Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
VẬT LIỆU PHẦN VỎ (Lưu ý : giá đã bao gồm chi phí vật tư phụ như que hàn, dây hàn, khí argon…và chi phí vật tư, nhân công, máy thi công, gia công khung giàn phục vụ thi công phần vỏ tàu, lượng dư gia công) |
. |
|||
2 |
Thép tấm cấp A dày 6 mm |
68250 |
kg |
||
3 |
Thép tấm cấp A dày 8 mm |
228936 |
kg |
||
4 |
Thép tấm cấp A dày 10mm |
37485 |
kg |
||
5 |
Thép tấm cấp A dày 12mm |
29190 |
kg |
||
6 |
Thép tấm cấp A dày 16mm |
720 |
kg |
||
7 |
Thép tấm cấp A dày 20mm |
9330 |
kg |
||
8 |
Thép hình cấp A L63x63x6 |
8730 |
kg |
||
9 |
Thép hình cấp A L75x75x6 |
16560 |
kg |
||
10 |
Thép ống cấp A D116x8 |
540 |
kg |
||
11 |
Thép ống cấp A D20x10 |
150 |
kg |
||
12 |
Ống thép D42.7x3.6 |
1800 |
kg |
||
13 |
Ống thép D38x3.6 |
1350 |
kg |
||
14 |
Thép ống cấp A F125x8 |
2574 |
kg |
||
15 |
Thép ống cấp A F250x8 |
2712 |
kg |
||
16 |
Thép tròn đặc F20 |
180 |
kg |
||
17 |
Tôn chống trượt dày 6mm |
3600 |
kg |
||
18 |
SƠN |
. |
|||
19 |
Sơn chống hà không thiếc |
240 |
lít |
||
20 |
Sơn trung gian 2 thành phần |
240 |
lít |
||
21 |
Sơn chống rỉ epoxy 2 thành phần (các màu) |
2280 |
lít |
||
22 |
Sơn phủ epoxy 2 thành phần (các màu) |
480 |
lít |
||
23 |
Sơn két nước ngọt (các màu) |
120 |
lít |
||
24 |
Sơn chịu nhiệt |
15 |
lít |
||
25 |
Sơn sơ chế (epoxy shop primer) |
663 |
lít |
||
26 |
Dung môi sơn chống hà |
54 |
lít |
||
27 |
Dung môi cho epoxy |
378 |
lít |
||
28 |
THIẾT BỊ LẮP ĐẶT TRÊN BOONG |
. |
|||
29 |
Cửa ra vào kín thời tiết (Thép A, 1650 x 650, lợi cao 380, t=5, 06 tay khóa đơn) |
15 |
bộ |
||
30 |
Cửa chống cháy A60, 1750x750 |
15 |
bộ |
||
31 |
Cửa sổ kính cố định buồng lái, kính bền an toàn kèm gạt nước, Nhôm kính, t=10 |
9 |
bộ |
||
32 |
Cửa sổ kính cố định buồng lái, kính bền an toàn, Nhôm kính, t=10 |
12 |
bộ |
||
33 |
Cửa chống cháy B0, 1800x800 |
15 |
bộ |
||
34 |
Cửa sổ tròn kính bền an toàn, 3 lớp, Nhôm kính, D300, t=10 |
18 |
bộ |
||
35 |
Cửa sổ kính cố định, kính bền an toàn, Nhôm kính, 900x600, t=10 |
18 |
bộ |
||
36 |
Cửa sổ kính cố định hình thang, kính bền an toàn, Nhôm kính, t=10 |
6 |
bộ |
||
37 |
Cửa sổ kính cố định, kính bền an toàn, Nhôm kính, 600x600, t=10 |
6 |
bộ |
||
38 |
Nắp hầm bầu dục, Thép A, 600x400 |
54 |
bộ |
||
39 |
Nắp hầm vuông, Thép A, 600x600, lợi cao 380, đóng mở từ 2 phía bằng vô lăng |
12 |
bộ |
||
40 |
Nắp hầm máy, Thép A, 1800x1000 |
3 |
bộ |
||
41 |
Cửa thoát gió buồng máy, Thép, 1100x500 |
6 |
Cái |
||
42 |
Thang đứng Thép A, B=350 |
15 |
Cái |
||
43 |
Thang đứng Thép A, B=500 |
3 |
Cái |
||
44 |
Cầu thang xiên Thép A, B=650 |
9 |
Cái |
||
45 |
Cầu thang xiên Thép A, B=500 |
9 |
Cái |
||
46 |
Cầu thang xiên Thép A, B=900 |
6 |
Cái |
||
47 |
Xích lan can Thép, F20 |
135 |
m |
||
48 |
Kẽm bảo vệ chống ăn mòn loại 3,4 kg, mức tiêu hao khoảng 11,2 kg/Amp.Year |
96 |
Cục |
||
49 |
Cột đèn tín hiệu (chi tiết theo bản vẽ) Thép A, có thể nâng hạ |
3 |
Bộ |
||
50 |
Cột đèn lái Thép A |
3 |
Bộ |