Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of LONG AN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of OPC PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of GONSA JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500491984 | Actiso | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 13.755.600 | 150 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 |
| 2 | PP2500491985 | Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ). | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 13.755.600 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500491986 | Actiso, cao mật lợn khô, tỏi, than hoạt tính | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 120 | 20.361.200 | 150 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 4 | PP2500491987 | Actiso, Rau má. | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 3.322.200 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500491988 | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt/Nam Mộc hương, Sơn tra, Hậu phác nam. | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 24.506.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500491989 | Bột bèo hoa dâu. | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 120 | 20.361.200 | 150 | 133.000.000 | 133.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500491990 | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 120 | 2.970.000 | 150 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 8 | PP2500491991 | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành. | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 12.000.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500491992 | Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa. | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 13.755.600 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500491993 | Chè dây. | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 13.755.600 | 150 | 38.340.000 | 38.340.000 | 0 |
| 11 | PP2500491994 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi. | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 1.800.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500491995 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi. | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 120 | 20.970.000 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500491996 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô/Râu bắp, Kim ngân hoa, Nghệ. | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 37.200.000 | 150 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500491997 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô/Râu bắp. | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 3.322.200 | 150 | 42.210.000 | 42.210.000 | 0 |
| 15 | PP2500491998 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô/Râu bắp. | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 7.544.000 | 150 | 29.600.000 | 29.600.000 | 0 |
| 16 | PP2500491999 | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não. | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 13.755.600 | 150 | 66.600.000 | 66.600.000 | 0 |
| 17 | PP2500492000 | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 24.506.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500492001 | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | vn0108577441 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BHT | 120 | 1.248.000 | 150 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 1.248.000 | 150 | 61.976.000 | 61.976.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500492002 | Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 24.506.000 | 150 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500492003 | Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). | vn1102016522 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LONG AN | 120 | 3.150.000 | 150 | 124.500.000 | 124.500.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 13.755.600 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500492004 | Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 4.148.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500492005 | Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương). | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 120 | 5.481.000 | 150 | 274.050.000 | 274.050.000 | 0 |
| 23 | PP2500492006 | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương. | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 5.832.000 | 150 | 291.600.000 | 291.600.000 | 0 |
| 24 | PP2500492007 | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ. | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 37.200.000 | 150 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500492008 | Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân (Dây đau xương), Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm). | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 120 | 7.256.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500492009 | Đương quy, Bạch quả. | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 37.200.000 | 150 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500492010 | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ). | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 120 | 8.000.000 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500492011 | Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 4.148.000 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 29 | PP2500492012 | Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 120 | 20.970.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500492013 | Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm). | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 37.200.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500492014 | Hải sâm. | vn0311553430 | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | 120 | 3.800.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500492015 | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 1.764.000 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 33 | PP2500492016 | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị). | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 120 | 2.250.000 | 150 | 108.750.000 | 108.750.000 | 0 |
| 34 | PP2500492017 | Kim ngân hoa, Nhân trần/ Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo. | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 24.506.000 | 150 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500492018 | Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô. | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 24.506.000 | 150 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 3.322.200 | 150 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500492019 | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược. | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 13.755.600 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500492020 | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | vn0314988077 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | 120 | 7.350.000 | 150 | 307.500.000 | 307.500.000 | 0 |
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 7.350.000 | 150 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500492021 | Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ). | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 37.200.000 | 150 | 402.000.000 | 402.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500492022 | Lá sen/Tâm sen, Lá vông, Bình vôi/Rotundin. | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 11.145.000 | 150 | 427.500.000 | 427.500.000 | 0 |
| 40 | PP2500492023 | Lá thường xuân | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 4.080.000 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 12.240.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 4.080.000 | 150 | 167.997.000 | 167.997.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500492024 | Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu/Tang diệp. | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 120 | 20.361.200 | 150 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 42 | PP2500492025 | Linh chi, Đương quy. | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 120 | 20.361.200 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 43 | PP2500492026 | Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì). | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 120 | 7.256.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500492027 | Nghệ vàng. | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 4.148.000 | 150 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 |
| 45 | PP2500492028 | Nghệ vàng. | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 120 | 20.361.200 | 150 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 |
| 46 | PP2500492029 | Nhân sâm, Nhung hươu, (Cao ban long). | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 120 | 7.256.000 | 150 | 83.800.000 | 83.800.000 | 0 |
| 47 | PP2500492030 | Phòng phong, hòe giác, đương quy, địa du, chỉ xác, hoàng cầm | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 120 | 20.361.200 | 150 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 |
| 48 | PP2500492031 | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử/Câu kỷ tử, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, (Thạch cao). | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 11.145.000 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500492032 | Sinh địa/Địa hoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), (Chu sa), (Cam thảo). | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 120 | 7.256.000 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500492033 | Tân di/Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo. | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 37.200.000 | 150 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500492034 | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền. | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 120 | 20.361.200 | 150 | 175.200.000 | 175.200.000 | 0 |
| 52 | PP2500492035 | Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà. | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 397.000 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 53 | PP2500492036 | Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 24.506.000 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 397.000 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500492037 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả. | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 1.200.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 120 | 7.256.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500492038 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả. | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 24.506.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500492039 | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đương quy). | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 120 | 13.755.600 | 150 | 41.340.000 | 41.340.000 | 0 |
| 57 | PP2500492040 | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa. | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 120 | 20.361.200 | 150 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 58 | PP2500492041 | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 7.544.000 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
1. PP2500491986 - Actiso, cao mật lợn khô, tỏi, than hoạt tính
2. PP2500491989 - Bột bèo hoa dâu.
3. PP2500492024 - Lạc tiên, Vông nem, Lá dâu/Tang diệp.
4. PP2500492025 - Linh chi, Đương quy.
5. PP2500492028 - Nghệ vàng.
6. PP2500492030 - Phòng phong, hòe giác, đương quy, địa du, chỉ xác, hoàng cầm
7. PP2500492034 - Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền.
8. PP2500492040 - Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa.
1. PP2500491990 - Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
1. PP2500492003 - Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
1. PP2500492001 - Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
1. PP2500491998 - Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô/Râu bắp.
2. PP2500492041 - Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
1. PP2500492005 - Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
1. PP2500492023 - Lá thường xuân
1. PP2500492015 - Húng chanh, Núc nác, Cineol.
1. PP2500492023 - Lá thường xuân
1. PP2500492014 - Hải sâm.
1. PP2500492001 - Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
1. PP2500492037 - Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả.
1. PP2500492023 - Lá thường xuân
1. PP2500491995 - Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi.
2. PP2500492012 - Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
1. PP2500492022 - Lá sen/Tâm sen, Lá vông, Bình vôi/Rotundin.
2. PP2500492031 - Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử/Câu kỷ tử, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, (Thạch cao).
1. PP2500491994 - Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi.
1. PP2500492020 - Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
1. PP2500491988 - Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt/Nam Mộc hương, Sơn tra, Hậu phác nam.
2. PP2500492000 - Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
3. PP2500492002 - Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
4. PP2500492017 - Kim ngân hoa, Nhân trần/ Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo.
5. PP2500492018 - Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô.
6. PP2500492036 - Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
7. PP2500492038 - Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả.
1. PP2500492020 - Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
1. PP2500491991 - Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành.
1. PP2500492016 - Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ/Kinh giới, Ngưu bàng tử, (Đạm đậu sị).
1. PP2500491984 - Actiso
2. PP2500491985 - Actiso, Biển súc/Rau đắng đất, Bìm bìm/Bìm bìm biếc, (Diệp hạ châu), (Nghệ).
3. PP2500491992 - Cao xương hỗn hợp/Cao quy bản, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa.
4. PP2500491993 - Chè dây.
5. PP2500491999 - Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não.
6. PP2500492003 - Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
7. PP2500492019 - Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược.
8. PP2500492039 - Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, (Đương quy).
1. PP2500492010 - Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, (Phòng kỷ).
1. PP2500492008 - Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân (Dây đau xương), Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm).
2. PP2500492026 - Mật ong/Cao mật heo, Nghệ, (Trần bì).
3. PP2500492029 - Nhân sâm, Nhung hươu, (Cao ban long).
4. PP2500492032 - Sinh địa/Địa hoàng, Nhân sâm/Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, (Bá tử nhân), (Chu sa), (Cam thảo).
5. PP2500492037 - Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Đan bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Phục linh, Trạch tả.
1. PP2500491996 - Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô/Râu bắp, Kim ngân hoa, Nghệ.
2. PP2500492007 - Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ.
3. PP2500492009 - Đương quy, Bạch quả.
4. PP2500492013 - Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
5. PP2500492021 - Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, (Tâm sen), (Bình vôi), (Trinh nữ).
6. PP2500492033 - Tân di/Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo.
1. PP2500491987 - Actiso, Rau má.
2. PP2500491997 - Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô/Râu bắp.
3. PP2500492018 - Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô.
1. PP2500492004 - Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
2. PP2500492011 - Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
3. PP2500492027 - Nghệ vàng.
1. PP2500492006 - Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương.
1. PP2500492035 - Thanh cao/Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà.
2. PP2500492036 - Thục địa, Hoài sơn, Đan bì/Đơn bì/Mẫu đơn bì, Bạch linh/Bạch phục linh/Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.