Gói thầu Thuốc Generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
42
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Gói thầu Thuốc Generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
205.661.411.100 VND
Ngày đăng tải
10:44 22/01/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
93/QĐ-NĐTW
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
Ngày phê duyệt
22/01/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 2.303.818.400 2.314.316.400 37 Xem chi tiết
2 vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 2.910.200.000 2.910.200.000 2 Xem chi tiết
3 vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 1.073.500.000 1.074.500.000 6 Xem chi tiết
4 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 537.300.000 538.675.000 4 Xem chi tiết
5 vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 4.450.140.000 4.454.140.000 9 Xem chi tiết
6 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 246.841.000 250.291.000 10 Xem chi tiết
7 vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 72.000.000 72.000.000 1 Xem chi tiết
8 vn0104067464 Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh 1.197.900.000 1.197.900.000 9 Xem chi tiết
9 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 818.000.000 818.000.000 6 Xem chi tiết
10 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 484.775.400 484.775.400 12 Xem chi tiết
11 vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 406.980.000 428.050.000 3 Xem chi tiết
12 vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 1.715.000.000 1.715.000.000 2 Xem chi tiết
13 vn0106207935 CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM 5.723.440.000 8.154.400.000 3 Xem chi tiết
14 vn0103472195 Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú 575.000.000 575.000.000 1 Xem chi tiết
15 vn0108437437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI 1.873.600.000 2.036.350.000 9 Xem chi tiết
16 vn0107530578 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH 262.500.000 430.000.000 1 Xem chi tiết
17 vn0108857907 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO 295.000.000 350.000.000 1 Xem chi tiết
18 vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 318.400.000 472.250.000 2 Xem chi tiết
19 vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 533.750.000 533.750.000 4 Xem chi tiết
20 vn0102690200 công ty cổ phần dược vương 44.000.000 59.600.000 1 Xem chi tiết
21 vn0107012015 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM 2.629.900.000 2.712.500.000 3 Xem chi tiết
22 vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 5.341.020.000 5.341.020.000 7 Xem chi tiết
23 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 496.068.000 524.084.000 4 Xem chi tiết
24 vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 725.000.000 725.000.000 1 Xem chi tiết
25 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 1.684.000.000 1.749.900.000 3 Xem chi tiết
26 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 5.775.662.560 5.776.233.600 29 Xem chi tiết
27 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 410.230.000 415.665.000 5 Xem chi tiết
28 vn0101422463 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH 52.500.000 52.500.000 1 Xem chi tiết
29 vn0101048047 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC 1.458.000.000 1.458.000.000 3 Xem chi tiết
30 vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 3.949.890.000 3.949.960.000 5 Xem chi tiết
31 vn0108639218 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU 6.139.840.000 6.141.760.000 9 Xem chi tiết
32 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 56.200.000 64.460.000 7 Xem chi tiết
33 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 87.586.000 99.920.000 2 Xem chi tiết
34 vn0101599887 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH 4.508.000.000 4.520.500.000 8 Xem chi tiết
35 vn0103035734 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH 708.750.000 710.145.000 1 Xem chi tiết
36 vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 446.250.000 465.950.000 1 Xem chi tiết
37 vn0104234387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA 7.931.830.000 7.931.830.000 7 Xem chi tiết
38 vn0107378764 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT 2.087.000.000 2.090.000.000 2 Xem chi tiết
39 vn0313888658 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT 51.670.000 52.400.000 1 Xem chi tiết
40 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 220.849.000 220.849.000 6 Xem chi tiết
41 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 77.595.000 194.745.000 3 Xem chi tiết
42 vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 23.750.000 23.750.000 1 Xem chi tiết
43 vn0101727560 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI 2.711.000.000 2.711.000.000 7 Xem chi tiết
44 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 54.250.000 54.250.000 2 Xem chi tiết
45 vn0107972632 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN 12.600.000.000 12.600.000.000 1 Xem chi tiết
46 vn0106803511 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG 150.000.000 150.000.000 1 Xem chi tiết
47 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 41.580.000 94.000.000 1 Xem chi tiết
48 vn0102005670 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT 9.489.950.000 9.510.950.000 5 Xem chi tiết
49 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 8.490.000 8.490.000 2 Xem chi tiết
50 vn0106231141 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM 399.000.000 399.000.000 2 Xem chi tiết
51 vn0105958061 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW 650.000.000 650.000.000 2 Xem chi tiết
52 vn0101974714 CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT 165.000.000 165.000.000 1 Xem chi tiết
53 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 7.438.000 7.438.000 2 Xem chi tiết
54 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 246.480.000 247.850.000 4 Xem chi tiết
55 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 51.201.000 51.201.000 4 Xem chi tiết
56 vn0101982810 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DELAP 420.000.000 420.000.000 1 Xem chi tiết
57 vn0601157291 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU 1.434.500.000 1.492.500.000 4 Xem chi tiết
58 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 1.226.430.000 1.228.074.000 9 Xem chi tiết
59 vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 433.500.000 525.000.000 1 Xem chi tiết
60 vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 279.930.000 280.000.000 1 Xem chi tiết
61 vn0108092479 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM 1.397.000.000 1.397.000.000 4 Xem chi tiết
62 vn0101481532 CÔNG TY TNHH P & T 1.564.400.000 1.565.900.000 5 Xem chi tiết
63 vn0102274433 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP 377.100.000 378.600.000 2 Xem chi tiết
64 vn0107449729 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ASTT 335.000.000 335.000.000 1 Xem chi tiết
65 vn0105216221 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM 854.000.000 854.000.000 2 Xem chi tiết
66 vn0801283423 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT 720.000.000 720.000.000 1 Xem chi tiết
67 vn0109182862 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM 442.500.000 509.700.000 1 Xem chi tiết
68 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 178.759.000 179.849.000 8 Xem chi tiết
69 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 46.410.000 46.410.000 2 Xem chi tiết
70 vn0101379881 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT 24.000.000 24.000.000 1 Xem chi tiết
71 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 360.000.000 360.000.000 1 Xem chi tiết
72 vn0105402161 CÔNG TY TNHH VIMED 300.000.000 300.000.000 1 Xem chi tiết
73 vn0101352914 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI 396.600.000 396.600.000 4 Xem chi tiết
74 vn0108688007 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM 634.500.000 634.500.000 3 Xem chi tiết
75 vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 3.318.500.000 3.318.500.000 3 Xem chi tiết
76 vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 205.620.000 205.620.000 2 Xem chi tiết
77 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 73.500.000 73.500.000 1 Xem chi tiết
78 vn0104738916 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA 66.150.000 66.150.000 1 Xem chi tiết
79 vn0101343765 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU 72.699.900 72.699.900 1 Xem chi tiết
80 vn0108968452 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC 5.546.000.000 5.577.150.000 5 Xem chi tiết
81 vn0101902075 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM 7.415.000.000 7.415.000.000 3 Xem chi tiết
82 vn0105361557 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH 2.715.000.000 2.715.000.000 2 Xem chi tiết
83 vn0102325568 CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH 87.129.000 87.129.000 1 Xem chi tiết
84 vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 73.550.000 75.395.000 3 Xem chi tiết
85 vn0107524422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN 451.680.000 471.000.000 3 Xem chi tiết
86 vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 1.353.680.000 1.596.410.000 3 Xem chi tiết
87 vn0101608108 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG 181.125.000 181.125.000 1 Xem chi tiết
88 vn0101619117 CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ 5.355.000 5.355.000 1 Xem chi tiết
89 vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 3.142.713.000 3.715.970.000 4 Xem chi tiết
90 vn0106061193 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CƯỜNG 300.000.000 300.000.000 1 Xem chi tiết
91 vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 4.440.000 4.440.000 2 Xem chi tiết
92 vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 14.125.000.000 14.125.000.000 2 Xem chi tiết
93 vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 1.314.860.000 1.336.860.000 3 Xem chi tiết
94 vn0108550418 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA 1.253.400.000 1.281.000.000 3 Xem chi tiết
95 vn0108092849 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP 3.960.000.000 5.370.000.000 2 Xem chi tiết
96 vn0109395726 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM 240.000.000 240.000.000 1 Xem chi tiết
97 vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 448.000.000 547.800.000 2 Xem chi tiết
98 vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 10.000.000 10.000.000 1 Xem chi tiết
99 vn0101509499 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP 65.000.000 65.000.000 1 Xem chi tiết
100 vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 66.570.000 73.383.000 3 Xem chi tiết
101 vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 382.500.000 382.500.000 1 Xem chi tiết
102 vn0104225488 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH 384.790.000 384.790.000 2 Xem chi tiết
103 vn0104085368 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG 391.800.000 391.800.000 2 Xem chi tiết
104 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 54.290.000 54.290.000 2 Xem chi tiết
105 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 336.000.000 336.000.000 1 Xem chi tiết
106 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 91.800.000 91.800.000 2 Xem chi tiết
107 vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 440.000.000 460.000.000 2 Xem chi tiết
108 vn0101039620 CÔNG TY TNHH ĐA LÊ 9.836.400.000 9.836.400.000 1 Xem chi tiết
109 vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 12.500.000 12.500.000 1 Xem chi tiết
110 vn0107449246 CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM 22.545.600.000 22.848.000.000 1 Xem chi tiết
111 vn0108592591 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH 700.000.000 700.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 111 nhà thầu 190.373.405.260 196.814.248.300 389
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400403252
GEN.02
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.612
46.120.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
2
PP2400403253
GEN.03
Bfs-Depara
Acetylcystein
2g/10ml
893110805024 (SĐK cũ: VD-32805-19)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml/lọ
Lọ
20.000
145.000
2.900.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
4
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
3
PP2400403254
GEN.04
Mucomucil
Acetylcystein
300mg/ 3ml
VN-21776-19
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung
Esseti Farmaceutici S.r.l.
Ý
Hộp 10 ống x 3ml
Chai/ lọ/ ống/ túi
10.000
42.000
420.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
1
36
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
4
PP2400403255
GEN.05
Nobstruct
N - Acetylcystein
300mg/3ml
893110395724 (SĐK cũ VD-25812-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
3.000
29.500
88.500.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
5
PP2400403256
GEN.06
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
81mg
893110234624
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chái x 100 viên
Viên
30.000
340
10.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
2
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
6
PP2400403257
GEN.07
Azein Inj.
Acyclovir
250mg
880110529924 (VN-21540-18)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Myung In Pharm.Co., Ltd
Korea
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
247.000
247.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
2
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
7
PP2400403258
GEN.08
Medskin Acyclovir 200
Acyclovir
200mg
VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
2.000
848
1.696.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
8
PP2400403259
GEN.09
Aceralgin 800mg
Aciclovir
800mg
893610467124 ( GC-316-19)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
viên
6.000
12.000
72.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
1
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
9
PP2400403260
GEN.10
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
800mg
VD-23346-15
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 7 vỉ; 10 vỉ x 5 viên
Viên
10.000
4.000
40.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
3
48 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
10
PP2400403261
GEN.11
Mepatyl
Acid acetic
2% (w/w)
893110101723 (QLĐB-799-19)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
600
45.000
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
11
PP2400403262
GEN.12
Alovell
Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri)
70mg
VN-21155-18 (Có QĐ gia hạn số 435/QĐ-QLD ngày 19/06/2023)
Uống
Viên nén
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
1.000
15.750
15.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
2
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
12
PP2400403263
GEN.13
Amiparen 10%
Acid amin (L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan )
10% (0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,78g; 0,6g; 1g; 1g; 1,14g; 1,4g; 1,6g; 1,6g; 1,6g; 2,1g; 2,8g; 1,18g; 2,96 (2,1)g; 0,4g)/ 200ml
893110453623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Túi
2.000
63.000
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
24
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
13
PP2400403264
GEN.14
Periolimel N4E
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml
540110085423
Tiêm truyền
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml
Túi
200
696.500
139.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
14
PP2400403265
GEN.15
Aminoleban
Acid amin* dành cho bệnh lý gan (L-Cysteine.HCl.H2O ; L-Methionine; Glycine; L-Tryptophan; L-Serine; L-Histidine.HCl.H2O ; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine.HCl ; L-Leucine; L-Lysine.HCl)
8% /200ml (0,08g ; 0,2g; 1,8g; 0,14g; 1g; 0,64g; 1,6g; 0,9g; 0,2g; 1,8g; 1,68g; 1,5g; 1,46g; 2,2g; 1,52g)
VD-36020-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Túi
200
104.000
20.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
24
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
15
PP2400403266
GEN.16
Kidmin
Acid amin* dành cho bệnh lý thận (L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein.)
7,2% 200ml (0,1 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,6 g; 0,6 g; 0,7 g; 0,6 g; 0,7 g; 1g; 1,8 g; 2 g; 0,5 g; 0,9 g; 2,8 g; 1,42 g; 0,5 g)
VD-35943-22
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Túi
200
115.000
23.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
2
24
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
16
PP2400403267
GEN.17
Newitacid
Acid thioctic
200mg
893110858024 (VD-32689-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int’l
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
6.000
300.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
17
PP2400403268
GEN.18
Thiova 300
Acid thioctic
300mg
893110002523
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
5.250
262.500.000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
4
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
18
PP2400403269
GEN.19
Bivantox
Acid thioctic
600mg
893110298223 (SĐK cũ: VD-20831-14)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
50.000
5.900
295.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
19
PP2400403271
GEN.21
Azaduo
Mỗi tuýp 15g gel chứa: Adapalen 15mg Benzoyl Peroxide ( dưới dạng Hydrous Benzoyl Peroxide) 375mg
15mg/375mg/15g
QLĐB-684-18
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 1 tuýp nhôm 15g gel
Tuýp
2.500
125.000
312.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
20
PP2400403272
GEN.22
Nicsea 40
Aescin
40mg
893110372624
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế.
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên
viên
10.000
4.400
44.000.000
công ty cổ phần dược vương
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
21
PP2400403273
GEN.23
Amino XL
Alanine, Serine, Glycine, Threonine, Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cystein hydrochloride, Histidine hydrochloride, Proline
21mg, 35mg, 21mg, 28mg, 35mg, 140mg, 60,2mg, 42mg, 54,95mg, 43,4mg, 37,45mg, 35mg, 7mg, 28mg, 112mg
930100136023
Uống
Viên nén bao phim
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd
Australia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
20.100
2.010.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
22
PP2400403274
GEN.24
SaVi Albendazol 200
Albendazol
200mg
893110030300 (VD-24850-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 2 viên
viên
50.000
1.800
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
23
PP2400403275
GEN.25
SaViAlben 400
Albendazol
400mg
893110295623 (VD-27052-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
viên
100.000
3.090
309.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
24
PP2400403276
GEN.26
Albunorm 20%
Human Albumin
10g/50ml
400410646324 (QLSP-1129-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
COctapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH
Germany
Hộp 1 lọ 50ml
Lọ
1.000
798.000
798.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
36
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
25
PP2400403277
GEN.27
Albutein (Đóng gói: Grifols Biologicals LLC., địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA)
Albumin người
25% x 50ml
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói: Grifols Biologicals LLC. ( Địa chỉ: 13111 Temple Avenue, City of Industry, CA 91746, Hoa Kỳ)
Mỹ
Hộp 1 chai 50ml
Chai
500
987.610
493.805.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
26
PP2400403278
GEN.28
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
10 mg
VN-22467-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
6.000
15.291
91.746.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
27
PP2400403279
GEN.29
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
529110521624 (VN-20971-18)
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.750
52.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH
1
60 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
28
PP2400403280
GEN.30
Angut 300
Allopurinol
300mg
VD-26593-17 CV gia hạn số 402/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
30.000
520
15.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
29
PP2400403281
GEN.31
Yumangel F
Almagat
1,5g/15ml
VN-19209-15 (SĐK mới 880100405823)
Uống
Hỗn dịch uống
Yuhan Corporation
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 15ml
gói
100.000
5.880
588.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
2
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
30
PP2400403282
GEN.32
Aluantine Tablet
Almagate
500mg
VN-21118-18
Uống
Viên nén
Aprogen Pharmaceuticals, Inc (tên mới: Aprogen Biologics Inc.)
Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
150.000
7.980
1.197.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
2
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
31
PP2400403283
GEN.33
AlphaDHG
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit)
21 microkatal
VD-20546-14 CV gia hạn số 607/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
300.000
670
201.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
32
PP2400403284
GEN.34
SaViBroxol 30
Ambroxol HCl
30mg
893100044223 (Số đăng ký cũ: VD-20249-13) Công văn gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023
Uống
Viên nén sủi
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sa Vi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.950
19.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
2
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
33
PP2400403285
GEN.35
Drenoxol
Ambroxol hydrochlorid
30mg/ 10mL
VN-21986-19 (QĐ gia hạn số: 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024)
Uống
Siro
Laboratórios Vitória, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 20 ống x 10mL
chai/ lọ/ ống/ túi
30.000
8.600
258.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
30 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
34
PP2400403286
GEN.36
Vinphacine
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
500mg/2ml
893110307123 (VD-28702-18) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
1.000
5.000
5.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
35
PP2400403288
GEN.38
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan)
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali
5mg + 50mg
VN-17524-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. - Hà Lan)
Hàn Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
10.470
31.410.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
2
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
36
PP2400403290
GEN.40
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide
5mg + 160mg + 12,5mg
840110079223 (VN-19289-15)
Uống
Viên nén bao phim
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
3.000
18.107
54.321.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
37
PP2400403291
GEN.41
Betamox ES
Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate, diluted)
(600mg + 42,9mg)/ 5ml; 100ml
VN-22908-21
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Laboratórios Atral, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 1 chai 100ml
Chai
3.000
335.000
1.005.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
38
PP2400403292
GEN.42
Betamox ES
Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate, diluted)
(600mg + 42,9mg)/ 5ml; 50ml
VN-22908-21
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Laboratórios Atral, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 1 chai 50ml
Chai
5.000
225.000
1.125.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
39
PP2400403293
GEN.43
Taromentin 457mg/5ml
Amoxicilin + Acid clavulanic
(80mg/ml, 11,4mg/ml) x 140ml
VN-22547-20
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Ba Lan
Hộp 1 chai chứa 25,2g bột tương đương 140ml hỗn dịch
Chai
2.000
346.000
692.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
1
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
40
PP2400403294
GEN.44
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1)
1000mg + 62,5mg
VD-28065-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
viên
45.000
15.750
708.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH
4
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
41
PP2400403296
GEN.46
Ampholip
Amphotericin B
5 mg/ml
VN-19392-15
Tiêm
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch
BHARAT SERUMS AND VACCINES LIMITED
Ấn Độ
Hộp 1 Lọ, lọ 10 ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng
Lọ
100
1.797.000
179.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
5
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
42
PP2400403298
GEN.48
Creon 25000
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)
QLSP-0700-13
Uống
Viên nang cứng
Abbott Laboratories GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
13.703
41.109.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
43
PP2400403299
GEN.49
Potenciator 5g
Arginine aspartat
5g/10mL
840110431423
Uống
Dung dịch uống
Faes Farma, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 20 ống x 10mL
chai/ lọ/ ống/ túi
200.000
17.850
3.570.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
44
PP2400403300
GEN.50
A.T Arginin 800
Ống 10ml chứa Arginin hydroclorid 800mg
800mg/10ml
893110100824
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
200.000
6.985
1.397.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT
4
36
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
45
PP2400403302
GEN.52
Ezecept 10/10
Atorvastatin + ezetimibe
10mg + 10mg
893110167023
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.320
159.600.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
46
PP2400403303
GEN.53
Notrixum
Atracurium Besylat
25mg/2,5ml
VN-20077-16 (Có QĐ gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống x 2,5ml
Ống
2.000
25.523
51.046.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
2
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
47
PP2400403304
GEN.54
Uni-Atropin
Atropin sulfat
10mg/ml; 0,5ml
VD-34673-20
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 0,5ml
Ống
200
12.600
2.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
48
PP2400403305
GEN.55
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g + 0,3g + 0,2g
VD-19362-13
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
10.000
1.407
14.070.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
48 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
49
PP2400403306
GEN.56
Trifagis
Attapulgite hoạt hóa
1500mg
VD-33949-19
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
4.750
23.750.000
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
50
PP2400403307
GEN.57
Meseca fort
Azelastine hydrochloride; Fluticasone propionate
(137µg (mcg); 50µg (mcg))/0,137ml
893110454424 (VD-28349-17)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều xịt
Lọ
2.000
120.000
240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
51
PP2400403308
GEN.58
Azintal forte Tab
Azintamide; pancreatin; cellulase 4000; simethicon
75mg; 100mg; 10mg; 50mg
VN-22460-19
Uống
Viên nén bao đường
Il Yang Pharm Co., Ltd
Korea
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
7.497
599.760.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
2
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
52
PP2400403310
GEN.60
Binozyt 200mg/5ml
Azithromycin (tương đương Azithromycin monohydrat)
200mg/5ml
VN-22179-19
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
S.C. Sandoz S.R.L
Romania
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
1.000
79.800
79.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
53
PP2400403311
GEN.61
Azicine 250mg
Azithromycin
250mg
893110352023 (VD-19693-13)
Uống
Thuốc cốm
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 Gói x 1,5 gam
Viên
3.000
3.400
10.200.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
3
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
54
PP2400403312
GEN.62
Lozibin 500mg
Azithromycin
500mg
380110010224 (VN-21826-19)
Uống
Viên nang cứng
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 1 vỉ x 3 viên
viên
5.000
53.500
267.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI
1
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
55
PP2400403313
GEN.63
Zaromax 250
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
250mg
VD-26005-16 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 6 viên
viên
3.000
2.750
8.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
56
PP2400403314
GEN.64
Enterogermina
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh
4 tỷ/5 ml
800400108124 (SP3-1216-20) (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Uống
Hỗn dịch uống
Opella Healthcare Italy S.R.L
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml
Ống
20.000
12.879
257.580.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
57
PP2400403315
GEN.65
Domuvar
Bacillus subtilis
2 x 10^9 CFU
893400090523
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
5.000
5.250
26.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
58
PP2400403316
GEN.66
Satarex
Beclometason dipropionat
50mcg/liều; 150 liều
VD-25904-16
Xịt mũi, xịt họng
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg
Lọ
500
56.000
28.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
59
PP2400403317
GEN.67
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
24mg
300110779724 (VN-21651-19)
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
5.962
29.810.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
60
PP2400403318
GEN.68
Bilastin OD 10mg
Bilastine
10mg
893110205523
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.995
59.850.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
61
PP2400403319
GEN.69
Dabilas
Bilastine
2,5mg/ml x 8ml
893110174023
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống x 8 ml
Ống
5.000
13.000
65.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
62
PP2400403321
GEN.71
Altasyaris
Bismuth subsalicylat
262mg
893110121623
Uống
Viên nén nhai
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.700
37.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
63
PP2400403323
GEN.73
Brosafe
Bromelain
100 F.I.P units
893100004123
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 1 túi 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi 6 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
7.000
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
64
PP2400403324
GEN.74
Bromanase
Bromelain
50 F.I.P units
893110313624 (VD-26789-17)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
3.500
175.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
65
PP2400403325
GEN.75
Benita
Budesonide
64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 150 liều
Lọ
2.000
90.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
66
PP2400403326
GEN.76
Breztri Aerosphere
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg
160mcg + 7,2mcg + 5mcg
300110445423
Hít
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều
Bình
20
948.680
18.973.600
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
67
PP2400403328
GEN.78
Calvin Plus
Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol + Natri borat
1500mg; 6,65mg; 80mg; 11,2mg; 1,5mg; 3,0mg; 4,0mg
885100006423
Uống
Viên nén bao phim
Biolab Co., Ltd.
Thái Lan
Hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
60.000
9.000
540.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI
5
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
68
PP2400403329
GEN.79
CALCIDVN
Calci carbonat + Vitamin D3
1250mg (tương đương 500mg calci) + 440IU
VD-31105-18 (CV gia hạn số 758/QĐ-QLD đến hết ngày 31/12/2024)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3g
Gói
30.000
5.000
150.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW
4
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
69
PP2400403330
GEN.80
Abricotis
Calci carbonat + vitamin D3
1500 mg + 500IU
VN-23069-22
Uống
Viên nén bao phim
Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Australia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
30.000
5.500
165.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
70
PP2400403331
GEN.81
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
893110337024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
1.000
838
838.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
71
PP2400403332
GEN.82
Polcalmex (vị cam)
Calci glubionat + calci lactobionat
(44,1g + 9,6g)/ 150ml
590100791024 (VN-21644-18)
Uống
Sirô
Polfarmex S.A
Poland
Hộp 1 chai 150ml
Chai
5.000
249.984
1.249.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
72
PP2400403333
GEN.83
Growpone 10%
Calci gluconate
95,5mg/ml x 10ml
VN-16410-13
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
2.000
13.300
26.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
2
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
73
PP2400403334
GEN.84
Grow - F
Calci lactat pentahydrat
500mg/10ml
893100420624 (VD-32112-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10 ml
Ống
10.000
2.990
29.900.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM
4
24
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
74
PP2400403335
GEN.85
Duchat
Calci lactat pentahydrat + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alphatocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride
(66,66mg + 0,2mg + 0,23mg + 0,40mg + 1mcg + 1,0mg + 1,33mg + 0,67mg + 20mg)/1ml x 7,5ml
893100414924 (VD-31620-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống
80.000
12.500
1.000.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM
4
24
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
75
PP2400403337
GEN.87
PM NextG Cal
Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline); Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline); Vitamin D3 (dưới dạng Dry vitamin D3 type 100 CWS); Vitamin K1 (dưới dạng Dry Vitamin K1 5% SD)
120mg; 55mg; 2mcg; 8mcg
VN-16529-13 (SĐK mới 930100785624)
Uống
Viên nang cứng
Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Úc
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
100.000
5.250
525.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
76
PP2400403340
GEN.90
Hepasyzin
Cao Cardus marianus; Thiamin nitrate; Pyridoxin hydrochlorid; Nicotinamide 12mg; Calcium pantothenate; Cyanocobalamin
200 mg, 4mg, 4mg, 12mg, 8mg, 1,2 mcg
VN-22078-19
Uống
Viên nang mềm
DongBang Future Tech & Life Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
9.500
950.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI
2
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
77
PP2400403342
GEN.92
Silymax Complex
Cao khô Cardus marianus + cao diệp hạ châu + cao khô ngũ vị tử + cao khô nhân trần + Curcuminoids
140mg + 200mg + 25mg + 50mg + 25mg
VD-32966-19
Uống
Viên
Công ty Cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
70.000
6.000
420.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DELAP
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
78
PP2400403343
GEN.93
Remotiv 500
Cao khô cỏ thánh John chiết bằng Ethanol 57.9% (v/v) theo tỷ lệ [(4-7):1]
500mg
VN3-334-21
Uống
Viên nén bao phim
Max Zeller Söhne AG
Switzerland
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
20.000
20.664
413.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
79
PP2400403344
GEN.94
Gikorcen
Cao khô lá bạch quả
120mg
VN-22803-21
Uống
Viên nang mềm
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
50.000
6.250
312.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI
2
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
80
PP2400403345
GEN.95
Originko
Cao khô lá bạch quả
80mg/10ml
VD-32637-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 10 ml
Ống
30.000
8.650
259.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
81
PP2400403348
GEN.98
Liposic eye gel
Carbomer
0,2% (2mg/g)
VN-15471-12
Tra mắt
Gel tra mắt
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH
Đức
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
200
65.000
13.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
82
PP2400403349
GEN.99
Liverplant
Cardus marianus Vitamin B1 Vitamin B2 Vitamin B5 Vitamin B6 Vitamin PP
200mg 8mg 8mg 16mg 8mg 24mg
893100922824 (SĐK cũ: VD-30944-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 12 vi x 5 viên
Viên
150.000
2.890
433.500.000
Công ty TNHH dược phẩm Luca
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
83
PP2400403350
GEN.100
Coryol 6.25mg
Carvedilol
6,25mg
VN-18274-14 (QĐ gia hạn số: 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
viên
3.000
1.280
3.840.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
84
PP2400403351
GEN.101
Pemolip
Cefditoren
200mg
893110087524 (VD-30739-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
10.000
27.993
279.930.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM
3
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
85
PP2400403352
GEN.102
Pemolip
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)
30mg
893110694324 (VD-32233-19)
Uống
Cốm pha hỗn dịch
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1,2g
Gói/ Túi
2.000
11.000
22.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM
4
30 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
86
PP2400403353
GEN.103
Ratatos 50
Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil)
50mg/5ml
893110172923
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 90 ml
Chai/ lọ/ ống/ túi
500
290.000
145.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM
4
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
87
PP2400403355
GEN.105
IMERIXX 200
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
200mg
VD-35939-22
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
viên
20.000
15.450
309.000.000
CÔNG TY TNHH P & T
1
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
88
PP2400403356
GEN.106
Cymodo
Cefpodoxim
50mg/5ml; 60ml
VD-31679-19 QĐ số:166 /QĐ-QLD ngày 12/3/ 2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 60ml
chai/ lọ/ ống/ túi
3.000
79.500
238.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP
4
24
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
89
PP2400403358
GEN.108
Yacel 250
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
250mg
VD-31222-18
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 24 gói x 3g
Gói
2.000
19.000
38.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
90
PP2400403359
GEN.109
Pricefil
Cefprozil
250mg/5ml x 30ml
520110785524 (VN-18238-14); Công văn gia hạn số đăng ký số: 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Vianex S.A - Nhà máy D
Hy Lạp
Hộp 1 chai 30ml
Chai
1.000
178.500
178.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
91
PP2400403360
GEN.110
Natrofen
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
500mg
VN-21377-18 (SĐK mới 520110786824)
Uống
Viên nén bao phim
Remedina S.A.
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 4 viên
viên
10.000
34.500
345.000.000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
92
PP2400403361
GEN.111
Samnir 500mg
Cefprozil
500mg
VN-21708-19 (QĐ gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/3/2024 đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Nobel Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
viên
10.000
33.500
335.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ASTT
2
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
93
PP2400403362
GEN.112
Zinforo
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate)
600mg
800110144223
Truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền
CSSX: ACS Dobfar S.p.A.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: ACS Dobfar S.p.A.
CSSX: Ý.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
100
596.000
59.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
94
PP2400403363
GEN.113
Zavicefta
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium)
2g; 0,5g
800110440223
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý
Hộp 10 lọ
Lọ
100
2.772.000
277.200.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
95
PP2400403364
GEN.114
Cefidax 200mg
Ceftibuten
200mg
893110547824 (VD-33766-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 4 viên
Viên
10.000
50.400
504.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
2
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
96
PP2400403365
GEN.115
Zerbaxa
Ceftolozane (dưới dạng Ceftolozane Sulfate) 1000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri) 500mg
1000mg; 500mg
VN3-215-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel
CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp
Hộp 10 lọ
Lọ
100
1.631.000
163.100.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
97
PP2400403368
GEN.118
Medoral
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%)
0,2% (w/v) - Chai 250 ml
VS-4919-15
Súc miệng
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng)
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 chai 250 ml
Chai
2.000
90.000
180.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
98
PP2400403369
GEN.119
Atsotine Soft Capsule
Cholin Alfoscerat
400mg
VN-22537-20
Uống
Viên nang mềm
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
13.500
405.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI
2
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
99
PP2400403370
GEN.120
Tenaspec
Cholin Alfoscerat
800mg
VD-22560-15
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
24.000
720.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
100
PP2400403371
GEN.121
Gliatilin
Choline Alfoscerate
1000mg/4ml
VN-13244-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco SPA
Ý
Hộp 5 ống 4ml
Ống
500
69.300
34.650.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
60 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
101
PP2400403372
GEN.122
Ciloxan
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat)
3mg/ml
540115406223
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.000
68.999
68.999.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
102
PP2400403373
GEN.123
Clarie OD
Clarithromycin
500mg
VN-23270-22
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Ind-Swift Limited
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 7 viên
viên
15.000
29.500
442.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM
2
48 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
103
PP2400403377
GEN.127
BIROXIME
Mỗi 1g kem chứa: Clotrimazol 10mg
1%/20g
VN-21797-19
Bôi ngoài da
Thuốc kem
Agio Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
200
17.500
3.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
5
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
104
PP2400403378
GEN.128
Neo-Codion
Codein base (dưới dạng Codein camphosulfonat 25mg) + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
14,93mg + 100mg + 20mg
300111082223 (VN-18966-15)
Uống
Viên nén bao đường
Sophartex
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.585
17.925.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
105
PP2400403379
GEN.129
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
1mg
840115989624 (VN-22254-19)
Uống
Viên nén
Seid, S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Viên
20.000
5.199
103.980.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
1
60 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
106
PP2400403380
GEN.130
Colchicine
Colchicin
1mg
VD-19169-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
900
45.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
107
PP2400403381
GEN.131
Colistin TZF
Natri colistimethat
1.000.000 IU
VN-19363-15
Tiêm/truyền và hít
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Ba Lan
Hộp 20 lọ
Lọ
500
377.000
188.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
108
PP2400403383
GEN.133
Alcool 70°
Cồn 70°
500ml
VD-31793-19 Gia hạn số:166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024
Dùng ngoài
Cồn thuốc dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
1.000
16.905
16.905.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
109
PP2400403384
GEN.134
Alcool 70°
Cồn 70°
60ml
VD-31793-19 Gia hạn số: 166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024
Dùng ngoài
Cồn thuốc dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
5.000
2.835
14.175.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
110
PP2400403385
GEN.135
Zacutas60
Daclatasvir
60mg
VD3-30-19
Uống
Viên nén bao phim
"Công ty TNHH BRV Healthcare"
"Việt Nam"
"Hộp 3 vỉ x 10 viên"
viên
28.000
89.990
2.519.720.000
CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
111
PP2400403386
GEN.136
Lyginal
Dequalinium chloride
10mg
893100451124 (VD-32114-19)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
300
10.000
3.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
4
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
112
PP2400403387
GEN.137
Adivec
Desloratadin
0,5mg/ml x 100ml
482100206223
Uống
Siro
JSC "Farmak"
Ukraine
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
3.000
89.000
267.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
2
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
113
PP2400403388
GEN.138
Aerius
Desloratadine
0,5mg/ml
VN-22025-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Siro
Organon Heist bv
Bỉ
Hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml
Chai
1.000
78.900
78.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
114
PP2400403389
GEN.139
Desbebe
Desloratadin
30mg/60ml
VN-20422-17
Uống
Si rô
Gracure Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
3.000
62.480
187.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
2
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
115
PP2400403390
GEN.140
Depaxan
Dexamethason
3,3mg/ 1ml
VN-21697-19
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
S.C.Rompharm Company S.R.L
Rumani
Hộp 10 ống 1ml
chai/ lọ/ ống/ túi
1.000
24.000
24.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
116
PP2400403392
GEN.142
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
100
41.800
4.180.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
117
PP2400403393
GEN.143
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram
VN-21925-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
100
51.900
5.190.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
118
PP2400403394
GEN.144
Prolandex 60
Dexlansoprazole (dưới dạng Dexlansoprazole pellets EC 20% w/w)
60mg
893110302924
Uống
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
17.800
890.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
119
PP2400403395
GEN.145
LACTATED RINGER'S AND DEXTROSE
Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml
VD-21953-14
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
3.000
11.025
33.075.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
120
PP2400403396
GEN.146
Diacerein/Norma
Diacerein
50mg
520110962424
Uống
Viên nang cứng
Help S.A.
Greece
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
30.000
12.000
360.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
121
PP2400403398
GEN.148
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
599112027923
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.260
3.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
60
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
122
PP2400403401
GEN.151
Virelsea
Mỗi 10ml chứa 0,6g Cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương: Diệp hạ châu 4,5g; Chua ngút 0,75g; Cỏ nhọ nồi 0,75g
(4,5g + 0,75g + 0,75g)/10ml
QLĐB-797-19
Uống
Siro
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
30.000
10.000
300.000.000
CÔNG TY TNHH VIMED
4
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
123
PP2400403403
GEN.153
DigoxineQualy
Digoxin
0,25mg
893110428024 (VD-31550-19)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
1.000
630
630.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
124
PP2400403405
GEN.155
Preclint
Dinatri phosphat dodecahydrat + Mononatri phosphat dihydrat
(240mg + 542mg)/ml x 45ml
560110414723 (VN-20060-16)
Uống
Dung dịch uống
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 2 chai 45ml
Chai
5.000
115.000
575.000.000
Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
125
PP2400403407
GEN.157
Pelethrocin
Diosmin
500mg
520110016123
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A.
Hy Lạp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
viên
10.000
6.100
61.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
126
PP2400403408
GEN.158
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
300100088823
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
7.694
23.082.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
48 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
127
PP2400403409
GEN.159
DOBUCIN
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCL)
250mg/5ml
890110022824 (VN-16920-13)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
200
32.950
6.590.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
128
PP2400403410
GEN.160
Motilium-M
Domperidone
10mg
VN-14215-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
OLIC (Thailand) Limited
Thái Lan
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Viên
5.000
1.813
9.065.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
60 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
129
PP2400403412
GEN.162
Schaaf
Doxazosin
2mg
VD-30348-18; 893110663824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
2.000
4.300
8.600.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
2
36 Tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
130
PP2400403413
GEN.163
Doxycyclin 100 mg
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat)
100mg
893110184624
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm–PVC)
Viên
10.000
525
5.250.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
131
PP2400403414
GEN.164
Eskafolvit Capsule
Dried ferrous sulfate, Folic acid, Ascobic acid, Thiamin mononitrat, Riboflavin, Pyridoxin hydroclorid, Nicotinamid
150mg, 0.5mg, 50mg, 2mg, 2mg, 1mg, 10mg
VN-16693-13 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Eskayef Pharmaceuticals Limited
Bangladesh
Hộp 15 vỉ x 6 viên
Viên
5.000
6.500
32.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM
5
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
132
PP2400403415
GEN.165
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
40mg/2 ml
VN-23047-22
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd.
Hungary
Hộp 5 vỉ × 5 ống 2ml
Ống
1.000
5.306
5.306.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
133
PP2400403416
GEN.166
Dutabit 0.5
Dutasteride
0,5mg
VN-22590-20
Uống
Viên nang mềm
Aurobindo Pharma Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
11.500
69.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
2
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
134
PP2400403418
GEN.168
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets
Ebastine
10mg
VN-22104-19
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Laboratorios Normon S.A.
Spain
Hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
25.000
9.800
245.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
135
PP2400403419
GEN.169
Tonios-0,5
Entecavir
0,5mg
VD3-44-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
viên
1.000.000
12.600
12.600.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN
2
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
136
PP2400403420
GEN.170
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
0,5mg
893114106923 (QLĐB-560-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
15.900
795.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
3
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
137
PP2400403421
GEN.171
Savi Eperisone 50
Eperison hydroclorid
50mg
VD-21351-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
3.000
356
1.068.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
138
PP2400403425
GEN.175
Progynova
Estradiol valerat
2mg
VN-20915-18
Uống
Viên nén bao đường
CSSX: Delpharm Lille SAS; CSXuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG
CSSX: Pháp; Xuất xưởng: Đức
Hộp 1 vỉ x 28 viên
Viên
1.000
3.275
3.275.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
139
PP2400403427
GEN.177
Roticox 30mg film-coated tablets
Etoricoxib
30mg
VN-21716-19
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
9.450
189.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
140
PP2400403430
GEN.180
Fenosup Lidose
Fenofibrat
160mg
540110076523 (VN-17451-13)
Uống
Viên nang cứng dạng Lidose
SMB Technology S.A
Bỉ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
5.800
116.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
141
PP2400403431
GEN.181
Fentimeyer 600
Fenticonazol nitrat
600mg
VD-32719-19
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên, hộp 01 vỉ x 03 viên, hộp 02 vỉ x 03 viên
Viên
5.000
45.000
225.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR
4
36
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
142
PP2400403432
GEN.182
Telfor 60
Fexofenadin HCL
60mg
VD-26604-17 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
10.000
619
6.190.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
143
PP2400403433
GEN.183
A.T Fexofenadin
Fexofenadin hydroclorid
30 mg/5ml
VD-29684-18
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10 ml.
chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
5.000
10.334
51.670.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT
4
24 Tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
144
PP2400403434
GEN.184
Fungocap 200mg capsules, hard
Fluconazol
200mg
380110010124 (VN-21828-19)
Uống
Viên nang cứng
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
35.000
350.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
1
48 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
145
PP2400403435
GEN.185
Hagizin
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid)
5mg
VD-20554-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
3.000
880
2.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng CV 12897/QLD-ĐK ngày 7/7/2016
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
146
PP2400403436
GEN.186
Trelegy Ellipta
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
500110439823
Hít qua miệng
Thuốc bột hít phân liều
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Anh
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít
Hộp
20
1.068.900
21.378.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
147
PP2400403437
GEN.187
Autifan 40
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri)
40mg
893110148924 (VD-27804-17)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
5.750
172.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
4
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
148
PP2400403438
GEN.188
Solufos
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin calcium 703 mg)
500mg
VN-22523-20
Uống
Viên nang cứng
Toll Manufacturing Services, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 1 chai 24 viên
Viên
1.000
18.500
18.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
1
48 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
149
PP2400403439
GEN.189
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat Trisodium hydrate
5g/50ml
VD-18569-13 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 2547 Phụ lục I)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch
Lọ
200
264.600
52.920.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
150
PP2400403441
GEN.191
Vinzix
Furosemid
40mg
893110306023 (VD-28154-17) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 50 viên
Viên
10.000
90
900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
151
PP2400403442
GEN.192
Spinolac fort
Spironolacton + Furosemid
50mg + 40mg
893110221124 (VD-29489-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục
viên
30.000
2.205
66.150.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
152
PP2400403443
GEN.193
Fucicort
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
500
98.340
49.170.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
153
PP2400403444
GEN.194
Fucidin H
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
20mg/g + 10mg/g
539110034823
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
500
97.130
48.565.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
154
PP2400403445
GEN.195
Gacopen 300
Gabapentin
300mg
893110211823
Uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
3.000
680
2.040.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
155
PP2400403446
GEN.196
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir
500mg
893114266024
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Lọ
100
726.999
72.699.900
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
4
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
156
PP2400403449
GEN.199
Roitintab
Glucosamin sulfat ( dưới dạng glucosamin sulfat natri clorid tương đương glucosamin 588,83mg) + Chondroitin sulfat ( dưới dạng natri chondroitin sulfat 274mg)
750mg + 250mg
893100225124
Uống
viên nén bao phim
Công ty CP dược phẩm công nghệ Cao Abipha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
8.100
162.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
157
PP2400403450
GEN.200
AB Ausbiobone
Glucosamin sulfate potassium chlorid complex, Manganese gluconate, Chondroitin sulfate
295mg Glucosamin; 45,5mg; 10mg
VN-15842-12 Công văn gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Uống
Viên nang cứng
Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Australia
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
60.000
4.167
250.020.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
158
PP2400403451
GEN.201
Calisamin
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid)
1250mg
893100094223 (VD-18680-13)
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 30 gói x 4g
Gói/Túi
60.000
7.800
468.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM
2
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
159
PP2400403452
GEN.202
Glupain Forte
Glucosamine
750mg
VN-19133-15
Uống
Viên nang cứng
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd.
Australia
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
30.000
10.500
315.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
160
PP2400403454
GEN.204
GLUCOSE 20%
Dextrose
20g/100ml
VD-29314-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
3.000
12.999
38.997.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
161
PP2400403455
GEN.205
GLUCOSE 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
5g/100ml
VD-28252-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
5.000
7.800
39.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
162
PP2400403457
GEN.207
Oresol new
Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan
2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g
VD-23143-15
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 gói x 4,22g
Gói
30.000
1.050
31.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
163
PP2400403458
GEN.208
Oresol
Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid
20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g
VD-29957-18
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói x 27,9g
Gói
10.000
1.491
14.910.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
164
PP2400403459
GEN.209
Gluthion
Glutathion
600mg
800110423323
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A; CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L
Ý
Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm
chai/ lọ/ ống/ túi
15.000
163.000
2.445.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
165
PP2400403460
GEN.210
Pomulin
Glutathion
600mg
471110126524
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Tai Yu Chemical & PharmaCo.,Ltđ
Đài Loan
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml; Hộp 10 lọ
Lọ
15.000
129.000
1.935.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
2
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
166
PP2400403461
GEN.211
A.T Glutathione 900 Inj.
Glutathion
900mg
893110202324 (SĐK cũ: VD-25630-16)
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 10ml
Lọ
20.000
133.000
2.660.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
4
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
167
PP2400403464
GEN.214
Nitromint
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
0,08g/10g
VN-20270-17
Xịt dưới lưỡi
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 chai 10g
Chai
100
150.000
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
168
PP2400403468
GEN.218
Heptaminol 187,8 mg
Heptaminol hydroclorid
187,8mg
893110455624
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.080
3.240.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
4
48 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
169
PP2400403469
GEN.219
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván (Globulin kháng độc tố uốn ván)
1500 đvqt
Số ĐK: 893410250823 (Quyết định số 648/QĐ-QLD)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
ống
3.000
29.043
87.129.000
CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH
4
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
170
PP2400403471
GEN.221
Valgesic 10
Hydrocortison
10mg
VD-34893-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
4.630
23.150.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
171
PP2400403472
GEN.222
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
0,3%; 10ml
893110591624 (VD-27827-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 10ml
Ống
200
24.395
4.879.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
172
PP2400403473
GEN.223
Buston Injection
Scopolamin-N-butylbromid (Hyoscin-N-Butylbromid)
20mg/ml
VN-22791-21
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 10 ống 1ml
Ống
1.000
6.200
6.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN
2
48 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
173
PP2400403474
GEN.224
Eurbone 50
Ibandronic (dưới dạng Ibandronic natri monohydrat)
50mg
893110457623
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
51.700
258.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
4
36
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
174
PP2400403475
GEN.225
Bufecol 100 Susp
Ibuprofen
100mg/5ml
893100401124 (VD-32562-19)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
6.000
2.280
13.680.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
4
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
175
PP2400403476
GEN.226
Ibuprofen Stella 600mg
Ibuprofen
600mg
VD-26564-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
1.000
2.500
2.500.000
CÔNG TY TNHH P & T
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
176
PP2400403477
GEN.227
Actre
Iisotretinoin + Erythromycin
(0,5mg + 20mg)/g x 15g
VD-35944-22
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 Tuýp 15g
chai/ lọ/ ống/ túi/ hộp/ bình/tube
2.500
97.500
243.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR
4
24
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
177
PP2400403478
GEN.228
Pentaglobin
Immune globulin (IgM, IgA, IgG)
2.5g/50ml (1ml dung dịch có chứa ít nhất 95% Globulin miễn dịch, Immunoglobulin M (IgM) 6mg, Immunoglobulin A (IgA) 6mg, Immunoglobulin G (IgG) 38mg)
400410035923 (QLSP-0803 -14)
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
- Cơ sở sx thành phẩm: Biotest AG - Cơ sở xuất xưởng: Biotest pharma GmbH
Đức
Hộp x 1 lọ 50ml
Lọ
30
6.037.500
181.125.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG
1
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
178
PP2400403479
GEN.229
Indocollyre
Indomethacin
0,1%
VN-12548-11
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Laboratoire Chauvin
Pháp
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
200
68.000
13.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
18 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
179
PP2400403482
GEN.232
Isotisun 20
Isotretinoin 20 mg
20 mg
893110887624 VD-26882-17
Uống
Viên nang
Công ty CP DP Me Di Sun .
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
5.900
5.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
180
PP2400403483
GEN.233
Spulit
Itraconazol
100mg
VN-19599-16; Công văn gia hạn số đăng ký số: 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023
Uống
Viên nang cứng
S.C. Slavia Pharm S.R.L.
Romania
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
15.000
14.000
210.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
181
PP2400403485
GEN.235
Ivermectin 3 A.T
Ivermectin
3mg
893110149424 (VD-25656-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
15.000
5.800
87.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
182
PP2400403486
GEN.236
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Potassium chloride
1g/10ml
300110076823
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 50 ống 10ml
Ống
3.000
5.500
16.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
183
PP2400403487
GEN.237
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
500mg
VN-14110-11(Công văn gia hạn số: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Biomedica Spol. S.r.o
CH Séc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
3.000
1.785
5.355.000
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
184
PP2400403490
GEN.240
Siro Snapcef
Kẽm gluconat
112mg/10ml
893100919424 ( VD-21199-14)
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10 ml
Ống
20.000
8.995
179.900.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
185
PP2400403491
GEN.241
Unikids Zinc 70
Kẽm gluconat (tương đương kẽm 10mg)
70mg
VD-27570-17 CV gia hạn số 181/QĐ-QLD
Uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
gói
5.000
910
4.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
186
PP2400403492
GEN.242
A.T Ketoconazole 2%
Ketoconazol
100mg/5g
VD-35727-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5 g
Tuýp
200
2.930
586.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
187
PP2400403493
GEN.243
Duphalac
Lactulose
10g/15ml
870100067323
Uống
Dung dịch uống
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 chai 200ml
Chai
1.000
86.000
86.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
188
PP2400403495
GEN.245
Dinara
Lamivudin + tenofovir (TDF)
100mg+300mg
893110921924; QLĐB-600-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
viên
10.000
15.000
150.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
2
36 Tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
189
PP2400403496
GEN.246
Temivir
Lamivudin + tenofovir (TDF)
100mg+300mg
893110396723 (VD3- 90-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
11.445
343.350.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
190
PP2400403497
GEN.247
Scolanzo
Lansoprazol
15mg
VN-21360-18 (QĐ gia hạn: 809/QĐ-QLD 03/11/2023)
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
viên
15.000
4.900
73.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
191
PP2400403498
GEN.248
Gastevin 30mg
Lansoprazole
30mg
VN-18275-14 (QĐ gia hạn: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Uống
Viên nang cứng
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 7 viên
viên
30.000
9.450
283.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
192
PP2400403499
GEN.249
Lastro 30
Lansoprazol (dưới dạng lansoprazol pellet 8,5%)
30mg
VD-24619-16 CV gia hạn số 181/QĐ-QLD
Uống
viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
3.000
1.170
3.510.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng CV 22331/QLD-ĐK ngày 29/12/2017
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
193
PP2400403500
GEN.250
Lysoelf
L – Arginine HCl 250mg; Thiamine HCl 100mg; Pyridoxine HCl 20mg
250mg + 100mg + 20mg
893100459723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
5.187
2.593.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA
4
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
194
PP2400403501
GEN.251
GANLOTUS
L-arginin L-aspartat
200mg/ml; 10mL
893110805124 ( VD-27821-17 )
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
30.000
6.790
203.700.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI
4
60 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
195
PP2400403502
GEN.252
Inestom
Levocarnitin
1g/10ml
520100192023
Uống
Dung dịch uống
Help S.A
Greece
Hộp 10 chai x 10ml
Chai
10.000
48.993
489.930.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
196
PP2400403503
GEN.253
DoctorCar
Levocarnitin
2g/10ml
893110291324
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml, Hộp 10 gói x 10ml, Hộp 20 gói x 10ml, Hộp 30 gói x 10ml, Hộp 1 chai x 100ml, Hộp 1 chai x 120ml, Hộp 1 chai x 150ml
Ống
5.000
29.900
149.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
197
PP2400403504
GEN.254
Vezyx
Levocetirizin dihydroclorid
5mg
VD-28923-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1.000
400
400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
198
PP2400403505
GEN.255
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa
10mg + 100mg
VN-22761-21
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
India
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
2.900
8.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
2
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
199
PP2400403506
GEN.256
Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa
25mg + 250mg
890110012323
Uống
Viên nén
Evertogen Life Sciences Limited
India
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
5.500
16.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
2
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
200
PP2400403507
GEN.257
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL
Levofloxacin
750mg/ 150ml
893115055523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml; Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml
Chai
5.000
145.000
725.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
2
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
201
PP2400403509
GEN.259
Hanydu
L-Histidin hydroclorid hydrat; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin hydroclorid; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonnin; L-Tryptophan; L-Valin
216,2mg; 203,9mg; 320,3mg; 291mg; 320,3mg; 320,3mg; 145,7mg; 72,9mg; 233mg
893110745424
Uống
Thuốc cốm
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2,5g
gói/ túi
20.000
15.000
300.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CƯỜNG
5
36
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
202
PP2400403511
GEN.261
Lidocain- BFS 200mg
Lidocain hydroclorid
2%10ml
893110059024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
2.000
15.000
30.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
203
PP2400403512
GEN.262
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain HCl
40mg/2ml
VD-23764-15
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
3.000
480
1.440.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
204
PP2400403513
GEN.263
Lidocain
Lidocain 3,8g
Mỗi lọ 38g chứa: Lidocain 3,8g
599110011924 (VN-20499-17)
Phun mù bơm vào niêm mạc
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 38g
Lọ
100
159.000
15.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
205
PP2400403515
GEN.265
Linezolid Krka 600 mg
Linezolid
600mg
VN-23205-22
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 10 viên
viên
5.000
146.000
730.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
206
PP2400403516
GEN.266
Forlen
Linezolid*
600mg
VD-34678-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
10.000
17.000
170.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
2
36 Tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
207
PP2400403517
GEN.267
Amiyu Granules
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin Hydrochlorid + LMethionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + L-Valin + LHistidin Hydrochlorid Hydrat
203,9mg + 320,3mg + 291,0mg + 320,3mg + 320,3mg + 145,7mg + 72,9mg + 233,0mg + 216,2mg
499110023023
Uống
Cốm
EA Pharma Co., Ltd.
Nhật
Hộp 30 gói x 2.5g
Gói
10.000
21.000
210.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
208
PP2400403518
GEN.268
Livact Granules
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Valin
952mg + 1904mg + 1144mg
499110085923
Uống
Cốm pha dung dịch uống
Ajinomoto Co., Inc. Tokai Plant
Nhật
Hộp 84 gói x 4,15g
Gói
10.000
39.000
390.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
209
PP2400403520
GEN.270
Jafumin
L-Leucin; L-Isoleucin; L-Lysin hydroclorid; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Valin; L-Tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin
320,3mg, 203,9mg, 291mg, 320,3mg, 145,7mg, 233mg, 72,9mg, 216,2mg, 320,3mg
893110101824 (VD-26790-17)
Uống
Thuốc cốm
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
Hộp 2 túi nhôm x 10 gói x 2,5g
Gói
10.000
15.000
150.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
210
PP2400403521
GEN.271
Lycalci
Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg); Alpha tocopheryl acetat
150mg; 65,025mg; 1,5mg; 1,725mg; 3mg; 9,975mg; 5,025mg; 200,025IU; 7,5mg
VD-26991-17 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Si rô
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5 mL
Chai/ lọ/ ống/ túi
60.000
10.500
630.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
4
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
211
PP2400403522
GEN.272
Vacontil 2mg
Loperamide hydrochloride
2mg
893600648524
Uống
Viên nang cứng
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
2.700
8.100.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
1
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
212
PP2400403523
GEN.273
Aluvia
Lopinavir; Ritonavir
200mg; 50mg
VN-17801-14
Uống
Viên nén bao phim
Abbvie Deutschland GmbH & co.KG
Đức
Hộp 1 lọ 120 viên
Viên
10.000
12.941
129.410.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
48 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
213
PP2400403524
GEN.274
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
10mg
893100462624 (VD-23354-15)
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
850
8.500.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
3
60 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
214
PP2400403526
GEN.276
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
5g/10ml
400110069923
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
B.Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co.KGaA)
Đức
Hộp 5 ống 10ml
chai/ lọ/ ống/ túi
1.000
125.000
125.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
215
PP2400403527
GEN.277
Briz
L-Ornithin - L- aspartat
5g/10ml
890110516624 (VN-18995-15 )
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch cô đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Swiss Parenterals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 5 ống x 10ml
ống
20.000
61.900
1.238.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
2
36
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
216
PP2400403528
GEN.278
Melopower
L-ornithin L-aspartat
300mg
893110211524
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
viên
500.000
3.400
1.700.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
217
PP2400403529
GEN.279
Myzozo
L-ornithin L-aspartat
3g
893110226123
Uống
Cốm pha dung dịch uống
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 30 gói x 5g
Gói/ Túi
50.000
38.000
1.900.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM
2
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
218
PP2400403530
GEN.280
Mezathin
L - Ornithin L - Aspartat
500mg
893110629624 (VD-22152-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
200.000
2.394
478.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
219
PP2400403531
GEN.281
Soluxky 5g
L-ornithin L-aspartat
500mg
893110065423
Uống
Thuốc cốm sủi bọt
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 10 gói x 8g
Gói/ Túi
20.000
38.000
760.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
220
PP2400403532
GEN.282
Orthin 6000 Granulat
L-ornithin L-aspartat
6g
VD-34947-21
Uống
Thuốc cốm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói/ Túi
30.000
22.000
660.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
221
PP2400403533
GEN.283
BONCINCO
Lysin hydroclorid; Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin hydroclorid; Cholecalciferol; D,L-alpha-Tocopheryl acetat; Niacinamid; Dexpanthenol; Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)
(300mg , 3mg , 3,5mg , 6mg , 400IU , 15mg , 20mg , 10mg , 130mg)/15ml x15ml
VD-34589-20
Uống
Siro thuốc
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 15ml
Ống
30.000
18.600
558.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI
4
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
222
PP2400403534
GEN.284
Alphavimin
Lysin hydroclorid; Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin hydroclorid; Cholecalciferol; D,L-alpha-Tocopheryl acetat; Nicotinamid (vitamin PP); Dexpanthenol; Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat)
(100mg , 1mg , 1,15mg , 2mg , 133,35IU , 5mg , 6,65mg , 3,35mg , 43,35mg)/ 5ml; 10ml
893100843024 (SĐK cũ: VD-33138-19)
Uống
Siro thuốc
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
20.000
12.000
240.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
223
PP2400403536
GEN.286
Pasigel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(400mg + 460mg + 50mg)/10ml
VD-34622-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml
Gói
10.000
3.150
31.500.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
224
PP2400403540
GEN.290
MANNITOL
D-Mannitol
20g/100ml
VD-23168-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 Chai x 250ml
Chai
500
18.900
9.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
225
PP2400403541
GEN.291
Reamberin
Meglumin natri succinat
1.5%- 400ml
VN-19527-15 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1362 Phụ lục II)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd.
Nga
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml
Chai
1.000
152.700
152.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
5
60 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
226
PP2400403542
GEN.292
Pizulen
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
1000mg
520110071823 (VN-16249-13)
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ
lọ
10.000
79.000
790.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
36
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
227
PP2400403543
GEN.293
Meropenem 1g
Meropenem*
1g
893110896524 (VD-27083-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
10.000
40.000
400.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
228
PP2400403544
GEN.294
Pizulen
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
500mg
520110071723 (VN-16250-13)
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ
lọ
2.000
48.000
96.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
36
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
229
PP2400403545
GEN.295
Pharbapenem 0,5g
Meropenem*
500mg
893110897024 (VD-25807-16)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
2.000
24.000
48.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
230
PP2400403546
GEN.296
Metaxidox
Metadoxin
500mg
893110249124
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60.000
6.940
416.400.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
231
PP2400403547
GEN.297
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
500mg
VN-22170-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
3.000
2.338
7.014.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
232
PP2400403548
GEN.298
Meyertenin
Methionin; Cystein hydroclorid
350mg; 150mg
893110459323
Uống
Viên nang cứng
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
5.000
5.800
29.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR
4
36
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
233
PP2400403549
GEN.299
Vincomid
Metoclopramid HCl
10mg/2ml
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
1.000
1.000
1.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
234
PP2400403551
GEN.301
Trichopol
Metronidazole
500mg/100ml
VN-18045-14 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 túi 100ml
Túi
1.000
15.880
15.880.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
235
PP2400403556
GEN.306
Neo-Tergynan
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
500mg + 65.000UI + 100.000UI
300115082323 (VN-18967-15)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
200
11.880
2.376.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
236
PP2400403562
GEN.312
ESOJAY
Mometasone furoate
0,1% (w/w)
890110007723
Dùng ngoài
Kem bôi da
Aurochem Laboratories (India) Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 tuýp x 15g
Tuýp
100
53.000
5.300.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
237
PP2400403564
GEN.314
Dkasolon
Mometason furoat
50mcg/ liều x 60 liều
893110874524 (VD-32495-19)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều xịt
Lọ
200
94.500
18.900.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
4
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
238
PP2400403568
GEN.318
Elumast 4mg
Montelukast (dưới dạng montelukast natri 4,16mg)
4mg
840110187523
Uống
Thuốc cốm
Laboratorios Cinfa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 28 gói x 4mg
Gói/túi
10.000
10.800
108.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
239
PP2400403569
GEN.319
Thuốc cốm Curost 4mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
4mg
VN-21389-18
Uống
Thuốc cốm
AhnGook Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
Hộp 28 gói, 30 gói, 500 gói 500mg
Gói
5.000
11.500
57.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
2
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
240
PP2400403570
GEN.320
Abamotic
Mosaprid citrat
5mg
VD-33987-20
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
Hộp 30 gói x 0,5g
Gói
10.000
11.600
116.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
241
PP2400403571
GEN.321
Quimoxi
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
5mg/1ml; 6ml
VD-29390-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 01 lọ 6ml
Lọ
500
20.000
10.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
4
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
242
PP2400403572
GEN.322
Ratida 400mg film-coated tablets
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)
400mg
VN-22635-20
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 5 viên
viên
10.000
48.300
483.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
243
PP2400403574
GEN.324
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
10.000
1.594
15.940.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
244
PP2400403575
GEN.325
Acetuss
N-acetylcystein
200mg/ 10ml
893100420424 (VD-32111-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
30.000
3.000
90.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI
4
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
245
PP2400403576
GEN.326
ANC
N-Acetylcystein
200mg/5ml; 100ml
VD-32057-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai
1.000
80.000
80.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
246
PP2400403577
GEN.327
SaVi●Toux 600
Acetylcystein
600mg
893100293523
Uống
Viên nén sủi
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 4 viên
viên
30.000
4.980
149.400.000
CÔNG TY TNHH P & T
2
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
247
PP2400403578
GEN.328
Refresh Tears
Natri Carboxymethyl cellulose
0,5%
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
200
64.102
12.820.400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
248
PP2400403579
GEN.329
Optive
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
5mg/ml + 9mg/ml
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ x 15ml
Lọ
200
82.850
16.570.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
249
PP2400403581
GEN.331
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
VD-22949-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, mũi
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 10ml
Lọ
5.000
1.320
6.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
4
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
250
PP2400403583
GEN.333
Natri clorid
Natri clorid
0,9% /100ml
893110615324 (VD-32457-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
5.000
5.250
26.250.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
4
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
251
PP2400403584
GEN.334
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
5.000
7.250
36.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
252
PP2400403585
GEN.335
Natri clorid
Natri clorid
0,9% /500ml
VD-35956-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
5.000
6.174
30.870.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
253
PP2400403586
GEN.336
NATRI CLORID 10%
Natri clorid
10g/100ml
VD-23169-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
1.000
11.897
11.897.000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
254
PP2400403587
GEN.337
Glucolyte -2
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
(1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml
VD-25376-16 Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi 500ml
Túi
3.000
17.000
51.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
48
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
255
PP2400403590
GEN.340
Mepoly
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
893110420024 (VD-21973-14)
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
3.000
37.000
111.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
256
PP2400403591
GEN.341
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
893114078724 (VD-30606-18) (QĐ gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml, Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
200
3.975
795.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
257
PP2400403592
GEN.342
Easyef
Nepidermin
0,5mg/ml
QLSP-860-15
Xịt ngoài da
Dung dịch phun xịt trên da
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Korea
Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi)
Hộp
200
2.300.000
460.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
258
PP2400403593
GEN.343
Clinoleic 20%
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
20g/100ml
VN-18164-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Thùng 24 túi x 100ml
Túi
200
170.000
34.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
18 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
259
PP2400403594
GEN.344
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
200
100.000
20.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
260
PP2400403595
GEN.345
Nimodipino Altan 0,2mg/ml solution for infusion
Nimodipine
10mg /50ml x 50ml
840110181523
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Laboratorio Reig Jofre, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 20 chai x 50ml
Chai
50
558.600
27.930.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
261
PP2400403596
GEN.346
Nitidine
Nizatidin
15mg/ml ; 10ml
VD-35957-22
Uống
dung dịch uống
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
ống
10.000
12.500
125.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC
4
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
262
PP2400403597
GEN.347
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
Ống
3.000
38.567
115.701.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
18 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
263
PP2400403598
GEN.348
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VD-24342-16 (QĐ gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/8/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
1.000
18.000
18.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
264
PP2400403599
GEN.349
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
3%/60ml
893100630624 (VD-33500-19)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
2.000
1.890
3.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
265
PP2400403600
GEN.350
Thuốc rơ miệng Nyst
Nystatin
25.000IU
VD-26961-17 Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Rơ miệng
Thuốc bột
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1g
Gói
200
1.302
260.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
266
PP2400403603
GEN.353
Homapine
Omega-3-acid ethyl esters
1000mg
594110426323
Uống
Viên nang mềm
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Swisscaps Romania S.R.L; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: One pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Romania; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: Hy Lạp
Hộp 1 lọ x 28 viên
Viên
25.000
26.500
662.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
267
PP2400403604
GEN.354
Avantomega
Omega-3-acid ethyl esters 90
1000mg
893110002223
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Korea United Pharm.Int'l
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
15.300
382.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
268
PP2400403605
GEN.355
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazole
40mg
383110781824 (Số đăng ký cũ: VN-22239-19) Công văn gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/8/2024
Uống
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 1 lọ x 28 viên
Viên
60.000
5.775
346.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
269
PP2400403606
GEN.356
Gabsol
Omeprazol + Natri bicarbonat
40mg, 1100mg
893110027924
Uống
viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
10.479
104.790.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH
5
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
270
PP2400403607
GEN.357
Zustafa 40
Omeprazol + Natri bicarbonat
40mg, 1680mg
893110 460023
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3g
Gói/ Túi
20.000
10.590
211.800.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
271
PP2400403608
GEN.358
Onvirol
Omeprazol + Natri hydrocarbonat
40mg, 1680mg
893110233524
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3g
gói
10.000
10.350
103.500.000
CÔNG TY TNHH P & T
5
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
272
PP2400403609
GEN.359
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat)
8mg/4ml
VN-20859-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống 4ml
Ống
1.000
7.200
7.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
2
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
273
PP2400403611
GEN.361
Onsett 8
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride dihydrate)
8mg
890110423223
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
3.450
3.450.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
2
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
274
PP2400403612
GEN.362
Ornisid
Ornidazole
500mg
893110329124 (SĐK cũ: VD-29612-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
10.000
18.000
180.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
275
PP2400403613
GEN.363
Tamiflu
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat)
75mg
VN-22143-19
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng
Viên
15.000
44.877
673.155.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
48 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
276
PP2400403616
GEN.366
Paparin
Papaverin hydroclorid
40mg/2ml
893110375423 (VD-20485-14) QĐ gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
500
2.010
1.005.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
277
PP2400403618
GEN.368
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
2.000
2.258
4.516.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
278
PP2400403619
GEN.369
Efferalgan
Paracetamol
300mg
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1.000
2.641
2.641.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
279
PP2400403620
GEN.370
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
2.000
1.890
3.780.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
280
PP2400403621
GEN.371
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
10mg/ml
893110055900 (VD-33956-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
1.000
9.450
9.450.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
281
PP2400403622
GEN.372
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21849-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
Upsa Sas
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
10.000
2.553
25.530.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
282
PP2400403623
GEN.373
Efferalgan
Paracetamol
250mg
VN-21413-18 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
UPSA SAS
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
5.000
3.280
16.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
283
PP2400403624
GEN.374
Partamol Tab.
Paracetamol
500mg
VD-23978-15
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
480
9.600.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
1
60 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
284
PP2400403625
GEN.375
Efferalgan
Paracetamol
500mg
VN-21216-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
30.000
2.424
72.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
285
PP2400403626
GEN.376
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-19070-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
UPSA SAS
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
2.000
1.938
3.876.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
286
PP2400403627
GEN.377
Coldacmin Sinus
Paracetamol + Clopheniramin maleat
325mg + 2mg
VD-25497-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
5.000
273
1.365.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
287
PP2400403628
GEN.378
Efferalgan Codeine
Paracetamol + Codein phosphat
500mg + 30mg
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 10 vỉ x 4 viên
Viên
5.000
3.645
18.225.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
288
PP2400403629
GEN.379
Meyerexcold
Paracetamol + Phenylephrin hydroclorid + Dextromethorphan hydrobromid
650mg + 10mg + 20mg
893110567524 (SĐK cũ: VD-33828-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Viên
5.000
2.200
11.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
289
PP2400403630
GEN.380
Paratramol
Tramadol hydrochloride + Paracetamol
37,5 mg + 325 mg
VN-18044-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
3.050
15.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
290
PP2400403631
GEN.381
Coveram 5mg/10mg
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg
5mg; 10mg
VN-18634-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
6.000
6.589
39.534.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
291
PP2400403632
GEN.382
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
6.000
6.589
39.534.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
292
PP2400403633
GEN.383
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
3.000
6.500
19.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
293
PP2400403634
GEN.384
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
200
194.500
38.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
294
PP2400403635
GEN.385
Phlorofon ODT
Phloroglucinol dihydrate
80mg
893110240223
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.600
36.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR
4
36
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
295
PP2400403636
GEN.386
Anbaserin
Phosphatidylserin ( dưới dạng phospholipid đậu nành 500 mg đã được làm giàu 70% phosphatidylserin
350mg
VD-35540-22
Uống
viên nang cứng
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
29.500
885.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
296
PP2400403637
GEN.387
Esserose 450
Phospholipid đậu nành
450mg
VN-22016-19
Uống
Viên nang mềm
Minskintercaps U.V
Belarus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
800.000
6.500
5.200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM
5
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
297
PP2400403638
GEN.388
Vihacaps 600
Phospholipid đậu nành
600mg
VN-22018-19
Uống
Viên nang mềm
Minskintercaps U.V
Belarus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
600.000
8.900
5.340.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
5
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
298
PP2400403639
GEN.389
Tetpen
Piracetam
1200mg
380110182123
Uống
Bột pha dung dịch uống
"Chemax Pharma" Ltd
Bulgaria
Hộp 20 gói, mỗi gói chứa 3g bột
Gói
20.000
18.900
378.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
299
PP2400403640
GEN.390
Pidoncam
Piracetam
2400mg/10ml
VD-34327-20
Uống
Siro
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
ống
30.000
16.200
486.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM
4
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
300
PP2400403641
GEN.391
Saihasin
Piracetam
600mg/5ml
VD-25526-16 (QĐ số:62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Dung dịch
Công ty CPDP Hà Tây
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml
chai/ lọ/ ống/ túi
20.000
6.930
138.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP
4
36
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
301
PP2400403643
GEN.393
Pitator Tablets 2mg
Pitavastatin calcium
2mg
VN-20588-17
Uống
Viên nén bao phim
Orient Pharma Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 2 vỉ nhôm/ PVC/PVDC x 14 viên
Viên
20.000
11.980
239.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
3
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
302
PP2400403644
GEN.394
Pitator Tablets 4mg
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium)
4mg
VN-22667-20
Uống
Viên nén bao phim
Orient Pharma Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 4 vỉ nhôm/ PVC/PVDC x 7 viên
Viên
20.000
18.500
370.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
303
PP2400403645
GEN.395
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
200
110.000
22.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
304
PP2400403646
GEN.396
Systane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
300
60.100
18.030.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
305
PP2400403647
GEN.397
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidone Iodine
1% (w/v)
VN-20035-16 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Súc họng và miệng
Dung dịch súc họng và súc miệng
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
500
56.508
28.254.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
306
PP2400403651
GEN.401
Pravafen
Pravastatin natri + Fenofibrat
40mg + 160mg
540110196923
Uống
Viên nang cứng
SMB Technology S.A.
Belgium
Hộp 1 lọ 30 viên
viên
30.000
25.400
762.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM
1
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
307
PP2400403652
GEN.402
Distocide
Praziquantel
600mg
893110387023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
viên
40.000
8.400
336.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
4
60 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
308
PP2400403654
GEN.404
Mezarulin 100
Pregabalin
100mg
893110129223
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
3.591
10.773.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
309
PP2400403656
GEN.406
Postcare Gel
Progesteron
800mg/80g
893110901724 (VD-27215-17)
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Công ty CP dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 80g
chai/ lọ/ ống/ túi/ hộp/ bình/tube
1.000
148.000
148.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
4
36
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
310
PP2400403657
GEN.407
Progesterone injection BP 25mg
Progesteron
25mg/1ml
VN-16898-13 Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
500
20.150
10.075.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
48
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
311
PP2400403658
GEN.408
Utrogestan 200mg
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
200mg
840110179823
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm
Cyndea Pharma S.L
Tây Ban Nha
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên)
Viên
2.000
14.848
29.696.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
312
PP2400403661
GEN.411
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil (PTU)
100mg
893110286724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
735
3.675.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
313
PP2400403662
GEN.412
Megazon
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
50mg
VN-22901-21
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pharmathen International S.A.
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
9.600
4.800.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
314
PP2400403663
GEN.413
Anvo-Rabeprazole 20 mg
Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate)
20mg
840110421923
Uống
Viên nén bao tan ở ruột
Laboratorios Liconsa, S.A.
Spain
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên
Viên
10.000
4.000
40.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU
1
18 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
315
PP2400403664
GEN.414
RIBATAGIN 400
Ribavirin
400mg
893114467924 (VD-24713-16)
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
30.000
2.450
73.500.000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
316
PP2400403665
GEN.415
Rifado
Rifamycin
26mg/ml - 10ml ( tương đương 20000 IU/ml)
VD-35810-22
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.000
65.000
65.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
317
PP2400403666
GEN.416
Rifacinco
Rifaximin
200mg
893110302824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 9 viên, Hộp 2 vỉ x 9 viên, Hộp 3 vỉ x 9 viên, Hộp 5 vỉ x 9 viên, Hộp 10 vỉ x 9 viên, vỉ PVC/Alu; Hộp 1 vỉ x 9 viên, Hộp 2 vỉ x 9 viên, Hộp 3 vỉ x 9 viên, Hộp 5 vỉ x 9 viên, Hộp 10 vỉ x 9 viên, vỉ Alu/Alu
Viên
10.000
14.000
140.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI
4
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
318
PP2400403667
GEN.417
Refix 550mg
Rifaximin
550mg
890110447023 (VN3-264-20)
Uống
Viên nén bao phim
RV Lifesciences Limited (tên cũ: Atra Pharmaceuticals Limited)
Ấn Độ
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
21.000
210.000.000
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE
5
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
319
PP2400403668
GEN.418
RivaHasan 15
Rivaroxaban
15mg
893110133523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 06 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên
viên
10.000
4.158
41.580.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
320
PP2400403669
GEN.419
Ezemintab
Ezetimib + Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 10,4mg)
10mg; 10mg
893110958924
Uống
viên nén bao phim
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
30.000
9.800
294.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
321
PP2400403670
GEN.420
Atisaltolin 2,5 mg/2,5ml
Salbutamol
2.5mg/ 2.5ml
893115025324
khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml
ống
6.000
4.410
26.460.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
4
36
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
322
PP2400403671
GEN.421
Atisaltolin 5 mg/2,5ml
Salbutamol
5mg/ 2.5ml
893115025424
khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml
ống
6.000
8.400
50.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
4
36
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
323
PP2400403674
GEN.424
Santafer
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt III hydroxide Polymaltose Complex)
10mg/ml, 150ml
868100787024 (Số đăng ký cũ: VN-15773-12) Công văn gia hạn số: 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024
Uống
Si rô
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi
Turkey
Hộp 1 chai 150ml
Chai
3.000
195.000
585.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
2
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
324
PP2400403675
GEN.425
Meyeropoly
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)
10mg/ml; 5ml
893110420423
Uống
Si rô
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
10.000
4.748
47.480.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN
4
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
325
PP2400403676
GEN.426
Hemafolic
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + acid folic
(100mg + 1mg)/10ml
VD-25593-16; Gia hạn đến 31/12/2024
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
10.000
6.800
68.000.000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
4
36 Tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
326
PP2400403677
GEN.427
Fefolic DWP 100 mg/350 mcg
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxid polymaltose complex 34%) ; Acid folic
100mg; 0,35mg
893110044924
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.982
59.640.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
327
PP2400403678
GEN.428
Jubve
Sắt (III) protein succinylat (tương đương 20mg Fe3+)
400mg/ 7,5ml
893110764224
Uống
Dung dịch uống
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống
30.000
9.500
285.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
4
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
328
PP2400403679
GEN.429
Bisufat
Selen, Crom, Acid Ascorbic
25mcg, 50mcg, 50mg
893100422224 (VD-22703-15)
Uống
viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 5 viên
Viên
60.000
4.500
270.000.000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
329
PP2400403680
GEN.430
Livosil 140mg
Silymarin
140mg
477200005924 (SĐK cũ: VN-18215-14)
Uống
Viên nang cứng
UAB "Aconitum"
Litva
Hộp 8 vỉ x 15 viên
Viên
500.000
6.384
3.192.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
330
PP2400403681
GEN.431
Ganita 200
Cao khô Carduus marianus
400mg (tương đương silymarin 200mg)
VD-34012-20
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
800.000
3.900
3.120.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
331
PP2400403682
GEN.432
Anbaliv
Silymarin
400mg
VD-33988-20
Uống
viên nén bao phim
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
400.000
10.200
4.080.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
332
PP2400403683
GEN.433
Legalon 70 Protect Madaus
Silymarin (DNPH)
70mg
VN-19329-15
Uống
Viên nang cứng
Madaus GmbH
Đức
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.980
398.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN
1
60 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
333
PP2400403684
GEN.434
Espumisan L
Simethicon
40mg/ml
VN-22001-19
Uống
Nhũ dịch uống
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
Lọ
500
53.300
26.650.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
334
PP2400403686
GEN.436
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Ezetimibe + Simvastatin
10mg + 20mg
383110008723
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
14.500
435.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
1
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
335
PP2400403687
GEN.437
Ebysta
Sodium alginate; Calcium carbonate; Sodium bicarbonate
(500mg; 160mg; 267mg)/10ml
VD-32232-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
20.000
4.000
80.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
336
PP2400403688
GEN.438
Ringer's Acetate
Sodium chloride, Calcium Chloride, Potassium Chloride, Sodium Acetate
3g; 0,08g; 0,15g; 1,15g
893110056323
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi 500ml
Túi
5.000
19.800
99.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
2
30
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
337
PP2400403689
GEN.439
Bivosos
Sofosbuvir
400mg
"893110110523 (QLĐB-668-18: Cũ)"
Uống
Viên nén bao phim
"Công ty TNHH BRV Healthcare"
"Việt Nam"
"Hộp 4 vỉ x 7 viên, hộp 1 chai 28 viên"
viên
28.000
57.990
1.623.720.000
CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
338
PP2400403690
GEN.440
Epclusa
Sofosbuvir; Velpatasvir
400mg; 100mg
754110085223
Uống
Viên nén bao phim
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland
Hộp 1 lọ 28 viên
Viên
6.000
267.750
1.606.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
48 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
339
PP2400403691
GEN.441
Myvelpa
Sofosbuvir + velpatasvir
400mg + 100mg
890110196823
Uống
Viên nén bao phim
Mylan Laboratories Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 28 viên
viên
40.000
245.910
9.836.400.000
CÔNG TY TNHH ĐA LÊ
2
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
340
PP2400403692
GEN.442
Sofuval
Sofosbuvir + velpatasvir
400mg + 100mg
893110169523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 chai x 28 viên
Viên
28.000
229.950
6.438.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
4
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
341
PP2400403693
GEN.443
Sorbitol 5g
Sorbitol
5g
VD-25582-16
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 gói 5g
Gói
10.000
2.625
26.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
342
PP2400403696
GEN.446
Sucrafil Suspension
Sucralfat
1g/10ml, 200ml
VN-19105-15 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 hiệu lực hết ngày 31/12/2024)
Uống
Hỗn dịch uống
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 200ml
chai/ lọ/ ống/ túi/ gói
1.000
130.000
130.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
5
36
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
343
PP2400403699
GEN.449
Biseptol
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
(200mg + 40mg)/5ml
VN-20800-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Hỗn dịch uống
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan
Hộp 1 chai 80ml
Chai
200
95.000
19.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
344
PP2400403700
GEN.450
Biseptol 480
Sulfamethoxazole + Trimethoprim
400mg + 80mg
VN-23059-22
Uống
Viên nén
Adamed Pharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
5.000
2.500
12.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO
1
48 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
345
PP2400403701
GEN.451
Cotrimoxazole 800/160
Sulfamethoxazol + trimethoprim
800mg + 160mg
VD-23966-15
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
920
46.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
60 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
346
PP2400403703
GEN.453
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
(5mg/5g) x 10g
VD-26294-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
100
57.000
5.700.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
347
PP2400403705
GEN.455
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
50mg,300mg,300mg
890110445523
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn độ
Hộp 1 lọ HDPE 30 viên
Viên
30.000
2.651
79.530.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
348
PP2400403706
GEN.456
pms-Tenofovir
Tenofovir Disoproxil Fumarate
300mg
754110191523
Uống
Viên nén bao phim
Pharmascience Inc.
Canada
Chai 30 viên
viên
500.000
28.000
14.000.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
1
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
349
PP2400403707
GEN.457
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
300mg
VD-35348-21
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
50.000
1.920
96.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
350
PP2400403708
GEN.458
Vemlidy
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate)
25 mg
539110018823
Uống
Viên nén bao phim
Gilead Sciences Ireland UC
Ireland
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
50.000
44.115
2.205.750.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
48 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
351
PP2400403709
GEN.459
Stadfovir 25
Tenofovir alafenamide
25mg
893110005823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
300.000
11.000
3.300.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP
2
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
352
PP2400403710
GEN.460
Hepa-Taf
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate)
25mg
893110598424 (SĐK cũ: VD3-126-21) (Công văn gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24 tháng 07 năm 2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 1 chai 30 viên
viên
800.000
28.182
22.545.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM
3
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
353
PP2400403711
GEN.461
Ricovir EM
Tenofovir disoproxil fumarate/Emtricitabine
300mg/ 200mg
VN-16946-13, CV gia hạn 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022 gia hạn 05 năm)
Uống
Viên nén bao phim
MyLan Laboratories Limited
Ấn độ
Hộp 1 Chai x 30 viên
Viên
50.000
31.600
1.580.000.000
CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM
2
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
354
PP2400403712
GEN.462
Fungafin
Terbinafin hydroclorid
1%; 15ml
VD-33425-19
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
500
75.000
37.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
355
PP2400403713
GEN.463
Guacanyl
Terbutalin sulfat, Guaiphenesin
(1.5mg + 66.5mg)/ 5ml
893110281523 (VD-29707-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
30.000
3.990
119.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
356
PP2400403714
GEN.464
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.400
7.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
357
PP2400403715
GEN.465
Muldini
Mỗi gói 1,5g thuốc cốm chứa: Thiamin hydroclorid 5 mg; Riboflavin 2 mg; Nicotinamid 20 mg; Pyridoxin hydroclorid 2 mg; Dexpanthenol 3 mg
5mg + 2mg + 20mg + 2mg + 3mg
VD-33647-19
Uống
Thuốc cốm
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 25 gói x 1,5g
Gói
50.000
13.800
690.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT
4
36
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
358
PP2400403716
GEN.466
Althax
Thymomodulin
120mg
893410110024 (VD-18786-13); Gia hạn số đăng ký số: 94/QĐ-QLD ngày 31/01/2024
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
5.300
530.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
359
PP2400403717
GEN.467
Zemfuva
Tiemonium methylsulfat
50mg
893110448223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
5.400
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
4
36
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
360
PP2400403718
GEN.468
Tospam
Tofisopam
50mg
893110242924
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
7.700
77.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
361
PP2400403719
GEN.469
Mydocalm 150
Tolperison hydrochlorid
150mg
VN-17953-14
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
3.140
31.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
48 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
362
PP2400403720
GEN.470
Mydocalm
Tolperison hydrochlorid
50mg
VN-19158-15
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.289
22.890.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
363
PP2400403721
GEN.471
Haemostop
Acid tranexamic
100mg/ml
VN-21942-19 (Có QĐ gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
500
10.050
5.025.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
2
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
364
PP2400403724
GEN.474
Deworm
Triclabendazole
250mg
VN-16567-13
Uống
Viên nén
RV Lifesciences Limited (tên cũ: Atra Pharmaceuticals Limited)
Ấn Độ
Hộp 01 vỉ x 04 viên
Viên
10.000
23.000
230.000.000
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE
5
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
365
PP2400403725
GEN.475
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
499110415423
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
100
67.500
6.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
30 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
366
PP2400403727
GEN.477
Ellenzym
Ubidecarenon
100mg
893100113000
Uống
viên nang mềm
Công ty CP US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vi, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
14.000
280.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH
5
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
367
PP2400403728
GEN.478
Baraeton
Ubidecarenon
50mg
893100103700
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, Hộp 6, Hộp 10 vỉ xỉ x 10 viên
Viên
10.000
9.000
90.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
4
24
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
368
PP2400403729
GEN.479
Anba-QE
Ubidecarenon; D-alpha-tocopheryl acid succinat
100mg; 12,31mg
VD-35621-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
17.500
700.000.000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
369
PP2400403730
GEN.480
Anoro Ellipta
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
62,5mcg + 25mcg
500110088623
Hít qua đường miệng
Thuốc bột hít phân liều
Glaxo Operations UK Limited (trading as Glaxo Wellcome Operations)
UK
Hộp 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít
Hộp
20
692.948
13.858.960
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
370
PP2400403731
GEN.481
Grinterol 250mg Capsules
Ursodeoxycholic acid
250mg
VN-22723-21
Uống
Viên nang cứng
AS Grindeks
Latvia
Hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
100.000
8.400
840.000.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
371
PP2400403732
GEN.482
Progoldkey
Ursodeoxycholic acid
250mg/5ml
VD-34590-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Ống 5ml : Hộp 20 ống
Ống
15.000
9.900
148.500.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI
4
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
372
PP2400403733
GEN.483
Ursobil
Ursodeoxycholic acid
300mg
VN-20260-17; Gia hạn số đăng ký số: 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023
Uống
Viên nén
ABC Farmaceutici S.P.A
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
15.900
1.590.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
373
PP2400403734
GEN.484
Meviurso
Ursodeoxycholic acid
450mg
893110302224
Uống
Viên nén
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
16.000
1.600.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM
5
36
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
374
PP2400403735
GEN.485
pms - Ursodiol C 500mg
Ursodiol (Ursodeoxycholic acid)
500mg
VN-18409-14
Uống
Viên nén
Pharmascience Inc
Canada
Chai 100 viên
viên
50.000
20.000
1.000.000.000
CÔNG TY TNHH P & T
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
375
PP2400403736
GEN.486
Progoldkey
Ursodeoxycholic acid
500mg/10ml
VD-34590-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Ống 10ml : Hộp 20 ống
Ống
15.000
22.600
339.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI
4
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
376
PP2400403738
GEN.488
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml
Natri Valproate
400mg/4ml
VN-22163-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
2.000
90.000
180.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
377
PP2400403739
GEN.489
Depakine 200mg/ml
Natri valproate
200mg/ml
868114087823
Uống
Dung dịch thuốc uống
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilaç Sanayi Ve Ticaret Anonim Şirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp
Hộp 1 chai 40ml và 1 xy lanh có vạch chia liều đề lấy thuốc
Chai
500
80.696
40.348.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
378
PP2400403740
GEN.490
Vasblock 80mg
Valsartan
80mg
VN-19240-15 (gia hạn đến 29/04/2027)
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie LTD - Central factory
Cyprus
Hộp chứa 3 vỉ (PVC/PCTFE-Alu blisters) x 10 viên
Viên
30.000
2.900
87.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
379
PP2400403741
GEN.491
Vancomycin 1g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
1g
893110375623 (VD-31254-18) QĐ gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1.000
29.500
29.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
380
PP2400403742
GEN.492
Galvus Met 50mg/850mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
850mg, 50mg
400110771924
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
9.274
27.822.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
381
PP2400403744
GEN.494
Kogimin
Acid folic + Calci lactate + Calci pantothenat + Đồng sulfat + Kali iod + Sắt fumarat + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin D3 + Vitamin PP
200µg(mcg) + 147,3mg + 5mg + 1,02mg + 23,5µg (mcg) + 60,68mg + 1250IU +5mg + 3µg (mcg) + 2mg + 2mg + 50mg + 250IU +18mg
893100074600 (VD-19528-13)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
5.000
3.000
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
382
PP2400403746
GEN.496
Gadacal
Vitamin A+ Vitamin D3+ Vitamin E+ Vitamin C+ Vitamin B1+ Vitamin B2+ Vitamin B6+ L-Lysin HCL+ Calci glycerophosphat
(1000IU+ 100IU+ 10mg+ 12mg+ 3mg+ 3mg+ 2mg+ 200mg+ 210mg)/ 10ml
VD-18954-13 (CV gia hạn số 718/QĐ-QLD đến hết ngày 24/10/2027)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 ống, 30 ống x 10ml
Ống
50.000
10.000
500.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW
4
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
383
PP2400403748
GEN.498
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 200mg + 200mcg
893110352423 (VD-22677-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
1.100
110.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
384
PP2400403750
GEN.500
Vitamin B6-HD
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)
50mg
893110715424 (VD-29947-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 20 viên
Viên
5.000
600
3.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
385
PP2400403752
GEN.502
Vitamin C Stella 1g
Vitamin C
1g
893110463224 (VD-25486-16)
uống
Viên nén sủi bọt
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Viên
10.000
1.900
19.000.000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
386
PP2400403754
GEN.504
Maecran
Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan sulfat
200mg + 250mg + 10mg + 9,337mg + 1,252mg + 15mcg + 4,613mg
880100008000 (VN-15250-12)
Uống
Viên nang mềm
GENUPharma Inc.
Korea
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
100.000
5.000
500.000.000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
2
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
387
PP2400403756
GEN.506
Vorzole
Voriconazole
200mg
VN-19778-16
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Lyka Labs Limited
India
Hộp 1 lọ
Lọ
500
892.500
446.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
5
24 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
388
PP2400403757
GEN.507
Atinazol 200 mg Tab
Voriconazole
200mg
893110731924
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên
Viên
1.000
375.000
375.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
4
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
389
PP2400403758
GEN.508
Voriole 200
Voriconazol
200mg
VN-22440-19
Uống
Viên nén bao phim
MSN Laboratories Private Limited
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
378.000
378.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
5
36 tháng
24 tháng
93/QĐ-NĐTW
22/01/2025
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây