Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PHẦN ĐỘNG CƠ |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Miễng palier |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
3 |
Joint máy |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
4 |
Piston |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
5 |
Axe piston |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
6 |
Bạc segment |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
7 |
Sên cam |
1 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
8 |
Tăng đưa sên cam |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
9 |
Bợ đỡ sên cam |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
10 |
Cốt cam |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
11 |
Cốt máy |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
12 |
Cao su ống nước |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
13 |
Cao su soupape |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
14 |
Gia công mặt quy lát |
1 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
15 |
Gia công lốc máy |
1 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
16 |
Gia công miệng, sấy xupap |
1 |
Lần |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
17 |
Lọc nhớt |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
18 |
Nhớt máy |
8 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
19 |
Phốt đuôi hộp số |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
20 |
Cao su chân máy |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
21 |
Cao su chân hộp số |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
22 |
Bạc đạn tăng đưa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
23 |
Bố Amada |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
24 |
Mâm ép |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
25 |
Bi te |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
26 |
Bánh đà |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
27 |
Dầu trợ lực tay lái |
2 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
28 |
Dây curoa máy |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
29 |
Buli tăng đưa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
30 |
Bơm trợ lực lái |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
31 |
PHẦN THẮNG |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
32 |
Bố thắng trước |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
33 |
Bố thắng sau |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
34 |
Dầu thắng |
2 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
35 |
Đĩa trước sau |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
36 |
Cuppen thắng |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
37 |
Cuppen tổng phanh |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
38 |
PHẦN GẦM |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
39 |
Cao su càng A |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
40 |
Cao su thanh giằng |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
41 |
Phuộc trước |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
42 |
Phuộc sau |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
43 |
Cao su đỡ pô |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
44 |
Cao su treo lap |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
45 |
Cao su đỡ nhíp |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
46 |
Bạc đạn bánh trước |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
47 |
Bạc đạn chữ thập |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
48 |
Vỏ xe |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |
||
49 |
PHẦN ĐỒNG |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
50 |
Compa kính cửa trước |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tại địa điểm sửa chữa của đơn vị trúng thầu |
30 ngày |