Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500358804 | Vật tư vệ sinh cơ bản cá nhân và trẻ em | vn0100507058 | CÔNG TY CỔ PHẦN DIANA UNICHARM | 180 | 37.771.840 | 210 | 2.370.136.740 | 2.370.136.740 | 0 |
| 2 | PP2500358805 | Băng chỉnh hình, băng dính lá các loại | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 180 | 281.805.779 | 210 | 696.494.350 | 696.494.350 | 0 |
| 3 | PP2500358806 | Bình chứa và phụ kiện khí y tế | vn0100103016 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM | 180 | 251.344.570 | 210 | 299.100.000 | 299.100.000 | 0 |
| vn0107259830 | Công ty cổ phần thiết bị và khí công nghiệp Hà Nội | 180 | 43.416.745 | 210 | 281.300.000 | 281.300.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500358807 | Bơm tiêm cản quang các loại | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 46.952.048 | 210 | 722.190.000 | 722.190.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 28.804.050 | 210 | 713.135.000 | 713.135.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 38.731.308 | 210 | 1.085.020.000 | 1.085.020.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500358808 | Bơm tiêm và kim các loại | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 38.723.370 | 210 | 1.516.366.600 | 1.516.366.600 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 38.723.370 | 210 | 1.769.441.000 | 1.769.441.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 180 | 38.723.370 | 210 | 1.979.108.000 | 1.979.108.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500358809 | Bông ép và gạc tẩm cồn | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 180 | 281.805.779 | 210 | 103.568.400 | 103.568.400 | 0 |
| vn0106494327 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH ĐẠT | 180 | 184.601.219 | 210 | 109.426.000 | 109.426.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500358810 | Bông viên, Bông cắt các loại | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 153.285.018 | 210 | 385.097.500 | 385.097.500 | 0 |
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 180 | 281.805.779 | 210 | 441.919.000 | 441.919.000 | 0 | |||
| vn0106494327 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH ĐẠT | 180 | 184.601.219 | 210 | 432.629.000 | 432.629.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500358812 | Chất làm đầy dạng tiêm các cỡ | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 36.720.000 | 210 | 2.448.000.000 | 2.448.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500358813 | Chỉ không tan đơn sợi nylon các số | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 180 | 2.334.384 | 210 | 139.641.600 | 139.641.600 | 0 |
| 10 | PP2500358814 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi các số | vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 180 | 146.099.455 | 210 | 807.597.648 | 807.597.648 | 0 |
| 11 | PP2500358815 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide các số | vn0102131280 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM THIÊN TÂM | 180 | 28.949.337 | 210 | 38.306.520 | 38.306.520 | 0 |
| 12 | PP2500358816 | Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi các số | vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 180 | 146.099.455 | 210 | 390.778.956 | 390.778.956 | 0 |
| 13 | PP2500358817 | Chỉ tan đa sợi, chỉ gai các số | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 63.287.340 | 210 | 2.743.056.000 | 2.743.056.000 | 0 |
| 14 | PP2500358818 | Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi các số | vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 180 | 146.099.455 | 210 | 234.376.272 | 234.376.272 | 0 |
| 15 | PP2500358819 | Chỉ tan tổng hợp đa sợi các số | vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 180 | 146.099.455 | 210 | 7.888.068.904 | 7.888.068.904 | 0 |
| 16 | PP2500358820 | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate các số | vn0102131280 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM THIÊN TÂM | 180 | 28.949.337 | 210 | 211.698.900 | 211.698.900 | 0 |
| 17 | PP2500358821 | Chỉ thị hóa học dùng cho tiệt khuẩn bằng khí EO | vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 19.908.904 | 210 | 287.720.300 | 287.720.300 | 0 |
| 18 | PP2500358822 | Chỉ thị tiệt khẩu nhiệt độ cao các loại | vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 38.731.308 | 210 | 403.672.000 | 403.672.000 | 0 |
| 19 | PP2500358823 | Cồn Iot 1%, hóa chất khác | vn0105872745 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Sâm Việt | 180 | 69.540.504 | 210 | 4.392.904.208 | 4.392.904.208 | 0 |
| 20 | PP2500358825 | Dây nối, dây truyền máu các loại | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 101.503.492 | 210 | 936.761.300 | 936.761.300 | 0 |
| 21 | PP2500358826 | Dung dịch chăm sóc vết thương các loại | vn0106361077 | Công ty cổ phần thiết bị và công nghệ Đại Dương | 180 | 13.348.500 | 210 | 889.900.000 | 889.900.000 | 0 |
| 22 | PP2500358827 | Dung dịch khử khuẩn, bảo vệ dụng cụ các loại | vn0106685586 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP HOÀNG LONG | 180 | 27.012.000 | 210 | 1.800.800.000 | 1.800.800.000 | 0 |
| 23 | PP2500358828 | Dung dịch làm mềm vết thương, loại bỏ và ngăn ngừa biofilm | vn0102131280 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM THIÊN TÂM | 180 | 28.949.337 | 210 | 570.888.780 | 570.888.780 | 0 |
| 24 | PP2500358829 | Dung dịch phun bề mặt, Gel sát khuẩn nhanh các loại | vn0100124376 | TỔNG CÔNG TY THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM - CTCP | 180 | 10.054.575 | 210 | 666.480.000 | 666.480.000 | 0 |
| 25 | PP2500358830 | Gạc các loại, các cỡ | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 153.285.018 | 210 | 3.370.329.100 | 3.370.329.100 | 0 |
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 180 | 281.805.779 | 210 | 4.038.832.140 | 4.038.832.140 | 0 | |||
| vn0106494327 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH ĐẠT | 180 | 184.601.219 | 210 | 4.047.444.480 | 4.047.444.480 | 0 | |||
| 26 | PP2500358831 | Găng các loại, vật tư khác | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 180 | 281.805.779 | 210 | 8.031.724.900 | 8.031.724.900 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 180 | 139.817.747 | 210 | 6.902.573.200 | 6.902.573.200 | 0 | |||
| 27 | PP2500358832 | Hóa chất khác | vn0106494327 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH ĐẠT | 180 | 184.601.219 | 210 | 760.137.000 | 760.137.000 | 0 |
| 28 | PP2500358833 | Giấy in, vật tư cho chẩn đoán, siêu âm, xét nghiệm, sản khoa các loại | vn0106494327 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH ĐẠT | 180 | 184.601.219 | 210 | 617.695.524 | 617.695.524 | 0 |
| 29 | PP2500358834 | Huyết áp, ống nghe | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 180 | 281.805.779 | 210 | 141.666.000 | 141.666.000 | 0 |
| vn0106494327 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH ĐẠT | 180 | 184.601.219 | 210 | 34.356.000 | 34.356.000 | 0 | |||
| vn0107792774 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 14.388.360 | 210 | 38.283.000 | 38.283.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500358835 | Khăn và áo phẫu thuật dùng 1 lần | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 153.285.018 | 210 | 1.183.110.350 | 1.183.110.350 | 0 |
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 180 | 281.805.779 | 210 | 1.630.923.000 | 1.630.923.000 | 0 | |||
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 180 | 33.635.745 | 210 | 1.406.968.500 | 1.406.968.500 | 0 | |||
| vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 33.635.745 | 210 | 2.203.929.000 | 2.203.929.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500358836 | Khay ngâm dụng cụ duyên dụng các cỡ | vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.050.850 | 210 | 230.353.000 | 230.353.000 | 0 |
| 32 | PP2500358837 | Khí có độ tinh khiết ≥99,999% | vn0100103016 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM | 180 | 251.344.570 | 210 | 4.072.392.500 | 4.072.392.500 | 0 |
| 33 | PP2500358838 | Khí y tế các loại | vn0100103016 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM | 180 | 251.344.570 | 210 | 2.484.108.100 | 2.484.108.100 | 0 |
| vn0107259830 | Công ty cổ phần thiết bị và khí công nghiệp Hà Nội | 180 | 43.416.745 | 210 | 2.313.674.990 | 2.313.674.990 | 0 | |||
| vn0101060767 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHÍ CÔNG NGHIỆP | 180 | 38.476.694 | 210 | 1.938.109.850 | 1.938.109.850 | 0 | |||
| 34 | PP2500358839 | Kim châm cứu các cỡ | vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 23.794.800 | 210 | 37.675.200 | 37.675.200 | 0 |
| vn0106494327 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH ĐẠT | 180 | 184.601.219 | 210 | 106.880.000 | 106.880.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 180 | 28.804.050 | 210 | 26.052.000 | 26.052.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500358841 | Kim luồn các loại | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 101.503.492 | 210 | 5.183.750.000 | 5.183.750.000 | 0 |
| 36 | PP2500358842 | Mũ, khẩu trang các loại | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 153.285.018 | 210 | 1.175.871.900 | 1.175.871.900 | 0 |
| vn0106494327 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH ĐẠT | 180 | 184.601.219 | 210 | 1.782.124.000 | 1.782.124.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500358843 | Nhiệt kế các loại | vn0106494327 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH ĐẠT | 180 | 184.601.219 | 210 | 153.178.000 | 153.178.000 | 0 |
| vn0107792774 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ KHOA HỌC THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 14.388.360 | 210 | 143.295.600 | 143.295.600 | 0 | |||
| 38 | PP2500358844 | Ống, dây y tế các loại | vn0106494327 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH ĐẠT | 180 | 184.601.219 | 210 | 433.560.000 | 433.560.000 | 0 |
| 39 | PP2500358846 | Que thử nước, quả lọc nước và khăn sát khuẩn các loại | vn0106129028 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN | 180 | 12.001.818 | 210 | 800.339.000 | 800.339.000 | 0 |
| 40 | PP2500358848 | Sản phẩm xông hơi cho sản phụ | vn0306193408 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM ANH MINH | 180 | 19.559.550 | 210 | 1.214.610.000 | 1.214.610.000 | 0 |
| 41 | PP2500358849 | Sonde Foley các loại | vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 180 | 23.794.800 | 210 | 654.640.000 | 654.640.000 | 0 |
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 63.287.340 | 210 | 1.443.050.000 | 1.443.050.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500358850 | Tấm trải, túi các loại | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 153.285.018 | 210 | 546.785.790 | 546.785.790 | 0 |
| vn0106494327 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH ĐẠT | 180 | 184.601.219 | 210 | 699.406.050 | 699.406.050 | 0 | |||
| 43 | PP2500358852 | Vật tư cho chăm sóc da và thẩm mỹ | vn0106494327 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH ĐẠT | 180 | 184.601.219 | 210 | 72.373.155 | 72.373.155 | 0 |
| 44 | PP2500358853 | Vật tư cho Đông Y - PHCN | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 180 | 281.805.779 | 210 | 60.608.400 | 60.608.400 | 0 |
| 45 | PP2500358854 | Vật tư cho lọc nước RO | vn0106494327 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH ĐẠT | 180 | 184.601.219 | 210 | 493.152.000 | 493.152.000 | 0 |
| 46 | PP2500358855 | Vật tư cho xét nghiệm nước tiểu, xét nghiệm đường | vn0106494327 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH ĐẠT | 180 | 184.601.219 | 210 | 481.617.100 | 481.617.100 | 0 |
| 47 | PP2500358856 | Vật tư dẫn lưu, bơm thuốc, nuôi ăn hoặc duy trì cho bệnh nhân | vnz000001387 | CÔNG TY TNHH MEGA LIFESCIENCES (VIỆT NAM) | 180 | 43.027.257 | 210 | 2.639.080.588 | 2.639.080.588 | 0 |
| 48 | PP2500358857 | Vật tư dùng lấy máu chân không | vn0106545853 | CÔNG TY CỔ PHẦN HEMOTEK | 180 | 23.892.561 | 210 | 1.374.750.300 | 1.374.750.300 | 0 |
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 23.892.561 | 210 | 1.400.426.500 | 1.400.426.500 | 0 | |||
| 49 | PP2500358858 | Vật tư sử dụng cho dao điện | vn0313130367 | CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM | 180 | 52.148.790 | 210 | 1.798.160.000 | 1.798.160.000 | 0 |
| 50 | PP2500358859 | Vật tư sử dụng cho dao hàn mạch và tán sỏi niệu quản | vn0109605941 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ THIÊN PHÚC | 180 | 118.275.000 | 210 | 7.075.200.000 | 7.075.200.000 | 0 |
| 51 | PP2500358860 | Vật tư sử dụng cho máy đo SPO2 | vn0304902916 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂN LONG | 180 | 20.081.400 | 210 | 1.321.600.000 | 1.321.600.000 | 0 |
| 52 | PP2500358861 | Vật tư sử dụng cho Monitor theo dõi bệnh nhân 5 thông số của Philips, dao điện | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 63.009.450 | 210 | 4.200.630.000 | 4.200.630.000 | 0 |
| 53 | PP2500358862 | Vật tư sử dụng trong phẫu thuật tai mũi họng | vn0313130367 | CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM | 180 | 52.148.790 | 210 | 1.678.426.000 | 1.678.426.000 | 0 |
| 54 | PP2500358863 | Vật tư sử dụng trong tiêm truyền | vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.050.850 | 210 | 604.774.000 | 604.774.000 | 0 |
| 55 | PP2500358864 | Vật tư sử dụng tương thích với Monitor theo dõi bệnh nhân 5 thông số của hãng Nihon kohden, Máy soi phế quản có camera, máy điện tim điện não | vn0103304761 | Công ty Cổ phần Kinh doanh Thiết bị và Dịch vụ Kỹ thuật | 180 | 32.036.715 | 210 | 2.090.415.000 | 2.090.415.000 | 0 |
| 56 | PP2500358865 | Vật tư tiêu hao dùng trong can thiệp nội soi tiêu hóa, nội soi tai mũi họng | vn0108267337 | CÔNG TY CỔ PHẦN LENUS VIỆT NAM | 180 | 153.674.505 | 210 | 10.244.120.000 | 10.244.120.000 | 0 |
| 57 | PP2500358866 | Vật tư tiêu hao dùng trong nội soi tiêu hóa | vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 180 | 19.801.298 | 210 | 780.380.000 | 780.380.000 | 0 |
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 180 | 19.801.298 | 210 | 783.595.980 | 783.595.980 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 46.952.048 | 210 | 947.667.840 | 947.667.840 | 0 | |||
| 58 | PP2500358867 | Vật tư tiêu hao trong khám, lấy mẫu | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 180 | 281.805.779 | 210 | 948.083.850 | 948.083.850 | 0 |
| 59 | PP2500358868 | Vật tư và hóa chất cho máy khử khuẩn | vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.050.850 | 210 | 2.141.672.500 | 2.141.672.500 | 0 |
| 60 | PP2500358869 | Vật tư và hóa chất cho máy khử khuẩn EO | vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 180 | 19.908.904 | 210 | 1.121.203.500 | 1.121.203.500 | 0 |
| 61 | PP2500358870 | Vật tư y tế dùng chăm sóc vết thương, vết mổ | vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 180 | 51.953.297 | 210 | 3.208.319.100 | 3.208.319.100 | 0 |
| 62 | PP2500358871 | Bộ dây truyền dịch có van Air lọc vi khuẩn | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 180 | 81.700.000 | 210 | 4.194.300.000 | 4.194.300.000 | 0 |
| 63 | PP2500358872 | Bộ dây truyền dịch đếm giọt | vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 180 | 281.805.779 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 64 | PP2500358873 | Bộ dây truyền dịch loại có màng ngăn dịch và màng chặn khí | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 101.503.492 | 210 | 646.285.500 | 646.285.500 | 0 |
| 65 | PP2500358874 | Bơm tiêm 20ml có đầu xoáy | vn0103304761 | Công ty Cổ phần Kinh doanh Thiết bị và Dịch vụ Kỹ thuật | 180 | 32.036.715 | 210 | 7.678.000 | 7.678.000 | 0 |
| 66 | PP2500358875 | Bơm tiêm nhựa 50ml (dùng cho chạy máy bơm tiêm điện) | vn0103304761 | Công ty Cổ phần Kinh doanh Thiết bị và Dịch vụ Kỹ thuật | 180 | 32.036.715 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 67 | PP2500358877 | Bơm tiêm 5ml có đầu xoáy | vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 45.050.850 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 68 | PP2500358878 | Bơm tiêm 10ml có đầu xoáy | vn0103304761 | Công ty Cổ phần Kinh doanh Thiết bị và Dịch vụ Kỹ thuật | 180 | 32.036.715 | 210 | 3.042.000 | 3.042.000 | 0 |
| 69 | PP2500358879 | Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactin 910, số 2/0, dài 90cm, kim cong 1/2 vòng tròn | vn0102131280 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM THIÊN TÂM | 180 | 28.949.337 | 210 | 1.095.444.000 | 1.095.444.000 | 0 |
| 70 | PP2500358880 | Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi PGA-PCL, dạng không thắt nút có hàng neo xoắn, cỡ chỉ số 3/0 không màu dài 16x16 cm, 2 kim dài 17mm 1/2 vòng tròn. | vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 180 | 146.099.455 | 210 | 42.268.800 | 42.268.800 | 0 |
| 71 | PP2500358881 | Kim chích máu | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 180 | 139.817.747 | 210 | 367.290.000 | 367.290.000 | 0 |
| 72 | PP2500358882 | Điện cực tim | vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 180 | 51.953.297 | 210 | 411.453.000 | 411.453.000 | 0 |
| vn0101315334 | công ty TNHH Nam Tiến Thành | 180 | 3.820.635 | 210 | 279.900.000 | 279.900.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500358888 | Kim bấm ối vô trùng | vn0106494327 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH ĐẠT | 180 | 184.601.219 | 210 | 158.936.400 | 158.936.400 | 0 |
| 74 | PP2500358889 | Test HP dịch dạ dày, đại tràng (Clo Test) | vn0108071038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KIM THÀNH TÂM | 180 | 5.291.520 | 210 | 332.800.000 | 332.800.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 180 | 5.291.520 | 210 | 69.888.000 | 69.888.000 | 0 | |||
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 180 | 146.099.455 | 210 | 207.480.000 | 207.480.000 | 0 | |||
| vn0107595864 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ABT | 180 | 5.291.520 | 210 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 | |||
| vn0108826049 | CÔNG TY TNHH TRÍ TÂM Ý | 180 | 5.291.520 | 210 | 95.680.000 | 95.680.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500358890 | Kim tiêm nha | vn0103304761 | Công ty Cổ phần Kinh doanh Thiết bị và Dịch vụ Kỹ thuật | 180 | 32.036.715 | 210 | 20.565.600 | 20.565.600 | 0 |
| 76 | PP2500358891 | Dung dịch bôi trơn dạng lỏng | vn0302361203 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN | 180 | 307.500 | 210 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 |
| 77 | PP2500358893 | Sữa bột dành cho trẻ 0 đến 6 tháng tuổi | vn0303549039 | Công ty TNHH Phân Phối Tiên Tiến | 180 | 3.266.486 | 210 | 185.059.566 | 185.059.566 | 0 |
| 78 | PP2500358894 | Sữa bột dành cho dành cho trẻ sinh non và nhẹ cân | vn0303549039 | Công ty TNHH Phân Phối Tiên Tiến | 180 | 3.266.486 | 210 | 14.437.200 | 14.437.200 | 0 |
| 79 | PP2500358895 | Khí plasma | vn0100103016 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM | 180 | 251.344.570 | 210 | 8.378.460.000 | 6.954.121.800 | 17 |
| vn0106577044 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PLASMA VIỆT NAM | 180 | 144.740.250 | 210 | 9.414.000.000 | 9.414.000.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500358896 | Thanh nhớ ngoài (USB) | vn0106494327 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH ĐẠT | 180 | 184.601.219 | 210 | 180.576.000 | 180.576.000 | 0 |
| 81 | PP2500358901 | Keo dán da thành phần 2-octyl cyanoacrylate, dung tích 0,5ml | vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 180 | 146.099.455 | 210 | 24.104.916 | 24.104.916 | 0 |
| 82 | PP2500358902 | Sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ từ 0 - 6 tháng | vn0317550965 | CÔNG TY CỔ PHẦN MORINAGA LÊ MÂY VIỆT NAM | 180 | 1.775.813 | 210 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
1. PP2500358902 - Sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ từ 0 - 6 tháng
1. PP2500358889 - Test HP dịch dạ dày, đại tràng (Clo Test)
1. PP2500358889 - Test HP dịch dạ dày, đại tràng (Clo Test)
1. PP2500358893 - Sữa bột dành cho trẻ 0 đến 6 tháng tuổi
2. PP2500358894 - Sữa bột dành cho dành cho trẻ sinh non và nhẹ cân
1. PP2500358814 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi các số
2. PP2500358816 - Chỉ tan chậm tổng hợp đơn sợi các số
3. PP2500358818 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi các số
4. PP2500358819 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi các số
5. PP2500358880 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi PGA-PCL, dạng không thắt nút có hàng neo xoắn, cỡ chỉ số 3/0 không màu dài 16x16 cm, 2 kim dài 17mm 1/2 vòng tròn.
6. PP2500358889 - Test HP dịch dạ dày, đại tràng (Clo Test)
7. PP2500358901 - Keo dán da thành phần 2-octyl cyanoacrylate, dung tích 0,5ml
1. PP2500358857 - Vật tư dùng lấy máu chân không
1. PP2500358839 - Kim châm cứu các cỡ
2. PP2500358849 - Sonde Foley các loại
1. PP2500358858 - Vật tư sử dụng cho dao điện
2. PP2500358862 - Vật tư sử dụng trong phẫu thuật tai mũi họng
1. PP2500358836 - Khay ngâm dụng cụ duyên dụng các cỡ
2. PP2500358863 - Vật tư sử dụng trong tiêm truyền
3. PP2500358868 - Vật tư và hóa chất cho máy khử khuẩn
4. PP2500358877 - Bơm tiêm 5ml có đầu xoáy
1. PP2500358827 - Dung dịch khử khuẩn, bảo vệ dụng cụ các loại
1. PP2500358861 - Vật tư sử dụng cho Monitor theo dõi bệnh nhân 5 thông số của Philips, dao điện
1. PP2500358810 - Bông viên, Bông cắt các loại
2. PP2500358830 - Gạc các loại, các cỡ
3. PP2500358835 - Khăn và áo phẫu thuật dùng 1 lần
4. PP2500358842 - Mũ, khẩu trang các loại
5. PP2500358850 - Tấm trải, túi các loại
1. PP2500358806 - Bình chứa và phụ kiện khí y tế
2. PP2500358837 - Khí có độ tinh khiết ≥99,999%
3. PP2500358838 - Khí y tế các loại
4. PP2500358895 - Khí plasma
1. PP2500358821 - Chỉ thị hóa học dùng cho tiệt khuẩn bằng khí EO
2. PP2500358869 - Vật tư và hóa chất cho máy khử khuẩn EO
1. PP2500358859 - Vật tư sử dụng cho dao hàn mạch và tán sỏi niệu quản
1. PP2500358870 - Vật tư y tế dùng chăm sóc vết thương, vết mổ
2. PP2500358882 - Điện cực tim
1. PP2500358860 - Vật tư sử dụng cho máy đo SPO2
1. PP2500358856 - Vật tư dẫn lưu, bơm thuốc, nuôi ăn hoặc duy trì cho bệnh nhân
1. PP2500358848 - Sản phẩm xông hơi cho sản phụ
1. PP2500358866 - Vật tư tiêu hao dùng trong nội soi tiêu hóa
1. PP2500358804 - Vật tư vệ sinh cơ bản cá nhân và trẻ em
1. PP2500358889 - Test HP dịch dạ dày, đại tràng (Clo Test)
1. PP2500358864 - Vật tư sử dụng tương thích với Monitor theo dõi bệnh nhân 5 thông số của hãng Nihon kohden, Máy soi phế quản có camera, máy điện tim điện não
2. PP2500358874 - Bơm tiêm 20ml có đầu xoáy
3. PP2500358875 - Bơm tiêm nhựa 50ml (dùng cho chạy máy bơm tiêm điện)
4. PP2500358878 - Bơm tiêm 10ml có đầu xoáy
5. PP2500358890 - Kim tiêm nha
1. PP2500358871 - Bộ dây truyền dịch có van Air lọc vi khuẩn
1. PP2500358808 - Bơm tiêm và kim các loại
1. PP2500358829 - Dung dịch phun bề mặt, Gel sát khuẩn nhanh các loại
1. PP2500358895 - Khí plasma
1. PP2500358866 - Vật tư tiêu hao dùng trong nội soi tiêu hóa
1. PP2500358825 - Dây nối, dây truyền máu các loại
2. PP2500358841 - Kim luồn các loại
3. PP2500358873 - Bộ dây truyền dịch loại có màng ngăn dịch và màng chặn khí
1. PP2500358806 - Bình chứa và phụ kiện khí y tế
2. PP2500358838 - Khí y tế các loại
1. PP2500358808 - Bơm tiêm và kim các loại
1. PP2500358865 - Vật tư tiêu hao dùng trong can thiệp nội soi tiêu hóa, nội soi tai mũi họng
1. PP2500358813 - Chỉ không tan đơn sợi nylon các số
1. PP2500358805 - Băng chỉnh hình, băng dính lá các loại
2. PP2500358809 - Bông ép và gạc tẩm cồn
3. PP2500358810 - Bông viên, Bông cắt các loại
4. PP2500358830 - Gạc các loại, các cỡ
5. PP2500358831 - Găng các loại, vật tư khác
6. PP2500358834 - Huyết áp, ống nghe
7. PP2500358835 - Khăn và áo phẫu thuật dùng 1 lần
8. PP2500358853 - Vật tư cho Đông Y - PHCN
9. PP2500358867 - Vật tư tiêu hao trong khám, lấy mẫu
10. PP2500358872 - Bộ dây truyền dịch đếm giọt
1. PP2500358846 - Que thử nước, quả lọc nước và khăn sát khuẩn các loại
1. PP2500358835 - Khăn và áo phẫu thuật dùng 1 lần
1. PP2500358808 - Bơm tiêm và kim các loại
1. PP2500358823 - Cồn Iot 1%, hóa chất khác
1. PP2500358815 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide các số
2. PP2500358820 - Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate các số
3. PP2500358828 - Dung dịch làm mềm vết thương, loại bỏ và ngăn ngừa biofilm
4. PP2500358879 - Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactin 910, số 2/0, dài 90cm, kim cong 1/2 vòng tròn
1. PP2500358809 - Bông ép và gạc tẩm cồn
2. PP2500358810 - Bông viên, Bông cắt các loại
3. PP2500358830 - Gạc các loại, các cỡ
4. PP2500358832 - Hóa chất khác
5. PP2500358833 - Giấy in, vật tư cho chẩn đoán, siêu âm, xét nghiệm, sản khoa các loại
6. PP2500358834 - Huyết áp, ống nghe
7. PP2500358839 - Kim châm cứu các cỡ
8. PP2500358842 - Mũ, khẩu trang các loại
9. PP2500358843 - Nhiệt kế các loại
10. PP2500358844 - Ống, dây y tế các loại
11. PP2500358850 - Tấm trải, túi các loại
12. PP2500358852 - Vật tư cho chăm sóc da và thẩm mỹ
13. PP2500358854 - Vật tư cho lọc nước RO
14. PP2500358855 - Vật tư cho xét nghiệm nước tiểu, xét nghiệm đường
15. PP2500358888 - Kim bấm ối vô trùng
16. PP2500358896 - Thanh nhớ ngoài (USB)
1. PP2500358857 - Vật tư dùng lấy máu chân không
1. PP2500358834 - Huyết áp, ống nghe
2. PP2500358843 - Nhiệt kế các loại
1. PP2500358807 - Bơm tiêm cản quang các loại
2. PP2500358866 - Vật tư tiêu hao dùng trong nội soi tiêu hóa
1. PP2500358891 - Dung dịch bôi trơn dạng lỏng
1. PP2500358835 - Khăn và áo phẫu thuật dùng 1 lần
1. PP2500358838 - Khí y tế các loại
1. PP2500358807 - Bơm tiêm cản quang các loại
2. PP2500358839 - Kim châm cứu các cỡ
1. PP2500358812 - Chất làm đầy dạng tiêm các cỡ
1. PP2500358882 - Điện cực tim
1. PP2500358807 - Bơm tiêm cản quang các loại
2. PP2500358822 - Chỉ thị tiệt khẩu nhiệt độ cao các loại
1. PP2500358889 - Test HP dịch dạ dày, đại tràng (Clo Test)
1. PP2500358817 - Chỉ tan đa sợi, chỉ gai các số
2. PP2500358849 - Sonde Foley các loại
1. PP2500358826 - Dung dịch chăm sóc vết thương các loại
1. PP2500358831 - Găng các loại, vật tư khác
2. PP2500358881 - Kim chích máu