Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500275568 | PHẦN 1 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Biolis 50I | vn0312433979 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT NAM PHƯƠNG | 120 | 73.045.507 | 150 | 684.909.750 | 684.909.750 | 0 |
| 2 | PP2500275569 | PHẦN 2 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm sinh hóa tự động CA800 | vn0312433979 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT NAM PHƯƠNG | 120 | 73.045.507 | 150 | 943.619.250 | 943.619.250 | 0 |
| 3 | PP2500275570 | PHẦN 3 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm sinh hóa tự động (yêu cầu nhà thầu trúng thầu đặt máy) | vn0314552682 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SÀI GÒN | 120 | 260.949.274 | 150 | 7.842.806.319 | 7.842.806.319 | 0 |
| 4 | PP2500275571 | PHẦN 4 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm huyết học XP-100 | vn0312433979 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT NAM PHƯƠNG | 120 | 73.045.507 | 150 | 424.305.000 | 424.305.000 | 0 |
| 5 | PP2500275572 | PHẦN 5 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm máy huyết học ABX Micros 60 | vn0312433979 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT NAM PHƯƠNG | 120 | 73.045.507 | 150 | 227.367.000 | 227.367.000 | 0 |
| 6 | PP2500275573 | PHẦN 6 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm máy huyết học (yêu cầu nhà thầu trúng thầu đặt máy) | vn0312433979 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT NAM PHƯƠNG | 120 | 73.045.507 | 150 | 977.455.500 | 977.455.500 | 0 |
| vn0314552682 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SÀI GÒN | 120 | 260.949.274 | 150 | 1.100.750.000 | 1.100.750.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500275574 | PHẦN 7 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm miễn dịch ACCESS II | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 120 | 60.287.640 | 150 | 3.014.382.000 | 3.014.382.000 | 0 |
| 8 | PP2500275575 | PHẦN 8 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm miễn dịch (yêu cầu nhà thầu trúng thầu đặt máy) | vn0314552682 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SÀI GÒN | 120 | 260.949.274 | 150 | 4.099.741.992 | 4.099.741.992 | 0 |
| 9 | PP2500275576 | PHẦN 9 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm định danh nhóm máu Banjo ID-Reader | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 120 | 3.344.000 | 150 | 167.200.000 | 167.200.000 | 0 |
| 10 | PP2500275577 | PHẦN 10 - Hóa chất cho Máy định xét nghiệm đông máu tự động CA-660 | vn0313590847 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TRÍ NGUYỄN | 120 | 27.868.600 | 150 | 1.393.430.000 | 1.393.430.000 | 0 |
| 11 | PP2500275578 | PHẦN 11 - Hóa chất cho Máy định xét nghiệm đông máu tự động (yêu cầu nhà thầu trúng thầu đặt máy) | vn0301920561 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGHĨA TÍN | 120 | 9.283.816 | 150 | 331.548.000 | 331.548.000 | 0 |
| 12 | PP2500275579 | PHẦN 12 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm máy Điện giải đồ ISE 6000 | vn0302485103 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT Y TẾ VẠN XUÂN | 120 | 8.525.800 | 150 | 328.250.000 | 328.250.000 | 0 |
| 13 | PP2500275580 | PHẦN 13 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm máy Điện giải đồ (yêu cầu nhà thầu trúng thầu đặt máy) | vn0312862086 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT | 120 | 8.846.720 | 150 | 223.180.000 | 223.180.000 | 0 |
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 120 | 7.889.120 | 150 | 382.800.000 | 382.800.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500275581 | PHẦN 14 - Hóa chất cho Máy phân tích HbA1c tự động (yêu cầu nhà thầu trúng thầu đặt máy) | vn0103360438 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ AN VIỆT | 120 | 12.788.100 | 150 | 639.084.000 | 639.084.000 | 0 |
| 15 | PP2500275586 | Test nhanh HIV | vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 120 | 8.991.400 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 16 | PP2500275587 | Test nhanh HIV 1&2 | vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 120 | 8.991.400 | 150 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| vn0301920561 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGHĨA TÍN | 120 | 9.283.816 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500275588 | Test Dengue NS1 | vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 120 | 5.209.600 | 150 | 56.125.000 | 56.125.000 | 0 |
| 18 | PP2500275589 | Test HAV | vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 120 | 8.991.400 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 120 | 5.209.600 | 150 | 24.450.000 | 24.450.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500275590 | Test HBcAb | vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 120 | 8.991.400 | 150 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| vn0301920561 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGHĨA TÍN | 120 | 9.283.816 | 150 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500275591 | Test HBeAg | vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 120 | 8.991.400 | 150 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 |
| vn0301920561 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGHĨA TÍN | 120 | 9.283.816 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500275592 | Test HbsAg | vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 120 | 8.991.400 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 120 | 5.209.600 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0301920561 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGHĨA TÍN | 120 | 9.283.816 | 150 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500275593 | Test HBsAb | vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 120 | 5.209.600 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 23 | PP2500275594 | Test HCV | vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 120 | 8.991.400 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn0301920561 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGHĨA TÍN | 120 | 9.283.816 | 150 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500275595 | Test HEV | vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 120 | 5.209.600 | 150 | 24.450.000 | 24.450.000 | 0 |
| 25 | PP2500275596 | Test Helico Pylori tầm soát | vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 120 | 8.991.400 | 150 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 1.100.000 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 120 | 5.209.600 | 150 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500275597 | Test Helico Pylori tầm soát | vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 120 | 8.991.400 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 1.100.000 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| vn0301920561 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGHĨA TÍN | 120 | 9.283.816 | 150 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500275598 | Test Heroin | vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 120 | 8.991.400 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| vn0301920561 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGHĨA TÍN | 120 | 9.283.816 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500275599 | Test thử ma túy 5 trong 1 | vn0312862086 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT | 120 | 8.846.720 | 150 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 |
| vn0315765965 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐOÀN GIA SÀI GÒN | 120 | 957.600 | 150 | 49.490.000 | 49.490.000 | 0 | |||
| vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 120 | 8.991.400 | 150 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 | |||
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 120 | 5.209.600 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500275600 | Test sốt rét | vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 120 | 8.991.400 | 150 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 |
| vn0316127549 | CÔNG TY TNHH DIOP HEALTHCARE | 120 | 5.209.600 | 150 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 | |||
| vn0301920561 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGHĨA TÍN | 120 | 9.283.816 | 150 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500275601 | Test thử đường huyết | vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 120 | 8.991.400 | 150 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| vn0301920561 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGHĨA TÍN | 120 | 9.283.816 | 150 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500275603 | Test xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số | vn0301920561 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGHĨA TÍN | 120 | 9.283.816 | 150 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 32 | PP2500275604 | Ống EDTA | vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 120 | 8.991.400 | 150 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 2.214.500 | 150 | 46.900.000 | 46.900.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 120 | 2.214.500 | 150 | 43.900.000 | 43.900.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500275605 | Ống nghiệm Heparin | vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 120 | 8.991.400 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 2.214.500 | 150 | 4.160.000 | 4.160.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 120 | 2.214.500 | 150 | 4.248.000 | 4.248.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500275606 | Ống nghiệm Serum | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 2.214.500 | 150 | 2.560.000 | 2.560.000 | 0 |
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 120 | 2.214.500 | 150 | 2.655.000 | 2.655.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500275607 | Ống nghiệm Sodium Citrate | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 2.214.500 | 150 | 4.096.000 | 4.096.000 | 0 |
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 120 | 2.214.500 | 150 | 4.248.000 | 4.248.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500275608 | Ống xét nghiệm trắng | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 2.214.500 | 150 | 30.700.000 | 30.700.000 | 0 |
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 120 | 2.214.500 | 150 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500275609 | Lọ đựng nước tiểu | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 2.214.500 | 150 | 9.170.000 | 9.170.000 | 0 |
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 120 | 2.214.500 | 150 | 8.690.000 | 8.690.000 | 0 |
1. PP2500275577 - PHẦN 10 - Hóa chất cho Máy định xét nghiệm đông máu tự động CA-660
1. PP2500275580 - PHẦN 13 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm máy Điện giải đồ (yêu cầu nhà thầu trúng thầu đặt máy)
2. PP2500275599 - Test thử ma túy 5 trong 1
1. PP2500275580 - PHẦN 13 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm máy Điện giải đồ (yêu cầu nhà thầu trúng thầu đặt máy)
1. PP2500275599 - Test thử ma túy 5 trong 1
1. PP2500275568 - PHẦN 1 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Biolis 50I
2. PP2500275569 - PHẦN 2 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm sinh hóa tự động CA800
3. PP2500275571 - PHẦN 4 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm huyết học XP-100
4. PP2500275572 - PHẦN 5 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm máy huyết học ABX Micros 60
5. PP2500275573 - PHẦN 6 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm máy huyết học (yêu cầu nhà thầu trúng thầu đặt máy)
1. PP2500275586 - Test nhanh HIV
2. PP2500275587 - Test nhanh HIV 1&2
3. PP2500275589 - Test HAV
4. PP2500275590 - Test HBcAb
5. PP2500275591 - Test HBeAg
6. PP2500275592 - Test HbsAg
7. PP2500275594 - Test HCV
8. PP2500275596 - Test Helico Pylori tầm soát
9. PP2500275597 - Test Helico Pylori tầm soát
10. PP2500275598 - Test Heroin
11. PP2500275599 - Test thử ma túy 5 trong 1
12. PP2500275600 - Test sốt rét
13. PP2500275601 - Test thử đường huyết
14. PP2500275604 - Ống EDTA
15. PP2500275605 - Ống nghiệm Heparin
1. PP2500275604 - Ống EDTA
2. PP2500275605 - Ống nghiệm Heparin
3. PP2500275606 - Ống nghiệm Serum
4. PP2500275607 - Ống nghiệm Sodium Citrate
5. PP2500275608 - Ống xét nghiệm trắng
6. PP2500275609 - Lọ đựng nước tiểu
1. PP2500275574 - PHẦN 7 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm miễn dịch ACCESS II
1. PP2500275581 - PHẦN 14 - Hóa chất cho Máy phân tích HbA1c tự động (yêu cầu nhà thầu trúng thầu đặt máy)
1. PP2500275570 - PHẦN 3 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm sinh hóa tự động (yêu cầu nhà thầu trúng thầu đặt máy)
2. PP2500275573 - PHẦN 6 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm máy huyết học (yêu cầu nhà thầu trúng thầu đặt máy)
3. PP2500275575 - PHẦN 8 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm miễn dịch (yêu cầu nhà thầu trúng thầu đặt máy)
1. PP2500275579 - PHẦN 12 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm máy Điện giải đồ ISE 6000
1. PP2500275596 - Test Helico Pylori tầm soát
2. PP2500275597 - Test Helico Pylori tầm soát
1. PP2500275576 - PHẦN 9 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm định danh nhóm máu Banjo ID-Reader
1. PP2500275604 - Ống EDTA
2. PP2500275605 - Ống nghiệm Heparin
3. PP2500275606 - Ống nghiệm Serum
4. PP2500275607 - Ống nghiệm Sodium Citrate
5. PP2500275608 - Ống xét nghiệm trắng
6. PP2500275609 - Lọ đựng nước tiểu
1. PP2500275589 - Test HAV
2. PP2500275592 - Test HbsAg
3. PP2500275593 - Test HBsAb
4. PP2500275595 - Test HEV
5. PP2500275596 - Test Helico Pylori tầm soát
6. PP2500275599 - Test thử ma túy 5 trong 1
7. PP2500275600 - Test sốt rét
8. PP2500275588 - Test Dengue NS1
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | PHU MY HEALTHCARE COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500275578 - PHẦN 11 - Hóa chất cho Máy định xét nghiệm đông máu tự động (yêu cầu nhà thầu trúng thầu đặt máy)
2. PP2500275587 - Test nhanh HIV 1&2
3. PP2500275590 - Test HBcAb
4. PP2500275591 - Test HBeAg
5. PP2500275592 - Test HbsAg
6. PP2500275594 - Test HCV
7. PP2500275597 - Test Helico Pylori tầm soát
8. PP2500275598 - Test Heroin
9. PP2500275600 - Test sốt rét
10. PP2500275601 - Test thử đường huyết
11. PP2500275603 - Test xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số