Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2400403252 |
GEN.02 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.612 |
46.120.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
2 |
PP2400403253 |
GEN.03 |
Bfs-Depara |
Acetylcystein |
2g/10ml |
893110805024
(SĐK cũ: VD-32805-19) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml/lọ |
Lọ |
20.000 |
145.000 |
2.900.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
3 |
PP2400403254 |
GEN.04 |
Mucomucil
|
Acetylcystein |
300mg/ 3ml |
VN-21776-19
|
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung
|
Esseti Farmaceutici S.r.l.
|
Ý |
Hộp 10 ống x 3ml
|
Chai/ lọ/ ống/ túi |
10.000 |
42.000 |
420.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
1 |
36 |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
4 |
PP2400403255 |
GEN.05 |
Nobstruct |
N - Acetylcystein |
300mg/3ml |
893110395724
(SĐK cũ VD-25812-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
3.000 |
29.500 |
88.500.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
5 |
PP2400403256 |
GEN.06 |
Aspirin MKP 81 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
81mg |
893110234624 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chái x 100 viên |
Viên |
30.000 |
340 |
10.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
6 |
PP2400403257 |
GEN.07 |
Azein Inj. |
Acyclovir |
250mg |
880110529924
(VN-21540-18) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Myung In Pharm.Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
247.000 |
247.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
7 |
PP2400403258 |
GEN.08 |
Medskin Acyclovir 200 |
Acyclovir |
200mg |
VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
2.000 |
848 |
1.696.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
8 |
PP2400403259 |
GEN.09 |
Aceralgin 800mg |
Aciclovir |
800mg |
893610467124
( GC-316-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
6.000 |
12.000 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
9 |
PP2400403260 |
GEN.10 |
Acyclovir Stella 800mg |
Acyclovir |
800mg |
VD-23346-15 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 7 vỉ; 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
10.000 |
4.000 |
40.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
3 |
48 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
10 |
PP2400403261 |
GEN.11 |
Mepatyl |
Acid acetic |
2% (w/w) |
893110101723 (QLĐB-799-19) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
600 |
45.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
11 |
PP2400403262 |
GEN.12 |
Alovell |
Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri) |
70mg |
VN-21155-18 (Có QĐ gia hạn số 435/QĐ-QLD ngày 19/06/2023) |
Uống |
Viên nén |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1.000 |
15.750 |
15.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
12 |
PP2400403263 |
GEN.13 |
Amiparen 10% |
Acid amin (L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan ) |
10% (0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,78g; 0,6g; 1g; 1g; 1,14g; 1,4g; 1,6g; 1,6g; 1,6g; 2,1g; 2,8g; 1,18g; 2,96 (2,1)g; 0,4g)/ 200ml |
893110453623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
2.000 |
63.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
24 |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
13 |
PP2400403264 |
GEN.14 |
Periolimel N4E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml |
540110085423 |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
200 |
696.500 |
139.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
14 |
PP2400403265 |
GEN.15 |
Aminoleban |
Acid amin* dành cho bệnh lý gan (L-Cysteine.HCl.H2O ; L-Methionine; Glycine; L-Tryptophan; L-Serine; L-Histidine.HCl.H2O ; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine.HCl ; L-Leucine; L-Lysine.HCl) |
8% /200ml (0,08g ; 0,2g; 1,8g; 0,14g; 1g; 0,64g; 1,6g; 0,9g; 0,2g; 1,8g; 1,68g; 1,5g; 1,46g; 2,2g; 1,52g) |
VD-36020-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
200 |
104.000 |
20.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
24 |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
15 |
PP2400403266 |
GEN.16 |
Kidmin |
Acid amin* dành cho bệnh lý thận (L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein.) |
7,2% 200ml (0,1 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,6 g; 0,6 g; 0,7 g; 0,6 g; 0,7 g; 1g; 1,8 g; 2 g; 0,5 g; 0,9 g; 2,8 g; 1,42 g; 0,5 g) |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
200 |
115.000 |
23.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
24 |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
16 |
PP2400403267 |
GEN.17 |
Newitacid |
Acid thioctic |
200mg |
893110858024 (VD-32689-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int’l |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
6.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
17 |
PP2400403268 |
GEN.18 |
Thiova 300 |
Acid thioctic |
300mg |
893110002523 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
5.250 |
262.500.000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
18 |
PP2400403269 |
GEN.19 |
Bivantox |
Acid thioctic |
600mg |
893110298223
(SĐK cũ: VD-20831-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
5.900 |
295.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
19 |
PP2400403271 |
GEN.21 |
Azaduo |
Mỗi tuýp 15g gel chứa: Adapalen 15mg
Benzoyl Peroxide ( dưới dạng Hydrous Benzoyl
Peroxide) 375mg |
15mg/375mg/15g |
QLĐB-684-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp nhôm 15g gel |
Tuýp |
2.500 |
125.000 |
312.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
20 |
PP2400403272 |
GEN.22 |
Nicsea 40
|
Aescin |
40mg |
893110372624
|
Uống |
Viên nén bao
tan trong ruột
|
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế.
|
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên;
Hộp 05 vỉ x 10 viên
|
viên |
10.000 |
4.400 |
44.000.000 |
công ty cổ phần dược vương |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
21 |
PP2400403273 |
GEN.23 |
Amino XL |
Alanine, Serine, Glycine, Threonine, Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cystein hydrochloride, Histidine hydrochloride, Proline |
21mg, 35mg, 21mg, 28mg, 35mg, 140mg, 60,2mg, 42mg, 54,95mg, 43,4mg, 37,45mg, 35mg, 7mg, 28mg, 112mg |
930100136023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd |
Australia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
20.100 |
2.010.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
22 |
PP2400403274 |
GEN.24 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
893110030300
(VD-24850-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
viên |
50.000 |
1.800 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
23 |
PP2400403275 |
GEN.25 |
SaViAlben 400 |
Albendazol |
400mg |
893110295623
(VD-27052-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
viên |
100.000 |
3.090 |
309.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
24 |
PP2400403276 |
GEN.26 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
400410646324
(QLSP-1129-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
COctapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
1.000 |
798.000 |
798.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
25 |
PP2400403277 |
GEN.27 |
Albutein (Đóng gói: Grifols Biologicals LLC., địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) |
Albumin người |
25% x 50ml |
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA)
Cơ sở đóng gói: Grifols Biologicals LLC. ( Địa chỉ: 13111 Temple Avenue, City of Industry, CA 91746, Hoa Kỳ) |
Mỹ |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
500 |
987.610 |
493.805.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
26 |
PP2400403278 |
GEN.28 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10 mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
6.000 |
15.291 |
91.746.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
27 |
PP2400403279 |
GEN.29 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 (VN-20971-18) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.750 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
28 |
PP2400403280 |
GEN.30 |
Angut 300 |
Allopurinol |
300mg |
VD-26593-17 CV gia hạn số 402/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
520 |
15.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
29 |
PP2400403281 |
GEN.31 |
Yumangel F |
Almagat |
1,5g/15ml |
VN-19209-15 (SĐK mới 880100405823) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Yuhan Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 15ml |
gói |
100.000 |
5.880 |
588.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
30 |
PP2400403282 |
GEN.32 |
Aluantine Tablet
|
Almagate |
500mg |
VN-21118-18
|
Uống |
Viên nén
|
Aprogen Pharmaceuticals, Inc (tên mới: Aprogen Biologics Inc.)
|
Korea
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
viên |
150.000 |
7.980 |
1.197.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
2 |
36 tháng
|
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
31 |
PP2400403283 |
GEN.33 |
AlphaDHG |
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) |
21 microkatal |
VD-20546-14 CV gia hạn số 607/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
300.000 |
670 |
201.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
32 |
PP2400403284 |
GEN.34 |
SaViBroxol 30 |
Ambroxol HCl |
30mg |
893100044223
(Số đăng ký cũ: VD-20249-13) Công văn gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sa Vi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.950 |
19.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
33 |
PP2400403285 |
GEN.35 |
Drenoxol |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/ 10mL |
VN-21986-19 (QĐ gia hạn số: 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024) |
Uống |
Siro |
Laboratórios Vitória, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống x 10mL |
chai/ lọ/ ống/ túi |
30.000 |
8.600 |
258.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
30 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
34 |
PP2400403286 |
GEN.36 |
Vinphacine |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
500mg/2ml |
893110307123 (VD-28702-18) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
1.000 |
5.000 |
5.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
35 |
PP2400403288 |
GEN.38 |
Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan) |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine camsylate) + Losartan kali |
5mg + 50mg |
VN-17524-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. - Hà Lan) |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
10.470 |
31.410.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
36 |
PP2400403290 |
GEN.40 |
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg |
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide |
5mg + 160mg + 12,5mg |
840110079223 (VN-19289-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
3.000 |
18.107 |
54.321.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
37 |
PP2400403291 |
GEN.41 |
Betamox ES |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate, diluted) |
(600mg + 42,9mg)/ 5ml; 100ml |
VN-22908-21 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Laboratórios Atral, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
3.000 |
335.000 |
1.005.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
38 |
PP2400403292 |
GEN.42 |
Betamox ES |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate, diluted) |
(600mg + 42,9mg)/ 5ml; 50ml |
VN-22908-21 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Laboratórios Atral, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
5.000 |
225.000 |
1.125.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
39 |
PP2400403293 |
GEN.43 |
Taromentin 457mg/5ml |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
(80mg/ml, 11,4mg/ml) x 140ml |
VN-22547-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 chai chứa 25,2g bột tương đương 140ml hỗn dịch |
Chai |
2.000 |
346.000 |
692.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
40 |
PP2400403294 |
GEN.44 |
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) |
1000mg + 62,5mg |
VD-28065-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
viên |
45.000 |
15.750 |
708.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
41 |
PP2400403296 |
GEN.46 |
Ampholip |
Amphotericin B |
5 mg/ml |
VN-19392-15 |
Tiêm |
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch |
BHARAT SERUMS AND VACCINES LIMITED |
Ấn Độ |
Hộp 1 Lọ, lọ 10 ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng |
Lọ |
100 |
1.797.000 |
179.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
5 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
42 |
PP2400403298 |
GEN.48 |
Creon 25000 |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
13.703 |
41.109.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
43 |
PP2400403299 |
GEN.49 |
Potenciator 5g |
Arginine aspartat |
5g/10mL |
840110431423 |
Uống |
Dung dịch uống |
Faes Farma, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 20 ống x 10mL |
chai/ lọ/ ống/ túi |
200.000 |
17.850 |
3.570.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
44 |
PP2400403300 |
GEN.50 |
A.T Arginin 800 |
Ống 10ml chứa Arginin hydroclorid 800mg |
800mg/10ml |
893110100824 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
200.000 |
6.985 |
1.397.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT |
4 |
36 |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
45 |
PP2400403302 |
GEN.52 |
Ezecept 10/10 |
Atorvastatin + ezetimibe |
10mg + 10mg |
893110167023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.320 |
159.600.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
46 |
PP2400403303 |
GEN.53 |
Notrixum |
Atracurium Besylat |
25mg/2,5ml |
VN-20077-16 (Có QĐ gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
2.000 |
25.523 |
51.046.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
47 |
PP2400403304 |
GEN.54 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
10mg/ml; 0,5ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
200 |
12.600 |
2.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
48 |
PP2400403305 |
GEN.55 |
Mezapulgit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,3g + 0,2g |
VD-19362-13 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
10.000 |
1.407 |
14.070.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
48 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
49 |
PP2400403306 |
GEN.56 |
Trifagis |
Attapulgite hoạt hóa |
1500mg |
VD-33949-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.750 |
23.750.000 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
50 |
PP2400403307 |
GEN.57 |
Meseca fort |
Azelastine hydrochloride; Fluticasone propionate |
(137µg (mcg); 50µg (mcg))/0,137ml |
893110454424 (VD-28349-17) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều xịt |
Lọ |
2.000 |
120.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
51 |
PP2400403308 |
GEN.58 |
Azintal forte Tab
|
Azintamide; pancreatin; cellulase 4000; simethicon |
75mg; 100mg; 10mg; 50mg |
VN-22460-19
|
Uống |
Viên nén bao đường
|
Il Yang Pharm Co., Ltd
|
Korea
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
80.000 |
7.497 |
599.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
2 |
36 tháng
|
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
52 |
PP2400403310 |
GEN.60 |
Binozyt 200mg/5ml |
Azithromycin (tương đương Azithromycin monohydrat) |
200mg/5ml |
VN-22179-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
S.C. Sandoz S.R.L |
Romania |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
1.000 |
79.800 |
79.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
53 |
PP2400403311 |
GEN.61 |
Azicine 250mg |
Azithromycin |
250mg |
893110352023
(VD-19693-13) |
Uống |
Thuốc cốm |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 Gói x 1,5 gam |
Viên |
3.000 |
3.400 |
10.200.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
3 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
54 |
PP2400403312 |
GEN.62 |
Lozibin 500mg |
Azithromycin |
500mg |
380110010224 (VN-21826-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
viên |
5.000 |
53.500 |
267.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
55 |
PP2400403313 |
GEN.63 |
Zaromax 250 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
250mg |
VD-26005-16 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 6 viên |
viên |
3.000 |
2.750 |
8.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
56 |
PP2400403314 |
GEN.64 |
Enterogermina |
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh |
4 tỷ/5 ml |
800400108124
(SP3-1216-20) (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Opella Healthcare Italy S.R.L |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml |
Ống |
20.000 |
12.879 |
257.580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
57 |
PP2400403315 |
GEN.65 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2 x 10^9 CFU |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
5.000 |
5.250 |
26.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
58 |
PP2400403316 |
GEN.66 |
Satarex |
Beclometason dipropionat |
50mcg/liều; 150 liều |
VD-25904-16 |
Xịt mũi, xịt họng |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg |
Lọ |
500 |
56.000 |
28.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
59 |
PP2400403317 |
GEN.67 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 (VN-21651-19) |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.962 |
29.810.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
60 |
PP2400403318 |
GEN.68 |
Bilastin OD 10mg |
Bilastine |
10mg |
893110205523 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.995 |
59.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
61 |
PP2400403319 |
GEN.69 |
Dabilas |
Bilastine |
2,5mg/ml x 8ml |
893110174023 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần
dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 8 ml |
Ống |
5.000 |
13.000 |
65.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
62 |
PP2400403321 |
GEN.71 |
Altasyaris
|
Bismuth subsalicylat |
262mg |
893110121623
|
Uống |
Viên nén nhai
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
|
Việt Nam
|
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10.000 |
3.700 |
37.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
4 |
36 tháng
|
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
63 |
PP2400403323 |
GEN.73 |
Brosafe |
Bromelain |
100 F.I.P units |
893100004123 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 túi 6 vỉ x 10 viên; hộp 1 túi 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
7.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
64 |
PP2400403324 |
GEN.74 |
Bromanase |
Bromelain |
50 F.I.P units |
893110313624
(VD-26789-17) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
3.500 |
175.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
65 |
PP2400403325 |
GEN.75 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều |
Lọ |
2.000 |
90.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
66 |
PP2400403326 |
GEN.76 |
Breztri Aerosphere |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg |
160mcg + 7,2mcg + 5mcg |
300110445423 |
Hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
20 |
948.680 |
18.973.600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
67 |
PP2400403328 |
GEN.78 |
Calvin Plus |
Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol + Natri borat |
1500mg; 6,65mg; 80mg; 11,2mg; 1,5mg; 3,0mg; 4,0mg |
885100006423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biolab Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
60.000 |
9.000 |
540.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
5 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
68 |
PP2400403329 |
GEN.79 |
CALCIDVN |
Calci carbonat +
Vitamin D3 |
1250mg (tương đương 500mg calci) + 440IU |
VD-31105-18
(CV gia hạn số 758/QĐ-QLD đến hết ngày 31/12/2024) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
30.000 |
5.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
69 |
PP2400403330 |
GEN.80 |
Abricotis |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1500 mg + 500IU |
VN-23069-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Probiotec Pharma Pty., Ltd. |
Australia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
5.500 |
165.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
70 |
PP2400403331 |
GEN.81 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
1.000 |
838 |
838.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
71 |
PP2400403332 |
GEN.82 |
Polcalmex (vị cam)
|
Calci glubionat + calci lactobionat |
(44,1g + 9,6g)/ 150ml |
590100791024 (VN-21644-18)
|
Uống |
Sirô
|
Polfarmex S.A
|
Poland
|
Hộp 1 chai 150ml
|
Chai |
5.000 |
249.984 |
1.249.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
1 |
36 tháng
|
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
72 |
PP2400403333 |
GEN.83 |
Growpone 10% |
Calci gluconate |
95,5mg/ml x 10ml |
VN-16410-13 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
2.000 |
13.300 |
26.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
73 |
PP2400403334 |
GEN.84 |
Grow - F |
Calci lactat pentahydrat |
500mg/10ml |
893100420624
(VD-32112-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml |
Ống |
10.000 |
2.990 |
29.900.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
4 |
24 |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
74 |
PP2400403335 |
GEN.85 |
Duchat |
Calci lactat pentahydrat + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alphatocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Lysin hydrochloride |
(66,66mg + 0,2mg + 0,23mg + 0,40mg + 1mcg + 1,0mg + 1,33mg + 0,67mg + 20mg)/1ml x 7,5ml |
893100414924
(VD-31620-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần
Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
80.000 |
12.500 |
1.000.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
4 |
24 |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
75 |
PP2400403337 |
GEN.87 |
PM NextG Cal |
Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline); Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline); Vitamin D3 (dưới dạng Dry vitamin D3 type 100 CWS); Vitamin K1 (dưới dạng Dry Vitamin K1 5% SD) |
120mg; 55mg; 2mcg; 8mcg |
VN-16529-13 (SĐK mới 930100785624) |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty., Ltd. |
Úc |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
100.000 |
5.250 |
525.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
76 |
PP2400403340 |
GEN.90 |
Hepasyzin |
Cao Cardus marianus; Thiamin nitrate; Pyridoxin hydrochlorid; Nicotinamide 12mg; Calcium pantothenate; Cyanocobalamin |
200 mg, 4mg, 4mg, 12mg, 8mg, 1,2 mcg |
VN-22078-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
DongBang Future Tech & Life Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
9.500 |
950.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
77 |
PP2400403342 |
GEN.92 |
Silymax Complex |
Cao khô Cardus marianus + cao diệp hạ châu + cao khô ngũ vị tử + cao khô nhân trần + Curcuminoids |
140mg + 200mg + 25mg + 50mg + 25mg |
VD-32966-19 |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x
10 viên |
Viên |
70.000 |
6.000 |
420.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DELAP |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
78 |
PP2400403343 |
GEN.93 |
Remotiv 500
|
Cao khô cỏ thánh John chiết bằng Ethanol 57.9% (v/v) theo tỷ lệ [(4-7):1] |
500mg |
VN3-334-21
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Max Zeller Söhne
AG
|
Switzerland
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
viên |
20.000 |
20.664 |
413.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
1 |
36 tháng
|
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
79 |
PP2400403344 |
GEN.94 |
Gikorcen |
Cao khô lá bạch quả |
120mg |
VN-22803-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
6.250 |
312.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
80 |
PP2400403345 |
GEN.95 |
Originko |
Cao khô lá bạch quả |
80mg/10ml |
VD-32637-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 10 ml |
Ống |
30.000 |
8.650 |
259.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
81 |
PP2400403348 |
GEN.98 |
Liposic eye gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Tra mắt |
Gel tra mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH |
Đức |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
200 |
65.000 |
13.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
82 |
PP2400403349 |
GEN.99 |
Liverplant
|
Cardus marianus
Vitamin B1
Vitamin B2
Vitamin B5
Vitamin B6
Vitamin PP |
200mg
8mg
8mg
16mg
8mg
24mg |
893100922824 (SĐK cũ: VD-30944-18)
|
Uống |
Viên nang mềm
|
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
|
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 12 vi x 5 viên
|
Viên |
150.000 |
2.890 |
433.500.000 |
Công ty TNHH dược phẩm Luca |
4 |
36 tháng
|
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
83 |
PP2400403350 |
GEN.100 |
Coryol 6.25mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-18274-14 (QĐ gia hạn số: 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
viên |
3.000 |
1.280 |
3.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
84 |
PP2400403351 |
GEN.101 |
Pemolip |
Cefditoren |
200mg |
893110087524
(VD-30739-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
27.993 |
279.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
85 |
PP2400403352 |
GEN.102 |
Pemolip |
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) |
30mg |
893110694324
(VD-32233-19) |
Uống |
Cốm pha
hỗn dịch |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,2g |
Gói/ Túi |
2.000 |
11.000 |
22.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
4 |
30 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
86 |
PP2400403353 |
GEN.103 |
Ratatos 50 |
Cefditoren (dưới
dạng cefditoren
pivoxil) |
50mg/5ml |
893110172923 |
Uống |
Bột pha hỗn
dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 90 ml |
Chai/ lọ/ ống/ túi |
500 |
290.000 |
145.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
87 |
PP2400403355 |
GEN.105 |
IMERIXX 200 |
Cefixim (dưới dạng
Cefixim trihydrat) |
200mg |
VD-35939-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
15.450 |
309.000.000 |
CÔNG TY TNHH P & T |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
88 |
PP2400403356 |
GEN.106 |
Cymodo |
Cefpodoxim |
50mg/5ml; 60ml |
VD-31679-19 QĐ số:166 /QĐ-QLD ngày 12/3/ 2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60ml |
chai/ lọ/ ống/ túi |
3.000 |
79.500 |
238.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP |
4 |
24 |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
89 |
PP2400403358 |
GEN.108 |
Yacel 250 |
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) |
250mg |
VD-31222-18 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 24 gói x 3g |
Gói |
2.000 |
19.000 |
38.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
90 |
PP2400403359 |
GEN.109 |
Pricefil |
Cefprozil |
250mg/5ml x 30ml |
520110785524
(VN-18238-14); Công văn gia hạn số đăng ký số: 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Vianex S.A - Nhà máy D |
Hy Lạp |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
1.000 |
178.500 |
178.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
91 |
PP2400403360 |
GEN.110 |
Natrofen |
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) |
500mg |
VN-21377-18 (SĐK mới 520110786824) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedina S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 4 viên |
viên |
10.000 |
34.500 |
345.000.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
92 |
PP2400403361 |
GEN.111 |
Samnir 500mg |
Cefprozil |
500mg |
VN-21708-19
(QĐ gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/3/2024 đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nobel Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
33.500 |
335.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ASTT |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
93 |
PP2400403362 |
GEN.112 |
Zinforo |
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) |
600mg |
800110144223 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
CSSX: ACS Dobfar S.p.A.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: ACS Dobfar S.p.A. |
CSSX: Ý.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
100 |
596.000 |
59.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
94 |
PP2400403363 |
GEN.113 |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium) |
2g; 0,5g |
800110440223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
100 |
2.772.000 |
277.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
95 |
PP2400403364 |
GEN.114 |
Cefidax 200mg |
Ceftibuten |
200mg |
893110547824
(VD-33766-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 4 viên |
Viên |
10.000 |
50.400 |
504.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
96 |
PP2400403365 |
GEN.115 |
Zerbaxa |
Ceftolozane (dưới dạng Ceftolozane Sulfate) 1000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri) 500mg |
1000mg; 500mg |
VN3-215-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel |
CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
100 |
1.631.000 |
163.100.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
97 |
PP2400403368 |
GEN.118 |
Medoral |
Chlorhexidine digluconate (dưới dạng dung dịch 20%) |
0,2% (w/v) - Chai 250 ml |
VS-4919-15 |
Súc miệng |
Dung dịch dùng ngoài (nước súc miệng) |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 250 ml |
Chai |
2.000 |
90.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
98 |
PP2400403369 |
GEN.119 |
Atsotine Soft Capsule |
Cholin Alfoscerat |
400mg |
VN-22537-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
13.500 |
405.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
99 |
PP2400403370 |
GEN.120 |
Tenaspec |
Cholin Alfoscerat |
800mg |
VD-22560-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
24.000 |
720.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
100 |
PP2400403371 |
GEN.121 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
500 |
69.300 |
34.650.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
101 |
PP2400403372 |
GEN.122 |
Ciloxan |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat) |
3mg/ml |
540115406223 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
68.999 |
68.999.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
102 |
PP2400403373 |
GEN.123 |
Clarie OD |
Clarithromycin |
500mg |
VN-23270-22 |
Uống |
Viên nén
phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
viên |
15.000 |
29.500 |
442.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM |
2 |
48 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
103 |
PP2400403377 |
GEN.127 |
BIROXIME |
Mỗi 1g kem chứa: Clotrimazol 10mg |
1%/20g |
VN-21797-19 |
Bôi ngoài da |
Thuốc kem |
Agio Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
200 |
17.500 |
3.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
5 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
104 |
PP2400403378 |
GEN.128 |
Neo-Codion |
Codein base (dưới dạng Codein camphosulfonat 25mg) + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia |
14,93mg + 100mg + 20mg |
300111082223 (VN-18966-15) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.585 |
17.925.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
105 |
PP2400403379 |
GEN.129 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
840115989624 (VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
20.000 |
5.199 |
103.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
106 |
PP2400403380 |
GEN.130 |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
VD-19169-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
900 |
45.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
107 |
PP2400403381 |
GEN.131 |
Colistin TZF |
Natri colistimethat |
1.000.000 IU |
VN-19363-15 |
Tiêm/truyền và hít |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Ba Lan |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
500 |
377.000 |
188.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
108 |
PP2400403383 |
GEN.133 |
Alcool 70° |
Cồn 70° |
500ml |
VD-31793-19 Gia hạn số:166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1.000 |
16.905 |
16.905.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
109 |
PP2400403384 |
GEN.134 |
Alcool 70° |
Cồn 70° |
60ml |
VD-31793-19 Gia hạn số: 166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
5.000 |
2.835 |
14.175.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
110 |
PP2400403385 |
GEN.135 |
Zacutas60
|
Daclatasvir |
60mg |
VD3-30-19
|
Uống |
Viên nén
bao phim |
"Công ty TNHH
BRV Healthcare"
|
"Việt
Nam"
|
"Hộp 3 vỉ
x 10 viên"
|
viên |
28.000 |
89.990 |
2.519.720.000 |
CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM |
4 |
36 tháng
|
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
111 |
PP2400403386 |
GEN.136 |
Lyginal |
Dequalinium chloride |
10mg |
893100451124 (VD-32114-19) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
300 |
10.000 |
3.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
112 |
PP2400403387 |
GEN.137 |
Adivec |
Desloratadin |
0,5mg/ml x 100ml |
482100206223 |
Uống |
Siro |
JSC "Farmak" |
Ukraine |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
3.000 |
89.000 |
267.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
113 |
PP2400403388 |
GEN.138 |
Aerius |
Desloratadine |
0,5mg/ml |
VN-22025-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Siro |
Organon Heist bv |
Bỉ |
Hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml |
Chai |
1.000 |
78.900 |
78.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
114 |
PP2400403389 |
GEN.139 |
Desbebe |
Desloratadin |
30mg/60ml |
VN-20422-17 |
Uống |
Si rô |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
3.000 |
62.480 |
187.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
115 |
PP2400403390 |
GEN.140 |
Depaxan |
Dexamethason |
3,3mg/ 1ml |
VN-21697-19 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
S.C.Rompharm Company S.R.L |
Rumani |
Hộp 10 ống 1ml |
chai/ lọ/ ống/ túi |
1.000 |
24.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
116 |
PP2400403392 |
GEN.142 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
100 |
41.800 |
4.180.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
117 |
PP2400403393 |
GEN.143 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
VN-21925-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
100 |
51.900 |
5.190.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
118 |
PP2400403394 |
GEN.144 |
Prolandex 60 |
Dexlansoprazole (dưới dạng Dexlansoprazole pellets EC 20% w/w) |
60mg |
893110302924 |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
17.800 |
890.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
119 |
PP2400403395 |
GEN.145 |
LACTATED RINGER'S AND DEXTROSE |
Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat |
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml |
VD-21953-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
3.000 |
11.025 |
33.075.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
120 |
PP2400403396 |
GEN.146 |
Diacerein/Norma
|
Diacerein |
50mg |
520110962424
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Help S.A.
|
Greece
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
viên |
30.000 |
12.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
1 |
36 tháng
|
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
121 |
PP2400403398 |
GEN.148 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.260 |
3.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
122 |
PP2400403401 |
GEN.151 |
Virelsea
|
Mỗi 10ml chứa 0,6g Cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương: Diệp hạ châu 4,5g; Chua ngút 0,75g; Cỏ nhọ nồi 0,75g
|
(4,5g + 0,75g + 0,75g)/10ml |
QLĐB-797-19
|
Uống |
Siro
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
|
Việt Nam
|
Hộp 30 gói x 10ml
|
Gói |
30.000 |
10.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
4 |
24 tháng
|
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
123 |
PP2400403403 |
GEN.153 |
DigoxineQualy |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
1.000 |
630 |
630.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
124 |
PP2400403405 |
GEN.155 |
Preclint |
Dinatri phosphat dodecahydrat + Mononatri phosphat dihydrat |
(240mg + 542mg)/ml x 45ml |
560110414723
(VN-20060-16)
|
Uống |
Dung dịch uống |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A
|
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 chai 45ml |
Chai |
5.000 |
115.000 |
575.000.000 |
Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
125 |
PP2400403407 |
GEN.157 |
Pelethrocin |
Diosmin |
500mg |
520110016123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
viên |
10.000 |
6.100 |
61.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
126 |
PP2400403408 |
GEN.158 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
7.694 |
23.082.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
127 |
PP2400403409 |
GEN.159 |
DOBUCIN |
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCL) |
250mg/5ml |
890110022824
(VN-16920-13) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
200 |
32.950 |
6.590.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
128 |
PP2400403410 |
GEN.160 |
Motilium-M |
Domperidone |
10mg |
VN-14215-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
OLIC (Thailand) Limited |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
5.000 |
1.813 |
9.065.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
129 |
PP2400403412 |
GEN.162 |
Schaaf |
Doxazosin |
2mg |
VD-30348-18; 893110663824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
2.000 |
4.300 |
8.600.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 Tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
130 |
PP2400403413 |
GEN.163 |
Doxycyclin 100 mg |
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) |
100mg |
893110184624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm–PVC) |
Viên |
10.000 |
525 |
5.250.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
131 |
PP2400403414 |
GEN.164 |
Eskafolvit Capsule |
Dried ferrous sulfate, Folic acid, Ascobic acid, Thiamin mononitrat, Riboflavin, Pyridoxin hydroclorid, Nicotinamid |
150mg, 0.5mg, 50mg, 2mg, 2mg, 1mg, 10mg |
VN-16693-13 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Eskayef Pharmaceuticals Limited |
Bangladesh |
Hộp 15 vỉ x 6 viên |
Viên |
5.000 |
6.500 |
32.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
132 |
PP2400403415 |
GEN.165 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2 ml |
VN-23047-22 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ × 5 ống 2ml |
Ống |
1.000 |
5.306 |
5.306.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
133 |
PP2400403416 |
GEN.166 |
Dutabit 0.5 |
Dutasteride |
0,5mg |
VN-22590-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
11.500 |
69.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
134 |
PP2400403418 |
GEN.168 |
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets |
Ebastine |
10mg |
VN-22104-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Laboratorios Normon S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
25.000 |
9.800 |
245.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
135 |
PP2400403419 |
GEN.169 |
Tonios-0,5 |
Entecavir |
0,5mg |
VD3-44-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
viên |
1.000.000 |
12.600 |
12.600.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
136 |
PP2400403420 |
GEN.170 |
Entecavir Stella 0.5mg |
Entecavir |
0,5mg |
893114106923
(QLĐB-560-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
15.900 |
795.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
137 |
PP2400403421 |
GEN.171 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison hydroclorid |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
3.000 |
356 |
1.068.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
138 |
PP2400403425 |
GEN.175 |
Progynova |
Estradiol valerat |
2mg |
VN-20915-18 |
Uống |
Viên nén bao đường |
CSSX: Delpharm Lille SAS; CSXuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG |
CSSX: Pháp; Xuất xưởng: Đức |
Hộp 1 vỉ x 28 viên |
Viên |
1.000 |
3.275 |
3.275.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
139 |
PP2400403427 |
GEN.177 |
Roticox 30mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
30mg |
VN-21716-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
9.450 |
189.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
140 |
PP2400403430 |
GEN.180 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrat |
160mg |
540110076523 (VN-17451-13) |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.800 |
116.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
141 |
PP2400403431 |
GEN.181 |
Fentimeyer 600 |
Fenticonazol nitrat |
600mg |
VD-32719-19 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên, hộp 01 vỉ x 03 viên, hộp 02 vỉ x 03 viên |
Viên |
5.000 |
45.000 |
225.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
4 |
36 |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
142 |
PP2400403432 |
GEN.182 |
Telfor 60 |
Fexofenadin HCL |
60mg |
VD-26604-17 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
619 |
6.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
143 |
PP2400403433 |
GEN.183 |
A.T Fexofenadin |
Fexofenadin hydroclorid |
30 mg/5ml |
VD-29684-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10 ml. |
chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
5.000 |
10.334 |
51.670.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT |
4 |
24 Tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
144 |
PP2400403434 |
GEN.184 |
Fungocap 200mg capsules, hard |
Fluconazol |
200mg |
380110010124
(VN-21828-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
35.000 |
350.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
1 |
48 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
145 |
PP2400403435 |
GEN.185 |
Hagizin |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid) |
5mg |
VD-20554-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
3.000 |
880 |
2.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng CV 12897/QLD-ĐK ngày 7/7/2016 |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
146 |
PP2400403436 |
GEN.186 |
Trelegy Ellipta |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
500110439823 |
Hít qua miệng |
Thuốc bột hít phân liều |
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít |
Hộp |
20 |
1.068.900 |
21.378.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
147 |
PP2400403437 |
GEN.187 |
Autifan 40 |
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) |
40mg |
893110148924
(VD-27804-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.750 |
172.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
148 |
PP2400403438 |
GEN.188 |
Solufos |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin calcium 703 mg) |
500mg |
VN-22523-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Toll Manufacturing Services, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 chai 24 viên |
Viên |
1.000 |
18.500 |
18.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
1 |
48 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
149 |
PP2400403439 |
GEN.189 |
FDP Medlac |
Fructose 1,6 diphosphat Trisodium hydrate |
5g/50ml |
VD-18569-13
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 2547 Phụ lục I) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch |
Lọ |
200 |
264.600 |
52.920.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
150 |
PP2400403441 |
GEN.191 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 (VD-28154-17) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
10.000 |
90 |
900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
151 |
PP2400403442 |
GEN.192 |
Spinolac fort |
Spironolacton + Furosemid |
50mg + 40mg |
893110221124 (VD-29489-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục |
viên |
30.000 |
2.205 |
66.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
152 |
PP2400403443 |
GEN.193 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
500 |
98.340 |
49.170.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
153 |
PP2400403444 |
GEN.194 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
500 |
97.130 |
48.565.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
154 |
PP2400403445 |
GEN.195 |
Gacopen 300 |
Gabapentin |
300mg |
893110211823 |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
3.000 |
680 |
2.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
155 |
PP2400403446 |
GEN.196 |
A.T Ganciclovir 500mg |
Ganciclovir |
500mg |
893114266024 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
100 |
726.999 |
72.699.900 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
156 |
PP2400403449 |
GEN.199 |
Roitintab
|
Glucosamin sulfat ( dưới dạng glucosamin sulfat natri clorid tương đương glucosamin 588,83mg) + Chondroitin sulfat ( dưới dạng natri chondroitin sulfat 274mg)
|
750mg + 250mg |
893100225124
|
Uống |
viên nén bao phim
|
Công ty CP dược phẩm công nghệ Cao Abipha
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20.000 |
8.100 |
162.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC |
4 |
36 tháng
|
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
157 |
PP2400403450 |
GEN.200 |
AB Ausbiobone |
Glucosamin sulfate potassium chlorid complex, Manganese gluconate, Chondroitin sulfate |
295mg Glucosamin; 45,5mg; 10mg |
VN-15842-12
Công văn gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty., Ltd. |
Australia |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
60.000 |
4.167 |
250.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
158 |
PP2400403451 |
GEN.201 |
Calisamin |
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid) |
1250mg |
893100094223
(VD-18680-13) |
Uống |
Thuốc bột
pha dung
dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 4g |
Gói/Túi |
60.000 |
7.800 |
468.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
159 |
PP2400403452 |
GEN.202 |
Glupain Forte |
Glucosamine |
750mg |
VN-19133-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. |
Australia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
10.500 |
315.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
160 |
PP2400403454 |
GEN.204 |
GLUCOSE 20% |
Dextrose |
20g/100ml |
VD-29314-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
3.000 |
12.999 |
38.997.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
161 |
PP2400403455 |
GEN.205 |
GLUCOSE 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
5.000 |
7.800 |
39.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
162 |
PP2400403457 |
GEN.207 |
Oresol new |
Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan |
2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g |
VD-23143-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g |
Gói |
30.000 |
1.050 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
163 |
PP2400403458 |
GEN.208 |
Oresol |
Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid |
20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g |
VD-29957-18 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
10.000 |
1.491 |
14.910.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
164 |
PP2400403459 |
GEN.209 |
Gluthion |
Glutathion |
600mg |
800110423323 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A; CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L |
Ý |
Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm |
chai/ lọ/ ống/ túi |
15.000 |
163.000 |
2.445.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
165 |
PP2400403460 |
GEN.210 |
Pomulin |
Glutathion |
600mg |
471110126524 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Tai Yu Chemical & PharmaCo.,Ltđ |
Đài Loan |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml; Hộp 10 lọ |
Lọ |
15.000 |
129.000 |
1.935.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
166 |
PP2400403461 |
GEN.211 |
A.T Glutathione 900 Inj.
|
Glutathion |
900mg |
893110202324 (SĐK cũ: VD-25630-16)
|
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
|
Việt Nam
|
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 10ml
|
Lọ |
20.000 |
133.000 |
2.660.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
4 |
24 tháng
|
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
167 |
PP2400403464 |
GEN.214 |
Nitromint |
Glyceryl trinitrat
(Nitroglycerin) |
0,08g/10g |
VN-20270-17 |
Xịt dưới lưỡi |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 chai 10g |
Chai |
100 |
150.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
168 |
PP2400403468 |
GEN.218 |
Heptaminol 187,8 mg |
Heptaminol hydroclorid |
187,8mg |
893110455624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
1.080 |
3.240.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
48 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
169 |
PP2400403469 |
GEN.219 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Huyết thanh kháng uốn ván (Globulin kháng độc tố uốn ván) |
1500 đvqt |
Số ĐK: 893410250823
(Quyết định số 648/QĐ-QLD) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
ống |
3.000 |
29.043 |
87.129.000 |
CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
170 |
PP2400403471 |
GEN.221 |
Valgesic 10 |
Hydrocortison |
10mg |
VD-34893-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.630 |
23.150.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
171 |
PP2400403472 |
GEN.222 |
Laci-eye |
Hydroxypropylmethylcellulose |
0,3%; 10ml |
893110591624 (VD-27827-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
200 |
24.395 |
4.879.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
172 |
PP2400403473 |
GEN.223 |
Buston Injection |
Scopolamin-N-butylbromid (Hyoscin-N-Butylbromid) |
20mg/ml |
VN-22791-21 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
1.000 |
6.200 |
6.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
2 |
48 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
173 |
PP2400403474 |
GEN.224 |
Eurbone 50
|
Ibandronic (dưới dạng Ibandronic natri monohydrat) |
50mg |
893110457623
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
5.000 |
51.700 |
258.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
4 |
36 |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
174 |
PP2400403475 |
GEN.225 |
Bufecol 100 Susp |
Ibuprofen |
100mg/5ml |
893100401124
(VD-32562-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
6.000 |
2.280 |
13.680.000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
175 |
PP2400403476 |
GEN.226 |
Ibuprofen Stella 600mg |
Ibuprofen |
600mg |
VD-26564-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
1.000 |
2.500 |
2.500.000 |
CÔNG TY TNHH P & T |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
176 |
PP2400403477 |
GEN.227 |
Actre |
Iisotretinoin + Erythromycin |
(0,5mg + 20mg)/g x 15g |
VD-35944-22 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 Tuýp 15g |
chai/ lọ/ ống/ túi/ hộp/ bình/tube |
2.500 |
97.500 |
243.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
4 |
24 |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
177 |
PP2400403478 |
GEN.228 |
Pentaglobin |
Immune globulin (IgM, IgA, IgG) |
2.5g/50ml (1ml dung dịch có chứa ít nhất 95% Globulin miễn dịch, Immunoglobulin M (IgM) 6mg, Immunoglobulin A (IgA) 6mg, Immunoglobulin G (IgG) 38mg) |
400410035923
(QLSP-0803
-14)
|
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
- Cơ sở sx thành phẩm: Biotest AG
- Cơ sở xuất xưởng: Biotest pharma GmbH |
Đức |
Hộp x 1 lọ 50ml |
Lọ |
30 |
6.037.500 |
181.125.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
178 |
PP2400403479 |
GEN.229 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
VN-12548-11 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
68.000 |
13.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
18 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
179 |
PP2400403482 |
GEN.232 |
Isotisun 20 |
Isotretinoin 20 mg |
20 mg |
893110887624
VD-26882-17 |
Uống |
Viên nang |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
5.900 |
5.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
180 |
PP2400403483 |
GEN.233 |
Spulit |
Itraconazol |
100mg |
VN-19599-16; Công văn gia hạn số đăng ký số: 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
15.000 |
14.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
181 |
PP2400403485 |
GEN.235 |
Ivermectin 3 A.T |
Ivermectin |
3mg |
893110149424 (VD-25656-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
15.000 |
5.800 |
87.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
182 |
PP2400403486 |
GEN.236 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Potassium chloride |
1g/10ml |
300110076823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
3.000 |
5.500 |
16.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
183 |
PP2400403487 |
GEN.237 |
Kalium Chloratum Biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11(Công văn gia hạn số: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica Spol. S.r.o |
CH Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
3.000 |
1.785 |
5.355.000 |
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
184 |
PP2400403490 |
GEN.240 |
Siro Snapcef |
Kẽm gluconat |
112mg/10ml |
893100919424
( VD-21199-14) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml |
Ống |
20.000 |
8.995 |
179.900.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
185 |
PP2400403491 |
GEN.241 |
Unikids Zinc 70 |
Kẽm gluconat (tương đương kẽm 10mg) |
70mg |
VD-27570-17 CV gia hạn số 181/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
5.000 |
910 |
4.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
186 |
PP2400403492 |
GEN.242 |
A.T Ketoconazole 2% |
Ketoconazol |
100mg/5g |
VD-35727-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 g |
Tuýp |
200 |
2.930 |
586.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
187 |
PP2400403493 |
GEN.243 |
Duphalac |
Lactulose |
10g/15ml |
870100067323 |
Uống |
Dung dịch uống |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai |
1.000 |
86.000 |
86.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
188 |
PP2400403495 |
GEN.245 |
Dinara |
Lamivudin + tenofovir (TDF) |
100mg+300mg |
893110921924; QLĐB-600-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
viên |
10.000 |
15.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 Tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
189 |
PP2400403496 |
GEN.246 |
Temivir
|
Lamivudin + tenofovir (TDF) |
100mg+300mg |
893110396723 (VD3- 90-20)
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
|
Việt Nam
|
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
30.000 |
11.445 |
343.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
4 |
36 tháng
|
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
190 |
PP2400403497 |
GEN.247 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
15mg |
VN-21360-18 (QĐ gia hạn: 809/QĐ-QLD 03/11/2023) |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
viên |
15.000 |
4.900 |
73.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
191 |
PP2400403498 |
GEN.248 |
Gastevin 30mg |
Lansoprazole |
30mg |
VN-18275-14 (QĐ gia hạn: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
viên |
30.000 |
9.450 |
283.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
192 |
PP2400403499 |
GEN.249 |
Lastro 30 |
Lansoprazol (dưới dạng lansoprazol pellet 8,5%) |
30mg |
VD-24619-16 CV gia hạn số 181/QĐ-QLD |
Uống |
viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
3.000 |
1.170 |
3.510.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng CV 22331/QLD-ĐK ngày 29/12/2017 |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
193 |
PP2400403500 |
GEN.250 |
Lysoelf |
L – Arginine HCl 250mg; Thiamine HCl 100mg; Pyridoxine HCl 20mg |
250mg + 100mg + 20mg |
893100459723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
5.187 |
2.593.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
194 |
PP2400403501 |
GEN.251 |
GANLOTUS |
L-arginin L-aspartat |
200mg/ml; 10mL |
893110805124
( VD-27821-17 ) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần
Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x
5 ống x 10ml |
Ống |
30.000 |
6.790 |
203.700.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
4 |
60 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
195 |
PP2400403502 |
GEN.252 |
Inestom
|
Levocarnitin |
1g/10ml |
520100192023
|
Uống |
Dung dịch uống
|
Help S.A
|
Greece
|
Hộp 10 chai x 10ml
|
Chai
|
10.000 |
48.993 |
489.930.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
1 |
36 tháng
|
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
196 |
PP2400403503 |
GEN.253 |
DoctorCar |
Levocarnitin |
2g/10ml |
893110291324 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP dược
vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml, Hộp 20 ống x 10ml, Hộp 30 ống x 10ml,
Hộp 10 gói x 10ml, Hộp 20 gói x 10ml, Hộp 30 gói x 10ml,
Hộp 1 chai x 100ml, Hộp 1 chai x 120ml, Hộp 1 chai x 150ml |
Ống |
5.000 |
29.900 |
149.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
197 |
PP2400403504 |
GEN.254 |
Vezyx |
Levocetirizin dihydroclorid |
5mg |
VD-28923-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1.000 |
400 |
400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
198 |
PP2400403505 |
GEN.255 |
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg |
Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa |
10mg + 100mg |
VN-22761-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.900 |
8.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
199 |
PP2400403506 |
GEN.256 |
Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets |
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa |
25mg + 250mg |
890110012323 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
5.500 |
16.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
200 |
PP2400403507 |
GEN.257 |
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL |
Levofloxacin |
750mg/ 150ml |
893115055523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml; Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml |
Chai |
5.000 |
145.000 |
725.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
201 |
PP2400403509 |
GEN.259 |
Hanydu |
L-Histidin hydroclorid hydrat; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin hydroclorid; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonnin; L-Tryptophan; L-Valin |
216,2mg; 203,9mg; 320,3mg; 291mg; 320,3mg; 320,3mg; 145,7mg; 72,9mg; 233mg |
893110745424 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2,5g |
gói/ túi |
20.000 |
15.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CƯỜNG |
5 |
36 |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
202 |
PP2400403511 |
GEN.261 |
Lidocain- BFS 200mg |
Lidocain hydroclorid |
2%10ml |
893110059024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
2.000 |
15.000 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
203 |
PP2400403512 |
GEN.262 |
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain HCl |
40mg/2ml |
VD-23764-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
3.000 |
480 |
1.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
204 |
PP2400403513 |
GEN.263 |
Lidocain |
Lidocain 3,8g |
Mỗi lọ 38g chứa: Lidocain 3,8g |
599110011924
(VN-20499-17) |
Phun mù bơm vào niêm mạc |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
100 |
159.000 |
15.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
205 |
PP2400403515 |
GEN.265 |
Linezolid Krka 600 mg |
Linezolid |
600mg |
VN-23205-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
5.000 |
146.000 |
730.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
206 |
PP2400403516 |
GEN.266 |
Forlen |
Linezolid* |
600mg |
VD-34678-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
17.000 |
170.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 Tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
207 |
PP2400403517 |
GEN.267 |
Amiyu Granules |
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin Hydrochlorid + LMethionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + LTryptophan + L-Valin + LHistidin Hydrochlorid Hydrat |
203,9mg + 320,3mg + 291,0mg + 320,3mg + 320,3mg + 145,7mg + 72,9mg + 233,0mg + 216,2mg |
499110023023 |
Uống |
Cốm |
EA Pharma Co., Ltd. |
Nhật |
Hộp 30 gói x 2.5g |
Gói |
10.000 |
21.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
208 |
PP2400403518 |
GEN.268 |
Livact Granules |
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Valin |
952mg + 1904mg + 1144mg |
499110085923 |
Uống |
Cốm pha dung dịch uống |
Ajinomoto Co., Inc. Tokai Plant |
Nhật |
Hộp 84 gói x 4,15g |
Gói |
10.000 |
39.000 |
390.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
209 |
PP2400403520 |
GEN.270 |
Jafumin |
L-Leucin; L-Isoleucin; L-Lysin hydroclorid; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Valin; L-Tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin |
320,3mg, 203,9mg, 291mg, 320,3mg, 145,7mg, 233mg, 72,9mg, 216,2mg, 320,3mg |
893110101824
(VD-26790-17) |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 2 túi nhôm x 10 gói x 2,5g |
Gói |
10.000 |
15.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
210 |
PP2400403521 |
GEN.271 |
Lycalci |
Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat); Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin HCl; Nicotinamide; Dexpanthenol; Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg); Alpha tocopheryl acetat |
150mg; 65,025mg; 1,5mg; 1,725mg; 3mg; 9,975mg; 5,025mg; 200,025IU; 7,5mg |
VD-26991-17 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Si rô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5 mL |
Chai/ lọ/ ống/ túi |
60.000 |
10.500 |
630.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
211 |
PP2400403522 |
GEN.272 |
Vacontil 2mg |
Loperamide hydrochloride |
2mg |
893600648524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.700 |
8.100.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
212 |
PP2400403523 |
GEN.273 |
Aluvia |
Lopinavir; Ritonavir |
200mg; 50mg |
VN-17801-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbvie Deutschland GmbH & co.KG |
Đức |
Hộp 1 lọ 120 viên |
Viên |
10.000 |
12.941 |
129.410.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
213 |
PP2400403524 |
GEN.274 |
Lorastad 10 Tab. |
Loratadin |
10mg |
893100462624
(VD-23354-15) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
850 |
8.500.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
3 |
60 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
214 |
PP2400403526 |
GEN.276 |
Hepa-Merz |
L-Ornithin - L- aspartat |
5g/10ml |
400110069923 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG
(Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co.KGaA) |
Đức |
Hộp 5 ống 10ml |
chai/ lọ/ ống/ túi |
1.000 |
125.000 |
125.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
215 |
PP2400403527 |
GEN.277 |
Briz |
L-Ornithin - L- aspartat |
5g/10ml |
890110516624 (VN-18995-15 ) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch cô đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Swiss Parenterals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống x 10ml |
ống |
20.000 |
61.900 |
1.238.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
2 |
36 |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
216 |
PP2400403528 |
GEN.278 |
Melopower |
L-ornithin L-aspartat |
300mg |
893110211524 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
viên |
500.000 |
3.400 |
1.700.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
217 |
PP2400403529 |
GEN.279 |
Myzozo |
L-ornithin L-aspartat |
3g |
893110226123 |
Uống |
Cốm pha dung dịch uống |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5g |
Gói/ Túi |
50.000 |
38.000 |
1.900.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
218 |
PP2400403530 |
GEN.280 |
Mezathin |
L - Ornithin L - Aspartat |
500mg |
893110629624 (VD-22152-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
200.000 |
2.394 |
478.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
219 |
PP2400403531 |
GEN.281 |
Soluxky 5g |
L-ornithin L-aspartat |
500mg |
893110065423 |
Uống |
Thuốc cốm sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 8g |
Gói/ Túi |
20.000 |
38.000 |
760.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
220 |
PP2400403532 |
GEN.282 |
Orthin 6000 Granulat |
L-ornithin L-aspartat |
6g |
VD-34947-21 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói/ Túi |
30.000 |
22.000 |
660.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
221 |
PP2400403533 |
GEN.283 |
BONCINCO |
Lysin hydroclorid; Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin hydroclorid; Cholecalciferol; D,L-alpha-Tocopheryl acetat; Niacinamid; Dexpanthenol; Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) |
(300mg , 3mg , 3,5mg , 6mg , 400IU , 15mg , 20mg , 10mg , 130mg)/15ml x15ml |
VD-34589-20 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty Cổ phần
dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 15ml |
Ống |
30.000 |
18.600 |
558.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
222 |
PP2400403534 |
GEN.284 |
Alphavimin |
Lysin hydroclorid; Thiamin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Pyridoxin hydroclorid; Cholecalciferol; D,L-alpha-Tocopheryl acetat; Nicotinamid (vitamin PP); Dexpanthenol; Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) |
(100mg , 1mg , 1,15mg , 2mg , 133,35IU , 5mg , 6,65mg , 3,35mg , 43,35mg)/ 5ml; 10ml |
893100843024
(SĐK cũ: VD-33138-19) |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
20.000 |
12.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
223 |
PP2400403536 |
GEN.286 |
Pasigel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(400mg + 460mg + 50mg)/10ml |
VD-34622-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Gói |
10.000 |
3.150 |
31.500.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
224 |
PP2400403540 |
GEN.290 |
MANNITOL |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
500 |
18.900 |
9.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
225 |
PP2400403541 |
GEN.291 |
Reamberin |
Meglumin natri succinat |
1.5%- 400ml |
VN-19527-15
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1362 Phụ lục II) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. |
Nga |
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml |
Chai |
1.000 |
152.700 |
152.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
5 |
60 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
226 |
PP2400403542 |
GEN.292 |
Pizulen |
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) |
1000mg |
520110071823 (VN-16249-13) |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ |
lọ |
10.000 |
79.000 |
790.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
227 |
PP2400403543 |
GEN.293 |
Meropenem 1g |
Meropenem* |
1g |
893110896524
(VD-27083-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10.000 |
40.000 |
400.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
228 |
PP2400403544 |
GEN.294 |
Pizulen |
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) |
500mg |
520110071723 (VN-16250-13) |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 50 lọ |
lọ |
2.000 |
48.000 |
96.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
229 |
PP2400403545 |
GEN.295 |
Pharbapenem 0,5g |
Meropenem* |
500mg |
893110897024
(VD-25807-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2.000 |
24.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
230 |
PP2400403546 |
GEN.296 |
Metaxidox |
Metadoxin |
500mg |
893110249124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
6.940 |
416.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
231 |
PP2400403547 |
GEN.297 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
VN-22170-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
3.000 |
2.338 |
7.014.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
232 |
PP2400403548 |
GEN.298 |
Meyertenin |
Methionin; Cystein hydroclorid |
350mg; 150mg |
893110459323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
5.000 |
5.800 |
29.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
4 |
36 |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
233 |
PP2400403549 |
GEN.299 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
1.000 |
1.000 |
1.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
234 |
PP2400403551 |
GEN.301 |
Trichopol |
Metronidazole |
500mg/100ml |
VN-18045-14 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
1.000 |
15.880 |
15.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
235 |
PP2400403556 |
GEN.306 |
Neo-Tergynan |
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65.000UI + 100.000UI |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
11.880 |
2.376.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
236 |
PP2400403562 |
GEN.312 |
ESOJAY |
Mometasone furoate |
0,1% (w/w) |
890110007723 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Aurochem Laboratories (India) Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
100 |
53.000 |
5.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
237 |
PP2400403564 |
GEN.314 |
Dkasolon |
Mometason furoat |
50mcg/ liều x 60 liều |
893110874524
(VD-32495-19) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều xịt |
Lọ |
200 |
94.500 |
18.900.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
238 |
PP2400403568 |
GEN.318 |
Elumast 4mg |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri 4,16mg) |
4mg |
840110187523 |
Uống |
Thuốc cốm |
Laboratorios Cinfa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 28 gói x 4mg |
Gói/túi |
10.000 |
10.800 |
108.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
239 |
PP2400403569 |
GEN.319 |
Thuốc cốm Curost 4mg |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
VN-21389-18 |
Uống |
Thuốc cốm |
AhnGook Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 28 gói, 30 gói, 500 gói 500mg |
Gói |
5.000 |
11.500 |
57.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
240 |
PP2400403570 |
GEN.320 |
Abamotic
|
Mosaprid citrat |
5mg |
VD-33987-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông - (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 0,5g |
Gói |
10.000 |
11.600 |
116.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
241 |
PP2400403571 |
GEN.321 |
Quimoxi |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
5mg/1ml; 6ml
|
VD-29390-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 6ml |
Lọ |
500 |
20.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
242 |
PP2400403572 |
GEN.322 |
Ratida 400mg film-coated tablets |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) |
400mg |
VN-22635-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
viên |
10.000 |
48.300 |
483.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
243 |
PP2400403574 |
GEN.324 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
10.000 |
1.594 |
15.940.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
244 |
PP2400403575 |
GEN.325 |
Acetuss |
N-acetylcystein |
200mg/ 10ml |
893100420424
(VD-32111-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược
VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
30.000 |
3.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
245 |
PP2400403576 |
GEN.326 |
ANC |
N-Acetylcystein |
200mg/5ml; 100ml |
VD-32057-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
1.000 |
80.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
246 |
PP2400403577 |
GEN.327 |
SaVi●Toux 600 |
Acetylcystein |
600mg |
893100293523 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
viên |
30.000 |
4.980 |
149.400.000 |
CÔNG TY TNHH P & T |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
247 |
PP2400403578 |
GEN.328 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
200 |
64.102 |
12.820.400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
248 |
PP2400403579 |
GEN.329 |
Optive |
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin |
5mg/ml + 9mg/ml |
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
200 |
82.850 |
16.570.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
249 |
PP2400403581 |
GEN.331 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
5.000 |
1.320 |
6.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
250 |
PP2400403583 |
GEN.333 |
Natri clorid |
Natri clorid |
0,9% /100ml |
893110615324
(VD-32457-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
5.000 |
5.250 |
26.250.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
251 |
PP2400403584 |
GEN.334 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
5.000 |
7.250 |
36.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
252 |
PP2400403585 |
GEN.335 |
Natri clorid |
Natri clorid |
0,9% /500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
5.000 |
6.174 |
30.870.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
253 |
PP2400403586 |
GEN.336 |
NATRI CLORID 10% |
Natri clorid |
10g/100ml |
VD-23169-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
1.000 |
11.897 |
11.897.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
254 |
PP2400403587 |
GEN.337 |
Glucolyte -2 |
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose |
(1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml |
VD-25376-16 Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
3.000 |
17.000 |
51.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
48 |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
255 |
PP2400403590 |
GEN.340 |
Mepoly |
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
3.000 |
37.000 |
111.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
256 |
PP2400403591 |
GEN.341 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724
(VD-30606-18) (QĐ gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml,
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
3.975 |
795.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
257 |
PP2400403592 |
GEN.342 |
Easyef |
Nepidermin |
0,5mg/ml |
QLSP-860-15 |
Xịt ngoài da |
Dung dịch phun xịt trên da |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) |
Hộp |
200 |
2.300.000 |
460.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
258 |
PP2400403593 |
GEN.343 |
Clinoleic 20% |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
20g/100ml |
VN-18164-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 24 túi x 100ml |
Túi |
200 |
170.000 |
34.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
18 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
259 |
PP2400403594 |
GEN.344 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
200 |
100.000 |
20.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
260 |
PP2400403595 |
GEN.345 |
Nimodipino Altan 0,2mg/ml solution for infusion |
Nimodipine |
10mg /50ml x 50ml |
840110181523 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Laboratorio Reig Jofre, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 20 chai x 50ml |
Chai |
50 |
558.600 |
27.930.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
261 |
PP2400403596 |
GEN.346 |
Nitidine
|
Nizatidin |
15mg/ml ; 10ml |
VD-35957-22
|
Uống |
dung dịch uống
|
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
|
Việt Nam
|
Hộp 10 ống x 10ml
|
ống |
10.000 |
12.500 |
125.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC |
4 |
24 tháng
|
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
262 |
PP2400403597 |
GEN.347 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
3.000 |
38.567 |
115.701.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
18 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
263 |
PP2400403598 |
GEN.348 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 (QĐ gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/8/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
1.000 |
18.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
264 |
PP2400403599 |
GEN.349 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già |
3%/60ml |
893100630624 (VD-33500-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
2.000 |
1.890 |
3.780.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
265 |
PP2400403600 |
GEN.350 |
Thuốc rơ miệng Nyst |
Nystatin |
25.000IU |
VD-26961-17 Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Rơ miệng |
Thuốc bột |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
200 |
1.302 |
260.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
266 |
PP2400403603 |
GEN.353 |
Homapine |
Omega-3-acid ethyl esters |
1000mg |
594110426323 |
Uống |
Viên nang mềm |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Swisscaps Romania S.R.L;
Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: One pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Romania;
Cơ sở đóng gói và xuất xưởng lô: Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
25.000 |
26.500 |
662.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
267 |
PP2400403604 |
GEN.354 |
Avantomega |
Omega-3-acid ethyl esters 90 |
1000mg |
893110002223 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Korea United Pharm.Int'l |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
15.300 |
382.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
268 |
PP2400403605 |
GEN.355 |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazole |
40mg |
383110781824
(Số đăng ký cũ: VN-22239-19) Công văn gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/8/2024 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
60.000 |
5.775 |
346.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
269 |
PP2400403606 |
GEN.356 |
Gabsol
|
Omeprazol + Natri bicarbonat |
40mg, 1100mg |
893110027924
|
Uống |
viên nang cứng
|
Công ty cổ phần Dược Enlie
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10.000 |
10.479 |
104.790.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH |
5 |
36 tháng
|
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
270 |
PP2400403607 |
GEN.357 |
Zustafa 40 |
Omeprazol + Natri bicarbonat |
40mg, 1680mg |
893110
460023 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói/ Túi |
20.000 |
10.590 |
211.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
271 |
PP2400403608 |
GEN.358 |
Onvirol |
Omeprazol + Natri hydrocarbonat |
40mg, 1680mg |
893110233524 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
gói |
10.000 |
10.350 |
103.500.000 |
CÔNG TY TNHH P & T |
5 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
272 |
PP2400403609 |
GEN.359 |
Ondanov 8mg Injection |
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VN-20859-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
1.000 |
7.200 |
7.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
273 |
PP2400403611 |
GEN.361 |
Onsett 8 |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochloride dihydrate) |
8mg |
890110423223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
3.450 |
3.450.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
274 |
PP2400403612 |
GEN.362 |
Ornisid |
Ornidazole |
500mg |
893110329124 (SĐK cũ: VD-29612-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
10.000 |
18.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
275 |
PP2400403613 |
GEN.363 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
VN-22143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
15.000 |
44.877 |
673.155.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
276 |
PP2400403616 |
GEN.366 |
Paparin |
Papaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
893110375423 (VD-20485-14) QĐ gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
500 |
2.010 |
1.005.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
277 |
PP2400403618 |
GEN.368 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
2.000 |
2.258 |
4.516.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
278 |
PP2400403619 |
GEN.369 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
2.641 |
2.641.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
279 |
PP2400403620 |
GEN.370 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
2.000 |
1.890 |
3.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
280 |
PP2400403621 |
GEN.371 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/ml |
893110055900
(VD-33956-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
1.000 |
9.450 |
9.450.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
281 |
PP2400403622 |
GEN.372 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21849-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
Upsa Sas |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
10.000 |
2.553 |
25.530.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
282 |
PP2400403623 |
GEN.373 |
Efferalgan |
Paracetamol |
250mg |
VN-21413-18 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
5.000 |
3.280 |
16.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
283 |
PP2400403624 |
GEN.374 |
Partamol Tab. |
Paracetamol |
500mg |
VD-23978-15 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
480 |
9.600.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
284 |
PP2400403625 |
GEN.375 |
Efferalgan |
Paracetamol |
500mg |
VN-21216-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
30.000 |
2.424 |
72.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
285 |
PP2400403626 |
GEN.376 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-19070-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
2.000 |
1.938 |
3.876.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
286 |
PP2400403627 |
GEN.377 |
Coldacmin Sinus |
Paracetamol + Clopheniramin maleat |
325mg + 2mg |
VD-25497-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
5.000 |
273 |
1.365.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
287 |
PP2400403628 |
GEN.378 |
Efferalgan Codeine |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
5.000 |
3.645 |
18.225.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
288 |
PP2400403629 |
GEN.379 |
Meyerexcold
|
Paracetamol + Phenylephrin hydroclorid + Dextromethorphan hydrobromid |
650mg + 10mg + 20mg |
893110567524 (SĐK cũ: VD-33828-19)
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty liên doanh Meyer - BPC
|
Việt Nam
|
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
|
Viên |
5.000 |
2.200 |
11.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
4 |
36 tháng
|
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
289 |
PP2400403630 |
GEN.380 |
Paratramol |
Tramadol hydrochloride + Paracetamol |
37,5 mg + 325 mg |
VN-18044-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
3.050 |
15.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
290 |
PP2400403631 |
GEN.381 |
Coveram 5mg/10mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg |
5mg; 10mg |
VN-18634-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
6.000 |
6.589 |
39.534.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
291 |
PP2400403632 |
GEN.382 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
6.000 |
6.589 |
39.534.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
292 |
PP2400403633 |
GEN.383 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
3.000 |
6.500 |
19.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
293 |
PP2400403634 |
GEN.384 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
200 |
194.500 |
38.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
294 |
PP2400403635 |
GEN.385 |
Phlorofon ODT |
Phloroglucinol dihydrate |
80mg |
893110240223 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.600 |
36.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
4 |
36 |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
295 |
PP2400403636 |
GEN.386 |
Anbaserin
|
Phosphatidylserin ( dưới dạng phospholipid đậu nành 500 mg đã được làm giàu 70% phosphatidylserin
|
350mg |
VD-35540-22
|
Uống |
viên nang cứng
|
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
30.000 |
29.500 |
885.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC |
4 |
36 tháng
|
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
296 |
PP2400403637 |
GEN.387 |
Esserose 450 |
Phospholipid đậu nành |
450mg |
VN-22016-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Minskintercaps U.V |
Belarus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
800.000 |
6.500 |
5.200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
297 |
PP2400403638 |
GEN.388 |
Vihacaps 600 |
Phospholipid đậu nành |
600mg |
VN-22018-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Minskintercaps U.V |
Belarus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
8.900 |
5.340.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
298 |
PP2400403639 |
GEN.389 |
Tetpen |
Piracetam |
1200mg |
380110182123 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
"Chemax Pharma" Ltd |
Bulgaria |
Hộp 20 gói, mỗi gói chứa 3g bột |
Gói |
20.000 |
18.900 |
378.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
299 |
PP2400403640 |
GEN.390 |
Pidoncam
|
Piracetam |
2400mg/10ml |
VD-34327-20 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
ống |
30.000 |
16.200 |
486.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
300 |
PP2400403641 |
GEN.391 |
Saihasin |
Piracetam |
600mg/5ml |
VD-25526-16 (QĐ số:62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Dung dịch |
Công ty CPDP Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml |
chai/ lọ/ ống/ túi |
20.000 |
6.930 |
138.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP |
4 |
36 |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
301 |
PP2400403643 |
GEN.393 |
Pitator Tablets 2mg |
Pitavastatin calcium |
2mg |
VN-20588-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Orient Pharma Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 2 vỉ nhôm/ PVC/PVDC x 14 viên |
Viên |
20.000 |
11.980 |
239.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
302 |
PP2400403644 |
GEN.394 |
Pitator Tablets 4mg |
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium) |
4mg |
VN-22667-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Orient Pharma Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 4 vỉ nhôm/ PVC/PVDC x 7 viên |
Viên |
20.000 |
18.500 |
370.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
303 |
PP2400403645 |
GEN.395 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
200 |
110.000 |
22.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
304 |
PP2400403646 |
GEN.396 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
60.100 |
18.030.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
305 |
PP2400403647 |
GEN.397 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
Povidone Iodine |
1% (w/v) |
VN-20035-16 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Súc họng và miệng |
Dung dịch súc họng và súc miệng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
500 |
56.508 |
28.254.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
306 |
PP2400403651 |
GEN.401 |
Pravafen |
Pravastatin natri + Fenofibrat |
40mg + 160mg |
540110196923
|
Uống |
Viên nang cứng |
SMB Technology S.A. |
Belgium |
Hộp 1 lọ 30 viên |
viên |
30.000 |
25.400 |
762.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
307 |
PP2400403652 |
GEN.402 |
Distocide |
Praziquantel |
600mg |
893110387023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
viên |
40.000 |
8.400 |
336.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
60 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
308 |
PP2400403654 |
GEN.404 |
Mezarulin 100 |
Pregabalin |
100mg |
893110129223 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
3.591 |
10.773.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
309 |
PP2400403656 |
GEN.406 |
Postcare Gel
|
Progesteron |
800mg/80g |
893110901724
(VD-27215-17)
|
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da
|
Công ty CP dược TW Mediplantex
|
Việt Nam
|
Hộp 1 tuýp x 80g
|
chai/ lọ/ ống/ túi/ hộp/ bình/tube |
1.000 |
148.000 |
148.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
4 |
36
|
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
310 |
PP2400403657 |
GEN.407 |
Progesterone injection BP 25mg |
Progesteron |
25mg/1ml |
VN-16898-13 Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
500 |
20.150 |
10.075.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
48 |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
311 |
PP2400403658 |
GEN.408 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Cyndea Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
2.000 |
14.848 |
29.696.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
312 |
PP2400403661 |
GEN.411 |
Propylthiouracil DWP 100mg |
Propylthiouracil (PTU) |
100mg |
893110286724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
735 |
3.675.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
313 |
PP2400403662 |
GEN.412 |
Megazon |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
50mg |
VN-22901-21 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pharmathen International S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
9.600 |
4.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
314 |
PP2400403663 |
GEN.413 |
Anvo-Rabeprazole 20 mg |
Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate) |
20mg |
840110421923 |
Uống |
Viên nén bao tan ở ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
4.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
1 |
18 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
315 |
PP2400403664 |
GEN.414 |
RIBATAGIN 400 |
Ribavirin |
400mg |
893114467924
(VD-24713-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
30.000 |
2.450 |
73.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
316 |
PP2400403665 |
GEN.415 |
Rifado |
Rifamycin |
26mg/ml - 10ml
( tương đương 20000 IU/ml) |
VD-35810-22 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.000 |
65.000 |
65.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
317 |
PP2400403666 |
GEN.416 |
Rifacinco |
Rifaximin |
200mg |
893110302824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược
VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 9 viên, Hộp 2 vỉ x 9 viên, Hộp 3 vỉ x 9 viên, Hộp 5 vỉ x 9 viên,
Hộp 10 vỉ x 9 viên, vỉ PVC/Alu;
Hộp 1 vỉ x 9 viên,
Hộp 2 vỉ x 9 viên, Hộp 3 vỉ x 9 viên, Hộp 5 vỉ x 9 viên, Hộp 10 vỉ x 9 viên, vỉ Alu/Alu |
Viên |
10.000 |
14.000 |
140.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
318 |
PP2400403667 |
GEN.417 |
Refix 550mg |
Rifaximin |
550mg |
890110447023 (VN3-264-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
RV Lifesciences Limited (tên cũ: Atra Pharmaceuticals Limited) |
Ấn Độ |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
21.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
319 |
PP2400403668 |
GEN.418 |
RivaHasan 15 |
Rivaroxaban |
15mg |
893110133523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 06 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên |
viên |
10.000 |
4.158 |
41.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
320 |
PP2400403669 |
GEN.419 |
Ezemintab
|
Ezetimib + Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci 10,4mg)
|
10mg; 10mg |
893110958924
|
Uống |
viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
viên |
30.000 |
9.800 |
294.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC |
4 |
36 tháng
|
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
321 |
PP2400403670 |
GEN.420 |
Atisaltolin 2,5 mg/2,5ml |
Salbutamol |
2.5mg/ 2.5ml |
893115025324 |
khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml |
ống |
6.000 |
4.410 |
26.460.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
4 |
36 |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
322 |
PP2400403671 |
GEN.421 |
Atisaltolin 5 mg/2,5ml |
Salbutamol |
5mg/ 2.5ml |
893115025424 |
khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml |
ống |
6.000 |
8.400 |
50.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
4 |
36 |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
323 |
PP2400403674 |
GEN.424 |
Santafer |
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt III hydroxide Polymaltose Complex) |
10mg/ml, 150ml |
868100787024
(Số đăng ký cũ: VN-15773-12) Công văn gia hạn số: 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024 |
Uống |
Si rô |
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi |
Turkey |
Hộp 1 chai 150ml |
Chai |
3.000 |
195.000 |
585.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
324 |
PP2400403675 |
GEN.425 |
Meyeropoly |
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex) |
10mg/ml; 5ml |
893110420423 |
Uống |
Si rô |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
4.748 |
47.480.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
325 |
PP2400403676 |
GEN.426 |
Hemafolic |
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) + acid folic |
(100mg + 1mg)/10ml |
VD-25593-16; Gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
6.800 |
68.000.000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 Tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
326 |
PP2400403677 |
GEN.427 |
Fefolic DWP 100 mg/350 mcg |
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxid polymaltose complex 34%) ; Acid folic |
100mg; 0,35mg |
893110044924 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.982 |
59.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
327 |
PP2400403678 |
GEN.428 |
Jubve |
Sắt (III) protein succinylat (tương đương 20mg Fe3+) |
400mg/ 7,5ml |
893110764224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
30.000 |
9.500 |
285.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
328 |
PP2400403679 |
GEN.429 |
Bisufat |
Selen, Crom, Acid Ascorbic |
25mcg, 50mcg, 50mg |
893100422224 (VD-22703-15) |
Uống |
viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
60.000 |
4.500 |
270.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
329 |
PP2400403680 |
GEN.430 |
Livosil 140mg |
Silymarin |
140mg |
477200005924
(SĐK cũ: VN-18215-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
UAB "Aconitum" |
Litva |
Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
500.000 |
6.384 |
3.192.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
330 |
PP2400403681 |
GEN.431 |
Ganita 200 |
Cao khô Carduus marianus |
400mg (tương đương silymarin 200mg) |
VD-34012-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
800.000 |
3.900 |
3.120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
331 |
PP2400403682 |
GEN.432 |
Anbaliv
|
Silymarin |
400mg |
VD-33988-20
|
Uống |
viên nén bao phim
|
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH)
|
Việt Nam
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
viên |
400.000 |
10.200 |
4.080.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC |
4 |
36 tháng
|
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
332 |
PP2400403683 |
GEN.433 |
Legalon 70 Protect Madaus |
Silymarin (DNPH) |
70mg |
VN-19329-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Madaus GmbH |
Đức |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.980 |
398.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
333 |
PP2400403684 |
GEN.434 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
500 |
53.300 |
26.650.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
334 |
PP2400403686 |
GEN.436 |
Vasitimb 10mg/20mg Tablets |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 20mg |
383110008723 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
14.500 |
435.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
335 |
PP2400403687 |
GEN.437 |
Ebysta |
Sodium alginate; Calcium carbonate; Sodium bicarbonate |
(500mg; 160mg; 267mg)/10ml |
VD-32232-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
20.000 |
4.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
336 |
PP2400403688 |
GEN.438 |
Ringer's Acetate |
Sodium chloride, Calcium Chloride, Potassium Chloride, Sodium Acetate |
3g; 0,08g; 0,15g; 1,15g |
893110056323 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
5.000 |
19.800 |
99.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
30 |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
337 |
PP2400403689 |
GEN.439 |
Bivosos
|
Sofosbuvir |
400mg |
"893110110523
(QLĐB-668-18: Cũ)"
|
Uống |
Viên nén
bao phim |
"Công ty TNHH
BRV Healthcare"
|
"Việt
Nam"
|
"Hộp 4 vỉ x 7 viên,
hộp 1 chai 28 viên"
|
viên |
28.000 |
57.990 |
1.623.720.000 |
CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM |
4 |
36 tháng
|
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
338 |
PP2400403690 |
GEN.440 |
Epclusa |
Sofosbuvir; Velpatasvir |
400mg; 100mg |
754110085223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC |
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
6.000 |
267.750 |
1.606.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
339 |
PP2400403691 |
GEN.441 |
Myvelpa |
Sofosbuvir + velpatasvir |
400mg + 100mg |
890110196823
|
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
viên |
40.000 |
245.910 |
9.836.400.000 |
CÔNG TY TNHH ĐA LÊ |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
340 |
PP2400403692 |
GEN.442 |
Sofuval
|
Sofosbuvir + velpatasvir |
400mg + 100mg |
893110169523
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
|
Việt Nam
|
Hộp 1 chai x 28 viên
|
Viên |
28.000 |
229.950 |
6.438.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
4 |
24 tháng
|
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
341 |
PP2400403693 |
GEN.443 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
VD-25582-16 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 5g |
Gói |
10.000 |
2.625 |
26.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
342 |
PP2400403696 |
GEN.446 |
Sucrafil Suspension
|
Sucralfat |
1g/10ml, 200ml |
VN-19105-15 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 hiệu lực hết ngày 31/12/2024)
|
Uống |
Hỗn dịch uống
|
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd.
|
Ấn Độ
|
Hộp 1 lọ 200ml
|
chai/ lọ/ ống/ túi/ gói |
1.000 |
130.000 |
130.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
5 |
36 |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
343 |
PP2400403699 |
GEN.449 |
Biseptol |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
(200mg + 40mg)/5ml |
VN-20800-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz |
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan |
Hộp 1 chai 80ml |
Chai |
200 |
95.000 |
19.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
344 |
PP2400403700 |
GEN.450 |
Biseptol 480 |
Sulfamethoxazole + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
VN-23059-22 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
5.000 |
2.500 |
12.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO |
1 |
48 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
345 |
PP2400403701 |
GEN.451 |
Cotrimoxazole 800/160 |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
800mg + 160mg |
VD-23966-15 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
920 |
46.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
60 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
346 |
PP2400403703 |
GEN.453 |
Chamcromus 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(5mg/5g) x 10g |
VD-26294-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
100 |
57.000 |
5.700.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
347 |
PP2400403705 |
GEN.455 |
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
|
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
|
50mg,300mg,300mg |
890110445523 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 lọ HDPE 30 viên |
Viên |
30.000 |
2.651 |
79.530.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
348 |
PP2400403706 |
GEN.456 |
pms-Tenofovir |
Tenofovir Disoproxil Fumarate |
300mg |
754110191523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Chai 30 viên |
viên |
500.000 |
28.000 |
14.000.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
349 |
PP2400403707 |
GEN.457 |
SaVi Tenofovir 300 |
Tenofovir (TDF) |
300mg |
VD-35348-21 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
1.920 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
350 |
PP2400403708 |
GEN.458 |
Vemlidy |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) |
25 mg |
539110018823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gilead Sciences Ireland UC |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
50.000 |
44.115 |
2.205.750.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
351 |
PP2400403709 |
GEN.459 |
Stadfovir 25 |
Tenofovir alafenamide |
25mg |
893110005823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
300.000 |
11.000 |
3.300.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
352 |
PP2400403710 |
GEN.460 |
Hepa-Taf |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) |
25mg |
893110598424
(SĐK cũ: VD3-126-21)
(Công văn gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24 tháng 07 năm 2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30 viên |
viên |
800.000 |
28.182 |
22.545.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM |
3 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
353 |
PP2400403711 |
GEN.461 |
Ricovir EM
|
Tenofovir disoproxil fumarate/Emtricitabine |
300mg/ 200mg |
VN-16946-13, CV gia hạn 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022 gia hạn 05 năm)
|
Uống |
Viên nén
bao phim |
MyLan Laboratories Limited
|
Ấn độ |
Hộp 1 Chai x 30 viên
|
Viên |
50.000 |
31.600 |
1.580.000.000 |
CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM |
2 |
36 tháng
|
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
354 |
PP2400403712 |
GEN.462 |
Fungafin |
Terbinafin hydroclorid |
1%; 15ml |
VD-33425-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
500 |
75.000 |
37.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
355 |
PP2400403713 |
GEN.463 |
Guacanyl |
Terbutalin sulfat, Guaiphenesin |
(1.5mg + 66.5mg)/ 5ml |
893110281523 (VD-29707-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
30.000 |
3.990 |
119.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
356 |
PP2400403714 |
GEN.464 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.400 |
7.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
357 |
PP2400403715 |
GEN.465 |
Muldini |
Mỗi gói 1,5g thuốc cốm chứa: Thiamin hydroclorid 5 mg; Riboflavin 2 mg; Nicotinamid 20 mg; Pyridoxin hydroclorid 2 mg; Dexpanthenol 3 mg |
5mg + 2mg + 20mg + 2mg + 3mg |
VD-33647-19 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 1,5g |
Gói |
50.000 |
13.800 |
690.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT |
4 |
36 |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
358 |
PP2400403716 |
GEN.466 |
Althax |
Thymomodulin |
120mg |
893410110024 (VD-18786-13); Gia hạn số đăng ký số: 94/QĐ-QLD ngày 31/01/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
5.300 |
530.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
359 |
PP2400403717 |
GEN.467 |
Zemfuva
|
Tiemonium methylsulfat |
50mg |
893110448223
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty Cổ phần Dược Enlie
|
Việt Nam
|
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
5.000 |
5.400 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
4 |
36 |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
360 |
PP2400403718 |
GEN.468 |
Tospam |
Tofisopam |
50mg |
893110242924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
7.700 |
77.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
361 |
PP2400403719 |
GEN.469 |
Mydocalm 150 |
Tolperison hydrochlorid |
150mg |
VN-17953-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.140 |
31.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
48 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
362 |
PP2400403720 |
GEN.470 |
Mydocalm |
Tolperison hydrochlorid |
50mg |
VN-19158-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.289 |
22.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
363 |
PP2400403721 |
GEN.471 |
Haemostop |
Acid tranexamic |
100mg/ml |
VN-21942-19 (Có QĐ gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
500 |
10.050 |
5.025.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
364 |
PP2400403724 |
GEN.474 |
Deworm |
Triclabendazole |
250mg |
VN-16567-13 |
Uống |
Viên nén |
RV Lifesciences Limited (tên cũ: Atra Pharmaceuticals Limited) |
Ấn Độ |
Hộp 01 vỉ x 04 viên |
Viên |
10.000 |
23.000 |
230.000.000 |
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE |
5 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
365 |
PP2400403725 |
GEN.475 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
100 |
67.500 |
6.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
30 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
366 |
PP2400403727 |
GEN.477 |
Ellenzym
|
Ubidecarenon |
100mg |
893100113000
|
Uống |
viên nang mềm
|
Công ty CP US Pharma USA
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vi, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20.000 |
14.000 |
280.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH |
5 |
36 tháng
|
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
367 |
PP2400403728 |
GEN.478 |
Baraeton
|
Ubidecarenon |
50mg |
893100103700
|
Uống |
Viên nang mềm
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ, Hộp 6, Hộp 10 vỉ xỉ x 10 viên
|
Viên |
10.000 |
9.000 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
4 |
24 |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
368 |
PP2400403729 |
GEN.479 |
Anba-QE |
Ubidecarenon;
D-alpha-tocopheryl acid succinat |
100mg; 12,31mg |
VD-35621-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
17.500 |
700.000.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
369 |
PP2400403730 |
GEN.480 |
Anoro Ellipta |
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate) |
62,5mcg + 25mcg |
500110088623 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc bột hít phân liều |
Glaxo Operations UK Limited (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
UK |
Hộp 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít |
Hộp |
20 |
692.948 |
13.858.960 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
370 |
PP2400403731 |
GEN.481 |
Grinterol 250mg Capsules |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-22723-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
AS Grindeks |
Latvia |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
100.000 |
8.400 |
840.000.000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
371 |
PP2400403732 |
GEN.482 |
Progoldkey |
Ursodeoxycholic acid |
250mg/5ml |
VD-34590-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần
dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Ống 5ml : Hộp 20 ống |
Ống |
15.000 |
9.900 |
148.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
372 |
PP2400403733 |
GEN.483 |
Ursobil |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VN-20260-17; Gia hạn số đăng ký số: 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 |
Uống |
Viên nén |
ABC Farmaceutici S.P.A |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
15.900 |
1.590.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
373 |
PP2400403734 |
GEN.484 |
Meviurso |
Ursodeoxycholic acid |
450mg |
893110302224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP dược
vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ,
5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
16.000 |
1.600.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
5 |
36 |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
374 |
PP2400403735 |
GEN.485 |
pms - Ursodiol C 500mg |
Ursodiol (Ursodeoxycholic acid) |
500mg |
VN-18409-14 |
Uống |
Viên nén |
Pharmascience Inc |
Canada |
Chai 100 viên |
viên |
50.000 |
20.000 |
1.000.000.000 |
CÔNG TY TNHH P & T |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
375 |
PP2400403736 |
GEN.486 |
Progoldkey |
Ursodeoxycholic acid |
500mg/10ml |
VD-34590-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần
dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Ống 10ml :
Hộp 20 ống |
Ống |
15.000 |
22.600 |
339.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
376 |
PP2400403738 |
GEN.488 |
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml |
Natri Valproate |
400mg/4ml |
VN-22163-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
2.000 |
90.000 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
377 |
PP2400403739 |
GEN.489 |
Depakine 200mg/ml |
Natri valproate |
200mg/ml |
868114087823 |
Uống |
Dung dịch thuốc uống |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilaç Sanayi Ve Ticaret Anonim Şirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 chai 40ml và 1 xy lanh có vạch chia liều đề lấy thuốc |
Chai |
500 |
80.696 |
40.348.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
378 |
PP2400403740 |
GEN.490 |
Vasblock 80mg |
Valsartan |
80mg |
VN-19240-15 (gia hạn đến 29/04/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie LTD - Central factory |
Cyprus |
Hộp chứa 3 vỉ (PVC/PCTFE-Alu blisters) x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.900 |
87.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
379 |
PP2400403741 |
GEN.491 |
Vancomycin 1g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1g |
893110375623 (VD-31254-18) QĐ gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
29.500 |
29.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
380 |
PP2400403742 |
GEN.492 |
Galvus Met 50mg/850mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
850mg, 50mg |
400110771924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
9.274 |
27.822.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
381 |
PP2400403744 |
GEN.494 |
Kogimin |
Acid folic + Calci lactate + Calci pantothenat + Đồng sulfat + Kali iod + Sắt fumarat + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin D3 + Vitamin PP |
200µg(mcg) + 147,3mg + 5mg + 1,02mg + 23,5µg (mcg) + 60,68mg + 1250IU +5mg + 3µg (mcg) + 2mg + 2mg +
50mg + 250IU +18mg |
893100074600
(VD-19528-13) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
5.000 |
3.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
382 |
PP2400403746 |
GEN.496 |
Gadacal |
Vitamin A+
Vitamin D3+
Vitamin E+
Vitamin C+
Vitamin B1+
Vitamin B2+
Vitamin B6+
L-Lysin HCL+
Calci glycerophosphat |
(1000IU+
100IU+
10mg+
12mg+
3mg+
3mg+
2mg+
200mg+
210mg)/
10ml |
VD-18954-13
(CV gia hạn số 718/QĐ-QLD đến hết ngày 24/10/2027) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống x 10ml |
Ống |
50.000 |
10.000 |
500.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
383 |
PP2400403748 |
GEN.498 |
Scanneuron |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
893110352423
(VD-22677-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.100 |
110.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
384 |
PP2400403750 |
GEN.500 |
Vitamin B6-HD |
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) |
50mg |
893110715424 (VD-29947-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
5.000 |
600 |
3.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
385 |
PP2400403752 |
GEN.502 |
Vitamin C Stella 1g |
Vitamin C |
1g |
893110463224
(VD-25486-16) |
uống |
Viên nén sủi bọt |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.900 |
19.000.000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
386 |
PP2400403754 |
GEN.504 |
Maecran |
Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan sulfat |
200mg + 250mg + 10mg + 9,337mg + 1,252mg + 15mcg + 4,613mg |
880100008000
(VN-15250-12) |
Uống |
Viên nang mềm |
GENUPharma Inc. |
Korea |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
100.000 |
5.000 |
500.000.000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
387 |
PP2400403756 |
GEN.506 |
Vorzole |
Voriconazole |
200mg |
VN-19778-16 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Lyka Labs Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
892.500 |
446.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
388 |
PP2400403757 |
GEN.507 |
Atinazol 200 mg Tab |
Voriconazole |
200mg |
893110731924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Viên |
1.000 |
375.000 |
375.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |
|
389 |
PP2400403758 |
GEN.508 |
Voriole 200 |
Voriconazol |
200mg |
VN-22440-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
MSN Laboratories Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
378.000 |
378.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
5 |
36 tháng |
24 tháng |
93/QĐ-NĐTW |
22/01/2025 |
Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương |