Bidding package for consumed materials used in testing

      Watching  
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Bidding package for consumed materials used in testing
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
The contractor selection plan for bidding packages is estimated: Bidding for drug purchase - medical supplies - Chemicals tested in 2025 - 2026
Contract execution period
365 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
08:30 28/04/2025
Bid opening completion time
08:45 28/04/2025
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
10
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2500136047 Cốc đựng mẫu vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 150 16.701.637 180 1.680.000 1.680.000 0
2 PP2500136048 Cốc đựng mẫu máy đông máu vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 150 2.663.802 180 1.638.000 1.638.000 0
3 PP2500136049 Cốc đựng mẫu máy miễn dịch vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 9.190.440 180 8.820.000 8.820.000 0
4 PP2500136050 Đầu Col có lọc vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 150 18.817.057 180 14.890.000 14.890.000 0
5 PP2500136051 Đầu Col trắng vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 150 18.817.057 180 840.000 840.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 150 16.701.637 180 630.000 630.000 0
vn1201576564 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG 150 13.900.057 180 460.000 460.000 0
6 PP2500136052 Đầu Col vàng vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 150 16.114.620 180 4.620.000 4.620.000 0
vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 150 18.817.057 180 6.000.000 6.000.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 150 16.701.637 180 3.600.000 3.600.000 0
vn1201576564 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG 150 13.900.057 180 3.360.000 3.360.000 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 150 3.581.250 180 2.520.000 2.520.000 0
7 PP2500136053 Đầu Col xanh vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 150 16.114.620 180 4.850.000 4.850.000 0
vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 150 18.817.057 180 6.000.000 6.000.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 150 16.701.637 180 4.000.000 4.000.000 0
vn1201576564 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG 150 13.900.057 180 3.600.000 3.600.000 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 150 3.581.250 180 5.600.000 5.600.000 0
8 PP2500136054 Giếng phản ứng máy đông máu vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 150 2.663.802 180 154.828.800 154.828.800 0
9 PP2500136055 Giếng phản ứng máy miễn dịch vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 9.190.440 180 603.876.000 603.876.000 0
10 PP2500136057 Giếng phản ứng máy sinh hóa vn0311980792 Công Ty TNHH TBYT Tân Hưng Thịnh 150 5.124.975 180 305.000.000 305.000.000 0
11 PP2500136058 Lam kính nhám vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 150 18.817.057 180 2.480.000 2.480.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 150 16.701.637 180 2.441.250 2.441.250 0
vn1201576564 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG 150 13.900.057 180 2.131.250 2.131.250 0
12 PP2500136059 Lam kính trơn vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 150 18.817.057 180 4.785.000 4.785.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 150 16.701.637 180 4.158.000 4.158.000 0
vn1201576564 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG 150 13.900.057 180 3.861.000 3.861.000 0
13 PP2500136060 Lamell vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 150 18.817.057 180 500.000 500.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 150 16.701.637 180 294.000 294.000 0
vn1201576564 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG 150 13.900.057 180 210.000 210.000 0
14 PP2500136061 Lọ đựng mẫu vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 150 16.114.620 180 90.700.000 90.700.000 0
vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 150 18.817.057 180 98.300.000 98.300.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 150 15.737.370 180 86.000.000 86.000.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 150 16.701.637 180 84.000.000 84.000.000 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 150 16.283.370 180 86.800.000 86.800.000 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 150 3.581.250 180 90.000.000 90.000.000 0
15 PP2500136062 Lọ đựng phân vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 150 18.817.057 180 22.530.000 22.530.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 150 16.701.637 180 19.950.000 19.950.000 0
16 PP2500136063 Màng lọc vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 150 18.817.057 180 94.800.000 94.800.000 0
17 PP2500136064 Nắp cao su 1 chiều vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 150 2.663.802 180 21.120.000 21.120.000 0
18 PP2500136065 Ống nghiệm 10ml vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 150 16.114.620 180 13.400.000 13.400.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 150 15.737.370 180 13.700.000 13.700.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 150 16.701.637 180 17.220.000 17.220.000 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 150 3.581.250 180 19.400.000 19.400.000 0
19 PP2500136066 Ống nghiệm 5ml vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 150 16.114.620 180 8.140.000 8.140.000 0
vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 150 18.817.057 180 8.660.000 8.660.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 150 15.737.370 180 6.300.000 6.300.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 150 16.701.637 180 7.560.000 7.560.000 0
vn1201576564 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG 150 13.900.057 180 7.600.000 7.600.000 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 150 16.283.370 180 7.140.000 7.140.000 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 150 3.581.250 180 7.260.000 7.260.000 0
20 PP2500136067 Ống nghiệm Chimigly vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 150 16.114.620 180 4.473.000 4.473.000 0
vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 150 18.817.057 180 7.614.000 7.614.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 150 15.737.370 180 5.400.000 5.400.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 150 16.701.637 180 6.102.000 6.102.000 0
vn1201576564 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG 150 13.900.057 180 5.463.000 5.463.000 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 150 16.283.370 180 4.653.000 4.653.000 0
21 PP2500136068 Ống nghiệm Citrat vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 150 16.114.620 180 28.051.200 28.051.200 0
vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 150 18.817.057 180 44.640.000 44.640.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 150 15.737.370 180 28.800.000 28.800.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 150 16.701.637 180 28.166.400 28.166.400 0
vn1201576564 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG 150 13.900.057 180 35.020.800 35.020.800 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 150 16.283.370 180 28.742.400 28.742.400 0
22 PP2500136069 Ống nghiệm EDTA vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 150 16.114.620 180 142.584.000 142.584.000 0
vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 150 18.817.057 180 217.152.000 217.152.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 150 15.737.370 180 145.080.000 145.080.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 150 16.701.637 180 147.264.000 147.264.000 0
vn1201576564 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG 150 13.900.057 180 163.176.000 163.176.000 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 150 16.283.370 180 144.768.000 144.768.000 0
23 PP2500136070 Ống nghiệm EDTA nắp cao su vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 150 16.114.620 180 1.634.000 1.634.000 0
vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 150 18.817.057 180 2.490.000 2.490.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 150 15.737.370 180 1.900.000 1.900.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 150 16.701.637 180 1.680.000 1.680.000 0
vn1201576564 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG 150 13.900.057 180 1.658.000 1.658.000 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 150 16.283.370 180 1.660.000 1.660.000 0
24 PP2500136071 Ống nghiệm Eppendoff vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 150 16.114.620 180 8.280.000 8.280.000 0
vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 150 18.817.057 180 10.000.000 10.000.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 150 16.701.637 180 8.400.000 8.400.000 0
vn1801609684 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA PHÚC HUỲNH 150 3.581.250 180 6.160.000 6.160.000 0
25 PP2500136072 Ống nghiệm Heparine vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 150 16.114.620 180 85.176.000 85.176.000 0
vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 150 18.817.057 180 134.400.000 134.400.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 150 15.737.370 180 80.976.000 80.976.000 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 150 16.701.637 180 82.152.000 82.152.000 0
vn1201576564 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG 150 13.900.057 180 101.808.000 101.808.000 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 150 16.283.370 180 87.024.000 87.024.000 0
26 PP2500136073 Ống nghiệm Serumplas vn0313947663 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM MEKONG 150 16.114.620 180 111.697.200 111.697.200 0
vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 150 18.817.057 180 187.866.000 187.866.000 0
vn0313581017 CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL 150 15.737.370 180 119.620.800 119.620.800 0
vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 150 16.701.637 180 150.804.000 150.804.000 0
vn1201576564 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG 150 13.900.057 180 148.248.000 148.248.000 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 150 16.283.370 180 122.943.600 122.943.600 0
27 PP2500136074 Ống nghiệm trắng vn1801344798 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ TÂN KIỀU 150 18.817.057 180 56.000.000 56.000.000 0
vn1201576564 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG 150 13.900.057 180 1.824.000 1.824.000 0
vn0316261671 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA 150 16.283.370 180 2.016.000 2.016.000 0
28 PP2500136076 Que gòn xét nghiệm vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 150 16.701.637 180 1.864.800 1.864.800 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 10
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313947663
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2500136052 - Đầu Col vàng

2. PP2500136053 - Đầu Col xanh

3. PP2500136061 - Lọ đựng mẫu

4. PP2500136065 - Ống nghiệm 10ml

5. PP2500136066 - Ống nghiệm 5ml

6. PP2500136067 - Ống nghiệm Chimigly

7. PP2500136068 - Ống nghiệm Citrat

8. PP2500136069 - Ống nghiệm EDTA

9. PP2500136070 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su

10. PP2500136071 - Ống nghiệm Eppendoff

11. PP2500136072 - Ống nghiệm Heparine

12. PP2500136073 - Ống nghiệm Serumplas

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101268476
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500136049 - Cốc đựng mẫu máy miễn dịch

2. PP2500136055 - Giếng phản ứng máy miễn dịch

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801344798
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 19

1. PP2500136050 - Đầu Col có lọc

2. PP2500136051 - Đầu Col trắng

3. PP2500136052 - Đầu Col vàng

4. PP2500136053 - Đầu Col xanh

5. PP2500136058 - Lam kính nhám

6. PP2500136059 - Lam kính trơn

7. PP2500136060 - Lamell

8. PP2500136061 - Lọ đựng mẫu

9. PP2500136062 - Lọ đựng phân

10. PP2500136063 - Màng lọc

11. PP2500136066 - Ống nghiệm 5ml

12. PP2500136067 - Ống nghiệm Chimigly

13. PP2500136068 - Ống nghiệm Citrat

14. PP2500136069 - Ống nghiệm EDTA

15. PP2500136070 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su

16. PP2500136071 - Ống nghiệm Eppendoff

17. PP2500136072 - Ống nghiệm Heparine

18. PP2500136073 - Ống nghiệm Serumplas

19. PP2500136074 - Ống nghiệm trắng

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311980792
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500136057 - Giếng phản ứng máy sinh hóa

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313581017
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2500136061 - Lọ đựng mẫu

2. PP2500136065 - Ống nghiệm 10ml

3. PP2500136066 - Ống nghiệm 5ml

4. PP2500136067 - Ống nghiệm Chimigly

5. PP2500136068 - Ống nghiệm Citrat

6. PP2500136069 - Ống nghiệm EDTA

7. PP2500136070 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su

8. PP2500136072 - Ống nghiệm Heparine

9. PP2500136073 - Ống nghiệm Serumplas

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1200583720
Province/City
Đồng Tháp
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 19

1. PP2500136047 - Cốc đựng mẫu

2. PP2500136051 - Đầu Col trắng

3. PP2500136052 - Đầu Col vàng

4. PP2500136053 - Đầu Col xanh

5. PP2500136058 - Lam kính nhám

6. PP2500136059 - Lam kính trơn

7. PP2500136060 - Lamell

8. PP2500136061 - Lọ đựng mẫu

9. PP2500136062 - Lọ đựng phân

10. PP2500136065 - Ống nghiệm 10ml

11. PP2500136066 - Ống nghiệm 5ml

12. PP2500136067 - Ống nghiệm Chimigly

13. PP2500136068 - Ống nghiệm Citrat

14. PP2500136069 - Ống nghiệm EDTA

15. PP2500136070 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su

16. PP2500136071 - Ống nghiệm Eppendoff

17. PP2500136072 - Ống nghiệm Heparine

18. PP2500136073 - Ống nghiệm Serumplas

19. PP2500136076 - Que gòn xét nghiệm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1201576564
Province/City
Đồng Tháp
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2500136051 - Đầu Col trắng

2. PP2500136052 - Đầu Col vàng

3. PP2500136053 - Đầu Col xanh

4. PP2500136058 - Lam kính nhám

5. PP2500136059 - Lam kính trơn

6. PP2500136060 - Lamell

7. PP2500136066 - Ống nghiệm 5ml

8. PP2500136067 - Ống nghiệm Chimigly

9. PP2500136068 - Ống nghiệm Citrat

10. PP2500136069 - Ống nghiệm EDTA

11. PP2500136070 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su

12. PP2500136072 - Ống nghiệm Heparine

13. PP2500136073 - Ống nghiệm Serumplas

14. PP2500136074 - Ống nghiệm trắng

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316261671
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2500136061 - Lọ đựng mẫu

2. PP2500136066 - Ống nghiệm 5ml

3. PP2500136067 - Ống nghiệm Chimigly

4. PP2500136068 - Ống nghiệm Citrat

5. PP2500136069 - Ống nghiệm EDTA

6. PP2500136070 - Ống nghiệm EDTA nắp cao su

7. PP2500136072 - Ống nghiệm Heparine

8. PP2500136073 - Ống nghiệm Serumplas

9. PP2500136074 - Ống nghiệm trắng

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312385700
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500136048 - Cốc đựng mẫu máy đông máu

2. PP2500136054 - Giếng phản ứng máy đông máu

3. PP2500136064 - Nắp cao su 1 chiều

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801609684
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500136052 - Đầu Col vàng

2. PP2500136053 - Đầu Col xanh

3. PP2500136061 - Lọ đựng mẫu

4. PP2500136065 - Ống nghiệm 10ml

5. PP2500136066 - Ống nghiệm 5ml

6. PP2500136071 - Ống nghiệm Eppendoff

Views: 2
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second