Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of ANH DUONG ASIA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of HOP LUC SOLUTIONS AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of BAC VIET HEALTH SCIENCE COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DANANG PHARMACEUTICAL - MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500538091 | Dây dẫn đường cho bóng và stent | vn0106008753 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH | 120 | 67.665.000 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500538092 | Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh đường kính 0.014” | vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 120 | 68.979.000 | 150 | 117.900.000 | 117.900.000 | 0 |
| 3 | PP2500538093 | Dây dẫn đường can thiệp ngoại biên, ngoại vi đường kính 0.014'' | vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 46.800.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500538094 | Dây đo áp lực nội sọ tại nhu mô não có chốt cố định trên hộp sọ | vn0104746593 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THUỶ | 120 | 27.210.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500538095 | Dây đo áp lực và nhiệt độ nội sọ tại nhu mô não có chốt cố định trên hộp sọ | vn0104746593 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THUỶ | 120 | 27.210.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500538096 | Dây đo áp lực nội sọ trong não thất bằng phương pháp tạo đường dẫn | vn0104746593 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THUỶ | 120 | 27.210.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500538097 | Dây đo áp lực nội sọ và nhiệt độ nội sọ tại não thất kèm dẫn lưu dịch não tủy | vn0104746593 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THUỶ | 120 | 27.210.000 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500538098 | Dây dẫn đường ái nước Hydrophilic | vn0108170494 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trung Tín | 120 | 167.415.000 | 150 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500538099 | Lưới lọc tĩnh mạch chủ | vn0105989937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC | 120 | 4.477.500 | 150 | 149.250.000 | 149.250.000 | 0 |
| 10 | PP2500538100 | Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 80.000.000 | 150 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500538101 | Ống thông siêu nhỏ Microcatheter các loại, các cỡ | vn0106008753 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH | 120 | 67.665.000 | 150 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 12 | PP2500538102 | Ống thông ái nước chụp mạch não và ngoại biên | vn0106008753 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH | 120 | 67.665.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500538103 | Ống hút huyết khối mạch não đường kính trong lớn các cỡ | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 120 | 46.157.895 | 150 | 533.610.000 | 533.610.000 | 0 |
| 14 | PP2500538104 | Ống hút huyết khối có nòng hút cực lớn | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 41.880.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500538105 | Ống thông can thiệp chuyên dụng 8F | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 120 | 46.157.895 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500538106 | Ống thông hút huyết khối mạch não đường kính trong nhỏ | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 120 | 46.157.895 | 150 | 584.986.500 | 584.986.500 | 0 |
| 17 | PP2500538107 | Ống thông dẫn lưu đa mục đích và thận có khóa | vn0109745635 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH | 120 | 8.365.200 | 150 | 131.840.000 | 131.840.000 | 0 |
| 18 | PP2500538108 | Ống thông dẫn lưu dịch mật có khóa | vn0109745635 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH | 120 | 8.365.200 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500538109 | Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh gập | vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 120 | 68.979.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500538110 | Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh | vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 120 | 68.979.000 | 150 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500538111 | Vi ống thông | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 120 | 36.840.000 | 150 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500538112 | Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch ngoại biên, ngoại vi | vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 46.800.000 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500538113 | Vi ống thông can thiệp loại 1.98Fr có khung đầu uốn sẵn | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 18.900.000 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500538114 | Bóng nong mạch vành bề mặt có dây kim loại | vn0108170494 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trung Tín | 120 | 167.415.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500538115 | Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 20.250.000 | 150 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500538116 | Bóng nong mạch vành gắn lưỡi dao (Cutting Balloon) | vn0108170494 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trung Tín | 120 | 167.415.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500538117 | Bóng nong động mạch vành áp lực thường đầu tip mềm | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 47.100.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500538118 | Bóng nong động mạch vành áp lực thường cho tổn thương vôi hóa | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 41.880.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500538119 | Bóng nong động mạch vành áp lực thường cho tổn thương dài | vn0108170494 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trung Tín | 120 | 167.415.000 | 150 | 269.500.000 | 269.500.000 | 0 |
| 30 | PP2500538121 | Bóng nong động mạch vành không phủ thuốc | vn0108170494 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trung Tín | 120 | 167.415.000 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500538122 | Bóng mạch vành áp lực cao | vn0108170494 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trung Tín | 120 | 167.415.000 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500538123 | Bóng nong động mạch ngoại biên | vn0109527316 | CÔNG TY TNHH Y KHOA TÂM AN | 120 | 13.500.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500538124 | Bóng nong mạch ngoại biên phủ thuốc | vn0108170494 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trung Tín | 120 | 167.415.000 | 150 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500538125 | Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Paclitaxel | vn0108170494 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trung Tín | 120 | 167.415.000 | 150 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 |
| 35 | PP2500538126 | Bóng nong động mạch vành áp lực cao loại 3 lớp | vn0106008753 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH | 120 | 67.665.000 | 150 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500538127 | Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 80.000.000 | 150 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500538128 | Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường các cỡ | vn0108038231 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ KTA | 120 | 24.300.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500538129 | Bóng nong mạch vành loại áp lực cao | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 120 | 14.340.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0108170494 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trung Tín | 120 | 167.415.000 | 150 | 99.800.000 | 99.800.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500538130 | Bóng nong mạch ngoại biên tương thích với dây dẫn đường kính tối đa 0.014'' | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 80.000.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500538131 | Bóng nong mạch vành bán giãn nở | vn0106689245 | CÔNG TY CỔ PHẦN EYE | 120 | 20.325.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500538132 | Bóng nong mạch ngoại biên tương thích với dây dẫn đường kính tối đa 0.035'' | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 80.000.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500538133 | Bóng tắc mạch hỗ trợ việc đặt coil | vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 120 | 68.979.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500538134 | Bóng tắc mạch chèn cổ túi phình | vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 120 | 68.979.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500538135 | Khung giá đỡ mạch thần kinh | vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 120 | 68.979.000 | 150 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500538136 | Khung giá đỡ động mạch phủ thuốc mặt áp thành | vn0106008753 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH | 120 | 67.665.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500538137 | Khung động mạch vành phủ thuốc Zotarolimus có trộn với polymer | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 80.000.000 | 150 | 662.850.000 | 662.850.000 | 0 |
| 47 | PP2500538138 | Khung động mạch cảnh tự giãn nở | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 80.000.000 | 150 | 132.500.000 | 132.500.000 | 0 |
| 48 | PP2500538139 | Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus 0.065mm | vn0108038231 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ KTA | 120 | 24.300.000 | 150 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500538140 | Khung giá đỡ động mạch vành | vn0108170494 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trung Tín | 120 | 167.415.000 | 150 | 762.500.000 | 762.500.000 | 0 |
| 50 | PP2500538141 | Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus 71μm | vn0108170494 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trung Tín | 120 | 167.415.000 | 150 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 |
| vn5100268137 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 59.400.000 | 150 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500538142 | Khung giá đỡ động mạch ngoại vi tự bung | vn0109527316 | CÔNG TY TNHH Y KHOA TÂM AN | 120 | 13.500.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500538143 | Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus loại dài | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 47.100.000 | 150 | 1.360.000.000 | 1.360.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500538144 | Khung giá đỡ động mạch vành thiết kế thanh siêu mỏng. | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 41.880.000 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500538145 | Khung giá đỡ (Stent) động mạch vành phủ thuốc Everolimus | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 120 | 14.340.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500538146 | Khung giá đỡ mạch vành | vn0109576419 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ SÔNG MÃ | 120 | 20.700.000 | 150 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500538147 | Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc sirolimus 0,08mm | vn0106689245 | CÔNG TY CỔ PHẦN EYE | 120 | 20.325.000 | 150 | 547.500.000 | 547.500.000 | 0 |
| 57 | PP2500538148 | Khung đường mật kim loại phủ toàn phần | vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 46.800.000 | 150 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500538149 | Vòng xoắn kim loại (Coil) phủ lông dùng trong can thiệp đường kính 0.018'' | vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 46.800.000 | 150 | 137.000.000 | 137.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500538150 | Vòng xoắn kim loại (Coil) phủ lông dùng trong can thiệp đường kính 0.035'' | vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 46.800.000 | 150 | 137.000.000 | 137.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500538151 | Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch hình dạng Kim cương đường kính 3-6 mm | vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 46.800.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500538152 | Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch hình dạng hình nón | vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 46.800.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500538153 | Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch thẳng hình dạng vòng xoắn lặp lại | vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 46.800.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500538154 | Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch kim cương hình dạng vòng xoắn | vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 46.800.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500538155 | Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch hình dạng xoắn ốc phức tạp | vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 46.800.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500538156 | Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch hình dạng thẳng | vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 46.800.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500538157 | Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch đa vòng lặp lại hình dạng hình nón | vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 46.800.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500538158 | Vòng xoắn kim loại (Coil) nút mạch não tạo khung và làm đầy túi phình các cỡ | vn0108193928 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VÀ CÔNG NGHỆ TUỆ ĐỨC | 120 | 7.104.000 | 150 | 231.600.000 | 231.600.000 | 0 |
| 68 | PP2500538159 | Cuộn nút mạch não | vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 120 | 68.979.000 | 150 | 582.500.000 | 582.500.000 | 0 |
| 69 | PP2500538160 | Dụng cụ lấy dị vật trong lòng mạch | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 120 | 36.840.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500538161 | Dụng cụ lấy dị vật trong lòng mạch siêu nhỏ | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 120 | 36.840.000 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500538162 | Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 80.000.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500538163 | Vật liệu nút mạch tắc tạm thời chất liệu gelatin cỡ 150-3500 µm | vn0106129268 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC LAM | 120 | 3.060.000 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500538164 | Vật liệu nút mạch kích thước từ 40-1.300 micromet | vn0304471508 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA | 120 | 42.390.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500538165 | Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan | vn0304471508 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA | 120 | 42.390.000 | 150 | 1.248.000.000 | 1.248.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500538166 | Hạt nút mạch tải thuốc | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 120 | 36.840.000 | 150 | 617.760.000 | 617.760.000 | 0 |
| 76 | PP2500538167 | Catheter chụp chẩn đoán tim và mạch vành | vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 120 | 22.647.000 | 150 | 29.568.000 | 29.568.000 | 0 |
| vn0106008753 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH | 120 | 67.665.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500538168 | Catheter chụp chẩn đoán tim và mạch vành cả hai bên | vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 120 | 22.647.000 | 150 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 |
| vn0106008753 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH | 120 | 67.665.000 | 150 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500538169 | Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ | vn0104746593 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THUỶ | 120 | 27.210.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500538170 | Cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt | vn0104746593 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THUỶ | 120 | 27.210.000 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500538171 | Túi đựng dịch não tủy | vn0104746593 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THUỶ | 120 | 27.210.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500538172 | Thân máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 80.000.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500538173 | Thân máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 80.000.000 | 150 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500538174 | Điện cực tạo nhịp vĩnh viễn | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 80.000.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500538175 | Dụng cụ mở đường vào mạch máu | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 20.100.000 | 150 | 344.000.000 | 344.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500538176 | Bộ phận kết nối 3 cổng kèm bơm tiêm, ống truyền dịch | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 41.880.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500538177 | Kim sinh thiết lấy mẫu mô nhanh dùng cho sinh thiết, không cần dùng súng | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 756.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 120 | 22.647.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500538180 | Bộ can thiệp tim mạch | vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 120 | 4.095.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500538181 | Dây nối áp lực cao | vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 120 | 9.075.000 | 150 | 51.870.000 | 51.870.000 | 0 |
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 120 | 4.095.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500538182 | Bộ bơm bóng áp lực cao 30 ATM, thể tích bơm 20ml | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 41.880.000 | 150 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 |
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 120 | 9.075.000 | 150 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 120 | 22.647.000 | 150 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 20.100.000 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500538183 | Bơm cản quang | vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 120 | 4.095.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500538184 | Bơm tiêm 200ml dùng cho máy bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 4.851.000 | 150 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 120 | 22.647.000 | 150 | 44.520.000 | 44.520.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500538185 | Bơm tiêm 200ml dùng cho máy bơm tiêm thuốc cản quang 2 nòng | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 4.851.000 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 3.465.000 | 150 | 115.250.000 | 115.250.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 120 | 22.647.000 | 150 | 111.300.000 | 111.300.000 | 0 |
1. PP2500538113 - Vi ống thông can thiệp loại 1.98Fr có khung đầu uốn sẵn
1. PP2500538129 - Bóng nong mạch vành loại áp lực cao
2. PP2500538145 - Khung giá đỡ (Stent) động mạch vành phủ thuốc Everolimus
1. PP2500538103 - Ống hút huyết khối mạch não đường kính trong lớn các cỡ
2. PP2500538105 - Ống thông can thiệp chuyên dụng 8F
3. PP2500538106 - Ống thông hút huyết khối mạch não đường kính trong nhỏ
1. PP2500538163 - Vật liệu nút mạch tắc tạm thời chất liệu gelatin cỡ 150-3500 µm
1. PP2500538123 - Bóng nong động mạch ngoại biên
2. PP2500538142 - Khung giá đỡ động mạch ngoại vi tự bung
1. PP2500538184 - Bơm tiêm 200ml dùng cho máy bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng
2. PP2500538185 - Bơm tiêm 200ml dùng cho máy bơm tiêm thuốc cản quang 2 nòng
1. PP2500538115 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus
1. PP2500538131 - Bóng nong mạch vành bán giãn nở
2. PP2500538147 - Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc sirolimus 0,08mm
1. PP2500538107 - Ống thông dẫn lưu đa mục đích và thận có khóa
2. PP2500538108 - Ống thông dẫn lưu dịch mật có khóa
1. PP2500538098 - Dây dẫn đường ái nước Hydrophilic
2. PP2500538114 - Bóng nong mạch vành bề mặt có dây kim loại
3. PP2500538116 - Bóng nong mạch vành gắn lưỡi dao (Cutting Balloon)
4. PP2500538119 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường cho tổn thương dài
5. PP2500538121 - Bóng nong động mạch vành không phủ thuốc
6. PP2500538122 - Bóng mạch vành áp lực cao
7. PP2500538124 - Bóng nong mạch ngoại biên phủ thuốc
8. PP2500538125 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Paclitaxel
9. PP2500538129 - Bóng nong mạch vành loại áp lực cao
10. PP2500538140 - Khung giá đỡ động mạch vành
11. PP2500538141 - Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus 71μm
1. PP2500538128 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường các cỡ
2. PP2500538139 - Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus 0.065mm
1. PP2500538158 - Vòng xoắn kim loại (Coil) nút mạch não tạo khung và làm đầy túi phình các cỡ
1. PP2500538104 - Ống hút huyết khối có nòng hút cực lớn
2. PP2500538118 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường cho tổn thương vôi hóa
3. PP2500538144 - Khung giá đỡ động mạch vành thiết kế thanh siêu mỏng.
4. PP2500538176 - Bộ phận kết nối 3 cổng kèm bơm tiêm, ống truyền dịch
5. PP2500538182 - Bộ bơm bóng áp lực cao 30 ATM, thể tích bơm 20ml
1. PP2500538094 - Dây đo áp lực nội sọ tại nhu mô não có chốt cố định trên hộp sọ
2. PP2500538095 - Dây đo áp lực và nhiệt độ nội sọ tại nhu mô não có chốt cố định trên hộp sọ
3. PP2500538096 - Dây đo áp lực nội sọ trong não thất bằng phương pháp tạo đường dẫn
4. PP2500538097 - Dây đo áp lực nội sọ và nhiệt độ nội sọ tại não thất kèm dẫn lưu dịch não tủy
5. PP2500538169 - Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ
6. PP2500538170 - Cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt
7. PP2500538171 - Túi đựng dịch não tủy
1. PP2500538177 - Kim sinh thiết lấy mẫu mô nhanh dùng cho sinh thiết, không cần dùng súng
1. PP2500538092 - Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh đường kính 0.014”
2. PP2500538109 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh gập
3. PP2500538110 - Vi ống thông can thiệp mạch thần kinh
4. PP2500538133 - Bóng tắc mạch hỗ trợ việc đặt coil
5. PP2500538134 - Bóng tắc mạch chèn cổ túi phình
6. PP2500538135 - Khung giá đỡ mạch thần kinh
7. PP2500538159 - Cuộn nút mạch não
1. PP2500538181 - Dây nối áp lực cao
2. PP2500538182 - Bộ bơm bóng áp lực cao 30 ATM, thể tích bơm 20ml
1. PP2500538164 - Vật liệu nút mạch kích thước từ 40-1.300 micromet
2. PP2500538165 - Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan
1. PP2500538185 - Bơm tiêm 200ml dùng cho máy bơm tiêm thuốc cản quang 2 nòng
1. PP2500538111 - Vi ống thông
2. PP2500538160 - Dụng cụ lấy dị vật trong lòng mạch
3. PP2500538161 - Dụng cụ lấy dị vật trong lòng mạch siêu nhỏ
4. PP2500538166 - Hạt nút mạch tải thuốc
1. PP2500538100 - Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ
2. PP2500538127 - Bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ
3. PP2500538130 - Bóng nong mạch ngoại biên tương thích với dây dẫn đường kính tối đa 0.014''
4. PP2500538132 - Bóng nong mạch ngoại biên tương thích với dây dẫn đường kính tối đa 0.035''
5. PP2500538137 - Khung động mạch vành phủ thuốc Zotarolimus có trộn với polymer
6. PP2500538138 - Khung động mạch cảnh tự giãn nở
7. PP2500538162 - Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên
8. PP2500538172 - Thân máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng
9. PP2500538173 - Thân máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng
10. PP2500538174 - Điện cực tạo nhịp vĩnh viễn
1. PP2500538117 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường đầu tip mềm
2. PP2500538143 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus loại dài
1. PP2500538167 - Catheter chụp chẩn đoán tim và mạch vành
2. PP2500538168 - Catheter chụp chẩn đoán tim và mạch vành cả hai bên
3. PP2500538177 - Kim sinh thiết lấy mẫu mô nhanh dùng cho sinh thiết, không cần dùng súng
4. PP2500538182 - Bộ bơm bóng áp lực cao 30 ATM, thể tích bơm 20ml
5. PP2500538184 - Bơm tiêm 200ml dùng cho máy bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng
6. PP2500538185 - Bơm tiêm 200ml dùng cho máy bơm tiêm thuốc cản quang 2 nòng
1. PP2500538146 - Khung giá đỡ mạch vành
1. PP2500538180 - Bộ can thiệp tim mạch
2. PP2500538181 - Dây nối áp lực cao
3. PP2500538183 - Bơm cản quang
1. PP2500538091 - Dây dẫn đường cho bóng và stent
2. PP2500538101 - Ống thông siêu nhỏ Microcatheter các loại, các cỡ
3. PP2500538102 - Ống thông ái nước chụp mạch não và ngoại biên
4. PP2500538126 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao loại 3 lớp
5. PP2500538136 - Khung giá đỡ động mạch phủ thuốc mặt áp thành
6. PP2500538167 - Catheter chụp chẩn đoán tim và mạch vành
7. PP2500538168 - Catheter chụp chẩn đoán tim và mạch vành cả hai bên
1. PP2500538175 - Dụng cụ mở đường vào mạch máu
2. PP2500538182 - Bộ bơm bóng áp lực cao 30 ATM, thể tích bơm 20ml
1. PP2500538141 - Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus 71μm
1. PP2500538099 - Lưới lọc tĩnh mạch chủ
1. PP2500538093 - Dây dẫn đường can thiệp ngoại biên, ngoại vi đường kính 0.014''
2. PP2500538112 - Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch ngoại biên, ngoại vi
3. PP2500538148 - Khung đường mật kim loại phủ toàn phần
4. PP2500538149 - Vòng xoắn kim loại (Coil) phủ lông dùng trong can thiệp đường kính 0.018''
5. PP2500538150 - Vòng xoắn kim loại (Coil) phủ lông dùng trong can thiệp đường kính 0.035''
6. PP2500538151 - Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch hình dạng Kim cương đường kính 3-6 mm
7. PP2500538152 - Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch hình dạng hình nón
8. PP2500538153 - Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch thẳng hình dạng vòng xoắn lặp lại
9. PP2500538154 - Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch kim cương hình dạng vòng xoắn
10. PP2500538155 - Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch hình dạng xoắn ốc phức tạp
11. PP2500538156 - Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch hình dạng thẳng
12. PP2500538157 - Vòng xoắn kim loại (Coil) gây tắc mạch đa vòng lặp lại hình dạng hình nón