Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of VIETNAM INDUSTRIAL GAS JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MERUFA JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HOANG PHUONG CHEMICAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HOANG NGUYEN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of MEKONG EXPERIMENT EQUIPMENT COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HOAN MY TECHNOLOGY DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of AN SINH MEDICAL INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of Liên danh Xuân Hoà - Phương Đông - Hoàng Long exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of AN LANH INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VIET NAM KHANH PHONG JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500389685 | Lô 1: Găng tay | vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 120 | 30.267.100 | 150 | 857.701.500 | 857.701.500 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 30.267.100 | 150 | 811.582.350 | 811.582.350 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 33.955.300 | 150 | 1.001.719.500 | 1.001.719.500 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 30.267.100 | 150 | 811.402.500 | 811.402.500 | 0 | |||
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 30.267.100 | 150 | 1.080.410.940 | 1.080.410.940 | 0 | |||
| 2 | PP2500389686 | Lô 2: Khẩu trăng, mũ phẫu thuật, bao giày | vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 120 | 97.282.000 | 150 | 310.215.500 | 310.215.500 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 64.158.600 | 150 | 198.951.060 | 198.951.060 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 120 | 49.635.800 | 150 | 222.473.090 | 222.473.090 | 0 | |||
| 3 | PP2500389687 | Lô 3: Bông, gạc | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 64.158.600 | 150 | 1.173.198.730 | 1.173.198.730 | 0 |
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 120 | 55.472.600 | 150 | 1.202.701.895 | 1.202.701.895 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 120 | 49.635.800 | 150 | 1.126.787.580 | 1.126.787.580 | 0 | |||
| 4 | PP2500389688 | Lô 4: Tấm trải, túi chụp | vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 120 | 97.282.000 | 150 | 498.124.926 | 498.124.926 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 64.158.600 | 150 | 477.815.900 | 477.815.900 | 0 | |||
| vn0106113003 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHAN ANH | 120 | 55.472.600 | 150 | 492.956.415 | 492.956.415 | 0 | |||
| 5 | PP2500389689 | Lô 5: Băng keo y tế | vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 120 | 97.282.000 | 150 | 3.011.260.700 | 3.011.260.700 | 0 |
| 6 | PP2500389690 | Lô 6: Khăn, áo phẫu thuật | vn0109381586 | CÔNG TY TNHH LANOLAB | 120 | 11.295.200 | 150 | 401.180.000 | 401.180.000 | 0 |
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 120 | 11.295.200 | 150 | 352.300.000 | 352.300.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500389691 | Lô 7: Bơm kim tiêm thường | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 19.702.100 | 150 | 683.454.075 | 683.454.075 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 19.702.100 | 150 | 703.301.450 | 703.301.450 | 0 | |||
| 8 | PP2500389692 | Lô 8: Bơm kim tiêm cho máy bơm tiêm điện | vn0102773055 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y SINH | 120 | 32.054.200 | 150 | 1.144.792.200 | 1.144.792.200 | 0 |
| 9 | PP2500389693 | Lô 9: Dây nối, dây truyền dịch, chạc ba | vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 132.923.600 | 150 | 3.447.198.480 | 3.447.198.480 | 0 |
| 10 | PP2500389694 | Lô 10: Catheter các loại | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 108.144.700 | 150 | 4.081.853.911 | 4.081.853.911 | 0 |
| 11 | PP2500389695 | Lô 11: Kim luồn tĩnh mạch các loại | vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 33.255.100 | 150 | 1.023.477.000 | 1.023.477.000 | 0 |
| 12 | PP2500389696 | Lô 12: Canuyn, ống nội khí quản | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 120 | 13.167.400 | 150 | 462.355.655 | 462.355.655 | 0 |
| 13 | PP2500389697 | Lô 13: Sond các loại | vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 39.545.100 | 150 | 414.211.523 | 414.211.523 | 0 |
| 14 | PP2500389698 | Lô 14: Ống thở, mặt na giúp thở | vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 120 | 20.333.500 | 150 | 624.469.046 | 624.469.046 | 0 |
| 15 | PP2500389699 | Lô 15: Vật tư tiêu hao cho máy thở | vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 39.545.100 | 150 | 243.366.900 | 243.366.900 | 0 |
| 16 | PP2500389700 | Lô 16: Filter lọc khuẩn | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 2.845.900 | 150 | 88.239.900 | 88.239.900 | 0 |
| vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 120 | 20.333.500 | 150 | 101.640.000 | 101.640.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500389701 | Lô 17: Vật tư tiêu hao cho máu dao mổ điện cao tần | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 6.440.000 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500389702 | Lô 18: Vật tư nội soi tiêu hóa, ngoại khoa | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 120 | 52.402.200 | 150 | 1.082.701.600 | 1.082.701.600 | 0 |
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 120 | 52.402.200 | 150 | 1.841.808.000 | 1.841.808.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500389703 | Lô 19: Vật tư lọc máu chu kỳ | vn0106129028 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN | 120 | 22.403.800 | 150 | 775.488.500 | 775.488.500 | 0 |
| 20 | PP2500389704 | Lô 20: Vật tư cho máy chụp cản quang | vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 6.443.900 | 150 | 211.400.000 | 211.400.000 | 0 |
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 120 | 6.443.900 | 150 | 175.413.000 | 175.413.000 | 0 | |||
| vn0105406631 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI ĐƯỜNG VIỆT | 120 | 6.443.900 | 150 | 185.325.000 | 185.325.000 | 0 | |||
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 120 | 6.443.900 | 150 | 188.349.000 | 188.349.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 6.443.900 | 150 | 158.150.000 | 158.150.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500389705 | Lô 21: Phim X-quang | vn0107560646 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HOÀN MỸ | 120 | 105.294.000 | 150 | 2.685.650.000 | 2.685.650.000 | 0 |
| vn0105171059 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯƠNG LINH VIỆT NAM | 120 | 105.294.000 | 150 | 3.402.560.000 | 3.402.560.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500389706 | Lô 22: Vật tư tiệt khuẩn nhiệt độ thấp | vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 132.923.600 | 150 | 1.298.405.640 | 1.298.405.640 | 0 |
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 40.953.100 | 150 | 1.230.055.000 | 1.230.055.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500389707 | Lô 23: Vật tư tiệt khuẩn nhiệt độ cao | vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 33.255.100 | 150 | 146.125.000 | 146.125.000 | 0 |
| vn0101908408 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ THỦY SINH | 120 | 40.953.100 | 150 | 134.920.000 | 134.920.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500389708 | Lô 24: Vật tư chỉ thị tiệt khuẩn | vn0102046317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG GIA | 120 | 13.241.300 | 150 | 472.896.000 | 472.896.000 | 0 |
| 25 | PP2500389710 | Lô 26: Ống nghiệm, ống chống đông | vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 120 | 24.520.200 | 150 | 968.642.900 | 968.642.900 | 0 |
| 26 | PP2500389713 | Lô 29: Vật tư tiêu hao đo huyết áp xâm lấn | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 120 | 46.016.900 | 150 | 1.643.460.000 | 1.643.460.000 | 0 |
| 27 | PP2500389714 | Lô 30: Bóng bóp, nhiệt kế | vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 39.545.100 | 150 | 694.762.900 | 694.762.900 | 0 |
| 28 | PP2500389715 | Lô 31: Dụng cụ chỉnh hình | vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 120 | 39.545.100 | 150 | 30.009.000 | 30.009.000 | 0 |
| 29 | PP2500389716 | Lô 32: Điện cực tim | vn0101315334 | công ty TNHH Nam Tiến Thành | 120 | 12.527.600 | 150 | 442.492.500 | 442.492.500 | 0 |
| 30 | PP2500389718 | Lô 35: Bình, túi chứa dịch | vn0104220627 | Công ty TNHH Công Nghệ Ứng dụng Bách Khoa | 120 | 17.517.900 | 150 | 619.905.500 | 619.905.500 | 0 |
| 31 | PP2500389719 | Lô 36: Vật tư kỹ thuật tim phổi nhân tạo ECMO | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 294.504.000 | 150 | 10.518.000.000 | 10.518.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500389720 | Lô 37: Lọc máu liên tục | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 85.926.400 | 150 | 2.708.800.000 | 2.708.800.000 | 0 |
| 33 | PP2500389721 | Lô 38: Vật tư, băng gạc phòng chống nhiễm khuẩn vết thương | vn0106361077 | Công ty cổ phần thiết bị và công nghệ Đại Dương | 120 | 62.821.300 | 150 | 2.231.675.200 | 2.231.675.200 | 0 |
| 34 | PP2500389723 | Lô 40: Vật tư, sản phẩm hỗ trợ điều trị suy giãn tĩnh mạch | vn0107635771 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIỆT Ý | 120 | 132.173.200 | 150 | 4.720.470.000 | 4.720.470.000 | 0 |
| 35 | PP2500389724 | Lô 41: Vật tư phòng chống dịch Covid-19 | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 33.955.300 | 150 | 131.723.000 | 131.723.000 | 0 |
| 36 | PP2500389726 | Lô 43: Khí y tế | vn0100103016 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM | 120 | 10.080.000 | 150 | 320.400.000 | 265.932.000 | 17 |
| vn0106577044 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ PLASMA VIỆT NAM | 120 | 10.080.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
1. PP2500389726 - Lô 43: Khí y tế
1. PP2500389685 - Lô 1: Găng tay
1. PP2500389696 - Lô 12: Canuyn, ống nội khí quản
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | VIET TIEN HEALTHCARE COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500389685 - Lô 1: Găng tay
1. PP2500389691 - Lô 7: Bơm kim tiêm thường
1. PP2500389704 - Lô 20: Vật tư cho máy chụp cản quang
1. PP2500389718 - Lô 35: Bình, túi chứa dịch
1. PP2500389686 - Lô 2: Khẩu trăng, mũ phẫu thuật, bao giày
2. PP2500389688 - Lô 4: Tấm trải, túi chụp
3. PP2500389689 - Lô 5: Băng keo y tế
1. PP2500389716 - Lô 32: Điện cực tim
1. PP2500389692 - Lô 8: Bơm kim tiêm cho máy bơm tiêm điện
1. PP2500389710 - Lô 26: Ống nghiệm, ống chống đông
1. PP2500389693 - Lô 9: Dây nối, dây truyền dịch, chạc ba
2. PP2500389706 - Lô 22: Vật tư tiệt khuẩn nhiệt độ thấp
1. PP2500389703 - Lô 19: Vật tư lọc máu chu kỳ
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | THAI SON SCIENTIFIC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500389701 - Lô 17: Vật tư tiêu hao cho máu dao mổ điện cao tần
1. PP2500389695 - Lô 11: Kim luồn tĩnh mạch các loại
2. PP2500389707 - Lô 23: Vật tư tiệt khuẩn nhiệt độ cao
1. PP2500389704 - Lô 20: Vật tư cho máy chụp cản quang
1. PP2500389690 - Lô 6: Khăn, áo phẫu thuật
1. PP2500389713 - Lô 29: Vật tư tiêu hao đo huyết áp xâm lấn
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | Vietnam Medical and Pharmaceutical Investment Joint Stock Company | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500389702 - Lô 18: Vật tư nội soi tiêu hóa, ngoại khoa
1. PP2500389690 - Lô 6: Khăn, áo phẫu thuật
1. PP2500389720 - Lô 37: Lọc máu liên tục
1. PP2500389719 - Lô 36: Vật tư kỹ thuật tim phổi nhân tạo ECMO
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | GENERAL TRADING MEDICAL SUPPLIES COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500389700 - Lô 16: Filter lọc khuẩn
1. PP2500389723 - Lô 40: Vật tư, sản phẩm hỗ trợ điều trị suy giãn tĩnh mạch
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | VIET ITALIA PHARMACEUTICAL LIMITED COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500389705 - Lô 21: Phim X-quang
1. PP2500389706 - Lô 22: Vật tư tiệt khuẩn nhiệt độ thấp
2. PP2500389707 - Lô 23: Vật tư tiệt khuẩn nhiệt độ cao
1. PP2500389685 - Lô 1: Găng tay
2. PP2500389724 - Lô 41: Vật tư phòng chống dịch Covid-19
1. PP2500389698 - Lô 14: Ống thở, mặt na giúp thở
2. PP2500389700 - Lô 16: Filter lọc khuẩn
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | DMED MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500389705 - Lô 21: Phim X-quang
1. PP2500389691 - Lô 7: Bơm kim tiêm thường
1. PP2500389686 - Lô 2: Khẩu trăng, mũ phẫu thuật, bao giày
2. PP2500389687 - Lô 3: Bông, gạc
3. PP2500389688 - Lô 4: Tấm trải, túi chụp
1. PP2500389704 - Lô 20: Vật tư cho máy chụp cản quang
1. PP2500389704 - Lô 20: Vật tư cho máy chụp cản quang
1. PP2500389702 - Lô 18: Vật tư nội soi tiêu hóa, ngoại khoa
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | OMEGA INVESTMENT TRADING SERVICE ONE MEMBER COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500389685 - Lô 1: Găng tay
1. PP2500389721 - Lô 38: Vật tư, băng gạc phòng chống nhiễm khuẩn vết thương
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | Ocean Technology And Eqipment Joint Stock Company | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500389726 - Lô 43: Khí y tế
1. PP2500389694 - Lô 10: Catheter các loại
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500389687 - Lô 3: Bông, gạc
2. PP2500389688 - Lô 4: Tấm trải, túi chụp
1. PP2500389697 - Lô 13: Sond các loại
2. PP2500389699 - Lô 15: Vật tư tiêu hao cho máy thở
3. PP2500389714 - Lô 30: Bóng bóp, nhiệt kế
4. PP2500389715 - Lô 31: Dụng cụ chỉnh hình
1. PP2500389686 - Lô 2: Khẩu trăng, mũ phẫu thuật, bao giày
2. PP2500389687 - Lô 3: Bông, gạc
1. PP2500389704 - Lô 20: Vật tư cho máy chụp cản quang
1. PP2500389685 - Lô 1: Găng tay
1. PP2500389708 - Lô 24: Vật tư chỉ thị tiệt khuẩn