Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đắp nền đường bằng máy đầm 16T |
56.29 |
1 m3 |
||
2 |
Đào nền đường + khuôn đường + đánh cấp |
119.4 |
1 m3 |
||
3 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 300m tận dụng để đắp |
55.792 |
1 m3 |
||
4 |
Lu lèn lại nền đường |
593.26 |
1 m2 |
||
5 |
Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 |
94.922 |
1 m3 |
||
6 |
Ván khuôn mặt đường bê tông |
58.376 |
1 m2 |
||
7 |
Lót bao ni lông |
593.26 |
1 m2 |
||
8 |
Nhựa chèn khe |
0.132 |
m3 |
||
9 |
Gỗ làm khe giãn |
0.047 |
m3 |
||
10 |
Lớp móng CPĐD loại II |
71.191 |
1 m3 |
||
11 |
Cắt khe đường bê tông |
14.5 |
1 m |
||
12 |
Phá dỡ kết cấu bê tông = máy đào 1.25m3 |
55.112 |
1 m3 |
||
13 |
Vận chuyển kết cấu BT cũ đổ đi 1km |
55.112 |
1 m3 |
||
14 |
Bê tông ống cống đúc sẵn M250 đá 1x2 |
2.775 |
1 m3 |
||
15 |
Ván khuôn thép ống cống đúc sẵn |
58.8 |
1 m2 |
||
16 |
Cốt thép ống cống d<=10mm |
0.386 |
1 tÊn |
||
17 |
Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống |
21.9 |
1 m2 |
||
18 |
Làm mối nối ống cống |
15 |
1 mối |
||
19 |
Lắp đặt ống cống V30 |
15 |
1 đoạn |
||
20 |
Bê tông lớp bảo vệ, mối nối M250 đá 1x2 |
0.262 |
1 m3 |
||
21 |
Ván khuôn mối nối |
6.552 |
1 m2 |
||
22 |
Cốt thép mối nối |
0.031 |
tấn |
||
23 |
Cát đầm chặt hai bên thân cống |
8.64 |
1 m3 |
||
24 |
Bê tông đá dăm móng M150 đá 4x6 |
1.935 |
1 m3 |
||
25 |
Đệm cát móng thân cống |
0.968 |
1 m3 |
||
26 |
Ván khuôn BT móng thân cống |
5.532 |
1 m2 |
||
27 |
Bê tông móng Tđầu, Tcánh M150 đá 4x6 |
0.971 |
1 m3 |
||
28 |
Ván khuôn móng Tường đầu, Tcánh |
4.158 |
1 m2 |
||
29 |
Tường đầu, Tcánh BT M150 đá 2x4 |
0.607 |
1 m3 |
||
30 |
Ván khuôn tường |
4.788 |
1 m2 |
||
31 |
Đệm cát đầm chặt thượng lưu |
0.324 |
1 m3 |
||
32 |
Bê tông móng Tđầu, Tcánh M150 đá 4x6 |
0.971 |
1 m3 |
||
33 |
Ván khuôn móng Tường đầu, Tcánh |
4.158 |
1 m2 |
||
34 |
Tường đầu, Tcánh BT M150 đá 2x4 |
0.607 |
1 m3 |
||
35 |
Ván khuôn tường |
4.788 |
1 m2 |
||
36 |
Đệm cát đầm chặt thượng lưu |
0.324 |
1 m3 |
||
37 |
Cắt khe đường bê tông |
18 |
1 m |
||
38 |
Phá dỡ kết cấu bê tông = máy đào 1.25m3 |
2.678 |
1 m3 |
||
39 |
Vận chuyển kết cấu BT cũ đổ đi 1km |
2.678 |
1 m3 |
||
40 |
Hoàn trả CPĐD loại II |
2.009 |
1 m3 |
||
41 |
Bê tông mặt đường M250 đá 1x2 |
2.009 |
1 m3 |
||
42 |
Đào đất hố móng, ĐC2 |
39.228 |
1 m3 |
||
43 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km |
32.507 |
1 m3 |
||
44 |
Lấp đất hố móng (tận dụng đất đào) |
5.948 |
1 m3 |
||
45 |
Bê tông mái taluy M150 đá 1x2 |
4.575 |
1 m3 |
||
46 |
Ván khuôn mái taluy |
1.153 |
1 m2 |
||
47 |
Móng thân cống BT M150 đá 4x6 |
4.41 |
1 m3 |
||
48 |
Ván khuôn móng |
29.4 |
1 m2 |
||
49 |
Đệm cát |
0.63 |
1 m3 |
||
50 |
Đào đất móng chân khay |
11.76 |
1 m3 |