Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500201493 | Cao khô Actiso | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 4.290.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500201494 | Cao khô Actiso, Cao khô Rau đắng đất, Cao khô Bìm bìm | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 120 | 6.356.850 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500201495 | Cao khô lá Actiso, Cao khô Rau má | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 5.377.500 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 4 | PP2500201496 | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 120 | 2.955.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 1.830.000 | 150 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500201497 | Cao khô lá dâu tằm | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 2.292.750 | 150 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 6 | PP2500201498 | Diệp hạ châu | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 6.005.100 | 150 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 7.611.300 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500201499 | Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 4.608.750 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500201500 | Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng. | vn1600739468 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | 120 | 3.763.500 | 150 | 69.500.000 | 69.500.000 | 0 |
| 9 | PP2500201501 | Kim ngân hoa, Bồ công anh, Nhân trần/Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Cam thảo | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 4.608.750 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500201502 | Cao đặc Kim tiền thảo | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 4.290.000 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500201503 | Cao Kim tiền thảo, Cao Râu mèo | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 1.102.500 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 12 | PP2500201504 | Kim tiền thảo, Râu mèo | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 4.608.750 | 150 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 13 | PP2500201505 | Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, Bạch chỉ, Cam thảo | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 7.611.300 | 150 | 24.200.000 | 24.200.000 | 0 |
| 14 | PP2500201506 | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 6.005.100 | 150 | 56.450.520 | 56.450.520 | 0 |
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 120 | 6.356.850 | 150 | 59.736.000 | 59.736.000 | 0 | |||
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 120 | 1.120.050 | 150 | 67.203.000 | 65.858.940 | 2 | |||
| 15 | PP2500201507 | Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim/Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế/Quế chi, Cam thảo. | vn1600739468 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | 120 | 3.763.500 | 150 | 121.400.000 | 121.400.000 | 0 |
| 16 | PP2500201508 | Độc hoạt, Tang ký sinh, Phòng phong, Tần giao, Tế tân, Quế chi, Ngưu tất, Đỗ trọng, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Xuyên khung, Sinh địa, Đảng sâm, Bạch linh | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 120 | 2.850.000 | 150 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 120 | 6.356.850 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500201509 | Độc hoạt, Quế, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Can địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm. | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 120 | 1.800.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 6.005.100 | 150 | 31.400.000 | 31.400.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500201510 | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 6.005.100 | 150 | 31.400.000 | 31.400.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 7.611.300 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500201511 | Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ. | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 1.830.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500201512 | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác. | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 7.611.300 | 150 | 101.250.000 | 101.250.000 | 0 |
| 21 | PP2500201513 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ/Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 7.611.300 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 22 | PP2500201514 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác, Đương qui. | vn0305293311 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM XANH | 120 | 6.174.600 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500201515 | Hy Thiêm, Lá lốt, Ngưu tất, Thổ phục linh | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 4.608.750 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500201516 | Bột mã tiền chế (strychnin), Hy thiêm, Ngũ gia bì/Ngũ gia bì chân chim, Tam thất | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 9.605.625 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 25 | PP2500201517 | Bột mã tiền chế, Hương phụ, Mộc hương, Quế chi, Thương truật, Địa liền. | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 2.292.750 | 150 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 26 | PP2500201518 | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Đương quy, Ngưu tất, Thiên niên kiện, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Bạch thược, Xuyên khung), Bột Mã tiền chế | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 120 | 4.143.900 | 150 | 87.600.000 | 87.600.000 | 0 |
| 27 | PP2500201519 | Đại hoàng, Phan tả diệp, Bìm bìm biếc, Chỉ xác, Cao mật heo. | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 9.605.625 | 150 | 9.765.000 | 9.765.000 | 0 |
| 28 | PP2500201520 | Cao đặc lá chè dây | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 120 | 6.356.850 | 150 | 51.120.000 | 51.120.000 | 0 |
| 29 | PP2500201521 | Mật ong, Nghệ | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 120 | 1.800.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500201522 | Mộc hương, Ngô thù du, Bạch thược, Berberin (clorid) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 9.605.625 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 31 | PP2500201523 | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Sinh khương (Gừng tươi), Đại táo | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 6.005.100 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 7.611.300 | 150 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500201524 | Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương. | vn1600739468 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC XUÂN QUANG | 120 | 3.763.500 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500201525 | Cao khô trinh nữ hoàng cung | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 120 | 4.455.000 | 150 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500201526 | Đan sâm, Tam thất | vn0302416702 | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | 120 | 312.000 | 150 | 6.100.000 | 6.100.000 | 0 |
| 35 | PP2500201527 | Táo nhân, Tâm sen, Thảo quyết minh, Đăng tâm thảo | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 945.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500201529 | Cao đinh lăng, Cao bạch quả | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 6.005.100 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 37 | PP2500201530 | Cao lá bạch quả, Cao rễ đinh lăng | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 2.292.750 | 150 | 54.810.000 | 54.810.000 | 0 |
| 38 | PP2500201531 | Cao khô rễ đinh lăng, Cao khô lá bạch quả | vn0305293311 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM XANH | 120 | 6.174.600 | 150 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 |
| vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 120 | 2.985.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500201532 | Đương quy, Cao khô lá bạch quả | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.979.500 | 150 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 40 | PP2500201533 | Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 9.605.625 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500201534 | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.979.500 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500201535 | Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn đông,Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh | vn0305293311 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM XANH | 120 | 6.174.600 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 7.611.300 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500201536 | Húng chanh, Núc nác, Cineol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 9.605.625 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500201537 | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 5.377.500 | 150 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500201538 | Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược. | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 6.005.100 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 46 | PP2500201539 | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế | vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 7.611.300 | 150 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500201540 | Bột chiết bèo hoa dâu (Phylamin) | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 120 | 4.143.900 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500201541 | Thiên ma, Câu đằng, Dạ giao đằng, Thạch quyết minh, Sơn chi, Hoàng cầm, Ngưu tất, Đỗ trọng, Ích mẫu, Tang kí sinh, Phục linh, Hòe hoa | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.979.500 | 150 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 49 | PP2500201542 | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Đảng sâm, Phục linh, Bạch truật, Cam thảo | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 9.605.625 | 150 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 |
| 50 | PP2500201543 | Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 120 | 2.955.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500201544 | Hồng hoa, Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.979.500 | 150 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500201545 | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 120 | 4.143.900 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500201546 | Thục địa, Sơn thù, Trạch tả, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Phục linh | vn0302416702 | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | 120 | 312.000 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 4.608.750 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500201547 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu Đơn bì, Trạch tả, Phục linh | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 6.005.100 | 150 | 27.960.000 | 27.960.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 120 | 7.611.300 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500201548 | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor. | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 4.608.750 | 150 | 55.050.000 | 55.050.000 | 0 |
| 56 | PP2500201549 | Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.979.500 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500201550 | Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Phòng phòng, Bạch truật, Hoàng kỳ, Bạc hà, Bạch chỉ. | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 9.605.625 | 150 | 16.600.000 | 16.600.000 | 0 |
| 58 | PP2500201551 | Thương nhĩ tử( ké đầu ngựa), Tân di hoa, Cỏ hôi (cở cứt lợn), Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử (dành dành), Phục linh.. | vn0305293311 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM XANH | 120 | 6.174.600 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0317738318 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | 120 | 579.600 | 150 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500201552 | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methyl salicylat. | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 120 | 6.356.850 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500201553 | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 9.605.625 | 150 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 61 | PP2500201554 | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo. | vn0314413449 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | 120 | 4.081.500 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500201555 | Hy thiêm, Thiên niên kiện. | vn0314413449 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | 120 | 4.081.500 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500201556 | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Phục linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu. | vn0314413449 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | 120 | 4.081.500 | 150 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| 64 | PP2500201557 | Lá sen, Lạc tiên, Vông nem, Bình Vôi | vn0314413449 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | 120 | 4.081.500 | 150 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| 65 | PP2500201558 | Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử, Phá cố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục | vn0314413449 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | 120 | 4.081.500 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500201559 | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì. | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 9.605.625 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 67 | PP2500201560 | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 9.605.625 | 150 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 |
1. PP2500201527 - Táo nhân, Tâm sen, Thảo quyết minh, Đăng tâm thảo
1. PP2500201497 - Cao khô lá dâu tằm
2. PP2500201517 - Bột mã tiền chế, Hương phụ, Mộc hương, Quế chi, Thương truật, Địa liền.
3. PP2500201530 - Cao lá bạch quả, Cao rễ đinh lăng
1. PP2500201526 - Đan sâm, Tam thất
2. PP2500201546 - Thục địa, Sơn thù, Trạch tả, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Phục linh
1. PP2500201508 - Độc hoạt, Tang ký sinh, Phòng phong, Tần giao, Tế tân, Quế chi, Ngưu tất, Đỗ trọng, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Xuyên khung, Sinh địa, Đảng sâm, Bạch linh
1. PP2500201518 - Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Đương quy, Ngưu tất, Thiên niên kiện, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Bạch thược, Xuyên khung), Bột Mã tiền chế
2. PP2500201540 - Bột chiết bèo hoa dâu (Phylamin)
3. PP2500201545 - Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
1. PP2500201554 - Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo.
2. PP2500201555 - Hy thiêm, Thiên niên kiện.
3. PP2500201556 - Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Phục linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu.
4. PP2500201557 - Lá sen, Lạc tiên, Vông nem, Bình Vôi
5. PP2500201558 - Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử, Phá cố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục
1. PP2500201500 - Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng.
2. PP2500201507 - Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim/Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế/Quế chi, Cam thảo.
3. PP2500201524 - Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương.
1. PP2500201525 - Cao khô trinh nữ hoàng cung
1. PP2500201509 - Độc hoạt, Quế, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Can địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm.
2. PP2500201521 - Mật ong, Nghệ
1. PP2500201495 - Cao khô lá Actiso, Cao khô Rau má
2. PP2500201537 - Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
1. PP2500201498 - Diệp hạ châu
2. PP2500201506 - Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
3. PP2500201509 - Độc hoạt, Quế, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Can địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm.
4. PP2500201510 - Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
5. PP2500201523 - Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Sinh khương (Gừng tươi), Đại táo
6. PP2500201529 - Cao đinh lăng, Cao bạch quả
7. PP2500201538 - Đương quy, Bạch truật, Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược.
8. PP2500201547 - Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu Đơn bì, Trạch tả, Phục linh
1. PP2500201514 - Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác, Đương qui.
2. PP2500201531 - Cao khô rễ đinh lăng, Cao khô lá bạch quả
3. PP2500201535 - Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn đông,Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh
4. PP2500201551 - Thương nhĩ tử( ké đầu ngựa), Tân di hoa, Cỏ hôi (cở cứt lợn), Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử (dành dành), Phục linh..
1. PP2500201498 - Diệp hạ châu
2. PP2500201505 - Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, Bạch chỉ, Cam thảo
3. PP2500201510 - Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm
4. PP2500201512 - Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Hy thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác.
5. PP2500201513 - Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử, Thổ phục linh, Phòng kỷ/Dây đau xương, Thiên niên kiện, Huyết giác
6. PP2500201523 - Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Sinh khương (Gừng tươi), Đại táo
7. PP2500201535 - Sinh địa, Mạch môn, Thiên môn đông,Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh
8. PP2500201539 - Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế
9. PP2500201547 - Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu Đơn bì, Trạch tả, Phục linh
1. PP2500201496 - Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
2. PP2500201543 - Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
1. PP2500201531 - Cao khô rễ đinh lăng, Cao khô lá bạch quả
1. PP2500201516 - Bột mã tiền chế (strychnin), Hy thiêm, Ngũ gia bì/Ngũ gia bì chân chim, Tam thất
2. PP2500201519 - Đại hoàng, Phan tả diệp, Bìm bìm biếc, Chỉ xác, Cao mật heo.
3. PP2500201522 - Mộc hương, Ngô thù du, Bạch thược, Berberin (clorid)
4. PP2500201533 - Lá sen, Lá vông/Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
5. PP2500201536 - Húng chanh, Núc nác, Cineol
6. PP2500201542 - Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Đảng sâm, Phục linh, Bạch truật, Cam thảo
7. PP2500201550 - Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Phòng phòng, Bạch truật, Hoàng kỳ, Bạc hà, Bạch chỉ.
8. PP2500201553 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
9. PP2500201559 - Cao mật heo, Nghệ, Trần bì.
10. PP2500201560 - Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
1. PP2500201503 - Cao Kim tiền thảo, Cao Râu mèo
1. PP2500201532 - Đương quy, Cao khô lá bạch quả
2. PP2500201534 - Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
3. PP2500201541 - Thiên ma, Câu đằng, Dạ giao đằng, Thạch quyết minh, Sơn chi, Hoàng cầm, Ngưu tất, Đỗ trọng, Ích mẫu, Tang kí sinh, Phục linh, Hòe hoa
4. PP2500201544 - Hồng hoa, Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
5. PP2500201549 - Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
1. PP2500201499 - Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực.
2. PP2500201501 - Kim ngân hoa, Bồ công anh, Nhân trần/Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Cam thảo
3. PP2500201504 - Kim tiền thảo, Râu mèo
4. PP2500201515 - Hy Thiêm, Lá lốt, Ngưu tất, Thổ phục linh
5. PP2500201546 - Thục địa, Sơn thù, Trạch tả, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Phục linh
6. PP2500201548 - Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor.
1. PP2500201493 - Cao khô Actiso
2. PP2500201502 - Cao đặc Kim tiền thảo
1. PP2500201494 - Cao khô Actiso, Cao khô Rau đắng đất, Cao khô Bìm bìm
2. PP2500201506 - Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
3. PP2500201508 - Độc hoạt, Tang ký sinh, Phòng phong, Tần giao, Tế tân, Quế chi, Ngưu tất, Đỗ trọng, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Xuyên khung, Sinh địa, Đảng sâm, Bạch linh
4. PP2500201520 - Cao đặc lá chè dây
5. PP2500201552 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methyl salicylat.
1. PP2500201506 - Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
1. PP2500201551 - Thương nhĩ tử( ké đầu ngựa), Tân di hoa, Cỏ hôi (cở cứt lợn), Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử (dành dành), Phục linh..
1. PP2500201496 - Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
2. PP2500201511 - Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ.