Vi pha loãng Posaconazole - ĐVT: Hộp - QC: 3 kit /Hộp (36 test) - SL: 2
6.380.000
6.380.000
0
24 tháng
180
(26HC184) - Khay kháng nấm đồ Vi pha loãng Voriconazole - ĐVT: Hộp - QC: 3 kit /Hộp (36 test) - SL: 2
5.920.000
5.920.000
0
24 tháng
181
(26HC185) - Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm - ĐVT: Khay - QC: 10 khay/ Hộp - SL: 10
3.500.000
3.500.000
0
24 tháng
182
(26HC186) - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Colistin - ĐVT: Hộp - QC: 3 kit /Hộp (36 test) - SL: 2
6.200.000
6.200.000
0
24 tháng
183
(26HC187) - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Vancomycin - ĐVT: Hộp - QC: 36 test/ Hộp - SL: 6
18.180.000
18.180.000
0
24 tháng
184
(26HC188) - Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy trong nước tiểu con người - ĐVT: Test - QC: 25 test/ Hộp - SL: 100
2.700.000
2.700.000
0
24 tháng
185
(26HC189) - Khay thử xét nghiệm kháng nguyên vi rút SARS-CoV-2 - ĐVT: Test - QC: 25 test/ Hộp - SL: 6000
473.760.000
473.760.000
0
24 tháng
186
(26HC190) - Khay thử xét nghiệm miễn dịch Cúm A/B - ĐVT: Test - QC: 25 test/ Hộp - SL: 350
51.450.000
51.450.000
0
24 tháng
187
(26HC191) - Khay thử xét nghiệm miễn dịch Dengue IgM/IgG - ĐVT: Test - QC: 25 test/ Hộp - SL: 200
17.669.400
17.669.400
0
24 tháng
188
(26HC192) - Khay thử xét nghiệm miễn dịch Dengue NS1 - ĐVT: Test - QC: 25 test/ Hộp - SL: 400
43.629.600
43.629.600
0
24 tháng
189
(26HC193) - Khay thử xét nghiệm miễn dịch Phế cầu - ĐVT: Hộp - QC: 25 test/ Hộp - SL: 2
7.780.500
7.780.500
0
24 tháng
190
(26HC195) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amikacin 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 5000
7.800.000
7.800.000
0
24 tháng
191
(26HC196) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amoxycillin/ clavulanic acid 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 6000
9.360.000
9.360.000
0
24 tháng
192
(26HC197) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicilin/ sulbactam 20µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 5000
7.800.000
7.800.000
0
24 tháng
193
(26HC198) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicillin 10µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 1500
2.340.000
2.340.000
0
24 tháng
194
(26HC199) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Azithromycin 15µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 1000
1.560.000
1.560.000
0
24 tháng
195
(26HC200) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Aztreonam 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 2000
3.120.000
3.120.000
0
24 tháng
196
(26HC201) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefepime 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 4000
6.240.000
6.240.000
0
24 tháng
197
(26HC202) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoperazon 75µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 4000
6.240.000
6.240.000
0
24 tháng
198
(26HC203) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoperazone/ Sulbactam 105µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 4000
6.240.000
6.240.000
0
24 tháng
199
(26HC204) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefotaxime 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 2000
3.120.000
3.120.000
0
24 tháng
200
(26HC205) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoxitin 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 2000
3.120.000
3.120.000
0
24 tháng
201
(26HC206) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftarolin 30 µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 2000
5.360.000
5.360.000
0
24 tháng
202
(26HC207) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh ceftazidim/avibactam 30/20µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 2000
5.520.000
5.520.000
0
24 tháng
203
(26HC208) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftazidime 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 4000
6.240.000
6.240.000
0
24 tháng
204
(26HC209) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftizoxime 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 1000
1.560.000
1.560.000
0
24 tháng
205
(26HC211) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftriaxone 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 4000
6.240.000
6.240.000
0
24 tháng
206
(26HC212) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefuroxime 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 2500
3.900.000
3.900.000
0
24 tháng
207
(26HC213) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cephalothin 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 1000
1.560.000
1.560.000
0
24 tháng
208
(26HC214) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Chloramphenicol 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 2000
3.120.000
3.120.000
0
24 tháng
209
(26HC215) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ciprofloxacin 5µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 4000
6.240.000
6.240.000
0
24 tháng
210
(26HC216) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clarithromycin 15µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 1000
1.560.000
1.560.000
0
24 tháng
211
(26HC217) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clindamycin 2µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 1000
1.560.000
1.560.000
0
24 tháng
212
(26HC218) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Doripenem 10µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 2500
6.700.000
6.700.000
0
24 tháng
213
(26HC219) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Doxycycline 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 3000
4.680.000
4.680.000
0
24 tháng
214
(26HC220) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ertapenem 10µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 2000
5.360.000
5.360.000
0
24 tháng
215
(26HC221) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Erythromycin 15µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 1000
1.560.000
1.560.000
0
24 tháng
216
(26HC222) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Fosfomycin 200µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 4000
6.240.000
6.240.000
0
24 tháng
217
(26HC223) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Gentamicin 10µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 4000
6.240.000
6.240.000
0
24 tháng
218
(26HC224) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Imipenem 10µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 3000
6.960.000
6.960.000
0
24 tháng
219
(26HC226) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin 5µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 3000
4.680.000
4.680.000
0
24 tháng
220
(26HC227) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Linezolid 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 1000
1.560.000
1.560.000
0
24 tháng
221
(26HC228) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Meropenem 10µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 4000
10.880.000
10.880.000
0
24 tháng
222
(26HC230) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Metronidazole 5µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 1000
1.560.000
1.560.000
0
24 tháng
223
(26HC231) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Moxifloxacin 5µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 3000
4.680.000
4.680.000
0
24 tháng
224
(26HC232) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Novobiocin 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 500
780.000
780.000
0
24 tháng
225
(26HC233) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ofloxacin 5µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 500
780.000
780.000
0
24 tháng
226
(26HC234) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Oxacillin 1µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 1000
1.560.000
1.560.000
0
24 tháng
227
(26HC235) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Penicillin 10 units - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 1000
1.560.000
1.560.000
0
24 tháng
228
(26HC236) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Piperacillin 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 1000
1.560.000
1.560.000
0
24 tháng
229
(26HC237) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Piperacillin/ tazobactam 110µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 5000
7.800.000
7.800.000
0
24 tháng
230
(26HC238) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Sulphamethoxazole/ trimethoprim 25µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 5000
7.800.000
7.800.000
0
24 tháng
231
(26HC239) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tetracycline 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 500
780.000
780.000
0
24 tháng
232
(26HC240) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tigecycline 15µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 2000
3.872.000
3.872.000
0
24 tháng
233
(26HC241) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Vancomycin 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 500
780.000
780.000
0
24 tháng
234
(26HC242) - Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng V (coenzyme I) để phân biệt nhóm vi khuẩn Haemophilus - ĐVT: Hộp - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 2
2.300.000
2.300.000
0
24 tháng
235
(26HC243) - Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng X (haemin) để phân biệt nhóm vi khuẩn Haemophilus - ĐVT: Hộp - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 2
2.300.000
2.300.000
0
24 tháng
236
(26HC244) - Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng X (haemin) & V (coenzyme I) để phân biệt nhóm vi khuẩn Haemophilus - ĐVT: Hộp - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 2
2.300.000
2.300.000
0
24 tháng
237
(26HC245) - Kit kháng thể Actin - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
5.290.000
5.290.000
0
24 tháng
238
(26HC246) - Kit kháng thể Alpha FP - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
5.727.000
5.727.000
0
24 tháng
239
(26HC247) - Kit kháng thể Arginase-1 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 3
12.903.000
12.903.000
0
24 tháng
240
(26HC248) - Kit kháng thể BCL2 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 3
7.935.000
7.935.000
0
24 tháng
241
(26HC249) - Kit kháng thể BCL6 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 3
7.935.000
7.935.000
0
24 tháng
242
(26HC250) - Kit kháng thể Calretinin - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
7.360.000
7.360.000
0
24 tháng
243
(26HC251) - Kit kháng thể CD10 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
5.290.000
5.290.000
0
24 tháng
244
(26HC252) - Kit kháng thể CD117 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
5.290.000
5.290.000
0
24 tháng
245
(26HC253) - Kit kháng thể CD15 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 1
2.990.000
2.990.000
0
24 tháng
246
(26HC254) - Kít kháng thể CD1a - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 1
2.645.000
2.645.000
0
24 tháng
247
(26HC255) - Kit kháng thể CD20 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 3
7.935.000
7.935.000
0
24 tháng
248
(26HC256) - Kit kháng thể CD23 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
6.647.000
6.647.000
0
24 tháng
249
(26HC257) - Kit kháng thể CD3 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 3
7.935.000
7.935.000
0
24 tháng
250
(26HC258) - Kit kháng thể CD30 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
5.290.000
5.290.000
0
24 tháng
251
(26HC259) - Kit kháng thể CD31 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
5.290.000
5.290.000
0
24 tháng
252
(26HC260) - Kit kháng thể CD34 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
5.290.000
5.290.000
0
24 tháng
253
(26HC261) - Kit kháng thể CD5 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 3
7.935.000
7.935.000
0
24 tháng
254
(26HC262) - Kit kháng thể CD56 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
5.290.000
5.290.000
0
24 tháng
255
(26HC263) - Kit kháng thể CD79a - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 3
7.935.000
7.935.000
0
24 tháng
256
(26HC264) - Kit kháng thể CD99 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 1
2.645.000
2.645.000
0
24 tháng
257
(26HC265) - Kit kháng thể CDX2 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 3
7.935.000
7.935.000
0
24 tháng
258
(26HC266) - Kit kháng thể Chromogranin - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
5.290.000
5.290.000
0
24 tháng
259
(26HC267) - Kit kháng thể CK AE1/AE3 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 3
8.694.000
8.694.000
0
24 tháng
260
(26HC268) - Kit kháng thể CK10 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 1
4.000.000
4.000.000
0
24 tháng
261
(26HC269) - Kit kháng thể CK19 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 3
8.694.000
8.694.000
0
24 tháng
262
(26HC270) - Kit kháng thể CK20 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 3
7.935.000
7.935.000
0
24 tháng
263
(26HC271) - Kit kháng thể CK5/6 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 6
15.870.000
15.870.000
0
24 tháng
264
(26HC272) - Kit kháng thể CK7 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 7
18.515.000
18.515.000
0
24 tháng
265
(26HC273) - Kit kháng thể CyclinD1 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
6.647.000
6.647.000
0
24 tháng
266
(26HC274) - Kit kháng thể Desmin - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
5.290.000
5.290.000
0
24 tháng
267
(26HC275) - Kit kháng thể DOG-1 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
9.637.000
9.637.000
0
24 tháng
268
(26HC276) - Kit kháng thể EGFR - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 4
10.580.000
10.580.000
0
24 tháng
269
(26HC277) - Kit kháng thể ER - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 8
55.200.000
55.200.000
0
24 tháng
270
(26HC278) - Kit kháng thể Glypican3 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
8.372.000
8.372.000
0
24 tháng
271
(26HC279) - Kit kháng thể Heppar-1 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 3
8.694.000
8.694.000
0
24 tháng
272
(26HC280) - Kit kháng thể HER2 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 8
28.980.000
28.980.000
0
24 tháng
273
(26HC281) - Kit kháng thể Ki67 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 12
31.740.000
31.740.000
0
24 tháng
274
(26HC282) - Kit kháng thể LCA - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
5.290.000
5.290.000
0
24 tháng
275
(26HC283) - Kit kháng thể Mesothelin - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 1
2.645.000
2.645.000
0
24 tháng
276
(26HC284) - Kit kháng thể MUM1 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
10.810.000
10.810.000
0
24 tháng
277
(26HC285) - Kit kháng thể Myogenin - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
5.290.000
5.290.000
0
24 tháng
278
(26HC286) - Kit kháng thể Napsin A - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 6
15.870.000
15.870.000
0
24 tháng
279
(26HC287) - Kit kháng thể p16 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
5.796.000
5.796.000
0
24 tháng
280
(26HC288) - Kit kháng thể P40 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 4
10.580.000
10.580.000
0
24 tháng
281
(26HC289) - Kit kháng thể P63 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 3
7.935.000
7.935.000
0
24 tháng
282
(26HC290) - Kit kháng thể Pax-8 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
8.050.000
8.050.000
0
24 tháng
283
(26HC291) - Kit kháng thể PR - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 8
21.160.000
21.160.000
0
24 tháng
284
(26HC292) - Kit kháng thể PSA - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
8.600.000
8.600.000
0
24 tháng
285
(26HC294) - Kit kháng thể S100 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
5.290.000
5.290.000
0
24 tháng
286
(26HC295) - Kit kháng thể SMA - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
5.796.000
5.796.000
0
24 tháng
287
(26HC296) - Kit kháng thể Synaptophysin - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
5.290.000
5.290.000
0
24 tháng
288
(26HC297) - Kit kháng thể Thrombomodulin - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 1
2.645.000
2.645.000
0
24 tháng
289
(26HC298) - Kit kháng thể Thyroglobulin - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
5.290.000
5.290.000
0
24 tháng
290
(26HC299) - Kit kháng thể TTF-1 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 7
20.125.000
20.125.000
0
24 tháng
291
(26HC300) - Kit kháng thể Vimentin - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
5.290.000
5.290.000
0
24 tháng
292
(26HC301) - Kit real-time PCR định lượng HCV - ĐVT: Test - QC: 50 test/ Bộ - SL: 100
37.800.000
37.800.000
0
24 tháng
293
(26HC302) - Kit sử dụng nguyên lý realtime PCR phát hiện định lượng và định tính virus HBV - ĐVT: Bộ - QC: 100 test/ Bộ - SL: 30
544.500.000
544.500.000
0
24 tháng
294
(26HC303) - Kit tách DNA từ nhiều loại mẫu khác nhau - ĐVT: Test - QC: 50 test/ Bộ - SL: 4000
199.920.000
199.920.000
0
24 tháng
295
(26HC304) - Kit thử nhanh chẩn đoán HBsAg - ĐVT: Test - QC: Hộp 50 test - SL: 800
11.904.000
11.904.000
0
24 tháng
296
(26HC305) - Kit thử nhanh phát hiện kháng thể HIV - ĐVT: Test - QC: Hộp 40 test - SL: 800
24.116.000
24.116.000
0
24 tháng
297
(26HC306) - Máu chuẩn 5 thành phần bạch cầu mức cao - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 50
150.000.000
150.000.000
0
24 tháng
298
(26HC307) - Máu chuẩn 5 thành phần bạch cầu mức thấp - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 50
150.000.000
150.000.000
0
24 tháng
299
(26HC308) - Máu chuẩn 5 thành phần bạch cầu mức trung bình - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 50
150.000.000
150.000.000
0
24 tháng
300
(26HC309) - Máu cừu - ĐVT: ml - QC: 250ml/ Túi - SL: 4000
14.720.000
14.720.000
0
24 tháng
301
(26HC310) - Môi trường canh thang giàu dinh dưỡng - ĐVT: Hộp - QC: 500g/ Hộp - SL: 2
3.120.000
3.120.000
0
24 tháng
302
(26HC311) - Môi trường chọn lọc phân lập Vibrio spp. - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 500g - SL: 2
4.840.000
4.840.000
0
24 tháng
303
(26HC312) - Môi trường ChromAgar định danh nấm - ĐVT: Chai - QC: Chai 1.192,5g pha thành 25 lít môi trường tương đương 1.250 test - SL: 4
72.240.000
72.240.000
0
24 tháng
304
(26HC313) - Môi trường chuyên dùng cho thử nghiệm tính nhạy cảm kháng sinh - ĐVT: Gram - QC: 500g/ Hộp - SL: 7000
25.480.000
25.480.000
0
24 tháng
305
(26HC314) - Môi trường cơ bản được làm giàu với máu hoặc huyết thanh - ĐVT: Gram - QC: 500g/ Chai - SL: 6000
28.320.000
28.320.000
0
24 tháng
306
(26HC315) - Môi trường nuôi cấy chọn lọc các trực khuẩn Gram âm, đặc biệt họ vi khuẩn đường ruột và chi Pseudomonas - ĐVT: Gram - QC: 500g/ Hộp - SL: 3000
8.400.000
8.400.000
0
24 tháng
307
(26HC316) - Môi trường nuôi cấy sinh màu CHROMagar định danh nấm Candida plus - ĐVT: Chai - QC: Chai 1.272,5g pha thành 25 lít môi trường tương đương 1.250 test - SL: 2
111.300.000
111.300.000
0
24 tháng
308
(26HC317) - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn thông thường - ĐVT: Gram - QC: Hộp 500g - SL: 4000
14.720.000
14.720.000
0
24 tháng
309
(26HC318) - Môi trường phân lập bệnh đường ruột Salmonella & Shigella - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 500g - SL: 4
4.400.000
4.400.000
0
24 tháng
310
(26HC319) - Môi trường Sabouraud nuôi cấy nấm - ĐVT: Hộp - QC: 500g/ Hộp - SL: 6
4.350.000
4.350.000
0
24 tháng
311
(26HC320) - Môi trường tạo màu để xác định và định danh sơ bộ các tác nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu - ĐVT: Chai - QC: Chai 825g pha thành 25 lít môi trường tương đương 1.250 test - SL: 4
72.240.000
72.240.000
0
24 tháng
312
(26HC321) - Nước cất tiệt trùng - ĐVT: Lít - QC: Can 5 lít - SL: 8000
168.000.000
168.000.000
0
24 tháng
313
(26HC322) - Nước cất vô trùng pha huyền dịch vi khuẩn - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 100x5ml - SL: 2
5.860.000
5.860.000
0
24 tháng
314
(26HC323) - Parafin hạt cho máy đúc - ĐVT: Kg - QC: Túi 0,9 kg - SL: 200
75.000.000
75.000.000
0
24 tháng
315
(26HC324) - Que thử định tính beta hCG - ĐVT: Test - QC: 50 test/ Hộp - SL: 200
1.176.000
1.176.000
0
24 tháng
316
(26HC325) - Que thử định tính morphin - ĐVT: Test - QC: Hộp 25 test - SL: 350
1.925.000
1.925.000
0
24 tháng
317
(26HC326) - Que thử hiệu chuẩn xét nghiệm nước tiểu - ĐVT: Hộp - QC: 25 strips - SL: 2
1.367.100
1.367.100
0
24 tháng
318
(26HC327) - Que thử xét nghiệm định tính hoặc bán định lượng 10 thông số trong nước tiểu - ĐVT: Hộp - QC: 400 strips - SL: 280
800.150.400
800.150.400
0
24 tháng
319
(26HC328) - Test nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B - ĐVT: Test - QC: 25 test/ Hộp - SL: 4500
389.272.500
389.272.500
0
24 tháng
320
(26HC329) - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Virus Dengue Ag (Ns1) - ĐVT: Test - QC: Hộp 25 test - SL: 6000
398.520.000
398.520.000
0
24 tháng
321
(26HC330) - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng Virus Dengue (IgG/ IgM) - ĐVT: Test - QC: Hộp 25 test - SL: 1000
52.649.000
52.649.000
0
24 tháng
322
(26HC331) - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng xoắn khuẩn giang mai - ĐVT: Test - QC: Hộp/ 50 test - SL: 800
17.388.000
17.388.000
0
24 tháng
323
(26HC332) - Test nhanh phát hiện và xác định 5 loại enzyme carbapenemases (OXA-48, KPC, NDM và VIM, IMP) - ĐVT: Test - QC: 20 test/ Hộp - SL: 200
76.000.000
76.000.000
0
24 tháng
324
(26HC333) - Test phát hiện kháng thể kháng Treponema Pallidum trong xét nghiệm Serodia TPPA - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 100 test + 4 phiến - SL: 2
4.830.000
4.830.000
0
24 tháng
325
(26HC334) - Test thử nhanh viêm gan C - ĐVT: Test - QC: Hộp 50 test - SL: 200
4.520.000
4.520.000
0
24 tháng
326
(26HC335) - Thanh định danh các loài vi khuẩn thuộc giống Staphylococcus - ĐVT: Hộp - QC: 25 thanh + 25 ống hóa chất - SL: 10
45.024.000
45.024.000
0
24 tháng
327
(26HC336) - Thanh định danh liên cầu - ĐVT: Hộp - QC: 25 thanh + 25 ống hóa chất - SL: 10
46.515.000
46.515.000
0
24 tháng
328
(26HC337) - Thanh định danh nấm Candida - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 25 thanh+25 ống hóa chất - SL: 6
30.416.400
30.416.400
0
24 tháng
329
(26HC338) - Thanh định danh trực khuẩn đường ruột - ĐVT: Hộp - QC: 25 thanh - SL: 10
41.212.500
41.212.500
0
24 tháng
330
(26HC339) - Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột - ĐVT: Hộp - QC: 25 thanh + 25 ống hóa chất - SL: 10
47.460.000
47.460.000
0
24 tháng
331
(26HC340) - Thanh tẩm kháng sinh Amikacin nồng độ 0,016-256µg/ml - ĐVT: Hộp - QC: 30 thanh - SL: 4
21.151.200
21.151.200
0
24 tháng
332
(26HC341) - Thanh tẩm kháng sinh Aztreonam nồng độ 0,016 -256µg/ml - ĐVT: Hộp - QC: 30 thanh - SL: 6
25.414.200
25.414.200
0
24 tháng
333
(26HC344) - Thanh tẩm kháng sinh Ceftozolam/tazobactam nồng độ 0,016 -256 µg/ml - ĐVT: Hộp - QC: 30 thanh - SL: 6
31.311.000
31.311.000
0
24 tháng
334
(26HC346) - Thanh tẩm kháng sinh Imipenem nồng độ 0,002 - 32µg/ml - ĐVT: Hộp - QC: 30 thanh - SL: 2
8.610.000
8.610.000
0
24 tháng
335
(26HC347) - Thanh tẩm kháng sinh Levofloxacin nồng độ 0,002 -32µg/ml - ĐVT: Hộp - QC: 30 thanh - SL: 2
10.760.400
10.760.400
0
24 tháng
336
(26HC348) - Thanh tẩm kháng sinh Meropenem nồng độ 0,002 -32µg/ml - ĐVT: Hộp - QC: 30 thanh - SL: 2
8.473.500
8.473.500
0
24 tháng
337
(26HC350) - Thanh tẩm kháng sinh Vancomycin nồng độ 0,016 - 256µg/ml - ĐVT: Hộp - QC: 30 thanh - SL: 8
33.885.600
33.885.600
0
24 tháng
338
(26HC351) - Thẻ xét nghiệm sinh hóa, khí máu đo các thông số trong máu: pH, PCO2, PO2, TCO2, HCO3, BEecf, sO2, Lactate. - ĐVT: Thẻ - QC: 25 thẻ/ Hộp - SL: 600
114.000.000
114.000.000
0
24 tháng
339
(26HC352) - Thuốc nhuộm Hematoxylin Eosin (Eosin) - ĐVT: ml - QC: Chai 500ml - SL: 35000
63.595.000
63.595.000
0
24 tháng
340
(26HC353) - Thuốc nhuộm Hematoxylin Eosin (Hematoxylin) - ĐVT: ml - QC: Chai 500ml - SL: 35000
58.520.000
58.520.000
0
24 tháng
341
(26HC354) - Thuốc nhuộm PAP Smear (EA50) - ĐVT: ml - QC: Chai 500ml - SL: 8000
12.304.000
12.304.000
0
24 tháng
342
(26HC355) - Thuốc nhuộm PAP Smear (OG-6) - ĐVT: ml - QC: Chai 500ml - SL: 8000
12.304.000
12.304.000
0
24 tháng
343
(26HC356) - Thuốc thử ADP dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu - ĐVT: Hộp - QC: 1 x 5ml/ Hộp - SL: 8
197.200.000
197.200.000
0
24 tháng
344
(26HC357) - Thuốc thử Arachidonic Acid dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu - ĐVT: Lọ - QC: 0.7ml/ Lọ - SL: 2
7.920.000
7.920.000
0
24 tháng
345
(26HC358) - Thuốc thử Collagen dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu - ĐVT: Lọ - QC: 1ml/ Lọ - SL: 2
45.360.000
45.360.000
0
24 tháng
346
(26HC359) - Thuốc thử đo thời gian APTT - ĐVT: Hộp - QC: 5 x10 mL+5 x10 mL/ Hộp - SL: 26
92.492.400
92.492.400
0
24 tháng
347
(26HC360) - Thuốc thử đo thời gian APTT - ĐVT: Hộp - QC: 5x3ml; 2x10ml/ Hộp - SL: 90
135.360.000
135.360.000
0
24 tháng
348
(26HC361) - Thuốc thử đo thời gian PT - ĐVT: Hộp - QC: 5 x 20mL+5 x 20mL - SL: 26
209.609.400
209.609.400
0
24 tháng
349
(26HC362) - Thuốc thử đo thời gian TT - ĐVT: hộp - QC: 4x2 mL+1 x9 mL/ Hộp - SL: 25
59.036.250
59.036.250
0
24 tháng
350
(26HC363) - Thuốc thử đo xét nghiệm PT - ĐVT: Hộp - QC: 5x5ml; 2x15ml/ Hộp - SL: 90
131.400.000
131.400.000
0
24 tháng
351
(26HC364) - Thuốc thử đo xét nghiệm TT - ĐVT: Hộp - QC: 12x2ml/ Hộp - SL: 20
45.980.000
45.980.000
0
24 tháng
352
(26HC365) - Thuốc thử dùng cho các thanh định danh vi khuẩn đường ruột - ĐVT: Hộp - QC: 6 ống - SL: 8
10.743.600
10.743.600
0
24 tháng
353
(26HC366) - Thuốc thử dùng cho máy cấy máu - ĐVT: Chai - QC: (30 ml/chai x100 chai)/ Hộp - SL: 8000
907.200.000
907.200.000
0
24 tháng
354
(26HC367) - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm khẳng định phát hiện kháng đông - ĐVT: Hộp - QC: 10 x 2 mL/ Hộp - SL: 5
63.047.250
63.047.250
0
24 tháng
355
(26HC368) - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng đông lupus - ĐVT: Hộp - QC: 10 x 2 mL/ Hộp - SL: 5
48.468.000
48.468.000
0
24 tháng
356
(26HC369) - Thuốc thử NIN dùng cho bộ định danh vi khuẩn liên cầu - ĐVT: Hộp - QC: 2 ống - SL: 6
7.635.600
7.635.600
0
24 tháng
357
(26HC370) - Thuốc thử NIT1 và NIT2 dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu - ĐVT: Hộp - QC: 2 x 2 ống - SL: 6
14.238.000
14.238.000
0
24 tháng
358
(26HC371) - Thuốc thử Ristocetin dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu - ĐVT: Lọ - QC: 0,5 ml/ Lọ - SL: 2
34.360.000
34.360.000
0
24 tháng
359
(26HC372) - Thuốc thử VP1 và VP2 dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu - ĐVT: Hộp - QC: 2 x 2 ống - SL: 6
14.238.000
14.238.000
0
24 tháng
360
(26HC373) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid Uric - ĐVT: Hộp - QC: 4x30ml+4x12.5ml/ Hộp - SL: 20
118.399.260
118.399.260
0
24 tháng
361
(26HC374) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid Uric - ĐVT: Hộp - QC: 4x42.3 mL+4x17.7 mL/ Hộp - SL: 20
162.086.400
162.086.400
0
24 tháng
362
(26HC375) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ACTH - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 12
92.517.396
92.517.396
0
24 tháng
363
(26HC376) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 170
835.251.480
835.251.480
0
24 tháng
364
(26HC377) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương - ĐVT: Hộp - QC: 4x54ml/ Hộp - SL: 20
43.945.860
43.945.860
0
24 tháng
365
(26HC378) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy - ĐVT: Hộp - QC: 4x32.6ml+4x4.4ml/ Hộp - SL: 30
393.472.800
393.472.800
0
24 tháng
366
(26HC379) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti- CCP - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 28
453.335.204
453.335.204
0
24 tháng
367
(26HC380) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti Xa - ĐVT: Hộp - QC: 5x3 mL+5x2.5 mL/ Hộp - SL: 6
85.150.800
85.150.800
0
24 tháng
368
(26HC381) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-Tg (Thyroglobulin) - ĐVT: Hộp - QC: 300 test/ Hộp - SL: 5
72.692.235
72.692.235
0
24 tháng
369
(26HC382) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TPO - ĐVT: Hộp - QC: 300 test/ Hộp - SL: 5
72.692.235
72.692.235
0
24 tháng
370
(26HC383) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TSHR - ĐVT: Hộp - QC: 300 test/ Hộp - SL: 5
372.093.750
372.093.750
0
24 tháng
371
(26HC384) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng beta2-Microglobulin - ĐVT: Hộp - QC: 1x40ml+1x10ml/ Hộp - SL: 22
98.108.934
98.108.934
0
24 tháng
372
(26HC385) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng beta-CrossLaps - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 8
44.055.904
44.055.904
0
24 tháng
373
(26HC386) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần - ĐVT: Hộp - QC: 4x15ml+4x15ml/ Hộp - SL: 20
63.619.080
63.619.080
0
24 tháng
374
(26HC387) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp - ĐVT: Hộp - QC: 4x20ml+4x20ml/ Hộp - SL: 6
48.322.008
48.322.008
0
24 tháng
375
(26HC388) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 56
534.446.136
534.446.136
0
24 tháng
376
(26HC389) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 70
674.411.010
674.411.010
0
24 tháng
377
(26HC390) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 140
1.348.822.020
1.348.822.020
0
24 tháng
378
(26HC391) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4 - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 84
647.621.772
647.621.772
0
24 tháng
379
(26HC392) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calci toàn phần - ĐVT: Hộp - QC: 4x15ml/ Hộp - SL: 24
90.414.072
90.414.072
0
24 tháng
380
(26HC393) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 220
1.585.154.340
1.585.154.340
0
24 tháng
381
(26HC394) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần - ĐVT: Hộp - QC: 4x22.5ml/ Hộp - SL: 10
36.659.490
36.659.490
0
24 tháng
382
(26HC395) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần - ĐVT: Hộp - QC: 4x45ml/ Hộp - SL: 16
90.201.216
90.201.216
0
24 tháng
383
(26HC396) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 72
235.835.712
235.835.712
0
24 tháng
384
(26HC397) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin - ĐVT: Hộp - QC: 4x51ml+4x51ml/ Hộp - SL: 74
181.603.548
181.603.548
0
24 tháng
385
(26HC398) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP - ĐVT: Hộp - QC: 4x30ml+4x30ml/ Hộp - SL: 66
1.076.456.304
1.076.456.304
0
24 tháng
386
(26HC399) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 - ĐVT: Hộp - QC: 300 test/ Hộp - SL: 50
917.831.250
917.831.250
0
24 tháng
387
(26HC400) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer trong huyết tương - ĐVT: Hộp - QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp - SL: 25
737.598.750
737.598.750
0
24 tháng
388
(26HC401) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 6
25.629.912
25.629.912
0
24 tháng
389
(26HC402) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin - ĐVT: Hộp - QC: 300 test/ Hộp - SL: 25
330.419.250
330.419.250
0
24 tháng
390
(26HC403) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen - ĐVT: Hộp - QC: 10 x 2 mL/ Hộp - SL: 30
281.011.500
281.011.500
0
24 tháng
391
(26HC404) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen - ĐVT: Hộp - QC: 5x2ml; 2x15ml/ Hộp - SL: 90
114.570.000
114.570.000
0
24 tháng
392
(26HC405) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free PSA - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 160
1.453.714.080
1.453.714.080
0
24 tháng
393
(26HC406) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free T3 - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 30
117.956.160
117.956.160
0
24 tháng
394
(26HC407) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free T4 - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 380
998.481.540
998.481.540
0
24 tháng
395
(26HC408) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fructosamine - ĐVT: Hộp - QC: 2x50mL + 2x1mL/ Hộp - SL: 8
51.475.704
51.475.704
0
24 tháng
396
(26HC409) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose - ĐVT: Hộp - QC: 4x25ml+4x12.5ml/ Hộp - SL: 10
32.164.020
32.164.020
0
24 tháng
397
(26HC410) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose - ĐVT: Hộp - QC: 4x53 mL+4x27 mL/ hộp - SL: 44
236.240.928
236.240.928
0
24 tháng
398
(26HC411) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 4
91.948.500
91.948.500
0
24 tháng
399
(26HC412) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) - ĐVT: Hộp - QC: 4x27ml+4x9ml/ Hộp - SL: 20
204.350.580
204.350.580
0
24 tháng
400
(26HC413) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) - ĐVT: Hộp - QC: 4x51.3 mL+4x17.1 mL/ Hộp - SL: 90
1.834.505.820
1.834.505.820
0
24 tháng
401
(26HC414) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 40
195.804.000
195.804.000
0
24 tháng
402
(26HC415) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin A (IgA) - ĐVT: Hộp - QC: 1x50mL/ Hộp - SL: 6
25.269.048
25.269.048
0
24 tháng
403
(26HC416) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin G (IgG) - ĐVT: Hộp - QC: 1x50mL/ Hộp - SL: 6
25.269.048
25.269.048
0
24 tháng
404
(26HC417) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin M (IgM) - ĐVT: Hộp - QC: 1x50mL/ Hộp - SL: 6
25.269.048
25.269.048
0
24 tháng
405
(26HC418) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 6
26.433.540
26.433.540
0
24 tháng
406
(26HC419) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể viêm gan B - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 70
188.461.350
188.461.350
0
24 tháng
407
(26HC420) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactat (Acid Lactic) - ĐVT: Hộp - QC: 4x10mlR1+4xlyo/ Hộp - SL: 40
269.722.320
269.722.320
0
24 tháng
408
(26HC421) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) - ĐVT: Hộp - QC: 4x51.3ml+4x17.1ml/ Hộp - SL: 3
106.623.027
106.623.027
0
24 tháng
409
(26HC422) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Mg - ĐVT: Hộp - QC: 4x40ml/ Hộp - SL: 6
13.817.916
13.817.916
0
24 tháng
410
(26HC423) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE - ĐVT: Hộp - QC: 300 test/ Hộp - SL: 20
462.586.960
462.586.960
0
24 tháng
411
(26HC424) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 220
5.627.160.000
5.627.160.000
0
24 tháng
412
(26HC425) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT (procalcitonin) - ĐVT: Hộp - QC: 300 test/ Hộp - SL: 26
1.374.544.080
1.374.544.080
0
24 tháng
413
(26HC426) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Phospho vô cơ - ĐVT: Hộp - QC: 4x15ml+4x15ml/ Hộp - SL: 3
8.973.027
8.973.027
0
24 tháng
414
(26HC427) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần - ĐVT: Hộp - QC: 4x25ml+4x25ml/ Hộp - SL: 26
60.250.554
60.250.554
0
24 tháng
415
(26HC428) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein trong nước tiểu và dịch não tủy - ĐVT: Hộp - QC: 4x19ml+1x3ml/ Hộp - SL: 12
55.460.916
55.460.916
0
24 tháng
416
(26HC429) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 240
1.415.216.880
1.415.216.880
0
24 tháng
417
(26HC430) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PTH - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 14
77.097.832
77.097.832
0
24 tháng
418
(26HC431) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Rheumatoid Factors (RF) - ĐVT: Hộp - QC: 1x40ml+1x10ml/ Hộp - SL: 16
35.591.472
35.591.472
0
24 tháng
419
(26HC432) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Sắt - ĐVT: Hộp - QC: 4x15ml+4x15ml/ Hộp - SL: 10
33.481.140
33.481.140
0
24 tháng
420
(26HC433) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 40
401.664.760
401.664.760
0
24 tháng
421
(26HC434) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 toàn phần - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 230
753.364.080
753.364.080
0
24 tháng
422
(26HC435) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 toàn phần - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 14
38.558.982
38.558.982
0
24 tháng
423
(26HC436) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 8
36.689.016
36.689.016
0
24 tháng
424
(26HC437) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tg (Thyroglobulin) - ĐVT: Hộp - QC: 300 test/ Hộp - SL: 25
642.416.250
642.416.250
0
24 tháng
425
(26HC438) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Transferrin - ĐVT: Hộp - QC: 1x50mL/ Hộp - SL: 14
58.222.584
58.222.584
0
24 tháng
426
(26HC439) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid - ĐVT: Hộp - QC: 4x20ml+4x5ml/ Hộp - SL: 10
32.396.280
32.396.280
0
24 tháng
427
(26HC440) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid - ĐVT: Hộp - QC: 4x50 mL+4x12.5 mL/ Hộp - SL: 52
347.346.636
347.346.636
0
24 tháng
428
(26HC441) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin T - ĐVT: Hộp - QC: 300 test/ Hộp - SL: 115
1.593.900.000
1.593.900.000
0
24 tháng
429
(26HC442) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH (3rd IS) - ĐVT: Hộp - QC: 2x100 test/ Hộp - SL: 190
996.071.580
996.071.580
0
24 tháng
430
(26HC443) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ure - ĐVT: Hộp - QC: 4x53ml+4x53ml/ Hộp - SL: 40
288.858.360
288.858.360
0
24 tháng
431
(26HC444) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vancomycin - ĐVT: Hộp - QC: 2x32ml + 2x16ml - SL: 4
101.101.392
101.101.392
0
24 tháng
432
(26HC445) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng vitamin B12 - ĐVT: Hộp - QC: 300 test/ Hộp - SL: 8
105.734.160
105.734.160
0
24 tháng
433
(26HC446) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D - ĐVT: Hộp - QC: 300 test/ Hộp - SL: 15
772.537.500
772.537.500
0
24 tháng
434
(26HC447) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Zn (Kẽm) - ĐVT: Hộp - QC: 5x25mL (125mL) - SL: 10
29.362.410
29.362.410
0
24 tháng
435
(26HC448) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HAV - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 6
39.650.310
39.650.310
0
24 tháng
436
(26HC449) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HAV IgM - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 12
92.517.396
92.517.396
0
24 tháng
437
(26HC450) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HBc - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 4
17.622.360
17.622.360
0
24 tháng
438
(26HC451) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HBc IgM - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 4
24.475.500
24.475.500
0
24 tháng
439
(26HC452) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- Hbe - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 4
20.559.420
20.559.420
0
24 tháng
440
(26HC453) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HCV - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 80
606.992.400
606.992.400
0
24 tháng
441
(26HC454) - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 8
41.118.840
41.118.840
0
24 tháng
442
(26HC455) - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 120
323.076.600
323.076.600
0
24 tháng
443
(26HC456) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) - ĐVT: Hộp - QC: 4x12ml+4x12ml/ Hộp - SL: 2
4.035.990
4.035.990
0
24 tháng
444
(26HC457) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ ALT (GPT) - ĐVT: Hộp - QC: 4x12ml+4x6ml/ Hộp - SL: 10
10.743.390
10.743.390
0
24 tháng
445
(26HC458) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ ALT (GPT) - ĐVT: Hộp - QC: 4x50 mL+4x25 mL/ Hộp - SL: 70
263.263.770
263.263.770
0
24 tháng
446
(26HC459) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ Amylase - ĐVT: Hộp - QC: 4x40ml/ Hộp - SL: 10
113.122.800
113.122.800
0
24 tháng
447
(26HC460) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ AST (GOT) - ĐVT: Hộp - QC: 4x25 mL+4x25 mL/ Hộp - SL: 70
262.968.300
262.968.300
0
24 tháng
448
(26HC461) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ AST (GOT) - ĐVT: Hộp - QC: 4x6ml+4x6ml/ Hộp - SL: 10
10.788.960
10.788.960
0
24 tháng
449
(26HC462) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ CK (Creatine kinase) - ĐVT: Hộp - QC: 4x22ml+4x4ml+4x6ml/ Hộp - SL: 18
79.552.368
79.552.368
0
24 tháng
450
(26HC463) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB của Creatine kinase) - ĐVT: Hộp - QC: 2x22ml+2x4ml+2x6ml/ Hộp - SL: 18
142.182.432
142.182.432
0
24 tháng
451
(26HC464) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) - ĐVT: Hộp - QC: 4x40 mL+4x40 mL/ hộp - SL: 16
85.365.504
85.365.504
0
24 tháng
452
(26HC465) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ LDH - ĐVT: Hộp - QC: 4x40ml+4x20ml/ Hộp - SL: 4
21.375.144
21.375.144
0
24 tháng
453
(26HC466) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ Lipase - ĐVT: Hộp - QC: 4x10ml+ 4xlyo + 4x3.3ml +2x3ml/ Hộp - SL: 50
713.560.050
713.560.050
0
24 tháng
454
(26HC467) - Thuốc thử xét nghiệm HCG, beta-HCG - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 32
155.097.600
155.097.600
0
24 tháng
455
(26HC468) - Thuốc thử xét nghiệm HE4 - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 10
176.400.000
176.400.000
0
24 tháng
456
(26HC469) - Thuốc thử ZYM A dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu - ĐVT: Hộp - QC: 2 ống - SL: 6
7.308.000
7.308.000
0
24 tháng
457
(26HC470) - Thuốc thử ZYM B dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu - ĐVT: Hộp - QC: 2 ống - SL: 6
10.470.600
10.470.600
0
24 tháng
458
(26HC471) - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR, TPO và Tg - ĐVT: Hộp - QC: 4x2 ml - SL: 4
30.839.132
30.839.132
0
24 tháng
459
(26HC472) - Vật liệu kiểm soát định lượng các xét nghiệm sinh hoá nồng độ cao - ĐVT: Hộp - QC: 20x 5ml - SL: 6
56.400.000
56.400.000
0
24 tháng
460
(26HC473) - Vật liệu kiểm soát định lượng các xét nghiệm sinh hoá nồng độ trung bình - ĐVT: Hộp - QC: 20x 5ml - SL: 6
56.400.000
56.400.000
0
24 tháng
461
(26HC474) - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 15 thông số khí máu, điện giải và sinh hóa - ĐVT: Hộp - QC: 30 ống - SL: 10
29.988.000
29.988.000
0
24 tháng
462
(26HC476) - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CK-MB - ĐVT: Lọ - QC: 1x2ml/ Lọ - SL: 26
11.742.822
11.742.822
0
24 tháng
463
(26HC477) - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Rheumatoid - ĐVT: Hộp - QC: 3x1mL/ Hộp - SL: 4
4.904.928
4.904.928
0
24 tháng
464
(26HC478) - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Vancomycin - ĐVT: Lọ - QC: 6 lọx5ml/ Hộp - SL: 6
6.467.706
6.467.706
0
24 tháng
465
(26HC479) - Vật liệu kiểm soát mức 2 các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch - ĐVT: Lọ - QC: 1x2ml/ Lọ - SL: 10
34.886.670
34.886.670
0
24 tháng
466
(26HC480) - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 15 thông số khí máu, điện giải và sinh hóa - ĐVT: Hộp - QC: 30 ống - SL: 10
29.988.000
29.988.000
0
24 tháng
467
(26HC482) - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CK-MB - ĐVT: Lọ - QC: 1x2ml/ Lọ - SL: 26
11.742.822
11.742.822
0
24 tháng
468
(26HC483) - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Rheumatoid - ĐVT: Hộp - QC: 3x1mL/ Hộp - SL: 4
6.255.564
6.255.564
0
24 tháng
469
(26HC484) - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Vancomycin - ĐVT: Lọ - QC: 6 lọx5ml/ Hộp - SL: 6
6.467.706
6.467.706
0
24 tháng
470
(26HC485) - Vật liệu kiểm soát mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục - ĐVT: Lọ - QC: 1x2ml/ Lọ - SL: 10
34.886.670
34.886.670
0
24 tháng
471
(26HC486) - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng 15 thông số khí máu, điện giải và sinh hóa - ĐVT: Hộp - QC: 30 ống - SL: 10
29.988.000
29.988.000
0
24 tháng
472
(26HC488) - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng Vancomycin - ĐVT: Lọ - QC: 6 lọx5ml/ Hộp - SL: 6
6.467.706
6.467.706
0
24 tháng
473
(26HC489) - Vật liệu kiểm soát mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm - ĐVT: Hộp - QC: 10 x 1 mL/ Hộp - SL: 24
77.338.800
77.338.800
0
24 tháng
474
(26HC490) - Vật liệu kiểm soát mức bất thường xét nghiệm định lượng Zn (kẽm) - ĐVT: Hộp - QC: 1x5mL - SL: 4
3.309.264
3.309.264
0
24 tháng
475
(26HC491) - Vật liệu kiểm soát mức bình thường xét nghiệm định lượng Zn (kẽm) - ĐVT: Hộp - QC: 1x5mL - SL: 4
3.039.120
3.039.120
0
24 tháng
476
(26HC492) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm chỉ điểm ung thư - ĐVT: Hộp - QC: 4 x 3ml - SL: 6
16.153.830
16.153.830
0
24 tháng
477
(26HC493) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti Xa - ĐVT: Hộp - QC: 5x1 mL+5x1 mL/ Hộp - SL: 4
29.799.000
29.799.000
0
24 tháng
478
(26HC494) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-CCP - ĐVT: Hộp - QC: 4 x 2ml/ Hộp - SL: 4
19.580.400
19.580.400
0
24 tháng
479
(26HC495) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-Hbs - ĐVT: Hộp - QC: 16 x 1.3ml/ Hộp - SL: 4
6.853.140
6.853.140
0
24 tháng
480
(26HC496) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng C-peptide, ACTH, Insuline & hGH... - ĐVT: Hộp - QC: 6x2ml - SL: 4
35.280.000
35.280.000
0
24 tháng
481
(26HC497) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer - ĐVT: Hộp - QC: 3x1 ml+3x1 ml+3x1 ml/ Hộp - SL: 8
36.212.400
36.212.400
0
24 tháng
482
(26HC498) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Fructosamine - ĐVT: Lọ - QC: 1x1mL/ Lọ - SL: 10
4.474.260
4.474.260
0
24 tháng
483
(26HC499) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c mức 1 và mức 2 - ĐVT: Hộp - QC: 2x500µl/ Hộp - SL: 14
94.062.948
94.062.948
0
24 tháng
484
(26HC500) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL/LDL-Cholesterol - ĐVT: Lọ - QC: 1x5ml/ Lọ - SL: 4
3.157.308
3.157.308
0
24 tháng
485
(26HC501) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NT-proBNP, CK-MB… - ĐVT: Hộp - QC: 4 x 2ml/ Hộp - SL: 6
9.589.500
9.589.500
0
24 tháng
486
(26HC502) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PTH, VTM D, beta-CrossLaps… - ĐVT: Hộp - QC: 4x3ml - SL: 4
10.769.220
10.769.220
0
24 tháng
487
(26HC503) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Troponin T - ĐVT: Hộp - QC: 4 x 2ml/ Hộp - SL: 6
5.292.000
5.292.000
0
24 tháng
488
(26HC504) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin D total - ĐVT: Hộp - QC: 6x1ml - SL: 4
10.256.400
10.256.400
0
24 tháng
489
(26HC505) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HAV - ĐVT: Hộp - QC: 16 x 1.3ml/ Hộp - SL: 4
9.613.800
9.613.800
0
24 tháng
490
(26HC506) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HAV IgM - ĐVT: Hộp - QC: 16 x 0.67 ml - SL: 4
9.300.692
9.300.692
0
24 tháng
491
(26HC507) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HBc - ĐVT: Hộp - QC: 16 x 1.3ml/ Hộp - SL: 4
6.853.140
6.853.140
0
24 tháng
492
(26HC508) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HBc IgM - ĐVT: Hộp - QC: 16 x 1 ml/ Hộp - SL: 4
11.405.584
11.405.584
0
24 tháng
493
(26HC509) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HBe - ĐVT: Hộp - QC: 16 x 1.3ml/ Hộp - SL: 4
4.895.100
4.895.100
0
24 tháng
494
(26HC510) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HCV - ĐVT: Hộp - QC: 16 x 1.3ml/ Hộp - SL: 6
13.951.038
13.951.038
0
24 tháng
495
(26HC511) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg - ĐVT: Hộp - QC: 16 x 1.3ml/ Hộp - SL: 4
4.895.100
4.895.100
0
24 tháng
496
(26HC512) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg - ĐVT: Hộp - QC: 16 x 1.3ml/ Hộp - SL: 6
10.279.710
10.279.710
0
24 tháng
497
(26HC513) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bất thường - ĐVT: Hộp - QC: 12x12ml - SL: 4
40.800.000
40.800.000
0
24 tháng
498
(26HC514) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bình thường - ĐVT: Hộp - QC: 12x12ml - SL: 4
40.800.000
40.800.000
0
24 tháng
499
(26HC515) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 - ĐVT: Hộp - QC: 4x1ml/ Hộp - SL: 4
17.640.000
17.640.000
0
24 tháng
500
(26HC516) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV - ĐVT: Hộp - QC: 6x2ml - SL: 4
14.930.056
14.930.056
0
24 tháng
501
(26HC517) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Marker Ung thư Phổi - ĐVT: Hộp - QC: 4x3ml - SL: 4
11.533.836
11.533.836
0
24 tháng
502
(26HC518) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa nước tiểu - ĐVT: Cặp - QC: 1x15ml+ 1x15ml/ Cặp - SL: 6
9.459.324
9.459.324
0
24 tháng
503
(26HC519) - Vôi Soda - ĐVT: Can - QC: 4,5kg/ Can - SL: 30
13.380.000
13.380.000
0
24 tháng
504
(26HC520) - Xanh Crezyl - ĐVT: ml - QC: 100ml/ Lọ - SL: 400
4.080.000
4.080.000
0
24 tháng
505
(26HC521) - Xylen sinh học - ĐVT: Lít - QC: Chai 1 lít - SL: 1
400.000
400.000
0
24 tháng
506
(26HC522) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch nồng độ thấp - ĐVT: Hộp - QC: 12x5ml - SL: 7
78.960.000
78.960.000
0
24 tháng
507
(26HC523) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch nồng độ trung bình - ĐVT: Hộp - QC: 12x5ml - SL: 7
78.960.000
78.960.000
0
24 tháng
508
(26HC524) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch nồng độ cao - ĐVT: Hộp - QC: 12x5ml - SL: 7
78.960.000
78.960.000
0
24 tháng
509
(26HC525) - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Amikacin - ĐVT: Hộp - QC: 2x6mL+1x13.3mL+6x1 mL - SL: 8
210.756.672
210.756.672
0
24 tháng
510
(26HC526) - Thuốc thử xét nghiệm định danh trực khuẩn Gram âm lên men hoặc không lên men - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 20 thẻ - SL: 140
501.123.000
501.123.000
0
24 tháng
511
(26HC527) - Thuốc thử xét nghiệm định danh vi khuẩn Gram dương - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 20 thẻ - SL: 20
71.589.000
71.589.000
0
24 tháng
512
(26HC528) - Thuốc thử xét nghiệm định danh nấm - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 20 thẻ - SL: 40
143.178.000
143.178.000
0
24 tháng
513
(26HC529) - Thẻ xét nghiệm định danh vi khuẩn Neisseria, Haemophilus - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 20 thẻ - SL: 2
7.158.900
7.158.900
0
24 tháng
514
(26HC530) - Thẻ xét nghiệm định danh vi khuẩn kỵ khí và Corynebacterium - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 20 thẻ - SL: 2
7.158.900
7.158.900
0
24 tháng
515
(26HC531) - Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm của Trực khuẩn Gram âm hiếu khí với các thuốc kháng sinh - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 20 thẻ - SL: 180
644.301.000
644.301.000
0
24 tháng
516
(26HC532) - Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm của Staphylococcus spp., Enterococcus spp., and S. agalactiae với các thuốc kháng sinh - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 20 thẻ - SL: 60
214.767.000
214.767.000
0
24 tháng
517
(26HC533) - Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm của S. pneumoniae, beta-hemolytic Streptococcus, và Viridans Streptococcus với các thuốc kháng sinh - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 20 thẻ - SL: 6
21.476.700
21.476.700
0
24 tháng
518
(26HC534) - Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm của nấm men với các thuốc kháng nấm - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 20 thẻ - SL: 40
143.178.000
143.178.000
0
24 tháng
519
(26HC535) - Dung dịch nước muối 0.45% - ĐVT: Chai - QC: Hộp 20 chai x 500 ml - SL: 140
68.208.000
68.208.000
0
24 tháng
520
(26HC536) - Dầu Parafin - ĐVT: Ống - QC: 5ml/ Ống - SL: 5000
19.500.000
19.500.000
0
24 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói 1. Gói thầu thiết bị y tế, hóa chất gồm 520 danh mục". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói 1. Gói thầu thiết bị y tế, hóa chất gồm 520 danh mục" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 207

Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây