Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of LIÊN DANH HẢI NINH - SSE is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DUC MINH SCIENCE AND TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500398369 | Lô 1: Thiết bị bảo quản mẫu, thuốc và sinh phẩm | vn0100369305 | Công ty TNHH Hải Ninh | 120 | 186.617.467 | 150 | 6.056.840.895 | 6.056.840.895 | 0 |
| vn0102762800 | CÔNG TY CỔ PHẦN HTP VIỆT NAM | 120 | 186.617.467 | 150 | 8.300.565.000 | 8.300.565.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500398370 | Lô 2: Thiết bị môi trường kiểm soát và giải phẫu bệnh | vn0107487996 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NHẬT ĐỨC | 120 | 185.718.667 | 150 | 8.469.900.000 | 8.469.900.000 | 0 |
| 3 | PP2500398371 | Lô 3: Kính hiển vi quang học cho chẩn đoán và đào tạo | vn0101791710 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐỨC MINH | 120 | 134.892.367 | 150 | 5.179.000.000 | 5.179.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500398372 | Lô 4: Thiết bị xét nghiệm tự động và phòng vi sinh – sinh học phân tử | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 471.090.000 | 150 | 22.216.584.000 | 22.216.584.000 | 0 |
| 5 | PP2500398373 | Lô 5: Thiết bị xử lý mẫu và phân tích huyết học | vn0102046331 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT ĐỨC | 120 | 184.212.513 | 150 | 8.523.900.000 | 8.523.900.000 | 0 |
| 6 | PP2500398374 | Lô 6: Thiết bị xử lý mô và tiêu bản mô bệnh học | vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 120 | 272.991.500 | 150 | 12.268.860.000 | 12.268.860.000 | 0 |
1. PP2500398369 - Lô 1: Thiết bị bảo quản mẫu, thuốc và sinh phẩm
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | Hai Ninh Company Limited | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500398373 - Lô 5: Thiết bị xử lý mẫu và phân tích huyết học
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | VIET DUC JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500398372 - Lô 4: Thiết bị xét nghiệm tự động và phòng vi sinh – sinh học phân tử
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | SISC VIET NAM INSTRUMENTATION JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500398370 - Lô 2: Thiết bị môi trường kiểm soát và giải phẫu bệnh
1. PP2500398371 - Lô 3: Kính hiển vi quang học cho chẩn đoán và đào tạo
1. PP2500398369 - Lô 1: Thiết bị bảo quản mẫu, thuốc và sinh phẩm
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | VIET NAM HTP JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500398374 - Lô 6: Thiết bị xử lý mô và tiêu bản mô bệnh học