Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600287319 | Phần số 01:Thiết bị xét nghiệm | vn0107713652 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KIẾN TẠO | 120 | 370.520.000 | 150 | 16.168.000.000 | 16.168.000.000 | 0 |
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 1.849.209.000 | 150 | 14.329.000.000 | 14.329.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600287320 | Phần số 02:Thiết bị phẩu thuật | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 120 | 325.319.000 | 150 | 14.863.000.000 | 14.863.000.000 | 0 |
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 1.849.209.000 | 150 | 14.149.000.000 | 14.149.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600287321 | Phần số 03:Thiết bị khám, điều trị, thăm dò chức năng và nội nhi | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 1.849.209.000 | 150 | 26.920.000.000 | 26.920.000.000 | 0 |
| 4 | PP2600287322 | Phần số 04:Thiết bị sản khoa | vn0108096956 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ VĨNH AN | 120 | 597.860.000 | 150 | 17.300.307.444 | 17.300.307.444 | 0 |
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 1.849.209.000 | 150 | 20.890.000.000 | 20.890.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600287323 | Phần số 05:Thiết bị kiểm soát nhiễm khuẩn | vn0315179294 | CÔNG TY TNHH DƯƠNG PHƯỚC ĐÔNG | 120 | 492.984.000 | 150 | 18.486.500.000 | 18.486.500.000 | 0 |
| vn0104262962 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ HỒNG PHÁT | 120 | 492.984.000 | 150 | 22.908.000.000 | 22.908.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600287324 | Phần số 06:Thiết bị chẩn đoán hình ảnh | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 120 | 3.762.991.044 | 150 | 78.450.000.000 | 78.450.000.000 | 0 |
| vn0100236496 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT | 120 | 1.711.540.000 | 150 | 80.406.480.000 | 80.406.480.000 | 0 |
1. PP2600287323 - Phần số 05:Thiết bị kiểm soát nhiễm khuẩn
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | DUONG PHUOC DONG COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2600287319 - Phần số 01:Thiết bị xét nghiệm
1. PP2600287322 - Phần số 04:Thiết bị sản khoa
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | VINH AN MEDICAL EQUIPMENT AND MATERIALS JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | NAM VIET HUNG YEN EXPORT- IMPORT COMPANY LIMITED | sub-partnership | Thêm so sánh |
| 3 | MINH LONG | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2600287323 - Phần số 05:Thiết bị kiểm soát nhiễm khuẩn
1. PP2600287324 - Phần số 06:Thiết bị chẩn đoán hình ảnh
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | HDN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | HC | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2600287324 - Phần số 06:Thiết bị chẩn đoán hình ảnh
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | TRADING SCIENTIFIC - TECHNOLOGICAL MATERIALS COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | HOÀN CHÂU | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2600287320 - Phần số 02:Thiết bị phẩu thuật
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | HA THANH MEDICAL EQUIPMENT AND MATERIALS COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | P2 | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2600287319 - Phần số 01:Thiết bị xét nghiệm
2. PP2600287320 - Phần số 02:Thiết bị phẩu thuật
3. PP2600287321 - Phần số 03:Thiết bị khám, điều trị, thăm dò chức năng và nội nhi
4. PP2600287322 - Phần số 04:Thiết bị sản khoa