Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400403252 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 46.120.000 | 46.120.000 | 0 |
| 2 | PP2400403253 | Acetylcystein | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 58.204.000 | 210 | 2.900.000.000 | 2.900.000.000 | 0 |
| 3 | PP2400403254 | Acetylcystein | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 53.390.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 4 | PP2400403255 | Acetylcystein | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 10.773.500 | 210 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| 5 | PP2400403256 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 58.204.000 | 210 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| 6 | PP2400403257 | Aciclovir | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 109.152.800 | 210 | 247.000.000 | 247.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400403258 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 5.014.700 | 210 | 1.696.000 | 1.696.000 | 0 |
| 8 | PP2400403259 | Aciclovir | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 1.440.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 9 | PP2400403260 | Aciclovir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 35.163.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 10 | PP2400403261 | Acid acetic | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.360.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 11 | PP2400403262 | Acid alendronic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 12 | PP2400403263 | Acid amin (L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan ) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 11.690.508 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400403264 | Acid amin + glucose + lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 139.300.000 | 139.300.000 | 0 |
| 14 | PP2400403265 | Acid amin* dành cho bệnh lý gan (L-Cysteine.HCl.H2O ; L-Methionine; Glycine; L-Tryptophan; L-Serine; L-Histidine.HCl.H2O ; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine.HCl ; L-Leucine; L-Lysine.HCl) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 11.690.508 | 210 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| 15 | PP2400403266 | Acid amin* dành cho bệnh lý thận (L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein.) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 11.690.508 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 16 | PP2400403267 | Acid thioctic | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 40.700.000 | 210 | 317.500.000 | 317.500.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 28.200.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0106207935 | CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM | 180 | 192.888.000 | 210 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400403268 | Acid thioctic | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 115.797.000 | 210 | 369.500.000 | 369.500.000 | 0 |
| vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 180 | 34.780.000 | 210 | 415.000.000 | 415.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 109.152.800 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 8.600.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 8.600.000 | 210 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400403269 | Acid thioctic | vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 7.000.000 | 210 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 28.200.000 | 210 | 304.950.000 | 304.950.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400403271 | Adapalene, Benzoyl peroxide | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 22.140.000 | 210 | 466.250.000 | 466.250.000 | 0 |
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 9.445.000 | 210 | 312.500.000 | 312.500.000 | 0 | |||
| 20 | PP2400403272 | Aescin | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 115.797.000 | 210 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 |
| vn0102690200 | công ty cổ phần dược vương | 180 | 1.192.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2400403273 | Alanine, Serine, Glycine, Threonine, Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine Hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cysteine Hydrochloride, Histidine Hydrochloride, Proline | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 109.754.100 | 210 | 2.010.000.000 | 2.010.000.000 | 0 |
| 22 | PP2400403274 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.481.680 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 23 | PP2400403275 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.481.680 | 210 | 309.000.000 | 309.000.000 | 0 |
| 24 | PP2400403276 | Albumin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 31.600.000 | 220 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 49.313.000 | 210 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2400403277 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 49.313.000 | 210 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 493.805.000 | 493.805.000 | 0 | |||
| 26 | PP2400403278 | Alfuzosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 9.783.300 | 210 | 91.746.000 | 91.746.000 | 0 |
| 27 | PP2400403279 | Allopurinol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 1.050.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 28 | PP2400403280 | Allopurinol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 5.014.700 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 29 | PP2400403281 | Almagate | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 29.160.000 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 30 | PP2400403282 | Almagate | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 80.000.000 | 210 | 1.197.000.000 | 1.197.000.000 | 0 |
| 31 | PP2400403283 | Alpha Chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 5.014.700 | 210 | 201.000.000 | 201.000.000 | 0 |
| 32 | PP2400403284 | Ambroxol hydrochlorid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 109.754.100 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 33 | PP2400403285 | Ambroxol hydrochlorid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 125.000.000 | 210 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| 34 | PP2400403286 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.128.080 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 2.620.900 | 210 | 4.995.000 | 4.995.000 | 0 | |||
| 35 | PP2400403288 | Amlodipin + losartan kali | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 31.410.000 | 31.410.000 | 0 |
| 36 | PP2400403290 | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 54.321.000 | 54.321.000 | 0 |
| 37 | PP2400403291 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 109.754.100 | 210 | 1.005.000.000 | 1.005.000.000 | 0 |
| 38 | PP2400403292 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 109.754.100 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| 39 | PP2400403293 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 90.410.000 | 210 | 692.000.000 | 692.000.000 | 0 |
| 40 | PP2400403294 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0103035734 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH | 180 | 14.202.900 | 210 | 708.750.000 | 708.750.000 | 0 |
| 41 | PP2400403295 | Amphotericin B* | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 10.159.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 42 | PP2400403296 | Amphotericin B* (Phức hợp lipid) | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 244.806.600 | 210 | 179.700.000 | 179.700.000 | 0 |
| 43 | PP2400403298 | Amylase + lipase + protease | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 41.109.000 | 41.109.000 | 0 |
| 44 | PP2400403299 | Arginin aspartat | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 125.000.000 | 210 | 3.570.000.000 | 3.570.000.000 | 0 |
| 45 | PP2400403300 | Arginin hydroclorid | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 59.800.000 | 210 | 1.397.000.000 | 1.397.000.000 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 48.740.000 | 210 | 1.399.800.000 | 1.399.800.000 | 0 | |||
| 46 | PP2400403301 | Arginin hydroclorid | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 115.797.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 47 | PP2400403302 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 35.163.000 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 48 | PP2400403303 | Atracurium besylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 51.046.000 | 51.046.000 | 0 |
| 49 | PP2400403304 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 12.970.460 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 50 | PP2400403305 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 3.894.900 | 210 | 14.070.000 | 14.070.000 | 0 |
| 51 | PP2400403306 | Attapulgite hoạt hóa | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 475.000 | 210 | 23.750.000 | 23.750.000 | 0 |
| 52 | PP2400403307 | Azelastin hydroclorid + Fluticasone propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.360.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 53 | PP2400403308 | Azintamide; pancreatin; cellulase 4000; simethicon | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 80.000.000 | 210 | 599.760.000 | 599.760.000 | 0 |
| 54 | PP2400403310 | Azithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 55 | PP2400403311 | Azithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 35.163.000 | 210 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| 56 | PP2400403312 | Azithromycin | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 180 | 56.300.000 | 210 | 267.500.000 | 267.500.000 | 0 |
| 57 | PP2400403313 | Azithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 35.163.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 5.014.700 | 210 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 | |||
| 58 | PP2400403314 | Bacillus clausii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 9.783.300 | 210 | 257.580.000 | 257.580.000 | 0 |
| 59 | PP2400403315 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 12.970.460 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 60 | PP2400403316 | Beclometason dipropionat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.085.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 61 | PP2400403317 | Betahistine dihydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 29.810.000 | 29.810.000 | 0 |
| 62 | PP2400403318 | Bilastine | vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 278.940.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 78.000.000 | 210 | 114.660.000 | 114.660.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 3.894.900 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 48.740.000 | 210 | 143.220.000 | 143.220.000 | 0 | |||
| vn0106803511 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG | 180 | 6.540.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 3.540.000 | 210 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 | |||
| 63 | PP2400403319 | Bilastine | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 115.797.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 64 | PP2400403321 | Bismuth subsalicylat | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 206.019.000 | 225 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 65 | PP2400403322 | Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 585.600 | 210 | 27.780.000 | 27.780.000 | 0 |
| 66 | PP2400403323 | Bromelain | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 7.980.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 67 | PP2400403324 | Bromelain | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 180 | 56.300.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 68 | PP2400403325 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.360.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 69 | PP2400403326 | Budesonid, Glycopyrronium, Formoterol fumarat dihydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 18.973.600 | 18.973.600 | 0 |
| 70 | PP2400403328 | Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol + Natri borat | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 180 | 56.300.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 71 | PP2400403329 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 180 | 14.336.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 72 | PP2400403330 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0101974714 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT | 180 | 3.300.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 73 | PP2400403331 | Calci clorid dihydrat | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 11.104.760 | 210 | 838.000 | 838.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.128.080 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| 74 | PP2400403332 | Calci glubionat + calci lactobionat | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 80.000.000 | 210 | 1.249.920.000 | 1.249.920.000 | 0 |
| 75 | PP2400403333 | Calci gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.321.500 | 210 | 26.600.000 | 26.600.000 | 0 |
| 76 | PP2400403334 | Calci lactat pentahydrat | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 115.797.000 | 210 | 29.900.000 | 29.900.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 244.806.600 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| 77 | PP2400403335 | Calci lactat pentahydrat + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alphatocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 115.797.000 | 210 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 78 | PP2400403337 | Calci; Phospho; Vitamin D3; Vitamin K1 | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 29.160.000 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 79 | PP2400403338 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 12.970.460 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 80 | PP2400403340 | Cao Cardus marianus; Thiamin nitrate; Pyridoxin hydrochlorid; Nicotinamide 12mg; Calcium pantothenate; Cyanocobalamin | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 180 | 56.300.000 | 210 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| 81 | PP2400403341 | Cao ginkgo biloba + heptaminol hydrochloride + troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.240.020 | 210 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 |
| 82 | PP2400403342 | Cao khô Cardus marianus + cao diệp hạ châu + cao khô ngũ vị tử + cao khô nhân trần + Curcuminoids | vn0101982810 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DELAP | 180 | 8.400.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 83 | PP2400403343 | Cao khô cỏ thánh John chiết bằng Ethanol 57.9% (v/v) theo tỷ lệ [(4-7):1] | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 80.000.000 | 210 | 413.280.000 | 413.280.000 | 0 |
| 84 | PP2400403344 | Cao khô lá bạch quả | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 180 | 56.300.000 | 210 | 312.500.000 | 312.500.000 | 0 |
| 85 | PP2400403345 | Cao khô lá bạch quả | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 180 | 29.850.000 | 210 | 259.500.000 | 259.500.000 | 0 |
| 86 | PP2400403348 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 28.000.000 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 87 | PP2400403349 | Cardus marianus Vitamin B1 Vitamin B2 Vitamin B5 Vitamin B6 Vitamin PP | vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 180 | 10.500.000 | 210 | 522.900.000 | 522.900.000 | 0 |
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 10.581.000 | 210 | 433.500.000 | 433.500.000 | 0 | |||
| 88 | PP2400403350 | Carvedilol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 125.000.000 | 210 | 3.840.000 | 3.840.000 | 0 |
| 89 | PP2400403351 | Cefditoren | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 39.200.000 | 210 | 279.930.000 | 279.930.000 | 0 |
| 90 | PP2400403352 | Cefditoren | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 51.340.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 91 | PP2400403353 | Cefditoren | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 51.340.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 92 | PP2400403355 | Cefixim | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 180 | 35.518.000 | 210 | 309.000.000 | 309.000.000 | 0 |
| 93 | PP2400403356 | Cefpodoxim | vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 180 | 7.572.000 | 210 | 238.500.000 | 238.500.000 | 0 |
| 94 | PP2400403358 | Cefprozil | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 109.152.800 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 95 | PP2400403359 | Cefprozil | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 90.410.000 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 96 | PP2400403360 | Cefprozil | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 29.160.000 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 97 | PP2400403361 | Cefprozil | vn0107449729 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ASTT | 180 | 28.300.000 | 210 | 335.000.000 | 335.000.000 | 0 |
| 98 | PP2400403362 | Ceftaroline fosamil | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 |
| 99 | PP2400403363 | Ceftazidim + Avibactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| 100 | PP2400403364 | Ceftibuten | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 17.080.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 101 | PP2400403365 | Ceftolozan + tazobactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 163.100.000 | 163.100.000 | 0 |
| 102 | PP2400403368 | Chlorhexidin digluconat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 12.970.460 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.360.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 103 | PP2400403369 | Cholin Alfoscerat | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 180 | 56.300.000 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 104 | PP2400403370 | Cholin Alfoscerat | vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 180 | 14.400.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 105 | PP2400403371 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 106 | PP2400403372 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 68.999.000 | 68.999.000 | 0 |
| 107 | PP2400403373 | Clarithromycin | vn0109182862 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM | 180 | 10.194.000 | 210 | 442.500.000 | 442.500.000 | 0 |
| 108 | PP2400403377 | Clotrimazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 3.799.800 | 3.799.800 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 6.655.340 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| 109 | PP2400403378 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.240.020 | 210 | 17.925.000 | 17.925.000 | 0 |
| 110 | PP2400403379 | Colchicin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 28.200.000 | 210 | 103.980.000 | 103.980.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.240.020 | 210 | 109.000.000 | 109.000.000 | 0 | |||
| 111 | PP2400403380 | Colchicin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 35.163.000 | 210 | 46.250.000 | 46.250.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 28.000.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 112 | PP2400403381 | Colistimethat natri | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.321.500 | 210 | 188.500.000 | 188.500.000 | 0 |
| 113 | PP2400403383 | Cồn 70° | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 12.222.300 | 210 | 16.989.000 | 16.989.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 11.690.508 | 210 | 16.905.000 | 16.905.000 | 0 | |||
| 114 | PP2400403384 | Cồn 70° | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 11.690.508 | 210 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 |
| 115 | PP2400403385 | Daclatasvir | vn0107457494 | CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR | 180 | 131.488.000 | 210 | 2.601.200.000 | 2.601.200.000 | 0 |
| vn0106207935 | CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM | 180 | 192.888.000 | 210 | 2.519.720.000 | 2.519.720.000 | 0 | |||
| 116 | PP2400403386 | Dequalinium clorid | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 244.806.600 | 210 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 |
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 10.581.000 | 210 | 3.435.000 | 3.435.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 28.200.000 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 117 | PP2400403387 | Desloratadin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 90.410.000 | 210 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 |
| 118 | PP2400403388 | Desloratadin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 78.900.000 | 78.900.000 | 0 |
| 119 | PP2400403389 | Desloratadin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 109.152.800 | 210 | 187.440.000 | 187.440.000 | 0 |
| 120 | PP2400403390 | Dexamethason | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 1.240.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 121 | PP2400403392 | Dexamethasone sulfate; Neomycin sulfate; Polymycin B sulfate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 4.180.000 | 4.180.000 | 0 |
| 122 | PP2400403393 | Dexamethasone, Neomycin sulphate, Polymyxin B sulphate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 5.190.000 | 5.190.000 | 0 |
| 123 | PP2400403394 | Dexlansoprazol | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 180 | 21.440.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 180 | 29.850.000 | 210 | 890.000.000 | 890.000.000 | 0 | |||
| 124 | PP2400403395 | Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 6.655.340 | 210 | 33.075.000 | 33.075.000 | 0 |
| 125 | PP2400403396 | Diacerein | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 7.200.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 126 | PP2400403398 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 11.690.508 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 127 | PP2400403401 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 6.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 128 | PP2400403403 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 244.806.600 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 129 | PP2400403405 | Dinatri phosphat dodecahydrat + Mononatri phosphat dihydrat | vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 180 | 34.780.000 | 210 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 130 | PP2400403406 | Diosmectit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 20.410.000 | 20.410.000 | 0 |
| 131 | PP2400403407 | Diosmin | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 180 | 56.300.000 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| 132 | PP2400403408 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 23.082.000 | 23.082.000 | 0 |
| 133 | PP2400403409 | Dobutamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 7.380.000 | 7.380.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 6.655.340 | 210 | 6.590.000 | 6.590.000 | 0 | |||
| 134 | PP2400403410 | Domperidon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 9.065.000 | 9.065.000 | 0 |
| 135 | PP2400403412 | Doxazosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 8.097.000 | 210 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 |
| 136 | PP2400403413 | Doxycyclin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 585.600 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 137 | PP2400403414 | Dried ferrous sulfate, Folic acid, Ascobic acid, Thiamin mononitrat, Riboflavin, Pyridoxin hydroclorid, Nicotinamid | vn0108688007 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM | 180 | 12.690.000 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 138 | PP2400403415 | Drotaverin hydrochloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 9.783.300 | 210 | 5.306.000 | 5.306.000 | 0 |
| 139 | PP2400403416 | Dutasterid | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 77.770.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 140 | PP2400403417 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 44.440.000 | 44.440.000 | 0 |
| 141 | PP2400403418 | Ebastin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 180 | 29.850.000 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 142 | PP2400403419 | Entecavir | vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 278.940.000 | 210 | 12.600.000.000 | 12.600.000.000 | 0 |
| 143 | PP2400403420 | Entecavir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 35.163.000 | 210 | 795.000.000 | 795.000.000 | 0 |
| 144 | PP2400403421 | Eperison hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 28.000.000 | 210 | 1.284.000 | 1.284.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.481.680 | 210 | 1.068.000 | 1.068.000 | 0 | |||
| 145 | PP2400403422 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.128.080 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| 146 | PP2400403425 | Estradiol valerate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 3.275.000 | 3.275.000 | 0 |
| 147 | PP2400403427 | Etoricoxib | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 7.980.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 148 | PP2400403428 | Etoricoxib | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 109.754.100 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 149 | PP2400403430 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 11.690.508 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 150 | PP2400403431 | Fenticonazol nitrat | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 22.140.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 151 | PP2400403432 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 28.000.000 | 210 | 6.530.000 | 6.530.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 5.014.700 | 210 | 6.190.000 | 6.190.000 | 0 | |||
| 152 | PP2400403433 | Fexofenadin hydroclorid | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 115.797.000 | 210 | 52.400.000 | 52.400.000 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 48.740.000 | 210 | 51.670.000 | 51.670.000 | 0 | |||
| 153 | PP2400403434 | Fluconazol | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 17.080.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 154 | PP2400403435 | Flunarizin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 5.014.700 | 210 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 |
| 155 | PP2400403436 | Fluticasone furoate, Umeclidinium và Vilanterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 21.378.000 | 21.378.000 | 0 |
| 156 | PP2400403437 | Fluvastatin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 109.152.800 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| 157 | PP2400403438 | Fosfomycin* | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 244.806.600 | 210 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 158 | PP2400403439 | Fructose 1,6 diphosphat Trisodium hydrate | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 4.112.400 | 210 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| 159 | PP2400403440 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.128.080 | 210 | 710.000 | 710.000 | 0 |
| 160 | PP2400403441 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.488.400 | 210 | 920.000 | 920.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.128.080 | 210 | 900.000 | 900.000 | 0 | |||
| 161 | PP2400403442 | Furosemid + spironolacton | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 1.323.000 | 210 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 162 | PP2400403443 | Fusidic acid + betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 49.170.000 | 49.170.000 | 0 |
| 163 | PP2400403444 | Fusidic acid + Hydrocortison acetate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 48.565.000 | 48.565.000 | 0 |
| 164 | PP2400403445 | Gabapentin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 5.014.700 | 210 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 |
| 165 | PP2400403446 | Gancyclovir* | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 1.453.998 | 210 | 72.699.900 | 72.699.900 | 0 |
| 166 | PP2400403449 | Glucosamin sulfate +Natri chondroitin sulfate | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 180 | 21.440.000 | 210 | 166.000.000 | 166.000.000 | 0 |
| vn0108968452 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC | 180 | 111.543.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| 167 | PP2400403450 | Glucosamin sulfate potassium chlorid complex, Manganese gluconate, Chondroitin sulfate | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 109.754.100 | 210 | 250.020.000 | 250.020.000 | 0 |
| 168 | PP2400403451 | Glucosamine | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 51.340.000 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 169 | PP2400403452 | Glucosamine | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 180 | 148.300.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 170 | PP2400403453 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 6.655.340 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 171 | PP2400403454 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 6.655.340 | 210 | 38.997.000 | 38.997.000 | 0 |
| 172 | PP2400403455 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 6.655.340 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 173 | PP2400403456 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 6.655.340 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 174 | PP2400403457 | Glucose; Natri clorid Kali clorid; Trinatri citrat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 12.222.300 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 175 | PP2400403458 | Glucose; Natri clorid Kali clorid; Trinatri citrat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 12.222.300 | 210 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 |
| 176 | PP2400403459 | Glutathion | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 54.300.000 | 210 | 2.445.000.000 | 2.445.000.000 | 0 |
| 177 | PP2400403460 | Glutathion | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 244.806.600 | 210 | 1.935.000.000 | 1.935.000.000 | 0 |
| 178 | PP2400403461 | Glutathion | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 244.806.600 | 210 | 2.680.000.000 | 2.680.000.000 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 206.019.000 | 225 | 2.660.000.000 | 2.660.000.000 | 0 | |||
| 179 | PP2400403464 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.240.020 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 180 | PP2400403467 | Heparin natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 11.690.508 | 210 | 112.100.000 | 112.100.000 | 0 |
| 181 | PP2400403468 | Heptaminol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 585.600 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| 182 | PP2400403469 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 1.742.580 | 210 | 87.129.000 | 87.129.000 | 0 |
| 183 | PP2400403470 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.128.080 | 210 | 32.445.000 | 32.445.000 | 0 |
| 184 | PP2400403471 | Hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 1.507.900 | 210 | 23.150.000 | 23.150.000 | 0 |
| 185 | PP2400403472 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 12.970.460 | 210 | 4.879.000 | 4.879.000 | 0 |
| 186 | PP2400403473 | Hyoscin butylbromid | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 113.180.000 | 210 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 |
| 187 | PP2400403474 | Ibandronic (dưới dạng Ibandronic natri monohydrat) | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 53.390.000 | 210 | 258.500.000 | 258.500.000 | 0 |
| 188 | PP2400403475 | Ibuprofen | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.128.080 | 210 | 15.420.000 | 15.420.000 | 0 |
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 31.928.200 | 210 | 13.680.000 | 13.680.000 | 0 | |||
| 189 | PP2400403476 | Ibuprofen | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 180 | 35.518.000 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 190 | PP2400403477 | Iisotretinoin + Erythromycin | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 22.140.000 | 210 | 243.750.000 | 243.750.000 | 0 |
| 191 | PP2400403478 | Immune globulin (IgM, IgA, IgG) | vn0101608108 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 180 | 3.622.500 | 210 | 181.125.000 | 181.125.000 | 0 |
| 192 | PP2400403479 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 28.000.000 | 210 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| 193 | PP2400403482 | Isotretinoin | vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 120.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 12.970.460 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 9.445.000 | 210 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 | |||
| 194 | PP2400403483 | Itraconazol | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 90.410.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 213.000.000 | 213.000.000 | 0 | |||
| 195 | PP2400403485 | Ivermectin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 2.620.900 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 196 | PP2400403486 | Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 197 | PP2400403487 | Kali clorid | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 180 | 107.100 | 210 | 5.355.000 | 5.355.000 | 0 |
| 198 | PP2400403490 | Kẽm gluconat | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 115.797.000 | 210 | 179.900.000 | 179.900.000 | 0 |
| 199 | PP2400403491 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 5.014.700 | 210 | 4.550.000 | 4.550.000 | 0 |
| 200 | PP2400403492 | Ketoconazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 2.620.900 | 210 | 586.000 | 586.000 | 0 |
| 201 | PP2400403493 | Lactulose | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 202 | PP2400403494 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 12.970.460 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 203 | PP2400403495 | Lamivudin + tenofovir (TDF) | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 8.097.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 204 | PP2400403496 | Lamivudin + tenofovir (TDF) | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 206.019.000 | 225 | 343.350.000 | 343.350.000 | 0 |
| 205 | PP2400403497 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 125.000.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 206 | PP2400403498 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 125.000.000 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 207 | PP2400403499 | Lansoprazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 35.163.000 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 5.014.700 | 210 | 3.510.000 | 3.510.000 | 0 | |||
| 208 | PP2400403500 | L-arginin hydroclorid; Thiamine hydroclorid; Pyridoxine hydroclorid | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 107.919.400 | 210 | 2.593.500.000 | 2.593.500.000 | 0 |
| 209 | PP2400403501 | L-arginin L-aspartat | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 115.797.000 | 210 | 203.700.000 | 203.700.000 | 0 |
| 210 | PP2400403502 | Levocarnitin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 80.000.000 | 210 | 489.930.000 | 489.930.000 | 0 |
| 211 | PP2400403503 | Levocarnitin | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 115.797.000 | 210 | 149.500.000 | 149.500.000 | 0 |
| 212 | PP2400403504 | Levocetirizin dihydrochlorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 28.000.000 | 210 | 400.000 | 400.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 5.014.700 | 210 | 440.000 | 440.000 | 0 | |||
| 213 | PP2400403505 | Levodopa + Carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 109.152.800 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 |
| 214 | PP2400403506 | Levodopa + Carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 109.152.800 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 215 | PP2400403507 | Levofloxacin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 31.600.000 | 220 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 |
| 216 | PP2400403508 | Levothyroxin natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 217 | PP2400403509 | L-Histidin hydroclorid hydrat; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin hydroclorid; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonnin; L-Tryptophan; L-Valin | vn0106061193 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CƯỜNG | 180 | 6.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 218 | PP2400403510 | Lidocain + Prilocain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 12.970.460 | 210 | 3.650.000 | 3.650.000 | 0 |
| 219 | PP2400403511 | Lidocain hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 12.970.460 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 220 | PP2400403512 | Lidocain hydroclorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 3.115.300 | 210 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 |
| 221 | PP2400403513 | Lidocain hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.240.020 | 210 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 |
| 222 | PP2400403515 | Linezolid* | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 125.000.000 | 210 | 730.000.000 | 730.000.000 | 0 |
| 223 | PP2400403516 | Linezolid* | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 8.097.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 109.152.800 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 224 | PP2400403517 | L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine hydroclorid + L-Methionine + L-Phenylalamine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Histidine hydroclorid hydrate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 225 | PP2400403518 | L-Isoleucine; L-Leucine; L-Valine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 226 | PP2400403520 | L-Leucin; L-Isoleucin; L-Lysin hydroclorid; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Valin; L-Tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin | vn0106803511 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG | 180 | 6.540.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 227 | PP2400403521 | L-Lysin hydroclorid+ Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Dexpanthenol + Calci | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 125.000.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 48.740.000 | 210 | 620.040.000 | 620.040.000 | 0 | |||
| 228 | PP2400403522 | Loperamide hydrochloride | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 10.773.500 | 210 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 8.325.000 | 8.325.000 | 0 | |||
| 229 | PP2400403523 | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 129.410.000 | 129.410.000 | 0 |
| 230 | PP2400403524 | Loratadin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 35.163.000 | 210 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 231 | PP2400403525 | L-Ornithin - L- aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.128.080 | 210 | 766.000.000 | 766.000.000 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 206.019.000 | 225 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| 232 | PP2400403526 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 282.500.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 233 | PP2400403527 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 1.257.400.000 | 1.257.400.000 | 0 |
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 36.056.200 | 210 | 1.238.000.000 | 1.238.000.000 | 0 | |||
| 234 | PP2400403528 | L-ornithin L-aspartat | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 40.700.000 | 210 | 1.700.000.000 | 1.700.000.000 | 0 |
| 235 | PP2400403529 | L-ornithin L-aspartat | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 180 | 148.300.000 | 210 | 1.900.000.000 | 1.900.000.000 | 0 |
| 236 | PP2400403530 | L-ornithin L-aspartat | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 113.180.000 | 210 | 539.600.000 | 539.600.000 | 0 |
| vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 180 | 18.000.000 | 210 | 714.000.000 | 714.000.000 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 59.800.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 107.919.400 | 210 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 | |||
| vn0100953969 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH DƯỢC THIÊN THÀNH | 180 | 18.000.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| 237 | PP2400403531 | L-ornithin L-aspartat | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 180 | 25.620.000 | 210 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 238 | PP2400403532 | L-ornithin L-aspartat | vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 278.940.000 | 210 | 873.000.000 | 873.000.000 | 0 |
| vn0104121055 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA TÂM | 180 | 23.400.000 | 210 | 1.074.000.000 | 1.074.000.000 | 0 | |||
| vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 180 | 23.400.000 | 210 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 | |||
| vn0106207935 | CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM | 180 | 192.888.000 | 210 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 | |||
| vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 180 | 107.400.000 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 51.340.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| 239 | PP2400403533 | Lysin hydroclorid; Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin hydroclorid; Cholecalciferol; D,L-alpha-Tocopheryl acetat; Niacinamid; Dexpanthenol; Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 115.797.000 | 210 | 558.000.000 | 558.000.000 | 0 |
| 240 | PP2400403534 | Lysin hydroclorid; Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin hydroclorid; Cholecalciferol; D,L-alpha-Tocopheryl acetat; Nicotinamid (vitamin PP); Dexpanthenol; Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 180 | 4.800.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 241 | PP2400403535 | Macrogol 4000 + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 359.700.000 | 359.700.000 | 0 |
| 242 | PP2400403536 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 1.507.900 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 243 | PP2400403537 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 1.240.000 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 244 | PP2400403539 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 6.655.340 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 |
| 245 | PP2400403540 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 6.655.340 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 246 | PP2400403541 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 4.112.400 | 210 | 152.700.000 | 152.700.000 | 0 |
| 247 | PP2400403542 | Meropenem* | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 49.313.000 | 210 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 | |||
| 248 | PP2400403543 | Meropenem* | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 12.222.300 | 210 | 488.880.000 | 488.880.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 11.183.860 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 11.104.760 | 210 | 407.000.000 | 407.000.000 | 0 | |||
| 249 | PP2400403544 | Meropenem* | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 49.313.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| 250 | PP2400403545 | Meropenem* | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 12.222.300 | 210 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 11.183.860 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 11.104.760 | 210 | 47.400.000 | 47.400.000 | 0 | |||
| 251 | PP2400403546 | Metadoxin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 28.200.000 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 180 | 25.620.000 | 210 | 416.400.000 | 416.400.000 | 0 | |||
| 252 | PP2400403547 | Metformin hydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 7.014.000 | 7.014.000 | 0 |
| 253 | PP2400403548 | Methionin; Cystein hydroclorid | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 22.140.000 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 254 | PP2400403549 | Metoclopramid hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.128.080 | 210 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| 255 | PP2400403551 | Metronidazol | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 49.313.000 | 210 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 15.880.000 | 15.880.000 | 0 | |||
| 256 | PP2400403552 | Metronidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 6.655.340 | 210 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| 257 | PP2400403556 | Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.240.020 | 210 | 2.376.000 | 2.376.000 | 0 |
| 258 | PP2400403562 | Mometason furoat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 28.000.000 | 210 | 5.300.000 | 5.300.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 5.650.000 | 5.650.000 | 0 | |||
| 259 | PP2400403564 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 1.507.900 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 260 | PP2400403566 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 77.770.000 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 261 | PP2400403568 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 125.000.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 262 | PP2400403569 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 77.770.000 | 210 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 263 | PP2400403570 | Mosaprid citrat | vn0108688007 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM | 180 | 12.690.000 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 264 | PP2400403571 | Moxifloxacin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 200.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 265 | PP2400403572 | Moxifloxacin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 125.000.000 | 210 | 483.000.000 | 483.000.000 | 0 |
| 266 | PP2400403574 | N-acetylcystein | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 49.313.000 | 210 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 15.940.000 | 15.940.000 | 0 | |||
| 267 | PP2400403575 | N-acetylcystein | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 115.797.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 3.505.000 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| 268 | PP2400403576 | N-acetylcystein | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 244.806.600 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 269 | PP2400403577 | N-acetylcystein | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 180 | 35.518.000 | 210 | 149.400.000 | 149.400.000 | 0 |
| 270 | PP2400403578 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 12.820.400 | 12.820.400 | 0 |
| 271 | PP2400403579 | Natri carboxymethylcellulose + glycerin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 16.570.000 | 16.570.000 | 0 |
| 272 | PP2400403581 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 11.104.760 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 3.115.300 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| 273 | PP2400403583 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 1.467.660 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 6.655.340 | 210 | 30.700.000 | 30.700.000 | 0 | |||
| 274 | PP2400403584 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 6.655.340 | 210 | 36.250.000 | 36.250.000 | 0 |
| 275 | PP2400403585 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 1.467.660 | 210 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 6.655.340 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 276 | PP2400403586 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 6.655.340 | 210 | 11.897.000 | 11.897.000 | 0 |
| 277 | PP2400403587 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 11.690.508 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 278 | PP2400403588 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 180 | 1.890.000 | 210 | 96.900.000 | 96.900.000 | 0 |
| 279 | PP2400403590 | Neomycin + Polymyxin B sulfat + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.360.000 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 280 | PP2400403591 | Neostigmin metylsulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 6.655.340 | 210 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.128.080 | 210 | 795.000 | 795.000 | 0 | |||
| 281 | PP2400403592 | Nepidermin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 28.000.000 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 282 | PP2400403593 | Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 283 | PP2400403594 | Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 284 | PP2400403595 | Nimodipin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.321.500 | 210 | 27.930.000 | 27.930.000 | 0 |
| 285 | PP2400403596 | Nizatidin | vn0108968452 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC | 180 | 111.543.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 286 | PP2400403597 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 115.701.000 | 115.701.000 | 0 |
| 287 | PP2400403598 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 3.115.300 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.128.080 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 2.620.900 | 210 | 17.050.000 | 17.050.000 | 0 | |||
| 288 | PP2400403599 | Nước oxy già | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 11.690.508 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 289 | PP2400403600 | Nystatin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 11.690.508 | 210 | 260.400 | 260.400 | 0 |
| 290 | PP2400403603 | Omega-3-acid ethyl esters | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 90.410.000 | 210 | 662.500.000 | 662.500.000 | 0 |
| 291 | PP2400403604 | Omega-3-acid ethyl esters 90 | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 7.650.000 | 210 | 382.500.000 | 382.500.000 | 0 |
| 292 | PP2400403605 | Omeprazol | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 109.754.100 | 210 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 293 | PP2400403606 | Omeprazol + Natri bicarbonat | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 180 | 7.695.800 | 210 | 104.790.000 | 104.790.000 | 0 |
| 294 | PP2400403607 | Omeprazol + Natri bicarbonat | vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 180 | 7.836.000 | 210 | 211.800.000 | 211.800.000 | 0 |
| 295 | PP2400403608 | Omeprazol + Natri bicarbonat | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 180 | 35.518.000 | 210 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 |
| 296 | PP2400403609 | Ondansetron | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 297 | PP2400403611 | Ondansetron | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.321.500 | 210 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 |
| 298 | PP2400403612 | Ornidazole | vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 180 | 7.836.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 299 | PP2400403613 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 673.155.000 | 673.155.000 | 0 |
| 300 | PP2400403614 | Oseltamivir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 35.163.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 301 | PP2400403615 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.215.580 | 210 | 6.489.000 | 6.489.000 | 0 |
| 302 | PP2400403616 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.128.080 | 210 | 1.005.000 | 1.005.000 | 0 |
| 303 | PP2400403618 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 4.516.000 | 4.516.000 | 0 |
| 304 | PP2400403619 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 2.641.000 | 2.641.000 | 0 |
| 305 | PP2400403620 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 306 | PP2400403621 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 1.467.660 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 11.183.860 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 6.655.340 | 210 | 11.393.000 | 11.393.000 | 0 | |||
| 307 | PP2400403622 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 25.530.000 | 25.530.000 | 0 |
| 308 | PP2400403623 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| 309 | PP2400403624 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 35.163.000 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 310 | PP2400403625 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 72.720.000 | 72.720.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 9.783.300 | 210 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 | |||
| 311 | PP2400403626 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 3.876.000 | 3.876.000 | 0 |
| 312 | PP2400403627 | Paracetamol + Chlorpheniramin maleat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 5.014.700 | 210 | 1.365.000 | 1.365.000 | 0 |
| 313 | PP2400403628 | Paracetamol + Codeine Phosphate hemihydrat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 5.321.500 | 210 | 18.225.000 | 18.225.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 18.225.000 | 18.225.000 | 0 | |||
| 314 | PP2400403629 | Paracetamol + Phenylephrin hydroclorid + Dextromethorphan hydrobromid | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 206.019.000 | 225 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 315 | PP2400403630 | Paracetamol + Tramadol hydrochloride | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 125.000.000 | 210 | 16.550.000 | 16.550.000 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 109.754.100 | 210 | 20.685.000 | 20.685.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 9.783.300 | 210 | 15.250.000 | 15.250.000 | 0 | |||
| 316 | PP2400403631 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 39.534.000 | 39.534.000 | 0 |
| 317 | PP2400403632 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 39.534.000 | 39.534.000 | 0 |
| 318 | PP2400403633 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 319 | PP2400403634 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 38.900.000 | 38.900.000 | 0 |
| 320 | PP2400403635 | Phloroglucinol dihydrate | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 22.140.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 321 | PP2400403636 | Phosphatidyl (dưới dạng phospholipid đậu nành 500mg đã được làm giàu 70% phosphatidylserin) | vn0108968452 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC | 180 | 111.543.000 | 210 | 885.000.000 | 885.000.000 | 0 |
| 322 | PP2400403637 | Phospholipid đậu nành | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 180 | 148.300.000 | 210 | 5.200.000.000 | 5.200.000.000 | 0 |
| 323 | PP2400403638 | Phospholipid đậu nành | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 244.806.600 | 210 | 5.340.000.000 | 5.340.000.000 | 0 |
| 324 | PP2400403639 | Piracetam | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 90.410.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 325 | PP2400403640 | Piracetam | vn0108688007 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM | 180 | 12.690.000 | 210 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 |
| 326 | PP2400403641 | Piracetam | vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 180 | 7.572.000 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 48.740.000 | 210 | 120.680.000 | 120.680.000 | 0 | |||
| 327 | PP2400403643 | Pitavastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 28.000.000 | 210 | 239.600.000 | 239.600.000 | 0 |
| 328 | PP2400403644 | Pitavastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 28.000.000 | 210 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 329 | PP2400403645 | Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 330 | PP2400403646 | Polyethylen glycol 400+ propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 18.030.000 | 18.030.000 | 0 |
| 331 | PP2400403647 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 28.254.000 | 28.254.000 | 0 |
| 332 | PP2400403651 | Pravastatin natri + Fenofibrat | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 51.340.000 | 210 | 762.000.000 | 762.000.000 | 0 |
| 333 | PP2400403652 | Praziquantel | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 6.720.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 334 | PP2400403653 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 7.260.000 | 7.260.000 | 0 |
| 335 | PP2400403654 | Pregabalin | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 107.919.400 | 210 | 10.773.000 | 10.773.000 | 0 |
| 336 | PP2400403656 | Progesteron | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 53.390.000 | 210 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| 337 | PP2400403657 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 11.690.508 | 210 | 10.075.000 | 10.075.000 | 0 |
| 338 | PP2400403658 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 29.696.000 | 29.696.000 | 0 |
| 339 | PP2400403659 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 340 | PP2400403661 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 3.894.900 | 210 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 |
| 341 | PP2400403662 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 1.836.000 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 342 | PP2400403663 | Rabeprazol natri | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 180 | 29.850.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 28.000.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 113.180.000 | 210 | 81.230.000 | 81.230.000 | 0 | |||
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 22.140.000 | 210 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 | |||
| 343 | PP2400403664 | Ribavirin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 1.488.400 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 344 | PP2400403665 | Rifamycin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 3.505.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 345 | PP2400403666 | Rifaximin | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 115.797.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 346 | PP2400403667 | Rifaximin | vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 9.200.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 347 | PP2400403668 | Rivaroxaban | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 78.000.000 | 210 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| 348 | PP2400403669 | Rosuvastatin; ezetimibe | vn0108968452 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC | 180 | 111.543.000 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 349 | PP2400403670 | Salbutamol | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 36.056.200 | 210 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| 350 | PP2400403671 | Salbutamol | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 36.056.200 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 351 | PP2400403674 | Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 109.754.100 | 210 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| 352 | PP2400403675 | Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 113.180.000 | 210 | 47.480.000 | 47.480.000 | 0 |
| vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 180 | 14.336.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 353 | PP2400403676 | Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + acid folic | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 8.097.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 354 | PP2400403677 | Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + acid folic | vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 180 | 34.780.000 | 210 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 |
| vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 180 | 56.300.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 107.919.400 | 210 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 | |||
| 355 | PP2400403678 | Sắt protein succinylat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 109.152.800 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 356 | PP2400403679 | Selen, Crom, Acid Ascorbic | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 54.300.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 357 | PP2400403680 | Silymarin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 77.770.000 | 210 | 3.192.000.000 | 3.192.000.000 | 0 |
| 358 | PP2400403681 | Silymarin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 109.152.800 | 210 | 3.120.000.000 | 3.120.000.000 | 0 |
| 359 | PP2400403682 | Silymarin | vn0108968452 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC | 180 | 111.543.000 | 210 | 4.080.000.000 | 4.080.000.000 | 0 |
| 360 | PP2400403683 | Silymarin | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 113.180.000 | 210 | 398.000.000 | 398.000.000 | 0 |
| 361 | PP2400403684 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 26.650.000 | 26.650.000 | 0 |
| 362 | PP2400403686 | Simvastatin + ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 10.773.500 | 210 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| 363 | PP2400403687 | Sodium alginate; Calcium carbonate; Sodium bicarbonate | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.360.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 364 | PP2400403688 | Sodium chloride, Calcium Chloride, Potassium Chloride, Sodium Acetate | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 11.690.508 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 365 | PP2400403689 | Sofosbuvir | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 78.000.000 | 210 | 1.646.400.000 | 1.646.400.000 | 0 |
| vn0107457494 | CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR | 180 | 131.488.000 | 210 | 2.660.000.000 | 2.660.000.000 | 0 | |||
| vn0106207935 | CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM | 180 | 192.888.000 | 210 | 1.623.720.000 | 1.623.720.000 | 0 | |||
| 366 | PP2400403690 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 1.606.500.000 | 1.606.500.000 | 0 |
| 367 | PP2400403691 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0101039620 | CÔNG TY TNHH ĐA LÊ | 180 | 653.688.000 | 210 | 9.836.400.000 | 9.836.400.000 | 0 |
| 368 | PP2400403692 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 206.019.000 | 225 | 6.438.600.000 | 6.438.600.000 | 0 |
| 369 | PP2400403693 | Sorbitol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.085.000 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 370 | PP2400403696 | Sucralfat | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 53.390.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 371 | PP2400403697 | Sucralfat | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 8.097.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 372 | PP2400403699 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 373 | PP2400403700 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 250.000 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 374 | PP2400403701 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 35.163.000 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 375 | PP2400403703 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 28.000.000 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 10.773.500 | 210 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 | |||
| 376 | PP2400403705 | Tenoforvir (TDF) + lamivudine + dolutegravir | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 28.000.000 | 210 | 79.530.000 | 79.530.000 | 0 |
| 377 | PP2400403706 | Tenofovir (TDF) | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 282.500.000 | 210 | 14.000.000.000 | 14.000.000.000 | 0 |
| 378 | PP2400403707 | Tenofovir (TDF) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 3.115.300 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.481.680 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 379 | PP2400403708 | Tenofovir alafenamide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 2.205.750.000 | 2.205.750.000 | 0 |
| 380 | PP2400403709 | Tenofovir alafenamide | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 113.180.000 | 210 | 3.540.000.000 | 3.540.000.000 | 0 |
| vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 180 | 107.400.000 | 210 | 3.300.000.000 | 3.300.000.000 | 0 | |||
| 381 | PP2400403710 | Tenofovir alafenamide | vn0101039620 | CÔNG TY TNHH ĐA LÊ | 180 | 653.688.000 | 210 | 22.848.000.000 | 22.848.000.000 | 0 |
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 180 | 456.960.000 | 210 | 22.545.600.000 | 22.545.600.000 | 0 | |||
| 382 | PP2400403711 | Tenofovir disoproxil fumarate/Emtricitabine | vn0106207935 | CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM | 180 | 192.888.000 | 210 | 1.580.000.000 | 1.580.000.000 | 0 |
| 383 | PP2400403712 | Terbinafin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 12.970.460 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 384 | PP2400403713 | Terbutalin sulfat, Guaiphenesin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 12.970.460 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 385 | PP2400403714 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 386 | PP2400403715 | Thiamin hydroclorid + Riboflavin + Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Dexpanthenol | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 59.800.000 | 210 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 387 | PP2400403716 | Thymomodulin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 90.410.000 | 210 | 530.000.000 | 530.000.000 | 0 |
| 388 | PP2400403717 | Tiemonium methylsulfat | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 53.390.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 389 | PP2400403718 | Tofisopam | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 180 | 25.620.000 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 390 | PP2400403719 | Tolperison hydroclorid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.215.580 | 210 | 31.400.000 | 31.400.000 | 0 |
| 391 | PP2400403720 | Tolperison hydroclorid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.215.580 | 210 | 22.890.000 | 22.890.000 | 0 |
| 392 | PP2400403721 | Tranexamic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 5.025.000 | 5.025.000 | 0 |
| 393 | PP2400403724 | Triclabendazol | vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 9.200.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 394 | PP2400403725 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 395 | PP2400403726 | Tyrothricin + Benzalkonium chloride + Benzocaine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 28.000.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 396 | PP2400403727 | Ubidecarenon | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 180 | 7.695.800 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 397 | PP2400403728 | Ubidecarenon | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 53.390.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 398 | PP2400403729 | Ubidecarenon + Vitamin E (D-alpha-tocopheryl acetate) | vn0108592591 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH | 180 | 14.000.000 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 399 | PP2400403730 | Umeclidinium + Vilanterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 13.858.960 | 13.858.960 | 0 |
| 400 | PP2400403731 | Ursodeoxycholic acid | vn0107449729 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ASTT | 180 | 28.300.000 | 210 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 31.928.200 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| 401 | PP2400403732 | Ursodeoxycholic acid | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 180 | 35.518.000 | 210 | 169.200.000 | 169.200.000 | 0 |
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 115.797.000 | 210 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 | |||
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 115.797.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 180 | 34.780.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| 402 | PP2400403733 | Ursodeoxycholic acid | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 90.410.000 | 210 | 1.590.000.000 | 1.590.000.000 | 0 |
| 403 | PP2400403734 | Ursodeoxycholic acid | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 115.797.000 | 210 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 39.200.000 | 210 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 | |||
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 115.797.000 | 210 | 1.610.000.000 | 1.610.000.000 | 0 | |||
| 404 | PP2400403735 | Ursodeoxycholic acid | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 180 | 35.518.000 | 210 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 405 | PP2400403736 | Ursodeoxycholic acid | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 115.797.000 | 210 | 343.350.000 | 343.350.000 | 0 |
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 180 | 115.797.000 | 210 | 339.000.000 | 339.000.000 | 0 | |||
| vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 180 | 34.780.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 406 | PP2400403737 | Valganciclovir* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 109.152.800 | 210 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 407 | PP2400403738 | Valproat natri | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 49.313.000 | 210 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 85.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 408 | PP2400403739 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 9.783.300 | 210 | 40.348.000 | 40.348.000 | 0 |
| 409 | PP2400403740 | Valsartan | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 1.836.000 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 410 | PP2400403741 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.128.080 | 210 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| 411 | PP2400403742 | Vildagliptin + metformin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 27.822.000 | 27.822.000 | 0 |
| 412 | PP2400403744 | Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Acid folic + Calci pantothenat + Calci lactate + Đồng sulfat + Sắt fumarat + Kali iod | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 40.700.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 413 | PP2400403746 | Vitamin A, Vitamin D3, Vitamin E, Vitamin C, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6; L-Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng Calci GLycerophosphat) | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 180 | 14.336.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 414 | PP2400403748 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 35.163.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 415 | PP2400403750 | Vitamin B6 | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 3.115.300 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 416 | PP2400403751 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 35.163.000 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 417 | PP2400403752 | Vitamin C | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 35.163.000 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 418 | PP2400403754 | Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan sulfat | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 31.928.200 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 419 | PP2400403755 | Vitamin H (B8) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 12.970.460 | 210 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 420 | PP2400403756 | Voriconazol* | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 36.056.200 | 210 | 449.000.000 | 449.000.000 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 10.159.000 | 210 | 446.250.000 | 446.250.000 | 0 | |||
| 421 | PP2400403757 | Voriconazol* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 109.152.800 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 422 | PP2400403758 | Voriconazol* | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 244.806.600 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
1. PP2400403700 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
1. PP2400403355 - Cefixim
2. PP2400403476 - Ibuprofen
3. PP2400403577 - N-acetylcystein
4. PP2400403608 - Omeprazol + Natri bicarbonat
5. PP2400403732 - Ursodeoxycholic acid
6. PP2400403735 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400403285 - Ambroxol hydrochlorid
2. PP2400403299 - Arginin aspartat
3. PP2400403350 - Carvedilol
4. PP2400403497 - Lansoprazol
5. PP2400403498 - Lansoprazol
6. PP2400403515 - Linezolid*
7. PP2400403521 - L-Lysin hydroclorid+ Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Dexpanthenol + Calci
8. PP2400403568 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
9. PP2400403572 - Moxifloxacin
10. PP2400403630 - Paracetamol + Tramadol hydrochloride
1. PP2400403272 - Aescin
2. PP2400403301 - Arginin hydroclorid
3. PP2400403334 - Calci lactat pentahydrat
4. PP2400403335 - Calci lactat pentahydrat + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alphatocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride
5. PP2400403433 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2400403732 - Ursodeoxycholic acid
7. PP2400403734 - Ursodeoxycholic acid
8. PP2400403736 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400403534 - Lysin hydroclorid; Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin hydroclorid; Cholecalciferol; D,L-alpha-Tocopheryl acetat; Nicotinamid (vitamin PP); Dexpanthenol; Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)
1. PP2400403269 - Acid thioctic
1. PP2400403509 - L-Histidin hydroclorid hydrat; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin hydroclorid; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonnin; L-Tryptophan; L-Valin
1. PP2400403583 - Natri clorid
2. PP2400403585 - Natri clorid
3. PP2400403621 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400403729 - Ubidecarenon + Vitamin E (D-alpha-tocopheryl acetate)
1. PP2400403394 - Dexlansoprazol
2. PP2400403449 - Glucosamin sulfate +Natri chondroitin sulfate
1. PP2400403361 - Cefprozil
2. PP2400403731 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400403441 - Furosemid
2. PP2400403664 - Ribavirin
1. PP2400403370 - Cholin Alfoscerat
1. PP2400403318 - Bilastine
2. PP2400403419 - Entecavir
3. PP2400403532 - L-ornithin L-aspartat
1. PP2400403296 - Amphotericin B* (Phức hợp lipid)
2. PP2400403334 - Calci lactat pentahydrat
3. PP2400403386 - Dequalinium clorid
4. PP2400403403 - Digoxin
5. PP2400403438 - Fosfomycin*
6. PP2400403460 - Glutathion
7. PP2400403461 - Glutathion
8. PP2400403576 - N-acetylcystein
9. PP2400403638 - Phospholipid đậu nành
10. PP2400403758 - Voriconazol*
1. PP2400403532 - L-ornithin L-aspartat
1. PP2400403349 - Cardus marianus Vitamin B1 Vitamin B2 Vitamin B5 Vitamin B6 Vitamin PP
1. PP2400403259 - Aciclovir
1. PP2400403383 - Cồn 70°
2. PP2400403457 - Glucose; Natri clorid Kali clorid; Trinatri citrat
3. PP2400403458 - Glucose; Natri clorid Kali clorid; Trinatri citrat
4. PP2400403543 - Meropenem*
5. PP2400403545 - Meropenem*
1. PP2400403281 - Almagate
2. PP2400403337 - Calci; Phospho; Vitamin D3; Vitamin K1
3. PP2400403360 - Cefprozil
1. PP2400403526 - L-Ornithin - L- aspartat
2. PP2400403706 - Tenofovir (TDF)
1. PP2400403351 - Cefditoren
2. PP2400403734 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400403439 - Fructose 1,6 diphosphat Trisodium hydrate
2. PP2400403541 - Meglumin natri succinat
1. PP2400403306 - Attapulgite hoạt hóa
1. PP2400403452 - Glucosamine
2. PP2400403529 - L-ornithin L-aspartat
3. PP2400403637 - Phospholipid đậu nành
1. PP2400403318 - Bilastine
2. PP2400403668 - Rivaroxaban
3. PP2400403689 - Sofosbuvir
1. PP2400403279 - Allopurinol
1. PP2400403532 - L-ornithin L-aspartat
1. PP2400403276 - Albumin
2. PP2400403507 - Levofloxacin
1. PP2400403607 - Omeprazol + Natri bicarbonat
2. PP2400403612 - Ornidazole
1. PP2400403260 - Aciclovir
2. PP2400403302 - Atorvastatin + ezetimibe
3. PP2400403311 - Azithromycin
4. PP2400403313 - Azithromycin
5. PP2400403380 - Colchicin
6. PP2400403420 - Entecavir
7. PP2400403499 - Lansoprazol
8. PP2400403524 - Loratadin
9. PP2400403614 - Oseltamivir
10. PP2400403624 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2400403701 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
12. PP2400403748 - Vitamin B1 + B6 + B12
13. PP2400403751 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
14. PP2400403752 - Vitamin C
1. PP2400403691 - Sofosbuvir + velpatasvir
2. PP2400403710 - Tenofovir alafenamide
1. PP2400403487 - Kali clorid
1. PP2400403268 - Acid thioctic
2. PP2400403319 - Bilastine
3. PP2400403490 - Kẽm gluconat
4. PP2400403501 - L-arginin L-aspartat
5. PP2400403503 - Levocarnitin
6. PP2400403533 - Lysin hydroclorid; Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin hydroclorid; Cholecalciferol; D,L-alpha-Tocopheryl acetat; Niacinamid; Dexpanthenol; Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)
7. PP2400403575 - N-acetylcystein
8. PP2400403666 - Rifaximin
9. PP2400403732 - Ursodeoxycholic acid
10. PP2400403734 - Ursodeoxycholic acid
11. PP2400403736 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400403293 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400403359 - Cefprozil
3. PP2400403387 - Desloratadin
4. PP2400403483 - Itraconazol
5. PP2400403603 - Omega-3-acid ethyl esters
6. PP2400403639 - Piracetam
7. PP2400403716 - Thymomodulin
8. PP2400403733 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400403396 - Diacerein
1. PP2400403471 - Hydrocortison
2. PP2400403536 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2400403564 - Mometason furoat
1. PP2400403345 - Cao khô lá bạch quả
2. PP2400403394 - Dexlansoprazol
3. PP2400403418 - Ebastin
4. PP2400403663 - Rabeprazol natri
1. PP2400403390 - Dexamethason
2. PP2400403537 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2400403268 - Acid thioctic
2. PP2400403405 - Dinatri phosphat dodecahydrat + Mononatri phosphat dihydrat
3. PP2400403677 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + acid folic
4. PP2400403732 - Ursodeoxycholic acid
5. PP2400403736 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400403385 - Daclatasvir
2. PP2400403689 - Sofosbuvir
1. PP2400403312 - Azithromycin
2. PP2400403324 - Bromelain
3. PP2400403328 - Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol + Natri borat
4. PP2400403340 - Cao Cardus marianus; Thiamin nitrate; Pyridoxin hydrochlorid; Nicotinamide 12mg; Calcium pantothenate; Cyanocobalamin
5. PP2400403344 - Cao khô lá bạch quả
6. PP2400403369 - Cholin Alfoscerat
7. PP2400403407 - Diosmin
8. PP2400403677 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + acid folic
1. PP2400403356 - Cefpodoxim
2. PP2400403641 - Piracetam
1. PP2400403267 - Acid thioctic
2. PP2400403385 - Daclatasvir
3. PP2400403532 - L-ornithin L-aspartat
4. PP2400403689 - Sofosbuvir
5. PP2400403711 - Tenofovir disoproxil fumarate/Emtricitabine
1. PP2400403323 - Bromelain
2. PP2400403427 - Etoricoxib
1. PP2400403342 - Cao khô Cardus marianus + cao diệp hạ châu + cao khô ngũ vị tử + cao khô nhân trần + Curcuminoids
1. PP2400403446 - Gancyclovir*
1. PP2400403254 - Acetylcystein
2. PP2400403474 - Ibandronic (dưới dạng Ibandronic natri monohydrat)
3. PP2400403656 - Progesteron
4. PP2400403696 - Sucralfat
5. PP2400403717 - Tiemonium methylsulfat
6. PP2400403728 - Ubidecarenon
1. PP2400403322 - Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid
2. PP2400403413 - Doxycyclin
3. PP2400403468 - Heptaminol hydroclorid
1. PP2400403478 - Immune globulin (IgM, IgA, IgG)
1. PP2400403401 - Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
1. PP2400403253 - Acetylcystein
2. PP2400403256 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
1. PP2400403267 - Acid thioctic
2. PP2400403528 - L-ornithin L-aspartat
3. PP2400403744 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Acid folic + Calci pantothenat + Calci lactate + Đồng sulfat + Sắt fumarat + Kali iod
1. PP2400403276 - Albumin
2. PP2400403277 - Albumin
3. PP2400403542 - Meropenem*
4. PP2400403544 - Meropenem*
5. PP2400403551 - Metronidazol
6. PP2400403574 - N-acetylcystein
7. PP2400403738 - Valproat natri
1. PP2400403348 - Carbomer
2. PP2400403380 - Colchicin
3. PP2400403421 - Eperison hydroclorid
4. PP2400403432 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2400403479 - Indomethacin
6. PP2400403504 - Levocetirizin dihydrochlorid
7. PP2400403562 - Mometason furoat
8. PP2400403592 - Nepidermin
9. PP2400403643 - Pitavastatin
10. PP2400403644 - Pitavastatin
11. PP2400403663 - Rabeprazol natri
12. PP2400403703 - Tacrolimus
13. PP2400403705 - Tenoforvir (TDF) + lamivudine + dolutegravir
14. PP2400403726 - Tyrothricin + Benzalkonium chloride + Benzocaine
1. PP2400403442 - Furosemid + spironolacton
1. PP2400403255 - Acetylcystein
2. PP2400403522 - Loperamide hydrochloride
3. PP2400403686 - Simvastatin + ezetimibe
4. PP2400403703 - Tacrolimus
1. PP2400403473 - Hyoscin butylbromid
2. PP2400403530 - L-ornithin L-aspartat
3. PP2400403663 - Rabeprazol natri
4. PP2400403675 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
5. PP2400403683 - Silymarin
6. PP2400403709 - Tenofovir alafenamide
1. PP2400403273 - Alanine, Serine, Glycine, Threonine, Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine Hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cysteine Hydrochloride, Histidine Hydrochloride, Proline
2. PP2400403284 - Ambroxol hydrochlorid
3. PP2400403291 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2400403292 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2400403428 - Etoricoxib
6. PP2400403450 - Glucosamin sulfate potassium chlorid complex, Manganese gluconate, Chondroitin sulfate
7. PP2400403605 - Omeprazol
8. PP2400403630 - Paracetamol + Tramadol hydrochloride
9. PP2400403674 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
1. PP2400403271 - Adapalene, Benzoyl peroxide
2. PP2400403431 - Fenticonazol nitrat
3. PP2400403477 - Iisotretinoin + Erythromycin
4. PP2400403548 - Methionin; Cystein hydroclorid
5. PP2400403635 - Phloroglucinol dihydrate
6. PP2400403663 - Rabeprazol natri
1. PP2400403543 - Meropenem*
2. PP2400403545 - Meropenem*
3. PP2400403621 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400403272 - Aescin
1. PP2400403412 - Doxazosin
2. PP2400403495 - Lamivudin + tenofovir (TDF)
3. PP2400403516 - Linezolid*
4. PP2400403676 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + acid folic
5. PP2400403697 - Sucralfat
1. PP2400403530 - L-ornithin L-aspartat
1. PP2400403331 - Calci clorid dihydrat
2. PP2400403543 - Meropenem*
3. PP2400403545 - Meropenem*
4. PP2400403581 - Natri clorid
1. PP2400403710 - Tenofovir alafenamide
1. PP2400403459 - Glutathion
2. PP2400403679 - Selen, Crom, Acid Ascorbic
1. PP2400403615 - Oxytocin
2. PP2400403719 - Tolperison hydroclorid
3. PP2400403720 - Tolperison hydroclorid
1. PP2400403588 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
1. PP2400403532 - L-ornithin L-aspartat
2. PP2400403709 - Tenofovir alafenamide
1. PP2400403512 - Lidocain hydroclorid
2. PP2400403581 - Natri clorid
3. PP2400403598 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2400403707 - Tenofovir (TDF)
5. PP2400403750 - Vitamin B6
1. PP2400403305 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2400403318 - Bilastine
3. PP2400403661 - Propylthiouracil (PTU)
1. PP2400403329 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2400403675 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
3. PP2400403746 - Vitamin A, Vitamin D3, Vitamin E, Vitamin C, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6; L-Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng Calci GLycerophosphat)
1. PP2400403330 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2400403662 - Quetiapin
2. PP2400403740 - Valsartan
1. PP2400403349 - Cardus marianus Vitamin B1 Vitamin B2 Vitamin B5 Vitamin B6 Vitamin PP
2. PP2400403386 - Dequalinium clorid
1. PP2400403274 - Albendazol
2. PP2400403275 - Albendazol
3. PP2400403421 - Eperison hydroclorid
4. PP2400403707 - Tenofovir (TDF)
1. PP2400403267 - Acid thioctic
2. PP2400403269 - Acid thioctic
3. PP2400403379 - Colchicin
4. PP2400403386 - Dequalinium clorid
5. PP2400403546 - Metadoxin
1. PP2400403333 - Calci gluconat
2. PP2400403381 - Colistimethat natri
3. PP2400403595 - Nimodipin
4. PP2400403611 - Ondansetron
5. PP2400403628 - Paracetamol + Codeine Phosphate hemihydrat
1. PP2400403252 - Acetyl leucin
2. PP2400403262 - Acid alendronic
3. PP2400403264 - Acid amin + glucose + lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết)
4. PP2400403277 - Albumin
5. PP2400403288 - Amlodipin + losartan kali
6. PP2400403303 - Atracurium besylat
7. PP2400403372 - Ciprofloxacin
8. PP2400403377 - Clotrimazol
9. PP2400403388 - Desloratadin
10. PP2400403392 - Dexamethasone sulfate; Neomycin sulfate; Polymycin B sulfate
11. PP2400403393 - Dexamethasone, Neomycin sulphate, Polymyxin B sulphate
12. PP2400403406 - Diosmectit
13. PP2400403409 - Dobutamin
14. PP2400403410 - Domperidon
15. PP2400403443 - Fusidic acid + betamethason
16. PP2400403444 - Fusidic acid + Hydrocortison acetate
17. PP2400403483 - Itraconazol
18. PP2400403486 - Kali clorid
19. PP2400403517 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine hydroclorid + L-Methionine + L-Phenylalamine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Histidine hydroclorid hydrate
20. PP2400403518 - L-Isoleucine; L-Leucine; L-Valine
21. PP2400403522 - Loperamide hydrochloride
22. PP2400403527 - L-Ornithin - L- aspartat
23. PP2400403535 - Macrogol 4000 + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
24. PP2400403551 - Metronidazol
25. PP2400403562 - Mometason furoat
26. PP2400403578 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
27. PP2400403579 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin
28. PP2400403593 - Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu)
29. PP2400403597 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
30. PP2400403609 - Ondansetron
31. PP2400403618 - Paracetamol (acetaminophen)
32. PP2400403619 - Paracetamol (acetaminophen)
33. PP2400403620 - Paracetamol (acetaminophen)
34. PP2400403622 - Paracetamol (acetaminophen)
35. PP2400403623 - Paracetamol (acetaminophen)
36. PP2400403625 - Paracetamol (acetaminophen)
37. PP2400403626 - Paracetamol (acetaminophen)
38. PP2400403628 - Paracetamol + Codeine Phosphate hemihydrat
39. PP2400403630 - Paracetamol + Tramadol hydrochloride
40. PP2400403634 - Phenylephrin
41. PP2400403646 - Polyethylen glycol 400+ propylen glycol
42. PP2400403647 - Povidon iodin
43. PP2400403653 - Prednisolon acetat
44. PP2400403699 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
45. PP2400403721 - Tranexamic acid
46. PP2400403725 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
47. PP2400403738 - Valproat natri
1. PP2400403300 - Arginin hydroclorid
2. PP2400403530 - L-ornithin L-aspartat
3. PP2400403715 - Thiamin hydroclorid + Riboflavin + Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Dexpanthenol
1. PP2400403377 - Clotrimazol
2. PP2400403395 - Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat
3. PP2400403409 - Dobutamin
4. PP2400403453 - Glucose
5. PP2400403454 - Glucose
6. PP2400403455 - Glucose
7. PP2400403456 - Glucose
8. PP2400403539 - Magnesi sulfat
9. PP2400403540 - Manitol
10. PP2400403552 - Metronidazol
11. PP2400403583 - Natri clorid
12. PP2400403584 - Natri clorid
13. PP2400403585 - Natri clorid
14. PP2400403586 - Natri clorid
15. PP2400403591 - Neostigmin metylsulfat
16. PP2400403621 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400403500 - L-arginin hydroclorid; Thiamine hydroclorid; Pyridoxine hydroclorid
2. PP2400403530 - L-ornithin L-aspartat
3. PP2400403654 - Pregabalin
4. PP2400403677 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + acid folic
1. PP2400403469 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2400403286 - Amikacin
2. PP2400403331 - Calci clorid dihydrat
3. PP2400403422 - Epinephrin (adrenalin)
4. PP2400403440 - Furosemid
5. PP2400403441 - Furosemid
6. PP2400403470 - Hydrocortison
7. PP2400403475 - Ibuprofen
8. PP2400403525 - L-Ornithin - L- aspartat
9. PP2400403549 - Metoclopramid hydroclorid
10. PP2400403591 - Neostigmin metylsulfat
11. PP2400403598 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
12. PP2400403616 - Papaverin hydroclorid
13. PP2400403741 - Vancomycin
1. PP2400403300 - Arginin hydroclorid
2. PP2400403318 - Bilastine
3. PP2400403433 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2400403521 - L-Lysin hydroclorid+ Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Dexpanthenol + Calci
5. PP2400403641 - Piracetam
1. PP2400403257 - Aciclovir
2. PP2400403268 - Acid thioctic
3. PP2400403358 - Cefprozil
4. PP2400403389 - Desloratadin
5. PP2400403437 - Fluvastatin
6. PP2400403505 - Levodopa + Carbidopa
7. PP2400403506 - Levodopa + Carbidopa
8. PP2400403516 - Linezolid*
9. PP2400403678 - Sắt protein succinylat
10. PP2400403681 - Silymarin
11. PP2400403737 - Valganciclovir*
12. PP2400403757 - Voriconazol*
1. PP2400403527 - L-Ornithin - L- aspartat
2. PP2400403670 - Salbutamol
3. PP2400403671 - Salbutamol
4. PP2400403756 - Voriconazol*
1. PP2400403364 - Ceftibuten
2. PP2400403434 - Fluconazol
1. PP2400403341 - Cao ginkgo biloba + heptaminol hydrochloride + troxerutin
2. PP2400403378 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
3. PP2400403379 - Colchicin
4. PP2400403464 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2400403513 - Lidocain hydroclorid
6. PP2400403556 - Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
1. PP2400403475 - Ibuprofen
2. PP2400403731 - Ursodeoxycholic acid
3. PP2400403754 - Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan sulfat
1. PP2400403482 - Isotretinoin
1. PP2400403373 - Clarithromycin
1. PP2400403531 - L-ornithin L-aspartat
2. PP2400403546 - Metadoxin
3. PP2400403718 - Tofisopam
1. PP2400403575 - N-acetylcystein
2. PP2400403665 - Rifamycin
1. PP2400403604 - Omega-3-acid ethyl esters 90
1. PP2400403304 - Atropin sulfat
2. PP2400403315 - Bacillus subtilis
3. PP2400403338 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
4. PP2400403368 - Chlorhexidin digluconat
5. PP2400403472 - Hydroxypropylmethylcellulose
6. PP2400403482 - Isotretinoin
7. PP2400403494 - Lactulose
8. PP2400403510 - Lidocain + Prilocain
9. PP2400403511 - Lidocain hydroclorid
10. PP2400403712 - Terbinafin hydroclorid
11. PP2400403713 - Terbutalin sulfat, Guaiphenesin
12. PP2400403755 - Vitamin H (B8)
1. PP2400403652 - Praziquantel
1. PP2400403294 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2400403263 - Acid amin (L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan )
2. PP2400403265 - Acid amin* dành cho bệnh lý gan (L-Cysteine.HCl.H2O ; L-Methionine; Glycine; L-Tryptophan; L-Serine; L-Histidine.HCl.H2O ; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine.HCl ; L-Leucine; L-Lysine.HCl)
3. PP2400403266 - Acid amin* dành cho bệnh lý thận (L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein.)
4. PP2400403383 - Cồn 70°
5. PP2400403384 - Cồn 70°
6. PP2400403398 - Diazepam
7. PP2400403430 - Fenofibrat
8. PP2400403467 - Heparin natri
9. PP2400403587 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
10. PP2400403599 - Nước oxy già
11. PP2400403600 - Nystatin
12. PP2400403657 - Progesteron
13. PP2400403688 - Sodium chloride, Calcium Chloride, Potassium Chloride, Sodium Acetate
1. PP2400403318 - Bilastine
2. PP2400403520 - L-Leucin; L-Isoleucin; L-Lysin hydroclorid; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Valin; L-Tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin
1. PP2400403606 - Omeprazol + Natri bicarbonat
2. PP2400403727 - Ubidecarenon
1. PP2400403268 - Acid thioctic
1. PP2400403261 - Acid acetic
2. PP2400403307 - Azelastin hydroclorid + Fluticasone propionat
3. PP2400403325 - Budesonid
4. PP2400403368 - Chlorhexidin digluconat
5. PP2400403590 - Neomycin + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
6. PP2400403687 - Sodium alginate; Calcium carbonate; Sodium bicarbonate
1. PP2400403295 - Amphotericin B*
2. PP2400403756 - Voriconazol*
1. PP2400403316 - Beclometason dipropionat
2. PP2400403693 - Sorbitol
1. PP2400403352 - Cefditoren
2. PP2400403353 - Cefditoren
3. PP2400403451 - Glucosamine
4. PP2400403532 - L-ornithin L-aspartat
5. PP2400403651 - Pravastatin natri + Fenofibrat
1. PP2400403449 - Glucosamin sulfate +Natri chondroitin sulfate
2. PP2400403596 - Nizatidin
3. PP2400403636 - Phosphatidyl (dưới dạng phospholipid đậu nành 500mg đã được làm giàu 70% phosphatidylserin)
4. PP2400403669 - Rosuvastatin; ezetimibe
5. PP2400403682 - Silymarin
1. PP2400403571 - Moxifloxacin
1. PP2400403271 - Adapalene, Benzoyl peroxide
2. PP2400403482 - Isotretinoin
1. PP2400403282 - Almagate
2. PP2400403308 - Azintamide; pancreatin; cellulase 4000; simethicon
3. PP2400403332 - Calci glubionat + calci lactobionat
4. PP2400403343 - Cao khô cỏ thánh John chiết bằng Ethanol 57.9% (v/v) theo tỷ lệ [(4-7):1]
5. PP2400403502 - Levocarnitin
1. PP2400403414 - Dried ferrous sulfate, Folic acid, Ascobic acid, Thiamin mononitrat, Riboflavin, Pyridoxin hydroclorid, Nicotinamid
2. PP2400403570 - Mosaprid citrat
3. PP2400403640 - Piracetam
1. PP2400403276 - Albumin
2. PP2400403290 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
3. PP2400403298 - Amylase + lipase + protease
4. PP2400403310 - Azithromycin
5. PP2400403317 - Betahistine dihydrochloride
6. PP2400403326 - Budesonid, Glycopyrronium, Formoterol fumarat dihydrat
7. PP2400403362 - Ceftaroline fosamil
8. PP2400403363 - Ceftazidim + Avibactam
9. PP2400403365 - Ceftolozan + tazobactam
10. PP2400403371 - Choline alfoscerat
11. PP2400403408 - Diosmin + hesperidin
12. PP2400403417 - Dydrogesteron
13. PP2400403425 - Estradiol valerate
14. PP2400403436 - Fluticasone furoate, Umeclidinium và Vilanterol
15. PP2400403493 - Lactulose
16. PP2400403508 - Levothyroxin natri
17. PP2400403523 - Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
18. PP2400403542 - Meropenem*
19. PP2400403544 - Meropenem*
20. PP2400403547 - Metformin hydrochlorid
21. PP2400403574 - N-acetylcystein
22. PP2400403594 - Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế)
23. PP2400403613 - Oseltamivir
24. PP2400403631 - Perindopril arginine + amlodipin
25. PP2400403632 - Perindopril arginine + amlodipin
26. PP2400403633 - Perindopril arginine + Indapamid
27. PP2400403645 - Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
28. PP2400403658 - Progesteron
29. PP2400403659 - Propofol
30. PP2400403684 - Simethicon
31. PP2400403690 - Sofosbuvir + velpatasvir
32. PP2400403708 - Tenofovir alafenamide
33. PP2400403714 - Thiamazol
34. PP2400403730 - Umeclidinium + Vilanterol
35. PP2400403742 - Vildagliptin + metformin hydroclorid
1. PP2400403667 - Rifaximin
2. PP2400403724 - Triclabendazol
1. PP2400403258 - Aciclovir
2. PP2400403280 - Allopurinol
3. PP2400403283 - Alpha Chymotrypsin
4. PP2400403313 - Azithromycin
5. PP2400403432 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2400403435 - Flunarizin
7. PP2400403445 - Gabapentin
8. PP2400403491 - Kẽm gluconat
9. PP2400403499 - Lansoprazol
10. PP2400403504 - Levocetirizin dihydrochlorid
11. PP2400403627 - Paracetamol + Chlorpheniramin maleat
1. PP2400403286 - Amikacin
2. PP2400403485 - Ivermectin
3. PP2400403492 - Ketoconazol
4. PP2400403598 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2400403530 - L-ornithin L-aspartat
1. PP2400403321 - Bismuth subsalicylat
2. PP2400403461 - Glutathion
3. PP2400403496 - Lamivudin + tenofovir (TDF)
4. PP2400403525 - L-Ornithin - L- aspartat
5. PP2400403629 - Paracetamol + Phenylephrin hydroclorid + Dextromethorphan hydrobromid
6. PP2400403692 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2400403268 - Acid thioctic
1. PP2400403318 - Bilastine
1. PP2400403278 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2400403314 - Bacillus clausii
3. PP2400403415 - Drotaverin hydrochloride
4. PP2400403625 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2400403630 - Paracetamol + Tramadol hydrochloride
6. PP2400403739 - Valproat natri
1. PP2400403416 - Dutasterid
2. PP2400403566 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
3. PP2400403569 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
4. PP2400403680 - Silymarin