Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Vỏ mồi cháy |
2754 |
Mồi |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
2 |
Hộp PE đựng mồi |
306 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
3 |
Ống tăng lửa |
484 |
ống |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
4 |
Ống tổ ong |
484 |
ống |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
5 |
Băng dính cách điện 20mm |
173 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
6 |
Sơn màu các loại |
7 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
7 |
Dây ni lông Φ4 |
810 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
8 |
Ống ghen trắng Φ6x 5 |
540 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
9 |
Đinh chọc chuyên dụng |
306 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
10 |
Keo silicon |
90 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
11 |
Sáp nến |
90 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
12 |
Silicagen |
31 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
13 |
Giấy bảo quản (giấy xi) |
10 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
14 |
Giấy thiếc bao gói (110x250)mm |
1410 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
15 |
Nhãn hộp phát khói |
1854 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
16 |
Nhãn trên thân quả |
1410 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
17 |
Nhãn trên hộp bảo quản |
1410 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
18 |
Nhãn trên túi bảo quản |
1410 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
19 |
Mặt nạ chống khói |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
20 |
Khẩu trang tẩm than hoạt tính |
87 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
21 |
Găng tay cao su 5 ngón |
81 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
22 |
Găng tay y tế |
22 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
23 |
Găng tay vải |
57 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
24 |
Ủng cao su chịu hóa chất |
42 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
25 |
Lưới INOX lỗ 10x10 Φ1 |
3.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
26 |
Lưới INOX lỗ 1x1Φ0,5 |
3.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
27 |
Lưới INOX lỗ 0,1x0,1Φ0,2 |
5 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
28 |
Hợp kim nhôm |
84 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
29 |
Thép CT3 |
121 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
30 |
Tôn tráng kẽm |
50 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
31 |
Thước dây |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
32 |
Thước vạch kim loại |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
33 |
Thước cặp |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
34 |
Đồng hồ bấm giây |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
35 |
Cân đồng hồ 2kg |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
36 |
Cân đồng hồ 1kg |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
37 |
Cân kỹ thuật 1kg |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
38 |
Xà phòng |
44 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
39 |
Vải bạt trơn |
23.6 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
40 |
Kéo |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
41 |
Dao cắt |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
42 |
Hót rác nhựa |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
43 |
Giẻ lau |
104 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
44 |
Thùng nhựa 150L |
19 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |
|
45 |
Chậu nhựa 50L |
22 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Tân Phú - Sơn Đông - Sơn Tây - Hà Nội |
1 |
20 |