Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
DUY TRÌ VẬN HÀNH NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC THẢI 7500m3/ngày.đêm |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Tưới nước thảm cỏ công viên, vườn hoa bằng máy bơm nước động cơ điện 1,5kW |
1179.84 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hòa |
184 ngày |
||
3 |
Phát cỏ bằng máy cắt cỏ động cơ xăng 3CV |
58.992 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hòa |
184 ngày |
||
4 |
Làm cỏ tạp |
58.992 |
100 m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hòa |
184 ngày |
||
5 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
79 |
1 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hòa |
184 ngày |
||
6 |
Quét rác trong công viên đường nhựa, đường đan, đường gạch sâu |
116.4 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hòa |
184 ngày |
||
7 |
Quét rác trong công viên thảm cỏ |
23.5968 |
1000m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hòa |
184 ngày |
||
8 |
Chi phí vận hành trạm 7500m3/ngày/ đêm (Khối lượng tạm tính bằng 90% công suất tối đa của nhà máy, Gồm bảo vệ, vận hành, bảo trì thiết bị, chi phí điện năng tiêu thụ) |
1242000 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hòa |
184 ngày |
||
9 |
Nạo vét bùn mương thoát nước bằng xe hút chân không kết hợp với các thiết bị khác, mương có chiều rộng < 5m, chiều sâu tính từ mặt nước khoảng <1m, cự ly vận chuyển L =15km |
29.181 |
m3 bùn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hòa |
184 ngày |
||
10 |
Chi phí thay thế thiết bị và hóa chất trong quá trình vận hành (tạm tính) |
1 |
hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hòa |
184 ngày |
||
11 |
VẬN HÀNH 13 TRẠM BƠM |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
12 |
Chi phí tạm tính điện năng tiêu thụ cho 13 trạm bơm (tính 90% công suất) |
293191.488 |
kWh |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hòa |
184 ngày |
||
13 |
Chi phí vận hành 13 trạm bơm (Khối lượng tạm tính bằng 90% tổng công suất của 13 trạm bơm) |
12420 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hòa |
184 ngày |
||
14 |
Chi phí tạm tính mạng internet cho trạm bơm (12 trạm*6 tháng) |
72 |
lần |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hòa |
184 ngày |
||
15 |
Nạo vét bùn hố ga, đô thị loại II, cự ly trung chuyển bùn 1000m, cự ly vận chuyển bùn L =15km |
14.745 |
m3 bùn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hải, tỉnh Khánh Hòa |
184 ngày |