Gói thầu Thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu Thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc cho Nhà thuốc Bệnh viện năm 2025-2026
Thời gian thực hiện gói thầu
24 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 21/11/2024
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:15 21/11/2024
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
122
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2400403252 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 46.120.000 46.120.000 0
2 PP2400403253 Acetylcystein vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 58.204.000 210 2.900.000.000 2.900.000.000 0
3 PP2400403254 Acetylcystein vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 180 53.390.000 210 420.000.000 420.000.000 0
4 PP2400403255 Acetylcystein vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 10.773.500 210 88.500.000 88.500.000 0
5 PP2400403256 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 180 58.204.000 210 10.200.000 10.200.000 0
6 PP2400403257 Aciclovir vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 109.152.800 210 247.000.000 247.000.000 0
7 PP2400403258 Aciclovir vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 5.014.700 210 1.696.000 1.696.000 0
8 PP2400403259 Aciclovir vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 180 1.440.000 210 72.000.000 72.000.000 0
9 PP2400403260 Aciclovir vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 35.163.000 210 40.000.000 40.000.000 0
10 PP2400403261 Acid acetic vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.360.000 210 27.000.000 27.000.000 0
11 PP2400403262 Acid alendronic vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 15.750.000 15.750.000 0
12 PP2400403263 Acid amin (L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan ) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 11.690.508 210 126.000.000 126.000.000 0
13 PP2400403264 Acid amin + glucose + lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 139.300.000 139.300.000 0
14 PP2400403265 Acid amin* dành cho bệnh lý gan (L-Cysteine.HCl.H2O ; L-Methionine; Glycine; L-Tryptophan; L-Serine; L-Histidine.HCl.H2O ; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine.HCl ; L-Leucine; L-Lysine.HCl) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 11.690.508 210 20.800.000 20.800.000 0
15 PP2400403266 Acid amin* dành cho bệnh lý thận (L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein.) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 11.690.508 210 23.000.000 23.000.000 0
16 PP2400403267 Acid thioctic vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 40.700.000 210 317.500.000 317.500.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 28.200.000 210 300.000.000 300.000.000 0
vn0106207935 CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM 180 192.888.000 210 310.000.000 310.000.000 0
17 PP2400403268 Acid thioctic vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 180 115.797.000 210 369.500.000 369.500.000 0
vn0103472195 Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú 180 34.780.000 210 415.000.000 415.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 109.152.800 210 285.000.000 285.000.000 0
vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 180 8.600.000 210 262.500.000 262.500.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 8.600.000 210 370.000.000 370.000.000 0
18 PP2400403269 Acid thioctic vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 180 7.000.000 210 295.000.000 295.000.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 28.200.000 210 304.950.000 304.950.000 0
19 PP2400403271 Adapalene, Benzoyl peroxide vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 22.140.000 210 466.250.000 466.250.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 9.445.000 210 312.500.000 312.500.000 0
20 PP2400403272 Aescin vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 115.797.000 210 59.600.000 59.600.000 0
vn0102690200 công ty cổ phần dược vương 180 1.192.000 210 44.000.000 44.000.000 0
21 PP2400403273 Alanine, Serine, Glycine, Threonine, Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine Hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cysteine Hydrochloride, Histidine Hydrochloride, Proline vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 109.754.100 210 2.010.000.000 2.010.000.000 0
22 PP2400403274 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.481.680 210 90.000.000 90.000.000 0
23 PP2400403275 Albendazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.481.680 210 309.000.000 309.000.000 0
24 PP2400403276 Albumin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 31.600.000 220 855.000.000 855.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 49.313.000 210 798.000.000 798.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 200.000.000 210 800.000.000 800.000.000 0
25 PP2400403277 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 49.313.000 210 875.000.000 875.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 493.805.000 493.805.000 0
26 PP2400403278 Alfuzosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 9.783.300 210 91.746.000 91.746.000 0
27 PP2400403279 Allopurinol vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 180 1.050.000 210 52.500.000 52.500.000 0
28 PP2400403280 Allopurinol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 5.014.700 210 15.600.000 15.600.000 0
29 PP2400403281 Almagate vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 29.160.000 210 588.000.000 588.000.000 0
30 PP2400403282 Almagate vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 80.000.000 210 1.197.000.000 1.197.000.000 0
31 PP2400403283 Alpha Chymotrypsin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 5.014.700 210 201.000.000 201.000.000 0
32 PP2400403284 Ambroxol hydrochlorid vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 109.754.100 210 19.500.000 19.500.000 0
33 PP2400403285 Ambroxol hydrochlorid vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 125.000.000 210 258.000.000 258.000.000 0
34 PP2400403286 Amikacin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 18.128.080 210 5.000.000 5.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 2.620.900 210 4.995.000 4.995.000 0
35 PP2400403288 Amlodipin + losartan kali vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 31.410.000 31.410.000 0
36 PP2400403290 Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 200.000.000 210 54.321.000 54.321.000 0
37 PP2400403291 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 109.754.100 210 1.005.000.000 1.005.000.000 0
38 PP2400403292 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 109.754.100 210 1.125.000.000 1.125.000.000 0
39 PP2400403293 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 90.410.000 210 692.000.000 692.000.000 0
40 PP2400403294 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0103035734 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH 180 14.202.900 210 708.750.000 708.750.000 0
41 PP2400403295 Amphotericin B* vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 10.159.000 210 54.000.000 54.000.000 0
42 PP2400403296 Amphotericin B* (Phức hợp lipid) vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 244.806.600 210 179.700.000 179.700.000 0
43 PP2400403298 Amylase + lipase + protease vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 200.000.000 210 41.109.000 41.109.000 0
44 PP2400403299 Arginin aspartat vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 125.000.000 210 3.570.000.000 3.570.000.000 0
45 PP2400403300 Arginin hydroclorid vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 180 59.800.000 210 1.397.000.000 1.397.000.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 48.740.000 210 1.399.800.000 1.399.800.000 0
46 PP2400403301 Arginin hydroclorid vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 115.797.000 210 630.000.000 630.000.000 0
47 PP2400403302 Atorvastatin + ezetimibe vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 35.163.000 210 159.600.000 159.600.000 0
48 PP2400403303 Atracurium besylat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 51.046.000 51.046.000 0
49 PP2400403304 Atropin sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 12.970.460 210 2.520.000 2.520.000 0
50 PP2400403305 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 3.894.900 210 14.070.000 14.070.000 0
51 PP2400403306 Attapulgite hoạt hóa vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 475.000 210 23.750.000 23.750.000 0
52 PP2400403307 Azelastin hydroclorid + Fluticasone propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.360.000 210 240.000.000 240.000.000 0
53 PP2400403308 Azintamide; pancreatin; cellulase 4000; simethicon vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 80.000.000 210 599.760.000 599.760.000 0
54 PP2400403310 Azithromycin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 200.000.000 210 79.800.000 79.800.000 0
55 PP2400403311 Azithromycin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 35.163.000 210 10.200.000 10.200.000 0
56 PP2400403312 Azithromycin vn0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI 180 56.300.000 210 267.500.000 267.500.000 0
57 PP2400403313 Azithromycin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 35.163.000 210 10.500.000 10.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 5.014.700 210 8.250.000 8.250.000 0
58 PP2400403314 Bacillus clausii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 9.783.300 210 257.580.000 257.580.000 0
59 PP2400403315 Bacillus subtilis vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 12.970.460 210 26.250.000 26.250.000 0
60 PP2400403316 Beclometason dipropionat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.085.000 210 28.000.000 28.000.000 0
61 PP2400403317 Betahistine dihydrochloride vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 200.000.000 210 29.810.000 29.810.000 0
62 PP2400403318 Bilastine vn0107972632 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN 180 278.940.000 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 78.000.000 210 114.660.000 114.660.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 3.894.900 210 59.850.000 59.850.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 48.740.000 210 143.220.000 143.220.000 0
vn0106803511 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG 180 6.540.000 210 165.000.000 165.000.000 0
vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 3.540.000 210 129.000.000 129.000.000 0
63 PP2400403319 Bilastine vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 180 115.797.000 210 65.000.000 65.000.000 0
64 PP2400403321 Bismuth subsalicylat vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 206.019.000 225 37.000.000 37.000.000 0
65 PP2400403322 Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 585.600 210 27.780.000 27.780.000 0
66 PP2400403323 Bromelain vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 7.980.000 210 210.000.000 210.000.000 0
67 PP2400403324 Bromelain vn0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI 180 56.300.000 210 175.000.000 175.000.000 0
68 PP2400403325 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.360.000 210 180.000.000 180.000.000 0
69 PP2400403326 Budesonid, Glycopyrronium, Formoterol fumarat dihydrat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 200.000.000 210 18.973.600 18.973.600 0
70 PP2400403328 Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol + Natri borat vn0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI 180 56.300.000 210 540.000.000 540.000.000 0
71 PP2400403329 Calci carbonat + vitamin D3 vn0105958061 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW 180 14.336.000 210 150.000.000 150.000.000 0
72 PP2400403330 Calci carbonat + vitamin D3 vn0101974714 CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT 180 3.300.000 210 165.000.000 165.000.000 0
73 PP2400403331 Calci clorid dihydrat vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 11.104.760 210 838.000 838.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 18.128.080 210 1.050.000 1.050.000 0
74 PP2400403332 Calci glubionat + calci lactobionat vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 80.000.000 210 1.249.920.000 1.249.920.000 0
75 PP2400403333 Calci gluconat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 5.321.500 210 26.600.000 26.600.000 0
76 PP2400403334 Calci lactat pentahydrat vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 115.797.000 210 29.900.000 29.900.000 0
vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 244.806.600 210 32.500.000 32.500.000 0
77 PP2400403335 Calci lactat pentahydrat + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alphatocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 115.797.000 210 1.000.000.000 1.000.000.000 0
78 PP2400403337 Calci; Phospho; Vitamin D3; Vitamin K1 vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 29.160.000 210 525.000.000 525.000.000 0
79 PP2400403338 Calcipotriol + betamethason dipropionat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 12.970.460 210 30.000.000 30.000.000 0
80 PP2400403340 Cao Cardus marianus; Thiamin nitrate; Pyridoxin hydrochlorid; Nicotinamide 12mg; Calcium pantothenate; Cyanocobalamin vn0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI 180 56.300.000 210 950.000.000 950.000.000 0
81 PP2400403341 Cao ginkgo biloba + heptaminol hydrochloride + troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 3.240.020 210 7.140.000 7.140.000 0
82 PP2400403342 Cao khô Cardus marianus + cao diệp hạ châu + cao khô ngũ vị tử + cao khô nhân trần + Curcuminoids vn0101982810 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DELAP 180 8.400.000 210 420.000.000 420.000.000 0
83 PP2400403343 Cao khô cỏ thánh John chiết bằng Ethanol 57.9% (v/v) theo tỷ lệ [(4-7):1] vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 80.000.000 210 413.280.000 413.280.000 0
84 PP2400403344 Cao khô lá bạch quả vn0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI 180 56.300.000 210 312.500.000 312.500.000 0
85 PP2400403345 Cao khô lá bạch quả vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 180 29.850.000 210 259.500.000 259.500.000 0
86 PP2400403348 Carbomer vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 28.000.000 210 13.000.000 13.000.000 0
87 PP2400403349 Cardus marianus Vitamin B1 Vitamin B2 Vitamin B5 Vitamin B6 Vitamin PP vn0103761207 CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU 180 10.500.000 210 522.900.000 522.900.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 180 10.581.000 210 433.500.000 433.500.000 0
88 PP2400403350 Carvedilol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 125.000.000 210 3.840.000 3.840.000 0
89 PP2400403351 Cefditoren vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 39.200.000 210 279.930.000 279.930.000 0
90 PP2400403352 Cefditoren vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 180 51.340.000 210 22.000.000 22.000.000 0
91 PP2400403353 Cefditoren vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 180 51.340.000 210 145.000.000 145.000.000 0
92 PP2400403355 Cefixim vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 180 35.518.000 210 309.000.000 309.000.000 0
93 PP2400403356 Cefpodoxim vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 180 7.572.000 210 238.500.000 238.500.000 0
94 PP2400403358 Cefprozil vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 109.152.800 210 38.000.000 38.000.000 0
95 PP2400403359 Cefprozil vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 90.410.000 210 178.500.000 178.500.000 0
96 PP2400403360 Cefprozil vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 180 29.160.000 210 345.000.000 345.000.000 0
97 PP2400403361 Cefprozil vn0107449729 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ASTT 180 28.300.000 210 335.000.000 335.000.000 0
98 PP2400403362 Ceftaroline fosamil vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 200.000.000 210 59.600.000 59.600.000 0
99 PP2400403363 Ceftazidim + Avibactam vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 200.000.000 210 277.200.000 277.200.000 0
100 PP2400403364 Ceftibuten vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 17.080.000 210 504.000.000 504.000.000 0
101 PP2400403365 Ceftolozan + tazobactam vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 200.000.000 210 163.100.000 163.100.000 0
102 PP2400403368 Chlorhexidin digluconat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 12.970.460 210 180.000.000 180.000.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.360.000 210 180.000.000 180.000.000 0
103 PP2400403369 Cholin Alfoscerat vn0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI 180 56.300.000 210 405.000.000 405.000.000 0
104 PP2400403370 Cholin Alfoscerat vn0801283423 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT 180 14.400.000 210 720.000.000 720.000.000 0
105 PP2400403371 Choline alfoscerat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 200.000.000 210 34.650.000 34.650.000 0
106 PP2400403372 Ciprofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 68.999.000 68.999.000 0
107 PP2400403373 Clarithromycin vn0109182862 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM 180 10.194.000 210 442.500.000 442.500.000 0
108 PP2400403377 Clotrimazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 3.799.800 3.799.800 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 6.655.340 210 3.500.000 3.500.000 0
109 PP2400403378 Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 3.240.020 210 17.925.000 17.925.000 0
110 PP2400403379 Colchicin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 28.200.000 210 103.980.000 103.980.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 3.240.020 210 109.000.000 109.000.000 0
111 PP2400403380 Colchicin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 35.163.000 210 46.250.000 46.250.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 28.000.000 210 45.000.000 45.000.000 0
112 PP2400403381 Colistimethat natri vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 5.321.500 210 188.500.000 188.500.000 0
113 PP2400403383 Cồn 70° vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 12.222.300 210 16.989.000 16.989.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 11.690.508 210 16.905.000 16.905.000 0
114 PP2400403384 Cồn 70° vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 11.690.508 210 14.175.000 14.175.000 0
115 PP2400403385 Daclatasvir vn0107457494 CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR 180 131.488.000 210 2.601.200.000 2.601.200.000 0
vn0106207935 CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM 180 192.888.000 210 2.519.720.000 2.519.720.000 0
116 PP2400403386 Dequalinium clorid vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 244.806.600 210 4.050.000 4.050.000 0
vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 180 10.581.000 210 3.435.000 3.435.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 28.200.000 210 3.000.000 3.000.000 0
117 PP2400403387 Desloratadin vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 90.410.000 210 267.000.000 267.000.000 0
118 PP2400403388 Desloratadin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 78.900.000 78.900.000 0
119 PP2400403389 Desloratadin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 109.152.800 210 187.440.000 187.440.000 0
120 PP2400403390 Dexamethason vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 1.240.000 210 24.000.000 24.000.000 0
121 PP2400403392 Dexamethasone sulfate; Neomycin sulfate; Polymycin B sulfate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 4.180.000 4.180.000 0
122 PP2400403393 Dexamethasone, Neomycin sulphate, Polymyxin B sulphate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 5.190.000 5.190.000 0
123 PP2400403394 Dexlansoprazol vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 180 21.440.000 210 900.000.000 900.000.000 0
vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 180 29.850.000 210 890.000.000 890.000.000 0
124 PP2400403395 Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 6.655.340 210 33.075.000 33.075.000 0
125 PP2400403396 Diacerein vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 7.200.000 210 360.000.000 360.000.000 0
126 PP2400403398 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 11.690.508 210 3.780.000 3.780.000 0
127 PP2400403401 Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 180 6.000.000 210 300.000.000 300.000.000 0
128 PP2400403403 Digoxin vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 244.806.600 210 630.000 630.000 0
129 PP2400403405 Dinatri phosphat dodecahydrat + Mononatri phosphat dihydrat vn0103472195 Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú 180 34.780.000 210 575.000.000 575.000.000 0
130 PP2400403406 Diosmectit vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 20.410.000 20.410.000 0
131 PP2400403407 Diosmin vn0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI 180 56.300.000 210 61.000.000 61.000.000 0
132 PP2400403408 Diosmin + hesperidin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 200.000.000 210 23.082.000 23.082.000 0
133 PP2400403409 Dobutamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 7.380.000 7.380.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 6.655.340 210 6.590.000 6.590.000 0
134 PP2400403410 Domperidon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 9.065.000 9.065.000 0
135 PP2400403412 Doxazosin vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 8.097.000 210 8.600.000 8.600.000 0
136 PP2400403413 Doxycyclin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 585.600 210 5.250.000 5.250.000 0
137 PP2400403414 Dried ferrous sulfate, Folic acid, Ascobic acid, Thiamin mononitrat, Riboflavin, Pyridoxin hydroclorid, Nicotinamid vn0108688007 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM 180 12.690.000 210 32.500.000 32.500.000 0
138 PP2400403415 Drotaverin hydrochloride vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 9.783.300 210 5.306.000 5.306.000 0
139 PP2400403416 Dutasterid vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 180 77.770.000 210 69.000.000 69.000.000 0
140 PP2400403417 Dydrogesteron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 200.000.000 210 44.440.000 44.440.000 0
141 PP2400403418 Ebastin vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 180 29.850.000 210 245.000.000 245.000.000 0
142 PP2400403419 Entecavir vn0107972632 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN 180 278.940.000 210 12.600.000.000 12.600.000.000 0
143 PP2400403420 Entecavir vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 35.163.000 210 795.000.000 795.000.000 0
144 PP2400403421 Eperison hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 28.000.000 210 1.284.000 1.284.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.481.680 210 1.068.000 1.068.000 0
145 PP2400403422 Epinephrin (adrenalin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 18.128.080 210 3.750.000 3.750.000 0
146 PP2400403425 Estradiol valerate vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 200.000.000 210 3.275.000 3.275.000 0
147 PP2400403427 Etoricoxib vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 180 7.980.000 210 189.000.000 189.000.000 0
148 PP2400403428 Etoricoxib vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 109.754.100 210 136.000.000 136.000.000 0
149 PP2400403430 Fenofibrat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 11.690.508 210 116.000.000 116.000.000 0
150 PP2400403431 Fenticonazol nitrat vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 22.140.000 210 225.000.000 225.000.000 0
151 PP2400403432 Fexofenadin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 28.000.000 210 6.530.000 6.530.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 5.014.700 210 6.190.000 6.190.000 0
152 PP2400403433 Fexofenadin hydroclorid vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 115.797.000 210 52.400.000 52.400.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 48.740.000 210 51.670.000 51.670.000 0
153 PP2400403434 Fluconazol vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 180 17.080.000 210 350.000.000 350.000.000 0
154 PP2400403435 Flunarizin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 5.014.700 210 2.640.000 2.640.000 0
155 PP2400403436 Fluticasone furoate, Umeclidinium và Vilanterol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 200.000.000 210 21.378.000 21.378.000 0
156 PP2400403437 Fluvastatin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 109.152.800 210 172.500.000 172.500.000 0
157 PP2400403438 Fosfomycin* vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 244.806.600 210 18.500.000 18.500.000 0
158 PP2400403439 Fructose 1,6 diphosphat Trisodium hydrate vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 4.112.400 210 52.920.000 52.920.000 0
159 PP2400403440 Furosemid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 18.128.080 210 710.000 710.000 0
160 PP2400403441 Furosemid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.488.400 210 920.000 920.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 18.128.080 210 900.000 900.000 0
161 PP2400403442 Furosemid + spironolacton vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 180 1.323.000 210 66.150.000 66.150.000 0
162 PP2400403443 Fusidic acid + betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 49.170.000 49.170.000 0
163 PP2400403444 Fusidic acid + Hydrocortison acetate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 48.565.000 48.565.000 0
164 PP2400403445 Gabapentin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 5.014.700 210 2.040.000 2.040.000 0
165 PP2400403446 Gancyclovir* vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 180 1.453.998 210 72.699.900 72.699.900 0
166 PP2400403449 Glucosamin sulfate +Natri chondroitin sulfate vn0108596691 CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM 180 21.440.000 210 166.000.000 166.000.000 0
vn0108968452 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC 180 111.543.000 210 162.000.000 162.000.000 0
167 PP2400403450 Glucosamin sulfate potassium chlorid complex, Manganese gluconate, Chondroitin sulfate vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 109.754.100 210 250.020.000 250.020.000 0
168 PP2400403451 Glucosamine vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 180 51.340.000 210 468.000.000 468.000.000 0
169 PP2400403452 Glucosamine vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 180 148.300.000 210 315.000.000 315.000.000 0
170 PP2400403453 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 6.655.340 210 31.500.000 31.500.000 0
171 PP2400403454 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 6.655.340 210 38.997.000 38.997.000 0
172 PP2400403455 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 6.655.340 210 39.000.000 39.000.000 0
173 PP2400403456 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 6.655.340 210 42.000.000 42.000.000 0
174 PP2400403457 Glucose; Natri clorid Kali clorid; Trinatri citrat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 12.222.300 210 31.500.000 31.500.000 0
175 PP2400403458 Glucose; Natri clorid Kali clorid; Trinatri citrat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 12.222.300 210 14.910.000 14.910.000 0
176 PP2400403459 Glutathion vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 180 54.300.000 210 2.445.000.000 2.445.000.000 0
177 PP2400403460 Glutathion vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 244.806.600 210 1.935.000.000 1.935.000.000 0
178 PP2400403461 Glutathion vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 244.806.600 210 2.680.000.000 2.680.000.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 206.019.000 225 2.660.000.000 2.660.000.000 0
179 PP2400403464 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 3.240.020 210 15.000.000 15.000.000 0
180 PP2400403467 Heparin natri vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 11.690.508 210 112.100.000 112.100.000 0
181 PP2400403468 Heptaminol hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 585.600 210 3.240.000 3.240.000 0
182 PP2400403469 Huyết thanh kháng uốn ván vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 180 1.742.580 210 87.129.000 87.129.000 0
183 PP2400403470 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 18.128.080 210 32.445.000 32.445.000 0
184 PP2400403471 Hydrocortison vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 1.507.900 210 23.150.000 23.150.000 0
185 PP2400403472 Hydroxypropylmethylcellulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 12.970.460 210 4.879.000 4.879.000 0
186 PP2400403473 Hyoscin butylbromid vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 113.180.000 210 6.200.000 6.200.000 0
187 PP2400403474 Ibandronic (dưới dạng Ibandronic natri monohydrat) vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 180 53.390.000 210 258.500.000 258.500.000 0
188 PP2400403475 Ibuprofen vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 18.128.080 210 15.420.000 15.420.000 0
vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 180 31.928.200 210 13.680.000 13.680.000 0
189 PP2400403476 Ibuprofen vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 180 35.518.000 210 2.500.000 2.500.000 0
190 PP2400403477 Iisotretinoin + Erythromycin vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 22.140.000 210 243.750.000 243.750.000 0
191 PP2400403478 Immune globulin (IgM, IgA, IgG) vn0101608108 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 180 3.622.500 210 181.125.000 181.125.000 0
192 PP2400403479 Indomethacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 28.000.000 210 13.600.000 13.600.000 0
193 PP2400403482 Isotretinoin vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 120.000 210 6.000.000 6.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 12.970.460 210 6.000.000 6.000.000 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 9.445.000 210 5.900.000 5.900.000 0
194 PP2400403483 Itraconazol vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 90.410.000 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 213.000.000 213.000.000 0
195 PP2400403485 Ivermectin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 2.620.900 210 87.000.000 87.000.000 0
196 PP2400403486 Kali clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 16.500.000 16.500.000 0
197 PP2400403487 Kali clorid vn0101619117 CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ 180 107.100 210 5.355.000 5.355.000 0
198 PP2400403490 Kẽm gluconat vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 180 115.797.000 210 179.900.000 179.900.000 0
199 PP2400403491 Kẽm gluconat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 5.014.700 210 4.550.000 4.550.000 0
200 PP2400403492 Ketoconazol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 2.620.900 210 586.000 586.000 0
201 PP2400403493 Lactulose vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 200.000.000 210 86.000.000 86.000.000 0
202 PP2400403494 Lactulose vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 12.970.460 210 270.000.000 270.000.000 0
203 PP2400403495 Lamivudin + tenofovir (TDF) vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 8.097.000 210 150.000.000 150.000.000 0
204 PP2400403496 Lamivudin + tenofovir (TDF) vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 206.019.000 225 343.350.000 343.350.000 0
205 PP2400403497 Lansoprazol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 125.000.000 210 73.500.000 73.500.000 0
206 PP2400403498 Lansoprazol vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 125.000.000 210 283.500.000 283.500.000 0
207 PP2400403499 Lansoprazol vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 35.163.000 210 4.500.000 4.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 5.014.700 210 3.510.000 3.510.000 0
208 PP2400403500 L-arginin hydroclorid; Thiamine hydroclorid; Pyridoxine hydroclorid vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 107.919.400 210 2.593.500.000 2.593.500.000 0
209 PP2400403501 L-arginin L-aspartat vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 180 115.797.000 210 203.700.000 203.700.000 0
210 PP2400403502 Levocarnitin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 80.000.000 210 489.930.000 489.930.000 0
211 PP2400403503 Levocarnitin vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 180 115.797.000 210 149.500.000 149.500.000 0
212 PP2400403504 Levocetirizin dihydrochlorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 28.000.000 210 400.000 400.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 5.014.700 210 440.000 440.000 0
213 PP2400403505 Levodopa + Carbidopa vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 109.152.800 210 8.700.000 8.700.000 0
214 PP2400403506 Levodopa + Carbidopa vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 109.152.800 210 16.500.000 16.500.000 0
215 PP2400403507 Levofloxacin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 31.600.000 220 725.000.000 725.000.000 0
216 PP2400403508 Levothyroxin natri vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 200.000.000 210 3.600.000 3.600.000 0
217 PP2400403509 L-Histidin hydroclorid hydrat; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin hydroclorid; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonnin; L-Tryptophan; L-Valin vn0106061193 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CƯỜNG 180 6.000.000 210 300.000.000 300.000.000 0
218 PP2400403510 Lidocain + Prilocain vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 12.970.460 210 3.650.000 3.650.000 0
219 PP2400403511 Lidocain hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 12.970.460 210 30.000.000 30.000.000 0
220 PP2400403512 Lidocain hydroclorid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 3.115.300 210 1.440.000 1.440.000 0
221 PP2400403513 Lidocain hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 3.240.020 210 15.900.000 15.900.000 0
222 PP2400403515 Linezolid* vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 125.000.000 210 730.000.000 730.000.000 0
223 PP2400403516 Linezolid* vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 8.097.000 210 170.000.000 170.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 109.152.800 210 168.000.000 168.000.000 0
224 PP2400403517 L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine hydroclorid + L-Methionine + L-Phenylalamine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Histidine hydroclorid hydrate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 210.000.000 210.000.000 0
225 PP2400403518 L-Isoleucine; L-Leucine; L-Valine vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 390.000.000 390.000.000 0
226 PP2400403520 L-Leucin; L-Isoleucin; L-Lysin hydroclorid; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Valin; L-Tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin vn0106803511 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG 180 6.540.000 210 150.000.000 150.000.000 0
227 PP2400403521 L-Lysin hydroclorid+ Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Dexpanthenol + Calci vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 125.000.000 210 630.000.000 630.000.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 48.740.000 210 620.040.000 620.040.000 0
228 PP2400403522 Loperamide hydrochloride vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 10.773.500 210 8.100.000 8.100.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 8.325.000 8.325.000 0
229 PP2400403523 Lopinavir + ritonavir (LPV/r) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 200.000.000 210 129.410.000 129.410.000 0
230 PP2400403524 Loratadin vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 35.163.000 210 8.500.000 8.500.000 0
231 PP2400403525 L-Ornithin - L- aspartat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 18.128.080 210 766.000.000 766.000.000 0
vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 206.019.000 225 900.000.000 900.000.000 0
232 PP2400403526 L-Ornithin - L- aspartat vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 180 282.500.000 210 125.000.000 125.000.000 0
233 PP2400403527 L-Ornithin - L- aspartat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 1.257.400.000 1.257.400.000 0
vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 36.056.200 210 1.238.000.000 1.238.000.000 0
234 PP2400403528 L-ornithin L-aspartat vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 40.700.000 210 1.700.000.000 1.700.000.000 0
235 PP2400403529 L-ornithin L-aspartat vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 180 148.300.000 210 1.900.000.000 1.900.000.000 0
236 PP2400403530 L-ornithin L-aspartat vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 113.180.000 210 539.600.000 539.600.000 0
vn0102485265 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG 180 18.000.000 210 714.000.000 714.000.000 0
vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 180 59.800.000 210 840.000.000 840.000.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 107.919.400 210 478.800.000 478.800.000 0
vn0100953969 CÔNG TY TNHH KINH DOANH DƯỢC THIÊN THÀNH 180 18.000.000 210 900.000.000 900.000.000 0
237 PP2400403531 L-ornithin L-aspartat vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 180 25.620.000 210 760.000.000 760.000.000 0
238 PP2400403532 L-ornithin L-aspartat vn0107972632 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN 180 278.940.000 210 873.000.000 873.000.000 0
vn0104121055 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA TÂM 180 23.400.000 210 1.074.000.000 1.074.000.000 0
vn0101512438 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ 180 23.400.000 210 1.134.000.000 1.134.000.000 0
vn0106207935 CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM 180 192.888.000 210 975.000.000 975.000.000 0
vn0108092849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP 180 107.400.000 210 660.000.000 660.000.000 0
vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 180 51.340.000 210 900.000.000 900.000.000 0
239 PP2400403533 Lysin hydroclorid; Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin hydroclorid; Cholecalciferol; D,L-alpha-Tocopheryl acetat; Niacinamid; Dexpanthenol; Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 180 115.797.000 210 558.000.000 558.000.000 0
240 PP2400403534 Lysin hydroclorid; Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin hydroclorid; Cholecalciferol; D,L-alpha-Tocopheryl acetat; Nicotinamid (vitamin PP); Dexpanthenol; Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) vn0109395726 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM 180 4.800.000 210 240.000.000 240.000.000 0
241 PP2400403535 Macrogol 4000 + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 359.700.000 359.700.000 0
242 PP2400403536 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 1.507.900 210 31.500.000 31.500.000 0
243 PP2400403537 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 180 1.240.000 210 38.500.000 38.500.000 0
244 PP2400403539 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 6.655.340 210 8.700.000 8.700.000 0
245 PP2400403540 Manitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 6.655.340 210 9.450.000 9.450.000 0
246 PP2400403541 Meglumin natri succinat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 4.112.400 210 152.700.000 152.700.000 0
247 PP2400403542 Meropenem* vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 49.313.000 210 790.000.000 790.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 200.000.000 210 1.300.000.000 1.300.000.000 0
248 PP2400403543 Meropenem* vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 12.222.300 210 488.880.000 488.880.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 11.183.860 210 400.000.000 400.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 11.104.760 210 407.000.000 407.000.000 0
249 PP2400403544 Meropenem* vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 49.313.000 210 96.000.000 96.000.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 200.000.000 210 140.000.000 140.000.000 0
250 PP2400403545 Meropenem* vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 12.222.300 210 57.960.000 57.960.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 11.183.860 210 48.000.000 48.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 11.104.760 210 47.400.000 47.400.000 0
251 PP2400403546 Metadoxin vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 180 28.200.000 210 432.000.000 432.000.000 0
vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 180 25.620.000 210 416.400.000 416.400.000 0
252 PP2400403547 Metformin hydrochlorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 200.000.000 210 7.014.000 7.014.000 0
253 PP2400403548 Methionin; Cystein hydroclorid vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 22.140.000 210 29.000.000 29.000.000 0
254 PP2400403549 Metoclopramid hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 18.128.080 210 1.000.000 1.000.000 0
255 PP2400403551 Metronidazol vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 49.313.000 210 21.500.000 21.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 15.880.000 15.880.000 0
256 PP2400403552 Metronidazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 6.655.340 210 7.875.000 7.875.000 0
257 PP2400403556 Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 3.240.020 210 2.376.000 2.376.000 0
258 PP2400403562 Mometason furoat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 28.000.000 210 5.300.000 5.300.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 5.650.000 5.650.000 0
259 PP2400403564 Mometason furoat vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 1.507.900 210 18.900.000 18.900.000 0
260 PP2400403566 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 180 77.770.000 210 325.000.000 325.000.000 0
261 PP2400403568 Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 125.000.000 210 108.000.000 108.000.000 0
262 PP2400403569 Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 180 77.770.000 210 57.500.000 57.500.000 0
263 PP2400403570 Mosaprid citrat vn0108688007 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM 180 12.690.000 210 116.000.000 116.000.000 0
264 PP2400403571 Moxifloxacin vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 180 200.000 210 10.000.000 10.000.000 0
265 PP2400403572 Moxifloxacin vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 125.000.000 210 483.000.000 483.000.000 0
266 PP2400403574 N-acetylcystein vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 49.313.000 210 18.500.000 18.500.000 0
vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 200.000.000 210 15.940.000 15.940.000 0
267 PP2400403575 N-acetylcystein vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 180 115.797.000 210 90.000.000 90.000.000 0
vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 3.505.000 210 110.250.000 110.250.000 0
268 PP2400403576 N-acetylcystein vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 244.806.600 210 80.000.000 80.000.000 0
269 PP2400403577 N-acetylcystein vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 180 35.518.000 210 149.400.000 149.400.000 0
270 PP2400403578 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 12.820.400 12.820.400 0
271 PP2400403579 Natri carboxymethylcellulose + glycerin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 16.570.000 16.570.000 0
272 PP2400403581 Natri clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 11.104.760 210 6.600.000 6.600.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 3.115.300 210 6.600.000 6.600.000 0
273 PP2400403583 Natri clorid vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 1.467.660 210 26.250.000 26.250.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 6.655.340 210 30.700.000 30.700.000 0
274 PP2400403584 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 6.655.340 210 36.250.000 36.250.000 0
275 PP2400403585 Natri clorid vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 1.467.660 210 30.870.000 30.870.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 6.655.340 210 42.000.000 42.000.000 0
276 PP2400403586 Natri clorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 6.655.340 210 11.897.000 11.897.000 0
277 PP2400403587 Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 11.690.508 210 51.000.000 51.000.000 0
278 PP2400403588 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0102667515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI 180 1.890.000 210 96.900.000 96.900.000 0
279 PP2400403590 Neomycin + Polymyxin B sulfat + Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.360.000 210 111.000.000 111.000.000 0
280 PP2400403591 Neostigmin metylsulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 6.655.340 210 900.000 900.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 18.128.080 210 795.000 795.000 0
281 PP2400403592 Nepidermin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 28.000.000 210 460.000.000 460.000.000 0
282 PP2400403593 Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 34.000.000 34.000.000 0
283 PP2400403594 Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế) vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 200.000.000 210 20.000.000 20.000.000 0
284 PP2400403595 Nimodipin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 5.321.500 210 27.930.000 27.930.000 0
285 PP2400403596 Nizatidin vn0108968452 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC 180 111.543.000 210 125.000.000 125.000.000 0
286 PP2400403597 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 115.701.000 115.701.000 0
287 PP2400403598 Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 3.115.300 210 24.000.000 24.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 18.128.080 210 18.000.000 18.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 2.620.900 210 17.050.000 17.050.000 0
288 PP2400403599 Nước oxy già vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 11.690.508 210 3.780.000 3.780.000 0
289 PP2400403600 Nystatin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 11.690.508 210 260.400 260.400 0
290 PP2400403603 Omega-3-acid ethyl esters vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 90.410.000 210 662.500.000 662.500.000 0
291 PP2400403604 Omega-3-acid ethyl esters 90 vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 7.650.000 210 382.500.000 382.500.000 0
292 PP2400403605 Omeprazol vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 109.754.100 210 346.500.000 346.500.000 0
293 PP2400403606 Omeprazol + Natri bicarbonat vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 180 7.695.800 210 104.790.000 104.790.000 0
294 PP2400403607 Omeprazol + Natri bicarbonat vn0104085368 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG 180 7.836.000 210 211.800.000 211.800.000 0
295 PP2400403608 Omeprazol + Natri bicarbonat vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 180 35.518.000 210 103.500.000 103.500.000 0
296 PP2400403609 Ondansetron vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 7.200.000 7.200.000 0
297 PP2400403611 Ondansetron vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 5.321.500 210 3.450.000 3.450.000 0
298 PP2400403612 Ornidazole vn0104085368 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG 180 7.836.000 210 180.000.000 180.000.000 0
299 PP2400403613 Oseltamivir vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 200.000.000 210 673.155.000 673.155.000 0
300 PP2400403614 Oseltamivir vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 35.163.000 210 225.000.000 225.000.000 0
301 PP2400403615 Oxytocin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 1.215.580 210 6.489.000 6.489.000 0
302 PP2400403616 Papaverin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 18.128.080 210 1.005.000 1.005.000 0
303 PP2400403618 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 4.516.000 4.516.000 0
304 PP2400403619 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 2.641.000 2.641.000 0
305 PP2400403620 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 3.780.000 3.780.000 0
306 PP2400403621 Paracetamol (acetaminophen) vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 180 1.467.660 210 9.450.000 9.450.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 11.183.860 210 10.000.000 10.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 6.655.340 210 11.393.000 11.393.000 0
307 PP2400403622 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 25.530.000 25.530.000 0
308 PP2400403623 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 16.400.000 16.400.000 0
309 PP2400403624 Paracetamol (acetaminophen) vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 35.163.000 210 9.600.000 9.600.000 0
310 PP2400403625 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 72.720.000 72.720.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 9.783.300 210 73.200.000 73.200.000 0
311 PP2400403626 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 3.876.000 3.876.000 0
312 PP2400403627 Paracetamol + Chlorpheniramin maleat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 5.014.700 210 1.365.000 1.365.000 0
313 PP2400403628 Paracetamol + Codeine Phosphate hemihydrat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 5.321.500 210 18.225.000 18.225.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 18.225.000 18.225.000 0
314 PP2400403629 Paracetamol + Phenylephrin hydroclorid + Dextromethorphan hydrobromid vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 206.019.000 225 11.000.000 11.000.000 0
315 PP2400403630 Paracetamol + Tramadol hydrochloride vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 180 125.000.000 210 16.550.000 16.550.000 0
vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 109.754.100 210 20.685.000 20.685.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 20.000.000 20.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 9.783.300 210 15.250.000 15.250.000 0
316 PP2400403631 Perindopril arginine + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 200.000.000 210 39.534.000 39.534.000 0
317 PP2400403632 Perindopril arginine + amlodipin vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 200.000.000 210 39.534.000 39.534.000 0
318 PP2400403633 Perindopril arginine + Indapamid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 200.000.000 210 19.500.000 19.500.000 0
319 PP2400403634 Phenylephrin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 38.900.000 38.900.000 0
320 PP2400403635 Phloroglucinol dihydrate vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 22.140.000 210 36.000.000 36.000.000 0
321 PP2400403636 Phosphatidyl (dưới dạng phospholipid đậu nành 500mg đã được làm giàu 70% phosphatidylserin) vn0108968452 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC 180 111.543.000 210 885.000.000 885.000.000 0
322 PP2400403637 Phospholipid đậu nành vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 180 148.300.000 210 5.200.000.000 5.200.000.000 0
323 PP2400403638 Phospholipid đậu nành vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 244.806.600 210 5.340.000.000 5.340.000.000 0
324 PP2400403639 Piracetam vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 90.410.000 210 378.000.000 378.000.000 0
325 PP2400403640 Piracetam vn0108688007 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM 180 12.690.000 210 486.000.000 486.000.000 0
326 PP2400403641 Piracetam vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 180 7.572.000 210 138.600.000 138.600.000 0
vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 180 48.740.000 210 120.680.000 120.680.000 0
327 PP2400403643 Pitavastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 28.000.000 210 239.600.000 239.600.000 0
328 PP2400403644 Pitavastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 28.000.000 210 370.000.000 370.000.000 0
329 PP2400403645 Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 200.000.000 210 22.000.000 22.000.000 0
330 PP2400403646 Polyethylen glycol 400+ propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 18.030.000 18.030.000 0
331 PP2400403647 Povidon iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 28.254.000 28.254.000 0
332 PP2400403651 Pravastatin natri + Fenofibrat vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 180 51.340.000 210 762.000.000 762.000.000 0
333 PP2400403652 Praziquantel vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 6.720.000 210 336.000.000 336.000.000 0
334 PP2400403653 Prednisolon acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 7.260.000 7.260.000 0
335 PP2400403654 Pregabalin vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 107.919.400 210 10.773.000 10.773.000 0
336 PP2400403656 Progesteron vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 180 53.390.000 210 148.000.000 148.000.000 0
337 PP2400403657 Progesteron vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 11.690.508 210 10.075.000 10.075.000 0
338 PP2400403658 Progesteron vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 200.000.000 210 29.696.000 29.696.000 0
339 PP2400403659 Propofol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 200.000.000 210 88.000.000 88.000.000 0
340 PP2400403661 Propylthiouracil (PTU) vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 3.894.900 210 3.675.000 3.675.000 0
341 PP2400403662 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 1.836.000 210 4.800.000 4.800.000 0
342 PP2400403663 Rabeprazol natri vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 180 29.850.000 210 40.000.000 40.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 28.000.000 210 70.000.000 70.000.000 0
vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 113.180.000 210 81.230.000 81.230.000 0
vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 180 22.140.000 210 61.500.000 61.500.000 0
343 PP2400403664 Ribavirin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 1.488.400 210 73.500.000 73.500.000 0
344 PP2400403665 Rifamycin vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 180 3.505.000 210 65.000.000 65.000.000 0
345 PP2400403666 Rifaximin vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 180 115.797.000 210 140.000.000 140.000.000 0
346 PP2400403667 Rifaximin vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 9.200.000 210 210.000.000 210.000.000 0
347 PP2400403668 Rivaroxaban vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 78.000.000 210 41.580.000 41.580.000 0
348 PP2400403669 Rosuvastatin; ezetimibe vn0108968452 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC 180 111.543.000 210 294.000.000 294.000.000 0
349 PP2400403670 Salbutamol vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 36.056.200 210 26.460.000 26.460.000 0
350 PP2400403671 Salbutamol vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 36.056.200 210 50.400.000 50.400.000 0
351 PP2400403674 Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 180 109.754.100 210 585.000.000 585.000.000 0
352 PP2400403675 Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 113.180.000 210 47.480.000 47.480.000 0
vn0105958061 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW 180 14.336.000 210 60.000.000 60.000.000 0
353 PP2400403676 Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + acid folic vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 8.097.000 210 68.000.000 68.000.000 0
354 PP2400403677 Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + acid folic vn0103472195 Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú 180 34.780.000 210 103.000.000 103.000.000 0
vn0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI 180 56.300.000 210 100.000.000 100.000.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 107.919.400 210 59.640.000 59.640.000 0
355 PP2400403678 Sắt protein succinylat vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 109.152.800 210 285.000.000 285.000.000 0
356 PP2400403679 Selen, Crom, Acid Ascorbic vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 180 54.300.000 210 270.000.000 270.000.000 0
357 PP2400403680 Silymarin vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 180 77.770.000 210 3.192.000.000 3.192.000.000 0
358 PP2400403681 Silymarin vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 109.152.800 210 3.120.000.000 3.120.000.000 0
359 PP2400403682 Silymarin vn0108968452 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC 180 111.543.000 210 4.080.000.000 4.080.000.000 0
360 PP2400403683 Silymarin vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 113.180.000 210 398.000.000 398.000.000 0
361 PP2400403684 Simethicon vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 200.000.000 210 26.650.000 26.650.000 0
362 PP2400403686 Simvastatin + ezetimibe vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 10.773.500 210 435.000.000 435.000.000 0
363 PP2400403687 Sodium alginate; Calcium carbonate; Sodium bicarbonate vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 16.360.000 210 80.000.000 80.000.000 0
364 PP2400403688 Sodium chloride, Calcium Chloride, Potassium Chloride, Sodium Acetate vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 11.690.508 210 99.000.000 99.000.000 0
365 PP2400403689 Sofosbuvir vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 78.000.000 210 1.646.400.000 1.646.400.000 0
vn0107457494 CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR 180 131.488.000 210 2.660.000.000 2.660.000.000 0
vn0106207935 CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM 180 192.888.000 210 1.623.720.000 1.623.720.000 0
366 PP2400403690 Sofosbuvir + velpatasvir vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 200.000.000 210 1.606.500.000 1.606.500.000 0
367 PP2400403691 Sofosbuvir + velpatasvir vn0101039620 CÔNG TY TNHH ĐA LÊ 180 653.688.000 210 9.836.400.000 9.836.400.000 0
368 PP2400403692 Sofosbuvir + velpatasvir vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 180 206.019.000 225 6.438.600.000 6.438.600.000 0
369 PP2400403693 Sorbitol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 1.085.000 210 26.250.000 26.250.000 0
370 PP2400403696 Sucralfat vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 180 53.390.000 210 130.000.000 130.000.000 0
371 PP2400403697 Sucralfat vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 180 8.097.000 210 9.450.000 9.450.000 0
372 PP2400403699 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 19.000.000 19.000.000 0
373 PP2400403700 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 180 250.000 210 12.500.000 12.500.000 0
374 PP2400403701 Sulfamethoxazol + trimethoprim vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 35.163.000 210 46.000.000 46.000.000 0
375 PP2400403703 Tacrolimus vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 28.000.000 210 6.500.000 6.500.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 10.773.500 210 5.700.000 5.700.000 0
376 PP2400403705 Tenoforvir (TDF) + lamivudine + dolutegravir vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 28.000.000 210 79.530.000 79.530.000 0
377 PP2400403706 Tenofovir (TDF) vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 180 282.500.000 210 14.000.000.000 14.000.000.000 0
378 PP2400403707 Tenofovir (TDF) vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 3.115.300 210 100.000.000 100.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 10.481.680 210 96.000.000 96.000.000 0
379 PP2400403708 Tenofovir alafenamide vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 200.000.000 210 2.205.750.000 2.205.750.000 0
380 PP2400403709 Tenofovir alafenamide vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 180 113.180.000 210 3.540.000.000 3.540.000.000 0
vn0108092849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP 180 107.400.000 210 3.300.000.000 3.300.000.000 0
381 PP2400403710 Tenofovir alafenamide vn0101039620 CÔNG TY TNHH ĐA LÊ 180 653.688.000 210 22.848.000.000 22.848.000.000 0
vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 180 456.960.000 210 22.545.600.000 22.545.600.000 0
382 PP2400403711 Tenofovir disoproxil fumarate/Emtricitabine vn0106207935 CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM 180 192.888.000 210 1.580.000.000 1.580.000.000 0
383 PP2400403712 Terbinafin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 12.970.460 210 37.500.000 37.500.000 0
384 PP2400403713 Terbutalin sulfat, Guaiphenesin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 12.970.460 210 119.700.000 119.700.000 0
385 PP2400403714 Thiamazol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 200.000.000 210 7.000.000 7.000.000 0
386 PP2400403715 Thiamin hydroclorid + Riboflavin + Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Dexpanthenol vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 180 59.800.000 210 690.000.000 690.000.000 0
387 PP2400403716 Thymomodulin vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 90.410.000 210 530.000.000 530.000.000 0
388 PP2400403717 Tiemonium methylsulfat vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 180 53.390.000 210 27.000.000 27.000.000 0
389 PP2400403718 Tofisopam vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 180 25.620.000 210 77.000.000 77.000.000 0
390 PP2400403719 Tolperison hydroclorid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 1.215.580 210 31.400.000 31.400.000 0
391 PP2400403720 Tolperison hydroclorid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 1.215.580 210 22.890.000 22.890.000 0
392 PP2400403721 Tranexamic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 5.025.000 5.025.000 0
393 PP2400403724 Triclabendazol vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 9.200.000 210 230.000.000 230.000.000 0
394 PP2400403725 Tropicamide + phenylephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 6.750.000 6.750.000 0
395 PP2400403726 Tyrothricin + Benzalkonium chloride + Benzocaine vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 28.000.000 210 28.800.000 28.800.000 0
396 PP2400403727 Ubidecarenon vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 180 7.695.800 210 280.000.000 280.000.000 0
397 PP2400403728 Ubidecarenon vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 180 53.390.000 210 90.000.000 90.000.000 0
398 PP2400403729 Ubidecarenon + Vitamin E (D-alpha-tocopheryl acetate) vn0108592591 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH 180 14.000.000 210 700.000.000 700.000.000 0
399 PP2400403730 Umeclidinium + Vilanterol vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 200.000.000 210 13.858.960 13.858.960 0
400 PP2400403731 Ursodeoxycholic acid vn0107449729 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ASTT 180 28.300.000 210 1.080.000.000 1.080.000.000 0
vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 180 31.928.200 210 840.000.000 840.000.000 0
401 PP2400403732 Ursodeoxycholic acid vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 180 35.518.000 210 169.200.000 169.200.000 0
vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 115.797.000 210 193.200.000 193.200.000 0
vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 180 115.797.000 210 148.500.000 148.500.000 0
vn0103472195 Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú 180 34.780.000 210 204.000.000 204.000.000 0
402 PP2400403733 Ursodeoxycholic acid vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 180 90.410.000 210 1.590.000.000 1.590.000.000 0
403 PP2400403734 Ursodeoxycholic acid vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 115.797.000 210 1.600.000.000 1.600.000.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 39.200.000 210 1.680.000.000 1.680.000.000 0
vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 180 115.797.000 210 1.610.000.000 1.610.000.000 0
404 PP2400403735 Ursodeoxycholic acid vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 180 35.518.000 210 1.000.000.000 1.000.000.000 0
405 PP2400403736 Ursodeoxycholic acid vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 180 115.797.000 210 343.350.000 343.350.000 0
vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 180 115.797.000 210 339.000.000 339.000.000 0
vn0103472195 Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú 180 34.780.000 210 420.000.000 420.000.000 0
406 PP2400403737 Valganciclovir* vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 109.152.800 210 47.500.000 47.500.000 0
407 PP2400403738 Valproat natri vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 49.313.000 210 188.000.000 188.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 85.000.000 210 180.000.000 180.000.000 0
408 PP2400403739 Valproat natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 9.783.300 210 40.348.000 40.348.000 0
409 PP2400403740 Valsartan vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 1.836.000 210 87.000.000 87.000.000 0
410 PP2400403741 Vancomycin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 18.128.080 210 29.500.000 29.500.000 0
411 PP2400403742 Vildagliptin + metformin hydroclorid vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 180 200.000.000 210 27.822.000 27.822.000 0
412 PP2400403744 Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Acid folic + Calci pantothenat + Calci lactate + Đồng sulfat + Sắt fumarat + Kali iod vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 40.700.000 210 15.000.000 15.000.000 0
413 PP2400403746 Vitamin A, Vitamin D3, Vitamin E, Vitamin C, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6; L-Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng Calci GLycerophosphat) vn0105958061 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW 180 14.336.000 210 500.000.000 500.000.000 0
414 PP2400403748 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 35.163.000 210 110.000.000 110.000.000 0
415 PP2400403750 Vitamin B6 vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 3.115.300 210 3.000.000 3.000.000 0
416 PP2400403751 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 35.163.000 210 3.900.000 3.900.000 0
417 PP2400403752 Vitamin C vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 180 35.163.000 210 19.000.000 19.000.000 0
418 PP2400403754 Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan sulfat vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 180 31.928.200 210 500.000.000 500.000.000 0
419 PP2400403755 Vitamin H (B8) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 12.970.460 210 11.970.000 11.970.000 0
420 PP2400403756 Voriconazol* vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 36.056.200 210 449.000.000 449.000.000 0
vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 10.159.000 210 446.250.000 446.250.000 0
421 PP2400403757 Voriconazol* vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 109.152.800 210 375.000.000 375.000.000 0
422 PP2400403758 Voriconazol* vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 180 244.806.600 210 378.000.000 378.000.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 122
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100280537
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400403700 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101481532
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400403355 - Cefixim

2. PP2400403476 - Ibuprofen

3. PP2400403577 - N-acetylcystein

4. PP2400403608 - Omeprazol + Natri bicarbonat

5. PP2400403732 - Ursodeoxycholic acid

6. PP2400403735 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108639218
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400403285 - Ambroxol hydrochlorid

2. PP2400403299 - Arginin aspartat

3. PP2400403350 - Carvedilol

4. PP2400403497 - Lansoprazol

5. PP2400403498 - Lansoprazol

6. PP2400403515 - Linezolid*

7. PP2400403521 - L-Lysin hydroclorid+ Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Dexpanthenol + Calci

8. PP2400403568 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

9. PP2400403572 - Moxifloxacin

10. PP2400403630 - Paracetamol + Tramadol hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107012015
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400403272 - Aescin

2. PP2400403301 - Arginin hydroclorid

3. PP2400403334 - Calci lactat pentahydrat

4. PP2400403335 - Calci lactat pentahydrat + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alphatocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride

5. PP2400403433 - Fexofenadin hydroclorid

6. PP2400403732 - Ursodeoxycholic acid

7. PP2400403734 - Ursodeoxycholic acid

8. PP2400403736 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109395726
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400403534 - Lysin hydroclorid; Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin hydroclorid; Cholecalciferol; D,L-alpha-Tocopheryl acetat; Nicotinamid (vitamin PP); Dexpanthenol; Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108857907
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400403269 - Acid thioctic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106061193
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400403509 - L-Histidin hydroclorid hydrat; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin hydroclorid; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonnin; L-Tryptophan; L-Valin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102936831
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400403583 - Natri clorid

2. PP2400403585 - Natri clorid

3. PP2400403621 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108592591
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400403729 - Ubidecarenon + Vitamin E (D-alpha-tocopheryl acetate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108596691
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400403394 - Dexlansoprazol

2. PP2400403449 - Glucosamin sulfate +Natri chondroitin sulfate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107449729
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400403361 - Cefprozil

2. PP2400403731 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400403441 - Furosemid

2. PP2400403664 - Ribavirin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0801283423
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400403370 - Cholin Alfoscerat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107972632
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400403318 - Bilastine

2. PP2400403419 - Entecavir

3. PP2400403532 - L-ornithin L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104234387
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2400403296 - Amphotericin B* (Phức hợp lipid)

2. PP2400403334 - Calci lactat pentahydrat

3. PP2400403386 - Dequalinium clorid

4. PP2400403403 - Digoxin

5. PP2400403438 - Fosfomycin*

6. PP2400403460 - Glutathion

7. PP2400403461 - Glutathion

8. PP2400403576 - N-acetylcystein

9. PP2400403638 - Phospholipid đậu nành

10. PP2400403758 - Voriconazol*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104121055
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400403532 - L-ornithin L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103761207
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400403349 - Cardus marianus Vitamin B1 Vitamin B2 Vitamin B5 Vitamin B6 Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101275554
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400403259 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400403383 - Cồn 70°

2. PP2400403457 - Glucose; Natri clorid Kali clorid; Trinatri citrat

3. PP2400403458 - Glucose; Natri clorid Kali clorid; Trinatri citrat

4. PP2400403543 - Meropenem*

5. PP2400403545 - Meropenem*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101048047
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400403281 - Almagate

2. PP2400403337 - Calci; Phospho; Vitamin D3; Vitamin K1

3. PP2400403360 - Cefprozil

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101630600
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400403526 - L-Ornithin - L- aspartat

2. PP2400403706 - Tenofovir (TDF)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315269734
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400403351 - Cefditoren

2. PP2400403734 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400403439 - Fructose 1,6 diphosphat Trisodium hydrate

2. PP2400403541 - Meglumin natri succinat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310841316
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400403306 - Attapulgite hoạt hóa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101902075
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400403452 - Glucosamine

2. PP2400403529 - L-ornithin L-aspartat

3. PP2400403637 - Phospholipid đậu nành

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400403318 - Bilastine

2. PP2400403668 - Rivaroxaban

3. PP2400403689 - Sofosbuvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101422463
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400403279 - Allopurinol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101512438
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400403532 - L-ornithin L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106778456
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400403276 - Albumin

2. PP2400403507 - Levofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104085368
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400403607 - Omeprazol + Natri bicarbonat

2. PP2400403612 - Ornidazole

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104067464
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400403260 - Aciclovir

2. PP2400403302 - Atorvastatin + ezetimibe

3. PP2400403311 - Azithromycin

4. PP2400403313 - Azithromycin

5. PP2400403380 - Colchicin

6. PP2400403420 - Entecavir

7. PP2400403499 - Lansoprazol

8. PP2400403524 - Loratadin

9. PP2400403614 - Oseltamivir

10. PP2400403624 - Paracetamol (acetaminophen)

11. PP2400403701 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

12. PP2400403748 - Vitamin B1 + B6 + B12

13. PP2400403751 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

14. PP2400403752 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101039620
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400403691 - Sofosbuvir + velpatasvir

2. PP2400403710 - Tenofovir alafenamide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101619117
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400403487 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108437437
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400403268 - Acid thioctic

2. PP2400403319 - Bilastine

3. PP2400403490 - Kẽm gluconat

4. PP2400403501 - L-arginin L-aspartat

5. PP2400403503 - Levocarnitin

6. PP2400403533 - Lysin hydroclorid; Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin hydroclorid; Cholecalciferol; D,L-alpha-Tocopheryl acetat; Niacinamid; Dexpanthenol; Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)

7. PP2400403575 - N-acetylcystein

8. PP2400403666 - Rifaximin

9. PP2400403732 - Ursodeoxycholic acid

10. PP2400403734 - Ursodeoxycholic acid

11. PP2400403736 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101599887
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400403293 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400403359 - Cefprozil

3. PP2400403387 - Desloratadin

4. PP2400403483 - Itraconazol

5. PP2400403603 - Omega-3-acid ethyl esters

6. PP2400403639 - Piracetam

7. PP2400403716 - Thymomodulin

8. PP2400403733 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400403396 - Diacerein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105383141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400403471 - Hydrocortison

2. PP2400403536 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

3. PP2400403564 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0601157291
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400403345 - Cao khô lá bạch quả

2. PP2400403394 - Dexlansoprazol

3. PP2400403418 - Ebastin

4. PP2400403663 - Rabeprazol natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101379881
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400403390 - Dexamethason

2. PP2400403537 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103472195
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400403268 - Acid thioctic

2. PP2400403405 - Dinatri phosphat dodecahydrat + Mononatri phosphat dihydrat

3. PP2400403677 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + acid folic

4. PP2400403732 - Ursodeoxycholic acid

5. PP2400403736 - Ursodeoxycholic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107457494
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400403385 - Daclatasvir

2. PP2400403689 - Sofosbuvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101727560
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2400403312 - Azithromycin

2. PP2400403324 - Bromelain

3. PP2400403328 - Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol + Natri borat

4. PP2400403340 - Cao Cardus marianus; Thiamin nitrate; Pyridoxin hydrochlorid; Nicotinamide 12mg; Calcium pantothenate; Cyanocobalamin

5. PP2400403344 - Cao khô lá bạch quả

6. PP2400403369 - Cholin Alfoscerat

7. PP2400403407 - Diosmin

8. PP2400403677 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102274433
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400403356 - Cefpodoxim

2. PP2400403641 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106207935
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400403267 - Acid thioctic

2. PP2400403385 - Daclatasvir

3. PP2400403532 - L-ornithin L-aspartat

4. PP2400403689 - Sofosbuvir

5. PP2400403711 - Tenofovir disoproxil fumarate/Emtricitabine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106231141
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400403323 - Bromelain

2. PP2400403427 - Etoricoxib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101982810
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400403342 - Cao khô Cardus marianus + cao diệp hạ châu + cao khô ngũ vị tử + cao khô nhân trần + Curcuminoids

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101343765
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400403446 - Gancyclovir*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108987085
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400403254 - Acetylcystein

2. PP2400403474 - Ibandronic (dưới dạng Ibandronic natri monohydrat)

3. PP2400403656 - Progesteron

4. PP2400403696 - Sucralfat

5. PP2400403717 - Tiemonium methylsulfat

6. PP2400403728 - Ubidecarenon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400403322 - Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid

2. PP2400403413 - Doxycyclin

3. PP2400403468 - Heptaminol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101608108
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400403478 - Immune globulin (IgM, IgA, IgG)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105402161
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400403401 - Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104043110
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400403253 - Acetylcystein

2. PP2400403256 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314206876
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400403267 - Acid thioctic

2. PP2400403528 - L-ornithin L-aspartat

3. PP2400403744 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Acid folic + Calci pantothenat + Calci lactate + Đồng sulfat + Sắt fumarat + Kali iod

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2400403276 - Albumin

2. PP2400403277 - Albumin

3. PP2400403542 - Meropenem*

4. PP2400403544 - Meropenem*

5. PP2400403551 - Metronidazol

6. PP2400403574 - N-acetylcystein

7. PP2400403738 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2400403348 - Carbomer

2. PP2400403380 - Colchicin

3. PP2400403421 - Eperison hydroclorid

4. PP2400403432 - Fexofenadin hydroclorid

5. PP2400403479 - Indomethacin

6. PP2400403504 - Levocetirizin dihydrochlorid

7. PP2400403562 - Mometason furoat

8. PP2400403592 - Nepidermin

9. PP2400403643 - Pitavastatin

10. PP2400403644 - Pitavastatin

11. PP2400403663 - Rabeprazol natri

12. PP2400403703 - Tacrolimus

13. PP2400403705 - Tenoforvir (TDF) + lamivudine + dolutegravir

14. PP2400403726 - Tyrothricin + Benzalkonium chloride + Benzocaine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104738916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400403442 - Furosemid + spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104628582
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400403255 - Acetylcystein

2. PP2400403522 - Loperamide hydrochloride

3. PP2400403686 - Simvastatin + ezetimibe

4. PP2400403703 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107524422
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400403473 - Hyoscin butylbromid

2. PP2400403530 - L-ornithin L-aspartat

3. PP2400403663 - Rabeprazol natri

4. PP2400403675 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)

5. PP2400403683 - Silymarin

6. PP2400403709 - Tenofovir alafenamide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107763798
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2400403273 - Alanine, Serine, Glycine, Threonine, Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine Hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cysteine Hydrochloride, Histidine Hydrochloride, Proline

2. PP2400403284 - Ambroxol hydrochlorid

3. PP2400403291 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2400403292 - Amoxicilin + Acid clavulanic

5. PP2400403428 - Etoricoxib

6. PP2400403450 - Glucosamin sulfate potassium chlorid complex, Manganese gluconate, Chondroitin sulfate

7. PP2400403605 - Omeprazol

8. PP2400403630 - Paracetamol + Tramadol hydrochloride

9. PP2400403674 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108328540
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400403271 - Adapalene, Benzoyl peroxide

2. PP2400403431 - Fenticonazol nitrat

3. PP2400403477 - Iisotretinoin + Erythromycin

4. PP2400403548 - Methionin; Cystein hydroclorid

5. PP2400403635 - Phloroglucinol dihydrate

6. PP2400403663 - Rabeprazol natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400403543 - Meropenem*

2. PP2400403545 - Meropenem*

3. PP2400403621 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102690200
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400403272 - Aescin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101352914
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400403412 - Doxazosin

2. PP2400403495 - Lamivudin + tenofovir (TDF)

3. PP2400403516 - Linezolid*

4. PP2400403676 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + acid folic

5. PP2400403697 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102485265
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400403530 - L-ornithin L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400403331 - Calci clorid dihydrat

2. PP2400403543 - Meropenem*

3. PP2400403545 - Meropenem*

4. PP2400403581 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107449246
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400403710 - Tenofovir alafenamide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105361557
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400403459 - Glutathion

2. PP2400403679 - Selen, Crom, Acid Ascorbic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400403615 - Oxytocin

2. PP2400403719 - Tolperison hydroclorid

3. PP2400403720 - Tolperison hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102667515
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400403588 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108092849
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400403532 - L-ornithin L-aspartat

2. PP2400403709 - Tenofovir alafenamide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0800011018
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400403512 - Lidocain hydroclorid

2. PP2400403581 - Natri clorid

3. PP2400403598 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

4. PP2400403707 - Tenofovir (TDF)

5. PP2400403750 - Vitamin B6

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102195615
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400403305 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

2. PP2400403318 - Bilastine

3. PP2400403661 - Propylthiouracil (PTU)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105958061
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400403329 - Calci carbonat + vitamin D3

2. PP2400403675 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)

3. PP2400403746 - Vitamin A, Vitamin D3, Vitamin E, Vitamin C, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6; L-Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng Calci GLycerophosphat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101974714
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400403330 - Calci carbonat + vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400403662 - Quetiapin

2. PP2400403740 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108728764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400403349 - Cardus marianus Vitamin B1 Vitamin B2 Vitamin B5 Vitamin B6 Vitamin PP

2. PP2400403386 - Dequalinium clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400403274 - Albendazol

2. PP2400403275 - Albendazol

3. PP2400403421 - Eperison hydroclorid

4. PP2400403707 - Tenofovir (TDF)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107854131
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400403267 - Acid thioctic

2. PP2400403269 - Acid thioctic

3. PP2400403379 - Colchicin

4. PP2400403386 - Dequalinium clorid

5. PP2400403546 - Metadoxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400403333 - Calci gluconat

2. PP2400403381 - Colistimethat natri

3. PP2400403595 - Nimodipin

4. PP2400403611 - Ondansetron

5. PP2400403628 - Paracetamol + Codeine Phosphate hemihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 47

1. PP2400403252 - Acetyl leucin

2. PP2400403262 - Acid alendronic

3. PP2400403264 - Acid amin + glucose + lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết)

4. PP2400403277 - Albumin

5. PP2400403288 - Amlodipin + losartan kali

6. PP2400403303 - Atracurium besylat

7. PP2400403372 - Ciprofloxacin

8. PP2400403377 - Clotrimazol

9. PP2400403388 - Desloratadin

10. PP2400403392 - Dexamethasone sulfate; Neomycin sulfate; Polymycin B sulfate

11. PP2400403393 - Dexamethasone, Neomycin sulphate, Polymyxin B sulphate

12. PP2400403406 - Diosmectit

13. PP2400403409 - Dobutamin

14. PP2400403410 - Domperidon

15. PP2400403443 - Fusidic acid + betamethason

16. PP2400403444 - Fusidic acid + Hydrocortison acetate

17. PP2400403483 - Itraconazol

18. PP2400403486 - Kali clorid

19. PP2400403517 - L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine hydroclorid + L-Methionine + L-Phenylalamine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Histidine hydroclorid hydrate

20. PP2400403518 - L-Isoleucine; L-Leucine; L-Valine

21. PP2400403522 - Loperamide hydrochloride

22. PP2400403527 - L-Ornithin - L- aspartat

23. PP2400403535 - Macrogol 4000 + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid

24. PP2400403551 - Metronidazol

25. PP2400403562 - Mometason furoat

26. PP2400403578 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

27. PP2400403579 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin

28. PP2400403593 - Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu)

29. PP2400403597 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

30. PP2400403609 - Ondansetron

31. PP2400403618 - Paracetamol (acetaminophen)

32. PP2400403619 - Paracetamol (acetaminophen)

33. PP2400403620 - Paracetamol (acetaminophen)

34. PP2400403622 - Paracetamol (acetaminophen)

35. PP2400403623 - Paracetamol (acetaminophen)

36. PP2400403625 - Paracetamol (acetaminophen)

37. PP2400403626 - Paracetamol (acetaminophen)

38. PP2400403628 - Paracetamol + Codeine Phosphate hemihydrat

39. PP2400403630 - Paracetamol + Tramadol hydrochloride

40. PP2400403634 - Phenylephrin

41. PP2400403646 - Polyethylen glycol 400+ propylen glycol

42. PP2400403647 - Povidon iodin

43. PP2400403653 - Prednisolon acetat

44. PP2400403699 - Sulfamethoxazol + trimethoprim

45. PP2400403721 - Tranexamic acid

46. PP2400403725 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid

47. PP2400403738 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107378764
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400403300 - Arginin hydroclorid

2. PP2400403530 - L-ornithin L-aspartat

3. PP2400403715 - Thiamin hydroclorid + Riboflavin + Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Dexpanthenol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2400403377 - Clotrimazol

2. PP2400403395 - Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat

3. PP2400403409 - Dobutamin

4. PP2400403453 - Glucose

5. PP2400403454 - Glucose

6. PP2400403455 - Glucose

7. PP2400403456 - Glucose

8. PP2400403539 - Magnesi sulfat

9. PP2400403540 - Manitol

10. PP2400403552 - Metronidazol

11. PP2400403583 - Natri clorid

12. PP2400403584 - Natri clorid

13. PP2400403585 - Natri clorid

14. PP2400403586 - Natri clorid

15. PP2400403591 - Neostigmin metylsulfat

16. PP2400403621 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400403500 - L-arginin hydroclorid; Thiamine hydroclorid; Pyridoxine hydroclorid

2. PP2400403530 - L-ornithin L-aspartat

3. PP2400403654 - Pregabalin

4. PP2400403677 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102325568
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400403469 - Huyết thanh kháng uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400403286 - Amikacin

2. PP2400403331 - Calci clorid dihydrat

3. PP2400403422 - Epinephrin (adrenalin)

4. PP2400403440 - Furosemid

5. PP2400403441 - Furosemid

6. PP2400403470 - Hydrocortison

7. PP2400403475 - Ibuprofen

8. PP2400403525 - L-Ornithin - L- aspartat

9. PP2400403549 - Metoclopramid hydroclorid

10. PP2400403591 - Neostigmin metylsulfat

11. PP2400403598 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

12. PP2400403616 - Papaverin hydroclorid

13. PP2400403741 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313888658
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400403300 - Arginin hydroclorid

2. PP2400403318 - Bilastine

3. PP2400403433 - Fexofenadin hydroclorid

4. PP2400403521 - L-Lysin hydroclorid+ Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Dexpanthenol + Calci

5. PP2400403641 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107742614
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400403257 - Aciclovir

2. PP2400403268 - Acid thioctic

3. PP2400403358 - Cefprozil

4. PP2400403389 - Desloratadin

5. PP2400403437 - Fluvastatin

6. PP2400403505 - Levodopa + Carbidopa

7. PP2400403506 - Levodopa + Carbidopa

8. PP2400403516 - Linezolid*

9. PP2400403678 - Sắt protein succinylat

10. PP2400403681 - Silymarin

11. PP2400403737 - Valganciclovir*

12. PP2400403757 - Voriconazol*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106004068
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400403527 - L-Ornithin - L- aspartat

2. PP2400403670 - Salbutamol

3. PP2400403671 - Salbutamol

4. PP2400403756 - Voriconazol*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0105216221
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400403364 - Ceftibuten

2. PP2400403434 - Fluconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400403341 - Cao ginkgo biloba + heptaminol hydrochloride + troxerutin

2. PP2400403378 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia

3. PP2400403379 - Colchicin

4. PP2400403464 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

5. PP2400403513 - Lidocain hydroclorid

6. PP2400403556 - Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104192560
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400403475 - Ibuprofen

2. PP2400403731 - Ursodeoxycholic acid

3. PP2400403754 - Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0900838517
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400403482 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109182862
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400403373 - Clarithromycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108550418
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400403531 - L-ornithin L-aspartat

2. PP2400403546 - Metadoxin

3. PP2400403718 - Tofisopam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101509499
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400403575 - N-acetylcystein

2. PP2400403665 - Rifamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400403604 - Omega-3-acid ethyl esters 90

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2400403304 - Atropin sulfat

2. PP2400403315 - Bacillus subtilis

3. PP2400403338 - Calcipotriol + betamethason dipropionat

4. PP2400403368 - Chlorhexidin digluconat

5. PP2400403472 - Hydroxypropylmethylcellulose

6. PP2400403482 - Isotretinoin

7. PP2400403494 - Lactulose

8. PP2400403510 - Lidocain + Prilocain

9. PP2400403511 - Lidocain hydroclorid

10. PP2400403712 - Terbinafin hydroclorid

11. PP2400403713 - Terbutalin sulfat, Guaiphenesin

12. PP2400403755 - Vitamin H (B8)

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400403652 - Praziquantel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103035734
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400403294 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2400403263 - Acid amin (L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan )

2. PP2400403265 - Acid amin* dành cho bệnh lý gan (L-Cysteine.HCl.H2O ; L-Methionine; Glycine; L-Tryptophan; L-Serine; L-Histidine.HCl.H2O ; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine.HCl ; L-Leucine; L-Lysine.HCl)

3. PP2400403266 - Acid amin* dành cho bệnh lý thận (L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein.)

4. PP2400403383 - Cồn 70°

5. PP2400403384 - Cồn 70°

6. PP2400403398 - Diazepam

7. PP2400403430 - Fenofibrat

8. PP2400403467 - Heparin natri

9. PP2400403587 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose

10. PP2400403599 - Nước oxy già

11. PP2400403600 - Nystatin

12. PP2400403657 - Progesteron

13. PP2400403688 - Sodium chloride, Calcium Chloride, Potassium Chloride, Sodium Acetate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106803511
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400403318 - Bilastine

2. PP2400403520 - L-Leucin; L-Isoleucin; L-Lysin hydroclorid; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Valin; L-Tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104225488
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400403606 - Omeprazol + Natri bicarbonat

2. PP2400403727 - Ubidecarenon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107530578
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400403268 - Acid thioctic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400403261 - Acid acetic

2. PP2400403307 - Azelastin hydroclorid + Fluticasone propionat

3. PP2400403325 - Budesonid

4. PP2400403368 - Chlorhexidin digluconat

5. PP2400403590 - Neomycin + Polymyxin B sulfat + Dexamethason

6. PP2400403687 - Sodium alginate; Calcium carbonate; Sodium bicarbonate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400403295 - Amphotericin B*

2. PP2400403756 - Voriconazol*

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400403316 - Beclometason dipropionat

2. PP2400403693 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108092479
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400403352 - Cefditoren

2. PP2400403353 - Cefditoren

3. PP2400403451 - Glucosamine

4. PP2400403532 - L-ornithin L-aspartat

5. PP2400403651 - Pravastatin natri + Fenofibrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108968452
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400403449 - Glucosamin sulfate +Natri chondroitin sulfate

2. PP2400403596 - Nizatidin

3. PP2400403636 - Phosphatidyl (dưới dạng phospholipid đậu nành 500mg đã được làm giàu 70% phosphatidylserin)

4. PP2400403669 - Rosuvastatin; ezetimibe

5. PP2400403682 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108656
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400403571 - Moxifloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309588210
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400403271 - Adapalene, Benzoyl peroxide

2. PP2400403482 - Isotretinoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500268633
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2400403282 - Almagate

2. PP2400403308 - Azintamide; pancreatin; cellulase 4000; simethicon

3. PP2400403332 - Calci glubionat + calci lactobionat

4. PP2400403343 - Cao khô cỏ thánh John chiết bằng Ethanol 57.9% (v/v) theo tỷ lệ [(4-7):1]

5. PP2400403502 - Levocarnitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108688007
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2400403414 - Dried ferrous sulfate, Folic acid, Ascobic acid, Thiamin mononitrat, Riboflavin, Pyridoxin hydroclorid, Nicotinamid

2. PP2400403570 - Mosaprid citrat

3. PP2400403640 - Piracetam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0103053042
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 35

1. PP2400403276 - Albumin

2. PP2400403290 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid

3. PP2400403298 - Amylase + lipase + protease

4. PP2400403310 - Azithromycin

5. PP2400403317 - Betahistine dihydrochloride

6. PP2400403326 - Budesonid, Glycopyrronium, Formoterol fumarat dihydrat

7. PP2400403362 - Ceftaroline fosamil

8. PP2400403363 - Ceftazidim + Avibactam

9. PP2400403365 - Ceftolozan + tazobactam

10. PP2400403371 - Choline alfoscerat

11. PP2400403408 - Diosmin + hesperidin

12. PP2400403417 - Dydrogesteron

13. PP2400403425 - Estradiol valerate

14. PP2400403436 - Fluticasone furoate, Umeclidinium và Vilanterol

15. PP2400403493 - Lactulose

16. PP2400403508 - Levothyroxin natri

17. PP2400403523 - Lopinavir + ritonavir (LPV/r)

18. PP2400403542 - Meropenem*

19. PP2400403544 - Meropenem*

20. PP2400403547 - Metformin hydrochlorid

21. PP2400403574 - N-acetylcystein

22. PP2400403594 - Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế)

23. PP2400403613 - Oseltamivir

24. PP2400403631 - Perindopril arginine + amlodipin

25. PP2400403632 - Perindopril arginine + amlodipin

26. PP2400403633 - Perindopril arginine + Indapamid

27. PP2400403645 - Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat

28. PP2400403658 - Progesteron

29. PP2400403659 - Propofol

30. PP2400403684 - Simethicon

31. PP2400403690 - Sofosbuvir + velpatasvir

32. PP2400403708 - Tenofovir alafenamide

33. PP2400403714 - Thiamazol

34. PP2400403730 - Umeclidinium + Vilanterol

35. PP2400403742 - Vildagliptin + metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314228855
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2400403667 - Rifaximin

2. PP2400403724 - Triclabendazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2400403258 - Aciclovir

2. PP2400403280 - Allopurinol

3. PP2400403283 - Alpha Chymotrypsin

4. PP2400403313 - Azithromycin

5. PP2400403432 - Fexofenadin hydroclorid

6. PP2400403435 - Flunarizin

7. PP2400403445 - Gabapentin

8. PP2400403491 - Kẽm gluconat

9. PP2400403499 - Lansoprazol

10. PP2400403504 - Levocetirizin dihydrochlorid

11. PP2400403627 - Paracetamol + Chlorpheniramin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400403286 - Amikacin

2. PP2400403485 - Ivermectin

3. PP2400403492 - Ketoconazol

4. PP2400403598 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100953969
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400403530 - L-ornithin L-aspartat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102005670
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400403321 - Bismuth subsalicylat

2. PP2400403461 - Glutathion

3. PP2400403496 - Lamivudin + tenofovir (TDF)

4. PP2400403525 - L-Ornithin - L- aspartat

5. PP2400403629 - Paracetamol + Phenylephrin hydroclorid + Dextromethorphan hydrobromid

6. PP2400403692 - Sofosbuvir + velpatasvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309717586
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400403268 - Acid thioctic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313044693
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2400403318 - Bilastine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2400403278 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2400403314 - Bacillus clausii

3. PP2400403415 - Drotaverin hydrochloride

4. PP2400403625 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2400403630 - Paracetamol + Tramadol hydrochloride

6. PP2400403739 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107541097
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2400403416 - Dutasterid

2. PP2400403566 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

3. PP2400403569 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)

4. PP2400403680 - Silymarin

Đã xem: 68
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây