Buy chemicals, biologicals, and testing materials.

      Watching  
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Buy chemicals, biologicals, and testing materials.
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Plan for selecting contractor for procurement estimates: Procurement of chemicals, biologicals, testing materials in 2025 of Dak Lak Dermatology Center
Contract execution period
12 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
16:00 12/05/2025
Bid opening completion time
16:02 12/05/2025
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
1
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2500187283 Bơm tiêm nhựa 5ml vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 3.570.000 3.570.000 0
2 PP2500187284 Bơm tiêm 1ml vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 65.000 65.000 0
3 PP2500187285 Tăm bông ngắn vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 585.000 585.000 0
4 PP2500187286 Khẩu trang y tế 3 lớp không vô trùng vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 2.200.000 2.200.000 0
5 PP2500187287 Mỏ vịt nhựa vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 1.350.000 1.350.000 0
6 PP2500187288 Giấy y tế vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 400.000 400.000 0
7 PP2500187289 Gạc tiệt trùng 5cm x 6.5cm x 12 lớp (gói 10 miếng) vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 420.000 420.000 0
8 PP2500187290 Mũ phẫu thuật vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 1.400.000 1.400.000 0
9 PP2500187291 Que gòn lấy bệnh phẩm vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 1.000.000 1.000.000 0
10 PP2500187292 Đè lưỡi tiệt trùng vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 30.000 30.000 0
11 PP2500187293 Bông y tế 3cm x 3cm (không tiệt trùng), gói 500 gram vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 240.000 240.000 0
12 PP2500187294 Băng cuộn 7cm x 2,5m vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 100.000 100.000 0
13 PP2500187295 Băng keo lụa, 2,5cm x 5m vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 250.000 250.000 0
14 PP2500187296 Dung dịch sát khuẩn tay nhanh vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 910.000 910.000 0
15 PP2500187297 Povidone iodine 10%/500ml vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 360.000 360.000 0
16 PP2500187298 Nước muối sinh lý 0,9% (Chai 500ml) vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 80.000 80.000 0
17 PP2500187299 Kim chích máu vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 50.000 50.000 0
18 PP2500187300 Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (Rapid Anti-HBsAg Test) vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 450.000 450.000 0
19 PP2500187301 Lưỡi dao mổ số 10 vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 7.600.000 7.600.000 0
20 PP2500187302 Lamen 22x22 mm vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 1.080.000 1.080.000 0
21 PP2500187303 Lam kính 7102 vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 2.240.000 2.240.000 0
22 PP2500187304 Ống nghiệm nắp đỏ Serum Plast vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 320.000 320.000 0
23 PP2500187305 Ống nghiệm Heparin vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 3.120.000 3.120.000 0
24 PP2500187306 Ống nghiệm EDTA vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 1.050.000 1.050.000 0
25 PP2500187307 Băng keo cá nhân vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 125.000 125.000 0
26 PP2500187308 Cồn 70 độ vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 805.000 805.000 0
27 PP2500187309 Bông y tế cắt miếng 2cm x 2cm vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 800.000 800.000 0
28 PP2500187310 Kit thử nhanh phát hiện kháng nguyên Chlamydia vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 2.300.000 2.300.000 0
29 PP2500187311 Test nhanh chẩn đoán giang mai vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 3.600.000 3.600.000 0
30 PP2500187312 Chỉ phẫu thuật nylon 3/0 vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 360.000 360.000 0
31 PP2500187313 Chỉ phẫu thuật nylon 5/0 vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 480.000 480.000 0
32 PP2500187314 Kim tiêm tiểu đường B. Braun Omnican 1ml/40 IU vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 170.000 170.000 0
33 PP2500187315 Găng kiểm tra dùng trong y tế không bột các size (S) vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 650.000 650.000 0
34 PP2500187316 Găng kiểm tra dùng trong y tế không bột các size (M) vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 3.770.000 3.770.000 0
35 PP2500187317 Thuốc thử xét nghiệm AST /GOT vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 1.231.560 1.231.560 0
36 PP2500187318 Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT/GPT vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 1.231.560 1.231.560 0
37 PP2500187319 Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 2.938.950 2.938.950 0
38 PP2500187320 GLUCOSE hoặc tương đương vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 1.050.000 1.050.000 0
39 PP2500187321 Chất kiểm tra giá trị bình thường các thông số xét nghiệm sinh hóa vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 4.903.290 4.903.290 0
40 PP2500187322 Dung dịch Control P vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 4.903.290 4.903.290 0
41 PP2500187323 Chất chuẩn các thông số xét nghiệm sinh hóa vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 5.411.700 5.411.700 0
42 PP2500187324 Hóa chất rửa máy sinh hóa vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 3.600.000 3.600.000 0
43 PP2500187325 Dung dịch ly giải màng hồng cầu cho máy xét nghiệm Huyết học 3 thành phần bạch cầu vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 18.970.000 18.970.000 0
44 PP2500187326 Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 18.000.000 18.000.000 0
45 PP2500187327 Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 39.000.000 39.000.000 0
46 PP2500187328 Dung dịch rửa vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 3.810.000 3.810.000 0
47 PP2500187329 Khay cuvet, máy XL 180 vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 15.000.000 15.000.000 0
48 PP2500187330 Bộ nhuộm Gram vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 90 2.443.148 120 850.000 850.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 1
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6000371421
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 48

1. PP2500187283 - Bơm tiêm nhựa 5ml

2. PP2500187284 - Bơm tiêm 1ml

3. PP2500187285 - Tăm bông ngắn

4. PP2500187286 - Khẩu trang y tế 3 lớp không vô trùng

5. PP2500187287 - Mỏ vịt nhựa

6. PP2500187288 - Giấy y tế

7. PP2500187289 - Gạc tiệt trùng 5cm x 6.5cm x 12 lớp (gói 10 miếng)

8. PP2500187290 - Mũ phẫu thuật

9. PP2500187291 - Que gòn lấy bệnh phẩm

10. PP2500187292 - Đè lưỡi tiệt trùng

11. PP2500187293 - Bông y tế 3cm x 3cm (không tiệt trùng), gói 500 gram

12. PP2500187294 - Băng cuộn 7cm x 2,5m

13. PP2500187295 - Băng keo lụa, 2,5cm x 5m

14. PP2500187296 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh

15. PP2500187297 - Povidone iodine 10%/500ml

16. PP2500187298 - Nước muối sinh lý 0,9% (Chai 500ml)

17. PP2500187299 - Kim chích máu

18. PP2500187300 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan B (Rapid Anti-HBsAg Test)

19. PP2500187301 - Lưỡi dao mổ số 10

20. PP2500187302 - Lamen 22x22 mm

21. PP2500187303 - Lam kính 7102

22. PP2500187304 - Ống nghiệm nắp đỏ Serum Plast

23. PP2500187305 - Ống nghiệm Heparin

24. PP2500187306 - Ống nghiệm EDTA

25. PP2500187307 - Băng keo cá nhân

26. PP2500187308 - Cồn 70 độ

27. PP2500187309 - Bông y tế cắt miếng 2cm x 2cm

28. PP2500187310 - Kit thử nhanh phát hiện kháng nguyên Chlamydia

29. PP2500187311 - Test nhanh chẩn đoán giang mai

30. PP2500187312 - Chỉ phẫu thuật nylon 3/0

31. PP2500187313 - Chỉ phẫu thuật nylon 5/0

32. PP2500187314 - Kim tiêm tiểu đường B. Braun Omnican 1ml/40 IU

33. PP2500187315 - Găng kiểm tra dùng trong y tế không bột các size (S)

34. PP2500187316 - Găng kiểm tra dùng trong y tế không bột các size (M)

35. PP2500187317 - Thuốc thử xét nghiệm AST /GOT

36. PP2500187318 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT/GPT

37. PP2500187319 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT

38. PP2500187320 - GLUCOSE hoặc tương đương

39. PP2500187321 - Chất kiểm tra giá trị bình thường các thông số xét nghiệm sinh hóa

40. PP2500187322 - Dung dịch Control P

41. PP2500187323 - Chất chuẩn các thông số xét nghiệm sinh hóa

42. PP2500187324 - Hóa chất rửa máy sinh hóa

43. PP2500187325 - Dung dịch ly giải màng hồng cầu cho máy xét nghiệm Huyết học 3 thành phần bạch cầu

44. PP2500187326 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu

45. PP2500187327 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học

46. PP2500187328 - Dung dịch rửa

47. PP2500187329 - Khay cuvet, máy XL 180

48. PP2500187330 - Bộ nhuộm Gram

Views: 12
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second