Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
- IB2300091365-01 - Thay đổi: Số TBMT, Ngày đăng tải, Nhận HSDT từ (Xem thay đổi)
- IB2300091365-00 Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Aceclofenac
|
1.035.000.000
|
1.035.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Acenocoumarol
|
1.360.000
|
1.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Acenocoumarol
|
980.000
|
980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Acetazolamid
|
3.896.000
|
3.896.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Acetyl leucin
|
103.005.000
|
103.005.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Acetyl leucin
|
28.440.000
|
28.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Acetyl leucin
|
332.064.000
|
332.064.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Acetylsalicylic acid
|
48.750.000
|
48.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Acetylsalicylic acid
|
14.960.000
|
14.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Aciclovir
|
504.000
|
504.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
|
19.372.500
|
19.372.500
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Acid tiaprofenic
|
245.000.000
|
245.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Acid Tiaprofenic
|
490.000.000
|
490.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Adapalen
|
124.000.000
|
124.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Adenosin
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Alfuzosin hydroclorid
|
396.000.000
|
396.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Alfuzosin hydroclorid
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Alpha chymotrypsin
|
6.930.000
|
6.930.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Ambroxol hydroclorid
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Ambroxol hydroclorid
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Amitriptylin hydroclorid
|
1.680.000
|
1.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Amlodipin
|
100.500.000
|
100.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Amlodipin
|
65.900.000
|
65.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Amlodipin + Atorvastatin
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Amlodipin + Indapamid
|
149.610.000
|
149.610.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Amlodipin + Losartan
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
27.600.000
|
27.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
132.540.000
|
132.540.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
135.800.000
|
135.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Ampicilin + Sulbactam
|
744.000.000
|
744.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Atorvastatin
|
74.000.000
|
74.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Atracurium besylat
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Atropin sulfat
|
2.580.000
|
2.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Bacillus subtilis
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Bambuterol hydroclorid
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Betahistin
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Betahistin
|
536.580.000
|
536.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Betahistin
|
32.220.000
|
32.220.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Betamethason dipropionat + Clotrimazol
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Bezafibrat
|
405.000.000
|
405.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Bezafibrat
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Bismuth
|
19.750.000
|
19.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Bismuth
|
54.810.000
|
54.810.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Bisoprolol fumarat
|
101.640.000
|
101.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Bromhexin hydroclorid
|
116.550.000
|
116.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Budesonid
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Calci carbonate + Vitamin D3
|
40.950.000
|
40.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Calci clorid
|
442.500
|
442.500
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
|
212.720.000
|
212.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Calci lactat pentahydrat
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Calcipotriol
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Calcipotriol + Betamethason dipropionat
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Calcitriol
|
41.580.000
|
41.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Carbetocin
|
79.607.200
|
79.607.200
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Carbetocin
|
41.580.000
|
41.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Cefaclor
|
1.407.600
|
1.407.600
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Cefaclor
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Cefaclor
|
48.600.000
|
48.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Cefixim
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Cefoperazon
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
948.000.000
|
948.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Cefotaxim
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Cefoxitin
|
53.550.000
|
53.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Cefpodoxim
|
39.500.000
|
39.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Ceftazidim
|
28.980.000
|
28.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Ceftriaxon
|
17.388.000
|
17.388.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Cefuroxim
|
7.270.000
|
7.270.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Cefuroxim
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Celecoxib
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Cetirizin
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Chlorpheniramin maleat
|
5.550.000
|
5.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Cilnidipin
|
696.000.000
|
696.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Cilnidipin
|
369.000.000
|
369.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Cinnarizin
|
6.480.000
|
6.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Clobetasol propionat
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Clopidogrel
|
172.500.000
|
172.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Clotrimazol
|
5.940.000
|
5.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Codein + Terpin hydrat
|
43.200.000
|
43.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Colchicin
|
777.000
|
777.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Colistin
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Dequalinium clorid
|
19.420.000
|
19.420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Desloratadin
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Dexamethason
|
1.470.000
|
1.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Dextromethorphan HBr
|
23.850.000
|
23.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Địa liền + Riềng + Thiên niên kiện + Huyết giác + Đại hồi + Quế chi + Ô đầu + Camphor
|
45.150.000
|
45.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Diacerein
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Diazepam
|
926.400
|
926.400
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Diazepam
|
224.000
|
224.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Diazepam
|
48.000
|
48.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Diclofenac
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Diclofenac
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Digoxin
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Digoxin
|
1.180.000
|
1.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Dihydro ergotamin mesylat
|
4.560.000
|
4.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Dioctahedral smectit
|
87.000.000
|
87.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Diosmectit
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Diosmin
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Diosmin
|
408.960.000
|
408.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Diosmin + Hesperidin
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Diosmin + Hesperidin
|
322.000.000
|
322.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Diosmin + Hesperidin
|
379.200.000
|
379.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
55.000
|
55.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Domperidon
|
1.080.000
|
1.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Domperidon
|
1.575.000
|
1.575.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Doxazosin
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Drotaverin clohydrat
|
5.306.000
|
5.306.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Drotaverin clohydrat
|
1.100.000
|
1.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Drotaverin clohydrat
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Ebastin
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Enoxaparin natri
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Enoxaparin natri
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Ephedrin hydroclorid
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Epinephrin (Adrenalin) (IV) (bảo quản nhiệt độ thường)
|
3.858.000
|
3.858.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Erythromycin
|
4.158.000
|
4.158.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Erythropoietin alpha
|
5.950.000
|
5.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Erythropoietin alpha
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Esomeprazol
|
680.000.000
|
680.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Etodolac
|
239.400.000
|
239.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Ezetimibe + Atorvastatin
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Ezetimibe + Atorvastatin
|
487.500.000
|
487.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Ezetimibe + Simvastatin
|
1.160.000.000
|
1.160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Felodipin
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Fenofibrat
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Fenofibrat
|
105.340.000
|
105.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Fenoterol + ipratropium
|
19.374.000
|
19.374.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Fentanyl
|
64.995.000
|
64.995.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Fexofenadin hydroclorid
|
67.000.000
|
67.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Flunarizin
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Fluticason propionat
|
115.200.000
|
115.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Fusidic acid + Hydrocortison acetat
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Gabapentin
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Gabapentin
|
228.000.000
|
228.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Galantamin hydrobromid
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Gliclazid
|
40.980.000
|
40.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Gliclazid
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Glimepirid
|
49.800.000
|
49.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Glimepirid
|
82.620.000
|
82.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
|
74.500.000
|
74.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Glucose
|
9.072.000
|
9.072.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Glucose
|
3.412.500
|
3.412.500
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Glucose
|
922.600
|
922.600
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Glucose
|
89.250.000
|
89.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
20.070.750
|
20.070.750
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Guaiazulen + Dimethicon
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Human Hepatitis B Immunoglobulin
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Húng chanh + Núc nác + Cineol
|
95.812.500
|
95.812.500
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
58.086.000
|
58.086.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Ibuprofen
|
3.570.000
|
3.570.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Imidapril hydroclorid
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Indomethacin
|
20.400.000
|
20.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
4.340.000
|
4.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Insulin người trộn (70/30)
|
274.500.000
|
274.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Insulin người trộn (70/30)
|
268.000.000
|
268.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Iohexol
|
127.000.000
|
127.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Irbesartan
|
625.000.000
|
625.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Irbesartan
|
1.300.000.000
|
1.300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
101.790.000
|
101.790.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
52.380.000
|
52.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Isotretinoin
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Itoprid
|
460.000.000
|
460.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Itraconazol
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Ivabradin
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Ivabradin
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Kali clorid
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Kali clorid
|
2.788.000
|
2.788.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Kali clorid
|
22.350.000
|
22.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Kẽm gluconat
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Kẽm gluconat
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Ketamin
|
1.824.000
|
1.824.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Ketoprofen
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Ketoprofen
|
1.134.000.000
|
1.134.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Kháng nguyên Vi rút dại tinh chế
|
82.400.000
|
82.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Lactobacillus acidophilus
|
81.900.000
|
81.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Lamivudin
|
4.680.000
|
4.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Levocetirizin
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Levocetirizin
|
314.930.000
|
314.930.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Levodopa + Carbidopa
|
10.458.000
|
10.458.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Levofloxacin
|
29.673.000
|
29.673.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Levofloxacin
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Levofloxacin
|
263.844.000
|
263.844.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Levothyroxin natri
|
1.470.000
|
1.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Levothyroxin natri
|
2.675.000
|
2.675.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Levothyroxin natri
|
5.035.000
|
5.035.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Lidocain
|
3.180.000
|
3.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Lidocain hydroclorid
|
2.730.000
|
2.730.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Linagliptin
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Linezolid
|
71.900.000
|
71.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Lisinopril
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Losartan
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Losartan
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Losartan + Hydroclorothiazid
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Losartan + Hydroclorothiazid
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Lovastatin
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
147.500.000
|
147.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
192.500.000
|
192.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Magnesi sulfat
|
869.400
|
869.400
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Mebeverin hydroclorid
|
234.800.000
|
234.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Meclofenoxat hydroclorid
|
139.200.000
|
139.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Meropenem
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Meropenem
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Metformin hydroclorid
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Metformin hydroclorid
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Metformin hydroclorid
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Metformin hydroclorid
|
149.850.000
|
149.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Metformin hydroclorid
|
919.250.000
|
919.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
|
56.610.000
|
56.610.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
|
82.080.000
|
82.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Metformin hydroclorid + Gliclazid
|
339.000.000
|
339.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Metformin hydroclorid + Glimepirid
|
49.980.000
|
49.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Methocarbamol
|
228.900.000
|
228.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Metoclopramid
|
714.000
|
714.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Metoclopramid
|
28.400.000
|
28.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
|
59.400.000
|
59.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Miconazol nitrat
|
54.500.000
|
54.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Midazolam
|
5.670.000
|
5.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Midazolam
|
7.875.000
|
7.875.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Mometason furoat
|
219.600.000
|
219.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
147.500.000
|
147.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
|
1.750.000
|
1.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Mupirocin
|
167.932.800
|
167.932.800
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
N-acetylcystein
|
17.640.000
|
17.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
N-acetylcystein
|
29.520.000
|
29.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Naloxon hydroclorid
|
1.319.850
|
1.319.850
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Naphazolin
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Naproxen
|
40.320.000
|
40.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Natri clorid
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Natri clorid
|
108.696.000
|
108.696.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Natri clorid
|
424.750.000
|
424.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Natri clorid
|
3.528.000
|
3.528.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Natri clorid
|
32.250.000
|
32.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Natri clorid
|
498.750.000
|
498.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Natri clorid
|
3.276.000
|
3.276.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic
|
4.189.400
|
4.189.400
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
|
24.150.000
|
24.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Natri hyaluronat
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
4.750.000
|
4.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Nefopam hydroclorid
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Neostigmin metylsulfat
|
25.600.000
|
25.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Neostigmin metylsulfat
|
18.150.000
|
18.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Nhũ dịch lipid
|
4.284.000
|
4.284.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Nhũ dịch lipid
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Nicardipin hydroclorid
|
37.499.700
|
37.499.700
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Nicardipin hydroclorid
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Nicorandil
|
207.600.000
|
207.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Nicorandil
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Nifedipin
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Norethisteron
|
1.779.600
|
1.779.600
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Nước oxy già
|
5.199.000
|
5.199.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Octreotid
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Octreotid
|
9.237.900
|
9.237.900
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Ofloxacin
|
31.200.000
|
31.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Omeprazol
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Omeprazol
|
28.900.000
|
28.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Otilonium bromid
|
59.000.000
|
59.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
1.039.500
|
1.039.500
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
278.790.000
|
278.790.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
462.000
|
462.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
186.000.000
|
186.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Perindopril + Indapamid
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Perindopril arginine
|
310.000.000
|
310.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
197.670.000
|
197.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
329.450.000
|
329.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
|
50.360.000
|
50.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
|
124.200.000
|
124.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
|
289.800.000
|
289.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid
|
92.500.000
|
92.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Pethidin hydroclorid
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Phenylephrin
|
19.450.000
|
19.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Phenylephrin
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
2.205.000
|
2.205.000
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Pilocarpin
|
1.100.000
|
1.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Piracetam
|
129.000.000
|
129.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Polystyren
|
735.000
|
735.000
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Povidon Iodin
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Pravastatin
|
622.500.000
|
622.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Prednisolon acetat
|
15.880.500
|
15.880.500
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Pregabalin
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Pregabalin
|
160.650.000
|
160.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Progesteron
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Promethazin hydroclorid
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Propofol
|
39.750.000
|
39.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Propranolol hydroclorid
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Protamin sulfat
|
28.700.000
|
28.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Ramipril
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Ramipril
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Rebamipid
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Repaglinid
|
159.600.000
|
159.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Repaglinid
|
115.960.000
|
115.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Ringer lactat
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Rivaroxaban
|
137.700.000
|
137.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Rocuronium bromid
|
35.630.000
|
35.630.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Rosuvastatin
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Saccharomyces boulardii
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Saccharomyces boulardii
|
215.460.000
|
215.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Sacubitril + Valsartan
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Salbutamol (sulfat)
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Salbutamol (sulfat)
|
21.282.500
|
21.282.500
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Salbutamol + Ipratropium bromid
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
834.270.000
|
834.270.000
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Sắt Fumarat + Acid folic
|
32.760.000
|
32.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Sắt sulfat + Folic acid
|
85.470.000
|
85.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Sắt sulfat + Folic acid
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Saxagliptin
|
157.000.000
|
157.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Silymarin
|
199.000.000
|
199.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Silymarin
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Simethicon
|
41.900.000
|
41.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Sitagliptin
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Sorbitol
|
4.480.000
|
4.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Spiramycin + Metronidazol
|
9.950.000
|
9.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Spironolacton + Furosemid
|
28.710.000
|
28.710.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Sucralfat
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Sufentanil
|
14.395.500
|
14.395.500
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Sugammadex
|
362.868.000
|
362.868.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Sultamicillin
|
941.500.000
|
941.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Suxamethonium clorid
|
2.347.560
|
2.347.560
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Tacrolimus
|
17.520.000
|
17.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Telmisartan
|
125.500.000
|
125.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
267.000.000
|
267.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
83.160.000
|
83.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Tetracain hydroclorid
|
1.501.500
|
1.501.500
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Thiamazol
|
22.410.000
|
22.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Thiamazol
|
2.184.000
|
2.184.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Thiamazol
|
5.670.000
|
5.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Thiocolchicosid
|
90.800.000
|
90.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Ticagrelor
|
47.619.000
|
47.619.000
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Ticarcilin + acid clavulanic
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
8.800.000
|
8.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Tobramycin
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Tobramycin + Dexamethason
|
19.845.000
|
19.845.000
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Tranexamic acid
|
7.497.000
|
7.497.000
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Tricalcium phosphat
|
14.900.000
|
14.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Trimebutin maleat
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Trimebutin maleat
|
1.035.000
|
1.035.000
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
328.300.000
|
328.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
765.000.000
|
765.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
242.900.000
|
242.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
324.600.000
|
324.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
|
3.375.000
|
3.375.000
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Tỳ bà diệp + Cát cánh + Bách bộ + Tiền hồ + Tang bạch bì + Thiên môn + Phục linh/Bạch linh+ Cam thảo + Hoàng cầm + Cineol
|
110.880.000
|
110.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Tỳ bà diệp + Cát cánh + Bách bộ + Tiền hồ + Tang bạch bì + Thiên môn + Phục linh/Bạch linh+ Cam thảo + Hoàng cầm + Menthol + Cineol
|
110.880.000
|
110.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
|
49.386.000
|
49.386.000
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
|
173.040.000
|
173.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
|
1.077.300.000
|
1.077.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em trên 3 tuổi)
|
125.725.000
|
125.725.000
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
|
52.617.600
|
52.617.600
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
Vắc xin phòng Thương hàn
|
15.063.300
|
15.063.300
|
0
|
12 tháng
|
|
369
|
Vắc xin phòng Thủy đậu
|
71.444.000
|
71.444.000
|
0
|
12 tháng
|
|
370
|
Vắc xin phòng Thủy đậu
|
165.771.900
|
165.771.900
|
0
|
12 tháng
|
|
371
|
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
|
133.830.000
|
133.830.000
|
0
|
12 tháng
|
|
372
|
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung
|
301.920.000
|
301.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
373
|
Vắc xin phòng Uốn ván
|
73.920.000
|
73.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
374
|
Vắc xin phòng Viêm gan A
|
39.510.500
|
39.510.500
|
0
|
12 tháng
|
|
375
|
Vắc xin phòng Viêm gan B
|
4.504.500
|
4.504.500
|
0
|
12 tháng
|
|
376
|
Vắc xin phòng Viêm gan B
|
131.880.000
|
131.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
377
|
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
|
110.880.000
|
110.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
378
|
Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
|
207.475.000
|
207.475.000
|
0
|
12 tháng
|
|
379
|
Valsartan
|
561.120.000
|
561.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
380
|
Valsartan
|
573.300.000
|
573.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
381
|
Vi rút dại bất hoạt
|
24.159.500
|
24.159.500
|
0
|
12 tháng
|
|
382
|
Vildagliptin
|
208.000.000
|
208.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
383
|
Vitamin A
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
384
|
Vitamin A + D
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
385
|
Vitamin B1
|
19.968.000
|
19.968.000
|
0
|
12 tháng
|
|
386
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
387
|
Vitamin B6
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
388
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
389
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
390
|
Vitamin C
|
11.340.000
|
11.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
391
|
Vitamin E
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
392
|
Vitamin PP
|
27.600.000
|
27.600.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Tiêu chuẩn ASTM A123 là gì? Yêu cầu về mạ kẽm nhúng nóng và ứng dụng trong đấu thầu
Năng lượng tái tạo là gì? Cách tìm kiếm gói thầu năng lượng tái tạo trên DauThau.info
Người đại diện hợp pháp là gì? Ví dụ và cách tra cứu người đại diện doanh nghiệp
Thương hiệu Quốc gia là gì? Có được ưu đãi khi tham gia đấu thầu không?
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
"Thiên hạ vẫn hay bảo rằng sống trên đời này, yêu và được yêu là một điều may mắn. Tôi thì chưa rõ cái may mắn đó sẽ ra sao, chỉ biết là cuộc đời này, trước khi gặp được cái thứ gọi là may mắn, là cả một khoảng thời gian dài chìm trong đau khổ, xót xa và tuyệt vọng, mà nếu nó kéo dài quá lâu, đôi khi con người ta còn chẳng màng đến chuyện may mắn hay không nữa là. "
Khuyết Danh
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Bình Chánh đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác Bệnh viện Đa khoa Bình Chánh đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.