Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of PTV ENGINEERING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of KIM THONG PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of KTA MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500583345 | Khung giá đỡ động mạch thận | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 150 | 480.000.000 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500583346 | Khung giá đỡ mạch cảnh | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 150 | 37.000.000 | 180 | 2.385.000.000 | 2.385.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500583347 | Khung giá đỡ mạch chủ bụng | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 150 | 253.000.000 | 180 | 1.325.000.000 | 1.325.000.000 | 0 |
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 150 | 43.000.000 | 180 | 1.450.000.000 | 1.450.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500583348 | Khung giá đỡ mạch chủ ngực | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 150 | 253.000.000 | 180 | 1.175.000.000 | 1.175.000.000 | 0 |
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 150 | 43.000.000 | 180 | 1.325.000.000 | 1.325.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500583349 | Khung giá đỡ mạch ngoại vi | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 150 | 260.000.000 | 180 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 150 | 480.000.000 | 180 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500583350 | Khung giá đỡ động mạch vành có phủ thuốc loại dài | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 150 | 253.000.000 | 180 | 13.600.000.000 | 13.600.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500583351 | Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc | vn0101479798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT THẮNG | 150 | 246.000.000 | 180 | 15.144.000.000 | 15.144.000.000 | 0 |
| vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 150 | 260.000.000 | 180 | 13.820.000.000 | 13.820.000.000 | 0 | |||
| vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 150 | 480.000.000 | 180 | 14.280.000.000 | 14.280.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500583352 | Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc | vn0106154867 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 150 | 228.000.000 | 180 | 13.600.000.000 | 13.600.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500583353 | Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc | vn0314018488 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ PTV | 150 | 219.000.000 | 180 | 11.160.000.000 | 11.160.000.000 | 0 |
| vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 150 | 428.000.000 | 180 | 10.000.000.000 | 10.000.000.000 | 0 | |||
| vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 150 | 480.000.000 | 180 | 14.280.000.000 | 14.280.000.000 | 0 | |||
| vn0108038231 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ KTA | 150 | 219.000.000 | 180 | 6.116.000.000 | 6.116.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500583354 | Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 150 | 428.000.000 | 180 | 11.980.000.000 | 11.980.000.000 | 0 |
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 209.000.000 | 180 | 13.100.000.000 | 13.100.000.000 | 0 |
1. PP2500583353 - Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc
1. PP2500583347 - Khung giá đỡ mạch chủ bụng
2. PP2500583348 - Khung giá đỡ mạch chủ ngực
3. PP2500583350 - Khung giá đỡ động mạch vành có phủ thuốc loại dài
1. PP2500583351 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc
1. PP2500583347 - Khung giá đỡ mạch chủ bụng
2. PP2500583348 - Khung giá đỡ mạch chủ ngực
1. PP2500583346 - Khung giá đỡ mạch cảnh
1. PP2500583352 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc
1. PP2500583349 - Khung giá đỡ mạch ngoại vi
2. PP2500583351 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc
1. PP2500583353 - Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc
2. PP2500583354 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc
1. PP2500583345 - Khung giá đỡ động mạch thận
2. PP2500583349 - Khung giá đỡ mạch ngoại vi
3. PP2500583351 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc
4. PP2500583353 - Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc
1. PP2500583353 - Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc
1. PP2500583354 - Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc