Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400410248 | Phần 1: Hóa chất vật tư xét nghiệm bằng phương pháp PCR | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 67.491.000 | 180 | 6.749.013.540 | 6.749.013.540 | 0 |
| 2 | PP2400410250 | Phần 3: Thuốc thử vật tư xét nghiệm bằng phương pháp Elisa | vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 150 | 14.304.000 | 180 | 1.360.401.000 | 1.360.401.000 | 0 |
| vn0400627476 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HÓA CHẤT & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN ĐẠI HƯNG | 150 | 14.304.000 | 180 | 1.266.245.400 | 1.266.245.400 | 0 | |||
| vn0401517772 | Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Artcare | 150 | 14.304.000 | 180 | 1.369.605.000 | 1.369.605.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400410251 | Phần 4: Họ đĩa giấy | vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 150 | 3.379.000 | 180 | 11.862.045 | 11.862.045 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 150 | 4.778.000 | 180 | 12.196.500 | 12.196.500 | 0 | |||
| 4 | PP2400410252 | Phần 5: Hóa chất nhuộm, định danh | vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 150 | 3.379.000 | 180 | 4.346.337 | 4.346.337 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 150 | 4.778.000 | 180 | 4.225.000 | 4.225.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400410253 | Phần 6: Môi trường, vật tư nuôi cấy | vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 150 | 3.379.000 | 180 | 109.817.250 | 109.817.250 | 0 |
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 150 | 4.778.000 | 180 | 103.545.000 | 103.545.000 | 0 | |||
| vn0312088377 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE | 150 | 3.191.000 | 180 | 79.975.000 | 79.975.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400410254 | Phần 7: Họ đĩa thạch | vn0400476756 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 150 | 3.379.000 | 180 | 163.043.976 | 163.043.976 | 0 |
| vn0311555702 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALPHACHEM | 150 | 2.009.000 | 180 | 100.211.200 | 100.211.200 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 150 | 4.778.000 | 180 | 149.622.800 | 149.622.800 | 0 | |||
| vn0312088377 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC LABONE | 150 | 3.191.000 | 180 | 174.080.000 | 174.080.000 | 0 | |||
| 7 | PP2400410255 | CRP latex | vn6001444665 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ANH | 150 | 1.399.000 | 180 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| vn0312862086 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT | 150 | 1.399.000 | 180 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 150 | 4.778.000 | 180 | 119.960.000 | 119.960.000 | 0 |
1. PP2400410255 - CRP latex
1. PP2400410251 - Phần 4: Họ đĩa giấy
2. PP2400410252 - Phần 5: Hóa chất nhuộm, định danh
3. PP2400410253 - Phần 6: Môi trường, vật tư nuôi cấy
4. PP2400410254 - Phần 7: Họ đĩa thạch
1. PP2400410250 - Phần 3: Thuốc thử vật tư xét nghiệm bằng phương pháp Elisa
1. PP2400410254 - Phần 7: Họ đĩa thạch
1. PP2400410250 - Phần 3: Thuốc thử vật tư xét nghiệm bằng phương pháp Elisa
1. PP2400410255 - CRP latex
1. PP2400410251 - Phần 4: Họ đĩa giấy
2. PP2400410252 - Phần 5: Hóa chất nhuộm, định danh
3. PP2400410253 - Phần 6: Môi trường, vật tư nuôi cấy
4. PP2400410254 - Phần 7: Họ đĩa thạch
5. PP2400410255 - CRP latex
1. PP2400410250 - Phần 3: Thuốc thử vật tư xét nghiệm bằng phương pháp Elisa
1. PP2400410248 - Phần 1: Hóa chất vật tư xét nghiệm bằng phương pháp PCR
1. PP2400410253 - Phần 6: Môi trường, vật tư nuôi cấy
2. PP2400410254 - Phần 7: Họ đĩa thạch