Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500637041 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 9.204.525 | 90 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 2 | PP2500637043 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 23.232.082 | 90 | 35.939.400 | 35.939.400 | 0 |
| 3 | PP2500637044 | Bupivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 23.232.082 | 90 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 |
| 4 | PP2500637045 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 9.204.525 | 90 | 777.000.000 | 777.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500637046 | Fenofibrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 23.232.082 | 90 | 2.115.900 | 2.115.900 | 0 |
| 6 | PP2500637047 | Fusidic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 9.204.525 | 90 | 22.522.500 | 22.522.500 | 0 |
| 7 | PP2500637048 | Lactulose | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 23.232.082 | 90 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 8 | PP2500637049 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 23.232.082 | 90 | 4.358.700 | 4.358.700 | 0 |
| 9 | PP2500637050 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 9.204.525 | 90 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 10 | PP2500637051 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 23.232.082 | 90 | 2.210.214.160 | 2.210.214.160 | 0 |
| 11 | PP2500637052 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 9.204.525 | 90 | 18.030.000 | 18.030.000 | 0 |
| 12 | PP2500637053 | Saccharomyces boulardii | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 23.232.082 | 90 | 41.700.000 | 41.700.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 250.671 | 90 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500637054 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 60 | 470.000 | 90 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500637055 | Tinh bột este hóa | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 23.232.082 | 90 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500637056 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 525.000 | 90 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 16 | PP2500637062 | Ceftibuten | vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 60 | 216.000 | 90 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 17 | PP2500637063 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 250.671 | 90 | 1.787.040 | 1.787.040 | 0 |
| 18 | PP2500637064 | Hydrocortison | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 60 | 46.200 | 90 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| 19 | PP2500637065 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 250.671 | 90 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
1. PP2500637041 - Acetyl leucin
2. PP2500637045 - Carbetocin
3. PP2500637047 - Fusidic acid
4. PP2500637050 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
5. PP2500637052 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
1. PP2500637062 - Ceftibuten
1. PP2500637043 - Amlodipin + indapamid + perindopril
2. PP2500637044 - Bupivacain hydroclorid
3. PP2500637046 - Fenofibrat
4. PP2500637048 - Lactulose
5. PP2500637049 - Metformin
6. PP2500637051 - Perindopril + amlodipin
7. PP2500637053 - Saccharomyces boulardii
8. PP2500637055 - Tinh bột este hóa
1. PP2500637064 - Hydrocortison
1. PP2500637054 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2500637056 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500637053 - Saccharomyces boulardii
2. PP2500637063 - Glucose
3. PP2500637065 - Manitol