Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500136047 | Cốc đựng mẫu | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 150 | 16.701.637 | 180 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| 2 | PP2500136048 | Cốc đựng mẫu máy đông máu | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 150 | 2.663.802 | 180 | 1.638.000 | 1.638.000 | 0 |
| 3 | PP2500136049 | Cốc đựng mẫu máy miễn dịch | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 9.190.440 | 180 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 4 | PP2500136050 | Đầu Col có lọc | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 150 | 18.817.057 | 180 | 14.890.000 | 14.890.000 | 0 |
| 5 | PP2500136051 | Đầu Col trắng | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 150 | 18.817.057 | 180 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 150 | 16.701.637 | 180 | 630.000 | 630.000 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 150 | 13.900.057 | 180 | 460.000 | 460.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500136052 | Đầu Col vàng | vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 16.114.620 | 180 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 150 | 18.817.057 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 150 | 16.701.637 | 180 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 150 | 13.900.057 | 180 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 150 | 3.581.250 | 180 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500136053 | Đầu Col xanh | vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 16.114.620 | 180 | 4.850.000 | 4.850.000 | 0 |
| vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 150 | 18.817.057 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 150 | 16.701.637 | 180 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 150 | 13.900.057 | 180 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 150 | 3.581.250 | 180 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500136054 | Giếng phản ứng máy đông máu | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 150 | 2.663.802 | 180 | 154.828.800 | 154.828.800 | 0 |
| 9 | PP2500136055 | Giếng phản ứng máy miễn dịch | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 9.190.440 | 180 | 603.876.000 | 603.876.000 | 0 |
| 10 | PP2500136057 | Giếng phản ứng máy sinh hóa | vn0311980792 | Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh | 150 | 5.124.975 | 180 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500136058 | Lam kính nhám | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 150 | 18.817.057 | 180 | 2.480.000 | 2.480.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 150 | 16.701.637 | 180 | 2.441.250 | 2.441.250 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 150 | 13.900.057 | 180 | 2.131.250 | 2.131.250 | 0 | |||
| 12 | PP2500136059 | Lam kính trơn | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 150 | 18.817.057 | 180 | 4.785.000 | 4.785.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 150 | 16.701.637 | 180 | 4.158.000 | 4.158.000 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 150 | 13.900.057 | 180 | 3.861.000 | 3.861.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500136060 | Lamell | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 150 | 18.817.057 | 180 | 500.000 | 500.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 150 | 16.701.637 | 180 | 294.000 | 294.000 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 150 | 13.900.057 | 180 | 210.000 | 210.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500136061 | Lọ đựng mẫu | vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 16.114.620 | 180 | 90.700.000 | 90.700.000 | 0 |
| vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 150 | 18.817.057 | 180 | 98.300.000 | 98.300.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 15.737.370 | 180 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 150 | 16.701.637 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 16.283.370 | 180 | 86.800.000 | 86.800.000 | 0 | |||
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 150 | 3.581.250 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500136062 | Lọ đựng phân | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 150 | 18.817.057 | 180 | 22.530.000 | 22.530.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 150 | 16.701.637 | 180 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500136063 | Màng lọc | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 150 | 18.817.057 | 180 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 |
| 17 | PP2500136064 | Nắp cao su 1 chiều | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 150 | 2.663.802 | 180 | 21.120.000 | 21.120.000 | 0 |
| 18 | PP2500136065 | Ống nghiệm 10ml | vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 16.114.620 | 180 | 13.400.000 | 13.400.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 15.737.370 | 180 | 13.700.000 | 13.700.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 150 | 16.701.637 | 180 | 17.220.000 | 17.220.000 | 0 | |||
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 150 | 3.581.250 | 180 | 19.400.000 | 19.400.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500136066 | Ống nghiệm 5ml | vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 16.114.620 | 180 | 8.140.000 | 8.140.000 | 0 |
| vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 150 | 18.817.057 | 180 | 8.660.000 | 8.660.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 15.737.370 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 150 | 16.701.637 | 180 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 150 | 13.900.057 | 180 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 16.283.370 | 180 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 | |||
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 150 | 3.581.250 | 180 | 7.260.000 | 7.260.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500136067 | Ống nghiệm Chimigly | vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 16.114.620 | 180 | 4.473.000 | 4.473.000 | 0 |
| vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 150 | 18.817.057 | 180 | 7.614.000 | 7.614.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 15.737.370 | 180 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 150 | 16.701.637 | 180 | 6.102.000 | 6.102.000 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 150 | 13.900.057 | 180 | 5.463.000 | 5.463.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 16.283.370 | 180 | 4.653.000 | 4.653.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500136068 | Ống nghiệm Citrat | vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 16.114.620 | 180 | 28.051.200 | 28.051.200 | 0 |
| vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 150 | 18.817.057 | 180 | 44.640.000 | 44.640.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 15.737.370 | 180 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 150 | 16.701.637 | 180 | 28.166.400 | 28.166.400 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 150 | 13.900.057 | 180 | 35.020.800 | 35.020.800 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 16.283.370 | 180 | 28.742.400 | 28.742.400 | 0 | |||
| 22 | PP2500136069 | Ống nghiệm EDTA | vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 16.114.620 | 180 | 142.584.000 | 142.584.000 | 0 |
| vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 150 | 18.817.057 | 180 | 217.152.000 | 217.152.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 15.737.370 | 180 | 145.080.000 | 145.080.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 150 | 16.701.637 | 180 | 147.264.000 | 147.264.000 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 150 | 13.900.057 | 180 | 163.176.000 | 163.176.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 16.283.370 | 180 | 144.768.000 | 144.768.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500136070 | Ống nghiệm EDTA nắp cao su | vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 16.114.620 | 180 | 1.634.000 | 1.634.000 | 0 |
| vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 150 | 18.817.057 | 180 | 2.490.000 | 2.490.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 15.737.370 | 180 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 150 | 16.701.637 | 180 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 150 | 13.900.057 | 180 | 1.658.000 | 1.658.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 16.283.370 | 180 | 1.660.000 | 1.660.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500136071 | Ống nghiệm Eppendoff | vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 16.114.620 | 180 | 8.280.000 | 8.280.000 | 0 |
| vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 150 | 18.817.057 | 180 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 150 | 16.701.637 | 180 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn1801609684 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH | 150 | 3.581.250 | 180 | 6.160.000 | 6.160.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500136072 | Ống nghiệm Heparine | vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 16.114.620 | 180 | 85.176.000 | 85.176.000 | 0 |
| vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 150 | 18.817.057 | 180 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 15.737.370 | 180 | 80.976.000 | 80.976.000 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 150 | 16.701.637 | 180 | 82.152.000 | 82.152.000 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 150 | 13.900.057 | 180 | 101.808.000 | 101.808.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 16.283.370 | 180 | 87.024.000 | 87.024.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500136073 | Ống nghiệm Serumplas | vn0313947663 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG | 150 | 16.114.620 | 180 | 111.697.200 | 111.697.200 | 0 |
| vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 150 | 18.817.057 | 180 | 187.866.000 | 187.866.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 15.737.370 | 180 | 119.620.800 | 119.620.800 | 0 | |||
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 150 | 16.701.637 | 180 | 150.804.000 | 150.804.000 | 0 | |||
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 150 | 13.900.057 | 180 | 148.248.000 | 148.248.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 16.283.370 | 180 | 122.943.600 | 122.943.600 | 0 | |||
| 27 | PP2500136074 | Ống nghiệm trắng | vn1801344798 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU | 150 | 18.817.057 | 180 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 150 | 13.900.057 | 180 | 1.824.000 | 1.824.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 150 | 16.283.370 | 180 | 2.016.000 | 2.016.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500136076 | Que gòn xét nghiệm | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 150 | 16.701.637 | 180 | 1.864.800 | 1.864.800 | 0 |
1. PP2500136052 - Đầu Col vàng
2. PP2500136053 - Đầu Col xanh
3. PP2500136061 - Lọ đựng mẫu
4. PP2500136065 - Ống nghiệm 10ml
5. PP2500136066 - Ống nghiệm 5ml
6. PP2500136067 - Ống nghiệm Chimigly
7. PP2500136068 - Ống nghiệm Citrat
8. PP2500136069 - Ống nghiệm EDTA
9. PP2500136070 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su
10. PP2500136071 - Ống nghiệm Eppendoff
11. PP2500136072 - Ống nghiệm Heparine
12. PP2500136073 - Ống nghiệm Serumplas
1. PP2500136049 - Cốc đựng mẫu máy miễn dịch
2. PP2500136055 - Giếng phản ứng máy miễn dịch
1. PP2500136050 - Đầu Col có lọc
2. PP2500136051 - Đầu Col trắng
3. PP2500136052 - Đầu Col vàng
4. PP2500136053 - Đầu Col xanh
5. PP2500136058 - Lam kính nhám
6. PP2500136059 - Lam kính trơn
7. PP2500136060 - Lamell
8. PP2500136061 - Lọ đựng mẫu
9. PP2500136062 - Lọ đựng phân
10. PP2500136063 - Màng lọc
11. PP2500136066 - Ống nghiệm 5ml
12. PP2500136067 - Ống nghiệm Chimigly
13. PP2500136068 - Ống nghiệm Citrat
14. PP2500136069 - Ống nghiệm EDTA
15. PP2500136070 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su
16. PP2500136071 - Ống nghiệm Eppendoff
17. PP2500136072 - Ống nghiệm Heparine
18. PP2500136073 - Ống nghiệm Serumplas
19. PP2500136074 - Ống nghiệm trắng
1. PP2500136057 - Giếng phản ứng máy sinh hóa
1. PP2500136061 - Lọ đựng mẫu
2. PP2500136065 - Ống nghiệm 10ml
3. PP2500136066 - Ống nghiệm 5ml
4. PP2500136067 - Ống nghiệm Chimigly
5. PP2500136068 - Ống nghiệm Citrat
6. PP2500136069 - Ống nghiệm EDTA
7. PP2500136070 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su
8. PP2500136072 - Ống nghiệm Heparine
9. PP2500136073 - Ống nghiệm Serumplas
1. PP2500136047 - Cốc đựng mẫu
2. PP2500136051 - Đầu Col trắng
3. PP2500136052 - Đầu Col vàng
4. PP2500136053 - Đầu Col xanh
5. PP2500136058 - Lam kính nhám
6. PP2500136059 - Lam kính trơn
7. PP2500136060 - Lamell
8. PP2500136061 - Lọ đựng mẫu
9. PP2500136062 - Lọ đựng phân
10. PP2500136065 - Ống nghiệm 10ml
11. PP2500136066 - Ống nghiệm 5ml
12. PP2500136067 - Ống nghiệm Chimigly
13. PP2500136068 - Ống nghiệm Citrat
14. PP2500136069 - Ống nghiệm EDTA
15. PP2500136070 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su
16. PP2500136071 - Ống nghiệm Eppendoff
17. PP2500136072 - Ống nghiệm Heparine
18. PP2500136073 - Ống nghiệm Serumplas
19. PP2500136076 - Que gòn xét nghiệm
1. PP2500136051 - Đầu Col trắng
2. PP2500136052 - Đầu Col vàng
3. PP2500136053 - Đầu Col xanh
4. PP2500136058 - Lam kính nhám
5. PP2500136059 - Lam kính trơn
6. PP2500136060 - Lamell
7. PP2500136066 - Ống nghiệm 5ml
8. PP2500136067 - Ống nghiệm Chimigly
9. PP2500136068 - Ống nghiệm Citrat
10. PP2500136069 - Ống nghiệm EDTA
11. PP2500136070 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su
12. PP2500136072 - Ống nghiệm Heparine
13. PP2500136073 - Ống nghiệm Serumplas
14. PP2500136074 - Ống nghiệm trắng
1. PP2500136061 - Lọ đựng mẫu
2. PP2500136066 - Ống nghiệm 5ml
3. PP2500136067 - Ống nghiệm Chimigly
4. PP2500136068 - Ống nghiệm Citrat
5. PP2500136069 - Ống nghiệm EDTA
6. PP2500136070 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su
7. PP2500136072 - Ống nghiệm Heparine
8. PP2500136073 - Ống nghiệm Serumplas
9. PP2500136074 - Ống nghiệm trắng
1. PP2500136048 - Cốc đựng mẫu máy đông máu
2. PP2500136054 - Giếng phản ứng máy đông máu
3. PP2500136064 - Nắp cao su 1 chiều
1. PP2500136052 - Đầu Col vàng
2. PP2500136053 - Đầu Col xanh
3. PP2500136061 - Lọ đựng mẫu
4. PP2500136065 - Ống nghiệm 10ml
5. PP2500136066 - Ống nghiệm 5ml
6. PP2500136071 - Ống nghiệm Eppendoff