Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500187283 | Bơm tiêm nhựa 5ml | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 3.570.000 | 3.570.000 | 0 |
| 2 | PP2500187284 | Bơm tiêm 1ml | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 65.000 | 65.000 | 0 |
| 3 | PP2500187285 | Tăm bông ngắn | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 585.000 | 585.000 | 0 |
| 4 | PP2500187286 | Khẩu trang y tế 3 lớp không vô trùng | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 5 | PP2500187287 | Mỏ vịt nhựa | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 |
| 6 | PP2500187288 | Giấy y tế | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 400.000 | 400.000 | 0 |
| 7 | PP2500187289 | Gạc tiệt trùng 5cm x 6.5cm x 12 lớp (gói 10 miếng) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 8 | PP2500187290 | Mũ phẫu thuật | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| 9 | PP2500187291 | Que gòn lấy bệnh phẩm | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500187292 | Đè lưỡi tiệt trùng | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 30.000 | 30.000 | 0 |
| 11 | PP2500187293 | Bông y tế 3cm x 3cm (không tiệt trùng), gói 500 gram | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 240.000 | 240.000 | 0 |
| 12 | PP2500187294 | Băng cuộn 7cm x 2,5m | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 100.000 | 100.000 | 0 |
| 13 | PP2500187295 | Băng keo lụa, 2,5cm x 5m | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 250.000 | 250.000 | 0 |
| 14 | PP2500187296 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 910.000 | 910.000 | 0 |
| 15 | PP2500187297 | Povidone iodine 10%/500ml | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 360.000 | 360.000 | 0 |
| 16 | PP2500187298 | Nước muối sinh lý 0,9% (Chai 500ml) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 80.000 | 80.000 | 0 |
| 17 | PP2500187299 | Kim chích máu | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 50.000 | 50.000 | 0 |
| 18 | PP2500187300 | Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (Rapid Anti-HBsAg Test) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 450.000 | 450.000 | 0 |
| 19 | PP2500187301 | Lưỡi dao mổ số 10 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| 20 | PP2500187302 | Lamen 22x22 mm | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 |
| 21 | PP2500187303 | Lam kính 7102 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 2.240.000 | 2.240.000 | 0 |
| 22 | PP2500187304 | Ống nghiệm nắp đỏ Serum Plast | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 320.000 | 320.000 | 0 |
| 23 | PP2500187305 | Ống nghiệm Heparin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 |
| 24 | PP2500187306 | Ống nghiệm EDTA | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 25 | PP2500187307 | Băng keo cá nhân | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 125.000 | 125.000 | 0 |
| 26 | PP2500187308 | Cồn 70 độ | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 805.000 | 805.000 | 0 |
| 27 | PP2500187309 | Bông y tế cắt miếng 2cm x 2cm | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| 28 | PP2500187310 | Kit thử nhanh phát hiện kháng nguyên Chlamydia | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| 29 | PP2500187311 | Test nhanh chẩn đoán giang mai | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 30 | PP2500187312 | Chỉ phẫu thuật nylon 3/0 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 360.000 | 360.000 | 0 |
| 31 | PP2500187313 | Chỉ phẫu thuật nylon 5/0 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 480.000 | 480.000 | 0 |
| 32 | PP2500187314 | Kim tiêm tiểu đường B. Braun Omnican 1ml/40 IU | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 170.000 | 170.000 | 0 |
| 33 | PP2500187315 | Găng kiểm tra dùng trong y tế không bột các size (S) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 650.000 | 650.000 | 0 |
| 34 | PP2500187316 | Găng kiểm tra dùng trong y tế không bột các size (M) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 3.770.000 | 3.770.000 | 0 |
| 35 | PP2500187317 | Thuốc thử xét nghiệm AST /GOT | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 1.231.560 | 1.231.560 | 0 |
| 36 | PP2500187318 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT/GPT | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 1.231.560 | 1.231.560 | 0 |
| 37 | PP2500187319 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 2.938.950 | 2.938.950 | 0 |
| 38 | PP2500187320 | GLUCOSE hoặc tương đương | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 39 | PP2500187321 | Chất kiểm tra giá trị bình thường các thông số xét nghiệm sinh hóa | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 4.903.290 | 4.903.290 | 0 |
| 40 | PP2500187322 | Dung dịch Control P | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 4.903.290 | 4.903.290 | 0 |
| 41 | PP2500187323 | Chất chuẩn các thông số xét nghiệm sinh hóa | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 5.411.700 | 5.411.700 | 0 |
| 42 | PP2500187324 | Hóa chất rửa máy sinh hóa | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 43 | PP2500187325 | Dung dịch ly giải màng hồng cầu cho máy xét nghiệm Huyết học 3 thành phần bạch cầu | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 18.970.000 | 18.970.000 | 0 |
| 44 | PP2500187326 | Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500187327 | Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500187328 | Dung dịch rửa | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 3.810.000 | 3.810.000 | 0 |
| 47 | PP2500187329 | Khay cuvet, máy XL 180 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500187330 | Bộ nhuộm Gram | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 90 | 2.443.148 | 120 | 850.000 | 850.000 | 0 |
1. PP2500187283 - Bơm tiêm nhựa 5ml
2. PP2500187284 - Bơm tiêm 1ml
3. PP2500187285 - Tăm bông ngắn
4. PP2500187286 - Khẩu trang y tế 3 lớp không vô trùng
5. PP2500187287 - Mỏ vịt nhựa
6. PP2500187288 - Giấy y tế
7. PP2500187289 - Gạc tiệt trùng 5cm x 6.5cm x 12 lớp (gói 10 miếng)
8. PP2500187290 - Mũ phẫu thuật
9. PP2500187291 - Que gòn lấy bệnh phẩm
10. PP2500187292 - Đè lưỡi tiệt trùng
11. PP2500187293 - Bông y tế 3cm x 3cm (không tiệt trùng), gói 500 gram
12. PP2500187294 - Băng cuộn 7cm x 2,5m
13. PP2500187295 - Băng keo lụa, 2,5cm x 5m
14. PP2500187296 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
15. PP2500187297 - Povidone iodine 10%/500ml
16. PP2500187298 - Nước muối sinh lý 0,9% (Chai 500ml)
17. PP2500187299 - Kim chích máu
18. PP2500187300 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (Rapid Anti-HBsAg Test)
19. PP2500187301 - Lưỡi dao mổ số 10
20. PP2500187302 - Lamen 22x22 mm
21. PP2500187303 - Lam kính 7102
22. PP2500187304 - Ống nghiệm nắp đỏ Serum Plast
23. PP2500187305 - Ống nghiệm Heparin
24. PP2500187306 - Ống nghiệm EDTA
25. PP2500187307 - Băng keo cá nhân
26. PP2500187308 - Cồn 70 độ
27. PP2500187309 - Bông y tế cắt miếng 2cm x 2cm
28. PP2500187310 - Kit thử nhanh phát hiện kháng nguyên Chlamydia
29. PP2500187311 - Test nhanh chẩn đoán giang mai
30. PP2500187312 - Chỉ phẫu thuật nylon 3/0
31. PP2500187313 - Chỉ phẫu thuật nylon 5/0
32. PP2500187314 - Kim tiêm tiểu đường B. Braun Omnican 1ml/40 IU
33. PP2500187315 - Găng kiểm tra dùng trong y tế không bột các size (S)
34. PP2500187316 - Găng kiểm tra dùng trong y tế không bột các size (M)
35. PP2500187317 - Thuốc thử xét nghiệm AST /GOT
36. PP2500187318 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT/GPT
37. PP2500187319 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT
38. PP2500187320 - GLUCOSE hoặc tương đương
39. PP2500187321 - Chất kiểm tra giá trị bình thường các thông số xét nghiệm sinh hóa
40. PP2500187322 - Dung dịch Control P
41. PP2500187323 - Chất chuẩn các thông số xét nghiệm sinh hóa
42. PP2500187324 - Hóa chất rửa máy sinh hóa
43. PP2500187325 - Dung dịch ly giải màng hồng cầu cho máy xét nghiệm Huyết học 3 thành phần bạch cầu
44. PP2500187326 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu
45. PP2500187327 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học
46. PP2500187328 - Dung dịch rửa
47. PP2500187329 - Khay cuvet, máy XL 180
48. PP2500187330 - Bộ nhuộm Gram