Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
(26HC001) - Acid acetic - ĐVT: Chai - QC: 500ml/ Chai - SL: 540
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2
|
(26HC002) - Acid Chlohydric - ĐVT: Chai - QC: Chai 500ml - SL: 1
|
230.000
|
230.000
|
0
|
24 month
|
|
3
|
(26HC003) - Acid Sulfuric - ĐVT: Chai - QC: Chai 500ml - SL: 40
|
2.440.000
|
2.440.000
|
0
|
24 month
|
|
4
|
(26HC004) - Acid vertexid - ĐVT: Can - QC: Can 5 kg - SL: 100
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
24 month
|
|
5
|
(26HC005) - Bộ hóa chất khử nhiễm DNA - ĐVT: Hộp - QC: Hộp/ 2 lọ x 250ml - SL: 2
|
11.330.000
|
11.330.000
|
0
|
24 month
|
|
6
|
(26HC006) - Cồn tuyệt đối dùng trong xét nghiệm sinh học phân tử - ĐVT: Chai - QC: Chai 1 lít - SL: 4
|
3.520.000
|
3.520.000
|
0
|
24 month
|
|
7
|
(26HC007) - Dầu Ced (dầu soi kính hiển vi) - ĐVT: ml - QC: 500 ml/ Chai - SL: 4000
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
24 month
|
|
8
|
(26HC008) - Formol 36% - ĐVT: ml - QC: 500ml/ Chai - SL: 54000
|
5.248.800
|
5.248.800
|
0
|
24 month
|
|
9
|
(26HC009) - Giemsa - ĐVT: Lít - QC: Chai 1 lít - SL: 36
|
59.400.000
|
59.400.000
|
0
|
24 month
|
|
10
|
(26HC010) - Glucose - ĐVT: Gram - QC: 500g/ Gói - SL: 80000
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
24 month
|
|
11
|
(26HC011) - Glycerol - ĐVT: ml - QC: Chai 500ml - SL: 1000
|
98.000
|
98.000
|
0
|
24 month
|
|
12
|
(26HC012) - Hóa chất khử nhiễm ARN - ĐVT: Chai - QC: 250mL/ Chai - SL: 2
|
1.936.000
|
1.936.000
|
0
|
24 month
|
|
13
|
(26HC013) - Indigo carmin - ĐVT: Gram - QC: 25g/ Lọ - SL: 150
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
24 month
|
|
14
|
(26HC014) - Iodine tinh thể - ĐVT: Gram - QC: 250g/ Lọ - SL: 2000
|
6.820.000
|
6.820.000
|
0
|
24 month
|
|
15
|
(26HC015) - Kali Bromua - ĐVT: Gram - QC: 500g/ Chai - SL: 4000
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
24 month
|
|
16
|
(26HC016) - Kali Hydroxyd - ĐVT: Gram - QC: 500g/ Chai - SL: 1000
|
800.000
|
800.000
|
0
|
24 month
|
|
17
|
(26HC017) - Kali Iodua - ĐVT: Gram - QC: 500g/ Chai - SL: 2000
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
24 month
|
|
18
|
(26HC018) - Natri Citrat - ĐVT: Gram - QC: 500g/ Chai - SL: 1000
|
360.000
|
360.000
|
0
|
24 month
|
|
19
|
(26HC019) - Natri Hydroxyd - ĐVT: Gram - QC: 500g/ Chai - SL: 20000
|
2.140.000
|
2.140.000
|
0
|
24 month
|
|
20
|
(26HC020) - Natri salicylat - ĐVT: Gram - QC: 500g/ Chai - SL: 14000
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
24 month
|
|
21
|
(26HC021) - Nước dùng trong xét nghiệm sinh học phân tử không chứa DNase/Rnase - ĐVT: Chai - QC: 500 mL/ Chai - SL: 4
|
3.080.000
|
3.080.000
|
0
|
24 month
|
|
22
|
(26HC022) - Oxy Già 30% - ĐVT: ml - QC: Chai 500ml - SL: 20000
|
1.700.000
|
1.700.000
|
0
|
24 month
|
|
23
|
(26HC024) - Toluen - ĐVT: Lít - QC: 2,5 lít/ Chai - SL: 240
|
73.200.000
|
73.200.000
|
0
|
24 month
|
|
24
|
(26HC026) - Bộ hóa chất cho xét nghiệm HIV Ag/Ab, bao gồm hóa chất chính và hóa chất hiệu chuẩn - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 36
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
24 month
|
|
25
|
(26HC027) - Bộ hóa chất nhuộm PAS - ĐVT: Bộ - QC: Bộ gồm 03 loại Periodic acid 500ml/chai, Schiff reagent 500ml/chai, Hematoxilin 500ml/chai - SL: 13
|
56.062.500
|
56.062.500
|
0
|
24 month
|
|
26
|
(26HC028) - Bộ hồng cầu mẫu dùng cho sàng lọc kháng thể bất thường - ĐVT: Hộp - QC: 3x10ml - SL: 50
|
148.000.000
|
148.000.000
|
0
|
24 month
|
|
27
|
(26HC029) - Bộ IVD xét nghiệm định lượng HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao - ĐVT: Bộ - QC: 500 test/ Bộ - SL: 110
|
3.128.289.780
|
3.128.289.780
|
0
|
24 month
|
|
28
|
(26HC030) - Bộ kít nhuộm Hóa mô miễn dịch màu nâu - ĐVT: Bộ kít - QC: Bộ kít (tương đương khoảng 500 test) - SL: 5
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
24 month
|
|
29
|
(26HC031) - Bộ kit tách chiết acid nucleic dạng cartridges - ĐVT: Test - QC: 48 test/ Hộp - SL: 960
|
76.800.000
|
76.800.000
|
0
|
24 month
|
|
30
|
(26HC032) - Bộ nhuộm Gram - ĐVT: Bộ - QC: Bộ 4 chai 250ml - SL: 30
|
22.680.000
|
22.680.000
|
0
|
24 month
|
|
31
|
(26HC033) - Bộ Nhuộm Ziehl - Neelsen - ĐVT: Bộ - QC: Bộ 3 chai 250ml - SL: 30
|
29.925.000
|
29.925.000
|
0
|
24 month
|
|
32
|
(26HC034) - Bộ xét nghiệm định tuýp HPV bằng RT-PCR - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 100 test - SL: 20
|
460.000.000
|
460.000.000
|
0
|
24 month
|
|
33
|
(26HC035) - Bôm gắn lamen - ĐVT: Chai - QC: 100ml/ Chai - SL: 38
|
22.800.000
|
22.800.000
|
0
|
24 month
|
|
34
|
(26HC036) - Canh thang Mulleller-Hilton có điều chỉnh cation và bổ sung TES - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 100x11 mL - SL: 2
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
24 month
|
|
35
|
(26HC037) - Card định nhóm máu ABO,RhD - ĐVT: Card - QC: 48 cards/ Hộp - SL: 1920
|
134.400.000
|
134.400.000
|
0
|
24 month
|
|
36
|
(26HC038) - Card làm chéo máu, Coombs test - ĐVT: Card - QC: 48 cards/ Hộp - SL: 480
|
34.574.400
|
34.574.400
|
0
|
24 month
|
|
37
|
(26HC039) - Card xét nghiệm định tính hệ nhóm máu ABO-Rh phương pháp hồng cầu mẫu và huyết thanh mẫu - ĐVT: Hộp - QC: 4 khay x 12 thẻ xét nghiệm - SL: 300
|
937.800.000
|
937.800.000
|
0
|
24 month
|
|
38
|
(26HC040) - Card xét nghiệm định tính kháng thể, khả năng tương thích và nhóm máu - ĐVT: Hộp - QC: 4 khay x 12 thẻ xét nghiệm - SL: 50
|
217.700.000
|
217.700.000
|
0
|
24 month
|
|
39
|
(26HC041) - Card xét nghiệm định tính xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp và định danh kháng thể, phản ứng chéo - ĐVT: Hộp - QC: 4 khay x 12 thẻ xét nghiệm - SL: 45
|
195.930.000
|
195.930.000
|
0
|
24 month
|
|
40
|
(26HC042) - Card xét nghiệm định tính xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp, phản ứng chéo và phản ứng sàng lọc và định danh kháng thể nhóm máu. - ĐVT: Hộp - QC: 4 khay x 12 thẻ xét nghiệm - SL: 15
|
118.200.000
|
118.200.000
|
0
|
24 month
|
|
41
|
(26HC043) - Chất chuẩn điện giải mức trung bình - ĐVT: Hộp - QC: 4x2000ml/ Hộp - SL: 34
|
264.065.760
|
264.065.760
|
0
|
24 month
|
|
42
|
(26HC044) - Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm đông máu - ĐVT: Hộp - QC: 10 x 1 mL/ Hộp - SL: 4
|
14.725.200
|
14.725.200
|
0
|
24 month
|
|
43
|
(26HC045) - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải - ĐVT: Bình - QC: 100ml/ Bình - SL: 6
|
5.546.394
|
5.546.394
|
0
|
24 month
|
|
44
|
(26HC046) - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải - ĐVT: Bình - QC: 100ml/ Bình - SL: 6
|
6.711.390
|
6.711.390
|
0
|
24 month
|
|
45
|
(26HC047) - Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/ cao cho xét nghiệm điện giải - ĐVT: Cặp - QC: 1x100ml+1x100ml/ Cặp - SL: 2
|
9.961.560
|
9.961.560
|
0
|
24 month
|
|
46
|
(26HC048) - Chất hiệu chuẩn mức 1 - ĐVT: Hộp - QC: 6x 1ml/ Hộp - SL: 60
|
95.400.000
|
95.400.000
|
0
|
24 month
|
|
47
|
(26HC049) - Chất hiệu chuẩn mức 2 - ĐVT: Hộp - QC: 6x 1ml/ Hộp - SL: 60
|
95.400.000
|
95.400.000
|
0
|
24 month
|
|
48
|
(26HC050) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 17 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa - ĐVT: Hộp - QC: 200 xét nghiệm - SL: 30
|
524.160.000
|
524.160.000
|
0
|
24 month
|
|
49
|
(26HC051) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH - ĐVT: Hộp - QC: 4x1ml/ Hộp - SL: 4
|
12.237.752
|
12.237.752
|
0
|
24 month
|
|
50
|
(26HC052) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP - ĐVT: Hộp - QC: 7x2.5mL/ Hộp - SL: 4
|
13.104.168
|
13.104.168
|
0
|
24 month
|
|
51
|
(26HC053) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin trong nước tiểu và dịch não tủy - ĐVT: Hộp - QC: 5x2ml/ Hộp - SL: 4
|
63.091.308
|
63.091.308
|
0
|
24 month
|
|
52
|
(26HC054) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti Xa - ĐVT: Hộp - QC: 3x1 ml+3x1 ml+3x1 ml/ Hộp - SL: 4
|
53.617.200
|
53.617.200
|
0
|
24 month
|
|
53
|
(26HC055) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-Tg (Thyroglobulin) - ĐVT: Hộp - QC: 4x1.5mL - SL: 4
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
24 month
|
|
54
|
(26HC056) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TPO - ĐVT: Hộp - QC: 4x1.5mL - SL: 4
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
24 month
|
|
55
|
(26HC057) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TSHR - ĐVT: Hộp - QC: 4 x 2ml/ Hộp - SL: 4
|
12.237.752
|
12.237.752
|
0
|
24 month
|
|
56
|
(26HC058) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng beta2-Microglobulin - ĐVT: Hộp - QC: 1x1ml/ Hộp - SL: 2
|
903.294
|
903.294
|
0
|
24 month
|
|
57
|
(26HC059) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng beta-CrossLaps - ĐVT: Hộp - QC: 4x1ml/ Hộp - SL: 4
|
9.496.496
|
9.496.496
|
0
|
24 month
|
|
58
|
(26HC060) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 - ĐVT: Hộp - QC: 6x2.5mL/ Hộp - SL: 2
|
10.484.964
|
10.484.964
|
0
|
24 month
|
|
59
|
(26HC061) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 - ĐVT: Hộp - QC: 6x1.5mL/ Hộp - SL: 3
|
20.656.566
|
20.656.566
|
0
|
24 month
|
|
60
|
(26HC062) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 - ĐVT: Hộp - QC: 6x2.5mL/ Hộp - SL: 3
|
24.180.030
|
24.180.030
|
0
|
24 month
|
|
61
|
(26HC063) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 - ĐVT: Hộp - QC: 4x1ml/ Hộp - SL: 4
|
7.377.240
|
7.377.240
|
0
|
24 month
|
|
62
|
(26HC064) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các chất protein - ĐVT: Hộp - QC: 5x1mL/ Hộp - SL: 3
|
15.024.681
|
15.024.681
|
0
|
24 month
|
|
63
|
(26HC065) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải - ĐVT: Hộp - QC: 1 x 2055mL - SL: 12
|
116.424.000
|
116.424.000
|
0
|
24 month
|
|
64
|
(26HC066) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA - ĐVT: Hộp - QC: 6x2.5mL/ Hộp - SL: 2
|
9.826.488
|
9.826.488
|
0
|
24 month
|
|
65
|
(26HC067) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol - ĐVT: Hộp - QC: 6x4mL/ Hộp - SL: 4
|
13.971.888
|
13.971.888
|
0
|
24 month
|
|
66
|
(26HC068) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Định lượng CRP độ nhạy cao - ĐVT: Hộp - QC: 5x2ml/ Hộp - SL: 2
|
22.675.212
|
22.675.212
|
0
|
24 month
|
|
67
|
(26HC069) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP thường - ĐVT: Hộp - QC: 5x2ml/ Hộp - SL: 2
|
46.680.060
|
46.680.060
|
0
|
24 month
|
|
68
|
(26HC070) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 - ĐVT: Hộp - QC: 4 x 1ml/ Hộp - SL: 2
|
3.671.326
|
3.671.326
|
0
|
24 month
|
|
69
|
(26HC071) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol - ĐVT: Hộp - QC: 4mL+5x2mL/ Hộp - SL: 2
|
8.545.026
|
8.545.026
|
0
|
24 month
|
|
70
|
(26HC072) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin - ĐVT: Hộp - QC: 4x1ml/ Hộp - SL: 2
|
2.447.550
|
2.447.550
|
0
|
24 month
|
|
71
|
(26HC073) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free PSA - ĐVT: Hộp - QC: 1x5mL+5x2.5mL/ Hộp - SL: 2
|
7.863.954
|
7.863.954
|
0
|
24 month
|
|
72
|
(26HC074) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free T3 - ĐVT: Hộp - QC: 6x2.5mL/ Hộp - SL: 3
|
13.761.531
|
13.761.531
|
0
|
24 month
|
|
73
|
(26HC075) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free T4 - ĐVT: Hộp - QC: 6x2.5mL/ Hộp - SL: 5
|
16.382.835
|
16.382.835
|
0
|
24 month
|
|
74
|
(26HC076) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c mức 1 và mức 2 - ĐVT: Hộp - QC: 2x500µl/ Hộp - SL: 12
|
80.625.384
|
80.625.384
|
0
|
24 month
|
|
75
|
(26HC077) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol - ĐVT: Hộp - QC: 2x3ml/ Hộp - SL: 2
|
11.479.020
|
11.479.020
|
0
|
24 month
|
|
76
|
(26HC078) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE - ĐVT: Hộp - QC: 4x1ml/ Hộp - SL: 2
|
3.181.816
|
3.181.816
|
0
|
24 month
|
|
77
|
(26HC079) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin - ĐVT: Hộp - QC: 4 x 1ml/ Hộp - SL: 2
|
2.447.550
|
2.447.550
|
0
|
24 month
|
|
78
|
(26HC080) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) - ĐVT: Hộp - QC: 2x1ml/ Hộp - SL: 2
|
13.638.072
|
13.638.072
|
0
|
24 month
|
|
79
|
(26HC081) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE - ĐVT: Hộp - QC: 4 x 1ml/ Hộp - SL: 4
|
7.342.652
|
7.342.652
|
0
|
24 month
|
|
80
|
(26HC082) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NT-proBNP - ĐVT: Hộp - QC: 4 x 1ml/ Hộp - SL: 6
|
7.938.000
|
7.938.000
|
0
|
24 month
|
|
81
|
(26HC083) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần - ĐVT: Hộp - QC: 6x2.5mL/ Hộp - SL: 4
|
11.839.968
|
11.839.968
|
0
|
24 month
|
|
82
|
(26HC084) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PTH - ĐVT: Hộp - QC: 4 x 1ml/ Hộp - SL: 6
|
7.342.650
|
7.342.650
|
0
|
24 month
|
|
83
|
(26HC085) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Rheumatoid Factors (RF) - ĐVT: Lọ - QC: 1x3mL/ Lọ - SL: 2
|
1.255.800
|
1.255.800
|
0
|
24 month
|
|
84
|
(26HC086) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC - ĐVT: Hộp - QC: 4x1ml/ Hộp - SL: 4
|
19.581.156
|
19.581.156
|
0
|
24 month
|
|
85
|
(26HC087) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 toàn phần - ĐVT: Hộp - QC: 6x4mL/ Hộp - SL: 4
|
17.039.400
|
17.039.400
|
0
|
24 month
|
|
86
|
(26HC088) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 toàn phần - ĐVT: Hộp - QC: 6x4mL/ Hộp - SL: 3
|
10.241.847
|
10.241.847
|
0
|
24 month
|
|
87
|
(26HC089) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone - ĐVT: Hộp - QC: 6x2.5mL/ Hộp - SL: 2
|
7.863.744
|
7.863.744
|
0
|
24 month
|
|
88
|
(26HC090) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tg (Thyroglobulin) - ĐVT: Hộp - QC: 4 x 1ml/ Hộp - SL: 4
|
5.128.200
|
5.128.200
|
0
|
24 month
|
|
89
|
(26HC091) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T - ĐVT: Hộp - QC: 4 x 1ml/ Hộp - SL: 6
|
6.615.000
|
6.615.000
|
0
|
24 month
|
|
90
|
(26HC092) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH (3rd IS) - ĐVT: Hộp - QC: 6x2.5mL/ Hộp - SL: 3
|
7.882.749
|
7.882.749
|
0
|
24 month
|
|
91
|
(26HC093) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin - ĐVT: Hộp - QC: 1x5ml + 5x2ml - SL: 2
|
27.725.670
|
27.725.670
|
0
|
24 month
|
|
92
|
(26HC094) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng vitamin B12 - ĐVT: Hộp - QC: 4x1ml/ Hộp - SL: 2
|
2.447.550
|
2.447.550
|
0
|
24 month
|
|
93
|
(26HC095) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D - ĐVT: Hộp - QC: 4x1ml/ Hộp - SL: 4
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
24 month
|
|
94
|
(26HC096) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Zn (Kẽm) - ĐVT: Hộp - QC: 1x3mL - SL: 2
|
348.264
|
348.264
|
0
|
24 month
|
|
95
|
(26HC097) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG, beta-HCG - ĐVT: Hộp - QC: 4x1ml/ Hộp - SL: 4
|
4.895.100
|
4.895.100
|
0
|
24 month
|
|
96
|
(26HC098) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 - ĐVT: Hộp - QC: 4x1ml/ Hộp - SL: 2
|
12.348.000
|
12.348.000
|
0
|
24 month
|
|
97
|
(26HC099) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy - ĐVT: Hộp - QC: 6x8ml/ Hộp - SL: 2
|
24.373.776
|
24.373.776
|
0
|
24 month
|
|
98
|
(26HC100) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa thường quy - ĐVT: Lọ - QC: 1x5ml/ Lọ - SL: 34
|
19.841.346
|
19.841.346
|
0
|
24 month
|
|
99
|
(26HC101) - Chất kiểm chứng mức âm tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus - ĐVT: Hộp - QC: 10 x 1 mL/ Hộp - SL: 3
|
26.022.150
|
26.022.150
|
0
|
24 month
|
|
100
|
(26HC102) - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm - ĐVT: Hộp - QC: 10 x 1 mL/ Hộp - SL: 12
|
36.918.000
|
36.918.000
|
0
|
24 month
|
|
101
|
(26HC103) - Chất kiểm chứng mức bình thường - ĐVT: Hộp - QC: 10 x 1 mL/ Hộp - SL: 24
|
62.571.600
|
62.571.600
|
0
|
24 month
|
|
102
|
(26HC104) - Chất kiểm chứng mức dương tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus - ĐVT: Hộp - QC: 10 x 1 mL/ Hộp - SL: 3
|
47.303.550
|
47.303.550
|
0
|
24 month
|
|
103
|
(26HC105) - Cơ chất phát quang - ĐVT: Hộp - QC: 4x130mL/ Hộp - SL: 100
|
1.086.485.400
|
1.086.485.400
|
0
|
24 month
|
|
104
|
(26HC106) - Cồn 96 độ - ĐVT: Lít - QC: Can 30 lít - SL: 8050
|
225.400.000
|
225.400.000
|
0
|
24 month
|
|
105
|
(26HC107) - Cồn tuyệt đối - ĐVT: Chai - QC: Chai 1 lít - SL: 590
|
30.281.160
|
30.281.160
|
0
|
24 month
|
|
106
|
(26HC108) - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên pH6 - ĐVT: Bộ kít - QC: Bộ kít (tương đương 200 test) - SL: 1
|
10.925.000
|
10.925.000
|
0
|
24 month
|
|
107
|
(26HC109) - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên pH8 - ĐVT: Bộ kít - QC: Bộ kít (tương đương 200 test) - SL: 5
|
54.625.000
|
54.625.000
|
0
|
24 month
|
|
108
|
(26HC110) - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên pH9 - ĐVT: Bộ kít - QC: Bộ kít (tương đương 200 test) - SL: 8
|
87.400.000
|
87.400.000
|
0
|
24 month
|
|
109
|
(26HC111) - Dung dịch bôi trơn dụng cụ y tế - ĐVT: Tuýp - QC: 1 tuýp/ Hộp - SL: 720
|
61.920.000
|
61.920.000
|
0
|
24 month
|
|
110
|
(26HC112) - Dung dịch đệm xét nghiệm điện giải - ĐVT: Hộp - QC: 4x2000ml/ Hộp - SL: 30
|
182.347.200
|
182.347.200
|
0
|
24 month
|
|
111
|
(26HC113) - Dung dịch điện giải cho điện cực tham chiếu - ĐVT: Hộp - QC: 4x1000ml/ Hộp - SL: 10
|
54.873.000
|
54.873.000
|
0
|
24 month
|
|
112
|
(26HC114) - Dung dịch dùng để làm sạch - ĐVT: Hộp - QC: 1 x 500 mL/ Hộp - SL: 60
|
141.876.000
|
141.876.000
|
0
|
24 month
|
|
113
|
(26HC115) - Dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm - ĐVT: Hộp - QC: 1 x 80 mL/ Hộp - SL: 30
|
22.365.000
|
22.365.000
|
0
|
24 month
|
|
114
|
(26HC116) - Dung dịch dùng để pha loãng chất chuẩn máy - ĐVT: Hộp - QC: 1 x 100 mL/ Hộp - SL: 25
|
19.057.500
|
19.057.500
|
0
|
24 month
|
|
115
|
(26HC117) - Dung dịch dùng để súc rửa máy - ĐVT: Bình - QC: 1 x 4000 mL/ Bình - SL: 200
|
808.290.000
|
808.290.000
|
0
|
24 month
|
|
116
|
(26HC118) - Dung dịch dùng để tẩy rửa cho máy miễn dịch Acustar - ĐVT: Hộp - QC: 6 x 4 mL/ Hộp - SL: 4
|
12.083.400
|
12.083.400
|
0
|
24 month
|
|
117
|
(26HC119) - Dung dịch dùng để vệ sinh điện cực - ĐVT: Hộp - QC: 5x100 ml - SL: 6
|
9.783.210
|
9.783.210
|
0
|
24 month
|
|
118
|
(26HC120) - Dung dịch dùng làm xúc tác phản ứng phát quang cho máy - ĐVT: Hộp - QC: 2 x 250 ml/ Hộp - SL: 26
|
281.708.700
|
281.708.700
|
0
|
24 month
|
|
119
|
(26HC121) - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch - ĐVT: Hộp - QC: 2 x 2 L - SL: 160
|
257.376.000
|
257.376.000
|
0
|
24 month
|
|
120
|
(26HC122) - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch - ĐVT: Hộp - QC: 6 x 380 ml - SL: 40
|
68.482.440
|
68.482.440
|
0
|
24 month
|
|
121
|
(26HC123) - Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. - ĐVT: Hộp - QC: 6 x 380 ml - SL: 40
|
68.482.440
|
68.482.440
|
0
|
24 month
|
|
122
|
(26HC124) - Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S1 - ĐVT: Hộp - QC: 2 x 1850ml - SL: 5
|
48.510.000
|
48.510.000
|
0
|
24 month
|
|
123
|
(26HC125) - Dung dịch kiểm tra máy - ĐVT: Hộp - QC: 6x4ml - SL: 2
|
3.282.258
|
3.282.258
|
0
|
24 month
|
|
124
|
(26HC126) - Dung dịch làm sạch hệ thống đường ống, xylanh, kim hút... - ĐVT: Hộp - QC: 500 ml - SL: 16
|
21.910.464
|
21.910.464
|
0
|
24 month
|
|
125
|
(26HC127) - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học - ĐVT: Can - QC: 500ml/ Can - SL: 40
|
108.400.000
|
108.400.000
|
0
|
24 month
|
|
126
|
(26HC128) - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu - ĐVT: Can - QC: 500ml/ can - SL: 26
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
24 month
|
|
127
|
(26HC129) - Dung dịch pha loãng - ĐVT: Can - QC: 18lít/ Can - SL: 1100
|
2.860.000.000
|
2.860.000.000
|
0
|
24 month
|
|
128
|
(26HC130) - Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch - ĐVT: Hộp - QC: 2x16ml - SL: 16
|
27.412.560
|
27.412.560
|
0
|
24 month
|
|
129
|
(26HC131) - Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch - ĐVT: Hộp - QC: 36 mL - SL: 6
|
14.520.090
|
14.520.090
|
0
|
24 month
|
|
130
|
(26HC132) - Dung dịch pha loãng làm card nhóm, card chéo - ĐVT: Chai - QC: Chai 250 ml - SL: 15
|
27.000.225
|
27.000.225
|
0
|
24 month
|
|
131
|
(26HC133) - Dung dịch pha loãng máu dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động - ĐVT: Hộp - QC: 10 rack 60 giếng x 700 µl - SL: 30
|
64.740.000
|
64.740.000
|
0
|
24 month
|
|
132
|
(26HC134) - Dung dịch phá vỡ hồng cầu CBC - ĐVT: Can - QC: 250ml/ Can - SL: 300
|
870.000.000
|
870.000.000
|
0
|
24 month
|
|
133
|
(26HC135) - Dung dịch phá vỡ hồng cầu DIFF - ĐVT: Can - QC: 250ml/ Can - SL: 300
|
975.000.000
|
975.000.000
|
0
|
24 month
|
|
134
|
(26HC136) - Dung dịch rửa - ĐVT: Can - QC: 2 lít/ Can - SL: 80
|
256.000.000
|
256.000.000
|
0
|
24 month
|
|
135
|
(26HC137) - Dung dịch rửa đậm đặc cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần Bạch cầu - ĐVT: Bộ - QC: 3x15ml/ Bộ - SL: 20
|
92.000.000
|
92.000.000
|
0
|
24 month
|
|
136
|
(26HC138) - Dung dịch rửa để làm sạch bên ngoài định kỳ hoặc khử nhiễm các hệ thống đo lường - ĐVT: Hộp - QC: 125ml - SL: 6
|
5.887.350
|
5.887.350
|
0
|
24 month
|
|
137
|
(26HC139) - Dung dịch rửa dòng máy - ĐVT: Hộp - QC: 10L/ Hộp - SL: 560
|
1.181.880.000
|
1.181.880.000
|
0
|
24 month
|
|
138
|
(26HC140) - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học - ĐVT: Can - QC: 5lít/ Can - SL: 30
|
114.300.000
|
114.300.000
|
0
|
24 month
|
|
139
|
(26HC141) - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc - ĐVT: Can - QC: 5lít/ Can - SL: 16
|
60.960.000
|
60.960.000
|
0
|
24 month
|
|
140
|
(26HC142) - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động - ĐVT: Hộp - QC: 10 x 100ml/ Hộp - SL: 70
|
90.860.000
|
90.860.000
|
0
|
24 month
|
|
141
|
(26HC143) - Dung dịch rửa dùng cho xét nghiệm điện giải - ĐVT: Bình - QC: 450ml/ Bình - SL: 12
|
7.635.852
|
7.635.852
|
0
|
24 month
|
|
142
|
(26HC144) - Dung dịch rửa đường ống và kim hút cho máy phân tích miễn dịch - ĐVT: Bình - QC: 1x 5000ml/ Bình - SL: 25
|
134.373.750
|
134.373.750
|
0
|
24 month
|
|
143
|
(26HC145) - Dung dịch rửa hệ thống - ĐVT: Hộp - QC: 16x15ml/ Hộp - SL: 32
|
79.552.000
|
79.552.000
|
0
|
24 month
|
|
144
|
(26HC146) - Dung dịch rửa hệ thống để làm sạch bộ phận phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch - ĐVT: Hộp - QC: 2x2 L - SL: 190
|
362.292.000
|
362.292.000
|
0
|
24 month
|
|
145
|
(26HC147) - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa - ĐVT: Can - QC: 1x5l/ Can - SL: 140
|
561.393.000
|
561.393.000
|
0
|
24 month
|
|
146
|
(26HC148) - Dung dịch rửa lam kính - ĐVT: Chai - QC: 1000ml - SL: 12
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
24 month
|
|
147
|
(26HC149) - Dung dịch rửa máy hàng ngày - ĐVT: Bình - QC: 1L/ Bình - SL: 2
|
6.753.600
|
6.753.600
|
0
|
24 month
|
|
148
|
(26HC150) - Dung dịch rửa máy hàng ngày (chất tẩy rửa acid) - ĐVT: Bình - QC: 1 gallon/ Bình - SL: 2
|
11.709.054
|
11.709.054
|
0
|
24 month
|
|
149
|
(26HC151) - Dung dịch rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo - ĐVT: Hộp - QC: 2 x 2 L - SL: 120
|
112.392.000
|
112.392.000
|
0
|
24 month
|
|
150
|
(26HC152) - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A - ĐVT: Can - QC: Can 10 lít - SL: 16000
|
2.112.000.000
|
2.112.000.000
|
0
|
24 month
|
|
151
|
(26HC153) - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B - ĐVT: Can - QC: Can 10 lít - SL: 19000
|
2.508.000.000
|
2.508.000.000
|
0
|
24 month
|
|
152
|
(26HC154) - Gel cắt lạnh - ĐVT: Lọ - QC: 120ml/ Lọ - SL: 18
|
8.280.000
|
8.280.000
|
0
|
24 month
|
|
153
|
(26HC155) - Gel siêu âm - ĐVT: Can - QC: 5 Lít/ Can - SL: 210
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
24 month
|
|
154
|
(26HC157) - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 2
|
48.400.000
|
48.400.000
|
0
|
24 month
|
|
155
|
(26HC158) - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 2
|
61.000.000
|
61.000.000
|
0
|
24 month
|
|
156
|
(26HC159) - Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho xét nghiệm xác định kháng thể dsDNA bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - QC: 2x0.7 mL+ 2x0.7 mL - SL: 6
|
29.893.500
|
29.893.500
|
0
|
24 month
|
|
157
|
(26HC160) - Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho xét nghiệm xác định tự kháng thể CTD bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - QC: 2x0.7 mL+ 2x0.7 mL - SL: 10
|
105.021.000
|
105.021.000
|
0
|
24 month
|
|
158
|
(26HC161) - Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định kháng thể Anti-Phospholipid (IgG,IgM) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - QC: 3x2 mL+3x2 mL - SL: 4
|
44.599.800
|
44.599.800
|
0
|
24 month
|
|
159
|
(26HC162) - Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định kháng thể dsDNA bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - QC: 2x0.7 mL+ 2x0.7 mL - SL: 10
|
73.510.500
|
73.510.500
|
0
|
24 month
|
|
160
|
(26HC163) - Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định tự kháng thể CTD bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - QC: 2x0.5 mL+2x0.5 mL - SL: 10
|
46.609.500
|
46.609.500
|
0
|
24 month
|
|
161
|
(26HC164) - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgG anti-cardiolipin (aCL) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động - ĐVT: Hộp - QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp - SL: 30
|
402.097.500
|
402.097.500
|
0
|
24 month
|
|
162
|
(26HC165) - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgG kháng ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động - ĐVT: Hộp - QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp - SL: 30
|
402.097.500
|
402.097.500
|
0
|
24 month
|
|
163
|
(26HC166) - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgM anti-cardiolipin (aCL) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động - ĐVT: Hộp - QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp - SL: 30
|
402.097.500
|
402.097.500
|
0
|
24 month
|
|
164
|
(26HC167) - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgM kháng ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động - ĐVT: Hộp - QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp - SL: 30
|
402.097.500
|
402.097.500
|
0
|
24 month
|
|
165
|
(26HC168) - Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng kháng thể IgG kháng dsDNA trong huyết thanh người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 50 xét nghiệm - SL: 10
|
82.047.000
|
82.047.000
|
0
|
24 month
|
|
166
|
(26HC169) - Hóa chất xét nghiệm nhằm đánh giá chất lượng của tự kháng thể kháng nhân (Nuclear autoantibodies ANA) trong huyết thanh người - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 100 xét nghiệm - SL: 10
|
178.510.500
|
178.510.500
|
0
|
24 month
|
|
167
|
(26HC170) - Hồng cầu mẫu - ĐVT: Hộp - QC: 2x10ml/ Hộp - SL: 70
|
49.490.000
|
49.490.000
|
0
|
24 month
|
|
168
|
(26HC172) - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu A (Anti A) - ĐVT: Lọ - QC: 10ml/ Lọ - SL: 203
|
15.834.000
|
15.834.000
|
0
|
24 month
|
|
169
|
(26HC173) - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu AB (Anti AB) - ĐVT: Lọ - QC: 10ml/ Lọ - SL: 138
|
10.764.000
|
10.764.000
|
0
|
24 month
|
|
170
|
(26HC174) - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu B (Anti B) - ĐVT: Lọ - QC: 10ml/ Lọ - SL: 203
|
15.834.000
|
15.834.000
|
0
|
24 month
|
|
171
|
(26HC175) - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu Rh (Anti D) - ĐVT: Lọ - QC: 10ml/ Lọ - SL: 105
|
15.015.000
|
15.015.000
|
0
|
24 month
|
|
172
|
(26HC176) - Khay kháng nấm đồ Vi pha loãng Amphotericin B - ĐVT: Hộp - QC: 3 kit /Hộp (36 test) - SL: 2
|
5.920.000
|
5.920.000
|
0
|
24 month
|
|
173
|
(26HC177) - Khay kháng nấm đồ Vi pha loãng Anidulafungin - ĐVT: Hộp - QC: 3 kit /Hộp (36 test) - SL: 2
|
6.380.000
|
6.380.000
|
0
|
24 month
|
|
174
|
(26HC178) - Khay kháng nấm đồ Vi pha loãng Caspofungin - ĐVT: Hộp - QC: 3 kit /Hộp (36 test) - SL: 2
|
6.380.000
|
6.380.000
|
0
|
24 month
|
|
175
|
(26HC179) - Khay kháng nấm đồ Vi pha loãng Fluconazole - ĐVT: Hộp - QC: 3 kit /Hộp (36 test) - SL: 2
|
5.900.000
|
5.900.000
|
0
|
24 month
|
|
176
|
(26HC180) - Khay kháng nấm đồ Vi pha loãng Isavuconazole - ĐVT: Hộp - QC: 3 kit /Hộp (36 test) - SL: 2
|
6.380.000
|
6.380.000
|
0
|
24 month
|
|
177
|
(26HC181) - Khay kháng nấm đồ Vi pha loãng Itraconazole - ĐVT: Hộp - QC: 3 kit /Hộp (36 test) - SL: 2
|
5.900.000
|
5.900.000
|
0
|
24 month
|
|
178
|
(26HC182) - Khay kháng nấm đồ Vi pha loãng Micafungin - ĐVT: Hộp - QC: 3 kit /Hộp (36 test) - SL: 2
|
6.380.000
|
6.380.000
|
0
|
24 month
|
|
179
|
(26HC183) - Khay kháng nấm đồ Vi pha loãng Posaconazole - ĐVT: Hộp - QC: 3 kit /Hộp (36 test) - SL: 2
|
6.380.000
|
6.380.000
|
0
|
24 month
|
|
180
|
(26HC184) - Khay kháng nấm đồ Vi pha loãng Voriconazole - ĐVT: Hộp - QC: 3 kit /Hộp (36 test) - SL: 2
|
5.920.000
|
5.920.000
|
0
|
24 month
|
|
181
|
(26HC185) - Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm - ĐVT: Khay - QC: 10 khay/ Hộp - SL: 10
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
24 month
|
|
182
|
(26HC186) - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Colistin - ĐVT: Hộp - QC: 3 kit /Hộp (36 test) - SL: 2
|
6.200.000
|
6.200.000
|
0
|
24 month
|
|
183
|
(26HC187) - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Vancomycin - ĐVT: Hộp - QC: 36 test/ Hộp - SL: 6
|
18.180.000
|
18.180.000
|
0
|
24 month
|
|
184
|
(26HC188) - Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy trong nước tiểu con người - ĐVT: Test - QC: 25 test/ Hộp - SL: 100
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
24 month
|
|
185
|
(26HC189) - Khay thử xét nghiệm kháng nguyên vi rút SARS-CoV-2 - ĐVT: Test - QC: 25 test/ Hộp - SL: 6000
|
473.760.000
|
473.760.000
|
0
|
24 month
|
|
186
|
(26HC190) - Khay thử xét nghiệm miễn dịch Cúm A/B - ĐVT: Test - QC: 25 test/ Hộp - SL: 350
|
51.450.000
|
51.450.000
|
0
|
24 month
|
|
187
|
(26HC191) - Khay thử xét nghiệm miễn dịch Dengue IgM/IgG - ĐVT: Test - QC: 25 test/ Hộp - SL: 200
|
17.669.400
|
17.669.400
|
0
|
24 month
|
|
188
|
(26HC192) - Khay thử xét nghiệm miễn dịch Dengue NS1 - ĐVT: Test - QC: 25 test/ Hộp - SL: 400
|
43.629.600
|
43.629.600
|
0
|
24 month
|
|
189
|
(26HC193) - Khay thử xét nghiệm miễn dịch Phế cầu - ĐVT: Hộp - QC: 25 test/ Hộp - SL: 2
|
7.780.500
|
7.780.500
|
0
|
24 month
|
|
190
|
(26HC195) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amikacin 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 5000
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
24 month
|
|
191
|
(26HC196) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amoxycillin/ clavulanic acid 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 6000
|
9.360.000
|
9.360.000
|
0
|
24 month
|
|
192
|
(26HC197) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicilin/ sulbactam 20µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 5000
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
24 month
|
|
193
|
(26HC198) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicillin 10µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 1500
|
2.340.000
|
2.340.000
|
0
|
24 month
|
|
194
|
(26HC199) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Azithromycin 15µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 1000
|
1.560.000
|
1.560.000
|
0
|
24 month
|
|
195
|
(26HC200) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Aztreonam 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 2000
|
3.120.000
|
3.120.000
|
0
|
24 month
|
|
196
|
(26HC201) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefepime 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 4000
|
6.240.000
|
6.240.000
|
0
|
24 month
|
|
197
|
(26HC202) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoperazon 75µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 4000
|
6.240.000
|
6.240.000
|
0
|
24 month
|
|
198
|
(26HC203) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoperazone/ Sulbactam 105µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 4000
|
6.240.000
|
6.240.000
|
0
|
24 month
|
|
199
|
(26HC204) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefotaxime 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 2000
|
3.120.000
|
3.120.000
|
0
|
24 month
|
|
200
|
(26HC205) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoxitin 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 2000
|
3.120.000
|
3.120.000
|
0
|
24 month
|
|
201
|
(26HC206) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftarolin 30 µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 2000
|
5.360.000
|
5.360.000
|
0
|
24 month
|
|
202
|
(26HC207) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh ceftazidim/avibactam 30/20µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 2000
|
5.520.000
|
5.520.000
|
0
|
24 month
|
|
203
|
(26HC208) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftazidime 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 4000
|
6.240.000
|
6.240.000
|
0
|
24 month
|
|
204
|
(26HC209) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftizoxime 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 1000
|
1.560.000
|
1.560.000
|
0
|
24 month
|
|
205
|
(26HC211) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftriaxone 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 4000
|
6.240.000
|
6.240.000
|
0
|
24 month
|
|
206
|
(26HC212) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefuroxime 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 2500
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
24 month
|
|
207
|
(26HC213) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cephalothin 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 1000
|
1.560.000
|
1.560.000
|
0
|
24 month
|
|
208
|
(26HC214) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Chloramphenicol 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 2000
|
3.120.000
|
3.120.000
|
0
|
24 month
|
|
209
|
(26HC215) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ciprofloxacin 5µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 4000
|
6.240.000
|
6.240.000
|
0
|
24 month
|
|
210
|
(26HC216) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clarithromycin 15µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 1000
|
1.560.000
|
1.560.000
|
0
|
24 month
|
|
211
|
(26HC217) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clindamycin 2µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 1000
|
1.560.000
|
1.560.000
|
0
|
24 month
|
|
212
|
(26HC218) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Doripenem 10µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 2500
|
6.700.000
|
6.700.000
|
0
|
24 month
|
|
213
|
(26HC219) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Doxycycline 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 3000
|
4.680.000
|
4.680.000
|
0
|
24 month
|
|
214
|
(26HC220) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ertapenem 10µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 2000
|
5.360.000
|
5.360.000
|
0
|
24 month
|
|
215
|
(26HC221) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Erythromycin 15µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 1000
|
1.560.000
|
1.560.000
|
0
|
24 month
|
|
216
|
(26HC222) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Fosfomycin 200µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 4000
|
6.240.000
|
6.240.000
|
0
|
24 month
|
|
217
|
(26HC223) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Gentamicin 10µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 4000
|
6.240.000
|
6.240.000
|
0
|
24 month
|
|
218
|
(26HC224) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Imipenem 10µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 3000
|
6.960.000
|
6.960.000
|
0
|
24 month
|
|
219
|
(26HC226) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin 5µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 3000
|
4.680.000
|
4.680.000
|
0
|
24 month
|
|
220
|
(26HC227) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Linezolid 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 1000
|
1.560.000
|
1.560.000
|
0
|
24 month
|
|
221
|
(26HC228) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Meropenem 10µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 4000
|
10.880.000
|
10.880.000
|
0
|
24 month
|
|
222
|
(26HC230) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Metronidazole 5µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 1000
|
1.560.000
|
1.560.000
|
0
|
24 month
|
|
223
|
(26HC231) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Moxifloxacin 5µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 3000
|
4.680.000
|
4.680.000
|
0
|
24 month
|
|
224
|
(26HC232) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Novobiocin 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 500
|
780.000
|
780.000
|
0
|
24 month
|
|
225
|
(26HC233) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ofloxacin 5µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 500
|
780.000
|
780.000
|
0
|
24 month
|
|
226
|
(26HC234) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Oxacillin 1µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 1000
|
1.560.000
|
1.560.000
|
0
|
24 month
|
|
227
|
(26HC235) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Penicillin 10 units - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 1000
|
1.560.000
|
1.560.000
|
0
|
24 month
|
|
228
|
(26HC236) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Piperacillin 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 1000
|
1.560.000
|
1.560.000
|
0
|
24 month
|
|
229
|
(26HC237) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Piperacillin/ tazobactam 110µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 5000
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
24 month
|
|
230
|
(26HC238) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Sulphamethoxazole/ trimethoprim 25µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 5000
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
24 month
|
|
231
|
(26HC239) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tetracycline 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 500
|
780.000
|
780.000
|
0
|
24 month
|
|
232
|
(26HC240) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tigecycline 15µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 2000
|
3.872.000
|
3.872.000
|
0
|
24 month
|
|
233
|
(26HC241) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Vancomycin 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 500
|
780.000
|
780.000
|
0
|
24 month
|
|
234
|
(26HC242) - Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng V (coenzyme I) để phân biệt nhóm vi khuẩn Haemophilus - ĐVT: Hộp - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 2
|
2.300.000
|
2.300.000
|
0
|
24 month
|
|
235
|
(26HC243) - Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng X (haemin) để phân biệt nhóm vi khuẩn Haemophilus - ĐVT: Hộp - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 2
|
2.300.000
|
2.300.000
|
0
|
24 month
|
|
236
|
(26HC244) - Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng X (haemin) & V (coenzyme I) để phân biệt nhóm vi khuẩn Haemophilus - ĐVT: Hộp - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 2
|
2.300.000
|
2.300.000
|
0
|
24 month
|
|
237
|
(26HC245) - Kit kháng thể Actin - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
|
5.290.000
|
5.290.000
|
0
|
24 month
|
|
238
|
(26HC246) - Kit kháng thể Alpha FP - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
|
5.727.000
|
5.727.000
|
0
|
24 month
|
|
239
|
(26HC247) - Kit kháng thể Arginase-1 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 3
|
12.903.000
|
12.903.000
|
0
|
24 month
|
|
240
|
(26HC248) - Kit kháng thể BCL2 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 3
|
7.935.000
|
7.935.000
|
0
|
24 month
|
|
241
|
(26HC249) - Kit kháng thể BCL6 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 3
|
7.935.000
|
7.935.000
|
0
|
24 month
|
|
242
|
(26HC250) - Kit kháng thể Calretinin - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
|
7.360.000
|
7.360.000
|
0
|
24 month
|
|
243
|
(26HC251) - Kit kháng thể CD10 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
|
5.290.000
|
5.290.000
|
0
|
24 month
|
|
244
|
(26HC252) - Kit kháng thể CD117 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
|
5.290.000
|
5.290.000
|
0
|
24 month
|
|
245
|
(26HC253) - Kit kháng thể CD15 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 1
|
2.990.000
|
2.990.000
|
0
|
24 month
|
|
246
|
(26HC254) - Kít kháng thể CD1a - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 1
|
2.645.000
|
2.645.000
|
0
|
24 month
|
|
247
|
(26HC255) - Kit kháng thể CD20 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 3
|
7.935.000
|
7.935.000
|
0
|
24 month
|
|
248
|
(26HC256) - Kit kháng thể CD23 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
|
6.647.000
|
6.647.000
|
0
|
24 month
|
|
249
|
(26HC257) - Kit kháng thể CD3 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 3
|
7.935.000
|
7.935.000
|
0
|
24 month
|
|
250
|
(26HC258) - Kit kháng thể CD30 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
|
5.290.000
|
5.290.000
|
0
|
24 month
|
|
251
|
(26HC259) - Kit kháng thể CD31 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
|
5.290.000
|
5.290.000
|
0
|
24 month
|
|
252
|
(26HC260) - Kit kháng thể CD34 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
|
5.290.000
|
5.290.000
|
0
|
24 month
|
|
253
|
(26HC261) - Kit kháng thể CD5 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 3
|
7.935.000
|
7.935.000
|
0
|
24 month
|
|
254
|
(26HC262) - Kit kháng thể CD56 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
|
5.290.000
|
5.290.000
|
0
|
24 month
|
|
255
|
(26HC263) - Kit kháng thể CD79a - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 3
|
7.935.000
|
7.935.000
|
0
|
24 month
|
|
256
|
(26HC264) - Kit kháng thể CD99 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 1
|
2.645.000
|
2.645.000
|
0
|
24 month
|
|
257
|
(26HC265) - Kit kháng thể CDX2 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 3
|
7.935.000
|
7.935.000
|
0
|
24 month
|
|
258
|
(26HC266) - Kit kháng thể Chromogranin - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
|
5.290.000
|
5.290.000
|
0
|
24 month
|
|
259
|
(26HC267) - Kit kháng thể CK AE1/AE3 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 3
|
8.694.000
|
8.694.000
|
0
|
24 month
|
|
260
|
(26HC268) - Kit kháng thể CK10 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 1
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
24 month
|
|
261
|
(26HC269) - Kit kháng thể CK19 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 3
|
8.694.000
|
8.694.000
|
0
|
24 month
|
|
262
|
(26HC270) - Kit kháng thể CK20 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 3
|
7.935.000
|
7.935.000
|
0
|
24 month
|
|
263
|
(26HC271) - Kit kháng thể CK5/6 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 6
|
15.870.000
|
15.870.000
|
0
|
24 month
|
|
264
|
(26HC272) - Kit kháng thể CK7 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 7
|
18.515.000
|
18.515.000
|
0
|
24 month
|
|
265
|
(26HC273) - Kit kháng thể CyclinD1 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
|
6.647.000
|
6.647.000
|
0
|
24 month
|
|
266
|
(26HC274) - Kit kháng thể Desmin - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
|
5.290.000
|
5.290.000
|
0
|
24 month
|
|
267
|
(26HC275) - Kit kháng thể DOG-1 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
|
9.637.000
|
9.637.000
|
0
|
24 month
|
|
268
|
(26HC276) - Kit kháng thể EGFR - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 4
|
10.580.000
|
10.580.000
|
0
|
24 month
|
|
269
|
(26HC277) - Kit kháng thể ER - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 8
|
55.200.000
|
55.200.000
|
0
|
24 month
|
|
270
|
(26HC278) - Kit kháng thể Glypican3 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
|
8.372.000
|
8.372.000
|
0
|
24 month
|
|
271
|
(26HC279) - Kit kháng thể Heppar-1 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 3
|
8.694.000
|
8.694.000
|
0
|
24 month
|
|
272
|
(26HC280) - Kit kháng thể HER2 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 8
|
28.980.000
|
28.980.000
|
0
|
24 month
|
|
273
|
(26HC281) - Kit kháng thể Ki67 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 12
|
31.740.000
|
31.740.000
|
0
|
24 month
|
|
274
|
(26HC282) - Kit kháng thể LCA - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
|
5.290.000
|
5.290.000
|
0
|
24 month
|
|
275
|
(26HC283) - Kit kháng thể Mesothelin - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 1
|
2.645.000
|
2.645.000
|
0
|
24 month
|
|
276
|
(26HC284) - Kit kháng thể MUM1 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
|
10.810.000
|
10.810.000
|
0
|
24 month
|
|
277
|
(26HC285) - Kit kháng thể Myogenin - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
|
5.290.000
|
5.290.000
|
0
|
24 month
|
|
278
|
(26HC286) - Kit kháng thể Napsin A - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 6
|
15.870.000
|
15.870.000
|
0
|
24 month
|
|
279
|
(26HC287) - Kit kháng thể p16 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
|
5.796.000
|
5.796.000
|
0
|
24 month
|
|
280
|
(26HC288) - Kit kháng thể P40 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 4
|
10.580.000
|
10.580.000
|
0
|
24 month
|
|
281
|
(26HC289) - Kit kháng thể P63 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 3
|
7.935.000
|
7.935.000
|
0
|
24 month
|
|
282
|
(26HC290) - Kit kháng thể Pax-8 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
|
8.050.000
|
8.050.000
|
0
|
24 month
|
|
283
|
(26HC291) - Kit kháng thể PR - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 8
|
21.160.000
|
21.160.000
|
0
|
24 month
|
|
284
|
(26HC292) - Kit kháng thể PSA - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
|
8.600.000
|
8.600.000
|
0
|
24 month
|
|
285
|
(26HC294) - Kit kháng thể S100 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
|
5.290.000
|
5.290.000
|
0
|
24 month
|
|
286
|
(26HC295) - Kit kháng thể SMA - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
|
5.796.000
|
5.796.000
|
0
|
24 month
|
|
287
|
(26HC296) - Kit kháng thể Synaptophysin - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
|
5.290.000
|
5.290.000
|
0
|
24 month
|
|
288
|
(26HC297) - Kit kháng thể Thrombomodulin - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 1
|
2.645.000
|
2.645.000
|
0
|
24 month
|
|
289
|
(26HC298) - Kit kháng thể Thyroglobulin - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
|
5.290.000
|
5.290.000
|
0
|
24 month
|
|
290
|
(26HC299) - Kit kháng thể TTF-1 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 7
|
20.125.000
|
20.125.000
|
0
|
24 month
|
|
291
|
(26HC300) - Kit kháng thể Vimentin - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
|
5.290.000
|
5.290.000
|
0
|
24 month
|
|
292
|
(26HC301) - Kit real-time PCR định lượng HCV - ĐVT: Test - QC: 50 test/ Bộ - SL: 100
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
24 month
|
|
293
|
(26HC302) - Kit sử dụng nguyên lý realtime PCR phát hiện định lượng và định tính virus HBV - ĐVT: Bộ - QC: 100 test/ Bộ - SL: 30
|
544.500.000
|
544.500.000
|
0
|
24 month
|
|
294
|
(26HC303) - Kit tách DNA từ nhiều loại mẫu khác nhau - ĐVT: Test - QC: 50 test/ Bộ - SL: 4000
|
199.920.000
|
199.920.000
|
0
|
24 month
|
|
295
|
(26HC304) - Kit thử nhanh chẩn đoán HBsAg - ĐVT: Test - QC: Hộp 50 test - SL: 800
|
11.904.000
|
11.904.000
|
0
|
24 month
|
|
296
|
(26HC305) - Kit thử nhanh phát hiện kháng thể HIV - ĐVT: Test - QC: Hộp 40 test - SL: 800
|
24.116.000
|
24.116.000
|
0
|
24 month
|
|
297
|
(26HC306) - Máu chuẩn 5 thành phần bạch cầu mức cao - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 50
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 month
|
|
298
|
(26HC307) - Máu chuẩn 5 thành phần bạch cầu mức thấp - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 50
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 month
|
|
299
|
(26HC308) - Máu chuẩn 5 thành phần bạch cầu mức trung bình - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 50
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 month
|
|
300
|
(26HC309) - Máu cừu - ĐVT: ml - QC: 250ml/ Túi - SL: 4000
|
14.720.000
|
14.720.000
|
0
|
24 month
|
|
301
|
(26HC310) - Môi trường canh thang giàu dinh dưỡng - ĐVT: Hộp - QC: 500g/ Hộp - SL: 2
|
3.120.000
|
3.120.000
|
0
|
24 month
|
|
302
|
(26HC311) - Môi trường chọn lọc phân lập Vibrio spp. - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 500g - SL: 2
|
4.840.000
|
4.840.000
|
0
|
24 month
|
|
303
|
(26HC312) - Môi trường ChromAgar định danh nấm - ĐVT: Chai - QC: Chai 1.192,5g pha thành 25 lít môi trường tương đương 1.250 test - SL: 4
|
72.240.000
|
72.240.000
|
0
|
24 month
|
|
304
|
(26HC313) - Môi trường chuyên dùng cho thử nghiệm tính nhạy cảm kháng sinh - ĐVT: Gram - QC: 500g/ Hộp - SL: 7000
|
25.480.000
|
25.480.000
|
0
|
24 month
|
|
305
|
(26HC314) - Môi trường cơ bản được làm giàu với máu hoặc huyết thanh - ĐVT: Gram - QC: 500g/ Chai - SL: 6000
|
28.320.000
|
28.320.000
|
0
|
24 month
|
|
306
|
(26HC315) - Môi trường nuôi cấy chọn lọc các trực khuẩn Gram âm, đặc biệt họ vi khuẩn đường ruột và chi Pseudomonas - ĐVT: Gram - QC: 500g/ Hộp - SL: 3000
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
24 month
|
|
307
|
(26HC316) - Môi trường nuôi cấy sinh màu CHROMagar định danh nấm Candida plus - ĐVT: Chai - QC: Chai 1.272,5g pha thành 25 lít môi trường tương đương 1.250 test - SL: 2
|
111.300.000
|
111.300.000
|
0
|
24 month
|
|
308
|
(26HC317) - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn thông thường - ĐVT: Gram - QC: Hộp 500g - SL: 4000
|
14.720.000
|
14.720.000
|
0
|
24 month
|
|
309
|
(26HC318) - Môi trường phân lập bệnh đường ruột Salmonella & Shigella - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 500g - SL: 4
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
24 month
|
|
310
|
(26HC319) - Môi trường Sabouraud nuôi cấy nấm - ĐVT: Hộp - QC: 500g/ Hộp - SL: 6
|
4.350.000
|
4.350.000
|
0
|
24 month
|
|
311
|
(26HC320) - Môi trường tạo màu để xác định và định danh sơ bộ các tác nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu - ĐVT: Chai - QC: Chai 825g pha thành 25 lít môi trường tương đương 1.250 test - SL: 4
|
72.240.000
|
72.240.000
|
0
|
24 month
|
|
312
|
(26HC321) - Nước cất tiệt trùng - ĐVT: Lít - QC: Can 5 lít - SL: 8000
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
24 month
|
|
313
|
(26HC322) - Nước cất vô trùng pha huyền dịch vi khuẩn - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 100x5ml - SL: 2
|
5.860.000
|
5.860.000
|
0
|
24 month
|
|
314
|
(26HC323) - Parafin hạt cho máy đúc - ĐVT: Kg - QC: Túi 0,9 kg - SL: 200
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
24 month
|
|
315
|
(26HC324) - Que thử định tính beta hCG - ĐVT: Test - QC: 50 test/ Hộp - SL: 200
|
1.176.000
|
1.176.000
|
0
|
24 month
|
|
316
|
(26HC325) - Que thử định tính morphin - ĐVT: Test - QC: Hộp 25 test - SL: 350
|
1.925.000
|
1.925.000
|
0
|
24 month
|
|
317
|
(26HC326) - Que thử hiệu chuẩn xét nghiệm nước tiểu - ĐVT: Hộp - QC: 25 strips - SL: 2
|
1.367.100
|
1.367.100
|
0
|
24 month
|
|
318
|
(26HC327) - Que thử xét nghiệm định tính hoặc bán định lượng 10 thông số trong nước tiểu - ĐVT: Hộp - QC: 400 strips - SL: 280
|
800.150.400
|
800.150.400
|
0
|
24 month
|
|
319
|
(26HC328) - Test nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B - ĐVT: Test - QC: 25 test/ Hộp - SL: 4500
|
389.272.500
|
389.272.500
|
0
|
24 month
|
|
320
|
(26HC329) - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Virus Dengue Ag (Ns1) - ĐVT: Test - QC: Hộp 25 test - SL: 6000
|
398.520.000
|
398.520.000
|
0
|
24 month
|
|
321
|
(26HC330) - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng Virus Dengue (IgG/ IgM) - ĐVT: Test - QC: Hộp 25 test - SL: 1000
|
52.649.000
|
52.649.000
|
0
|
24 month
|
|
322
|
(26HC331) - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng xoắn khuẩn giang mai - ĐVT: Test - QC: Hộp/ 50 test - SL: 800
|
17.388.000
|
17.388.000
|
0
|
24 month
|
|
323
|
(26HC332) - Test nhanh phát hiện và xác định 5 loại enzyme carbapenemases (OXA-48, KPC, NDM và VIM, IMP) - ĐVT: Test - QC: 20 test/ Hộp - SL: 200
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
24 month
|
|
324
|
(26HC333) - Test phát hiện kháng thể kháng Treponema Pallidum trong xét nghiệm Serodia TPPA - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 100 test + 4 phiến - SL: 2
|
4.830.000
|
4.830.000
|
0
|
24 month
|
|
325
|
(26HC334) - Test thử nhanh viêm gan C - ĐVT: Test - QC: Hộp 50 test - SL: 200
|
4.520.000
|
4.520.000
|
0
|
24 month
|
|
326
|
(26HC335) - Thanh định danh các loài vi khuẩn thuộc giống Staphylococcus - ĐVT: Hộp - QC: 25 thanh + 25 ống hóa chất - SL: 10
|
45.024.000
|
45.024.000
|
0
|
24 month
|
|
327
|
(26HC336) - Thanh định danh liên cầu - ĐVT: Hộp - QC: 25 thanh + 25 ống hóa chất - SL: 10
|
46.515.000
|
46.515.000
|
0
|
24 month
|
|
328
|
(26HC337) - Thanh định danh nấm Candida - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 25 thanh+25 ống hóa chất - SL: 6
|
30.416.400
|
30.416.400
|
0
|
24 month
|
|
329
|
(26HC338) - Thanh định danh trực khuẩn đường ruột - ĐVT: Hộp - QC: 25 thanh - SL: 10
|
41.212.500
|
41.212.500
|
0
|
24 month
|
|
330
|
(26HC339) - Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột - ĐVT: Hộp - QC: 25 thanh + 25 ống hóa chất - SL: 10
|
47.460.000
|
47.460.000
|
0
|
24 month
|
|
331
|
(26HC340) - Thanh tẩm kháng sinh Amikacin nồng độ 0,016-256µg/ml - ĐVT: Hộp - QC: 30 thanh - SL: 4
|
21.151.200
|
21.151.200
|
0
|
24 month
|
|
332
|
(26HC341) - Thanh tẩm kháng sinh Aztreonam nồng độ 0,016 -256µg/ml - ĐVT: Hộp - QC: 30 thanh - SL: 6
|
25.414.200
|
25.414.200
|
0
|
24 month
|
|
333
|
(26HC344) - Thanh tẩm kháng sinh Ceftozolam/tazobactam nồng độ 0,016 -256 µg/ml - ĐVT: Hộp - QC: 30 thanh - SL: 6
|
31.311.000
|
31.311.000
|
0
|
24 month
|
|
334
|
(26HC346) - Thanh tẩm kháng sinh Imipenem nồng độ 0,002 - 32µg/ml - ĐVT: Hộp - QC: 30 thanh - SL: 2
|
8.610.000
|
8.610.000
|
0
|
24 month
|
|
335
|
(26HC347) - Thanh tẩm kháng sinh Levofloxacin nồng độ 0,002 -32µg/ml - ĐVT: Hộp - QC: 30 thanh - SL: 2
|
10.760.400
|
10.760.400
|
0
|
24 month
|
|
336
|
(26HC348) - Thanh tẩm kháng sinh Meropenem nồng độ 0,002 -32µg/ml - ĐVT: Hộp - QC: 30 thanh - SL: 2
|
8.473.500
|
8.473.500
|
0
|
24 month
|
|
337
|
(26HC350) - Thanh tẩm kháng sinh Vancomycin nồng độ 0,016 - 256µg/ml - ĐVT: Hộp - QC: 30 thanh - SL: 8
|
33.885.600
|
33.885.600
|
0
|
24 month
|
|
338
|
(26HC351) - Thẻ xét nghiệm sinh hóa, khí máu đo các thông số trong máu: pH, PCO2, PO2, TCO2, HCO3, BEecf, sO2, Lactate. - ĐVT: Thẻ - QC: 25 thẻ/ Hộp - SL: 600
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
24 month
|
|
339
|
(26HC352) - Thuốc nhuộm Hematoxylin Eosin (Eosin) - ĐVT: ml - QC: Chai 500ml - SL: 35000
|
63.595.000
|
63.595.000
|
0
|
24 month
|
|
340
|
(26HC353) - Thuốc nhuộm Hematoxylin Eosin (Hematoxylin) - ĐVT: ml - QC: Chai 500ml - SL: 35000
|
58.520.000
|
58.520.000
|
0
|
24 month
|
|
341
|
(26HC354) - Thuốc nhuộm PAP Smear (EA50) - ĐVT: ml - QC: Chai 500ml - SL: 8000
|
12.304.000
|
12.304.000
|
0
|
24 month
|
|
342
|
(26HC355) - Thuốc nhuộm PAP Smear (OG-6) - ĐVT: ml - QC: Chai 500ml - SL: 8000
|
12.304.000
|
12.304.000
|
0
|
24 month
|
|
343
|
(26HC356) - Thuốc thử ADP dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu - ĐVT: Hộp - QC: 1 x 5ml/ Hộp - SL: 8
|
197.200.000
|
197.200.000
|
0
|
24 month
|
|
344
|
(26HC357) - Thuốc thử Arachidonic Acid dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu - ĐVT: Lọ - QC: 0.7ml/ Lọ - SL: 2
|
7.920.000
|
7.920.000
|
0
|
24 month
|
|
345
|
(26HC358) - Thuốc thử Collagen dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu - ĐVT: Lọ - QC: 1ml/ Lọ - SL: 2
|
45.360.000
|
45.360.000
|
0
|
24 month
|
|
346
|
(26HC359) - Thuốc thử đo thời gian APTT - ĐVT: Hộp - QC: 5 x10 mL+5 x10 mL/ Hộp - SL: 26
|
92.492.400
|
92.492.400
|
0
|
24 month
|
|
347
|
(26HC360) - Thuốc thử đo thời gian APTT - ĐVT: Hộp - QC: 5x3ml; 2x10ml/ Hộp - SL: 90
|
135.360.000
|
135.360.000
|
0
|
24 month
|
|
348
|
(26HC361) - Thuốc thử đo thời gian PT - ĐVT: Hộp - QC: 5 x 20mL+5 x 20mL - SL: 26
|
209.609.400
|
209.609.400
|
0
|
24 month
|
|
349
|
(26HC362) - Thuốc thử đo thời gian TT - ĐVT: hộp - QC: 4x2 mL+1 x9 mL/ Hộp - SL: 25
|
59.036.250
|
59.036.250
|
0
|
24 month
|
|
350
|
(26HC363) - Thuốc thử đo xét nghiệm PT - ĐVT: Hộp - QC: 5x5ml; 2x15ml/ Hộp - SL: 90
|
131.400.000
|
131.400.000
|
0
|
24 month
|
|
351
|
(26HC364) - Thuốc thử đo xét nghiệm TT - ĐVT: Hộp - QC: 12x2ml/ Hộp - SL: 20
|
45.980.000
|
45.980.000
|
0
|
24 month
|
|
352
|
(26HC365) - Thuốc thử dùng cho các thanh định danh vi khuẩn đường ruột - ĐVT: Hộp - QC: 6 ống - SL: 8
|
10.743.600
|
10.743.600
|
0
|
24 month
|
|
353
|
(26HC366) - Thuốc thử dùng cho máy cấy máu - ĐVT: Chai - QC: (30 ml/chai x100 chai)/ Hộp - SL: 8000
|
907.200.000
|
907.200.000
|
0
|
24 month
|
|
354
|
(26HC367) - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm khẳng định phát hiện kháng đông - ĐVT: Hộp - QC: 10 x 2 mL/ Hộp - SL: 5
|
63.047.250
|
63.047.250
|
0
|
24 month
|
|
355
|
(26HC368) - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng đông lupus - ĐVT: Hộp - QC: 10 x 2 mL/ Hộp - SL: 5
|
48.468.000
|
48.468.000
|
0
|
24 month
|
|
356
|
(26HC369) - Thuốc thử NIN dùng cho bộ định danh vi khuẩn liên cầu - ĐVT: Hộp - QC: 2 ống - SL: 6
|
7.635.600
|
7.635.600
|
0
|
24 month
|
|
357
|
(26HC370) - Thuốc thử NIT1 và NIT2 dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu - ĐVT: Hộp - QC: 2 x 2 ống - SL: 6
|
14.238.000
|
14.238.000
|
0
|
24 month
|
|
358
|
(26HC371) - Thuốc thử Ristocetin dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu - ĐVT: Lọ - QC: 0,5 ml/ Lọ - SL: 2
|
34.360.000
|
34.360.000
|
0
|
24 month
|
|
359
|
(26HC372) - Thuốc thử VP1 và VP2 dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu - ĐVT: Hộp - QC: 2 x 2 ống - SL: 6
|
14.238.000
|
14.238.000
|
0
|
24 month
|
|
360
|
(26HC373) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid Uric - ĐVT: Hộp - QC: 4x30ml+4x12.5ml/ Hộp - SL: 20
|
118.399.260
|
118.399.260
|
0
|
24 month
|
|
361
|
(26HC374) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid Uric - ĐVT: Hộp - QC: 4x42.3 mL+4x17.7 mL/ Hộp - SL: 20
|
162.086.400
|
162.086.400
|
0
|
24 month
|
|
362
|
(26HC375) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ACTH - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 12
|
92.517.396
|
92.517.396
|
0
|
24 month
|
|
363
|
(26HC376) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 170
|
835.251.480
|
835.251.480
|
0
|
24 month
|
|
364
|
(26HC377) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương - ĐVT: Hộp - QC: 4x54ml/ Hộp - SL: 20
|
43.945.860
|
43.945.860
|
0
|
24 month
|
|
365
|
(26HC378) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy - ĐVT: Hộp - QC: 4x32.6ml+4x4.4ml/ Hộp - SL: 30
|
393.472.800
|
393.472.800
|
0
|
24 month
|
|
366
|
(26HC379) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti- CCP - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 28
|
453.335.204
|
453.335.204
|
0
|
24 month
|
|
367
|
(26HC380) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti Xa - ĐVT: Hộp - QC: 5x3 mL+5x2.5 mL/ Hộp - SL: 6
|
85.150.800
|
85.150.800
|
0
|
24 month
|
|
368
|
(26HC381) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-Tg (Thyroglobulin) - ĐVT: Hộp - QC: 300 test/ Hộp - SL: 5
|
72.692.235
|
72.692.235
|
0
|
24 month
|
|
369
|
(26HC382) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TPO - ĐVT: Hộp - QC: 300 test/ Hộp - SL: 5
|
72.692.235
|
72.692.235
|
0
|
24 month
|
|
370
|
(26HC383) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TSHR - ĐVT: Hộp - QC: 300 test/ Hộp - SL: 5
|
372.093.750
|
372.093.750
|
0
|
24 month
|
|
371
|
(26HC384) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng beta2-Microglobulin - ĐVT: Hộp - QC: 1x40ml+1x10ml/ Hộp - SL: 22
|
98.108.934
|
98.108.934
|
0
|
24 month
|
|
372
|
(26HC385) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng beta-CrossLaps - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 8
|
44.055.904
|
44.055.904
|
0
|
24 month
|
|
373
|
(26HC386) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần - ĐVT: Hộp - QC: 4x15ml+4x15ml/ Hộp - SL: 20
|
63.619.080
|
63.619.080
|
0
|
24 month
|
|
374
|
(26HC387) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp - ĐVT: Hộp - QC: 4x20ml+4x20ml/ Hộp - SL: 6
|
48.322.008
|
48.322.008
|
0
|
24 month
|
|
375
|
(26HC388) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 56
|
534.446.136
|
534.446.136
|
0
|
24 month
|
|
376
|
(26HC389) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 70
|
674.411.010
|
674.411.010
|
0
|
24 month
|
|
377
|
(26HC390) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 140
|
1.348.822.020
|
1.348.822.020
|
0
|
24 month
|
|
378
|
(26HC391) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4 - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 84
|
647.621.772
|
647.621.772
|
0
|
24 month
|
|
379
|
(26HC392) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calci toàn phần - ĐVT: Hộp - QC: 4x15ml/ Hộp - SL: 24
|
90.414.072
|
90.414.072
|
0
|
24 month
|
|
380
|
(26HC393) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 220
|
1.585.154.340
|
1.585.154.340
|
0
|
24 month
|
|
381
|
(26HC394) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần - ĐVT: Hộp - QC: 4x22.5ml/ Hộp - SL: 10
|
36.659.490
|
36.659.490
|
0
|
24 month
|
|
382
|
(26HC395) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần - ĐVT: Hộp - QC: 4x45ml/ Hộp - SL: 16
|
90.201.216
|
90.201.216
|
0
|
24 month
|
|
383
|
(26HC396) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 72
|
235.835.712
|
235.835.712
|
0
|
24 month
|
|
384
|
(26HC397) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin - ĐVT: Hộp - QC: 4x51ml+4x51ml/ Hộp - SL: 74
|
181.603.548
|
181.603.548
|
0
|
24 month
|
|
385
|
(26HC398) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP - ĐVT: Hộp - QC: 4x30ml+4x30ml/ Hộp - SL: 66
|
1.076.456.304
|
1.076.456.304
|
0
|
24 month
|
|
386
|
(26HC399) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 - ĐVT: Hộp - QC: 300 test/ Hộp - SL: 50
|
917.831.250
|
917.831.250
|
0
|
24 month
|
|
387
|
(26HC400) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer trong huyết tương - ĐVT: Hộp - QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp - SL: 25
|
737.598.750
|
737.598.750
|
0
|
24 month
|
|
388
|
(26HC401) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 6
|
25.629.912
|
25.629.912
|
0
|
24 month
|
|
389
|
(26HC402) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin - ĐVT: Hộp - QC: 300 test/ Hộp - SL: 25
|
330.419.250
|
330.419.250
|
0
|
24 month
|
|
390
|
(26HC403) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen - ĐVT: Hộp - QC: 10 x 2 mL/ Hộp - SL: 30
|
281.011.500
|
281.011.500
|
0
|
24 month
|
|
391
|
(26HC404) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen - ĐVT: Hộp - QC: 5x2ml; 2x15ml/ Hộp - SL: 90
|
114.570.000
|
114.570.000
|
0
|
24 month
|
|
392
|
(26HC405) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free PSA - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 160
|
1.453.714.080
|
1.453.714.080
|
0
|
24 month
|
|
393
|
(26HC406) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free T3 - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 30
|
117.956.160
|
117.956.160
|
0
|
24 month
|
|
394
|
(26HC407) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free T4 - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 380
|
998.481.540
|
998.481.540
|
0
|
24 month
|
|
395
|
(26HC408) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fructosamine - ĐVT: Hộp - QC: 2x50mL + 2x1mL/ Hộp - SL: 8
|
51.475.704
|
51.475.704
|
0
|
24 month
|
|
396
|
(26HC409) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose - ĐVT: Hộp - QC: 4x25ml+4x12.5ml/ Hộp - SL: 10
|
32.164.020
|
32.164.020
|
0
|
24 month
|
|
397
|
(26HC410) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose - ĐVT: Hộp - QC: 4x53 mL+4x27 mL/ hộp - SL: 44
|
236.240.928
|
236.240.928
|
0
|
24 month
|
|
398
|
(26HC411) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 4
|
91.948.500
|
91.948.500
|
0
|
24 month
|
|
399
|
(26HC412) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) - ĐVT: Hộp - QC: 4x27ml+4x9ml/ Hộp - SL: 20
|
204.350.580
|
204.350.580
|
0
|
24 month
|
|
400
|
(26HC413) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) - ĐVT: Hộp - QC: 4x51.3 mL+4x17.1 mL/ Hộp - SL: 90
|
1.834.505.820
|
1.834.505.820
|
0
|
24 month
|
|
401
|
(26HC414) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 40
|
195.804.000
|
195.804.000
|
0
|
24 month
|
|
402
|
(26HC415) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin A (IgA) - ĐVT: Hộp - QC: 1x50mL/ Hộp - SL: 6
|
25.269.048
|
25.269.048
|
0
|
24 month
|
|
403
|
(26HC416) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin G (IgG) - ĐVT: Hộp - QC: 1x50mL/ Hộp - SL: 6
|
25.269.048
|
25.269.048
|
0
|
24 month
|
|
404
|
(26HC417) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin M (IgM) - ĐVT: Hộp - QC: 1x50mL/ Hộp - SL: 6
|
25.269.048
|
25.269.048
|
0
|
24 month
|
|
405
|
(26HC418) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 6
|
26.433.540
|
26.433.540
|
0
|
24 month
|
|
406
|
(26HC419) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể viêm gan B - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 70
|
188.461.350
|
188.461.350
|
0
|
24 month
|
|
407
|
(26HC420) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactat (Acid Lactic) - ĐVT: Hộp - QC: 4x10mlR1+4xlyo/ Hộp - SL: 40
|
269.722.320
|
269.722.320
|
0
|
24 month
|
|
408
|
(26HC421) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) - ĐVT: Hộp - QC: 4x51.3ml+4x17.1ml/ Hộp - SL: 3
|
106.623.027
|
106.623.027
|
0
|
24 month
|
|
409
|
(26HC422) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Mg - ĐVT: Hộp - QC: 4x40ml/ Hộp - SL: 6
|
13.817.916
|
13.817.916
|
0
|
24 month
|
|
410
|
(26HC423) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE - ĐVT: Hộp - QC: 300 test/ Hộp - SL: 20
|
462.586.960
|
462.586.960
|
0
|
24 month
|
|
411
|
(26HC424) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 220
|
5.627.160.000
|
5.627.160.000
|
0
|
24 month
|
|
412
|
(26HC425) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT (procalcitonin) - ĐVT: Hộp - QC: 300 test/ Hộp - SL: 26
|
1.374.544.080
|
1.374.544.080
|
0
|
24 month
|
|
413
|
(26HC426) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Phospho vô cơ - ĐVT: Hộp - QC: 4x15ml+4x15ml/ Hộp - SL: 3
|
8.973.027
|
8.973.027
|
0
|
24 month
|
|
414
|
(26HC427) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần - ĐVT: Hộp - QC: 4x25ml+4x25ml/ Hộp - SL: 26
|
60.250.554
|
60.250.554
|
0
|
24 month
|
|
415
|
(26HC428) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein trong nước tiểu và dịch não tủy - ĐVT: Hộp - QC: 4x19ml+1x3ml/ Hộp - SL: 12
|
55.460.916
|
55.460.916
|
0
|
24 month
|
|
416
|
(26HC429) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 240
|
1.415.216.880
|
1.415.216.880
|
0
|
24 month
|
|
417
|
(26HC430) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PTH - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 14
|
77.097.832
|
77.097.832
|
0
|
24 month
|
|
418
|
(26HC431) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Rheumatoid Factors (RF) - ĐVT: Hộp - QC: 1x40ml+1x10ml/ Hộp - SL: 16
|
35.591.472
|
35.591.472
|
0
|
24 month
|
|
419
|
(26HC432) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Sắt - ĐVT: Hộp - QC: 4x15ml+4x15ml/ Hộp - SL: 10
|
33.481.140
|
33.481.140
|
0
|
24 month
|
|
420
|
(26HC433) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 40
|
401.664.760
|
401.664.760
|
0
|
24 month
|
|
421
|
(26HC434) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 toàn phần - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 230
|
753.364.080
|
753.364.080
|
0
|
24 month
|
|
422
|
(26HC435) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 toàn phần - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 14
|
38.558.982
|
38.558.982
|
0
|
24 month
|
|
423
|
(26HC436) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 8
|
36.689.016
|
36.689.016
|
0
|
24 month
|
|
424
|
(26HC437) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tg (Thyroglobulin) - ĐVT: Hộp - QC: 300 test/ Hộp - SL: 25
|
642.416.250
|
642.416.250
|
0
|
24 month
|
|
425
|
(26HC438) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Transferrin - ĐVT: Hộp - QC: 1x50mL/ Hộp - SL: 14
|
58.222.584
|
58.222.584
|
0
|
24 month
|
|
426
|
(26HC439) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid - ĐVT: Hộp - QC: 4x20ml+4x5ml/ Hộp - SL: 10
|
32.396.280
|
32.396.280
|
0
|
24 month
|
|
427
|
(26HC440) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid - ĐVT: Hộp - QC: 4x50 mL+4x12.5 mL/ Hộp - SL: 52
|
347.346.636
|
347.346.636
|
0
|
24 month
|
|
428
|
(26HC441) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin T - ĐVT: Hộp - QC: 300 test/ Hộp - SL: 115
|
1.593.900.000
|
1.593.900.000
|
0
|
24 month
|
|
429
|
(26HC442) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH (3rd IS) - ĐVT: Hộp - QC: 2x100 test/ Hộp - SL: 190
|
996.071.580
|
996.071.580
|
0
|
24 month
|
|
430
|
(26HC443) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ure - ĐVT: Hộp - QC: 4x53ml+4x53ml/ Hộp - SL: 40
|
288.858.360
|
288.858.360
|
0
|
24 month
|
|
431
|
(26HC444) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vancomycin - ĐVT: Hộp - QC: 2x32ml + 2x16ml - SL: 4
|
101.101.392
|
101.101.392
|
0
|
24 month
|
|
432
|
(26HC445) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng vitamin B12 - ĐVT: Hộp - QC: 300 test/ Hộp - SL: 8
|
105.734.160
|
105.734.160
|
0
|
24 month
|
|
433
|
(26HC446) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D - ĐVT: Hộp - QC: 300 test/ Hộp - SL: 15
|
772.537.500
|
772.537.500
|
0
|
24 month
|
|
434
|
(26HC447) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Zn (Kẽm) - ĐVT: Hộp - QC: 5x25mL (125mL) - SL: 10
|
29.362.410
|
29.362.410
|
0
|
24 month
|
|
435
|
(26HC448) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HAV - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 6
|
39.650.310
|
39.650.310
|
0
|
24 month
|
|
436
|
(26HC449) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HAV IgM - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 12
|
92.517.396
|
92.517.396
|
0
|
24 month
|
|
437
|
(26HC450) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HBc - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 4
|
17.622.360
|
17.622.360
|
0
|
24 month
|
|
438
|
(26HC451) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HBc IgM - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 4
|
24.475.500
|
24.475.500
|
0
|
24 month
|
|
439
|
(26HC452) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- Hbe - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 4
|
20.559.420
|
20.559.420
|
0
|
24 month
|
|
440
|
(26HC453) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HCV - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 80
|
606.992.400
|
606.992.400
|
0
|
24 month
|
|
441
|
(26HC454) - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 8
|
41.118.840
|
41.118.840
|
0
|
24 month
|
|
442
|
(26HC455) - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 120
|
323.076.600
|
323.076.600
|
0
|
24 month
|
|
443
|
(26HC456) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) - ĐVT: Hộp - QC: 4x12ml+4x12ml/ Hộp - SL: 2
|
4.035.990
|
4.035.990
|
0
|
24 month
|
|
444
|
(26HC457) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ ALT (GPT) - ĐVT: Hộp - QC: 4x12ml+4x6ml/ Hộp - SL: 10
|
10.743.390
|
10.743.390
|
0
|
24 month
|
|
445
|
(26HC458) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ ALT (GPT) - ĐVT: Hộp - QC: 4x50 mL+4x25 mL/ Hộp - SL: 70
|
263.263.770
|
263.263.770
|
0
|
24 month
|
|
446
|
(26HC459) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ Amylase - ĐVT: Hộp - QC: 4x40ml/ Hộp - SL: 10
|
113.122.800
|
113.122.800
|
0
|
24 month
|
|
447
|
(26HC460) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ AST (GOT) - ĐVT: Hộp - QC: 4x25 mL+4x25 mL/ Hộp - SL: 70
|
262.968.300
|
262.968.300
|
0
|
24 month
|
|
448
|
(26HC461) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ AST (GOT) - ĐVT: Hộp - QC: 4x6ml+4x6ml/ Hộp - SL: 10
|
10.788.960
|
10.788.960
|
0
|
24 month
|
|
449
|
(26HC462) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ CK (Creatine kinase) - ĐVT: Hộp - QC: 4x22ml+4x4ml+4x6ml/ Hộp - SL: 18
|
79.552.368
|
79.552.368
|
0
|
24 month
|
|
450
|
(26HC463) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB của Creatine kinase) - ĐVT: Hộp - QC: 2x22ml+2x4ml+2x6ml/ Hộp - SL: 18
|
142.182.432
|
142.182.432
|
0
|
24 month
|
|
451
|
(26HC464) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) - ĐVT: Hộp - QC: 4x40 mL+4x40 mL/ hộp - SL: 16
|
85.365.504
|
85.365.504
|
0
|
24 month
|
|
452
|
(26HC465) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ LDH - ĐVT: Hộp - QC: 4x40ml+4x20ml/ Hộp - SL: 4
|
21.375.144
|
21.375.144
|
0
|
24 month
|
|
453
|
(26HC466) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ Lipase - ĐVT: Hộp - QC: 4x10ml+ 4xlyo + 4x3.3ml +2x3ml/ Hộp - SL: 50
|
713.560.050
|
713.560.050
|
0
|
24 month
|
|
454
|
(26HC467) - Thuốc thử xét nghiệm HCG, beta-HCG - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 32
|
155.097.600
|
155.097.600
|
0
|
24 month
|
|
455
|
(26HC468) - Thuốc thử xét nghiệm HE4 - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 10
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
24 month
|
|
456
|
(26HC469) - Thuốc thử ZYM A dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu - ĐVT: Hộp - QC: 2 ống - SL: 6
|
7.308.000
|
7.308.000
|
0
|
24 month
|
|
457
|
(26HC470) - Thuốc thử ZYM B dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu - ĐVT: Hộp - QC: 2 ống - SL: 6
|
10.470.600
|
10.470.600
|
0
|
24 month
|
|
458
|
(26HC471) - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR, TPO và Tg - ĐVT: Hộp - QC: 4x2 ml - SL: 4
|
30.839.132
|
30.839.132
|
0
|
24 month
|
|
459
|
(26HC472) - Vật liệu kiểm soát định lượng các xét nghiệm sinh hoá nồng độ cao - ĐVT: Hộp - QC: 20x 5ml - SL: 6
|
56.400.000
|
56.400.000
|
0
|
24 month
|
|
460
|
(26HC473) - Vật liệu kiểm soát định lượng các xét nghiệm sinh hoá nồng độ trung bình - ĐVT: Hộp - QC: 20x 5ml - SL: 6
|
56.400.000
|
56.400.000
|
0
|
24 month
|
|
461
|
(26HC474) - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 15 thông số khí máu, điện giải và sinh hóa - ĐVT: Hộp - QC: 30 ống - SL: 10
|
29.988.000
|
29.988.000
|
0
|
24 month
|
|
462
|
(26HC476) - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CK-MB - ĐVT: Lọ - QC: 1x2ml/ Lọ - SL: 26
|
11.742.822
|
11.742.822
|
0
|
24 month
|
|
463
|
(26HC477) - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Rheumatoid - ĐVT: Hộp - QC: 3x1mL/ Hộp - SL: 4
|
4.904.928
|
4.904.928
|
0
|
24 month
|
|
464
|
(26HC478) - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Vancomycin - ĐVT: Lọ - QC: 6 lọx5ml/ Hộp - SL: 6
|
6.467.706
|
6.467.706
|
0
|
24 month
|
|
465
|
(26HC479) - Vật liệu kiểm soát mức 2 các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch - ĐVT: Lọ - QC: 1x2ml/ Lọ - SL: 10
|
34.886.670
|
34.886.670
|
0
|
24 month
|
|
466
|
(26HC480) - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 15 thông số khí máu, điện giải và sinh hóa - ĐVT: Hộp - QC: 30 ống - SL: 10
|
29.988.000
|
29.988.000
|
0
|
24 month
|
|
467
|
(26HC482) - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CK-MB - ĐVT: Lọ - QC: 1x2ml/ Lọ - SL: 26
|
11.742.822
|
11.742.822
|
0
|
24 month
|
|
468
|
(26HC483) - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Rheumatoid - ĐVT: Hộp - QC: 3x1mL/ Hộp - SL: 4
|
6.255.564
|
6.255.564
|
0
|
24 month
|
|
469
|
(26HC484) - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Vancomycin - ĐVT: Lọ - QC: 6 lọx5ml/ Hộp - SL: 6
|
6.467.706
|
6.467.706
|
0
|
24 month
|
|
470
|
(26HC485) - Vật liệu kiểm soát mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục - ĐVT: Lọ - QC: 1x2ml/ Lọ - SL: 10
|
34.886.670
|
34.886.670
|
0
|
24 month
|
|
471
|
(26HC486) - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng 15 thông số khí máu, điện giải và sinh hóa - ĐVT: Hộp - QC: 30 ống - SL: 10
|
29.988.000
|
29.988.000
|
0
|
24 month
|
|
472
|
(26HC488) - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng Vancomycin - ĐVT: Lọ - QC: 6 lọx5ml/ Hộp - SL: 6
|
6.467.706
|
6.467.706
|
0
|
24 month
|
|
473
|
(26HC489) - Vật liệu kiểm soát mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm - ĐVT: Hộp - QC: 10 x 1 mL/ Hộp - SL: 24
|
77.338.800
|
77.338.800
|
0
|
24 month
|
|
474
|
(26HC490) - Vật liệu kiểm soát mức bất thường xét nghiệm định lượng Zn (kẽm) - ĐVT: Hộp - QC: 1x5mL - SL: 4
|
3.309.264
|
3.309.264
|
0
|
24 month
|
|
475
|
(26HC491) - Vật liệu kiểm soát mức bình thường xét nghiệm định lượng Zn (kẽm) - ĐVT: Hộp - QC: 1x5mL - SL: 4
|
3.039.120
|
3.039.120
|
0
|
24 month
|
|
476
|
(26HC492) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm chỉ điểm ung thư - ĐVT: Hộp - QC: 4 x 3ml - SL: 6
|
16.153.830
|
16.153.830
|
0
|
24 month
|
|
477
|
(26HC493) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti Xa - ĐVT: Hộp - QC: 5x1 mL+5x1 mL/ Hộp - SL: 4
|
29.799.000
|
29.799.000
|
0
|
24 month
|
|
478
|
(26HC494) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-CCP - ĐVT: Hộp - QC: 4 x 2ml/ Hộp - SL: 4
|
19.580.400
|
19.580.400
|
0
|
24 month
|
|
479
|
(26HC495) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-Hbs - ĐVT: Hộp - QC: 16 x 1.3ml/ Hộp - SL: 4
|
6.853.140
|
6.853.140
|
0
|
24 month
|
|
480
|
(26HC496) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng C-peptide, ACTH, Insuline & hGH... - ĐVT: Hộp - QC: 6x2ml - SL: 4
|
35.280.000
|
35.280.000
|
0
|
24 month
|
|
481
|
(26HC497) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer - ĐVT: Hộp - QC: 3x1 ml+3x1 ml+3x1 ml/ Hộp - SL: 8
|
36.212.400
|
36.212.400
|
0
|
24 month
|
|
482
|
(26HC498) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Fructosamine - ĐVT: Lọ - QC: 1x1mL/ Lọ - SL: 10
|
4.474.260
|
4.474.260
|
0
|
24 month
|
|
483
|
(26HC499) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c mức 1 và mức 2 - ĐVT: Hộp - QC: 2x500µl/ Hộp - SL: 14
|
94.062.948
|
94.062.948
|
0
|
24 month
|
|
484
|
(26HC500) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL/LDL-Cholesterol - ĐVT: Lọ - QC: 1x5ml/ Lọ - SL: 4
|
3.157.308
|
3.157.308
|
0
|
24 month
|
|
485
|
(26HC501) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NT-proBNP, CK-MB… - ĐVT: Hộp - QC: 4 x 2ml/ Hộp - SL: 6
|
9.589.500
|
9.589.500
|
0
|
24 month
|
|
486
|
(26HC502) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PTH, VTM D, beta-CrossLaps… - ĐVT: Hộp - QC: 4x3ml - SL: 4
|
10.769.220
|
10.769.220
|
0
|
24 month
|
|
487
|
(26HC503) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Troponin T - ĐVT: Hộp - QC: 4 x 2ml/ Hộp - SL: 6
|
5.292.000
|
5.292.000
|
0
|
24 month
|
|
488
|
(26HC504) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin D total - ĐVT: Hộp - QC: 6x1ml - SL: 4
|
10.256.400
|
10.256.400
|
0
|
24 month
|
|
489
|
(26HC505) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HAV - ĐVT: Hộp - QC: 16 x 1.3ml/ Hộp - SL: 4
|
9.613.800
|
9.613.800
|
0
|
24 month
|
|
490
|
(26HC506) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HAV IgM - ĐVT: Hộp - QC: 16 x 0.67 ml - SL: 4
|
9.300.692
|
9.300.692
|
0
|
24 month
|
|
491
|
(26HC507) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HBc - ĐVT: Hộp - QC: 16 x 1.3ml/ Hộp - SL: 4
|
6.853.140
|
6.853.140
|
0
|
24 month
|
|
492
|
(26HC508) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HBc IgM - ĐVT: Hộp - QC: 16 x 1 ml/ Hộp - SL: 4
|
11.405.584
|
11.405.584
|
0
|
24 month
|
|
493
|
(26HC509) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HBe - ĐVT: Hộp - QC: 16 x 1.3ml/ Hộp - SL: 4
|
4.895.100
|
4.895.100
|
0
|
24 month
|
|
494
|
(26HC510) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HCV - ĐVT: Hộp - QC: 16 x 1.3ml/ Hộp - SL: 6
|
13.951.038
|
13.951.038
|
0
|
24 month
|
|
495
|
(26HC511) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg - ĐVT: Hộp - QC: 16 x 1.3ml/ Hộp - SL: 4
|
4.895.100
|
4.895.100
|
0
|
24 month
|
|
496
|
(26HC512) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg - ĐVT: Hộp - QC: 16 x 1.3ml/ Hộp - SL: 6
|
10.279.710
|
10.279.710
|
0
|
24 month
|
|
497
|
(26HC513) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bất thường - ĐVT: Hộp - QC: 12x12ml - SL: 4
|
40.800.000
|
40.800.000
|
0
|
24 month
|
|
498
|
(26HC514) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bình thường - ĐVT: Hộp - QC: 12x12ml - SL: 4
|
40.800.000
|
40.800.000
|
0
|
24 month
|
|
499
|
(26HC515) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 - ĐVT: Hộp - QC: 4x1ml/ Hộp - SL: 4
|
17.640.000
|
17.640.000
|
0
|
24 month
|
|
500
|
(26HC516) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV - ĐVT: Hộp - QC: 6x2ml - SL: 4
|
14.930.056
|
14.930.056
|
0
|
24 month
|
|
501
|
(26HC517) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Marker Ung thư Phổi - ĐVT: Hộp - QC: 4x3ml - SL: 4
|
11.533.836
|
11.533.836
|
0
|
24 month
|
|
502
|
(26HC518) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa nước tiểu - ĐVT: Cặp - QC: 1x15ml+ 1x15ml/ Cặp - SL: 6
|
9.459.324
|
9.459.324
|
0
|
24 month
|
|
503
|
(26HC519) - Vôi Soda - ĐVT: Can - QC: 4,5kg/ Can - SL: 30
|
13.380.000
|
13.380.000
|
0
|
24 month
|
|
504
|
(26HC520) - Xanh Crezyl - ĐVT: ml - QC: 100ml/ Lọ - SL: 400
|
4.080.000
|
4.080.000
|
0
|
24 month
|
|
505
|
(26HC521) - Xylen sinh học - ĐVT: Lít - QC: Chai 1 lít - SL: 1
|
400.000
|
400.000
|
0
|
24 month
|
|
506
|
(26HC522) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch nồng độ thấp - ĐVT: Hộp - QC: 12x5ml - SL: 7
|
78.960.000
|
78.960.000
|
0
|
24 month
|
|
507
|
(26HC523) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch nồng độ trung bình - ĐVT: Hộp - QC: 12x5ml - SL: 7
|
78.960.000
|
78.960.000
|
0
|
24 month
|
|
508
|
(26HC524) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch nồng độ cao - ĐVT: Hộp - QC: 12x5ml - SL: 7
|
78.960.000
|
78.960.000
|
0
|
24 month
|
|
509
|
(26HC525) - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Amikacin - ĐVT: Hộp - QC: 2x6mL+1x13.3mL+6x1 mL - SL: 8
|
210.756.672
|
210.756.672
|
0
|
24 month
|
|
510
|
(26HC526) - Thuốc thử xét nghiệm định danh trực khuẩn Gram âm lên men hoặc không lên men - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 20 thẻ - SL: 140
|
501.123.000
|
501.123.000
|
0
|
24 month
|
|
511
|
(26HC527) - Thuốc thử xét nghiệm định danh vi khuẩn Gram dương - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 20 thẻ - SL: 20
|
71.589.000
|
71.589.000
|
0
|
24 month
|
|
512
|
(26HC528) - Thuốc thử xét nghiệm định danh nấm - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 20 thẻ - SL: 40
|
143.178.000
|
143.178.000
|
0
|
24 month
|
|
513
|
(26HC529) - Thẻ xét nghiệm định danh vi khuẩn Neisseria, Haemophilus - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 20 thẻ - SL: 2
|
7.158.900
|
7.158.900
|
0
|
24 month
|
|
514
|
(26HC530) - Thẻ xét nghiệm định danh vi khuẩn kỵ khí và Corynebacterium - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 20 thẻ - SL: 2
|
7.158.900
|
7.158.900
|
0
|
24 month
|
|
515
|
(26HC531) - Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm của Trực khuẩn Gram âm hiếu khí với các thuốc kháng sinh - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 20 thẻ - SL: 180
|
644.301.000
|
644.301.000
|
0
|
24 month
|
|
516
|
(26HC532) - Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm của Staphylococcus spp., Enterococcus spp., and S. agalactiae với các thuốc kháng sinh - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 20 thẻ - SL: 60
|
214.767.000
|
214.767.000
|
0
|
24 month
|
|
517
|
(26HC533) - Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm của S. pneumoniae, beta-hemolytic Streptococcus, và Viridans Streptococcus với các thuốc kháng sinh - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 20 thẻ - SL: 6
|
21.476.700
|
21.476.700
|
0
|
24 month
|
|
518
|
(26HC534) - Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm của nấm men với các thuốc kháng nấm - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 20 thẻ - SL: 40
|
143.178.000
|
143.178.000
|
0
|
24 month
|
|
519
|
(26HC535) - Dung dịch nước muối 0.45% - ĐVT: Chai - QC: Hộp 20 chai x 500 ml - SL: 140
|
68.208.000
|
68.208.000
|
0
|
24 month
|
|
520
|
(26HC536) - Dầu Parafin - ĐVT: Ống - QC: 5ml/ Ống - SL: 5000
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
24 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
Are you sure you want to download the cargo data?
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor Bệnh viện Hữu Nghị:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding Bệnh viện Hữu Nghị:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.