Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Sơ mi bit tông |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
45 ngày |
||
2 |
Bạc máy |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
45 ngày |
||
3 |
Cốt máy |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
45 ngày |
||
4 |
Miểng cốt |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
45 ngày |
||
5 |
Mài mặt máy |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
45 ngày |
||
6 |
Bản chốt máy |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
45 ngày |
||
7 |
Roong đại tu |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
45 ngày |
||
8 |
Lọc nhớt |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
45 ngày |
||
9 |
Nhớt máy |
8 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
45 ngày |
||
10 |
Dầu rửa máy |
10 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
45 ngày |
||
11 |
Mâm ép |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
45 ngày |
||
12 |
Nhớt hộp số |
6 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
45 ngày |
||
13 |
Heo côn |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
45 ngày |
||
14 |
Lọc xăng |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
45 ngày |
||
15 |
Lọc gió |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
45 ngày |
||
16 |
Mỡ bò |
4 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
45 ngày |
||
17 |
Máy phát điện |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
45 ngày |
||
18 |
Đề |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
45 ngày |
||
19 |
Đèn lái trước |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
45 ngày |
||
20 |
Đèn lái sau |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
45 ngày |
||
21 |
Kèn |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
45 ngày |
||
22 |
Bình ắc quy |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
45 ngày |
||
23 |
Kiểm tra hệ thống máy lạnh (vệ sinh và nạp ga) |
1 |
Xe |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
45 ngày |
||
24 |
A mooc trước |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
45 ngày |
||
25 |
A mooc sau |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
45 ngày |
||
26 |
Heo thắng trước |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
45 ngày |
||
27 |
Heo thắng sau |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
45 ngày |
||
28 |
Bố thắng trước |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
45 ngày |
||
29 |
Bố thắng sau |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
45 ngày |
||
30 |
Thước lái |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
45 ngày |
||
31 |
Rô tuyn lái ngang |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
45 ngày |
||
32 |
Rô tuyên lái dọc |
1 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
45 ngày |
||
33 |
Thay cản trước |
1 |
Xe |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
45 ngày |
||
34 |
Sơn lại toàn bộ xe |
1 |
Xe |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
45 ngày |