Thông báo mời thầu

Gói thầu thuốc generic

Tìm thấy: 14:37 18/05/2023
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Các gói thầu mua thuốc năm 2022-2023
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Bên mời thầu
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hội thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Trọn gói
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Địa điểm thực hiện gói thầu
Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
Địa điểm thực hiện gói thầu (Sau sáp nhập)
Các thông báo liên quan
Thời điểm đóng thầu
09:00 15/06/2023
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
244/QĐ-BV ngày 17/05/2023
Ngày phê duyệt
17/05/2023 14:05
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện huyện Nhà Bè
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
14:35 18/05/2023
đến
09:00 15/06/2023
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:00 15/06/2023
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
211.316.948 VND
Số tiền bằng chữ
Hai trăm mười một triệu ba trăm mười sáu nghìn chín trăm bốn mươi tám đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 15/06/2023 (11/01/2024)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Acenocoumarol
1.224.960
1.224.960
0
12 tháng
2
Acetyl leucin
18.200.000
18.200.000
0
12 tháng
3
Acetyl leucin
24.051.945
24.051.945
0
12 tháng
4
Acetylsalicylic acid
19.357.832
19.357.832
0
12 tháng
5
Aciclovir
533.000
533.000
0
12 tháng
6
Aciclovir
914.340
914.340
0
12 tháng
7
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
238.625.000
238.625.000
0
12 tháng
8
Alfuzosin hydroclorid
334.851.000
334.851.000
0
12 tháng
9
Alpha chymotrypsin
18.957.516
18.957.516
0
12 tháng
10
Aluminum phosphat
10.230.220
10.230.220
0
12 tháng
11
Alverin (citrat) + Simethicon
162.456.000
162.456.000
0
12 tháng
12
Ambroxol hydroclorid
12.699.381
12.699.381
0
12 tháng
13
Aminophylin
2.832.180
2.832.180
0
12 tháng
14
Amiodaron hydroclorid
3.004.800
3.004.800
0
12 tháng
15
Amiodaron hydroclorid
11.080.000
11.080.000
0
12 tháng
16
Amlodipin
136.500.000
136.500.000
0
12 tháng
17
Amoxicilin + Acid clavulanic
25.252.500
25.252.500
0
12 tháng
18
Amoxicilin + Acid clavulanic
8.499.150
8.499.150
0
12 tháng
19
Amoxicilin + Acid clavulanic
361.782.379
361.782.379
0
12 tháng
20
Amoxicilin + Acid clavulanic
108.907.974
108.907.974
0
12 tháng
21
Amoxicilin + Acid clavulanic
307.313.600
307.313.600
0
12 tháng
22
Atorvastatin
25.483.848
25.483.848
0
12 tháng
23
Atropin sulfat
117.040
117.040
0
12 tháng
24
Azithromycin
4.556.800
4.556.800
0
12 tháng
25
Bambuterol hydroclorid
84.867.825
84.867.825
0
12 tháng
26
Betahistin
50.949.600
50.949.600
0
12 tháng
27
Betahistin
87.612.624
87.612.624
0
12 tháng
28
Betahistin
4.111.968
4.111.968
0
12 tháng
29
Bismuth subsalicylat
7.600.000
7.600.000
0
12 tháng
30
Bisoprolol fumarat
102.445.120
102.445.120
0
12 tháng
31
Bisoprolol fumarat
22.084.524
22.084.524
0
12 tháng
32
Brimonidin tartrat + Timolol
9.175.700
9.175.700
0
12 tháng
33
Bromhexin hydroclorid
3.528.000
3.528.000
0
12 tháng
34
Budesonid
12.978.000
12.978.000
0
12 tháng
35
Budesonid
146.160.000
146.160.000
0
12 tháng
36
Bupivacain hydroclorid
3.408.480
3.408.480
0
12 tháng
37
Calci carbonat + Calci gluconolactat
152.915.595
152.915.595
0
12 tháng
38
Calci carbonat + Calci gluconolactat
114.912.000
114.912.000
0
12 tháng
39
Calci carbonat + Vitamin D3
1.638.000
1.638.000
0
12 tháng
40
Calci carbonat + Vitamin D3
21.438.270
21.438.270
0
12 tháng
41
Calci clorid
176.000
176.000
0
12 tháng
42
Calci gluconat
8.299.200
8.299.200
0
12 tháng
43
Calcitriol
15.386.826
15.386.826
0
12 tháng
44
Cao đặc Đan Sâm + Cao đặc Tam Thất + Borneol
4.410.000
4.410.000
0
12 tháng
45
Carvedilol
1.029.070
1.029.070
0
12 tháng
46
Carvedilol
9.089.990
9.089.990
0
12 tháng
47
Cefaclor
1.372.410
1.372.410
0
12 tháng
48
Cefaclor
2.380.950
2.380.950
0
12 tháng
49
Cefaclor
297.000.000
297.000.000
0
12 tháng
50
Cefalexin
1.014.000
1.014.000
0
12 tháng
51
Cefixim
9.036.000
9.036.000
0
12 tháng
52
Cefpodoxim
1.567.000
1.567.000
0
12 tháng
53
Cefuroxim
4.336.788
4.336.788
0
12 tháng
54
Cefuroxim
258.300.000
258.300.000
0
12 tháng
55
Celecoxib
31.671.150
31.671.150
0
12 tháng
56
Cetirizin
2.019.360
2.019.360
0
12 tháng
57
Chlorpheniramin maleat
3.429.462
3.429.462
0
12 tháng
58
Cinnarizin
3.710.212
3.710.212
0
12 tháng
59
Clobetasol propionat
2.662.000
2.662.000
0
12 tháng
60
Clopidogrel
177.957.000
177.957.000
0
12 tháng
61
Codein + Terpin hydrat
37.964.160
37.964.160
0
12 tháng
62
Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
79.863.300
79.863.300
0
12 tháng
63
Colchicin
657.200
657.200
0
12 tháng
64
Cồn Boric
249.900
249.900
0
12 tháng
65
Đan sâm, Tam thất, Borneol/Camphor.
6.411.300
6.411.300
0
12 tháng
66
Desloratadin
3.549.000
3.549.000
0
12 tháng
67
Desloratadin
174.408
174.408
0
12 tháng
68
Dexamethason
40.300
40.300
0
12 tháng
69
Dexamethason
735.000
735.000
0
12 tháng
70
Diazepam
1.106.560
1.106.560
0
12 tháng
71
Diazepam
252.720
252.720
0
12 tháng
72
Diclofenac
331.500
331.500
0
12 tháng
73
Digoxin
20.448.000
20.448.000
0
12 tháng
74
Digoxin
326.970
326.970
0
12 tháng
75
Dihydro ergotamin mesylat
32.182.605
32.182.605
0
12 tháng
76
Diltiazem hydroclorid
49.030.443
49.030.443
0
12 tháng
77
Dioctahedral smectit
22.100.000
22.100.000
0
12 tháng
78
Diosmin + Hesperidin
241.500.000
241.500.000
0
12 tháng
79
Diphenhydramin hydroclorid
63.440
63.440
0
12 tháng
80
Domperidon
64.514.286
64.514.286
0
12 tháng
81
Domperidon
3.139.500
3.139.500
0
12 tháng
82
Domperidon
11.739.000
11.739.000
0
12 tháng
83
Đồng sulfat
1.099.150
1.099.150
0
12 tháng
84
Dopamin hydroclorid
2.793.000
2.793.000
0
12 tháng
85
Drotaverin clohydrat
7.354.346
7.354.346
0
12 tháng
86
Dutasterid
390.000.000
390.000.000
0
12 tháng
87
Dydrogesterone
2.874.816
2.874.816
0
12 tháng
88
Enoxaparin natri
140.000.000
140.000.000
0
12 tháng
89
Eperison hydroclorid
516.000
516.000
0
12 tháng
90
Ephedrin hydroclorid
7.507.500
7.507.500
0
12 tháng
91
Eprazinon dihydroclorid
8.923.118
8.923.118
0
12 tháng
92
Erythromycin
1.770.380
1.770.380
0
12 tháng
93
Erythromycin
1.385.328
1.385.328
0
12 tháng
94
Erythropoietin alpha
330.132.000
330.132.000
0
12 tháng
95
Erythropoietin alpha
2.239.920.000
2.239.920.000
0
12 tháng
96
Esomeprazol
157.825.858
157.825.858
0
12 tháng
97
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
3.300.000
3.300.000
0
12 tháng
98
Fenofibrat
164.167.248
164.167.248
0
12 tháng
99
Fenoterol + ipratropium
198.484.500
198.484.500
0
12 tháng
100
Fentanyl
2.535.000
2.535.000
0
12 tháng
101
Fexofenadin hydroclorid
33.530.709
33.530.709
0
12 tháng
102
Flunarizin
1.457.274
1.457.274
0
12 tháng
103
Flunarizin
1.584.000
1.584.000
0
12 tháng
104
Fluorometholon
8.140.000
8.140.000
0
12 tháng
105
Fusidic acid + Hydrocortison acetat
3.600.000
3.600.000
0
12 tháng
106
Gabapentin
75.532.490
75.532.490
0
12 tháng
107
Gentamicin
100.000
100.000
0
12 tháng
108
Giải độc tố uốn ván
14.784.000
14.784.000
0
12 tháng
109
Gliclazid
142.064.000
142.064.000
0
12 tháng
110
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
29.043.000
29.043.000
0
12 tháng
111
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
32.655.400
32.655.400
0
12 tháng
112
Glucose
1.092.000
1.092.000
0
12 tháng
113
Glucose
2.622.000
2.622.000
0
12 tháng
114
Glucose
6.477.848
6.477.848
0
12 tháng
115
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3.000.000
3.000.000
0
12 tháng
116
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1.605.660
1.605.660
0
12 tháng
117
Human Hepatitis B Immunoglobulin
34.000.000
34.000.000
0
12 tháng
118
Húng chanh + Núc nác + Cineol
220.000.000
220.000.000
0
12 tháng
119
Hyoscin butylbromid
16.206.888
16.206.888
0
12 tháng
120
Ibuprofen
77.120.000
77.120.000
0
12 tháng
121
Ibuprofen
8.970.000
8.970.000
0
12 tháng
122
Imidapril hydroclorid
82.030.850
82.030.850
0
12 tháng
123
Imidapril hydroclorid
16.686.520
16.686.520
0
12 tháng
124
Indapamid
2.316.000
2.316.000
0
12 tháng
125
Indomethacin
15.980.000
15.980.000
0
12 tháng
126
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
2.480.000
2.480.000
0
12 tháng
127
Insulin người trộn (70/30)
29.250.000
29.250.000
0
12 tháng
128
Insulin người trộn (70/30)
1.725.000.000
1.725.000.000
0
12 tháng
129
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
858.000
858.000
0
12 tháng
130
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
255.300.000
255.300.000
0
12 tháng
131
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
390.000.000
390.000.000
0
12 tháng
132
Kali clorid
765.168
765.168
0
12 tháng
133
Kali clorid
7.801.640
7.801.640
0
12 tháng
134
Kẽm gluconat
24.024.000
24.024.000
0
12 tháng
135
Kẽm gluconat
3.081.000
3.081.000
0
12 tháng
136
Kẽm gluconat
585.000
585.000
0
12 tháng
137
Kháng nguyên Vi rút dại tinh chế
494.400.000
494.400.000
0
12 tháng
138
Lactobacillus acidophilus
12.831.000
12.831.000
0
12 tháng
139
Lamivudin
15.083.240
15.083.240
0
12 tháng
140
Levofloxacin
1.228.500
1.228.500
0
12 tháng
141
Levofloxacin
3.988.000
3.988.000
0
12 tháng
142
Levofloxacin
15.960.000
15.960.000
0
12 tháng
143
Levofloxacin
28.392.000
28.392.000
0
12 tháng
144
Levothyroxin natri
2.584.554
2.584.554
0
12 tháng
145
Levothyroxin natri
6.572.689
6.572.689
0
12 tháng
146
Lidocain
6.201.000
6.201.000
0
12 tháng
147
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
25.977.600
25.977.600
0
12 tháng
148
Lisinopril
3.328.000
3.328.000
0
12 tháng
149
Lisinopril
705.000
705.000
0
12 tháng
150
Losartan
9.936.234
9.936.234
0
12 tháng
151
Lynestrenol
5.112.900
5.112.900
0
12 tháng
152
Macrogol
34.016.175
34.016.175
0
12 tháng
153
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
157.520.412
157.520.412
0
12 tháng
154
Magnesi sulfat
1.481.900
1.481.900
0
12 tháng
155
Manitol
2.457.000
2.457.000
0
12 tháng
156
Mebeverin hydroclorid
299.200
299.200
0
12 tháng
157
Mecobalamin
3.237.000
3.237.000
0
12 tháng
158
Meloxicam
8.691.384
8.691.384
0
12 tháng
159
Metformin hydroclorid
93.921.090
93.921.090
0
12 tháng
160
Metformin hydroclorid
201.800.000
201.800.000
0
12 tháng
161
Metformin hydroclorid
406.101.465
406.101.465
0
12 tháng
162
Metformin hydroclorid + Glimepirid
450.000.000
450.000.000
0
12 tháng
163
Metformin hydroclorid + Glimepirid
375.000.000
375.000.000
0
12 tháng
164
Methyl ergometrin maleat
1.077.300
1.077.300
0
12 tháng
165
Methyl prednisolon
1.994.200
1.994.200
0
12 tháng
166
Metoclopramid
1.418.550
1.418.550
0
12 tháng
167
Metoclopramid
3.255.630
3.255.630
0
12 tháng
168
Metronidazol
1.656.000
1.656.000
0
12 tháng
169
Metronidazol
1.464.900
1.464.900
0
12 tháng
170
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
4.469.400
4.469.400
0
12 tháng
171
Midazolam
1.793.400
1.793.400
0
12 tháng
172
Mifepriston
30.180.000
30.180.000
0
12 tháng
173
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
6.756.750
6.756.750
0
12 tháng
174
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
14.280.000
14.280.000
0
12 tháng
175
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
660.000
660.000
0
12 tháng
176
N-acetylcystein
7.376.435
7.376.435
0
12 tháng
177
N-acetylcystein
26.649.000
26.649.000
0
12 tháng
178
Naloxon hydroclorid
5.233.200
5.233.200
0
12 tháng
179
Naphazolin
624.750
624.750
0
12 tháng
180
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
129.165.530
129.165.530
0
12 tháng
181
Natri clorid
260.640.000
260.640.000
0
12 tháng
182
Natri clorid
2.078.400
2.078.400
0
12 tháng
183
Natri clorid
15.393.840
15.393.840
0
12 tháng
184
Natri clorid
17.850.000
17.850.000
0
12 tháng
185
Natri clorid
302.400.000
302.400.000
0
12 tháng
186
Natri clorid
1.065.870
1.065.870
0
12 tháng
187
Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan
1.861.200
1.861.200
0
12 tháng
188
Natri hyaluronat
1.110.000.000
1.110.000.000
0
12 tháng
189
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
9.500.000
9.500.000
0
12 tháng
190
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
3.948.000
3.948.000
0
12 tháng
191
Nebivolol
18.125.000
18.125.000
0
12 tháng
192
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
92.500.000
92.500.000
0
12 tháng
193
Nhũ dịch lipid
7.250.000
7.250.000
0
12 tháng
194
Nicorandil
158.760.000
158.760.000
0
12 tháng
195
Nifedipin
96.216.770
96.216.770
0
12 tháng
196
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
35.000.000
35.000.000
0
12 tháng
197
Ofloxacin
7.453.000
7.453.000
0
12 tháng
198
Ofloxacin
1.600.000
1.600.000
0
12 tháng
199
Omeprazol
79.941.360
79.941.360
0
12 tháng
200
Omeprazol
1.168.000
1.168.000
0
12 tháng
201
Paracetamol (Acetaminophen)
9.954.000
9.954.000
0
12 tháng
202
Paracetamol (Acetaminophen)
94.400.000
94.400.000
0
12 tháng
203
Paracetamol (Acetaminophen)
627.480
627.480
0
12 tháng
204
Paracetamol (Acetaminophen)
237.363
237.363
0
12 tháng
205
Paracetamol (Acetaminophen)
156.000
156.000
0
12 tháng
206
Paracetamol (Acetaminophen)
183.120
183.120
0
12 tháng
207
Paracetamol + Codein phosphat
44.800.000
44.800.000
0
12 tháng
208
Perindopril arginine + Indapamid
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
209
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
9.610.000
9.610.000
0
12 tháng
210
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
56.784.000
56.784.000
0
12 tháng
211
Pethidin hydroclorid
2.677.500
2.677.500
0
12 tháng
212
Piracetam
5.570.000
5.570.000
0
12 tháng
213
Piracetam
53.206.650
53.206.650
0
12 tháng
214
Polyethylen glycol + Propylen glycol
124.950.000
124.950.000
0
12 tháng
215
Povidon Iodin
5.175.000
5.175.000
0
12 tháng
216
Povidon Iodin
975.000
975.000
0
12 tháng
217
Prednisolon acetat
1.588.100
1.588.100
0
12 tháng
218
Pregabalin
17.000.000
17.000.000
0
12 tháng
219
Progesteron
18.550.000
18.550.000
0
12 tháng
220
Promestrien
5.806.500
5.806.500
0
12 tháng
221
Promethazin hydroclorid
2.250.000
2.250.000
0
12 tháng
222
Propofol
1.517.400
1.517.400
0
12 tháng
223
Propranolol hydroclorid
1.500.000
1.500.000
0
12 tháng
224
Rebamipid
1.430.000
1.430.000
0
12 tháng
225
Ringer lactat
13.000.000
13.000.000
0
12 tháng
226
Risedronat natri
6.240.000
6.240.000
0
12 tháng
227
Rocuronium bromid
5.719.870
5.719.870
0
12 tháng
228
Rosuvastatin
164.000.000
164.000.000
0
12 tháng
229
Saccharomyces boulardii
258.514.200
258.514.200
0
12 tháng
230
Saccharomyces boulardii
468.000.000
468.000.000
0
12 tháng
231
Salbutamol (sulfat)
33.150.000
33.150.000
0
12 tháng
232
Salbutamol (sulfat)
144.762.660
144.762.660
0
12 tháng
233
Salbutamol (sulfat)
47.880.000
47.880.000
0
12 tháng
234
Salbutamol (sulfat)
352.800.000
352.800.000
0
12 tháng
235
Salbutamol + Ipratropium bromid
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
236
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
1.008.000
1.008.000
0
12 tháng
237
Salmeterol + Fluticason propionat
40.395.600
40.395.600
0
12 tháng
238
Salmeterol + Fluticason propionat
139.045.000
139.045.000
0
12 tháng
239
Sắt fumarat + Acid folic
11.758.298
11.758.298
0
12 tháng
240
Sắt sucrose (hay dextran)
75.000.000
75.000.000
0
12 tháng
241
Sắt sulfat + Folic acid
82.450.000
82.450.000
0
12 tháng
242
Sevofluran
31.200.000
31.200.000
0
12 tháng
243
Simethicon
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
244
Simethicon
1.748.788
1.748.788
0
12 tháng
245
Sorbitol
5.720.820
5.720.820
0
12 tháng
246
Spiramycin + Metronidazol
1.806.000
1.806.000
0
12 tháng
247
Sucralfat
100.000.000
100.000.000
0
12 tháng
248
Sulfadiazin bạc
14.994.000
14.994.000
0
12 tháng
249
Suxamethonium clorid
6.847.050
6.847.050
0
12 tháng
250
Tacrolimus
4.485.000
4.485.000
0
12 tháng
251
Telmisartan
310.000.000
310.000.000
0
12 tháng
252
Telmisartan + Hydroclorothiazid
1.134.000.000
1.134.000.000
0
12 tháng
253
Terbutalin sulfat
2.398.000
2.398.000
0
12 tháng
254
Tetracain hydroclorid
750.750
750.750
0
12 tháng
255
Thiamazol
10.698.786
10.698.786
0
12 tháng
256
Thiocolchicosid
223.000.000
223.000.000
0
12 tháng
257
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
6.622.200
6.622.200
0
12 tháng
258
Tinidazol
4.180.000
4.180.000
0
12 tháng
259
Tobramycin
414.000
414.000
0
12 tháng
260
Tobramycin + Dexamethason
7.484.850
7.484.850
0
12 tháng
261
Tranexamic acid
3.472.000
3.472.000
0
12 tháng
262
Tranexamic acid
9.480.000
9.480.000
0
12 tháng
263
Tretinoin + Erythromycin
1.500.000
1.500.000
0
12 tháng
264
Trimebutin maleat
4.640.000
4.640.000
0
12 tháng
265
Trimetazidin dihydroclorid
33.948.720
33.948.720
0
12 tháng
266
Trimetazidin dihydroclorid
182.000.000
182.000.000
0
12 tháng
267
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
2.700.000
2.700.000
0
12 tháng
268
Tỳ bà diệp + Cát cánh + Bách bộ + Tiền hồ + Tang bạch bì + Thiên môn + Phục linh/Bạch linh+ Cam thảo + Hoàng cầm + Cineol
33.750.000
33.750.000
0
12 tháng
269
Tỳ bà diệp + Cát cánh + Bách bộ + Tiền hồ + Tang bạch bì + Thiên môn + Phục linh/Bạch linh+ Cam thảo + Hoàng cầm + Menthol + Cineol
46.200.000
46.200.000
0
12 tháng
270
Ursodeoxycholic acid
250.750.000
250.750.000
0
12 tháng
271
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
107.730.000
107.730.000
0
12 tháng
272
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
5.029.000
5.029.000
0
12 tháng
273
Vắc xin phòng Thủy đậu
15.280.000
15.280.000
0
12 tháng
274
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)
15.096.000
15.096.000
0
12 tháng
275
Vắc xin phòng Viêm gan B
34.743.000
34.743.000
0
12 tháng
276
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
9.963.000
9.963.000
0
12 tháng
277
Valproat natri
4.795.560
4.795.560
0
12 tháng
278
Virus sởi ≥ 1.000 CCID50, Virus quai bị ≥ 12.500CCID50, Virus rubella ≥ 1.000 CCID50
24.693.000
24.693.000
0
12 tháng
279
Vitamin A
3.831.310
3.831.310
0
12 tháng
280
Vitamin A + D
1.021.824
1.021.824
0
12 tháng
281
Vitamin B1 + B6 + B12
121.450.000
121.450.000
0
12 tháng
282
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
30.933.720
30.933.720
0
12 tháng
283
Vitamin C
4.020.000
4.020.000
0
12 tháng
284
Vitamin C
11.700.000
11.700.000
0
12 tháng
285
Vitamin D3
4.797.000
4.797.000
0
12 tháng
286
Vitamin E
4.700.000
4.700.000
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu thuốc generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu thuốc generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 110

QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây