Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of VIETMY PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500581515 | Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ) | vn0101945199 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | 90 | 3.240.000 | 120 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 |
| 2 | PP2500581516 | Diệp Hạ Châu | vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 8.916.000 | 120 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500581517 | Actiso, Rau má | vn2802860701 | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | 90 | 4.778.100 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 4 | PP2500581518 | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 11.753.250 | 120 | 646.000.000 | 646.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500581519 | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử. | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 13.293.000 | 120 | 549.000.000 | 549.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500581520 | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân Trần. | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 4.356.000 | 120 | 290.400.000 | 290.400.000 | 0 |
| 7 | PP2500581521 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 90 | 6.706.800 | 120 | 447.120.000 | 447.120.000 | 0 |
| 8 | PP2500581522 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ). | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 18.446.040 | 120 | 617.400.000 | 617.400.000 | 0 |
| 9 | PP2500581523 | Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 4.050.000 | 120 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500581524 | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa. | vn2801986229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HƯNG ANH | 90 | 3.019.500 | 120 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500581525 | Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo). | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 19.970.640 | 120 | 133.200.000 | 133.200.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 2.060.640 | 120 | 128.520.000 | 128.520.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 90 | 2.060.640 | 120 | 131.400.000 | 128.772.000 | 2 | |||
| 12 | PP2500581526 | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 18.446.040 | 120 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500581527 | Men bia ép tinh chế | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 4.050.000 | 120 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 14 | PP2500581528 | Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương) | vn2802860701 | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | 90 | 4.778.100 | 120 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500581529 | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | vn2803005506 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NH | 90 | 5.248.800 | 120 | 349.920.000 | 349.920.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 18.446.040 | 120 | 349.920.000 | 349.920.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500581530 | Lá sen/Tâm sen, Lá vông, Bình vôi/Rotundin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 1.765.200 | 120 | 117.400.000 | 117.400.000 | 0 |
| 17 | PP2500581531 | Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ). | vn2801943708 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Trường Thọ | 90 | 11.753.250 | 120 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 18 | PP2500581532 | Nhân sâm, Nhung hươu, (Cao ban long). | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 18.446.040 | 120 | 98.736.000 | 98.736.000 | 0 |
| 19 | PP2500581533 | Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). | vn2801737536 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG PHÁT | 90 | 8.916.000 | 120 | 323.900.000 | 323.900.000 | 0 |
| 20 | PP2500581534 | Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 13.293.000 | 120 | 331.200.000 | 331.200.000 | 0 |
| 21 | PP2500581535 | Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 2.430.000 | 120 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500581536 | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử. | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 19.970.640 | 120 | 1.194.000.000 | 1.194.000.000 | 0 |
1. PP2500581515 - Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ)
1. PP2500581517 - Actiso, Rau má
2. PP2500581528 - Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương)
1. PP2500581518 - Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
2. PP2500581531 - Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ).
1. PP2500581525 - Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
2. PP2500581536 - Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử.
1. PP2500581521 - Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
1. PP2500581524 - Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa.
1. PP2500581523 - Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực.
2. PP2500581527 - Men bia ép tinh chế
1. PP2500581525 - Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
1. PP2500581529 - Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
1. PP2500581530 - Lá sen/Tâm sen, Lá vông, Bình vôi/Rotundin
1. PP2500581516 - Diệp Hạ Châu
2. PP2500581533 - Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
1. PP2500581522 - Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, (Râu ngô/râu bắp), (Kim ngân hoa), (Nghệ).
2. PP2500581526 - Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
3. PP2500581529 - Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
4. PP2500581532 - Nhân sâm, Nhung hươu, (Cao ban long).
1. PP2500581519 - Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử.
2. PP2500581534 - Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
1. PP2500581525 - Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
1. PP2500581535 - Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
1. PP2500581520 - Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân Trần.