Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500385467 | Bao cao su dùng cho đầu dò máy siêu âm | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 136.750.000 | 136.750.000 | 0 |
| 2 | PP2500385468 | Bơm tiêm 3 nấc 1 ml | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 12.075.000 | 12.075.000 | 0 |
| vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 181.125 | 150 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500385469 | Catherter chuyển phôi khó | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 2.040.000.000 | 2.040.000.000 | 0 |
| vn0106640722 | CÔNG TY TNHH IVFTECH | 120 | 50.959.500 | 150 | 1.146.600.000 | 1.146.600.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500385470 | Đầu típ tiệt trùng 0,1μl - 20μl | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500385471 | Đầu típ tiệt trùng 2 μl- 200μl | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| vn0304444286 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT HUY | 120 | 975.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500385472 | Đĩa nuôi cấy có nắp đậy 60mm | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 7 | PP2500385473 | Dụng cụ lưu trữ phôi đông lạnh | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 4.286.750.000 | 4.286.750.000 | 0 |
| vn0101261343 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AT & T | 120 | 138.338.370 | 150 | 3.071.250.000 | 3.071.250.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500385474 | Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng cho tủ ấm CO2 trong phòng IVF | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 76.590.000 | 76.590.000 | 0 |
| 9 | PP2500385475 | Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng để lau sàn nhà cho phòng IVF | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 89.820.000 | 89.820.000 | 0 |
| 10 | PP2500385476 | Môi trường chuyển phôi | vn0101261343 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AT & T | 120 | 138.338.370 | 150 | 1.463.826.000 | 1.463.826.000 | 0 |
| 11 | PP2500385477 | Găng tay không bột số 7 | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 68.750.000 | 68.750.000 | 0 |
| vn0110038976 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VITROTECH | 120 | 1.031.250 | 150 | 45.622.500 | 45.622.500 | 0 | |||
| vn0105897242 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AMB VIỆT NAM | 120 | 16.611.750 | 150 | 60.500.000 | 60.500.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500385478 | Đĩa nuôi cấy có nắp đậy 100mm | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 293.750.000 | 293.750.000 | 0 |
| 13 | PP2500385479 | Đĩa nuôi cấy có nắp đậy | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 80.850.000 | 80.850.000 | 0 |
| 14 | PP2500385480 | Hộp nuôi cấy có nắp đậy 4 giếng | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 1.379.700.000 | 1.379.700.000 | 0 |
| 15 | PP2500385481 | Kim chọc hút trứng loại dài | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 708.300.000 | 708.300.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 120 | 10.624.500 | 150 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 | |||
| vn0106640722 | CÔNG TY TNHH IVFTECH | 120 | 50.959.500 | 150 | 585.900.000 | 585.900.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500385482 | Kim giữ phôi | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500385483 | Kim giữ noãn | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 1.540.000.000 | 1.540.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500385484 | Kim ICSI | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 2.030.000.000 | 2.030.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500385485 | Kim sinh thiết phôi | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 507.500.000 | 507.500.000 | 0 |
| 20 | PP2500385486 | Kim tách bào tương trứng đường kính 150μm | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 21 | PP2500385487 | Kim tách bào tương trứng đường kính 180μm | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 22 | PP2500385488 | Lọ đựng tinh trùng 80 ml | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 72.800.000 | 72.800.000 | 0 |
| 23 | PP2500385489 | Lọc khí CO2 đầu vào tủ ấm CO2 | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 377.740.000 | 377.740.000 | 0 |
| 24 | PP2500385490 | Môi trường chọc hút noãn | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 1.137.500.000 | 1.137.500.000 | 0 |
| 25 | PP2500385491 | Môi trường dầu phủ | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 649.000.000 | 649.000.000 | 0 |
| vn0106640722 | CÔNG TY TNHH IVFTECH | 120 | 50.959.500 | 150 | 259.600.000 | 259.600.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500385492 | Môi trường đông lạnh phôi | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 7.792.500.000 | 7.792.500.000 | 0 |
| 27 | PP2500385493 | Môi trường hoạt hóa noãn | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 53.580.000 | 53.580.000 | 0 |
| 28 | PP2500385494 | Môi trường ICSI | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 208.050.000 | 208.050.000 | 0 |
| 29 | PP2500385495 | Môi trường lọc rửa tinh trùng dùng CO2 | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 171.600.000 | 171.600.000 | 0 |
| 30 | PP2500385496 | Môi trường nuôi cấy phôi | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 1.378.500.000 | 1.378.500.000 | 0 |
| 31 | PP2500385497 | Môi trường rã đông phôi | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 1.558.500.000 | 1.558.500.000 | 0 |
| 32 | PP2500385498 | Môi trường tách noãn | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 747.000.000 | 747.000.000 | 0 |
| vn0105897242 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AMB VIỆT NAM | 120 | 16.611.750 | 150 | 547.500.000 | 547.500.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500385499 | Ống bơm tinh trùng xanh dài 17 cm | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500385500 | Ống đông tinh | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| vn0105897242 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AMB VIỆT NAM | 120 | 16.611.750 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500385501 | Ống nghiệm tiệt trùng đáy nhọn 15ml | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 36 | PP2500385502 | Ống nghiệm tiệt trùng đáy tròn 14ml | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 63.750.000 | 63.750.000 | 0 |
| 37 | PP2500385503 | Ống nghiệm tiệt trùng đáy tròn 5ml | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500385504 | Pipet hút mẫu 1 ml tiệt trùng đơn chiếc | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 71.875.200 | 71.875.200 | 0 |
| vn0316501073 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 2.936.602 | 150 | 43.344.000 | 43.344.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500385505 | Pipet hút mẫu 10 ml tiệt trùng đơn chiếc. | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 14.342.400 | 14.342.400 | 0 |
| vn0316501073 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 2.936.602 | 150 | 9.072.000 | 9.072.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500385506 | Pipet hút mẫu 5 ml tiệt trùng đơn chiếc. | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 11.853.300 | 11.853.300 | 0 |
| vn0316501073 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 2.936.602 | 150 | 8.568.000 | 8.568.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500385507 | Môi trường đông lạnh tinh trùng | vn0101261343 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AT & T | 120 | 138.338.370 | 150 | 80.236.800 | 80.236.800 | 0 |
| 42 | PP2500385508 | Thanh nhựa chứa cọng đông phôi dài 14 cm | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 1.908.000.000 | 1.908.000.000 | 0 |
| vn0101261343 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AT & T | 120 | 138.338.370 | 150 | 1.477.440.000 | 1.477.440.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500385509 | Môi trường nuôi cấy phôi liên tục | vn0105897242 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AMB VIỆT NAM | 120 | 16.611.750 | 150 | 169.500.000 | 169.500.000 | 0 |
| 44 | PP2500385510 | Đĩa nuôi cấy 2 giếng | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 34.845.000 | 34.845.000 | 0 |
| 45 | PP2500385511 | Dung dịch khử khuẩn, nấm, bảo vệ da cho phòng IVF | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 460.704.314 | 150 | 39.150.000 | 39.150.000 | 0 |
| 46 | PP2500385512 | Thuốc nhuộm đánh giá sức sống tinh trùng | vn0316501073 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 2.936.602 | 150 | 3.202.500 | 3.202.500 | 0 |
| 47 | PP2500385513 | Dầu paraffin tiệt trùng dùng để duy trì môi trường ổn định trong quá trình nuôi cấy phôi | vn0316501073 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 2.936.602 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 48 | PP2500385514 | Môi trường đông phôi/ noãn nhanh | vn0105897242 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AMB VIỆT NAM | 120 | 16.611.750 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500385515 | Thuốc nhuộm Hematoxylin | vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 120 | 399.000 | 150 | 26.166.000 | 26.166.000 | 0 |
| 50 | PP2500385516 | Bộ gel tạo bọt chuyên dùng cho siêu âm buồng tử cung và ống dẫn trứng | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 120 | 9.000.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500385517 | Bộ xét nghiệm đánh giá tính toàn vẹn DNA tinh trùng | vn0102956002 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KHOA HỌC BIOMEDIC | 120 | 1.170.000 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
1. PP2500385467 - Bao cao su dùng cho đầu dò máy siêu âm
2. PP2500385468 - Bơm tiêm 3 nấc 1 ml
3. PP2500385469 - Catherter chuyển phôi khó
4. PP2500385470 - Đầu típ tiệt trùng 0,1μl - 20μl
5. PP2500385471 - Đầu típ tiệt trùng 2 μl- 200μl
6. PP2500385472 - Đĩa nuôi cấy có nắp đậy 60mm
7. PP2500385473 - Dụng cụ lưu trữ phôi đông lạnh
8. PP2500385474 - Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng cho tủ ấm CO2 trong phòng IVF
9. PP2500385475 - Dung dịch khử khuẩn, nấm dùng để lau sàn nhà cho phòng IVF
10. PP2500385477 - Găng tay không bột số 7
11. PP2500385478 - Đĩa nuôi cấy có nắp đậy 100mm
12. PP2500385479 - Đĩa nuôi cấy có nắp đậy
13. PP2500385480 - Hộp nuôi cấy có nắp đậy 4 giếng
14. PP2500385481 - Kim chọc hút trứng loại dài
15. PP2500385482 - Kim giữ phôi
16. PP2500385483 - Kim giữ noãn
17. PP2500385484 - Kim ICSI
18. PP2500385485 - Kim sinh thiết phôi
19. PP2500385486 - Kim tách bào tương trứng đường kính 150μm
20. PP2500385487 - Kim tách bào tương trứng đường kính 180μm
21. PP2500385488 - Lọ đựng tinh trùng 80 ml
22. PP2500385489 - Lọc khí CO2 đầu vào tủ ấm CO2
23. PP2500385490 - Môi trường chọc hút noãn
24. PP2500385491 - Môi trường dầu phủ
25. PP2500385492 - Môi trường đông lạnh phôi
26. PP2500385493 - Môi trường hoạt hóa noãn
27. PP2500385494 - Môi trường ICSI
28. PP2500385495 - Môi trường lọc rửa tinh trùng dùng CO2
29. PP2500385496 - Môi trường nuôi cấy phôi
30. PP2500385497 - Môi trường rã đông phôi
31. PP2500385498 - Môi trường tách noãn
32. PP2500385499 - Ống bơm tinh trùng xanh dài 17 cm
33. PP2500385500 - Ống đông tinh
34. PP2500385501 - Ống nghiệm tiệt trùng đáy nhọn 15ml
35. PP2500385502 - Ống nghiệm tiệt trùng đáy tròn 14ml
36. PP2500385503 - Ống nghiệm tiệt trùng đáy tròn 5ml
37. PP2500385504 - Pipet hút mẫu 1 ml tiệt trùng đơn chiếc
38. PP2500385505 - Pipet hút mẫu 10 ml tiệt trùng đơn chiếc.
39. PP2500385506 - Pipet hút mẫu 5 ml tiệt trùng đơn chiếc.
40. PP2500385508 - Thanh nhựa chứa cọng đông phôi dài 14 cm
41. PP2500385510 - Đĩa nuôi cấy 2 giếng
42. PP2500385511 - Dung dịch khử khuẩn, nấm, bảo vệ da cho phòng IVF
1. PP2500385471 - Đầu típ tiệt trùng 2 μl- 200μl
1. PP2500385468 - Bơm tiêm 3 nấc 1 ml
1. PP2500385477 - Găng tay không bột số 7
1. PP2500385473 - Dụng cụ lưu trữ phôi đông lạnh
2. PP2500385476 - Môi trường chuyển phôi
3. PP2500385507 - Môi trường đông lạnh tinh trùng
4. PP2500385508 - Thanh nhựa chứa cọng đông phôi dài 14 cm
1. PP2500385477 - Găng tay không bột số 7
2. PP2500385498 - Môi trường tách noãn
3. PP2500385500 - Ống đông tinh
4. PP2500385509 - Môi trường nuôi cấy phôi liên tục
5. PP2500385514 - Môi trường đông phôi/ noãn nhanh
1. PP2500385504 - Pipet hút mẫu 1 ml tiệt trùng đơn chiếc
2. PP2500385505 - Pipet hút mẫu 10 ml tiệt trùng đơn chiếc.
3. PP2500385506 - Pipet hút mẫu 5 ml tiệt trùng đơn chiếc.
4. PP2500385512 - Thuốc nhuộm đánh giá sức sống tinh trùng
5. PP2500385513 - Dầu paraffin tiệt trùng dùng để duy trì môi trường ổn định trong quá trình nuôi cấy phôi
1. PP2500385481 - Kim chọc hút trứng loại dài
1. PP2500385516 - Bộ gel tạo bọt chuyên dùng cho siêu âm buồng tử cung và ống dẫn trứng
1. PP2500385469 - Catherter chuyển phôi khó
2. PP2500385481 - Kim chọc hút trứng loại dài
3. PP2500385491 - Môi trường dầu phủ
1. PP2500385517 - Bộ xét nghiệm đánh giá tính toàn vẹn DNA tinh trùng
1. PP2500385515 - Thuốc nhuộm Hematoxylin