Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400024575 | Tủ nguồn DC giao tại kho Khu vực 1 | vn0102374420 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỄN THÔNG HÀ NỘI | 120 | 4.990.875.000 | 150 | 94.335.484.562 | 94.335.484.562 | 0 |
| vn0108954354 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI IN2TEK | 120 | 4.990.875.000 | 150 | 135.200.887.162 | 135.200.887.162 | 0 | |||
| vn0102562840 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ | 120 | 4.990.875.000 | 150 | 98.123.486.947 | 98.123.486.947 | 0 | |||
| vn0300520578 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ỨNG DỤNG KỸ THUẬT VÀ SẢN XUẤT | 120 | 4.990.875.000 | 150 | 111.490.474.700 | 111.490.474.700 | 0 | |||
| 2 | PP2400024576 | Tủ nguồn DC giao tại kho Khu vực 2 | vn0102374420 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỄN THÔNG HÀ NỘI | 120 | 4.990.875.000 | 150 | 28.456.484.188 | 28.456.484.188 | 0 |
| vn0108954354 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI IN2TEK | 120 | 4.990.875.000 | 150 | 35.552.259.798 | 35.552.259.798 | 0 | |||
| vn0102562840 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ | 120 | 4.990.875.000 | 150 | 25.716.261.562 | 25.716.261.562 | 0 | |||
| vn0300520578 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ỨNG DỤNG KỸ THUẬT VÀ SẢN XUẤT | 120 | 4.990.875.000 | 150 | 29.245.987.100 | 29.245.987.100 | 0 | |||
| 3 | PP2400024577 | Tủ nguồn DC giao tại kho Khu vực 3 | vn0102374420 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỄN THÔNG HÀ NỘI | 120 | 4.990.875.000 | 150 | 94.461.686.044 | 94.461.686.044 | 0 |
| vn0108954354 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI IN2TEK | 120 | 4.990.875.000 | 150 | 119.893.437.268 | 119.893.437.268 | 0 | |||
| vn0102562840 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ | 120 | 4.990.875.000 | 150 | 86.556.428.608 | 86.556.428.608 | 0 | |||
| vn0300520578 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ỨNG DỤNG KỸ THUẬT VÀ SẢN XUẤT | 120 | 4.990.875.000 | 150 | 98.488.365.800 | 98.488.365.800 | 0 |
1. PP2400024575 - Tủ nguồn DC giao tại kho Khu vực 1
2. PP2400024576 - Tủ nguồn DC giao tại kho Khu vực 2
3. PP2400024577 - Tủ nguồn DC giao tại kho Khu vực 3
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | HA NOI TELECOMMUNICATION ENGINEERING SERVICE JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2400024575 - Tủ nguồn DC giao tại kho Khu vực 1
2. PP2400024576 - Tủ nguồn DC giao tại kho Khu vực 2
3. PP2400024577 - Tủ nguồn DC giao tại kho Khu vực 3
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | IN2TEK TRADING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2400024575 - Tủ nguồn DC giao tại kho Khu vực 1
2. PP2400024576 - Tủ nguồn DC giao tại kho Khu vực 2
3. PP2400024577 - Tủ nguồn DC giao tại kho Khu vực 3
1. PP2400024575 - Tủ nguồn DC giao tại kho Khu vực 1
2. PP2400024576 - Tủ nguồn DC giao tại kho Khu vực 2
3. PP2400024577 - Tủ nguồn DC giao tại kho Khu vực 3
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | TECHNOLOGICAL APPLICATION AND PRODUCTION ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |