Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600259864 | Bạch chỉ | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 11.737.516 | 210 | 8.870.400 | 8.870.400 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 36.807.732 | 210 | 7.296.000 | 7.296.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600259865 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 11.737.516 | 210 | 13.809.600 | 13.809.600 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 36.807.732 | 210 | 12.288.000 | 12.288.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600259866 | Bạch thược | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 8.187.248 | 210 | 29.836.800 | 29.836.800 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 11.737.516 | 210 | 29.534.400 | 29.534.400 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 36.807.732 | 210 | 28.608.000 | 28.608.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600259867 | Câu đằng | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 8.187.248 | 210 | 19.873.350 | 19.873.350 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 11.737.516 | 210 | 15.592.500 | 15.592.500 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 36.807.732 | 210 | 13.725.000 | 13.725.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600259868 | Câu kỷ tử | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 8.187.248 | 210 | 34.614.720 | 34.614.720 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 11.737.516 | 210 | 33.163.200 | 33.163.200 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 36.807.732 | 210 | 29.280.000 | 29.280.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 3.169.614 | 210 | 36.480.000 | 36.480.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600259869 | Cúc hoa | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 11.737.516 | 210 | 22.963.500 | 22.963.500 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 36.807.732 | 210 | 34.830.000 | 34.830.000 | 0 | |||
| 7 | PP2600259870 | Đại táo | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 8.187.248 | 210 | 8.246.700 | 8.246.700 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 36.807.732 | 210 | 8.330.000 | 8.330.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 3.169.614 | 210 | 8.372.500 | 8.372.500 | 0 | |||
| 8 | PP2600259871 | Đảng sâm | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 8.187.248 | 210 | 43.223.040 | 43.223.040 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 11.737.516 | 210 | 35.750.400 | 35.750.400 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 36.807.732 | 210 | 32.960.000 | 32.960.000 | 0 | |||
| 9 | PP2600259872 | Đinh lăng | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 11.737.516 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 36.807.732 | 210 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 | |||
| 10 | PP2600259873 | Đỗ trọng | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 8.187.248 | 210 | 10.841.040 | 10.841.040 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 11.737.516 | 210 | 11.113.200 | 11.113.200 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 36.807.732 | 210 | 11.160.000 | 11.160.000 | 0 | |||
| 11 | PP2600259874 | Độc hoạt | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 8.187.248 | 210 | 20.200.320 | 20.200.320 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 11.737.516 | 210 | 15.724.800 | 15.724.800 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 36.807.732 | 210 | 17.088.000 | 17.088.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 3.169.614 | 210 | 22.080.000 | 22.080.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600259875 | Đương quy (Toàn quy) | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 8.187.248 | 210 | 49.043.610 | 49.043.610 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 11.737.516 | 210 | 30.723.000 | 30.723.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 36.807.732 | 210 | 35.112.000 | 35.112.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600259876 | Hoàng cầm | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 11.737.516 | 210 | 7.963.200 | 7.963.200 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 36.807.732 | 210 | 8.856.000 | 8.856.000 | 0 | |||
| 14 | PP2600259877 | Hồng hoa | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 8.187.248 | 210 | 8.290.800 | 8.290.800 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 11.737.516 | 210 | 7.345.800 | 7.345.800 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 36.807.732 | 210 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600259878 | Khương hoạt | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 8.187.248 | 210 | 121.968.000 | 121.968.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 11.737.516 | 210 | 113.198.400 | 113.198.400 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 36.807.732 | 210 | 123.840.000 | 123.840.000 | 0 | |||
| 16 | PP2600259879 | Lá lốt | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 11.737.516 | 210 | 3.948.000 | 3.948.000 | 0 |
| 17 | PP2600259880 | Lạc tiên | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 11.737.516 | 210 | 3.118.500 | 3.118.500 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 36.807.732 | 210 | 3.555.000 | 3.555.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600259881 | Long nhãn | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 11.737.516 | 210 | 16.195.200 | 16.195.200 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 36.807.732 | 210 | 19.072.000 | 19.072.000 | 0 | |||
| 19 | PP2600259882 | Mẫu đơn bì | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 8.187.248 | 210 | 24.316.740 | 24.316.740 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 11.737.516 | 210 | 22.887.900 | 22.887.900 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 36.807.732 | 210 | 23.016.000 | 23.016.000 | 0 | |||
| 20 | PP2600259883 | Mộc hương | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 8.187.248 | 210 | 6.380.640 | 6.380.640 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 11.737.516 | 210 | 4.687.200 | 4.687.200 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 36.807.732 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 3.169.614 | 210 | 6.072.000 | 6.072.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600259884 | Ngưu tất | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 8.187.248 | 210 | 14.058.240 | 14.058.240 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 36.807.732 | 210 | 12.672.000 | 12.672.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 3.169.614 | 210 | 15.296.000 | 15.296.000 | 0 | |||
| 22 | PP2600259885 | Phòng phong | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 3.169.614 | 210 | 49.920.000 | 49.920.000 | 0 |
| 23 | PP2600259886 | Phục thần | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 8.187.248 | 210 | 33.339.600 | 33.339.600 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 36.807.732 | 210 | 20.376.000 | 20.376.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 3.169.614 | 210 | 34.560.000 | 34.560.000 | 0 | |||
| 24 | PP2600259887 | Quế chi | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 8.187.248 | 210 | 3.805.200 | 3.805.200 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 11.737.516 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 36.807.732 | 210 | 3.220.000 | 3.220.000 | 0 | |||
| 25 | PP2600259888 | Quế nhục | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 11.737.516 | 210 | 6.144.600 | 6.144.600 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 36.807.732 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| 26 | PP2600259889 | Sa nhân | vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 36.807.732 | 210 | 15.345.000 | 15.345.000 | 0 |
| 27 | PP2600259890 | Sài hồ | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 8.187.248 | 210 | 11.898.180 | 11.898.180 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 11.737.516 | 210 | 9.097.200 | 9.097.200 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 36.807.732 | 210 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 3.169.614 | 210 | 12.255.000 | 12.255.000 | 0 | |||
| 28 | PP2600259891 | Sinh địa | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 11.737.516 | 210 | 3.729.600 | 3.729.600 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 36.807.732 | 210 | 3.312.000 | 3.312.000 | 0 | |||
| 29 | PP2600259892 | Tần giao | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 8.187.248 | 210 | 39.729.690 | 39.729.690 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 11.737.516 | 210 | 28.297.500 | 28.297.500 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 36.807.732 | 210 | 35.035.000 | 35.035.000 | 0 | |||
| 30 | PP2600259893 | Tang ký sinh | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 11.737.516 | 210 | 10.508.400 | 10.508.400 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 36.807.732 | 210 | 20.880.000 | 20.880.000 | 0 | |||
| 31 | PP2600259894 | Tế tân | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 11.737.516 | 210 | 96.868.800 | 96.868.800 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 36.807.732 | 210 | 95.376.000 | 95.376.000 | 0 | |||
| 32 | PP2600259895 | Thiên ma | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 11.737.516 | 210 | 53.061.750 | 53.061.750 | 0 |
| 33 | PP2600259896 | Thiên niên kiện | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 8.187.248 | 210 | 12.882.240 | 12.882.240 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 11.737.516 | 210 | 10.483.200 | 10.483.200 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 36.807.732 | 210 | 11.040.000 | 11.040.000 | 0 | |||
| 34 | PP2600259897 | Thương truật | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 8.187.248 | 210 | 22.048.740 | 22.048.740 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 11.737.516 | 210 | 16.239.300 | 16.239.300 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 36.807.732 | 210 | 17.442.000 | 17.442.000 | 0 | |||
| 35 | PP2600259898 | Trạch tả | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 11.737.516 | 210 | 6.041.700 | 6.041.700 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 36.807.732 | 210 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| 36 | PP2600259899 | Tục đoạn | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 8.187.248 | 210 | 22.194.900 | 22.194.900 | 0 |
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 36.807.732 | 210 | 15.444.000 | 15.444.000 | 0 | |||
| 37 | PP2600259900 | Uy linh tiên | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 8.187.248 | 210 | 13.957.440 | 13.957.440 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 11.737.516 | 210 | 11.356.800 | 11.356.800 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 36.807.732 | 210 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| 38 | PP2600259901 | Xích thược | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 180 | 8.187.248 | 210 | 12.802.020 | 12.802.020 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 11.737.516 | 210 | 9.817.500 | 9.817.500 | 0 | |||
| vn0106565962 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU NINH HIỆP | 180 | 36.807.732 | 210 | 10.030.000 | 10.030.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 180 | 3.169.614 | 210 | 13.430.000 | 13.430.000 | 0 |
1. PP2600259866 - Bạch thược
2. PP2600259867 - Câu đằng
3. PP2600259868 - Câu kỷ tử
4. PP2600259870 - Đại táo
5. PP2600259871 - Đảng sâm
6. PP2600259873 - Đỗ trọng
7. PP2600259874 - Độc hoạt
8. PP2600259875 - Đương quy (Toàn quy)
9. PP2600259877 - Hồng hoa
10. PP2600259878 - Khương hoạt
11. PP2600259882 - Mẫu đơn bì
12. PP2600259883 - Mộc hương
13. PP2600259884 - Ngưu tất
14. PP2600259886 - Phục thần
15. PP2600259887 - Quế chi
16. PP2600259890 - Sài hồ
17. PP2600259892 - Tần giao
18. PP2600259896 - Thiên niên kiện
19. PP2600259897 - Thương truật
20. PP2600259899 - Tục đoạn
21. PP2600259900 - Uy linh tiên
22. PP2600259901 - Xích thược
1. PP2600259864 - Bạch chỉ
2. PP2600259865 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
3. PP2600259866 - Bạch thược
4. PP2600259867 - Câu đằng
5. PP2600259868 - Câu kỷ tử
6. PP2600259869 - Cúc hoa
7. PP2600259871 - Đảng sâm
8. PP2600259872 - Đinh lăng
9. PP2600259873 - Đỗ trọng
10. PP2600259874 - Độc hoạt
11. PP2600259875 - Đương quy (Toàn quy)
12. PP2600259876 - Hoàng cầm
13. PP2600259877 - Hồng hoa
14. PP2600259878 - Khương hoạt
15. PP2600259879 - Lá lốt
16. PP2600259880 - Lạc tiên
17. PP2600259881 - Long nhãn
18. PP2600259882 - Mẫu đơn bì
19. PP2600259883 - Mộc hương
20. PP2600259887 - Quế chi
21. PP2600259888 - Quế nhục
22. PP2600259890 - Sài hồ
23. PP2600259891 - Sinh địa
24. PP2600259892 - Tần giao
25. PP2600259893 - Tang ký sinh
26. PP2600259894 - Tế tân
27. PP2600259895 - Thiên ma
28. PP2600259896 - Thiên niên kiện
29. PP2600259897 - Thương truật
30. PP2600259898 - Trạch tả
31. PP2600259900 - Uy linh tiên
32. PP2600259901 - Xích thược
1. PP2600259864 - Bạch chỉ
2. PP2600259865 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
3. PP2600259866 - Bạch thược
4. PP2600259867 - Câu đằng
5. PP2600259868 - Câu kỷ tử
6. PP2600259869 - Cúc hoa
7. PP2600259870 - Đại táo
8. PP2600259871 - Đảng sâm
9. PP2600259872 - Đinh lăng
10. PP2600259873 - Đỗ trọng
11. PP2600259874 - Độc hoạt
12. PP2600259875 - Đương quy (Toàn quy)
13. PP2600259876 - Hoàng cầm
14. PP2600259877 - Hồng hoa
15. PP2600259878 - Khương hoạt
16. PP2600259880 - Lạc tiên
17. PP2600259881 - Long nhãn
18. PP2600259882 - Mẫu đơn bì
19. PP2600259883 - Mộc hương
20. PP2600259884 - Ngưu tất
21. PP2600259886 - Phục thần
22. PP2600259887 - Quế chi
23. PP2600259888 - Quế nhục
24. PP2600259889 - Sa nhân
25. PP2600259890 - Sài hồ
26. PP2600259891 - Sinh địa
27. PP2600259892 - Tần giao
28. PP2600259893 - Tang ký sinh
29. PP2600259894 - Tế tân
30. PP2600259896 - Thiên niên kiện
31. PP2600259897 - Thương truật
32. PP2600259898 - Trạch tả
33. PP2600259899 - Tục đoạn
34. PP2600259900 - Uy linh tiên
35. PP2600259901 - Xích thược
1. PP2600259868 - Câu kỷ tử
2. PP2600259870 - Đại táo
3. PP2600259874 - Độc hoạt
4. PP2600259883 - Mộc hương
5. PP2600259884 - Ngưu tất
6. PP2600259885 - Phòng phong
7. PP2600259886 - Phục thần
8. PP2600259890 - Sài hồ
9. PP2600259901 - Xích thược