Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Package 1. Medical equipment and chemical bidding package includes 520 categories

    Watching    
Find: 08:20 31/03/2026
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Providing medical equipment and chemicals in 2026-2028
Bidding package name
Package 1. Medical equipment and chemical bidding package includes 520 categories
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Plan for selecting contractors for procurement estimates: "Supplying medical equipment and chemicals in 2026-2028"
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Revenue from medical examination and treatment services of Huu Nghi Hospital
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Package execution location
Phường Hai Bà Trưng, City Hà Nội
Time of bid closing
14:00 20/04/2026
Validity of bid documents
180 days
AI-classified business sector
Approval ID
242/QĐ-BVHN
Approval date
31/03/2026 08:17
Approval Authority
Bệnh viện Hữu Nghị
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
08:18 31/03/2026
to
14:00 20/04/2026
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
14:00 20/04/2026
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Notice type
Guarantee letter or guarantee insurance certificate
Bid security amount
1.861.654.132 VND
Amount in words
One billion eight hundred sixty one million six hundred fifty four thousand one hundred thirty two dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
(26HC001) - Acid acetic - ĐVT: Chai - QC: 500ml/ Chai - SL: 540
67.500.000
67.500.000
0
24 month
2
(26HC002) - Acid Chlohydric - ĐVT: Chai - QC: Chai 500ml - SL: 1
230.000
230.000
0
24 month
3
(26HC003) - Acid Sulfuric - ĐVT: Chai - QC: Chai 500ml - SL: 40
2.440.000
2.440.000
0
24 month
4
(26HC004) - Acid vertexid - ĐVT: Can - QC: Can 5 kg - SL: 100
160.000.000
160.000.000
0
24 month
5
(26HC005) - Bộ hóa chất khử nhiễm DNA - ĐVT: Hộp - QC: Hộp/ 2 lọ x 250ml - SL: 2
11.330.000
11.330.000
0
24 month
6
(26HC006) - Cồn tuyệt đối dùng trong xét nghiệm sinh học phân tử - ĐVT: Chai - QC: Chai 1 lít - SL: 4
3.520.000
3.520.000
0
24 month
7
(26HC007) - Dầu Ced (dầu soi kính hiển vi) - ĐVT: ml - QC: 500 ml/ Chai - SL: 4000
14.400.000
14.400.000
0
24 month
8
(26HC008) - Formol 36% - ĐVT: ml - QC: 500ml/ Chai - SL: 54000
5.248.800
5.248.800
0
24 month
9
(26HC009) - Giemsa - ĐVT: Lít - QC: Chai 1 lít - SL: 36
59.400.000
59.400.000
0
24 month
10
(26HC010) - Glucose - ĐVT: Gram - QC: 500g/ Gói - SL: 80000
6.000.000
6.000.000
0
24 month
11
(26HC011) - Glycerol - ĐVT: ml - QC: Chai 500ml - SL: 1000
98.000
98.000
0
24 month
12
(26HC012) - Hóa chất khử nhiễm ARN - ĐVT: Chai - QC: 250mL/ Chai - SL: 2
1.936.000
1.936.000
0
24 month
13
(26HC013) - Indigo carmin - ĐVT: Gram - QC: 25g/ Lọ - SL: 150
5.250.000
5.250.000
0
24 month
14
(26HC014) - Iodine tinh thể - ĐVT: Gram - QC: 250g/ Lọ - SL: 2000
6.820.000
6.820.000
0
24 month
15
(26HC015) - Kali Bromua - ĐVT: Gram - QC: 500g/ Chai - SL: 4000
4.000.000
4.000.000
0
24 month
16
(26HC016) - Kali Hydroxyd - ĐVT: Gram - QC: 500g/ Chai - SL: 1000
800.000
800.000
0
24 month
17
(26HC017) - Kali Iodua - ĐVT: Gram - QC: 500g/ Chai - SL: 2000
6.300.000
6.300.000
0
24 month
18
(26HC018) - Natri Citrat - ĐVT: Gram - QC: 500g/ Chai - SL: 1000
360.000
360.000
0
24 month
19
(26HC019) - Natri Hydroxyd - ĐVT: Gram - QC: 500g/ Chai - SL: 20000
2.140.000
2.140.000
0
24 month
20
(26HC020) - Natri salicylat - ĐVT: Gram - QC: 500g/ Chai - SL: 14000
14.700.000
14.700.000
0
24 month
21
(26HC021) - Nước dùng trong xét nghiệm sinh học phân tử không chứa DNase/Rnase - ĐVT: Chai - QC: 500 mL/ Chai - SL: 4
3.080.000
3.080.000
0
24 month
22
(26HC022) - Oxy Già 30% - ĐVT: ml - QC: Chai 500ml - SL: 20000
1.700.000
1.700.000
0
24 month
23
(26HC024) - Toluen - ĐVT: Lít - QC: 2,5 lít/ Chai - SL: 240
73.200.000
73.200.000
0
24 month
24
(26HC026) - Bộ hóa chất cho xét nghiệm HIV Ag/Ab, bao gồm hóa chất chính và hóa chất hiệu chuẩn - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 36
151.200.000
151.200.000
0
24 month
25
(26HC027) - Bộ hóa chất nhuộm PAS - ĐVT: Bộ - QC: Bộ gồm 03 loại Periodic acid 500ml/chai, Schiff reagent 500ml/chai, Hematoxilin 500ml/chai - SL: 13
56.062.500
56.062.500
0
24 month
26
(26HC028) - Bộ hồng cầu mẫu dùng cho sàng lọc kháng thể bất thường - ĐVT: Hộp - QC: 3x10ml - SL: 50
148.000.000
148.000.000
0
24 month
27
(26HC029) - Bộ IVD xét nghiệm định lượng HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao - ĐVT: Bộ - QC: 500 test/ Bộ - SL: 110
3.128.289.780
3.128.289.780
0
24 month
28
(26HC030) - Bộ kít nhuộm Hóa mô miễn dịch màu nâu - ĐVT: Bộ kít - QC: Bộ kít (tương đương khoảng 500 test) - SL: 5
175.000.000
175.000.000
0
24 month
29
(26HC031) - Bộ kit tách chiết acid nucleic dạng cartridges - ĐVT: Test - QC: 48 test/ Hộp - SL: 960
76.800.000
76.800.000
0
24 month
30
(26HC032) - Bộ nhuộm Gram - ĐVT: Bộ - QC: Bộ 4 chai 250ml - SL: 30
22.680.000
22.680.000
0
24 month
31
(26HC033) - Bộ Nhuộm Ziehl - Neelsen - ĐVT: Bộ - QC: Bộ 3 chai 250ml - SL: 30
29.925.000
29.925.000
0
24 month
32
(26HC034) - Bộ xét nghiệm định tuýp HPV bằng RT-PCR - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 100 test - SL: 20
460.000.000
460.000.000
0
24 month
33
(26HC035) - Bôm gắn lamen - ĐVT: Chai - QC: 100ml/ Chai - SL: 38
22.800.000
22.800.000
0
24 month
34
(26HC036) - Canh thang Mulleller-Hilton có điều chỉnh cation và bổ sung TES - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 100x11 mL - SL: 2
8.820.000
8.820.000
0
24 month
35
(26HC037) - Card định nhóm máu ABO,RhD - ĐVT: Card - QC: 48 cards/ Hộp - SL: 1920
134.400.000
134.400.000
0
24 month
36
(26HC038) - Card làm chéo máu, Coombs test - ĐVT: Card - QC: 48 cards/ Hộp - SL: 480
34.574.400
34.574.400
0
24 month
37
(26HC039) - Card xét nghiệm định tính hệ nhóm máu ABO-Rh phương pháp hồng cầu mẫu và huyết thanh mẫu - ĐVT: Hộp - QC: 4 khay x 12 thẻ xét nghiệm - SL: 300
937.800.000
937.800.000
0
24 month
38
(26HC040) - Card xét nghiệm định tính kháng thể, khả năng tương thích và nhóm máu - ĐVT: Hộp - QC: 4 khay x 12 thẻ xét nghiệm - SL: 50
217.700.000
217.700.000
0
24 month
39
(26HC041) - Card xét nghiệm định tính xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp và định danh kháng thể, phản ứng chéo - ĐVT: Hộp - QC: 4 khay x 12 thẻ xét nghiệm - SL: 45
195.930.000
195.930.000
0
24 month
40
(26HC042) - Card xét nghiệm định tính xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp, phản ứng chéo và phản ứng sàng lọc và định danh kháng thể nhóm máu. - ĐVT: Hộp - QC: 4 khay x 12 thẻ xét nghiệm - SL: 15
118.200.000
118.200.000
0
24 month
41
(26HC043) - Chất chuẩn điện giải mức trung bình - ĐVT: Hộp - QC: 4x2000ml/ Hộp - SL: 34
264.065.760
264.065.760
0
24 month
42
(26HC044) - Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm đông máu - ĐVT: Hộp - QC: 10 x 1 mL/ Hộp - SL: 4
14.725.200
14.725.200
0
24 month
43
(26HC045) - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải - ĐVT: Bình - QC: 100ml/ Bình - SL: 6
5.546.394
5.546.394
0
24 month
44
(26HC046) - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải - ĐVT: Bình - QC: 100ml/ Bình - SL: 6
6.711.390
6.711.390
0
24 month
45
(26HC047) - Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/ cao cho xét nghiệm điện giải - ĐVT: Cặp - QC: 1x100ml+1x100ml/ Cặp - SL: 2
9.961.560
9.961.560
0
24 month
46
(26HC048) - Chất hiệu chuẩn mức 1 - ĐVT: Hộp - QC: 6x 1ml/ Hộp - SL: 60
95.400.000
95.400.000
0
24 month
47
(26HC049) - Chất hiệu chuẩn mức 2 - ĐVT: Hộp - QC: 6x 1ml/ Hộp - SL: 60
95.400.000
95.400.000
0
24 month
48
(26HC050) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 17 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa - ĐVT: Hộp - QC: 200 xét nghiệm - SL: 30
524.160.000
524.160.000
0
24 month
49
(26HC051) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH - ĐVT: Hộp - QC: 4x1ml/ Hộp - SL: 4
12.237.752
12.237.752
0
24 month
50
(26HC052) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP - ĐVT: Hộp - QC: 7x2.5mL/ Hộp - SL: 4
13.104.168
13.104.168
0
24 month
51
(26HC053) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin trong nước tiểu và dịch não tủy - ĐVT: Hộp - QC: 5x2ml/ Hộp - SL: 4
63.091.308
63.091.308
0
24 month
52
(26HC054) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti Xa - ĐVT: Hộp - QC: 3x1 ml+3x1 ml+3x1 ml/ Hộp - SL: 4
53.617.200
53.617.200
0
24 month
53
(26HC055) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-Tg (Thyroglobulin) - ĐVT: Hộp - QC: 4x1.5mL - SL: 4
8.820.000
8.820.000
0
24 month
54
(26HC056) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TPO - ĐVT: Hộp - QC: 4x1.5mL - SL: 4
8.820.000
8.820.000
0
24 month
55
(26HC057) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TSHR - ĐVT: Hộp - QC: 4 x 2ml/ Hộp - SL: 4
12.237.752
12.237.752
0
24 month
56
(26HC058) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng beta2-Microglobulin - ĐVT: Hộp - QC: 1x1ml/ Hộp - SL: 2
903.294
903.294
0
24 month
57
(26HC059) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng beta-CrossLaps - ĐVT: Hộp - QC: 4x1ml/ Hộp - SL: 4
9.496.496
9.496.496
0
24 month
58
(26HC060) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 - ĐVT: Hộp - QC: 6x2.5mL/ Hộp - SL: 2
10.484.964
10.484.964
0
24 month
59
(26HC061) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 - ĐVT: Hộp - QC: 6x1.5mL/ Hộp - SL: 3
20.656.566
20.656.566
0
24 month
60
(26HC062) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 - ĐVT: Hộp - QC: 6x2.5mL/ Hộp - SL: 3
24.180.030
24.180.030
0
24 month
61
(26HC063) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 - ĐVT: Hộp - QC: 4x1ml/ Hộp - SL: 4
7.377.240
7.377.240
0
24 month
62
(26HC064) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các chất protein - ĐVT: Hộp - QC: 5x1mL/ Hộp - SL: 3
15.024.681
15.024.681
0
24 month
63
(26HC065) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số khí máu và điện giải - ĐVT: Hộp - QC: 1 x 2055mL - SL: 12
116.424.000
116.424.000
0
24 month
64
(26HC066) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA - ĐVT: Hộp - QC: 6x2.5mL/ Hộp - SL: 2
9.826.488
9.826.488
0
24 month
65
(26HC067) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol - ĐVT: Hộp - QC: 6x4mL/ Hộp - SL: 4
13.971.888
13.971.888
0
24 month
66
(26HC068) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Định lượng CRP độ nhạy cao - ĐVT: Hộp - QC: 5x2ml/ Hộp - SL: 2
22.675.212
22.675.212
0
24 month
67
(26HC069) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP thường - ĐVT: Hộp - QC: 5x2ml/ Hộp - SL: 2
46.680.060
46.680.060
0
24 month
68
(26HC070) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 - ĐVT: Hộp - QC: 4 x 1ml/ Hộp - SL: 2
3.671.326
3.671.326
0
24 month
69
(26HC071) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol - ĐVT: Hộp - QC: 4mL+5x2mL/ Hộp - SL: 2
8.545.026
8.545.026
0
24 month
70
(26HC072) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin - ĐVT: Hộp - QC: 4x1ml/ Hộp - SL: 2
2.447.550
2.447.550
0
24 month
71
(26HC073) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free PSA - ĐVT: Hộp - QC: 1x5mL+5x2.5mL/ Hộp - SL: 2
7.863.954
7.863.954
0
24 month
72
(26HC074) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free T3 - ĐVT: Hộp - QC: 6x2.5mL/ Hộp - SL: 3
13.761.531
13.761.531
0
24 month
73
(26HC075) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free T4 - ĐVT: Hộp - QC: 6x2.5mL/ Hộp - SL: 5
16.382.835
16.382.835
0
24 month
74
(26HC076) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c mức 1 và mức 2 - ĐVT: Hộp - QC: 2x500µl/ Hộp - SL: 12
80.625.384
80.625.384
0
24 month
75
(26HC077) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol - ĐVT: Hộp - QC: 2x3ml/ Hộp - SL: 2
11.479.020
11.479.020
0
24 month
76
(26HC078) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IgE - ĐVT: Hộp - QC: 4x1ml/ Hộp - SL: 2
3.181.816
3.181.816
0
24 month
77
(26HC079) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin - ĐVT: Hộp - QC: 4 x 1ml/ Hộp - SL: 2
2.447.550
2.447.550
0
24 month
78
(26HC080) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) - ĐVT: Hộp - QC: 2x1ml/ Hộp - SL: 2
13.638.072
13.638.072
0
24 month
79
(26HC081) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE - ĐVT: Hộp - QC: 4 x 1ml/ Hộp - SL: 4
7.342.652
7.342.652
0
24 month
80
(26HC082) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NT-proBNP - ĐVT: Hộp - QC: 4 x 1ml/ Hộp - SL: 6
7.938.000
7.938.000
0
24 month
81
(26HC083) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần - ĐVT: Hộp - QC: 6x2.5mL/ Hộp - SL: 4
11.839.968
11.839.968
0
24 month
82
(26HC084) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PTH - ĐVT: Hộp - QC: 4 x 1ml/ Hộp - SL: 6
7.342.650
7.342.650
0
24 month
83
(26HC085) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Rheumatoid Factors (RF) - ĐVT: Lọ - QC: 1x3mL/ Lọ - SL: 2
1.255.800
1.255.800
0
24 month
84
(26HC086) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC - ĐVT: Hộp - QC: 4x1ml/ Hộp - SL: 4
19.581.156
19.581.156
0
24 month
85
(26HC087) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 toàn phần - ĐVT: Hộp - QC: 6x4mL/ Hộp - SL: 4
17.039.400
17.039.400
0
24 month
86
(26HC088) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 toàn phần - ĐVT: Hộp - QC: 6x4mL/ Hộp - SL: 3
10.241.847
10.241.847
0
24 month
87
(26HC089) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone - ĐVT: Hộp - QC: 6x2.5mL/ Hộp - SL: 2
7.863.744
7.863.744
0
24 month
88
(26HC090) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tg (Thyroglobulin) - ĐVT: Hộp - QC: 4 x 1ml/ Hộp - SL: 4
5.128.200
5.128.200
0
24 month
89
(26HC091) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T - ĐVT: Hộp - QC: 4 x 1ml/ Hộp - SL: 6
6.615.000
6.615.000
0
24 month
90
(26HC092) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH (3rd IS) - ĐVT: Hộp - QC: 6x2.5mL/ Hộp - SL: 3
7.882.749
7.882.749
0
24 month
91
(26HC093) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin - ĐVT: Hộp - QC: 1x5ml + 5x2ml - SL: 2
27.725.670
27.725.670
0
24 month
92
(26HC094) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng vitamin B12 - ĐVT: Hộp - QC: 4x1ml/ Hộp - SL: 2
2.447.550
2.447.550
0
24 month
93
(26HC095) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin D - ĐVT: Hộp - QC: 4x1ml/ Hộp - SL: 4
8.400.000
8.400.000
0
24 month
94
(26HC096) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Zn (Kẽm) - ĐVT: Hộp - QC: 1x3mL - SL: 2
348.264
348.264
0
24 month
95
(26HC097) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HCG, beta-HCG - ĐVT: Hộp - QC: 4x1ml/ Hộp - SL: 4
4.895.100
4.895.100
0
24 month
96
(26HC098) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 - ĐVT: Hộp - QC: 4x1ml/ Hộp - SL: 2
12.348.000
12.348.000
0
24 month
97
(26HC099) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy - ĐVT: Hộp - QC: 6x8ml/ Hộp - SL: 2
24.373.776
24.373.776
0
24 month
98
(26HC100) - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa thường quy - ĐVT: Lọ - QC: 1x5ml/ Lọ - SL: 34
19.841.346
19.841.346
0
24 month
99
(26HC101) - Chất kiểm chứng mức âm tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus - ĐVT: Hộp - QC: 10 x 1 mL/ Hộp - SL: 3
26.022.150
26.022.150
0
24 month
100
(26HC102) - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm - ĐVT: Hộp - QC: 10 x 1 mL/ Hộp - SL: 12
36.918.000
36.918.000
0
24 month
101
(26HC103) - Chất kiểm chứng mức bình thường - ĐVT: Hộp - QC: 10 x 1 mL/ Hộp - SL: 24
62.571.600
62.571.600
0
24 month
102
(26HC104) - Chất kiểm chứng mức dương tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus - ĐVT: Hộp - QC: 10 x 1 mL/ Hộp - SL: 3
47.303.550
47.303.550
0
24 month
103
(26HC105) - Cơ chất phát quang - ĐVT: Hộp - QC: 4x130mL/ Hộp - SL: 100
1.086.485.400
1.086.485.400
0
24 month
104
(26HC106) - Cồn 96 độ - ĐVT: Lít - QC: Can 30 lít - SL: 8050
225.400.000
225.400.000
0
24 month
105
(26HC107) - Cồn tuyệt đối - ĐVT: Chai - QC: Chai 1 lít - SL: 590
30.281.160
30.281.160
0
24 month
106
(26HC108) - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên pH6 - ĐVT: Bộ kít - QC: Bộ kít (tương đương 200 test) - SL: 1
10.925.000
10.925.000
0
24 month
107
(26HC109) - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên pH8 - ĐVT: Bộ kít - QC: Bộ kít (tương đương 200 test) - SL: 5
54.625.000
54.625.000
0
24 month
108
(26HC110) - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên pH9 - ĐVT: Bộ kít - QC: Bộ kít (tương đương 200 test) - SL: 8
87.400.000
87.400.000
0
24 month
109
(26HC111) - Dung dịch bôi trơn dụng cụ y tế - ĐVT: Tuýp - QC: 1 tuýp/ Hộp - SL: 720
61.920.000
61.920.000
0
24 month
110
(26HC112) - Dung dịch đệm xét nghiệm điện giải - ĐVT: Hộp - QC: 4x2000ml/ Hộp - SL: 30
182.347.200
182.347.200
0
24 month
111
(26HC113) - Dung dịch điện giải cho điện cực tham chiếu - ĐVT: Hộp - QC: 4x1000ml/ Hộp - SL: 10
54.873.000
54.873.000
0
24 month
112
(26HC114) - Dung dịch dùng để làm sạch - ĐVT: Hộp - QC: 1 x 500 mL/ Hộp - SL: 60
141.876.000
141.876.000
0
24 month
113
(26HC115) - Dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm - ĐVT: Hộp - QC: 1 x 80 mL/ Hộp - SL: 30
22.365.000
22.365.000
0
24 month
114
(26HC116) - Dung dịch dùng để pha loãng chất chuẩn máy - ĐVT: Hộp - QC: 1 x 100 mL/ Hộp - SL: 25
19.057.500
19.057.500
0
24 month
115
(26HC117) - Dung dịch dùng để súc rửa máy - ĐVT: Bình - QC: 1 x 4000 mL/ Bình - SL: 200
808.290.000
808.290.000
0
24 month
116
(26HC118) - Dung dịch dùng để tẩy rửa cho máy miễn dịch Acustar - ĐVT: Hộp - QC: 6 x 4 mL/ Hộp - SL: 4
12.083.400
12.083.400
0
24 month
117
(26HC119) - Dung dịch dùng để vệ sinh điện cực - ĐVT: Hộp - QC: 5x100 ml - SL: 6
9.783.210
9.783.210
0
24 month
118
(26HC120) - Dung dịch dùng làm xúc tác phản ứng phát quang cho máy - ĐVT: Hộp - QC: 2 x 250 ml/ Hộp - SL: 26
281.708.700
281.708.700
0
24 month
119
(26HC121) - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch - ĐVT: Hộp - QC: 2 x 2 L - SL: 160
257.376.000
257.376.000
0
24 month
120
(26HC122) - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch - ĐVT: Hộp - QC: 6 x 380 ml - SL: 40
68.482.440
68.482.440
0
24 month
121
(26HC123) - Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. - ĐVT: Hộp - QC: 6 x 380 ml - SL: 40
68.482.440
68.482.440
0
24 month
122
(26HC124) - Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S1 - ĐVT: Hộp - QC: 2 x 1850ml - SL: 5
48.510.000
48.510.000
0
24 month
123
(26HC125) - Dung dịch kiểm tra máy - ĐVT: Hộp - QC: 6x4ml - SL: 2
3.282.258
3.282.258
0
24 month
124
(26HC126) - Dung dịch làm sạch hệ thống đường ống, xylanh, kim hút... - ĐVT: Hộp - QC: 500 ml - SL: 16
21.910.464
21.910.464
0
24 month
125
(26HC127) - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học - ĐVT: Can - QC: 500ml/ Can - SL: 40
108.400.000
108.400.000
0
24 month
126
(26HC128) - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu - ĐVT: Can - QC: 500ml/ can - SL: 26
156.000.000
156.000.000
0
24 month
127
(26HC129) - Dung dịch pha loãng - ĐVT: Can - QC: 18lít/ Can - SL: 1100
2.860.000.000
2.860.000.000
0
24 month
128
(26HC130) - Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch - ĐVT: Hộp - QC: 2x16ml - SL: 16
27.412.560
27.412.560
0
24 month
129
(26HC131) - Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch - ĐVT: Hộp - QC: 36 mL - SL: 6
14.520.090
14.520.090
0
24 month
130
(26HC132) - Dung dịch pha loãng làm card nhóm, card chéo - ĐVT: Chai - QC: Chai 250 ml - SL: 15
27.000.225
27.000.225
0
24 month
131
(26HC133) - Dung dịch pha loãng máu dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động - ĐVT: Hộp - QC: 10 rack 60 giếng x 700 µl - SL: 30
64.740.000
64.740.000
0
24 month
132
(26HC134) - Dung dịch phá vỡ hồng cầu CBC - ĐVT: Can - QC: 250ml/ Can - SL: 300
870.000.000
870.000.000
0
24 month
133
(26HC135) - Dung dịch phá vỡ hồng cầu DIFF - ĐVT: Can - QC: 250ml/ Can - SL: 300
975.000.000
975.000.000
0
24 month
134
(26HC136) - Dung dịch rửa - ĐVT: Can - QC: 2 lít/ Can - SL: 80
256.000.000
256.000.000
0
24 month
135
(26HC137) - Dung dịch rửa đậm đặc cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần Bạch cầu - ĐVT: Bộ - QC: 3x15ml/ Bộ - SL: 20
92.000.000
92.000.000
0
24 month
136
(26HC138) - Dung dịch rửa để làm sạch bên ngoài định kỳ hoặc khử nhiễm các hệ thống đo lường - ĐVT: Hộp - QC: 125ml - SL: 6
5.887.350
5.887.350
0
24 month
137
(26HC139) - Dung dịch rửa dòng máy - ĐVT: Hộp - QC: 10L/ Hộp - SL: 560
1.181.880.000
1.181.880.000
0
24 month
138
(26HC140) - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học - ĐVT: Can - QC: 5lít/ Can - SL: 30
114.300.000
114.300.000
0
24 month
139
(26HC141) - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc - ĐVT: Can - QC: 5lít/ Can - SL: 16
60.960.000
60.960.000
0
24 month
140
(26HC142) - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động - ĐVT: Hộp - QC: 10 x 100ml/ Hộp - SL: 70
90.860.000
90.860.000
0
24 month
141
(26HC143) - Dung dịch rửa dùng cho xét nghiệm điện giải - ĐVT: Bình - QC: 450ml/ Bình - SL: 12
7.635.852
7.635.852
0
24 month
142
(26HC144) - Dung dịch rửa đường ống và kim hút cho máy phân tích miễn dịch - ĐVT: Bình - QC: 1x 5000ml/ Bình - SL: 25
134.373.750
134.373.750
0
24 month
143
(26HC145) - Dung dịch rửa hệ thống - ĐVT: Hộp - QC: 16x15ml/ Hộp - SL: 32
79.552.000
79.552.000
0
24 month
144
(26HC146) - Dung dịch rửa hệ thống để làm sạch bộ phận phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch - ĐVT: Hộp - QC: 2x2 L - SL: 190
362.292.000
362.292.000
0
24 month
145
(26HC147) - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa - ĐVT: Can - QC: 1x5l/ Can - SL: 140
561.393.000
561.393.000
0
24 month
146
(26HC148) - Dung dịch rửa lam kính - ĐVT: Chai - QC: 1000ml - SL: 12
66.000.000
66.000.000
0
24 month
147
(26HC149) - Dung dịch rửa máy hàng ngày - ĐVT: Bình - QC: 1L/ Bình - SL: 2
6.753.600
6.753.600
0
24 month
148
(26HC150) - Dung dịch rửa máy hàng ngày (chất tẩy rửa acid) - ĐVT: Bình - QC: 1 gallon/ Bình - SL: 2
11.709.054
11.709.054
0
24 month
149
(26HC151) - Dung dịch rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo - ĐVT: Hộp - QC: 2 x 2 L - SL: 120
112.392.000
112.392.000
0
24 month
150
(26HC152) - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A - ĐVT: Can - QC: Can 10 lít - SL: 16000
2.112.000.000
2.112.000.000
0
24 month
151
(26HC153) - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B - ĐVT: Can - QC: Can 10 lít - SL: 19000
2.508.000.000
2.508.000.000
0
24 month
152
(26HC154) - Gel cắt lạnh - ĐVT: Lọ - QC: 120ml/ Lọ - SL: 18
8.280.000
8.280.000
0
24 month
153
(26HC155) - Gel siêu âm - ĐVT: Can - QC: 5 Lít/ Can - SL: 210
18.900.000
18.900.000
0
24 month
154
(26HC157) - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 2
48.400.000
48.400.000
0
24 month
155
(26HC158) - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 2
61.000.000
61.000.000
0
24 month
156
(26HC159) - Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho xét nghiệm xác định kháng thể dsDNA bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - QC: 2x0.7 mL+ 2x0.7 mL - SL: 6
29.893.500
29.893.500
0
24 month
157
(26HC160) - Hóa chất dùng để kiểm chuẩn cho xét nghiệm xác định tự kháng thể CTD bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - QC: 2x0.7 mL+ 2x0.7 mL - SL: 10
105.021.000
105.021.000
0
24 month
158
(26HC161) - Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định kháng thể Anti-Phospholipid (IgG,IgM) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - QC: 3x2 mL+3x2 mL - SL: 4
44.599.800
44.599.800
0
24 month
159
(26HC162) - Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định kháng thể dsDNA bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - QC: 2x0.7 mL+ 2x0.7 mL - SL: 10
73.510.500
73.510.500
0
24 month
160
(26HC163) - Hóa chất dùng để kiểm chứng cho xét nghiệm xác định tự kháng thể CTD bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - QC: 2x0.5 mL+2x0.5 mL - SL: 10
46.609.500
46.609.500
0
24 month
161
(26HC164) - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgG anti-cardiolipin (aCL) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động - ĐVT: Hộp - QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp - SL: 30
402.097.500
402.097.500
0
24 month
162
(26HC165) - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgG kháng ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động - ĐVT: Hộp - QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp - SL: 30
402.097.500
402.097.500
0
24 month
163
(26HC166) - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgM anti-cardiolipin (aCL) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động - ĐVT: Hộp - QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp - SL: 30
402.097.500
402.097.500
0
24 month
164
(26HC167) - Hóa chất xét nghiệm dùng để bán định lượng các kháng thể IgM kháng ß2 Glycoprotein-I (anti-ß2GPI) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang tự động - ĐVT: Hộp - QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp - SL: 30
402.097.500
402.097.500
0
24 month
165
(26HC168) - Hóa chất xét nghiệm dùng để định lượng kháng thể IgG kháng dsDNA trong huyết thanh người bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 50 xét nghiệm - SL: 10
82.047.000
82.047.000
0
24 month
166
(26HC169) - Hóa chất xét nghiệm nhằm đánh giá chất lượng của tự kháng thể kháng nhân (Nuclear autoantibodies ANA) trong huyết thanh người - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 100 xét nghiệm - SL: 10
178.510.500
178.510.500
0
24 month
167
(26HC170) - Hồng cầu mẫu - ĐVT: Hộp - QC: 2x10ml/ Hộp - SL: 70
49.490.000
49.490.000
0
24 month
168
(26HC172) - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu A (Anti A) - ĐVT: Lọ - QC: 10ml/ Lọ - SL: 203
15.834.000
15.834.000
0
24 month
169
(26HC173) - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu AB (Anti AB) - ĐVT: Lọ - QC: 10ml/ Lọ - SL: 138
10.764.000
10.764.000
0
24 month
170
(26HC174) - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu B (Anti B) - ĐVT: Lọ - QC: 10ml/ Lọ - SL: 203
15.834.000
15.834.000
0
24 month
171
(26HC175) - Huyết thanh mẫu để định nhóm máu Rh (Anti D) - ĐVT: Lọ - QC: 10ml/ Lọ - SL: 105
15.015.000
15.015.000
0
24 month
172
(26HC176) - Khay kháng nấm đồ Vi pha loãng Amphotericin B - ĐVT: Hộp - QC: 3 kit /Hộp (36 test) - SL: 2
5.920.000
5.920.000
0
24 month
173
(26HC177) - Khay kháng nấm đồ Vi pha loãng Anidulafungin - ĐVT: Hộp - QC: 3 kit /Hộp (36 test) - SL: 2
6.380.000
6.380.000
0
24 month
174
(26HC178) - Khay kháng nấm đồ Vi pha loãng Caspofungin - ĐVT: Hộp - QC: 3 kit /Hộp (36 test) - SL: 2
6.380.000
6.380.000
0
24 month
175
(26HC179) - Khay kháng nấm đồ Vi pha loãng Fluconazole - ĐVT: Hộp - QC: 3 kit /Hộp (36 test) - SL: 2
5.900.000
5.900.000
0
24 month
176
(26HC180) - Khay kháng nấm đồ Vi pha loãng Isavuconazole - ĐVT: Hộp - QC: 3 kit /Hộp (36 test) - SL: 2
6.380.000
6.380.000
0
24 month
177
(26HC181) - Khay kháng nấm đồ Vi pha loãng Itraconazole - ĐVT: Hộp - QC: 3 kit /Hộp (36 test) - SL: 2
5.900.000
5.900.000
0
24 month
178
(26HC182) - Khay kháng nấm đồ Vi pha loãng Micafungin - ĐVT: Hộp - QC: 3 kit /Hộp (36 test) - SL: 2
6.380.000
6.380.000
0
24 month
179
(26HC183) - Khay kháng nấm đồ Vi pha loãng Posaconazole - ĐVT: Hộp - QC: 3 kit /Hộp (36 test) - SL: 2
6.380.000
6.380.000
0
24 month
180
(26HC184) - Khay kháng nấm đồ Vi pha loãng Voriconazole - ĐVT: Hộp - QC: 3 kit /Hộp (36 test) - SL: 2
5.920.000
5.920.000
0
24 month
181
(26HC185) - Khay kháng sinh đồ cho vi khuẩn Gram âm - ĐVT: Khay - QC: 10 khay/ Hộp - SL: 10
3.500.000
3.500.000
0
24 month
182
(26HC186) - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Colistin - ĐVT: Hộp - QC: 3 kit /Hộp (36 test) - SL: 2
6.200.000
6.200.000
0
24 month
183
(26HC187) - Khay kháng sinh đồ Vi pha loãng Vancomycin - ĐVT: Hộp - QC: 36 test/ Hộp - SL: 6
18.180.000
18.180.000
0
24 month
184
(26HC188) - Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy trong nước tiểu con người - ĐVT: Test - QC: 25 test/ Hộp - SL: 100
2.700.000
2.700.000
0
24 month
185
(26HC189) - Khay thử xét nghiệm kháng nguyên vi rút SARS-CoV-2 - ĐVT: Test - QC: 25 test/ Hộp - SL: 6000
473.760.000
473.760.000
0
24 month
186
(26HC190) - Khay thử xét nghiệm miễn dịch Cúm A/B - ĐVT: Test - QC: 25 test/ Hộp - SL: 350
51.450.000
51.450.000
0
24 month
187
(26HC191) - Khay thử xét nghiệm miễn dịch Dengue IgM/IgG - ĐVT: Test - QC: 25 test/ Hộp - SL: 200
17.669.400
17.669.400
0
24 month
188
(26HC192) - Khay thử xét nghiệm miễn dịch Dengue NS1 - ĐVT: Test - QC: 25 test/ Hộp - SL: 400
43.629.600
43.629.600
0
24 month
189
(26HC193) - Khay thử xét nghiệm miễn dịch Phế cầu - ĐVT: Hộp - QC: 25 test/ Hộp - SL: 2
7.780.500
7.780.500
0
24 month
190
(26HC195) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amikacin 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 5000
7.800.000
7.800.000
0
24 month
191
(26HC196) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amoxycillin/ clavulanic acid 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 6000
9.360.000
9.360.000
0
24 month
192
(26HC197) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicilin/ sulbactam 20µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 5000
7.800.000
7.800.000
0
24 month
193
(26HC198) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicillin 10µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 1500
2.340.000
2.340.000
0
24 month
194
(26HC199) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Azithromycin 15µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 1000
1.560.000
1.560.000
0
24 month
195
(26HC200) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Aztreonam 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 2000
3.120.000
3.120.000
0
24 month
196
(26HC201) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefepime 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 4000
6.240.000
6.240.000
0
24 month
197
(26HC202) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoperazon 75µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 4000
6.240.000
6.240.000
0
24 month
198
(26HC203) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoperazone/ Sulbactam 105µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 4000
6.240.000
6.240.000
0
24 month
199
(26HC204) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefotaxime 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 2000
3.120.000
3.120.000
0
24 month
200
(26HC205) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoxitin 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 2000
3.120.000
3.120.000
0
24 month
201
(26HC206) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftarolin 30 µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 2000
5.360.000
5.360.000
0
24 month
202
(26HC207) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh ceftazidim/avibactam 30/20µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 2000
5.520.000
5.520.000
0
24 month
203
(26HC208) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftazidime 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 4000
6.240.000
6.240.000
0
24 month
204
(26HC209) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftizoxime 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 1000
1.560.000
1.560.000
0
24 month
205
(26HC211) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftriaxone 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 4000
6.240.000
6.240.000
0
24 month
206
(26HC212) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefuroxime 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 2500
3.900.000
3.900.000
0
24 month
207
(26HC213) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cephalothin 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 1000
1.560.000
1.560.000
0
24 month
208
(26HC214) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Chloramphenicol 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 2000
3.120.000
3.120.000
0
24 month
209
(26HC215) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ciprofloxacin 5µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 4000
6.240.000
6.240.000
0
24 month
210
(26HC216) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clarithromycin 15µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 1000
1.560.000
1.560.000
0
24 month
211
(26HC217) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clindamycin 2µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 1000
1.560.000
1.560.000
0
24 month
212
(26HC218) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Doripenem 10µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 2500
6.700.000
6.700.000
0
24 month
213
(26HC219) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Doxycycline 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 3000
4.680.000
4.680.000
0
24 month
214
(26HC220) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ertapenem 10µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 2000
5.360.000
5.360.000
0
24 month
215
(26HC221) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Erythromycin 15µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 1000
1.560.000
1.560.000
0
24 month
216
(26HC222) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Fosfomycin 200µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 4000
6.240.000
6.240.000
0
24 month
217
(26HC223) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Gentamicin 10µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 4000
6.240.000
6.240.000
0
24 month
218
(26HC224) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Imipenem 10µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 3000
6.960.000
6.960.000
0
24 month
219
(26HC226) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin 5µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 3000
4.680.000
4.680.000
0
24 month
220
(26HC227) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Linezolid 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 1000
1.560.000
1.560.000
0
24 month
221
(26HC228) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Meropenem 10µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 4000
10.880.000
10.880.000
0
24 month
222
(26HC230) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Metronidazole 5µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 1000
1.560.000
1.560.000
0
24 month
223
(26HC231) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Moxifloxacin 5µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 3000
4.680.000
4.680.000
0
24 month
224
(26HC232) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Novobiocin 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 500
780.000
780.000
0
24 month
225
(26HC233) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ofloxacin 5µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 500
780.000
780.000
0
24 month
226
(26HC234) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Oxacillin 1µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 1000
1.560.000
1.560.000
0
24 month
227
(26HC235) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Penicillin 10 units - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 1000
1.560.000
1.560.000
0
24 month
228
(26HC236) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Piperacillin 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 1000
1.560.000
1.560.000
0
24 month
229
(26HC237) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Piperacillin/ tazobactam 110µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 5000
7.800.000
7.800.000
0
24 month
230
(26HC238) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Sulphamethoxazole/ trimethoprim 25µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 5000
7.800.000
7.800.000
0
24 month
231
(26HC239) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tetracycline 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 500
780.000
780.000
0
24 month
232
(26HC240) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tigecycline 15µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 2000
3.872.000
3.872.000
0
24 month
233
(26HC241) - Khoanh giấy tẩm kháng sinh Vancomycin 30µg - ĐVT: Disc - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 500
780.000
780.000
0
24 month
234
(26HC242) - Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng V (coenzyme I) để phân biệt nhóm vi khuẩn Haemophilus - ĐVT: Hộp - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 2
2.300.000
2.300.000
0
24 month
235
(26HC243) - Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng X (haemin) để phân biệt nhóm vi khuẩn Haemophilus - ĐVT: Hộp - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 2
2.300.000
2.300.000
0
24 month
236
(26HC244) - Khoanh giấy tẩm yếu tố tăng trưởng X (haemin) & V (coenzyme I) để phân biệt nhóm vi khuẩn Haemophilus - ĐVT: Hộp - QC: 5x50 discs/ Hộp - SL: 2
2.300.000
2.300.000
0
24 month
237
(26HC245) - Kit kháng thể Actin - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
5.290.000
5.290.000
0
24 month
238
(26HC246) - Kit kháng thể Alpha FP - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
5.727.000
5.727.000
0
24 month
239
(26HC247) - Kit kháng thể Arginase-1 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 3
12.903.000
12.903.000
0
24 month
240
(26HC248) - Kit kháng thể BCL2 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 3
7.935.000
7.935.000
0
24 month
241
(26HC249) - Kit kháng thể BCL6 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 3
7.935.000
7.935.000
0
24 month
242
(26HC250) - Kit kháng thể Calretinin - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
7.360.000
7.360.000
0
24 month
243
(26HC251) - Kit kháng thể CD10 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
5.290.000
5.290.000
0
24 month
244
(26HC252) - Kit kháng thể CD117 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
5.290.000
5.290.000
0
24 month
245
(26HC253) - Kit kháng thể CD15 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 1
2.990.000
2.990.000
0
24 month
246
(26HC254) - Kít kháng thể CD1a - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 1
2.645.000
2.645.000
0
24 month
247
(26HC255) - Kit kháng thể CD20 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 3
7.935.000
7.935.000
0
24 month
248
(26HC256) - Kit kháng thể CD23 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
6.647.000
6.647.000
0
24 month
249
(26HC257) - Kit kháng thể CD3 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 3
7.935.000
7.935.000
0
24 month
250
(26HC258) - Kit kháng thể CD30 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
5.290.000
5.290.000
0
24 month
251
(26HC259) - Kit kháng thể CD31 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
5.290.000
5.290.000
0
24 month
252
(26HC260) - Kit kháng thể CD34 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
5.290.000
5.290.000
0
24 month
253
(26HC261) - Kit kháng thể CD5 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 3
7.935.000
7.935.000
0
24 month
254
(26HC262) - Kit kháng thể CD56 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
5.290.000
5.290.000
0
24 month
255
(26HC263) - Kit kháng thể CD79a - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 3
7.935.000
7.935.000
0
24 month
256
(26HC264) - Kit kháng thể CD99 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 1
2.645.000
2.645.000
0
24 month
257
(26HC265) - Kit kháng thể CDX2 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 3
7.935.000
7.935.000
0
24 month
258
(26HC266) - Kit kháng thể Chromogranin - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
5.290.000
5.290.000
0
24 month
259
(26HC267) - Kit kháng thể CK AE1/AE3 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 3
8.694.000
8.694.000
0
24 month
260
(26HC268) - Kit kháng thể CK10 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 1
4.000.000
4.000.000
0
24 month
261
(26HC269) - Kit kháng thể CK19 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 3
8.694.000
8.694.000
0
24 month
262
(26HC270) - Kit kháng thể CK20 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 3
7.935.000
7.935.000
0
24 month
263
(26HC271) - Kit kháng thể CK5/6 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 6
15.870.000
15.870.000
0
24 month
264
(26HC272) - Kit kháng thể CK7 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 7
18.515.000
18.515.000
0
24 month
265
(26HC273) - Kit kháng thể CyclinD1 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
6.647.000
6.647.000
0
24 month
266
(26HC274) - Kit kháng thể Desmin - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
5.290.000
5.290.000
0
24 month
267
(26HC275) - Kit kháng thể DOG-1 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
9.637.000
9.637.000
0
24 month
268
(26HC276) - Kit kháng thể EGFR - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 4
10.580.000
10.580.000
0
24 month
269
(26HC277) - Kit kháng thể ER - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 8
55.200.000
55.200.000
0
24 month
270
(26HC278) - Kit kháng thể Glypican3 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
8.372.000
8.372.000
0
24 month
271
(26HC279) - Kit kháng thể Heppar-1 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 3
8.694.000
8.694.000
0
24 month
272
(26HC280) - Kit kháng thể HER2 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 8
28.980.000
28.980.000
0
24 month
273
(26HC281) - Kit kháng thể Ki67 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 12
31.740.000
31.740.000
0
24 month
274
(26HC282) - Kit kháng thể LCA - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
5.290.000
5.290.000
0
24 month
275
(26HC283) - Kit kháng thể Mesothelin - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 1
2.645.000
2.645.000
0
24 month
276
(26HC284) - Kit kháng thể MUM1 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
10.810.000
10.810.000
0
24 month
277
(26HC285) - Kit kháng thể Myogenin - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
5.290.000
5.290.000
0
24 month
278
(26HC286) - Kit kháng thể Napsin A - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 6
15.870.000
15.870.000
0
24 month
279
(26HC287) - Kit kháng thể p16 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
5.796.000
5.796.000
0
24 month
280
(26HC288) - Kit kháng thể P40 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 4
10.580.000
10.580.000
0
24 month
281
(26HC289) - Kit kháng thể P63 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 3
7.935.000
7.935.000
0
24 month
282
(26HC290) - Kit kháng thể Pax-8 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
8.050.000
8.050.000
0
24 month
283
(26HC291) - Kit kháng thể PR - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 8
21.160.000
21.160.000
0
24 month
284
(26HC292) - Kit kháng thể PSA - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
8.600.000
8.600.000
0
24 month
285
(26HC294) - Kit kháng thể S100 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
5.290.000
5.290.000
0
24 month
286
(26HC295) - Kit kháng thể SMA - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
5.796.000
5.796.000
0
24 month
287
(26HC296) - Kit kháng thể Synaptophysin - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
5.290.000
5.290.000
0
24 month
288
(26HC297) - Kit kháng thể Thrombomodulin - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 1
2.645.000
2.645.000
0
24 month
289
(26HC298) - Kit kháng thể Thyroglobulin - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
5.290.000
5.290.000
0
24 month
290
(26HC299) - Kit kháng thể TTF-1 - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 7
20.125.000
20.125.000
0
24 month
291
(26HC300) - Kit kháng thể Vimentin - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 2
5.290.000
5.290.000
0
24 month
292
(26HC301) - Kit real-time PCR định lượng HCV - ĐVT: Test - QC: 50 test/ Bộ - SL: 100
37.800.000
37.800.000
0
24 month
293
(26HC302) - Kit sử dụng nguyên lý realtime PCR phát hiện định lượng và định tính virus HBV - ĐVT: Bộ - QC: 100 test/ Bộ - SL: 30
544.500.000
544.500.000
0
24 month
294
(26HC303) - Kit tách DNA từ nhiều loại mẫu khác nhau - ĐVT: Test - QC: 50 test/ Bộ - SL: 4000
199.920.000
199.920.000
0
24 month
295
(26HC304) - Kit thử nhanh chẩn đoán HBsAg - ĐVT: Test - QC: Hộp 50 test - SL: 800
11.904.000
11.904.000
0
24 month
296
(26HC305) - Kit thử nhanh phát hiện kháng thể HIV - ĐVT: Test - QC: Hộp 40 test - SL: 800
24.116.000
24.116.000
0
24 month
297
(26HC306) - Máu chuẩn 5 thành phần bạch cầu mức cao - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 50
150.000.000
150.000.000
0
24 month
298
(26HC307) - Máu chuẩn 5 thành phần bạch cầu mức thấp - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 50
150.000.000
150.000.000
0
24 month
299
(26HC308) - Máu chuẩn 5 thành phần bạch cầu mức trung bình - ĐVT: Lọ - QC: Lọ 3ml - SL: 50
150.000.000
150.000.000
0
24 month
300
(26HC309) - Máu cừu - ĐVT: ml - QC: 250ml/ Túi - SL: 4000
14.720.000
14.720.000
0
24 month
301
(26HC310) - Môi trường canh thang giàu dinh dưỡng - ĐVT: Hộp - QC: 500g/ Hộp - SL: 2
3.120.000
3.120.000
0
24 month
302
(26HC311) - Môi trường chọn lọc phân lập Vibrio spp. - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 500g - SL: 2
4.840.000
4.840.000
0
24 month
303
(26HC312) - Môi trường ChromAgar định danh nấm - ĐVT: Chai - QC: Chai 1.192,5g pha thành 25 lít môi trường tương đương 1.250 test - SL: 4
72.240.000
72.240.000
0
24 month
304
(26HC313) - Môi trường chuyên dùng cho thử nghiệm tính nhạy cảm kháng sinh - ĐVT: Gram - QC: 500g/ Hộp - SL: 7000
25.480.000
25.480.000
0
24 month
305
(26HC314) - Môi trường cơ bản được làm giàu với máu hoặc huyết thanh - ĐVT: Gram - QC: 500g/ Chai - SL: 6000
28.320.000
28.320.000
0
24 month
306
(26HC315) - Môi trường nuôi cấy chọn lọc các trực khuẩn Gram âm, đặc biệt họ vi khuẩn đường ruột và chi Pseudomonas - ĐVT: Gram - QC: 500g/ Hộp - SL: 3000
8.400.000
8.400.000
0
24 month
307
(26HC316) - Môi trường nuôi cấy sinh màu CHROMagar định danh nấm Candida plus - ĐVT: Chai - QC: Chai 1.272,5g pha thành 25 lít môi trường tương đương 1.250 test - SL: 2
111.300.000
111.300.000
0
24 month
308
(26HC317) - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn thông thường - ĐVT: Gram - QC: Hộp 500g - SL: 4000
14.720.000
14.720.000
0
24 month
309
(26HC318) - Môi trường phân lập bệnh đường ruột Salmonella & Shigella - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 500g - SL: 4
4.400.000
4.400.000
0
24 month
310
(26HC319) - Môi trường Sabouraud nuôi cấy nấm - ĐVT: Hộp - QC: 500g/ Hộp - SL: 6
4.350.000
4.350.000
0
24 month
311
(26HC320) - Môi trường tạo màu để xác định và định danh sơ bộ các tác nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu - ĐVT: Chai - QC: Chai 825g pha thành 25 lít môi trường tương đương 1.250 test - SL: 4
72.240.000
72.240.000
0
24 month
312
(26HC321) - Nước cất tiệt trùng - ĐVT: Lít - QC: Can 5 lít - SL: 8000
168.000.000
168.000.000
0
24 month
313
(26HC322) - Nước cất vô trùng pha huyền dịch vi khuẩn - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 100x5ml - SL: 2
5.860.000
5.860.000
0
24 month
314
(26HC323) - Parafin hạt cho máy đúc - ĐVT: Kg - QC: Túi 0,9 kg - SL: 200
75.000.000
75.000.000
0
24 month
315
(26HC324) - Que thử định tính beta hCG - ĐVT: Test - QC: 50 test/ Hộp - SL: 200
1.176.000
1.176.000
0
24 month
316
(26HC325) - Que thử định tính morphin - ĐVT: Test - QC: Hộp 25 test - SL: 350
1.925.000
1.925.000
0
24 month
317
(26HC326) - Que thử hiệu chuẩn xét nghiệm nước tiểu - ĐVT: Hộp - QC: 25 strips - SL: 2
1.367.100
1.367.100
0
24 month
318
(26HC327) - Que thử xét nghiệm định tính hoặc bán định lượng 10 thông số trong nước tiểu - ĐVT: Hộp - QC: 400 strips - SL: 280
800.150.400
800.150.400
0
24 month
319
(26HC328) - Test nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút cúm A/B - ĐVT: Test - QC: 25 test/ Hộp - SL: 4500
389.272.500
389.272.500
0
24 month
320
(26HC329) - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Virus Dengue Ag (Ns1) - ĐVT: Test - QC: Hộp 25 test - SL: 6000
398.520.000
398.520.000
0
24 month
321
(26HC330) - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng Virus Dengue (IgG/ IgM) - ĐVT: Test - QC: Hộp 25 test - SL: 1000
52.649.000
52.649.000
0
24 month
322
(26HC331) - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng xoắn khuẩn giang mai - ĐVT: Test - QC: Hộp/ 50 test - SL: 800
17.388.000
17.388.000
0
24 month
323
(26HC332) - Test nhanh phát hiện và xác định 5 loại enzyme carbapenemases (OXA-48, KPC, NDM và VIM, IMP) - ĐVT: Test - QC: 20 test/ Hộp - SL: 200
76.000.000
76.000.000
0
24 month
324
(26HC333) - Test phát hiện kháng thể kháng Treponema Pallidum trong xét nghiệm Serodia TPPA - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 100 test + 4 phiến - SL: 2
4.830.000
4.830.000
0
24 month
325
(26HC334) - Test thử nhanh viêm gan C - ĐVT: Test - QC: Hộp 50 test - SL: 200
4.520.000
4.520.000
0
24 month
326
(26HC335) - Thanh định danh các loài vi khuẩn thuộc giống Staphylococcus - ĐVT: Hộp - QC: 25 thanh + 25 ống hóa chất - SL: 10
45.024.000
45.024.000
0
24 month
327
(26HC336) - Thanh định danh liên cầu - ĐVT: Hộp - QC: 25 thanh + 25 ống hóa chất - SL: 10
46.515.000
46.515.000
0
24 month
328
(26HC337) - Thanh định danh nấm Candida - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 25 thanh+25 ống hóa chất - SL: 6
30.416.400
30.416.400
0
24 month
329
(26HC338) - Thanh định danh trực khuẩn đường ruột - ĐVT: Hộp - QC: 25 thanh - SL: 10
41.212.500
41.212.500
0
24 month
330
(26HC339) - Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột - ĐVT: Hộp - QC: 25 thanh + 25 ống hóa chất - SL: 10
47.460.000
47.460.000
0
24 month
331
(26HC340) - Thanh tẩm kháng sinh Amikacin nồng độ 0,016-256µg/ml - ĐVT: Hộp - QC: 30 thanh - SL: 4
21.151.200
21.151.200
0
24 month
332
(26HC341) - Thanh tẩm kháng sinh Aztreonam nồng độ 0,016 -256µg/ml - ĐVT: Hộp - QC: 30 thanh - SL: 6
25.414.200
25.414.200
0
24 month
333
(26HC344) - Thanh tẩm kháng sinh Ceftozolam/tazobactam nồng độ 0,016 -256 µg/ml - ĐVT: Hộp - QC: 30 thanh - SL: 6
31.311.000
31.311.000
0
24 month
334
(26HC346) - Thanh tẩm kháng sinh Imipenem nồng độ 0,002 - 32µg/ml - ĐVT: Hộp - QC: 30 thanh - SL: 2
8.610.000
8.610.000
0
24 month
335
(26HC347) - Thanh tẩm kháng sinh Levofloxacin nồng độ 0,002 -32µg/ml - ĐVT: Hộp - QC: 30 thanh - SL: 2
10.760.400
10.760.400
0
24 month
336
(26HC348) - Thanh tẩm kháng sinh Meropenem nồng độ 0,002 -32µg/ml - ĐVT: Hộp - QC: 30 thanh - SL: 2
8.473.500
8.473.500
0
24 month
337
(26HC350) - Thanh tẩm kháng sinh Vancomycin nồng độ 0,016 - 256µg/ml - ĐVT: Hộp - QC: 30 thanh - SL: 8
33.885.600
33.885.600
0
24 month
338
(26HC351) - Thẻ xét nghiệm sinh hóa, khí máu đo các thông số trong máu: pH, PCO2, PO2, TCO2, HCO3, BEecf, sO2, Lactate. - ĐVT: Thẻ - QC: 25 thẻ/ Hộp - SL: 600
114.000.000
114.000.000
0
24 month
339
(26HC352) - Thuốc nhuộm Hematoxylin Eosin (Eosin) - ĐVT: ml - QC: Chai 500ml - SL: 35000
63.595.000
63.595.000
0
24 month
340
(26HC353) - Thuốc nhuộm Hematoxylin Eosin (Hematoxylin) - ĐVT: ml - QC: Chai 500ml - SL: 35000
58.520.000
58.520.000
0
24 month
341
(26HC354) - Thuốc nhuộm PAP Smear (EA50) - ĐVT: ml - QC: Chai 500ml - SL: 8000
12.304.000
12.304.000
0
24 month
342
(26HC355) - Thuốc nhuộm PAP Smear (OG-6) - ĐVT: ml - QC: Chai 500ml - SL: 8000
12.304.000
12.304.000
0
24 month
343
(26HC356) - Thuốc thử ADP dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu - ĐVT: Hộp - QC: 1 x 5ml/ Hộp - SL: 8
197.200.000
197.200.000
0
24 month
344
(26HC357) - Thuốc thử Arachidonic Acid dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu - ĐVT: Lọ - QC: 0.7ml/ Lọ - SL: 2
7.920.000
7.920.000
0
24 month
345
(26HC358) - Thuốc thử Collagen dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu - ĐVT: Lọ - QC: 1ml/ Lọ - SL: 2
45.360.000
45.360.000
0
24 month
346
(26HC359) - Thuốc thử đo thời gian APTT - ĐVT: Hộp - QC: 5 x10 mL+5 x10 mL/ Hộp - SL: 26
92.492.400
92.492.400
0
24 month
347
(26HC360) - Thuốc thử đo thời gian APTT - ĐVT: Hộp - QC: 5x3ml; 2x10ml/ Hộp - SL: 90
135.360.000
135.360.000
0
24 month
348
(26HC361) - Thuốc thử đo thời gian PT - ĐVT: Hộp - QC: 5 x 20mL+5 x 20mL - SL: 26
209.609.400
209.609.400
0
24 month
349
(26HC362) - Thuốc thử đo thời gian TT - ĐVT: hộp - QC: 4x2 mL+1 x9 mL/ Hộp - SL: 25
59.036.250
59.036.250
0
24 month
350
(26HC363) - Thuốc thử đo xét nghiệm PT - ĐVT: Hộp - QC: 5x5ml; 2x15ml/ Hộp - SL: 90
131.400.000
131.400.000
0
24 month
351
(26HC364) - Thuốc thử đo xét nghiệm TT - ĐVT: Hộp - QC: 12x2ml/ Hộp - SL: 20
45.980.000
45.980.000
0
24 month
352
(26HC365) - Thuốc thử dùng cho các thanh định danh vi khuẩn đường ruột - ĐVT: Hộp - QC: 6 ống - SL: 8
10.743.600
10.743.600
0
24 month
353
(26HC366) - Thuốc thử dùng cho máy cấy máu - ĐVT: Chai - QC: (30 ml/chai x100 chai)/ Hộp - SL: 8000
907.200.000
907.200.000
0
24 month
354
(26HC367) - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm khẳng định phát hiện kháng đông - ĐVT: Hộp - QC: 10 x 2 mL/ Hộp - SL: 5
63.047.250
63.047.250
0
24 month
355
(26HC368) - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng đông lupus - ĐVT: Hộp - QC: 10 x 2 mL/ Hộp - SL: 5
48.468.000
48.468.000
0
24 month
356
(26HC369) - Thuốc thử NIN dùng cho bộ định danh vi khuẩn liên cầu - ĐVT: Hộp - QC: 2 ống - SL: 6
7.635.600
7.635.600
0
24 month
357
(26HC370) - Thuốc thử NIT1 và NIT2 dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu - ĐVT: Hộp - QC: 2 x 2 ống - SL: 6
14.238.000
14.238.000
0
24 month
358
(26HC371) - Thuốc thử Ristocetin dùng cho máy xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu - ĐVT: Lọ - QC: 0,5 ml/ Lọ - SL: 2
34.360.000
34.360.000
0
24 month
359
(26HC372) - Thuốc thử VP1 và VP2 dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu - ĐVT: Hộp - QC: 2 x 2 ống - SL: 6
14.238.000
14.238.000
0
24 month
360
(26HC373) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid Uric - ĐVT: Hộp - QC: 4x30ml+4x12.5ml/ Hộp - SL: 20
118.399.260
118.399.260
0
24 month
361
(26HC374) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid Uric - ĐVT: Hộp - QC: 4x42.3 mL+4x17.7 mL/ Hộp - SL: 20
162.086.400
162.086.400
0
24 month
362
(26HC375) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ACTH - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 12
92.517.396
92.517.396
0
24 month
363
(26HC376) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 170
835.251.480
835.251.480
0
24 month
364
(26HC377) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương - ĐVT: Hộp - QC: 4x54ml/ Hộp - SL: 20
43.945.860
43.945.860
0
24 month
365
(26HC378) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy - ĐVT: Hộp - QC: 4x32.6ml+4x4.4ml/ Hộp - SL: 30
393.472.800
393.472.800
0
24 month
366
(26HC379) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti- CCP - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 28
453.335.204
453.335.204
0
24 month
367
(26HC380) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti Xa - ĐVT: Hộp - QC: 5x3 mL+5x2.5 mL/ Hộp - SL: 6
85.150.800
85.150.800
0
24 month
368
(26HC381) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-Tg (Thyroglobulin) - ĐVT: Hộp - QC: 300 test/ Hộp - SL: 5
72.692.235
72.692.235
0
24 month
369
(26HC382) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TPO - ĐVT: Hộp - QC: 300 test/ Hộp - SL: 5
72.692.235
72.692.235
0
24 month
370
(26HC383) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TSHR - ĐVT: Hộp - QC: 300 test/ Hộp - SL: 5
372.093.750
372.093.750
0
24 month
371
(26HC384) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng beta2-Microglobulin - ĐVT: Hộp - QC: 1x40ml+1x10ml/ Hộp - SL: 22
98.108.934
98.108.934
0
24 month
372
(26HC385) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng beta-CrossLaps - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 8
44.055.904
44.055.904
0
24 month
373
(26HC386) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần - ĐVT: Hộp - QC: 4x15ml+4x15ml/ Hộp - SL: 20
63.619.080
63.619.080
0
24 month
374
(26HC387) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp - ĐVT: Hộp - QC: 4x20ml+4x20ml/ Hộp - SL: 6
48.322.008
48.322.008
0
24 month
375
(26HC388) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 56
534.446.136
534.446.136
0
24 month
376
(26HC389) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 70
674.411.010
674.411.010
0
24 month
377
(26HC390) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 140
1.348.822.020
1.348.822.020
0
24 month
378
(26HC391) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4 - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 84
647.621.772
647.621.772
0
24 month
379
(26HC392) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calci toàn phần - ĐVT: Hộp - QC: 4x15ml/ Hộp - SL: 24
90.414.072
90.414.072
0
24 month
380
(26HC393) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 220
1.585.154.340
1.585.154.340
0
24 month
381
(26HC394) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần - ĐVT: Hộp - QC: 4x22.5ml/ Hộp - SL: 10
36.659.490
36.659.490
0
24 month
382
(26HC395) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần - ĐVT: Hộp - QC: 4x45ml/ Hộp - SL: 16
90.201.216
90.201.216
0
24 month
383
(26HC396) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 72
235.835.712
235.835.712
0
24 month
384
(26HC397) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin - ĐVT: Hộp - QC: 4x51ml+4x51ml/ Hộp - SL: 74
181.603.548
181.603.548
0
24 month
385
(26HC398) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP - ĐVT: Hộp - QC: 4x30ml+4x30ml/ Hộp - SL: 66
1.076.456.304
1.076.456.304
0
24 month
386
(26HC399) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 - ĐVT: Hộp - QC: 300 test/ Hộp - SL: 50
917.831.250
917.831.250
0
24 month
387
(26HC400) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer trong huyết tương - ĐVT: Hộp - QC: 1 Cartridge+1x1mL+1x1mL/ Hộp - SL: 25
737.598.750
737.598.750
0
24 month
388
(26HC401) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 6
25.629.912
25.629.912
0
24 month
389
(26HC402) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin - ĐVT: Hộp - QC: 300 test/ Hộp - SL: 25
330.419.250
330.419.250
0
24 month
390
(26HC403) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen - ĐVT: Hộp - QC: 10 x 2 mL/ Hộp - SL: 30
281.011.500
281.011.500
0
24 month
391
(26HC404) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen - ĐVT: Hộp - QC: 5x2ml; 2x15ml/ Hộp - SL: 90
114.570.000
114.570.000
0
24 month
392
(26HC405) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free PSA - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 160
1.453.714.080
1.453.714.080
0
24 month
393
(26HC406) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free T3 - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 30
117.956.160
117.956.160
0
24 month
394
(26HC407) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free T4 - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 380
998.481.540
998.481.540
0
24 month
395
(26HC408) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fructosamine - ĐVT: Hộp - QC: 2x50mL + 2x1mL/ Hộp - SL: 8
51.475.704
51.475.704
0
24 month
396
(26HC409) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose - ĐVT: Hộp - QC: 4x25ml+4x12.5ml/ Hộp - SL: 10
32.164.020
32.164.020
0
24 month
397
(26HC410) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose - ĐVT: Hộp - QC: 4x53 mL+4x27 mL/ hộp - SL: 44
236.240.928
236.240.928
0
24 month
398
(26HC411) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 4
91.948.500
91.948.500
0
24 month
399
(26HC412) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) - ĐVT: Hộp - QC: 4x27ml+4x9ml/ Hộp - SL: 20
204.350.580
204.350.580
0
24 month
400
(26HC413) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) - ĐVT: Hộp - QC: 4x51.3 mL+4x17.1 mL/ Hộp - SL: 90
1.834.505.820
1.834.505.820
0
24 month
401
(26HC414) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgE - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 40
195.804.000
195.804.000
0
24 month
402
(26HC415) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin A (IgA) - ĐVT: Hộp - QC: 1x50mL/ Hộp - SL: 6
25.269.048
25.269.048
0
24 month
403
(26HC416) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin G (IgG) - ĐVT: Hộp - QC: 1x50mL/ Hộp - SL: 6
25.269.048
25.269.048
0
24 month
404
(26HC417) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Immunoglobulin M (IgM) - ĐVT: Hộp - QC: 1x50mL/ Hộp - SL: 6
25.269.048
25.269.048
0
24 month
405
(26HC418) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 6
26.433.540
26.433.540
0
24 month
406
(26HC419) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể viêm gan B - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 70
188.461.350
188.461.350
0
24 month
407
(26HC420) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactat (Acid Lactic) - ĐVT: Hộp - QC: 4x10mlR1+4xlyo/ Hộp - SL: 40
269.722.320
269.722.320
0
24 month
408
(26HC421) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) - ĐVT: Hộp - QC: 4x51.3ml+4x17.1ml/ Hộp - SL: 3
106.623.027
106.623.027
0
24 month
409
(26HC422) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Mg - ĐVT: Hộp - QC: 4x40ml/ Hộp - SL: 6
13.817.916
13.817.916
0
24 month
410
(26HC423) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE - ĐVT: Hộp - QC: 300 test/ Hộp - SL: 20
462.586.960
462.586.960
0
24 month
411
(26HC424) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 220
5.627.160.000
5.627.160.000
0
24 month
412
(26HC425) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PCT (procalcitonin) - ĐVT: Hộp - QC: 300 test/ Hộp - SL: 26
1.374.544.080
1.374.544.080
0
24 month
413
(26HC426) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Phospho vô cơ - ĐVT: Hộp - QC: 4x15ml+4x15ml/ Hộp - SL: 3
8.973.027
8.973.027
0
24 month
414
(26HC427) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần - ĐVT: Hộp - QC: 4x25ml+4x25ml/ Hộp - SL: 26
60.250.554
60.250.554
0
24 month
415
(26HC428) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein trong nước tiểu và dịch não tủy - ĐVT: Hộp - QC: 4x19ml+1x3ml/ Hộp - SL: 12
55.460.916
55.460.916
0
24 month
416
(26HC429) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 240
1.415.216.880
1.415.216.880
0
24 month
417
(26HC430) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PTH - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 14
77.097.832
77.097.832
0
24 month
418
(26HC431) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Rheumatoid Factors (RF) - ĐVT: Hộp - QC: 1x40ml+1x10ml/ Hộp - SL: 16
35.591.472
35.591.472
0
24 month
419
(26HC432) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Sắt - ĐVT: Hộp - QC: 4x15ml+4x15ml/ Hộp - SL: 10
33.481.140
33.481.140
0
24 month
420
(26HC433) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 40
401.664.760
401.664.760
0
24 month
421
(26HC434) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 toàn phần - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 230
753.364.080
753.364.080
0
24 month
422
(26HC435) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 toàn phần - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 14
38.558.982
38.558.982
0
24 month
423
(26HC436) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone - ĐVT: Hộp - QC: 2x50test/ Hộp - SL: 8
36.689.016
36.689.016
0
24 month
424
(26HC437) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tg (Thyroglobulin) - ĐVT: Hộp - QC: 300 test/ Hộp - SL: 25
642.416.250
642.416.250
0
24 month
425
(26HC438) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Transferrin - ĐVT: Hộp - QC: 1x50mL/ Hộp - SL: 14
58.222.584
58.222.584
0
24 month
426
(26HC439) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid - ĐVT: Hộp - QC: 4x20ml+4x5ml/ Hộp - SL: 10
32.396.280
32.396.280
0
24 month
427
(26HC440) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid - ĐVT: Hộp - QC: 4x50 mL+4x12.5 mL/ Hộp - SL: 52
347.346.636
347.346.636
0
24 month
428
(26HC441) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin T - ĐVT: Hộp - QC: 300 test/ Hộp - SL: 115
1.593.900.000
1.593.900.000
0
24 month
429
(26HC442) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH (3rd IS) - ĐVT: Hộp - QC: 2x100 test/ Hộp - SL: 190
996.071.580
996.071.580
0
24 month
430
(26HC443) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ure - ĐVT: Hộp - QC: 4x53ml+4x53ml/ Hộp - SL: 40
288.858.360
288.858.360
0
24 month
431
(26HC444) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vancomycin - ĐVT: Hộp - QC: 2x32ml + 2x16ml - SL: 4
101.101.392
101.101.392
0
24 month
432
(26HC445) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng vitamin B12 - ĐVT: Hộp - QC: 300 test/ Hộp - SL: 8
105.734.160
105.734.160
0
24 month
433
(26HC446) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin D - ĐVT: Hộp - QC: 300 test/ Hộp - SL: 15
772.537.500
772.537.500
0
24 month
434
(26HC447) - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Zn (Kẽm) - ĐVT: Hộp - QC: 5x25mL (125mL) - SL: 10
29.362.410
29.362.410
0
24 month
435
(26HC448) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HAV - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 6
39.650.310
39.650.310
0
24 month
436
(26HC449) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HAV IgM - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 12
92.517.396
92.517.396
0
24 month
437
(26HC450) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HBc - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 4
17.622.360
17.622.360
0
24 month
438
(26HC451) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HBc IgM - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 4
24.475.500
24.475.500
0
24 month
439
(26HC452) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- Hbe - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 4
20.559.420
20.559.420
0
24 month
440
(26HC453) - Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- HCV - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 80
606.992.400
606.992.400
0
24 month
441
(26HC454) - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 8
41.118.840
41.118.840
0
24 month
442
(26HC455) - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 120
323.076.600
323.076.600
0
24 month
443
(26HC456) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) - ĐVT: Hộp - QC: 4x12ml+4x12ml/ Hộp - SL: 2
4.035.990
4.035.990
0
24 month
444
(26HC457) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ ALT (GPT) - ĐVT: Hộp - QC: 4x12ml+4x6ml/ Hộp - SL: 10
10.743.390
10.743.390
0
24 month
445
(26HC458) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ ALT (GPT) - ĐVT: Hộp - QC: 4x50 mL+4x25 mL/ Hộp - SL: 70
263.263.770
263.263.770
0
24 month
446
(26HC459) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ Amylase - ĐVT: Hộp - QC: 4x40ml/ Hộp - SL: 10
113.122.800
113.122.800
0
24 month
447
(26HC460) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ AST (GOT) - ĐVT: Hộp - QC: 4x25 mL+4x25 mL/ Hộp - SL: 70
262.968.300
262.968.300
0
24 month
448
(26HC461) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ AST (GOT) - ĐVT: Hộp - QC: 4x6ml+4x6ml/ Hộp - SL: 10
10.788.960
10.788.960
0
24 month
449
(26HC462) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ CK (Creatine kinase) - ĐVT: Hộp - QC: 4x22ml+4x4ml+4x6ml/ Hộp - SL: 18
79.552.368
79.552.368
0
24 month
450
(26HC463) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB của Creatine kinase) - ĐVT: Hộp - QC: 2x22ml+2x4ml+2x6ml/ Hộp - SL: 18
142.182.432
142.182.432
0
24 month
451
(26HC464) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) - ĐVT: Hộp - QC: 4x40 mL+4x40 mL/ hộp - SL: 16
85.365.504
85.365.504
0
24 month
452
(26HC465) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ LDH - ĐVT: Hộp - QC: 4x40ml+4x20ml/ Hộp - SL: 4
21.375.144
21.375.144
0
24 month
453
(26HC466) - Thuốc thử xét nghiệm đo hoạt độ Lipase - ĐVT: Hộp - QC: 4x10ml+ 4xlyo + 4x3.3ml +2x3ml/ Hộp - SL: 50
713.560.050
713.560.050
0
24 month
454
(26HC467) - Thuốc thử xét nghiệm HCG, beta-HCG - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 32
155.097.600
155.097.600
0
24 month
455
(26HC468) - Thuốc thử xét nghiệm HE4 - ĐVT: Hộp - QC: 100 test/ Hộp - SL: 10
176.400.000
176.400.000
0
24 month
456
(26HC469) - Thuốc thử ZYM A dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu - ĐVT: Hộp - QC: 2 ống - SL: 6
7.308.000
7.308.000
0
24 month
457
(26HC470) - Thuốc thử ZYM B dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu - ĐVT: Hộp - QC: 2 ống - SL: 6
10.470.600
10.470.600
0
24 month
458
(26HC471) - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TSHR, TPO và Tg - ĐVT: Hộp - QC: 4x2 ml - SL: 4
30.839.132
30.839.132
0
24 month
459
(26HC472) - Vật liệu kiểm soát định lượng các xét nghiệm sinh hoá nồng độ cao - ĐVT: Hộp - QC: 20x 5ml - SL: 6
56.400.000
56.400.000
0
24 month
460
(26HC473) - Vật liệu kiểm soát định lượng các xét nghiệm sinh hoá nồng độ trung bình - ĐVT: Hộp - QC: 20x 5ml - SL: 6
56.400.000
56.400.000
0
24 month
461
(26HC474) - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 15 thông số khí máu, điện giải và sinh hóa - ĐVT: Hộp - QC: 30 ống - SL: 10
29.988.000
29.988.000
0
24 month
462
(26HC476) - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CK-MB - ĐVT: Lọ - QC: 1x2ml/ Lọ - SL: 26
11.742.822
11.742.822
0
24 month
463
(26HC477) - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Rheumatoid - ĐVT: Hộp - QC: 3x1mL/ Hộp - SL: 4
4.904.928
4.904.928
0
24 month
464
(26HC478) - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng Vancomycin - ĐVT: Lọ - QC: 6 lọx5ml/ Hộp - SL: 6
6.467.706
6.467.706
0
24 month
465
(26HC479) - Vật liệu kiểm soát mức 2 các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch - ĐVT: Lọ - QC: 1x2ml/ Lọ - SL: 10
34.886.670
34.886.670
0
24 month
466
(26HC480) - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 15 thông số khí máu, điện giải và sinh hóa - ĐVT: Hộp - QC: 30 ống - SL: 10
29.988.000
29.988.000
0
24 month
467
(26HC482) - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CK-MB - ĐVT: Lọ - QC: 1x2ml/ Lọ - SL: 26
11.742.822
11.742.822
0
24 month
468
(26HC483) - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Rheumatoid - ĐVT: Hộp - QC: 3x1mL/ Hộp - SL: 4
6.255.564
6.255.564
0
24 month
469
(26HC484) - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng Vancomycin - ĐVT: Lọ - QC: 6 lọx5ml/ Hộp - SL: 6
6.467.706
6.467.706
0
24 month
470
(26HC485) - Vật liệu kiểm soát mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục - ĐVT: Lọ - QC: 1x2ml/ Lọ - SL: 10
34.886.670
34.886.670
0
24 month
471
(26HC486) - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng 15 thông số khí máu, điện giải và sinh hóa - ĐVT: Hộp - QC: 30 ống - SL: 10
29.988.000
29.988.000
0
24 month
472
(26HC488) - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng Vancomycin - ĐVT: Lọ - QC: 6 lọx5ml/ Hộp - SL: 6
6.467.706
6.467.706
0
24 month
473
(26HC489) - Vật liệu kiểm soát mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm - ĐVT: Hộp - QC: 10 x 1 mL/ Hộp - SL: 24
77.338.800
77.338.800
0
24 month
474
(26HC490) - Vật liệu kiểm soát mức bất thường xét nghiệm định lượng Zn (kẽm) - ĐVT: Hộp - QC: 1x5mL - SL: 4
3.309.264
3.309.264
0
24 month
475
(26HC491) - Vật liệu kiểm soát mức bình thường xét nghiệm định lượng Zn (kẽm) - ĐVT: Hộp - QC: 1x5mL - SL: 4
3.039.120
3.039.120
0
24 month
476
(26HC492) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm chỉ điểm ung thư - ĐVT: Hộp - QC: 4 x 3ml - SL: 6
16.153.830
16.153.830
0
24 month
477
(26HC493) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti Xa - ĐVT: Hộp - QC: 5x1 mL+5x1 mL/ Hộp - SL: 4
29.799.000
29.799.000
0
24 month
478
(26HC494) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-CCP - ĐVT: Hộp - QC: 4 x 2ml/ Hộp - SL: 4
19.580.400
19.580.400
0
24 month
479
(26HC495) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Anti-Hbs - ĐVT: Hộp - QC: 16 x 1.3ml/ Hộp - SL: 4
6.853.140
6.853.140
0
24 month
480
(26HC496) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng C-peptide, ACTH, Insuline & hGH... - ĐVT: Hộp - QC: 6x2ml - SL: 4
35.280.000
35.280.000
0
24 month
481
(26HC497) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng D-Dimer - ĐVT: Hộp - QC: 3x1 ml+3x1 ml+3x1 ml/ Hộp - SL: 8
36.212.400
36.212.400
0
24 month
482
(26HC498) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Fructosamine - ĐVT: Lọ - QC: 1x1mL/ Lọ - SL: 10
4.474.260
4.474.260
0
24 month
483
(26HC499) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c mức 1 và mức 2 - ĐVT: Hộp - QC: 2x500µl/ Hộp - SL: 14
94.062.948
94.062.948
0
24 month
484
(26HC500) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL/LDL-Cholesterol - ĐVT: Lọ - QC: 1x5ml/ Lọ - SL: 4
3.157.308
3.157.308
0
24 month
485
(26HC501) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng NT-proBNP, CK-MB… - ĐVT: Hộp - QC: 4 x 2ml/ Hộp - SL: 6
9.589.500
9.589.500
0
24 month
486
(26HC502) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng PTH, VTM D, beta-CrossLaps… - ĐVT: Hộp - QC: 4x3ml - SL: 4
10.769.220
10.769.220
0
24 month
487
(26HC503) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Troponin T - ĐVT: Hộp - QC: 4 x 2ml/ Hộp - SL: 6
5.292.000
5.292.000
0
24 month
488
(26HC504) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Vitamin D total - ĐVT: Hộp - QC: 6x1ml - SL: 4
10.256.400
10.256.400
0
24 month
489
(26HC505) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HAV - ĐVT: Hộp - QC: 16 x 1.3ml/ Hộp - SL: 4
9.613.800
9.613.800
0
24 month
490
(26HC506) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HAV IgM - ĐVT: Hộp - QC: 16 x 0.67 ml - SL: 4
9.300.692
9.300.692
0
24 month
491
(26HC507) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HBc - ĐVT: Hộp - QC: 16 x 1.3ml/ Hộp - SL: 4
6.853.140
6.853.140
0
24 month
492
(26HC508) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HBc IgM - ĐVT: Hộp - QC: 16 x 1 ml/ Hộp - SL: 4
11.405.584
11.405.584
0
24 month
493
(26HC509) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HBe - ĐVT: Hộp - QC: 16 x 1.3ml/ Hộp - SL: 4
4.895.100
4.895.100
0
24 month
494
(26HC510) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính Anti-HCV - ĐVT: Hộp - QC: 16 x 1.3ml/ Hộp - SL: 6
13.951.038
13.951.038
0
24 month
495
(26HC511) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg - ĐVT: Hộp - QC: 16 x 1.3ml/ Hộp - SL: 4
4.895.100
4.895.100
0
24 month
496
(26HC512) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg - ĐVT: Hộp - QC: 16 x 1.3ml/ Hộp - SL: 6
10.279.710
10.279.710
0
24 month
497
(26HC513) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bất thường - ĐVT: Hộp - QC: 12x12ml - SL: 4
40.800.000
40.800.000
0
24 month
498
(26HC514) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bình thường - ĐVT: Hộp - QC: 12x12ml - SL: 4
40.800.000
40.800.000
0
24 month
499
(26HC515) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 - ĐVT: Hộp - QC: 4x1ml/ Hộp - SL: 4
17.640.000
17.640.000
0
24 month
500
(26HC516) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV - ĐVT: Hộp - QC: 6x2ml - SL: 4
14.930.056
14.930.056
0
24 month
501
(26HC517) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Marker Ung thư Phổi - ĐVT: Hộp - QC: 4x3ml - SL: 4
11.533.836
11.533.836
0
24 month
502
(26HC518) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa nước tiểu - ĐVT: Cặp - QC: 1x15ml+ 1x15ml/ Cặp - SL: 6
9.459.324
9.459.324
0
24 month
503
(26HC519) - Vôi Soda - ĐVT: Can - QC: 4,5kg/ Can - SL: 30
13.380.000
13.380.000
0
24 month
504
(26HC520) - Xanh Crezyl - ĐVT: ml - QC: 100ml/ Lọ - SL: 400
4.080.000
4.080.000
0
24 month
505
(26HC521) - Xylen sinh học - ĐVT: Lít - QC: Chai 1 lít - SL: 1
400.000
400.000
0
24 month
506
(26HC522) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch nồng độ thấp - ĐVT: Hộp - QC: 12x5ml - SL: 7
78.960.000
78.960.000
0
24 month
507
(26HC523) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch nồng độ trung bình - ĐVT: Hộp - QC: 12x5ml - SL: 7
78.960.000
78.960.000
0
24 month
508
(26HC524) - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch nồng độ cao - ĐVT: Hộp - QC: 12x5ml - SL: 7
78.960.000
78.960.000
0
24 month
509
(26HC525) - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Amikacin - ĐVT: Hộp - QC: 2x6mL+1x13.3mL+6x1 mL - SL: 8
210.756.672
210.756.672
0
24 month
510
(26HC526) - Thuốc thử xét nghiệm định danh trực khuẩn Gram âm lên men hoặc không lên men - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 20 thẻ - SL: 140
501.123.000
501.123.000
0
24 month
511
(26HC527) - Thuốc thử xét nghiệm định danh vi khuẩn Gram dương - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 20 thẻ - SL: 20
71.589.000
71.589.000
0
24 month
512
(26HC528) - Thuốc thử xét nghiệm định danh nấm - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 20 thẻ - SL: 40
143.178.000
143.178.000
0
24 month
513
(26HC529) - Thẻ xét nghiệm định danh vi khuẩn Neisseria, Haemophilus - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 20 thẻ - SL: 2
7.158.900
7.158.900
0
24 month
514
(26HC530) - Thẻ xét nghiệm định danh vi khuẩn kỵ khí và Corynebacterium - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 20 thẻ - SL: 2
7.158.900
7.158.900
0
24 month
515
(26HC531) - Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm của Trực khuẩn Gram âm hiếu khí với các thuốc kháng sinh - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 20 thẻ - SL: 180
644.301.000
644.301.000
0
24 month
516
(26HC532) - Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm của Staphylococcus spp., Enterococcus spp., and S. agalactiae với các thuốc kháng sinh - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 20 thẻ - SL: 60
214.767.000
214.767.000
0
24 month
517
(26HC533) - Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm của S. pneumoniae, beta-hemolytic Streptococcus, và Viridans Streptococcus với các thuốc kháng sinh - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 20 thẻ - SL: 6
21.476.700
21.476.700
0
24 month
518
(26HC534) - Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm của nấm men với các thuốc kháng nấm - ĐVT: Hộp - QC: Hộp 20 thẻ - SL: 40
143.178.000
143.178.000
0
24 month
519
(26HC535) - Dung dịch nước muối 0.45% - ĐVT: Chai - QC: Hộp 20 chai x 500 ml - SL: 140
68.208.000
68.208.000
0
24 month
520
(26HC536) - Dầu Parafin - ĐVT: Ống - QC: 5ml/ Ống - SL: 5000
19.500.000
19.500.000
0
24 month

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Package 1. Medical equipment and chemical bidding package includes 520 categories". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Package 1. Medical equipment and chemical bidding package includes 520 categories" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 24

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second