Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
I. Hàng hóa |
I. Hàng hóa |
||||||
2 |
Đi bộ lắc tay đôi |
1 |
Cái |
Đi bộ lắc tay đôi |
||||
3 |
Đi bộ trên không |
1 |
Cái |
Đi bộ trên không |
||||
4 |
Tập đạp xe |
1 |
Cái |
Tập đạp xe |
||||
5 |
Tập lưng bụng |
1 |
Cái |
Tập lưng bụng |
||||
6 |
Tập lưng eo |
1 |
Cái |
Tập lưng eo |
||||
7 |
Tập toàn thân |
1 |
Cái |
Tập toàn thân |
||||
8 |
Xoay eo |
1 |
Cái |
Xoay eo |
||||
9 |
Xà đơn |
1 |
Cái |
Xà đơn |
||||
10 |
Xà kép |
1 |
Cái |
Xà kép |
||||
11 |
Xích đu liên hoàn 3 ghế |
1 |
Cái |
Xích đu liên hoàn 3 ghế |
||||
12 |
II. Xây lắp |
II. Xây lắp |
||||||
13 |
SAN NỀN |
SAN NỀN |
||||||
14 |
Dọn dẹp mặt bằng |
69.8673 |
100m2 |
Dọn dẹp mặt bằng |
||||
15 |
Đào san đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II |
0.3207 |
100m3 |
Đào san đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II |
||||
16 |
San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 |
59.6657 |
100m3 |
San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 |
||||
17 |
SÂN LÁT GẠCH |
SÂN LÁT GẠCH |
||||||
18 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
5.7561 |
100m3 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
||||
19 |
Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm |
4111.56 |
m2 |
Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm |
||||
20 |
LỐI VÀO CÔNG VIÊN |
LỐI VÀO CÔNG VIÊN |
||||||
21 |
Rải lớp ni lông cách ly |
1.0886 |
100m2 |
Rải lớp ni lông cách ly |
||||
22 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 |
16.329 |
m3 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 |
||||
23 |
Xoa phẳng bằng máy + cắt ron |
106.86 |
m2 |
Xoa phẳng bằng máy + cắt ron |
||||
24 |
BỒN HOA |
BỒN HOA |
||||||
25 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
0.058 |
100m3 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
||||
26 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III |
0.0581 |
100m3 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III |
||||
27 |
Ván khuôn móng dài |
1.347 |
100m2 |
Ván khuôn móng dài |
||||
28 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 |
3.87 |
m3 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 |
||||
29 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
4.8 |
m3 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
||||
30 |
CÂY XANH |
CÂY XANH |
||||||
31 |
Cung cấp đất mùn đen trộn cát mịn |
270 |
m3 |
Cung cấp đất mùn đen trộn cát mịn |
||||
32 |
Trồng mới cỏ lá gừng |
13.5 |
100m2 |
Trồng mới cỏ lá gừng |
||||
33 |
Trồng Cây dầu con rái cao H>4m, đường kính > 25cm |
19 |
cây |
Trồng Cây dầu con rái cao H>4m, đường kính > 25cm |
||||
34 |
Trồng Cây chà là cảnh, lóng cao >4m |
10 |
cây |
Trồng Cây chà là cảnh, lóng cao >4m |
||||
35 |
Trồng Cây sứ dáng đại, cao H>3m, đường kính > 15cm |
6 |
cây |
Trồng Cây sứ dáng đại, cao H>3m, đường kính > 15cm |
||||
36 |
Trồng Bằng lăng, cao H>5m, đường kính ≥ Ø15cm |
5 |
cây |
Trồng Bằng lăng, cao H>5m, đường kính ≥ Ø15cm |
||||
37 |
Trồng Cây giáng hương, cao H>4m, đường kính > Ø18cm |
11 |
cây |
Trồng Cây giáng hương, cao H>4m, đường kính > Ø18cm |
||||
38 |
Trồng Cây ngọc lan, cao H>3m, đường kính > Ø10cm |
3 |
cây |
Trồng Cây ngọc lan, cao H>3m, đường kính > Ø10cm |
||||
39 |
Trồng Cây phát tài thái, cao H>1m |
2 |
cây |
Trồng Cây phát tài thái, cao H>1m |
||||
40 |
Trồng Cây hoa giấy, cao H=0,3-0,5m |
900 |
cây |
Trồng Cây hoa giấy, cao H=0,3-0,5m |
||||
41 |
Trồng Cây tường vy, cao H≥1m |
50 |
cây |
Trồng Cây tường vy, cao H≥1m |
||||
42 |
Trồng Cây trúc quân tử, cao H≥1m |
850 |
cây |
Trồng Cây trúc quân tử, cao H≥1m |
||||
43 |
Trồng Cây mai tiểu thơ, cao H=0,3-0,5m |
72 |
cây |
Trồng Cây mai tiểu thơ, cao H=0,3-0,5m |
||||
44 |
Vận chuyển xếp chậu cây vào nơi trang trí, kích thước chậu 20x20cm |
18.72 |
100chậu |
Vận chuyển xếp chậu cây vào nơi trang trí, kích thước chậu 20x20cm |
||||
45 |
Vận chuyển cây đến công trình và cẩu cây xuống |
7 |
chuyến |
Vận chuyển cây đến công trình và cẩu cây xuống |
||||
46 |
BIỂN HIỆU, CỘT CỜ |
BIỂN HIỆU, CỘT CỜ |
||||||
47 |
BIỂN HIỆU- Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
0.0333 |
100m3 |
BIỂN HIỆU- Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
||||
48 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 |
0.513 |
m3 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 |
||||
49 |
Ván khuôn móng dài |
0.1084 |
100m2 |
Ván khuôn móng dài |
||||
50 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 |
2.2 |
m3 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 |