Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Bảng dữ liệu đấu thầu | Theo chúng tôi trong E_HSMT mã phần lô PP2400403477 có hoạt chất "Iisotretinoin + Erythromycin" đang bị sai hoạt chất Iisotretinoin. Hoạt chất đúng phải là "Isotretinoin". Vậy Nhà thầu đề nghị chủ đầu tư làm rõ hoạt chất Iisotretinoin + Erythromycin của phần lô PP2400403477 , mã thuốc GEN.227. Trân trọng! |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acetyl leucin
|
23.500.000
|
23.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
2
|
Acetyl leucin
|
46.120.000
|
46.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
3
|
Acetylcystein
|
2.900.000.000
|
2.900.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
4
|
Acetylcystein
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
5
|
Acetylcystein
|
88.500.000
|
88.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
6
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
7
|
Aciclovir
|
247.000.000
|
247.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
8
|
Aciclovir
|
1.696.000
|
1.696.000
|
0
|
24 tháng
|
|
9
|
Aciclovir
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
10
|
Aciclovir
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
11
|
Acid acetic
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
12
|
Acid alendronic
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
13
|
Acid amin (L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan )
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
14
|
Acid amin + glucose + lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết)
|
139.300.000
|
139.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
15
|
Acid amin* dành cho bệnh lý gan (L-Cysteine.HCl.H2O ; L-Methionine; Glycine; L-Tryptophan; L-Serine; L-Histidine.HCl.H2O ; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine.HCl ; L-Leucine; L-Lysine.HCl)
|
20.800.000
|
20.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
16
|
Acid amin* dành cho bệnh lý thận (L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein.)
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
17
|
Acid thioctic
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
18
|
Acid thioctic
|
430.000.000
|
430.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
19
|
Acid thioctic
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
20
|
Adapalen
|
28.120.000
|
28.120.000
|
0
|
24 tháng
|
|
21
|
Adapalene, Benzoyl peroxide
|
466.250.000
|
466.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
22
|
Aescin
|
59.600.000
|
59.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
23
|
Alanine, Serine, Glycine, Threonine, Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine Hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cysteine Hydrochloride, Histidine Hydrochloride, Proline
|
2.010.000.000
|
2.010.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
24
|
Albendazol
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
25
|
Albendazol
|
313.800.000
|
313.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
26
|
Albumin
|
855.000.000
|
855.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
27
|
Albumin
|
493.805.000
|
493.805.000
|
0
|
24 tháng
|
|
28
|
Alfuzosin hydroclorid
|
91.746.000
|
91.746.000
|
0
|
24 tháng
|
|
29
|
Allopurinol
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
30
|
Allopurinol
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
31
|
Almagate
|
588.000.000
|
588.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
32
|
Almagate
|
1.197.000.000
|
1.197.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
33
|
Alpha Chymotrypsin
|
201.000.000
|
201.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
34
|
Ambroxol hydrochlorid
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
35
|
Ambroxol hydrochlorid
|
258.000.000
|
258.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
36
|
Amikacin
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
37
|
Amlodipin
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
24 tháng
|
|
38
|
Amlodipin + losartan kali
|
31.410.000
|
31.410.000
|
0
|
24 tháng
|
|
39
|
Amlodipin + telmisartan
|
37.446.000
|
37.446.000
|
0
|
24 tháng
|
|
40
|
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
|
54.321.000
|
54.321.000
|
0
|
24 tháng
|
|
41
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
1.005.000.000
|
1.005.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
42
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
1.125.000.000
|
1.125.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
43
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
692.000.000
|
692.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
44
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
710.145.000
|
710.145.000
|
0
|
24 tháng
|
|
45
|
Amphotericin B*
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
46
|
Amphotericin B* (Phức hợp lipid)
|
179.700.000
|
179.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
47
|
Ampicilin (muối natri)
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
48
|
Amylase + lipase + protease
|
41.109.000
|
41.109.000
|
0
|
24 tháng
|
|
49
|
Arginin aspartat
|
3.570.000.000
|
3.570.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
50
|
Arginin hydroclorid
|
1.400.000.000
|
1.400.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
51
|
Arginin hydroclorid
|
499.000.000
|
499.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
52
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
159.600.000
|
159.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
53
|
Atracurium besylat
|
51.046.000
|
51.046.000
|
0
|
24 tháng
|
|
54
|
Atropin sulfat
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
24 tháng
|
|
55
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
14.070.000
|
14.070.000
|
0
|
24 tháng
|
|
56
|
Attapulgite hoạt hóa
|
23.750.000
|
23.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
57
|
Azelastin hydroclorid + Fluticasone propionat
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
58
|
Azintamide; pancreatin; cellulase 4000; simethicon
|
599.760.000
|
599.760.000
|
0
|
24 tháng
|
|
59
|
Azithromycin
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
60
|
Azithromycin
|
79.800.000
|
79.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
61
|
Azithromycin
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
62
|
Azithromycin
|
267.500.000
|
267.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
63
|
Azithromycin
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
64
|
Bacillus clausii
|
257.580.000
|
257.580.000
|
0
|
24 tháng
|
|
65
|
Bacillus subtilis
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
66
|
Beclometason dipropionat
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
67
|
Betahistine dihydrochloride
|
29.810.000
|
29.810.000
|
0
|
24 tháng
|
|
68
|
Bilastine
|
177.000.000
|
177.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
69
|
Bilastine
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
70
|
Bilastine
|
89.000.000
|
89.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
71
|
Bismuth subsalicylat
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
72
|
Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid
|
20.790.000
|
20.790.000
|
0
|
24 tháng
|
|
73
|
Bromelain
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
74
|
Bromelain
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
75
|
Budesonid
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
76
|
Budesonid, Glycopyrronium, Formoterol fumarat dihydrat
|
18.973.600
|
18.973.600
|
0
|
24 tháng
|
|
77
|
Calci carbonat
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
78
|
Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol + Natri borat
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
79
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
80
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
81
|
Calci clorid dihydrat
|
838.000
|
838.000
|
0
|
24 tháng
|
|
82
|
Calci glubionat + calci lactobionat
|
1.249.920.000
|
1.249.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
83
|
Calci gluconat
|
26.600.000
|
26.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
84
|
Calci lactat pentahydrat
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
85
|
Calci lactat pentahydrat + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alphatocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride
|
1.000.000.000
|
1.000.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
86
|
Calci polystyren sulfonat
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
87
|
Calci; Phospho; Vitamin D3; Vitamin K1
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
88
|
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
89
|
Calcitriol
|
14.163.000
|
14.163.000
|
0
|
24 tháng
|
|
90
|
Cao Cardus marianus; Thiamin nitrate; Pyridoxin hydrochlorid; Nicotinamide 12mg; Calcium pantothenate; Cyanocobalamin
|
950.000.000
|
950.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
91
|
Cao ginkgo biloba + heptaminol hydrochloride + troxerutin
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
92
|
Cao khô Cardus marianus + cao diệp hạ châu + cao khô ngũ vị tử + cao khô nhân trần + Curcuminoids
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
93
|
Cao khô cỏ thánh John chiết bằng Ethanol 57.9% (v/v) theo tỷ lệ [(4-7):1]
|
413.280.000
|
413.280.000
|
0
|
24 tháng
|
|
94
|
Cao khô lá bạch quả
|
312.500.000
|
312.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
95
|
Cao khô lá bạch quả
|
259.500.000
|
259.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
96
|
Capsaicin
|
29.500.000
|
29.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
97
|
Captopril
|
1.350.000
|
1.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
98
|
Carbomer
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
99
|
Cardus marianus
Vitamin B1
Vitamin B2
Vitamin B5
Vitamin B6
Vitamin PP
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
100
|
Carvedilol
|
4.260.000
|
4.260.000
|
0
|
24 tháng
|
|
101
|
Cefditoren
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
102
|
Cefditoren
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
103
|
Cefditoren
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
104
|
Cefixim
|
18.864.000
|
18.864.000
|
0
|
24 tháng
|
|
105
|
Cefixim
|
309.000.000
|
309.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
106
|
Cefpodoxim
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
107
|
Cefprozil
|
460.000.000
|
460.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
108
|
Cefprozil
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
109
|
Cefprozil
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
110
|
Cefprozil
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
111
|
Cefprozil
|
335.000.000
|
335.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
112
|
Ceftaroline fosamil
|
59.600.000
|
59.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
113
|
Ceftazidim + Avibactam
|
277.200.000
|
277.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
114
|
Ceftibuten
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
115
|
Ceftolozan + tazobactam
|
163.100.000
|
163.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
116
|
Cetirizin dihydroclorid
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
117
|
Cetirizin dihydroclorid
|
1.675.000
|
1.675.000
|
0
|
24 tháng
|
|
118
|
Chlorhexidin digluconat
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
119
|
Cholin Alfoscerat
|
405.000.000
|
405.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
120
|
Cholin Alfoscerat
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
121
|
Choline alfoscerat
|
34.650.000
|
34.650.000
|
0
|
24 tháng
|
|
122
|
Ciprofloxacin
|
68.999.000
|
68.999.000
|
0
|
24 tháng
|
|
123
|
Clarithromycin
|
509.700.000
|
509.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
124
|
Clarithromycin
|
990.000.000
|
990.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
125
|
Cloramphenicol
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
126
|
Clotrimazol
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
127
|
Clotrimazol
|
3.800.000
|
3.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
128
|
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
|
17.925.000
|
17.925.000
|
0
|
24 tháng
|
|
129
|
Colchicin
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
130
|
Colchicin
|
46.250.000
|
46.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
131
|
Colistimethat natri
|
188.500.000
|
188.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
132
|
Colistimethat natri
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
133
|
Cồn 70°
|
16.905.000
|
16.905.000
|
0
|
24 tháng
|
|
134
|
Cồn 70°
|
14.175.000
|
14.175.000
|
0
|
24 tháng
|
|
135
|
Daclatasvir
|
2.996.000.000
|
2.996.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
136
|
Dequalinium clorid
|
4.050.000
|
4.050.000
|
0
|
24 tháng
|
|
137
|
Desloratadin
|
267.000.000
|
267.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
138
|
Desloratadin
|
78.900.000
|
78.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
139
|
Desloratadin
|
187.440.000
|
187.440.000
|
0
|
24 tháng
|
|
140
|
Dexamethason
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
141
|
Dexamethason
|
1.340.000
|
1.340.000
|
0
|
24 tháng
|
|
142
|
Dexamethasone sulfate; Neomycin sulfate; Polymycin B sulfate
|
4.180.000
|
4.180.000
|
0
|
24 tháng
|
|
143
|
Dexamethasone, Neomycin sulphate, Polymyxin B sulphate
|
5.190.000
|
5.190.000
|
0
|
24 tháng
|
|
144
|
Dexlansoprazol
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
145
|
Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat
|
33.075.000
|
33.075.000
|
0
|
24 tháng
|
|
146
|
Diacerein
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
147
|
Diacerein
|
5.240.000
|
5.240.000
|
0
|
24 tháng
|
|
148
|
Diazepam
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
24 tháng
|
|
149
|
Diazepam
|
900.000
|
900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
150
|
Diclofenac natri
|
4.300.000
|
4.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
151
|
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
152
|
Digoxin
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
153
|
Digoxin
|
630.000
|
630.000
|
0
|
24 tháng
|
|
154
|
Dihydro ergotamin mesylat
|
1.911.000
|
1.911.000
|
0
|
24 tháng
|
|
155
|
Dinatri phosphat dodecahydrat + Mononatri phosphat dihydrat
|
575.000.000
|
575.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
156
|
Diosmectit
|
18.765.000
|
18.765.000
|
0
|
24 tháng
|
|
157
|
Diosmin
|
61.000.000
|
61.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
158
|
Diosmin + hesperidin
|
23.082.000
|
23.082.000
|
0
|
24 tháng
|
|
159
|
Dobutamin
|
7.380.000
|
7.380.000
|
0
|
24 tháng
|
|
160
|
Domperidon
|
9.065.000
|
9.065.000
|
0
|
24 tháng
|
|
161
|
Đồng sulfat + Natri fluorid
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
162
|
Doxazosin
|
8.600.000
|
8.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
163
|
Doxycyclin
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
164
|
Dried ferrous sulfate, Folic acid, Ascobic acid, Thiamin mononitrat, Riboflavin, Pyridoxin hydroclorid, Nicotinamid
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
165
|
Drotaverin hydrochloride
|
5.306.000
|
5.306.000
|
0
|
24 tháng
|
|
166
|
Dutasterid
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
167
|
Dydrogesteron
|
38.640.000
|
38.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
168
|
Ebastin
|
245.000.000
|
245.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
169
|
Entecavir
|
12.600.000.000
|
12.600.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
170
|
Entecavir
|
795.000.000
|
795.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
171
|
Eperison hydroclorid
|
1.284.000
|
1.284.000
|
0
|
24 tháng
|
|
172
|
Epinephrin (adrenalin)
|
3.591.000
|
3.591.000
|
0
|
24 tháng
|
|
173
|
Esomeprazol
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
174
|
Esomeprazol
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
175
|
Estradiol valerate
|
3.275.000
|
3.275.000
|
0
|
24 tháng
|
|
176
|
Ethinyl estradiol + cyproterone acetate
|
4.650.000
|
4.650.000
|
0
|
24 tháng
|
|
177
|
Etoricoxib
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
178
|
Etoricoxib
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
179
|
Ezetimibe
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
180
|
Fenofibrat
|
116.000.000
|
116.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
181
|
Fenticonazol nitrat
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
182
|
Fexofenadin hydroclorid
|
6.740.000
|
6.740.000
|
0
|
24 tháng
|
|
183
|
Fexofenadin hydroclorid
|
52.400.000
|
52.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
184
|
Fluconazol
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
185
|
Flunarizin
|
2.670.000
|
2.670.000
|
0
|
24 tháng
|
|
186
|
Fluticasone furoate, Umeclidinium và Vilanterol
|
21.378.000
|
21.378.000
|
0
|
24 tháng
|
|
187
|
Fluvastatin
|
172.500.000
|
172.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
188
|
Fosfomycin*
|
18.500.000
|
18.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
189
|
Fructose 1,6 diphosphat Trisodium hydrate
|
52.920.000
|
52.920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
190
|
Furosemid
|
605.000
|
605.000
|
0
|
24 tháng
|
|
191
|
Furosemid
|
920.000
|
920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
192
|
Furosemid + spironolacton
|
66.150.000
|
66.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
193
|
Fusidic acid + betamethason
|
49.170.000
|
49.170.000
|
0
|
24 tháng
|
|
194
|
Fusidic acid + Hydrocortison acetate
|
48.565.000
|
48.565.000
|
0
|
24 tháng
|
|
195
|
Gabapentin
|
2.550.000
|
2.550.000
|
0
|
24 tháng
|
|
196
|
Gancyclovir*
|
72.699.900
|
72.699.900
|
0
|
24 tháng
|
|
197
|
Gliclazid
|
5.640.000
|
5.640.000
|
0
|
24 tháng
|
|
198
|
Glucosamin sulfate +Natri chondroitin sulfate
|
224.000.000
|
224.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
199
|
Glucosamin sulfate +Natri chondroitin sulfate
|
172.000.000
|
172.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
200
|
Glucosamin sulfate potassium chlorid complex, Manganese gluconate, Chondroitin sulfate
|
250.020.000
|
250.020.000
|
0
|
24 tháng
|
|
201
|
Glucosamine
|
468.000.000
|
468.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
202
|
Glucosamine
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
203
|
Glucose
|
26.712.000
|
26.712.000
|
0
|
24 tháng
|
|
204
|
Glucose
|
38.997.000
|
38.997.000
|
0
|
24 tháng
|
|
205
|
Glucose
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
206
|
Glucose
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
207
|
Glucose; Natri clorid Kali clorid; Trinatri citrat
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
208
|
Glucose; Natri clorid Kali clorid; Trinatri citrat
|
14.910.000
|
14.910.000
|
0
|
24 tháng
|
|
209
|
Glutathion
|
2.445.000.000
|
2.445.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
210
|
Glutathion
|
1.935.000.000
|
1.935.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
211
|
Glutathion
|
2.680.000.000
|
2.680.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
212
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
800.000
|
800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
213
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
1.100.000
|
1.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
214
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
215
|
Haloperidol
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
216
|
Haloperidol
|
86.000
|
86.000
|
0
|
24 tháng
|
|
217
|
Heparin natri
|
99.750.000
|
99.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
218
|
Heptaminol hydroclorid
|
3.240.000
|
3.240.000
|
0
|
24 tháng
|
|
219
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
87.129.000
|
87.129.000
|
0
|
24 tháng
|
|
220
|
Hydrocortison
|
30.500.000
|
30.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
221
|
Hydrocortison
|
24.995.000
|
24.995.000
|
0
|
24 tháng
|
|
222
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
4.879.000
|
4.879.000
|
0
|
24 tháng
|
|
223
|
Hyoscin butylbromid
|
6.200.000
|
6.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
224
|
Ibandronic (dưới dạng Ibandronic natri monohydrat)
|
259.500.000
|
259.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
225
|
Ibuprofen
|
16.410.000
|
16.410.000
|
0
|
24 tháng
|
|
226
|
Ibuprofen
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
227
|
Iisotretinoin + Erythromycin
|
243.750.000
|
243.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
228
|
Immune globulin (IgM, IgA, IgG)
|
181.125.000
|
181.125.000
|
0
|
24 tháng
|
|
229
|
Indomethacin
|
13.600.000
|
13.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
230
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngăn
|
5.600.000
|
5.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
231
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
25.450.000
|
25.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
232
|
Isotretinoin
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
233
|
Itraconazol
|
217.500.000
|
217.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
234
|
Itraconazol
|
103.050.000
|
103.050.000
|
0
|
24 tháng
|
|
235
|
Ivermectin
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
236
|
Kali clorid
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
237
|
Kali clorid
|
5.355.000
|
5.355.000
|
0
|
24 tháng
|
|
238
|
Kali clorid
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
239
|
Kali iodid + natri iodid
|
2.801.400
|
2.801.400
|
0
|
24 tháng
|
|
240
|
Kẽm gluconat
|
179.900.000
|
179.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
241
|
Kẽm gluconat
|
4.570.000
|
4.570.000
|
0
|
24 tháng
|
|
242
|
Ketoconazol
|
920.000
|
920.000
|
0
|
24 tháng
|
|
243
|
Lactulose
|
86.000.000
|
86.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
244
|
Lactulose
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
245
|
Lamivudin + tenofovir (TDF)
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
246
|
Lamivudin + tenofovir (TDF)
|
343.350.000
|
343.350.000
|
0
|
24 tháng
|
|
247
|
Lansoprazol
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
248
|
Lansoprazol
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
249
|
Lansoprazol
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
250
|
L-arginin hydroclorid; Thiamine hydroclorid; Pyridoxine hydroclorid
|
2.700.000.000
|
2.700.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
251
|
L-arginin L-aspartat
|
203.700.000
|
203.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
252
|
Levocarnitin
|
490.000.000
|
490.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
253
|
Levocarnitin
|
149.500.000
|
149.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
254
|
Levocetirizin dihydrochlorid
|
444.000
|
444.000
|
0
|
24 tháng
|
|
255
|
Levodopa + Carbidopa
|
8.700.000
|
8.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
256
|
Levodopa + Carbidopa
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
257
|
Levofloxacin
|
725.000.000
|
725.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
258
|
Levothyroxin natri
|
2.675.000
|
2.675.000
|
0
|
24 tháng
|
|
259
|
L-Histidin hydroclorid hydrat; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin hydroclorid; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonnin; L-Tryptophan; L-Valin
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
260
|
Lidocain + Prilocain
|
3.649.000
|
3.649.000
|
0
|
24 tháng
|
|
261
|
Lidocain hydroclorid
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
262
|
Lidocain hydroclorid
|
1.440.000
|
1.440.000
|
0
|
24 tháng
|
|
263
|
Lidocain hydroclorid
|
15.900.000
|
15.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
264
|
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
|
15.484.000
|
15.484.000
|
0
|
24 tháng
|
|
265
|
Linezolid*
|
730.000.000
|
730.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
266
|
Linezolid*
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
267
|
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine hydroclorid + L-Methionine + L-Phenylalamine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Histidine hydroclorid hydrate
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
268
|
L-Isoleucine; L-Leucine; L-Valine
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
269
|
L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
270
|
L-Leucin; L-Isoleucin; L-Lysin hydroclorid; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Valin; L-Tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
271
|
L-Lysin hydroclorid+ Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Dexpanthenol + Calci
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
272
|
Loperamide hydrochloride
|
8.325.000
|
8.325.000
|
0
|
24 tháng
|
|
273
|
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
|
129.410.000
|
129.410.000
|
0
|
24 tháng
|
|
274
|
Loratadin
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
275
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
790.000.000
|
790.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
276
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
277
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
278
|
L-ornithin L-aspartat
|
1.700.000.000
|
1.700.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
279
|
L-ornithin L-aspartat
|
1.900.000.000
|
1.900.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
280
|
L-ornithin L-aspartat
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
281
|
L-ornithin L-aspartat
|
760.000.000
|
760.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
282
|
L-ornithin L-aspartat
|
1.170.000.000
|
1.170.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
283
|
Lysin hydroclorid; Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin hydroclorid; Cholecalciferol; D,L-alpha-Tocopheryl acetat; Niacinamid; Dexpanthenol; Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)
|
558.000.000
|
558.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
284
|
Lysin hydroclorid; Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin hydroclorid; Cholecalciferol; D,L-alpha-Tocopheryl acetat; Nicotinamid (vitamin PP); Dexpanthenol; Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
285
|
Macrogol 4000 + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
329.990.000
|
329.990.000
|
0
|
24 tháng
|
|
286
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
287
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
288
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
540.000
|
540.000
|
0
|
24 tháng
|
|
289
|
Magnesi sulfat
|
8.694.000
|
8.694.000
|
0
|
24 tháng
|
|
290
|
Manitol
|
9.450.000
|
9.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
291
|
Meglumin natri succinat
|
152.700.000
|
152.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
292
|
Meropenem*
|
798.300.000
|
798.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
293
|
Meropenem*
|
490.000.000
|
490.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
294
|
Meropenem*
|
96.600.000
|
96.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
295
|
Meropenem*
|
57.800.000
|
57.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
296
|
Metadoxin
|
444.000.000
|
444.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
297
|
Metformin hydrochlorid
|
7.014.000
|
7.014.000
|
0
|
24 tháng
|
|
298
|
Methionin; Cystein hydroclorid
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
299
|
Metoclopramid hydroclorid
|
1.010.000
|
1.010.000
|
0
|
24 tháng
|
|
300
|
Metoclopramid hydroclorid
|
220.000
|
220.000
|
0
|
24 tháng
|
|
301
|
Metronidazol
|
16.700.000
|
16.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
302
|
Metronidazol
|
5.429.000
|
5.429.000
|
0
|
24 tháng
|
|
303
|
Metronidazol
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
304
|
Metronidazol
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
305
|
Metronidazol + Chloramphenicol + Nystatin + Dexamethason acetat
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
306
|
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
|
2.376.000
|
2.376.000
|
0
|
24 tháng
|
|
307
|
Metronidazole+ Clotrimazole+Neomycin sulfate
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
308
|
Miconazol nitrat
|
10.900.000
|
10.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
309
|
Milrinon
|
25.500.000
|
25.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
310
|
Misoprostol
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
311
|
Molnupiravir
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
312
|
Mometason furoat
|
5.650.000
|
5.650.000
|
0
|
24 tháng
|
|
313
|
Mometason furoat
|
23.800.000
|
23.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
314
|
Mometason furoat
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
315
|
Mometason furoat + Salicylic acid
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
316
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
317
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
318
|
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
319
|
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
|
57.500.000
|
57.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
320
|
Mosaprid citrat
|
116.000.000
|
116.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
321
|
Moxifloxacin
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
322
|
Moxifloxacin
|
483.000.000
|
483.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
323
|
Moxifloxacin + dexamethason phosphat
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
324
|
N-acetylcystein
|
16.300.000
|
16.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
325
|
N-acetylcystein
|
110.250.000
|
110.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
326
|
N-acetylcystein
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
327
|
N-acetylcystein
|
149.400.000
|
149.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
328
|
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
|
12.820.400
|
12.820.400
|
0
|
24 tháng
|
|
329
|
Natri carboxymethylcellulose + glycerin
|
16.570.000
|
16.570.000
|
0
|
24 tháng
|
|
330
|
Natri clorid
|
31.250.000
|
31.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
331
|
Natri clorid
|
6.600.000
|
6.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
332
|
Natri clorid
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
333
|
Natri clorid
|
30.700.000
|
30.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
334
|
Natri clorid
|
36.250.000
|
36.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
335
|
Natri clorid
|
31.290.000
|
31.290.000
|
0
|
24 tháng
|
|
336
|
Natri clorid
|
11.897.000
|
11.897.000
|
0
|
24 tháng
|
|
337
|
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
338
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
339
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
340
|
Neomycin + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
|
111.000.000
|
111.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
341
|
Neostigmin metylsulfat
|
900.000
|
900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
342
|
Nepidermin
|
460.000.000
|
460.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
343
|
Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu)
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
344
|
Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế)
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
345
|
Nimodipin
|
29.300.000
|
29.300.000
|
0
|
24 tháng
|
|
346
|
Nizatidin
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
347
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
115.701.000
|
115.701.000
|
0
|
24 tháng
|
|
348
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
25.725.000
|
25.725.000
|
0
|
24 tháng
|
|
349
|
Nước oxy già
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
24 tháng
|
|
350
|
Nystatin
|
260.400
|
260.400
|
0
|
24 tháng
|
|
351
|
Nystatin + Neomycin sulfate + Polymyxin B sulfate
|
4.750.000
|
4.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
352
|
Olanzapin
|
2.310.000
|
2.310.000
|
0
|
24 tháng
|
|
353
|
Omega-3-acid ethyl esters
|
662.500.000
|
662.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
354
|
Omega-3-acid ethyl esters 90
|
382.500.000
|
382.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
355
|
Omeprazol
|
346.500.000
|
346.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
356
|
Omeprazol + Natri bicarbonat
|
104.790.000
|
104.790.000
|
0
|
24 tháng
|
|
357
|
Omeprazol + Natri bicarbonat
|
211.800.000
|
211.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
358
|
Omeprazol + Natri bicarbonat
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
359
|
Ondansetron
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
24 tháng
|
|
360
|
Ondansetron
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
361
|
Ondansetron
|
3.450.000
|
3.450.000
|
0
|
24 tháng
|
|
362
|
Ornidazole
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
363
|
Oseltamivir
|
673.155.000
|
673.155.000
|
0
|
24 tháng
|
|
364
|
Oseltamivir
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
365
|
Oxytocin
|
6.489.000
|
6.489.000
|
0
|
24 tháng
|
|
366
|
Papaverin hydroclorid
|
1.005.000
|
1.005.000
|
0
|
24 tháng
|
|
367
|
Papaverin hydroclorid
|
262.000
|
262.000
|
0
|
24 tháng
|
|
368
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4.516.000
|
4.516.000
|
0
|
24 tháng
|
|
369
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
2.641.000
|
2.641.000
|
0
|
24 tháng
|
|
370
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
24 tháng
|
|
371
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
11.393.000
|
11.393.000
|
0
|
24 tháng
|
|
372
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
25.530.000
|
25.530.000
|
0
|
24 tháng
|
|
373
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
16.400.000
|
16.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
374
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
375
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
376
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
3.876.000
|
3.876.000
|
0
|
24 tháng
|
|
377
|
Paracetamol + Chlorpheniramin maleat
|
1.365.000
|
1.365.000
|
0
|
24 tháng
|
|
378
|
Paracetamol + Codeine Phosphate hemihydrat
|
18.225.000
|
18.225.000
|
0
|
24 tháng
|
|
379
|
Paracetamol + Phenylephrin hydroclorid + Dextromethorphan hydrobromid
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
380
|
Paracetamol + Tramadol hydrochloride
|
20.685.000
|
20.685.000
|
0
|
24 tháng
|
|
381
|
Perindopril arginine + amlodipin
|
39.534.000
|
39.534.000
|
0
|
24 tháng
|
|
382
|
Perindopril arginine + amlodipin
|
39.534.000
|
39.534.000
|
0
|
24 tháng
|
|
383
|
Perindopril arginine + Indapamid
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
384
|
Phenylephrin
|
38.900.000
|
38.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
385
|
Phloroglucinol dihydrate
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
386
|
Phosphatidyl (dưới dạng phospholipid đậu nành 500mg đã được làm giàu 70% phosphatidylserin)
|
885.150.000
|
885.150.000
|
0
|
24 tháng
|
|
387
|
Phospholipid đậu nành
|
5.200.000.000
|
5.200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
388
|
Phospholipid đậu nành
|
5.340.000.000
|
5.340.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
389
|
Piracetam
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
390
|
Piracetam
|
486.000.000
|
486.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
391
|
Piracetam
|
138.600.000
|
138.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
392
|
Piroxicam
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
24 tháng
|
|
393
|
Pitavastatin
|
239.600.000
|
239.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
394
|
Pitavastatin
|
370.000.000
|
370.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
395
|
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
396
|
Polyethylen glycol 400+ propylen glycol
|
18.030.000
|
18.030.000
|
0
|
24 tháng
|
|
397
|
Povidon iodin
|
28.254.000
|
28.254.000
|
0
|
24 tháng
|
|
398
|
Povidon iodin
|
34.146.000
|
34.146.000
|
0
|
24 tháng
|
|
399
|
Povidon iodin
|
64.998.000
|
64.998.000
|
0
|
24 tháng
|
|
400
|
Pravastatin natri
|
193.500.000
|
193.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
401
|
Pravastatin natri + Fenofibrat
|
762.000.000
|
762.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
402
|
Praziquantel
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
403
|
Prednisolon acetat
|
6.352.400
|
6.352.400
|
0
|
24 tháng
|
|
404
|
Pregabalin
|
11.970.000
|
11.970.000
|
0
|
24 tháng
|
|
405
|
Progesteron
|
81.900.000
|
81.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
406
|
Progesteron
|
148.000.000
|
148.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
407
|
Progesteron
|
10.075.000
|
10.075.000
|
0
|
24 tháng
|
|
408
|
Progesteron
|
29.696.000
|
29.696.000
|
0
|
24 tháng
|
|
409
|
Propofol
|
24.980.000
|
24.980.000
|
0
|
24 tháng
|
|
410
|
Propranolol hydroclorid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
411
|
Propylthiouracil (PTU)
|
3.675.000
|
3.675.000
|
0
|
24 tháng
|
|
412
|
Quetiapin
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
413
|
Rabeprazol natri
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
414
|
Ribavirin
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
415
|
Rifamycin
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
416
|
Rifaximin
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
417
|
Rifaximin
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
418
|
Rivaroxaban
|
94.000.000
|
94.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
419
|
Rosuvastatin; ezetimibe
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
420
|
Salbutamol
|
26.460.000
|
26.460.000
|
0
|
24 tháng
|
|
421
|
Salbutamol
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
422
|
Salbutamol sulfat
|
29.800.000
|
29.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
423
|
Salicylic acid
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
424
|
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
|
585.000.000
|
585.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
425
|
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
|
66.800.000
|
66.800.000
|
0
|
24 tháng
|
|
426
|
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + acid folic
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
427
|
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + acid folic
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
428
|
Sắt protein succinylat
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
429
|
Selen, Crom, Acid Ascorbic
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
430
|
Silymarin
|
3.192.000.000
|
3.192.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
431
|
Silymarin
|
3.120.000.000
|
3.120.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
432
|
Silymarin
|
4.080.000.000
|
4.080.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
433
|
Silymarin
|
398.000.000
|
398.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
434
|
Simethicon
|
26.650.000
|
26.650.000
|
0
|
24 tháng
|
|
435
|
Simvastatin
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
436
|
Simvastatin + ezetimibe
|
435.000.000
|
435.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
437
|
Sodium alginate; Calcium carbonate; Sodium bicarbonate
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
438
|
Sodium chloride, Calcium Chloride, Potassium Chloride, Sodium Acetate
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
439
|
Sofosbuvir
|
3.578.400.000
|
3.578.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
440
|
Sofosbuvir + velpatasvir
|
1.606.500.000
|
1.606.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
441
|
Sofosbuvir + velpatasvir
|
9.836.400.000
|
9.836.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
442
|
Sofosbuvir + velpatasvir
|
6.438.600.000
|
6.438.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
443
|
Sorbitol
|
26.250.000
|
26.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
444
|
Spiramycin + metronidazol
|
13.600.000
|
13.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
445
|
Spironolacton
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
446
|
Sucralfat
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
447
|
Sucralfat
|
8.250.000
|
8.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
448
|
Sulfadiazin bạc
|
8.625.000
|
8.625.000
|
0
|
24 tháng
|
|
449
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
450
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
451
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
452
|
Sulpirid
|
395.000
|
395.000
|
0
|
24 tháng
|
|
453
|
Tacrolimus
|
6.850.000
|
6.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
454
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
455
|
Tenoforvir (TDF) + lamivudine + dolutegravir
|
79.530.000
|
79.530.000
|
0
|
24 tháng
|
|
456
|
Tenofovir (TDF)
|
14.000.000.000
|
14.000.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
457
|
Tenofovir (TDF)
|
119.000.000
|
119.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
458
|
Tenofovir alafenamide
|
2.205.750.000
|
2.205.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
459
|
Tenofovir alafenamide
|
4.200.000.000
|
4.200.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
460
|
Tenofovir alafenamide
|
22.848.000.000
|
22.848.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
461
|
Tenofovir disoproxil fumarate/Emtricitabine
|
1.580.000.000
|
1.580.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
462
|
Terbinafin hydroclorid
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
463
|
Terbutalin sulfat, Guaiphenesin
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
24 tháng
|
|
464
|
Thiamazol
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
465
|
Thiamin hydroclorid + Riboflavin + Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Dexpanthenol
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
466
|
Thymomodulin
|
530.000.000
|
530.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
467
|
Tiemonium methylsulfat
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
468
|
Tofisopam
|
77.000.000
|
77.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
469
|
Tolperison hydroclorid
|
31.400.000
|
31.400.000
|
0
|
24 tháng
|
|
470
|
Tolperison hydroclorid
|
22.890.000
|
22.890.000
|
0
|
24 tháng
|
|
471
|
Tranexamic acid
|
5.025.000
|
5.025.000
|
0
|
24 tháng
|
|
472
|
Tranexamic acid
|
3.790.000
|
3.790.000
|
0
|
24 tháng
|
|
473
|
Travoprost + timolol
|
29.600.000
|
29.600.000
|
0
|
24 tháng
|
|
474
|
Triclabendazol
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
475
|
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
|
6.750.000
|
6.750.000
|
0
|
24 tháng
|
|
476
|
Tyrothricin + Benzalkonium chloride + Benzocaine
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
477
|
Ubidecarenon
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
478
|
Ubidecarenon
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
479
|
Ubidecarenon + Vitamin E (D-alpha-tocopheryl acetate)
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
480
|
Umeclidinium + Vilanterol
|
14.070.000
|
14.070.000
|
0
|
24 tháng
|
|
481
|
Ursodeoxycholic acid
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
482
|
Ursodeoxycholic acid
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
483
|
Ursodeoxycholic acid
|
1.595.000.000
|
1.595.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
484
|
Ursodeoxycholic acid
|
1.680.000.000
|
1.680.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
485
|
Ursodeoxycholic acid
|
1.000.000.000
|
1.000.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
486
|
Ursodeoxycholic acid
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
487
|
Valganciclovir*
|
43.500.000
|
43.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
488
|
Valproat natri
|
188.898.000
|
188.898.000
|
0
|
24 tháng
|
|
489
|
Valproat natri
|
40.348.000
|
40.348.000
|
0
|
24 tháng
|
|
490
|
Valsartan
|
87.000.000
|
87.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
491
|
Vancomycin
|
29.500.000
|
29.500.000
|
0
|
24 tháng
|
|
492
|
Vildagliptin + metformin hydroclorid
|
27.822.000
|
27.822.000
|
0
|
24 tháng
|
|
493
|
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Sắt fumarat + Magnesi oxide + Calci glycerophosphat
|
98.850.000
|
98.850.000
|
0
|
24 tháng
|
|
494
|
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Acid folic + Calci pantothenat + Calci lactate + Đồng sulfat + Sắt fumarat + Kali iod
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
495
|
Vitamin A +Vitamin D2 +Vitamin E +Vitamin B1+Vitamin B2+Vitamin B6+Vitamin PP+Vitamin C+Vitamin B5
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
496
|
Vitamin A, Vitamin D3, Vitamin E, Vitamin C, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6; L-Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng Calci GLycerophosphat)
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
497
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
10.250.000
|
10.250.000
|
0
|
24 tháng
|
|
498
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
499
|
Vitamin B6
|
1.100.000
|
1.100.000
|
0
|
24 tháng
|
|
500
|
Vitamin B6
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
501
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
2.900.000
|
2.900.000
|
0
|
24 tháng
|
|
502
|
Vitamin C
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
503
|
Vitamin E acetate
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
504
|
Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan sulfat
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
505
|
Vitamin H (B8)
|
11.025.000
|
11.025.000
|
0
|
24 tháng
|
|
506
|
Voriconazol*
|
465.950.000
|
465.950.000
|
0
|
24 tháng
|
|
507
|
Voriconazol*
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
24 tháng
|
|
508
|
Voriconazol*
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
24 tháng
|
Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương như sau:
- Có quan hệ với 742 nhà thầu.
- Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 4,46 nhà thầu.
- Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 71,19%, Xây lắp 8,67%, Tư vấn 3,51%, Phi tư vấn 16,63%, Hỗn hợp 0,00%, Lĩnh vực khác 0%.
- Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 3.384.025.233.222 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 2.911.297.579.811 VNĐ.
- Tỉ lệ tiết kiệm là: 13,97%.
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Lòng trung thực là chương đầu tiên của cuốn sách trí tuệ. "
Thomas Jefferson
Sự kiện trong nước: Thiếu tướng Hoàng Sâm, tên thật là Trần Vǎn Kỳ sinh nǎm 1915 ở tỉnh Quảng Bình, mất ngày 15-1-1969. Cuối nǎm 1944, ông là Đội trưởng Việt Nam tuyên truyền giải phóng quân, chỉ huy các trận chiến thắng Phay Khắt, Nà Ngần. Nǎm 1947 ông là chỉ huy trưởng Mặt trận Tây Tiến, có nhiều công lao trong việc tiêu diệt địch, xây dựng cơ sở, phát triển chiến tranh du kích. Từ nǎm 1952 đến nǎm 1954, ông là Đại đoàn trưởng đại đoàn 304 và phái viên của Bộ Tổng tư lệnh đi các chiến dịch. Từ cuối nǎm 1955 đến đầu nǎm 1969 là tư lệnh nhiều quân khu. Lúc qua đời là Bí thư quân khu quân khu uỷ và Tư lệnh Quân khu III. Thiếu tướng Hoàng Sâm đã được Nhà nước truy tặng Huân chương Quân công hạng nhất.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.